1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

3 tiếng anh đáp án chi tiết KS12 lần 2 (20 21)

7 333 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 1,1 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Không chỉ âm nhạc họ chơi mà cả cuộc sống của họ đều là một tấm gương sáng của những người tử tế.. 20 D striking contrast = significant difference noun phrase: sự khác biệt rõ rệt inte

Trang 1

SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HÀ NỘI

NĂM HỌC 2020 – 2021, Môn thi: TIẾNG ANH

Câu hỏi

Mã đề

Trang 2

ĐÁP ÁN CHI TIẾT ĐỀ THI KHẢO SÁT LỚP 12 LẦN THỨ HAI MÔN TIẾNG ANH - NĂM HỌC 2020 - 2021 (MÃ ĐỀ 105)

3 D A /rɪˈɡret.ə.bəl/ B /sɪˈlek.ʃən/ C /kəˈmjuː.nɪ.keɪt/ D /ˈfæʃ.ən.ə.bəl/

4 C A /ˈpriː.vjuː/ B /ˈɪn.deks/ C /həʊˈtel/ D /ˈæn.ju.əl/

mass production (noun): sự sản xuất hàng loạt, sản xuất với quy mô lớn

Scientists say that mass prodution can cause fast environmental pollution

Các nhà khoa học nói rằng việc sản xuất quy mô lớn có thể rất nhanh gây ra ô nhiễm môi trường

drop away (phrasal verb): yếu hơn drop off (phrasal verb) : ngủ gật drop out (phrasal verb) : bỏ học drop by (phrasal verb) : ghé thăm

 Her son dropped out of college and joined the army

Con trai cô ấy đã thôi học và đi nghĩa vụ quân sự

Tag question: câu hỏi đuôi

no longer mang nghĩa phủ định nên phần hỏi đuôi ở dạng khẳng định

 Women no longer have to do hard work nowadays as they used to, do they?

Phụ nữ ngày nay không còn phải làm việc nặng nhọc như họ đã từng, phải không?

aeronautical /ˌeə.rəˈnɔː.tɪ.kəl/ (adj): thuộc hàng không astronomical /ˌæs·trəˈnɑm·ɪ·kəl/ (adj): vô cùng lớn, nhiều astrological /ˌæs.trəˈlɒdʒ.ɪ.kəl/ (adj): thuộc thuật chiêm tinh atmospherical /ˌæt.məsˈfer.ɪkəl/ (adj): thuộc không khí

 You have to be rich to send your child to a private school because the fees are astronomical

Bạn phải giàu có thì mới gửi con học ở trường tư thục vì học phí ở đó đắt đỏ

Not only… but also: không những… mà còn (chia theo chủ ngữ 1)

No sooner… than: ngay sau khi…thì (cấu trúc đảo ngữ) Both…and: Cả… và (chia động từ số nhiều)

Only when: chỉ khi (cấu trúc đảo ngữ) Then: sau đó

 Not only the music they make but also the life they are living is a good example of how to be

good persons

Không chỉ âm nhạc họ chơi mà cả cuộc sống của họ đều là một tấm gương sáng của những người

tử tế

10 A

source of knowledge (noun phrase): nguồn kiến thức

 Books in the home are a wonderful source of knowledge and pleasure

Sách ở nhà là một niềm vui và là một nguồn kiến thức tuyệt vời

11 C

place your thinking cap: không có cụm này wear some good clothes: mặc quần áo tử tế put on your thinking cap (idiom): suy nghĩ nghiêm túc về việc gì put on your helmet: đội mũ bảo hiểm

 You should put on your thinking cap for this problem It requires a lot of concentration

Bạn nên tập suy nghĩ nghiêm túc về vấn đề này Nó yêu cầu tập trung cao

Trang 3

12 D

cyclone /ˈsaɪ.kləʊn/ (n): lốc xoáy hurricane /ˈhʌr.ɪ.kən/ (n): cơn cuồng phong typhoon /taɪˈfuːn/ (n): cơn bão to

whirlwind /ˈwɜːl.wɪnd/ (n): gió lốc whirlwind romance: cơn lốc tình yêu

 Maria and Jean had a whirlwind romance They met and married within two months

Maria và Jean có một cuộc tình thần tốc Họ gặp và kết hôn chỉ trong hai tháng

13 B

be at fault: có lỗi, làm sai điều gì

 I think they are at fault fault for not warning us

Tôi nghĩ họ sai khi không cảnh báo cho chúng ta biết

14 D

Mệnh đề trạng ngữ, sự kết hợp thời tương lai đơn và hiện tại đơn (mang ý điều kiện)

 He will apply for a job as soon as he graduates from university

Anh ta sẽ đi xin việc ngay sau khi anh ý tốt nghiệp

15 A

Bàng thái cách: cách nói thông dụng trong tiếng Anh Trong trường hợp này là để thể hiện ý

khuyên bảo Động từ trong cấu trúc để dạng nguyên thể không chia

It + (be) + adj/PII + that + S + [verb in bare form] + O.

