TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Tổng quan về hoạt động du lịch ở Việt Nam và tỉnh Quảng Ninh
1.1.1 Hoạt động du lịch ở Việt Nam
Lịch sử ngành du lịch Việt Nam đƣợc bắt đầu từ năm 1960 Tính đến năm
Năm 2015, du lịch Việt Nam đã có những bước tiến vững chắc sau 55 năm hình thành và phát triển Ngành du lịch đã phát triển mạnh mẽ nhờ vào sự đổi mới của đất nước trong hơn 20 năm qua.
Trong 10 năm thực hiện chiến lược phát triển du lịch giai đoạn 2001-2010, ngành du lịch Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể Sự hình thành của Hiệp hội Du lịch Việt Nam cùng với sự phát triển mạnh mẽ của các doanh nghiệp du lịch, cơ sở hạ tầng, và các điểm đến du lịch đã tạo ra một diện mạo mới cho ngành Đặc biệt, sự đa dạng trong loại hình du lịch và sự gia tăng các khu nghỉ dưỡng, khách sạn, và khu giải trí đã góp phần thúc đẩy sự phát triển của du lịch Việt Nam Các chỉ tiêu đánh giá về lượng khách, doanh thu, tỷ trọng GDP và việc làm đã khẳng định vai trò quan trọng của ngành du lịch trong nền kinh tế quốc dân.
Theo xếp hạng của Tổ chức Du lịch và Lữ hành Thế giới (WTTC), Việt Nam đứng thứ 16 trong số 184 quốc gia có tiềm năng phát triển du lịch lâu dài Dựa trên số liệu của Tổng cục Thống kê năm 2009, ngành du lịch Việt Nam đã thu hút 190 đối tác đầu tư trực tiếp nước ngoài với tổng vốn lên tới 4,64 tỷ USD Năm 2006, ngành này ghi nhận mức đầu tư cao nhất trong giai đoạn 1999-2006 với 609 triệu USD Lượng khách du lịch quốc tế đến Việt Nam đã tăng trưởng đáng kể, từ 2,1 triệu lượt khách năm 2000 lên 7,5 triệu lượt năm 2013 Đồng thời, khách du lịch nội địa cũng gia tăng mạnh mẽ, từ 11,2 triệu lượt năm 2000 lên 28 triệu lượt năm 2010 và tiếp tục tăng trong những năm tiếp theo.
Trong những năm gần đây, ngành du lịch Việt Nam đã chứng kiến sự tăng trưởng ấn tượng, với tổng doanh thu đạt 200 nghìn tỷ đồng vào năm 2013, so với chỉ 35 triệu lượt khách vào năm 2010.
Ngành Du lịch Việt Nam đã ghi nhận sự tăng trưởng ấn tượng, với tổng thu từ khách du lịch đạt 96 nghìn tỷ đồng vào năm 2019, tăng từ 30 nghìn tỷ đồng vào năm 2005 và 17,4 nghìn tỷ đồng vào năm 2000 Đóng góp của ngành này vào GDP quốc gia cũng tăng từ 3,26% vào năm 2010 lên khoảng 6% vào năm 2014, với tổng thu đạt 230 nghìn tỷ đồng Sự đầu tư vào hạ tầng như sân bay, cùng với việc mở rộng các đường bay nội địa và quốc tế, cùng các tuyến du lịch đường sắt và đường biển đã cải thiện đáng kể khả năng di chuyển, mang lại sự hài lòng cho du khách.
Hiện nay, Việt Nam có rất nhiều địa điểm du lịch nổi tiếng với nhiều loại hình du lịch khác nhau nhƣ:
Du lịch sinh thái tại Việt Nam mang đến những trải nghiệm độc đáo với nhiều điểm đến hấp dẫn như vịnh Hạ Long ở Quảng Ninh, động Phong Nha tại Quảng Bình, và đảo Cát Bà ở Hải Phòng Bên cạnh đó, các vườn quốc gia như vườn quốc gia Xuân Thủy ở Nam Định và vườn quốc gia Cúc Phương ở Ninh Bình cũng là những lựa chọn lý tưởng cho những ai yêu thích thiên nhiên và muốn khám phá hệ sinh thái phong phú của đất nước.
- Du lịch mạo hiểm, thể thao: Phan xi Păng (Lào Cai), biển Nha Trang (Khánh Hòa), thác Bản Dốc (Cao Bằng), dãy Lang Biang (Đà Lạt) …
- Du lịch truyền thống dân tộc, văn hóa lịch sử: phố cổ Hội An (Quảng Nam), Nhã nhạc Cung Đình Huế, các làng nghề truyền thống …
- Du lịch tâm linh: đền Cửa Ông (Quảng Ninh), chùa Hương (Hà Nội), chùa Bái Đính (Ninh Bình), đền Trần (Nam Định) …
- Du lịch nghỉ ngơi, vui chơi giải trí: Vũng Tàu, Nha Trang, Đà Nẵng, khu risot ở Tam Đảo (Vĩnh Phúc), Đồ Sơn (Hải Phòng) …
1.1.2 Hoạt động du lịch ở Quảng Ninh
Hoạt động du lịch tại Quảng Ninh đang trên đà phát triển mạnh mẽ, nhờ vào sự gia tăng lượng khách du lịch đến với địa phương này Dữ liệu từ cục thống kê tỉnh cho thấy sự tăng trưởng này đang diễn ra rõ rệt.
Năm 2013, lượng khách du lịch nội địa tại Việt Nam đạt kỷ lục 4,9 triệu lượt, tăng 6,5% so với năm 2012 Cùng năm, Quảng Ninh cũng ghi nhận số lượng khách quốc tế cao nhất với 2,6 triệu lượt, chủ yếu từ các quốc gia như Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan, Pháp, Australia, Hoa Kỳ, Đức, Malaysia và Nhật Bản Trong khi đó, doanh thu từ hoạt động du lịch vào năm 2008 chỉ đạt mức thấp.
2492 tỷ đồng nhƣng chỉ sau 5 năm, doanh thu đã đạt 5042 tỷ đồng, tăng hơn gấp đôi so với năm 2008
Vịnh Hạ Long được UNESCO công nhận là di sản thiên nhiên thế giới vào năm 1994 và sau đó, vào năm 2000, lại được ghi nhận lần thứ hai nhờ những giá trị địa chất độc đáo Đến năm 2011, Vịnh Hạ Long tiếp tục khẳng định vị thế của mình trên bản đồ di sản thế giới.
Hạ Long tiếp tục đƣợc Tổ chức New 7 Wonders bầu chọn là một trong bảy kỳ quan thiên nhiên mới của thế giới
Hiện nay, địa phương có nhiều địa điểm du lịch nổi tiếng với nhiều loại hình du lịch nhƣ:
- Du lịch sinh thái: vịnh Hạ Long (Hạ Long), Lựng Xanh (Uông Bí)
- Hoạt động du lịch tâm linh: đền Cửa Ông, chùa Yên Tử, chùa Cái bầu, đền Cặp Tiên, chùa Phả Thiên …
- Du lịch nghỉ ngơi, vui chơi giải trí: đảo Tuần Châu, đảo Cô Tô, Quan Lạn, Bãi Dài, bãi tắm Trà Cổ, Bãi Cháy …
Quảng Ninh đang trở thành điểm đến ưa chuộng của khách du lịch nội địa, thể hiện qua sự gia tăng số lượng du khách Để tận dụng tiềm năng này, Quảng Ninh cần xây dựng chiến lược phát triển du lịch hợp lý, khai thác hiệu quả các tài nguyên du lịch nhằm thu hút nhiều du khách hơn trong tương lai.
Tác động của hoạt động du lịch đối với môi trường tự nhiên và xã hội
1.2.1 Tác động của hoạt động du lịch đến môi trường tự nhiên
Du lịch gắn liền với việc khai thác tài nguyên môi trường tự nhiên, khẳng định rằng tài nguyên thiên nhiên là yếu tố thiết yếu cho sản phẩm du lịch Mối quan hệ giữa du lịch và môi trường là không thể tách rời; môi trường trong lành là điều kiện cần thiết cho sự phát triển bền vững của ngành du lịch Hiện nay, vấn đề môi trường đang ảnh hưởng lớn đến phát triển kinh tế, đặc biệt là ngành du lịch Đồng thời, du lịch cũng tác động mạnh mẽ đến môi trường, với cả những ảnh hưởng tích cực và tiêu cực.
