Tổng quan về triết học Hy Lạp cổ
Giới thiệu
Triết học Hy Lạp cổ đại, phát triển từ thế kỷ VI trước Công Nguyên đến thế kỷ VI sau Công Nguyên, là biểu tượng cho những thành tựu rực rỡ của văn minh phương Tây và đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nền văn hóa châu Âu.
Sản phẩm vĩ đại của Triết học Hy Lạp cổ đại là Phép biện chứng duy vật chất phác, mặc dù còn mang tính trực quan và cảm tính, nhưng đã góp phần quan trọng vào nền tảng của Phép tư duy biện chứng sau này Các nhà triết học tự nhiên Hy Lạp, dù chưa có trình độ khoa học và tư duy tiến bộ, đã có những quan sát trực tiếp giúp phát triển triết học.
Các nhà triết học Hy Lạp cổ đại tiêu biểu
Socrate (sinh năm 469 – mất năm 399 trước Công
Nguyên là người đầu tiên đưa con người với tư cách là một sinh thể có đạo đức vào trung tâm triết học Ông kích thích tư duy bằng cách đặt ra những câu hỏi sâu sắc về bản chất nhân đạo, thiện, ác, chính nghĩa, tình yêu, lương tâm và danh dự, những yếu tố cấu thành tâm hồn con người Triết học của ông nhấn mạnh sự tự nhận thức và tầm quan trọng của việc trở thành một nhân cách có đạo đức và ý nghĩa xã hội Con người đức hạnh đạt được sự tuyệt vời khi theo đuổi điều thiện thực sự, và dù thế giới có đầy rẫy bất trắc, những đau khổ cá nhân sẽ trở nên không đáng kể nếu linh hồn vẫn giữ được sự thanh cao Ông đã sống và chết với niềm tin này.
Platon (427 – 347 TCN) là người sáng lập chủ nghĩa duy tâm, một trong những trào lưu triết học quan trọng nhất trong lịch sử tư duy nhân loại Triết học của Platon bao gồm các quan điểm toàn diện về các lĩnh vực cơ bản như bản thể luận, nhận thức luận, triết học chính trị, đạo đức và mỹ học.
Căn bản trong triết học Platon là học thuyết về ý niệm, cho thấy rằng nhận thức thông thường chỉ mang lại hình ảnh mờ ảo về thế giới hiện tượng, không phản ánh chân thực bản chất sự vật Thực tế đích thực không phải là những gì hiện ra trước mắt, mà là bản chất làm cho sự vật tồn tại, được tinh thần nắm bắt và diễn đạt qua ngôn ngữ Thế giới bản chất thuần túy, tức thế giới ý niệm, nằm ngoài không gian và thời gian, không thay đổi Chúng ta có thể nhận thức thế giới ý niệm thông qua trí tuệ, bằng phép biện chứng hoặc hồi tưởng.
Aristoteles (385 – 322 trước Công Nguyên), học trò của Platon, đã không đồng tình với quan điểm của thầy Ông cho rằng ý niệm phản ánh cái phổ biến của sự vật, nhưng cái phổ biến chỉ được biểu hiện từ cái đơn nhất, nghĩa là ý niệm nằm trong sự vật, không tồn tại bên ngoài chúng Những kết luận quan trọng của Aristoteles đã định hình nhiều lĩnh vực triết học và khoa học sau này.
Thế giới chỉ có một, đó là thế giới vật chất – tinh thần, tồn tại hiện thực.
Các sự vật và quá trình của thế giới hiện thực có thể được nhận biết từ bản thân nó, tức là nghiên cứu thực tế.
Khoa học là sự nhận thức về thế giới thực, đòi hỏi các công cụ và khái niệm để phát triển Tư duy cũng tuân theo những quy luật nhất định, và các hình thức cùng quy luật này là chủ đề nghiên cứu của logic học, mà chính nó đã đặt nền tảng cho sự phát triển của khoa học.
Các nhà triết học Hy Lạp đầu tiên như Thales, Pythagoras, Democritus, Epicurus và Hypatia tại Alexandria đều có xu hướng tư duy về nguồn gốc và bản chất của thế giới Thales cho rằng bản chất của vạn vật là nước, trong khi Pythagoras tìm kiếm chìa khóa phổ quát của hiện thực trong các con số Đặc biệt, Democritus cùng với Leucippus phát triển thuyết nguyên tử, cho rằng mọi vật chất được tạo thành từ những nguyên tử nhỏ nhất, không thể phân chia và số lượng của chúng là vô hạn Héraclite lại nhấn mạnh rằng mọi sự vật đều luôn thay đổi, và sự kết hợp của các yếu tố vật chất là vô hạn, do đó cái bất biến duy nhất trong thế giới chính là sự biến đổi và chuyển hóa vĩnh hằng.
Aristoteles là một trong những nhà triết học vĩ đại nhất của Hy Lạp cổ đại, cùng với Platon, ông có ảnh hưởng sâu rộng đến triết học thế giới Được biết đến như “Bộ óc bách khoa toàn thư của nhân loại”, Aristoteles đã phát triển tư duy độc lập và lập luận riêng, trái ngược với thầy Platon Ông thiết lập môn lý luận học và phương pháp tiếp cận triết học thông qua quan sát và trải nghiệm, trước khi chuyển sang tư duy trừu tượng Là một nhà giáo dục và nhà khoa học, ông đã để lại dấu ấn lớn trong nền Văn Minh Tây Phương Dù có ý kiến cho rằng ông là “kẻ đạo văn lớn nhất”, không thể phủ nhận những đóng góp của Aristoteles cho sự phát triển của khoa học và triết học nhân loại.
