CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ THỰC TRẠNG BẠO LỰC HỌC ĐƯỜNG TẠI TRƯỜNG THPT YÊN CHÂU
các khái niệm quan trọng đƣợc sử dụng trong đề tài
a) hành vi bạo lực học đường
Hành vi bạo lực học đường (BLHĐ) là việc sử dụng sức mạnh và vũ lực một cách có chủ đích nhằm gây thương tích, làm chết người hoặc phá hoại tài sản, dẫn đến tổn thương về thể chất và tâm lý cho người khác trong môi trường học đường.
Hành vi bạo lực học đường (BLHĐ) được định nghĩa theo Wikipedia là việc sử dụng sức mạnh thể chất một cách có chủ ý để gây thương tích, làm chết người hoặc phá hoại tài sản, dẫn đến những tổn thương về thể chất và tâm lý cho nạn nhân trong môi trường học đường Thực trạng bạo lực học đường hiện nay đang trở thành vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe tâm lý và sự phát triển của học sinh.
Theo từ điển tiếng Việt, "thực trạng" là một danh từ phản ánh đúng những sự thật đang diễn ra tại thời điểm hiện tại Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những vấn đề trong xã hội, đặc biệt là những hiện tượng mang tính tiêu cực hơn là tích cực.
Nhận thức đóng vai trò quan trọng trong đời sống tâm lý của con người, bên cạnh tình cảm và hành động Nó là quá trình phản ánh chủ quan về thế giới khách quan trong tâm trí, giúp con người hiểu biết và nhận diện thực tại xung quanh cũng như chính bản thân mình Dựa trên nhận thức này, con người hình thành thái độ, cảm xúc và hành động của mình.
Nhận thức, theo định nghĩa của tác giả Nguyễn Khắc Viện trong từ điển Tâm lý học, là quá trình phản ánh và tái hiện hiện thực vào tư duy, giúp con người nhận biết và hiểu biết về thế giới khách quan Vị thành niên là giai đoạn quan trọng trong sự phát triển nhận thức này.
Trong bài viết này, thuật ngữ "vị thành niên" được sử dụng để chỉ nhóm học sinh trung học phổ thông từ 16 đến 18 tuổi, độ tuổi mà họ trải qua nhiều biến đổi về tâm sinh lý trong giai đoạn dậy thì Nhóm đối tượng này không chỉ chịu ảnh hưởng từ các mối quan hệ xã hội mà còn bị tác động mạnh mẽ bởi các yếu tố xung quanh Đặc biệt, học sinh ở độ tuổi này thường có tâm lý trưởng thành, thích thể hiện bản thân và khẳng định mình trong cuộc sống.
Theo định nghĩa của Wikimedia, vị thành niên là khái niệm chưa được thống nhất, nhưng Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xác định độ tuổi từ 10 đến 19 là vị thành niên Trên thế giới, các quốc gia có quy định khác nhau về độ tuổi này; tại Việt Nam, vị thành niên được xác định là người dưới 18 tuổi.
Tâm lý học xã hội định nghĩa thái độ là sự chuẩn bị ổn định của cá nhân để phản ứng với các tình huống cụ thể Thái độ này thường dẫn đến việc hình thành các quy luật nhất quán trong cách xử lý tình huống của mỗi người.
Theo từ điển sinh học, thái độ được định nghĩa là cách thể hiện bên ngoài của cảm xúc và suy nghĩ của một người đối với công việc hoặc người khác.
Thái độ được định nghĩa là biểu hiện bên ngoài của suy nghĩ và tình cảm đối với người khác, thông qua nét mặt, cử chỉ, lời nói và hành động.
Các quan niệm về thái độ nhấn mạnh rằng thái độ phản ánh tình cảm và ý nghĩ của con người đối với người khác thông qua nét mặt, cảm xúc và hành động Đồng thời, cần xem xét mối quan hệ giữa nhận thức và thái độ liên quan đến hành vi bạo lực học đường.
Nhận thức và thái độ đều phản ánh hiện thực khách quan, nhưng thái độ thể hiện rõ nét hơn tính chủ thể Nhận thức phản ánh các thuộc tính và mối quan hệ của thế giới, trong khi thái độ thể hiện mối quan hệ giữa các sự vật với nhu cầu và động cơ của con người Con người thường có thái độ tích cực đối với những đối tượng thỏa mãn nhu cầu, ngược lại, họ có thái độ tiêu cực đối với những yếu tố cản trở việc thỏa mãn nhu cầu của bản thân.