Sự phát triển nhanh chóng của hoạt động du lịch trong thời gian qua đã góp phần tích cực vào sự ổn định và bền vững của môi trường
Hoạt động du lịch đóng vai trò quan trọng trong việc sử dụng hợp lý và bảo vệ các nguồn tài nguyên thiên nhiên, đồng thời góp phần tích cực vào việc bảo tồn các vườn quốc gia và khu bảo tồn tự nhiên.
- Tăng hiệu quả sử dụng đất nhờ sử dụng quỹ đất còn trống chƣa đƣợc sử dụng hiệu quả
Cải thiện hạ tầng cơ sở là một trong những lợi ích quan trọng của hoạt động du lịch, giúp nâng cao chất lượng các công trình như sân bay, đường xá, hệ thống cấp thoát nước, xử lý chất thải và thông tin liên lạc tại địa phương.
Du lịch có thể nâng cao nhận thức cộng đồng về môi trường, giúp du khách hiểu rõ giá trị của thiên nhiên và khuyến khích họ tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường.
- Tăng cường hiểu biết về môi trường của cộng đồng địa phương thông qua việc trao đổi và học tập với du khách b Tác động tiêu cực
Bên cạnh những lợi ích kinh tế - xã hội thu đƣợc, hoạt động du lịch đồng thời gây ra nhiều tác động tiêu cực đến môi trường
Du lịch phát triển các hoạt động dịch vụ có tác động tiêu cực đến chất lượng nước, chủ yếu do nước thải từ khách sạn, nhà hàng và các cơ sở kinh doanh du lịch Nguồn nước thải này là nguyên nhân chính gây ô nhiễm nước ở các khu vực lân cận, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng và môi trường làm việc của người dân.
Du lịch, mặc dù được xem là ngành "công nghiệp không khói", vẫn gây ô nhiễm không khí thông qua phát thải khí từ hoạt động giao thông và việc tiêu thụ năng lượng trong các dịch vụ Bên cạnh đó, ngành này cũng tạo ra ô nhiễm tiếng ồn từ các phương tiện như thuyền và phà.
Phát triển du lịch dẫn đến việc xây dựng hạ tầng khách sạn và dịch vụ, gây xâm lấn đất nông nghiệp trước đây dùng cho trồng trọt và chăn nuôi Mặc dù chuyển đổi này có thể mang lại hiệu quả sử dụng đất cao hơn, nhưng nó cũng làm giảm diện tích đất nông nghiệp, ảnh hưởng đến nguồn tài nguyên đất.
Sự phát triển du lịch dẫn đến gia tăng rác thải do các hoạt động dịch vụ thải ra môi trường một lượng lớn chất thải Tuy nhiên, việc thu gom, phân loại và xử lý rác thải tại hầu hết các khu du lịch vẫn chưa được thực hiện triệt để Hậu quả là rác thải không chỉ làm mất vẻ đẹp cảnh quan mà còn gây ô nhiễm môi trường đất và không khí, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của cộng đồng.
Phát triển du lịch có tác động lớn đến tài nguyên thiên nhiên, gây áp lực lên đa dạng sinh học tại các vườn quốc gia và khu bảo tồn Các hoạt động của khách du lịch có thể dẫn đến ô nhiễm môi trường sống và mất cảnh quan tự nhiên, từ đó làm giảm số lượng và chất lượng của nhiều loài thực vật và động vật, đồng thời đe dọa nơi cư trú của chúng.
1.2.2 Tác động của hoạt động du lịch đến văn hóa - xã hội
Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên du lịch nhân văn phong phú và bản sắc dân tộc độc đáo, cùng với cảnh quan thiên nhiên đa dạng và đẹp mắt Điều này tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển du lịch, giúp thu hút lượng lớn du khách Du lịch không chỉ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy kinh tế xã hội mà còn ảnh hưởng tích cực đến nhiều lĩnh vực khác nhau.
1.2.2.1 Tác động tích cực a Tác động đến phát triển kinh tế
Du lịch góp phần tăng GDP cho nền kinh tế quốc dân
Ngành du lịch không chỉ tăng nguồn thu nhập mà còn góp phần quan trọng vào ngân sách quốc gia Sự phát triển của du lịch có mối liên hệ chặt chẽ với các ngành kinh tế khác, từ đó thúc đẩy sự phát triển toàn diện của nền kinh tế.
Hoạt động du lịch không chỉ phát triển mà còn thúc đẩy giao lưu và hợp tác quốc tế, đồng thời thu hút đầu tư trong và ngoài nước thông qua việc tổ chức các sự kiện thể thao và lễ hội Điều này góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho cộng đồng địa phương.
Hoạt động du lịch thu hút lao động, tạo công việc cho người lao động tăng thu nhập cải thiện đời sống
Ngoài ra, các chính sách phát triển du lịch còn nâng cao chất lƣợng của kết cấu hạ tầng cơ sở, cải thiện đời sống cho nhân dân
Các tour du lịch không chỉ quảng bá hình ảnh địa phương đến du khách trong và ngoài nước mà còn mở ra nhiều cơ hội thu hút các dự án đầu tư vào khu vực Hơn nữa, hoạt động du lịch này có tác động tích cực đến văn hóa và xã hội của địa phương.
Giáo dục ý thức về bảo vệ môi trường tự nhiên, môi trường nhân văn cho cán bộ quản lý du lịch, du khách và cộng đồng địa phương
Du lịch là một công cụ quảng cáo hiệu quả, không chỉ giúp giới thiệu hàng hóa nội địa ra thế giới thông qua du khách, mà còn là phương thức tối ưu để quảng bá hình ảnh đất nước, con người, truyền thống và văn hóa Việt Nam đến với bạn bè quốc tế.
Du lịch mang lại nhiều lợi ích cho sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước, nhưng nếu không có quy hoạch hợp lý hoặc quy hoạch không đồng bộ, nó có thể gây ra những tác động tiêu cực đến sự phát triển bền vững của địa phương.
Công tác quản lý môi trường trong hoạt động du lịch
1.3.1 Nội dung quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường du lịch
Sự phát triển của ngành du lịch luôn gắn liền với vấn đề môi trường, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế tổng hợp có tính liên ngành và xã hội hóa cao Quản lý nhà nước hiệu quả về bảo vệ môi trường du lịch không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm du lịch mà còn tăng cường khả năng cạnh tranh của du lịch Việt Nam, từ đó góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành này.
Bảo vệ môi trường du lịch, theo PGS.TS Phạm Trung Lương từ Viện Nghiên cứu Phát triển Du lịch, bao gồm các hoạt động nhằm duy trì môi trường trong lành, sạch đẹp Những hoạt động này không chỉ cải thiện tình trạng xuống cấp của môi trường mà còn đảm bảo cân bằng sinh thái, đồng thời ngăn chặn và khắc phục những hậu quả tiêu cực do con người và thiên nhiên gây ra Việc khai thác và sử dụng tài nguyên thiên nhiên một cách hợp lý và tiết kiệm cũng là một phần quan trọng trong công tác bảo vệ môi trường du lịch.
Nội dung cơ bản quản lý nhà nước về bảo vệ môi trường du lịch bao gồm:
- Xây dựng chính sách, quy chế về bảo vệ môi trường du lịch
- Xây dựng chiến lược và kế hoạch hành động về bảo vệ môi trường trong lĩnh vực du lịch
- Tổ chức hoạt động phòng chống ô nhiễm môi trường
Các hoạt động chính trong nội dung bảo vệ môi trường du lịch bao gồm việc thu gom và xử lý chất thải từ hoạt động du lịch, như rác thải và nước thải Đồng thời, cần hạn chế và xử lý khí thải phát sinh từ các hoạt động du lịch, chẳng hạn như vận chuyển khách và vận hành hệ thống làm lạnh tại các cơ sở dịch vụ du lịch.
Để bảo vệ môi trường du lịch, cần thực hiện các biện pháp đảm bảo vệ sinh tại các khu vực và điểm tham quan Đồng thời, việc đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là cần thiết cho các dự án phát triển du lịch mới nhằm giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái.
+ Sử dụng các công nghệ tiên tiến, công nghệ sạch nhằm hạn chế chất thải từ hoạt động dịch vụ du lịch ra môi trường
Phối hợp với các ngành chức năng để bảo vệ các công trình phòng chống sự cố môi trường là rất quan trọng Cần ngăn chặn việc vận chuyển, sử dụng và cất giữ các chất độc hại cũng như chất dễ gây cháy nổ, nhằm giảm thiểu nguy cơ gây ra sự cố môi trường.