Cuộc đời của Aristoteles
Aristoteles, sinh năm 384 trước Công nguyên tại Stagira, thuộc miền Thrace, hiện nay là khu vực bao gồm Bulgaria, Thổ Nhĩ Kỳ, đông-bắc Hy Lạp, và một phần của Serbia và Cộng hòa Macedonia Cha ông, Nichomachus, là một thầy thuốc nổi tiếng trong triều đình của Vua Amyntas II, cha của Vua Philip xứ Macedonia Trong 17 năm đầu đời, Aristoteles sống cùng cha mẹ và được cha dạy về Y Khoa Năm 18 tuổi, ông chuyển đến Athens để theo học tại Trường Academos do Platon sáng lập, nơi Platon, lúc đó 61 tuổi, đang tập trung vào chính trị tại Syracuse Hàn Lâm Viện Academos chú trọng vào Luật Pháp, Chính Trị, Toán Học và Thiên Văn.
Aristoteles được biết đến là một học viên xuất sắc, nổi bật với trí thông minh và lòng nhiệt thành Để tối ưu hóa thời gian làm việc và giảm thiểu giấc ngủ, ông đã phát minh ra một phương pháp độc đáo: khi đọc sách hay làm việc khuya, ông cầm một quả cầu bằng đồng trên tay trái, đặt trên một chiếc chậu Nếu ông ngủ gật và quả cầu rơi xuống, âm thanh sẽ đánh thức ông dậy Ngoài ra, do bị đau dạ dày, Aristoteles thường đeo một cái bị chứa dầu nóng trước ngực để giảm bớt cơn đau.
Theo truyền thống, những học viên xuất sắc sẽ được làm trợ giảng cho giáo viên Aristoteles đảm nhận việc giảng dạy môn Tu Từ Pháp (Rhetoric) và cũng đã biên soạn một số tập Đối Thoại theo phong cách của Thầy Platon Các tác phẩm này nổi bật với cách viết rõ ràng, dễ hiểu và nhanh chóng trở nên nổi tiếng Ông đã học tập với Platon trong khoảng thời gian dài.
8 đến 20 năm, con số 20 năm có lẽ đúng hơn nếu xét mức độ ảnh hưởng của
Platon trong các tác phẩm của Aristoteles được xem là một giai đoạn quan trọng trong cuộc đời của Aristoteles, khi ông được gần gũi với một giáo sư vĩ đại Aristoteles, với trí tuệ xuất chúng và sự hiếu học, đã trở thành một trong những người đầu tiên thu thập tài liệu viết tay, góp phần xây dựng thư viện kiến thức cho nhân loại.
Aristoteles được Platon gọi là "nhà đọc sách", một danh hiệu gây tranh cãi vì có người coi đó là lời khen, trong khi người khác lại xem đó như một chỉ trích về sự chú trọng quá mức vào lý thuyết và sách vở của ông Platon còn gọi Aristoteles là “Trí Tuệ của Nhà Trường” (l'entendement de l'Ecole), thể hiện sự công nhận đầu tiên của một nhân vật thông thái như Platon đối với tài năng của Aristoteles.
Mối quan hệ giữa Platon và Aristoteles không phải lúc nào cũng tốt đẹp, đặc biệt khi Aristoteles có quan điểm trái ngược với thầy mình vào cuối đời Platon Sự chênh lệch 43 tuổi và những bất đồng về tư tưởng khiến sự thông cảm trở nên khó khăn Mặc dù Platon cảm thấy bất bình và coi Aristoteles là đứa con vô ơn, nhưng Aristoteles vẫn luôn kính trọng thầy và giữ lòng biết ơn Sau khi Platon qua đời vào năm 347, Aristoteles đã viết một bài điếu văn ca ngợi thầy của mình.
Vào năm 347, sau khi Platon qua đời, Speusippus trở thành người đứng đầu trường Academos Aristoteles cùng với Xenocrates và một số môn đệ của Platon đã rời Athens đến Assos, nơi sống cùng Hermias, một học trò cũ của Platon Aristoteles đã kết hôn với Pithias, em gái của Hermias, nhưng do cảm thấy không an toàn tại Atarneus, ông đã chuyển đến Mitylene vào năm 344 theo lời khuyên của Theophrastus Tại đây, Aristoteles đã dành hai năm nghiên cứu về Sinh Học, đặc biệt là ngành Hải Sinh Học.
Năm 342, Aristoteles được mời đến Macedonia để dạy Thái Tử Alexander 13 tuổi, có thể do mối quan hệ trước đây của ông với triều đình và danh tiếng từ các tác phẩm của mình Trong 7 năm ở đây, Aristoteles đã giảng dạy cho Alexander về Chính Trị và Tu Từ Pháp, đồng thời soạn một tác phẩm của Homer để hỗ trợ việc học Ông tập trung phát triển các đức tính điều độ và lý trí cho Thái Tử, những phẩm chất thiết yếu cho một nhà lãnh đạo.
“Khảo Sát về Vương Quyền” (Traité de la Royauté) để giáo huấn Thái Tử nhưng tác phẩm này đã bị thất lạc hoàn toàn.
