1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp phát triển lâm sản ngoài gỗ tại xã cao bồ huyện vị xuyên tỉnh hà giang

99 11 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 99
Dung lượng 1,64 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • + Lực lượng lao động dồi dào, song phần lớn là lao động thủ công, trình độ canh tác thấp, sản xuất nhỏ lẻ, manh mún, chưa biết áp dụng kỹ thuật thâm canh trong sản xuất, chủ yếu là dựa vào tự nhiên, cho nên năng suất chất lượng nông sản thấp.

Nội dung

Một số khái niệm

1.1.1 Lâm sản ngoài gỗ (LSNG)

Khái niệm LSNG đã được đưa ra bởi nhiều quan điểm khác nhau, tùy từng giai đoạn mà việc vận dụng vào thực tế cũng khác nhau

Trước năm 1945, lâm sản tại Việt Nam được phân loại thành hai nhóm chính: lâm sản chính và lâm sản phụ Lâm sản chính chủ yếu bao gồm các sản phẩm gỗ, trong khi lâm sản phụ bao gồm động vật và thực vật được sử dụng để tạo ra các sản phẩm không phải gỗ.

Từ năm 1961, lâm sản phụ đã được gọi là đặc sản rừng, phản ánh một phần tài nguyên rừng với các sản phẩm có giá trị đặc biệt, trong khi những sản phẩm khác vẫn chưa được chú trọng.

Theo Debeer (1989), LSNG được định nghĩa là tất cả các vật liệu sinh học không phải gỗ mà con người khai thác từ rừng tự nhiên để đáp ứng nhu cầu tiêu dùng Các sản phẩm của LSNG bao gồm thực phẩm, thuốc, gia vị, tinh dầu, nhựa cây, keo dán, nhựa mủ, tanin, thuốc nhuộm, cây cảnh, động vật hoang dã, chất đốt, cùng với các nguyên liệu thô như song, mây, tre, nứa, trúc, gỗ nhỏ và gỗ cho sợi.

Tổ chức IEC đã định nghĩa LSNG tại cuộc họp ở Băng Cốc vào năm 1991, xác nhận rằng LSNG bao gồm tất cả các sản phẩm tái tạo và hữu hình, không phải là gỗ xẻ, gỗ nhiên liệu hay củi, được thu được từ rừng hoặc các loại hình sử dụng đất tương tự, cũng như từ đất trồng cây gỗ Điều này cũng có nghĩa là các sản phẩm như cát, đá, nước và du lịch sinh thái đều được xem là LSNG.

Tổ chức tư vấn chuyên môn về LSNG của Châu Phi, tại Arusha,

Năm 1993, Tanzania đã định nghĩa về LSNG, nhấn mạnh đến các sản phẩm động vật và thực vật từ rừng và các vùng đất có cây gỗ Theo quan niệm này, tất cả các sản phẩm thực vật (ngoại trừ gỗ) và động vật, trừ gỗ xây dựng cơ bản, gỗ năng lượng, cùng các sản phẩm từ vườn và cây trồng vật nuôi, đều được coi là LSNG.

FAO (1995) đã nêu rõ rằng định nghĩa về LSNG cần phải thể hiện rõ ràng ý nghĩa của thuật ngữ này, đồng thời xác định chính xác giới hạn, phạm vi và đặc trưng của nó Theo đó, FAO (1995) định nghĩa LSNG là tất cả các sản phẩm có nguồn gốc từ sinh vật (ngoại trừ gỗ) và các dịch vụ thu được từ rừng hoặc từ các kiểu sử dụng đất tương tự rừng.

1.1.2 Phát triển rừng bền vững

Khái niệm sử dụng rừng bền vững đã xuất hiện trong ngành lâm nghiệp Đức từ thế kỷ 18 với thuật ngữ Nachhaltigkeit, mang nghĩa là lâu dài Tư tưởng chính của khái niệm này là lượng khai thác rừng phải bằng hoặc nhỏ hơn lượng tăng trưởng hàng năm Sau hội nghị thượng đỉnh Rio 1992, phát triển bền vững trở thành chủ đề thảo luận sôi nổi, nhưng vẫn còn nhiều quan điểm chưa thống nhất về ý nghĩa khoa học và thực tiễn của quản lý rừng bền vững.

QLRBV là quy trình quản lý đất rừng nhằm đạt được các mục tiêu cụ thể trong sản xuất lâm sản và dịch vụ rừng Quá trình này đảm bảo không làm giảm giá trị và khả năng sản xuất của rừng, đồng thời tránh gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường và xã hội.

Tiến trình Helsinki định nghĩa Quản lý Bền vững Rừng (QLBVR) là việc quản lý rừng và đất rừng một cách phù hợp nhằm bảo tồn đa dạng sinh học, năng suất, khả năng tái sinh và sức sống của rừng Mục tiêu là duy trì tiềm năng của rừng trong việc thực hiện các chức năng sinh thái, kinh tế và xã hội ở cấp địa phương, quốc gia và toàn cầu, đồng thời không gây hại cho các hệ sinh thái khác.

Phần lớn các định nghĩa về Quản lý Rừng Bền vững (QLRBV) xuất phát từ quan điểm sản xuất hàng hóa hoặc phát triển ngành lâm nghiệp Tuy nhiên, trong các cuộc thảo luận quốc tế, có sự đồng thuận cao rằng QLRBV chính là sự quản lý hiệu quả tài nguyên rừng.

+ Duy trì được rừng và các chức năng, các quá trình và cấu trúc sinh thái của chúng trong điều kiện lành mạnh và bền vững;

+ Không làm thoái hóa đất và chất lượng nguồn nước;

+ Không tạo ra hậu quả không thể đảo ngược hoặc giảm đa dạng sinh học bao gồm nguồn gen, loài, các hệ sinh thái và các kiểu rừng;

Rừng cần được xem như một thực thể sinh thái tổng hợp, không chỉ tập trung vào một thành phần hay sản phẩm riêng biệt nào Việc áp dụng quan điểm này giúp bảo vệ và quản lý bền vững tài nguyên rừng, đảm bảo sự cân bằng sinh thái và đa dạng sinh học.

+ Có thể chủ động hoặc thụ động và không đòi hỏi nhất thiết phải khai thác một sản phẩm cụ thể nào của rừng;

Có thể áp dụng cho tất cả các cấp và mức độ diện tích quản lý khác nhau Tuy nhiên, ở mỗi cấp độ, cần xác định rõ ràng ranh giới của đơn vị hoặc vùng quản lý.

Việc quản lý vùng có thể mang lại nhiều lợi ích môi trường, xã hội và kinh tế, tùy thuộc vào quy mô và tiềm năng của khu vực, cũng như khả năng thực hiện các biện pháp quản lý hiệu quả.

Các định nghĩa trên, nhìn chung tương đối dài dòng nhưng tập trung lại có mấy vấn đề chính sau:

Quản lý rừng bền vững thông qua các biện pháp hiệu quả nhằm đạt được các mục tiêu như sản xuất gỗ nguyên liệu và gỗ gia dụng, bảo vệ môi trường, bảo vệ nguồn nước, ngăn chặn cát bay và sạt lở đất, đồng thời bảo tồn đa dạng sinh học, các loài và hệ sinh thái.

Bảo đảm sự bền vững về kinh tế, xã hội và môi trường, cụ thể:

Bền vững về kinh tế trong lĩnh vực rừng đảm bảo hoạt động kinh doanh rừng diễn ra liên tục và lâu dài, với năng suất và hiệu quả ngày càng cao Điều này bao gồm việc không khai thác lạm dụng vốn rừng, duy trì và phát triển diện tích cũng như trữ lượng rừng, và áp dụng các biện pháp kỹ thuật nhằm tăng cường năng suất rừng.

Tình hình nghiên cứu phát triển LSNG

1.2.1 Tình hình nghiên cứu trên thế giới

LSNG đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống của người dân nông thôn, với khoảng 60 triệu người trên toàn cầu phụ thuộc vào rừng, chủ yếu ở các quốc gia nghèo như Châu Mỹ Latinh, Tây Phi và Đông Nam Á Thêm vào đó, có khoảng 400 – 500 triệu người sống dựa vào các sản phẩm tự nhiên, cho thấy rằng nhiều loại LSNG là những sản phẩm thiết yếu trong đời sống cộng đồng trên thế giới.

