Mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu này nhằm phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của kế toán khi sử dụng hệ thống ERP trong các doanh nghiệp tại TP.HCM.
- Xác định các nhân tố tác động đến sự hài lòng của người kế toán trong việc sử dụng ERP trong các DN tại TP.HCM
- Xác định mức độ tác động của các nhân tố đến sự hài lòng của người kế toán trong việc sử dụng ERP trong các DN tại TP.HCM.
Câu hỏi nghiên cứu
Trong luận văn của mình, tác giả phát biểu mục tiêu cụ thể ở dạng câu hỏi, và đó là câu hỏi nghiên cứu (Nguyễn Đình Thọ, 2013)
Hai câu hỏi nghiên cứu được đặt ra cần được giải quyết như sau:
- Câu hỏi nghiên cứu 1: Những nhân tố nào tác động đến sự hài lòng của người kế toán trong việc sử dụng ERP trong các DN tại TP.HCM?
Mức độ tác động của các nhân tố đến sự hài lòng của người kế toán trong việc sử dụng hệ thống ERP tại các doanh nghiệp ở TP.HCM là một vấn đề nghiên cứu quan trọng Nghiên cứu này nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng và mức độ tác động của chúng đến trải nghiệm của người dùng kế toán khi áp dụng ERP Việc hiểu rõ các nhân tố này sẽ giúp cải thiện hiệu quả sử dụng ERP, từ đó nâng cao sự hài lòng của người kế toán trong công việc.
Phương pháp nghiên cứu
Để đạt được mục tiêu nghiên cứu và trả lời câu hỏi nghiên cứu, luận văn cần giải quyết hai vấn đề chính có mối quan hệ chặt chẽ với nhau.
Nghiên cứu này tập trung vào hai vấn đề chính: (1) Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của kế toán khi sử dụng ERP tại các doanh nghiệp ở TP.HCM và (2) Mức độ tác động của những nhân tố này đến sự hài lòng của người kế toán Để giải quyết các vấn đề trên, tác giả áp dụng phương pháp định lượng kết hợp với nghiên cứu sơ bộ để thu thập dữ liệu và phân tích.
Thứ nhất: Nghiên cứu sơ bộ
Sau khi xác định mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, tác giả tiến hành khảo sát các nghiên cứu liên quan đến các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng khi sử dụng ERP, dựa trên mô hình HTTT thành công của Delone và McLean.
(2003), mô hình Seddon (1997) cùng các lý thuyết và các nghiên cứu có liên quan
Sau khi xây dựng mô hình nghiên cứu và thang đo ban đầu, tác giả tiến hành nghiên cứu sơ bộ bằng cách thảo luận và trao đổi với các chuyên gia triển khai ERP, kế toán trưởng, kế toán tổng hợp và kế toán viên tại các doanh nghiệp đang sử dụng ERP Công cụ thu thập dữ liệu được sử dụng là dàn bài thảo luận.
Để điều chỉnh thang đo về từ ngữ, câu chữ và cách diễn đạt cho rõ nghĩa, việc này sẽ tạo nền tảng cho nghiên cứu chính thức, cụ thể là nghiên cứu định lượng Thang đo đã được điều chỉnh sẽ đảm bảo tính chính xác và hiệu quả trong quá trình thu thập dữ liệu.
Thứ hai: Nghiên cứu chính thức, tác giả sử dụng phương pháp định lượng
Tác giả thu thập dữ liệu thông qua bảng câu hỏi khảo sát chi tiết với cấu trúc chặt chẽ, sử dụng thang đo Likert 7 mức độ từ 1 đến 7 để đánh giá các biến quan sát Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu thuận tiện và phi xác suất, với khảo sát được thực hiện qua Google Docs và gửi trực tiếp đến những người làm kế toán tại TP.HCM Sau khi thu thập, phiếu khảo sát không phù hợp sẽ được loại bỏ, và dữ liệu được mã hóa để nhập vào file Excel Dữ liệu sau đó được xử lý bằng phần mềm SPSS 20 để thực hiện thống kê mô tả, kiểm tra độ tin cậy của thang đo bằng Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA Cuối cùng, tác giả tiến hành phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy, từ đó đưa ra kết luận và hàm ý nghiên cứu dựa trên kết quả phân tích.
Ý nghĩa của nghiên cứu
Về mặt lý luận
Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của kế toán khi sử dụng ERP tại các doanh nghiệp ở TP.HCM, mở ra cơ hội cho các nhà nghiên cứu tương lai tiếp tục phát triển các nghiên cứu liên quan.
Về mặt thực tiễn
Nghiên cứu này mang lại giá trị thực tiễn cho nhà quản trị doanh nghiệp, nhà cung cấp ERP và các doanh nghiệp triển khai ERP tại Việt Nam, giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của kế toán khi sử dụng ERP Đồng thời, nghiên cứu cũng cho phép các nhà quản trị và nhà cung cấp hiểu rõ hơn về mức độ hài lòng của người kế toán, từ đó xây dựng các chiến lược phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng ERP.
Kết cấu của luận văn
Kết cấu của luận văn được chia thành các nội dung như sau:
Chương 1: Tổng quan các nghiên cứu
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chường 5: Kết luận và hàm ý nghiên cứu
TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC
Các nghiên cứu nước ngoài
1.1.1 Tổng quan về sự hài lòng nói chung
Trong nghiên cứu về HTTT thì có hai dòng nghiên cứu về sự hài lòng như sau:
Sự hài lòng của người sử dụng hệ thống thông tin (HTTT) là một yếu tố quan trọng trong cả lĩnh vực tiếp thị và quản lý Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển các phương pháp đo lường để đánh giá sự hài lòng của người dùng, nhằm cải thiện hiệu quả và chất lượng dịch vụ.
Sự hài lòng trong công việc là một yếu tố quan trọng, đặc biệt trong lĩnh vực quản lý Nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa sự hài lòng của các chuyên gia hệ thống thông tin (HTTT) và tác động của HTTT đến sự hài lòng của người sử dụng cuối Việc hiểu rõ các yếu tố này có thể giúp cải thiện hiệu suất làm việc và tăng cường sự thỏa mãn trong môi trường công sở.
Bài viết này tập trung vào việc nghiên cứu sự hài lòng của người dùng hệ thống thông tin (HTTT) Tác giả sẽ tổng quan các nghiên cứu liên quan đến việc đo lường sự hài lòng của người sử dụng HTTT, đồng thời phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của họ.
1.1.2 Các nghiên cứu liên quan đến đo lường sự hài lòng của người sử dụng HTTT
Sự hài lòng của người sử dụng hệ thống thông tin (HTTT) là một tiêu chí quan trọng để đánh giá thành công của HTTT, như đã được nêu trong các nghiên cứu trước đây (King và Epstein, 1983; Hamilton và Chervany, 1981; Schewe).
Sự hài lòng của người sử dụng là chỉ số quan trọng để đánh giá thành công của hệ thống thông tin (HTTT) (Montesdioca và Maỗada, 2015) Theo nghiên cứu của Doll và Torkzadeh (1988) cùng DeLone và McLean (2003), sự hài lòng của người dùng được coi là thước đo chính cho hiệu quả của mọi hệ thống.
Sự hài lòng của người sử dụng được đánh giá qua các khía cạnh như thái độ (Bailey và Pearson, 1983; Robey, 1979; Swanson, 1974), nhận thức giá trị và chất lượng thông tin (O'Reilly III, 1982; Gallagher, 1974), cũng như sự cải thiện trong hiệu quả quyết định (Schewe, 1976).
Dựa trên nghiên cứu trước đây, Ives (1983) đã phát triển thang đo sự hài lòng của người sử dụng, nhưng Doll và Torkzadeh (1988) cho rằng công cụ này quá hạn hẹp cho môi trường xử lý dữ liệu truyền thống Họ đã mở rộng thang đo để bao gồm các yếu tố như nhân viên và dịch vụ, thông tin sản phẩm, và sự tham gia của người sử dụng Thang đo mở rộng này bao gồm: nội dung thông tin, độ chính xác, định dạng thông tin, tính dễ sử dụng và tính kịp thời trong môi trường máy tính của người sử dụng cuối Chin và Lee (2010) đã tiếp tục phát triển thang đo cho năm lĩnh vực hài lòng của Doll và Torkzadeh bằng cách so sánh những gì người sử dụng cuối nhận được với các tiêu chuẩn mong đợi trước đó.