Vào năm 340, khi vua Philip đang chinh chiến, Thái Tử Alexander đã nắm quyền điều hành đất nước Trong thời gian này, ông không chỉ tập trung vào việc quản lý mà còn dành thời gian để học hỏi Dưới sự khuyên bảo của Aristoteles, Alexander đã quyết định kiến thiết lại Stagira, một thành phố đã bị tàn phá trước đó, nhằm phục hồi và xây dựng một thành phố theo hiến pháp.
Alexander rất gắn bó với Thầy Aristoteles và luôn thể hiện lòng biết ơn đối với ông bằng cách dành sự ưu ái cho nhà triết gia trong mọi công việc Tuy nhiên, mặc dù yêu quý Thầy, Alexander ít khi tuân theo lời khuyên của ông do tính tự kiêu và khát vọng vươn tới vị thế thần thánh Những nỗ lực của Aristoteles nhằm kiềm chế sự bồng bột của Alexander dường như không mang lại hiệu quả Một số sử gia cho rằng Alexander xem Aristoteles như cha ruột và từng tuyên bố coi trọng tri thức hơn chinh phục, nhưng thực tế, Alexander luôn là một chiến sĩ khao khát chinh phục thế giới Sau hai năm học tập với Aristoteles, Alexander lên ngôi và bắt đầu những cuộc chinh phục vĩ đại, cho thấy phần nào ảnh hưởng của Thầy đối với thành công của ông.
Alexandre trong lãnh vực chính trị Cả hai vĩ nhân này đều có công với nhân loại: một bên thống nhất thế giới, một bên thống nhất triết lý.
Vào năm 335, khi Đại Đế Alexander bắt đầu chinh phục châu Á, Aristoteles cảm thấy nhiệm vụ của mình đã hoàn thành Ông đã đề xuất người cháu Callisthenes thay thế mình làm cố vấn cho Đại Đế.
Sau khi từ biệt Alexander, Aristoteles trở lại thành
Athens và lập ra trường Lyceum, gần đền Apollon
Trường Lyceum, hay còn gọi là “Lycée”, là nơi tôn vinh Thần Muse, nữ thần của Văn Chương, Nghệ Thuật và Khoa Học Tại đây, học sinh được tiếp cận với nhiều học cụ và một thư viện phong phú Aristoteles đã trình bày các ý tưởng của mình và giảng dạy cho học viên trong các buổi dạo chơi tại vườn, do đó trường còn được biết đến với tên gọi “Trường Dạo Chơi” Ngoài ra, Lyceum của Aristoteles còn nổi bật với việc nghiên cứu sinh lý học và động vật học.
Năm 323, khi Đại Đế Alexander qua đời, cuộc sống của Aristoteles bị ảnh hưởng nghiêm trọng, mặc dù ông đã ít liên lạc với Alexander Sau cái chết của Alexander, đảng Quốc Gia tại Athens do Demosthenes lãnh đạo đã nổi dậy chống lại phe Macedonia, khiến Aristoteles lo ngại về an toàn và tài sản của mình Ông bị cáo buộc bất kính vì đã sáng tác một bài thơ tưởng niệm Hermias, và nhận thấy số phận của mình giống Socrates, Aristoteles quyết định rời Athens để về quê Chalcis Ông tuyên bố: “Tôi sẽ không để người Athens vi phạm Triết Học lần thứ hai.”
Aristoteles qua đời tại Chalcis vào năm 322, có thể do bệnh đau dạ dày kéo dài hoặc do tự tử Ông để lại hai người con: con trai tên Nichomachus và con gái tên Pithias Theo di nguyện, hài cốt của ông được chôn cất tại Stagira bên cạnh vợ là Pithias.
Aristoteles – ”Bộ óc bách khoa toàn thư” của nhân loại thời cổ Hy Lạp
Logic học
Aristoteles luôn trung thành với phương pháp lý tính, điều này vẫn còn giá trị cho đến ngày nay Ông đi ngược lại truyền thống với lễ nghi và mê tín, khẳng định rằng vũ trụ không bị kiểm soát bởi bất kỳ thế lực siêu nhiên nào mà vận hành theo quy luật tự nhiên Ông khuyến khích con người quan sát, thí nghiệm và phân tích logic để rút ra kết luận thay vì lo lắng hay sợ hãi trước hiện tượng thiên nhiên Tư duy biện chứng của ông giúp ông không kinh ngạc trước bất cứ điều gì, vì ông tin rằng mọi sự vật đều có logic riêng Điều này thể hiện sự độc lập trong tư duy của ông, trái ngược với quan điểm duy tâm của Platon Câu nói nổi tiếng của ông: "Ta yêu thầy học của ta nhưng ta còn yêu chân lý hơn" bộc lộ đức tính cao đẹp của Aristoteles trong cuộc sống và khoa học, cho thấy ông đã dành cả đời mình để theo đuổi chân lý khoa học.
Aristoteles là nhà triết học đầu tiên phân tích phương pháp suy diễn luận lý, trong đó một số định đề được xác nhận dựa trên các định đề khác Ông phát triển khái niệm Tam Đoạn Luận (Syllogism), trong đó một định đề được rút ra từ hai định đề đúng khác.
Lý luận này có thể được minh họa qua ba điểm chính: (1) tất cả mọi người đều phải đối mặt với cái chết, (2) Socrates là một con người, và từ đó, (3) chúng ta có thể kết luận rằng Socrates cũng sẽ qua đời.
