GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU
Lý do lựa chọn đề tài
Trường đại học đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của xã hội hiện đại với ba sứ mệnh chính: chuyển giao tri thức, kiến tạo tri thức khoa học mới và phụng sự xã hội Việc phát triển tri thức mới là nhiệm vụ cốt lõi, phân biệt đại học với trường đào tạo nghề Đại học không chỉ đơn thuần là nơi chuyển giao kiến thức mà còn là trung tâm đào tạo nhân lực chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu thị trường lao động Thông qua hoạt động giảng dạy, giảng viên truyền đạt kiến thức và kinh nghiệm cho sinh viên Đồng thời, đại học cần tiên phong trong nghiên cứu khoa học để phát triển tri thức mới, góp phần vào sự hiểu biết về thế giới Hơn nữa, trường đại học hiện đại còn đóng vai trò là trung tâm văn hóa, bảo vệ tự do học thuật và thực hiện chức năng phản biện xã hội, nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của cộng đồng.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các trường đại học Việt Nam đang chịu ảnh hưởng từ hệ thống giáo dục đại học của các nước tiên tiến, đặc biệt là các mô hình đại học nghiên cứu từ Mỹ và Úc Các trường đại học không chỉ tạo ra và phổ biến tri thức qua nghiên cứu, mà còn cung cấp nguồn nhân lực có trình độ cao, đáp ứng nhu cầu của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước Hơn nữa, các trường đại học còn gắn kết chặt chẽ với cộng đồng và các cơ sở giáo dục trong nước cũng như quốc tế, khẳng định vai trò quan trọng của mình trong xã hội.
Việc giải quyết các vấn đề cấp bách của quốc gia và toàn cầu là rất quan trọng, và điều này có thể đạt được thông qua các hoạt động nghiên cứu và chuyển giao tri thức.
Sự hiện diện của các trường đại học có chất lượng nghiên cứu xuất sắc thường được coi là chỉ số phản ánh chất lượng giáo dục của một quốc gia Những trường này thường đạt thứ hạng cao trong các đánh giá về hệ thống giáo dục tổng thể cũng như giáo dục đại học.
Nghiên cứu khoa học (NCKH) là sứ mệnh trung tâm của các trường đại học, phân biệt chúng với các cơ sở đào tạo nghề Hoạt động NCKH không chỉ góp phần vào việc đào tạo con người công cụ mà còn phát triển những cá nhân tinh hoa Trong các bảng xếp hạng đại học quốc tế như THE, QS, và Giao thông Thượng Hải, NCKH thường chiếm từ 20 đến 60% điểm đánh giá, do đó, các trường đại học cần đầu tư mạnh mẽ vào NCKH để nâng cao vị thế toàn cầu Giảng viên đại học không chỉ có trách nhiệm giảng dạy mà còn tham gia vào NCKH và phục vụ xã hội, thể hiện sứ mạng thứ ba của trường đại học Giáo sư Soo Jeung Lee đã chỉ ra rằng vai trò của các trường đại học đã mở rộng ra ngoài giáo dục, tập trung vào phát triển kinh tế - xã hội Tại Việt Nam, Luật giáo dục 2019 và Luật Giáo dục đại học 2012 (sửa đổi 2018) đã khẳng định nhiệm vụ NCKH của cơ sở giáo dục và giảng viên, nhấn mạnh tầm quan trọng của hoạt động này trong việc phục vụ phát triển kinh tế - xã hội.
Nghiên cứu và phát triển ứng dụng khoa học, cùng với việc chuyển giao công nghệ, là những yếu tố quan trọng trong việc bảo đảm chất lượng đào tạo Các văn bản hướng dẫn thi hành Luật Giáo dục đại học, bao gồm nghị định của Chính phủ và thông tư của Bộ Giáo dục và Đào tạo, đã quy định rõ chế độ làm việc của giảng viên Cụ thể, theo Thông tư số 47/2014/TT-BGDĐT và Thông tư số 20/2020/TT-BGDĐT, giảng viên cần dành ít nhất 1/3 tổng quỹ thời gian làm việc trong năm học cho nhiệm vụ nghiên cứu khoa học, tùy thuộc vào ngạch bậc và học hàm, học vị.
