Tính cấp thiết của đề tài
Việt Nam đã gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và đang tích cực hội nhập vào nền kinh tế khu vực và toàn cầu Sự hội nhập này mang lại nhiều cơ hội phát triển kinh tế cho Việt Nam, nhưng đồng thời cũng đặt ra nhiều thách thức trong các lĩnh vực công nghiệp, nông nghiệp, thương mại và dịch vụ.
Hoạt động cung ứng vật tư nông nghiệp đang bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi sự gia nhập WTO và các cam kết quốc tế Các nhà cung ứng phải tuân thủ quy định pháp luật về kinh doanh vật tư nông nghiệp, đồng thời cạnh tranh với doanh nghiệp nước ngoài để phát triển bền vững Để vượt qua thách thức này, doanh nghiệp Việt Nam cần nỗ lực nâng cao chất lượng và hiệu quả cung ứng, khẳng định uy tín và thương hiệu của mình trong mắt người tiêu dùng.
Lâm Đồng, tỉnh thuộc vùng kinh tế trọng điểm Đông-Nam Bộ, là trung tâm kinh tế, chính trị, văn hóa và du lịch tại miền Nam Tây Nguyên Với đất đai và khí hậu thuận lợi, tỉnh này sản xuất hiệu quả các loại cây trồng và vật nuôi ôn đới, á nhiệt đới nhờ áp dụng công nghệ hiện đại Để tối ưu hóa tiềm năng nông nghiệp, việc cung cấp kịp thời và đầy đủ vật tư nông nghiệp như thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y và phân bón là rất quan trọng, góp phần tăng sản lượng và giá trị nông sản Nhờ đó, nông dân Lâm Đồng có cơ hội ứng dụng tiến bộ khoa học - kỹ thuật, phát triển sản xuất, và cải thiện diện mạo nông thôn mới.
Trung tâm dự trữ vật tư Thú y và Bảo vệ thực vật Lâm Đồng là tổ chức nhà nước trực thuộc Sở Nông nghiệp và PTNT tỉnh Lâm Đồng, được thành lập theo quyết định số 135/2001/QĐ-UB vào ngày 18/12/2001 Trung tâm có chức năng dự trữ và cung ứng vật tư nông nghiệp, đồng thời luân chuyển thuốc bảo vệ thực vật và thú y, nhằm hỗ trợ công tác phòng chống dịch bệnh cho cây trồng và vật nuôi.
Trong những năm qua, Trung tâm đã cung ứng vật tư nông nghiệp tại tỉnh Lâm Đồng và các khu vực lân cận với mạng lưới 250 đại lý Tuy nhiên, gần đây, hoạt động cung ứng vật tư nông nghiệp gặp nhiều khó khăn, dẫn đến việc Trung tâm chưa đáp ứng được nhu cầu của người sản xuất, hiệu quả kinh tế thấp và không ổn định, mặc dù đã nỗ lực cải thiện tổ chức và hoạt động.
Ban Giám đốc Trung tâm đang đối mặt với thách thức trong việc tổ chức hoạt động dự trữ và cung ứng vật tư hiệu quả, nhằm thực hiện tốt nhiệm vụ Nhà nước giao phó và đồng thời tích lũy nguồn lực để mở rộng quy mô hoạt động, đảm bảo sự phát triển bền vững trong thị trường vật tư nông nghiệp tại Lâm Đồng Việc nghiên cứu nghiêm túc vấn đề này là cần thiết để xác định nguyên nhân và tìm ra các giải pháp hiệu quả, phát huy điểm mạnh và khắc phục những điểm yếu hiện tại, từ đó nâng cao hiệu quả cung ứng vật tư của Trung tâm.
Với vai trò là cán bộ cung ứng tại Trung tâm, tôi đã chọn nghiên cứu đề tài “Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động cung ứng vật tư nông nghiệp của Trung tâm dự trữ vật tư Thú y & Bảo vệ thực vật Lâm Đồng” cho luận văn tốt nghiệp thạc sỹ tại Đại học Lâm Nghiệp Những lý do nêu trên đã thúc đẩy tôi tìm kiếm các giải pháp cải thiện hoạt động cung ứng vật tư nông nghiệp.
Học viên mong muốn nâng cao hiệu quả hoạt động dự trữ và cung ứng vật tư nông nghiệp tại Trung tâm, nhằm đáp ứng tốt nhu cầu sản xuất nông nghiệp của tỉnh Lâm Đồng và hỗ trợ công nghiệp hóa nông nghiệp theo chủ trương của tỉnh.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của bài viết là đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động dự trữ và cung ứng vật tư nông nghiệp tại Trung tâm dự trữ vật tư Thú y và Bảo vệ thực vật tỉnh Lâm Đồng.
+ Luận giải cơ sở khoa học về hiệu quả hoạt động dự trữ, cung ứng vật tư nông nghiệp;
Trong giai đoạn 2011-2013, Trung tâm dự trữ vật tư Thú y và Bảo vệ thực vật Lâm Đồng đã thực hiện đánh giá hiệu quả hoạt động dự trữ và cung ứng vật tư nông nghiệp Kết quả cho thấy sự cần thiết phải cải thiện quy trình quản lý và tăng cường nguồn lực nhằm nâng cao hiệu quả cung ứng vật tư cho nông dân Việc tối ưu hóa hoạt động dự trữ sẽ góp phần đảm bảo sự phát triển bền vững trong lĩnh vực nông nghiệp tại địa phương.
Để nâng cao hiệu quả hoạt động dự trữ và cung ứng vật tư nông nghiệp, Trung tâm dự trữ vật tư Thú y và Bảo vệ thực vật Lâm Đồng cần triển khai các giải pháp tối ưu hóa quy trình quản lý, tăng cường đào tạo nhân lực và áp dụng công nghệ thông tin trong việc theo dõi và dự báo nhu cầu Đồng thời, việc xây dựng mối quan hệ chặt chẽ với các nhà cung cấp và nông dân cũng sẽ góp phần cải thiện khả năng đáp ứng nhanh chóng và hiệu quả hơn trong việc cung cấp vật tư.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận văn
Luận văn này có ý nghĩa quan trọng về lý luận và thực tiễn, đóng vai trò là tài liệu hỗ trợ Trung tâm dự trữ vật tư Thú y và Bảo vệ thực vật tỉnh Lâm Đồng trong việc hoàn thiện cơ cấu tổ chức và hoạt động Mục tiêu chính là nâng cao hiệu quả trong công tác dự trữ và cung ứng vật tư nông nghiệp.
Các nội dung chính của luận văn
Ngoài phần “mở đầu” và “ kết luận”, nội dung của luận văn gồm:
- Cơ sở lý luận và thực tiễn về hiệu quả và nâng cao hiệu quả dữ trữ, cung ứng vật tư nông nghiệp
Trung tâm dự trữ thuốc Thú y và Bảo vệ thực vật đang gặp nhiều thách thức trong hoạt động dự trữ và cung ứng vật tư nông nghiệp Hiệu quả của việc quản lý dự trữ và cung ứng hiện tại chưa đáp ứng được nhu cầu ngày càng cao của ngành nông nghiệp Để cải thiện tình hình, cần có những biện pháp tối ưu hóa quy trình dự trữ, tăng cường nguồn cung và nâng cao chất lượng vật tư nông nghiệp Việc này không chỉ giúp đảm bảo an toàn thực phẩm mà còn góp phần phát triển bền vững cho ngành nông nghiệp.