Để phát triển du lịch bền vững, cần tăng cường trồng cây xanh tại các khu vực du lịch, sử dụng tiết kiệm nguyên liệu tự nhiên và tổ chức bảo vệ đa dạng sinh học.
+ Khuyến khích phát triển du lịch sinh thái
Tham gia các hoạt động tuyên truyền nhằm nâng cao nhận thức về môi trường trong cộng đồng, đặc biệt là đối với khách du lịch và cư dân địa phương tại các khu vực diễn ra hoạt động du lịch, là rất quan trọng.
+ Đóng góp cho những nỗ lực giáo dục, tuyên truyền về bảo vệ môi trường tại các trọng điểm du lịch
+ Tổ chức công tác thanh tra, kiểm tra việc chấp hành các quy định pháp lý về bảo vệ môi trường du lịch
1.3.2 Các công cụ quản lý môi trường được áp dụng trong hoạt động du lịch 1.3.2.1 Công cụ luật pháp, chính sách
Công cụ luật pháp và chính sách, bao gồm các văn bản về luật quốc tế và quốc gia cùng với các kế hoạch môi trường, giúp nhà nước và cơ quan quản lý điều chỉnh hoạt động gây ô nhiễm Với quy định môi trường nghiêm ngặt, các ngành sản xuất và dịch vụ phát sinh chất thải ô nhiễm buộc phải đầu tư nhiều hơn vào xử lý chất thải Công cụ này có tính cưỡng chế cao và phạm vi điều chỉnh rộng, góp phần bảo vệ môi trường.
Nhà nước đã ban hành nhiều văn bản mới về bảo vệ môi trường, áp dụng trong các hoạt động như du lịch.
- Luật bảo vệ môi trường năm 2005
Quy chuẩn môi trường là văn bản pháp quy kỹ thuật quy định các mức giới hạn và yêu cầu tối thiểu nhằm bảo vệ sức khỏe con người và môi trường Đến tháng 11 năm 2012, Bộ Tài nguyên và Môi trường đã ban hành các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về môi trường Những quy chuẩn này được áp dụng trong quản lý môi trường du lịch, đảm bảo tuân thủ các yêu cầu bắt buộc để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.
+ QCVN 05: 2009/BTNMT - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lƣợng không khí xung quanh
+ QCVN 08: 2008/BTNMT - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lƣợng nước mặt
+ QCVN 09: 2008/BTNMT - Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về chất lƣợng nước ngầm
+ QCVN 25: 2009/BTNMT - QCKT quốc gia về nước thải của bãi chôn lấp chất thải rắn
+ QCVN 26:2010/BTNMT ngày 16/12/2010: Quy chuẩn tiếng ồn
- Tiêu chuẩn trong quản lý môi trường Theo Luật Bảo vệ Môi trường
Tiêu chuẩn môi trường được thiết lập vào năm 2014, bao gồm các mức và giới hạn cho phép nhằm quản lý môi trường hiệu quả Những tiêu chuẩn này đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm tra, kiểm soát ô nhiễm, xử lý vi phạm môi trường và đánh giá tác động đến môi trường.
Trong quản lý môi trường du lịch, một số tiêu chuẩn được áp dụng:
+ Nhóm tiêu chuẩn về chất thải rắn: TCVN 6696: 2009 Chất thải rắn bãi chôn lấp hợp vệ sinh
+ TCVN 6705: 2009 Chất thải rắn thông thường
+TCVN 6706: 2009 Chất thải nguy hại
Công cụ kinh tế bao gồm các chính sách và biện pháp nhằm điều chỉnh chi phí và lợi ích của các hoạt động kinh tế ảnh hưởng đến môi trường Những công cụ này không chỉ nâng cao nhận thức về trách nhiệm bảo vệ môi trường mà còn khuyến khích hành vi cá nhân theo hướng tích cực hơn đối với môi trường.
Một số công cụ kinh tế được áp dụng trong quản lý môi trường du lịch: Chính sách thuế, phí môi trường
Việc áp dụng các công cụ kinh tế trong quản lý môi trường mang lại nhiều lợi ích tích cực, bao gồm việc điều chỉnh hành vi môi trường thông qua thuế một cách tự giác, nâng cao hiệu quả chi phí xã hội cho bảo vệ môi trường, khuyến khích nghiên cứu và phát triển công nghệ thân thiện với môi trường, gia tăng nguồn thu nhập cho công tác bảo vệ môi trường và ngân sách nhà nước, cũng như duy trì giá trị môi trường quốc gia.
1.3.2.3 Công cụ khoa học - kỹ thuật trong quản lý môi trường
Các công cụ kỹ thuật quản lý môi trường đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát và giám sát chất lượng cũng như thành phần môi trường Chúng giúp theo dõi sự hình thành và phân bố chất ô nhiễm trong môi trường, đảm bảo sự an toàn và bền vững cho hệ sinh thái.
Các công cụ kỹ thuật quản lý môi trường bao gồm đánh giá và kiểm toán môi trường, hệ thống quan trắc môi trường, cũng như các phương pháp xử lý, tái chế và tái sử dụng chất thải.
Truyền thông môi trường trong quản lý môi trường
1.4.1 Khái niệm và mục tiêu của truyền thông môi trường
1.4.1.1 Khái niệm về truyền thông môi trường
Truyền thông là quá trình trao đổi thông tin, ý tưởng và cảm xúc giữa cá nhân hoặc nhóm, nhằm mục đích đạt được sự hiểu biết lẫn nhau.
Truyền thông môi trường là quá trình tương tác hai chiều, cho phép các đối tượng tham gia cùng tạo ra và chia sẻ thông tin về môi trường Mục đích của quá trình này là đạt được sự hiểu biết chung về các vấn đề môi trường, từ đó khuyến khích việc chia sẻ trách nhiệm trong việc bảo vệ môi trường.
Truyền thông môi trường đóng vai trò quan trọng trong quản lý môi trường, giúp thay đổi nhận thức và thái độ của cộng đồng Qua đó, nó khuyến khích người dân tham gia tích cực vào các hoạt động bảo vệ môi trường, không chỉ tự mình hành động mà còn lan tỏa tinh thần này đến những người xung quanh, tạo ra những kết quả có tính đại chúng.
Ngoài ra, truyền thông môi trường góp phần cùng giáo dục môi trường chính khóa và ngoại khóa để:
- Nâng cao nhận thức của người dân về vấn đề môi trường
- Thay đổi thái độ của người dân về vấn đề môi trường
- Xác định tiêu chí và hướng dẫn cách lựa chọn hành vi môi trường có tính bền vững
1.4.1.2 Mục tiêu của truyền thông môi trường
1 Xây dựng nhận thức về vấn đề môi trường Kết quả đạt được là đối tượng truyền thông có nhận thức về vấn đề môi trường được đề cập mà trước đó chưa có nhận thức hoặc chưa lưu tâm
2 Tăng cường sự quan tâm đến vấn đề môi trường khi nhận thức về vấn đề môi trường đã được thiết lập thì người ta sẽ quan tâm hơn khi nhận thêm thông tin về vấn đề đó
3 Thay đổi thái độ về vấn đề môi trường, khi đã có sự quan tâm người ta có thể thay đổi về thái độ cần phải tạo cơ hội cho cộng đồng thay đổi hành vi sau đó
4 Củng cố thành tập quán ngay trong cộng đồng để giải quyết vấn đề môi trường, hành vi cần được duy trì trong một thời gian để hình thành thói quen mới trên cơ sở đó hình thành tập quán
1.4.2 Các cách tiếp cận truyền thông môi trường
- Tiếp cận truyền thông cá nhân: dựa trên cơ sở cá nhân với nhau Ví dụ nhƣ tiếp xúc trực tiếp, gửi thƣ, gọi điện thoại …
Tiếp cận truyền thông nhóm tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ đa dạng giữa các cá nhân trong một nhóm, cũng như giữa cá nhân và nhóm Các hoạt động như tổ chức hội thảo, lớp học, tham quan và khảo sát đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường sự tương tác và kết nối giữa các thành viên.
