TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Về sử dụng rau rừng
Rau rừng là thuật ngữ chỉ các loài thực vật có thể sử dụng làm rau ăn hàng ngày, thuộc nhóm lâm sản ngoài gỗ Theo FAO (1999), lâm sản ngoài gỗ bao gồm các sản phẩm sinh vật không phải gỗ, khai thác từ rừng và đất có rừng Hiện nay, lâm sản ngoài gỗ, đặc biệt là rau rừng, vẫn giữ nhiều giá trị quan trọng cho kinh tế, xã hội và môi trường.
Kiến thức bản địa là sản phẩm của cộng đồng, được hình thành và phát triển theo thời gian Nó dựa trên kinh nghiệm và đã được kiểm nghiệm qua nhiều thế kỷ sử dụng Kiến thức này không chỉ thích nghi với đặc điểm văn hóa và môi trường mà còn thể hiện tính năng động và khả năng thay đổi.
Hiện nay, nhu cầu về rau sạch ngày càng tăng cao, trong khi khả năng chống chịu của các loại rau ngày càng yếu đi do việc lạm dụng hóa chất bảo vệ thực vật Mặc dù rau vẫn dồi dào, nhưng việc tìm kiếm rau sạch trở thành vấn đề cấp bách Nhiều người tiêu dùng đang quay lại với các loại rau tự nhiên, đặc biệt là rau rừng, để đảm bảo sức khỏe cho bản thân và gia đình.
1.1.1 Lược sử nghiên cứu trên thế giới
Việc mô tả các loài thực vật đã bắt đầu từ thời kỳ cổ đại, với tài liệu mô tả thực vật được phát hiện ở Ai Cập khoảng 3000 năm trước Công nguyên và ở Trung Quốc khoảng 2000 năm trước Công nguyên.
Kiến thức về cây cỏ đã được ghi chép từ rất sớm trong lịch sử nhân loại, với những tác phẩm nổi bật như của Aristote (384 - 322 trước Công nguyên) và “Lịch sử thực vật” của Theophraste (khoảng năm 349 trước Công nguyên), trong đó ông đã mô tả và giới thiệu nhiều loài thực vật.
Trong bài viết này, chúng tôi giới thiệu 500 loài cây cỏ, kèm theo chỉ dẫn về nơi mọc và công dụng của chúng Hiện nay, nghiên cứu về thực vật làm thuốc đang được chú trọng và phát triển mạnh mẽ.
Nghiên cứu về thực vật rừng có giá trị thực phẩm đã thu hút sự chú ý trong giới khoa học với sự ra đời của thuật ngữ lâm sản ngoài gỗ Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu chỉ tập trung vào những loài có giá trị kinh tế cao như Cao su, Cánh kiến, nhựa Thông, và Ca cao, trong khi các loài có giá trị tiềm ẩn được sử dụng làm rau ăn lại ít được quan tâm Những loài này thường chỉ được coi là thành phần của hệ sinh thái tự nhiên, và kiến thức cộng đồng về chúng còn hạn chế Đối mặt với nguy cơ suy thoái tài nguyên rừng, mối quan hệ giữa cộng đồng và tài nguyên rừng cần được xem xét toàn diện Để bảo tồn tài nguyên rừng, cần có sự hỗ trợ từ cộng đồng sống trong và gần rừng, gắn lợi ích của họ với rừng và tận dụng kiến thức của họ cho môi trường sống Vấn đề này đặc biệt quan trọng tại các nước kém phát triển, chủ yếu ở vùng nhiệt đới với tài nguyên rừng phong phú Các tổ chức phi chính phủ và các nước phát triển đang đầu tư vào các dự án nghiên cứu lâm sản ngoài gỗ nhằm phát triển cộng đồng, trong đó kiến thức bản địa trở thành mục tiêu nghiên cứu quan trọng.
1.1.2 Nghiên cứu rau rừng tại Đông Dương
Nghiên cứu lâm sản ngoài gỗ bắt đầu từ thời kỳ người Pháp thiết lập chính quyền đô hộ tại Đông Dương, khi họ áp dụng mô hình quản lý Châu Âu cho ngành lâm nghiệp và tiến hành các nghiên cứu khoa học Những chuyến khảo sát của các chuyên gia Pháp đã dẫn đến việc xuất bản nhiều cuốn sách về hệ thực vật và sản vật của Đông Dương, đóng góp quan trọng cho việc hiểu biết về tài nguyên thiên nhiên tại khu vực này.
-“Những ghi chép về những sản phẩm chủ yếu của Đông Dương” (Notes sur les principaux produits de L’Indochine - Saigon 1900) của tác giả A.Chevalier
-“Thực vật chí Đông Dương” do Lecomte (1907 - 1952) chủ biên
Năm 1931, nhiều loại lâm sản ngoài gỗ, bao gồm các loài rau ăn, đã được giới thiệu trong một triển lãm tại Paris, làm nổi bật vai trò của thực vật trong ẩm thực.
Vào năm 1937, "Viện nghiên cứu Nông lâm Đông Dương" được thành lập, đánh dấu bước tiến trong nghiên cứu lâm sản ngoài gỗ Tuy nhiên, việc sử dụng thực vật rừng làm rau ăn vẫn chưa được chú trọng.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các tổ chức phi chính phủ đang chú trọng nghiên cứu và phát triển lâm sản ngoài gỗ nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân ở các nước kém phát triển Đông Dương được chọn là một trong những khu vực chính để triển khai các dự án này, tạo cơ sở cho sự phát triển bền vững tại địa phương.
Một số tác phẩm được biên soạn từ kết quả của các dự án:
Cuốn sách "Non Timber Forest Products in the Lao PDR" năm 2007 là sản phẩm hợp tác giữa các tổ chức phi chính phủ và Lào, được xuất bản bằng tiếng Anh Cuốn sách chia thành hai phần: Phần I tập trung vào lâm sản ngoài gỗ và con người, trong khi Phần II cung cấp thông tin về các loài lâm sản ngoài gỗ, chia thành năm nhóm chính: thực phẩm, thuốc men, sợi, chiết xuất và cây cảnh Đặc biệt, nhóm thực phẩm bao gồm tất cả các loài thực vật bậc cao, với nội dung mô tả bậc taxon, mô tả loài và các thông tin liên quan đến thu hái và buôn bán.
Việt Nam, một trong ba quốc gia ở Đông Dương, có lịch sử bị thực dân Pháp đô hộ, đã bắt đầu nghiên cứu lâm sản ngoài gỗ và rau rừng một cách khoa học từ thời kỳ này Mặc dù vậy, người dân đã tích lũy kiến thức về các loài rau rừng từ trước đó, và những hiểu biết này được truyền lại qua các thế hệ thông qua kênh thông tin cộng đồng.
Sau năm 1954, Việt Nam đã bắt đầu đầu tư vào nghiên cứu và khai thác lâm sản, tập trung chủ yếu vào các loại cây gỗ và sản phẩm từ gỗ.
