Chuẩn bị điều kiện chăn nuôi gia cầm thịt
1 Chuồng nuôi gia cầm thịt
Ở Việt Nam, có bốn hình thức xây dựng chuồng nuôi gia cầm thịt, với nguyên tắc thông thoáng tự nhiên Chuồng không được xây kín mà sử dụng khung lưới cao 45-50cm trên tường để đảm bảo không khí lưu thông Bên trong chuồng, cần có quạt chống nóng, hệ thống cống rãnh thoát nước, và giếng nước khoan Ngoài ra, chuồng cũng cần có tường rào bao quanh để cách ly với bên ngoài, cùng với nhà mổ khám và hố tự hoại để xử lý gà chết.
Kiểu chuồng công nghiệp có kích thước dài từ 80-100m, rộng từ 7-10m và cao 3,5m, được xây dựng bằng gạch, vữa, xi măng, mái tôn hoặc phip xi măng, cùng với kèo sắt hoặc bê tông Diện tích chuồng từ 560-1000m2 là phù hợp với điều kiện tiểu khí hậu Việt Nam Cần có đường đi và hệ thống vận chuyển sản phẩm trong trại, với khoảng cách giữa các dãy chuồng tối thiểu 15m Để đảm bảo vệ sinh, chuồng cần được san bằng, trồng cỏ và có hệ thống thoát nước nhanh.
Hình 1.1 Chuồng nuôi công nghiệp
Chuồng tận dụng cho nuôi gà Broiler là một giải pháp hiệu quả, đặc biệt khi nhiều cơ sở, hợp tác xã và đơn vị quốc doanh có chuồng trại nuôi lợn hoặc nhà kho không sử dụng Việc cải tạo những không gian này không yêu cầu quy cách cụ thể, nhưng cần đảm bảo tính thoáng mát vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông Đồng thời, cần tuân thủ các quy tắc chuồng công nghiệp để bảo đảm vệ sinh và sức khỏe cho gia cầm.
Chuồng lồng hoặc sàn cho gà cần được làm từ khung sắt và lưới thép không rỉ, với chiều cao từ 30-80cm Tại các hộ gia đình, có thể nuôi gà trong lồng sắt mạ kẽm có sẵn hoặc tự làm bằng tre, gỗ, nhưng đáy phải sử dụng lưới sắt để đảm bảo vệ sinh và an toàn cho gà.
Chuồng kiểu “Label” (lán) được áp dụng rộng rãi ở nhiều quốc gia chăn nuôi tiên tiến như Pháp và Canada, nhằm tăng mật độ nuôi gà và nâng cao sản lượng thịt trên mỗi mét vuông chuồng Với thiết kế cho phép gà ra ngoài sàn chơi, chuồng này giúp giảm mật độ bên trong, đồng thời yêu cầu điều kiện sàn ngoài sạch sẽ và có bóng mát Những giống gà phù hợp với kiểu chuồng này thường là những giống chịu nhiệt tốt, như gà có lông xoăn hoặc gà trụi cổ Đặc biệt, chi phí đầu tư xây dựng chuồng kiểu “Label” thấp hơn từ 15-20% so với chuồng công nghiệp, với diện tích chuồng từ 200 đến 400m².
1.2 Địa điểm xây dựng chuồng
- Chuồng trại phải được xây dựng ở nơi bằng phẳng, cao ráo, thoáng mát.
- Có nguồn nước dồi dào và sạch sẽ
- Cách xa khu lây nhiễm mầm bệnh (chợ búa, khu dân cư ) và không hoặc ít tiếng ồn (nhà máy, trường học.)
1.3 Khu vực xung quanh chuồng nuôi gia cầm
Để bảo vệ chuồng nuôi và ngăn chặn người, gia súc xâm nhập vào trại chăn nuôi, cần thiết phải xây dựng hàng rào xung quanh, có thể là tường bao hoặc hàng rào lưới sắt.
- Xung quanh chuồng nuôi trồng cây xanh tạo bóng mát
- Nếu xây nhiều dãy chuồng thì chuồng nọ cách chuồng kia 25m
Để đảm bảo an toàn vệ sinh trong trại, cần xây dựng hai hố sát trùng nhỏ ở hai bên để người chăn nuôi dễ dàng di chuyển, cùng với một hố sát trùng lớn ở giữa dành riêng cho xe ô vanh vận chuyển thức ăn và gà ra vào trại.
- Trại nuôi theo kiểu gia đình thì chỉ cần thiết kế một hố sát trùng chung là được.
- Hố sát trùng được đổ crezyle 3% hoặc vôi bột
2 Dụng cụ dùng trong nuôi gia cầm thịt
- Quây gà làm bằng cót, tấm nhựa hoặc dùng bằng bạt quây
- Quây gà được bố trí theo hình tròn đường kính khoảng 2,8 - 3m, chiều cao 45 - 50cm một quây úm được từ 500 - 600 gà.
Chụp sưởi có thể được sử dụng với nhiều loại thiết bị như bóng điện, bóng hồng ngoại, hệ thống dây may so, bếp điện, bếp than hoặc bếp gas Thiết bị này thường được đặt ở vị trí trung tâm trong quây gà để đảm bảo cung cấp nhiệt độ ấm áp cho gia cầm.
