TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu bảo tồn và phát triển hệ thống cây xanh đô thị trên thế giới
Quá trình đô thị hóa trên toàn cầu đang gia tăng, với khoảng 45% dân số thế giới sống ở các khu vực đô thị vào giữa năm 1990, con số này dự kiến sẽ tăng lên 51% vào năm 2000 và 65% vào năm 2025 theo Liên Hiệp Quốc Sự phát triển đô thị nhanh chóng có thể gây mất cân bằng hệ sinh thái và ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển bền vững Cây xanh đô thị đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra môi trường sống tốt, và sự tham gia của cộng đồng là yếu tố then chốt để quản lý và phát triển hệ thống cây xanh này Nghiên cứu về bảo tồn và phát triển cây xanh đô thị đã trải qua nhiều giai đoạn khác nhau trên thế giới.
Trong xã hội phong kiến, các công trình kiến trúc và tôn giáo đã được kết hợp với việc trồng cây xanh Đến thế kỷ IX, hệ thống đô thị phát triển với ba loại hình chính: đô thị tôn giáo, đô thị quân sự và đô thị thương mại Không gian xanh trở nên đa dạng hơn, với sự xuất hiện của các không gian xanh công cộng, quảng trường và cung điện.
Công tác trồng cây xanh dọc theo các tuyến đường bắt đầu có từ khoảng thế kỉ
Vào khoảng thế kỷ thứ 3 trước Công nguyên, nhằm mục đích quân sự, cây cối đã được trồng dọc theo tuyến đường nối Kolkata, Ấn Độ với Afghanistan ở chân dãy Himalaya Hệ thống cây được sắp xếp thành ba hàng, với một hàng chính giữa và hai hàng bên Thời kỳ đó, tuyến đường còn được gọi là “Grand Trunk Road” hay “Đường cây lớn.”
Vào giữa thế kỷ VIII trước Công nguyên, tại vùng Lưỡng Hà (Mesopotamia), việc xây dựng cung điện đã dẫn đến việc trồng các hàng cây Tùng và Bách Italia theo hàng đối xứng dọc các tuyến đường trong khu vực Sự kiện này được coi là mốc lịch sử quan trọng cho việc trồng cây xanh đường phố ở các quốc gia châu Âu.
Từ thế kỷ VII trước Công nguyên đến thế kỷ IV Công nguyên, cây Ngô đồng Pháp được trồng hai bên các đường dạo trước sân vận động và quảng trường trước các đền thờ trong thời kỳ Hi Lạp cổ đại Trong khi đó, các tuyến đường chính ở khu thành cổ La Mã chủ yếu trồng Bách Italia Từ thế kỷ V đến thế kỷ XIV, nhiều quốc gia châu Âu cũng đã bắt đầu trồng Bách Italia trên các tuyến đường hành lễ.
Sau thời kỳ văn hóa phục hưng ở châu Âu, công tác trồng cây đường phố đã phát triển nhanh chóng Năm 1552, vua Henri 2 của Pháp đã ban hành pháp lệnh khuyến khích người dân trồng cây trên các tuyến đường chính và quốc lộ Cùng thời điểm, Đế chế Áo – Hung cũng triển khai kế hoạch trồng cây Ngô đồng Pháp dọc theo các tuyến đường chính nhằm tăng cường nguồn gỗ cho hoạt động quân sự.
Chủ nghĩa tư bản từ thế kỷ 17 đã thúc đẩy sự phát triển đô thị quy mô lớn, dẫn đến sự ra đời của các nghiên cứu đô thị học và lý luận về cây xanh đô thị Năm 1647, tại Đức, sau khi xây dựng đại lộ ở Beclin, người ta đã trồng hàng cây bóng mát hai bên đường, mô hình này sau đó được các nhà quy hoạch đô thị Pháp áp dụng trong việc xây dựng các đường Boulvars ở Paris Tại Anh, vào năm 1652, công viên St James's Park ở London được thiết kế với các đường dạo bóng mát dài khoảng 1 km, trồng cây Ngô đồng Pháp để phục vụ Nữ Hoàng Mô hình đường cây bóng mát này đã trở thành phổ biến trong các đô thị ở Anh.
Nước Anh đã có nhiều đóng góp quan trọng trong nghiên cứu cây xanh đô thị, bắt đầu từ Jame Lyte vào năm 1578 với thuật ngữ “Nhà trồng cây” trong cuốn Dodens Đến năm 1618, William Lawson đã mô tả chi tiết về việc chăm sóc cây trồng đô thị trong tác phẩm “Vườn và vườn giống mới” Năm 1662, John Evelyn đã đề cập đến các lĩnh vực cây trồng, bao gồm cây lâm nghiệp và cây cảnh, trong cuốn sách Sylva, nơi ông nhấn mạnh tầm quan trọng của nghiên cứu cây trồng đường phố.
Vào năm 1825, chính phủ Pháp đã ban hành pháp lệnh yêu cầu trồng cây xanh bóng mát trên các tuyến đường phố, tạo nền tảng cho việc xây dựng quy phạm kỹ thuật liên quan đến việc tuyển chọn cây trồng, kiểm nghiệm chất lượng cây giống, cũng như cắt tỉa và duy trì cây xanh trong các đô thị.
Vào năm 1858, kiến trúc sư Georges E.H Smann đã thiết kế tuyến đường bóng mát Champs Elysees tại thành phố Senna, trở thành biểu tượng của đường phố bóng mát thời kỳ cận đại và ảnh hưởng lớn đến mô hình đường phố tại Mỹ và châu Âu Đến năm 1872, kiến trúc sư Pierre Charles L.Enfant đã áp dụng các mô hình đường bóng mát của Pháp để thiết kế các tuyến đường tại Washington, trong đó ông đã thử nghiệm 30 loài cây và chọn ra 12 loài cây phù hợp nhất cho việc trồng đường phố.
Cuộc cách mạng khoa học và kỹ thuật vào cuối thế kỷ 19 đã thúc đẩy sự phát triển sản xuất và làm gia tăng dân số đô thị Nhu cầu về nghỉ ngơi và giải trí của cư dân đô thị trong bối cảnh công nghiệp hóa ngày càng cao, đòi hỏi các nhà quản lý phải chú trọng xây dựng thêm nhiều mảng xanh Việc thiết kế không chỉ cần tập trung ở nội đô mà còn phải mở rộng ra khu vực ngoại ô, nơi có đất đai dồi dào hơn.