Năm 1974, việc chuyển giao quản lý “Phân viện Đặc sản rừng” từ Viện Lâm nghiệp sang Tổng công ty Lâm đặc sản đã đánh dấu sự khởi đầu của nhận thức về tầm quan trọng của lâm sản ngoài gỗ tại Việt Nam Thời điểm này, sự chú trọng chủ yếu vào các sản phẩm có giá trị kinh tế cao như dược liệu và sản phẩm từ cây công nghiệp, trong khi rau rừng vẫn chưa được đề cập nhiều.
Năm 1995, “Phân viện Lâm đặc sản” được trở về Viện Khoa học Lâm nghiệp và được đổi tên thành “Trung tâm nghiên cứu đặc sản rừng” cho tới nay
Tổng cục Hậu cần Quân đội nhân dân Việt Nam đã biên soạn cuốn
Về nhân giống
1.2.1 Tình hình nghiên cứu trên thế giới
Nhân giống sinh dưỡng là quá trình tạo ra cây mới từ các bộ phận sinh dưỡng như lá, cành, thân, củ, mô phân sinh hoặc thông qua việc ghép các bộ phận này Trong phạm vi rộng, nhân giống sinh dưỡng bao gồm nhiều phương pháp như nhân giống bằng hom, củ khí sinh, chiết cành, ghép và nuôi cấy mô phân sinh Tuy nhiên, theo nghĩa hẹp, nhân giống sinh dưỡng thường được hiểu chủ yếu là nhân giống bằng hom.
Với sự tiến bộ trong công tác chọn giống, kỹ thuật nhân giống sinh dưỡng ngày càng được áp dụng rộng rãi, đặc biệt trong việc đưa nhanh kết quả chọn giống vào sản xuất Dù các cây trồng bằng hạt dễ dàng, việc sử dụng nhân giống hom giúp duy trì các đặc tính đã chọn Phương pháp này không chỉ nhân nhanh các loài cây quý hiếm đang bị đe dọa mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn nguồn gen cây rừng.
Trên thế giới đã có một số công trình nghiên cứu về nhân giống hom như:
* Các nghiên cứu về ảnh hưởng của các nhân tố đến ra rễ của hom giâm:
- Các nhân tố nội sinh:
Năm 1957, Liubinskii đã nghiên cứu ảnh hưởng của tuổi mẹ đến khả năng ra rễ của cây, kết luận rằng cây non không chỉ có tỷ lệ ra rễ cao hơn mà thời gian ra rễ cũng ngắn hơn so với cây già Ông chỉ ra rằng khả năng ra rễ giảm ở hom giâm của cây nhiều tuổi có thể được giải thích bởi tỷ lệ đường tổng số trên đạm tổng số ở thân cây già thấp hơn so với cây non.
+ Năm 1964, Komisarov nghiên cứu về ảnh hưởng của đặc điểm di truyền loài đến khả năng ra rễ của 2 loài Sở và Liễu sam Kết quả thu được là
Sở là loài dễ ra rễ, đến 35 tuổi vẫn có khả năng ra rễ 70 - 90%; Liễu sam (Cryptomeria japonica) 40 - 50 tuổi vẫn có khả năng ra rễ 90%
Năm 1970, Nanda phân loại các loài cây gỗ thành ba nhóm dựa trên khả năng ra rễ: nhóm dễ ra rễ gồm 29 loài như Ficus sp, Morus sp, Populus sp, Salix sp; nhóm khó ra rễ với 26 loài như Malus sp, Prunus sp thuộc họ Rosaceae và một số chi khác như Aesculus sp, Bauhinia sp, Sapindus sp; và nhóm có khả năng ra rễ trung bình với 65 loài, bao gồm Eucalyptus sp, Quercus sp, Grewilia sp, Taxus sp.
+ Năm 1974, Martin và Quillet làm thí nghiệm cho cây Limba (Terminalilia superb) và thấy rằng để nguyên 2 - 4 lá trên thân thì tỷ lệ ra rễ là
Nghiên cứu cho thấy rằng tỷ lệ ra rễ của hom giâm phụ thuộc vào cách cắt lá Cắt 1 phần phiến lá có thể đạt tỷ lệ ra rễ từ 88 - 100%, trong khi cắt vỏ lá thì hom hoàn toàn không ra rễ Đối với E.deglupta, việc giữ nguyên lá hoặc cắt một phần phiến lá cũng cho tỷ lệ ra rễ 100%, nhưng nếu cắt bỏ lá, hom sẽ không ra rễ.
Năm 1983, Dansim đã nghiên cứu ảnh hưởng của mức độ hóa gỗ đến tỷ lệ ra rễ của cây Bulo (Betula sp) Kết quả cho thấy, cành hóa gỗ yếu có tỷ lệ ra rễ đạt 33%, trong khi cành nửa hóa gỗ có tỷ lệ ra rễ cao hơn, lên đến 84% Ngược lại, cành đã hóa gỗ chỉ có tỷ lệ ra rễ là 3,2%.
Năm 1995, Tureskaia đã nghiên cứu ảnh hưởng của các chất điều hòa sinh trưởng đến quá trình ra rễ của hom Anh đào (Serasus sp) và Nho (Vitis vinifera) Kết quả cho thấy, trong quá trình ra rễ, hoạt tính của các chất kìm hãm ra rễ giảm nhanh chóng, trong khi đó, các chất kích thích ra rễ lại xuất hiện và được sử dụng hiệu quả.
- Các nhân tố ngoại sinh:
Nghiên cứu của Komisarov (1964) cho thấy điều kiện sinh sống của cây mẹ ảnh hưởng đến tỷ lệ ra rễ của hom cây Sồi 1 tuổi Cụ thể, hom từ cây trồng trong điều kiện ánh sáng tán xạ yếu, độ ẩm không khí và độ ẩm đất cao có tỷ lệ ra rễ đạt 64 - 92% Ngược lại, hom từ cây trồng ở nơi có ánh sáng mạnh và độ ẩm thấp chỉ đạt 44 - 68% Đối với cây 18 tuổi, tỷ lệ ra rễ không thay đổi bất kể điều kiện sinh trưởng Kết quả này cho thấy điều kiện cây trồng ảnh hưởng đến tỷ lệ ra rễ của hom từ cây non nhưng không tác động đến hom từ cây lớn tuổi.
Năm 1967, Frison và Nesterov đã nghiên cứu ảnh hưởng của thời vụ giâm hom đến khả năng ra rễ và kết luận rằng mùa mưa là thời điểm có tỷ lệ ra rễ cao nhất ở nhiều loài cây Họ cũng nhận thấy rằng hom lấy từ cây mẹ trong giai đoạn sinh trưởng mạnh thường có tỷ lệ ra rễ cao hơn so với các thời kỳ khác Sự thay đổi tỷ lệ ra rễ của hom giâm theo thời vụ được cho là do tình trạng dinh dưỡng của hom và sự biến đổi trong quan hệ giữa các nhân tố nội sinh kích thích và kìm hãm quá trình ra rễ.