1.1.3 Các nghiên cứu liên quan đến các nhân tố tác động đến sự hài lòng của người sử dụng HTTT
Nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người sử dụng hệ thống thông tin (HTTT), chủ yếu thông qua phương pháp định lượng Các yếu tố này bao gồm chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin, chất lượng dịch vụ, cảm nhận tính hữu ích, đào tạo, cùng với các yếu tố khác như hỗ trợ quản lý, chất lượng quy trình, chất lượng cộng tác, chất lượng kiến thức, chất lượng nhiệm vụ và chất lượng xã hội Bài viết sẽ phân tích từng yếu tố này một cách chi tiết, bắt đầu với chất lượng hệ thống.
Chất lượng hệ thống là yếu tố thiết yếu cho sự thành công của hệ thống thông tin (HTTT) Nghiên cứu của Urbach (2010) chỉ ra rằng chất lượng hệ thống có vai trò quan trọng trong việc đánh giá HTTT Hơn nữa, theo Glood et al (2016), chất lượng hệ thống là yếu tố chính trong bối cảnh công nghệ và quyết định sự thành công của HTTT.
Nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng chất lượng hệ thống có ảnh hưởng lớn đến việc áp dụng và thực hiện thành công ERP (Costa et al., 2016; Rajan and Baral, 2015) Đồng thời, chất lượng hệ thống cũng tác động mạnh mẽ đến sự hài lòng của người sử dụng (Isaac et al., 2018; Costa et al., 2016) Tuy nhiên, một số nghiên cứu khác lại cho thấy rằng chất lượng hệ thống không có tác động đến sự hài lòng của người dùng (Chi, 2013; Khayun and Ractham, 2011).
Chất lượng thông tin đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự hài lòng của người sử dụng, bên cạnh chất lượng hệ thống Theo nghiên cứu của Wu và Wang (2006), đây là một trong những yếu tố cơ bản quyết định đến trải nghiệm của người dùng.
Nghiên cứu của Wang và Liao (2008) cho thấy chất lượng thông tin có tác động tích cực đến sự hài lòng của người dùng trong hệ thống chính phủ điện tử tại Đài Loan Kết quả này phù hợp với nhiều nghiên cứu khác, chứng minh rằng chất lượng thông tin có thể dự đoán sự hài lòng của người sử dụng, như được chỉ ra bởi các tác giả Cho et al (2015), Makokha và Ochieng (2014), Tandi Lwoga (2013), Wu và Wang (2006), Fan và Fang (2006), cùng với Delone và McLean (2003).
Nghiên cứu của Chien và Tsaur (2007) chỉ ra rằng có mối liên hệ tích cực giữa chất lượng thông tin và mức độ hài lòng của người dùng đối với hệ thống ERP.
Kết quả nghiên cứu của Lin (2010) cho thấy chất lượng thông tin có ảnh hưởng trực tiếp không đáng kể đến sự hài lòng của người sử dụng ERP
Nghiên cứu của Isaac (2018) chỉ ra rằng chất lượng thông tin có mối tương quan tích cực với sự hài lòng của người sử dụng trong 30 tổ chức chính phủ tại Yemen Ngược lại, nghiên cứu của Cheng (2008) không phát hiện mối quan hệ nào giữa chất lượng thông tin và sự hài lòng của người sử dụng.
Chất lượng dịch vụ là một yếu tố quan trọng trong thành công công nghệ, bên cạnh chất lượng hệ thống và chất lượng thông tin (Gopinathan và Raman, 2016; Rotich et al., 2016).
Các nghiên cứu trong nước
Tại Việt Nam, nghiên cứu về sự hài lòng được chia thành hai lĩnh vực chính: sự hài lòng trong công việc và sự hài lòng của người sử dụng hệ thống thông tin.
Trong những nghiên cứu gần đây thì tác giả tìm thấy có hai đề tài nghiên cứu về sự hài lòng trong công việc như sau:
Nghiên cứu của Phạm Trà Lam (2018) tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến cảm nhận kết quả công việc của nhân viên kế toán trong môi trường áp dụng hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp tại Việt Nam Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa các yếu tố tác động và sự hài lòng trong công việc của nhân viên kế toán, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ thống ERP trong việc cải thiện hiệu suất làm việc.
Nghiên cứu của Ngô Thị Lan Đài (2019) tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng công việc của nhân viên kế toán trong bối cảnh ứng dụng hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) tại TP.HCM Các yếu tố này bao gồm môi trường làm việc, sự hỗ trợ từ quản lý, và khả năng phát triển nghề nghiệp Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng sự hài lòng công việc của nhân viên kế toán có mối liên hệ chặt chẽ với hiệu quả hoạt động của hệ thống ERP, từ đó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải thiện các yếu tố này để nâng cao hiệu suất làm việc.
Tác giả đã tiến hành tìm hiểu về sự hài lòng của người sử dụng hệ thống thông tin, tập trung vào các nghiên cứu thuộc nhóm nghiên cứu này.
Nghiên cứu của Trần Thị Thu Hiền (2015) về "Lợi ích kế toán của ERP và sự hài lòng của người sử dụng trong môi trường kế toán Việt Nam" chỉ ra rằng có bốn nhóm lợi ích liên quan tích cực đến sự hài lòng của người dùng ERP Đặc biệt, tính tích hợp trong hệ thống doanh nghiệp được xác định là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến mức độ hài lòng của người sử dụng ERP.
Nghiên cứu của Doãn Thị Thanh Mai (2017) về mối quan hệ giữa chất lượng ERP, chất lượng thông tin kế toán, lợi ích kế toán và sự hài lòng của người sử dụng cuối trong môi trường ERP tại TP.HCM đã chỉ ra rằng chất lượng hệ thống ERP và chất lượng thông tin là những yếu tố quan trọng Kết quả nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố này trong việc nâng cao sự hài lòng của người dùng cuối.
“lợi ích kế toán” tác động đến sự hài lòng của người sử dụng ERP
Nghiên cứu của Phạm Hoài An (2017) về "Ảnh hưởng của lợi ích kế toán tác động đến sự hài lòng của kế toán viên trong môi trường ERP" tại Công ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật Số FPT đã chỉ ra mối quan hệ giữa "lợi ích về mặt hệ thống" và "lợi ích về mặt hoạt động kế toán" Kết quả cho thấy rằng các lợi ích này có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của kế toán viên trong môi trường làm việc ERP.
“lợi ích về mặt tổ chức” tác động đến sự hài lòng của người kế toán viên trong môi trường ERP
Nghiên cứu của Phạm Mỹ Nhựt (2017) về sự hài lòng của người dùng hệ thống thông tin kế toán tại TP.HCM đã chỉ ra năm nhân tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng này, bao gồm: chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin, chất lượng dịch vụ, lợi ích cá nhân và văn hóa tổ chức Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao trải nghiệm và sự thỏa mãn của người sử dụng hệ thống thông tin kế toán trong các doanh nghiệp.
Nhận xét tổng quan và xác định khe hổng nghiên cứu
Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra sự hài lòng của người sử dụng hệ thống thông tin (HTTT), nhưng rất ít nghiên cứu tập trung vào sự hài lòng của người sử dụng ERP, dẫn đến những kết quả chưa thống nhất Tại Việt Nam, mặc dù có một số nghiên cứu về sự hài lòng trong môi trường ERP, nhưng chúng chủ yếu xem xét mối quan hệ giữa lợi ích kế toán và sự hài lòng, thiếu các mô hình thành công của HTTT để kiểm định các yếu tố ảnh hưởng Do đó, việc nghiên cứu về sự hài lòng của người sử dụng ERP tại Việt Nam là rất cần thiết Mặc dù chưa có nghiên cứu trong nước xác định yếu tố đào tạo ảnh hưởng đến sự hài lòng, nhưng các nghiên cứu quốc tế đã chỉ ra mối quan hệ này Tác giả cũng sẽ kiểm định tác động của yếu tố đào tạo đến sự hài lòng của người sử dụng ERP tại TP.HCM, nhằm đảm bảo người kế toán có đủ kiến thức và nhận thức khi sử dụng ERP, từ đó giảm thiểu rủi ro và đạt được mục tiêu kiểm soát hệ thống.