Trong những năm tới, Trung tâm dự trữ Thú y và Bảo vệ thực vật tỉnh Lâm Đồng sẽ tập trung vào việc nâng cao hiệu quả dữ trữ và cung ứng vật tư nông nghiệp Để đạt được mục tiêu này, trung tâm sẽ triển khai các giải pháp chủ yếu như cải tiến quy trình quản lý kho, tăng cường đào tạo nhân lực và áp dụng công nghệ thông tin vào công tác dự trữ Đồng thời, việc tăng cường hợp tác với các đơn vị cung cấp và nông dân sẽ được chú trọng nhằm đảm bảo nguồn cung vật tư ổn định và chất lượng.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG DỰ TRỮ, CUNG ỨNG VẬT TƯ NÔNG NGHIỆP
Cơ sở lý luận, thực tiễn về hiệu quả hoạt động dự trữ, cung ứng vật tư nông nghiệp do Nhà nước giao và thực hiện
1.1.1 Khái niệm, bản chất và nội dung của hiệu quả
Hiệu quả kinh tế được hiểu là mức độ sử dụng nguồn lực để đạt được mục tiêu kinh tế tại một thời điểm nhất định.
Hiệu quả được định nghĩa là sự tối ưu giữa kết quả đạt được và chi phí bỏ ra Đánh giá hiệu quả của một hoạt động kinh tế đồng nghĩa với việc đánh giá chất lượng của hoạt động đó.
Hiệu quả kinh tế được xác định qua kết quả thu được từ các hoạt động kinh tế, bao gồm giá trị sản xuất (doanh thu), giá trị tăng thêm, thu nhập và lợi nhuận Đồng thời, cần đánh giá các chi phí đã bỏ ra cho hoạt động đó, bao gồm chi phí vật chất, chi phí tài chính và chi phí nhân lực.
1.1.2 Khái niệm, đặc điểm của vật tư nông nghiệp hoạt động dự trữ, cung ứng vật tư nông nghiệp
1.1.2.1 Khái niệm về vật tư nông nghiệp
Vật tư nông nghiệp bao gồm các sản phẩm thiết yếu cho sản xuất nông nghiệp như giống cây trồng, giống vật nuôi, phân bón, thức ăn chăn nuôi, thuốc bảo vệ thực vật, và thuốc thú y Ngoài ra, nó còn bao gồm hóa chất, chế phẩm sinh học, máy móc, thiết bị và nguyên vật liệu cần thiết cho hoạt động nông - lâm - thủy sản, thủy lợi và muối, tất cả đều nằm trong phạm vi quản lý của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.
1.1.2.2 Đặc điểm của vật tư và hiệu quả sử dụng vật tư nông nghiệp
Vật tư nông nghiệp cho ngành trồng trọt có tính chất thời vụ, vì vậy hoạt động cung ứng cũng diễn ra theo mùa vụ Sự cung cấp này phụ thuộc vào quá trình sinh trưởng và phát triển của các loại cây trồng trong từng mùa.
Việc bảo quản vật tư nông nghiệp gặp nhiều khó khăn do dễ hao hụt và hư hỏng Để dự trữ lâu dài và đáp ứng nhu cầu sản xuất theo mùa vụ, tổ chức dự trữ cần có phương tiện và biện pháp bảo quản hiệu quả, nhằm ngăn chặn sự xuống cấp và hao hụt của vật tư, từ đó đảm bảo hiệu quả sử dụng cho người sản xuất.
Người sản xuất nông nghiệp, với số lượng đông đảo và quy mô sản xuất nhỏ, thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận vật tư nông nghiệp do khả năng thanh toán và điều kiện kinh tế khác nhau Nếu hoạt động cung ứng vật tư không phù hợp với tình hình kinh tế của họ, đặc biệt là đối với những người sản xuất nhỏ, có thu nhập thấp và trình độ văn hóa hạn chế, thì việc tiếp cận các loại vật tư cần thiết sẽ trở nên khó khăn hơn.
- Đòi hỏi sự hiểu biết về sử dụng hợp lý, khoa học
Hiệu quả sử dụng vật tư nông nghiệp phụ thuộc vào cách thức sử dụng hợp lý và khoa học Việc sử dụng đúng cách không chỉ nâng cao năng suất cây trồng mà còn tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vật tư Do đó, tổ chức cung ứng cần hướng dẫn nông dân cách sử dụng vật tư phù hợp với yêu cầu sinh trưởng của cây trồng và vật nuôi Chẳng hạn, phân bón có thể tăng năng suất nhưng nếu sử dụng sai cách sẽ dẫn đến lãng phí và giảm hiệu quả sản xuất Nông dân thường là các hộ nhỏ với trình độ hiểu biết hạn chế về vật tư, vì vậy việc cung cấp vật tư cần đi đôi với hướng dẫn cụ thể, đặc biệt là với những loại vật tư mới mà họ chưa quen sử dụng.
1.1.2.3 Phân loại vật tư nông nghiệp
Vật tư nông nghiệp trong trồng trọt bao gồm giống cây trồng, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất kích thích tăng trưởng Việc sử dụng phân bón hợp lý cùng với các biện pháp bảo vệ thực vật đúng cách sẽ nâng cao năng suất cây trồng, mang lại hiệu quả cao cho sản xuất nông nghiệp.
Vật tư nông nghiệp trong chăn nuôi bao gồm giống vật nuôi, thuốc thú y và thức ăn chăn nuôi Việc lựa chọn và sử dụng thức ăn chất lượng cao, phù hợp với từng giống vật nuôi, sẽ giúp nâng cao năng suất cho người nông dân.
1.1.2.4 Đặc điểm của hoạt động dự trữ, cung ứng vật tư nông nghiệp
Hoạt động dự trữ và cung ứng vật tư nông nghiệp là quá trình chuyển giao các loại vật tư thiết yếu đến tay người sản xuất nông nghiệp, đảm bảo đúng số lượng, chủng loại và thời gian cần thiết Do đó, hoạt động này có những đặc điểm riêng biệt.
Hoạt động dự trữ và cung ứng vật tư nông nghiệp rất quan trọng đối với người sản xuất nông nghiệp, giúp họ đảm bảo số lượng, chủng loại và chất lượng vật tư đúng thời điểm theo yêu cầu sản xuất Khi nhiều nông dân nhận đủ vật tư về số lượng, đúng chủng loại và chất lượng vào thời điểm cần thiết, hoạt động này sẽ đạt được hiệu quả cao trong một khoảng thời gian nhất định.
Hoạt động dự trữ và cung ứng vật tư nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra doanh thu, giá trị gia tăng và lợi nhuận cho tổ chức, giúp tái mở rộng hoạt động Để đạt được hiệu quả, các hoạt động này cần tuân thủ cơ chế thị trường, đồng thời phải hạch toán đầy đủ các chi phí quản lý, chi phí vận hành dự trữ và chi phí cung ứng đến người sản xuất tại các khu vực nông nghiệp.
1.1.3 Hiệu quả hoạt động dự trữ, cung ứng vật tư nông nghiệp
Từ các đặc điểm trên có thể hiểu về hiệu quả của hoạt động dự trữ, cung ứng vật tư nông nghiệp trên các khía cạnh như sau:
Hoạt động dự trữ và cung ứng vật tư nông nghiệp mang lại lợi ích kinh tế cho cả người sản xuất và tổ chức cung ứng Người sản xuất nhận vật tư đúng theo yêu cầu về số lượng, chất lượng và thời gian, trong khi tổ chức cung ứng thu được lợi nhuận từ hoạt động này, giúp bù đắp chi phí và tạo điều kiện cho việc tái đầu tư mở rộng trong tương lai.
Hoạt động cung ứng cần tự hạch toán để đảm bảo cân đối thu-chi, đạt lợi nhuận và có khả năng mở rộng như các hoạt động kinh tế khác trong cơ chế thị trường Nếu doanh thu không đủ để trang trải chi phí, hoạt động cung ứng vật tư sẽ đối mặt với nguy cơ phá sản và ngừng hoạt động.