Năm 1983, Dansin đã nghiên cứu về độ ẩm cần thiết cho các loại hom giâm và kết luận rằng cây lá kim không nên có độ ẩm giá thể quá lớn, trong khi cây lá rộng cần độ ẩm cao hơn Thời kỳ sắp ra rễ hom yêu cầu độ ẩm lớn nhất, nhưng sau khi ra rễ, độ ẩm cần giảm xuống Việc phun sương là cần thiết khi giâm hom, vì nó không chỉ tăng độ ẩm mà còn giảm nhiệt độ không khí và hạn chế sự bốc hơi của lá.
Năm 1994, Tewari đã nghiên cứu tác động của ánh sáng đối với sự ra rễ của hom giâm, nhấn mạnh rằng ánh sáng là yếu tố thiết yếu và thời gian chiếu sáng ảnh hưởng đến tỷ lệ ra rễ Trước đó, vào năm 1993, Zabala đã thực hiện thí nghiệm với một số loài cây như Sao đen (Hopea odarata) và Dầu (Dipterocarpus baudi), phát hiện rằng tỷ lệ ra rễ cao nhất đạt được ở nhiệt độ 25 độ C.
- 28 0 C trong nhà giâm hom có độ che 75%
* Nghiên cứu về sử dụng chất điều hòa sinh trưởng:
Komisarov (1964) đã sử dụng IAA, IBA và NAA để giâm hom cho 130 loài cây gỗ và thấy rằng:
- 27 loài có hiệu quả ra rễ cao hơn đối chứng 1,5 - 3,0 lần
- 23 loài có hiệu quả ra rễ cao hơn đối chứng 30 - 40 %
- 72 loài có hiệu quả yếu hoặc không có hiệu quả
- 8 loài có hiệu quả âm
Theo ông, những loài khi xử lý không có hiệu quả hoặc hiệu quả âm chủ yếu là do tuổi quá cao (40 - 60 tuổi) hoặc thuộc nhóm khó ra rễ
1.2.2 Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam Ở nước ta, từ những năm 1990 trở lại đây thì việc nhân giống từ hom đã được đặc biệt quan tâm và chú trọng nghiên cứu Có nhiều công trình nghiên cứu về nhân giống hom như:
* Nghiên cứu về ảnh hưởng của các nhân tố đến ra rễ của hom giâm có:
- Các nhân tố nội sinh:
Năm 1990, Lê Đình Khả, Hoàng Thành Lộc và Phạm Văn Tuấn đã nghiên cứu ảnh hưởng của tuổi cây mẹ đến khả năng ra rễ của loài Mỡ (Manglietica glauca), cho thấy hom từ cây 1 tuổi có tỷ lệ ra rễ cao nhất là 98%, trong khi cây 20 tuổi chỉ đạt 0% Cùng năm, Lê Đình Khả cũng nghiên cứu cây Thông đuôi ngựa, phát hiện rằng hom từ cây 10 tuổi có tỷ lệ ra rễ từ 85-100%, trong khi cây 20 tuổi chỉ đạt 10-20%, và cây 50 tuổi hoàn toàn không có khả năng ra rễ.
Năm 1996, nhóm nghiên cứu gồm Lê Đình Khả, Trần Xuân Cự và Lê Thị Xuân đã tiến hành nghiên cứu về ảnh hưởng của đặc điểm di truyền đến khả năng ra rễ của loài Thông đỏ Pà.
Cò (Taxus chinensis) là loài cây dễ ra rễ, với tỷ lệ đạt 80 - 90% ở độ tuổi từ 40 đến 50 Ngược lại, theo nghiên cứu của Lê Đình Khả, Hoàng Thành Lộc và Phạm Văn Tuấn, loài Mỡ (Manglietica glauca) lại khó ra rễ, chỉ đạt 14% ở độ tuổi 5.
MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Mục tiêu chung
Đánh giá sự đa dạng của rau rừng và kinh nghiệm bản địa trong việc sử dụng chúng là rất quan trọng Từ những đánh giá này, chúng ta có thể đề xuất các giải pháp hiệu quả để bảo tồn và phát triển rau rừng tại tỉnh Lào Cai.
Đối tượng nghiên cứu
Thực vật rừng làm rau ăn và kiến thức bản địa của người dân địa phương trong sử dụng và phát triển rau rừng tại tỉnh Lào Cai.
Nội dung
Để đạt được mục tiêu đề ra cần thực hiện các nội dung sau:
- Nghiên cứu tính đa dạng tài nguyên rau rừng hiện có trong khu vực nghiên cứu
- Tìm hiểu kiến thức bản địa trong sử dụng và phát triển rau rừng tại khu vực nghiên cứu
- Nghiên cứu trồng thử nghiệm một loài rau rừng có giá trị kinh tế cao tại khu vực nghiên cứu
- Đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển rau rừng tại khu vực nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu
2.4.1 Công tác ngoại nghiệp a Chuẩn bị
Trước khi tiến hành điều tra chuẩn bị:
- Bản đồ địa hình và bản đồ phân bố tài nguyên của tỉnh Lào Cai
- Thu thập các thông tin về điều kiện tự nhiên, dân sinh, kinh tế - xã hội
- Chuẩn bị các công cụ, phương tiện cần thiết như: Bảng biểu cần thiết, bộ câu hỏi phỏng vấn… b Điều tra sơ thám
- Điều tra sơ bộ khu vực nghiên cứu, địa hình, giao thông đi lại trong khu vực, từ đó xác định hướng của các tuyến đi cụ thể
Điều tra sự phân bố dân cư và tìm hiểu phong tục tập quán của người dân trong việc sử dụng và trồng rau rừng là rất cần thiết Việc này không chỉ giúp nắm bắt được thói quen sinh hoạt mà còn hỗ trợ trong việc phát triển các mô hình canh tác bền vững.
- Tiếp cận người dân và các kênh liên quan để tìm hiểu vai trò của rau rừng đối với các gia đình
- Phát hiện ra các đối tượng hiểu biết về rau rừng c) Điều tra theo tuyến
Các tuyến điều tra cần đi qua các trạng thái rừng để khảo sát các loài cây rau rừng và quan sát các cây phụ trợ xung quanh.
Tuyến điều tra được đặt ở các điều kiện:
- Tuyến đi qua các loại rừng
- Tuyến đi qua dọc theo các con suối
- Tuyến đi trên đỉnh giông
- Tuyến đi trên nương rẫy đồng ruộng
- Tuyến đi trong làng xóm
Sau khi tiến hành điều tra sơ bộ khu vực nghiên cứu, tôi đã thuê những người dân có kinh nghiệm trong việc nhận diện rau ăn để xác định các loài rau, đồng thời phỏng vấn người sử dụng về cách thu hái, chế biến và công dụng của chúng Tại ba huyện Bắc Hà, Sa Pa và Bảo Thắng, tôi đã lập các tuyến khảo sát, trong đó quan sát cây rau ăn hai bên đường với chiều rộng khoảng 10 m, mỗi bên là 5 m Qua đó, tôi đã xác định được tuyến điều tra cụ thể cho nghiên cứu.