Bóng hồng nên được treo cách nền chuồng từ 30 đến 60cm, trong khi hệ thống dây may so cần được đặt cách nền từ 20 đến 30cm Đối với hệ thống bếp than, cần thiết phải có ống dẫn khí ra ngoài chuồng nuôi để đảm bảo thông thoáng.
- Chụp sưởi phải được khởi động trước khi nhận gà về một thời gian để đảm bảo nhiệt độ trong quây trước.
- Số lượng, chiều cao của chụp sưởi phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường.
- Hệ thống chuồng khép kín: Dùng hệ thống làm mát bằng giàn lạnh hoặc bằng hệ thống phun sương.
- Hệ thống chuồng hở: Hệ thống con quay nước đặt trên mái và trong chuồng dùng hệ thống quạt gió, xung quanh được trồng cây tao bóng mát.
Lớp độn chuồng có vai trò quan trọng trong việc hút ẩm và làm loãng chất bài tiết, giúp hạn chế gà tiếp xúc với phân Ngoài ra, lớp độn này còn đóng vai trò như một lớp cách nhiệt, bảo vệ gà khỏi sàn chuồng lạnh.
Có nhiều loại vật liệu có thể sử dụng làm chất độn chuồng, nhưng cần đảm bảo một số tiêu chí nhất định Chất độn chuồng cần phải có khả năng hút ẩm, nhẹ, giá thành hợp lý và không độc hại Sau khi sử dụng, lớp độn chuồng còn có thể được tận dụng cho các mục đích khác như làm phân trộn, phân bón hoặc làm nhiên liệu.
- Máng ăn: có thể sử dụng bằng khay, mẹt, P50 hay máng ăn tự động
- Máng uống: Có thể sử dụng các loại máng như galon, tự động, núm uống
Trong khu vực chăn nuôi gà, cần có một kho lớn chung và một kho riêng ở giữa chuồng để đảm bảo nguồn thức ăn Mỗi kho phải được trang bị tối thiểu 2 bục kê, giúp đặt các bao thức ăn cách xa tường ít nhất 20cm và cách nền từ 25 đến 30cm.
Các bao thức ăn cần được xếp thẳng hàng trên bục, không cao quá 1,7m so với mặt nền kho Trước khi nhận thức ăn vào kho, cần vệ sinh và sát trùng kho sạch sẽ Việc nhận thức ăn nên được thực hiện trước một ngày khi có gà.
2.7 Dụng cụ dọn vệ sinh
Các dụng cụ dọn vệ sinh như chổi, xẻng, bình phun sát trùng và xe đẩy cần được sắp xếp gọn gàng và dễ dàng tìm kiếm khi sử dụng Sau mỗi lần dọn dẹp, cần kiểm tra và loại bỏ các dụng cụ hỏng hóc để đảm bảo hiệu quả vệ sinh.
3 Chuẩn bị điều kiện nuôi gia cầm
Sau khi hoàn tất việc rửa chuồng và để cho khô ráo, chúng ta tiến hành sửa chữa và hàn vá các khu vực hư hỏng như trần nhà, tường, lưới, nền nhà và bệ máng nước.
3.2 Quét dọn và rửa chuồng
Chọn giống gia cầm nuôi thịt
1 Giới thiệu đặc điểm một số giống gia cầm thịt
Gà Hybro, do hãng Lohmann Wesjohann Group cung cấp, đã được nhập vào Việt Nam từ năm 1985 với các dòng trống A và V1, cùng các dòng mái V3 và V5 Tuy nhiên, các công thức lai của gà Hybro đã bị loại bỏ vào năm 1997 do không cạnh tranh được với giống gà mới Sau 3 năm nuôi, giống gà HV85 đã thích nghi tốt với môi trường Việt Nam, có lông màu trắng tuyền và mào đơn phát triển kém Khi trưởng thành, gà trống nặng từ 4,5-5 kg và gà mái nặng từ 3,5-4 kg, với sức đẻ đạt 150-170 trứng/mái/năm Gà con phát triển nhanh, nặng từ 1,8-2,2 kg ở tuổi 8 tuần.
GH lai với nhau tạo con lai nuôi lấy thịt Thịt mềm, thơm ngon.
Gà BE 88 là giống gà thuần chủng với bốn dòng chính: hai dòng trống B1, E1 và hai dòng mái B4, E3, được nhập từ Cuba vào Việt Nam năm 1993 Giống gà này có đặc điểm lông màu trắng, chân cao, mào cờ, và thân hình cân đối Tuy nhiên, khả năng cho thịt của gà BE 88 thấp hơn so với các giống gà siêu thịt như gà AA và ISA.
Giống gà bố mẹ BE11 x BE34 cho ra con lai thương phẩm thịt BE1134, với trọng lượng trung bình ở 49 ngày tuổi đạt 2,3kg cho con trống và 2,15kg cho con mái Mỗi mái gà sản xuất trung bình 170 quả trứng mỗi năm Hiện tại, giống gà BE88 được duy trì thuần chủng, nhằm tạo ra con mái lai với gà trống năng suất cao hơn, từ đó tăng số lượng gà thương phẩm và khối lượng phát triển nhanh hơn so với gà thịt BE1134.
