Sự cần thiết của đề tài
Trong bối cảnh toàn cầu hóa kinh tế, các ngân hàng thương mại đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối và thúc đẩy thương mại quốc tế Chúng không chỉ là nguồn cung cấp vốn cho nền kinh tế mà còn là công cụ giúp Nhà nước điều tiết vĩ mô Bằng cách huy động nguồn vốn từ các tổ chức và cá nhân, ngân hàng thương mại đảm bảo cung cấp vốn kịp thời cho quá trình tái sản xuất Hiệu quả hoạt động của các ngân hàng thương mại sẽ góp phần quan trọng vào việc điều tiết nền kinh tế thị trường, giúp duy trì sự ổn định và phát triển bền vững.
Ngân hàng thương mại đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết lượng tiền lưu thông thông qua hoạt động tín dụng và thanh toán Chúng cung cấp tín dụng cho nền kinh tế, dẫn dắt luồng tiền và điều tiết vốn hiệu quả, khẳng định vị trí chủ đạo trong việc đáp ứng nhu cầu vốn cho sản xuất kinh doanh Để nâng cao hiệu quả và năng lực cạnh tranh, các ngân hàng thương mại phải đối mặt với thách thức trong việc ra quyết định nhanh chóng và chính xác Kế toán quản trị trở thành công cụ hữu ích giúp các nhà lãnh đạo trong việc này Tuy nhiên, việc tổ chức hệ thống kế toán quản trị hiệu quả trong ngân hàng thương mại và doanh nghiệp vẫn là một bài toán khó khăn cho các nhà lãnh đạo.
Công tác kế toán quản trị tại các ngân hàng thương mại Việt Nam hiện đang gặp nhiều hạn chế, ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập sâu rộng Trước hết, việc thiếu hành lang pháp lý và khung quy định cho kế toán quản trị đang gây khó khăn trong hoạt động này Hơn nữa, mô hình tổ chức kế toán quản trị chưa hoàn thiện, dẫn đến việc không thể đánh giá hiệu quả của từng sản phẩm, dịch vụ và khối kinh doanh, từ đó khó xác định được rủi ro và lợi nhuận Cuối cùng, cơ sở dữ liệu phục vụ cho phân tích, dự báo môi trường kinh doanh và đánh giá nguồn lực vẫn còn thiếu hụt, ảnh hưởng đến việc xác định tầm nhìn trung và dài hạn của các ngân hàng thương mại.
Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến tổ chức công tác kế toán quản trị là rất quan trọng và cần thiết Điều này thúc đẩy tác giả thực hiện đề tài “Các nhân tố ảnh hưởng đến tổ chức công tác kế toán quản trị của các ngân hàng thương mại – Nghiên cứu điển hình tại Thành phố Hồ Chí Minh.”
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu chung: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến tổ chức công tác kế toán quản trị tại các ngân hàng thương mại
Mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
Các nhân tố ảnh hưởng đến tổ chức công tác kế toán quản trị tại các ngân hàng thương mại cần được nhận diện rõ ràng Việc đo lường mức độ tác động của từng nhân tố này là cần thiết để cải thiện hiệu quả hoạt động kế toán quản trị trong lĩnh vực ngân hàng.
Câu hỏi nghiên cứu
Các nhân tố nào tác động đến tổ chức công tác kế toán quản trị ở các ngân hàng thương mại?
Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến tổ chức công tác kế toán quản trị ở các ngân hàng thương mại như thế nào?
Đối tượng nghiên cứu của bài viết này là các nhân tố ảnh hưởng đến tổ chức công tác kế toán quản trị trong các ngân hàng thương mại Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc phân tích và đánh giá các yếu tố này nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kế toán quản trị.
Thời gian nghiên cứu: Tháng 07-10/2017
Không gian nghiên cứu: Các chi nhánh chính của các ngân hàng thương mại trên địa bàn Tp Hồ Chí Minh
Tác giả đã sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp với phương pháp nghiên cứu định lượng, cụ thể như sau:
Phương pháp nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua việc phỏng vấn các chuyên gia trong lĩnh vực kế toán và tài chính, cũng như các quản lý tại ngân hàng thương mại, bao gồm giám đốc chi nhánh, trưởng phòng giao dịch và kiểm soát viên kế toán Dựa trên các ý kiến thu thập được, tác giả tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng và xây dựng bảng câu hỏi cho khảo sát tiếp theo.