Tuyến 1 tại huyện Sa Pa bắt đầu từ thị trấn Sa Pa, đi qua các xã Tả Phìn, Lao Chải, và Thanh Kim Dọc theo hành trình, du khách sẽ được chiêm ngưỡng nhiều dạng sinh cảnh đa dạng như nương rẫy, ruộng lúa, ven suối, vườn thảo quả, rừng phục hồi sau nương rẫy, rừng nguyên sinh và rừng trồng.
Tuyến 2 bắt đầu từ thị trấn Phố Lu, huyện Bảo Thắng, đi qua các xã Xuân Quang, Gia Phú, Sơn Hải, và trải qua nhiều dạng sinh cảnh phong phú như nương rẫy, ruộng lúa, ven suối, rừng phục hồi sau nương rẫy, rừng khoanh nuôi tái sinh, rừng trồng, cùng với các làng bản truyền thống.
- Tuyến 3: Huyện Bắc Hà từ thị trấn Bắc Hà đi Giàng Phố, Na Hối, Bảo Nhai, đi qua sinh cảnh nương rẫy, rừng tự nhiên, ven suối, đỉnh giông
Kết quả điều tra ghi vào mẫu biểu sau:
Biểu 01: Biểu điều tra tuyến
Tên tuyến Độ dài: Ngày điều tra: Người điều tra: Người dẫn đường:
(1) Ghi thứ tự cây điều tra
(2) Tên phổ thông là tên gọi chung trong cả nước do người dân biết hoặc qua tra cứu sách vở từ tên địa phương và đặc điểm hình thái
(3) Tên địa phương là tên gọi được người dân địa phương sử dụng
(4) Dạng sống được xác định theo thang cấp dạng sống trong tài liệu “Tên cây rừng Việt Nam, 2000”
(5) Số lần gặp loài đó trên tuyến được ghi theo kiểm phiếu
(6) Sinh trưởng: Quan sát thực địa để đánh giá sức sinh trưởng: Tốt, Xấu, Trung bình
(7) Phân bố: Hoàn cảnh nơi mọc
(8) Mùa thu hái: Phỏng vấn người dân hoặc người dẫn đường về mùa thu hái
(9) Bộ phận sử dụng gồm:
Ngọn, lá non: Ng.lá non Vỏ: V
(10) Ghi chú: Các yếu tố sâu bệnh vật hậu d) Phương pháp phỏng vấn
Chúng tôi đã tiến hành phỏng vấn những người dân địa phương có kinh nghiệm phong phú trong việc sử dụng rau rừng, đặc biệt là những người già và phụ nữ, cùng với những người chuyên vào rừng để tìm kiếm rau rừng Những ý kiến và kiến thức từ họ sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về giá trị và cách sử dụng rau rừng trong đời sống hàng ngày.
Số lượng hộ hoặc người được phỏng vấn phải lớn hơn hoặc bằng 30 và phải phân bố rải đều trong khu vực nghiên cứu
Lập danh sách các hộ được phỏng vấn:
STT Họ tên Tuổi Nghề nghiệp Thôn (Bản) Xã Dân tộc
Kết quả phỏng vấn ghi vào mẫu biểu sau:
Biểu 02: Phỏng vấn người dân
Họ tên: Tuổi Nghề nghiệp: Dân tộc Người điều tra: Ngày điều tra:
Tên loài Hoàn cảnh nơi mọc
Tên địa phương e) Phương pháp kế thừa tài liệu
- Kế thừa có chọn lọc tài liệu về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội
- Bản đồ địa hình, bản đồ hiện trạng rừng
- Kế thừa có chọn lọc các nghiên cứu về rau rừng, đã được công bố, các bài báo cáo, báo cáo tốt nghiệp
Sau khi thu được các kết quả từ điều tra ngoại nghiệp tiến hành tổng hợp số liệu với các nội dung sau:
Mẫu giám định cho những cây chưa xác định có thể được thực hiện nhanh chóng tại thực địa, tại trường hoặc tại trung tâm đa dạng sinh học của trường Đại học Lâm nghiệp Việc này giúp nâng cao hiệu quả trong quá trình giám định và đảm bảo tính chính xác cho các loài cây được nghiên cứu.
Để xác định tên phổ thông và tên khoa học cho các loài rau chưa được xác định tại hiện trường, cần tham khảo sách "Tên cây rừng Việt Nam" do Nhà xuất bản Nông nghiệp, Hà Nội phát hành, cùng với sự hướng dẫn từ các thầy cô giáo.
- Tổng hợp thông tin thu thập được
Dựa trên kết quả phỏng vấn và điều tra, chúng tôi đã lập danh mục các loài rau ăn có nguồn gốc tự nhiên mà người dân sử dụng.
Biểu 03: Danh lục các loài rau rừng được sử dụng tại địa phương
- Dựa theo cách đánh giá của Tolmachop A.L (1974) để đánh giá tính đa dạng của thực vật ở vùng nhiệt đới Áp dụng công thức: n P% = x 100
N Trong đó: P% là tỷ lệ phần trăm số loài của 10 họ có số loài nhiều nhất so với tổng số loài điều tra
N là tổng số loài điều tra được tại khu vực nghiên cứu n là số loài của 10 họ có số lượng loài nhiều nhất.
Phương pháp thử nghiệm nhân giống bằng hom
- Phỏng vấn chuyên gia và người dân địa phương về các loài rau rừng có giá trị kinh tế cao và có khả năng phát triển tại địa phương
- Loài tiến hành thử nghiệm giâm hom đó là cây Bò khai, tên khoa học
Erythropalum scandens Blume thuộc họ Dây hương - Elythropalaceae
* Phương pháp bố trí thí nghiệm
Nghiên cứu này tập trung vào ảnh hưởng của thuốc kích thích sinh trưởng NAA (Axit Napthalen Axetic) đến khả năng giâm hom của loài Bò khai Các công thức thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên, với mỗi công thức chứa 50 hom Hai nồng độ NAA được sử dụng là 500ppm và 1000ppm để tiến hành thí nghiệm.
Tiến hành bố trí thí nghiệm với 3 công thức:
* Phương pháp tiến hành thí nghiệm:
- Chuẩn bị vật tư và khu thí nghiệm giâm hom
+ Chuẩn bị bầu để giâm hom:
Túi bầu PE 13 x 18 cm, phân bón và hỗn hợp ruột bầu (thành phần hỗn hợp ruột bầu là 89% đất + 10% phân chuồng ủ hoai + 1% phân lân lâm thao)
Công thức Loại thuốc Nồng độ (ppm)
Để tạo thành phần ruột bầu hiệu quả, cần sử dụng nguyên liệu sẵn có tại vườn, đặc biệt là đất tơi xốp Đất cần được đập nhỏ và sàng lọc để loại bỏ cỏ và sỏi lẫn Sau đó, tưới nước cho đất sao cho độ ẩm vừa phải, không quá ướt cũng không quá khô, giúp cho việc đóng bầu chặt chẽ hơn.