Châu Âu có một lịch sử phong phú về thiết kế mảng xanh và quản lý cây xanh, nhưng lâm nghiệp đô thị chỉ được nghiên cứu chính thức như một lĩnh vực khoa học tại Vương quốc Anh vào thập niên 1980 Jorgensen đã giới thiệu khái niệm lâm nghiệp đô thị tại Đại học Toronto, Canada, vào năm 1965, nhấn mạnh rằng lâm nghiệp đô thị không chỉ liên quan đến cây xanh trong thành phố hay quản lý cây cá thể, mà còn bao gồm việc quản lý cây xanh trong toàn bộ khu vực mà cư dân đô thị sử dụng và ảnh hưởng đến.
Hiến chương lâm nghiệp phối hợp định nghĩa lâm nghiệp đô thị là việc trồng, bảo vệ và quản trị cây xanh trong các khu vực thành phố và nông thôn Tại Mỹ, diện tích phủ xanh dao động từ 55% ở Baton Rouge đến 1% ở Lancaster, với cây xanh đường phố chiếm 10% tổng số cây trong đô thị, đặc biệt Chicago có khoảng 3,1 triệu cây, trong đó 10% là cây xanh đường phố Ở Liên Xô cũ, công tác phát triển cây đường phố cũng đạt được nhiều thành tựu, nhấn mạnh việc kết hợp giữa các dải rừng phòng hộ và đường bóng mát để tạo hành lang xanh Số lượng đường bóng mát tại Matxcova đã tăng đáng kể từ 40 tuyến năm 1957 lên 100 tuyến năm 1973, góp phần bảo vệ và cải thiện môi trường đô thị.
Nhiều nghiên cứu của L.B.Lunx, A.C Xalatyn, L.X Dalexcaia và các nhà nghiên cứu khác đã xác định tỷ trọng cây xanh đường phố phù hợp, đề ra nguyên tắc thiết kế cây xanh Kết quả nghiên cứu này đã được áp dụng tại Liên Xô, Đức, Mỹ, Anh, và Pháp Ở châu Á, Trung Quốc là quốc gia có lịch sử trồng cây đường phố lâu đời nhất, với khoảng 3500 năm trước Nhật Bản cũng phát triển cây xanh đường phố từ đầu thế kỷ 17, điển hình là thành phố Sendai, nơi các lãnh chúa khuyến khích người dân trồng cây Mặc dù bị tàn phá sau Thế chiến thứ hai, Sendai vẫn được biết đến là "Thành phố của cây xanh" nhờ những nỗ lực phục hồi cây xanh.
Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng hệ thống cây xanh đường phố không chỉ tạo cảnh quan và bóng mát mà còn có tác dụng giảm nhiệt độ không khí, ngăn chặn gió, và tăng độ ẩm, góp phần tích cực vào chu kỳ tuần hoàn nước Cây xanh cung cấp oxy, giảm khí carbon, hạn chế tiếng ồn và ô nhiễm không khí, đồng thời hấp thu các chất phóng xạ, giảm nồng độ bụi và lượng vi khuẩn trong không khí.
Nghiên cứu bảo tồn và phát triển hệ thống cây xanh đô thị ở Việt Nam
Công tác trồng cây xanh ở đô thị đã có lịch sử hàng trăm năm, phản ánh sự quan tâm của cha ông ta trong việc kết hợp cây xanh với kiến trúc Mặc dù tài liệu về việc này không còn nhiều, nhưng các di sản như đình, đền, chùa và lăng tẩm vẫn minh chứng cho truyền thống và bản sắc dân tộc Việt Nam Đặc biệt, tại thành phố Huế, thời kỳ Triều Nguyễn đã chú trọng trồng cây xanh trên các con đường và trong vườn nhà, tạo nên nét đặc trưng độc đáo cho vùng đất này.
Trong giai đoạn 1925-1935, Hà Nội được người Pháp phát triển thành một trong ba thành phố đẹp nhất châu Á, cùng với Tokyo và Thượng Hải Các kiến trúc sư Pháp mang đến những ý tưởng đổi mới, chọn Hà Nội làm nơi thử nghiệm cho mô hình "Thành phố – Vườn cây" Khu vườn Bách Thảo đã được quy hoạch và xây dựng vào năm 1896, thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa thiên nhiên và kiến trúc đô thị.
Từ năm 1884, Hà Nội đã trải qua sự thay đổi lớn với những bản thiết kế đường phố đầu tiên được thực hiện bởi các kỹ sư công chính, làm mới diện mạo của kinh thành từng bị hoang phế sau những biến cố lịch sử, chỉ còn lại những ngôi làng quê với nhà mái tranh và đường đất.
Cây Phượng vĩ là loại cây đầu tiên được trồng theo chỉ dẫn tại Hà Nội trên phố Tràng Tiền – Hàng Khay, nhưng đã nhanh chóng bị thay thế do tiếng kêu ồn ào của muỗi và ve sầu vào mùa hè Để tìm kiếm các loại cây và hoa phù hợp hơn cho đô thị, vào năm 1888, người Pháp đã thành lập “Jardin d'essal” (Vườn thí nghiệm thực vật) rộng 33ha, hiện nay được biết đến là vườn Bách Thảo.
Vườn được chia thành hai khu vực: khu cao bên đường Hoàng Hoa Thám, nơi có cây cối và nuôi thú, phục vụ cho việc đi dạo và giải trí; khu thấp bên đường Thụy Khuê, được gọi là vườn ươm Laforge, chuyên ươm các giống cây bản địa và giống nhập khẩu từ Châu Phi.
Vào năm 1902, Thành phố đã bắt đầu treo biển tên phố và đánh số nhà, và đến năm 1903, quy định về việc trồng cây xanh được ban hành, yêu cầu chỉ trồng ở những con phố có vỉa hè rộng hơn 3 mét, đảm bảo tiêu chí về bóng mát và mỹ quan Chính quyền đã áp dụng hình phạt đối với những ai phá hoại cây xanh và yêu cầu trồng lại giống cây đó Cây Xà cừ được thử nghiệm trồng tại vườn Bách Thảo, nhưng nhanh chóng bị phát hiện có nhược điểm như không chịu được đất trũng và rễ cây dễ gây nguy hiểm cho các công trình Trong khi đó, các giống cây bản địa như Sấu, Sao đen, Cơm nguội và Sữa đỏ lại tỏ ra ưu việt hơn với rễ cọc và khả năng chống chọi tốt với thời tiết.
Các nhà thực vật hiện nay chỉ cho phép trồng cây Xà cừ với số lượng hạn chế ở những khu vực xa công trình và nhà cửa để tạo bóng mát Mỗi phố trong thành phố được quy định trồng một loài cây nhất định nhằm tạo nên kiến trúc phong cảnh đồng nhất Ví dụ, ở các phố phía nam hồ Gươm và quận Ba Đình, như phố Hai Bà Trưng, Trần Hưng Đạo, hay Lê Thánh Tông, chủ yếu trồng cây Sấu; phố Lý Thường Kiệt trồng Cơm nguội; nửa trên phố Lò Đúc trồng cây Sao đen Các vườn hoa như Lý Thái Tổ, vườn hoa Lênin, và vườn Cửa Nam được trồng Cọ Châu Phi và Muồng; trong khi các công thự trồng Hoàng lan và Cọ Cây Sấu phát triển chậm nhưng có nhiều ưu điểm như lá đẹp và chỉ rụng vào một mùa, mang lại vẻ lãng mạn khi hoa rụng trắng vỉa hè với mùi thơm dịu dàng Quả sấu cũng được sử dụng làm thực phẩm và nước giải khát.