- Tiếp cận truyền thông đại chúng và cộng đồng: đây là cách tiếp cận được sử dụng phổ biến trong các chương trình truyền thông
1.4.3 Trình tự thực hiện một chương trình truyền thông môi trường
Xây dựng kế hoạch cho chương trình truyền thông môi trường là một quá trình liên tục với 4 giai đoạn chính: xác định vấn đề, tạo sản phẩm truyền thông, thực hiện chương trình và thu thập phản hồi.
1 Giai đoạn 1- Xác định vấn đề
+ Bước 1: Phân tích tình hình và xác định vấn đề
+ Bước 2: Phân tích đối tượng truyền thông
+ Bước 3: Xác định mục tiêu truyền thông
2 Giai đoạn 2 - Lập kế hoạch
+ Bước 4: Lựa chọn và kết hợp các phương tiện truyền thông
+ Bước 5: Lên kế hoạch thực hiện
3 Giai đoạn 3 - Tạo sản phẩm truyền thông
+ Bước 6: Thiết kế thông điệp truyền thông
+ Bước 7: Sản xuất và thử nghiệm sản phẩm truyền thông
4 Giai đoạn 4 - Thực hiện và phản hồi
+ Bước 8: Thực hiện truyền thông
+ Bước 9: Giám sát, đánh giá và tư liệu hóa
1.4.4 Công tác truyền thông môi trường tại khu di tích đền Cửa Ông
Tại khu di tích đền Cửa Ông, diễn ra một số hoạt động trong công tác tuyên truyền bảo vệ môi trường đó là:
Sự gia tăng cả về số lượng lẫn chất lượng của các chương trình phát thanh tuyên truyền về bảo vệ môi trường đã giúp nâng cao nhận thức cộng đồng Những bản tin môi trường cung cấp thông tin về tình hình vệ sinh môi trường và các công tác đã thực hiện tại khu vực du lịch, từ đó cho phép đánh giá mức độ vấn đề môi trường và đề xuất biện pháp quản lý hợp lý.
Khẩu hiệu, băng rôn được treo trên đường, cổng vào của khu vực du lịch, đặc biệt trong các dịp hưởng ứng các ngày lễ, sự kiện môi trường …
Chương trình họp cộng đồng được diễn ra tại khu vực nhằm truyền đạt và trao đổi kiến thức về môi trường cho cộng đồng
Phát động các phong trào chung tay hành động vì môi trường Xanh - Sạch
- Đẹp, tổ chức, tham gia trồng và chăm sóc cây xanh
Tuy nhiên, hoạt động truyền thông tại khu vực còn một số hạn chế:
- Các hoạt động tuyên truyền bảo vệ môi trường mới chỉ thu hút được một số bộ phận nhỏ cùng tham gia và không ổn định
Các sự kiện tổ chức chỉ mới thu hút sự chú ý, nhưng chưa đủ sâu sắc để thay đổi hành vi và tư duy về bảo vệ môi trường.
Các hoạt động tổ chức thường tập trung vào hình thức mà chưa chú trọng đến nội dung, dẫn đến hiệu quả tuyên truyền không bền vững và thiếu tính thiết thực.
- Đối tƣợng tham gia hầu nhƣ chỉ trong phạm vi hẹp, lân cận, còn đối tƣợng nhƣ khách du lịch thì chƣa thực sự thay đổi
Lễ hội đền đang đối mặt với nhiều hạn chế, chủ yếu do thiếu sự giám sát chặt chẽ từ các cơ quan quản lý trong dịp lễ hội và không gian di tích bị thu hẹp do lượng du khách ngày càng tăng Hơn nữa, nhận thức của cộng đồng về giá trị và ý nghĩa của di tích, lễ hội còn thấp, cùng với ý thức thực hiện nếp sống văn minh và bảo vệ môi trường chưa cao, dẫn đến việc giảm sút giá trị và ý nghĩa tốt đẹp của lễ hội.
MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Mục tiêu nghiên cứu
Khóa luận này nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và bảo vệ môi trường tại khu di tích đền Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.
- Tìm hiểu đƣợc thực trạng hoạt động du lịch và công tác quản lý môi trường tại khu vực nghiên cứu
Chương trình truyền thông được thực hiện nhằm nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi của du khách cùng người dân về môi trường tại khu vực nghiên cứu Việc đánh giá hiệu quả của chương trình này là rất quan trọng để đảm bảo mục tiêu bảo vệ môi trường được thực hiện một cách hiệu quả.
- Đề xuất đƣợc một số giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý môi trường tại khu vực nghiên cứu.
Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu
2.2.1 Đối tượng nghiên cứu Đối tƣợng nghiên cứu của đề tài bao gồm: du khách du lịch, cộng đồng dân cƣ và các hoạt động của họ tại khu vực nghiên cứu
Môi trường du lịch tại khu di tích đền Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh
Thời gian là 3 tháng, từ ngày 22/02/2016 đến 31/05/2016
Nội dung nghiên cứu
Để đạt đƣợc những mục tiêu trên, đề tài tiến hành thực hiện những nội dung sau:
- Tìm hiểu hiện trạng hoạt động du lịch và công tác quản lý môi trường tại khu vực nghiên cứu
Xây dựng và thực hiện chương trình truyền thông nhằm nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi của khách du lịch và người dân về môi trường trong khu vực nghiên cứu là rất quan trọng Đánh giá hiệu quả của chương trình sẽ giúp xác định những tác động tích cực đến ý thức bảo vệ môi trường của cộng đồng.
- Đề xuất một số giải pháp truyền thông nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản lý và bảo vệ môi trường tại khu vực nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu
2.4.1 Phương pháp kế thừa tài liệu
Phương pháp kế thừa tài liệu là việc sử dụng các tài liệu có sẵn từ các cơ quan, tổ chức liên quan đến khu vực nghiên cứu, hoặc từ các nhà nghiên cứu và bài viết khoa học đã được kiểm duyệt Thông tin kế thừa này thường là những dữ liệu cơ sở, khoa học đã được xác minh bởi các nhà điều tra trước đó, mang lại giá trị cho khóa luận tốt nghiệp Việc áp dụng phương pháp này giúp khóa luận trở nên đầy đủ hơn với các tài liệu cần thiết, góp phần hoàn thiện nội dung nghiên cứu.
Một số tài liệu đƣợc sử dụng trong khóa luận gồm:
- Tài liệu của địa phương cung cấp: điều kiện tự nhiên, tình hình kinh tế xã hội và môi trường di tích đền Cưả Ông
- Báo cáo hoạt động du lịch lễ hội đền Cửa Ông năm 2016
- Tài liệu khoa học (sách, giáo trình, bài giảng, các bài báo khoa học…)
2.4.2 Phương pháp điều tra xã hội học
2.4.2.1 Phương pháp phỏng vấn bằng bảng hỏi
Phương pháp phỏng vấn bằng bảng hỏi là một hình thức phỏng vấn viết, cho phép thực hiện đồng thời với nhiều người thông qua một bảng hỏi đã được chuẩn bị sẵn Người tham gia sẽ thể hiện ý kiến của mình bằng cách đánh dấu vào các ô tương ứng.
Người phỏng vấn sẽ ngẫu nhiên chọn đối tượng phỏng vấn, chủ yếu là khách du lịch và người dân địa phương, nhằm thu thập thông tin cần thiết Các câu hỏi trong bảng hỏi đóng vai trò quan trọng trong việc giúp người hỏi dễ dàng thu thập thông tin và hiểu biết sâu sắc hơn về nhận thức của cộng đồng về vấn đề môi trường du lịch không bền vững Ưu điểm của việc sử dụng câu hỏi là tiết kiệm thời gian cho cả người hỏi và người được hỏi.
Thiết lập bảng hỏi nhằm thu thập thông tin về tình hình môi trường và quản lý môi trường tại khu vực nghiên cứu, cũng như nhận thức của du khách và người dân về vệ sinh môi trường và công tác truyền thông hiện tại.
- Đối tượng: Khách du lịch và người dân tại khu vực nghiên cứu
+ Người dân tại khu vực: 40 phiếu
Tại khu du lịch, việc lựa chọn số phiếu phỏng vấn khách du lịch cao hơn so với người dân địa phương là cần thiết để đánh giá chính xác nhận thức của cộng đồng về môi trường du lịch Điều này là do khách du lịch là những người tạm thời, đến và đi, nên cần thu thập nhiều ý kiến hơn từ họ để có được cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.