Gà Arbor Acres (AA) là giống gà thịt cao sản do BC Partners cung cấp, được phát triển từ 4 dòng gà tại Mỹ với gà bố mẹ được nhập khẩu vào Việt Nam Giống gà này nổi bật với thân hình to cân đối, chân cao, đùi dài và ức phẳng, mang lại nhiều thịt, trong khi lông có màu trắng tuyền.
Da chân, mỏ màu vàng nhạt, mào cờ (màu đơn).
Gà thịt AA là giống gà sinh trưởng nhanh, được nuôi phổ biến tại Việt Nam Đến 49 ngày tuổi, gà trống nặng khoảng 2,8 kg và gà mái nặng khoảng 2,6 kg, với mức tiêu thụ thức ăn từ 2,1 đến 2,2 kg cho mỗi kg tăng trọng Gà mái có năng suất trứng cao, đạt từ 180 đến 190 quả mỗi năm.
Gà Isa Vedette, do hãng Merial cung cấp, là giống gà thịt được phát triển từ 4 dòng giống nhập khẩu từ Pháp vào Việt Nam từ năm 1994 Giống gà này có đặc điểm giống như gà AA, với hình dáng lùn chân thấp và thân hình nhỏ hơn so với các giống cao chân, nhưng lại có sản lượng trứng cao hơn với mào cờ đặc trưng Ở tuổi 49 ngày, gà trống nặng từ 2,5 - 2,6 kg, trong khi gà mái nặng từ 1,2 - 2,3 kg, tiêu tốn khoảng 1,9 - 2,0 kg thức ăn cho mỗi kg tăng trọng Gà ISA không chỉ có thịt nhiều và chất lượng thịt ngon, chắc, mà còn được nuôi rộng rãi ở nhiều vùng tại Việt Nam, với sản lượng trứng đạt 170 quả/mái/năm.
Gà Avian, do hãng Avian Farms Inc cung cấp, là giống gà được nhập khẩu từ Thái Lan vào Việt Nam sau năm 1995 Giống gà này nổi bật với tầm vóc lớn, lông trắng tuyền và mào cờ Gà Avian có năng suất thịt tương đương với gà AA, với trọng lượng gà trống đạt 2,4 - 2,5 kg và gà mái đạt 2,2 - 2,3 kg khi được 49 ngày tuổi Mỗi kg tăng trọng tiêu tốn khoảng 2,1 - 2,2 kg thức ăn Đặc biệt, gà mái Avian có sản lượng trứng đạt 190 quả mỗi năm.
Gà Ross, một giống gà thịt nổi tiếng, bao gồm 3 giống với 4 dòng khác nhau, được phát triển tại Aixơlen (Anh) và nhập khẩu vào Việt Nam từ Hungary vào năm 1992 Gà Ross có đặc điểm nổi bật với bộ lông màu trắng tuyền, chân cao vừa phải, và ức nở, mang lại nhiều thịt cho người nuôi Mào gà có hình dáng giống như cờ, tạo nên sự khác biệt trong hình thức.
Gà thịt Ross 308 là giống gà được ưa chuộng tại Việt Nam, với trọng lượng trung bình đạt 2,3 kg khi 56 ngày tuổi và sản lượng trứng lên tới 160 quả/mái trong 9 tháng đẻ Giống gà này có nguồn gốc từ Anh, được nhập khẩu từ Hungary vào năm 1992, với đặc điểm lông màu trắng, chân cao vừa phải và ức ngực nở, mang lại nhiều thịt cho người nuôi.
Gà thịt Loman, được phát triển tại Đức và nhập vào Việt Nam từ Inđônêxia vào năm 1997, có tầm vóc và màu lông tương tự như các giống gà AA, ISA Ở tuổi 49 ngày, con trống nặng khoảng 2,6kg và con mái nặng 2,2kg, trong khi ở Việt Nam, trọng lượng tương ứng là 2,4kg và 2,2kg Giống gà này có sản lượng trứng ấn tượng, đạt từ 175 đến 185 quả mỗi mái mỗi năm.
2 Xác định giống gia cầm nuôi
Tùy thuộc vào điều kiện của từng cơ sở và từng vùng, việc lựa chọn giống gà thịt phù hợp để chăn nuôi là rất quan trọng.
- Khi chọn lựa giống gà nuôi cần tìm hiểu kỹ đặc điểm giống gà cần nuôi và khả năng thích nghi của chúng.
3 Xác định tiêu chuẩn gia cầm con 1 ngày tuổi
Tiêu chuẩn cần chọn Loại thải gà không đạt tiêu chuẩn
- Khối lượng sơ sinh lớn (35 - 36g/con)
- Khỏe mạnh, tinh nhanh, hoạt bát, thân hình cân đối.
- Mắt tròn sáng mở to
- Chân thẳng đứng vững, ngón chân không vẹo
- Lông khô, bông tơi xốp, sạch, mọc đều
- Đuôi cánh áp sát vào thân
- Khối lượng sơ sinh quá bé (<
- Yếu ớt, chậm chạp, thân hình không cân đối.
- Chân yếu không thẳng, ngón chân vẹo
- Lông dính ướt, không bông tơi xốp Cánh xõa
- Bụng to xệ và cứng
- Đầu to cân đối, cổ dài và chắc
- Mỏ to chắc chắn, không vẹo, 2 mỏ khép kín.
- Rốn ướt và không kín
- Mỏ vẹo, 2 mỏ không khép kín.