Vai trò của lâm sản ngoài gỗ (LSNG) rất đa dạng, từ việc cung cấp thực phẩm, vật liệu xây dựng, dược phẩm, đến việc tạo công ăn việc làm và phát triển ngành nghề, góp phần xóa đói giảm nghèo và nâng cao đời sống, đặc biệt cho người nghèo (FAO, 1994; Sharma, 1995) LSNG có tầm quan trọng đặc biệt tại các nước nhiệt đới, là nguồn sống chính của hơn 27 triệu người ở Đông Nam Á (De Beer, 1996) Nhiều nhà khoa học đã nhấn mạnh vai trò của LSNG trong việc cải thiện đời sống nông thôn miền núi, với thực vật LSNG giúp giải quyết các mâu thuẫn trong phát triển khu vực này (Chin, 1985; Yonon, 1993; DeCoursey, 1994; Sharma, 1995; De Beer, 1996).

Tổ chức FAO (1993) đã tiên phong trong việc thúc đẩy phát triển và bảo tồn lâm sản không gỗ (LSNG) thông qua nhiều chương trình và dự án Trong suốt 20 năm qua, FAO đã thành lập 137 tổ chức nghiên cứu chuyên sâu về lâm nghiệp.

Có 23 tổ chức ưu tiên nghiên cứu về LSNG, bao gồm các cơ quan quốc tế như Cơ quan Phát triển Quốc tế Canada (CIDA), Trung tâm Nghiên cứu Phát triển Quốc tế (IDRC), Trung tâm Nghiên cứu Lâm nghiệp Quốc tế (CIFOR), Trung tâm nông lâm kết hợp quốc tế (ICRAF) và Hiệp hội bảo tồn thiên nhiên thế giới (IUCN).

LSNG significantly contributes to the livelihoods of forest-dependent communities, playing a crucial role in food security and nutrition for households It creates additional employment and income opportunities while facilitating business ventures based on LSNG Moreover, LSNG is more accessible to the poor, contributing to foreign exchange earnings and supporting biodiversity conservation and other goals.

Việc thu hoạch lâm sản ngoài gỗ (LSNG) từ năm 2005 đã cho thấy tác động tương đối ít đến môi trường rừng, theo nghiên cứu của Myers (1988) và Neumann cùng Hirsch (2000) Cộng đồng dân cư đã áp dụng tri thức bản địa và kiến thức địa phương để khai thác, chế biến và sử dụng LSNG, như được chỉ ra bởi các tác giả như Ballard và Huntsinger (2006), Davis và Wagner (2003), Fikret Berkes (1999), Menzies (2006) và Butler (2006).

LSNG đóng vai trò quan trọng trong đời sống của các cộng đồng phụ thuộc vào rừng, cung cấp việc làm và thu nhập bổ sung Cây thuốc cũng có ý nghĩa lớn đối với y tế nông thôn (Prasad và Bhatnagar, 1991) Tại West Bengal, các hộ gia đình thu được khoảng 17% thu nhập hàng năm từ việc thu hoạch và bán LSNG (Malhotra và cộng sự, 1991).

Thương mại hóa sản phẩm LSNG đã đóng góp quan trọng vào sự phát triển bền vững của tài nguyên rừng nhiệt đới, theo nghiên cứu của De Beer và McDermott (1989), Nepstad và Schwartzman (1992), Arnold và Ruiz Pérez (1998), cùng Neumann và Hirsch (2000).

Thương mại LSNG có khả năng đạt được bảo tồn kép và phát triển bền vững thông qua việc gia tăng giá trị tài nguyên rừng cho cộng đồng địa phương, như đã được nghiên cứu bởi Wollenberg và Ingles (1998), Neumann và Hirsch (2000), cùng Angelsen và Wunder (2003).

Các dự án thương mại hóa sản phẩm LSNG tại Mexico và Bolivia, được CEPFOR tài trợ từ năm 2000 đến 2005, nhằm xác định các điều kiện thương mại có thể giúp cải thiện đời sống con người và bảo tồn rừng CEPFOR đã chọn ra 10 sản phẩm LSNG để phân tích chi tiết trong 18 cộng đồng dân cư phụ thuộc vào rừng ở hai quốc gia này.

Balick và Mendelsohn (1992) cho rằng giá trị về y học trên một hecta trong rừng thứ sinh ở Beliz cũng cao hơn giá trị thu được từ nông nghiệp

Rừng tự nhiên nhiệt đới nổi bật với sự đa dạng và phong phú của thảm thực vật, trong đó chứa nhiều loại lâm sản ngoài gỗ (LSNG) có giá trị Theo nghiên cứu của Peter, có tới 72 loài thực vật có thể được khai thác làm sản phẩm hàng hóa trên một ô mẫu rộng 2 hecta.

Tài nguyên lâm sản ngoài tự nhiên (LSNG) trên thế giới rất phong phú với khoảng 25.000 loài cây và hàng triệu loài sinh vật, cung cấp sinh kế cho ít nhất 30 triệu người Tại các quốc gia, đặc biệt là ở Châu Á và Châu Phi, LSNG đóng vai trò thiết yếu trong đời sống của hàng triệu người, cung cấp thực phẩm, vật liệu xây dựng và nguồn thu nhập hàng ngày Thị trường LSNG hoạt động mạnh mẽ, với nhiều sản phẩm được chế biến công nghiệp hoặc tiểu thủ công nghiệp, bên cạnh đó còn có các sản phẩm xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu sơ chế như vỏ quế, quả hồi và dược liệu.

Nhiều nguồn tài nguyên lâm sản ngoài tự nhiên (LSNG) đã bị khai thác một cách không bền vững, dẫn đến tình trạng suy thoái rừng và người dân ngày càng mất đi nguồn thu nhập ổn định.

Tại Ấn Độ có tới 7,5 triệu người làm nghề thu hái lá Diospyros melannoxylo và có tới 3 triệu người chế biến lá cây này thành các điếu xì- gà

Bidi là loại xì-gà có thu nhập ước tính khoảng 200 triệu đô la Mỹ mỗi năm tại Ấn Độ Khoảng 400 triệu người Ấn Độ sống gần rừng và phụ thuộc vào tài nguyên rừng để kiếm sống, trong đó thu nhập từ lâm sản phi gỗ (LSNG) chiếm khoảng 30% Tổng giá trị LSNG đạt 27 tỷ đô la Mỹ mỗi năm, trong khi giá trị sản phẩm gỗ là 17 tỷ đô la Mỹ LSNG đóng góp khoảng 50% tổng thu nhập từ lâm sản của chính phủ Ấn Độ và tạo ra việc làm cho khoảng 55% tổng số việc làm trong ngành lâm nghiệp tại nước này.

Tài nguyên thiên nhiên, bao gồm cả LSNG, là tập hợp các tài sản tự nhiên có sẵn cho người nghèo, được họ sử dụng như một phần trong chiến lược sinh kế của mình (Carney, 1998; 1999; Farrington và cộng sự, 1999; Scoones, 1998).

Mục tiêu nghiên cứu

Đề xuất các giải pháp phát triển bền vững tài nguyên LSNG tại xã Cao Bồ và những khu vực có điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội tương đồng, nhằm xây dựng cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc.

Đánh giá hiện trạng và tiềm năng phát triển lâm sinh nông nghiệp (LSNG) là rất quan trọng, đồng thời phân tích vai trò của LSNG trong đời sống hộ gia đình và cộng đồng dân cư tại xã Cao Bồ LSNG không chỉ góp phần nâng cao thu nhập cho các hộ gia đình mà còn thúc đẩy sự phát triển bền vững của cộng đồng.

Đề xuất các giải pháp nhằm quản lý và phát triển bền vững nguồn tài nguyên LSNG tại xã Cao Bồ, qua đó nâng cao mức sống của cộng đồng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

- Vai trò của LSNG đối với đời sống cộng đồng dân cư xã Cao Bồ

- Đề xuất một số giải pháp phát triển LSNG bền vững tại xã Cao Bồ

2.2.2 Phạm vi, giới hạn nghiên cứu

LSNG được xác định là các loại lâm sản có nguồn gốc thực vật, không bao gồm động vật, sản phẩm từ động vật, gỗ, củi, cành ngọn, gốc cây và các dịch vụ liên quan đến rừng.

Điều tra và đánh giá tài nguyên LSNG chủ yếu tập trung vào khảo sát sự phong phú và phân bố của chúng, mà không đi sâu vào trữ lượng và phẩm chất.

- Chỉ nghiên cứu LSNG tại xã Cao Bồ, huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang.