2.4.2.2 Phỏng vấn bán định hướng
Phỏng vấn bán định hướng là phương pháp thu thập thông tin thông qua giao tiếp lời nói với đối tượng phỏng vấn nhằm đạt được mục tiêu đã đề ra Phương pháp này bao gồm các câu hỏi định hướng và những câu hỏi linh hoạt tùy theo tình huống Ưu điểm của phương pháp này là người phỏng vấn có thể giải thích rõ ràng về mục đích và nội dung câu hỏi, từ đó khuyến khích người được phỏng vấn tham gia tích cực hơn Ngoài ra, người phỏng vấn còn có khả năng thu thập thêm thông tin bổ sung quan trọng để đánh giá đối tượng khảo sát một cách hiệu quả.
Nhược điểm của phỏng vấn là người phỏng vấn cần phải thành thạo kỹ thuật phỏng vấn Nếu phỏng vấn thiếu khéo léo, có thể gây ra thái độ mâu thuẫn và không đồng tình từ người được phỏng vấn, dẫn đến việc thu thập thông tin không chính xác.
2.4.3.1 Cơ sở lý luận trong xây dựng chương trình truyền thông
Chương trình truyền thông nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường du lịch được triển khai qua 4 giai đoạn Giai đoạn đầu tiên là xác định vấn đề, trong đó bước đầu tiên là phân tích tình hình hiện tại và xác định các vấn đề cần giải quyết.
Xác định hiện trạng môi trường tại khu vực nghiên cứu và vấn đề còn tồn tại trong công tác bảo vệ môi trường du lịch
Phương pháp được sử dụng trong bước này là:
- Thu thập và kế thừa tài liệu thứ cấp
- Điều tra xã hội học a 2 Bước 2: Phân tích đối tượng truyền thông
Phân tích đối tượng truyền thông giúp xác định mức độ tác động của từng nhóm đến môi trường, từ đó xây dựng các hoạt động truyền thông phù hợp với từng đối tượng.
* Phương pháp phân tích đối tượng
- Tiến hành khảo sát thực địa nhằm đánh giá tổng quát các đối tƣợng
Phân tích nhận thức, thái độ và hành vi của đối tượng được thực hiện thông qua điều tra xã hội học, bao gồm phỏng vấn bán định hướng và bảng phỏng vấn Bước tiếp theo là xác định mục tiêu truyền thông để đảm bảo nội dung truyền tải hiệu quả và phù hợp với nhu cầu của đối tượng.
Mục tiêu chính của chương trình truyền thông là nâng cao nhận thức, tác động đến thái độ và thay đổi hành vi tiêu cực của nhóm đối tượng nhằm bảo vệ môi trường Giai đoạn 2 của quá trình này bao gồm việc lập kế hoạch thực hiện, trong đó cần xác định các nguồn lực cần thiết để xây dựng chương trình truyền thông hiệu quả Bước tiếp theo là lựa chọn các phương tiện truyền thông phù hợp để truyền tải thông điệp đến đối tượng mục tiêu.
Lựa chọn phương tiện truyền thông là quá trình xác định ưu và nhược điểm của các loại hình truyền thông, cũng như nhu cầu của đối tượng mục tiêu Việc này giúp tìm ra phương tiện truyền thông phù hợp nhất để đáp ứng mong muốn và hiệu quả truyền tải thông điệp.
Phương pháp lựa chọn phương tiện truyền thông bao gồm điều tra xã hội học và khảo sát thực địa, sau đó phân tích và xử lý dữ liệu để xác định phương tiện phù hợp Giai đoạn tiếp theo là tạo sản phẩm truyền thông, trong đó bước quan trọng là thiết kế thông điệp truyền thông hiệu quả.
Thông điệp chính là sản phẩm trí tuệ cuối cùng được thể hiện trong sản phẩm truyền thông, đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải mục tiêu của chương trình Nội dung thông điệp giúp đối tượng truyền thông nhận biết thông tin mà các nhà sản xuất muốn gửi gắm, kết hợp với các kỹ thuật hấp dẫn để tác động đến mong muốn tìm hiểu thông tin, nâng cao nhận thức, thay đổi thái độ và cuối cùng là hành vi của người nhận Bước 7 trong quy trình này là sản xuất và thử nghiệm sản phẩm truyền thông.
* Sản xuất sản phẩm truyền thông
Để sản xuất sản phẩm truyền thông hiệu quả, cần lập kế hoạch chi tiết nhằm đảm bảo tiến độ và phối hợp các phương tiện truyền thông một cách hợp lý Việc đánh giá tác động và hiệu quả trong suốt quá trình thực hiện và sau khi hoàn thành là rất quan trọng.
* Thử nghiệm sản phẩm truyền thông
Cần tiến hành thử nghiệm sản phẩm truyền thông tại khu vực (nơi thực hiện chương trình truyền thông) với sự tham gia của đối tượng truyền thông
- Đánh giá sản phẩm truyền thông có thích hợp về: văn hóa, xã hội, tôn giáo hay không?
- Sản phẩm tạo ra đọc/nhìn có dễ hiểu không? đối tƣợng có hiểu đúng vấn đề mà ta muốn truyền đạt hay không?
- Sản phẩm truyền thông có đƣợc chấp nhận và có độ tin cậy hay không?
- Sản phẩm có khả năng vận động hay tác động tới sự thay đổi hành vi không? d) Giai đoạn 4: Thực hiện và phản hồi d 1 Bước 8: Thực hiện truyền thông
ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - KINH TẾ XÃ HỘI CỦA KHU VỰC 24 3.1 Điều kiện về tự nhiên
Vị trí địa lý
Đền Của Ông, tọa lạc tại phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh, có tọa độ địa lý từ 20°58'10" đến 21°12' vĩ độ bắc và 107°10' đến 107°23'50" kinh độ đông Để đến đền, từ thành phố Hạ Long, du khách di chuyển khoảng 40km theo quốc lộ 18 về phía Đông Bắc, sau đó rẽ phải và đi thêm 300m Đền nằm trên một quả đồi, với cửa đền hướng ra Vịnh Bái Tử Long và lưng dựa vào dãy núi trùng điệp kéo dài từ Cẩm Phả đến Mông Dương Khu vực đền được chia thành ba vị trí khác nhau theo chiều cao: Đền Hạ, Đền Trung và Đền Thượng, với cảnh quan núi non bao quanh.
Phía tây giáp huyện Hoành Bồ và thành phố Hạ Long
Phía nam giáp vịnh Bái Tử Long
Phía bắc giáp huyện Ba Chẽ và huyện Tiên Yên
Cẩm Phả có tổng diện tích tự nhiên 486 km², với 343 km² là đất liền Địa hình nơi đây chủ yếu là đồi núi, chiếm 55,4% diện tích, trong khi vùng trung du chiếm 16,29%, đồng bằng 15,01% và vùng biển 13,3% Ngoài ra, khu vực này còn có hàng trăm hòn đảo nhỏ, chủ yếu là đảo đá vôi.
Thành phố Cẩm Phả có khí hậu cận nhiệt đới ẩm với mùa hè nóng ẩm và mưa nhiều, trong khi mùa đông lạnh khô và ít mưa Nhiệt độ trung bình hàng năm dao động từ 21-23°C, với lượng mưa trung bình đạt 1.995 mm và độ ẩm khoảng 82-85% Mùa lạnh bắt đầu từ cuối tháng 11 đến hết tháng 3 năm sau, trong khi mùa nóng kéo dài từ tháng 5 đến đầu tháng 10 Mùa ít mưa diễn ra từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau, còn mùa mưa nhiều từ tháng 5 đến đầu tháng 10 Khí hậu mát mẻ và ấm áp nhờ ảnh hưởng của biển, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển nông nghiệp, lâm nghiệp và các hoạt động kinh tế khác.
3.1.3 Tài nguyên - Khoáng sản a Tài nguyên đất nước
Thành phố Cẩm Phả có tổng diện tích đất nông nghiệp khoảng 1.196 ha, bao gồm 434 ha đất trồng rau màu và lúa, cùng với 315 ha đất mặt nước cho nuôi trồng thủy sản Đất lâm nghiệp tại đây khá rộng, lên tới 13.504 ha, trong đó rừng tự nhiên chiếm khoảng 12.094 ha Tuy nhiên, do khai thác quá mức, rừng đã bị suy kiệt, hiện tại đất rừng trồng chỉ còn khoảng 1.410 ha.