Hình 1.1 Hàng cây trên phố Lý Thường Kiệt 1983
(Triển lãm “ Nơi mảnh đất hóa tâm hồn “ của John Ramsden- HN 2014)
Cây Sao đen với rễ cọc thẳng tắp thể hiện sức sống mạnh mẽ, trong khi cây Cơm nguội chân chất và Cọ Châu Phi vươn cao, thể hiện khát vọng tự do Hoàng lan mang vẻ đẹp sang trọng và gần gũi, trong khi hoa Sữa được trồng để át mùi hôi từ nhà vệ sinh trong bữa ăn tối, tạo nên hương thơm lãng mạn nhưng cũng có thể gây khó chịu và thu hút muỗi, sâu bọ Một số nhà khoa học đề xuất trồng cây Sấu xen kẽ để trung hòa mùi của hoa Sữa, theo Trần Huy Ánh trong bài viết về “thành phố trong vườn cây” của Hà Nội.
1.2.3 Thời kỳ từ năm 1945 đến nay
Nghiên cứu về lâm nghiệp đô thị đã được chú trọng trong vài chục năm qua, đặc biệt từ sau ngày miền Bắc được giải phóng, khi nhiều tuyến đường mới được xây dựng với hệ thống cây xanh ổn định, tạo cảnh quan cho đô thị Chính phủ và Đảng, đặc biệt là Chủ tịch Hồ Chí Minh, đã có nhiều nghị quyết và chỉ thị nhằm thúc đẩy công tác trồng cây xanh Tuy nhiên, trong bối cảnh chiến tranh tàn khốc, công tác cải tạo đô thị và phát triển cây xanh bị đình trệ Những nơi nhận thức được lợi ích của cây xanh như Hà Nội và Hải Phòng đã tích cực trồng cây và bảo vệ không gian xanh, trong khi nhiều khu vực khác thiếu tổ chức và kế hoạch trồng cây, dẫn đến việc trồng cây không đúng tiêu chuẩn và gây hại cho cơ sở hạ tầng Dù vậy, nhờ những nỗ lực ban đầu, nhiều cây bóng mát và cây cảnh đã được trồng, góp phần tăng diện tích cây xanh đô thị và bảo vệ thành phố.
Tính đến năm 1954, Hà Nội có 1.512 cây Sấu, chiếm tới 60% trong tổng số cây xanh ở bốn quận nội thành: Ba Đình, Hoàn Kiếm, Hai Bà Trƣng và Đống Đa
Song có một điều khó hiểu là cây Xà cừ có nhiều nhƣợc điểm lại đƣợc trồng khá phổ biến sau 1954
Trận bão lớn năm 1967 và 1969 đã làm đổ nhiều cây, chủ yếu là Xà cừ và Phượng Cuối thời bao cấp, do lo ngại về sâu bên trong thân cây Cơm nguội, nhiều cây đã bị chặt để thay thế bằng Phượng Mặc dù Phượng gắn liền với những kỷ niệm đẹp của tuổi học trò, nhưng cây này lại rất giòn, dễ gãy trong mùa mưa bão, gây nguy hiểm cho người đi đường và phương tiện giao thông.
Cây xanh đường phố là biểu tượng của vẻ đẹp Hà Nội, nhưng để bảo tồn và phát triển hình ảnh „Thành phố cây xanh‟, thành phố cần nỗ lực hoàn thiện nhiều vấn đề còn dang dở.
Sau ngày giải phóng Sài Gòn năm 1975, thành phố Hồ Chí Minh có khoảng 8.000 cây xanh đường phố, chủ yếu tập trung ở quận 1, 3 và 5 Công tác trồng mới cây xanh được thực hiện hàng năm, bên cạnh việc chăm sóc và thay thế cây già cỗi Trong thập niên đầu sau năm 1975, số lượng cây trồng tăng đáng kể, nhưng tỷ lệ cây sống và phát triển tốt rất thấp do kích thước cây nhỏ và sức sống kém Chỉ có một số dải cây xanh ở khu vực nội thành, đặc biệt là tại quận 1, 3 và các trục đường lớn khác, phát triển tốt và tạo bóng mát cho người đi bộ.
Từ những năm 1990, kế hoạch trồng cây xanh hàng năm đã chuyển hướng từ số lượng sang chất lượng, với quy cách cây lớn hơn để hỗ trợ sự sinh trưởng và phát triển, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến cây xanh Tuy nhiên, diện tích công viên và cây xanh trên địa bàn thành phố đã giảm gần 50% so với năm 1998, chỉ còn khoảng 535 héc ta Tại Huế, cây xanh được trồng tại nhiều địa điểm công cộng như công viên, đường phố và ven sông, góp phần tạo nên nét đặc trưng của thành phố Theo danh sách thực vật quý hiếm tại Thừa Thiên Huế, có 43 loài được ghi nhận, trong đó nhiều loài như Chò chỉ, Kim Giao, Pơ mu, Sao lá to, Sến mủ đang được trồng làm cây bóng mát.
Nhiều nghiên cứu và bài viết về quy hoạch xây dựng đô thị, phát triển cây xanh và quản lý môi trường đô thị đã được công bố bởi các tác giả như Hàn Tất Ngạn, Phạm Kim Giao, Nguyễn Thị Thanh Thủy, Trần Hợp, Nguyễn Thế Bá và Chế Đình Lý Những công trình này tập trung vào kiến trúc cảnh quan đô thị và chủng loại cây xanh đô thị, góp phần quan trọng trong việc cải thiện chất lượng sống trong môi trường đô thị.
Nhà Nước đã ban hành nhiều văn bản pháp lý như Nghị định 64/2010/NĐ-CP của Chính phủ, Thông tư 20/2005/TT-BXD của Bộ Xây dựng và Quyết định số 19/2010/QĐ-UBND của UBND thành phố Hà Nội nhằm quản lý và phát triển hệ thống cây xanh đô thị, với mục tiêu bảo tồn và nâng cao chất lượng môi trường sống tại Hà Nội và trên toàn quốc.