Thái độ là những cảm xúc và suy nghĩ ảnh hưởng đến hành động của con người đối với các đối tượng xung quanh Để hình thành thái độ đúng đắn, con người cần có nhận thức chính xác về đối tượng đó Do đó, nhận thức đúng là yếu tố tiên quyết để phát triển thái độ tích cực.
Thái độ tích cực của con người đối với một đối tượng có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy quá trình nhận thức Khi con người thể hiện sự quan tâm và mong muốn hiểu biết sâu sắc về đối tượng, quá trình nhận thức sẽ diễn ra thuận lợi và hiệu quả hơn Do đó, thái độ thể hiện mối quan hệ với nhu cầu và nguyện vọng đối với đối tượng là yếu tố quyết định trong việc nâng cao khả năng nhận thức.
Nhận thức và thái độ có mối quan hệ tương tác lẫn nhau, tạo nên ý thức toàn diện của mỗi cá nhân Tuy nhiên, mỗi yếu tố này tương đối độc lập, dẫn đến mâu thuẫn trong ý thức khi nhận thức và thái độ không đồng nhất Một người có thể hiểu đúng về một đối tượng nhưng lại thiếu thái độ đúng đắn, hoặc ngược lại, có thái độ tích cực nhưng nhận thức hạn chế về đối tượng đó.
Một số thuyết sử dụng trong nghiên cứu
Nhà tâm lý học Abarham maslow (1908- 1970) đƣợc xem là một trong những người tiên phong trong trường phát tâm lý học nhân văn
Năm 1943, ông đã phát triển thuyết thang bậc nhu cầu của con người, một lý thuyết có ảnh hưởng sâu rộng và được áp dụng trong nhiều lĩnh vực văn hóa, đặc biệt là giáo dục Thuyết này sắp xếp các nhu cầu của con người theo một hệ thống cấp bậc, trong đó, nhu cầu ở mức độ cao hơn chỉ có thể xuất hiện khi các nhu cầu ở mức độ thấp hơn đã được thỏa mãn.
Theo maslow nhu cầu của con người được sắp xếp theo 5 cấp bậc:
Nhu cầu cơ bản của con người bao gồm ăn uống, ngủ, không khí, tình dục và nhu cầu tạo sự thoải mái Đây là những nhu cầu thiết yếu và mạnh mẽ nhất, được phân loại ở bậc thấp nhất trong hình kim tự tháp nhu cầu.
Maslow cho rằng nhu cầu cơ bản phải được thỏa mãn trước khi những nhu cầu cao hơn xuất hiện, và những nhu cầu này sẽ thúc đẩy hành động của con người khi nhu cầu cơ bản chưa được đáp ứng Ông bà ta cũng đã nhận thức rõ điều này qua câu nói "có thực mới vực được đạo", nhấn mạnh rằng việc đáp ứng nhu cầu ăn uống và cơ bản là điều kiện cần thiết để con người có thể phát triển và hướng tới những nhu cầu cao hơn.
Khi cơ thể không khỏe mạnh, đói khát hoặc bị bệnh, các nhu cầu khác trở nên thứ yếu Sự phản đối của công nhân và nhân viên về mức lương không đủ nuôi sống họ cho thấy rằng việc đáp ứng các nhu cầu cơ bản cần phải được ưu tiên hàng đầu.
Khi con người đã thỏa mãn các nhu cầu cơ bản, nhu cầu an toàn, cả về thể chất lẫn tinh thần, sẽ trở nên quan trọng hơn.
Con người luôn có nhu cầu tự bảo vệ bản thân khỏi các mối nguy hiểm, đặc biệt trong những tình huống khẩn cấp như chiến tranh, thiên tai hay đối mặt với thú dữ Nhu cầu này trở thành động lực mạnh mẽ thúc đẩy hành động nhằm đảm bảo sự sống còn.
Nhu cầu về sự ổn định trong cuộc sống thường thể hiện qua mong muốn sống trong các khu vực an toàn, trong xã hội có pháp luật, và có chỗ ở ổn định Nhiều người tìm kiếm sự che chở từ các niềm tin tôn giáo và triết học, phản ánh nhu cầu an toàn về mặt tinh thần.