Khu vực này có hơn 50km bờ biển và chủ yếu hoạt động đánh bắt hải sản ven bờ với sản lượng thấp Hiện tại, khu vực đang đầu tư vào việc đóng tàu có công suất lớn để mở rộng khai thác cá ngoài khơi Bên cạnh đó, tài nguyên than đá cũng là một yếu tố quan trọng trong phát triển kinh tế địa phương.
Khu vực này sở hữu nguồn tài nguyên than đá phong phú, với tổng tiềm năng ước tính lên tới 3 tỷ tấn Trong số đó, trữ lượng có thể khai thác đạt 2,5 tỷ tấn, nằm trong tổng số 8,4 tỷ tấn trữ lượng than của Quảng Ninh.
3.2 Điều kiện về kinh tế - Xã hội
3.2.1 Đặc điểm về kinh tế khu vực
Thành phố Cẩm Phả, trung tâm công nghiệp của tỉnh Quảng Ninh, sở hữu tiềm năng phát triển kinh tế lớn, với ngành công nghiệp khai thác than đóng góp đáng kể vào cơ cấu kinh tế Ngoài khai thác than, thành phố còn phát triển các ngành công nghiệp khác như khai thác nước khoáng, sản xuất vôi, và công nghiệp cảng biển Năm 2014, Cẩm Phả ghi nhận tốc độ tăng trưởng kinh tế vượt 14%, với thu ngân sách đạt trên 1000 tỷ đồng và thu nhập bình quân đầu người đạt 4.700 USD, thể hiện sự phát triển mạnh mẽ của khu vực.
Thành phố Cẩm Phả nổi bật với trữ lượng khoáng sản phong phú, chủ yếu là than đá, với các công ty tuyển than như Cửa Ông và các mỏ lớn như Cọc Sáu, Ðèo Nai, Cao Sơn, Mông Dương, Khe Chàm, Dương Huy, Thống Nhất Ngoài than, Cẩm Phả còn sở hữu các khoáng sản quý hiếm như antimon, đá vôi và nước khoáng Vùng núi đá vôi tại đây cung cấp nguyên liệu dồi dào cho ngành sản xuất xi măng, nhiệt điện và vật liệu xây dựng Mặc dù khu vực cũng có nghề khai thác hải sản, nhưng chủ yếu là đánh bắt trong bờ với sản lượng không cao.
Các hoạt động du lịch tại Cẩm Phả đang phát triển mạnh mẽ, góp phần vào sự biến đổi tích cực của nền kinh tế địa phương Thành phố này nổi bật với nhiều cảnh đẹp thiên nhiên, thu hút đông đảo du khách cả trong và ngoài nước đến tham quan.
3.2.2 Đặc điểm về văn hóa - xã hội
Tính đến tháng 02 năm 2012, thành phố Cẩm Phả có dân số 195.800 người, mật độ 403 người/km², trong đó nam giới chiếm 59% và nữ giới 47% Người Kinh chiếm 95,2% dân số, trong khi người Sán Dìu chiếm 3,9%, cùng với một số ít dân tộc khác như Tày, Dao, Sán Chỉ và Hoa Đa số cư dân theo đạo Phật, với một số ít theo đạo Ky Tô và Cao Đài Nguồn lao động chủ yếu là công nhân làm việc trong các nhà máy và mỏ than.
3.2.3 Thương mại và du lịch
Quảng Ninh, một điểm đến du lịch tiềm năng ở miền Bắc Việt Nam, nổi bật với vịnh Hạ Long - di sản thiên nhiên thế giới được UNESCO công nhận Kết nối với vịnh Hạ Long là vịnh Bái Tử Long, nơi có nhiều đảo đá hoang sơ và bãi tắm xinh đẹp như Quan Lạn, Minh Châu, Ngọc Vừng Những địa điểm này thu hút đông đảo du khách trong và ngoài nước, mang đến trải nghiệm khám phá vẻ đẹp nguyên sơ của thiên nhiên.
Nhiều bãi tắm nổi tiếng như Trà Cổ (Móng Cái), Bãi Cháy và đảo Tuần Châu đang được cải tạo và nâng cấp, mang đến đa dạng dịch vụ hấp dẫn cho du khách.
Tài nguyên - Khoáng sản
Thành phố Cẩm Phả có tổng diện tích đất nông nghiệp khoảng 1.196 ha, bao gồm 434 ha dành cho trồng rau màu và cấy lúa, cùng với 315 ha đất mặt nước phục vụ nuôi trồng thủy sản Ngoài ra, diện tích đất lâm nghiệp của thành phố khá lớn, lên đến khoảng 13.504 ha, trong đó rừng tự nhiên chiếm 12.094 ha Tuy nhiên, do khai thác quá mức, rừng tự nhiên đã bị suy kiệt, trong khi diện tích đất có rừng trồng chỉ khoảng 1.410 ha.
Khu vực này có hơn 50km bờ biển và chủ yếu hoạt động khai thác hải sản ven bờ với sản lượng thấp Hiện tại, đang có kế hoạch đóng thêm tàu có công suất lớn để mở rộng đánh bắt cá ngoài khơi Ngoài ra, tài nguyên than đá cũng là một yếu tố quan trọng trong phát triển kinh tế địa phương.
Khu vực Quảng Ninh sở hữu nguồn tài nguyên than đá lớn nhất với tổng tiềm năng ước tính trên 3 tỷ tấn Trong đó, trữ lượng có thể khai thác đạt 2,5 tỷ tấn, góp phần vào tổng số 8,4 tỷ tấn trữ lượng than của khu vực này.
Điều kiện về kinh tế - Xã hội
3.2.1 Đặc điểm về kinh tế khu vực
Thành phố Cẩm Phả, trung tâm công nghiệp của tỉnh Quảng Ninh, sở hữu tiềm năng phát triển kinh tế lớn với ngành công nghiệp khai thác than chiếm tỷ trọng cao Ngoài khai thác than, thành phố còn phát triển các ngành như khai thác nước khoáng, sản xuất vôi, công nghiệp cảng biển, và chế tạo thiết bị điện Năm 2014, Cẩm Phả ghi nhận tốc độ tăng trưởng kinh tế vượt 14%, với thu ngân sách trên 1000 tỷ đồng và thu nhập bình quân đầu người đạt 4.700 USD.
Thành phố Cẩm Phả nổi bật với trữ lượng khoáng sản phong phú, chủ yếu là than đá, với các mỏ lớn như Cọc Sáu, Ðèo Nai, và Cao Sơn Ngoài than, khu vực còn có các khoáng sản quý hiếm như antimon, đá vôi và nước khoáng Vùng núi đá vôi ở Cẩm Phả cung cấp nguyên liệu dồi dào cho ngành sản xuất xi măng, nhiệt điện và vật liệu xây dựng Dù có nghề khai thác hải sản, nhưng chủ yếu là đánh bắt ven bờ với sản lượng không cao.
Sự phát triển của ngành du lịch đã mang lại những biến đổi mạnh mẽ cho nền kinh tế, trong đó Cẩm Phả nổi bật với nhiều cảnh đẹp thiên nhiên, thu hút đông đảo khách du lịch cả trong và ngoài nước.
3.2.2 Đặc điểm về văn hóa - xã hội
Tính đến tháng 02 năm 2012, thành phố Cẩm Phả có dân số 195.800 người, với mật độ 403 người/km², trong đó nam giới chiếm 59% và nữ giới 41% Đa số cư dân là người Kinh (95,2%), bên cạnh một số ít người Sán Dìu (3,9%) và các dân tộc khác như Tày, Dao, Sán Chỉ, Hoa Phần lớn dân cư theo đạo Phật, cùng với một số ít theo đạo Ky Tô và Cao Đài Nhiều người dân làm việc trong các nhà máy, tuyển than và mỏ than.
3.2.3 Thương mại và du lịch
Quảng Ninh là một điểm đến du lịch tiềm năng, nổi bật với vịnh Hạ Long - di sản thiên nhiên thế giới được UNESCO công nhận Vịnh Bái Tử Long, nằm phía bắc vịnh Hạ Long, với những đảo đá hoang sơ và bãi tắm tuyệt đẹp như Quan Lạn, Minh Châu, Ngọc Vừng, thu hút đông đảo du khách trong và ngoài nước đến khám phá vẻ đẹp tự nhiên.