Bảo tồn và phát triển cây xanh đô thị trên địa bàn quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Để xây dựng thành phố Hà Nội xanh, sạch, đẹp và hiện đại, việc quy hoạch và phát triển hệ thống cây xanh đô thị đồng bộ với hạ tầng kỹ thuật là nhiệm vụ quan trọng Các loại cây xanh và cây bóng mát đã cải thiện môi trường và làm đẹp đường phố trong nhiều năm qua Tuy nhiên, hệ thống cây xanh hiện tại còn tồn tại một số vấn đề cần được đánh giá khoa học và thực tiễn Cần bảo tồn và phát triển những loài cây có giá trị, đồng thời loại bỏ những loài gây hại cho môi trường, thay thế bằng các loại cây mới.
Trong 12 quận nội thành, quận Hoàn Kiếm đã có hệ thống cây bóng mát với số lượng lớn và phát triển tương đối ổn định đặc biệt trên các tuyến phố cổ, phố cũ Tuy nhiên trong quá trình phát triển, chất lƣợng của hệ thống cây xanh đang giảm dần do chịu tác động từ các yếu tố tự nhiên và con người Trong những năm gần đây cùng với sự phát triển của xã hội, do ý thức của người dân nhiều cây cổ thụ trước cửa nhà do cản trở đến kinh doanh, buôn bán đã bị xâm hại làm cây bị chết Ngoài ra, trên nhiều tuyến đường phố người dân tự phát trồng nhiều loài cây không thuộc chủng loại cây đô thị cũng nhƣ không theo quy hoạch Nhiều cây trong quá trình phát triển chịu các tác động khách quan hoặc chủ quan làm thân cong, nghiêng, chết ngọn, sâu mục ở thân, gốc làm cây bị đổ gẫy trong mùa mƣa bão, một số cây già cỗi không phát huy hiệu quả về cảnh quan đô thị, tác dụng về môi trường, tiềm tàng mối nguy hiểm khi bị đổ, gẫy Để có đƣợc hệ thống cây xanh đạt chuẩn, đáp ứng đƣợc các yêu cầu cho sự phát triển bền vững riêng của quận Hoàn Kiếm và Thủ đô Hà Nội cần có các giải pháp bảo tồn và phát triển đồng bộ gắn với quy hoạch để phát huy đƣợc hiệu quả của hệ thống cây xanh đô thị trước mắt và lâu dài Đây là nhiệm vụ quan trọng cần được quan tâm của toàn xã hội gồm Nhà nước, các cơ quan, đoàn thể, tổ chức và người dân.
MỤC TIÊU – ĐỐI TƯỢNG – NỘI DUNG PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Mục tiêu nghiên cứu
Đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững hệ thống cây xanh đường phố tại quận Hoàn Kiếm, Hà Nội, là một nhiệm vụ quan trọng nhằm nâng cao chất lượng môi trường sống và tạo cảnh quan đô thị hấp dẫn.
- Đánh giá được hiện trạng cây xanh trên toàn bộ các tuyến đường phố của quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Đề xuất các biện pháp bảo tồn và phát triển hệ thống cây xanh trên các tuyến đường chính, nhằm đảm bảo sự phù hợp với điều kiện môi trường và cảnh quan của khu vực nghiên cứu.
Đối tƣợng, phạm vi và giới hạn nghiên cứu
Hệ thống cây trồng bóng mát và cây cổ thụ trên đường phố của quận Hoàn Kiếm
2.2.2 Phạm vi nghiên cứu: Đề tài thực hiện nghiên cứu hệ thống cây xanh của 152 tuyến phố, thuộc địa bàn
18 phường, trong đó khu phố cổ: 76 tuyến; khu phố cũ: 71 tuyến và khu vực phố ngoài đê: 5 tuyến.
Nội dung nghiên cứu
2.3.1 Nghiên cứu hiện trạng hệ thống cây xanh đường phố khu vực quận Hoàn Kiếm
2.3.1.1 Đánh giá hiện trạng cây xanh đường phố khu vực phố cổ
2.3.1.2 Đánh giá hiện trạng cây xanh đường phố khu vực phố cũ
2.3.1.3 Đánh giá hiện trạng cây xanh đường phố khu vực phố ngoài đê
2.3.2 Đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát triển hệ thống cây xanh đường phố trên địa bàn nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
- Các văn bản có liên quan
- Các tài liệu kết quả nghiên cứu hệ thống cây xanh đường phố quận Hoàn Kiếm
- Các số liệu thống kê hệ thống cây xanh đường phố quận Hoàn Kiếm
- Các sơ đồ, bản đồ hiện trạng hệ thống cây xanh đường phố quận Hoàn Kiếm
2.4.1.2 Phương pháp điều tra hiện trạng
Điều tra và ghi chép các tuyến đường cùng hệ thống cây xanh đường phố bao gồm 76 tuyến ở khu phố cổ, 71 tuyến ở khu phố cũ và 5 tuyến ở khu phố mới ngoài đê.
- Đo đếm cụ thể và tổng hợp vào phiếu: Khảo sát hiện trạng cây xanh đường phố Nội dung đo đếm ghi chép gồm:
+ Loài cây: gồm tên thường gọi và tên địa phương
+ Đơn vị quản lý: Công ty, cơ quan, gia đình
+ Sở hữu: Nhà nước, tập thể, tư nhân
+ Số nhà: kèm theo tên, phố, đường
+ Đường kính thân cây ở độ cao 1,3m
+ Chiều cao cây: Chiều cao vút ngọn
+ Chiều cao dưới cành: Chiều cao tới chỗ phân cành lớn nhất
- Đánh giá chất lượng cho cây đường phố: tạo bóng mát, cảnh quan, chịu cắt tỉa, ít đổ gẫy, mức độ sinh trưởng, phát triển
Hình thức phối trí và thiết kế cây trồng bao gồm việc điều tra khoảng cách giữa các cây, xác định phương pháp trồng như trên dải đất hay theo hố, cũng như lựa chọn cách trồng đan xen, trồng lẫn, trồng theo hàng hoặc theo khóm.
Cây xanh đóng vai trò quan trọng trong mối quan hệ với con người, động vật và các cơ sở hạ tầng kỹ thuật như giao thông, điện nước và nhà cửa Sự hiện diện của cây xanh không chỉ cải thiện chất lượng không khí mà còn tạo ra môi trường sống thân thiện hơn cho các loài sinh vật Phương pháp phỏng vấn sẽ giúp thu thập ý kiến và đánh giá từ cộng đồng về tác động của cây xanh đến cuộc sống hàng ngày, từ đó nâng cao nhận thức về giá trị của cây xanh trong không gian đô thị.
Trong quá trình điều tra hệ thống cây xanh, chúng tôi đã tiến hành phỏng vấn người dân và các chuyên gia với những nội dung chính nhằm thu thập ý kiến và đánh giá về tình hình cây xanh tại khu vực.