Các chế độ bảo hiểm xã hội và kế hoạch tiết kiệm khi về hưu phản ánh nhu cầu tài chính của người lao động Nghiên cứu hai cấp bậc nhu cầu này cho thấy sự quan trọng trong việc đảm bảo an ninh tài chính cho tương lai.
Để kìm hãm sự phát triển của một người, cách hiệu quả nhất là tấn công vào các nhu cầu cơ bản của họ Nhiều người chấp nhận làm việc trong điều kiện khó khăn, chịu đựng những yêu cầu vô lý và bất công, chỉ vì lo sợ mất việc và không đủ tiền nuôi sống bản thân và gia đình Họ chỉ mong muốn được sống yên ổn.
Để một người có thể phát triển toàn diện, cần phải đảm bảo các nhu cầu cơ bản như lương bổng hợp lý, chế độ đãi ngộ công bằng và nơi ở ổn định Như ông bà ta từng nói: “An cư thì mới lạc nghiệp”.
Một đứa trẻ đói khát, chịu stress hoặc sống trong sợ hãi sẽ không thể học tốt Khi các nhu cầu cơ bản và an toàn bị đe dọa, chúng trở thành ưu tiên hàng đầu, vượt lên trên nhu cầu học hành Nghiên cứu về bộ não cho thấy trong những tình huống sợ hãi hoặc đe dọa, não bộ sản sinh ra các hóa chất cản trở quá trình suy nghĩ và học tập.
Nhu cầu mong muốn thuộc về một nhóm hay tổ chức, cũng như nhu cầu về tình cảm và tình thương, thể hiện qua các hoạt động giao tiếp như tìm kiếm bạn bè, người yêu, lập gia đình, tham gia cộng đồng, đi làm, đi chơi picnic, tham gia câu lạc bộ và làm việc nhóm.
1.2.1.1.4Nhu cầu được tôn trọng
Nhu cầu tự trọng, hay còn gọi là nhu cầu được quý mến và nể trọng, thể hiện qua hai cấp độ: một là mong muốn được người khác công nhận qua thành quả cá nhân, và hai là cảm nhận về giá trị bản thân, danh tiếng, lòng tự trọng và sự tự tin Khi nhu cầu này được đáp ứng, nó có thể thúc đẩy trẻ em học tập tích cực hơn và giúp người trưởng thành cảm thấy tự do hơn trong cuộc sống.
Khi được khích lệ và tưởng thưởng cho những thành quả lao động, con người thường làm việc hăng say và hiệu quả hơn Nhu cầu này nằm sau nhu cầu thuộc về một tổ chức và nhu cầu xã hội Sau khi gia nhập một tổ chức hay nhóm, chúng ta luôn mong muốn nhận được sự tôn trọng và quý mến từ mọi người để cảm thấy có "vị trí" trong nhóm đó.
Kinh nghiệm giáo dục cho thấy rằng việc bêu xấu học sinh trước lớp hoặc khích lệ học sinh khác chế nhạo một em học sinh mắc lỗi chỉ gây ra những hậu quả nghiêm trọng hơn về mặt giáo dục và tâm lý.
Cơ sở thực tiễn
1.2.1 Luật phòng chống BLHĐ tại Việt Nam Ở Việt Nam, hiện nay nhà nước đã đưa ra một số luật về phòng chống BLHĐ: Theo ”NGHỊ ĐỊNH 80/2017/NĐ-CP QUY ĐỊNH VỀ MÔI TRƯỜNG GIÁO DỤC AN TOÀN, LÀNH MẠNH, THÂN THIỆN, PHÒNG, CHỐNG BẠO LỰC HỌC ĐƯỜNG”
Căn cứ Luật tổ chức Chính phủ ngày 19 tháng 6 năm 2015;
Căn cứ Luật trẻ em ngày 05 tháng 4 năm 2016;
Căn cứ Luật giáo dục ngày 14 tháng 6 năm 2005; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật giáo dục ngày 25 tháng 11 năm 2009;
Căn cứ Luật giáo dục nghề nghiệp ngày 27 tháng 11 năm 2014;
Theo đề nghị của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo;
Chính phủ đã ban hành Nghị định quy định về môi trường giáo dục an toàn, lành mạnh và thân thiện, nhằm phòng, chống bạo lực học đường Điều 6 trong Luật phòng chống bạo lực học đường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra một không gian học tập an toàn cho học sinh.