4 Chọn gia cầm con 1 ngày tuổi
Trước khi chọn phải rửa tay bằng dung dịch disinfectol 0,4% (4ml/lít) và lau khô.
Trên bàn chọn gà, có một tấm khăn trải ở giữa và khung gỗ xung quanh để ngăn gà con chạy ra ngoài Một bên là hộp chứa gà con chưa được chọn, trong khi bên kia là gà con đạt tiêu chuẩn Dưới gầm bàn, có hộp đựng gà con loại thải.
Khi chọn gà con, cần thực hiện một cách cẩn thận và nhẹ nhàng Mỗi tay chỉ nên bắt một con gà, đảm bảo đầu gà hướng về phía cổ tay, lưng gà áp sát vào lòng bàn tay và bụng ngửa lên.
Để kiểm tra chất lượng gà con, bạn hãy dùng ngón tay cái và ngón tay giữa để bóp nhẹ vào bụng gà nhằm xác định độ cứng hoặc mềm Đồng thời, quan sát chân và mỏ của gà con để phát hiện dị tật Nếu rốn bị lông che kín, bạn có thể dùng ngón tay trỏ để sờ vào rốn và kiểm tra xem có khép kín hay không.
Kiểm tra gà con bằng cách thả vào khung gỗ để quan sát khả năng đứng vững và đi lại bình thường Đồng thời, cần xem xét xem gà con có bị dị tật nào khác hay không.
5 Ghi sổ sách theo dõi
Ghi chép sổ sách theo dõi số gà nhập chuồng, chất lượng gà giống
Chuẩn bị thức ăn, nước uống nuôi gia cầm thịt
1 Thức ăn nuôi gia cầm thịt
1.1 Đặc điểm các loại thức ăn
Thức ăn gia cầm thịt được chế biến từ các nguyên liệu động vật, thực vật, khoáng chất và vi sinh vật, với sự kết hợp giữa các thành phần đơn lẻ và hỗn hợp Sản phẩm này được thiết kế để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng cụ thể cho từng loại gia cầm, đảm bảo sự phát triển và sức khỏe tối ưu.
1.2 Thức ăn giàu năng lượng
Nguồn năng lượng chính cho cơ thể sống đến từ gluxit và lipit, chủ yếu có trong hạt ngũ cốc, hạt đậu và bột rau cỏ họ đậu.
Ngô là nguyên liệu chính trong chăn nuôi gia cầm nhờ vào hàm lượng năng lượng cao, ít xơ và dễ tiêu hóa Nó cung cấp năng lượng chủ yếu cho khẩu phần ăn của gia cầm với thành phần dinh dưỡng bao gồm: đạm 8,9%, mỡ 4,5%, xơ 3% và năng lượng trao đổi (ME) đạt 3320 Kcal/kg.
Thóc là một thành phần quan trọng trong khẩu phần thức ăn cho gia cầm sinh sản, tuy nhiên, nó có hạn chế do tỷ lệ xơ cao trong vỏ trấu Tỷ lệ thóc trong khẩu phần có thể dao động từ 5-30%, tùy thuộc vào từng giai đoạn nuôi Hàm lượng dinh dưỡng của thóc bao gồm 7,4% đạm, 3,1% mỡ, 10,5% xơ và 2687 Kcal/kg năng lượng trao đổi.
Mì hạt là một nguyên liệu ít được sử dụng trong chăn nuôi gia cầm ở Việt Nam, nhưng lại phổ biến ở nước ngoài khi phối trộn với các loại ngũ cốc khác Mì hạt chứa 12,4% protein tổng số và có năng lượng trao đổi lên tới 3300 kcal/kg.
Cám gạo, sản phẩm phụ của ngành xay sát, chứa đạm có giá trị cao với nhiều axit amin thiết yếu hơn so với thức ăn hạt hòa thảo Tuy nhiên, cám nguyên có hàm lượng dầu cao và dễ bị oxy hóa, nên chỉ nên bổ sung vào thức ăn cho gà không quá 15% Trong khi đó, cám ép dầu có thể được sử dụng với tỷ lệ từ 20 đến 30%.
Sắn lát khô là nguyên liệu phổ biến tại các vùng trung du và miền núi, với hàm lượng protein thấp (2,87%) nhưng năng lượng cao (3203 kcal/kg) Tuy nhiên, sắn lát khô dễ bị mốc và chứa chất cyanua hydro, có thể gây ngộ độc thần kinh cho gà Do đó, khi sử dụng, không nên nghiền nhỏ mịn và thường được bổ sung thay thế ngô, cám, thóc trong khẩu phần ăn cho gà, với tỷ lệ khoảng 5-10% tùy theo từng lứa tuổi.
Dầu thực vật là nguồn cung cấp năng lượng và protein quan trọng cho khẩu phần ăn, với 1g dầu thực vật cung cấp 8,5kcal ME Khi trộn thức ăn theo phương pháp thủ công, cần trộn dầu với một lượng bột ngô trước khi kết hợp vào mẻ thức ăn lớn để đảm bảo hiệu quả dinh dưỡng.
- Cung cấp năng lượng trao đổi cho gia cầm theo lứa tuổi bằng thức ăn giàu gluxit vì giá rẻ.