Nội dung nghiên cứu

- Đánh giá hiện trạng và tiềm năng của LSNG tại xã Cao Bồ

+ Đánh giá hiện trạng tài nguyên LSNG tại xã Cao Bồ

+ Thực trạng quản lý nguồn tài nguyên LSNG

+ Đánh giá tiềm năng của tài nguyên LSNG tại xã Cao Bồ

- Phân tích vai trò của LSNG đối với đời sống cộng đồng dân cư tại xã Cao Bồ

+ Kinh nghiệm truyền thống trong quản lý và sử dụng LSNG của cộng đồng + Tầm quan trọng và mức độ sử dụng các LSNG trong cộng đồng

+ Giá trị kinh tế của một số LSNG quan trọng trong đời sống cộng đồng

- Những thuận lợi và khó khăn của việc quản lý và phát triển tài nguyên LSNG tại xã Cao Bồ

- Đề xuất một số giải pháp quản lý và phát triển bền vững tài nguyên LSNG tại xã Cao Bồ

+ Giải pháp về quy hoạch

+ Những giải pháp về kinh tế, xã hội

+ Những giải pháp về tổ chức kỹ thuật và công nghệ

Phương pháp nghiên cứu

2.4.1 Phương pháp kế thừa tài liệu

Phương pháp kế thừa là kỹ thuật quan trọng trong việc thu thập thông tin từ các tài liệu và văn bản hiện có, cũng như từ những số liệu thống kê được lưu trữ hàng năm, nhằm phục vụ cho việc nghiên cứu đối tượng cụ thể.

- Các tài liệu về điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội và các nguồn tài nguyên khác

- Hệ thống bản đồ, cở sở dữ liệu liên quan đến tài nguyên LSNG

- Các văn bản pháp luật, các nghiên cứu về LSNG

Yêu cầu: Số liệu kế thừa phải đảm bảo chính thống, cập nhật và đáp ứng được độ chính xác của đề tài

2.4.2 Phương pháp điều tra thu thập số liệu Điều tra thu thập số liệu theo tuyến, điều tra 3 tuyến, mỗi tuyến dài 3 km, tuyến điều tra phải đảm bảo đi qua được các trạng thái rừng trên địa bàn xã Trên tuyến điều tra chỉ tiêu: Tên loài, số lần xuất hiện, bộ phận lấy trên cây, công dụng

2.4.3 Phương pháp đánh giá nhanh nông thôn (RRA)

RRA được tiến hành thông qua phỏng vấn 90 hộ gia đình, cán bộ xã và thương gia, đồng thời thu thập thông tin từ khảo sát thị trường và các kênh tiêu thụ về chủng loại, số lượng, và thời vụ của lâm sản ngoài gỗ Các thông tin cần thu thập liên quan đến nhiều khía cạnh khác nhau.

Việc sử dụng LSNG gặp phải nhiều vấn đề xã hội, bao gồm các chính sách pháp luật và quy định của cộng đồng làng xóm Ngoài ra, phong tục tập quán, kiến thức và kinh nghiệm cá nhân cũng như của gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức và hành vi liên quan đến LSNG.

Sử dụng LSNG ảnh hưởng đến các vấn đề kinh tế hộ gia đình, bao gồm giá cả và toàn bộ dòng hàng hóa, dịch vụ trong quá trình sản xuất, lưu thông, phân phối và tiêu dùng Việc quản lý hiệu quả LSNG có thể giúp cải thiện tình hình kinh tế của các hộ gia đình và thúc đẩy sự phát triển bền vững trong nền kinh tế.

- Những kiến thức bản địa có liên quan đến phát triển và sử dụng LSNG như kỹ thuật tạo giống, chế biến, bảo quản, số lượng từng loại LSNG

Kết quả phỏng vấn được ghi vào mẫu biểu phỏng vấn hộ gia đình

2.4.4 Phương pháp đánh giá nông thôn có sự tham gia của người dân (PRA)

PRA được sử dụng để xác định các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự phát triển của cộng đồng, từ đó lựa chọn giải pháp ưu tiên và đề xuất khuyến nghị nhằm phát triển tiềm năng LSNG tại địa phương.

PRA được thực hiện sau nghiên cứu RRA thông qua một số cuộc họp thôn bản, thảo luận với nhóm người dân, cán bộ thôn ở địa bàn nghiên cứu

Khi áp dụng PRA, nhiệm vụ của nhà nghiên cứu là hướng dẫn cộng đồng và các người tham gia khác về các tiêu chuẩn cần đánh giá, đồng thời cung cấp cho họ phương pháp đánh giá hiệu quả.

2.4.5 Phương pháp ma trận tầm quan trọng và mức độ sử dụng

Xác định tầm quan trọng và mức độ sử dụng các loại LSNG cần áp dụng các phương pháp tiếp cận có sự tham gia, sử dụng công cụ trực quan và ma trận đơn giản Những công cụ này được triển khai cùng với sự tham gia của cộng đồng để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong quá trình đánh giá.

Trong quá trình phỏng vấn, cần ghi lại đầy đủ thông tin về các loại lâm sản không gỗ (LSNG) mà người dân khai thác từ rừng Các thông tin cần thiết bao gồm tên địa phương, tên Việt Nam của lâm sản, bộ phận được lấy và mục đích sử dụng của chúng.

- Phỏng vấn theo nhóm: Trước hết tách ra các loại LSNG theo hiểu biết của từng nhóm theo trình tự ở sơ đồ sau:

Mức độ sử dụng Tầm quan trọng

Rất cần Cần ít cần

Biết tên Không biết tên

Lấy sử dụng Không lấy sử dụng

Câu hỏi mở: Loại nào đi lấy mà chưa có tên ở đây, bổ sung thêm vào thẻ

Phỏng vấn để phân loại theo 2 tiêu chí: tầm quan trọng và mức độ sử dụng

Tiếp tục lập lại như vậy đối với nhóm dân khác Để dễ thực hiện, ma trận được tiến hành qua các bước sau:

Các nhóm nông dân đã phân loại các thẻ LSNG thành ba nhóm dựa trên tầm quan trọng: rất cần, cần và ít cần, phản ánh mức độ cần thiết cho cộng đồng Mỗi nhóm thẻ này sau đó được chia thành ba tổ theo mức độ sử dụng: sử dụng nhiều, sử dụng vừa và sử dụng ít Kết quả là một ma trận được hình thành từ sự phân loại của từng nhóm nông dân.

Tổng hợp ma trận của các nhóm nông dân dựa trên nguyên tắc "đa số tán thành" sẽ tạo ra ma trận thể hiện tầm quan trọng và mức độ sử dụng LSNG trong cộng đồng.

2.4.6 Phương pháp đánh giá SWOT

Phương pháp này phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong phát triển tài nguyên LSNG, từ đó đề xuất các giải pháp quản lý và phát triển bền vững phù hợp với điều kiện của xã Kết quả đánh giá được trình bày trong bảng dưới đây.

S: Điểm mạnh (Strengths) W: Điểm yếu (Weakness) O: Cơ hội (Opportunities) T: Thách thức (Threats)

2.4.7 Phương pháp xử lý số liệu

Quá trình xử lý và phân tích thông tin được thực hiện bằng phần mềm Excel

Cây cho LSNG được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí, bao gồm dạng sống, công dụng và sinh cảnh sống Việc tính toán tần suất xuất hiện của các loài cây trong các trạng thái rừng là cần thiết để hiểu rõ hơn về sự đa dạng sinh học Các thông tin này sẽ được trình bày một cách trực quan qua sơ đồ, ma trận, bảng biểu và biểu đồ, nhằm giúp người đọc dễ dàng nắm bắt và phân tích.

- Tổng hợp các thông tin từ phiếu phỏng vấn để phân tích và đưa ra các giải pháp phát triển LSNG trên địa bàn xã.

Điều kiện tự nhiên

Xã Cao Bồ, thuộc huyện Vị Xuyên, là một xã vùng III, cách thị trấn Vị Xuyên 18 km và thành phố Hà Giang 20 km Nơi đây có địa hình phức tạp, nằm dọc theo hai bên sườn núi Tây Côn Lĩnh II, trải dài theo hướng Đông.

- Tây, có vị trí địa lý như sau:

- Từ 22 0 42' đến 22 0 48'36'' độ vĩ bắc

- Từ 104 0 48'12'' đến 104 0 56'42'' độ kinh đông

Phía Đông giáp xã Đạo Đức (huyện Vị Xuyên) và xã Phương Thiện (thành phố Hà Giang)

Phía Bắc giáp xã Phương Độ (thành phố Hà Giang) và xã Phương Tiến, xã Lao Trải (huyện Vị Xuyên)

Phía Tây giáp xã Thượng Sơn (huyện Vị Xuyên) và xã Túng Sán (huyện Hoàng Su Phì)

Xã Cao Bồ, nằm giáp ranh với xã Việt Lâm và xã Quảng Ngần thuộc huyện Vị Xuyên, sở hữu tiềm năng phát triển kinh tế đáng kể Tuy nhiên, do hạ tầng giao thông còn gặp nhiều khó khăn, việc giao lưu kinh tế và văn hóa xã hội tại đây vẫn còn hạn chế.