Để chuẩn bị bầu trồng, hãy trộn đều hỗn hợp ruột bầu theo tỷ lệ quy định Sau đó, cho đất vào vỏ bầu, nén chặt phần đáy khoảng 1 - 2 cm để định hình bầu và giữ cho đất không bị rơi ra ngoài Cuối cùng, tiếp tục đổ đầy đất tới miệng bầu.
Xếp bầu là phương pháp sắp xếp các quả bầu cạnh nhau trên luống đất, tạo thành gờ cao từ 5 đến 6 cm Để đảm bảo quá trình cấy hom giâm diễn ra dễ dàng và duy trì độ ẩm, cần tưới nước và giữ ẩm cho ruột bầu trước khi thực hiện.
Vị trí luống giâm hom đặt nơi tương đối bằng phẳng, thoáng gió và không bị ngập úng vào mùa mưa, tránh hướng gió hại
Luống giâm hom nền cứng rộng 1.2 m, xung quanh đắp đất cao 6 cm và thoát nước tốt
Giá thể giâm hom là đất vườn ươm, và để đảm bảo sự phát triển của cây, cần xử lý thể nền trước khi cấy Khoảng 1 ngày trước khi cấy, hãy tưới đều dung dịch Benlat với nồng độ 0.1% lên thể nền để tiêu diệt mầm bệnh, giúp cây phát triển khỏe mạnh.
Nhà lều giâm có thiết kế khung vòm hình bán nguyệt, cao khoảng 70 cm, với chiều dài và chiều rộng tương ứng với kích thước của luống giâm hom Bên ngoài được phủ nilon trắng nhằm giữ độ ẩm cho cây trồng.
- Phương pháp lấy mẫu và cắt hom:
Hom được lấy từ cây mẹ khỏe mạnh, sinh trưởng tốt và không bị sâu bệnh Cần chọn những cành bánh tẻ, cắt đoạn hom dài từ 10 đến 15 cm, thường có 3-4 đốt Phần gốc hom nên được cắt vát, và chỉ để lại 1/3 lá để đảm bảo quá trình quang hợp Để tránh làm hỏng vết cắt, kéo cắt hom cần phải sắc và cắt dứt khoát, không làm dập nát hoặc xoay vòng lõi trụ của thân cây.
Hom được ngâm trong dung dịch thuốc Benlat 0.1% trong 15 phút, sau đó vớt ra để ráo nước và đem giâm vào luống giâm hom.
Trong thí nghiệm, hai công thức thuốc NAA với nồng độ 500ppm và 1000ppm được sử dụng, vì đây là những nồng độ phổ biến cho việc giâm hom Do thời gian thực tập hạn chế, chỉ thực hiện hai công thức thuốc, mỗi công thức gồm 50 hom và 50 hom đối chứng.
Khi giâm hom, hãy chấm gốc hom vào dung dịch thuốc kích thích sao cho thuốc phủ kín mặt gốc Tiếp theo, cấy hom vào luống bằng cách sử dụng một chiếc que để chọc lỗ, sau đó đặt hom đã chấm thuốc vào và gạt đất phủ kín lỗ.
Sau khi giâm hom, cần tưới nước đều để làm ướt mặt lá và phủ kín lều giâm bằng nilon nhằm giữ ẩm Hom cần được tưới hàng ngày để duy trì độ ẩm ổn định Theo dõi thời tiết để có biện pháp chăm sóc phù hợp, vì thời tiết quá lạnh hoặc quá nắng có thể gây chết hom Đồng thời, cần nhổ hết cỏ dại trong thời gian giâm hom để đảm bảo sự phát triển tốt nhất.
* Phương pháp thu thập và xử lý số liệu
Tiến hành thu thập số liệu về chỉ tiêu số hom sống bằng cách theo dõi định kỳ 20 ngày/lần và ghi vào biểu 03
Biểu 03: Biểu theo dõi tỷ lệ hom sống của các nhân tố thí nghiệm
Tỷ lệ hom sống sau các ngày
10 ngày 30 ngày 50 ngày 70 ngày Hom sống % Hom sống % Hom sống % Hom sống %
CTTN (Công thức thí nghiệm)
Trong đó, hom chết là hom đã bị rụng hết lá, phần gốc hom bị đen, hom khô dần
Vào ngày cuối cùng của đợt thí nghiệm, các chỉ tiêu về số lượng hom ra rễ, chiều dài rễ và số rễ/hom được thu thập Số lượng hom ra rễ và số rễ được xác định thông qua phương pháp quan sát và đếm, trong khi chiều dài rễ trung bình được đo bằng thước kẻ chia mm cho các rễ dài trung bình của hom Kết quả được ghi vào biểu 04.
Biểu 04: Biểu theo dõi tỷ lệ ra rễ của các hom thí nghiệm
CTTN STT Hom ra rễ
Số rễ trên hom Chiều dài rễ (cm)
… Trong quá trình theo dõi tỷ lệ ra rễ của hom đồng thời tiến hành theo dõi tình hình ra chồi của hom Số liệu ghi vào biểu 05
Biểu 05: Biểu theo dõi tỷ lệ ra chồi của các hom thí nghiệm
CTTN STT Hom ra chồi
Số chồi trên hom Chiều dài chồi (cm)
- Xử lý số liệu giâm hom:
Số rễ, số chồi trung bình/hom được tính trung bình sau đó làm tròn theo nguyên tắc lấy sau dấu phẩy 2 chữ số
- Tính các chỉ số: Sử dụng phần mềm Excel
+ Chỉ số ra chồi = (Số chồi trung bình) x (chiều dài chồi trung bình)
Số chồi TB/hom TN = (∑ Số chồi trên hom (củ) thí nghiệm)/số hom (củ) thí nghiệm
Chiều dài chồi TB/hom TN= (∑ Số chồi trên hom thí nghiệm)/số hom thí nghiệm
+ Chỉ số ra rễ = (Số rễ trung bình/hom) x (chiều dài rễ/hom)
Số rễ TB/hom TN = (∑số rễ trên hom (củ) thí nghiệm)/số hom (củ) thí nghiệm
Chiều dài rễ TB/hom TN = (∑chiều dài rễ trên hom (củ) thí nghiệm)/số hom (củ) thí nghiệm
Chương 3 ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC
Khái quát điều kiện tự nhiên
Tỉnh Lào Cai, nằm ở miền núi vùng cao, tọa độ 20°40' đến 20°50' vĩ độ Bắc và từ 103°0 đến 104°38' kinh độ Đông, cách Hà Nội 296 km theo đường sắt và 345 km theo đường bộ Tỉnh được tái lập vào tháng 10/1991 từ tỉnh Hoàng Liên Sơn và sau khi tách huyện Than Uyên sang tỉnh Lai Châu vào ngày 01/01/2004, Lào Cai có diện tích tự nhiên 6.383,88 km², chiếm 2,44% diện tích cả nước, đứng thứ 19 trong 64 tỉnh, thành phố cả nước.
Tỉnh này nằm ở phía Đông giáp tỉnh Hà Giang, phía Nam giáp tỉnh Yên Bái, phía Tây giáp tỉnh Lai Châu, và phía Bắc giáp tỉnh Vân Nam (Trung Quốc) với tổng chiều dài 203 km đường biên giới.