Nghiên cứu về sự hài lòng của người sử dụng hệ thống thông tin và ERP tại Việt Nam vẫn còn nhiều bất cập, với một số kết quả chưa thống nhất Mặc dù đã có nghiên cứu về sự hài lòng trong môi trường ERP, nhưng chủ yếu tập trung vào mối quan hệ giữa lợi ích kế toán và sự hài lòng, thiếu các mô hình thành công của HTTT để kiểm định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của người kế toán Do đó, nghiên cứu này là cần thiết để làm rõ vấn đề tại Việt Nam, đặc biệt là TP.HCM Hơn nữa, hiện chưa có bằng chứng thực nghiệm về ảnh hưởng của nhân tố đào tạo đối với sự hài lòng của người sử dụng ERP, điều này càng nhấn mạnh sự quan trọng của nghiên cứu nhằm kiểm định mối quan hệ này, mặc dù đã có các nghiên cứu quốc tế chỉ ra tác động của đào tạo đến sự hài lòng.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Tổng quan về ERP
2.1.1 ERP và sự phát triển của ERP
Theo Watson và Schneider (1999), ERP được định nghĩa là một hệ thống phần mềm tích hợp, có khả năng tùy chỉnh và đóng gói, giúp xử lý hiệu quả các yêu cầu trong nhiều lĩnh vực và chức năng khác nhau như tài chính, nhân sự, sản xuất, bán hàng và tiếp thị.
ERP là một HTTT cho phép tích hợp dữ liệu giao dịch và quy trình kinh doanh giữa các chức năng trong một DN (Parry and Graves, 2008)
Hệ thống ERP hỗ trợ nhiều chức năng quan trọng trong doanh nghiệp, bao gồm quản lý chuỗi cung ứng, kiểm soát hàng tồn kho, bán hàng, lập kế hoạch sản xuất, quản lý quan hệ khách hàng, quản lý tài chính, chi phí và nguồn nhân lực (Abdinnour và Saeed, 2015; Elbardan et al., 2015; Soffer et al., 2003).
Mặc dù chi phí cao và rủi ro trong quá trình triển khai, tỷ lệ áp dụng hệ thống ERP đã gia tăng đáng kể trong những năm qua, đặc biệt trong các doanh nghiệp lớn quốc tế nhằm nâng cao năng suất và khả năng cạnh tranh (Al-Jabri và Roztocki, 2015) Tuy nhiên, nhiều dự án triển khai ERP gặp phải thách thức do thiếu quy trình, kỹ thuật, kiến thức dự án, cũng như sự thiếu hụt về hiểu biết về thay đổi và hỗ trợ văn hóa trong tổ chức (Pishdad và Haider, 2013).
Từ cuối những năm 1990, các DN đã gấp rút tiến hành triển khai ERP Một nghiên cứu cho thấy hơn 60% các DN Fortune 500 đã áp dụng các ERP (Stewart,
Các doanh nghiệp hiện nay đang nỗ lực cải thiện hiệu suất và hiệu quả hoạt động Việc phát triển công nghệ mới cùng với ứng dụng phần mềm tiên tiến như ERP đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao thành công trong hoạt động của các doanh nghiệp.
Chức năng chính của ERP là cung cấp cái nhìn thời gian thực tích hợp cho người ra quyết định về các quy trình kinh doanh cốt lõi Các mô-đun của ERP hoạt động tương tác thông qua một cơ sở dữ liệu chung, chia sẻ thông tin cần thiết cho từng mục đích và đáp ứng yêu cầu của người sử dụng.
2.1.2 Lợi ích của ERP đối với hoạt động kế toán và người kế toán
- ERP thu thập dữ liệu một cách nhanh và dễ dàng hơn
- ERP tạo ra kết quả nhanh hơn và dễ dàng hơn
- Giảm thời gian lập báo cáo tài chính
Tăng cường tính linh hoạt trong việc tạo thông tin và tích hợp các ứng dụng kế toán giúp cải thiện quy trình ra quyết định, nâng cao hiệu quả kiểm toán nội bộ và nâng cao chất lượng báo cáo.
- Cải thiện kiểm soát vốn lưu động và kiểm soát nguồn tài chính
- Giảm nhân sự của phòng kế toán
- Cấu trúc theo tính phân hệ và tích hợp
- Ghi nhận và xử lý thông tin theo quy trình hoạt động kinh doanh
- Cơ sở dữ liệu dùng chung, quản lý theo hệ quản trị cơ sở dữ liệu
- Hoạch định nguồn nhân lực
- ERP tạo ra những thay đổi kinh doanh và tái cấu trúc quản lý, quy trình kinh doanh và thay đổi văn hóa tổ chức
2.1.4 Mối quan hệ của ERP và HTTT kế toán
Áp dụng hệ thống ERP giúp doanh nghiệp tạo ra mối liên kết chặt chẽ nội bộ, từ đó xây dựng hệ thống kiểm soát tài chính hiệu quả thông qua kiểm tra chéo Việc phân tích, tổng hợp và xử lý số liệu diễn ra nhanh chóng và kịp thời, đồng thời phân chia trách nhiệm rõ ràng trong hệ thống giúp quản lý kho và công nợ khách hàng được cập nhật liên tục.
ERP là hệ thống tích hợp toàn bộ thông tin của doanh nghiệp, bao gồm các lĩnh vực như bán hàng, sản xuất, mua hàng, tài chính, kế toán và nhân sự Điểm nổi bật của ERP là tính liên kết giữa các hệ thống, cho phép thông tin được phản ánh theo thời gian thực, liên tục và kịp thời.
Cả hai hệ thống ERP và HTTT kế toán đều chia sẻ mô hình chức năng quan trọng, bao gồm thu thập, xử lý và lưu trữ dữ liệu để cung cấp thông tin cho người dùng ERP ảnh hưởng đến HTTT kế toán và ngược lại, với HTTT kế toán cần dữ liệu từ các hệ thống khác, dữ liệu này được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu chung của ERP Khi HTTT kế toán xử lý dữ liệu, thông tin được tạo ra sẽ được cung cấp cho nhiều đối tượng và cấp quản trị khác nhau, đồng thời được tích hợp trong ERP.
2.1.5 Vai trò của kế toán trong môi trường ERP
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc áp dụng hệ thống ERP đã làm thay đổi rõ rệt vai trò của người kế toán Mối liên hệ giữa kế toán và công nghệ ERP ngày càng trở nên chặt chẽ, cho thấy sự chuyển mình từ vai trò truyền thống của kế toán - ghi chép và tính toán - sang một vai trò cao hơn, đó là trở thành chuyên gia tư vấn và nhà phân tích Những người kế toán giờ đây không chỉ thực hiện các công việc kế toán cơ bản mà còn tham gia vào việc phân tích thông tin, dữ liệu và giám sát, từ đó nâng cao tính hữu ích và sự phù hợp của thông tin để hỗ trợ kịp thời cho các nhà quản lý doanh nghiệp.
Sự thay đổi vai trò của kế toán ảnh hưởng đến chất lượng thông tin, đặc biệt trong kiểm soát nội bộ và kế toán quản trị Nhân viên kế toán quản trị trong môi trường ERP không chỉ cần kiến thức chuyên môn và hiểu biết về doanh nghiệp mà còn phải trang bị kỹ năng giao tiếp để giải thích và thuyết phục nhà quản lý, cùng với kỹ năng công nghệ thông tin để khai thác hiệu quả hệ thống ERP.
Các khái niệm
2.2.1 Khái niệm “Sự hài lòng của người sử dụng”
Theo Kettingger và Lee (1977), sự hài lòng của người sử dụng được hiểu là cảm nhận rằng một công nghệ cụ thể có thể hỗ trợ họ đạt được mục tiêu công việc của mình.