Trong những ngày đầu nuôi gà con, khả năng tiêu hóa tinh bột của chúng còn yếu Vì vậy, việc bổ sung đường glucose và vitamin B1 vào nước uống là cần thiết để hỗ trợ quá trình tiêu hóa.
Nguồn cung cấp chính là các sản phẩm động vật, các loại đậu, lạc.
Trong nhóm thức ăn Protein nguồn gốc động vật có bột cá, bột thịt, bột thịt xương, bột lông vũ, bột máu, côn trùng, giun dế, tôm tép.
- Protein có nguồn gốc động vật, thường cân đối các axit amin hơn protein có nguồn gốc thực vật.
- Có giá trị sinh học, dinh dưỡng cao, dễ hấp thu, tỷ lệ tiêu hoá cao hơn nguồn Protein thực vật.
Bột cá là thức ăn động vật giàu đạm, cân đối axit amin và có mùi thơm hấp dẫn, kích thích sự thèm ăn Tại Việt Nam, bột cá được phân loại theo tiêu chuẩn nhà nước: loại 1 chứa trên 50% protein, loại 2 từ 45-50%, và loại 3 từ 35-45% protein, với độ ẩm từ 9-10% Đặc biệt, bột cá dành cho gia cầm thường có màu nhạt.
+ Bột thịt: là phụ phẩm của các nhà máy, lò mổ gia súc, gia cầm Nó được chế biến bằng cách: Khử trùng - Sấy khô - Nghiền nhỏ - Đóng gói.
Bột thịt có hàm lượng protein cao từ 40-50%, nhưng cần chú ý đến nguồn gốc nguyên liệu do bệnh gia súc gia cầm hiện nay ảnh hưởng lớn đến sản phẩm chăn nuôi.
Bột lông vũ chứa 68,5% protein nhưng có độ tiêu hóa thấp đối với gia cầm, với năng lượng trao đổi đạt 2620 kcal/kg Thường được sử dụng trong khẩu phần ăn của gia cầm với tỷ lệ từ 5-10%.
Ngoài ra còn có những thức ăn giàu protein khác như Tôm, cua, ốc, côn trùng, giun, nhộng tằm
Hạt họ đậu có giá trị dinh dưỡng cao cho gia cầm, với đậu đen, đậu xanh, đậu răng ngựa và đậu tương chứa hàm lượng đạm thô cao nhất Chúng có ưu điểm là hàm lượng đạm cao, xơ thấp và năng lượng trao đổi cao Tuy nhiên, hạt họ đậu cũng có nhược điểm do chứa chất ức chế men tripxin Đặc biệt, hạt đậu mèo có chất độc ảnh hưởng đến hệ thần kinh, vì vậy cần chế biến đúng cách như rang, luộc, hấp hoặc sấy trước khi sử dụng.
Khô dầu là nguyên liệu quan trọng trong thức ăn hỗn hợp cho gia cầm, cung cấp đạm và axit béo cần thiết cho sự phát triển của chúng Sản phẩm này có thể được chế biến dưới nhiều hình thức như ép máy, ép thủ công và chiết ly.
Có nhiều loại khô dầu như khô dầu đậu tương, khô dầu lạc, khô dầu hướng dương và khô dầu trẩu, với thành phần dinh dưỡng phong phú Đạm cao từ 35 - 45%, mỡ thấp từ 4 - 8% và xơ cao từ 5 - 10% Năng lượng trao đổi (ME) dao động từ 1400-2850 Kcal/kg.
Nuôi dưỡng và chăm sóc gia cầm thịt
giai đoạn 1 ngày tuổi đến 4 tuần
Gà con mới nở cần được chuyển từ trạm ấp về và quây lại để tạo ra một môi trường sống ổn định, đặc biệt chú trọng đến nhiệt độ, vì khả năng điều tiết nhiệt của chúng còn yếu Quá trình nuôi gà con từ 0 đến 3 tuần tuổi được gọi là úm gà.
Úm gà là giai đoạn quan trọng đòi hỏi sự cẩn thận và tỷ mỉ, nhằm đảm bảo đàn gà có một khởi đầu tốt nhất Việc chăm sóc kỹ lưỡng sẽ giúp đàn gà khỏe mạnh, tạo điều kiện thuận lợi cho sự sinh trưởng và phát triển sau này.
Trước khi nhận gà, cần sát trùng chuồng trại kỹ lưỡng ít nhất một tuần và đảm bảo có bạt che kín xung quanh Hai đến ba ngày trước khi vào gà, nền chuồng phải được rải chất độn như trấu hoặc dăm bào dày từ 8 đến 10 cm và thực hiện sát trùng bằng foocmol 2%.
Khi nhận gà con vào mùa hè với nhiệt độ ngoài trời trên 30°C, bạn không cần xây dựng phòng úm bên trong chuồng Chỉ cần che kín bạt xung quanh là đủ để đảm bảo môi trường cho gà con.
Khi nhận gà con vào mùa đông với nhiệt độ ngoài trời thấp, cần thiết phải xây dựng một phòng úm bên trong chuồng để giữ ấm cho gà Phòng úm nên được quây kín bằng bạt và có trần, đồng thời thiết kế bạt xung quanh có thể mở ra dễ dàng để điều chỉnh độ thông thoáng.
- Quây gà có thể dùng các tấm cót ép, cót cật, tôn có chiều cao 0,5 m, quây vòng tròn có đường kính 2,8 - 3,0 m.