- Vai trò cây xanh trong cảnh quan đô thị
- Ảnh hưởng của hoạt động sống con người tới sinh trưởng, phát triển cây xanh
- Mong muốn, nguyện vọng người dân về vấn đề cây xanh đường phố
- Vai trò của người dân trong bảo vệ, duy trì cây xanh
- Phỏng vấn các nhà quản lý và chuyên môn về công tác quản lý cây xanh đô thị và định hướng lựa chọn loài cây trồng…
Để nâng cao chất lượng phân tích và đánh giá, cần tìm đọc và nghiên cứu các tài liệu liên quan đến vấn đề nghiên cứu Việc này giúp cung cấp thêm thông tin và luận cứ hữu ích, từ đó hỗ trợ trong việc xây dựng các phương án đề xuất hiệu quả.
- Các số liệu điều tra đƣợc tổng hợp vào máy tính và đƣợc xử lý phân tích bằng phần mềm Excel
- Phân tích đánh giá đánh giá hiện trạng cây xanh đô thị ở khu vực nghiên cứu: + Theo Phường và đường phố
+ Theo các loài cây và cấp đường kính
+ Tổng hợp đánh giá chất lƣợng cây gồm 3 cấp: Tốt (T), Trung bình (TB) và Kém (K)
Để bảo tồn và phát triển hệ thống cây xanh đô thị tại quận Hoàn Kiếm, cần tham khảo các tài liệu liên quan và đề xuất những nhóm giải pháp hiệu quả Việc này không chỉ giúp cải thiện môi trường sống mà còn nâng cao chất lượng không khí và tạo cảnh quan xanh cho khu vực.
ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN KHU VỰC NGHIÊN CỨU
Điều kiện tự nhiên
Quận Hoàn Kiếm nằm ở trung tâm của Thủ đô Hà Nội có tọa độ địa lý:
- Từ 21 0 01' đến 21 0 02' vĩ độ Bắc
- Từ 105 0 51' đến 105 0 52' kinh độ Đông Ranh giới giáp:
- Phía Tây giáp quận Đống Đa
- Phía Tây Bắc giáp quận Ba Đình và quận Đống Đa
- Phía Nam giáp quận Hai Bà Trƣng
- Dọc từ phía Bắc xuống phía Nam là sông Hồng
Quận Hoàn Kiếm, nằm ở phía Đông giáp sông Hồng và đối diện với Quận Long Biên, bao gồm 18 phường: Chương Dương, Cửa Đông, Cửa Nam, Đồng Xuân, Hàng Bạc, Hàng Bài, Hàng Bồ, Hàng Bông, Hàng Buồm, Hàng Đào, Hàng Gai, Hàng Mã, Hàng Trống, Lý Thái Tổ, Phan Chu Trinh, Phúc Tân, Tràng Tiền và Trần Hưng Đạo Quận này có tổng diện tích là 5,287 km².
Quận Hoàn Kiếm có địa hình tương đối bằng phẳng, dần thoải từ Đông sang Tây và từ Bắc xuống Nam, với cao độ cao nhất đạt 11,0m và thấp nhất là 6,5m Qua nhiều năm xây dựng, địa hình đã được bồi nền nhân tạo cao thêm 1-2m so với địa hình tự nhiên ban đầu.
Diện tích đất chưa sử dụng tại quận chỉ khoảng 0,4 ha ở phường Chương Dương, chủ yếu nằm trong hành lang thoát lũ, khiến việc khai thác gặp khó khăn Điều này cho thấy tình hình sử dụng đất của quận rất hiệu quả, nhưng cũng đặt ra thách thức cho việc phát triển các dự án kinh tế - xã hội trong tương lai.
Quận Hoàn Kiếm chiếm 21,26% diện tích tự nhiên là mặt nước sông Hồng, mang lại giá trị lớn về cảnh quan và môi trường Tuy nhiên, diện tích này vẫn chưa được khai thác hiệu quả Nếu Chính phủ triển khai các biện pháp tổng thể về chỉnh trị sông Hồng, ý tưởng xây dựng thành phố ven sông sẽ được hiện thực hóa, từ đó khai thác tối đa diện tích mặt nước sông Hồng phục vụ cho sự phát triển kinh tế - xã hội của quận Hoàn Kiếm và toàn thành phố.
Khí hậu Hà Nội đại diện cho kiểu khí hậu Bắc Bộ, đặc trưng bởi khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm Mùa hè tại đây nóng bức và có lượng mưa lớn, trong khi mùa đông thì lạnh và ít mưa.
Hà Nội, nằm trong vùng nhiệt đới, nhận được lượng bức xạ mặt trời dồi dào quanh năm với tổng bức xạ trung bình đạt 122,8 kcal/cm² và 1641 giờ nắng Nhiệt độ không khí trung bình hàng năm là 23,6ºC, với mức cao nhất vào tháng 6 (29,8ºC) và thấp nhất vào tháng 1 (17,2ºC) Thành phố cũng có độ ẩm và lượng mưa lớn, với độ ẩm tương đối trung bình hàng năm là 79% và lượng mưa trung bình hàng năm khoảng 1.800mm, tương đương với 114 ngày mưa mỗi năm.
Quận Hoàn Kiếm, nằm trong thành phố Hà Nội, có khí hậu chia thành hai mùa rõ rệt Mùa nóng kéo dài từ tháng 4 đến tháng 10 với nhiệt độ trung bình cao nhất lên tới 38°C và mưa tập trung nhiều từ tháng 7 đến tháng 9 Ngược lại, mùa lạnh diễn ra từ tháng 11 đến tháng 3, với nhiệt độ trung bình thấp nhất dao động từ 8°C đến 10°C Độ ẩm trung bình hàng năm đạt 84,5%.
Biểu đồ nhiệt độ không khí trung bình các tháng (ºC)
Biểu đồ lƣợng mƣa trung bình các tháng (mm)
Một nhà khoa học nước ngoài đã nhận định rằng "Vùng Đồng bằng Sông Hồng đã chết ở tuổi vị thành niên" trong quá trình nghiên cứu về Đồng bằng Bắc Bộ Ông nhấn mạnh rằng hệ thống đê điều hoàn chỉnh được xây dựng từ xa xưa đã che chắn toàn bộ phù sa Sông Hồng, khiến cho nguồn phù sa tự nhiên không còn tiếp tế cho đất trong đê, đẩy chúng ra tận cửa sông.
Phù sa Sông Hồng từ xƣa đã bồi tụ lấp vào vùng trũng giữa núi đƣợc gọi là
Vùng trũng Hà Nội có lớp trầm tích dày do phù sa mới rất phì nhiêu được bồi tụ tự do trước khi có đê, tạo nên đất nổi cao hơn mực nước biển Đất tại quận Hoàn Kiếm thuộc quy luật chung của Đồng bằng Sông Hồng, chủ yếu là đất trong đê, đã mất nguồn bổ sung phù sa tự nhiên Hiện tượng rửa trôi diễn ra theo chiều thẳng đứng, khiến đất trở nên nghèo kiềm và hơi chua do độ ẩm cao.