Theo Ives (1983), sự hài lòng của người dùng được xác định là mức độ mà người dùng cảm thấy hệ thống thông tin có khả năng đáp ứng nhu cầu của họ.
Theo DeLone (1988), sự hài lòng của người sử dụng được hiểu là phản hồi của người nhận liên quan đến việc sử dụng đầu ra của hệ thống thông tin (HTTT).
Theo Doll và Torkzadeh (1988), sự hài lòng của người dùng được định nghĩa là thái độ cảm nhận của họ đối với cổng thông tin mà nhân viên tương tác trực tiếp.
Theo Wang (2008), Wang và Liao (2008) cùng với Roca (2006), sự hài lòng của người sử dụng được hiểu là mức độ thỏa mãn của người dùng với quyết định sử dụng dịch vụ, khi dịch vụ đó đáp ứng được mong đợi của họ.
Tác giả lựa chọn khái niệm "mức độ mà người sử dụng tin rằng ERP sẵn sàng đáp ứng nhu cầu của họ" để nghiên cứu sự hài lòng của người sử dụng, dựa trên các khái niệm đã được các nhà nghiên cứu trước đó tìm hiểu Khái niệm này được xem là phù hợp với luận văn của tác giả.
2.2.2 Khái niệm “Chất lượng hệ thống”
Chất lượng hệ thống được hiểu là cảm nhận của người dùng về tính dễ sử dụng, khả năng đáp ứng và độ ổn định của hệ thống thông tin (HTTT) theo nghiên cứu của McKinney và cộng sự (2002), Bailey và Pearson (1983), cùng với DeLone và McLean (1992).
Chất lượng hệ thống được định nghĩa là mức độ mà hệ thống dễ sử dụng để hoàn thành một số nhiệm vụ (Schaupp et al., 2006)
Chất lượng hệ thống được xác định bởi khả năng thuyết phục người sử dụng về tính linh hoạt, dễ sử dụng, mức độ sử dụng, tính hữu dụng, tính bảo mật, giá cả và tốc độ.
Tác giả sẽ tập trung vào khái niệm chất lượng hệ thống trong nghiên cứu của mình, cụ thể là nhận thức của cá nhân về tính dễ sử dụng, khả năng đáp ứng và tính ổn định của hệ thống ERP.
Tác giả nhận thấy khái niệm này phù hợp với luận văn của mình
2.2.3 Khái niệm “Chất lượng thông tin”
Chất lượng thông tin được xác định bởi khả năng thuyết phục của người sử dụng về tính cập nhật, chính xác, phù hợp và rõ ràng của thông tin (Lin, 2010; Cheng et al., 2008; Nelson et al., 2005; Lederer et al., 2000).
Chất lượng thông tin được xác định bởi mức độ thuyết phục của người sử dụng về tính kịp thời, độ chính xác, độ tin cậy, sự phù hợp và tính đầy đủ của thông tin (Rai et al., 2002; DeLone và McLean, 1992).
Tác giả lựa chọn khái niệm chất lượng thông tin dựa trên sự thuyết phục của người sử dụng về tính kịp thời, độ chính xác, độ tin cậy, mức độ phù hợp và tính đầy đủ Khái niệm này được xác định là phù hợp với nội dung luận văn của tác giả.
2.2.4 Khái niệm “Chất lượng dịch vụ”
Chất lượng dịch vụ được xác định bởi niềm tin của người dùng vào khả năng của đội ngũ hỗ trợ trong việc giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình sử dụng hệ thống (Lian, 2015; Nistor et al., 2014; Pai và Huang, 2011; Lee và Kim, 2009).
Trong nghiên cứu này, tác giả đã tìm hiểu khái niệm chất lượng dịch vụ từ các nhà nghiên cứu trước và lựa chọn định nghĩa rằng chất lượng dịch vụ là mức độ mà người sử dụng tin tưởng vào sự hỗ trợ liên tục từ đội ngũ trong quá trình sử dụng ERP Khái niệm này được tác giả đánh giá là phù hợp với nội dung luận văn của mình.
Cảm nhận tính hữu ích được hiểu là mức độ mà người dùng tin tưởng rằng việc sử dụng một hệ thống cụ thể sẽ cải thiện hiệu suất công việc của họ, như đã được chỉ ra trong các nghiên cứu của Lin (2010), Ramayah và Lo (2007), Venkatesh và Davis (2000), cũng như Davis (1993, 1989).
Lý thuyết nền và mô hình liên quan đến sự hài lòng của người sử dụng
2.3.1 Lý thuyết truyền thông Shannon và Weaver (1949)
Theo lý thuyết truyền thông Shannon và Weaver (1949) liên quan đến vấn đề rộng của truyền thông thì có ba cấp độ phân cấp như sau:
- Cấp độ A: Làm cách nào để các biểu tượng của truyền thông được truyền đi một cách chính xác? (Vấn đề về mặt trình độ kỹ thuật)
- Cấp độ B: Làm cách nào các biểu tưởng truyền tải ý nghĩa mong muốn đến người nhận một cách rõ ràng và chính xác? (Vấn đề về mặt ngữ nghĩa)
- Cấp độ C: Làm cách nào để những ý nghĩa nhận được ảnh hưởng đến hành vi trong cách mong muốn có hiệu quả nhất? (Vấn đề về mặt hiệu quả)
Shannon và Weaver đã định nghĩa:
- Mức độ trình độ kỹ thuật của một hệ thống truyền thông là độ chính xác và hiệu quả của hệ thống tạo ra thông tin
- Mức độ ngữ nghĩa: như là sự thành công của hệ thống trong việc truyền đạt ý nghĩa dự định
- Mức độ hiệu quả: như là ảnh hưởng của thông tin đến người nhận
2.3.1.2 Áp dụng vào trong nghiên cứu của tác giả
Tác giả sử dụng lý thuyết này để phân tích mối liên hệ giữa chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin và sự hài lòng của người dùng Cụ thể, chất lượng hệ thống được đo bằng trình độ kỹ thuật, trong khi chất lượng thông tin phản ánh mức độ ngữ nghĩa, và sự hài lòng của người sử dụng thể hiện mức độ hiệu quả.
Mô hình Seddon (1997) đã tinh chỉnh đáng kể mô hình DeLone và McLean (1992) bằng cách xác nhận lại các yếu tố thành công của hệ thống thông tin Seddon sử dụng nhận thức về lợi ích ròng từ việc sử dụng hệ thống thông tin, bao gồm cảm nhận sự hữu ích và mức độ hài lòng của người dùng, để thay thế cho khái niệm thành công của hệ thống thông tin.
Mô hình Seddon (1997) chỉ ra rằng sự hài lòng của người sử dụng được ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm “chất lượng hệ thống”, “chất lượng thông tin”, “cảm nhận tính hữu ích” và các yếu tố khác liên quan đến lợi ích.
2.3.2.2 Áp dụng vào trong nghiên cứu của tác giả
Tác giả sử dụng mô hình để phân tích mối quan hệ giữa "Cảm nhận tính hữu ích", "Chất lượng hệ thống" và "Chất lượng thông tin" nhằm đánh giá sự hài lòng của kế toán khi sử dụng ERP trong nghiên cứu của mình.
2.3.3 Lý thuyết khuếch tán cải tiến DOI (1983)
Lý thuyết khuếch tán cải tiến (DOI) bao gồm ba yếu tố chính: đặc điểm đổi mới, đặc điểm tổ chức và đặc điểm môi trường Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến sự phổ biến và thành công của các sáng kiến công nghệ thông tin Theo lý thuyết DOI, các tổ chức cần nỗ lực để thúc đẩy việc áp dụng công nghệ thông tin phù hợp trong cộng đồng người sử dụng.
