TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Những vấn đề chung về giáo dục môi trường
1.1.1 Lịch sử hình thành và phát triển của giáo dục môi trường
Khái niệm Giáo dục môi trường (GDMT) đã xuất hiện từ cuối thế kỷ XIX, nhưng chỉ chính thức ra đời vào năm 1972 tại Hội nghị toàn cầu lần thứ nhất về Môi trường nhân văn ở Stockholm, Thụy Điển Sự kiện này đã giúp con người nhận thức rõ hơn về tác động của mình đối với môi trường Đến tháng 10/1975, IEEP tổ chức hội thảo quốc tế về GDMT tại Belgrade, đưa ra nghị định khung và tuyên bố về mục tiêu và nguyên tắc hướng dẫn GDMT.
Năm 1980, Chiến lược Bảo tồn Thế giới kêu gọi một “đạo đức” mới, khuyến khích con người sống hài hòa với tự nhiên Để đạt được mục tiêu bảo tồn, toàn xã hội cần thay đổi cách ứng xử với môi trường Nhiệm vụ lâu dài của giáo dục môi trường là nuôi dưỡng và củng cố những thái độ và hành vi phù hợp với đạo đức mới này.
Năm 1987, Hội nghị thế giới lần thứ hai về giáo dục môi trường do UNESCO và UNEP tổ chức đã gặp thất bại, nhưng sau đó đã kích thích sự bùng nổ của các hoạt động hiện trường Nhiều hiệp hội được thành lập trên toàn cầu, với mục tiêu thúc đẩy triết lý "suy nghĩ toàn cầu, hành động địa phương".
Năm 1992, Hội nghị Thƣợng đỉnh về Trái đất đƣợc tổ chức ở Rio de
Tại Hội nghị ở Janeiro, Brazil, vấn đề giáo dục môi trường và phát triển bền vững (GDMT) đã được nhấn mạnh và đưa vào chương trình Nghị sự 21 Mục tiêu là tích hợp khái niệm về môi trường và phát triển vào tất cả các chương trình giáo dục, đồng thời xây dựng các chương trình đào tạo phù hợp cho học sinh và sinh viên.
Hội nghị Thượng đỉnh Thế giới về Phát triển Bền vững diễn ra tại Johannesburg, Nam Phi vào năm 2002 đã đánh dấu một mốc quan trọng toàn cầu Tại đây, các quốc gia đã thống nhất rằng mục đích của giáo dục môi trường (GDMT) giờ đây trở thành một phần thiết yếu trong mọi hoạt động giáo dục (Nguyễn Thị Bích Hảo, 2011)
1.1.2 Định nghĩa về giáo dục môi trường Định nghĩa về GDMT đƣợc hình thành phát triển và thay đổi theo thời gian và sự phát triển của xã hội
Tại Hội nghị quốc tế về Giáo dục Môi trường trong học đường do IUCN/UNESCO tổ chức năm 1970 tại Nevada, Mỹ, giáo dục môi trường (GDMT) được định nghĩa là quá trình thừa nhận giá trị và làm rõ khái niệm nhằm xây dựng kỹ năng và thái độ cần thiết để hiểu và đánh giá mối quan hệ giữa con người với văn hóa và môi trường xung quanh GDMT cũng tạo cơ hội cho việc thực hành ra quyết định và hình thành quy tắc ứng xử liên quan đến chất lượng môi trường Định nghĩa này cho thấy GDMT được xem xét từ góc độ hợp lý và gắn liền với phát triển Đến Hội nghị Belgrade năm 1975, GDMT đã được công nhận rộng rãi trên toàn cầu, khẳng định vai trò quan trọng của nó trong việc nâng cao nhận thức về môi trường.
Quá trình phát triển cộng đồng dân cư có nhận thức về môi trường và các vấn đề liên quan nhằm trang bị kiến thức, kỹ năng và động lực cho người dân Mục tiêu là tạo ra một cộng đồng có khả năng làm việc độc lập hoặc hợp tác để tìm ra giải pháp cho các vấn đề hiện tại và phòng ngừa các vấn đề trong tương lai Đối tượng của định nghĩa này là toàn bộ cộng đồng dân cư, với trọng tâm là nâng cao nhận thức và khả năng tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường, đặc biệt chú trọng đến khía cạnh chính trị trong giáo dục môi trường.
GDMT hiện đại, theo định nghĩa của Hiệp hội GDMT Bắc Mỹ (1993), là một quá trình giúp người học tiếp thu kiến thức và kỹ năng, cũng như những trải nghiệm môi trường tích cực Quá trình này cho phép họ phân tích vấn đề, đánh giá lợi ích và rủi ro, từ đó đưa ra quyết định thông minh và thực hiện hành động có trách nhiệm nhằm duy trì và nâng cao chất lượng môi trường.
Những xu hướng mới trong giáo dục môi trường (GDMT) nhấn mạnh rằng hành vi môi trường không chỉ bị ảnh hưởng bởi kiến thức mà còn bởi nhận thức về giá trị môi trường, lựa chọn, kỹ năng và các yếu tố thúc đẩy khác Đối tượng chính trong định nghĩa này là người học, với mục tiêu trang bị kiến thức, kỹ năng và kinh nghiệm cần thiết để họ có thể phân tích vấn đề và thực hiện các hành động có trách nhiệm đối với môi trường.
Giáo dục bảo vệ môi trường trong hệ thống giáo dục quốc gia
1.2.1 Vai trò, vị trí của giáo dục đối với việc bảo vệ môi trường
Con người là một phần của môi trường và là chủ thể bảo vệ môi trường (BVMT) Ý thức và hành vi ứng xử với môi trường là yếu tố quan trọng trong nhân cách người lao động Giáo dục, đặc biệt là giáo dục hệ thống trong nhà trường, đóng vai trò quyết định trong việc hình thành nhân cách công dân và cách ứng xử với xã hội và môi trường Khi con người nhận thức được mối quan hệ giữa môi trường và phát triển kinh tế - xã hội, họ sẽ có hành động thân thiện với môi trường nhằm hướng tới phát triển bền vững Mọi thành viên trong cộng đồng đều có trách nhiệm với môi trường, vì vậy giáo dục là một trong những biện pháp hiệu quả và bền vững để thực hiện mục tiêu BVMT và phát triển bền vững Mục tiêu quan trọng của giáo dục BVMT không chỉ là nâng cao nhận thức mà còn hình thành thói quen ứng xử văn minh với môi trường, bắt đầu từ gia đình đến nhà trường và suốt quá trình học tập.
1.2.2 Phương pháp tiếp cận trong giáo dục bảo vệ môi trường
GDBVMT là phương pháp giáo dục tổng thể, nhằm cung cấp kiến thức về môi trường cho học sinh – sinh viên thông qua từng môn học và chương trình phù hợp Giáo dục môi trường được thực hiện chủ yếu bằng cách lồng ghép và liên hệ nội dung giảng dạy trong các môn học khác nhau.
Nội dung Giáo dục Bảo vệ Môi trường (GDBVMT) cần được điều chỉnh phù hợp với từng bậc học, cung cấp thông tin về môi trường và biện pháp bảo vệ môi trường theo cách hiểu của từng nhóm đối tượng GDBVMT không chỉ là giáo dục trong môi trường mà còn vì môi trường, giúp người học nhận thức rõ trách nhiệm và rèn luyện kỹ năng cần thiết để bảo vệ môi trường.
Tính tổng hợp và đa dạng trong đời sống xã hội thể hiện rõ qua sự tương tác giữa các nhân tố tự nhiên và xã hội, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt của cá nhân và cộng đồng Do đó, nội dung giáo dục bảo vệ môi trường (GDBVMT) không chỉ giới hạn ở môi trường tự nhiên mà còn cần bao gồm cả môi trường xã hội, hay còn gọi là môi trường nhân văn.
Giáo dục bảo vệ môi trường (GDBVMT) không chỉ cung cấp cho học sinh, sinh viên kiến thức cần thiết về bảo vệ môi trường mà còn yêu cầu họ áp dụng các nguyên lý và nguyên tắc vào những vấn đề cụ thể Điều này có nghĩa là GDBVMT cần được thực hiện thông qua cả lý thuyết và hành động thực tiễn, khuyến khích sinh viên thực hiện các hoạt động bảo vệ môi trường xung quanh.