Khoa học và công nghệ được xác định là động lực quan trọng cho sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hoá và phát triển bền vững tại Việt Nam từ những năm 1980 Các cơ sở giáo dục đại học đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp nguồn tri thức và nhân lực trình độ cao, góp phần phát triển xã hội Nghị quyết Đại hội Đảng lần thứ XII nhấn mạnh việc tăng cường tiềm lực khoa học và công nghệ quốc gia, cùng với các chính sách khuyến khích hoạt động nghiên cứu tại các cơ sở GDĐH Quyết định 418/QĐ-TTg khẳng định cần nâng cao năng lực nghiên cứu của các trường đại học, trong khi Đề án Tái cơ cấu ngành khoa học công nghệ đến năm 2020 nhấn mạnh việc phát triển đội ngũ nhân lực và xây dựng các nhóm nghiên cứu mạnh Nghị định 99/2014/NĐ-CP quy định chi tiết việc đầu tư và khuyến khích hoạt động khoa học và công nghệ trong các cơ sở GDĐH, tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững trong lĩnh vực này.
4 trên, Thủ tướng Chính phủ còn ban hành nhiều văn bản khác liên quan đến phát triển khoa học và công nghệ 1
Luật Giáo dục đại học năm 2018 quy định rõ trách nhiệm của nhà nước trong việc phát triển khoa học và công nghệ, với các chủ trương chính như: Nhà nước đầu tư vào tiềm lực khoa học và công nghệ, khuyến khích tổ chức và cá nhân tham gia đầu tư, phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo trong các cơ sở GDĐH nhằm phục vụ cho sự phát triển của đất nước Đồng thời, ưu tiên phát triển một số ngành, lĩnh vực đạt tiêu chuẩn nghiên cứu khu vực và quốc tế, và Chính phủ sẽ quy định các hoạt động khoa học và công nghệ trong các cơ sở GDĐH.
Nghị định số 99/2014/NĐ-CP của Chính phủ vào năm 2018 đã thiết lập các chính sách ưu đãi nhằm khuyến khích hoạt động khoa học và công nghệ tại các cơ sở giáo dục đại học Cụ thể, nghị định khuyến khích giảng viên nghiên cứu khoa học thông qua các ưu đãi về thuế thu nhập cá nhân, tiền thưởng và hỗ trợ quyền tác giả Đồng thời, nó cũng khuyến khích doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân đầu tư vào phát triển tiềm lực khoa học và công nghệ bằng cách cung cấp các ưu đãi thuế và bảo hộ quyền sở hữu tài sản Hệ thống pháp luật hiện hành đã xác định rõ vai trò của hoạt động nghiên cứu khoa học trong các cơ sở giáo dục đại học và ban hành các chính sách khuyến khích, tạo ra khung pháp lý đồng bộ cho việc tham gia nghiên cứu khoa học và quản lý nhà nước đối với hoạt động này.
Cùng với sự mở cửa và hội nhập kinh tế, nhiều trường đại học tại Việt Nam đã nhận thức được tầm quan trọng của nghiên cứu khoa học (NCKH) bên cạnh việc giảng dạy kiến thức và kỹ năng cho sinh viên Mặc dù trước đây, các trường chủ yếu tập trung vào việc chuyển giao và phân phối tri thức, nhưng hiện nay, NCKH đã trở thành một nhiệm vụ quan trọng, đặc biệt trong các trường thuộc khối khoa học xã hội.
Quyết định số 844/QĐ-TTg ngày 18/5/2016 phê duyệt Đề án Hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo quốc gia đến năm 2025, cùng với các quyết định khác như số 1665/QĐ-TTg và 2469/QĐ-TTg, nhằm nâng cao năng lực giáo dục và nghiên cứu trong các cơ sở giáo dục đại học và nghề nghiệp Tuy nhiên, ngành kinh tế vẫn còn nhiều hạn chế so với các trường đại học khoa học tự nhiên và kỹ thuật, thể hiện qua số lượng sản phẩm nghiên cứu có thể công bố quốc tế (ISI/Scopus) thấp hơn Điều này đặc biệt rõ rệt trong các kỳ xét duyệt học hàm giáo sư, phó giáo sư, khi nhiều ứng viên ngành khoa học xã hội như kinh tế chưa có bài nghiên cứu đạt tiêu chuẩn quốc tế.
Các NCKH của các trường đại học khối kinh tế đã đóng góp quan trọng vào công cuộc đổi mới và phát triển đất nước, đặc biệt trong việc hoạch định chính sách kinh tế Những nghiên cứu về nền kinh tế thị trường từ các trường này đã ảnh hưởng lớn đến các quyết sách của Đảng và Chính phủ Tuy nhiên, hoạt động NCKH hiện nay vẫn gặp nhiều hạn chế, đặc biệt là ở khả năng thực hiện nghiên cứu của giảng viên Nhiều giảng viên chưa nhận thức rõ tầm quan trọng của NCKH, dẫn đến việc ít chủ động đề xuất đề tài mới và thường dựa vào các mô hình đã có Hơn nữa, khả năng triển khai nghiên cứu còn hạn chế, từ thiết kế nghiên cứu đến ứng dụng các phương pháp định lượng và phần mềm phân tích.
