LƯỢC SỬ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Trên thế giới
Vào đầu thế kỷ XVIII, các nguyên tắc cơ bản trong kinh doanh tổ chức rừng đã được áp dụng trên toàn thế giới nhằm đảm bảo việc thu hoạch gỗ một cách đều đặn và hiệu quả.
Trong hai thế kỷ 18 và 19, ngành khoa học liên quan đến quản lý rừng đã từng bước bổ sung lý thuyết và hoàn thiện các giải pháp tổ chức tối ưu Sự phát triển mạnh mẽ nhất của ngành này diễn ra ở châu Âu, đặc biệt tại Đức và Áo Tên gọi của ngành khoa học này cũng đã thay đổi theo từng giai đoạn, phản ánh quan niệm và nhận thức khác nhau về đặc điểm sinh học, định hướng và mục tiêu kinh doanh.
Trước những năm 70 của thế kỷ 20, quan niệm về quy hoạch chủ yếu tập trung vào lợi nhuận và mục tiêu sản xuất gỗ Nhiều nghiên cứu khoa học đã chú trọng đến lĩnh vực sản xuất gỗ và tổ chức rừng trong quy hoạch, nhằm đảm bảo sản xuất gỗ liên tục.
Những thay đổi về môi trường toàn cầu và khu vực yêu cầu ngành lâm nghiệp xem xét quy hoạch rừng và tổ chức sản xuất kinh doanh Khoa học tổ chức rừng không chỉ liên quan đến cấu trúc và sản lượng mà còn gắn liền với các yếu tố xã hội, kinh tế và môi trường Đặc biệt, rừng nhiệt đới, với sự đa dạng sinh thái, là tài sản quý báu của nhân loại nhưng đang bị tàn phá và khai thác kém hiệu quả Nhiều loại lâm sản ngoài gỗ chưa được bảo tồn và chú trọng trong kinh doanh Do đó, quy hoạch rừng cần thay đổi nhận thức và áp dụng giải pháp toàn diện để đảm bảo kinh doanh bền vững nguồn tài nguyên rừng.
Vào thập kỷ 30 và 40 của thế kỷ XX tại Châu Âu, quy hoạch đóng vai trò quan trọng trong việc lấp đầy những khoảng trống của quy hoạch vùng đã được thiết lập từ đầu thế kỷ.
Năm 1946, Jac s G.V đã cho ra đời chuyên khảo đầu tiên về phân loại đất đai mang tên “Phân loại đất đai cho quy hoạch sử dụng đất” Đến năm 1970, nhiều quốc gia đã nỗ lực phát triển hệ thống đánh giá đất đai, trong đó Mỹ thực hiện thông qua các chương trình của Bộ Nông nghiệp Tại Châu Âu, các cuộc thảo luận đầu tiên về đánh giá đất đai diễn ra vào năm 1972 dưới sự tổ chức của FAO, và sau đó được Briskiman và Smith chỉnh sửa Năm 1975, nội dung phương pháp đánh giá đất đai đầu tiên của FAO đã được thống nhất, và một năm sau, công tác đánh giá này được thực hiện bởi các chuyên gia.
Vào năm 1984, Ohlin đã đề xuất các yêu cầu về hệ thống thông tin cho quy hoạch trồng rừng Lund và Soda cũng đã trình bày các hệ thống thông tin cần thiết cho việc xây dựng quy hoạch rừng Các kết quả phân tích hệ thống canh tác đóng vai trò quan trọng như một công cụ hỗ trợ quy hoạch và lập kế hoạch sử dụng đất lâm nghiệp ở cấp địa phương.
Hiện nay trên thế giới có hai trường phái quy hoạch chính sau:
Quy hoạch tổng thể kinh tế xã hội cần được thực hiện một cách hài hòa, đảm bảo sự phát triển đa mục tiêu trước khi tiến hành nghiên cứu quy hoạch chuyên ngành Đây là phương pháp tiêu biểu được áp dụng tại Đức và Úc.
Một số quốc gia áp dụng phương pháp quy hoạch sử dụng đất mang tính đặc thù Tại Pháp, quy hoạch sử dụng đất được phát triển theo mô hình hóa nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh tế Trong khi đó, ở Hungary, quy hoạch sử dụng đất được xem là một vấn đề đặc biệt cần được giải quyết.
Sự chuyển đổi từ hệ thống tập trung sang cơ chế lập quy hoạch phi tập trung và tư nhân hóa đã tạo ra những thay đổi lớn về kinh tế, cơ cấu, tổ chức và xã hội Tại Algeria, quy hoạch sử dụng đất dựa trên nguyên tắc nhất thể hóa, liên hợp hóa và kỷ luật đa phương Ở Canada, sự can thiệp của Chính phủ liên bang vào quy hoạch cấp bang đang được giảm bớt Tại Philippines, có ba cấp lập quy hoạch: cấp quốc gia định hướng chung, cấp vùng triển khai khung quy hoạch theo vùng, và cấp quận, huyện thực hiện các đồ án tác nghiệp Thái Lan cũng phân chia quy hoạch đất đai thành ba cấp: quốc gia, vùng và địa phương Trong khi đó, ở Trung Quốc, Lào và Campuchia, công tác quy hoạch đất đai đang phát triển nhưng chủ yếu dừng lại ở tổng thể các ngành, chưa thực hiện quy hoạch ở cấp địa phương.
