1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Luận văn thạc sĩ tác động của sự tham gia vào dự toán ngân sách và kiến thức quản trị chi phí đến sự chia sẻ

94 6 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 94
Dung lượng 1,38 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • 1. Sự cần thiết của đề tài (11)
  • 2. Mục tiêu nghiên cứu (13)
  • 3. Câu hỏi nghiên cứu (14)
  • 4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu (14)
  • 5. Phương pháp nghiên cứu (15)
  • 6. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài (16)
  • 7. Cấu trúc của luận văn (17)
  • CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU (19)
    • 1.1. Các nghiên cứu nước ngoài (19)
    • 1.2. Các nghiên cứu trong nước (23)
  • CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT (27)
    • 2.1. Các khái niệm liên quan đến mô hình nghiên cứu (27)
      • 2.1.1. Dự toán ngân sách (27)
      • 2.1.2. Các mô hình dự toán ngân sách (28)
      • 2.1.3. Sự tham gia vào dự toán ngân sách (30)
      • 2.1.4. Kiến thức quản trị chi phí (31)
      • 2.1.5. Chia sẻ thông tin theo chiều dọc (32)
      • 2.1.6. Kết quả công việc (32)
    • 2.2. Lý thuyết nền tảng (33)
      • 2.2.1. Lý thuyết đại diện (Agent theory) (33)
      • 2.2.2. Lý thuyết về hiệu suất công việc (34)
      • 2.2.3. Lý thuyết thiết lập mục tiêu (Goal - setting theory) (36)
  • CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (41)
    • 3.1. Thiết kế giả thuyết và mô hình nghiên cứu (41)
      • 3.1.1. Sự tham gia vào dự toán ngân sách và sự chia sẻ thông tin theo chiều dọc (41)
      • 3.1.2. Kiến thức quản trị chi phí và sự chia sẻ thông tin theo chiều dọc (43)
      • 3.1.3. Sự chia sẻ thông tin theo chiều dọc và kết quả công việc (44)
    • 3.2. Mẫu nghiên cứu (47)
    • 3.3. Xây dựng thang đo (48)
      • 3.3.1. Quá trình xây dựng thang đo (48)
      • 3.3.2. Thang đo sự tham gia vào dự toán ngân sách (48)
      • 3.3.3. Thang đo kiến thức quản trị chi phí (49)
      • 3.3.4. Thang đo sự chia sẻ thông tin theo chiều dọc (50)
      • 3.3.5. Thang đo kết quả công việc (51)
    • 3.4. Quy trình thu thập dữ liệu (52)
    • 3.5. Phương pháp phân tích dữ liệu (53)
  • CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU (56)
    • 4.1. Thống kê mô tả (56)
    • 4.2. Đo lường thang đo và độ tin cậy (58)
    • 4.3. Kết quả kiểm định các giả thuyết (65)
    • 4.4. Thảo luận kết quả nghiên cứu (66)
      • 4.4.1. So sánh kết quả nghiên cứu với đề tài trong nước (67)
      • 4.4.2. So sánh kết quả nghiên cứu với đề tài nước ngoài (68)
  • CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý (70)
    • 5.1. Kết luận về đề tài (70)
    • 5.2. Hàm ý lý thuyết (71)
    • 5.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo (73)
  • TÀI LIỆU THAM KHẢO (76)
  • PHỤ LỤC (83)

Nội dung

Sự cần thiết của đề tài

Kết quả công việc của nhà quản trị cấp trung và cấp cơ sở trong dự toán ngân sách là rất quan trọng, vì họ phải tổ chức thực hiện và kiểm soát công việc theo chính sách công ty và mục tiêu lãnh đạo, đồng thời cung cấp thông tin giá trị cho quản lý cấp cao và đưa ra chiến lược phát triển Nếu không thực hiện tốt, doanh nghiệp sẽ chịu thiệt hại đáng kể Tuy nhiên, theo tác giả Ngọc Thủy (2015), kết quả công việc của các nhà quản trị tại Việt Nam hiện vẫn tương đối thấp Báo cáo của KPMG và ACCA cho thấy bộ công cụ quản trị doanh nghiệp của Việt Nam xếp thứ 22/25, chỉ đứng trên Myanmar, Brunei, Lào và thấp hơn Campuchia, cho thấy nhu cầu nâng cao kết quả công việc của nhà quản trị là rất cần thiết tại Việt Nam.

Nghiên cứu cho thấy nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kết quả công việc của các nhà quản trị trong quá trình lập dự toán ngân sách Cụ thể, sự tham gia của các nhà quản trị vào lập dự toán qua động lực có thể nâng cao hiệu suất công việc (Brownell & McInnes, 1986; Halbesleben & Bowler, 2007) Để cải thiện kết quả công việc, cần tăng cường sự gắn kết của nhân viên với tổ chức (Meyer et al., 1989; Riketta, 2002) Hơn nữa, sự thỏa mãn trong công việc của nhân viên cũng đóng vai trò quan trọng; khi nhân viên hài lòng, họ sẽ cống hiến hết mình, từ đó nâng cao kết quả công việc của tổ chức (Iaffaldano & Muchinsky, 1985; Judge et al., 2001).

Tại Việt Nam, nhiều nghiên cứu đã được thực hiện liên quan đến dự toán ngân sách tại các doanh nghiệp, chẳng hạn như nghiên cứu của Lê Thu Hằng (2016) về Công ty Cổ Phần Thủy Sản và Xuất Khẩu Côn Đảo, Phạm Thị Phương Anh (2014) về Công ty Cổ Phần Gốm Việt Thành, và Trần Thị Hiền (2016) về Công ty Cổ Phần Beton Những nghiên cứu này chỉ ra rằng nhiều doanh nghiệp thường chỉ tập trung vào kế hoạch mà bỏ qua việc lập dự toán ngân sách, từ đó đề xuất các biện pháp khắc phục Ngoài ra, nghiên cứu của Nguyễn Thị Thanh Định (2017) đã khảo sát vai trò của phong cách lãnh đạo và sự tham gia vào dự toán ngân sách đối với kết quả công việc, trong khi Đinh Nguyễn Trần Quang (2018) tập trung vào ảnh hưởng của sự hợp lý trong phân phối và quy trình dự toán ngân sách Cả hai nghiên cứu này đã xây dựng mô hình và kiểm định các yếu tố tác động đến sự tham gia của nhà quản trị vào dự toán ngân sách, góp phần nâng cao hiệu quả công việc tại các doanh nghiệp.