Kinh nghiệm về nâng cao hiệu quả cung ứng vật tư nông nghiệp của một số tổ chức kinh doanh vật tư nông nghiệp ở nước ngoài và Việt Nam
1.2.1 Kinh nghiệm nâng cao hiệu quả cung ứng vật tư nông nghiệp của Thái Lan
Thái Lan, với diện tích đất nông nghiệp hạn chế, đã chuyển hướng phát triển nông nghiệp bằng cách áp dụng công nghệ và tiến bộ khoa học kỹ thuật để cải tạo đất và lai tạo giống cây trồng mới có năng suất cao, phù hợp với các vùng đất khó khăn Việc sử dụng phân bón hữu cơ, phân vi sinh và thuốc trừ sâu sinh học đã giúp nâng cao độ màu mỡ của đất, giảm nhập khẩu phân bón và tăng cường xuất khẩu nông sản hữu cơ Ngoài ra, Thái Lan khuyến khích sự tham gia của các tổ chức tư nhân vào các chương trình khuyến nông Sự cơ giới hóa đã lan rộng khắp các cánh đồng, bao gồm cả các khâu sau thu hoạch, cho thấy sự kết hợp giữa kinh nghiệm canh tác truyền thống và công nghệ hiện đại là bí quyết thành công của nông dân Thái Lan.
Điều kiện tự nhiên tại Thái Lan yêu cầu áp dụng công nghệ và kỹ thuật canh tác đặc thù để cải thiện sản xuất nông nghiệp Các viện nghiên cứu và trường đại học đang phát triển các giống cây trồng siêu năng suất thông qua kỹ thuật chuyển gene và công nghệ di truyền Công nghệ sinh học đã giúp giải quyết các "nút thắt cổ chai" trong việc nâng cao chất lượng nông sản bền vững, như việc nghiên cứu giống lúa chịu mặn tại Trung tâm Công nghệ gene Quốc gia Thái Lan Ngoài ra, các giống lúa mới như Khao Jao Hawm Suphan Buri và Khao Dok Mali 105 đã được phát triển để tăng năng suất và khả năng kháng bệnh Thái Lan đang hướng tới việc trở thành nước dẫn đầu trong sản xuất và xuất khẩu vi sinh vật cho nông nghiệp, đồng thời thực hiện mục tiêu sản xuất nông sản sạch và chất lượng thông qua công nghệ sinh học, góp phần nâng cao đời sống người dân.
1.2.2 Kinh nghiệm nâng cao hiệu quả cung ứng vật tư nông nghiệp của một số Công ty vật tư nông nghiệp tại Việt Nam a) Công ty Cổ phần Vật tư Nông nghiệp tỉnh Nghệ An
Nhờ thực hiện tốt phong trào thi đua, Công ty cổ phần Vật tư Nông nghiệp Nghệ
Đơn vị đã khai thác tối đa sức mạnh tập thể của cán bộ và công nhân viên, đạt được hiệu quả cao trong nhiều năm liên tiếp và trở thành một trong những đơn vị tiên phong trong hoạt động từ thiện xã hội.
Sau cổ phần hóa, nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc duy trì phong trào thi đua, nhưng Công ty Cổ phần Vật tư Nông nghiệp Nghệ An đã giữ vững và phát huy phong trào này Công ty coi trọng việc khuyến khích cán bộ, công nhân viên nâng cao trình độ chuyên môn và phẩm chất đạo đức nghề nghiệp thông qua các phong trào thi đua Để thúc đẩy phong trào, Công ty tổ chức ký giao ước thi đua với các phòng chuyên môn từ đầu năm, tập trung vào cải tiến lề lối làm việc và kinh doanh hiệu quả Công ty đã áp dụng nhiều sáng kiến quản lý, như khoán vốn và thưởng hoa hồng, giúp phát huy tính tự chủ và sáng tạo Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt sau khi Nhà nước xoá bỏ hạn ngạch nhập khẩu phân bón, Công ty vẫn trụ vững và phát triển, giảm giá bán từ 5-10% so với thị trường để bình ổn giá Công ty cũng đầu tư vào khảo nghiệm giống lúa chất lượng cao, đạt năng suất bình quân trên 7 tấn/ha, được bà con nông dân ưa chuộng Năm 2007, doanh thu của Công ty đạt trên 1000 tỷ đồng, cho thấy phong trào thi đua đã mang lại hiệu quả rõ rệt trong hoạt động sản xuất cung ứng.
Công ty đạt doanh thu 20 tỷ đồng, trong đó nộp ngân sách trên 17 tỷ và thu nhập người lao động đạt 3,7 triệu đồng/người/tháng So với năm 2006, doanh thu tăng 30%, nộp ngân sách tăng gần 2 tỷ đồng, lợi nhuận vượt 21% và thu nhập người lao động tăng 20% Nhờ làm ăn có lãi, Công ty đã có điều kiện mở rộng sản xuất và tích cực tham gia các hoạt động từ thiện Năm 2007, Công ty đã đóng góp 749 triệu 620 ngàn đồng cho các hoạt động từ thiện nhân đạo trong 5 tháng đầu năm.
Vào năm 2008, đơn vị đã nhận được sự ủng hộ tài chính lên tới 510 triệu đồng và chính thức hoạt động theo mô hình Tổng công ty cổ phần Vật tư nông nghiệp từ đầu tháng 5 cùng năm, với 16 công ty trực thuộc Đặc biệt, Công ty Cổ phần Vật tư Kỹ thuật Nông - Lâm nghiệp Quảng Ngãi là một trong những đơn vị quan trọng trong hệ thống này.
Công ty là một doanh nghiệp Nhà nước chuyên cung cấp vật tư nông nghiệp như phân bón, giống cây trồng và thuốc bảo vệ thực vật cho nông dân Dù mới cổ phần hóa từ tháng 2/2004, công ty vẫn đang đối mặt với nhiều khó khăn về tài chính và cơ chế chính sách.
Cổ phần Vật tư Kỹ thuật Nông - Lâm nghiệp tỉnh Quảng Ngãi đã khẳng định vị thế trong cơ chế thị trường, xác định chiến lược phát triển kinh doanh phù hợp với xu hướng ngành hàng Khi sản xuất phân bón trong nước tăng, nhu cầu nhập khẩu giảm, Công ty nhận thấy nguy cơ cạnh tranh gia tăng trong cung ứng phân bón Để đối phó, Công ty tiếp tục tối ưu hóa hoạt động kinh doanh phân bón và xuất nhập khẩu, đồng thời mở rộng sang các lĩnh vực có lợi thế và nhu cầu cao Nhờ thực hiện chiến lược này, Công ty đã dần mở rộng quy mô kinh doanh, đặc biệt là trong ngành thức ăn chăn nuôi, với kết quả tích cực và thị trường tiêu thụ ngày càng tăng trưởng.
Doanh thu của Công ty năm 2007 đạt hơn 150 tỷ đồng, tăng 12% so với năm 2006, trong khi lợi nhuận trước thuế đạt hơn 2 tỷ đồng, tăng 76% Công ty đã nộp ngân sách trên 1 tỷ đồng nhờ vào nỗ lực vượt bậc của Ban Giám đốc trong việc tổ chức kinh doanh, từ dự tính dự báo đến thực hiện chính sách bán hàng nhằm khuyến khích hiệu quả cao và bảo đảm quyền lợi cho khách hàng, nhà đầu tư và người lao động Cơ sở vật chất được tu sửa và xây dựng để đáp ứng nhu cầu cung ứng trong thời vụ cao điểm Ban Giám đốc cũng chú trọng nâng cao nhận thức của Hội Đồng quản trị và toàn thể cán bộ công nhân lao động để điều chỉnh hoạt động hàng ngày, đáp ứng yêu cầu của Công ty trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
Công ty không chỉ đạt được nhiều thành công mà còn tích cực tham gia công tác xã hội, thể hiện trách nhiệm với cộng đồng qua việc đóng góp quỹ đền ơn đáp nghĩa và hỗ trợ đồng bào gặp thiên tai Để xây dựng uy tín và thương hiệu, đặc biệt với bà con nông dân, Công ty đã lên kế hoạch thúc đẩy thương mại, mở rộng liên doanh và nâng cao trình độ chuyên môn của cán bộ Công ty chú trọng cải thiện chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng và sản phẩm, duy trì các kênh tiêu thụ, đặc biệt là kênh nhân viên thị trường và bán lẻ Ngoài ra, Công ty còn khai thác các thị trường tiềm năng như miền núi và hải đảo, đồng thời tạo mối quan hệ thân thiện với các đối tác lớn để đảm bảo đa dạng hàng hóa và giá cả cạnh tranh.