Quy hoạch sử dụng đất đai đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển quy hoạch lâm nghiệp Do đó, một hệ thống lý luận hoàn chỉnh về quy hoạch lâm nghiệp và điều chế rừng đã được hình thành.
Quy hoạch lâm nghiệp, được xác định như một chuyên ngành từ thế kỷ XVII, đã phát triển mạnh mẽ tại Châu Âu với việc quản lý rừng và lâm sinh Đến đầu thế kỷ XVIII, quy hoạch lâm nghiệp chủ yếu tập trung vào việc "khoanh khu chặt luân chuyển", tức là phân bổ trữ lượng hoặc diện tích tài nguyên rừng đều đặn qua từng năm trong chu kỳ khai thác Phương thức này hỗ trợ cho việc kinh doanh rừng chồi với chu kỳ khai thác ngắn.
Sau cách mạng công nghiệp ở Châu Âu vào thế kỷ 19, phương thức kinh doanh rừng chồi đã được thay thế bằng kinh doanh rừng hạt với chu kỳ khai thác dài hơn Phương thức "khoanh khu chặt luân chuyển" không còn được sử dụng, thay vào đó là phương pháp chia đều của Hartig Hartig đã chia chu kỳ khai thác thành nhiều thời kỳ lợi dụng, từ đó kiểm soát lượng chặt hàng năm một cách hiệu quả.
Năm 1816, H.Cotta đã giới thiệu phương pháp luân ỳ nhằm chia chu kỳ khai thác thành 20 thời kỳ lợi dụng, đồng thời kiểm soát lượng chặt hàng năm.
Phương pháp “Bình quân thu hoạch” được giới thiệu nhằm duy trì mức thu hoạch ổn định trong chu kỳ khai thác hiện tại và đảm bảo thu hoạch liên tục cho các chu kỳ sau Vào cuối thế kỷ 19, Judeich đã phát triển phương pháp này, nhấn mạnh rằng các lâm phần cần được quản lý để tối ưu hóa lợi nhuận Hai phương pháp “Bình quân thu hoạch” và “Lâm phần kinh tế” đã trở thành nền tảng cho các mô hình tổ chức kinh doanh và quản lý rừng khác nhau.
Trong nước
Quy hoạch lâm nghiệp là quá trình phân chia và sắp xếp hợp lý tài nguyên rừng theo không gian, nhằm cân đối các hạng mục sản xuất kinh doanh Quá trình này diễn ra ở nhiều cấp quản lý lãnh thổ và sản xuất khác nhau, tạo nền tảng cho nền kinh tế quốc dân và kinh tế địa phương, đồng thời phát huy các lợi ích khác của rừng.
Quy hoạch lâm nghiệp ở Việt Nam đã bắt đầu từ thời kỳ Pháp thuộc với các phương án như rừng chồi và sản xuất củi Từ năm 1955-1957, công tác sơ thám m tả được thực hiện để ước lượng tài nguyên rừng, và từ 1958-1959, thống kê trữ lượng rừng miền Bắc đã được tiến hành Đến năm 1960-1964, quy hoạch lâm nghiệp chính thức được áp dụng tại miền Bắc Kể từ năm 1965, lực lượng quy hoạch lâm nghiệp ngày càng được tăng cường và mở rộng.
Viện điều tra quy hoạch rừng phối hợp chặt chẽ với các Sở nông nghiệp và phát triển nông thôn để cải tiến phương pháp điều tra và quy hoạch lâm nghiệp, phù hợp với điều kiện và tài nguyên rừng của Việt Nam Tuy nhiên, quy hoạch lâm nghiệp ở nước ta đã hình thành và phát triển muộn hơn so với nhiều quốc gia khác.
Nghiên cứu cơ bản về kinh tế xã hội và tài nguyên rừng vẫn chưa được giải quyết triệt để, dẫn đến công tác quy hoạch lâm nghiệp tại Việt Nam đang trong giai đoạn nghiên cứu và áp dụng.
Theo chiến lược Phát triển Lâm nghiệp quốc gia giai đoạn 2006-2020, Bộ NN&PTNT đã chỉ ra rằng công tác quy hoạch, đặc biệt là quy hoạch dài hạn, còn yếu và chậm đổi mới Quy hoạch chưa kết hợp chặt chẽ với các ngành khác, vẫn mang tính bao cấp và thiếu tính khả thi Việc quy hoạch ba loại rừng chưa hợp lý và chưa thiết lập được lâm phần ổn định trên thực địa là những thách thức lớn cần được giải quyết khẩn cấp trong ngành lâm nghiệp Việt Nam hiện nay.
1.3 Các văn bản chính sách Nhà nước liên quan đến quy hoạch lâm nghiệp
Quy hoạch là một lĩnh vực thuộc luật pháp, chịu tác động mạnh mẽ từ chế độ chính trị hiện hành Trong thập niên 90, nhiều bộ luật và nghị định quan trọng đã được ban hành, nổi bật là Luật Bảo vệ và Phát triển Rừng (1991) cùng với các sửa đổi của Luật Đất đai.
Nghị định 02 (1994) và nghị định 64 (1993) đã đặt nền tảng cho quy hoạch cấp xã tại Việt Nam Nghiên cứu của Palmkivist (1992) về quy hoạch đất đai cấp tỉnh và toàn quốc đã cung cấp cái nhìn tổng quan về quy hoạch và triển vọng phát triển trong tương lai của Việt Nam.
Sau này, các văn bản pháp luật như hiến pháp, luật và các văn bản giới luật sẽ thể hiện rõ ràng ý chí của toàn Đảng và toàn dân đối với vấn đề quy hoạch.