Quây gà nuôi có thể chứa 400 gà con vào mùa hè và 500 con vào mùa đông Để đảm bảo an toàn và thoải mái cho gà, quây gà nên được xây dựng trong phòng úm và tránh đặt gần cửa ra vào để hạn chế gió lùa.
Vào mùa hè, trẻ em có thể nới rộng quây khi được 5 ngày tuổi và tháo bỏ quây hoàn toàn vào ngày thứ 10 Trong khi đó, vào mùa đông, quây nên được nới rộng khi trẻ được 7 ngày tuổi và có thể tháo bỏ quây sau tuần thứ 2 hoặc thứ 3.
*Bố trí trong quây úm
- Khay, mẹt cho gà con ăn và máng uống nhỏ được bố trí xen kẽ nhau trong quây, đảm bảo cho gà con ăn uống được thuận tiện.
- Chụp sưởi có thể là bóng điện, bóng hồng ngoại, chụp sưởi gas chụp sưởi thường treo ở giữa quây gà, treo cao 40 - 50 cm so với mặt nền.
2 Chăm sóc, nuôi dưỡng khi úm gà con
Khi úm gà, yếu tố quan trọng hàng đầu là nhiệt độ, cần đảm bảo gà con luôn được giữ ấm Do đó, trước khi nhận gà con, bạn cần chuẩn bị sưởi ấm phòng úm ít nhất 3 giờ.
Gà con cần nhiệt độ môi trường phù hợp để phát triển khỏe mạnh; nếu thiếu nhiệt, chúng sẽ ăn uống kém và dễ mắc bệnh, dẫn đến tình trạng còi cọc và tỷ lệ hao hụt cao.
Nhiệt độ thích hợp khi úm gà như sau:
Điều chỉnh nguồn sưởi phù hợp với nhiệt độ môi trường bên ngoài là rất quan trọng Thời gian sử dụng nguồn sưởi cũng cần phải linh hoạt tùy thuộc vào điều kiện thời tiết.
Để đảm bảo sức khỏe cho đàn gà, việc kiểm tra nhiệt độ trong quây gà là rất quan trọng Bạn có thể sử dụng nhiệt kế để theo dõi nhiệt độ một cách chính xác, đồng thời cũng nên quan sát biểu hiện của gà để điều chỉnh nguồn nhiệt cho phù hợp.
+ Nếu thiếu nhiệt đàn gà sẽ nằm dồn lại bên dưới chụp sưởi ít đi lại, ân uống kém, kêu nhiều cần bổ sung thêm nguồn nhiệt.
Nếu nhiệt độ quá cao, gà sẽ nằm xa nguồn nhiệt, gần vòng quây và máng uống, há mỏ để thở Chúng sẽ uống nước nhiều hơn và ăn ít, do đó cần giảm bớt nguồn nhiệt cho đàn gà.
+ Nhiệt độ thích hợp gà phân tán đều trong quây đi lại, ăn uống bình thường.
+ Nếu gà tụm lại ở một phía trong quây là bị gió lùa cần che chắn hướng gió.
Hình 4.1 Quây úm gia cầm
Để đảm bảo độ thông thoáng cho gà trong mùa lạnh, cần cân bằng giữa nhiệt độ và độ thông thoáng của phòng úm Nếu chỉ chú trọng vào nhiệt độ mà bỏ qua thông thoáng, sẽ dẫn đến thiếu ôxy, ảnh hưởng đến khả năng trao đổi chất của gà Các khí độc hại từ phân gà không được thoát ra ngoài có thể gây bệnh hô hấp, làm gà con ăn kém và chậm lớn Do đó, vào những ngày úm, nên chọn thời điểm có nhiệt độ cao nhất trong ngày và sử dụng rèm che phù hợp để tăng cường độ thông thoáng cho phòng úm.
* Máng uống và cho uống
Khi nhận gà con mới, hãy cho chúng uống nước ngay với 1 gam Vitamin C và 50 gam đường glucose pha trong 1 lít nước trong ngày đầu Sau đó, bổ sung Vitamin tổng hợp cho gà con Do gà con uống rất ít nước, nên cần pha nước với lượng nhỏ, khi gà uống hết thì pha tiếp để đảm bảo vệ sinh.
Trong giai đoạn úm, gà con nên uống nước bằng máng ga lon hoặc máng nhựa 2 lít, và sau 2 - 3 tuần có thể chuyển sang máng dài hoặc máng tự động Cần tránh để gà nhảy lên làm nước rơi vãi, gây ướt nền chuồng Đối với gà thả vườn, nên đặt máng uống ở các gốc cây bóng mát để gà dễ dàng tìm thấy nước uống.
* Máng ăn và cho ăn
Nuôi dưỡng và chăm sóc gia cầm thịt giai đoạn trên 4 tuần tuổi
- Cho gà ăn, uống tự do cả ngày lẫn đêm Thức ăn theo độ tuổi.
- Nước uống cho uống tự do, thường xuyên kiểm tra hệ thống cung cấp nước để đảm bảo nước được cung cấp đầy đủ.