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả công việc của các nhà quản trị, nhưng vấn đề chia sẻ thông tin theo chiều dọc trong bối cảnh dự toán ngân sách tại Việt Nam vẫn chưa được khám phá Cơ chế thông tin và truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải mục tiêu dự toán ngân sách và phản hồi từ các nhà quản trị cấp thấp đến cấp cao và ngược lại Điều này tạo ra hai khe hổng nghiên cứu: đầu tiên là sự thiếu hụt trong việc xem xét tác động của chia sẻ thông tin đến kết quả công việc, và thứ hai là cần tìm hiểu cách tăng cường chia sẻ thông tin trong doanh nghiệp, cũng như liệu kiến thức quản trị chi phí và sự tham gia vào dự toán ngân sách có thúc đẩy chia sẻ thông tin theo chiều dọc trong điều kiện Việt Nam hay không.

Nghiên cứu này cung cấp cơ sở lý luận về dự toán ngân sách tại Việt Nam, nhấn mạnh vai trò của sự tham gia và kiến thức quản trị chi phí trong việc nâng cao kết quả công việc của các nhà quản trị thông qua chia sẻ thông tin theo chiều dọc Nó hỗ trợ các lý thuyết như lý thuyết đại diện, lý thuyết thiết lập mục tiêu, lý thuyết hiệu suất công việc và lý thuyết tâm lý để giải thích mối quan hệ giữa các biến trong mô hình nghiên cứu Luận văn giúp các nhà quản trị doanh nghiệp hiểu rõ cơ chế chuyển hóa hoạt động tham gia vào dự toán ngân sách thành kết quả công việc vượt trội, từ đó đề xuất các chính sách phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả quy trình dự toán ngân sách tại các doanh nghiệp Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu

Đề tài này nhằm cung cấp bằng chứng thực nghiệm để cải thiện kết quả công việc của nhà quản trị thông qua việc xác định và đo lường tác động của sự tham gia vào dự toán ngân sách và kiến thức quản trị chi phí đối với sự chia sẻ thông tin theo chiều dọc trong doanh nghiệp Đồng thời, nghiên cứu cũng giải thích mối quan hệ giữa việc chia sẻ thông tin theo chiều dọc và kết quả công việc của các nhà quản trị.

RO1: Nghiên cứu mức độ tác động của việc tham gia vào quá trình lập dự toán ngân sách đến khả năng chia sẻ thông tin theo chiều dọc trong các doanh nghiệp tại Việt Nam.

RO2: Nghiên cứu mức độ ảnh hưởng của kiến thức quản trị chi phí đến việc chia sẻ thông tin theo chiều dọc trong các doanh nghiệp tại Việt Nam Việc hiểu rõ quản trị chi phí có thể cải thiện quy trình chia sẻ thông tin, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

RO2: Nghiên cứu mức độ tác động của việc chia sẻ thông tin theo chiều dọc đến hiệu quả công việc của các nhà quản trị trong bối cảnh Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu

Đề tài gồm ba câu hỏi nghiên cứu cần giải quyết:

Nghiên cứu này nhằm khám phá mối quan hệ giữa sự tham gia vào dự toán ngân sách và sự chia sẻ thông tin theo chiều dọc trong các doanh nghiệp tại Việt Nam Cụ thể, bài viết sẽ phân tích cách thức mà sự tham gia của nhân viên vào quy trình lập ngân sách có thể ảnh hưởng đến mức độ chia sẻ thông tin giữa các cấp trong tổ chức, từ đó đưa ra những khuyến nghị nhằm cải thiện hiệu quả quản lý ngân sách trong môi trường doanh nghiệp Việt Nam.

Nghiên cứu này nhằm khám phá mối quan hệ giữa kiến thức quản trị chi phí và sự chia sẻ thông tin theo chiều dọc trong doanh nghiệp tại Việt Nam Việc hiểu rõ cách mà kiến thức quản trị chi phí ảnh hưởng đến việc chia sẻ thông tin có thể giúp cải thiện hiệu quả hoạt động của các tổ chức Thông tin được chia sẻ một cách hiệu quả có thể dẫn đến quyết định quản lý tốt hơn và tối ưu hóa chi phí trong doanh nghiệp.

Nghiên cứu RQ3 tìm hiểu mối quan hệ giữa việc chia sẻ thông tin theo chiều dọc và kết quả công việc của các nhà quản trị trong môi trường Việt Nam Kết quả cho thấy rằng sự chia sẻ thông tin hiệu quả có thể cải thiện hiệu suất làm việc và khả năng ra quyết định của các nhà quản trị Việc tăng cường giao tiếp và chia sẻ thông tin trong tổ chức là yếu tố quan trọng giúp nâng cao kết quả công việc.

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài áp dụng phương pháp thực chứng và định lượng để xây dựng và kiểm định mô hình nghiên cứu Dựa trên cơ sở lý luận vững chắc, đề tài biện luận các giả thuyết, xây dựng mô hình và sử dụng thang đo có sẵn Sau đó, dữ liệu khảo sát được thu thập, phân tích và kiểm định các giả thuyết trong mô hình.

Nghiên cứu định lượng này nhằm kiểm định các giả thuyết trong mô hình nghiên cứu của luận văn Tác giả đã kế thừa các thang đo từ nghiên cứu trước để xây dựng bảng câu hỏi, được dịch sang tiếng Việt và thử nghiệm với các đối tượng khảo sát tiềm năng nhằm kiểm tra ngữ nghĩa, chính tả, sự phiến diện và độ dễ hiểu, từ đó điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện Việt Nam Danh sách email khảo sát được thu thập từ LinkedIn, với dữ liệu cá nhân được lọc theo giới tính và tên tiếng Việt để cá nhân hóa nội dung và tăng tỷ lệ phản hồi Bảng câu hỏi sau đó được gửi đến các đối tượng khảo sát qua phần mềm SurveyMonkey, và dữ liệu được phân tích bằng SmartPLS3.0 để kiểm định giả thuyết trong mô hình.