 It was a good idea that everyone arrive on time

Đó là một ý kiến hay nếu mọi người đều đến đúng giờ

16 C

Reduced relative clause : mệnh đề quan hệ rút gọn ở dạng bị động

 A driver is asked to keep his safety belt fastened while driving on the freeway

Dạng đầy đủ: A driver is asked to keep his safety belt which is fastened while driving on the

freeway

Lái xe được yêu cầu phải luôn thắt dây an toàn khi đi trên đường cao tốc

17 C

promise [ + to infinitive ] : hứa làm gì

 He promised faithfully to call me every week

Anh ấy hứa chân thành là sẽ gọi cho tôi mỗi tuần

18 B

see sb through (phrasal verb): nhận ra bản chất của ai

make out (phrasal verb) : hiểu, nhận ra, phân biệt

look into (phrasal verb) : xem xét

show up (phrasal verb) : đến, tới

 I can’t make out what he’s doing; it’s so dark down there

Tôi không nhận ra được anh ý đang làm gì, ở đây tối quá

19 A

probation period (noun phrase): giai đoạn thử việc ambition (noun): tham vọng

compassion (noun): lòng thương, lòng trắc ẩn

administration (noun): sự quản lý

 This new employee can be put on a probation period to see if she is suitable for the position

Nhân viên mới này có thể được thử việc để xem liệu cô ta có phù hợp với vị trí tuyển dụng

20 D

striking contrast = significant difference (noun phrase): sự khác biệt rõ rệt interesting resemblance: sự giống nhau thú vị

complete coincidence: hoàn toàn trùng hợp minor comparison: so sánh vụn vặt

Mặc dù họ có quan điểm chính trị giống nhau, niềm tin tôn giáo của họ thể hiện một sự khác biệt

rõ rệt

Trang 4

21 A

take one’s hat off to sb (idiom): If you say that you take your hat off to someone, you mean that you admire them for an achievement – ngả mũ kính phục ai

take our hat off to sb = respect sb: tôn trọng ai discourage (verb): làm mất hết can đảm, làm nản lòng detest (verb): ghét, ghê tởm

dislike (verb): không thích

Chúng tôi thán phục cô ta, người đã làm việc chăm chỉ để thúc đẩy kinh doanh trong thị trấn chúng

ta

22 C

knowingly (adv): chủ tâm, cố ý > < accidentally (adv): vô ý, vô tình deliberately (adv): có chủ ý

instinctively (adv): theo bản năng intentionally (adv): có chủ ý

Nếu bất kỳ nhân viên nào cố tình phá vỡ những điều khoản trong hợp đồng, anh ta sẽ bị xa thải

ngay lập tức

23 B

risky (adj): nguy hiểm > < secure (adj): an toàn dangerous (adj): nguy hiểm

normal (adj): thông thường, bình thường brave (adj): dũng cảm

Thật sự rất nguy hiểm khi trèo qua tường vào ngôi nhà hoang

24 D

Tình huống giao tiếp

Minh và Hoa đang nói chuyện với nhau

Minh: “ Đến lúc tôi 30 tuổi, tôi sẽ thành triệu phú và cưới một cô người mẫu.” Hoa: “ _”

Yes, take care! Ừ, cẩn trọng!

Oh, what a shame! Tệ thật đấy!

Hands off! Giơ tay lên

In your dreams! Trong mơ

In your dreams: something you say to someone who has just told you about something they

are hoping for, in order to show that you do not believe it will happen

25 A

Tình huống giao tiếp

Paul và Daisy đang thảo luận về cuộc sống trong tương lai

Paul: Tôi tin rằng du lịch không gian sẽ trở nên hợp lý hơn với nhiều người trong tương lai

Daisy:

I can’t agree with you more Mình không thể đồng ý với bạn hơn ( Mình cũng nghĩ như thế)

It doesn’t matter at all Không thành vấn đề

It is very kind of you to say so Bạn thật tốt khi nói như thế

I am sorry to hear that Mình rất tiếc khi nghe điều đó

26 D

tower above (phrasal verb): to be much bigger than another thing of the same type