3.1.2 Đặc điểm địa hình - địa mạo

Xã Cao Bồ, tọa lạc ở phía Tây huyện Vị Xuyên, nổi bật với địa hình đồi núi dốc quanh co và hệ thống dòng chảy liên tục Khu vực này có địa hình phức tạp với nhiều dông, khe và suối, khiến cho việc di chuyển gặp nhiều khó khăn.

Có độ cao so với mực nước biển từ 700 - 1200 m Tổng diện tích đất tự nhiên là 11.016 ha

Khu vực nghiên cứu nằm trong vùng nhiệt đới gió mùa, thuộc miền núi cao Việt Bắc - Hoàng Liên Sơn, với khí hậu ấm vào mùa hè và lạnh vào mùa đông Nhiệt độ trung bình hàng năm dao động từ 21,6°C đến 23,9°C, với biên độ nhiệt năm trên 10°C và trong ngày từ 6 đến 7°C Mùa hè, nhiệt độ có thể đạt mức cao nhất lên đến 40°C vào tháng 6 và tháng 7, trong khi mùa đông, nhiệt độ thấp nhất ghi nhận là 2,2°C vào tháng 1.

Chế độ mưa khá phong phú, lượng mưa bình quân năm khoảng 1962 -

Lượng mưa hàng năm đạt 4802 mm, với sự biến động lớn giữa các tháng, đặc biệt từ tháng 5 đến tháng 10, chiếm 70-80% tổng lượng mưa Độ ẩm trung bình hàng năm là 85%, dao động không lớn, với mức cao nhất vào tháng 6, 7, 8 đạt khoảng 87-88% và thấp nhất vào tháng 1, 2, 3 khoảng 81% Ranh giới giữa mùa khô và mùa mưa không rõ rệt, có nhiều mây (trung bình 7,5/10, cuối mùa đông lên tới 8-9/10) và ít nắng, tổng số giờ nắng trong năm chỉ đạt 1.427 giờ, tháng nhiều nhất là 181 giờ và tháng ít nhất là 74 giờ.

Xã có một con suối lớn bắt nguồn từ dãy Tây Côn Lĩnh với dòng chảy nhanh và nhiều ghềnh thác, tạo nên vẻ đẹp tự nhiên và không khí mát mẻ, lý tưởng cho du lịch nghỉ dưỡng Chính quyền địa phương đang kêu gọi đầu tư để phát triển khu du lịch sinh thái tại đây Ngoài suối chính, xã còn có nhiều khe nước chảy quanh năm, cung cấp nước cho cộng đồng Tuy nhiên, vào mùa mưa, khu vực thường xảy ra lũ quét gây sạt lở, làm khó khăn cho giao thông đi lại.

Xã Cao Bồ có tổng diện tích 11.016 ha, chiếm 7,45% tổng diện tích đất tự nhiên của toàn huyện Tình hình sử dụng đất tại xã Cao Bồ được thể hiện rõ qua bảng số liệu.

Bảng 3.1: Tình hình sử dụng đất đai tại xã Cao Bồ năm 2010 Đơn vị tính: Ha

STT Mục đích sử dụng đất Mã Diện tích

Tổng diện tích tự nhiên 11016,00 100

1.1 Đất lúa nước(gồm đất chuyên trồng lúa nước và đất lúa nước còn lại) DLN 231 2,10

1.2 Đất trồng lúa nương LUN 0 0

1.3 Đất trồng cây hàng năm còn lại HNK 424,35 3,85

1.4 Đất trồng cây lâu năm CLN 977,9 8,88

1.5 Đất rừng phòng hộ RPH 1329,6 12,07

1.6 Đất rừng đặc dụng RDD 4864,9 44,16

1.7 Đất rừng sản xuất RSX 2793,2 25,36

1.8 Đất nuôi trồng thuỷ sản NTS 5,3 0,05

1.10 Đất nông nghiệp khác NKH 0 0

2 Đất phi nông nghiệp PNN 71,32 0,65

2.1 Đất xây dựng trụ sở cơ quan, công trình sự nghiệp CTS 1,3 0,01

2.4 Đất khu công nghiệp SKK 0 0

2.5 Đất cơ sở sản xuất kinh doanh SKC 0 0

2.6 Đất sản xuất vật liệu xây dựng, gốm sứ SKX 0 0

2.7 Đất cho hoạt động khoáng sản SKS 0 0

2.8 Đất di tích danh thắng DDT 0 0

2.9 Đất bãi thải, xử lý chất thải DRA 0 0

2.10 Đất tôn giáo, tín ngưỡng TTN 0 0

2.11 Đất nghĩa trang, nghĩa địa NTD 0,5 0,005 2.12 Đất có mặt nước chuyên dùng MNC 0 0

2.14 Đất phát triển hạ tầng DHT 45 0,41

2.15 Đât phi nông nghiệp khác PNK 0 0

3 Đất chưa sử dụng CSD 294,63 2,67

5 Đất khu du lịch DDL 0 0

6 Đất khu dân cư nông thôn DNT 23,8 0,22

(Nguồn: UBND xã Cao Bồ năm 2010)

Xã Cao Bồ chủ yếu sản xuất nông - lâm nghiệp, trong khi đất dành cho công nghiệp gần như không có Mặc dù tình hình sử dụng đất cho nông lâm nghiệp có sự chênh lệch không đáng kể, nhưng phần lớn diện tích đất là vùng đồi, núi cao và có những khu vực núi đá không có rừng, gây ra nhiều khó khăn cho người dân địa phương.

Cần thiết phải xây dựng các chính sách nhằm khai thác tối đa nguồn tài nguyên đất địa phương Đặc biệt, chiến lược phát triển lâm sinh nông nghiệp (LSNG) cần được chú trọng để hỗ trợ người dân trong việc phát triển kinh tế.

Xã Cao Bồ, nằm ở vùng núi cao với 3/4 diện tích là đồi núi, có môi trường thuận lợi cho sự phát triển của thực vật tự nhiên và rừng trồng Rừng là thế mạnh chủ yếu của xã, đóng vai trò quan trọng trong khoa học và bảo vệ môi trường Với địa hình, thổ nhưỡng và khí hậu đặc trưng, rừng Cao Bồ phong phú với nhiều loại cây như Pơ mu, Giổi, Trai, Nghiến Trong tổng số 8.987,7 ha đất lâm nghiệp, diện tích rừng hiện có là 8.143,40 ha, chiếm 72,93% tổng diện tích đất tự nhiên, bao gồm rừng đặc dụng, rừng phòng hộ và rừng sản xuất Đây là tiềm năng lớn cho sự phát triển lâm sinh nông nghiệp (LSNG) hiện tại và trong tương lai.

Các nhà khoa học dự báo xã Cao Bồ có tiềm năng lớn về khai thác khoáng sản như Sắt, Chì, Thiếc và Vàng, mặc dù trữ lượng không lớn Khu vực phía Nam xã giáp với xã Việt Lâm có nhiều mạch quặng đa kim - vàng Đặc biệt, một mỏ sắt mới đã được phát hiện ở phía Đông xã, giáp xã Đạo Đức, với tổng diện tích hơn 70 ha Hiện tại, các nhà địa chất đang tiếp tục thăm dò để lập kế hoạch khai thác nguồn khoáng sản này.

Khu vực này có diện tích rừng tự nhiên lớn, cung cấp nguồn nước dồi dào cho các suối, đảm bảo nước tưới cho nông nghiệp và sinh hoạt trong mùa khô Chất lượng nước cao với suối trong và hệ thống lưu vực chảy từ trên cao xuống Tài nguyên nước không chỉ phục vụ sinh hoạt và nuôi trồng thủy sản mà còn có tiềm năng lớn cho phát triển thủy điện vừa và nhỏ, giúp các hộ gia đình trong xã tiếp cận điện lưới, góp phần vào sự phát triển kinh tế chung.

Điều kiện kinh tế - xã hội

3.2.1 Hiện trạng dân số, lao động, việc làm, giáo dục đào tạo, công tác y tế, xây dựng cơ sở hạ tầng

3.2.1.1 Dân số, lao động, việc làm

Cao Bồ là một xã miền núi có dân số tương đối thấp với tổng dân số năm

Năm 2010, xã có tổng dân số 3902 người, mật độ dân số trung bình đạt 33 người/km², với 11 thôn bản và 693 hộ dân Trong số đó, có 2034 người trong độ tuổi lao động, chiếm 55,31% tổng dân số Dân số phân bố không đồng đều giữa các thôn, với tỷ lệ gia tăng dân số tự nhiên là 2%.