Mẫu nghiên cứu bao gồm các nhà quản trị cấp trung và cấp cơ sở tại doanh nghiệp Việt Nam, có ít nhất hai năm kinh nghiệm trong việc lập dự toán ngân sách Các thang đo được áp dụng trong nghiên cứu này được kế thừa từ những nghiên cứu trước, cụ thể là thang đo sự tham gia vào dự toán ngân sách từ Milani (1975), Nouri & Parker (1998), và Parker & Kyj (2006) Thang đo cho sự chia sẻ thông tin theo chiều dọc được lấy từ Parker & Kyj (2006), trong khi thang đo cho kiến thức quản trị chi phí được tham khảo từ Agbejule & Saarikoski (2006), và thang đo cho kết quả công việc dựa trên nghiên cứu của Hall.

Tác giả sẽ tiến hành thu thập dữ liệu thông qua khảo sát các nhà quản trị cấp trung và cấp cơ sở tại các doanh nghiệp ở Việt Nam, những người có tham gia vào quá trình xây dựng dự toán ngân sách.

Với 2 năm kinh nghiệm lập dự toán tại công ty, tác giả đã áp dụng phương pháp phân tích dữ liệu bằng phần mềm SmartPLS 3.0 Phương pháp bình phương tối thiểu từng phần (PLS) được sử dụng để phân tích dữ liệu và kiểm định các giả thuyết trong mô hình nghiên cứu.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

Nghiên cứu này bổ sung cơ sở lý luận về các nhân tố tiền tố và hậu tố của sự tham gia vào dự toán ngân sách tại Việt Nam, nơi mà tài liệu nghiên cứu còn hạn chế So với các nghiên cứu trước đây về các tiền tố tác động đến kết quả công việc của nhà quản trị, nghiên cứu này nổi bật với việc khám phá tác động của sự chia sẻ thông tin trong bối cảnh dự toán ngân sách, điều chưa từng được thực hiện tại các doanh nghiệp Việt Nam Thêm vào đó, nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của sự tham gia vào dự toán ngân sách và kiến thức quản trị chi phí đến sự chia sẻ thông tin, từ đó làm phong phú thêm hệ thống lý luận về dự toán ngân sách tại Việt Nam.

Nghiên cứu này giải thích mối quan hệ giữa sự tham gia vào dự toán ngân sách, kiến thức quản trị chi phí và sự chia sẻ thông tin trong doanh nghiệp, đồng thời chỉ ra tác động của sự chia sẻ thông tin đến kết quả công việc của nhà quản trị Đây là những mối quan hệ chưa được kiểm định tại nền kinh tế mới nổi như Việt Nam Thông qua nghiên cứu này, chúng ta có cái nhìn sâu sắc hơn về sự tương tác giữa các yếu tố trên trong bối cảnh dự toán ngân sách Việt Nam hướng tới công nghiệp 4.0.

Luận văn này cung cấp những đóng góp thực tiễn quan trọng cho các nhà quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam, nhấn mạnh vai trò của việc tham gia vào dự toán ngân sách và nâng cao kiến thức quản trị chi phí trong việc cải thiện kết quả công việc Nghiên cứu cũng giải thích tầm quan trọng của kiến thức quản trị chi phí và sự tham gia vào dự toán ngân sách đối với việc chia sẻ thông tin, từ đó thúc đẩy hiệu suất làm việc của nhà quản trị Thêm vào đó, đề tài làm rõ mối quan hệ giữa các yếu tố như sự tham gia vào dự toán ngân sách, kiến thức quản trị chi phí và chia sẻ thông tin, giúp nhà quản trị nhận thức rõ ràng hơn về sự liên kết giữa các biến này nhằm tìm ra các giải pháp hiệu quả để gia tăng kết quả công việc.

Cấu trúc của luận văn

Đề tài dự kiến có cấu trúc như sau:

Phần tóm tắt nghiên cứu: Thể hiện vấn đề nghiên cứu, khe hổng nghiên cứu, kết quả nghiên cứu

Phần mở đầu của bài nghiên cứu cần trình bày tổng quan về đề tài, nhấn mạnh tính cấp thiết và lý do lựa chọn, đồng thời nêu rõ câu hỏi và mục tiêu nghiên cứu Hơn nữa, cần chỉ ra ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài, cùng với một tóm tắt ngắn gọn về nội dung nghiên cứu.

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu

Trình bày các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Trình bày các khái niệm liên quan đến mô hình nghiên cứu, lý thuyết nền tảng liên quan đến đề tài

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ trình bày thiết kế giả thuyết và mô hình nghiên cứu, bao gồm quy trình lựa chọn mẫu nghiên cứu, xây dựng thang đo, cũng như quy trình và phương pháp thu thập dữ liệu.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và bàn luận

Trong nghiên cứu, việc trình bày thống kê mô tả là cần thiết để tóm tắt các đặc điểm chính của dữ liệu Kiểm định độ tin cậy của thang đo giúp xác định tính chính xác và ổn định của các thang đo được sử dụng Đồng thời, kiểm định giá trị phân biệt của thang đo đảm bảo rằng các thang đo có thể phân biệt giữa các khái niệm khác nhau Cuối cùng, kiểm định các giả thuyết trong mô hình là bước quan trọng để xác minh tính hợp lệ của các giả thuyết nghiên cứu đã đề ra.

Chương 5: Kết luận và hàm ý

Trình bày kết luận, hàm ý lý thuyết, hàm ý thực tiễn, hạn chế của đề tài và các hướng nghiên cứu tiếp theo.

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

Các nghiên cứu nước ngoài

Các nhà quản trị doanh nghiệp toàn cầu ngày càng chú trọng đến việc xây dựng và thực hiện dự toán ngân sách nhằm đạt được mục tiêu tài chính, đây là một chủ đề nghiên cứu quan trọng trong kế toán quản trị (Shields & Shields, 1998a) Nghiên cứu đã chỉ ra mối quan hệ giữa sự tham gia ngân sách và kết quả công việc, với một số nghiên cứu cho rằng sự tham gia này có tác động tích cực mạnh mẽ, trong khi các bằng chứng thực nghiệm lại chưa rõ ràng Một số nghiên cứu, như Nouri & Parker (1998), đã chỉ ra rằng mối quan hệ này là phức tạp và có thể hỗ trợ ngân sách đầy đủ, giúp nhân viên hoàn thành tốt công việc và nâng cao kết quả công việc Sự tham gia ngân sách không chỉ gia tăng cam kết tổ chức mà còn góp phần cải thiện hiệu suất làm việc của nhân viên.

Theo nghiên cứu của Maiga (2005), sự tham gia vào quá trình dự toán ngân sách đã được khám phá sâu rộng trong các tài liệu kế toán và được coi là một công cụ quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp.

Nghiên cứu năm 2005 chỉ ra rằng sự tham gia vào dự toán ngân sách không chỉ mang lại thông tin quan trọng mà còn giúp nhân viên và quản lý ở các cấp thu thập, trao đổi và phổ biến thông tin liên quan đến công việc của họ Điều này cũng cho phép họ truyền đạt ý kiến cá nhân đến các nhà quản trị cấp cao, từ đó hỗ trợ quá trình ra quyết định trong doanh nghiệp Tham gia vào lập ngân sách còn thúc đẩy sự chấp nhận và cam kết của các cấp dưới đối với các mục tiêu ngân sách do quản lý đề ra.

Tham gia vào quá trình dự toán ngân sách mang lại lợi ích quan trọng trong việc chia sẻ thông tin giữa các thành viên trong doanh nghiệp Việc trao đổi thông tin giữa cấp dưới và cấp trên trong các cuộc thảo luận ngân sách giúp nhà quản trị có thêm dữ liệu để đưa ra quyết định hợp lý hơn Kiến thức chuyên ngành và kinh nghiệm của nhân viên góp phần xác định dự toán ngân sách chính xác, từ đó tránh lãng phí nguồn lực và lập kế hoạch khả thi Ngoài ra, quá trình này còn khuyến khích thói quen lập kế hoạch và kiểm soát chi phí, thúc đẩy tinh thần tập thể và tăng cường sự phối hợp giữa các bộ phận trong doanh nghiệp.

Lý thuyết đại diện và lý thuyết tâm lý cho thấy sự tham gia vào dự toán ngân sách có ảnh hưởng tích cực đến kết quả công việc Khi cá nhân tham gia vào quá trình lập và điều chỉnh ngân sách, kiến thức và kỹ năng của họ sẽ cải thiện tính hợp lý của dự toán, đồng thời tạo động lực hoàn thành nhiệm vụ Việc lập ngân sách có sự tham gia không chỉ tăng cường lòng tin và sự gắn kết của các đối tượng với tổ chức mà còn giảm thiểu sự chống đối đối với các thay đổi Hơn nữa, quá trình này cũng thúc đẩy trao đổi thông tin giữa các cấp, giúp hiểu rõ hơn về tình hình và nhiệm vụ, từ đó dẫn đến quyết định tốt hơn và kết quả công việc khả quan hơn.

Ngoài ra, xét về cơ chế chia sẻ thông tin trong doanh nghiệp, Winata & Mia

Sự chia sẻ thông tin qua công nghệ có ảnh hưởng lớn đến quá trình tham gia dự toán ngân sách, theo nghiên cứu của (2005) Việc sử dụng công nghệ trong chia sẻ thông tin giúp tăng khối lượng, tốc độ, hiệu quả và khả năng xử lý dữ liệu của các nhà quản trị, đồng thời cải thiện giao tiếp và thảo luận giữa các chức năng, vị trí địa lý và múi giờ khác nhau Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình lập dự toán ngân sách Parker & Kyj (2006) nhấn mạnh rằng chia sẻ thông tin theo chiều dọc trong lập dự toán ngân sách bao gồm giao tiếp giữa cấp trên và cấp dưới, với hai luồng thông tin: từ cấp dưới lên cấp trên và từ cấp trên xuống cấp dưới Các nghiên cứu khác cũng đồng tình rằng sự chia sẻ thông tin theo chiều dọc bao gồm cả hai hướng này, góp phần nâng cao hiệu quả trong quá trình lập dự toán.

Sự chia sẻ thông tin theo chiều dọc đề cập đến mức độ mà các thông tin quan trọng được giao tiếp giữa các đồng nghiệp (Mohr & Spekman, 1994) Ngoài ra, các nghiên cứu của Waller (1988) và Nouri & Parker (1998) cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chia sẻ thông tin trong tổ chức.

(2003) cho rằng chia sẻ thông tin là sự thảo luận thông tin bằng miệng hoặc bằng văn bản giữa các thành viên trong nhóm (Miranda & Saunders, 2003)

Kiến thức quản trị chi phí của nhà quản trị doanh nghiệp được xem là yếu tố năng lực quan trọng, như Agbejule & Saarikoski (2006) đã chỉ ra Kiến thức này không chỉ hỗ trợ trong quá trình lập dự toán ngân sách mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của dự toán Theo Scully, Kirkpatrick, & Locke (1995), mức độ kiến thức quản trị chi phí của người tham gia có thể tác động mạnh mẽ đến các quyết định ngân sách, cho thấy vai trò thiết yếu của kiến thức này trong quản lý tài chính doanh nghiệp.

Quản trị chi phí, theo Hoque (2002), yêu cầu hiểu biết sâu sắc về cấu trúc chi phí của công ty, kết hợp các yếu tố từ kế toán quản trị, sản xuất và lập kế hoạch chiến lược Nó không chỉ giúp giảm chi phí mà còn kiểm soát và quản lý chi phí cho các hoạt động lập kế hoạch ngắn hạn và dài hạn Isik, Arditi, Dikmen & Birgonul (2009) nhấn mạnh rằng quản trị chi phí nhằm đảm bảo chi phí dự án tổng thể ở mức thấp nhất, phù hợp với mục tiêu đầu tư của chủ sở hữu Shields và Young (1994) xác định ba dạng kiến thức quản trị chi phí, bao gồm: dựa trên chi tiết đơn hàng, dựa trên khách hàng và quan điểm cân bằng Nghiên cứu của Agbejule & Saarikoski (2006) cho thấy kiến thức quản trị chi phí của nhà quản trị là yếu tố quan trọng, hỗ trợ trong quá trình lập dự toán ngân sách.

Nghiên cứu lý thuyết hiện tại chỉ ra rằng chưa có đánh giá nào về tác động của sự tham gia vào dự toán ngân sách và kiến thức quản trị đến việc chia sẻ thông tin theo chiều dọc trong doanh nghiệp tại Việt Nam Bên cạnh đó, cũng chưa có nghiên cứu nào khảo sát mối quan hệ giữa sự chia sẻ thông tin theo chiều dọc và kết quả công việc của các nhà quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam Điều này tạo ra một khe hổng nghiên cứu cần được lấp đầy.

Các nghiên cứu trong nước

Các nghiên cứu tại Việt Nam về xây dựng dự toán ngân sách thường tập trung vào việc cải thiện hệ thống dự toán tại các công ty cụ thể Một nghiên cứu của Đinh Nguyễn Trần Quang (2018) đã phân tích ảnh hưởng của sự hợp lý trong phân phối và quy trình dự toán ngân sách đến kết quả công việc của nhân viên thông qua sự tham gia vào dự toán ngân sách, với bằng chứng thực nghiệm tại Việt Nam Nghiên cứu này sử dụng phương pháp định lượng và khảo sát 337 phản hồi chất lượng từ các đáp viên tiềm năng, nhằm đánh giá tác động giữa các yếu tố này Kết quả cho thấy sự hợp lý trong phân phối và quy trình dự toán ngân sách đều có tác động tích cực đến sự tham gia của nhân viên vào dự toán ngân sách.

Sự tham gia vào dự toán ngân sách có tác động dương đến kết quả công việc

Nghiên cứu của tác giả Nguyễn Thị Thanh Định (2017) chỉ ra rằng phong cách lãnh đạo và sự không rõ ràng trong công việc ảnh hưởng đến kết quả công việc thông qua sự tham gia vào dự toán ngân sách tại Việt Nam Đề tài sử dụng thang đo với 5 biến quan sát cho phong cách lãnh đạo, 6 biến cho sự không rõ ràng trong công việc, 6 biến cho tham gia dự toán ngân sách và 9 biến cho kết quả công việc Tác giả đã thu thập 337 phiếu trả lời hoàn chỉnh, và sau khi phân tích dữ liệu, tất cả các giả thuyết đều được xác nhận Cụ thể, phong cách lãnh đạo có tác động tích cực đến sự tham gia dự toán ngân sách, trong khi sự không rõ ràng trong công việc có tác động tiêu cực, và sự tham gia dự toán ngân sách lại có ảnh hưởng tích cực đến kết quả công việc.

Tác giả Trần Thị Hiền (2016) khuyến nghị rằng để lập dự toán ngân sách hiệu quả, công ty nên áp dụng mô hình thông tin phản hồi với sự phân công nhiệm vụ rõ ràng cho từng thành viên, đồng thời theo dõi và điều chỉnh dự toán hàng quý nhằm hỗ trợ quyết định kịp thời từ cấp trên Tác giả Lê Thu Hằng (2016) đã phân tích thực trạng và xây dựng mô hình dự toán ngân sách, quy trình và hệ thống báo cáo tại công ty cổ phần Thủy sản và xuất nhập khẩu Côn Đảo, lựa chọn mô hình thông tin từ dưới lên phù hợp với điều kiện công ty Đề tài cũng đề xuất ba giai đoạn trong quy trình lập dự toán ngân sách: chuẩn bị, soạn thảo và theo dõi Ngoài ra, tác giả đưa ra các giải pháp hỗ trợ xây dựng và thực hiện dự toán, bao gồm xây dựng hệ thống chi phí theo mô hình ứng xử và hệ thống kỹ thuật phân tích dự báo thông tin thị trường.

Tác giả Phạm Thị Phương Anh (2014) đã nghiên cứu về việc hoàn thiện dự toán ngân sách tại Công ty cổ phần gốm Việt Thành, áp dụng phương pháp tương tự như Lê Thu Hằng (2016) để đánh giá thực trạng và đề xuất cải tiến công tác dự toán Nghiên cứu nhấn mạnh việc xây dựng mô hình và quy trình dự toán một cách logic và thống nhất, đồng thời đề xuất cải thiện quy trình dự toán bán hàng, sản xuất và chi phí Một nghiên cứu khác từ nhóm tác giả tại Trường Đại học Kinh tế TP Hồ Chí Minh chỉ ra rằng nhà quản trị cần nhận biết các yếu tố ảnh hưởng đến khe hổng dự toán ngân sách; đặc biệt, khi cảm thấy môi trường kinh doanh có nhiều rủi ro, họ có xu hướng thu thập thêm thông tin trước khi lập dự toán ngân sách.

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả công việc của nhà quản trị, nhưng tác động của việc chia sẻ thông tin theo chiều dọc trong bối cảnh dự toán ngân sách tại Việt Nam vẫn chưa được khai thác Chia sẻ thông tin là yếu tố then chốt trong việc truyền đạt mục tiêu ngân sách và phản hồi giữa các nhà quản trị cấp thấp và cấp cao, từ đó nâng cao hiệu quả công việc Đây là khe hổng nghiên cứu đầu tiên Thêm vào đó, chưa có nghiên cứu nào xem xét liệu kiến thức quản trị chi phí và sự tham gia vào dự toán ngân sách có thúc đẩy việc chia sẻ thông tin theo chiều dọc trong điều kiện Việt Nam hay không, tạo thành khe hổng nghiên cứu thứ hai Do đó, nghiên cứu về "Tác động của sự tham gia vào dự toán ngân sách và kiến thức quản trị chi phí đến sự chia sẻ thông tin nhằm nâng cao kết quả công việc của các nhà quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam" là rất cần thiết để lấp đầy những khoảng trống này.

Chương này tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước về việc nâng cao hiệu quả công việc của nhà quản trị trong bối cảnh dự toán ngân sách Tác giả sẽ chỉ ra những khoảng trống trong nghiên cứu hiện tại và thiết lập tiêu chuẩn để đánh giá kết quả nghiên cứu ở chương 4.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Các khái niệm liên quan đến mô hình nghiên cứu

Dự toán ngân sách là công cụ quan trọng cho lập kế hoạch, phối hợp, đánh giá và kiểm soát trong tổ chức, chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố vĩ mô (Horngren, 2004) Có hai phương pháp chính trong lập dự toán ngân sách: cách tiếp cận từ trên xuống (top-down approach) và cách tiếp cận từ dưới lên (bottom-up approach) Phương pháp từ trên xuống yêu cầu các nhà quản trị cấp cao thiết lập kế hoạch ngân sách hàng năm dựa trên chiến lược hoạt động, sau đó chuyển giao cho cấp dưới Ngược lại, phương pháp từ dưới lên khuyến khích sự tham gia của các cấp dưới trong quá trình lập dự toán.

Dự toán ngân sách không chỉ là kế hoạch tài chính mà còn là công cụ quan trọng để kiểm soát, phối hợp và đánh giá kết quả công việc, đồng thời tạo động lực hoàn thành nhiệm vụ (Kenis, 1979) Theo Hilton (1991), dự toán ngân sách là công cụ phổ biến cho các nhà quản trị trong hoạch định và kiểm soát, thể hiện chi tiết các khoản thu chi của doanh nghiệp trong một giai đoạn nhất định Dự toán phản ánh kế hoạch tương lai dưới dạng số lượng và giá trị.

Theo tác giả Huỳnh Lợi (2009), dự toán ngân sách là quá trình tính toán và dự kiến chi tiết nguồn lực cần thiết để thực hiện công việc trong một khoảng thời gian nhất định Nó không chỉ huy động và sử dụng nguồn lực mà còn thiết lập các chỉ tiêu về số lượng và giá trị Dự toán ngân sách đóng vai trò quan trọng trong việc thiết lập mục tiêu thông qua kế hoạch và tương tác với các hoạt động của công ty.

2.1.2 Các mô hình dự toán ngân sách

Mô hình lập dự toán ngân sách là hệ thống xác định vị trí và mối quan hệ giữa các nhà quản trị và bộ phận trong việc thực hiện dự toán Có ba mô hình chính trong lập dự toán ngân sách: mô hình thông tin từ trên xuống, mô hình phản hồi và mô hình thông tin từ dưới lên.

 Mô hình thông tin từ trên xuống:

Hình 2.1 Mô hình thông tin từ trên xuống (Nguồn: Huỳnh Lợi(2009))

Mô hình thông tin từ trên xuống là phương pháp mà các chỉ tiêu dự toán ngân sách được xác định bởi các nhà quản trị cấp cao, sau đó được truyền đạt xuống các nhà quản trị cấp trung gian Những nhà quản trị này sẽ tiếp nhận thông tin và chuyển tiếp xuống các nhà quản trị cấp cơ sở, những người trực tiếp xây dựng kế hoạch tại các bộ phận trong đơn vị Mô hình này đặc trưng bởi việc truyền đạt thông tin một chiều từ cấp trên xuống mà không có sự phản hồi từ cấp dưới (Huỳnh Lợi, 2009).

 Mô hình thông tin phản hồi:

Hình 2.2 Mô hình thông tin phản hồi (Nguồn: Huỳnh Lợi (2009))

Theo mô hình này, các chỉ tiêu dự toán được ước tính bởi các nhà quản trị cấp cao và sau đó phân bổ xuống các đơn vị trung gian Các nhà quản trị trung gian sẽ tiếp tục phân bổ cho các nhà quản trị cấp cơ sở, những người dựa vào khả năng của mình để xác định các chỉ tiêu và phản hồi lại Cuối cùng, các nhà quản trị cấp cao tổng hợp kết quả từ các bộ phận trung gian và kết hợp với chiến lược toàn công ty để phê duyệt dự toán cho từng bộ phận.

 Mô hình thông tin từ dưới lên:

Hình 2.3 Mô hình thông tin từ dưới lên (Nguồn : Huỳnh Lợi (2009))

Theo mô hình này, các nhà quản trị cấp cơ sở lập chỉ tiêu dự toán ngân sách dựa trên nhu cầu và năng lực thực tế của đơn vị Sau đó, họ trình bày các chỉ tiêu này cho các nhà quản trị cấp trung gian, những người sẽ tổng hợp các chỉ tiêu từ cấp dưới và kết quả dự toán của đơn vị mình Cuối cùng, các nhà quản trị cấp cao sẽ xem xét và phê duyệt các chỉ tiêu dự toán dựa trên tổng hợp từ các cấp dưới và chiến lược phát triển của công ty.

2.1.3 Sự tham gia vào dự toán ngân sách

Sự tham gia vào dự toán ngân sách là quá trình mà cá nhân có ảnh hưởng đến việc thiết lập ngân sách, bao gồm các cuộc thảo luận thường xuyên giữa cấp trên và cấp dưới về các vấn đề ngân sách Mức độ tham gia cao không chỉ thể hiện qua sự trao đổi thông tin mà còn qua việc ghi nhận và đánh giá kết quả của từng cá nhân dựa trên những gì họ đạt được so với dự toán ban đầu mà họ đã tham gia xây dựng.

Sự tham gia vào dự toán ngân sách được định nghĩa bởi nhiều tác giả là quá trình mà các nhà quản lý có ảnh hưởng trong việc thiết lập ngân sách và mục tiêu ngân sách của các tiểu đơn vị (Hassel & Cunningham, 1993; Milani, 1975) Một số quan điểm cho rằng mức độ tham gia này phản ánh ảnh hưởng của các nhà quản lý trong quá trình lập ngân sách (Ezzamel, 1990; Kenis, 1979) Ngoài ra, sự tham gia cũng được hiểu là số lượng người tham gia trong quá trình chuẩn bị và phát triển ngân sách (Tsui, 2001) Nouri và Parker (1998) nhấn mạnh rằng sự tham gia vào dự toán ngân sách còn phục vụ chức năng thông tin, giúp nhân viên thu thập và truyền đạt thông tin cho các bên liên quan Trong nghiên cứu này, tác giả chọn định nghĩa sự tham gia vào dự toán ngân sách là quá trình cá nhân tham gia và có ảnh hưởng đến việc thiết lập ngân sách (Brownell, 1980).

2.1.4 Kiến thức quản trị chi phí

Kiến thức quản trị chi phí của nhà quản lý là yếu tố quan trọng phản ánh năng lực của họ, hỗ trợ trong quá trình lập dự toán ngân sách (Agbejule & Saarikoski, 2006) Những người tham gia lập dự toán có kiến thức về quản trị chi phí có thể xác định hiệu quả của ngân sách, và mức độ kiến thức này ảnh hưởng trực tiếp đến các quyết định ngân sách (Scully, Kirkpatrick, & Locke, 1995).

Quản trị chi phí, theo Hoque (2002), yêu cầu hiểu biết sâu sắc về cấu trúc chi phí của công ty và tích hợp các yếu tố từ kế toán quản trị, sản xuất và lập kế hoạch chiến lược Nó bao gồm các hoạt động quản lý nhằm lập kế hoạch và kiểm soát chi phí, không chỉ giúp giảm chi phí mà còn quản lý chúng hiệu quả Isik, Arditi, Dikmen & Birgonul (2009) nhấn mạnh rằng quản trị chi phí liên quan đến việc đảm bảo chi phí dự án ở mức thấp nhất phù hợp với mục tiêu đầu tư của chủ sở hữu Shields và Young (1994) đã xác định ba dạng kiến thức quản trị chi phí, bao gồm: dựa trên chi tiết đơn hàng, khách hàng và quan điểm cân bằng Nghiên cứu này định nghĩa kiến thức quản trị chi phí của nhà quản trị như một yếu tố năng lực, hỗ trợ trong quá trình lập dự toán ngân sách (Agbejule & Saarikoski, 2006).

2.1.5 Chia sẻ thông tin theo chiều dọc

Theo Parker & Kyj (2006), sự chia sẻ thông tin theo chiều dọc trong lập dự toán ngân sách là giao tiếp giữa cấp trên và cấp dưới, bao gồm hai khía cạnh: luồng thông tin từ cấp dưới lên cấp trên và luồng thông tin từ cấp trên xuống cấp dưới Các tác giả khác như Chow, Cooper, & Waller (1988) và Nouri & Parker (1998) cũng đồng tình rằng sự chia sẻ thông tin này bao gồm cả hai hướng truyền thông.

Sự chia sẻ thông tin theo chiều dọc đề cập đến mức độ giao tiếp các thông tin quan trọng giữa các đồng nghiệp, điều này ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc trong tổ chức (Mohr & Spekman).

Chia sẻ thông tin được định nghĩa là quá trình thảo luận thông tin giữa các thành viên trong nhóm, có thể diễn ra bằng miệng hoặc văn bản (Miranda & Saunders, 2003) Trong bối cảnh nghiên cứu này, chia sẻ thông tin theo chiều dọc được hiểu là việc giao tiếp thông tin giữa cấp trên và cấp dưới trong quá trình lập dự toán ngân sách (Parker & Kyj, 2006).

Kết quả công việc của nhà quản trị, theo Mahoney (1963), được định nghĩa là khả năng thực hiện các hoạt động quản lý như lập kế hoạch, điều tra, phối hợp, giám sát, tuyển dụng nhân sự, đàm phán và trình bày Quá trình này không chỉ tạo ra sự tương tác giữa cấp trên và cấp dưới mà còn liên quan đến việc chỉ đạo và kiểm soát hiệu suất làm việc của nhân viên (Sari & Basri, 2015) Ngoài ra, kết quả công việc còn được xem là hiệu quả trong thực hiện công việc của người lao động, góp phần hữu ích cho môi trường làm việc xã hội (Abramis, 1994) Trong nghiên cứu này, tác giả sẽ định nghĩa kết quả công việc theo quan điểm của Mahoney.

Lý thuyết nền tảng

Để xây dựng mô hình và giả thuyết nghiên cứu nhằm đạt được mục tiêu và trả lời các câu hỏi nghiên cứu, tác giả áp dụng các lý thuyết nền tảng.

2.2.1 Lý thuyết đại diện (Agent theory)

Lý thuyết đại diện, được áp dụng trong kế toán, tài chính và quản trị, được Jensen & Meckling (1976) định nghĩa là mối quan hệ hợp đồng giữa cổ đông (principals) và người quản lý (agents) nhằm tối đa hóa lợi ích cho cả hai bên Tuy nhiên, có thể xảy ra tình huống mà người quản lý không hành động vì lợi ích tốt nhất của cổ đông Mối quan hệ này cũng xuất hiện giữa các nhà quản trị cấp cao và cấp cơ sở, cũng như giữa nhà quản trị và những người sử dụng nguồn lực của tổ chức.

Theo lý thuyết đại diện, xung đột xuất hiện do thông tin không đầy đủ và bất cân xứng giữa chủ doanh nghiệp và người đại diện Mâu thuẫn này phát sinh từ sự không hài hòa lợi ích giữa chủ doanh nghiệp và các nhà quản lý, cũng như giữa chủ nợ và doanh nghiệp Người đại diện thường nắm giữ thông tin nhiều hơn chủ doanh nghiệp, dẫn đến sự bất cân xứng thông tin (Jensen & Meckling, 1976) Các nghiên cứu kế toán như Baiman (1990) nhấn mạnh rằng người đại diện có kiến thức riêng về lĩnh vực của họ Sự khác biệt trong thông tin giữa chủ và quản lý được gọi là bất cân xứng thông tin Lý thuyết đại diện cũng chỉ ra rằng việc tham gia vào dự toán ngân sách giúp cấp dưới chia sẻ thông tin và kiến thức với cấp trên, từ đó nâng cao hiệu quả làm việc cá nhân và tổ chức (Baiman & Evans, 1983; Christensen, 1982; Nouri & Parker, 1998).

Nghiên cứu này dựa trên lý thuyết đại diện, nhấn mạnh rằng người đại diện sở hữu thông tin và kiến thức chuyên sâu về lĩnh vực của họ, điều mà chủ sở hữu có thể thiếu Tác giả cho rằng việc tham gia vào lập dự toán ngân sách cho phép cấp dưới đóng góp ý kiến và thông tin quý giá, từ đó mang lại lợi ích cho cả hai bên Sự kết hợp thông tin này vào dự toán ngân sách giúp các mục tiêu trở nên thực tế hơn, tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực và nâng cao hiệu quả công việc của doanh nghiệp cũng như cá nhân các nhà quản trị.

2.2.2 Lý thuyết về hiệu suất công việc

Mô hình của Blumberg và Pringle (1982) cung cấp cơ sở cho việc phân tích mối quan hệ giữa sự tham gia vào dự toán ngân sách, kiến thức quản trị chi phí và kết quả công việc của nhà quản trị Tác giả nhấn mạnh rằng hiệu suất làm việc cá nhân chịu ảnh hưởng bởi năng lực, sự sẵn sàng và cơ hội làm việc Lý thuyết này đề xuất một mô hình rõ ràng để hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động đến hiệu quả công việc.

Hiệu suất công việc = f (khả năng* sự sẵn sàng* cơ hội)

Nếu một trong ba yếu tố nêu trên giảm, hiệu suất công việc sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng Năng lực được định nghĩa là khả năng sinh lý và nhận thức giúp cá nhân thực hiện nhiệm vụ hiệu quả Nó bao gồm các yếu tố như năng lực, kiến thức, kỹ năng, trí thông minh, tuổi tác, tình trạng sức khỏe, trình độ học vấn, sức chịu đựng, mức năng lượng, kỹ năng vận hành và các khả năng khác.

Sự sẵn sàng làm việc liên quan đến các yếu tố tâm lý và cảm xúc ảnh hưởng đến khả năng thực hiện nhiệm vụ của cá nhân, bao gồm động lực, sự hài lòng công việc, tính cách, thái độ và giá trị Yếu tố cơ hội thường bị bỏ qua trong mô hình hiệu suất, nhưng theo Blumberg & Pringle (1982), thành công trong công việc không chỉ phụ thuộc vào sự sẵn sàng mà còn vào các yếu tố khách quan Các yếu tố hệ thống kỹ thuật như công cụ, thiết bị, điều kiện làm việc, hành động của đồng nghiệp và chính sách tổ chức là những tác nhân quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của cá nhân, như được chỉ ra bởi các nhà nghiên cứu như Ford (1992), Krug (1990) và Waldman & Spangler.

Năm 1989, các nghiên cứu trong lĩnh vực quản lý, tâm lý học và giáo dục đã phát triển các mô hình hiệu suất công việc, phù hợp với mô hình ba biến của Blumberg và Pringle (1982) Nghiên cứu này dựa vào lý thuyết hiệu suất công việc, đặc biệt là yếu tố năng lực, bao gồm khả năng sinh lý và nhận thức, cho phép cá nhân thực hiện nhiệm vụ hiệu quả Tác giả xây dựng giả thuyết rằng năng lực quản trị chi phí của nhà quản trị ảnh hưởng tích cực đến kết quả công việc Cụ thể, nhà quản trị có kiến thức quản trị chi phí tốt sẽ nâng cao hiệu suất làm việc Ngoài ra, yếu tố sự sẵn sàng làm việc cũng được nhấn mạnh; nếu nhà quản trị sẵn sàng tham gia lập dự toán ngân sách, điều này sẽ dẫn đến dự toán phù hợp cho từng bộ phận và cải thiện kết quả công việc.

2.2.3 Lý thuyết thiết lập mục tiêu (Goal - setting theory)

Việc thiết lập mục tiêu là phương pháp quan trọng giúp cá nhân và tổ chức tiến bộ, đã được áp dụng rộng rãi trong quản trị Lý thuyết cho rằng mục tiêu càng cụ thể và cao thì hiệu quả công việc càng lớn, giúp người thực hiện dễ dàng đạt được kết quả mong muốn (Locke & Latham, 1994) Ngược lại, các mục tiêu mơ hồ như "hãy làm hết sức mình" khó có thể dẫn đến thành công Cam kết thực hiện mục tiêu là yếu tố then chốt, vì mục tiêu đại diện cho những điều tốt đẹp và kết quả mong muốn trong tương lai Do đó, việc thiết lập mục tiêu là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình thực hiện Mục tiêu cần được xác lập dựa trên các nguyên tắc cụ thể.

Sự rõ ràng trong mục tiêu giúp cá nhân dễ dàng thực hiện hơn so với những mục tiêu mơ hồ Khi nhân viên có mục tiêu cụ thể, họ sẽ hiểu rõ những gì cần đạt được và từ đó xác định được các bước cần thực hiện để hoàn thành mục tiêu đó.

Khi thiết lập mục tiêu, các nhà quản trị cần để mỗi cá nhân tham gia vào quá trình này, giúp họ tự đánh giá năng lực và khả năng của bản thân Việc tự đặt ra mục tiêu sẽ tạo ra sự hứng thú và cam kết cao hơn trong việc thực hiện, từ đó nâng cao hiệu quả công việc.

Mục tiêu khó khăn sẽ dẫn đến kết quả cao hơn, khuyến khích cá nhân nỗ lực nhiều hơn để đạt được thành tựu Ngược lại, nếu kết quả không hấp dẫn, họ sẽ ít động lực để cố gắng Locke & Latham (1994) nhấn mạnh rằng những mục tiêu khó khăn và cụ thể giúp giảm thiểu sự nhàm chán trong công việc.

Mục tiêu cần phải phù hợp với khả năng của nhân viên; nếu quá phức tạp, sẽ khó đạt được và không tạo động lực Đặt ra mục tiêu hợp lý giúp nhân viên cảm thấy có động lực làm việc và nâng cao hiệu suất công việc Do đó, việc đảm bảo tính phù hợp của mục tiêu là rất quan trọng để cá nhân có thể hoàn thành nhiệm vụ.

Tham gia vào quá trình thiết lập mục tiêu giúp cá nhân cảm thấy có trách nhiệm và động lực hơn trong việc đạt được những mục tiêu đó Khi mục tiêu được tạo ra phù hợp với năng lực và kiến thức của họ, kết quả đạt được sẽ phản ánh đúng mong muốn của bản thân Do đó, họ sẽ nỗ lực hơn để hoàn thành những mục tiêu mà chính họ đã đề ra.

Sự phản hồi là yếu tố quan trọng bên cạnh việc thiết lập mục tiêu, giúp tổ chức điều chỉnh độ khó của mục tiêu khi cần thiết và hỗ trợ lẫn nhau trong quá trình thực hiện.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Ngày đăng: 24/06/2021, 16:38

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w