Tam đoạn luận đóng vai trò quan trọng trong Triết Học, tạo ra các hệ thống lý luận phức tạp Aristoteles phân biệt giữa biện chứng và phân tích; biện chứng kiểm tra tính nhất quán của ý kiến, trong khi phân tích suy diễn từ nguyên tắc dựa trên kinh nghiệm và quan sát Điều này khác với lập trường của Hàn Lâm Viện của Platon, cho rằng biện chứng là phương pháp duy nhất phù hợp với Khoa Học và Triết Học.
Khoa học xã hội
3.2.1 Ngôn ngữ và nghệ thuật:
Nền giáo dục của Aristoteles bao gồm hai phần chính: phần truyền khẩu và phần công khai Vào buổi sáng, ông thảo luận các câu hỏi lý thuyết với các học viên mới, trong khi buổi chiều dành cho việc giảng dạy những học viên cũ, giúp họ mở rộng kiến thức.
Tu Từ Pháp chiếm một phần lớn thời gian nghiên cứu của Aristoteles Trong suốt 12 năm, ông đã thuyết giảng, viết sách và phổ biến nhiều tác phẩm về kiến thức thời đại Vào những năm cuối đời tại Lyceum, Aristoteles thiết lập bảng liệt kê các thế vận kỳ và lập ra bảng niên biểu kịch nghệ của thành Athens, bảng này sau đó được sử dụng làm căn cứ để xác định ngày tháng cho các vở kịch Hy Lạp.
3.2.2 Quan niệm về Đạo đức:
Aristoteles tìm kiếm các nguyên tắc cơ bản của kiến thức và sự thật, và gọi ngành nghiên cứu Thượng Đế là Thần Học, vì chỉ có Thượng Đế là không thay đổi Ông cho rằng Đạo Đức Học và Chính Trị Học nghiên cứu kiến thức thực tế, giúp con người hành động đúng và sống hạnh phúc Trong tác phẩm "Đạo Đức Học của Nichomachus", ông phân tích mối liên hệ giữa cá tính, trí thông minh và hạnh phúc, cho rằng cuộc đời hạnh phúc là cuộc đời sống theo lý trí, là nền tảng của phẩm hạnh Phẩm hạnh được hình thành từ thói quen hiểu chân lý và lẽ phải, dẫn đến hai loại phẩm hạnh: lý tính và luân lý Aristoteles nhấn mạnh rằng hạnh phúc không chỉ phụ thuộc vào yếu tố chủ quan mà còn bị ảnh hưởng bởi điều kiện khách quan như tiền bạc, sức khỏe và xã hội công bằng, một quan niệm vẫn còn đúng trong thời đại ngày nay.
Aristoteles đã viết nhiều tác phẩm quan trọng, bao gồm Rhetoric (Tu Từ Pháp), Politics (Chính Trị) và Poetics (Thơ Phú) Trong Poetics, ông nghiên cứu bản chất của bi kịch, sử dụng Oedipus Rex của Sophocles làm ví dụ Aristoteles cho rằng bi kịch có sức ảnh hưởng lớn đến khán giả bằng cách gợi lên các cảm xúc như sợ hãi và thương xót, và ông gọi quá trình tẩy sạch những xúc động này là catharsis.
Các tác phẩm của Aristoteles có thể được coi là một bộ bách khoa của Hi Lạp, độc đáo ở chỗ chỉ do một tác giả duy nhất viết ra Công trình của ông được so sánh với những thành tựu vĩ đại của Alexandre, mặc dù văn chương của Aristoteles không lấp lánh như của Platôn, mà mang tính chính xác và khoa học Để diễn đạt tư tưởng của mình, Aristoteles đã phải tạo ra nhiều từ ngữ mới, nhiều trong số đó như faculty, mean, maxim, category, energy, actuality, motive, principle, form hiện nay vẫn được sử dụng rộng rãi trong các tác phẩm Âu Mỹ Những thuật ngữ này không chỉ là nền tảng cho tư tưởng mà còn đóng góp quan trọng vào sự phát triển tri thức sau này Mặc dù Aristoteles đã viết nhiều tác phẩm khác, nhưng nhiều trong số đó đã bị thất truyền.
Một số người cho rằng các tác phẩm của Aristoteles không phải do chính ông viết, mà do các môn đệ ghi chép lại từ các bài giảng của ông Hầu hết các tác phẩm này được công bố sau khi ông qua đời, chỉ có một vài tác phẩm về luận lý và văn chương được phát hành trong thời gian ông còn sống Nhiều tác phẩm khác về siêu hình học và chính trị được thu thập từ tài liệu mà Aristoteles để lại Dù vậy, có ý kiến cho rằng tất cả các tác phẩm của ông đều mang một phong cách viết nhất quán, chứng tỏ rằng các môn đệ đã thấm nhuần tư tưởng của ông sâu sắc, và nếu không phải do chính Aristoteles soạn thảo, thì các tư tưởng trong đó chắc chắn là của ông.
3.2.3 Quan niệm về Chính trị- xã hội:
Aristoteles cho rằng trật tự xã hội chiếm hữu nô lệ là xấu nhưng cần thiết, và ông phân tích mối liên hệ giữa đạo đức và kinh tế trong xã hội Ông nhấn mạnh rằng công bằng trong trao đổi sản phẩm là nền tảng của công bằng xã hội và bình đẳng giữa các cá nhân Hơn nữa, Aristoteles khẳng định tầm quan trọng của lao động và phân công lao động trong việc xây dựng một cộng đồng công bằng.