Vào năm 2010, thu nhập bình quân đạt 4,3 triệu đồng/người/năm, tăng 3% so với năm trước Trong tổng số 693 hộ, có 7 hộ giàu chiếm 1,01%, 71 hộ khá chiếm 10,2%, 177 hộ trung bình chiếm 25,5%, 112 hộ cận nghèo chiếm 16,1%, và 326 hộ nghèo chiếm 47%.

Xã Cao Bồ là nơi sinh sống của ba dân tộc anh em: Dao, Tày và Mông, trong đó dân tộc Dao chiếm ưu thế với 94,85%, Tày 5% và Mông chỉ 0,15% Điều này cho thấy dân số xã Cao Bồ chủ yếu là các dân tộc thiểu số ít người, phản ánh đặc điểm chung của dân số ở nhiều huyện miền núi.

Dân số xã Cao Bồ chủ yếu là dân tộc thiểu số với trình độ chuyên môn thấp, dẫn đến năng suất lao động trong nông - lâm nghiệp còn hạn chế Việc áp dụng tiến bộ khoa học vào sản xuất gặp khó khăn do phong tục tập quán và phương thức lao động riêng của từng dân tộc Với 98,12% dân số làm nông nghiệp, nhiều lao động không có việc làm trong thời gian nông nhàn Do đó, việc phát triển thêm các ngành nghề tại xã là rất cần thiết để giải quyết vấn đề việc làm và nâng cao thu nhập cho người dân.

3.2.1.2 Y tế - văn hóa - giáo dục

* Về y tế Được sự quan tâm của các cấp chính quyền và của cơ quan y tế huyện

Công tác y tế tại xã Cao Bồ, huyện Vị Xuyên, đã được nâng cao với chất lượng khám chữa bệnh và triển khai hiệu quả các chương trình y tế quốc gia, y tế dự phòng cùng tiêm chủng mở rộng Các hoạt động truyền thông và tuyên truyền phòng chống dịch bệnh diễn ra thường xuyên và rộng rãi, góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Ban văn hóa xã đã triển khai phong trào “Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa” một cách sâu rộng, với 10/11 thôn bản đã có nhà văn hóa, tạo điều kiện thuận lợi cho việc cung cấp thông tin nhanh chóng và chính xác Hầu hết các hộ dân đã trang bị điện thoại để dễ dàng liên lạc và trao đổi thông tin về hàng hóa, buôn bán, công việc Đặc biệt, 45% số hộ trong xã đã sở hữu tivi, đáp ứng nhu cầu cập nhật tin tức và giải trí sau những giờ làm việc.

- Bậc mầm non: Tổng số có 15 nhóm lớp, với 240 cháu Trong đó: nhóm trẻ có 3 nhóm = 50 cháu Mẫu giáo 12 lớp = 190 học sinh Huy động trẻ ra lớp: trẻ từ

0 - 2 tuổi 190/198 cháu đạt 96%, trẻ từ 3 - 5 tuổi 154/174 cháu đạt 92%

Giáo viên: Có 20 người, trong đó ban giám hiệu 2; y tế học đường 1; giáo viên đứng lớp 17 người

Trường học có 8 phòng học kiên cố tại cơ sở chính và 2 phòng học cấp IV tại thôn Bản Dâng Ngoài ra, còn có 3 phòng học bằng gỗ và 6 phòng học tạm tại các thôn bản, đảm bảo môi trường học tập cho học sinh.

Tại bậc tiểu học, có 22 lớp với tổng cộng 271 học sinh Tỷ lệ huy động trẻ 6 tuổi vào lớp 1 đạt 100%, trong khi tỷ lệ học sinh giỏi là 3,34%, học sinh khá đạt 19,33%, và học sinh yếu chiếm 9,7% Tỷ lệ chuyển lớp đạt 90,33%, đồng thời tỷ lệ học sinh chuyển cấp cũng đạt 100% Đặc biệt, sỹ số học sinh được duy trì ở mức 100%.

Trường trung học cơ sở hiện có 10 lớp với tổng số 274 học sinh Tỷ lệ học sinh khá chỉ đạt 2,3%, trong khi tỷ lệ học sinh yếu là 24,17% Đáng chú ý, tỷ lệ huy động thanh thiếu niên vào lớp 6 đạt 98%, tỷ lệ chuyển lớp là 78,82%, và tỷ lệ học sinh chuyển cấp đạt 92,5% Ngoài ra, trường duy trì sĩ số học sinh ở mức cao với tỷ lệ 98,7%.

3.2.1.3 Giao thông - thủy lợi - Điện

Xã Cao Bồ, nằm cách trung tâm huyện 18 km, là một xã vùng cao với hai con đường ô tô dẫn vào trung tâm: một từ km 3 thị xã Hà Giang và một từ km 16 Vị Xuyên Tuy nhiên, cả hai con đường đều đã xuống cấp, trong khi chỉ có 3 thôn có đường ô tô đi qua, còn 8/11 thôn bản còn lại chỉ có đường xe máy Để cải thiện hạ tầng, xã đã xây dựng 2 cầu treo với tổng vốn hơn 700 triệu đồng và UBND xã luôn chú trọng tu sửa các tuyến đường chính, liên thôn bản, mở thêm các đường dân sinh và sửa chữa các cống bị sập.

Các công trình thủy lợi và kiên cố hóa kênh mương đang được đầu tư xây dựng nhằm cải thiện cấp nước sinh hoạt và điện lưới quốc gia Hiện tại, xã đang thi công 5 đập và kênh mương tại các thôn Tham Vè, Thác Tăng, Thác Tậu, Khuổi Luông và Chất Tiền Trong số đó, đập và kênh mương tại thôn Tham Vè đã được bàn giao và đưa vào sử dụng, trong khi 2 công trình nước sạch đang được thi công tại thôn Chất Tiền và Tham Còn.

Công tác đưa điện thắp sáng đến các thôn bản được xã Cao Bồ đặc biệt chú trọng, nhằm cải thiện đời sống người dân Tuy nhiên, do điều kiện địa hình khó khăn, việc triển khai điện đến các xã gặp nhiều thách thức.

7/11 thôn có điện lưới quốc gia Các thôn khác đã chủ động sử dụng máy phát điện nước để phục vụ cho nhu cầu sinh hoạt của mình

Sự lãnh đạo của các cấp, ban ngành và nhân dân trong xã, cùng với sự hỗ trợ và đầu tư từ Nhà nước, tỉnh, huyện và các tổ chức, đặc biệt là chương trình 135 của Chính phủ, đã góp phần quan trọng vào những kết quả đạt được Tuy nhiên, địa hình đồi núi dốc và bị chia cắt đã gây khó khăn trong việc giao lưu hàng hóa giữa các thôn, xã trong huyện, ảnh hưởng lớn đến đời sống và sản xuất của nhân dân.

Tình hình sản xuất nông, lâm nghiệp và các ngành kinh tế khác

Cao Bồ, một xã khó khăn thuộc huyện Vị Xuyên, chủ yếu dựa vào sản xuất nông nghiệp, với đời sống vật chất và trình độ dân trí còn nhiều hạn chế Tuy nhiên, người dân nơi đây luôn đoàn kết trong việc đổi mới cơ cấu cây trồng và vật nuôi, cải tạo vườn tạp, thâm canh tăng vụ, và chuyển dịch cơ cấu kinh tế Họ cũng chú trọng ứng dụng khoa học kỹ thuật và công nghệ mới vào sản xuất Nhờ đó, kinh tế xã đang dần phát triển và đời sống người dân ngày càng ổn định.

3.3.1 Tình hình sản xuất nông nghiệp

Trong những năm gần đây, Cao Bồ đã thực hiện chuyển dịch cơ cấu cây trồng vật nuôi và đầu tư cơ sở vật chất cho sản xuất nông nghiệp Dưới sự hướng dẫn của cán bộ khuyến nông huyện, ngành trồng trọt đã đạt nhiều kết quả tích cực, đảm bảo cung cấp đủ lương thực thực phẩm và rau quả cho người dân trong xã cũng như một phần cho thị trường Tổng sản lượng lương thực hàng năm đều tăng, với sản lượng năm 2010 đạt 1.794 tấn, tương đương 460 kg/người/năm, tăng 2,2% so với năm trước.

Vào năm 2010, tổng diện tích gieo trồng đạt 351 ha, trong đó cây lúa chiếm ưu thế với 231 ha và năng suất đạt 50 tạ/ha Ngoài ra, diện tích trồng ngô là 39 ha.