Bảng 5.1 Định mức tiêu tốn thức ăn và tăng trọng của gà broiler theo tuần tuổi
Nuôi lẫn trống mái Khối lượng cơ thể (g)
Tiêu thụ thức ăn (g) Chi phí thức ăn/ kg tăng trọng (g) Hàng tuần
Gà trống nuôi tách mái
- Chuồng nuôi ấm áp về mùa đông, mát mẻ về mùa hè Đảm bảo độ thông thoáng, sạch sẽ.
- Tránh Mọi yếu tố gây stress cho đàn gà.
Nếu có khả năng phân biệt trống mái ở 1 ngày tuổi, nên nuôi tách riêng trống và mái để hạn chế sự lấn át của gà trống Sau 2 tuần tuổi, cho gà mái ăn thức ăn có tỷ lệ protein thấp hơn 2% so với gà trống, giúp tiết kiệm nguồn thức ăn giàu protein và giảm giá thành thức ăn.
- Nuôi gà ở mật độ vừa phải (8-10 con/m 2 nền).
-Thường xuyên kiểm tra và hót chất độn chuồng ẩm ướt ra ngoài và bổ sung chất độn chuồng mới, nếu quá bẩn thay chất độn chuồng mới.
Trong mùa hè, việc bảo vệ gà khỏi cái nóng là rất quan trọng Bạn nên cho gà ăn vào ban đêm và sáng sớm để tránh nhiệt độ cao Cung cấp vitamin C và chất điện giải cũng giúp tăng cường sức khỏe cho gà Đảm bảo gà luôn có đủ nước mát để uống, sử dụng quạt để lưu thông không khí, và phun mưa để làm mát mái chuồng là những biện pháp hiệu quả để giữ cho gà luôn thoải mái trong thời tiết oi ả.
Chuẩn bị điều kiện chăn nuôi gia cầm sinh sản
1 Chuồng nuôi gia cầm sinh sản
- Các kiểu chuồng nuôi gà sinh sản công nghiệp hiện nay:
+ Chuồng nuôi thôngthoáng tự nhiên và khép kín
2 Dụng cụ dùng trong nuôi gia cầm sinh sản
Các dụng cụ tương tự như chăn nuôi gia cầm thịt, có bổ sung thêm ổ đẻ.
Tất cả các chuồng gà cần được chuẩn bị đầy đủ ổ đẻ và vệ sinh sạch sẽ trước khi nhận gà Ổ đẻ nên được đặt ở hai bên vách lưới chăn ô, tránh treo ở phía trước và sau chuồng để đảm bảo thông thoáng Chiều cao lý tưởng của ổ đẻ là từ 25 - 30cm so với nền chuồng Chất liệu làm ổ đẻ có thể là tôn, nhôm, gỗ hoặc cót ép, với các loại 1 tầng, 2 tầng và từ 5 đến 10 ngăn Mỗi ổ đẻ cần có thanh sà đậu phía trước để gà dễ dàng nhảy vào.
Thông thường ổ đẻ dùng ổ đẻ 2 tầng 10 ngăn, mỗi ngăn có kích thước sau: cao 30cm x rộng 38cm x dài 38cm Mỗi ổ đẻ bố trí không quá 5 gà.
Trong việc nuôi gà đẻ, cần bố trí ổ đẻ với răm bào hoặc trấu sạch đã được tiêu độc dày 5cm, thay lớp lót ổ mỗi hai tuần và thay ngay khi thấy bẩn hoặc ẩm ướt Hàng ngày, phải vệ sinh sạch sẽ và tiêu độc định kỳ hàng tuần Đối với gà dòng thuần, ổ đẻ nên có cửa sập để dễ dàng theo dõi Gà nuôi trong chuồng lồng không cần ổ đẻ riêng, mà chỉ cần thiết kế lồng có độ dốc để trứng tự lăn ra ngoài Đối với gà đẻ trứng thương phẩm tại hộ gia đình, không cần thiết kế ổ đẻ, gà có thể đẻ trực tiếp xuống nền chuồng.
Chọn giống gia cầm nuôi sinh sản
1 Giới thiệu đặc điểm một số giống gia cầm sinh sản
Gà Leghorn là giống gà chuyên sản xuất trứng, có nguồn gốc từ Italia, với đặc điểm lông trắng và mào đơn phát triển Gà Leghorn có kích thước nhỏ, trọng lượng con trống từ 2,2 - 2,5 kg và con mái từ 1,6 - 1,8 kg Chúng bắt đầu đẻ trứng ở tuổi 140 ngày và có sản lượng trứng cao.
Gà Leghorn thuần chủng BVX và BVY nuôi tại Ba Vì được công nhận là giống quốc gia của Việt Nam, với năng suất đạt 240 - 260 quả trứng mỗi mái mỗi năm Trứng có khối lượng từ 50 - 55 g và vỏ trứng có màu trắng.
Gà Goldline là giống gà mái lai thương phẩm được phát triển từ 4 dòng thuần của Hà Lan, với mục tiêu chính là sản xuất trứng Gà mái Goldline có bộ lông màu nâu và đạt sản lượng trứng từ 245 đến 300 quả mỗi năm, với khối lượng trứng dao động từ 56 đến 60 gram và vỏ trứng có màu nâu.
- Gà HyLine: Do hãng Lohmann Wesjohann Group cung cấp Tương tự như gà Brown-Nick, gà mái đẻ trứng sớm (18 tuần tuổi), sản lượng trứng đạt
280 - 290 quả khi gà mái 76 tuần tuổi.