Aristoteles phê phán lý luận về nhà nước lý tưởng của Platon, cho rằng nó xa rời thực tế và quá đề cao công ích mà coi thường lợi ích cá nhân Ông tự xây dựng lý luận chính trị - xã hội của mình dựa trên thuyết trung dung, với trọng tâm là học thuyết về nhà nước Theo Aristoteles, con người không chỉ là sinh thể có nhận thức và đạo đức mà còn có khả năng làm chính trị, do đó, con người cần phải thuộc về nhà nước Sứ mạng của nhà nước là đảm bảo cuộc sống hạnh phúc và phúc lợi ngày càng cao cho mọi người, ngoại trừ nô lệ Để thực hiện nhiệm vụ này, nhà nước cần hoạt động trong ba lĩnh vực chính: lập pháp, hành chính và xét xử, và chính quyền nên thuộc về tầng lớp chủ nô trung lưu.
Aristoteles đã viết cuốn “Hiến Pháp của Thành Athens”, một biên khảo quan trọng về hệ thống chính trị của Athens Tuy nhiên, hiện nay chỉ còn lại tác phẩm “Khảo Sát về Hiến Pháp của Thành Athens”, cung cấp cái nhìn sâu sắc về nền tảng hiến pháp của thành phố này.
Aristoteles đam mê sưu tầm Hiến Pháp và nhờ sự hỗ trợ của học trò Alexander Đại đế, Thư Viện Lyceum của ông đã thu thập được 158 bản Hiến Pháp từ các dân tộc Hy Lạp và nhiều quốc gia khác.
Khoa học tự nhiên
3.3.1 Vật lý học: Đối với Aristoteles, bản chất của thiên nhiên là thay đổi và ông đã định nghĩa môn triết học của thiên nhiên là sự khảo sát các sự vật đổi thay Trong tác phẩm Physics (Vật Lý), Aristoteles đã phân biệt “hình thể” (form) với “chất liệu” (matter) của một vật, chẳng hạn như khi một nhà điêu khắc tạc ra một bức tượng bán thân bằng đồng, chất liệu là đồng và hình thể là hình nửa người Aristoteles đã nghiên cứu các nguyên nhân của sự thay đổi và phân biệt bốn loại: (1) nguyên nhân chất liệu (material cause) là thứ mà một vật được làm ra, (2) nguyên nhân hữu hiệu (efficient cause) là hành động của nhà điêu khắc, là nguồn gốc của chuyển động (source of motion), (3) nguyên nhân hình thể (formal cause) là hình dáng bên ngoài, là loại (kind, type) để xếp hạng và (4) nguyên nhân cuối cùng (final cause) là chương trình (plan), là kiểu mẫu (design) hay mục đích của người sáng tạo hay phát minh Khoa Vật Lý của Aristoteles là khoa học thiên nhiên bao gồm bên trong các bộ môn Thiên Văn, Khí Tượng, Thực Vật Học và Sinh Học, các bộ môn này có mối quan hệ mật thiết và tương hỗ nhau.
Aristoteles xác định sáu hình thức vận động: phát sinh, tiêu diệt, thay đổi trạng thái, tăng, giảm và di chuyển vị trí Ông cho rằng nguồn gốc của mọi vận động trong tự nhiên đến từ Thượng đế, với vũ trụ là hữu hạn, liên tục và khép kín trong không gian nhưng vĩnh viễn về thời gian Tất cả vạn vật được cấu thành từ năm yếu tố: đất, nước, lửa, không khí và éther Dựa trên quan điểm rằng vật nặng rơi nhanh hơn vật nhẹ và mỗi yếu tố có xu hướng vận động riêng, Aristoteles đã đặt nền móng cho thuyết vũ trụ địa tâm.
Ông đã phát triển một hệ thống định luật vật lý, được biết đến là vật lý Aristoteles, mặc dù sau này hệ thống này bị Galilei bác bỏ do những sai lầm trong lý thuyết.
Siêu hình học là một nhánh triết học nghiên cứu bản chất của thế giới và sự tồn tại Môn học này đặt ra nhiều câu hỏi quan trọng như: Bản chất của sự thật là gì? Vị trí của con người trong vũ trụ ra sao? Màu sắc có phải là chủ quan hay khách quan? Liệu thế giới có tồn tại độc lập với trí óc của chúng ta? Ngoài ra, siêu hình học cũng tìm hiểu về bản chất của vật thể, sự kiện và không gian Aristoteles được công nhận là cha đẻ của siêu hình học.
Theo quan điểm của Aristotle, Trời đất biểu trưng cho sự hoàn hảo và không hoàn hảo, với các vật thể trên bầu trời được mô tả như những quả cầu hoàn hảo có quỹ đạo tròn Ngược lại, Trái Đất đại diện cho sự không hoàn hảo, và hai quan điểm này không được coi là có liên hệ với nhau Aristotle cũng đã nghiên cứu chuyển động của các thiên thể trong các tác phẩm của mình.
On the Heavens (Về Bầu Trời) và tìm hiểu các thay đổi khi một vật được tạo ra hay bị hủy diệt.