Kỳ vọng về lợi ích ròng của sử dụng
Tầm quan trọng của việc sử dụng IS đến cá nhân, tổ chức, xã hội
Quan sát kinh nghiệm cá nhân, báo cáo từ những người khác
1 Đo lường chất lượng thông tin, chất lượng hệ thống
(một phần cơ bản cho những kỳ vọng) Chất lượng hệ thống
Cảm nhận tính hữu ích
Mô hình hành vi sử dụng HTTT
2 Cảm nhận chung về đo lường lợi ích ròng của việc sử dụng IS
3 Một số lợi ích khác về đo lường lợi ích ròng của việc sử dụng IS
Cá nhân Lợi ích đến:
Sự hài lòng của người sử dụng
Mô hình HTTT thành công tương tự như việc triển khai HTTT, với việc đào tạo phù hợp với mục tiêu tổ chức là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thành công (Bradford và Florin, 2003; O'Leary, 2000; Bingi et al., 1999) Đào tạo không chỉ giúp đạt được nhiều kết quả hơn mà còn phân bổ nguồn lực cần thiết, từ đó tăng cường sự hài lòng của người sử dụng Lý thuyết của Bradford và Florin (2003) chỉ ra mối quan hệ giữa đào tạo và sự hài lòng của người sử dụng HTTT, cho thấy rằng hai yếu tố này có sự liên kết chặt chẽ với nhau.
2.3.3.2 Áp dụng vào trong nghiên cứu của tác giả
Tác giả nghiên cứu mối quan hệ giữa "đào tạo" và sự hài lòng của kế toán khi sử dụng hệ thống ERP, nhằm làm rõ tầm quan trọng của việc đào tạo trong việc nâng cao hiệu quả sử dụng công nghệ này.
2.3.4 Mô hình HTTT thành công Delone và McLean (2003)
Mô hình DeLone và McLean được xây dựng từ lý thuyết truyền thông Shannon và Weaver (1949) Áp dụng lý thuyết truyền thông của Shannon và Weaver vào HTTT, Mason
Năm 1978, các sửa đổi đã được thực hiện, trong đó "hiệu quả" được thay thế bằng "ảnh hưởng" và xác định mức độ ảnh hưởng của thông tin Dựa trên phân loại của Mason, Delone và McLean đã phát triển thành công mô hình thành công của hệ thống thông tin, bao gồm chất lượng hệ thống (trình độ kỹ thuật), chất lượng thông tin (ngữ nghĩa) và sự hài lòng của người sử dụng, cùng với tác động cá nhân và tác động doanh nghiệp (mức độ ảnh hưởng).
Mô hình DeLone và McLean (2003) là phiên bản cập nhật của mô hình DeLone và McLean (1992), bao gồm sáu yếu tố chính liên quan đến thành công của hệ thống thông tin Các yếu tố này bao gồm: chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin, chất lượng dịch vụ, ý định sử dụng/sử dụng, sự hài lòng của người sử dụng và lợi ích ròng.
Mô hình này đánh giá hệ thống dựa trên chất lượng thông tin, chất lượng hệ thống và chất lượng dịch vụ, ảnh hưởng đến ý định sử dụng và sự hài lòng của người dùng Kết quả từ việc sử dụng mang lại những lợi ích nhất định, trong đó lợi ích ròng (tích cực hoặc tiêu cực) sẽ tác động đến mức độ hài lòng của người dùng và khuyến khích họ sử dụng hệ thống thông tin nhiều hơn.
Hình 2.2: Mô hình Delone và McLean (2003)
2.3.4.2 Áp dụng vào trong nghiên cứu của tác giả
Tác giả áp dụng mô hình này để giải thích mối quan hệ giữa “Chất lượng hệ thống”,
“Chất lượng thông tin”, “Chất lượng dịch vụ” đối với sự hài lòng của người kế toán trong việc sử dụng ERP trong đề tài nghiên cứu của mình.
Đề xuất các biến nghiên cứu trong mô hình nghiên cứu
Mô hình Delone và McLean (2003) là một trong những mô hình thành công nhất trong lĩnh vực hệ thống thông tin Tác giả đã kết hợp mô hình này với mô hình Seddon (1997) để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của kế toán viên khi sử dụng ERP tại các doanh nghiệp ở TP.HCM Các yếu tố được đề xuất bao gồm "Chất lượng hệ thống".
“Chất lượng thông tin”, “Chất lượng dịch vụ”, “Cảm nhận tính hữu ích” và bổ
Chất lượng thông tin Ý định sử dụng
Sự hài lòng của người sử dụng được củng cố bởi yếu tố "Đào tạo", ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ hài lòng của kế toán khi sử dụng hệ thống ERP trong mô hình nghiên cứu.
Luận văn không đưa nhân tố “Sử dụng/Ý định sử dụng” vào mô hình vì nó phản ánh mức độ và cách thức người dùng tương tác với các chức năng của ERP thông qua các thang đo như mục đích, mức độ và tần suất sử dụng Mức độ sử dụng ERP của kế toán phụ thuộc vào tính chất công việc của họ Việc áp dụng ERP trong doanh nghiệp là bắt buộc, và người dùng không có quyền quyết định về việc sử dụng hệ thống này.
Các giả thuyết nghiên cứu
2.5.1 Giả thuyết: “Chất lượng hệ thống” có mối tương quan cùng chiều đến sự hài lòng của người kế toán trong việc sử dụng ERP
Mô hình HTTT thành công của Delone và McLean (2003) được cập nhật với sáu khía cạnh chính: chất lượng thông tin, chất lượng hệ thống, chất lượng dịch vụ, ý định sử dụng/sử dụng, sự hài lòng của người sử dụng và lợi ích ròng Đây là cơ sở lý thuyết quan trọng cho các nghiên cứu trong lĩnh vực này Theo mô hình, chất lượng hệ thống có ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của người sử dụng, khẳng định vai trò quan trọng của hệ thống trong việc đạt được thành công trong công nghệ thông tin.
Theo nghiên cứu của Petter (2008), chất lượng hệ thống có ảnh hưởng lớn đến sự hài lòng của người sử dụng, với nhiều yếu tố trung gian và các loại hệ thống thông tin khác nhau được xem xét Nghiên cứu gần đây của Urbach et al (2010) cũng khẳng định rằng chất lượng hệ thống là nhân tố quan trọng nhất trong việc giải thích sự hài lòng của người dùng.
Trong môi trường ERP, chất lượng hệ thống đóng vai trò quyết định quan trọng đối với sự hài lòng của người sử dụng Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng mối quan hệ này là đúng, nhấn mạnh tầm quan trọng của chất lượng trong việc nâng cao trải nghiệm người dùng với ERP (Costa et al., 2016; Tsai et al., 2015; Chien and Tsaur, 2007).
Nghiên cứu của Lin (2010) chỉ ra rằng chất lượng hệ thống ERP đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sự hài lòng của người sử dụng tại các tập đoàn lớn ở Đài Loan.
Nghiên cứu của Wang và Lai (2014) đã chỉ ra rằng có mối quan hệ tích cực giữa chất lượng hệ thống và sự hài lòng của người sử dụng, đặc biệt trong lĩnh vực hệ thống quản lý tri thức tại các tổ chức.
Nghiên cứu của Cho (2015) chỉ ra rằng chất lượng thông tin có tác động tích cực đến sự hài lòng của người sử dụng trong bối cảnh hệ thống thông tin tại Hàn Quốc.
Nghiên cứu của Costa (2016) chỉ ra rằng chất lượng hệ thống có ảnh hưởng đáng kể đến sự hài lòng của người dùng ERP trong các ngành công nghiệp tại Châu Âu.
Nghiên cứu của Isaac (2018) chỉ ra rằng chất lượng hệ thống có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của người dùng tại 30 tổ chức chính phủ ở Yemen.
Do đó, tác giả trình bày giả thuyết thứ nhất rằng:
H1: “Chất lượng hệ thống” có mối tương quan cùng chiều đến sự hài lòng của người kế toán trong việc sử dụng ERP
2.5.2 Giả thuyết: “Chất lượng thông tin” có mối tương quan cùng chiều đến sự hài lòng của người kế toán trong việc sử dụng ERP
Phù hợp với mô hình HTTT thành công của DeLone và McLean (1992, 2003) và Seddon (1997) như một lý thuyết nền tảng Theo mô hình của Delone và McLean
(2003), chất lượng thông tin ảnh hưởng đến sự hài lòng của người sử dụng
Nghiên cứu của Chien và Tsaur (2007) chỉ ra rằng chất lượng thông tin có mối quan hệ tích cực với sự hài lòng đối với hệ thống ERP, được thực hiện trong bối cảnh ba công ty công nghệ cao tại Đài Loan.