Để nâng cao hiệu quả hoạt động dự trữ và cung ứng, cần kết hợp kinh nghiệm truyền thống với tiến bộ khoa học kỹ thuật và công nghệ mới Ví dụ, doanh nghiệp vật tư nông nghiệp Thái Lan đã áp dụng công nghệ cải tạo đất, lai tạo giống cây mới, và sử dụng phân bón hữu cơ để cải thiện đất nông nghiệp Họ cũng khuyến khích khu vực tư nhân tham gia vào chương trình khuyến nông và cơ giới hóa nông nghiệp, cùng với việc ứng dụng công nghệ sinh học trong sản xuất Những nỗ lực này đã mang lại kết quả cao trong sản xuất nông nghiệp sạch và tăng thu nhập cho nông dân Thái Lan cũng như tổ chức cung ứng vật tư nông nghiệp.
Mô hình cung ứng vật tư nông nghiệp của Công ty cổ phần vật tư Nghệ An đã khẳng định rằng việc tổ chức phong trào thi đua nội bộ hiệu quả trong dự trữ và cung ứng vật tư sẽ thúc đẩy công nhân nâng cao trình độ chuyên môn và phẩm chất đạo đức nghề nghiệp Công ty đã phát động các phong trào thi đua thiết thực, khuyến khích sự sáng tạo và khả năng của tập thể và cá nhân, từ đó mang lại hiệu quả cao trong sản xuất kinh doanh.
Để đạt hiệu quả cao trong việc dự trữ và cung ứng vật tư nông nghiệp, cần mở rộng lĩnh vực cung ứng ở những ngành có ưu thế thị trường Điều này bao gồm việc từng bước mở rộng ngành nghề, tập trung vào việc mở rộng quy mô cung ứng cho các ngành hàng không chỉ có lợi cho sản xuất mà còn có khả năng thu hồi vốn cao.
Công tác dự tính và dự báo xu thế phát triển nông nghiệp cùng với nhu cầu sử dụng vật tư nông nghiệp sẽ có tác động tích cực đến hiệu quả tổ chức dữ trữ và cung ứng.
Tổng quan tài liệu nghiên cứu liên quan
Trong quá trình nghiên cứu luận văn, học viên đã khảo cứu các công trình khoa học liên quan, đặc biệt là tác phẩm của Trần Thị Thanh Hà với tiêu đề "Thực trạng và những giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh vật tư nông nghiệp của Công Ty Cổ phần Vật tư Nông nghiệp Thái Nguyên", luận văn thạc sĩ kinh tế nông nghiệp, được thực hiện tại Thái Nguyên vào năm 2008.
Luận văn tập trung vào cơ sở lý luận và thực tiễn về hiệu quả kinh doanh, đồng thời phân tích thực trạng kinh doanh và hiệu quả hoạt động của Công ty cổ phần Vật tư nông nghiệp Thái Nguyên Bên cạnh đó, bài viết cũng đề xuất phương hướng và các giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của công ty trong lĩnh vực vật tư nông nghiệp.
Nghiên cứu luận văn đã chỉ ra những điểm quan trọng liên quan đến khái niệm, bản chất, ý nghĩa, đặc điểm và các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh vật tư nông nghiệp Bài viết cũng tổng quan về thị trường vật tư nông nghiệp tại tỉnh Thái Nguyên và phân tích thực trạng hiệu quả kinh doanh của Công ty cổ phần VTNN Thái Nguyên.
Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng hoạt động của Công ty, luận văn đã đề xuất các quan điểm, căn cứ và định hướng nhằm cải thiện hiệu quả kinh doanh vật tư nông nghiệp tại Công ty cổ phần VTNN Thái Nguyên.
Nghiên cứu luận văn đã chỉ ra những vấn đề cốt lõi về lý luận và thực tiễn, mở ra hướng nghiên cứu cho học viên về “Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động cung ứng vật tư nông nghiệp” tại Trung tâm dự trữ vật tư Thú y.
Bảo vệ thực vật Lâm Đồng ” b) TS Đào Thế Anh và các cộng sự đã hoàn thành đề tài khoa học cấp bộ-Bộ
Nghiên cứu của NN và PTNT về “Cơ sở khoa học của sự hình thành và phát triển thể chế hệ thống dịch vụ nông nghiệp và nông thôn” trong giai đoạn 2007-2008 đã chỉ ra những vấn đề cơ bản liên quan đến thể chế hoạt động dịch vụ nông nghiệp Kết quả nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố cấu thành và phát triển các dịch vụ nông nghiệp, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động trong lĩnh vực nông thôn.
Các tác nhân tham gia vào thể chế dịch vụ nông nghiệp bao gồm các chủ thể cung cấp dịch vụ như doanh nghiệp, hợp tác xã, tổ chức dân sự và cộng đồng Bên cạnh đó, các hộ nông dân, trang trại và doanh nghiệp nông nghiệp là những tác nhân sử dụng các sản phẩm của dịch vụ nông nghiệp Hệ thống dịch vụ nông nghiệp còn bao gồm các mối quan hệ chức năng và quan hệ trao đổi sản phẩm, vật tư Cuối cùng, các cơ quan chính quyền các cấp cũng đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và phát triển dịch vụ nông nghiệp.
Các dịch vụ nông nghiệp bao gồm cung cấp giống cây trồng và vật nuôi, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y, thủy lợi, khuyến nông, tài chính và tín dụng, cũng như tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp.
Báo cáo đã phân tích và đánh giá các mối quan hệ kinh tế, thị trường và hiệu quả của dịch vụ nông nghiệp, chỉ ra những hạn chế trong hoạt động hiện tại từ góc độ quản lý Từ đó, báo cáo đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả dịch vụ nông nghiệp cho từng lĩnh vực, đồng thời gợi ý phát triển các thể chế như hợp tác xã, tổ chức nông dân và doanh nghiệp chuyên cung cấp dịch vụ nông nghiệp.
Từ khảo cứu công trình này, học viên đã hiểu rõ hơn về thể chế dịch vụ nông nghiệp và hiệu quả của các hoạt động trong lĩnh vực này Điều này sẽ được ứng dụng vào nghiên cứu luận văn của mình Cụ thể, Nguyễn Tri Phương đã thực hiện luận văn Thạc sĩ kinh tế nông nghiệp với chủ đề “Đánh giá hiệu quả kinh tế sản xuất lúa giống của xí nghiệp giống cây trồng Hà Tây” thuộc Công ty.
TNHH một thành viên đầu tư và phát triển nông nghiệp Hà Nội; Hà Nội năm 2014
Nghiên cứu luận văn đã đạt được những kết quả quan trọng, bao gồm việc luận giải các vấn đề lý luận và thực tiễn về hiệu quả kinh tế trong sản xuất lúa giống Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng phân tích thực trạng hiệu quả sản xuất giống tại xí nghiệp giống cây trồng Hà Tây, đồng thời chỉ ra các nhân tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế trong sản xuất lúa giống của đơn vị này.
Kết quả nghiên cứu này đã mở ra cho học viên các phương pháp đánh giá hiệu quả sản xuất lúa giống, có thể áp dụng vào việc đánh giá hoạt động cung ứng vật tư nông nghiệp trong luận văn Ngô Thị Tâm đã bảo vệ thành công đồ án tốt nghiệp đại học với đề tài “Phân tích tình hình cung ứng, dự trữ, sử dụng vật tư và các biện pháp nâng cao tình hình cung ứng, dự trữ, sử dụng vật tư tại Công ty cao su Sao Vàng.”