Hạn chế về trình độ ngoại ngữ và sự phụ thuộc vào Internet trong quá trình tham khảo tài liệu đã làm giảm tính thiết thực của các tài liệu nghiên cứu, chủ yếu là tiếng Việt do các nhà nghiên cứu trong nước biên soạn hoặc dịch từ tiếng Anh, Pháp Điều này dẫn đến nội dung nghiên cứu chưa phong phú và số lượng công bố khoa học quốc tế còn khiêm tốn Chất lượng nghiên cứu cũng chưa cao, thể hiện qua việc ít có các tạp chí hạng cao, số lượng trích dẫn thấp và thiếu giải thưởng khoa học quốc tế Thêm vào đó, sự phụ thuộc vào khoa học quốc tế vẫn rất lớn, với các dự án hợp tác nghiên cứu thường do người nước ngoài chủ trì hoặc giữ vai trò quan trọng hơn.
Nguyên nhân hạn chế trong hoạt động nghiên cứu khoa học (NCKH) của các trường đại học khối kinh tế được chia thành hai nhóm chính: nguyên nhân khách quan, bao gồm môi trường thể chế và chính sách, và nguyên nhân chủ quan, liên quan đến văn hóa nghiên cứu, quy chế nội bộ của trường, cùng với ý thức và động lực NCKH của giảng viên Những vấn đề này đã được thảo luận rộng rãi tại nhiều hội nghị và hội thảo cũng như trong các báo cáo đánh giá thực thi pháp luật về hoạt động khoa học và công nghệ.
Đầu tư từ ngân sách nhà nước cho khoa học và công nghệ tại các trường đại học rất thấp, với mức trung bình hàng năm trong giai đoạn 2011- không đủ đáp ứng nhu cầu phát triển.
Mục tiêu nghiên cứu
Bài viết này tập trung vào việc xây dựng và kiểm chứng mô hình nghiên cứu để đánh giá tác động của các yếu tố đến hoạt động nghiên cứu khoa học (NCKH) thông qua kết quả nghiên cứu của giảng viên Đồng thời, bài viết cũng đề xuất một số khuyến nghị nhằm nâng cao hoạt động NCKH và năng lực nghiên cứu của giảng viên tại các trường đại học khối kinh tế ở Việt Nam.
Hệ thống hóa và phân tích các yếu tố lý thuyết và thực tiễn ảnh hưởng đến hoạt động nghiên cứu khoa học (NCKH) của giảng viên tại các trường đại học là cần thiết Việc hiểu rõ những nhân tố này giúp nâng cao hiệu quả NCKH, từ đó cải thiện chất lượng giảng dạy và học tập Các yếu tố như chính sách hỗ trợ, nguồn tài chính, cơ sở vật chất, và môi trường nghiên cứu đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy hoạt động NCKH của giảng viên.
Mô hình nghiên cứu được thiết lập nhằm đánh giá tác động của các yếu tố động cơ, rào cản nghiên cứu và đặc điểm của nhà khoa học đối với kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) của giảng viên tại các trường đại học khối kinh tế ở Việt Nam.
Lượng hoá ảnh hưởng của các nhân tố động cơ, rào cản và đặc điểm giảng viên đến kết quả nghiên cứu khoa học (NCKH) của giảng viên tại các trường đại học khối kinh tế ở Việt Nam là một vấn đề quan trọng Nghiên cứu này giúp xác định các yếu tố tác động tích cực và tiêu cực tới hiệu quả NCKH, từ đó đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng nghiên cứu tại các cơ sở giáo dục Việc hiểu rõ động cơ và rào cản của giảng viên sẽ góp phần cải thiện môi trường nghiên cứu và thúc đẩy sự phát triển của ngành kinh tế trong nước.
Để nâng cao hoạt động nghiên cứu khoa học (NCKH) và năng lực nghiên cứu của giảng viên tại các trường đại học khối kinh tế ở Việt Nam, cần đưa ra một số khuyến nghị quan trọng Trước tiên, cần tăng cường đầu tư vào cơ sở hạ tầng nghiên cứu và trang thiết bị hiện đại Thứ hai, khuyến khích giảng viên tham gia các chương trình đào tạo chuyên sâu và hội thảo quốc tế để cập nhật kiến thức mới Thứ ba, xây dựng các cơ chế hỗ trợ tài chính cho các dự án NCKH, đồng thời thúc đẩy hợp tác giữa các trường đại học và doanh nghiệp Cuối cùng, việc tạo ra môi trường nghiên cứu tích cực và khuyến khích sự sáng tạo sẽ góp phần nâng cao chất lượng NCKH trong lĩnh vực kinh tế.