"Glây" làm cho tầng đất sét ở dưới có màu xám xanh
Sau thời gian dài canh tác và bón phân, đất ở quận Hoàn Kiếm đã biến đổi mạnh, thường xuyên bị ngập nước với mạch nước ngầm cao Đất tại đây chủ yếu là đất bồi tụ từ xa xưa, cộng với tác động của các công trình xây dựng, gây khó khăn trong việc trồng cây xanh bóng mát.
3.1.5 Độ ẩm không khí Độ ẩm tương đối trung bình năm là 79%, biên độ trung bình các năm không lớn, biến động từ 1 - 2%
Tháng thấp nhất vào mùa khô lạnh tới 69%, tháng ẩm nhất vào mùa mƣa nóng có thể tới 85%
Quận Hoàn Kiếm nằm dọc theo Sông Hồng, do đó, mực nước của con sông này có ảnh hưởng lớn đến các hoạt động trong quận Mực nước Sông Hồng thay đổi đáng kể theo mùa, với mực nước trung bình hàng năm dao động từ 3,31m đến 4,43m.
Bảng 3.1: Mực nước trung bình Sông Hồng qua các năm Đơn vị: m
Mực nước Sông Hồng đang có xu hướng giảm đều, dẫn đến tình trạng thiếu nước sản xuất trong mùa khô và mức nước ngầm cũng giảm theo Nhiều khu vực sử dụng nước giếng khoan trong những năm gần đây đã phải nối dài ống bơm để đảm bảo đủ nguồn nước sử dụng.
Mực nước Sông Hồng biến đổi rõ rệt theo mùa, với mức nước trung bình giảm thấp trong mùa khô lạnh, gây khó khăn cho tàu thuyền di chuyển Ngược lại, vào mùa mưa, mực nước trung bình cao nhất đạt 7,63m, như ghi nhận vào tháng 7 năm 2006.
Điều kiện kinh tế - xã hội
3.2.1 Diện tích và dân số
- Mật độ dân số: 33.662người/km 2
3.2.2 Điều kiện kinh tế - xã hội
Quận Hoàn Kiếm là một trung tâm giao thông quan trọng với nhiều đầu mối đường sắt, đường thuỷ và đường bộ, kết nối hiệu quả với các quận và tỉnh thành khác Sự liên kết này tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển kinh tế, văn hoá và du lịch, mang lại ưu thế đặc biệt cho quận mà không phải địa phương nào cũng có được.
Quận Hoàn Kiếm nổi bật với sự tập trung của các ngành nghề thủ công truyền thống, sản xuất nhiều mặt hàng xuất khẩu có giá trị như chạm khắc, kim hoàn, may thêu, và đồ da Đây cũng là nơi quy tụ nhiều Bộ, Sở, Ban, ngành cùng các cơ quan quản lý Nhà nước, với 10 Bộ trong tổng số 17 Bộ Trung ương đóng trên địa bàn thành phố.
Hoàn Kiếm, nơi tập trung nhiều đại sứ quán và nhà riêng của đại sứ (17 trong tổng số 60 nước có mặt tại Hà Nội), cùng với các văn phòng đại diện nước ngoài và cơ quan chính trị - xã hội - tôn giáo, xứng đáng là trung tâm hành chính và chính trị của Thành phố Hà Nội.
Quận Hoàn Kiếm nổi bật với chợ Đồng Xuân, trung tâm giao lưu hàng hóa lớn nhất phía Bắc Ngoài chợ Đồng Xuân, khu vực này còn có các chợ lớn như Hàng Da, Cửa Nam, Hàng Bè và những tuyến phố thương mại nhộn nhịp như Hàng Gai, Hàng Bông, Hàng Ngang, Hàng Đào, thu hút đông đảo du khách và người dân địa phương.
Chợ Đồng Xuân, một khu thương mại lớn tại Hà Nội, là trung tâm giao lưu hàng hóa của khu vực phía Bắc, kết hợp với các chợ lớn như Hàng Da, Cửa Nam và các tuyến phố thương mại sầm uất như Hàng Gai, Hàng Bông Chợ đêm Đồng Xuân không chỉ đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế quận Hoàn Kiếm mà còn thu hút khách du lịch, góp phần thúc đẩy ngành du lịch địa phương Mặc dù chợ đêm Đồng Xuân còn đang trong giai đoạn hình thành, nhưng nếu được phát triển hiệu quả, nó sẽ khẳng định vị trí trung tâm thương mại của Hoàn Kiếm và thu hút nhiều du khách hơn.
Thời gian gần đây, sự phát triển kinh tế - xã hội đã thúc đẩy mạnh mẽ việc xây dựng các công trình cao ốc và văn phòng nổi tiếng tại Hà Nội, đặc biệt là Quận Hoàn Kiếm Vị trí địa lý thuận lợi của quận đã thu hút nhiều cơ quan, đơn vị muốn đặt văn phòng tại đây, dẫn đến sự bùng nổ trong dịch vụ cho thuê văn phòng Quận Hoàn Kiếm hiện đang trở thành trung tâm dịch vụ cao cấp, tạo nên một bộ mặt mới văn minh bên cạnh các công trình kiến trúc cổ, khẳng định vị thế của mình trong lĩnh vực dịch vụ.
Quận Hoàn Kiếm, với sự tập trung của các trung tâm tài chính và ngân hàng đầu não, có tiềm năng lớn để phát triển các giao dịch kinh tế tài chính.
Trong 10 năm tới, quận Hoàn Kiếm sẽ trở thành trung tâm tài chính lớn của Hà Nội nhờ vào chính sách tài chính ngân hàng đổi mới và sự phát triển của các thành phần kinh tế Đây sẽ là một dịch vụ cao cấp, dựa trên trí thức và sự tiến bộ của nền kinh tế Với vị trí trung tâm thành phố và vai trò là trung tâm hành chính, chính trị, thương mại và dịch vụ, Hoàn Kiếm có nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển kinh tế - xã hội.
3.2.3 Lịch sử hình thành và phát triển
Quận Hoàn Kiếm luôn là trung tâm của Hà Nội và của Việt Nam, đƣợc hình thành cách đây gần 1000 năm, có một bề dày lịch sử phát triển
Khu phố cổ Hà Nội, hay còn gọi là 36 phố phường, được hình thành từ đầu thế kỷ XIX dưới triều đại Nguyễn Nơi đây không chỉ nổi bật với kiến trúc độc đáo mà còn là nơi có nhiều công trình lịch sử quan trọng như Hoàng Thành, Kinh Thành và các đình, đền, chùa nổi tiếng như đình Kim Ngân, chùa Báo Ân, chùa Báo Thiên, đền Vua Lê, Ngọc Sơn và Bà Triệu.