Hiến pháp năm 1992 của nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam khẳng định rằng đất đai thuộc sở hữu của toàn dân và Nhà nước quản lý đất đai theo quy hoạch và pháp luật nhằm đảm bảo sử dụng hiệu quả Theo Điều 18 của Luật đất đai năm 1993, Quốc hội có thẩm quyền quyết định quy hoạch sử dụng đất cả nước, trong khi Chính phủ xét duyệt quy hoạch của các bộ và Uỷ ban nhân dân tỉnh, thành phố Đồng thời, Điều 17 quy định vai trò của cấp xã trong quản lý và sử dụng đất tại địa phương, bao gồm việc phân định ranh giới và lập kế hoạch sử dụng đất.
Nghị định 64/CP ra ngà 27/3/1993 cũng nói đến vai trò của cấp xã trong việc giao đất nông nghiệp tại điều 8, 12, 15 của quyết định giao đất nông nghiệp
Vào ngày 15 tháng 4 năm 1991, Tổng cục Địa chính đã ban hành thông tư số 106/QHKT, hướng dẫn quy hoạch sử dụng đất cấp xã, trong đó tập trung chủ yếu vào quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp.
Vào ngày 6 tháng 1 năm 1991, Chủ tịch Hội đồng Bộ trưởng (hiện nay là Thủ tướng Chính phủ) đã ban hành quyết định số 364/CT nhằm giải quyết các tranh chấp đất đai liên quan đến địa giới hành chính của tỉnh, huyện và xã.
Vào ngày 10/2/2003, Chủ tịch nước đã ký lệnh số 23/2003/L/CTN công bố Luật đất đai, trong đó điều 13 phân loại đất thành ba nhóm: đất nông nghiệp, đất phi nông nghiệp và đất chưa sử dụng Các điều từ 21 đến 30 trong mục 2 - chương 2 quy định nguyên tắc, căn cứ, nội dung và quy trình quy hoạch cũng như kế hoạch sử dụng đất, đồng thời nêu rõ các đặc điểm của từng nhóm đất, tạo cơ sở cho việc phân loại đất.
Luật Bảo vệ và phát triển rừng số 29/2004/QH11 được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ ngh a Việt Nam khóa XI kỳ họp thứ 6 thông qua ngày
03-12-2004; Qu định về quyền và ngh a vụ của chủ rừng, qu định trách nhiệm của Ủy ban nhân dân
Nhà nước ban hành các quy định nhằm tăng cường quản lý tài nguyên quý giá của Quốc gia như đất đai và tài nguyên rừng, đồng thời thúc đẩy việc sử dụng hợp lý các tài nguyên này Để thực hiện hiệu quả các quy định này, cần thiết phải quy hoạch kế hoạch sử dụng đất đai và tài nguyên rừng trên toàn quốc, tạo ra căn cứ pháp lý cho mọi hoạt động khởi đầu.
1.4 Đặc thù của công tác quy hoạch lâm nghiệp
Địa bàn quy hoạch lâm nghiệp có tính đa dạng và phức tạp, bao gồm các khu vực ven biển, trung du, núi cao và biên giới hải đảo Khu vực này thường có địa hình cao, dốc và chia cắt phức tạp, gây khó khăn trong giao thông và có sự hiện diện của nhiều ngành kinh tế hoạt động.
Khu vực này là nơi sinh sống của các dân tộc thiểu số với trình độ dân trí thấp và kinh tế xã hội chậm phát triển, dẫn đến đời sống vật chất và tinh thần gặp nhiều khó khăn Công tác quy hoạch lâm nghiệp chủ yếu tập trung vào rừng và đất lâm nghiệp, vốn được coi là "của chung" của đồng bào các dân tộc, nhưng thực tế lại không có chủ sở hữu rõ ràng.
Đặc thù của công tác quy hoạch lâm nghiệp
Địa bàn quy hoạch lâm nghiệp rất đa dạng và phức tạp, bao gồm các khu vực ven biển, trung du, núi cao và biên giới hải đảo Khu vực này thường có địa hình cao, dốc và chia cắt phức tạp, gây khó khăn cho việc giao thông đi lại, đồng thời có nhiều ngành kinh tế hoạt động.
Khu vực này là nơi sinh sống của các dân tộc thiểu số với trình độ dân trí thấp và kinh tế xã hội chậm phát triển, dẫn đến đời sống vật chất và tinh thần gặp nhiều khó khăn Công tác quy hoạch lâm nghiệp tại đây tập trung vào rừng và đất lâm nghiệp, vốn được coi là "của chung" của các dân tộc, nhưng thực tế lại đang trong tình trạng vô chủ.
Cây lâm nghiệp có chu kỳ kinh doanh dài, từ 8-10 năm cho đến 40-100 năm, vì vậy người dân chỉ đầu tư trồng rừng khi họ chắc chắn sẽ thu được lợi nhuận.
Mục tiêu quy hoạch lâm nghiệp bao gồm nhiều khía cạnh đa dạng, như quy hoạch rừng phòng hộ nhằm bảo vệ đầu nguồn, ven biển và môi trường Bên cạnh đó, quy hoạch rừng đặc dụng tập trung vào việc bảo tồn các vườn quốc gia, khu bảo tồn thiên nhiên, cùng các di tích văn hóa, lịch sử và danh thắng Cuối cùng, quy hoạch các loại rừng sản xuất cũng là một phần quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững của ngành lâm nghiệp.