GDBVMT là phương pháp giáo dục giúp người học hiểu cách ứng xử và hành động vì môi trường Để đạt được hiệu quả, cần thiết lập mối quan hệ hợp tác giữa giáo viên và học sinh, cũng như giữa nhà trường và cộng đồng Điều này sẽ khuyến khích người học áp dụng kiến thức của mình để tham gia vào việc giải quyết các vấn đề môi trường.
Đặc điểm nhận thức, tâm lý của trẻ mẫu giáo từ 4 đến 5 tuổi
Ở độ tuổi mẫu giáo, trẻ trải qua giai đoạn phát triển nhận thức quan trọng, trong đó trí nhớ, tư duy và sự tưởng tượng của trẻ được phát triển mạnh mẽ.
Sự phát triển trí nhớ ở trẻ mẫu giáo vẫn tiếp tục diễn ra, đặc biệt là trí nhớ không chủ định, gắn liền với sự hứng thú của trẻ Trẻ nhớ tốt hơn khi các sự vật và hiện tượng rõ nét, và trí nhớ máy móc của trẻ ở độ tuổi này thường tốt hơn so với người lớn, đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày Việc liên kết tên gọi các sự vật với hiện tượng tương ứng giúp trẻ ghi nhớ hiệu quả hơn Khi trẻ suy nghĩ về một sự vật, biểu tượng của nó sẽ được lưu giữ lâu hơn và sâu sắc hơn, đồng thời mang lại tính khái quát Ghi nhớ có ý nghĩa xuất hiện muộn hơn so với ghi nhớ máy móc Đối với trẻ mẫu giáo lớn, trí nhớ có chủ định trở nên quan trọng trong việc chuẩn bị cho môi trường học tập mới tại tiểu học.
Sự phát triển tư duy ở trẻ mẫu giáo lớn thể hiện qua khả năng hình thành những tư duy trực quan về các hình tượng và yếu tố mới Trẻ bắt đầu phản ánh các mối liên hệ khách quan, không phụ thuộc vào ý muốn cá nhân, điều này rất quan trọng để tiếp nhận kiến thức vượt ra ngoài việc tìm hiểu từng sự vật riêng lẻ Nhờ vào sự phát triển tư duy, trẻ có thể nhận thức và hiểu bản chất của các sự vật, hiện tượng một cách sâu sắc hơn.
Trí tưởng tượng của trẻ em thường được coi là phong phú, nhưng thực tế lại kém hơn so với người lớn do thiếu vốn tri thức và kinh nghiệm sống Người lớn có khả năng tư duy logic phát triển hơn, trong khi trẻ em cần thời gian để hình thành khả năng này Ở độ tuổi này, trí tưởng tượng chủ định của trẻ được phát triển thông qua các hoạt động sáng tạo như vẽ tranh và nặn đất, cho phép trẻ thực hiện những ý tưởng mà mình đã đặt ra.
Giáo dục bảo vệ môi trường trong trường Mầm non
1.4.1 Vai trò, vị trí của giáo dục bảo vệ môi trường cho trẻ Mầm non
Giáo dục mầm non là một phần quan trọng trong hệ thống giáo dục quốc gia, đóng vai trò thiết yếu trong việc hình thành nhân cách của trẻ em Việt Nam Giai đoạn từ 0 đến 6 tuổi là thời điểm quyết định cho sự phát triển nhanh chóng về thể chất, nhận thức và tình cảm của trẻ Nếu các mối quan hệ xã hội, tính cách, phẩm chất và năng lực không được hình thành trong giai đoạn này, trẻ sẽ gặp khó khăn trong việc phát triển những yếu tố này ở các độ tuổi sau.
Hiện nay, Việt Nam có hơn 10.000 trường mẫu giáo và mầm non với gần 3 triệu trẻ em và hơn 15.000 giáo viên Việc đưa giáo dục bảo vệ môi trường vào trường mầm non sẽ trang bị cho lực lượng đông đảo này những kiến thức và kỹ năng cần thiết để bảo vệ môi trường.
1.4.2 Mục tiêu giáo dục bảo vệ môi trường trong trường Mầm non
GDMT trẻ Mầm non nhằm:
Cung cấp cho trẻ những kiến thức cơ bản về môi trường tự nhiên và xã hội, giúp trẻ hiểu rõ mối quan hệ giữa con người và môi trường, đồng thời nhận thức về ô nhiễm môi trường và bảo vệ môi trường.
- Hình thành cho trẻ thói quen, kỹ năng hành động và các hành vi phù hợp với
- Giúp trẻ có thái độ tích cực với MT
1.4.3 Nội dung về giáo dục bảo vệ môi trường cho trẻ Mầm non ở Việt Nam Nội dung giáo dục bảo vệ môi trường trong trường học được lồng ghép, tích hợp trong quá trình lên lớp kết hợp với các hoạt động vui chơi hàng ngày của trẻ Quan tâm đến môi trường địa phương, thiết thực cải thiện môi trường, hình thành và phát triển thói quen ứng xử thiên nhiên với môi trường
* Tích hợp, lồng ghép bảo vệ môi trường qua các môn học có 3 mức độ:
Giáo dục bảo vệ môi trường là một quá trình liên tục, bắt đầu từ mẫu giáo và kéo dài qua cấp phổ thông cũng như suốt cuộc sống Để truyền đạt hiệu quả nội dung giáo dục môi trường cho học sinh, cần lựa chọn phương pháp giáo dục phù hợp, dựa trên ba quan điểm chính: giáo dục về môi trường, giáo dục trong môi trường và giáo dục vì môi trường.
Giáo dục về môi trường là quá trình trang bị kiến thức khoa học về môi trường, giúp người học hiểu rõ tác động của con người đến môi trường Nó bao gồm các phương pháp nghiên cứu, biện pháp đánh giá tác động, và cách xử lý sự cố môi trường hiệu quả.
Giáo dục trong môi trường là việc sử dụng không gian thiên nhiên hoặc nhân tạo làm nền tảng cho quá trình giảng dạy và học tập Điều này có nghĩa là cần thiết phải kết hợp việc dạy và học với môi trường một cách sinh động và phong phú.
Giáo dục vì môi trường đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao ý thức và thái độ của con người đối với môi trường Nó giúp hình thành các chuẩn mực và hành vi ứng xử đúng đắn, đồng thời rèn luyện những kỹ năng cần thiết để đưa ra các quyết định đúng đắn trong việc bảo vệ môi trường.
Nội dung giáo dục bảo vệ môi trường có thể tích hợp vào các hoạt động chung của trường hoặc từng lớp Chương trình giáo dục bảo vệ môi trường được điều chỉnh theo độ tuổi, dựa trên các chủ đề chung cho toàn bộ bậc học Đối với học sinh Mầm non, yêu cầu cơ bản cần đạt là nhận thức và hiểu biết về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
Cây cối, động vật và các hiện tượng thiên nhiên đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái, cung cấp môi trường sống và duy trì sự cân bằng sinh học Ngoài ra, danh lam thắng cảnh và di tích lịch sử không chỉ là biểu tượng văn hóa mà còn thu hút du khách, góp phần vào phát triển kinh tế địa phương Việc nhận biết và hiểu rõ những đặc điểm này giúp nâng cao ý thức bảo vệ thiên nhiên và di sản văn hóa.
- Bước đầu hình thành và phát triển những kỹ năng quan sát, nhật xét, nên thắc mắc, đặt câu hỏi
- Biết cách biểu đạt hiểu biết của mình về những sự vật, hiện tƣợng đơn giản trong tự nhiên
- Biết làm những việc đơn giản thiết thực để bảo vệ môi trường tại trường, lớp, gia đình, cộng đồng
Hình thành và phát triển ý thức bảo vệ cây cối, động vật có ích, và yêu thiên nhiên là rất quan trọng trong trường học, nhà ở và cộng đồng Cần nâng cao nhận thức về việc thực hiện quy tắc giữ vệ sinh cho bản thân, gia đình và cộng đồng để tạo ra môi trường sống trong lành và bền vững.
Giáo dục bảo vệ môi trường là một phần quan trọng trong chương trình giáo dục tại trường Mầm non Để nâng cao hiệu quả giảng dạy, có thể áp dụng nhiều phương pháp học tập đa dạng như thảo luận nhóm, trò chơi, phương pháp dự án và đóng vai.