Tổng quan nghiên cứu
Hoạt động nghiên cứu khoa học (NCKH) luôn được đánh giá cao trong các trường đại học trên toàn cầu, thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu từ các quốc gia khác nhau Trong luận án này, tác giả đã tổng hợp một số nghiên cứu gần đây về hoạt động NCKH của các nhà nghiên cứu cả trong nước và quốc tế.
1.3.1 Các lý thuy ế t n ề n t ả ng v ề các nhân t ố ả nh h ưở ng t ớ i ho ạ t độ ng nghiên c ứ u khoa h ọ c và k ế t qu ả nghiên c ứ u khoa h ọ c
1.3.1.1 Lý thuyết về sự hài lòng và ảnh hưởng của các nhân tố tạo ra sự hài lòng tới kết quả nghiên cứu
Sự hài lòng công việc là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất tổ chức, đặc biệt đối với giảng viên trong các trường đại học Các khía cạnh tạo ra sự hài lòng, như mức lương cao, cơ hội thăng tiến và môi trường làm việc tích cực, có thể tác động đến kết quả nghiên cứu của giảng viên (Nguyen, 2015) Sự hài lòng này xuất phát từ việc đáp ứng kỳ vọng công việc và thành quả đạt được, do đó, những yếu tố tạo ra sự hài lòng được coi là nguồn lực thúc đẩy hiệu suất cao trong tổ chức.
Mối liên hệ tích cực giữa sự hài lòng và kết quả công việc đã được xác nhận trong nhiều nghiên cứu từ những năm 1980, như nghiên cứu của Creswell J (1986) cho thấy sự hài lòng có ảnh hưởng tích cực đến hiệu suất làm việc của nhân viên Nghiên cứu của Judge và cộng sự (2001) chỉ ra rằng mối quan hệ này mạnh hơn ở các công việc phức tạp Trong bối cảnh các trường đại học, D’Angelo và Abramo (2014) phát hiện rằng những học giả hài lòng nhất là những người có thể tiếp cận các nguồn lực cần thiết và cảm nhận sự ủng hộ từ trường Họ dự đoán rằng có mối quan hệ thuận chiều giữa năng suất nghiên cứu và sự hài lòng của giảng viên Tuy nhiên, nghiên cứu cũng cho thấy có mối tương quan nghịch giữa hỗ trợ nghiên cứu và số lượng bài báo được xuất bản, nghĩa là càng có nhiều học giả tham gia vào dự án thì mức độ hài lòng càng giảm.
Sự hài lòng trong môi trường đại học là một khía cạnh tâm lý phức tạp, có thể thay đổi theo thời gian và bối cảnh làm việc tại mỗi quốc gia Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng có thể được kết hợp như những nhân tố dự đoán năng suất nghiên cứu, theo nghiên cứu của Nguyen (2015).
1.3.1.2 Lý thuyết về cam kết tổ chức và ảnh hưởng của cam kết với tổ chức tới kết quả nghiên cứu
Cam kết với tổ chức là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thái độ và hành vi của nhân viên, quyết định hiệu quả hoạt động của tổ chức (Perry J & Porter L., 1982) Mối quan hệ giữa cam kết và thái độ nhân viên được củng cố khi mục tiêu cá nhân phù hợp với giá trị tổ chức, dẫn đến nâng cao hiệu suất công việc (Meyer & Allen, 1997) Cam kết không chỉ gia tăng sự trung thành của nhân viên mà còn cải thiện hiệu quả tổ chức Có ba loại cam kết: cam kết tình cảm, cam kết tiếp tục và cam kết chuẩn mực Cam kết tình cảm (Affective commitment) thể hiện sự gắn bó cảm xúc của nhân viên với tổ chức, liên quan đến việc nhân viên sẵn sàng sử dụng nguồn lực cá nhân để đạt được mục tiêu chung.
Cam kết tiếp tục (continuance commitment) là nhận thức của nhân viên về chi phí rời bỏ tổ chức, được hình thành bởi điều kiện làm việc và sống (Meyer & Allen, 1991) Nhân viên có kiểu cam kết này thường ở lại tổ chức vì lý do tài chính cá nhân, như cần tiền trang trải cuộc sống Nếu không đạt được kỳ vọng tài chính, họ có thể chuyển sang tổ chức khác Những người không thể tìm việc mới thường tiếp tục ở lại, nhưng về mặt cảm xúc, họ rút lui khỏi công việc hàng ngày (Joo, 2010) Cam kết tiếp tục thiếu tính tự nguyện và dựa trên kỳ vọng tài chính, dẫn đến ít động lực cống hiến cho sự phát triển của tổ chức.