Quy hoạch lâm nghiệp có quy mô đa dạng, bao gồm cả tầm vĩ mô và vi mô, từ quy hoạch toàn quốc đến từng vùng lãnh thổ, tỉnh, huyện, xí nghiệp và lâm trường, cũng như quy hoạch phát triển lâm nghiệp cho xã và làng lâm nghiệp.
Lực lượng tham gia quy hoạch lâm nghiệp thường phải làm việc trong điều kiện khó khăn, với cơ sở vật chất thiếu thốn Đội ngũ cán bộ quy hoạch rất đa dạng, bao gồm cả lực lượng Trung ương và địa phương, cũng như các ngành khác như nông nghiệp, công an, và quân đội Mặc dù một số cán bộ được đào tạo bài bản, phần lớn vẫn dựa vào kinh nghiệm lâu năm trong ngành lâm nghiệp.
* Những yêu cầu của công tác quy hoạch lâm nghiệp phục vụ chuyển đổi cơ cấu nông nghiệp nông thôn
Công tác quy hoạch lâm nghiệp được thực hiện dựa trên các chủ trương, chính sách và định hướng phát triển kinh tế - xã hội của Nhà nước cùng chính quyền địa phương, nhằm đảm bảo mỗi phương án lâm nghiệp đều đạt được các mục tiêu cụ thể.
Hoạch định ranh giới rõ ràng giữa đất nông nghiệp, đất lâm nghiệp và các loại đất do các ngành khác sử dụng là rất quan trọng Đặc biệt, đất nông nghiệp và đất lâm nghiệp cần được chú trọng hàng đầu, vì đây là hai lĩnh vực chính chiếm ưu thế trong việc sử dụng đất đai.
Trên phần đất lâm nghiệp đã được xác định, cần phân loại thành ba loại rừng: rừng phòng hộ, rừng đặc dụng và rừng sản xuất Từ đó, các giải pháp lâm sinh phù hợp sẽ được áp dụng cho từng loại rừng và đất rừng, bao gồm bảo vệ, làm giàu rừng, khoanh nuôi phục hồi, trồng rừng mới, nuôi dưỡng rừng và nông lâm kết hợp, nhằm khai thác và sử dụng hiệu quả tài nguyên rừng.
Để lập kế hoạch sản xuất hiệu quả, cần tính toán nhu cầu đầu tư, bao gồm nhu cầu lao động, vật tư thiết bị và nhu cầu vốn Việc này chỉ mang tính khái quát trong phương án quy hoạch, nhằm phục vụ cho các bước lập kế hoạch tiếp theo.
Để đảm bảo thực hiện các nội dung quy hoạch, cần xác định một số giải pháp quan trọng như giải pháp lâm sinh, ứng dụng khoa học công nghệ, xây dựng cơ chế chính sách hợp lý, cũng như các giải pháp về vốn và lao động Những yếu tố này sẽ góp phần tạo ra nền tảng vững chắc cho việc thực hiện quy hoạch hiệu quả.
Đổi mới các phương án quy hoạch quy mô lớn cấp quốc gia, vùng và tỉnh là cần thiết, nhằm đề xuất những chương trình và dự án ưu tiên Điều này sẽ tạo điều kiện cho việc triển khai các bước tiếp theo, bao gồm lập Dự án đầu tư hoặc báo cáo nghiên cứu khả thi.
MỤC TIÊU, NỘI UNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Mục tiêu nghiên cứu
2.1.1 Mục tiêu tổng quát: Đề xuất phương án qu hoạch phát triển sản xuất lâm nghiệp nhằm thúc đẩy sự phát triển lâm nghiệp cho xã Trung Mỹ, huyện Bình Xuyên, tỉnh V nh Phúc giai đoạn 2015-2025
- Điều tra, đánh giá, phân t ch điều kiện cơ bản của xã Trung Mỹ, cơ sở đề xuất phương án phát triển sản xuất lâm nghiệp
- Đề xuất được phương án qu hoạch phát triển sản xuất lâm nghiệp cho xã Trung Mỹ, huyện Bình Xuyên, tỉnh V nh Phúc.
Đối tƣợng, phạm vi và giới hạn nghiên cứu
Hiện trạng sử dụng đất đai tài ngu n rừng của xã Trung Mỹ, huyện Bình Xuyên, tỉnh V nh Phúc
Nghiên cứu cho xã Trung Mỹ, huyện Bình Xuyên, tỉnh V nh Phúc
Đánh giá hiện trạng đất đai và tài nguyên rừng của xã Trung Mỹ là bước quan trọng để xác định phương án quy hoạch phát triển sản xuất lâm nghiệp hiệu quả.
Nội dung nghiên cứu
2.3.1 Điều tra, phân tích những điều kiện cơ bản của xã Trung Mỹ, huyện
Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc
2.3.1.1 Điều tra điều kiện sản xuất lâm nghiệp a Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội b Điều tra tình hình sản xuất kinh doanh lâm nghiệp của xã từ trước tới nay
2.3.1.2 Hiện trạng sử dụng đất đai, tài nguyên rừng
2.3.1.3 Đánh giá, phân tích thuận lợi, khó khăn của điều kiện cơ bản đến phát triển sản xuất lâm nghiệp
2.3.2 Quy hoạch phát triển sản xuất lâm nghiệp
2.3.2.1 Những căn cứ lập phương án sản xuất lâm nghiệp
2.3.2.2 Xác định phương hướng, mục tiêu phát triển sản xuất lâm nghiệp 2.3.2.3 Quy hoạch sử dụng đất đai
2.3.2.4 Quy hoạch các biện pháp phát triển sản xuất lâm nghiệp
- Quy hoạch biện pháp trồng rừng
- Quy hoạch biện pháp bảo vệ rừng
- Quy hoạch các biện pháp khai thác lâm sản
2.3.2.5 Ước tính vốn đầu tư và hiệu quả vốn đầu tư
- Ƣớc tính vốn đầu tƣ
- Hiệu quả vốn đầu tƣ
2.3.2.6 Đề xuất các giải pháp tổ chức thực hiện.