Gà Isa Brown, do hãng Merial cung cấp, là giống gà mái có bộ lông màu nâu Tại 20 tuần tuổi, gà đạt tỷ lệ đẻ 50%, và đến 76 tuần tuổi, sản lượng trứng đạt 329 quả mỗi mái Trứng có khối lượng trung bình 62,7 g với vỏ trứng màu nâu.
Do hãng Lohmann Wesjohann Group (Mỹ) cung cấp.
Gà mái đẻ cũng có lông màu nâu.
Sản lượng trứng 290-300 quả khi gà mái 76 tuần tuổi, khối lượng trứng 50-60 g
2 Xác định giống gia cầm nuôi sinh sản
Tùy thuộc vào điều kiện kinh tế và đặc điểm từng vùng miền, việc lựa chọn giống gà sinh sản phù hợp là rất quan trọng trong chăn nuôi.
Khi chọn lựa giống gà nuôi cần tìm hiểu kỹ đặc điểm giống gà cần nuôi và khả năng thích nghi của chúng.
3 Chọn giống gia cầm 1 ngày tuổi – vận chuyển gia cầm con
Tương tự như chọn giống gà thịt nhưng tỷ mỷ hơn
4 Chọn gia cầm giai đoạn 6 – 7 tuần tuổi
Những đặc điểm bên ngoài của gà mái ở giai đoạn hậu bị
Các bộ phận Gà mái tốt Gà mái xấu Đầu Rộng, sâu Hẹp, dài
Mắt To, lồi màu da cam Nhỏ, màu xanh
Mỏ Ngắn, chắc Dài móng
Mào tích Phát triển tốt, đỏ tươi Nhỏ, nhợt nhạt
Thân Dài, sâu, rộng Hẹp, ngắn, nông
Bụng Khoảng cách giữa mỏm xương lưỡi hái và xương háng rộng
Khoảng cách giữa mỏm xương lưỡi hái và xương háng hẹp
Chân Màu vàng bóng, ngón chân ngắn
Màu vàng nhạt, thô, rấp, ngón chân dài
Lông Mềm óng phát triển tốt Xù kém phát triển
5 Chọn gia cầm giai đoạn trước khi đẻ (20 tuần tuổi)
- Chủ yếu chọn lọc các cá thể gầy, yếu, bệnh, mào rụt, vẹo mỏ, khèo chân, gà trống bị lệch đuôi.
- Chọn ghép trống vào mái theo tỷ lệ gà chuyên thịt 1/8 - 9 trống/mái (11- 12,5%); gà chuyên trứng ghép 1/10 - 11 trống/mái (9 - 10%).
- Điều chỉnh định lượng thức ăn theo tỷ lệ đẻ và cho ăn tách riêng trống, mái đối với gà chuyên dụng thịt cao sản.
- Chọn loại định kỳ hàng tháng gà mái không đẻ thông qua các đặc điểm ngoại hình nhằm giảm chi phí thức ăn trong đàn.
Những đặc điểm bên ngoài của gà mái đẻ
Các bộ phận Gà mái tốt Gà mái xấu
Mào, tích To, mềm, màu đỏ tươi Nhỏ, nhợt nhạt, khô
Khoảng cách giữa 2 xương háng
Rộng để lọt 3 - 4 ngón tay, mềm.
Hẹp chỉ lọt 1 - 2 ngón tay, cứng
Khoảng cách giữa mỏm xương lưỡi hái với xương háng
Rộng, mềm để lọt 4 ngón tay
Hẹp, cứng chỉ để lọt 2 ngón tay.
Lỗ huyệt Ướt, to, cử động, màu nhạt Khô, bé, ít cử động
Màu sắc mỏ, chân Đã giảm màu vàng của mỏ, chân Vẫn giữ nguyên màu vàng
6 Chọn gia cầm giai đoạn sinh sản
Dựa vào khả năng sinh sản của gà mái, chúng ta cần lựa chọn những con có khả năng sinh sản tốt và loại bỏ dần những con không đạt yêu cầu.
7 Chọn gia cầm giống trống
- Vóc dáng cao to, bệ vệ, tốt mã, lông nhìn mướt mát Một con gà khỏe thì bộ lông sẽ luôn mượt, mềm mại chứ không xù xì.
Gà có đôi mắt sáng thường có khả năng nhìn rõ mọi vật xung quanh, điều này không chỉ cho thấy sức khỏe tốt mà còn giúp chúng tìm kiếm thức ăn và cạnh tranh hiệu quả với các cá thể khác.
- Chân cao, vảy mịn, có màu sáng: Những chú gà trống chân cao, dáng sẽ oai vệ, dễ dàng tiếp xúc được với con mái.
- Mỏ ngắn, thân hình ngực nở, bụng thon: Bụng thon chứng tỏ gà trống có bộ tiêu hóa tốt, hạn chế được bệnh tật.
- Mồng đỏ tươi, dựng đứng lên đảm bảo con trống khỏe mạnh, luôn hăng hái trong việc phối giống.
- Tính năng động, hăng hái, luôn cặp kè bên con cái để truyền giống.
8 Ghi sổ sách theo dõi
Ghi chép sổ sách theo dõi số gà nhập chuồng, chất lượng gà giống