Nghiên cứu của Wang và Liao (2008) cho thấy chất lượng thông tin có tác động tích cực đến sự hài lòng của người dùng trong hệ thống chính phủ điện tử tại Đài Loan.
Trong nghiên cứu của Petter (2008) cũng đã chứng minh chất lượng thông tin có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của người sử dụng
Kết quả nghiên cứu của Cho (2015) cho thấy rằng chất lượng thông tin có tác động tích cực đến sự hài lòng của người sử dụng trong bối cảnh hệ thống thông tin tại Hàn Quốc.
Nghiên cứu của Isaac (2018) chỉ ra rằng có mối tương quan tích cực giữa chất lượng thông tin và sự hài lòng của người sử dụng tại 30 tổ chức chính phủ ở Yemen.
Do đó, tác giả trình bày giả thuyết thứ hai rằng:
H2: “Chất lượng thông tin” có mối tương quan cùng chiều đến sự hài lòng của người kế toán trong việc sử dụng ERP
2.5.3 Giả thuyết: “Chất lượng dịch vụ” có mối tương quan cùng chiều đến sự hài lòng của người kế toán trong việc sử dụng ERP
Nghiên cứu dựa trên mô hình thành công của HTTT (Delone and McLean, 1992; Delone and McLean, 2003) đã chỉ ra rằng chất lượng hệ thống, chất lượng thông tin và chất lượng dịch vụ là những yếu tố quyết định đến sự hài lòng của người sử dụng.
Nghiên cứu về ERP tại ba công ty công nghệ cao ở Đài Loan cho thấy mối quan hệ tích cực giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng với ERP (Chien và Tsaur, 2007).
Trong nghiên cứu của Petter (2008) cũng đã chứng minh chất lượng dịch vụ có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng của người sử dụng
Theo nghiên cứu trước đây (Wang and Lai, 2014; Makokha and Ochieng, 2014; Nikhashemi et al., 2013; Tsai et al., 2012; Khayun and Ractham, 2011; Cheng et al.,
2008; Chien and Tsaur, 2007; Delone and McLean, 2003), chất lượng dịch vụ có tác động tích cực đến sự hài lòng của người sử dụng trong môi trường ERP
Nghiên cứu của Cho (2015) chỉ ra rằng có mối quan hệ tích cực giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của người sử dụng trong bối cảnh hệ thống thông tin tại Hàn Quốc.
Do đó, tác giả trình bày giả thuyết thứ ba rằng:
H3: “Chất lượng dịch vụ” có mối tương quan cùng chiều đến sự hài lòng của người kế toán trong việc sử dụng ERP
2.5.4 Giả thuyết: “Cảm nhận tính hữu ích” có mối tương quan cùng chiều đến sự hài lòng của người kế toán trong việc sử dụng ERP
Mô hình nghiên cứu đề xuất
Hình 2.3: Mô hình nghiên cứu đề xuất
Nguồn: Tác giả đề xuất
Bài viết tóm tắt khái niệm và sự phát triển của ERP, nêu rõ đặc trưng và lợi ích của ERP đối với hoạt động kế toán và vai trò của người kế toán Đồng thời, nó cũng phân tích mối quan hệ giữa ERP và hệ thống thông tin kế toán Chương này trình bày các khái niệm nghiên cứu và lý thuyết nền, từ đó phát triển giả thuyết và biện luận các mối quan hệ giữa các khái niệm nghiên cứu Ngoài ra, bài viết đề xuất các biến cho mô hình nghiên cứu dựa trên lý thuyết truyền thông Shannon và Weaver, mô hình hệ thống thông tin thành công Delone và McLean, mô hình Seddon, và lý thuyết khuếch tán cải tiến (DOI).
Cảm nhận tính hữu ích Đào tạo
Sự hài lòng của người sử dụng
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Quy trình nghiên cứu
Hình 3.1: Quy trình nghiên cứu của đề tài
Nguồn: Tác giả đề xuất
Sau khi xem xét các nghiên cứu trước đây, tác giả đã xác định vấn đề nghiên cứu và những thiếu sót trong các nghiên cứu đó Dựa trên cơ sở lý thuyết, tác giả đề xuất một mô hình nghiên cứu mới.
Tác giả tiến hành nghiên cứu sơ bộ bằng cách thảo luận với những người triển khai ERP và kế toán để điều chỉnh thang đo cho rõ nghĩa Sau đó, tác giả thực hiện nghiên cứu chính thức định lượng bằng cách gửi bảng câu hỏi chi tiết và sử dụng phần mềm SPSS 20 để xử lý dữ liệu, đánh giá độ tin cậy của thang đo qua Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và kiểm định tương quan.
Vấn đề nghiên cứu/Cơ sở lý thuyết
Mô hình nghiên cứu đề xuất
Nghiên cứu chính thức định lượng (150 mẫu)
Bàn luận kết quả và đưa ra hàm ý nghiên cứu
Thống kê mô tả, Cronbach’s Alpha, EFA, Tương quan,
Pearson, phân tích hồi quy Sau đó, tác giả sẽ bàn luận về kết quả và đưa ra hàm ý nghiên cứu
3.2.1 Thang đo cho các biến nghiên cứu Đo lường đóng vai trò then chốt trong nghiên cứu khoa học thực tiễn Để đo lường một khái niệm nghiên cứu phải sử dụng thang đo, đó là tập hợp các biến quan sát có những thuộc tính quy định để cùng đo lường một khái niệm nào đó
Trong lĩnh vực khoa học hành vi và kinh doanh, có ba phương pháp để phát triển thang đo Thứ nhất, có thể sử dụng các thang đo đã được xây dựng bởi các nhà nghiên cứu Thứ hai, có thể điều chỉnh các thang đo hiện có để phù hợp với bối cảnh nghiên cứu cụ thể Cuối cùng, phương pháp thứ ba là tự xây dựng thang đo mới (Nguyễn Đình Thọ, 2013).
Trong nghiên cứu của mình, tác giả đã lựa chọn phương pháp đầu tiên, đó là áp dụng các thang đo đã được xây dựng sẵn bởi các nhà nghiên cứu Cụ thể, tác giả đã sử dụng thang đo quãng để thực hiện nghiên cứu của mình.
7 mức độ, trong đó: (1) Hoàn toàn không đồng ý; (2) Rất không đồng ý; (3) Không đồng ý; (4) Trung lập; (5) Đồng ý; (6) Rất đồng ý; (7) Hoàn toàn đồng ý
3.2.2 Thang đo “Chất lượng hệ thống”
Chất lượng hệ thống ERP được định nghĩa là nhận thức của người dùng về tính dễ sử dụng, khả năng đáp ứng và tính ổn định của hệ thống (McKinney et al., 2002; Bailey and Pearson, 1983; DeLone and McLean, 1992).
Chất lượng hệ thống trong ERP được đánh giá qua các yếu tố như độ tin cậy, thời gian phản hồi, tính linh hoạt, khả năng tích hợp và khả năng truy cập, tất cả đều mang lại giá trị cao cho người sử dụng (Lin, 2010; Nelson et al., 2005; Delone and McLean, 2003).
Chất lượng hệ thống được đánh giá qua tính dễ điều hướng, khả năng tìm kiếm thông tin, cấu trúc hợp lý, tính dễ sử dụng, chức năng phù hợp và khả năng truy cập (Costa et al., 2016; Urbach et al., 2010) Nghiên cứu này tập trung vào thị trường Việt Nam, nơi mà ERP còn mới mẻ, do đó chỉ xem xét các đặc tính cơ bản nhất từ góc nhìn của người sử dụng cuối Tác giả áp dụng thang đo của Costa (2016), đã điều chỉnh từ thang đo của Urbach (2010) để phù hợp với môi trường ERP, nhằm đo lường biến "Chất lượng hệ thống" thông qua 06 biến quan sát với 7 mức độ.