Phương pháp nghi n cứu
2.4.1 Phương pháp thu thập số liệu
Để thực hiện nghiên cứu, cần thu thập số liệu từ các văn bản, dự án và báo cáo tổng kết hàng năm, cũng như các phương án phát triển kinh tế xã hội của địa phương Việc thu thập bản đồ số và bản đồ giấy của địa phương sẽ làm cơ sở cho quy hoạch đất đai Ngoài ra, cần tìm hiểu thêm về một số chủ đề liên quan và phỏng vấn người dân xung quanh các vấn đề có liên quan đến nghiên cứu.
Phương pháp này được áp dụng để thu thập và kế thừa có chọn lọc các tài liệu hiện có trong khu vực nghiên cứu, cũng như những tài liệu liên quan đến các vấn đề phát triển sản xuất lâm nghiệp, nhằm đảm bảo tính thời sự và phù hợp với bối cảnh hiện tại.
+ Tài liệu về điều kiện tự nhiên
+ Tài liệu về điều kiện kinh tế - xã hội
+ Tài liệu về phát triển sản xuất của xã
+ Tài liệu về hiện trạng rừng
- Thu thập hệ thống bản đồ số và bản đồ giấy
Phỏng vấn các cán bộ và người dân xung quanh khu cực nghiên cứu bằng phương pháp PRA
- Phương pháp điều tra chu n đề
Tiến hành điều tra chu n đề để thu thập thông tin cần thiết về đất và lập địa, tái sinh rừng, sâu bệnh hại, cũng như các đặc sản và lâm sản phụ Đồng thời, khảo sát đường vận chuyển cũng là một phần quan trọng trong quá trình này.
2.4.1.2 Phương pháp điều tra ngoài thực địa
Phương pháp này được sử dụng để kiểm tra tính kế thừa có chọn lọc của các số liệu hiện có, đồng thời bổ sung các tính chất thúc đẩy, đầy đủ hoặc các tính chất chưa được cập nhật.
+ Điều tra thực địa về các loại hình rừng, đất rừng
+ Điều tra thực địa về diện tích và trữ lƣợng các loại rừng tr n địa bàn xã
2.4.2 Phương pháp xử lý số liệu
Tổng hợp và phân tích số liệu là bước quan trọng để đánh giá tiềm năng đất đai và tài nguyên rừng, cũng như nhu cầu sản xuất lâm nghiệp Dựa trên những thông tin này, chúng ta có thể xây dựng phương án quy hoạch sản xuất lâm nghiệp cho xã Việc xử lý thông tin sẽ được thực hiện bằng hai phương pháp khác nhau.
Coi các yếu tố chi phí và các kết quả độc lập tương đối, không chịu tác động của các nhân tố thời gian
Tổng lợi nhuận: P = TN – CP
Tỷ xuất lợi nhuận: PCP = P/CP
TN là tổng thu nhập
CP là tổng chi phí sản xuất kinh doanh
Phương pháp phân tích chi phí lợi nhuận CBA (Cost Benefit Analysis) được áp dụng để đánh giá hiệu quả kinh tế của các mô hình sản xuất Dữ liệu được tổng hợp và phân tích thông qua các hàm kinh tế trong chương trình Excel Các chỉ tiêu kinh tế quan trọng để đánh giá bao gồm: Lãi ròng (NPV), Tỷ suất thu hồi nội bộ (IRR), và tỷ số giữa giá trị hiện tại chưa thu nhập và chi phí (BCR).
Để tính giá trị hiện tại của thu nhập và chi phí liên quan đến các hoạt động sản xuất, cần thực hiện việc chiết khấu các khoản thu nhập và chi phí này về thời điểm hiện tại.
NPV là giá trị hiện tại của thu nhập r ng (đồng)
Bt là giá trị thu nhập năm thứ t (đồng)
Ct là giá trị chi phí ở năm thứ t (đồng) t là thời gian thực hiện các hoạt động sản xuất (năm)
+ Tính tỷ xuất giữa thu nhập và chi phí
BCR là hệ số sinh lãi thực tế, nó phản ánh chất lƣợng đầu tƣ và cho biết mức thu nhập trên một đơn vị chi phí sản xuất
BCR là tỷ xuất giữa thu nhập và chi phí
BPV là giá trị hiện tại của thu nhập
CPV là giá trị hiện tái của chi phí
BCR (Benefit-Cost Ratio) là chỉ số quan trọng trong đánh giá hiệu quả kinh tế của hoạt động sản xuất Cụ thể, nếu BCR lớn hơn 1, sản xuất sẽ có lãi; nếu BCR bằng 1, doanh nghiệp chỉ hòa vốn; và nếu BCR nhỏ hơn 1, sản xuất sẽ bị lỗ Do đó, việc theo dõi và cải thiện BCR là rất cần thiết để tối ưu hóa lợi nhuận.