Nội dung chính của nghiên cứu này là áp dụng mô hình Wilson để tính toán chi phí dự trữ cho Công ty cao su Sao Vàng, từ đó phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của các phương án dự trữ và sử dụng vật tư Mục tiêu là đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động dự trữ, giảm chi phí sản xuất, và cải thiện hiệu quả kinh doanh Tác giả tập trung vào việc tối đa hóa khối lượng dự trữ theo nhu cầu sử dụng vật tư và tối thiểu hóa chi phí dự trữ, nhằm đảm bảo cung cấp đầy đủ và kịp thời vật tư cho các hoạt động sản xuất của công ty.
Khảo cứu này giúp học viên nắm bắt mối quan hệ giữa dự trữ và sử dụng vật tư trong tổ chức sản xuất, cụ thể là tại Công ty cao su Sao Vàng Nghiên cứu về hiệu quả hoạt động dự trữ và cung ứng vật tư là cần thiết để đáp ứng yêu cầu sản xuất kinh doanh Bài nghiên cứu của Thạc sĩ Đỗ Ngọc Diệp về “Quản lý lượng hàng hóa, vật tư dự trữ trong chuỗi và giá trị doanh nghiệp” nhấn mạnh tầm quan trọng của dự trữ trong bối cảnh cung cầu hàng hóa không ổn định Chức năng chính của dự trữ vật tư là đảm bảo cho hoạt động sản xuất kinh doanh diễn ra liên tục và ổn định theo thời gian.
Trong hoạt động dự trữ, câu hỏi quan trọng là xác định lượng hàng hóa cần dự trữ tại mỗi thời điểm để đảm bảo cung ứng kịp thời cho sản xuất Nghiên cứu chỉ ra rằng hàng hóa dự trữ xuất hiện do sự chênh lệch giữa cung và cầu trên thị trường Mỗi chuỗi cung ứng đều cần dự trữ vật liệu sản xuất, sản phẩm dở dang và sản phẩm hoàn thành Hoạt động dự trữ và cung ứng vật tư, hàng hóa có vai trò quan trọng: tăng tính kinh tế trong mối quan hệ cung ứng-sản xuất, nâng cao tính ổn định cho sản xuất, và cải thiện chất lượng phục vụ khách hàng, với hàng hóa dự trữ giúp cân bằng cung cầu.
ĐẶC ĐIỂM ĐỊA BÀN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Đặc điểm tự nhiên, kinh tế, xã hội tỉnh Lâm Đồng
Lâm Đồng là tỉnh nằm trong vùng kinh tế trọng điểm Đông Nam Bộ, phía Nam Tây Nguyên, đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế, chính trị, văn hóa và dịch vụ Tỉnh này không chỉ là trung tâm du lịch, nghỉ dưỡng và sinh thái, mà còn là nơi đào tạo và nghiên cứu khoa học đa ngành Lâm Đồng cũng nổi bật với sản xuất, chế biến và xuất khẩu rau, hoa chất lượng cao, hướng tới công nghiệp hóa và hiện đại hóa trong khu vực và toàn quốc.
Tỉnh Lâm Đồng, thuộc vùng Tây Nguyên, có ranh giới cụ thể: phía bắc giáp tỉnh Đắk Lắk, phía nam giáp tỉnh Bình Thuận và Đồng Nai, phía đông giáp tỉnh Ninh Thuận và Khánh Hòa, và phía tây giáp các tỉnh Đắk Nông và Bình Phước.
Tọa độ địa lý: Từ 110 12’ 47” - 120 19’ 01” vĩ độ Bắc; Từ 1070 16’ 23” - 1080 42’ 11” kinh độ Đông
Hình 2.1 Bản đồ hành chính tỉnh Lâm Đồng
(Nguồn: UBND tỉnh Lâm Đồng, năm 2013)
Tỉnh hiện có 12 đơn vị hành chính, bao gồm Thành phố Đà Lạt, Thành phố Bảo Lộc và 10 huyện với tổng cộng 148 xã, phường, thị trấn Trong số đó, 106 xã thuộc vùng sâu, vùng xa và vùng trọng điểm được xác định là đặc biệt khó khăn theo Quyết định số 30/2007/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ Đà Lạt giữ vai trò là trung tâm hành chính, kinh tế và xã hội của tỉnh, nằm cách thành phố Hồ Chí Minh 300 km, Biên Hòa 270 km, Vũng Tàu 340 km và cách cảng biển Nha Trang 160 km về hướng Đông.
Địa hình Lâm Đồng chủ yếu là vùng núi, với độ cao biến đổi từ 200 đến 2.200m, nghiêng dần từ Đông Bắc xuống Tây Nam Nơi đây có nhiều đỉnh núi cao trên 1.500m như Bi Doup (2.287m), Lang Biang (2.167m) và Chư You Kao (2.006m) Độ cao phổ biến trong khu vực dao động từ 500 đến 1.200m Dựa vào mối quan hệ với địa chất - địa mạo, địa hình tỉnh Lâm Đồng có thể được phân chia thành nhiều dạng khác nhau.
Khu vực này có các bề mặt tương đối bằng phẳng, ít dốc, hình thành từ thung lũng giữa núi hoặc các bồi tích sông suối hiện đại Đất ở đây được phân loại thành các loại như đất phù sa, đất dốc tụ hoặc đất gley, tùy thuộc vào nguồn gốc mẫu thổ và mức độ bão hòa nước Hầu hết đất có khả năng thích hợp cho việc trồng lúa nước và các loại cây hàng năm khác, với lúa nước phổ biến ở các xã thuộc huyện Đam Rông như Đạ K’Nàng, Phi Liêng, Liêng S’Rônh.
+ Địa hình đồi núi thấp đến trung bình
Các dải đồi hoặc núi có độ dốc nhẹ, thường dưới 20 độ và độ cao từ 800 đến 1.000 m, chủ yếu là những đồi núi có nguồn gốc từ hoạt động phun trào bazan Địa hình này thường được bao phủ bởi lớp đất nâu đỏ hoặc nâu vàng trên nền bazan.
Khu vực núi có độ cao trên 800 m và độ dốc mạnh trên 200 độ thường hình thành từ các nguồn gốc xâm nhập Jura-Creta như granit, dacit hoặc andezit, cũng như các trầm tích Mesozoic như phiến sa và phiến sét Địa hình này phổ biến với các loại đất vàng đỏ, đỏ vàng hoặc xám, thường nằm trên đá magma axit trung tính hoặc đá phiến, với tầng đất mỏng Do độ dốc và độ dày tầng đất hạn chế, phần lớn khu vực núi cao chỉ phù hợp cho sản xuất lâm nghiệp, với diện tích lớn được che phủ bởi rừng.
Địa hình tỉnh Lâm Đồng, với nhiều đứt gãy và bậc thềm, đã tạo ra những biến đổi đáng kể về khí hậu, thảm thực vật và thổ nhưỡng, góp phần hình thành các cảnh quan thiên nhiên kỳ thú Lâm Đồng được coi là mái nhà của miền Đông Nam Bộ, là đầu nguồn của nhiều hệ thống sông suối chảy về khu vực này và duyên hải Nam Trung Bộ, như sông Đồng Nai.
Tỉnh Lâm Đồng, với độ cao trung bình từ 800 - 1.000 m so với mặt nước biển và diện tích tự nhiên 9.772 km², sở hữu tài nguyên rừng và đất phong phú, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ môi trường nước cho các công trình thủy điện Địa hình đa dạng, bao gồm bình sơn nguyên, núi cao và thung lũng nhỏ bằng phẳng, tạo nên những điều kiện tự nhiên khác nhau về khí hậu, thổ nhưỡng, thực động vật, cùng với những cảnh quan kỳ thú của vùng đất này.