Cam kết chuẩn mực là dạng cam kết thứ ba, thể hiện ý thức nghĩa vụ của người lao động trong việc tiếp tục làm việc tại tổ chức Nhân viên có cam kết chuẩn mực cao thường duy trì công việc vì lý do đạo đức và tinh thần trách nhiệm.
Nghiên cứu cho thấy hệ thống khen thưởng tại các trường đại học có tác động tích cực đến mức độ cam kết của giảng viên và nhà nghiên cứu, từ đó ảnh hưởng đến việc xuất bản các ấn phẩm khoa học Mối liên hệ giữa các loại cam kết với tổ chức cho thấy cam kết tình cảm có ảnh hưởng lớn nhất đến hiệu suất Cam kết với tổ chức được coi là động lực bên trong giúp giảng viên và nhà khoa học thực hiện nghiên cứu hiệu quả Do đó, các yếu tố trong lý thuyết cam kết với tổ chức là những nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu tại các trường đại học.
1.3.1.3 Lý thuyết động lực của con người: Lý thuyết tự quyết định
Việc nghiên cứu của giảng viên và nhà khoa học có thể được lý giải qua lý thuyết tự quyết định (Self-Determination Theory - STD), theo Ryan & Deci (2000) và các tác giả khác Lý thuyết này cung cấp cái nhìn sâu sắc về động lực, cũng như mối quan hệ giữa động lực với các giá trị và chuẩn mực xã hội Hoạt động nghiên cứu chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố tâm lý cá nhân, vì vậy lý thuyết tự quyết định có thể được áp dụng để hiểu rõ hơn về cơ chế hình thành động lực nghiên cứu và tác động của nó đến kết quả nghiên cứu của giảng viên tại các trường đại học, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh tế.
Lý thuyết tự quyết định cho rằng động lực hình thành từ sự tương tác giữa các yếu tố bên ngoài và nhu cầu tâm lý nội tại, giúp cá nhân đạt được sự tự chủ và khả năng ra quyết định Theo Ryan & Deci (2000), con người có xu hướng hành động khi họ tin rằng hành vi của mình sẽ dẫn đến kết quả mong muốn Lý thuyết này cũng nhấn mạnh vai trò của tự điều chỉnh trong quá trình tạo động lực và hành động, cho thấy tầm quan trọng của việc hiểu rõ động lực cá nhân trong việc thúc đẩy hành vi.
14 quả trong việc giải thích hành vi của những người thích sự tự do trong công việc của họ như giảng viên hay các học giả (Lam, 2014).
Lý thuyết tự quyết định phân biệt ba loại động lực: động lực bên trong, động lực bên ngoài và không có động lực Động lực bên trong liên quan đến việc theo đuổi đam mê và cảm nhận sự hài lòng, trong khi động lực bên ngoài tập trung vào việc đạt được kết quả và phần thưởng từ bên ngoài (Ryan & Deci, 2000) Trạng thái không có động lực (amotivation) là khi cá nhân thiếu ý định hành động do không quan tâm hoặc không đánh giá được kết quả (Ryan, 1995) Lý thuyết này cho rằng hành vi của cá nhân có thể thay đổi từ không có động lực đến động lực nội tại, với động lực tự xác định xuất phát từ lợi ích tự phát thay vì yếu tố bên ngoài Động lực bên ngoài phản ánh khả năng tự quyết của cá nhân, cho phép tích hợp các yếu tố bên ngoài vào động lực nội tại Quá trình nội tâm hóa diễn ra khi các giá trị bên ngoài trở thành động lực tự thân, không còn cần đến phần thưởng bên ngoài.
Lam (2011) đã phát triển một mô hình dựa trên lý thuyết tự quyết định để giải thích mối quan hệ giữa động lực hành động và thương mại hóa nghiên cứu tại Anh Theo ông, động lực nghiên cứu không chỉ đơn thuần là động cơ tài chính mà còn phức tạp hơn nhiều Hệ thống khen thưởng trong khoa học bao gồm ba loại phần thưởng: sự vinh danh (ruy băng), lợi ích tài chính (vàng) và giải quyết các thách thức (giải đố) (Stephan & Levin, 1992) Trong cộng đồng học thuật, sự vinh danh được coi là phần thưởng quan trọng nhất, vì nó thúc đẩy các nhà khoa học thông qua sự công nhận uy tín từ đồng nghiệp, đồng thời liên quan đến hoạt động tài trợ nghiên cứu và các phần thưởng tài chính từ tổ chức (Stephan, 1996).