In the popular imagination, the tropical rain forests consist of giant trees towering obove a tangle of

vines and beautiful orchids below, with colourful birds, tree frogs, and monkeys everywhere abundant

Trong trí tưởng tượng của mọi người, những khu rừng mưa nhiệt đới bao gồm những cây khổng lồ sừng sững bên trên một đám dây leo và những bông hoa lan xinh đẹp bên dưới, với những loài chim đầy màu sắc, ếch xanh, và khỉ ở khắp mọi nơi

27 A

accurate (adj): chính xác Scientists and visitors quickly realise that this image is not accurate animal life

Các nhà khoa học và du khách nhanh chóng nhận ra rằng hình ảnh này không phản ánh chính xác đời sống động vật.

Trang 5

28 C

Mệnh đề quan hệ rút gọn (dạng chủ động V-ing) Biologists working in one area rapidly recognise the special features of the biological community in

their area

Dạng đầy đủ: Biologists who work in one area rapidly recognise the special features of the

biological community in their area

29 D Indeed: used to introduce an additional statement that emphasizes or supports what you have just

said – Quả thực

30 B distinguishable (adj) + from: khác biệt

31 A

Chủ đề của đoạn 1 là gì?

A Muscles Cơ bắp

B The muscles system Hệ cơ

C Bones Xương

D Tendons Gân

32 C

wiggle (verb): ngọ ngậy = move (verb) di chuyển You can see your tendons when you wiggle your finger

Bạn có thể thấy gân của mình khi bạn di chuyển ngón tay

33 D

Sự việc xảy ra theo thứ tự nào?

A Thông điệp được xử lý, kết nối thần kinh, tín hiệu điện, thực hiện

B Sự thực hiện, tín hiệu điện, kết nối thần kinh, thông điệp được xử lý

C Sự thực hiện, kết nối thần kinh, tín hiệu điện, thông điệp được xử lý

D Xử lý thông điệp, tín hiệu điện, kết nối thần kinh, thực hiện Evidence: Paragraph 2

These muscles around the bone must be told when to move They are controlled by your

thinking If you want to walk, talk or smile, you send a message to the brain Your brain picks up the message It receives it and processes it Then it sends out an electrical signal through the nerves The nerves make connections until the signal reaches the proper muscle This signal tells a muscle what it has to do The muscle simply does exactly what the brain tells it to do When you jump,

hundreds of muscles work to help you do that

34 B

Hai điều cơ bắp cần để duy trì sức khỏe là gì?

A Protein và đi bộ B Protein và tập thể dục tốt C Sữa và trứng D Ngủ và thức ăn tốt

In paragraph 3:

Muscles develop when they have protein

Muscles also need to be exercised to remain firm and toned Regular exercise makes your muscles bigger, strengthens your heart and lungs and makes you more flexible

35 B

Tác giả nghĩ gì về việc bơi lội thường xuyên?

A Nó làm cho bạn mạnh mẽ hơn và linh hoạt

B Nó giúp bạn tiếp tục đi trong một thời gian dài mà không bị mệt mỏi

C Nó tốt hơn đi bộ và khiêu vũ

D Nó không tốt bằng chơi đá bóng

Good ways to exercise our walking, swimming, cycling, dancing or playing soccer These activities

improve your stamina (sức chịu đựng) If you have good stamina, you can keep going for a long

time without getting tired

Trang 6

36 C

Chủ đề chính của đoạn văn là gì?

A Mercy Otis Warren và các nhà thơ khác trong thời kỳ Chiến tranh Cách mạng

B Sự phát triển trong phong cách viết của Mercy Otis Warren

C Những đóng góp của Mercy Otis Warren cho văn học và xã hội Hoa Kỳ

D Bạn bè và người quen của Mercy Otis Warren Evidence

- Certainly one of the most intelligent and best educated women of her day, Mercy Otis Warren produced a variety of poetry and prose

- Her farce The Group (1776) was the hit of revolutionary Boston

- She wrote other farces, as well as anti-Federalist pamphlet

- In whatever literary form Warren wrote, she had but one theme-liberty

37 B

Bài luận của Warren về Hiến pháp được viết vào năm nào?

A 1776 B 1788 C 1790 D 1805

She wrote other farces, as well as anti-Federalist pamphlet Observations on the New Constitution, and on the Federal and State Conventions (1788)

38 D

Cái nào sau đây KHÔNG được đề cập như một loại văn bản do Warren viết?