+ Tỷ xuất thu hồi vốn nội bộ
IRR (Internal Rate of Return) là chỉ số quan trọng phản ánh lợi nhuận thực tế của một chương trình đầu tư Nếu lãi suất vay vốn bằng với IRR, chương trình đầu tư sẽ hòa vốn Chỉ số này bao gồm hai thành phần: chi phí lãi ngân hàng và lợi nhuận mà nhà đầu tư thu được.
NPV là giá trị hiện tại thuần của thu nhập r ng (đồng)
Bt là giá trị thu nhập năm thứ t (đồng)
Ct là giá trị chi ph năm thứ t (đồng)
T là thời gian thực hiện các hoạt động sản xuất
IRR (Internal Rate of Return) là tỷ lệ lãi suất tối đa mà một chương trình đầu tư có thể chấp nhận mà không bị lỗ vốn Được tính theo phần trăm, IRR là chỉ số đánh giá khả năng thu hồi vốn đầu tư, đồng thời tính đến yếu tố thời gian thông qua phương pháp chiết khấu Một IRR cao cho thấy hiệu quả đầu tư tốt và khả năng thu hồi vốn nhanh chóng Nếu IRR lớn hơn lãi suất yêu cầu (r), đầu tư sẽ có lãi; nếu IRR nhỏ hơn r, sẽ bị lỗ; và nếu IRR bằng r, đầu tư sẽ hòa vốn.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Điều kiện cơ bản của xã Trung Mỹ, huyện Bình Xuyên, tỉnh V nh Phúc
3.1.1 Điều kiện sản xuất lâm nghiệp
3.1.1.1 Điều kiện tự nhiên, tài nguyên, môi trường a Điều kiện tự nhiên
Trung Mỹ, nằm ở phía Bắc huyện Ðình Xuân, được chia cắt bởi dãy núi Tam Đảo, phân định ranh giới giữa Vĩnh Phúc và Thái Nguyên Xã có địa hình miền núi với độ dốc cao, chiếm trên 87% diện tích, tạo nên sự đa dạng phong phú của hệ sinh thái vùng đồi núi Môi trường sinh thái tại đây đang ở trạng thái cân bằng, với nhiều khu vực có tiềm năng du lịch như Thanh Lanh và Mỏ Quạ Hệ thực vật phong phú cũng cung cấp nguồn gen quý hiếm cho nghiên cứu khoa học.
Trung Mỹ thuộc vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, với thời tiết nắng nhiều và mưa dày Khu vực này có bốn mùa rõ rệt: Xuân, Hạ, Thu, và Đông, trong đó mùa Xuân và mùa Thu đóng vai trò là hai mùa chuyển tiếp Mùa Hạ và mùa Đông chiếm phần lớn thời gian trong năm.
Mùa hạ: nóng ẩm và mưa nhiều, thường kéo dài từ tháng 5 đến tháng 9 đƣợc phân chia làm hai thời kỳ:
Thời kỳ thứ nhất, diễn ra từ tháng 5 đến tháng 7, đặc trưng bởi thời tiết nóng bức với nhiệt độ cao và mưa thất thường kèm theo giông bão Điều này khiến lúa màu dễ bị khô héo, và mưa tập trung có thể gây ra ngập úng.
- Thời kỳ thứ hai: từ tháng 7 đến tháng 9 thiệt độ có giảm đ i chút nhưng thường có mưa éo dài gâ úng cục bộ
Mùa đ ng: lạnh và khô hanh kéo dài từ tháng 10 năm trước đến tháng 4 năm sau đƣợc chia làm hai thời kỳ:
Thời kỳ thứ nhất diễn ra từ tháng 10 năm trước đến tháng 1 năm sau, đặc trưng bởi thời tiết hanh khô, độ ẩm thấp và sự chênh lệch nhiệt độ giữa ngày và đêm lớn Trong giai đoạn này, hầu như không có mưa, thường xuất hiện sương mù vào buổi sáng, đôi khi có sương muối Thời tiết lạnh giá kéo dài với những đợt rét có thể kéo dài từ 7 đến 10 ngày.
Thời kỳ thứ hai, kéo dài từ tháng 2 đến tháng 4, đánh dấu sự ấm dần của thời tiết với những cơn mưa nhỏ (mưa phùn) xuất hiện Tuy nhiên, vào cuối giai đoạn này, có thể xảy ra một vài đợt rét ngắn, nhưng nhìn chung, thời tiết trở nên ít khắc nghiệt hơn.
Nhiệt độ trung bình hàng năm dao động từ 23,5 đến 25 độ C, với sự chênh lệch rõ rệt giữa mùa hè và mùa đông Mùa hè có nhiệt độ trung bình từ 28 đến 34,4 độ C, trong khi mùa đông thường xuống thấp từ 13 đến 16 độ C, thậm chí có những ngày nhiệt độ dưới 10 độ C Tháng 6, 7, và 8 là thời điểm nóng nhất trong năm, trong khi tháng 12, 1, và 2 là những tháng lạnh nhất Địa hình cũng ảnh hưởng đến nhiệt độ, với sự chênh lệch từ 5 đến 7 độ C giữa vùng đồng bằng và miền núi.
Trong tháng 6, 7 và 8, lượng mưa chiếm đến 50% tổng lượng mưa hàng năm, thường xảy ra những trận mưa lớn gây ngập úng cục bộ Bên cạnh đó, nước đầu nguồn cũng tràn về các sông, suối, làm gia tăng nguy cơ lũ lụt Mưa cũng xuất hiện vào tháng 12, 1 và 2.