Địa hình Lào Cai rất phức tạp với sự phân tầng độ cao lớn và mức độ chia cắt mạnh Hai dãy núi chính, Hoàng Liên Sơn và Con Voi, nằm theo hướng Tây Bắc - Đông Nam, tạo ra các vùng đất thấp và trung bình giữa chúng Ngoài ra, nhiều núi nhỏ khác cũng phân bố đa dạng, tạo nên những tiểu vùng khí hậu khác nhau trong khu vực.
Với địa hình chia cắt rõ ràng, tỉnh có độ cao từ 300m đến 1.000m chiếm phần lớn diện tích Đỉnh núi Phan Xi Păng, cao 3.143m so với mực nước biển, là điểm cao nhất trong dãy Hoàng Liên Sơn, trong khi Tả Giàng Phình đứng ở độ cao 3.090m.
Dải đất dọc theo sông Hồng và sông Chảy, bao gồm thành phố Lào Cai, Cam Đường, Bảo Thắng, Bảo Yên và phần phía đông huyện Văn Bàn, có độ cao thấp hơn với điểm thấp nhất là 80m tại huyện Bảo Thắng Địa hình tại đây ít hiểm trở, với nhiều vùng đất đồi thoải và thung lũng ruộng nước, tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất nông lâm nghiệp cũng như phát triển cơ sở hạ tầng.
Lào Cai có khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhưng do vị trí địa lý và địa hình phức tạp, thời tiết ở đây có sự biến đổi rõ rệt theo thời gian và không gian Nhiệt độ thường xuyên biến động, với những ngày ở vùng Sa Pa có thể xuống dưới 0°C và xuất hiện tuyết rơi.
Khí hậu Lào Cai được chia thành hai mùa rõ rệt: mùa mưa từ tháng 4 đến tháng 10 và mùa khô từ tháng 10 đến tháng 3 năm sau Nhiệt độ trung bình ở vùng cao dao động từ 15°C đến 20°C, với Sa Pa có nhiệt độ thấp hơn, từ 14°C đến 16°C, và không tháng nào vượt quá 20°C Lượng mưa trung bình ở vùng cao đạt từ 1.800mm đến 2.000mm, trong khi ở vùng thấp, nhiệt độ trung bình từ 23°C đến 29°C và lượng mưa trung bình từ 1.400mm đến 1.700mm.
Sương mù thường xuất hiện phổ biến ở Lào Cai, đặc biệt dày đặc tại những vùng núi cao và thung lũng kín gió, kèm theo sương muối trong các đợt rét đậm kéo dài từ 2 đến 3 ngày Khí hậu Lào Cai rất thích hợp cho sự phát triển của các loại cây ôn đới, mang lại lợi thế cho vùng này trong việc phát triển các đặc sản xứ lạnh như hoa, quả, thảo dược và cá nước lạnh mà các khu vực khác không có.
Dân số, dân tộc, tổ chức hành chính
* Dân số: Tổng dân số toàn tỉnh Lào Cai là: 613.075 người, trong đó: Số người trong độ tuổi lao động chiếm 52% Mật độ dân số bình quân: 96 người/ km 2
Có 25 nhóm ngành dân tộc cùng chung sống hoà thuận, trong đó dân tộc thiểu số chiếm 64,09% dân số toàn tỉnh Dân tộc Kinh chiếm 35,9%, dân tộc Hmông chiếm 22,21%, tiếp đến là dân tộc Tày 15,84%, Dao 14,05%, Giáy 4,7%, Nùng 4,4%, còn lại là các dân tộc đặc biệt ít người Phù
Lá, Sán Chay, Hà Nhì, La Chí,
Có 1 thành phố Lào Cai và 8 huyện là Sa Pa, Bát Xát, Bảo Yên, Bảo Thắng, Si Ma Cai, Văn Bàn, Mường Khương, Bắc Hà, với 164 xã, thị trấn, trong đó có 138 xã vùng sâu, vùng xa, biên giới Tỉnh Lào Cai được chia làm 3 khu vực:
- Khu vực I: Là các xã có điều kiện phát triển kinh tế - xã hội thuận lợi
Chủ yếu là các xã ở vùng thấp, gần trung tâm các huyện, thành phố, giao thông và các dịch vụ xã hội thuận lợi
Khu vực II bao gồm các xã có điều kiện phát triển kinh tế - xã hội khó khăn, chủ yếu nằm ở vùng sâu, vùng xa với giao thông đi lại còn gặp nhiều trở ngại Tuy nhiên, các dịch vụ xã hội cơ bản tại đây đã được đáp ứng tương đối tốt.
Khu vực III bao gồm các xã có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn, nằm ở vùng sâu vùng biên giới, xa trung tâm huyện và thành phố Địa hình nơi đây bị chia cắt mạnh, khiến giao thông đi lại gặp nhiều khó khăn, và các dịch vụ xã hội còn hạn chế.
Tài nguyên thiên nhiên
Có 10 nhóm đất chính, được chia làm 30 loại đất 10 nhóm đất là: đất phù sa, đất lầy, đất đen, đất đỏ vàng, đất mùn vàng đỏ, đất mùn alit trên núi, đất mùn thô trên núi, đất đỏ vàng bị biến đổi do trồng lúa, đất xói mòn mạnh trơ sỏi đá và đất dốc tụ Xin giới thiệu một số nhóm đất đang được sử dụng thiết thực:
Nhóm đất phù sa chiếm 1,47% tổng diện tích tự nhiên, chủ yếu phân bố dọc theo sông Hồng và sông Chảy Loại đất này có độ phì tự nhiên cao, rất thích hợp cho việc trồng các loại cây lương thực và cây công nghiệp.
Nhóm đất đỏ vàng, với màu sắc đa dạng như nâu đỏ, đỏ nâu, đỏ vàng và vàng đỏ rực rỡ, phân bố rộng rãi trên toàn tỉnh ở độ cao dưới 900m và chiếm hơn 40% diện tích tự nhiên Đất này có độ phì nhiêu cao, rất thích hợp cho việc trồng cây công nghiệp dài ngày và cây hàng năm.
- Nhóm đất mùn vàng đỏ: chiếm trên 30% diện tích tự nhiên, phân bố tập trung tại các huyện Sa Pa, Mường Khương, Bắc Hà, Bát Xát, Văn Bàn
Nhóm đất này lý tưởng cho việc trồng các loại cây dược liệu quý, cây ăn quả và nhiều loại rau ôn đới quan trọng tại tỉnh Ngoài ra, nhóm đất này còn sở hữu thảm thực vật rừng phong phú và đa dạng nhất của tỉnh.
Nhóm đất mùn alit trên núi chiếm 11,42% diện tích tự nhiên, chủ yếu tập trung ở huyện Sa Pa và Văn Bàn Khu vực này có thảm rừng đầu nguồn phong phú, rất thích hợp cho sự phát triển của một số loại cây như trúc cần câu, đỗ quyên, trúc lùn và rừng hỗn giao.
Nhóm đất đỏ vàng bị biến đổi màu do trồng lúa chủ yếu là đất feralit hoặc mùn feralit, thường nằm ở các sườn và chân sườn ít dốc Con người đã đầu tư nhiều công sức để tạo ra các ruộng bậc thang phục vụ cho việc trồng trọt hoa màu Diện tích của loại đất này chiếm khoảng 2% tổng diện tích tự nhiên và phân bố rải rác ở nhiều huyện, tạo nên những cảnh quan ruộng bậc thang đẹp mắt, điển hình là ở hai huyện Bắc Hà.
Với đặc điểm đất đai nói trên, trong quá trình quản lý, sử dụng được chia như sau:
- Đất nông nghiệp: 76.930 ha bao gồm:
+ Đất trồng cây hàng năm: 59.378 ha, trong đó đất lúa có 28.215 ha + Đất trồng cây lâu năm: 12.668 ha
+ Đất cỏ dùng vào chăn nuôi: 3.363 ha
+ Đất có mặt nước nuôi trồng thuỷ sản: 1.521 ha
- Đất lâm nghiệp: 307.573 ha, trong đó rừng tự nhiên có 24.943 ha
- Đất chưa sử dụng và sông suối, núi đá: 219.249 ha
Lào Cai có hệ thống sông suối phong phú, với hai con sông lớn là sông Hồng dài 130 km và sông Chảy dài 124 km, cả hai đều chảy qua tỉnh Ngoài hai con sông này, Lào Cai còn sở hữu hàng nghìn sông, suối lớn nhỏ, trong đó có 107 sông, suối dài từ 10 km trở lên Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển các công trình thủy điện vừa và nhỏ tại Lào Cai.
Tỉnh Lào Cai sở hữu nguồn nước với trữ lượng ước tính khoảng 30 triệu m³ và trữ lượng động đạt khoảng 4.448 triệu m³, có chất lượng tốt và ít bị ô nhiễm vi khuẩn.
Theo tài liệu điều tra, tỉnh có bốn nguồn nước khoáng và nước nóng với nhiệt độ khoảng 40°C, cùng với nguồn nước siêu nhạt tại huyện Sa Pa, nhưng hiện tại vẫn chưa được khai thác và sử dụng.
- Rừng: 307.573 ha, trong đó có 249.434 ha rừng tự nhiên và 58.139 ha rừng trồng
Khu bảo tồn thiên nhiên Hoàng Liên Sơn sở hữu sự phong phú về thực vật với 847 loài thuộc 164 họ và 5 ngành khác nhau Nơi đây còn là nơi sinh sống của nhiều loài thực vật quý hiếm như Lát Hoa, Thiết Sam, Đinh và Nghiến, thể hiện sự đa dạng sinh học độc đáo của khu vực.
Lào Cai là nơi sinh sống của 442 loài động vật hoang dã, bao gồm 84 loài thú thuộc 28 họ và 9 bộ, 251 loài chim thuộc 41 họ và 14 bộ, cùng với 73 loài bò sát thuộc 12 họ.
Việt Nam đã phát hiện 150 mỏ và điểm mỏ với hơn 30 loại khoáng sản, trong đó nhiều mỏ đã được thăm dò và đánh giá trữ lượng lớn Nổi bật là mỏ Apatit tại Cam Đường với trữ lượng 2,5 tỷ tấn, mỏ sắt Quý Sa với 124 triệu tấn, mỏ đồng Sin Quyền có trữ lượng 53 triệu tấn, và mỏ Molipden Ô Quy Hồ với 15,4 nghìn tấn.
Ngành công nghiệp khai thác và chế biến khoáng sản của tỉnh được khẳng định là ngành mũi nhọn nhờ vào nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú và đa dạng.
Sa Pa, một trong 21 trọng điểm du lịch của Việt Nam, nằm ở độ cao từ 1.200m đến 1.800m, mang đến khí hậu mát mẻ quanh năm cùng phong cảnh thiên nhiên tuyệt đẹp với rừng cây, núi đá và thác nước Khu vực này còn nổi bật với các hoạt động văn hóa truyền thống của các dân tộc thiểu số, như chợ vùng cao và chợ tình Sa Pa Đặc biệt, đỉnh Phan Xi Păng, được mệnh danh là nóc nhà của Việt Nam, cùng với dãy núi Hoàng Liên Sơn và khu bảo tồn thiên nhiên Hoàng Liên, thu hút nhiều nhà khoa học và du khách khám phá.
Lào Cai nổi bật với nhiều địa danh lịch sử, hang động tự nhiên và các vùng sinh thái nông nghiệp đặc sản như mận Bắc Hà, rau ôn đới, cây dược liệu quý, cá hồi (Phần Lan) và cá tầm (Nga) Đặc biệt, nơi đây còn là trung tâm văn hóa độc đáo của nhiều dân tộc anh em, thu hút du khách tìm hiểu về bản sắc văn hóa đa dạng.
Cơ sở hạ tầng
Lào Cai, với 203 km đường biên giới tiếp giáp tỉnh Vân Nam (Trung Quốc), là một đầu mối giao thông quan trọng của Việt Nam, kết nối với Trung Hoa Mặc dù địa hình phức tạp với nhiều đồi núi cao gây khó khăn cho phát triển giao thông, tỉnh đã nỗ lực trong hơn 10 năm qua để xây dựng hệ thống giao thông thông suốt bốn mùa Hệ thống này không chỉ phục vụ cho phát triển kinh tế - xã hội mà còn đóng vai trò cầu nối giữa Việt Nam và vùng Tây Nam - Trung Quốc Lào Cai là một trong số ít tỉnh miền núi sở hữu mạng lưới giao thông đa dạng, bao gồm đường bộ, đường sắt và đường sông.
Tỉnh có một mạng lưới giao thông phát triển với 4 tuyến quốc lộ (4D, 4E, 279, 70) dài hơn 400 km, 8 tuyến tỉnh lộ gần 300 km và gần 1.000 km đường liên xã, liên thôn Sự phân bố giao thông rộng khắp và đồng đều giữa các huyện, thị giúp đảm bảo giao thông thuận lợi Hiện tại, tuyến quốc lộ 70 đang trong quá trình cải tạo nâng cấp và dự kiến hoàn thành vào đầu năm 2009.
Tuyến đường cao tốc Hà Nội - Lào Cai dài 264km, được xây dựng bên hữu ngạn sông Hồng, dự kiến hoàn thành vào năm 2012 và kết nối với đường cao tốc Côn Minh – Hà Khẩu qua cầu biên giới khu thương mại - công nghiệp Kim Thành (Lào Cai) Dự án sử dụng vốn ODA từ Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) và là công trình trọng điểm quốc gia trong chương trình hợp tác kinh tế tiểu vùng sông Mê Kông (GMS).
+ Tính đến năm 2007, Lào Cai đã có đường ô tô đến trung tâm tất cả các xã, phường trên địa bàn toàn tỉnh
Tuyến đường sắt Hà Nội - Lào Cai dài 296 km, trong đó đoạn qua Lào Cai dài 62 km, kết nối với đường sắt Trung Quốc Tuyến này có năng lực vận tải khoảng 1 triệu tấn mỗi năm và phục vụ hàng ngàn lượt khách mỗi ngày đêm.