(1) Hoàn toàn không đồng ý; (2) Rất không đồng ý; (3) Không đồng ý; (4) Trung lập;
(5) Đồng ý; (6) Rất đồng ý; (7) Hoàn toàn đồng ý Thang đo dùng để đo lường được chi tiết như sau:
Bảng 3.1: Thang đo “Chất lượng hệ thống”
Biến độc lập Ký hiệu Biến quan sát Nguồn tham khảo
SYSQ1 ERP thì dễ điều hướng
(Costa et al., 2016; Urbach et al., 2010)
SYSQ2 ERP cho phép tôi dễ dàng tìm kiếm thông tin
SYSQ3 ERP có cấu trúc tốt
SYSQ4 ERP thì rất dễ sử dụng
SYSQ5 ERP cung cấp chức năng phù hợp
SYSQ6 ERP giúp tôi truy cập thông tin một cách dễ dàng
Nguồn: Tác giả tổng hợp
3.2.3 Thang đo “Chất lượng thông tin”
Chất lượng thông tin được xác định bởi mức độ thuyết phục của người sử dụng về tính kịp thời, độ chính xác, độ tin cậy, sự phù hợp và tính đầy đủ của thông tin (Rai et al., 2002; DeLone and McLean, 1992).
Chất lượng thông tin được xác định thông qua các yếu tố như mức độ cập nhật, độ chính xác, tính đầy đủ và cách thức trình bày thông tin (Lin, 2010; Nelson et al., 2005; Delone và McLean, 2003).
Chất lượng thông tin được đánh giá qua các yếu tố như tính hữu ích, tính dễ sử dụng, tính dễ hiểu, độ tin cậy, tính đầy đủ và định dạng trình bày thông tin (Urbach et al., 2010).
Tác giả kế thừa thang đo của Lin (2010), đã điều chỉnh từ thang đo của Delone và McLean (2003) cùng Nelson (2005) để phù hợp với môi trường ERP Biến "Chất lượng thông tin" sẽ được đo lường thông qua 04 biến quan sát với 7 mức độ từ "Hoàn toàn không đồng ý" đến "Hoàn toàn đồng ý" Thang đo này sẽ giúp đánh giá chi tiết chất lượng thông tin trong hệ thống.
Bảng 3.2: Thang đo “Chất lượng thông tin”
Biến độc lập Ký hiệu Biến quan sát Nguồn tham khảo
INFQ1 Thông tin từ ERP luôn được cập nhật (Lin, 2010;
Nelson et al., 2005; Delone and McLean,
INFQ2 Thông tin được cung cấp bởi ERP là chính xác
INFQ3 ERP tạo ra thông tin một cách toàn diện
INFQ4 Thông tin được cung cấp bởi ERP được định dạng tốt
Nguồn: Tác giả tổng hợp
3.2.4 Thang đo “Chất lượng dịch vụ”
Chất lượng dịch vụ trong hệ thống ERP được xác định bởi niềm tin của người sử dụng vào sự hiện diện của đội ngũ hỗ trợ sẵn sàng giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình sử dụng (Lian, 2015; Nistor et al., 2014; Pai and Huang, 2011; Lee and Kim, 2009).
Chất lượng dịch vụ được đánh giá thông qua khả năng đáp ứng, độ tin cậy, sự đồng cảm và năng lực của nhân viên phục vụ có trách nhiệm (Urbach et al., 2010; Chang and King, 2005; Pitt et al., 1995).
The quality of service in ERP systems is assessed based on the reliability of the service, responsiveness, and the assurance of delivering ERP services effectively (Chien and Tsaur, 2007; Delone and McLean, 2003).
Nghiên cứu sơ bộ
Mục tiêu của nghiên cứu sơ bộ là điều chỉnh từ ngữ của thang đo cho phù hợp với bối cảnh nghiên cứu tại Việt Nam, nhằm nâng cao sự hiểu biết Kết quả của nghiên cứu sơ bộ sẽ được áp dụng trong nghiên cứu chính thức định lượng.
3.3.2 Thiết kế nghiên cứu sơ bộ
Tác giả đã xây dựng dàn bài thảo luận không theo cấu trúc chặt chẽ, với các câu hỏi mở nhằm dẫn dắt cuộc thảo luận và khuyến khích ý kiến từ các đối tượng thu thập dữ liệu Dàn bài được chia thành hai phần: phần giới thiệu và phần thảo luận, trong đó tác giả đã thực hiện việc gạn lọc trước để lựa chọn đối tượng phù hợp cho cuộc thảo luận (xem phụ lục 02).
Tác giả đã áp dụng công cụ thảo luận tay đôi để thu thập dữ liệu từ nhân viên triển khai ERP và nhân viên kế toán, nhằm điều chỉnh nội dung cho phù hợp với thực tế tại các doanh nghiệp ở TP.HCM Việc lựa chọn thảo luận tay đôi thay vì thảo luận nhóm là do không thể tổ chức cuộc gặp với ba đối tượng cùng lúc Mặc dù thảo luận tay đôi tốn nhiều thời gian và ít khám phá các yếu tố mới, nhưng nó mang lại lợi ích lớn là tạo điều kiện cho đối tượng chia sẻ ý kiến chuyên sâu một cách thoải mái hơn.
3.3.3 Kết quả nghiên cứu sơ bộ
Kết quả nghiên cứu sơ bộ cho thấy tất cả các ý kiến đều thống nhất về các biến quan sát Tuy nhiên, việc sử dụng thang đo từ tiếng Anh dịch sang tiếng Việt đã gây khó khăn trong hiểu biết Sau khi tổng hợp ý kiến và góp ý từ các đối tượng thu thập dữ liệu, đã có sự điều chỉnh từ ngữ để trở nên đơn giản, dễ hiểu và rõ ràng hơn.
Bảng 3.7: Sự điều chỉnh thang đo Thang đo ban đầu Ý kiến của các đối tượng thu thập dữ liệu
ERP thì rất dễ điều hướng Người đọc khó hiểu rõ ý nghĩa của từ “điều hướng” Theo ý kiến thì nên điều chỉnh thành
“ERP thì dễ dàng để lập kế hoạch và định hướng xử lý công việc của tôi”
DN của tôi luôn dành riêng khóa đào tạo để đảm bảo nhân viên rất quen thuộc với ERP
Cách diễn đạt "dành riêng" có thể gây nhầm lẫn và tạo cảm giác phân biệt Do đó, nên điều chỉnh thành "Doanh nghiệp của tôi luôn nỗ lực để đảm bảo nhân viên quen thuộc với ERP".
Nguồn: Tác giả tổng hợp
3.3.4 Thang đo chính thức sau khi nghiên cứu sơ bộ
3.3.4.1 Thang đo của biến độc lập
Bảng 3.8: Thang đo chính thức cho các biến độc lập
Biến độc lập Ký hiệu Biến quan sát Nguồn tham khảo
SYSQ1 ERP thì dễ dàng để lập kế hoạch và định hướng xử lý công việc của tôi
(Costa et al., 2016; Urbach et al., 2010)
SYSQ2 ERP cho phép tôi dễ dàng tìm kiếm thông tin
SYSQ3 ERP có cấu trúc tốt
SYSQ4 ERP thì rất dễ sử dụng
SYSQ5 ERP cung cấp chức năng phù hợp
SYSQ6 ERP giúp tôi truy cập thông tin một cách dễ dàng
INFQ1 Thông tin từ ERP luôn được cập nhật
(Lin, 2010; Nelson et al., 2005; Delone and McLean,
INFQ2 Thông tin được cung cấp bởi ERP là chính xác
INFQ3 ERP tạo ra thông tin một cách toàn diện
INFQ4 Thông tin được cung cấp bởi ERP được định dạng tốt
SERQ1 Nhân viên cung cấp dịch vụ luôn sẵn sàng hỗ trợ khi tôi cần hỗ trợ về ERP (Chien and
SERQ2 ERP là đáng tin cậy
Nhân viên cung cấp dịch vụ có kiến thức để hỗ trợ giải đáp mọi thắc mắc của tôi về ERP
PU1 Sử dụng ERP giúp tôi cải thiện khả năng đưa ra quyết định tốt hơn (Lin, 2010;
PU2 ERP cho phép tôi hoàn thành nhiệm vụ nhanh hơn
PU3 Sử dụng ERP giúp nâng cao hiệu quả của tôi trong công việc ĐÀO TẠO
TR1 DN của tôi mở những khóa đào tạo mở rộng về ERP (Bradford and
TR2 DN của tôi luôn nỗ lực để đảm bảo nhân viên quen thuộc với ERP
Nguồn: Tác giả tổng hợp
3.3.4.2 Thang đo của biến phụ thuộc
Bảng 3.9: Thang đo chính thức cho biến phụ thuộc
Biến phụ thuộc Ký hiệu Biến quan sát Nguồn tham khảo
USS1 ERP hỗ trợ một cách đầy đủ tính chất công việc và nhiệm vụ của tôi
(Costa et al., 2016; Urbach et al., 2010)
USS2 ERP thì hiệu quả cho công việc của tôi
USS3 ERP thì hữu hiệu cho công việc của tôi
USS4 Nhìn chung, Tôi rất hài lòng với ERP
Nguồn: Tác giả tổng hợp
Nghiên cứu chính thức định lượng
Nghiên cứu định lượng được áp dụng để đạt được các mục tiêu nghiên cứu đã nêu trong chương tổng quan, đồng thời nhằm trả lời các câu hỏi nghiên cứu đã đề ra.