Các bãi tắm nổi tiếng như Trà Cổ (Móng Cái), Bãi Cháy và đảo Tuần Châu đang được cải tạo và nâng cấp, mang đến nhiều dịch vụ đa dạng phục vụ nhu cầu của khách du lịch.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Kết quả thực hiện chương trình truyền thông nâng cao nhận thức của cộng đồng về bảo vệ môi trường du lịch tại khu vực
4.2.1 Nhận thức của cộng đồng về vấn đề bảo vệ môi trường trước khi thực hiện chương trình truyền thông
4.2.1.1 Nhận thức của khách du lịch Đền Cửa Ông là điểm du lịch hấp dẫn đƣợc đông đảo du khách thập phương và khách quốc tế đến tham quan, tưởng niệm cùng với nhiều hoạt động văn hoá phong phú, văn hoá dân gian, văn hoá tâm linh Kết quả phỏng vấn du khách cho thấy: ngoài người dân sống trong địa bàn Quảng Ninh, một số lượng lớn du khách đến từ các tỉnh trên cả nước như: Hải Phòng, Thái Bình, Nam Định, Hà Nội, Vĩnh Phúc, Hà Nam, Bắc Ninh, Bắc Giang và du khách nước ngoài …
Theo kết quả khảo sát, 75% du khách (45/60 phiếu) cho biết họ thường xuyên đến khu di tích đền Cửa Ông hàng năm Trong khi đó, 15% (9/60 phiếu) du khách chỉ ghé thăm thỉnh thoảng tùy thuộc vào điều kiện cá nhân, và khoảng 5% là những người lần đầu tiên đến đây.
Đền Cửa Ông là một điểm đến du lịch hấp dẫn, thu hút nhiều khách du lịch thường xuyên Du khách đến thăm di tích này thường mong muốn tìm hiểu về lịch sử và văn hóa địa phương, đồng thời tận hưởng không gian linh thiêng và yên bình tại đây.
Tổng hợp kết quả phiếu phỏng vấn cho thấy: Du khách đến du lịch với
Bảng 4.2 Mong muốn của du khách khi đến di tích đền Cửa Ông
STT Mong muốn của du khách tới di tích đền Cửa Ông
Số lƣợng khách du lịch đƣợc phỏng vấn
Số phiếu % khách du lịch tới đền Cửa Ông
1 Tham quan du lịch 6 phiếu 10%
2 Dâng hương, lễ bái cầu hạnh phúc, bình an
4 Tưởng niệm về các vị tướng tài có công với đất nước
Kết quả phỏng vấn cho thấy du khách đến di tích đền Cửa Ông với nhiều mục đích khác nhau, bao gồm tâm linh, dâng hương và cầu may mắn Bên cạnh đó, họ còn tham gia vào các hoạt động văn hóa truyền thống và lễ hội, nơi diễn ra nhiều hoạt động dân gian phong phú, thể hiện bản sắc dân tộc Tuy nhiên, việc giữ gìn môi trường khu du lịch là điều cần thiết, bởi ảnh hưởng tiêu cực của việc không bảo vệ môi trường có thể làm giảm sức hấp dẫn của điểm đến này.
Kết quả phỏng vấn cho thấy 100% khách du lịch nhận thức được tầm quan trọng của việc giữ gìn vệ sinh và bảo vệ môi trường, bao gồm việc không xả rác và sử dụng sản phẩm thân thiện với môi trường Cộng đồng cũng nhận thấy tác động của ô nhiễm môi trường đối với cảnh quan, sức khỏe con người và phát triển bền vững Tuy nhiên, ý thức tự giác của khách du lịch vẫn còn hạn chế, dẫn đến tình trạng xả rác không đúng nơi quy định và nhiều người chưa tham gia tích cực vào việc bảo vệ môi trường tại khu du lịch.
Theo kết quả khảo sát, 90% khách du lịch (54/60 phiếu) nhận định rằng môi trường khu vực chưa đảm bảo vệ sinh và trong lành Cụ thể, 37.03% (20/54 phiếu) cho biết còn tồn đọng rác thải tại một số hàng dịch ăn, 16.67% (9/54 phiếu) phản ánh hiện tượng đốt hàng mã không đúng quy định gây nguy cơ cháy nổ, và 27.78% (15/54 phiếu) cho rằng nước thải từ các nhà hàng, quán xá được xả thải trực tiếp ra môi trường mà không qua xử lý.
Theo kết quả khảo sát, 18.52% du khách (10/54 phiếu) cho rằng ô nhiễm môi trường chủ yếu do khí thải từ phương tiện giao thông Thông tin chi tiết về các nguồn gây ô nhiễm chính được trình bày trong bảng 4.3.
Bảng 4.3 Nguồn gây ô nhiễm chủ yếu tại khu di tích đền Cửa Ông
STT Nguồn gây ô nhiễm chủ yếu tại khu vực
Số lƣợng khách du lịch đƣợc phỏng vấn
Số phiếu % khách du lịch nhận thấy
1 Tồn đọng rác thải tại một số hàng dịch vụ 20 phiếu 37.03%
2 Hiện tƣợng đốt hàng mã không đúng nơi quy định gây cháy nổ
3 Nước thải ra từ các nhà hàng, hàng quán đƣợc thải trực tiếp ra ngoài mà không qua xử lý
4 Phát thải khí thải từ phương tiện giao thông
(Nguồn: Khóa luận thực hiện, 2016)
Kết quả khảo sát cho thấy, khách du lịch đến di tích đền Cửa Ông quan tâm đến chất lượng môi trường khu vực, nhưng chủ yếu chỉ tập trung vào những vấn đề dễ nhận biết Sự nhận diện này cần được mở rộng để nâng cao ý thức bảo vệ môi trường trong cộng đồng.
Mức độ quan tâm đến vấn đề bảo vệ môi trường qua phương tiện truyền thông
Tại khu du lịch, Ban quản lý đã ban hành quy định về bảo vệ môi trường nhằm giữ gìn sự tôn nghiêm của khu di tích, được thông báo qua bảng tin và phương tiện truyền thanh Tuy nhiên, chỉ một số ít du khách chú ý đến các quy định này Theo khảo sát, 35% du khách cho biết họ ít quan tâm do không có thời gian theo dõi thông tin; 35% khác không bao giờ để ý, cho rằng trách nhiệm vệ sinh là của ban quản lý; trong khi 25% du khách thường xuyên quan tâm đến vấn đề môi trường Kết quả này được thể hiện rõ qua biểu đồ 4.1.
Biểu đồ 4.1 Mức độ quan tâm về vấn đề bảo vệ môi trường du lịch qua phương tiện truyền thông
(Nguồn: Khóa luận thực hiện, 2016)
Mức độ quan tâm về vấn đề bảo vệ, giữ gìn môi trường du lịch qua phương tiện truyền thông
Một lượng không nhỏ khách du lịch đến đền Cửa Ông vẫn chưa chú ý đến việc bảo vệ môi trường du lịch thông qua các chương trình truyền thông hiện có Điều này cho thấy rằng các chương trình truyền thông chưa thực sự hiệu quả trong việc nâng cao nhận thức của du khách về công tác bảo vệ môi trường tại khu du lịch.
Khi phỏng vấn du khách về việc đóng góp ý kiến cho công tác bảo vệ và giữ gìn vệ sinh môi trường du lịch, kết quả cho thấy 90% khách du lịch (54/60 phiếu) mong muốn tăng cường vệ sinh môi trường thường xuyên hơn và nâng cao các hoạt động truyền thông để nâng cao ý thức tự giác cho mọi người Chỉ có 10% (6/60 phiếu) du khách đưa ra ý kiến khác.
Phân tích các đánh giá cho thấy ô nhiễm môi trường tại khu vực chủ yếu xuất phát từ hoạt động dịch vụ du lịch và hành vi của du khách Việc truyền thông về môi trường còn hạn chế, dẫn đến nhận thức về tầm quan trọng của môi trường trong xã hội chưa cao Nhiều người chỉ chú trọng đến lợi ích trước mắt, gây ra nhiều vấn đề môi trường nghiêm trọng, làm suy giảm chất lượng môi trường du lịch.
Mặc dù đã có một số chương trình truyền thông tại khu vực, nhưng chúng thường được thực hiện với quy mô nhỏ, thời gian ngắn và tần suất không đều, dẫn đến việc không tạo được ấn tượng mạnh mẽ với cộng đồng Kết quả là, những chương trình này không có tác động đáng kể đến nhận thức, hành vi và ý thức tự giác bảo vệ môi trường của mọi người.