Vào năm 2009, tuyến đường này đã được cải tạo và nâng cấp với nguồn vốn từ ADB, dự kiến hoàn thành vào năm 2011 Bên cạnh đó, còn có tuyến đường sắt kết nối từ Phố Lu đến mỏ Apatít Cam Đường và một nhánh từ Xuân Giao đến Nhà máy Tuyển quặng Tằng Loỏng, tổng chiều dài lên tới 58 km, với thiết kế phục vụ 50 đôi tàu/ngày đêm.
Tỉnh Lào Cai có hai tuyến sông chính là sông Hồng và sông Chảy, tạo thành một hệ thống giao thông đường thủy liên hoàn Mặc dù có nhiều sông lớn, đặc biệt là sông Hồng dài 130 km (bao gồm 75 km nội địa và 55 km chung biên giới với Trung Quốc), nhưng đường sông tại Lào Cai vẫn chưa phát triển mạnh Nguyên nhân chủ yếu là do nhiều ghềnh thác chưa được chỉnh sửa, dẫn đến khả năng vận tải còn hạn chế.
- Đường hàng không: Chính phủ đã có chủ trương xây dựng sân bay tại Lào Cai trong giai đoạn 2010 - 2015
Ngành giao thông vận tải Lào Cai đã thiết lập mối quan hệ chặt chẽ với ngành giao thông Vân Nam (Trung Quốc), thường xuyên trao đổi về các vấn đề giao thông giữa hai nước Hai bên đã hợp tác trong việc xây dựng cầu qua sông biên giới và thực hiện hiệu quả Hiệp định vận tải đã ký kết, góp phần thúc đẩy giao thương và kết nối hai vùng.
Hạ tầng mạng lưới điện tại Lào Cai đã được phát triển mạnh mẽ với 9/9 huyện, thành phố và 164 xã, phường, thị trấn có điện lưới quốc gia, phục vụ 75% hộ dân Tiềm năng thủy điện của tỉnh ước đạt khoảng 11.000MW, với 68 công trình đã được đầu tư, tổng công suất đạt 889MW, dự kiến đến năm 2010 sẽ phát điện khoảng 700MW Từ năm 2006, ngành Điện lực Việt Nam đã hoàn thành kết nối đường dây 220KV Yên Bái - Lào Cai - Hà Khẩu, nhập khẩu điện từ Vân Nam (Trung Quốc) với sản lượng khoảng 300MW, nhằm đáp ứng đủ nhu cầu điện cho sản xuất kinh doanh của các nhà đầu tư trong ngắn hạn và dài hạn.
Hệ thống cấp nước sạch tại thành phố Lào Cai và các huyện đã được xây dựng, với 69% dân số toàn tỉnh được cung cấp nước sạch từ hệ thống giếng khoan.
* Hạ tầng thông tin liên lạc:
Tính đến ngày 30/9/2008, hạ tầng bưu chính đã có 227 điểm phục vụ, bao gồm 25 bưu cục và 127/144 xã có điểm bưu điện văn hoá xã Ngoài ra, còn có 125 đại lý bưu điện và 100% trung tâm huyện, thành phố nhận báo trong ngày Bán kính phục vụ trung bình là 2,7 km mỗi điểm, với số dân được phục vụ trung bình là 2.143 người mỗi điểm, đạt 97% chỉ tiêu đề ra cho năm 2010.
Hạ tầng viễn thông tỉnh Lào Cai đã có sự phát triển vượt bậc, với 57 tuyến cáp quang, 30 tuyến truyền dẫn Vi ba và 170 trạm BTS Mật độ điện thoại đạt 32 máy/100 dân, hoàn thành 100% chỉ tiêu đề ra cho năm 2010 Tỉnh có hơn 11.900 thuê bao Internet, trong đó có 5.672 thuê bao băng rộng, mang lại mật độ sử dụng Internet đạt 10,5/100 dân theo hướng dẫn của Bộ Thông tin và Truyền thông.
* Hạ tầng công nghệ thông tin:
Hạ tầng công nghệ thông tin tại Lào Cai đang phát triển ổn định với dự án mạng LAN đô thị hiện đại, dự kiến hoàn thành giai đoạn đầu vào quý II năm 2009 để đáp ứng nhu cầu của các cơ quan trong khu hành chính mới Giai đoạn II sẽ hoàn tất vào năm 2010, đảm bảo hệ thống truyền dẫn phục vụ nhu cầu đến năm 2020 và có khả năng mở rộng cho các giai đoạn tiếp theo Đầu tư vào hạ tầng công nghệ thông tin đã được chú trọng, với 42/59 cơ quan nhà nước đã có mạng LAN và hơn 60% máy tính kết nối Internet Năm 2007, Lào Cai xếp thứ 31/64 tỉnh thành về chỉ số ICT Index.
- Cổng giao tiếp điện tử ở địa chỉ: http://www.laocai.gov.vn/ là kênh thông tin chính thức của tỉnh Lào Cai trên môi trường mạng.
Nguồn lao động
Năm 2007, tổng cộng có 337.803 người, trong đó 319.288 người thuộc độ tuổi lao động, với 315.261 người có khả năng lao động Số người ngoài độ tuổi thực tế tham gia lao động là 22.542 người.
Cơ cấu lao động theo các ngành nghề tại địa phương bao gồm: Nông nghiệp và lâm nghiệp với 227.027 người; Thủy sản 330 người; Công nghiệp khai thác mỏ 5.238 người; Công nghiệp chế biến 6.821 người; Sản xuất và phân phối điện, khí đốt và nước 867 người; Xây dựng 11.650 người; Thương nghiệp, sửa chữa xe có động cơ và đồ dùng cá nhân 13.145 người; Khách sạn và nhà hàng 3.745 người; Vận tải, thông tin liên lạc 4.406 người; Tài chính, tín dụng 799 người; Hoạt động Khoa học và Công nghệ 120 người; Hoạt động kinh doanh tài sản, dịch vụ tư vấn 593 người; Quản lý nhà nước an ninh quốc phòng 8.704 người; Giáo dục & đào tạo 12.257 người; Y tế và hoạt động cứu trợ xã hội 2.208 người; Hoạt động Văn hóa - thể thao 882 người; Hoạt động Đảng, đoàn thể, hiệp hội 1.813 người; Hoạt động phục vụ cá nhân và cộng đồng 889 người.
Giáo dục và đào tạo
Trong khu vực, có tổng cộng 161 trường mẫu giáo, 229 trường tiểu học, 7 trường phổ thông cơ sở, 186 trường trung học cơ sở, 22 trường trung học phổ thông, 2 trường đào tạo công nhân kỹ thuật, 1 trường Trung học Kinh tế Kỹ thuật, 1 trường Trung cấp Văn hóa, Nghệ thuật và Du lịch, 1 trường Trung học Y tế, và 1 trường Cao đẳng Sư phạm.