30 tạ/ha; Sắn 16 ha, năng xuất 250 tạ/ha; Lạc 34 ha, năng xuất 13 tạ/ha; Dưa

12 ha, năng xuất 120 tạ/ha quả xanh; Rau các loại cũng được người dân gây trồng nhiều

Ngành trồng trọt hiện nay đang đối mặt với nhiều khó khăn, chủ yếu do thị trường tiêu thụ sản phẩm còn hạn chế và việc tìm kiếm đầu ra hợp lý cho sản phẩm gặp nhiều trở ngại Hệ thống chế biến nông sản còn thiếu và hoạt động với quy mô nhỏ, dẫn đến giá cả nông sản thường xuyên thấp và bấp bênh Mặc dù mức đầu tư lớn, nhưng hiệu quả sản xuất không cao, khiến người nông dân lo lắng về việc tiếp tục sản xuất Trong ba năm qua, tốc độ tăng trưởng bình quân đạt 137,46%.

Chăn nuôi tại xã Cao Bồ hiện chiếm tỷ trọng nhỏ trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp, nhưng đã có sự tăng trưởng và phát triển đáng kể trong những năm qua Ngành chăn nuôi không chỉ cung cấp sức kéo và phân bón cho sản xuất nông nghiệp mà còn cung cấp thịt cho đời sống người dân, góp phần quan trọng vào việc thúc đẩy nền kinh tế, tăng thu nhập và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Bảng 3.2: Thống kê tình hình chăn nuôi của các thôn tại xã Cao Bồ

(Nguồn: Tổng điều tra kinh tế - xã hội năm 2010 xã Cao Bồ)

Theo báo cáo tổng kết năm 2010, tổng số trâu là 2.085 con, lợn đạt 4.044 con, dê có 464 con, trong khi đàn gia cầm lên tới 17.100 con Ngoài ra, diện tích nuôi trồng thủy sản, bao gồm ao cá, là 5,3 ha.

Công tác thú y đã được triển khai hiệu quả, tuyên truyền người dân thực hiện vệ sinh phòng dịch và nhận 1.500 liều vắc xin tiêm phòng tụ huyết trùng cho trâu và lợn Trong năm, đã ghi nhận 6 con trâu chết do tụ huyết trùng UBND xã đã kịp thời chỉ đạo xử lý, chôn xác và phun thuốc tiêu độc khử trùng.

3.3.2 Tình hình sản xuất lâm nghiệp

Xã Cao Bồ có tổng diện tích đất lâm nghiệp lên tới 8.987,7 ha, chiếm 81,59% tổng diện tích đất tự nhiên Trong đó, diện tích rừng đặc dụng thuộc khu bảo tồn thiên nhiên Tây Côn Lĩnh là 4.864,9 ha, tương đương 44,16% tổng diện tích rừng tự nhiên Bên cạnh đó, diện tích rừng phòng hộ là 1.329,60 ha, chiếm 12,07% tổng diện tích rừng tự nhiên, và diện tích rừng sản xuất đạt 2.793,2 ha, tương đương 25,36% tổng diện tích rừng tự nhiên.

Rừng xã Cao Bồ hiện nay chủ yếu là rừng nguyên sinh, với công tác trồng rừng và khoanh nuôi tái sinh đang được tăng cường Những nỗ lực này không chỉ mở rộng diện tích rừng mà còn góp phần tăng độ che phủ, tạo ra vành đai xanh giúp duy trì nguồn nước cho sản xuất nông nghiệp, đồng thời chống sói mòn, lở đất và cải thiện môi trường sinh thái.

Công tác trồng rừng tại xã nhận được sự quan tâm từ các cấp, các ngành Đồng thời, phát triển lâm sản ngoài gỗ (LSNG) đang trở thành thế mạnh của xã, với diện tích thảo quả lên tới 621 ha và năng suất gần 10 tạ/ha, mang lại sản lượng thu hoạch đáng kể hàng năm.

Năm 2010, sản lượng thảo quả đạt 611 tấn, với diện tích trồng lên tới 386 ha dưới tán rừng thuộc khu bảo tồn thiên nhiên Tây Côn Lĩnh Loại cây dược liệu quý này mang lại hiệu quả kinh tế cao, đồng thời yêu cầu người dân phải bảo vệ rừng để duy trì sự sống của nó Nhờ đó, rừng ở xã Cao Bồ hiện nay đã được bảo vệ tốt hơn so với trước đây Trong tương lai, cần chú trọng phát triển các loài cây lâm sản ngoài gỗ (LSNG) để cải thiện đời sống người dân.

3.3.3 Tình hình sản xuất của các ngành kinh tế khác

Xã đã xây dựng chợ để phục vụ nhu cầu buôn bán của người dân và thương nhân vào mỗi thứ hai hàng tuần Tuy nhiên, do khó khăn trong giao thông, hàng hóa vận chuyển vào chợ chưa đa dạng và phong phú, khiến cho sản phẩm của người dân và hàng hóa địa phương chưa được bày bán nhiều Người dân chủ yếu đi chợ để mua hàng từ bên ngoài, trong khi các thôn đã có nhiều hộ dân buôn bán hàng hóa và dịch vụ, bước đầu cung cấp hàng hóa cho cộng đồng Hiện tại, các thương nhân đã thuê ô tô để vận chuyển hàng hóa vào và gửi tại nhà người quen, qua đó góp phần cải thiện tình hình cung ứng hàng hóa tại chợ.

Cao Bồ là một xã vùng III thuộc huyện Vị Xuyên, nơi có sự hiện diện của ba dân tộc anh em: Dao (chiếm 94,85%), Tày (5%) và Mông (0,15%) Mặc dù chỉ có ba dân tộc, nhưng nơi đây tạo nên những sắc thái văn hóa phong phú, đặc biệt là trang phục của người Dao, thể hiện nét văn hóa đặc trưng qua các lễ cưới và nghi lễ thờ cúng Tục thờ Long Khuyên - Bàn Vương của người Dao cũng là một phần quan trọng trong văn hóa địa phương Trang phục của phụ nữ Dao và Tày không chỉ khỏe khoắn mà còn kín đáo, với hoa văn thêu tay tinh xảo, gần gũi với thiên nhiên Ẩm thực của các dân tộc cũng phong phú với những món ăn đặc trưng như cá nướng, thịt lợn hun khói và sôi ngũ sắc của người Dao trong dịp Tết Thanh Minh Đặc biệt, Cao Bồ còn nổi tiếng với chè shan tuyết cổ thụ hàng trăm năm tuổi, trong đó 6 cây đã được Nhà nước đưa về trồng tại lăng Bác.

Văn hóa vật thể và phi vật thể của các dân tộc Việt Nam rất đa dạng, nổi bật với các lễ hội đặc sắc như Lồng Tồng (xuống đồng) của dân tộc Tày và Tết nhảy (Giàng chảo dao) của dân tộc Dao Tết nhảy diễn ra vào đêm mùng một Tết và ngày 15 rằm tháng Giêng cũng như tháng 7 âm lịch, thể hiện sâu sắc tính tâm linh và bản sắc văn hóa của người Dao.

Về du lịch ở xã Cao Bồ hiện nay có làng văn hóa dân tộc Dao và khu du lịch sinh thái thôn Lùng Tao - xã Cao Bồ

- Công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp

Trên địa bàn xã, một số doanh nghiệp và hợp tác xã như Công ty chè Hùng Cường và HTX Tân Thành đã đầu tư vào sản xuất, tạo cơ hội cho người dân phát triển kinh tế thông qua cây chè Để nâng cao thu nhập cho người dân, UBND xã cần xây dựng chiến lược thu hút thêm doanh nghiệp chế biến lương thực, thực phẩm và thành lập các làng nghề thủ công nhằm phát triển bền vững và tận thu các sản phẩm.