Sự vinh danh đóng vai trò quan trọng trong hệ thống khoa bảng, ảnh hưởng đến quỹ và ngân sách nghiên cứu của các nhà khoa học (Hong & Walsh, 2009) Mặc dù số lượng giải thưởng danh dự cho nghiên cứu không nhiều, nhưng chúng vẫn tác động đến việc xây dựng uy tín và tín nhiệm trong cộng đồng khoa học Trong mô hình truyền thống, các ấn phẩm khoa học được coi là chứng từ trong mối quan hệ với sự vinh danh, và nhà khoa học có thể tận dụng các bằng sáng chế để đạt được sự công nhận và các phần thưởng truyền thống (Murray, 2006; Owen - Smith, 2003).
Các quá trình điều khiển động lực trong nghiên cứu có thể đồng thời tồn tại và ảnh hưởng đến các nhà khoa học từ cả bên trong lẫn bên ngoài Trong môi trường đại học, giảng viên có mức độ tự chủ tương đối cao và có quyền quyết định tham gia vào quá trình thương mại hóa Tuy nhiên, xu hướng kinh doanh hóa khoa học đang gia tăng áp lực buộc các nhà khoa học tham gia vào các hoạt động thương mại, tùy thuộc vào lợi ích tiềm năng mà những hoạt động này mang lại Hình ảnh bên dưới minh họa các loại nhà khoa học và các cơ chế động lực tác động đến hoạt động thương mại hóa và nghiên cứu.
Nhà khoa học truyền thống Hybrid Nhà khoa học doanh nhân Định hướng giá trị
Hoạt động thương mại hóa/nghiên cứu/công bố Hoạt động kiểm soát Hoạt động tự thân
Không có động lực Động lực bên ngoài Động lực bên trong
Hình 1.1: Các dạng nhà khoa học và các động cơ ảnh hưởng tới các hoạt động thương mại hoá nghiên cứu hay công bố
1.3.2 T ổ ng quan các nghiên c ứ u c ủ a n ướ c ngoài v ề nghiên c ứ u khoa h ọ c trong tr ườ ng đạ i h ọ c
1.3.2.1 Các nghiên cứu về hoạt động nghiên cứu khoa học trong trường đại học
Nghiên cứu là một quá trình liên tục, với mục tiêu tạo ra kiến thức khoa học, như Muhammad Zafar Iqbal và cộng sự (2011) đã chỉ ra Geiger (1986) nhấn mạnh rằng giáo dục đại học trong thế kỷ XXI đã có sự thay đổi lớn so với những năm trước đó, với các trường đại học trở thành trung tâm sản sinh kiến thức khoa học và công nghệ Giảng viên đại học phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc nâng cao trình độ chuyên môn trong giảng dạy và nghiên cứu Tham gia vào các hoạt động nghiên cứu không chỉ giúp giảng viên nâng cao kiến thức mà còn làm cho bài giảng trở nên hấp dẫn hơn, thu hút sinh viên đến với các vấn đề thực tiễn Ngoài ra, năng lực nghiên cứu của giảng viên, được đánh giá qua các công trình công bố trên tạp chí uy tín, có tác động tích cực đến danh tiếng của trường.
Khoảng trống nghiên cứu
Tổng quan các nghiên cứu về hoạt động NCKH của giảng viên đại học cho thấy sự đa dạng và ảnh hưởng của nhiều yếu tố Tuy nhiên, vẫn tồn tại những hạn chế và khoảng trống trong các nghiên cứu này.
Nghiên cứu nước ngoài chủ yếu tập trung vào việc thiết lập khung phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động nghiên cứu khoa học (NCKH), bao gồm các yếu tố cá nhân như giới tính, độ tuổi, trình độ và các yếu tố ngoại cảnh như môi trường làm việc, khen thưởng và phân bố thời gian Mặc dù các nhà nghiên cứu nước ngoài đã áp dụng thành công các phương pháp định lượng để xác định các yếu tố này, họ lại chưa chú trọng đến sự khác biệt của các yếu tố ảnh hưởng giữa các ngành khoa học khác nhau Điều này cho thấy rằng mỗi lĩnh vực nghiên cứu sẽ có những yếu tố riêng biệt tác động đến kết quả và cần các giải pháp khác nhau để nâng cao năng lực nghiên cứu Đặc biệt, trong lĩnh vực kinh tế, vẫn còn thiếu các nghiên cứu định lượng về các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả và hiệu quả của các nghiên cứu.
Các nghiên cứu trong nước chủ yếu tập trung vào việc đánh giá các vấn đề như tổ chức, quản lý, thể chế chính sách và quản lý tài chính Mặc dù đã chỉ ra thực trạng và đề xuất giải pháp định tính, nhưng vẫn thiếu các nghiên cứu định lượng và mô hình hóa tác động của các yếu tố đến kết quả nghiên cứu khoa học của giảng viên Điều này dẫn đến việc cần có những giải pháp cụ thể hơn nhằm nâng cao năng lực cho người nghiên cứu.