4.2.1.2 Nhận thức của người dân địa phương về vấn đề môi trường trước khi thực hiện chương trình truyền thông Để đánh giá nhận thức của người dân địa phương về các vấn đề môi trường, đề tài tiến hành phỏng vấn 40 người dân Kết quả nhận thức của người dân đối với môi trường sống và làm việc tại khu vưc Khi được hỏi thế là nào là giữ gìn vệ sinh môi trường du lịch tại khu vực, 100% người dân đều nhận thức môi trường, sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường, hạn chế phát thải chất thải từ các hoạt động dịch vụ và phương tiện giao thông
Khi được khảo sát, 95% người dân cho biết rằng môi trường sống xung quanh họ vẫn còn nhiều vấn đề ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, như mùi hôi từ nước thải của các dịch vụ như khách sạn, nhà hàng và quán café, cũng như tình trạng nước thải không được xử lý và rác thải tồn đọng Mặc dù Ban quản lý khu vực đã chú trọng đến công tác bảo vệ môi trường và thực hiện nhiều hoạt động nhằm cải thiện tình hình, nhưng hiệu quả vẫn chưa cao do ý thức bảo vệ môi trường của người dân còn hạn chế và việc tuân thủ luật bảo vệ môi trường trong phát triển dịch vụ chưa được thực hiện nghiêm túc.
Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý môi trường tại khu vực nghiên cứu
4.3.1 Những thách thức, khó khăn trong việc thực hiện chương trình truyền thông
Trong quá trình thực hiện chương trình truyền thông, nhận thức về bảo vệ môi trường khu du lịch giữa các cá nhân rất khác nhau, dẫn đến những thói quen khó thay đổi và hành vi tiêu cực đối với môi trường Thách thức lớn nhất trong hoạt động truyền thông là làm sao để mỗi người có thể thay đổi nhận thức và nâng cao ý thức tự giác trong hành động bảo vệ môi trường, đặc biệt là tại các khu di tích linh thiêng Đây chính là mục tiêu cuối cùng mà chương trình truyền thông hướng tới.
Trong quá trình thực hiện truyền thông, những khó khăn chính bao gồm việc theo dõi sự thay đổi hành vi của cư dân và du khách, cũng như hạn chế về kinh phí dẫn đến số lượng tờ rơi và poster chưa đủ đáp ứng nhu cầu Thời gian triển khai chương trình truyền thông cũng ngắn, khiến cho việc thay đổi thói quen của một số người trở nên khó khăn, cần có thời gian phù hợp để tác động đến nhận thức của họ.
Các hoạt động dịch vụ du lịch đang phát triển mạnh mẽ nhưng thiếu quan tâm đến tác động tiêu cực đến môi trường và cảnh quan xung quanh Nhiều cơ sở dịch vụ chỉ chú trọng lợi ích trước mắt mà không nhận thức được ảnh hưởng của chúng đến môi trường sống của người dân Việc truyền thông về tác động của du lịch đến môi trường vẫn còn hạn chế, dẫn đến sự thiếu hiểu biết về vai trò của công tác bảo vệ môi trường Khóa luận này sẽ cung cấp những thông tin cơ bản cần thiết để nâng cao nhận thức cho người dân và du khách về vấn đề này.
4.3.2 Giải pháp nâng cao hiệu quả công tác truyền thông nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường du lịch cho cộng đồng tại khu vực
Truyền thông là giải pháp thiết yếu để nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường tại khu di tích đền Cửa Ông Để đạt hiệu quả cao trong công tác truyền thông, cần kết hợp nhiều yếu tố như nội dung, phương thức, tần suất thực hiện, cùng với giải pháp quản lý và người thực hiện phù hợp với đối tượng mục tiêu.
Nội dung truyền thông là yếu tố quyết định hiệu quả của chương trình nâng cao nhận thức, cần phù hợp với từng đối tượng và sử dụng phương pháp truyền tải hiệu quả Nội dung phải ngắn gọn, súc tích, đảm bảo bao hàm ý tưởng cần truyền đạt và dễ hiểu cho người tiếp nhận Thông tin cần chính xác, đáng tin cậy và có sức thuyết phục Dựa trên kết quả thực hiện truyền thông, khóa luận xác định các nội dung cần truyền tải đến các đối tượng như sau:
Đền Cửa Ông không chỉ là một di tích lịch sử quan trọng mà còn là biểu tượng của lòng tự hào dân tộc, ghi dấu những chiến thắng lừng lẫy của các tướng lĩnh nhà Trần trong cuộc kháng chiến chống ngoại xâm Sự tích lập đền gắn liền với những chiến công hiển hách, phản ánh tinh thần yêu nước và ý chí kiên cường của dân tộc ta Việc tôn vinh các anh hùng dân tộc tại đền Cửa Ông không chỉ giúp bảo tồn giá trị văn hóa lịch sử mà còn góp phần giáo dục thế hệ trẻ về truyền thống đấu tranh và lòng yêu nước.
Du lịch không chỉ mang lại giá trị cảnh quan tuyệt đẹp mà còn đóng góp đáng kể vào nền kinh tế Sự phát triển của ngành du lịch giúp mọi người nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường Từ đó, mỗi cá nhân có thể thay đổi hành vi của mình để góp phần bảo vệ thiên nhiên và phát triển du lịch bền vững.
Trách nhiệm bảo vệ môi trường trong du lịch xanh, sạch, đẹp là rất quan trọng, đòi hỏi mỗi cá nhân cần hành động để gìn giữ môi trường tại các khu vực du lịch tôn nghiêm Việc phát huy tính tự giác vì cộng đồng sẽ góp phần tạo nên một môi trường du lịch bền vững Để đạt được điều này, cần có các giải pháp truyền thông hiệu quả nhằm nâng cao nhận thức và khuyến khích mọi người tham gia bảo vệ môi trường.
Phương thức truyền thông cần phù hợp với đối tượng mục tiêu, và sản phẩm truyền thông phải được chấp nhận và hưởng ứng bởi họ Khóa luận này đã sử dụng phương tiện truyền thông đại chúng như poster và tờ rơi để truyền tải thông điệp nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường du lịch tại khu di tích Cửa Ông.
Để nâng cao hiệu quả của chương trình truyền thông, cần kết hợp lồng ghép truyền thông môi trường qua các kênh truyền thông đại chúng Đồng thời, đa dạng hóa hình thức truyền thông môi trường cho các nhóm đối tượng khác nhau, phù hợp với văn hóa địa phương và thời gian của từng đối tượng.
Để nâng cao nhận thức trong cộng đồng dân cư, cần ưu tiên truyền thông qua các phương tiện thông tin đại chúng, tổ chức chương trình phát thanh tại địa phương, tổ chức các cuộc họp tổ dân phố và phát động các phong trào cùng những hoạt động thực tế như ngày lễ trồng cây xanh.
- Đối với các cán bộ quản lý: Ƣu tiên truyền thông qua các hội nghị, tập huấn
Đối với các doanh nghiệp và cơ sở dịch vụ du lịch, việc thực hiện luật bảo vệ môi trường là rất cần thiết Cần công khai các hành vi gây ô nhiễm và hình thức xử phạt đối với những cơ sở vi phạm, nhằm tạo áp lực từ cộng đồng và buộc họ phải thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường Đồng thời, điều này cũng mang tính răn đe cho các cơ sở khác, góp phần nâng cao ý thức bảo vệ môi trường trong toàn ngành.
Các hoạt động truyền thông cần được tăng cường cả về số lượng lẫn chất lượng Để thực hiện hiệu quả, cần phối hợp chặt chẽ với cán bộ quản lý tại khu vực, nhằm tổ chức chương trình nâng cao nhận thức cho cộng đồng một cách thường xuyên và kéo dài thời gian thực hiện Điều này sẽ giúp chuyển đổi nhận thức thành hành vi tích cực của người tiếp nhận thông tin.
Lãnh đạo các cấp, ngành, đoàn thể và tổ chức chính trị - xã hội cần tăng cường sự quan tâm và chỉ đạo trong việc tuyên truyền về vệ sinh môi trường.
Để đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ truyền thông môi trường, cần tăng nguồn chi ngân sách hàng năm cho hoạt động này Đồng thời, cần tăng cường cơ sở vật chất và trang thiết bị nhằm nâng cao hiệu quả công tác quản lý môi trường tại khu vực.
- Thường xuyên kiểm tra và đổi mới trong công tác quản lý môi trường, xây dựng và thực hiện các kế hoạch truyền thông với tần xuất cao