Lượng mưa lớn, nguồn nước dồi dào cung cấp nước cho cây trồng và sinh hoạt, nhƣng cũng gâ n n úng lụt, rửa tr i bào m n đất
Độ ẩm tại địa bàn xã có sự chênh lệch không lớn giữa các tháng trong năm, với độ ẩm cao vào mùa mưa và thấp hơn trong mùa khô Bình quân, độ ẩm trên địa bàn xã đạt 88%.
Việt Nam có số giờ nắng bình quân từ 1.400 đến 1.700 giờ mỗi năm, với sự chênh lệch lớn giữa các tháng Các tháng mùa hè thường có số giờ nắng cao, trong khi các tháng cuối mùa đông lại thấp hơn Mặc dù lượng bức xạ này đủ cho cây trồng theo mùa vụ, nhưng trong mùa đông, cần lựa chọn các loại cây chịu hạn và chịu rét để đảm bảo năng suất.
Gió thịnh hành tại khu vực này là gió Đông Nam, hoạt động từ tháng 4 đến tháng 9, trong khi gió Đông Bắc thổi từ tháng 10 đến tháng 3 năm sau Sự thay đổi này có thể gây ra hiện tượng sương muối, ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp.
Trong xã, nguồn nước mặt chủ yếu được khai thác từ các công trình thủy lợi lớn như hệ thống thủy lợi kênh Liễn Sơn Tuy nhiên, nguồn nước này còn phụ thuộc nhiều vào thời tiết, đặc biệt là mưa lớn, gây ngập úng cục bộ ở các khu vực thấp trũng Mực nước ngầm xuất hiện ở độ sâu từ 4 đến 8m, tùy thuộc vào mùa và khu vực.
Khu vực chưa có hoan thăm địa chất và khảo sát địa chất công trình nên chưa đánh giá được chính xác sức chịu tải của nền đất Tuy nhiên, qua một số công trình đã xây dựng, nền đất khu vực này tương đối ổn định, với sức chịu tải của nền R > 1,8 kg/cm², cho phép xây dựng công trình 2 tầng mà không cần xử lý hay gia cố nền móng.
Với tổng diện tích đất tự nhiên 4.571,92 ha, đất đai tại xã chủ yếu là đất cát và đất mới biến đổi Đất mới biến đổi được chia thành hai nhóm chính: đất mới biến đổi chua và đất mới biến đổi Già, thường nghèo hữu cơ và phân bố ở địa hình cao hoặc trung bình, có độ phì trung bình, đóng vai trò quan trọng trong sản xuất nông nghiệp Đất cát gồm đất cát bạc màu và đất cát đốm rỉ, có thành phần cơ giới nhẹ và khả năng giữ chất dinh dưỡng kém, do đó cần áp dụng chế độ canh tác và bón phân hợp lý để cải tạo.
Quá trình canh tác dẫn đến những biến đổi nhất định về chất lượng đất, nhưng nhìn chung, đất đai, đặc biệt là đất nông nghiệp, vẫn có khả năng cho phép thâm canh cao và phù hợp với nhiều loại cây trồng khác nhau.
Nguồn nước mặt chủ yếu đến từ hồ Thanh Lanh và hệ thống mương tưới đa dạng, phong phú cùng các ao hồ rải rác tại các hộ gia đình trong địa bàn Với trữ lượng lớn, tổng lưu lượng dòng chảy hàng năm đạt hàng trăm ngàn m³, nguồn nước này đảm bảo đáp ứng nhu cầu sản xuất nông nghiệp cho toàn xã.
Quy hoạch phát triển sản xuất lâm nghiệp
3.2.1 Những căn cứ lập phương án sản xuất lâm nghiệp
Theo quyết định số 245/1998/QĐ-TTG của Thủ tướng Chính phủ, việc thực hiện trách nhiệm quản lý nhà nước về rừng và đất lâm nghiệp được quy định rõ ràng Nội dung quan trọng nhất của quyết định này là việc lập quy hoạch và kế hoạch bảo vệ, phát triển rừng, cũng như giao đất lâm nghiệp và giao rừng.
Luật đất đai số 45/2013/QH13 đƣợc th ng qua bởi Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XIII, kỳ họp thứ 6 thông qua ngày
Vào ngày 29 tháng 11 năm 2013, Việt Nam đã ban hành quy định về chế độ sở hữu đất đai, trong đó Nhà nước đại diện cho toàn dân quản lý và thống nhất về đất đai Điều này bao gồm các quy định về quản lý và sử dụng đất, cũng như quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất trong lãnh thổ của Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Luật bảo vệ và phát triển rừng, Điều 9 nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo sự hài hòa giữa nhà nước và chủ rừng, đồng thời cân nhắc lợi ích kinh tế từ rừng với các lợi ích về bảo vệ môi trường và bảo tồn tự nhiên Điều này không chỉ tập trung vào lợi ích trước mắt mà còn hướng tới lợi ích lâu dài, nhằm đảm bảo cho những người làm nghề rừng có thể sống ổn định từ nguồn thu nhập này.
Căn cứ vào th ng tư 35/2011/TT-BNNPTNT hướng dẫn thực thi khai thác gỗ, tận thu gỗ và lâm sản ngoài gỗ
Theo Thông tư số 38/2007/TT-BNN ngày 25/4/2007 của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, quy định về trình tự và thủ tục giao rừng, cho thuê rừng, cũng như thu hồi rừng cho các tổ chức, hộ gia đình và cá nhân cộng đồng dân cư.