Giáo dục bảo vệ môi trường và bảo vệ môi trường cho trẻ Mầm non của các nước trên thế giới
a Chương trình giáo dục Mầm non ở Nhật Bản
Từ khi còn nhỏ, trẻ em Nhật Bản được giáo dục trong môi trường khuyến khích tính tự giác, đoàn kết và tự lập, dẫn đến sự đoàn kết cao trong xã hội Chương trình giáo dục mầm non tại Nhật Bản mang đến cho trẻ những trải nghiệm thực tế, như việc nuôi và chăm sóc động vật Thay vì chỉ dạy lý thuyết về tình yêu thương động vật, giáo viên khuyến khích trẻ tự chăm sóc các loài như gà, chuột lang, thỏ, rùa, hay giun đất Qua việc chăm sóc hàng ngày, trẻ dần hình thành tình cảm với động vật, giúp chúng hiểu sâu sắc về tình yêu thương mà không cần nhiều lời giải thích từ giáo viên.
Nội dung GDBVMT đƣợc trải đều trong các lĩnh vực khác nhau của chương trình Chương trình có các nội dung giáo GDBVMT sau đây:
- Hiểu được giá trị của môi trường trong lành;
- Quan tâm đến môi trường xung quanh, quan tâm BVMT, vệ sinh MT;
- Sống tiết kiệm: dùng điện nước một cách tiết kiệm, bảo vệ các thiết bị;
- Phân loại rác, biết làm thế nào để giảm rác thải;
- Quan tâm và tái tạo lại những thứ có thể sử dụng;
Để chuẩn bị đối phó với ô nhiễm môi trường và thảm họa thiên nhiên, việc hiểu biết về môi trường ô nhiễm là rất quan trọng Cần dự đoán các thảm họa thiên nhiên và sẵn sàng ứng phó kịp thời để bảo vệ sức khỏe và an toàn cho cộng đồng.
Chương trình giáo dục của Hàn Quốc được thiết kế dựa trên phương pháp phát triển, tích hợp vào cuộc sống hàng ngày Đây cũng là xu hướng nổi bật trong việc đổi mới chương trình chăm sóc và giáo dục học sinh tại Việt Nam hiện nay.
Tổng quan về hoạt động giáo dục bảo vệ môi trường ở cấp độ Mầm non tại
Trong những năm qua, thực hiện chỉ thị số 36-CT/TW và các quyết định của Thủ tướng Chính phủ về bảo vệ môi trường (BVMT) trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã chỉ đạo các cơ sở giáo dục triển khai nhiệm vụ giáo dục BVMT Các trường học đã tích cực xây dựng môi trường giáo dục với nhiều nội dung và hình thức đa dạng, phù hợp với đặc thù của từng cơ sở, nhằm nâng cao nhận thức và trách nhiệm của học sinh về bảo vệ môi trường.
Huyện Ứng Hòa hiện có 30 trường mầm non công lập, được phân bố đồng đều dưới sự chỉ đạo của phòng giáo dục đào tạo Trường Mầm non Trường Thịnh, nằm ở phía Bắc huyện, là điểm nghiên cứu của tôi Nội dung giáo dục bảo vệ môi trường (GDBVMT) đã được triển khai rộng rãi tại tất cả các trường mầm non trong huyện, bao gồm cả Trường Thịnh Tuy nhiên, nội dung này chủ yếu mới chỉ được lồng ghép vào các chủ đề học theo khung chương trình của Bộ giáo dục Trẻ em chỉ mới được giáo dục về những hành động cá nhân góp phần bảo vệ môi trường, trong khi việc trang bị kiến thức và khuyến khích trẻ thực hiện các hoạt động GDBVMT trong quá trình chăm sóc và giáo dục vẫn còn nhiều hạn chế.
Dựa trên những nghiên cứu của mình, tôi đã xây dựng chương trình GDBVMT dành cho trẻ mầm non, nhằm trang bị cho các em kiến thức về môi trường Chương trình này không chỉ giúp trẻ hiểu biết về tầm quan trọng của bảo vệ môi trường, mà còn khuyến khích các em tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường một cách hiệu quả và thiết thực.
MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Mục tiêu nghiên cứu
Đề tài này nhằm nâng cao hiệu quả giáo dục ý thức và nhận thức bảo vệ môi trường cho trẻ em từ 4-5 tuổi tại trường Mầm non Trường Thịnh, huyện Ứng Hòa, Hà Nội Mục tiêu cụ thể của dự án là phát triển các hoạt động giáo dục phù hợp, giúp trẻ hiểu rõ tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường từ nhỏ.
- Đánh giá đƣợc hiện trạng GDBVMT đối với trẻ mầm non từ 4-5 tuổi;
- Xây dựng và thực hiện được chương trình GDBVMT cho trẻ mầm non từ 4-5 tuổi;
- Đề xuất đƣợc một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả của hoạt động GDMT trong trường Mầm non;
Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu
- Đối tƣợng nghiên cứu: hành động, nhận thức của trẻ 4-5 tuổi
- Phạm vi nghiên cứu: Trường Mầm non Trường Thịnh, Ứng Hòa, Hà Nội
Nội dung nghiên cứu
Để đạt đƣợc những mục tiêu trên, đề tài tiến hành những nội dung sau:
- Tìm hiểu hiện trạng hoạt động GDBVMT tại trường mầm non Trường Thịnh
+ Phương pháp giảng dạy và học tâp
+ Cơ sở vật chất, trang thiết bị đƣợc sử dụng cho việc GDBVMT
+ Các tài liệu về GDBVMT mà nhà trường đã có để phục vụ cho dạy và học
+ Nhận thức của học sinh đối với môi trường
- Xây dựng và thực hiện chương trình GDBVMT tại trường mầm non Trường thịnh với các chủ đề:
+ Điều kỳ diệu từ rác
- Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng chương trình GDBVMT cho trẻ mầm non.
Phương pháp nghiên cứu
2.4.1 Phương pháp kế thừa số liệu
Phương pháp này nhằm xác định, phân tích và đánh giá dữ liệu liên quan đến mầm non Trường Thịnh, dựa trên thông tin và số liệu thu thập từ nhiều nguồn khác nhau.
Trong quá trình nghiên cứu, đề tài đã tham khảo các giáo trình về giáo dục bảo vệ môi trường (GDBVMT) cho trẻ mầm non và các nghiên cứu trước đây có liên quan Đồng thời, đề tài cũng sử dụng thông tin từ các trang web đánh giá tâm lý trẻ em, nhấn mạnh rằng nhận thức về môi trường từ lứa tuổi mầm non ảnh hưởng đến sự phát triển sau này Ngoài ra, các sáng kiến kinh nghiệm của giáo viên về giáo án giảng dạy chủ đề bảo vệ môi trường cũng được áp dụng.
2.4.2 Phương pháp điều tra xã hội học
Quan sát và đánh giá môi trường học tập tại mầm non là cần thiết để hiểu rõ hơn về hành vi bảo vệ môi trường (BVMT) của trẻ Việc theo dõi các hoạt động học tập và vui chơi giúp xác định mức độ nhận thức của trẻ về BVMT Để thu thập thông tin, phiếu điều tra đã được phát cho giáo viên và phụ huynh, nhằm đánh giá khả năng nhận thức của trẻ trước và sau khi thực hiện chương trình giáo dục BVMT.
2.4.3 Phương pháp thu thập số liệu ngoại nghiệp
Khảo sát và đánh giá sơ bộ chất lượng môi trường xung quanh cùng với chất lượng các đồ dùng phục vụ giảng dạy và học tập về bảo vệ môi trường tại khu vực nghiên cứu là rất quan trọng Việc này giúp xác định tình trạng hiện tại của môi trường và các tài liệu giáo dục, từ đó đưa ra các giải pháp cải thiện hiệu quả hơn trong công tác giáo dục về bảo vệ môi trường.
- Điều tra các nguồn tài liệu sẵn có phục vụ cho quá trình GDBVMT trong trường mầm non Trường Thịnh
Các phương pháp được áp dụng để nghiên cứu xây dựng và lồng ghép chương trình GDBVMT cho trẻ tại khu vực nghiên cứu: a Quan sát:
Trẻ em sử dụng các giác quan như xúc giác, thị giác, vị giác và thính giác để khám phá môi trường xung quanh, từ đó hình thành tri giác chủ động về các hiện tượng và mối quan hệ trong sự thay đổi, trưởng thành và quan hệ nhân quả Việc tạo điều kiện cho trẻ mầm non phát triển khả năng nhận thức thông qua việc tìm hiểu đặc điểm, đặc trưng và ý nghĩa của các sự vật, hiện tượng trong nội dung giáo dục bảo vệ môi trường (GDBVMT) là rất quan trọng Đối với trẻ mẫu giáo từ 4-5 tuổi, hoạt động vui chơi là phương pháp chính, giúp trẻ kiểm soát và tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên, đồng thời tham gia vào các hoạt động với cảm xúc cao, giảm bớt sự mệt mỏi so với các buổi học truyền thống Thực hành trải nghiệm cũng là một phần quan trọng trong quá trình học tập của trẻ.