3.3.4 Thực vật học và sinh học:
Charles Darwin đã từng ca ngợi Aristoteles như một bậc thầy vĩ đại trong lĩnh vực sinh học, so với Linnaeus và Cuvier chỉ là những học trò nhỏ Dưới sự hỗ trợ của Alexander Đại đế, Aristoteles đã thành lập vườn thú đầu tiên của nhân loại, nơi ông và học trò thường xuyên nghiên cứu và học hỏi Alexander đã chỉ đạo một đội quân 1.000 người để thu thập các loài động vật mới lạ cho Aristoteles, người đã khởi đầu việc lập vườn bách thảo và sở bách thú trên toàn cầu Ông nhận được sự hỗ trợ quý giá từ Thephrastus trong lĩnh vực thực vật học và Meno trong y học, cùng với các mẫu vật quý từ học trò từ Ba Tư, Ấn Độ và Ai Cập.
Các bài viết về Lịch sử tự nhiên và Khoa học, trong đó quan trọng nhất là các tập
Cuốn sách "Nghiên cứu các động vật" của Aristoteles là một tác phẩm quan trọng trong lịch sử động vật học, bao gồm các chủ đề như lịch sử động vật, cấu trúc cơ thể, sự tiến triển và hoạt động của các loài Ông đã mô tả khoảng 500 loại động vật, chủ yếu được thu thập từ đảo Lebos, và đóng góp nhiều thuật ngữ giải phẫu học như "aorta" để chỉ động mạch lớn xuất phát từ tim Tác phẩm này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về đời sống động vật mà còn khám phá các chức năng chung của cơ thể và linh hồn.
Aristoteles đã phân biệt nhiều loại mô khác nhau như mỡ, xương và limphô, cũng như các cấu trúc giải phẫu như thực quản, khí quản, và đại tràng Mặc dù ông không viết về thực vật, nhưng ông đã ảnh hưởng mạnh mẽ từ người cha là thầy thuốc, dẫn đến sự quan tâm sớm về thế giới sinh vật Công trình nghiên cứu Sinh học của ông nổi bật với khối lượng lớn nhận xét phong phú về giới động vật, điều này vẫn thu hút sự quan tâm của các nhà khoa học thế kỷ XX, đặc biệt là về đời sống động vật và các nguyên nhân hình thành chức năng cơ thể và linh hồn.
Aristoteles trong nghiên cứu Sinh học đã phát hiện chu trình biến đổi của thiên nhiên, nơi các sinh thái nỗ lực hoàn thiện bản thân Tuy nhiên, động vật không phải là những cá thể vĩnh cửu và phải tuân theo chu trình sống và chết, phản ánh sự liên tục của vật chất Kết quả là hiện tượng tồn tại rồi qua đi, diễn ra liên tục Hình thành và hủy hoại là những giai đoạn thiết yếu của mọi giống loài, với sự sinh ra của con người và sự phát triển của cây sồi Quan niệm này có thể đã làm giảm đi sự chú ý đến các quá trình tiến hóa của các loài.
Aristoteles cho rằng nguồn gốc của mọi hoạt động trong các hình thái sống là sức nóng, hay còn gọi là “nhiệt nội sinh” hoặc “thở hít” Đây là “dụng cụ” của linh hồn, giúp tác động bằng cách đẩy và kéo các bộ phận khác nhau của cơ thể để phục vụ cho những ham muốn của linh hồn Quan điểm này là cốt lõi trong luận thuyết “khí hợp sinh” (connate pneuma) nổi tiếng của ông.
Aristoteles được coi là nhà khoa học đầu tiên phân loại giới động vật thành hai hệ thống lớn: hệ có máu (máu đỏ) và hệ không máu, dựa trên đặc điểm "nhiệt" Phân loại động vật của ông còn dựa vào phương thức tái tạo, trong đó giống đực cung cấp hình thái (linh hồn) và giống cái cung cấp vật liệu (các bộ phận cơ thể) Sự liên quan đến nhiệt cho thấy các thế hệ sau sẽ mang những đặc điểm giống cha ông hơn khi các thế hệ trước chứa đựng nhiều "nhiệt sinh lực" Đứng đầu trong hệ phân loại này là các động vật đẻ con, ví dụ như con người.
Aristoteles không chỉ nghiên cứu giới và tính di truyền trong quá trình tái tạo các loài, mà còn chú ý đến yếu tố môi trường và sự đấu tranh để tồn tại Ông phân tích chức năng và phản ứng của từng bộ phận cơ thể, đồng thời nhấn mạnh mục đích cuối cùng của sự sống và hoạt động tái tạo Theo ông, trách nhiệm của nhà Sinh học là nghiên cứu sự sống hữu cơ một cách toàn diện Mặc dù nhận thấy sự chồng chéo giữa các giống loài, Aristoteles vẫn chưa tìm ra cách phân loại hợp lý hơn Tuy nhiên, các nhà khoa học hiện nay công nhận rằng phương pháp phân loại của ông đã đặt nền tảng cho “bậc thang thiên nhiên” (scala nature), trở thành kiểu mẫu cho các nhà động vật học trong nhiều thế kỷ sau.
Triết học
Aristoteles là một triết gia vĩ đại, được Marx coi là "nhà tư tưởng vĩ đại nhất của phương Tây cổ đại", với tư tưởng nằm giữa chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm Ông không chỉ kế thừa và tổng hợp những tinh hoa triết học của thời đại mà còn nâng cao chúng, giải thích và làm rõ nhiều luận điểm của các bậc tiền bối Gatpi, nhà nghiên cứu lịch sử triết học cổ đại, nhấn mạnh vai trò của Aristoteles như người sáng lập môn học lịch sử triết học, đặt nền móng cho triết học, logic học và khoa học hiện đại Theo ông, từ Aristoteles, lịch sử triết học mới bắt đầu và phát triển.