Theo Nghị định 69/2009/NĐ-CP ngày 13/8/2009 của Chính phủ, có quy định bổ sung về quy hoạch sử dụng đất, giá đất, thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ và tái định cư.
Theo Thông tư số 17/2009/TT-BTNMT ngày 21/10/2009 của Bộ Tài nguyên và Môi trường, quy định về việc cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà và tài sản khác gắn liền với đất.
Căn cứ Thông tư số 19/2009/TT-BTNMT ngày 02/11/2009 của Bộ Tài nguyên và Môi trường, quy định chi tiết về việc lập, điều chỉnh và thẩm định quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất.
Căn cứ Thông tư liên tịch số 07/2011/TTLT-BNNPTNT-BTNMT ngày 29/01/2011, Liên Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Tài nguyên và Môi trường đã hướng dẫn một số nội dung liên quan đến việc giao rừng, thuê rừng, đồng thời gắn liền với việc giao đất và thuê đất lâm nghiệp.
Căn cứ vào Nghị quyết số 11/NQ-TU ngày 01/10/2012 của ban chấp hành tỉnh uỷ hoá XV; các đề án, phương án, ế hoạch về l nh vực nông lâm nghiệp
Căn cứ Quyết định số 80/QĐ-UBND ngày 10/01/2014 của UBND tỉnh
V nh Phúc V/v ph du ệt Quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020 và ế hoạch sử dụng đất 5 năm ỳ đầu (2011-2015) huyện Bình Xuyên;
Căn cứ Quyết định số 659/QĐ-UBND ngày 12/3/2014 của UBND huyện Bình Xuyên về việc phân bổ chỉ tiêu quy hoạch sử dụng đất đến năm
2020 cho các xã, thị trấn tr n địa bàn huyện Bình Xuyên;
Ủy ban nhân dân xã Trung Mỹ đã trình bày đề nghị xét duyệt Quy hoạch sử dụng đất đến năm 2020 và kế hoạch sử dụng đất 5 năm đầu (2011-2015) trong Tờ trình số 41/TTr-UBND ngày 24/06/2014.
Căn cứ vào báo cáo tổng kết hàng năm của xã
Căn cứ vào kết quả điều tra điều kiện cơ bản của xã
Nhu cầu phát triển kinh tế, xã hội, m i trường
Căn cứ vào nguồn nhân lực hiện có của xã
3.2.2 Xác định phương hướng, mục tiêu phát triển sản xuất lâm nghiệp 3.2.2.1 Phương hướng
Thứ nhất là để đẩy mạnh phát triển lâm nghiệp, phát huy tối đa những tiềm năng sẵn có của xã, thế mạnh của vùng
Thứ hai là nâng cao chất lƣợng và sản lƣợng rừng, sản xuất đáp ứng thị trường
Thứ ba là nâng cao đời sống của người trồng rừng, tạo c ng ăn việc làm cho nhân dân địa phương
Thứ tư là óa đói giảm nghèo, tạo m i trường sinh thái bền vững
Lâm nghiệp là một ngành sản xuất quan trọng trong nền kinh tế quốc dân, không chỉ góp phần bảo vệ và phát triển kinh tế mà còn nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người dân, đồng thời bảo vệ môi trường sinh thái Để địa phương phát triển và đạt được những mục tiêu này, cần xác định các mục tiêu cụ thể và tiến hành các hoạt động sản xuất kinh doanh phù hợp.
Đến năm 2025, mục tiêu là trồng rừng trên toàn bộ diện tích đất đồi chưa sử dụng, tập trung vào các loại cây như Keo lai và Eucalyptus, được xem là thế mạnh trong ngành lâm nghiệp Đồng thời, cần thực hiện khoán bảo vệ toàn bộ diện tích rừng hiện có để đảm bảo sự bền vững cho tài nguyên rừng.
Đào tạo lại cán bộ quản lý, kỹ thuật và nghiệp vụ là cần thiết để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao trong giai đoạn đổi mới của nền kinh tế thị trường.
Giao khoán rừng cho từng hộ gia đình giúp tạo công ăn việc làm cho người dân, với mỗi hộ được bảo vệ từ 3 đến 4 ha rừng Điều này không chỉ đảm bảo sự bảo vệ cho rừng mà còn nâng cao chất lượng đời sống của đồng bào và nhân dân trong khu vực.
X thường xuyên mở những lớp tập huấn cho người dân về cách trồng, chăm sóc và bảo vệ rừng
Việc này không chỉ góp phần vào công cuộc xóa đói giảm nghèo mà còn nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người dân trong vùng, đồng thời giúp giảm bớt các tệ nạn xã hội.
- Bảo vệ m i trường sinh thái
Trong kinh doanh rừng, việc chú trọng đến hiệu quả kinh tế cần đi đôi với bảo vệ môi trường sinh thái Cần phát huy chức năng của rừng trong việc phòng hộ môi trường, bảo tồn đa dạng sinh học, cung cấp và điều tiết nguồn nước, cũng như điều tiết dòng chảy Rừng giúp giảm thiểu tác hại từ gió, bão, hạn hán và ngăn chặn xói mòn đất, đồng thời bảo tồn nguồn gen động thực vật quý hiếm.
3.2.2.3 Nhiệm vụ Để hoàn thành các mục ti u đề ra thì phương án qu hoạch cần các nhiệm vụ sau: