CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ CƠ SỞ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN CHĂN NUÔI THEO HƯỚNG AN TOÀN SINH HỌC
Cơ sở lý luận về phát triển chăn nuôi theo hướng an toàn sinh học
1.1.1 Khái niệm, vai trò và ý nghĩa của phát triển chăn nuôi theo hướng an toàn sinh học
1.1.1.1 Các khái niệm cơ bản
Khái niệm về phát triển chăn nuôi
Chăn nuôi là quy trình tổng hợp các biện pháp về giống, thức ăn, thú y và kỹ thuật, nhằm nuôi dưỡng và chăm sóc vật nuôi một cách hiệu quả, đáp ứng nhu cầu thiết yếu của con người.
Phát triển là một khái niệm triết học chỉ quá trình tiến hóa từ đơn giản đến phức tạp, từ kém hoàn thiện đến hoàn thiện hơn Quá trình này diễn ra vừa dần dần vừa nhảy vọt, dẫn đến sự xuất hiện của cái mới thay thế cái cũ Theo quan điểm này, sự phát triển là kết quả của những thay đổi về lượng dẫn đến thay đổi về chất, diễn ra theo hình xoáy ốc, trong đó mỗi chu kỳ lặp lại như ban đầu nhưng ở một cấp độ cao hơn.
Phát triển kinh tế là quá trình biến đổi nền kinh tế quốc dân thông qua việc gia tăng sản xuất và nâng cao mức sống của dân cư Đối với các nước đang phát triển, đây là hành trình thoát khỏi lạc hậu và đói nghèo, thực hiện công nghiệp hóa và hiện đại hóa Phát triển kinh tế không chỉ đơn thuần là tăng trưởng mà còn liên quan đến sự thay đổi trong cơ cấu kinh tế, thể chế, văn hóa, pháp luật, và kỹ năng quản lý Mặc dù tăng trưởng kinh tế, được đo bằng thu nhập và sản phẩm bình quân đầu người, là điều kiện cần thiết cho phát triển kinh tế, nhưng nó không đồng nghĩa với sự phát triển toàn diện.
Phát triển kinh tế bao gồm cả sự tăng về qui mô sản lượng và sự tiến bộ về cơ cấu kinh tế xã hội [1]
Phát triển chăn nuôi liên quan đến các yếu tố như số lượng, chất lượng, hình thức tổ chức và phương thức chăn nuôi Số lượng vật nuôi phụ thuộc vào mục tiêu chăn nuôi và nhu cầu tiêu thụ sản phẩm Khi chăn nuôi để đảm bảo thực phẩm cho gia đình, quy mô thường nhỏ và không chú trọng đến chi phí Ngược lại, chăn nuôi hàng hóa yêu cầu số lượng lớn hơn nhiều Chăn nuôi mang lại lợi thế kinh tế nhờ vào quy mô sản xuất.
Quy mô chăn nuôi phụ thuộc vào nhiều yếu tố quan trọng như mặt bằng sản xuất, vốn đầu tư và trình độ chuyên môn kỹ thuật của người chăn nuôi Những hộ chăn nuôi có điều kiện tốt về mặt bằng, vốn đầu tư, khả năng tiêu thụ sản phẩm và chuyên môn cao sẽ dễ dàng phát triển chăn nuôi với quy mô lớn.
Phát triển chất lượng chăn nuôi được đánh giá qua nhiều yếu tố, bao gồm sự tăng trưởng ổn định trong thời gian nhất định, khả năng chiếm lĩnh và cạnh tranh trên thị trường, năng suất lao động cao, cùng với lợi ích mà người chăn nuôi và cộng đồng xã hội nhận được.
Chất lượng phát triển chăn nuôi phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó khả năng ứng dụng khoa học kỹ thuật và công nghệ của người chăn nuôi đóng vai trò quan trọng Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm chăn nuôi trên thị trường, cũng như thu nhập và lợi nhuận tính trên mỗi đơn vị sản phẩm Tổng thu nhập và lợi nhuận của người chăn nuôi cũng là yếu tố quyết định đến sự phát triển bền vững trong ngành chăn nuôi.
Chăn nuôi có nhiều hình thức tổ chức sản xuất khác nhau, phụ thuộc vào mục tiêu, nguồn lực và thị trường tiêu thụ Tại Việt Nam, các nhà nghiên cứu phân loại hình thức chăn nuôi thành hai nhóm chính: chăn nuôi nhỏ lẻ và chăn nuôi tập trung.
Chăn nuôi nhỏ lẻ hiện nay rất phổ biến ở các vùng sinh thái, chủ yếu nhằm cung cấp thực phẩm cho gia đình Sản phẩm từ các hộ chăn nuôi nhỏ lẻ thường không nhiều và chỉ được bán ra khi có nhu cầu chi tiêu tiền mặt Mặc dù chăn nuôi nhỏ lẻ tiện dụng cho nông dân, nhưng hình thức này có hiệu quả thấp và tiềm ẩn nguy cơ lây lan dịch bệnh.
Chăn nuôi tập trung đang được phát triển tại các hộ, trang trại và doanh nghiệp có đủ điều kiện về mặt bằng sản xuất, vốn đầu tư, nhân lực, công nghệ và thị trường tiêu thụ, với mục tiêu chính là chăn nuôi hàng hóa nhằm tìm kiếm lợi nhuận Mặc dù số lượng chủ hộ, trang trại và doanh nghiệp chăn nuôi gia cầm tập trung ở Việt Nam không nhiều, nhưng họ lại đóng góp một tỷ trọng đáng kể vào sản phẩm hàng hóa cung cấp cho thị trường Việc phát triển chăn nuôi tập trung mang lại nhiều thuận lợi trong việc hình thành vùng sản xuất hàng hóa và kiểm soát dịch cúm hiệu quả.
Khái niệm về an toàn sinh học trong chăn nuôi
An toàn sinh học trong chăn nuôi là những biện pháp tổng hợp nhằm bảo vệ vật nuôi và người chăn nuôi khỏi dịch bệnh, giúp nâng cao sức đề kháng cho đàn gia súc và gia cầm.
Các biện pháp tổng hợp trong chăn nuôi gia cầm bao gồm chế độ cách ly, chăm sóc nuôi dưỡng, quy trình vệ sinh thú y, quy trình phòng trị bệnh, xử lý chất thải, quản lý ấp nở và vận chuyển cũng như giết mổ gia cầm Tất cả các biện pháp này cần được thực hiện đồng bộ để đảm bảo hiệu quả trong việc bảo vệ sức khỏe đàn gia cầm.
Thực hiện các biện pháp an toàn sinh học không chỉ mang lại lợi ích cao cho người chăn nuôi mà còn giúp vật nuôi đạt năng suất tối ưu và giảm chi phí sản xuất Những biện pháp này còn giảm thiểu rủi ro dịch bệnh, ngăn chặn sự lây lan từ khu vực này sang khu vực khác, từ trại này sang trại khác, và đảm bảo sản phẩm chăn nuôi an toàn cho người tiêu dùng Bên cạnh đó, việc đảm bảo an toàn sinh học còn giúp hạn chế tác động của dịch bệnh từ động vật sang con người và giảm thiểu ô nhiễm môi trường trong chăn nuôi.
1.1.1.2 Đặc điểm của phát triển chăn nuôi theo hướng an toàn sinh học
Chăn nuôi an toàn sinh học là phương pháp hiệu quả để ngăn ngừa sự lây lan của mầm bệnh giữa các động vật Biện pháp này không nhất thiết phải tốn kém, mà chủ yếu dựa vào những thói quen tốt được thực hiện hàng ngày tại trang trại của nông dân.
Chăn nuôi an toàn sinh học là phương pháp có thể áp dụng cho cả quy mô nhỏ và lớn, đặc biệt hiệu quả trong các trại chăn nuôi gia cầm nhỏ Các biện pháp an toàn sinh học đơn giản và tiết kiệm, bao gồm việc ngăn chặn mầm bệnh xâm nhập và giữ cho gia cầm không tiếp xúc với nguồn bệnh.
Cơ sở thực tiễn về phát triển chăn nuôi gia cầm theo hướng an toàn sinh học
1.2.1 Tình hình chăn nuôi gia cầm theo hướng ATSH trên thế giới
Chăn nuôi và thương mại sản phẩm gia cầm đã phát triển mạnh mẽ trong 35 năm qua, với sản lượng thịt và trứng gia cầm tăng nhanh hơn so với thịt bò và thịt lợn Cụ thể, sản lượng thịt gia cầm toàn cầu đã tăng từ 53.363 triệu tấn năm 1970 lên 89.477 triệu tấn vào năm 2014 Trong khi năm 1970, sản lượng thịt gia cầm chỉ đạt khoảng 50% sản lượng thịt lợn và 25% thịt bò, thì đến năm 2014, sản lượng này đã vượt qua 25% so với thịt bò và đạt 75% so với thịt lợn Ngoài ra, sản lượng trứng gia cầm cũng tăng từ 35.232 ngàn tấn năm 1990 lên 76.089 ngàn tấn vào năm 2014.
Bảng 1.1: Sản phẩm chăn nuôi gia cầm của thế giới
Năm Thịt gia cầm Trứng gia cầm
[ Nguồn: www.fao.org.com]
Thịt gà là loại thịt gia cầm phổ biến nhất, chiếm 88,3% tổng sản lượng thịt gia cầm vào giữa thập kỷ 80, sau đó giảm và ổn định ở mức 86% Ở các nước đang phát triển, chủ yếu sản xuất thịt gà cùng với các loại thịt gia cầm khác như vịt, ngan, ngỗng, trong khi thịt gà tây chỉ được sản xuất với sản lượng nhỏ tại các nước phát triển.
Sản lượng trứng ở các nước đang phát triển trong những năm đầu của thập kỉ
Trong thế kỷ trước, sản lượng trứng toàn cầu chủ yếu đến từ các nước châu Á, với Trung Quốc đóng góp 35,6 triệu tấn mỗi năm, chiếm gần 40% tổng sản lượng trứng thế giới Đến năm 2014, khu vực châu Á đã sản xuất hơn 60% tổng sản lượng trứng, trong khi châu Âu giảm xuống còn 16,8% và Bắc, Trung Mỹ chiếm 13,6% Các nước Nam Mỹ cũng đã bắt đầu chiếm lĩnh thị trường trứng toàn cầu.
Tính đến năm 1990, mặc dù đã có sự phát triển, nhưng thị trường trứng vẫn không được duy trì Hiện tại, sản lượng trứng của 10 quốc gia hàng đầu thế giới chiếm tới 72,4% tổng sản lượng toàn cầu, chủ yếu tập trung ở những khu vực có các nước dẫn đầu về sản xuất.
Bảng 1.2: Sản lượng thịt gia cầm năm 2014 của một số nước trên thế giới
Quốc gia Sản lượng (1000 tấn) Tỉ lệ (%)
[Nguồn: www.fao.org.com]
Từ năm 1970 đến năm 2014, sản lượng trứng toàn cầu đã chuyển dịch mạnh mẽ từ châu Âu sang các nước châu Á, đặc biệt là Trung Quốc, Ấn Độ và Nhật Bản Điều này cho thấy sự thay đổi trong ngành chăn nuôi gia cầm, khi khu vực sản xuất trứng chính đã chuyển từ châu Âu sang Nam và Đông Á Dưới đây là số liệu thống kê về sản lượng trứng của 10 quốc gia hàng đầu thế giới [Bảng 1.3].
Bảng 1.3: Sản lượng trứng gia cầm năm 2014 của một số nước trên thế giới
Quốc gia Sản lượng (1000 tấn) Tỷ lệ (%)
[Nguồn: www.fao.org.com]
Ngành chăn nuôi gia cầm đã trải qua những biến động mạnh mẽ trong 35 năm qua, với sản lượng thịt và trứng gia cầm ở các nước đang phát triển, đặc biệt là Trung Quốc và Brazil, cao hơn so với các nước phát triển Tuy nhiên, ngành này có nguy cơ giảm sút nghiêm trọng nếu dịch cúm gia cầm không được kiểm soát Sự bùng phát dịch tại Châu Âu và Châu Phi vào quý 1 năm 2006 đã khiến người tiêu dùng lo ngại và giảm tiêu thụ thịt và trứng gia cầm Theo ước tính của FAO, dịch cúm gia cầm đã làm giảm lượng tiêu thụ thịt gia cầm khoảng 3 triệu tấn trong năm 2006, gây tổn thất lớn cho các nhà chế biến sản phẩm gia cầm xuất khẩu.
1.2.1.1 Hình thức chăn nuôi vịt ở Thái Lan
Thái Lan, cùng với một số quốc gia Đông Nam Á, đã chịu thiệt hại nặng nề do dịch cúm gia cầm Để phòng chống dịch bệnh hiệu quả, Thái Lan đã cải cách chăn nuôi gia cầm, đặc biệt là chăn nuôi vịt, nhằm nâng cao an toàn sinh học Năm 2003, tổng đàn vịt của Thái Lan đạt khoảng 23,8 triệu con, trong đó 80% được nuôi thả đồng Tuy nhiên, sau bốn đợt dịch cúm gia cầm từ tháng 1/2004 đến tháng 8/2006, tổng đàn vịt đã giảm xuống còn khoảng 10 triệu con tính đến tháng 11/2006.
Hiện nay, có 4 hình thức chăn nuôi vịt ở nước này gồm:
- Hệ thống nuôi vịt chuồng kín có mức độ an toàn sinh học cao
Vịt Bắc Kinh và vịt trắng Cherry Valley được nuôi trong các chuồng khép kín hiện đại với quy mô từ 5.000 đến 6.000 con Vịt con một ngày tuổi được nuôi lấy thịt trong khoảng 50 đến 55 ngày, sử dụng công nghệ hiện đại với hệ thống điều khiển tự động cho các hoạt động như điều hòa nhiệt độ, độ ẩm, thông gió, kiểm soát khí độc, cung cấp thức ăn và nước uống, cũng như theo dõi tăng trọng và hồ sơ nuôi dưỡng.
- Nuôi vịt trong hệ thống mở nhưng có hệ thống lưới để ngăn ngừa chim sẻ xâm nhập
Hệ thống nuôi vịt này áp dụng cho cả vịt thịt và vịt đẻ, trong đó vịt Bắc Kinh và vịt trắng Cherry Walley là hai giống vịt thịt chủ yếu Năm 2005, có khoảng 1 - 2 triệu con vịt thịt được nuôi trong hệ thống này Giống vịt đẻ chủ yếu là Khali Cambell hoặc vịt bản địa, với mỗi đàn nuôi nhốt khoảng 3.000 - 4.000 con Vịt thường bắt đầu đẻ sau 5 - 6 tháng tuổi và được giữ từ 12 - 13 tháng hoặc cho đến khi ngừng đẻ để bán cho lò mổ Việc lấy mẫu để phân lập virus được thực hiện 3 tháng một lần, và nếu đàn vịt đẻ bị nhiễm virus cúm gia cầm, toàn bộ đàn sẽ bị tiêu hủy.
Có thể thấy, an toàn sinh học ở hình thức này ở mức trung bình
- Nuôi vịt chăn thả có mức độ an toàn sinh học thấp
Vào năm 2004, vịt chủ yếu được chăn thả trên đồng lúa, với giống Khali Campbell và vịt lai giữa giống bản địa và Khali Campbell là phổ biến Vịt con được úm trong 3 tuần sau khi nở trước khi ra đồng lúa để kiếm ăn trong 5-6 tháng, chủ yếu từ ốc, giáp xác nhỏ, cá và thóc rơi Khi nguồn thức ăn cạn kiệt, vịt sẽ được chuyển đến cánh đồng khác Việc di chuyển đàn vịt có thể diễn ra giữa các vùng và tỉnh khác nhau, tùy thuộc vào nguồn thức ăn có sẵn Mỗi hecta ruộng lúa sau thu hoạch có thể chăn 7.500 con vịt trong 1-2 ngày, và trước khi đưa vịt vào ruộng, chủ đàn phải ký hợp đồng với chủ ruộng về thời gian thu hoạch và diện tích lúa Một đàn vịt cỡ này có thể chăn thả trên một cánh đồng trong vòng 1 tháng.
- Nuôi vịt trong nông hộ không có an toàn sinh học
Một số giống vịt như Vịt Bắc Kinh, Cherry Valley, Barbary Muscovy, Khali Campbell, vịt đẻ bản địa và vịt lai ngan được nuôi trong nông hộ cùng với các loài gia cầm khác như gà, ngỗng và lợn Tuy nhiên, nếu có gia cầm nào bị nhiễm cúm gia cầm trong làng, toàn bộ gia cầm của làng sẽ bị tiêu huỷ.
Hiện nay, bán đảo Delmarva có khoảng 2.000 gia đình kinh doanh trại nuôi gia cầm, tạo ra doanh thu khoảng 1,7 tỷ đôla mỗi năm, giúp khu vực này trở thành trung tâm sản xuất gia cầm hàng đầu tại Mỹ Nhằm đối phó với nguy cơ bệnh cúm gia cầm dễ lây lan từ châu Á, các nhà chăn nuôi tại Delmarva cam kết đảm bảo rằng gia cầm của họ cung cấp ra thị trường là an toàn cho người tiêu dùng.
Dịch bệnh cúm gia cầm không chỉ gây khó khăn cho nền kinh tế mà còn đe dọa sức khỏe cộng đồng, với tỷ lệ tử vong cao ở những người nhiễm virus Tại bán đảo Delmarva, một kế hoạch đối phó khẩn cấp đã được thiết lập để ứng phó với nguy cơ bùng phát cúm gia cầm trong đàn gia cầm Ông Bill Satterfield, giám đốc điều hành một tổ hợp kinh doanh gia cầm, cho biết kế hoạch này dựa trên các biện pháp phòng ngừa tương tự như tại trại gia cầm của bà Jenny Rhodes, và tuân thủ hướng dẫn y tế của chính phủ Kế hoạch bao gồm việc sử dụng thiết bị an toàn sinh học, kiểm tra sức khỏe trước và sau khi vào trại, cũng như sử dụng kháng sinh và thuốc kháng virus Ông Satterfield nhấn mạnh rằng đây là biện pháp chủ động nhằm ngăn ngừa bùng phát cúm gia cầm ở cả động vật và con người, với niềm tin rằng các biện pháp an toàn sinh học sẽ giúp kiểm soát mọi sự cố y tế Cẩn trọng phòng ngừa luôn là nguyên tắc cơ bản trong cuộc sống.
1.2.2 Tình hình chăn nuôi vịt theo hướng an toàn sinh học tại một số địa phương ở Việt Nam
1.2.2.1 Chăn nuôi vịt thịt theo hướng an toàn sinh học tại tỉnh Đồng Tháp
Nuôi vịt thịt theo hướng an toàn sinh học mang lại nhiều lợi ích cho người chăn nuôi, với lãi suất bình quân từ 10.000 đến 20.000 đồng/con Trung tâm Khuyến nông - Khuyến ngư tỉnh Đồng Tháp hỗ trợ 60% con giống, 15% thức ăn và 100% chế phẩm sinh học cho các hộ nuôi Để thực hiện mô hình này, các hộ phải tuân thủ quy trình kỹ thuật, bao gồm xây dựng chuồng trại thoáng mát, cung cấp đủ thức ăn và nước uống, phòng ngừa bệnh bằng vacxin và thuốc kháng sinh Ông Nguyễn Công Sơn cho biết, vịt nuôi theo mô hình sinh học đạt trọng lượng từ 3 - 3,5 kg/con, mang lại lợi nhuận từ 4.000 - 6.000 đồng/kg Huyện Tháp Mười đã chuyển giao 5.000 con vịt giống siêu thịt cho 8 hộ dân, hứa hẹn một vụ nuôi thành công Mô hình này cũng phát triển mạnh ở huyện Châu Thành, nơi 30 hộ tham gia với sự hỗ trợ tài chính từ Tổ chức Care, giúp họ đầu tư vào giống vịt Super M2 Ông Phạm Tấn Vị ở xã Hòa Tân đã thu được lợi nhuận gần 10 triệu đồng từ việc nuôi 500 con vịt giống siêu thịt sau 2 tháng.
1.2.2.2 Mô hình chăn nuôi vịt an toàn sinh học tại tỉnh Thanh Hóa
Vịt là giống thủy cầm nuôi phổ biến tại Thanh Hóa, với khả năng quay vòng vốn nhanh Để nâng cao hiệu quả chăn nuôi và đảm bảo an toàn dịch bệnh, Trung tâm Khuyến nông tỉnh đã triển khai mô hình “Chăn nuôi vịt an toàn sinh học” tại xã Thọ Phú, huyện Triệu Sơn, với quy mô hơn 1.000 con giống và sự tham gia của 10 hộ nông dân Các hộ được tập huấn và áp dụng các biện pháp kỹ thuật đồng bộ nhằm ngăn ngừa tiếp xúc giữa vật nuôi và mầm bệnh, bảo vệ sức khỏe đàn thủy cầm, bắt đầu từ việc chọn mua con giống khỏe mạnh, có nguồn gốc rõ ràng.
ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN CỦA HUYỆN MỸ ĐỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đặc điểm cơ bản của huyện Mỹ Đức, Hà Nội
Mỹ Đức là huyện thuộc tỉnh Hà Tây cũ, nằm ở phía tây nam, cách trung tâm thủ đô Hà Nội 54 km về phía Tây Nam Huyện có tọa độ địa lý từ 20°35'40" đến 20°43'40" vĩ độ bắc và từ 105°38'44" đến 105°49'33" kinh độ đông.
- Phía Bắc giáp huyện Chương Mỹ;
- Phía Đông có sông Đáy là ranh giới tự nhiên với huyện ứng Hoà;
- Phía Tây giáp huyện Lương Sơn, huyện Kim Bôi (Hoà Bình);
- Phía Nam giáp huyện Kim Bảng (Hà Nam)
Thị trấn Đại Nghĩa, nằm cách quận Hà Đông 38 km và thị xã Hà Nam 37 km, là trung tâm kinh tế - hành chính của huyện, với điều kiện giao lưu thuận lợi với các địa phương xung quanh.
Vị trí giáp ranh giữa đồng bằng và miền núi, cùng với dãy núi đá vôi chạy dọc ở phía tây, đóng vai trò quan trọng trong an ninh - quốc phòng, được xem như tuyến phòng thủ phía tây nam cho thủ đô Hà Nội.
Mỹ Đức nằm trong vùng đồng bằng Bắc bộ, nhưng cũng là khu vực chuyển tiếp giữa đồng bằng với miền núi Huyện có hai dạng địa hình chính:
Địa hình huyện phía Tây đặc trưng với những dãy núi đá xen lẫn khu vực úng trũng, có độ cao trung bình từ 150 m đến hơn 300 m so với mặt biển Khu vực này nổi bật với nhiều hang động thiên nhiên đẹp, hình thành từ quá trình xâm thực đá Kast, mang giá trị du lịch và lịch sử lớn, tiêu biểu như động Hương Tích, Đại Binh và Người Xưa.
Địa hình đồng bằng ven sông Đáy bao gồm 12 xã và thị trấn, với đặc điểm bằng phẳng và dốc nhẹ từ Đông sang Tây, thuận lợi cho việc xây dựng công trình thủy lợi tự chảy Độ cao trung bình của khu vực dao động từ 3,8 đến 7 m so với mực nước biển, đồng thời có nhiều điểm trũng hình thành các hồ đầm nhỏ như Đầm Lai và Thài Lài.
Vùng tiếp giáp giữa dãy núi phía Tây và đồng bằng phía Đông là khu vực úng trũng với nhiều hồ chứa nước như hồ Quan Sơn, hồ Tuy Lai, hồ Cầu Giậm, Bán Nguyệt, Ngái Lạng, Đồng Suối, diện tích lên đến hàng ngàn ha Khu vực này có tiềm năng phát triển du lịch, nuôi trồng thủy sản, đồng thời kết hợp trồng các loại cây ăn quả.
Nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, một năm chia thành 4 mùa khá rõ nét với các đặc trưng khí hậu chính như sau:
- Nhiệt độ không khí: Bình quân năm là 23,10C, trong năm nhiệt độ thấp nhất trung bình 13,60C (vào tháng 1) Nhiệt độ trung bình tháng nóng nhất là tháng
7 trên 33,20C, mùa lạnh kéo dài từ tháng 11 năm trước đến tháng 3 năm sau, mùa nóng từ tháng 4 đến tháng 10
- Số giờ nắng trong năm trung bình là 1.630,6 giờ, năm cao nhất 1.700 giờ, năm thấp nhất 1.460 giờ
- Lượng mưa và bốc hơi:
Lượng mưa trung bình hàng năm đạt 1.520,7 mm, phân bổ không đều trong năm, với mưa chủ yếu tập trung từ tháng 4 đến tháng 10, chiếm tới 85,2% tổng lượng mưa cả năm Trong đó, lượng mưa lớn nhất trong một ngày có thể lên tới 336,1 mm Mùa khô bắt đầu từ cuối tháng 10 đến đầu tháng 11.
11 đến tháng 3 năm sau, tháng mưa ít nhất trong năm là tháng 12, tháng 1 và tháng
Lượng bốc hơi trung bình hàng năm đạt 859 mm, tương đương 56,5% so với lượng mưa trung bình hàng năm Trong các tháng ít mưa, lượng bốc hơi cao làm cho mùa khô trở nên khan hiếm nước hơn Tuy nhiên, nhờ vào hệ thống thủy lợi tương đối tốt, ảnh hưởng đến cây trồng trong vụ đông xuân không quá nghiêm trọng.
Độ ẩm không khí trung bình hàng năm đạt 85%, với sự biến đổi trong các tháng từ 80% đến 89% Mức độ ẩm thấp nhất thường rơi vào tháng 11 và tháng 12, tuy nhiên sự chênh lệch độ ẩm giữa các tháng trong năm không đáng kể.
Hướng gió chủ yếu trong mùa khô từ tháng 11 đến tháng 3 là gió mùa Đông Bắc, trong khi các tháng còn lại trong năm thường có gió Nam, gió Tây Nam và gió Đông Nam.
- Sương muối hầu như không có; mưa đá rất ít khi xảy ra Thông thường cứ
10 năm mới quan sát thấy mưa đá 1 lần
Chế độ mưa theo mùa ảnh hưởng rõ nét đến chế độ thuỷ văn của các sông chính trong khu vực
Hệ thống sông Đáy là một nhánh của sông Hồng, chảy qua huyện Mỹ Đức với chiều dài 40 km Sông có độ uốn khúc lớn và bị bồi lấp mạnh, khiến nhiều đoạn vào mùa khô chỉ còn là lạch nhỏ Dù vậy, lưu lượng nước vẫn đủ để đáp ứng nhu cầu sản xuất và sinh hoạt của người dân.
Sông Thanh Hà, một nhánh của sông Đáy, bắt nguồn từ vùng núi đá huyện Kim Bôi (Hoà Bình) và chảy vào sông Đáy tại cửa Đục Khê Với chiều dài 28 km và diện tích lưu vực 390 km2, sông Thanh Hà thường gây ngập úng cho các khu vực hai bên bờ trong mùa mưa do không có đê chắn.
Huyện Mỹ Đức có sông Mỹ Hà và nhiều kênh lớn như Kênh tiêu 7 xã và kênh dọc trục huyện Vị trí của huyện nằm trong vùng phân lũ của Hà Nội, do đó quy hoạch sử dụng đất cần được thực hiện cẩn thận để không cản trở dòng chảy, đảm bảo an toàn cho sản xuất và sinh hoạt của người dân trong mùa lũ.
Trên địa bàn huyện có các loại đất chính sau:
Bảng 2.1: Các loại đất huyện Mỹ Đức ĐVT: ha
STT Loại đất Ký hiệu
Toàn huyện Diện tích Tỷ lệ (%)
1.1 Đất phù sa không được bồi P 5526,49 24,02
1.2 Đất phù sa được bồi Pb 211,79 0,92
1.3 Đất phù sa glây Pg 5115,24 22,24
1.4 Đất phù sa có tầng loang lổ đỏ vàng Pf 33,49 0,15
1.5 Đất phù sa úng nước Pj 248,30 1,08
1.6 Đất đỏ vàng trên đá sét Fs 201,50 0,88
1.7 Đất nâu vàng trên phù sa cổ Fp 737,57 3,21
1.8 Đất đỏ nâu trên đá vôi Fv 419,19 1,82
1.9 Đất đen trên sản phẩm bồi tụ RDv 30 0,13
Tổng diện tích tự nhiên 23004,07 100
[Nguồn: Phòng thống kê Huyện, 2015]
Phân bố các loại đất trên được trình bày cụ thể ở dưới đây :
- Đất phù sa được bồi hàng năm
Diện tích 211,79 ha, chiếm 0,92% tổng diện tích tự nhiên của huyện, chủ yếu nằm ngoài đê tại các xã Đốc Tín, Vạn Kim, Phù Lưu Tế, Phùng Xá, Xuy Xá, Lê Thanh, An Mỹ và Bột Xuyên Một phần của diện tích này thường bị ngập nước trong mùa mưa.
- Đất phù sa không được bồi
Diện tích 5526,49 ha chiếm 24,02 % diện tích tự nhiên toàn huyện Phân bố ở địa hình trung bình phía trong đê , tập trung ở các xã Thượng Lâm, Mỹ Thành,
Tuy Lai, Bột Xuyên, An Mỹ, Lê Thanh, Hồng Sơn, Xuy Xá, Phùng Xá, Phù Lưu
Tế, Hùng Tiến, Đốc Tín và Vạn Kim
Diện tích đất trồng lúa nước có tưới tại huyện chiếm 5115,24 ha, tương đương 22,24% tổng diện tích tự nhiên Khu vực này chủ yếu nằm ở những vùng địa hình thấp, khó thoát nước, tập trung tại các xã như Đồng Tâm, Thượng Lâm, Hồng Sơn, Hợp Tiến, Hợp Thanh, TT Đại Nghĩa, Đại Hưng, An Tiến, Hùng Tiến, An Phú, Vạn Kim và Hương Sơn Hầu hết diện tích này đã được khai thác để trồng hai vụ lúa nước mỗi năm.
- Đất phù sa úng nước
Diện tích 248,30 ha chiếm 1,08 % diện tích tự nhiên của huyện, phân bố chủ yếu ở các xã Thượng Lâm, Tuy Lai, Hương Sơn và An Phú
- Đất phù sa có tầng loang lổ đỏ vàng
Diện tích 33,49 ha chiếm 0,15 % diện tích tự nhiên toàn huyện phân bố ở các xã Phúc Lâm, Tuy Lai và An Phú
- Đất đỏ vàng trên đá sét
Phương pháp nghiên cứu
2.2.1 Phương pháp chọn địa điểm nghiên cứu, khảo sát
Hiện nay chăn nuôi gia cầm đặc biệt là chăn nuôi vịt đang phát triển khá mạnh mẽ trên địa bàn Huyện
Để phục vụ cho mục đích nghiên cứu đề tài, tôi lựa chọn nghiên cứu vịt thương phẩm tại ba xã điển hình của huyện Mỹ Đức, bao gồm xã Tuy Lai, Phù Lưu Tế và An Phú Quyết định này được đưa ra dựa trên những lý do cơ bản liên quan đến phát triển chăn nuôi vịt theo hướng an toàn sinh học.
Các xã này đã ghi nhận sự phát triển nhanh chóng của đàn vịt trong thời gian gần đây, đồng thời tình hình kiểm soát dịch bệnh gia cầm cũng có nhiều cải tiến và đạt được kết quả tích cực Dựa trên điều kiện tự nhiên, các xã được phân chia thành 03 nhóm tiểu vùng kinh tế.
Ba xã được chọn nằm ở ba tiểu vùng kinh tế khác nhau: xã Tuy Lai thuộc nhóm I - xã ven núi phía Bắc, xã Phù Lưu Tế thuộc nhóm II - xã ven sông Đáy, và xã An Phú - xã miền núi nghèo thuộc nhóm III - xã ven núi phía Nam.
Các hộ được chọn để điều tra là những hộ nuôi vịt thịt với quy mô từ 100 con/lứa trở lên, thực hiện nuôi liên tục trong năm và đã đầu tư xây dựng chuồng trại đáp ứng yêu cầu về chăn nuôi an toàn sinh học cũng như các phương pháp chăn nuôi thông thường khác.
2.2.2 Phương pháp thu thập số liệu, tài liệu
Nguồn số liệu phục vụ cho nghiên cứu đề tài được thu thập từ thông tin đã công bố và thông tin mới
Phương pháp thu thập tài liệu thứ cấp
Thu thập số liệu và tài liệu từ các sách lý luận và chính sách của Đảng và Nhà nước là cần thiết để nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn về nông nghiệp, kinh tế nông nghiệp, cũng như đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh trong lĩnh vực này.
Thu thập dữ liệu từ các báo cáo thống kê về kinh tế - xã hội tại địa phương và các công trình nghiên cứu đã được công bố liên quan đến phát triển chăn nuôi theo hướng an toàn sinh học.
- Thu thập các thông tin liên quan tới vấn đề nghiên cứu từ UBND xã, Chi cục bảo vệ thú y Thành phố, Trạm thú y Xã, Huyện
Việc thu thập các thông tin thứ cấp để phục vụ cho nghiên cứu đề tài được tổng hợp qua bảng sau:
Bảng 2.5: Thu thập thông tin thứ cấp STT Nội dung thông tin Nguồn thu thập Phương pháp thu thập
Phát triển chăn nuôi gia cầm, đặc biệt là chăn nuôi vịt thịt theo hướng an toàn sinh học, cần dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc Việc áp dụng các biện pháp an toàn sinh học không chỉ giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm mà còn bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường Các nghiên cứu cho thấy rằng việc tuân thủ quy trình chăn nuôi an toàn có thể giảm thiểu rủi ro dịch bệnh và tăng cường sức đề kháng cho đàn gia cầm Hơn nữa, việc phát triển bền vững trong ngành chăn nuôi gia cầm sẽ góp phần vào sự phát triển kinh tế nông thôn và cải thiện đời sống người nông dân.
Các loại sách, báo, tạp chí, mạng, Internet
Tra cứu và chọn lọc thông tin
2 Đặc điểm tự nhiên và điều kiện kinh tế - xã hội của Huyện
Phòng Thống kê Huyện, UBND huyện, xã, PhòngNN&PTNT, Tài nguyên và MT, trạm thú y, khuyến nông
Tổng hợp từ các báo cáo, xử lý số liệu
Tình hình chăn nuôi nói chung và tình hình chăn nuôi vịt nói riêng tại
Huyện những năm gần đây
Phòng Thống kê Huyện và phòng ban khác liên quan
Tổng hợp từ các báo cáo, xử lý số liệu
[Nguồn: Kế hoạch nghiên cứu của học viên, 2015]
Thu thập tài liệu sơ cấp
Số liệu sơ cấp là thông tin thu thập trực tiếp từ các hộ chăn nuôi vịt, cán bộ tại các xã và UBND huyện, thông qua các phiếu phỏng vấn đã được chuẩn bị sẵn.
Thông tin thu thập bao gồm tình hình thực hiện quy trình chăn nuôi vịt an toàn sinh học, số lượng vịt của các hộ, chi phí đầu tư trong sản xuất, tình hình tiêu thụ sản phẩm và những thuận lợi, khó khăn trong việc chăn nuôi vịt theo hướng an toàn sinh học.
Các mẫu phiếu điều tra được nêu tại phần Phụ lục của Luận văn
Tổng số mẫu được chọn để tiến hành điều tra phỏng vấn là 100 mẫu và được phân bổ cụ thể như sau:
Bảng 2.6: Bảng phân bổ phiếu điều tra STT
Hộ CN vịt theo hướng ATSH
Hộ CN vịt truyền thống
2.2.3 Phương pháp xử lý, phân tích số liệu
Xử lý số liệu thu thập bằng phương pháp thống kê và tính toán các chỉ tiêu kinh tế được thực hiện thông qua MS.Excel, kết hợp với các phương pháp phân tích khác nhau để so sánh và đánh giá hiệu quả.
2.2.3.1 Phương pháp thống kê kinh tế
Phương pháp thống kê kinh tế bao gồm thống kê mô tả và thống kê so sánh, giúp làm rõ mức độ, quy mô, cấu trúc và xu hướng biến động trong chăn nuôi vịt Qua việc tính toán và kiểm định các chỉ tiêu thống kê từ số liệu thu thập, phương pháp này cung cấp cái nhìn thực trạng phát triển chăn nuôi vịt theo hướng an toàn sinh học.
Phương pháp thống kê mô tả
Phương pháp này áp dụng các loại số tuyệt đối, số tương đối và số bình quân để phân tích đặc điểm của từng nhóm hộ chăn nuôi vịt, từ đó đánh giá tình hình chăn nuôi và kết quả đạt được.
Phương pháp này giúp so sánh các chỉ tiêu giữa các nhóm hộ và các loại sản phẩm trong cùng một địa bàn hoặc giữa các sản phẩm khác nhau ở các địa bàn khác nhau.
Phương pháp phân tích tài chính
Phương pháp xác định kết quả sản xuất được sử dụng để tính toán các chỉ tiêu quan trọng trong chăn nuôi vịt như Giá trị sản xuất (GO), Chi phí trung gian (IC), Giá trị gia tăng (VA) và Thu nhập hỗn hợp (MI) Những chỉ tiêu này không chỉ giúp hạch toán hiệu quả mà còn định hướng cho các hộ chăn nuôi về lợi ích kinh tế trong quá trình sản xuất.
2.2.3.2 Phương pháp phân tích ma trận SWOT
Sử dụng ma trận SWOT giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong chăn nuôi vịt Phân tích này cung cấp cái nhìn tổng quát về tình hình hiện tại của các hộ chăn nuôi, từ đó tìm ra giải pháp phát huy điểm mạnh và cơ hội, đồng thời hạn chế điểm yếu và tránh thách thức trong phát triển chăn nuôi vịt theo hướng an toàn sinh học trong tương lai.
2.2.4 Hệ thống chỉ tiêu sử dụng trong nghiên cứu đề tài
Chỉ tiêu phản ánh về quy mô, cơ cấu sản xuất vịt
- Số hộ chăn nuôi vịt
- Số lượng vịt chăn nuôi
- Cơ cấu đàn vịt theo hình thức tổ chức chăn nuôi, theo phương thức chăn nuôi, theo địa bàn chăn nuôi
Nhóm chỉ tiêu về chăn nuôi vịt thịt theo hướng an toàn sinh học
- Tỷ lệ đàn vịt theo diện tích chuồng nuôi: con/m2
- Quy mô chăn nuôi vịt của hộ:
+ Số con bình quân/lứa/hộ
+ Số lứa bình quân/năm/hộ
- Tỷ lệ hao hụt, tỷ lệ nuôi sống của đàn vịt (%)
- Về cơ sở hạ tầng: Số công trình được xây dựng, chuồng trại, máng ăn uống…
- Thú y và quản lý dịch bệnh : Số lượt vịt tiêm thuốc, số lượng thuốc, số lượng vịt bị dịch bệnh, thực hiện rắc vôi bột, khử trùng
Nhóm chỉ tiêu về phát triển
- Số lượng, tốc độ phát triển của đàn vịt, của các hộ chăn nuôi qua các năm;
- Số lượng, quy mô chuồng trại nuôi vịt qua các năm;
- Tốc độ phát triển năng suất, sản lượng vịt qua các năm;
- Tốc độ phát triển về số lượng lao động, vốn đầu tư chăn nuôi vịt theo hướng an toàn sinh học qua các năm
* Phát triển về chất lượng:
Kết quả, hiệu quả kinh tế