Platon được coi là người đầu tiên nêu ra khuynh hướng cơ bản trong triết học, thể hiện cuộc đấu tranh giữa chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm, mặc dù ông không nghiên cứu sâu về các học thuyết trước đó Tuy nhiên, trong các bài giảng và tranh luận, Platon vẫn phải sử dụng tài liệu lịch sử triết học Sự phát triển tư duy triết học theo quy luật logic chỉ thực sự diễn ra với Aristoteles, người đầu tiên tổng kết và hệ thống hóa tư tưởng triết học của Hy Lạp cổ đại Aristoteles cũng là người đầu tiên phân loại tri thức khoa học, dù còn ở giai đoạn sơ khai Ông đã vượt lên trên những người đương thời nhờ phương pháp logic trong việc diễn đạt quan điểm Aristoteles được xem là tiền bối của Hegel, vì những quan điểm lịch sử triết học của Hegel chính là sự hoàn thiện các ý tưởng của Aristoteles từ 23 thế kỷ trước Lenin đã nhận xét rằng "Logic của Aristoteles là nhu cầu, là sự cố gắng tìm tòi, là sự đến gần với logic của Hegel".
Aristoteles đã hệ thống hóa và phân loại tri thức khoa học bằng cách thu thập tài liệu triết học từ cả chủ nghĩa duy vật và duy tâm, sử dụng phương pháp logic - lịch sử để tổng hợp chúng Công lao của ông không chỉ nằm ở việc tổng kết lịch sử triết học mà còn ở việc phát triển một phương pháp mới kết hợp logic và lịch sử trong nghiên cứu Phương pháp lịch sử giúp con người hiểu rõ quá trình phát triển của sự vật, trong khi logic xác định bản chất và quy luật của chúng Hai phương pháp này tuy khác nhau nhưng lại liên kết chặt chẽ; hiểu biết về lịch sử là cần thiết để nhận thức đúng đắn về bản chất của sự vật, và ngược lại, logic cần dựa vào tài liệu lịch sử để chứng minh và khái quát Thiếu logic, lịch sử sẽ trở nên mù quáng, trong khi thiếu lịch sử, logic sẽ không có đối tượng và dễ dẫn đến chủ quan.
Aristoteles không chỉ nghiên cứu quy luật logic của tư duy con người mà còn thiết lập phong cách khoa học để phân tích các vấn đề triết học Ông phê phán những sai lầm trong học thuyết "con số" của Pitago, học thuyết "ý niệm" của Platon, và phản đối sự đồng nhất giữa cái tồn tại và cái không tồn tại của Pacmenit Tên tuổi của ông gắn liền với việc nghiên cứu các hiện tượng và sự kiện trong mối quan hệ với không gian và vận động, coi đó là quá trình tạo lập và huỷ diệt, sáng tạo và phá huỷ Quan niệm của Aristoteles cho thấy rằng sự sinh thành, phát triển và diệt vong của vạn vật đều tuân theo quy luật khách quan, không ai có thể làm trái hoặc đi ngược lại lịch sử.
Chúng ta không thể yêu cầu các bậc tiền bối giải quyết các vấn đề triết học theo cách của riêng mình, vì hoàn cảnh và trình độ nhận thức của họ rất khác biệt Những đóng góp của họ trong việc hình thành các quan điểm triết học lịch sử đầu tiên thực sự đáng kinh ngạc và cần được trân trọng Họ đã mở ra con đường cho các nhà triết học ở các thời đại sau này tiếp tục phát triển.
Tính độc đáo và sâu sắc trong việc xác lập vị thế lịch sử triết học của Aristoteles được thể hiện ở các nguyên tắc:
(1) Nguyên tắc quan hệ hữu cơ giữa bản thể luận và phương pháp nghiên cứu trên cơ sở của sự thống nhất giữa cái logic và cái lịch sử.
(2) Nguyên tắc nhất nguyên trong xem xét, phê phán các học thuyết triết học.
(3) Nguyên tắc kế thừa và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các quan điểm, học thuyết triết học trong lịch sử triết học.
Trong phần I của "Siêu hình học" của Aristoteles, bạn có thể khám phá các nguyên tắc quan trọng liên quan đến triết học về sự tồn tại và không tồn tại, đặc biệt qua những bình luận của ông về quan điểm của Pacmenit và Kxenophan Việc áp dụng phương pháp logic để phân tích những quan điểm này là rất cần thiết.
Aristoteles đã chỉ ra mối liên hệ giữa triết học của Empedocles và Anaxagoras trong nghiên cứu lịch sử triết học Theo ông, cả hai học thuyết này đều có nguồn gốc từ Anaximander, nhưng lại khác nhau trong cách giải quyết vấn đề khởi nguyên của thế giới.
Có thể nói, trên cơ sở phân tích các học thuyết khác nhau trong lịch sử triết học
Trong triết học Hy Lạp cổ đại, Aristoteles đã phát triển phương pháp logic - lịch sử và đưa ra nguyên tắc nhất nguyên luận trong nghiên cứu lịch sử triết học Ông coi lịch sử của tư tưởng triết học là hành trình của nhân loại trong việc tìm kiếm chân lý Theo ông, việc tìm chân lý trong một mối quan hệ là khó khăn, nhưng dễ hơn khi xem xét nhiều mối quan hệ khác nhau Do đó, để hiểu chân lý trong lịch sử xã hội, cần tiến hành khảo sát công phu từ nhiều góc độ và sự kiện khác nhau.