Ngày đăng: 24/06/2021, 15:30

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
1. Báo cáo đa dạng sinh học (2009), Đánh giá nhanh các loài quan trọng thuộc khu bảo tồn thiên nhiên Tây Côn Lĩnh, huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang, Chi cục kiểm lâm tỉnh Hà Giang Sách, tạp chí
Tiêu đề: ánh giá nhanh các loài quan trọng thuộc khu bảo tồn thiên nhiên Tây Côn Lĩnh, huyện Vị Xuyên, tỉnh Hà Giang
Tác giả: Báo cáo đa dạng sinh học
Năm: 2009
2. Trần Văn Bình (2005), Nghiên cứu vai trò của lâm sản ngoài gỗ, làm cơ sở đề xuất một số giải pháp nhằm quản lý bền vững tại vùng đệm vườn quốc gia Cát Tiên, Luận văn thạc sỹ khoa học lâm nghiệp, trường Đại Học Lâm Nghiệp Sách, tạp chí
Tiêu đề: Nghiên cứu vai trò của lâm sản ngoài gỗ, làm cơ sở đề xuất một số giải pháp nhằm quản lý bền vững tại vùng đệm vườn quốc gia Cát Tiên
Tác giả: Trần Văn Bình
Năm: 2005
3. Bộ khoa học và công nghệ môi trường (1999), Sách đỏ Việt Nam (tập II- phần thực vật), NXB khoa học và kỹ thuật Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: ách đỏ Việt Nam (tập II- phần thực vật)
Tác giả: Bộ khoa học và công nghệ môi trường
Nhà XB: NXB khoa học và kỹ thuật Hà Nội
Năm: 1999
6. Trần Văn Con (2008), Hướng tới một nền Lâm nghiệp bền vững, đa chức năng, nhìn về tương lai từ quan điểm lâm học, NXB lao động - xã hội, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Hướng tới một nền Lâm nghiệp bền vững, đa chức năng, nhìn về tương lai từ quan điểm lâm học
Tác giả: Trần Văn Con
Nhà XB: NXB lao động - xã hội
Năm: 2008
7. Cục lâm nghiệp & REFAS (2006), Cẩm Nang ngành lâm nghiệp (Chương: Lâm sản ngoài gỗ), Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Cẩm Nang ngành lâm nghiệp (Chương: "Lâm sản ngoài gỗ)
Tác giả: Cục lâm nghiệp & REFAS
Năm: 2006
8. Cục lâm nghiệp & REFAS (2006), Cẩm Nang ngành lâm nghiệp (Chương: Quản lý rừng bền vững), Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Cẩm Nang ngành lâm nghiệp (Chương: Quản lý rừng bền vững)
Tác giả: Cục lâm nghiệp & REFAS
Năm: 2006
9. Phạm Văn Điển và cộng sự (2005), Bảo tồn và phát triển thực vật cho lâm sản ngoài gỗ. Chương trình nghiên cứu Việt Nam - Hà Lan. Nhà xuất bản Nông nghiệp, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: ảo tồn và phát triển thực vật cho lâm sản ngoài gỗ
Tác giả: Phạm Văn Điển và cộng sự
Nhà XB: Nhà xuất bản Nông nghiệp
Năm: 2005
10. Tô Hiện Đệ (2006), Một số giải pháp đề xuất nhằm phát triển sản xuất kinh doanh các loại LSNG tại vùng đệm vườn quốc gia Pù Mát, tỉnh Nghệ An, luận văn thạc sỹ khoa học Lâm Nghiệp, Trường Đại Học Lâm Nghiệp Sách, tạp chí
Tiêu đề: ột số giải pháp đề xuất nhằm phát triển sản xuất kinh doanh các loại LSNG tại vùng đệm vườn quốc gia Pù Mát, tỉnh Nghệ An
Tác giả: Tô Hiện Đệ
Năm: 2006
11. D.A. Gilmuor và Nguyễn Văn Sản (1999), Quản lý vùng đệm ở Việt Nam. IUCN - Tổ chức bảo tồn thiên nhiên Quốc tế, Cục Kiểm lâm Sách, tạp chí
Tiêu đề: Quản lý vùng đệm ở Việt Nam
Tác giả: D.A. Gilmuor và Nguyễn Văn Sản
Năm: 1999
12. Trần Ngọc Hải (2002), Báo cáo kết quả một số thử nghiệm cây LSNG ở Hòa Bình, Đại Học Lâm Nghiệp Sách, tạp chí
Tiêu đề: Báo cáo kết quả một số thử nghiệm cây LSNG ở Hòa Bình
Tác giả: Trần Ngọc Hải
Năm: 2002
13. Nguyễn Thị Hạnh (2000), Nghiên cứu các loại cây thuốc của dân tộc hái ở huyện Con Cuông, tỉnh Nghệ An, luận án Tiến sỹ Sinh học trường Đại Học Vinh Sách, tạp chí
Tiêu đề: Nghiên cứu các loại cây thuốc của dân tộc hái ở huyện Con Cuông, tỉnh Nghệ An
Tác giả: Nguyễn Thị Hạnh
Năm: 2000
14. Phạm Hoàng Hộ (1991 - 1994), Cây cỏ Việt Nam. Quyển 1 - 4. Nhà xuất bản trẻ, Thành phố Hồ Chí Minh Sách, tạp chí
Tiêu đề: Cây cỏ Việt Nam. Quyển 1 - 4
Nhà XB: Nhà xuất bản trẻ
15. Hội thảo quốc gia (2005), thị trường LSNG theo hướng bền vững ở Việt Nam, những cơ hội rủi ro về kinh tế - xã hội và sinh thái, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: thị trường LSNG theo hướng bền vững ở Việt Nam, những cơ hội rủi ro về kinh tế - xã hội và sinh thái
Tác giả: Hội thảo quốc gia
Năm: 2005
16. Đỗ Tất Lợi (2004), Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam, NXB Y học, Hà Nội 2004 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam
Tác giả: Đỗ Tất Lợi
Nhà XB: NXB Y học
Năm: 2004
17. Nguyễn Bá Ngãi (2002), Nghiên cứu khả năng thu hái của các cộng đồng địa phương vào quản lý và sử dụng đất Lâm Nghiệp tại khu phục hồi sinh thái VQG Ba Vì. Trường ĐHLN Sách, tạp chí
Tiêu đề: Nghiên cứu khả năng thu hái của các cộng đồng địa phương vào quản lý và sử dụng đất Lâm Nghiệp tại khu phục hồi sinh thái VQG Ba Vì
Tác giả: Nguyễn Bá Ngãi
Năm: 2002
18. Tô Vương Phúc (1996), Điều tra cây thuốc và kinh nghiệm sử dụng của cộng đồng dân tộc Thái xã Yên Khê, huyện Con Cuông, tỉnh Nghệ An, luận văn thạc sỹ sinh học trường đại học Vinh Sách, tạp chí
Tiêu đề: iều tra cây thuốc và kinh nghiệm sử dụng của cộng đồng dân tộc Thái xã Yên Khê, huyện Con Cuông, tỉnh Nghệ An
Tác giả: Tô Vương Phúc
Năm: 1996
19. Tài liệu tập huấn vườn quốc gia Tam Đảo (2000), Phương pháp điều tra lâm sản ngoài gỗ. Tam Đảo 11 - 15/12/2000 Sách, tạp chí
Tiêu đề: Phương pháp điều tra lâm sản ngoài gỗ
Tác giả: Tài liệu tập huấn vườn quốc gia Tam Đảo
Năm: 2000
20. Phạm Công Trí (2002), Phân tích vai trò của LSNG trong đời sống cộng đồng dân tộc thiểu số Êđê tại huyện Krông Bông, tỉnh Đăk Lăk. Luận văn thạc sỹ khoa học lâm nghiệp, trường Đại Học Lâm Nghiệp Sách, tạp chí
Tiêu đề: Phân tích vai trò của LSNG trong đời sống cộng đồng dân tộc thiểu số Êđê tại huyện Krông Bông, tỉnh Đăk Lăk
Tác giả: Phạm Công Trí
Năm: 2002
21. Hoàng Xuân Tý, Lê Trọng Cúc (1998), Kiến thức bản địa của đồng bào vùng cao trong nông nghiệp và quản lý tài nguyên thiên nhiên. NXB Nông nghiệp, Hà Nội Sách, tạp chí
Tiêu đề: Kiến thức bản địa của đồng bào vùng cao trong nông nghiệp và quản lý tài nguyên thiên nhiên
Tác giả: Hoàng Xuân Tý, Lê Trọng Cúc
Nhà XB: NXB Nông nghiệp
Năm: 1998
22. Albert Ahenkan and Emmanuel Boon (2011), Non-Timber Forest Products (NTFPs): Clearing the Confusion in Semantics. Human Ecology Department, Vrije Universiteit Brussel, Belgium Sách, tạp chí
Tiêu đề: Non-Timber Forest Products (NTFPs): Clearing the Confusion in Semantics
Tác giả: Albert Ahenkan and Emmanuel Boon
Năm: 2011