Kể từ năm 1886, quận Hoàn Kiếm đã được phát triển theo kiểu khu phố châu Âu về phía Nam hồ Hoàn Kiếm, với hệ thống bàn cờ được quy hoạch rõ ràng Giai đoạn này đánh dấu sự chuyển mình trong phong cách xây dựng đô thị, thể hiện qua nhiều công trình kiến trúc mang đậm ảnh hưởng Pháp và sắc thái riêng biệt.
Kể từ năm 1955, đặc biệt là sau năm 1975, quận Hoàn Kiếm đã tích cực mở rộng phát triển ra ngoài đê, dẫn đến sự hình thành của các khu nhà ở tập thể phục vụ cho các cơ quan.
Quận Hoàn Kiếm được phân chia rõ ràng theo các giai đoạn lịch sử, mỗi giai đoạn mang những đặc điểm riêng biệt.
Khu phố cổ Hà Nội bao gồm các phường Hàng Bạc, Hàng Bồ, Hàng Đào, Cửa Đông, Hàng Buồm, Hàng Mã, Hàng Gai, Đồng Xuân và một phần của hai phường Lý Thái Khu vực này nổi bật với kiến trúc cổ kính và văn hóa phong phú, thu hút du khách đến khám phá lịch sử và nét đẹp truyền thống.
- Khu phố cũ: gồm các phường Cửa Nam, Trần Hưng Đạo, Phan Chu Trinh, Tràng Tiền, Lý Thái Tổ, Hàng Bông, Hàng Trống, Hàng Bài
- Khu ngoài đê: gồm 2 phường Phúc Tân và Chương Dương
Quận Hoàn Kiếm nổi bật với lịch sử hình thành và phát triển lâu đời, đặc biệt là sự hiện diện của các khu phố cổ, tạo nên thế mạnh riêng biệt cho quận trong lĩnh vực dịch vụ, thương mại và du lịch.
Quận Hoàn Kiếm nổi tiếng với Hồ Gươm, được coi là "viên ngọc quý của Thủ đô", không chỉ là một danh thắng mà còn là di tích lịch sử quan trọng Với diện tích 130.000 m2 mặt nước và 32.250 m2 cây xanh ven hồ, Hồ Gươm tạo nên một cảnh quan thiên nhiên hấp dẫn và đóng vai trò là hồ điều hòa cho trung tâm Hà Nội Bên cạnh Hồ Gươm, những vườn hoa lớn cũng góp phần tạo nên vẻ đẹp của Thủ đô, làm tăng sức hấp dẫn cho du lịch sinh thái và văn hóa.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
Hiện trạng hệ thống cây xanh đường phố khu vực quận Hoàn Kiếm
4.1.1 Hiện trạng thành phần loài cây xanh đường phố quận Hoàn Kiếm
Trong khu vực quận Hoàn Kiếm, đã tiến hành điều tra cây xanh trên 152 tuyến phố, phát hiện khoảng 7.000 cây thuộc 44 loài và 21 họ thực vật Nhiều loài cây trong số này có giá trị lịch sử đối với thành phố Hà Nội, bao gồm Hoa sữa, Cơm nguội, Bàng, Xà cừ, Phượng vĩ, Lộc vừng, Nhội, Si, Sấu, Sưa và Thàn mát (Chi tiết xem tại phụ biểu 2).
2 Họ Bồ hòn Sapindaceae 1 loài
3 Họ Dâu tằm Moraceae 5 loài
9 Họ Ngọc Lan Magnoliaceae 2 loài
11 Họ Long não Lauraceae 1 loài
12 Họ Lộc vừng Lecythidaceae 1 loài
14 Họ Thầu dầu Euphorbiaceae 2 loài
16 Họ trinh nữ Mimosaceae 1 loài
17 Họ Tử vi Lythraeae 1 loài
18 Họ Trúc đào Apocynaceae 1 loài
Thành phần loài, tỉ lệ, tình hình sinh trưởng của một số loài cây chủ yếu trên đường phố quận Hoàn Kiếm được thể hiện trong bảng 4.1
Bảng 4.1: Tổng hợp thành phần loài và tình hình sinh trưởng các loài cây chủ yếu trên đường phố quận Hoàn Kiếm
STT Loài cây Tên khoa học
9 Dâu da Spondias lakonensis 244 3,43 12,42 2,30 3,76 1,23 TB
STT Loài cây Tên khoa học
13 Trứng cá Muntingia calabura 77 1,08 17,60 3,47 6,08 2,74 TB
Cây khác có số lƣợng ít
Hệ thống cây xanh đô thị tại quận Hoàn Kiếm đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển trong lịch sử của Thủ đô, được trồng dọc các tuyến đường phố.
Hà Nội, với sự hình thành và phát triển rõ nét từ cuối thế kỷ 19 trong thời kỳ Pháp thuộc, nổi bật với khu phố cổ nơi còn nhiều cây cổ thụ hàng trăm năm tuổi Các loài cây như Bằng lăng, Bàng, Lim xẹt, Phượng vĩ, Xà cừ và Sấu được trồng phổ biến, trở thành biểu tượng cây xanh truyền thống của thành phố.
Kể từ năm 1954, các khu phố cũ vẫn giữ được đặc trưng của hệ thống cây xanh từ thời Pháp Tuy nhiên, sự phát triển đô thị với các công trình xây dựng và giao thông đầu tư mạnh mẽ đã tác động đến hệ thống cây xanh, dẫn đến sự giảm sút về số lượng cây trên các đường phố.
Từ bảng 4.1 cho thấy số lượng loài cây trồng trên các đường phố lớn có tới
44 loài, trong đó 21 loài có số lƣợng lớn, 23 loài còn lại chỉ có 126 cây (1,77%) Những loài cây có số lƣợng lớn nhƣ Bằng lăng (1.178 cây), Xà cừ (1.106 cây), Sấu
Trong số 44 loài cây được khảo sát, các loài như Lim xẹt (724 cây), Phượng vĩ (601 cây), và Bàng (563 cây) đã cho thấy khả năng thích nghi tốt với điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng hiện tại Một số loài cây khác như Dâu da (244 cây) và Trứng cá (77 cây) được trồng tự phát để lấy bóng mát, nhưng không nằm trong danh mục cây trồng đô thị, gây lộn xộn trong cảnh quan Đặc điểm cảnh quan cho thấy có 10 loài cây rụng lá, chiếm 22,72%, và 5 loài có hoa đẹp, chiếm 23,80% Đồng thời, có 7 loài cây không thích hợp cho việc trồng trên đường phố, chiếm 11,36%.