Aristoteles nhấn mạnh rằng sự kế thừa các học thuyết trước là điều cần thiết để các khái niệm và học thuyết mới có sức sống Ông cho rằng mọi kiến thức hiện tại đều gắn liền với những tư tưởng của tiền nhiệm Chúng ta phát triển dựa trên tư duy lý luận và kinh nghiệm lịch sử, và các thế hệ sau có thể tiến xa hơn nhờ vào việc nghiên cứu lịch sử triết học và tiếp thu những giá trị tích cực từ những người đi trước.
Aristoteles nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân biệt giữa các học thuyết triết học, đồng thời xem xét các điều kiện khách quan và yếu tố chủ quan của nhà triết học trong quá trình hình thành và phát triển mỗi học thuyết Điều này giúp nhận diện các khía cạnh khác nhau trong lịch sử triết học, từ đó phát hiện những tiến bộ và tích cực để kế thừa, đồng thời loại bỏ những hạn chế, không phù hợp và không có giá trị.
Sau khi Aristoteles qua đời, các học trò của ông không thể tiếp nối thành công của ông trong việc áp dụng phương pháp logic - lịch sử Trong thời kỳ Trung cổ, triết học phát triển chậm chạp, với chủ nghĩa thầy tu làm mất đi sức sống trong tư tưởng của Aristoteles Những đóng góp của ông chỉ thực sự được phát huy từ thời kỳ Phục hưng cho đến nay.
Trong tác phẩm của mình, Gatpi không chỉ nhấn mạnh học thuyết vận động của Aristoteles mà còn thể hiện ý tưởng về sự vận động tư tưởng trong lịch sử phát triển của nó Ông đã chứng minh vai trò và ý nghĩa triết học của học thuyết Aristoteles, coi đây là nền tảng cho sự phát triển tư tưởng triết học Gatpi khẳng định Aristoteles là người mở đầu, ông tổ của lịch sử triết học, mặc dù có những hạn chế lịch sử nhất định Nếu không có Aristoteles, chúng ta sẽ không có nền tảng cho lịch sử khoa học triết học ngày nay.
Trong tác phẩm "Aristoteles viết về các bậc tiền bối" (Nxb Tobilixi, 1978), Danhenlia - nhà triết học Grudia nổi tiếng, nhấn mạnh tầm quan trọng của các tác phẩm Aristoteles như một minh chứng cho nguồn gốc lịch sử triết học Hy Lạp cổ đại Qua quá trình nghiên cứu công phu, ông đã tìm ra phương pháp tiếp cận phù hợp để hiểu rõ ý đồ tổng kết lịch sử triết học của Aristoteles, từ đó đưa ra những kết luận xác đáng về di sản triết học này.
Aristoteles đã hệ thống hóa triết học cổ đại một cách chính xác, vạch ra cấu trúc logic của các quan điểm và học thuyết triết học trước đó, từ đó mang lại sự tường minh cho những vấn đề phức tạp.
Aristoteles không chỉ tổng kết và hồi sinh tư tưởng triết học của các bậc tiền bối, mà còn tổ chức và định hướng cho nghiên cứu và phát triển triết học cho các thế hệ sau.
Ảnh hưởng của Aristoteles
Sau khi Aristoteles qua đời, triết học của ông được giảng dạy tại Trường Lyceum bởi các môn đệ qua nhiều thế hệ Critolaus, một trong những nhà triết học này, đã đến Rome vào năm 155 trước Công Nguyên, giúp người La Mã tiếp cận triết học Hy Lạp Vào năm 50, Andronicus từ đảo Rhodes đã xuất bản các tác phẩm của Aristoteles, tạo điều kiện cho nhiều học giả nghiên cứu và phân tích triết học này, đặc biệt là tại Alexandria.
Sau khi Đế Quốc La Mã suy tàn, triết học của Aristoteles gần như bị lãng quên từ năm 500 sau Công nguyên đến thế kỷ 9 Tuy nhiên, vào thế kỷ 9, các học giả Ả Rập đã dịch các tác phẩm của ông và đưa chúng vào thế giới Hồi giáo Averroes, một nhà triết học người Tây Ban Nha gốc Ả Rập thế kỷ 12, là học giả nổi bật nhất nghiên cứu về Aristoteles Đến thế kỷ 13, các tác phẩm của ông lại thu hút sự quan tâm từ các học giả Thiên Chúa giáo, Do Thái giáo và Hồi giáo, trong đó Thánh Thomas Aquinas đã sử dụng triết lý của Aristoteles làm nền tảng cho tư tưởng Thiên Chúa giáo Dante Alighieri, nhà thơ vĩ đại của thời Trung Cổ, đã tôn vinh Aristoteles là “Bậc Thầy của những người hiểu biết”.
Lý thuyết Động Vật Học của Aristoteles đã tồn tại và được giảng dạy trong nhiều thế kỷ cho đến khi Charles Darwin giới thiệu Thuyết Tiến Hóa vào thế kỷ 19 Học thuyết của Aristoteles cũng có vai trò quan trọng trong Thần Học và Logic trước thế kỷ 20 Ảnh hưởng của triết lý và ý tưởng của Aristoteles đã lan tỏa sâu rộng, góp phần vào việc phát triển ngôn ngữ Khoa Học và Triết Học, hỗ trợ cho việc tìm hiểu kiến thức và lương tri của nhân loại.