A kịch vui B thơ C kịch D Quảng cáo

- She wrote other farces, as well as anti-Federalist pamphlet Observations on the New Constitution

- Mercy Otis Warren produced a variety of poetry and prose

- Her farce The Group (1776) was the hit of revolutionary Boston, a collection of two plays and

poems appeared in 1790

39 D

Tác giả ngụ ý rằng Mercy Otis Warren cảm thấy Hiến pháp sẽ không bảo vệ được

A tiến bộ văn học B các đảng phái chính trị

C nền kinh tế Mỹ D tự do cá nhân Evidence: the last paragraph

40 A

In whatever literary form Warren wrote, she had but one theme-liberty

Dù Warren viết ở bất kỳ thể loại văn học nào, bà chỉ có một chủ đề là sự tự do

41 B

Theo đoạn văn, mặt nào của tự do nào được Warren nhấn mạnh trong các bài thơ của bà?

A quốc gia B trí thức C chính trị D tôn giáo

In her poems, it was intellectual freedom (last paragraph)

42 C

Trong đoạn văn, tác giả đề cập đến Warren là "không phải chiến binh" để chỉ ra rằng cô ấy

A vẫn xa cách về mặt chính trị B không tiếp tục kích động Dự luật đấu tranh

C không vận động tích cực cho quyền của phụ nữ D không ủng hộ việc nhập ngũ Not militant, she nevertheless urged men to educate their daughters and to treat their wives as

equals

Tuy nhiên, bà không khuyến khích đàn ông giáo dục con gái và đối xử bình đẳng với vợ của họ

43 B

Cấu trúc đảo ngữ/ Inversion: So + adj+ S + be + that + S + V + O

So intelligent is he that he can solve all the problems in no time.

A thừa chủ ngữ “a student”

C Không đủ cấu trúc “so… that” hoặc “such… that”

D Thiếu “so” để hoàn thành cấu trúc “so… that”

Trang 7

44 A

Câu điều kiện loại 3, không có thực ở quá khứ

If S had P2, S would/could/might have P2

A If they had had the right visas, they could have re-entered Thailand legally

B they could re-entered Thailand legally  sai cấu trúc vế chính

C Câu if đảo loại 2 không có thực ở hiện tại  sai về thời

D Câu if loại 2 không có thực ở hiện tại  sai về thời

45 B

Tôi không tiễn Nam ở sân bay Tôi bây giờ cảm thấy rất tệ vì điều đó

A Tôi ước là tôi sẽ tiễn Nam ở sân bay  sai thời/ thì

B Ước gì tôi đã tiễn Nam ở sân bay

C Tôi hối tiếc vì đã tiễn Nam ở sân bay  sai ngữ nghĩa

D Không tiễn được Nam ở sân bay khiến tôi vui  sai ngữ nghĩa

46 D

Mặc dù một vài sự kiện bị hoãn, hàng nghìn người vẫn tham gia lễ hội

A Cho dù có bao nhiêu người tham gia lễ hội, một số sự kiện vẫn bị hủy  sai nghĩa

B In spite of + noun phrase/ V-ing  sai ngữ pháp

C Bởi vì một số sự kiện bị hủy, hàng ngàn người đã tham gia lễ hội  sai nghĩa

D Mặc dù việc hoãn một vài sự kiện nhưng hàng nghìn người vẫn tham dự sự kiện.

47 A

pour your heart out: to tell someone yoursecretfeelings and things that worry you, usually because you feel a strong need to talk about them

Hoa told me her secret feelings

Hoa kể cho tôi nghe những tâm sự thầm kín của mình

48 D

Cấu trúc song hành ( parallel structure )

Trước và sau “and” phải cùng từ loại

a serious attitude towards work (noun phrase) good team spirit (noun phrase)

they work hard (clause )  their hard work

49 B

Trật tự tính từ: Opinion ( ý kiến) – Size ( kích cỡ) – Age ( tuổi tác) – Shape ( hình dáng)

– Color ( màu sắc) – Origin (nguồn gốc ) – Material ( chất liệu ) – Purpose ( mục đích )

Geman: nước Đức  nguồn gốc lovely : đáng yêu  ý kiến old : cổ, cũ  tuổi tác German lovely old  lovely old German

50 A

Dùng sai từ vựng

inconsiderate (adj): thiếu suy nghĩ, khinh suất inconsiderabe (adj): không đáng kể

inconsiderate  inconsiderabe

- HẾT -

Ngày đăng: 24/06/2021, 16:41

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w