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU - Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp phát triển lâm sản ngoài gỗ tại xã cao bồ huyện vị xuyên tỉnh hà giang
DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU (Trang 6)
DANH MỤC HÌNH ẢNH - Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp phát triển lâm sản ngoài gỗ tại xã cao bồ huyện vị xuyên tỉnh hà giang
DANH MỤC HÌNH ẢNH (Trang 7)
TT Tên hình Trang - Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp phát triển lâm sản ngoài gỗ tại xã cao bồ huyện vị xuyên tỉnh hà giang
n hình Trang (Trang 7)
3.1.4. Các nguồn tài nguyên - Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp phát triển lâm sản ngoài gỗ tại xã cao bồ huyện vị xuyên tỉnh hà giang
3.1.4. Các nguồn tài nguyên (Trang 32)
Qua bảng trên ta thấy rằng xã Cao Bồ sản xuất nông - lâm nghiệp là chủ yếu, đất dành cho công nghiệp hầu như không có - Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp phát triển lâm sản ngoài gỗ tại xã cao bồ huyện vị xuyên tỉnh hà giang
ua bảng trên ta thấy rằng xã Cao Bồ sản xuất nông - lâm nghiệp là chủ yếu, đất dành cho công nghiệp hầu như không có (Trang 33)
Bảng 3.2: Thống kê tình hình chăn nuôi của các thôn tại xã Cao Bồ - Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp phát triển lâm sản ngoài gỗ tại xã cao bồ huyện vị xuyên tỉnh hà giang
Bảng 3.2 Thống kê tình hình chăn nuôi của các thôn tại xã Cao Bồ (Trang 39)
3.3.2. Tình hình sản xuất lâm nghiệp - Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp phát triển lâm sản ngoài gỗ tại xã cao bồ huyện vị xuyên tỉnh hà giang
3.3.2. Tình hình sản xuất lâm nghiệp (Trang 40)
Bảng 4.1: Thống kê tài nguyên LSNG theo ngành, họ, loài tại xã Cao Bồ - Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp phát triển lâm sản ngoài gỗ tại xã cao bồ huyện vị xuyên tỉnh hà giang
Bảng 4.1 Thống kê tài nguyên LSNG theo ngành, họ, loài tại xã Cao Bồ (Trang 45)
Bảng 4.2: Phân loại LSNG theo dạng sống tại khu vực nghiên cứu - Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp phát triển lâm sản ngoài gỗ tại xã cao bồ huyện vị xuyên tỉnh hà giang
Bảng 4.2 Phân loại LSNG theo dạng sống tại khu vực nghiên cứu (Trang 47)
Bảng 4.3: Phân loại LSNG theo giá trị sử dụng tại xã Cao Bồ - Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp phát triển lâm sản ngoài gỗ tại xã cao bồ huyện vị xuyên tỉnh hà giang
Bảng 4.3 Phân loại LSNG theo giá trị sử dụng tại xã Cao Bồ (Trang 49)
Bảng 4.4: Thực trạng khai thác, sử dụng một số loài LSNG chủ yếu   tại xã Cao Bồ  - Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp phát triển lâm sản ngoài gỗ tại xã cao bồ huyện vị xuyên tỉnh hà giang
Bảng 4.4 Thực trạng khai thác, sử dụng một số loài LSNG chủ yếu tại xã Cao Bồ (Trang 53)
Bảng 4.5: Giá cả một số loại LSNG chủ yếu - Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp phát triển lâm sản ngoài gỗ tại xã cao bồ huyện vị xuyên tỉnh hà giang
Bảng 4.5 Giá cả một số loại LSNG chủ yếu (Trang 55)
Bảng 4.6: Số lượng loài cho LSNG ở các trạng thái rừng tại xã Cao Bồ - Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp phát triển lâm sản ngoài gỗ tại xã cao bồ huyện vị xuyên tỉnh hà giang
Bảng 4.6 Số lượng loài cho LSNG ở các trạng thái rừng tại xã Cao Bồ (Trang 58)
5 Cẩu tích Cibotium barometz (L.)J.E. Sm 26 2,63 6  Huyết đằng Sargentodoxa cuneata (Oliv.) Rehd.et Wils 25 2,53  - Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp phát triển lâm sản ngoài gỗ tại xã cao bồ huyện vị xuyên tỉnh hà giang
5 Cẩu tích Cibotium barometz (L.)J.E. Sm 26 2,63 6 Huyết đằng Sargentodoxa cuneata (Oliv.) Rehd.et Wils 25 2,53 (Trang 59)
Bảng 4.7: Tần xuất xuất hiện F% của các loài LSNG ưu thế ở trạng thái rừng IIIa1, IIIa2  - Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp phát triển lâm sản ngoài gỗ tại xã cao bồ huyện vị xuyên tỉnh hà giang
Bảng 4.7 Tần xuất xuất hiện F% của các loài LSNG ưu thế ở trạng thái rừng IIIa1, IIIa2 (Trang 59)
1 Cây Cọ Rhapis Excelsa (Lady Palm) 28 3,01 - Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp phát triển lâm sản ngoài gỗ tại xã cao bồ huyện vị xuyên tỉnh hà giang
1 Cây Cọ Rhapis Excelsa (Lady Palm) 28 3,01 (Trang 60)
Bảng 4.8: Tần xuất xuất hiện F% của các loài LSNG ưu thế ở trạng thái rừng IIa, IIb  - Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp phát triển lâm sản ngoài gỗ tại xã cao bồ huyện vị xuyên tỉnh hà giang
Bảng 4.8 Tần xuất xuất hiện F% của các loài LSNG ưu thế ở trạng thái rừng IIa, IIb (Trang 60)
Bảng 4.9: Tần xuất xuất hiện F% của các loài LSNG ưu thế ở trạng thái rừng Ib, Ic  - Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp phát triển lâm sản ngoài gỗ tại xã cao bồ huyện vị xuyên tỉnh hà giang
Bảng 4.9 Tần xuất xuất hiện F% của các loài LSNG ưu thế ở trạng thái rừng Ib, Ic (Trang 62)
1 Guột Dicranopteris dichotoma (Thunb.) Bernh 31 4,62 2  Rau dớn Diplazium esculentum (Retz.)Sw 25 3,73  - Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp phát triển lâm sản ngoài gỗ tại xã cao bồ huyện vị xuyên tỉnh hà giang
1 Guột Dicranopteris dichotoma (Thunb.) Bernh 31 4,62 2 Rau dớn Diplazium esculentum (Retz.)Sw 25 3,73 (Trang 62)
Bảng 4.10: Một số loài cho LSNG được gây trồng tại xã Cao Bồ - Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp phát triển lâm sản ngoài gỗ tại xã cao bồ huyện vị xuyên tỉnh hà giang
Bảng 4.10 Một số loài cho LSNG được gây trồng tại xã Cao Bồ (Trang 64)
Hình 1: Mô hình trồng Thảo Quả Hình 2: Mô hình trồng Quế - Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp phát triển lâm sản ngoài gỗ tại xã cao bồ huyện vị xuyên tỉnh hà giang
Hình 1 Mô hình trồng Thảo Quả Hình 2: Mô hình trồng Quế (Trang 65)
Hình 3: Lán nghỉ trên ruộng lúa, rừng...  - Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp phát triển lâm sản ngoài gỗ tại xã cao bồ huyện vị xuyên tỉnh hà giang
Hình 3 Lán nghỉ trên ruộng lúa, rừng... (Trang 68)
Bảng 4.12: Tổng hợp ma trận tầm quan trọng và mức độ sử dụng LSNG - Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp phát triển lâm sản ngoài gỗ tại xã cao bồ huyện vị xuyên tỉnh hà giang
Bảng 4.12 Tổng hợp ma trận tầm quan trọng và mức độ sử dụng LSNG (Trang 69)
4.2.3. Giá trị kinh tế của một số LSNG quan trọng trong đời sống cộng đồng xã Cao Bồ  - Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp phát triển lâm sản ngoài gỗ tại xã cao bồ huyện vị xuyên tỉnh hà giang
4.2.3. Giá trị kinh tế của một số LSNG quan trọng trong đời sống cộng đồng xã Cao Bồ (Trang 70)
Kết quả tại bảng 4.14 đã xác định được tình hình thu hoạch và sử dụng 8 loại LSNG chính - Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp phát triển lâm sản ngoài gỗ tại xã cao bồ huyện vị xuyên tỉnh hà giang
t quả tại bảng 4.14 đã xác định được tình hình thu hoạch và sử dụng 8 loại LSNG chính (Trang 71)
Bảng 4.15: Thu nhập LSNG theo nhóm kinh tế hộ - Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp phát triển lâm sản ngoài gỗ tại xã cao bồ huyện vị xuyên tỉnh hà giang
Bảng 4.15 Thu nhập LSNG theo nhóm kinh tế hộ (Trang 73)
Bảng 4.17: Hiện trạng và quy hoạch sử dụng đất để kinh doanh phát triển LSNG giai đoạn 2011 - 2020  tại xã Cao Bồ  - Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp phát triển lâm sản ngoài gỗ tại xã cao bồ huyện vị xuyên tỉnh hà giang
Bảng 4.17 Hiện trạng và quy hoạch sử dụng đất để kinh doanh phát triển LSNG giai đoạn 2011 - 2020 tại xã Cao Bồ (Trang 79)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w