Phương pháp nghiên cứu định lượng được thực hiện dựa trên các nghiên cứu trước và kết quả nghiên cứu định tính nhằm xây dựng mô hình nghiên cứu Tác giả sử dụng công cụ khảo sát để thu thập dữ liệu từ các đối tượng liên quan đến tổ chức kế toán quản trị tại các ngân hàng thương mại ở TP Hồ Chí Minh, bao gồm giám đốc chi nhánh, trưởng phòng giao dịch, kiểm soát viên kế toán, kiểm soát viên nội bộ và nhân viên kế toán giao dịch Dữ liệu thu thập được kiểm định bằng công cụ SPSS.20, sau khi xác định độ tin cậy của thang đo, các kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá EFA và phân tích hồi quy được áp dụng để kiểm định mô hình.
6 Ý nghĩa thực tiễn của đề tài
Người làm kế toán quản trị có thể ứng dụng kết quả nghiên cứu này để cải thiện hiệu quả tổ chức công tác kế toán trong các ngân hàng thương mại.
7 Kết cấu của đề tài
Ngoài phần mục lục và mở đầu, luận văn có kết cấu gồm 5 chương:
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu trước
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và lý thuyết nền
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và bàn luận
Chương 5: Kết luận và kiến nghị
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU
Tác giả tóm tắt một số nghiên cứu trong và ngoài nước nhằm phác họa tình hình nghiên cứu tổ chức công tác kế toán quản trị Bài viết tập trung vào hai khuynh hướng chính: nghiên cứu về công tác kế toán quản trị trong ngân hàng và các nhân tố ảnh hưởng đến tổ chức công tác kế toán quản trị.
1.1 Các nghiên cứu về công tác kế toán quản trị trong các ngân hàng
Nghiên cứu của Md Mostaque Hussain và A Gunasekaran (2002) mang tên “Management accounting and performance measures in Japanese banks” nhằm mục đích khám phá vai trò của kế toán quản trị trong việc đo lường hiệu quả phi tài chính tại các tổ chức dịch vụ tài chính ở Nhật Bản Để thực hiện mục tiêu này, nghiên cứu áp dụng phương pháp thu thập thông tin qua phỏng vấn bán cấu trúc, cùng với việc thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp, cũng như nghiên cứu lý thuyết Các phỏng vấn được tiến hành với giám đốc tài chính của các ngân hàng và ngành tài chính, nhằm thảo luận về thực trạng và tổng quan việc áp dụng kế toán quản trị trong tổ chức Nghiên cứu tập trung vào việc giải quyết các câu hỏi liên quan đến bản chất của kế toán quản trị.
-Các ngân hàng và tổ chức tài chính có đo lường các chỉ số phi tài chính không và đâu là lý do họ làm vậy?
Hiệu quả phi tài chính có thể được đo lường qua nhiều yếu tố quan trọng như sự hài lòng của khách hàng, chất lượng sản phẩm, và sự gắn kết của nhân viên Các phương pháp và công cụ kế toán quản trị như phân tích chi phí, báo cáo hiệu suất và chỉ số KPI thường được áp dụng để đánh giá và cải thiện các yếu tố này Việc hiểu rõ các yếu tố này không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động mà còn nâng cao giá trị thương hiệu và sự phát triển bền vững.
Mức độ thỏa mãn trong việc thực hiện kế toán quản trị hiện tại đang được đánh giá thông qua các chỉ số hiệu quả cụ thể Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp đang phải đối mặt với những khó khăn như thiếu hụt dữ liệu chính xác và quy trình không đồng nhất Để vượt qua những thách thức này, các giải pháp như cải tiến công nghệ thông tin, đào tạo nhân viên và tối ưu hóa quy trình làm việc là cần thiết nhằm nâng cao hiệu quả kế toán quản trị.
Nghiên cứu chỉ ra rằng kế toán quản trị có vai trò quan trọng trong việc đo lường hiệu quả tài chính của các ngân hàng tại Nhật Bản, nhưng vai trò của nó trong đo lường hiệu quả phi tài chính lại kém quan trọng hơn Mặc dù các chỉ số tài chính như lợi nhuận và doanh thu được coi trọng, nhiều ngân hàng vẫn nhận thức rằng việc đo lường hiệu quả phi tài chính, như chất lượng dịch vụ và sự thỏa mãn của khách hàng, cũng cần thiết Tuy nhiên, hiệu quả phi tài chính thường không được chú trọng như hiệu quả tài chính, mặc dù nó có mối liên hệ trực tiếp với việc cải thiện hiệu quả tài chính và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững Quản trị hiệu quả tài chính cần được thực hiện liên tục, trong khi quản trị hiệu quả phi tài chính lại thường bị xem nhẹ và không được duy trì thường xuyên trong nhiều tổ chức ngân hàng và tài chính.