Lâm Đồng, nằm trên ba cao nguyên và là nguồn gốc của bảy hệ thống sông lớn, thuộc vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, nổi bật với tốc độ tăng trưởng kinh tế cao và tiềm năng thị trường lớn Toàn tỉnh có thể được chia thành nhiều khu vực khác nhau.
3 vùng với 5 thế mạnh: phát triển cây công nghiệp dài ngày, lâm nghiệp, khoáng sản, du lịch - dịch vụ và chăn nuôi gia súc
Cấu trúc địa chất tỉnh Lâm Đồng bao gồm các loại đá trầm tích, phun trào và xâm nhập, có niên đại từ giữa kỷ Jura đến kỷ Đệ Tứ Các loại đá trầm tích và phun trào tại đây được phân loại rõ ràng.
Tỉnh Lâm Đồng có 14 phân vị địa tầng với tuổi và thành phần đá khác nhau, bao gồm các đá xâm nhập thuộc 4 phức hệ: Định Quán, đèo Cả, Cà Ná, và Cù Mông Khu vực này nằm ở phía đông nam của đới Đà Lạt, là một khối vỏ lục địa Tiền Cambri bị sụt lún trong thời kỳ Jura sớm đến giữa Phần lớn diện tích của đới đã trải qua hoạt động magma kiến tạo mạnh mẽ trong thời kỳ Mesozoi muộn và Kainozoi.
Lâm Đồng có diện tích đất 977.219 ha, chiếm 98% diện tích tự nhiên, bao gồm
Lâm Đồng có 8 nhóm đất và 45 đơn vị đất, bao gồm đất phù sa, đất glây, đất mới biến đổi, đất đen, đất đỏ bazan, đất xám, đất mùn alit trên núi cao và đất xói mòn mạnh Đất có độ dốc dưới 250 chiếm trên 50%, trong khi đất dốc trên 250 gần 50% Chất lượng đất đai tại đây rất tốt, với khoảng 255.400 ha đất có khả năng sản xuất nông nghiệp, trong đó 200.000 ha đất bazan tập trung ở cao nguyên Bảo Lộc - Di Linh, lý tưởng cho việc trồng cây công nghiệp dài ngày như cà phê, chè và dâu tằm Diện tích trồng chè và cà phê khoảng 145.000 ha, chủ yếu ở Bảo Lâm, Bảo Lộc, Di Linh và Lâm Hà; diện tích trồng rau, hoa khoảng 23.800 ha tại Đà Lạt, Đơn Dương, Đức Trọng Các loại cây trồng ở Lâm Đồng rất đa dạng và có giá trị phẩm cấp cao Mặc dù còn nhiều diện tích đất nông nghiệp, nhưng chúng thường nằm xa khu dân cư và có khả năng khai thác thấp do úng ngập, khô hạn, hoặc tầng đất mỏng Đất lâm nghiệp chiếm 60%, trong khi đất trồng đồi trọc khoảng 40%.
Lâm Đồng có khí hậu nhiệt đới gió mùa, với sự biến thiên theo độ cao, chia thành hai mùa rõ rệt: mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 11 và mùa khô từ tháng 12 đến tháng 4 năm sau Nhiệt độ trung bình dao động từ 18 - 25°C, tạo nên thời tiết ôn hòa và mát mẻ quanh năm Lượng mưa trung bình từ 1.750 - 3.150 mm/năm và độ ẩm tương đối đạt 85 - 87%, cùng với 1.890 - 2.500 giờ nắng mỗi năm, rất thuận lợi cho phát triển du lịch, nghỉ dưỡng, cũng như trồng trọt và chăn nuôi các loại cây trồng, vật nuôi ôn đới Đặc biệt, Lâm Đồng sở hữu khí hậu ôn đới trong bối cảnh khí hậu nhiệt đới điển hình, lại gần các trung tâm đô thị lớn và vùng đồng bằng đông dân cư.
Lâm Đồng, thuộc hệ thống sông Đồng Nai, sở hữu nguồn nước phong phú và mạng lưới suối dày đặc Tỉnh này có tiềm năng thủy điện lớn với 73 hồ chứa nước và 92 đập dâng.
Đặc điểm Trung tâm Dự trữ vật tư Thú y và Bảo vệ thực vật tỉnh Lâm Đồng 32 1 Giới thiệu Trung tâm
- Tên Trung tâm: Trung tâm dự trữ vật tư Thú y và Bảo vệ thực vật Lâm Đồng
- Trụ sở chính: Số 61A, đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường 2, thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng - Số điện thoại: 0633 822537;
Trung tâm dự trữ vật tư Thú y và Bảo vệ thực vật tỉnh Lâm Đồng là tổ chức Nhà nước hoạt động theo chế độ sự nghiệp công lập, tự trang trải chi phí Trung tâm có nhiệm vụ mua, dự trữ, bảo quản, vận chuyển và giao vắc xin, thuốc sát trùng, thuốc bảo vệ thực vật đến các huyện, thành phố nhằm phòng, chống dịch bệnh cho cây trồng, vật nuôi và rừng trồng Ngoài ra, trung tâm còn kiểm tra, giám sát việc sử dụng vật tư đã cung cấp và thực hiện các thủ tục thanh quyết toán theo quy định Đơn vị cũng đảm bảo luân chuyển vốn dự trữ để duy trì lợi nhuận cho hoạt động thường xuyên, dưới sự chỉ đạo và quản lý của Sở Nông nghiệp và PTNT tỉnh Lâm Đồng.
Trung tâm dự trữ vật tư Thú y và Bảo vệ thực vật Lâm Đồng, thuộc Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn tỉnh Lâm Đồng, được thành lập theo quyết định số 135/2001/QĐ-UB ngày 18/12/2001 Trung tâm có chức năng dự trữ và cung ứng vật tư nông nghiệp, đồng thời luân chuyển thuốc Thú y nhằm hỗ trợ công tác phòng chống dịch bệnh cho cây trồng và vật nuôi.
Trung tâm có nhiệm vụ huy động và sử dụng vốn hiệu quả để dự trữ và cung ứng vật tư nông nghiệp, với mục tiêu cung cấp đa dạng mặt hàng phục vụ sản xuất nông nghiệp và đời sống nhân dân Điều này không chỉ đảm bảo việc làm và thu nhập ngày càng tăng cho người lao động mà còn giúp Trung tâm phát triển mạnh mẽ trong cơ chế thị trường, khẳng định vai trò chủ đạo trong cung ứng vật tư nông nghiệp cho sản xuất nông nghiệp tại tỉnh Lâm Đồng.
Trung tâm DTVT Thú y và BVTV tỉnh Lâm Đồng có 14 năm kinh nghiệm cung cấp vật tư hỗ trợ phát triển và sản xuất nông nghiệp tại địa phương.
2.2.2 Tổ chức, hoạt động Trung tâm DTVT Thú y và BVTV Lâm Đồng
Bộ máy quản lý của Trung tâm DTVT Thú y và BVTV Lâm Đồng bao gồm Giám đốc và một Phó Giám đốc hỗ trợ Giám đốc Việc bổ nhiệm Giám đốc và Phó Giám đốc Trung tâm được thực hiện bởi Giám đốc Sở Nông nghiệp và PTNT tỉnh Lâm Đồng theo quy định hiện hành.
Giám đốc Trung tâm được bổ nhiệm bởi Giám đốc sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, có trách nhiệm điều hành tất cả các hoạt động của các đơn vị thông qua các phòng chức năng, đảm bảo tuân thủ quy định của Trung tâm và Nghị quyết của Đại hội cán bộ công nhân viên chức Đồng thời, Giám đốc cũng phải chịu trách nhiệm trước Nhà nước và các quy định pháp luật liên quan.