Phương pháp thực hành thao tác với đồ chơi giúp trẻ phát triển giác quan và rèn luyện tư duy thông qua việc sử dụng và phối hợp các giác quan, làm theo sự chỉ dẫn của giáo viên trong các hành động như cầm nắm, đóng mở đồ vật Bên cạnh đó, việc sử dụng trò chơi với các yếu tố phù hợp sẽ kích thích trẻ tự nguyện và hứng thú trong các hoạt động tích cực, từ đó giúp trẻ giải quyết các nhiệm vụ nhận thức và giáo dục được đặt ra.
+ Phương pháp giải quyết các tình huống có vấn đề: đưa ra tình huống cụ thể Tình huống có thể xuất hiện tự nhiên, hoặc tình huống nhân tạo
Phương pháp luyện tập cho trẻ bao gồm việc lặp đi lặp lại các động tác, lời nói, cử chỉ và điệu bộ theo yêu cầu của giáo viên Điều này giúp củng cố kiến thức và kỹ năng mà trẻ đã tiếp thu Sử dụng lời nói trong quá trình luyện tập cũng là một phương pháp hiệu quả để nâng cao khả năng giao tiếp và hiểu biết của trẻ.
Kể chuyện, đàm thoại, câu hỏi, câu đố e Phương pháp trực quan minh họa
Quan sát, thí nghiệm minh họa e Phương pháp dùng tình cảm và khích lệ, đánh giá, nêu gương
Khen ngợi, động viên và khích lệ trẻ em vào thời điểm và địa điểm phù hợp là rất quan trọng, nhưng cần phải tránh lạm dụng Việc đánh giá hành vi của trẻ giúp thể hiện thái độ của người lớn và bạn bè, từ đó trẻ có thể tự nhận xét về hành động của mình trong các tình huống cụ thể Ngoài ra, cần tránh sử dụng hình thức phạt, vì điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển tâm lý của trẻ.
Phương pháp xử lý số liệu nội nghiệp
Phương pháp này được áp dụng sau khi thu thập đầy đủ tư liệu và thông tin cần thiết từ các phương pháp đã thực hiện, đồng thời tổng kết số liệu từ các bảng phỏng vấn Mục tiêu là để xử lý thông tin và hoàn thiện báo cáo.
ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ , XÃ HÔI KHU VỰC NGHIÊN CỨU
Điều kiện tự nhiên
Huyện Ứng Hòa, nằm ở phía Nam thành phố Hà Nội, có tổng diện tích tự nhiên lên tới 18.375,25 ha vào năm 2013 Huyện này có ranh giới tiếp giáp với nhiều địa phương lân cận.
- Phía Bắc giáp huyện Chương Mỹ ;
- Phía Đông giáp huyện Phú Xuyên;
- Phía Nam giáp huyện Kim Bảng (tỉnh Hà Nam);
- Phía Tây giáp huyện Mỹ Đức
Huyện Ứng Hoà gồm 28 xã và 01 thị trấn, nằm trên quốc lộ 21B, cách quận Hà Đông 30 km về phía Bắc và khu du lịch Chùa Hương 20 km về phía Nam Địa hình huyện chủ yếu là đồng bằng, tương đối phẳng với độ cao trung bình từ +1,5 mét đến +4,0 mét, thấp nhất khoảng +0,6 mét, nghiêng dần từ Bắc xuống Nam và từ Tây sang Đông Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc trồng rau màu, cây công nghiệp ngắn ngày, nuôi trồng thủy sản và các cây vụ đông.
Khí hậu tại khu vực này có địa hình đồng bằng tương đối bằng phẳng, với độ cao trung bình khoảng +1,5 mét, cao nhất đạt +4,0 mét và thấp nhất là +0,6 mét, nghiêng dần từ Bắc xuống Nam và từ Tây sang Đông Địa hình này rất phù hợp cho việc trồng rau màu, cây công nghiệp ngắn ngày, nuôi trồng thủy sản và trồng các loại cây vụ đông.
Huyện Ứng Hoà, nằm trong vùng Đồng bằng sông Hồng, có đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa với hai mùa rõ rệt: mùa mưa nóng ẩm vào hè và mùa đông lạnh khô, chịu ảnh hưởng từ gió mùa Đông Bắc.
Huyện Ứng Hòa có hai con sông chảy qua là sông Đáy và sông Nhuệ Hiện nay, sông Nhuệ đang chịu tình trạng ô nhiễm nghiêm trọng, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sản xuất và đời sống của người dân sống ven sông.
*Thủy văn : lƣợng mƣa trung bình hàng năm 1900mm
Điều kiện kinh tế xã hội
Theo thống kê năm 2013, huyện có tổng dân số 190.679 người, trong đó dân số thành thị là 13.442 người (7,05%) và dân số nông thôn là 177.237 người (92,95%) Dân số phân bố đồng đều tại các xã với mật độ trung bình 1.042 người/km² Nhờ công tác kế hoạch hóa gia đình hiệu quả, tỷ lệ tăng dân số tự nhiên duy trì ở mức 1,4%, đồng thời chất lượng dân số và tuổi thọ trung bình ngày càng được nâng cao.
3.2.2 Tình hình kinh tế Ứng Hòa là một huyện thuần nông, điểm xuất phát thấp, thời gian gần đây huyện Ứng Hòa đã chuyển đổi cơ cấu kinh tế, nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp kết hợp với khôi phục ngành nghề truyền thống và phát triển nghề mới Trên địa bàn huyện hiện có 1 cụm công nghiệp, 2 điểm công nghiệp, 21 làng nghề, 238 doanh nghiệp đang tham gia hoạt động sản xuất, kinh doanh, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế của huyện theo hướng tích cực
Tổng giá trị sản xuất toàn huyện đạt 7.405 tỷ đồng, đạt 100,34% kế hoạch so với năm 2012 tăng 5,7% (theo giá so sánh 2010), trong đó:
- Nông nghiệp đạt 2.850,0 tỷ đồng;
- Công nghiệp xây dựng 2.850,0 tỷ đồng;
- Thương mại, dịch vụ 1.723 tỷ đồng
Cơ cấu kinh tế (theo giá hiện hành):
3.2.3 Tình hình văn hóa xã hội Ứng Hoà mang đặc trƣng vùng đồng bằng châu thổ sông Hồng gắn liền với nền văn minh lúa nước, tập quán sản xuất nông nghiệp có từ lâu đời do vậy trong huyện có tới 131 điểm di tích lịch sử văn hoá công nhận Một số di tích đáng chú ý là: đình Hoàng Xá – di tích lịch sử thời Lê, bảo tàng chiếc gậy Trường Sơn, bảo tàng khu Cháy – quê hương vùng an toàn khu xứ uỷ Bắc Kỳ… Ngoài ra, còn có một số làng nghề truyền thống: làng dệt vải màn xã Hoà Xá, làng mây tre đan ở xã Trường Thịnh, Quảng Phú Cầu, Sơn Công Các làng nghề này không chỉ duy trì nét truyền thống trong văn hoá mà còn tạo thêm công việc cho người lao động nhất là trong những lúc nông nhàn, đồng thời tăng thêm thu nhập, cải thiện đời sống.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Hiện trạng hoạt động giáo dục bảo vệ môi trường tại trường mầm non Trường Thịnh
Trường mầm non Trường Thịnh tọa lạc tại vị trí trung tâm xã, với diện tích 6985 m² và trung bình 12 m²/trẻ, tạo ra một môi trường sáng, xanh, sạch đẹp và an toàn cho trẻ Cách trung tâm Huyện 4 km, trường có hệ thống giao thông thuận tiện cho phụ huynh đưa trẻ đến, đồng thời đảm bảo các quy định về an toàn và vệ sinh Mỗi ngày, nhân viên vệ sinh duy trì môi trường sạch sẽ, hệ thống rác thải được xử lý hàng ngày và cây xanh được chăm sóc thường xuyên Trường cũng tận dụng diện tích để phát triển môi trường giáo dục, quy hoạch vườn rau sạch và mô hình vườn trường với cây ăn quả, tạo điều kiện cho trẻ hoạt động phong phú và đa dạng.
4.1.1 Cơ sở vật chất trang thiết bị đƣợc sử dụng trong việc giáo dục BVMT tại trường mầm non Trường Thịnh
Tổng diện tích khuôn viên của trường là 6985 m 2 đảm bảo theo điều lệ trường mầm non Diện tích phòng học đảm bảo đủ diện tích là 70 m 2 / phòng
Khuôn viên có sân trường, cổng trường, biển tên trường và tường bao quanh
Cây xanh và chậu hoa cây cảnh không chỉ tạo ra môi trường sinh thái trong trường mầm non mà còn góp phần làm đẹp không gian học tập Diện tích sân cỏ và vườn hoa mang đến cho trẻ một môi trường lý tưởng để hoạt động và khám phá, giúp phát triển thể chất và tinh thần.
Nhà trường được trang bị đầy đủ các phòng chức năng, bao gồm phòng Ban giám hiệu, 15 phòng học, và bếp ăn một chiều với đồ dùng hiện đại, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm Quy trình chế biến thực phẩm cho trẻ được thực hiện một chiều, với công trình vệ sinh khép kín theo tiêu chuẩn trường chuẩn Sân trường rộng hơn 2480 m², trong đó 50% diện tích là sân cỏ, tạo nên một môi trường xanh - sạch - đẹp - an toàn Các phòng học được đầu tư thiết bị đồ chơi theo Thông tư 02/2010 của Bộ Giáo dục và Đào tạo, phục vụ cho việc chăm sóc và giáo dục trẻ Giáo viên cũng tích hợp giáo dục bảo vệ môi trường bằng cách sử dụng đồ dùng hàng ngày đã qua sử dụng để tạo ra các góc thiên nhiên, đồ chơi phong phú, giúp trẻ có môi trường vui chơi và học tập an toàn, phù hợp với tâm sinh lý của trẻ.
4.1.2 Phương pháp giảng dạy và học tập tại trường mầm non Trường Thịnh
Năm học 2016 – 2017 đội ngũ cán bộ giáo viên, nhân viên và học sinh Trường mầm non Trường Thịnh được thống kê dưới bảng 4.1 và 4.2
Bảng 4.1: Đội ngũ giáo viên, nhân viên
Bảng 4.2: Danh sách học sinh các khối lớp
Khối 5 tuổi 3 137 Khối 4 tuổi 4 145 Khối 3 tuổi 4 135 Khối nhà trẻ 4 96
Giáo viên tại Trường mầm non Trường Thịnh (2017) áp dụng các phương pháp giảng dạy như quan sát, trò chuyện, thảo luận và trải nghiệm nhằm giáo dục trẻ em, giúp trẻ biết yêu quý và bảo vệ môi trường.
Phương pháp học tập của trẻ được chia thành bốn hoạt động: hoạt động chung, hoạt động góc, hoạt động ngoài trời và hoạt động mọi lúc mọi nơi
Giáo dục bảo vệ môi trường được thực hiện qua các hoạt động tập thể tại trường, diễn ra hàng tháng cho toàn trường và hàng tuần cho từng lớp Giáo viên hướng dẫn học sinh tham gia vào các hoạt động như chăm sóc vườn rau và dọn dẹp lớp học, từ đó nâng cao ý thức bảo vệ môi trường cho các em.
Trong năm học 2016 – 2017, nhà trường đã thực hiện kế hoạch bảo vệ môi trường xanh – sạch – đẹp, qua đó tuyên truyền về bảo vệ môi trường thông qua các buổi họp phụ huynh, cho thấy sự quan tâm và nhận thức tốt của phụ huynh về ô nhiễm môi trường Nhà trường khuyến khích phụ huynh đóng góp cây cảnh cho lớp học, tạo ra góc thiên nhiên và xây dựng các góc tuyên truyền về môi trường Mặc dù giáo viên đã tích cực nhắc nhở trẻ về việc giữ gìn vệ sinh, như bỏ rác đúng nơi quy định và thu dọn đồ dùng, nhưng nội dung giáo dục bảo vệ môi trường vẫn chưa sâu sắc và thiếu tính thực tiễn Hoạt động tuyên truyền chưa đa dạng, phong phú, điều này cần được cải thiện để tạo hứng thú học tập cho trẻ.
4.1.3 Nội dung và tài liệu về GDBVMT tại trường mầm non Trường Thịnh a Nội dung về GDBVMT hiện đang áp dụng tại trường mầm non Trường Thịnh
Bảng 4.3 : Nội dung giảng dạy GDBVMT tại Trường mầm non
Tiết kiệm tài nguyên nước, đồ dùng nguyên vật liệu
Gieo trồng, chăm sóc bảo vệ cây xanh, vật nuôi
Các hoạt động giao thông
Giữ gìn vệ sinh chung trong và ngoài lớp học
Hoạt động thiên nhiên, chăm sóc cây cỏ
Tham gia hoạt động lao động
(nhặt lá cây trong sân trường)
Các nguyên nhân gây ô nhiễm nước Cách giữ gìn vệ sinh và tiết kiệm nước
Chăm sóc cây cỏ có trong trường
Tìm hiểu cách vận động và bảo vệ một số vật nuôi trong gia đình và động vật sống trong rừng, dưới nước, các loài chim
An toàn giao thông khi đi trên đường bộ
Tác dụng của mũ bảo hiểm khi ngồi trên xe máy
Luật giao thông dành cho người đi bộ
Các phương tiện giao thông
Giữ gìn vệ sinh chung trong và ngoài lớp học
Hoạt động thiên nhiên, chăm sóc cây cỏ
Cách giữ gìn vệ sinh và tiết kiệm nước
Tìm cách vận động và bảo vệ một số vật nuôi và động vật sống trong rừng, dưới nước, các loài chim
Làm quen một số phương tiện giao thông đường bộ, đường thủy, đường không
Làm quen một số luật lệ giao thông
( Nguồn : Trường mầm non Trường Thịnh, 2017)
Kết quả từ bảng 4.3 cho thấy nhà trường đã tích cực tổ chức các hoạt động giáo dục bảo vệ môi trường trong các tiết học với nhiều chủ đề như chăm sóc cây xanh và giữ gìn môi trường học đường Tuy nhiên, các hoạt động này chưa diễn ra thường xuyên và nội dung giáo dục môi trường trong bài giảng còn hạn chế, thiếu tính sáng tạo và chưa dễ hiểu cho trẻ em.
Tài liệu về giáo dục bảo vệ môi trường tại trường học hiện còn hạn chế và thiếu đa dạng Phần lớn các tài liệu chủ yếu được trích dẫn từ các chuyên đề bồi dưỡng giáo trình, tạp chí và module giảng dạy, trong đó chỉ có một số nội dung đề cập đến lĩnh vực bảo vệ môi trường như đã trình bày trong bảng 4.4.
Bảng 4.4 : Danh sách tài liệu phục vụ cho GDBVMT ở trường Mầm non
STT Tài liệu Nội dung
Giáo trình phương pháp chăm sóc vệ sinh trẻ em phần 1 – Hoàng
Thị Dung, NXB Đại học sƣ phạm
- Giáo dục thói quen vệ sinh cho trẻ mầm non
- Tổ chức vệ sinh trong giáo dục thể chất cho trẻ mầm non
- Tổ chức vệ sinh môi trường:
+ Vệ sinh môi trường không khí + Vệ sinh môi trường đất
+ Vệ sinh môi trường mầm non
Module MN 40: Phối hợp với gia đình để giáo dục trẻ mầm non
Vai trò của việc phối hợp giáo dục giữa nhà trường và gia đình rất quan trọng trong việc giáo dục trẻ về bảo vệ môi trường Mục tiêu là tạo ra sự thống nhất trong việc dạy trẻ, đảm bảo rằng cả nhà trường và gia đình đều hiểu rõ các nội dung cần thiết để giáo dục trẻ một cách hiệu quả Sự hợp tác này không chỉ giúp trẻ nhận thức rõ hơn về môi trường mà còn hình thành thói quen bảo vệ môi trường từ sớm.
2015-2016 của Bộ giáo dục & Đào tạo
- Chăm sóc – giáo dục vệ sinh và an toàn thực phẩm
- Tích hợp nội dung giáo bảo vệ môi trường quả vào các chủ đề (bản thân, trường mầm non, các PTGT )
4 Tài liệu bồi dƣỡng cán bộ quản lý, giáo viên
2016-2017 của Bộ giáo dục & Đào tạo
Quy định bộ chuẩn phát triển trẻ em 5 tuổi nhằm đánh giá các lĩnh vực phát triển, bao gồm phát triển thể chất, phát triển tình cảm và quan hệ xã hội, phát triển ngôn ngữ và giao tiếp, cũng như phát triển nhận thức của trẻ thông qua các chủ đề học trong suốt năm.
- Trẻ có hiểu biết và thực hành vệ sinh cá nhân, như rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn, sau khi đi vệ sinh và tay bị bẩn
Trẻ em phát triển sự tự tin vào khả năng của bản thân khi chúng chủ động thực hiện những công việc đơn giản hàng ngày, chẳng hạn như dọn dẹp đồ chơi, tự rửa tay trước khi ăn hoặc sau khi chơi đùa.
Trẻ em cần phát triển hành vi xã hội tích cực, bao gồm khả năng nhận biết hành vi đúng sai trong các tương tác với môi trường xung quanh Việc giáo dục trẻ về các hành vi bảo vệ môi trường trong cuộc sống hàng ngày là rất quan trọng để hình thành ý thức trách nhiệm và sự nhạy bén trong ứng xử xã hội.
5 Ebook trò chơi vui – khỏe – thông minh, Đặng Tiến Huy, NXB văn hóa thông tin
Hướng dẫn các trò chơi, vận động có lồng ghép nội dung giáo dục bảo vệ môi trường tại trường mầm non, đối với trẻ 4-5 tuổi
( Nguồn : Trường mầm non Trường Thịnh,2017)
Trong các đợt tập huấn và bồi dưỡng hè, cán bộ và giáo viên mầm non được trang bị kiến thức về môi trường qua các chủ đề học tập Những nội dung này được tích hợp vào bài giảng và hoạt động hàng ngày của trẻ, nhằm giúp các em ghi nhớ tốt hơn Do trẻ ở độ tuổi này dễ quên, giáo viên cần thường xuyên nhắc nhở và giáo dục để hình thành thói quen tốt và ý thức bảo vệ môi trường cho trẻ.
Xây dựng chương trình GDBVMT tại trường mầm non Trường Thịnh
Trẻ 4-5 tuổi, đặc biệt tại trường mầm non Trường Thịnh, trải qua sự phát triển mạnh mẽ về nhận thức, bao gồm các khía cạnh như trí nhớ, tư duy và khả năng tưởng tượng.
Trẻ em thường có trí nhớ tốt, giúp chúng ghi nhớ các sự vật và hiện tượng xung quanh một cách sinh động và chính xác Khi được hỏi về những điều đơn giản như âm thanh, số chân và màu sắc của con mèo, trẻ có thể trả lời ngay lập tức với những chi tiết mà người lớn có thể đã quên Ví dụ, khi cô giáo hỏi trẻ về con mèo sau khi xem hình ảnh, trẻ nhanh chóng nhớ rằng "con mèo kêu meo meo, có 4 chân và màu vàng."
Sự phát triển tư duy ở trẻ em cho thấy khả năng hiểu biết nhanh chóng qua hình ảnh và ký hiệu, cho phép trẻ nhận thức về sự vật và hiện tượng Trẻ cũng phát triển sự kết hợp giữa các giác quan như thị giác, khứu giác và thính giác, từ đó nâng cao khả năng mô tả đặc điểm của đồ dùng Với khả năng chú ý cao, trẻ có thể nhận diện sự giống và khác nhau giữa các đối tượng, biết cách phân nhóm và phân loại đồ chơi theo các dấu hiệu chung Ví dụ, khi cô giáo sắp xếp đồ chơi và làm rơi, trẻ sẽ tư duy và sắp xếp lại đúng vị trí ban đầu, thể hiện khả năng tư duy logic và nhận thức của mình.
Trẻ em thường có khả năng phát triển tưởng tượng mạnh mẽ, thể hiện qua các bức vẽ và tranh xé dán Khi được yêu cầu vẽ một ngôi nhà, trẻ không chỉ giới hạn ở hình ảnh ngôi nhà mà còn có thể sáng tạo thêm các yếu tố như ông mặt trời, vườn hoa và đàn gà, cho thấy sự phong phú trong trí tưởng tượng của chúng.
Bảng 4.5 : Kết quả điều tra phỏng vấn dành cho giáo viên về việc giáo dục ý thức BVMT cho trẻ hiện nay tại nhà trường
Nội dung Kết quả (20 phiếu) Đồ dùng, đồ chơi phục vụ cho việc GDBVMT đã đáp ứng nhu cầu giảng dạy
Trẻ có nhận biết đƣợc các phương tiện giao thông gây ra khói bụi
Trẻ có khả năng phân loại rác Có 6 (30%)
Các hoạt động giao thông có gây ra tiếng ồn ảnh hưởng đến môi trường học tập của trẻ
Trẻ có ý thức giữ gìn vệ sinh chung trong lớp học
Có 15 (75%) Đôi khi còn nhắc nhở 5 (25%)
( Nguồn : Tổng hợp bảng phỏng vấn, đề tài thực hiện, 2017)
Kết quả đánh giá 4.5 cho thấy nhà trường đã trang bị đầy đủ đồ chơi phục vụ cho hoạt động học tập và vui chơi của trẻ Các hoạt động giao thông bên ngoài không ảnh hưởng đến môi trường học tập của trẻ Đặc biệt, 60% trẻ em đã nhận biết được các phương tiện giao thông gây ra khói bụi.
Tỷ lệ đánh giá khả năng phân loại rác của trẻ chỉ đạt 30% do giáo viên chỉ nhắc nhở trẻ thực hiện khi ở trường, và trẻ chỉ thực hiện khi có yêu cầu cụ thể Trong khi đó, tỷ lệ trẻ có ý thức giữ gìn vệ sinh chung ở lớp đạt 75%, thể hiện qua việc trẻ biết cất đồ chơi đúng nơi quy định và không vứt rác bừa bãi, góp phần tạo ra môi trường học tập sạch đẹp và tích cực Tuy nhiên, việc trẻ có tự giác thực hiện các hành động này khi ở nhà vẫn cần được khảo sát thêm, thông qua phỏng vấn phụ huynh.
Bảng 4.6 : Kết quả điều tra dành cho phụ huynh học sinh về ý thức BVMT của trước khi thực hiện chương trình
Lớp 4 tuổi (20 phiếu) Lớp 5 tuổi
1 Có ý thức vứt rác đúng nơi quy định
Còn phải nhắc nhở nhiều 9 (45%) 5 (25%)
2 Có ý thức cất đồ chơi gọn gàng
3 Biết yêu quý chăm sóc, bảo vệ cỏ cây, hoa lá
4 Đã biết nhắc nhở khi mọi người xung quanh không làm ảnh hưởng tới môi trường xung quanh
5 Gia đình có nhắc nhở trẻ về việc BVMT
( Nguồn : Tổng hợp bảng phỏng vấn, đề tài thực hiện, 2017)
Kết quả cho thấy, nhóm trẻ 5 tuổi có tỷ lệ nhận thức về bảo vệ môi trường (BVMT) tốt hơn so với nhóm trẻ 4 tuổi, do khả năng tiếp thu và vận dụng kiến thức vào thực tiễn của trẻ 4 tuổi còn hạn chế Tuy nhiên, điều đáng mừng là trẻ đã biết nhắc nhở người thân về BVMT, như nhắc bố mẹ vứt túi nilon vào thùng rác và không vứt rác ra sân Tỷ lệ trẻ 4 tuổi nhắc nhở đạt 55%, trong khi trẻ 5 tuổi là 70% Các bậc phụ huynh cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục trẻ về BVMT thông qua việc thường xuyên nhắc nhở trẻ trong các hoạt động hàng ngày.
Việc giáo dục trẻ em về bảo vệ môi trường thông qua các hành vi và ứng xử của các em đang ngày càng được mọi người chú trọng và quan tâm.
Khảo sát tại trường mầm non Trường Thịnh cho thấy trẻ đã có nhận thức tương đối về bảo vệ môi trường tại trường và ở nhà, phản ánh sự quan tâm của nhà trường đối với giáo dục môi trường từ sớm Tuy nhiên, nhiều trẻ vẫn chưa có nhận thức rõ ràng về hành vi bảo vệ môi trường hàng ngày Nguyên nhân có thể do giáo viên chỉ hướng dẫn trẻ nên làm gì và không nên làm gì để tránh ô nhiễm, mà chưa giải thích sâu sắc về tác hại và hậu quả của các hành động sai trái đối với môi trường sống Do đó, vẫn còn nhiều trẻ chưa hình thành ý thức tự giác bảo vệ môi trường.
4.2.2 Chương trình GDBVMT được áp dụng tại trường mầm non Trường
Chương trình GDBVMT được xây dựng dựa trên khung chương trình của
Bộ Giáo dục và Đào tạo khuyến khích phương pháp học tập kết hợp giữa học và chơi, với các nội dung phù hợp được lồng ghép khéo léo trong chương trình, nhằm mang lại hiệu quả giáo dục cao cho học sinh.
2 Điều kỳ diệu từ rác
Bảng 4.7 : Khung thời gian 1 ngày thực hiện nội dung chương trình
STT Thời gian Nội dung hoạt động
1 7h – 7h45 Đón trẻ, trò chuyện với trẻ
2 7h45 – 8h30 Điểm danh, thể dục sáng
3 8h30 – 10h30 Thực hiện nội dung chương trình
4 10h30 – 11h30 Vệ sinh cá nhân – ăn trƣa
6 14h – 14h30 Vận động nhẹ, vệ sinh cá nhân, ăn phụ
7 14h30 – 15h30 Ôn lại kiến thức buổi sáng
8 15h30 – 16h30 Vui chơi tự chọn, tuyên dương cuối ngày, trả trẻ
Chủ đề 1 : Cây xanh quanh bé
Tóm tắt quá trình thực hiện : (thông tin chi tiết được trình bày trong phần phụ lục 1)
Bảng 4.8 : Tóm tắt quá trình thực hiện chủ đề 1
Trẻ nhớ đƣợc tên một số loại cây
Giới thiệu một số loại cây
Quan sát, trò chuyện, đàm thoại trực tiếp
Video, hình ảnh, loto về các loại cây
Trẻ hiểu đƣợc lợi ích của cây xanh đối với môi trường và sức khỏe của con người
Bé biết gì về cây
Trò chuyện, đàm thoại và quan sát trẻ
Phương pháp trực quan minh họa
Video, hình ảnh, loto về các loại cây Hình ảnh về chặt phá rừng, đốt rừng, cây ngăn nước lũ
Tạo sự hứng thú cho trẻ trong việc chăm sóc, bảo vệ cây xanh
Trẻ biết đƣợc quy trình trồng cây
Chơi trò chơi “Bé trồng cây”
Loto quy trình trồng cây và bảng dính
Bài hát kìa con bướm vàng
Đánh giá cuối chủ đề 1 :
* Đánh giá mức độ đạt đƣợc mục tiêu
Kết quả Lớp 4 tuổi Lớp 5 tuổi
1 Trẻ nhớ đƣợc tên một số loại cây 85% 95%
2 Trẻ hiểu đƣợc lợi ích của cây đối với môi trường và sức khỏe của con người
3 Tạo sự hứng thú cho trẻ trong việc chăm sóc, bảo vệ cây xanh
Kết quả nghiên cứu cho thấy hầu hết trẻ em đã đạt được 3 mục tiêu đề ra một cách tương đối tốt, đặc biệt là nhóm trẻ 5 tuổi Tuy nhiên, nhóm trẻ 4 tuổi có tỷ lệ đạt được thấp hơn do khả năng tiếp thu và áp dụng vào các hoạt động hàng ngày còn hạn chế, cần nhiều sự nhắc nhở hơn.
* Đánh giá hiệu quả thực hiện các chủ đề :
Trẻ em tham gia tích cực và hào hứng trong các hoạt động học tập, đặc biệt khi được xem video và hình ảnh liên quan đến bảo vệ môi trường (BVMT) Mức độ tập trung của trẻ đạt khoảng 90%.
- Hoạt động ngoài trời, trẻ thích thú khi đƣợc cùng cô tìm hiểu về các loại cây trong vườn trường Trẻ hào hứng, khám phá môi trường xung quanh
Trong trò chơi “Bé trồng cây”, 70% trẻ em đã sắp xếp đúng quy trình trồng cây, cho thấy sự hiểu biết và khả năng tư duy của các em Không khí lớp học rất vui vẻ, tạo ra một môi trường thoải mái để trẻ có thể thoải mái vui chơi và học hỏi.
- Sau khi kết thúc tiết học trẻ tự giác cất đồ dùng đồ chơi cùng với cô giáo
Từ đó hình thành đƣợc thói quen gọn gàng, ngăn nắp cho trẻ
Kết thúc chủ đề 1, hầu hết trẻ em đã nhận biết tên một số loại cây và hiểu rõ lợi ích của cây xanh, bao gồm việc cung cấp bóng mát, ngăn bụi, tạo ra không khí trong lành và làm đẹp cho môi trường xung quanh.
Chủ đề 2 : Điều kỳ diệu từ rác
Tóm tắt quá trình thực hiện (thông tin chi tiết được trình bày trong phần phụ lục 2)
Bảng 4.9 : Tóm tắt quá trình thực hiện chủ đề 2
Trẻ hiểu đƣợc “Thế nào là rác"
Tìm hiểu chung về rác
Quan sát, trò chuyện, đàm thoại trực tiếp
Video, hình ảnh, loto về loại rác
Trẻ biết đƣợc tên và cách phân loại rác
Trẻ tạo ra đƣợc một số đồ dùng, đồ chơi từ rác tái chế
Rác đƣợc chia làm ba loại: rác hữu cơ, rác vô cơ, rác tái chế
Chơi trò chơi “Ai phân loại rác giỏi” và trò chơi
Video, hình ảnh, loto về loại rác Rác để phân loại, găng tay, rổ đựng,
Trẻ hiểu đƣợc tác hại của việc xả rác bừa bãi và biết đƣợc lợi ích của rác
Tìm hiểu về lợi ích và tác hại của việc xả rác bừa bãi
Quan sát, trò chuyện, đàm thoại trực tiếp
Video và hình ảnh về việc xả rác bừa bãi, và vứt rác đúng nơi quy định
Đánh giá cuối chủ đề :
* Đánh giá mức độ đạt đƣợc mục tiêu
Kết quả Lớp 4 tuổi Lớp 5 tuổi
1 Trẻ hiểu đƣợc “Thế nào là rác” 75% 85%
2 Trẻ biết đƣợc nguồn gốc phát sinh ra các loại rác
3 Trẻ biết đƣợc tên các loại rác, và cách phân loại rác
4 Trẻ hiểu đƣợc tác hại của việc xả rác bừa bãi và biết đƣợc lợi ích của rác
Kết quả cho thấy đa số trẻ em đã đạt được các mục tiêu giáo dục, đặc biệt là nhóm trẻ 5 tuổi Tuy nhiên, nhóm trẻ 4 tuổi có tỷ lệ đạt thấp hơn do khả năng tiếp thu và vận dụng kiến thức vào hoạt động hàng ngày chưa cao, cần nhiều sự nhắc nhở.
* Đánh giá hiệu quả thực hiện các hoạt động:
Đề xuất giải pháp
4.3.1 Giải pháp cho nhà trường
Trường Mầm non Trường Thịnh, đạt chuẩn quốc gia từ năm 2016, sở hữu cơ sở vật chất hiện đại, môi trường giáo dục tốt và khuôn viên rộng rãi Những lợi thế này giúp nhà trường nâng cao chất lượng giáo dục và phát triển toàn diện cho trẻ em.
Quy hoạch, bố trí thêm cây xanh, dàn hoa leo ở khu vực hàng rào trường để tạo thêm vẻ đẹp thiên nhiên
Trường đã xây dựng vườn hoa và rau, nhưng cần cải thiện tổ chức các hoạt động Nhà trường nên tổ chức chương trình "Ngày Tết Trồng Cây" và thiết lập một buổi hàng tuần để trẻ em có cơ hội chăm sóc cây cối Việc cho trẻ tham gia thu hoạch rau cùng giáo viên và mỗi lớp trồng một luống rau riêng sẽ giúp trẻ gần gũi với thiên nhiên và học cách chăm sóc cây cỏ, hoa lá.
Nhà trường cần bổ sung tài liệu về Giáo dục Bảo vệ Môi trường (GDBVMT) để làm phong phú thêm góc học tập cho giáo viên và trẻ Việc này sẽ giúp tăng cường niềm đam mê và hứng thú của trẻ đối với các hoạt động, đồng thời phát triển nhận thức và kỹ năng ngôn ngữ - giao tiếp thông qua thảo luận và vui chơi cùng nhau.