Nghiên cứu cho thấy rằng không có ngân hàng Nhật Bản nào trong danh sách nghiên cứu áp dụng phương pháp điểm chuẩn (benchmarking) để quản lý hiệu quả Thay vào đó, phương pháp ABC (Activity-Based Costing) được sử dụng để đo lường hiệu quả tài chính và phi tài chính.
Nghiên cứu chỉ ra rằng không có ngân hàng nào đạt được sự hài lòng với việc quản lý hiệu quả, trong đó có ba ngân hàng không thỏa mãn với quản lý hiệu quả cả về tài chính lẫn phi tài chính.
Nghiên cứu "Application of management control system in Nepalese Commercial Banks" của Saroj Rijal (2006) chỉ ra rằng ngành ngân hàng ở Nepal đối mặt với rủi ro kinh doanh lớn và khó khăn trong quản trị rủi ro và lợi nhuận Hệ thống quản lý nội bộ tại các ngân hàng hiện nay còn lạc hậu, chủ yếu dựa vào các phương pháp quản trị truyền thống của chính phủ, điều này không còn phù hợp với môi trường hoạt động hiện tại Nghiên cứu tập trung thảo luận về các vấn đề liên quan đến sự cần thiết phải cải tiến hệ thống quản lý trong ngành ngân hàng Nepal.
-Tình hình cạnh tranh của các ngân hàng ở Nepal
-Hệ thống kiểm soát quản lý nào mà ngân hàng thương mại ở Nepal áp dụng? -Hiệu suất hoạt động được đánh giá như thế nào?
-Hệ thống khen thưởng nào mà các ngân hàng thương mại áp dụng?
-Bằng cách nào các ngân hàng thương mại khuyến khích nhân viên học thêm kỹ năng và kiến thức mới?
Dữ liệu trong nghiên cứu bao gồm dữ liệu sơ cấp và thứ cấp Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua bảng câu hỏi khảo sát từ 26 quản lý và 76 nhân viên tại 13 chi nhánh ngân hàng thương mại Dữ liệu thứ cấp được lấy từ trang web của Sở Giao Dịch Chứng Khoán Nepal, Ngân hàng Nepal Rastra và các ngân hàng thương mại liên quan Tất cả dữ liệu được phân tích bằng các công cụ thống kê và lý thuyết đã phát triển trước đó.
Nghiên cứu cho thấy mức độ cạnh tranh giữa các ngân hàng thương mại tại Nepal rất cao, với các ngân hàng chủ yếu cạnh tranh thông qua dịch vụ để nâng cao vị thế Hầu hết các chi nhánh ngân hàng áp dụng chiến lược khác biệt hóa, và phản hồi cho thấy rằng các chi nhánh của cùng một ngân hàng thường sử dụng các chiến lược khác nhau, trong khi một số ngân hàng theo đuổi nhiều chiến lược cùng lúc.
Tất cả các ngân hàng thương mại ở Nepal đang áp dụng hệ thống kiểm soát quản lý thông qua việc thiết lập mục tiêu cho các chi nhánh và cá nhân, với các chỉ tiêu như số lượng khách hàng, tổng tiền gửi và cho vay Hiệu suất của các chi nhánh và cá nhân sẽ được theo dõi thường xuyên, và quản lý sử dụng các công cụ truyền thống như tỷ lệ thu nhập lãi thuần (NIM), tỷ số lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu (ROE) và tỷ số lợi nhuận ròng trên vốn đầu tư (ROI) để đánh giá Khoảng 65.4% nhân viên cảm thấy hiệu suất công việc của họ có thể so sánh với tiêu chuẩn, trong khi 18% không chắc chắn về việc đánh giá này Lợi ích tài chính và phi tài chính sẽ dựa vào hiệu suất, nhưng thưởng hằng năm lại dựa vào phần trăm lương Đáng chú ý, 53.8% nhân viên cho biết họ nhận được mức lương cao hơn khi hiệu suất công việc vượt qua tiêu chuẩn đã đặt ra.