Các phòng chuyên môn gồm: Phòng Tổ chức - Hành chính, Phòng Kế hoạch cung ứng, Phòng Kế toán - Tài vụ Mô hình tổ chức Trung tâm như sau
Sơ đồ: Mô hình tổ chức của Trung tâm DTVT Thú y và BVTV Lâm Đồng
Phòng kế hoạch cung ứng (10 người)
Phòng kế toán tài vụ (4 người)
Ban Giám đốc điều hành (2 người)
Phòng tổ chức hành chính (4 người)
Các đại lý bán lẻ trên toàn tỉnh Lâm Đồng (250)
Các hộ nông dân sử dụng vật tư nông nghiệp
Chi nhánh trực thuộc Trung tâm (2 chi nhánh)
Mỗi phòng làm việc bao gồm một Trưởng phòng, một Phó phòng và các nhân viên Việc bổ nhiệm các viên chức quản lý trong các phòng được Giám đốc Trung tâm quyết định theo quy định hiện hành.
Hội nghị cán bộ công nhân viên chức cuối năm, theo Điều lệ của Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, được tổ chức nhằm đảm bảo quyền lợi cho người lao động.
Giám đốc là người phụ trách quản lý toàn bộ hoạt động cung ứng tại Trung tâm, chịu trách nhiệm chỉ đạo thực hiện kế hoạch hàng năm liên quan đến dự trữ và cung ứng vật tư phục vụ công tác phòng chống dịch bệnh cho cây trồng và vật nuôi, đồng thời phải tuân thủ sự giám sát của Giám đốc Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn.
Phó Giám đốc được bổ nhiệm và miễn nhiệm bởi Giám đốc Sở NN & PTNT theo đề nghị của Giám đốc Trung tâm Trong thời gian Giám đốc vắng mặt, Phó Giám đốc sẽ chịu trách nhiệm điều hành toàn bộ hoạt động của Trung tâm.
- Các đại lý của Trung tâm trong cung ứng vật tư nông nghiệp
Tại tỉnh Lâm Đồng, có khoảng 250 đại lý cung ứng vật tư nông nghiệp phân bố đều ở các huyện, thành phố, thị xã Bên cạnh đó, Trung tâm còn sở hữu 2 chi nhánh chuyên cung cấp dịch vụ vật tư trong lĩnh vực bảo vệ thực vật và chăn nuôi-thú y, phục vụ hiệu quả cho sản xuất nông nghiệp tại thành phố Bảo Lộc.
2.2.3 Chức năng, nhiệm vụ của Trung tâm
- Tiếp nhận và cung ứng các loại vật tư nông nghiệp hàng hoá đáp ứng nhu cầu sản xuất nông - lâm - ngư nghiệp trên địa bản Tỉnh
- Thực hiện các nhiệm vụ do Giám đốc sở nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh Lâm Đồng giao phó
Dự trữ, cung ứng và luân chuyển vật tư thuốc thú y, vaccine và thuốc bảo vệ thực vật là những hoạt động quan trọng nhằm hỗ trợ công tác phòng chống dịch bệnh cho cây trồng, cây lâm nghiệp và vật nuôi Các dịch vụ này góp phần bảo vệ sức khỏe cây trồng và vật nuôi, đảm bảo sự phát triển bền vững trong nông nghiệp.
Trung tâm đã thực hiện hiệu quả nhiệm vụ tiếp nhận, mua sắm, dự trữ và cung ứng vật tư phòng chống dịch bệnh cho cây trồng và vật nuôi, tuân thủ đầy đủ các quy định của Nhà nước tại tỉnh Lâm Đồng.
Dự trữ và cung ứng vật tư thuốc thú y, vaccine, và thuốc bảo vệ thực vật là thiết yếu cho việc phòng chống dịch bệnh trên cây trồng, cây lâm nghiệp và vật nuôi Đồng thời, các dịch vụ hỗ trợ cũng đóng vai trò quan trọng trong công tác này.
Trung tâm tiếp nhận, mua, dự trữ và cung ứng vật tư phòng chống dịch bệnh cho cây trồng và vật nuôi đã hoạt động hiệu quả, tuân thủ quy định của Nhà nước về thời gian, số lượng và chất lượng cung ứng cho các huyện Công tác luân chuyển vốn dự trữ đã nỗ lực mở rộng thị trường và cung cấp vật tư nông nghiệp phù hợp với đặc trưng của tỉnh, đồng thời phối hợp với các nhà sản xuất để tổ chức hội thảo giới thiệu sản phẩm mới Nhờ đó, doanh thu tăng cao, giúp Trung tâm tự trang trải chi phí hoạt động và có lãi.
Khái quát về sản xuất nông nghiệp và chính sách của tỉnh Lâm Đồng đối với hoạt động cung ứng vật tư nông nghiệp
2.3.1 Khái quát về sản xuất nông nghiệp của tỉnh Lâm Đồng 2011-2013
Trong 3 năm qua, tỉnh Lâm Đồng đã thực hiện tái cơ cấu ngành nông nghiệp theo chủ trương của Chính phủ và Bộ NN-PTNT, tập trung vào chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi nhằm phát huy lợi thế cạnh tranh và tổ chức sản xuất công nghệ cao Tổng giá trị sản xuất nông nghiệp - lâm nghiệp - thủy sản năm 2013 đạt 15.792 tỷ đồng, tăng 32% so với năm 2010, với giá trị sản phẩm thu hoạch trên một đơn vị diện tích tăng 49,6% Các sản phẩm như chè chất lượng cao, cà phê cao sản, rau hoa trong nhà kính và chăn nuôi heo siêu nạc đã được đầu tư phát triển Lĩnh vực lâm nghiệp cũng được chú trọng, với 376.136ha rừng được giao quản lý bảo vệ và 8.126ha rừng mới được trồng Hơn nữa, ngành chế biến nông - lâm sản đã được sắp xếp hợp lý, góp phần tạo việc làm cho hàng trăm ngàn lao động với thu nhập ổn định cho người dân địa phương.
2.3.2 Thực hiện một số chính sách của tỉnh Lâm Đồng đối với hoạt động dự trữ, cung ứng vật tư nông nghiệp
Trong những năm qua, Trung tâm đã thực hiện các chính sách nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động dự trữ, cung ứng vật tư nông nghiệp như:
Để đảm bảo hoạt động dự trữ và cung ứng vật tư nông nghiệp diễn ra hiệu quả, cần tuân thủ các quy định pháp luật liên quan như Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp, Luật Lao động, Luật Công chức và Luật Giao thông Việc thực hiện đúng các quy định này không chỉ giúp doanh nghiệp hoạt động hợp pháp mà còn góp phần nâng cao hiệu quả trong lĩnh vực nông nghiệp.
- Thực hiện chính sách về phòng chống dịch bệnh cho cây trồng, vật nuôi
Chỉ đạo và kiểm tra việc thực hiện quy hoạch, kế hoạch phát triển nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp và thủy lợi Thực hiện các chương trình khuyến nông, khuyến lâm, khuyến ngư nhằm phát triển sản xuất và bảo vệ cây trồng, vật nuôi trên địa bàn tỉnh.
Chỉ đạo và kiểm tra quy trình sản xuất, sử dụng giống cây trồng, vật nuôi, thức ăn gia súc, thuốc bảo vệ thực vật, phân bón, thuốc thú y và các chế phẩm sinh học là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả trong nông nghiệp.
Chính sách bảo hiểm xã hội cho cán bộ, viên chức tại Trung tâm nhằm nâng cao đời sống vật chất cho người lao động và gia đình Chế độ này hỗ trợ trong các trường hợp ốm đau, thai sản, mất việc làm và các rủi ro khác Quỹ bảo hiểm xã hội được hình thành từ thu nhập của người lao động và sự hỗ trợ từ Nhà nước.
Phương pháp nghiên cứu
2.4.1 Phương pháp chọn điểm nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung vào các khu vực phát triển nông nghiệp mạnh mẽ, với nhu cầu tiêu thụ vật tư nông nghiệp cao, bao gồm vùng ven thành phố Đà Lạt, huyện Đơn Dương và huyện Đức Trọng Tại đây, 60 hộ nông dân đã được chọn làm đại diện để khảo sát về việc tiêu thụ vật tư nông nghiệp do Trung tâm cung ứng.