Nhà trường đang tích cực tổ chức nhiều hoạt động tham quan cho trẻ, bao gồm các chuyến đi đến những khu vực có thiên nhiên phong phú như rừng cây và động vật Những trải nghiệm này giúp trẻ hòa nhập với môi trường tự nhiên và nâng cao ý thức bảo vệ môi trường, đặc biệt là tại các khu đô thị xanh.
Cô và trò tích cực tham gia tuần lễ nước sạch từ ngày 29/4 đến 6/5, cùng với sự kiện Ngày nước sạch thế giới 22/3 Các hoạt động bao gồm tổ chức vui chơi và vẽ tranh cho học sinh, nhằm nâng cao nhận thức về việc sử dụng nước sạch một cách tiết kiệm và hiệu quả.
4.3.2 Giải pháp đối với giáo viên
Sự gương mẫu của giáo viên có ảnh hưởng sâu sắc đến trẻ, vì trẻ thường bắt chước hành vi xung quanh Để trở thành tấm gương cho trẻ, giáo viên cần đảm bảo lời nói đi đôi với việc làm Khi cô giáo tích cực vệ sinh trường lớp và chăm sóc cây trồng, vật nuôi, trẻ sẽ học hỏi và thực hiện những hành vi tích cực này.
Trong các bài giảng, việc sử dụng hình ảnh và video sinh động là rất quan trọng để thu hút sự chú ý của trẻ Ở độ tuổi này, trẻ em rất thích quan sát các hình ảnh trực quan, giúp chúng dễ dàng ghi nhớ thông tin Do đó, giáo viên nên chuẩn bị những tài liệu trực quan phù hợp với nội dung bài học để nâng cao hiệu quả giảng dạy.
Tại các góc chơi, cô giáo nên khuyến khích trẻ vẽ và xé dán tranh về môi trường cũng như các hoạt động bảo vệ môi trường, nhằm kích thích sự tưởng tượng và sáng tạo của trẻ.
Trong phương pháp giảng dạy, giáo viên nên linh hoạt kết hợp nhiều phương pháp như quan sát, trò chuyện, trực quan, thực hành và trò chơi để truyền tải hiệu quả nội dung cho trẻ Việc này không chỉ giúp tăng cường khả năng ghi nhớ mà còn hình thành ý thức tự giác bảo vệ môi trường cho trẻ.
Đề tài thực hiện đã sử dụng hình ảnh và đoạn phim ngắn về vấn đề môi trường hiện nay, cùng với các hành vi bảo vệ môi trường dễ thương, giúp kích thích sự tò mò và chú ý của trẻ Nhờ đó, khả năng nhận thức của trẻ được nâng cao đáng kể Vì vậy, các giáo viên cần dành thời gian sưu tầm và tổng hợp thêm thông tin về môi trường để đưa vào giảng dạy, nhằm giúp trẻ có cái nhìn sâu sắc hơn về bảo vệ môi trường.
Giáo viên cần hợp tác chặt chẽ với phụ huynh để nâng cao hiệu quả giáo dục bảo vệ môi trường cho trẻ Việc thường xuyên trao đổi với phụ huynh về nội dung giáo dục bảo vệ môi trường đang triển khai trong lớp là rất quan trọng Qua đó, cả giáo viên và phụ huynh có thể phối hợp tổ chức các hoạt động như chăm sóc vật nuôi và gieo trồng Sự thống nhất trong nội dung, phương pháp và cách truyền đạt sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho trẻ hình thành thói quen và phẩm chất, nhân cách tốt.
Trẻ em học tập hiệu quả hơn khi được tham gia vào các hoạt động thực tiễn, bao gồm quan sát, trao đổi và giải quyết vấn đề từ các tình huống đời sống Do đó, giáo viên nên tổ chức cho trẻ khám phá vườn cây và vườn hoa tự nhiên ít nhất một lần mỗi tuần.
4.3.3 Giải pháp đối với gia đình
Gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục trẻ về bảo vệ môi trường (BVMT), bên cạnh sự hướng dẫn của giáo viên Các bậc phụ huynh nên thực hiện những hành vi tích cực liên quan đến BVMT tại nhà, để trẻ có thể noi theo và từ đó hình thành thói quen tốt về BVMT.
Khi ở nhà, gia đình nên khuyến khích trẻ tham gia vào các công việc như quét nhà, nhổ cỏ, tưới cây và chăm sóc hoa từ khi còn nhỏ Việc cùng nhau chăm sóc cây cỏ không chỉ tạo ra sự hứng thú cho trẻ mà còn giúp trẻ hình thành tình yêu và sự bảo vệ đối với thiên nhiên Qua thời gian, trẻ sẽ hiểu rằng cây cối cần rất nhiều thời gian để lớn lên và ra hoa, từ đó phát triển ý thức trách nhiệm và lòng kiên nhẫn.
Thay vì cho trẻ xem nhiều phim hoạt hình và siêu nhân, gia đình nên cùng trẻ khám phá các chương trình về bảo vệ môi trường và thế giới động – thực vật trên tivi và internet Điều này giúp trẻ nhận thức được vẻ đẹp của thiên nhiên và tình hình môi trường hiện nay Sau khi xem, hãy khuyến khích trẻ bày tỏ suy nghĩ và cảm nhận của mình, cũng như ước mơ của chúng về việc góp phần bảo vệ môi trường trong tương lai Mặc dù trẻ đã được học về bảo vệ môi trường ở trường, nhưng gia đình vẫn là yếu tố quyết định trong việc hình thành nhận thức và tâm lý của trẻ Do đó, vai trò của gia đình trong giáo dục trẻ về bảo vệ môi trường là vô cùng quan trọng.
Gia đình nên tìm mua thêm sách, truyện tranh về giáo dục BVMT cho trẻ
Kết luận
Trường mầm non Trường Thịnh đã đạt chuẩn Quốc gia vào năm 2016 với trang thiết bị đầy đủ, tạo điều kiện cho trẻ học tập và vui chơi, phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, tình cảm - quan hệ xã hội, ngôn ngữ - giao tiếp và thẩm mỹ Trường cũng chú trọng giáo dục học sinh về bảo vệ môi trường (BVMT) thông qua việc tích hợp vào hầu hết các chủ đề học trong khung chương trình Giáo dục mầm non Sau quá trình nghiên cứu và xây dựng chương trình GDBVMT cho học sinh mầm non, nghiên cứu đã đạt được những kết quả khả quan.
Nội dung giáo dục bảo vệ môi trường (GDBVMT) của đề tài đã được giáo viên đánh giá cao về sự phù hợp với khả năng nhận thức của trẻ Phương pháp thực hiện trong các hoạt động không chỉ tương thích với nội dung mà còn tạo ra không khí học tập tích cực và sôi nổi, kích thích hứng thú cho trẻ thông qua việc học mà chơi, chơi mà học.
Nội dung GDBVMT đƣợc thực hiện cho trẻ từ 4-5 tuổi có nhận thức và hiểu biết về vấn đề BVMT ở mức độ giản đơn hơn;
Tỷ lệ trẻ em có ý thức giữ gìn vệ sinh chung và cất đồ dùng, đồ chơi đúng nơi quy định đã tăng đáng kể sau khi chương trình được thực hiện.
Trẻ em ngày nay đã thể hiện sự quan tâm đến việc bảo vệ môi trường thông qua việc tham gia vào các công việc nhẹ nhàng như quét nhà, tưới cây và chăm sóc cây xanh Bên cạnh đó, trẻ cũng nhận thức được các hành vi nào là bảo vệ môi trường và hành vi nào là phá hoại môi trường.
Giáo viên và phụ huynh hiện nay đã có kiến thức về môi trường và nhận thức về bảo vệ môi trường ở một mức độ nhất định Điều này đã dẫn đến sự quan tâm ngày càng tăng đối với việc giáo dục trẻ em về bảo vệ môi trường thông qua những sự kiện và hiện tượng diễn ra trong cuộc sống hàng ngày.
Tồn tại
Bên cạnh những thành công bước đầu đạt được ở trên, trong quá trình thực hiện chương trình GDBVMT, đề tài vẫn còn một sô vấn đề sau đây:
Chương trình học của lớp mẫu giáo được xây dựng theo chủ đề hàng tuần và hàng tháng, vì vậy chương trình GDBVMT chỉ được thực hiện một lần mỗi tuần.
Thực hiện chương trình ở độ tuổi này trẻ vẫn thường thiếu sự tập trung, nên trong quá trình thực hiện nên còn gặp một số khó khăn