3.4.2 Đối tượng và thời gian thu thập dữ liệu Đối tượng thu thập dữ liệu: là người làm kế toán cho các DN đang sử dụng ERP tại TP.HCM
Thời gian thu thập dữ liệu: Từ tháng 10 đến tháng 11 năm 2019
3.4.3 Công cụ thu thập dữ liệu
Tác giả đã thiết kế bảng câu hỏi khảo sát chi tiết với câu hỏi đóng và thang đo Likert 7 mức độ để đo lường các phát biểu của một khái niệm Bảng câu hỏi được chia thành 3 phần dựa trên mục đích và tính chất của việc đo lường.
Phần gạn lọc của nghiên cứu bao gồm ba câu hỏi nhằm xác định đối tượng tham gia khảo sát Đầu tiên, tác giả kiểm tra xem người tham gia có phải là kế toán đang làm việc tại TP.HCM hay không Tiếp theo, chỉ những người làm việc tại doanh nghiệp sử dụng ERP mới được tiếp tục tham gia khảo sát Cuối cùng, để xác nhận việc sử dụng ERP, tác giả liệt kê một số phần mềm ERP tiêu biểu cho người tham gia lựa chọn Việc đặt phần gạn lọc ở đầu khảo sát giúp xác định đúng đối tượng cần khảo sát, tiết kiệm thời gian cho những người không phù hợp.
Trong bảng câu hỏi khảo sát, những người tham gia không làm kế toán tại TP.HCM hoặc doanh nghiệp không sử dụng hệ thống ERP sẽ không được tiếp tục tham gia khảo sát.
Phần nội dung nghiên cứu: Tác giả đã thiết kế đầy đủ các dữ liệu cần thu thập cho đề tài nghiên cứu
Phần thông tin cá nhân được thiết kế ở cuối khảo sát nhằm bảo mật và khuyến khích người tham gia cung cấp thông tin chính xác Nếu phần này xuất hiện ở đầu, có thể dẫn đến việc người tham gia từ chối hoặc miễn cưỡng chia sẻ, làm sai lệch ý kiến thu thập được.
Bảng câu hỏi đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu định lượng, vì vậy tác giả tiến hành kiểm thử trước khi đưa ra câu hỏi chính thức Mục đích của cuộc kiểm thử không phải để thu thập dữ liệu mà là để nhận được đánh giá từ đối tượng tham gia khảo sát về bảng câu hỏi Các ý kiến phản hồi sẽ giúp xác định tính dễ hiểu và chính xác của câu từ, đồng thời đánh giá xem đối tượng có sẵn lòng cung cấp thông tin hay không Sau khi hoàn tất kiểm thử, tác giả đã thiết kế bảng câu hỏi chính thức cho cuộc khảo sát.
3.4.4 Chọn mẫu và xác định kích thước mẫu
Có hai phương pháp chọn mẫu là phương pháp xác suất (ngẫu nhiên) và phương pháp phi xác suất Phương pháp xác suất giúp mẫu đại diện cho đám đông, từ đó mang lại kết quả nghiên cứu có tính tổng quát cao hơn Ngược lại, phương pháp phi xác suất không đảm bảo tính đại diện nhưng vẫn được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu định lượng, và kết quả thu được vẫn có giá trị, đặc biệt trong các nghiên cứu kiểm định lý thuyết khoa học (Nguyễn Đình Thọ, 2013).
Việc xây dựng khung mẫu gặp nhiều khó khăn do dữ liệu thứ cấp hiện nay thiếu đầy đủ và đáng tin cậy Để xác định khung mẫu, nhà nghiên cứu cần phỏng vấn toàn bộ đám đông, dẫn đến chi phí và thời gian lớn Do đó, nhiều nhà nghiên cứu hàn lâm thường áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất, mặc dù điều này có thể ảnh hưởng đến tính đại diện của mẫu trong kiểm định lý thuyết khoa học (Nguyễn Đình Thọ, 2013).
Do các lý do đã nêu, tác giả quyết định áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất, bao gồm bốn phương pháp: chọn mẫu thuận tiện, phán đoán, phát triển mầm và theo định mức Trong đó, tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, tức là lựa chọn các phần tử mẫu có thể tiếp cận được.
Kích thước mẫu trong nghiên cứu khoa học là yếu tố quan trọng, ảnh hưởng đến mức độ đại diện của mẫu quan sát so với tổng thể Theo kinh nghiệm, khối lượng mẫu lớn hơn sẽ mang lại độ tin cậy cao hơn Yêu cầu về kích thước mẫu phụ thuộc vào phương pháp xử lý, chẳng hạn như phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hồi quy, cũng như độ tin cậy cần thiết Các nhà nghiên cứu hiện nay thường sử dụng công thức kinh nghiệm để xác định kích thước mẫu phù hợp cho từng phương pháp (Nguyễn Đình Thọ, 2013) Trong nghiên cứu này, tác giả áp dụng cả hai phương pháp EFA và hồi quy, với các điều kiện cụ thể cần được đảm bảo.
Phân tích hồi quy yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu được tính theo công thức n >= 50 + 8 * m1, trong đó m1 là số biến độc lập (Tabachnick và Fidell, 1996; Green, 1991) Đối với mô hình có 5 biến độc lập, cỡ mẫu tối thiểu cần thiết sẽ là 50 + 8 * 5.
Phân tích nhân tố khám phá (EFA) yêu cầu kích thước mẫu tối thiểu là n=5*m2, trong đó m2 là số lượng câu hỏi khảo sát Theo nghiên cứu của Hair (1998), kích thước mẫu cần gấp 5 lần tổng số biến quan sát Với 22 biến quan sát, cỡ mẫu cần thiết cho EFA sẽ là 22*50 Để đạt được kích thước mẫu này, tác giả dự kiến phát hành 250 bảng câu hỏi.
3.4.5 Thu thập và chuẩn bị dữ liệu
Tác giả chọn phương pháp khảo sát để thu thập đa dạng dữ liệu phù hợp với nghiên cứu, đặc biệt trong bối cảnh hiện nay, dữ liệu thứ cấp thường thiếu hụt hoặc không đầy đủ và độ tin cậy thấp (Nguyễn Đình Thọ, 2013).
Tác giả đã thực hiện khảo sát trực tuyến qua Google Form và khảo sát trực tiếp bằng giấy, thu về 196 phiếu phản hồi Trong đó, 179 phiếu hợp lệ cho nghiên cứu, với điều kiện là nhân viên kế toán đang làm việc tại TP.HCM và thuộc các doanh nghiệp sử dụng ERP Do đặc thù của đề tài, số lượng doanh nghiệp sử dụng ERP tại TP.HCM còn hạn chế, dẫn đến tỷ lệ mẫu đáp ứng chỉ đạt khoảng 75%.