Do đó, các câu hỏi nghiên cứu được đặt ra là:
Một là, các nhân tố nào ảnh hưởng tới hoạt động nghiên cứu khoa học của các giảng viên của các trường đại học khối kinh tế?
Mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến kết quả nghiên cứu khoa học của giảng viên có thể được phân tích theo từng nhóm, bao gồm điểm đề tài, điểm viết sách, điểm công bố và điểm hướng dẫn Những yếu tố này không chỉ quyết định chất lượng nghiên cứu mà còn ảnh hưởng đến sự công nhận và phát triển nghề nghiệp của giảng viên.
Để thúc đẩy hoạt động nghiên cứu khoa học tại các trường đại học, đặc biệt là khối kinh tế, cần tập trung vào việc nâng cao năng lực nghiên cứu của giảng viên thông qua các chương trình đào tạo, hỗ trợ tài chính và tạo môi trường hợp tác nghiên cứu Việc khuyến khích giảng viên tham gia vào các dự án nghiên cứu quốc tế và tổ chức hội thảo chuyên đề cũng là yếu tố quan trọng để cải thiện chất lượng nghiên cứu Hơn nữa, cần xây dựng cơ chế đánh giá và công nhận thành tích nghiên cứu để tạo động lực cho giảng viên và sinh viên tham gia tích cực vào hoạt động khoa học.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu của luận án tập trung vào hoạt động nghiên cứu khoa học của giảng viên đại học, đặc biệt là tại các trường đại học khối kinh tế, cùng với các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả của hoạt động này.
Nghiên cứu này đánh giá hoạt động nghiên cứu khoa học (NCKH) của giảng viên tại các trường đại học khối kinh tế ở Việt Nam Khảo sát được thực hiện tại năm trường đại học, bao gồm Trường Đại học Kinh tế Quốc dân và Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh.
Hồ Chí Minh, Trường Đại học Thương mại, Trường Đại học Tài chính - Kế toán, Trường Đại học Kinh tế - Luật (Đại học Quốc gia Tp HCM).
Phạm vi thời gian nghiên cứu bao gồm dữ liệu thứ cấp từ năm 2012 đến 2017, được cập nhật đến năm 2019, trong khi dữ liệu sơ cấp được thu thập tính đến năm 2019 Các giải pháp và hàm ý chính sách được đề xuất cho giai đoạn 2021-2025.
Luận án này tập trung vào việc đánh giá và phân tích hoạt động nghiên cứu khoa học (NCKH) của giảng viên đại học trong khối kinh tế, đồng thời xác định các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả NCKH Dựa trên việc đánh giá thực trạng và các yếu tố tác động, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy hoạt động NCKH và nâng cao năng lực nghiên cứu của giảng viên cũng như các trường đại học trong khối kinh tế.
Các trường đại học khối kinh tế trong bài viết này được định nghĩa là những cơ sở giáo dục có tên gọi liên quan đến lĩnh vực kinh tế hoặc chuyên đào tạo các chuyên ngành thuộc lĩnh vực kinh tế.
Tác giả lựa chọn các trường đại học khối kinh tế cho nghiên cứu này vì các lý do sau:
Chương trình nghiên cứu tiến sĩ trong lĩnh vực kinh tế đòi hỏi nghiên cứu sinh lựa chọn các trường kinh tế phù hợp, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình triển khai nghiên cứu.
Trong thời gian gần đây, hoạt động nghiên cứu khoa học (NCKH) tại các trường khối kinh tế chưa phát triển mạnh mẽ như ở các trường khối kỹ thuật - công nghệ Do đó, nghiên cứu này nhằm mục tiêu thúc đẩy và nâng cao hoạt động NCKH tại các trường khối kinh tế.
Trong giai đoạn 2021-2025 và những năm tiếp theo, nền kinh tế thị trường của Việt Nam sẽ tiếp tục hoàn thiện sau một thời gian phát triển thành công Để đạt được mục tiêu hoàn thiện nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, việc đẩy mạnh nghiên cứu khoa học (NCKH) trong các trường khối kinh tế là vô cùng cần thiết.
Do hạn chế về thời gian và ngân sách, nghiên cứu sinh đã chọn khảo sát 5 trường đại học khối kinh tế Mặc dù số lượng trường không nhiều, nhưng đây là những trường lớn, có uy tín chuyên môn cao trong các ngành kinh tế và đại diện cho nhiều vùng miền.