4.1.2 Hiện trạng cây xanh đường phố trên các khu vực của quận Hoàn Kiếm
4.1.2.1 Đánh giá hiện trạng hệ thống cây xanh đường phố khu vực phố cổ
Khu phố cổ Hà Nội bao gồm 76 tuyến phố thuộc 10 phường: Hàng Đào, Hàng Bạc, Hàng Buồm, Hàng Bồ, Hàng Bông, Hàng Gai, Hàng Mã, Đồng Xuân, Cửa Đông và Lý Thái Tổ, theo quyết định số 70/BXD/KT-QH ngày 30 tháng 3 năm 1995 của Bộ Xây dựng Mặc dù có nhiều phố cổ nằm ngoài khu vực này, nhưng đây là nơi tập trung nhiều đặc trưng của phố cổ và được bảo tồn theo quy định.
Khu phố cổ được quy hoạch và thiết kế từ thời Pháp, nổi bật với nhà ở kết hợp cửa hàng bán nhiều mặt hàng truyền thống Khu vực này có mật độ xây dựng cao với các nhà dạng ống và hệ thống đường giao thông nhỏ, hẹp, ngắn theo kiểu ô bàn cờ Vỉa hè hai bên đường có độ rộng khác nhau Hiện tại, Thành phố đã tiến hành cải tạo hè của các tuyến phố cổ bằng cách lát đá.
Các tuyến phố có mặt cắt ngang vỉa hè từ 1-2m bao gồm 17 tuyến nổi bật: Chả Cá, Chợ Gạo, Đào Duy Từ, Đông Thái, Hà Trung, Hàng Cá, Hàng Cân, Hàng Chai, Hàng Giầy, Hàng Quạt, Nguyễn Văn Tố, Nguyễn Quang Bích, Ngõ Trạm, Nhà Hỏa, Thanh Hà, Tô Tịch và Yên Thái.
Có 36 tuyến phố có mặt cắt ngang hè từ 2 - 2,5m, bao gồm: Bát Đàn, Bát Sứ, Cầu Đông, Cầu Gỗ, Đinh Liệt, Đồng Xuân, Gầm Cầu, Gia Ngư, Hàng Bè, Hàng Bồ, Hàng Buồm, Hàng Bút, Hàng Chĩnh, Hàng Da, Hàng Đào, Hàng Đậu, Hàng Điếu, Hàng Đồng, Hàng Đường, Hàng Giấy, Hàng Hòm, Hàng Khoai, Hàng Ngang, Hàng Nón, Hàng Phèn, Hàng Rươi, Hàng Thiếc, Hàng Tre, Hàng Vải, Lò Rèn, Lương Ngọc Quyến, Lương Văn Can, Ngõ Gạch, Nguyễn Thiện Thuật, Tạ Hiện, và Thuốc Bắc.
Các tuyến phố có mặt cắt ngang hè 3,0m bao gồm 16 tuyến phố: Cao Thắng, Hàng Bạc, Hàng Bông, Hàng Chiếu, Hàng Gà, Hàng Gai, Hàng Lược, Hàng Mã, Hàng Mắm, Hàng Mành, Hàng Thùng, Lãn Ông, Mã Mây, Nguyễn Siêu, Nguyễn Thiếp và Ô Quan Chưởng.
- Các tuyến phố có mặt cắt ngang hè trên 3,0m - 4,5m (04 tuyến phố): Đường Thành, Hàng Cót, Hàng Muối, Phùng Hƣng
- Riêng phố Nguyễn Hữu Huân có mặt cắt ngang hè từ 5-6m, phố Cửa Đông có mặt cắt ngang hè rộng 7m
Trên hè phố, các công trình giao thông và dân sinh như hệ thống điện, nước, và cáp thông tin thường ảnh hưởng đến cây xanh Quá trình thi công và đào bới cắt đứt rễ ngang của cây, làm giảm khả năng hút nước và chất dinh dưỡng, khiến cây dễ đổ trong mùa mưa bão Ngoài ra, việc người dân cơi nới mái, đặt biển quảng cáo và sử dụng hè làm mặt bằng kinh doanh cũng tác động xấu đến chất lượng cây xanh hiện có, gây khó khăn cho việc trồng thêm cây mới Để đánh giá hiện trạng hệ thống cây xanh bóng mát tại khu phố cổ, tác giả sẽ tập trung nghiên cứu và phân tích trên một số tuyến phố chính.
Chiều dài tuyến phố là 510 m, mặt cắt ngang hè trung bình 5,5m Trên hè có
91 cây bóng mát thuộc 13 loài cây, trong đó những loài có số lƣợng lớn nhƣ: Chẹo
Trong số các loại cây, Xà cừ dẫn đầu với 24 cây, chiếm 26,37%, tiếp theo là Xà cừ với 18 cây (19,78%), Lim xẹt với 16 cây (17,58%) và Bằng lăng với 10 cây (10,99%) Nhóm cây lớn nhất bao gồm Xà cừ với đường kính thân D1,3 đạt 73,17 cm, chiều cao trung bình H vn là 17,53 m và đường kính tán D t là 6,62 m.
Tuyến phố có vỉa hè rộng 55 cm, chiều cao cây là 11 m và đường kính thân cây đạt 6 m Tuy nhiên, nhiều cửa hàng kinh doanh đã lấn chiếm không gian, để xe máy và đồ dùng sát gốc cây, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sự sinh trưởng của cây xanh.
Bảng 4.2: Hiện trạng cây xanh trên phố Nguyễn Hữu Huân
Hệ thống cây xanh bóng mát tại khu vực nghiên cứu phát triển tốt và đa dạng về chủng loại, tạo nên cảnh quan kiến trúc phù hợp với không gian đường phố Tuy nhiên, trong chiều dài 510m của tuyến đường, có đến 13 loài cây, trong đó 8 loài có số lượng cá thể ít (dưới 3 cây) Để đảm bảo sự đồng nhất cho tuyến phố, cần hướng tới việc phát triển một số loài cây trồng chính trong tương lai.
Tuyến phố có chiều dài 1.350 m và mặt cắt ngang hè trung bình 4,0 m, với 251 cây bóng mát thuộc 14 loài khác nhau Trong đó, cây Sữa chiếm 22,31% (56 cây), Bằng lăng 20,32% (51 cây), và Bàng 18,73% (47 cây) Những cây lớn bao gồm Xà cừ với đường kính 1,3 m là 67,28 cm và chiều cao 12,68 m, Đa lông 64,29 cm và 8,86 m, Si 53,75 cm và 8,38 m, cùng Bàng 51,91 cm và 9,60 m Đặc biệt, đoạn hè dài khoảng 800 m nằm sát đường tàu, không có nhà dân, là đoạn dài nhất trong khu vực phố cổ.
Bảng 4.3: Hiện trạng cây xanh trên phố Phùng Hƣng