Chúng tôi đã chọn 105 đại lý đại diện cho các nhà cung ứng vật tư nông nghiệp của Trung tâm, nhằm đánh giá hiệu quả các kênh cung ứng vật tư nông nghiệp từ Trung tâm dự trữ vật tư Thú y và Bảo vệ thực vật Lâm Đồng đến tay hộ nông dân.
2.4.2 Phương pháp thu thập số liệu
2.4.2.1.Thu thập tài liệu thứ cấp
Khảo sát các công trình nghiên cứu đã công bố, tài liệu, bài báo và báo cáo từ Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn về cung ứng vật tư nông nghiệp là cần thiết để hiểu rõ hơn về tình hình hiện tại và các xu hướng trong ngành Các nguồn tài liệu này cung cấp thông tin quý giá về các vấn đề, thách thức và giải pháp liên quan đến việc cung cấp vật tư nông nghiệp Việc tổng hợp và phân tích các nghiên cứu này sẽ giúp nâng cao hiệu quả trong quản lý và phát triển nguồn cung ứng vật tư nông nghiệp.
Trung tâm đã tiến hành thu thập số liệu từ sổ sách kế toán cùng với các đại lý trực thuộc để đánh giá thực trạng cung ứng vật tư nông nghiệp.
2.4.2.2 Thu thập tài liệu sơ cấp
Thông tin sơ cấp được thu thập từ các nguồn
Luận văn đã tiến hành điều tra 105 cơ sở đại lý của Trung tâm tại hai huyện và thành phố Đà Lạt, trong đó có 35 đại lý ở mỗi địa bàn.
- Nguồn thứ hai là 60 hộ nông dân đã và đang sử dụng vật tư do các đại lý của Trung tâm cung ứng, mỗi địa bàn 20 hộ
Bài viết trình bày thông tin thu thập từ bảng câu hỏi đóng và mở, liên quan đến kết quả hoạt động cung ứng vật tư cho hộ nông dân sản xuất nông nghiệp Nội dung bao gồm ý kiến phản hồi về phương thức cung ứng, chất lượng và giá cả vật tư từ các đại lý cung ứng.
2.4.3 Phương pháp xử lý số liệu
Phương pháp thống kê mô tả được sử dụng để phân tích và đánh giá thực trạng cung ứng vật tư nông nghiệp, bao gồm phân bón và thuốc bảo vệ thực vật, từ đại lý đến người nông dân tại các khu vực nghiên cứu Thông qua việc áp dụng phương pháp này, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa các đại lý và nông dân, cũng như xác định những yếu tố ảnh hưởng đến quá trình cung ứng vật tư nông nghiệp.
Phân tích định tính thông tin từ Trung tâm, đại lý, nông dân và các chính sách, thị trường là cần thiết để đánh giá tác động của các yếu tố đã nêu đến hiệu quả tài chính của Trung tâm.
Phân tích định lượng từ kết quả phỏng vấn các đại lý và hộ nông dân sử dụng vật tư nông nghiệp của Trung tâm được thực hiện bằng phần mềm SPSS, nhằm đánh giá hiệu quả hoạt động cung ứng vật tư của Trung tâm.
2.4.4 Các chỉ tiêu phân tích
Luận văn đã sử dụng các nhóm chỉ tiêu sau:
2.4.4.1 Nhóm chỉ tiêu đánh giá kết quả dự trữ, cung ứng vật tư của Trung tâm
Giá trị dự trữ và cung ứng vật tư, hay còn gọi là GO (Gross output), đại diện cho tổng giá trị của vật tư đã được dự trữ và cung ứng trong một khoảng thời gian nhất định.
Trong đó: + Pi là đơn giá sản phẩm thứ i đã dữ trữ và cung ứng
+ Qi là khối lượng sản phẩm thứ i đã dữ trữ và cung ứng
- Chi phí trung gian: IC – là chi phí vật chất đã sử dụng để thực hiện dự trữ, cung ứng các loại vật tư: giống, phân bón
Trong đó: Ci là khoản chi phí thứ i
- Giá trị gia tăng VA: là phần giá trị tăng thêm của Trung tâm sau một năm thực hiện dự trữ và cung ứng vật tư
VA = GO – IC VA: là giá trị gia tăng của Trung tâm sau 1 năm hoạt động;
GO: là tổng doanh thu của Trung tâm sau 1 năm hoạt động;
IC: là chi phí trung gian, bao gồm: chí phí mua vật tư, chi phí dự trữ thường xuyên, chí phí vận chuyển + phân phối
- Thu nhập hỗn hợp MI: là phần thu nhập còn lại của Trung tâm sau khi lấy VA trừ đi khấu hao tài sản cố định và nộp thuế
MI = VA- (A+T) Trong đó: + VA là giá trị tăng thêm
+ A là giá trị khấu hao tài sản cố định (TSCĐ)
Pr= GO – TC Trong đó: + GO là giá trị dự trữ, cung ứng;
+ TC là tổng chi phí đã thực hiện trong năm, bao gồm: chi phí trung gian (VA) + tiền lương + khấu hao + thuế + các chi phí khác
2.4.4.2 Nhóm chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động cung ứng vật tư của Trung tâm
Nhóm chỉ tiêu này thể hiện hiệu quả cung ứng của trung tâm, được sử dụng để đánh giá hoạt động của Trung tâm qua thời gian.
- Hiệu quả hoạt động cung ứng theo lợi nhuận và doanh thu:
Tỷ suất lợi nhuận/doanh thu = –––––––––––––––– x 100%
Chỉ tiêu này thể hiện hiệu quả cung ứng vật tư của Trung tâm dựa trên doanh thu trong khoảng thời gian đánh giá Nó cho biết mức lợi nhuận mà Trung tâm tạo ra từ mỗi 100 đồng doanh thu bán hàng (cung ứng vật tư) thông qua tỷ lệ giữa lợi nhuận và doanh thu Hệ số này càng lớn thì chứng tỏ hiệu quả kinh doanh theo doanh thu càng cao.
- Hiệu quả hoạt động cung ứng theo lợi nhuận và chi phí:
Tỷ suất lợi nhuận/ chi phí = x 100%
Tổng chi phí đã thực hiện trong năm
Chỉ tiêu này đo lường hiệu quả hoạt động cung ứng thông qua việc giảm chi phí, cho biết số lợi nhuận thu được từ 100 đồng chi phí Hệ số càng cao cho thấy hiệu quả cung ứng vật tư càng lớn.
- Hiệu quả hoạt động theo doanh thu trên chi phí:
Chỉ tiêu này phản ánh 100 đồng chi phí tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu từ hoạt động cung ứng
- Hiệu suất sử dụng VLĐ theo doanh thu:
Doanh thu cung ứng trong kỳ Hiệu quả sử dụng VLĐ VLĐ bình quân trong kỳ
Chỉ tiêu này thể hiện doanh thu tạo ra trên vốn lưu động bình quân trong kỳ Hệ số càng lớn cho thấy hiệu quả sử dụng vốn lưu động càng cao, và ngược lại.
- Hiệu quả sử dụng VLĐ theo lợi nhuận (mức doanh lợi trên vốn lưu động):
Chỉ tiêu này cho thấy mỗi đồng vốn lưu động tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận trong quá trình hoạt động cung ứng Tỷ suất lợi nhuận trên vốn lưu động càng cao, chứng tỏ hiệu quả sử dụng vốn lưu động càng tốt.
2.4.4.3 Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động cung ứng nhìn từ phía nông dân, xã hội và môi trường thể hiện quan các chỉ tiêu sau:
- Đối với người nông dân là mức tăng năng suất, sản lượng cây trồng trên đơn vị diện tích;
- Đối với xã hội là đóng góp vào ngân sách địa phương;
- Đối với môi trường là hạn chế gây ô nhiễm môi trường
Mức doanh lợi trên vốn lưu động VLĐ bình quân trong kỳ