Khái quát về phương pháp nghiên cứu
Luận án kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng để giải quyết vấn đề nghiên cứu Nghiên cứu định tính được thực hiện ở giai đoạn đầu và cuối, nhằm lựa chọn và hiệu chỉnh thang đo trước khi tiến hành nghiên cứu định lượng, đồng thời thu thập thông tin bổ sung qua phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm Nghiên cứu định lượng áp dụng các phân tích đa biến như thống kê mô tả, khám phá nhân tố, kiểm định độ tin cậy, phân tích tương quan, hồi quy bội và hồi quy logistic để đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu khoa học và khả năng công bố quốc tế của giảng viên tại các trường đại học khối kinh tế.
Đóng góp mới của luận án
Luận án có những đóng góp về lý luận và thực tiễn như sau:
Luận án đã phân tích hệ thống cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động nghiên cứu khoa học, đồng thời chỉ ra các nhân tố ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu của giảng viên tại các trường đại học khối kinh tế.
Báo cáo của Bộ Giáo dục và Đào tạo tại Hội nghị “Phát triển khoa học công nghệ trong các cơ sở giáo dục đại học giai đoạn 2017-2025” cho thấy, từ năm 2011 đến 2015, cả nước đã công bố tổng cộng 10.034 bài báo quốc tế, trong đó các trường kỹ thuật công nghệ lớn chiếm hơn 30% với 1.733 bài Các trường thuộc khối nông, lâm, ngư, y đã đăng tải 7.023 bài báo, bao gồm 3.349 bài trên các kỷ yếu hội thảo quốc gia và quốc tế Phần còn lại thuộc về các trường sư phạm, khoa học xã hội và nhân văn, trong khi tỷ lệ đề tài trên giảng viên tại các trường kinh tế còn thấp, với Trường Đại học Kinh tế thuộc Đại học Quốc gia có tỷ lệ cao nhất.
Hà Nội đạt tỷ lệ 0,71, trong khi Trường Đại học Kinh tế Quốc dân có tỷ lệ 0,47 Các trường khác như Trường Đại học Ngoại thương chỉ đạt 0,17, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng 0,19, và Trường Đại học Kinh tế Tp HCM đạt 0,28, cho thấy tỷ lệ của các trường này còn rất thấp.
Luận án đã phát triển một mô hình và điều chỉnh các thang đo chính để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố tạo động cơ bên trong, động cơ bên ngoài, rào cản nghiên cứu và các yếu tố điều kiện đến kết quả nghiên cứu của giảng viên.
Nghiên cứu đã đề xuất một phương pháp đánh giá trọng số cho các thành phần tạo ra kết quả nghiên cứu, dựa trên việc điều chỉnh cách tính điểm nghiên cứu khoa học của Hội đồng chức danh giáo sư nhà nước.
Nghiên cứu đã xác định và đo lường ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau đến kết quả nghiên cứu khoa học của giảng viên đại học tại các trường kinh tế, bao gồm cả kết quả tổng hợp và điểm các thành phần Đồng thời, nghiên cứu cũng đề xuất một mô hình đánh giá tác động của những yếu tố này đến khả năng công bố quốc tế trong danh mục ISI/Scopus của giảng viên trong lĩnh vực kinh tế.
Dựa trên kết quả phân tích từ luận án, tác giả đã đưa ra một số nhóm giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động nghiên cứu khoa học (NCKH) của giảng viên tại các trường đại học kinh tế.
Để nâng cao chất lượng nghiên cứu trong các trường đại học, cần thực hiện một số giải pháp quan trọng Đầu tiên, cần đảm bảo tự do học thuật trong môi trường giáo dục Thứ hai, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho hoạt động nghiên cứu là điều thiết yếu Thứ ba, cải thiện cơ chế tài trợ khoa học và xã hội hóa nguồn quỹ tài trợ sẽ hỗ trợ tích cực cho các hoạt động nghiên cứu Thứ tư, đổi mới mô hình hợp tác nghiên cứu khoa học quốc tế và đẩy mạnh liên kết giữa đại học và doanh nghiệp (U-I links) sẽ tạo ra nhiều cơ hội hơn Cuối cùng, thúc đẩy hội nhập và chấp nhận văn hóa khoa học quốc tế là bước đi quan trọng để phát triển bền vững trong lĩnh vực nghiên cứu.
Kết cấu của luận án
Luận án được kết cấu thành 5 chương như sau:
Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu
Chương 2: Cơ sở lý luận về kết quả nghiên cứu khoa học và các nhân tố ảnh hưởng tới kết quả nghiên cứu khoa học của giảng viên
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 5: Thảo luận và các hàm ý nghiên cứu.