1.Biện pháp phòng ngừa bạo lực học đường:
Cần tuyên truyền và nâng cao nhận thức cho học sinh, cán bộ quản lý, giáo viên, nhân viên giáo dục, gia đình và cộng đồng về nguy hiểm và hậu quả của bạo lực học đường Đồng thời, mọi người cần hiểu rõ trách nhiệm của mình trong việc phát hiện, thông báo và tố giác các hành vi bạo lực học đường, cũng như thực hiện các biện pháp ngăn ngừa và can thiệp kịp thời phù hợp với khả năng của bản thân.
Giáo dục và trang bị kiến thức, kỹ năng về phòng, chống xâm hại và bạo lực học đường cho học sinh, cán bộ quản lý, giáo viên, nhân viên giáo dục và gia đình là rất quan trọng Cần chú trọng đến việc giáo dục và tư vấn kỹ năng tự bảo vệ cho người học, nhằm tạo ra một môi trường an toàn và lành mạnh trong giáo dục.
- Công khai kế hoạch phòng, chống bạo lực học đường và các kênh tiếp nhận thông tin, tố giác về bạo lực học đường;
- Tổ chức kiểm tra, giám sát, thu thập và xử lý thông tin liên quan đến bạo lực học đường;
- Thực hiện các phương pháp giáo dục tích cực, không bạo lực đối với người học
2 Biện pháp hỗ trợ người học có nguy cơ bị bạo lực học đường:
- Phát hiện kịp thời người học có hành vi gây gổ, có nguy cơ gây bạo lực học đường, người học có nguy cơ bị bạo lực học đường;
- Đánh giá mức độ nguy cơ, hình thức bạo lực có thể xảy ra để có biện pháp ngăn chặn, hỗ trợ cụ thể;
Tham vấn và tư vấn cho người học có nguy cơ bị bạo lực là một biện pháp quan trọng nhằm ngăn chặn và loại bỏ nguy cơ xảy ra bạo lực trong môi trường học đường Việc này không chỉ giúp bảo vệ người học mà còn tạo ra một không gian an toàn, lành mạnh cho tất cả mọi người.
3 Biện pháp can thiệp khi xảy ra bạo lực học đường:
Đánh giá sơ bộ mức độ tổn hại của người học và nhận định tình trạng hiện tại của họ là rất quan trọng Cần thực hiện ngay các biện pháp trợ giúp, chăm sóc y tế và tư vấn cho những người học bị bạo lực Đồng thời, theo dõi và đánh giá sự an toàn của những người này cũng là một phần thiết yếu trong quá trình hỗ trợ.
Cần thông báo kịp thời cho gia đình người học để phối hợp xử lý các vụ việc Nếu sự việc vượt quá khả năng giải quyết của cơ sở giáo dục, cần thông báo ngay cho cơ quan công an, Ủy ban nhân dân xã, phường, thị trấn và các cơ quan liên quan để xử lý theo quy định của pháp luật.
Thực hiện Nghị định số 80/2017/NĐ-CP ngày 17/7/2017, Chính phủ quy định về môi trường giáo dục an toàn, lành mạnh và thân thiện nhằm phòng, chống bạo lực học đường Đồng thời, Quyết định số 1299/QĐ-TTg ngày 3/10/2018 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án “Xây dựng văn hóa ứng xử trong trường học giai đoạn 2018 - 2025” cũng được triển khai Ngoài ra, Quyết định số 5886/QĐ-BGDĐT ngày 28/12/2017 tiếp tục hỗ trợ các mục tiêu này.
Bộ Giáo dục và Đào tạo đã triển khai Chương trình hành động phòng, chống bạo lực học đường (BLHĐ) tại các cơ sở giáo dục mầm non, phổ thông và giáo dục thường xuyên trong giai đoạn 2017-2021 Đặc biệt, vào năm 2019, Bộ đã ban hành Kế hoạch cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả công tác phòng, chống BLHĐ trong các cơ sở giáo dục này.
Xác định các nhiệm vụ và giải pháp nhằm bảo đảm một môi trường giáo dục an toàn, lành mạnh và thân thiện là rất quan trọng Cần thực hiện các biện pháp phòng, chống bạo lực học đường (BLHĐ) trong các cơ sở giáo dục mầm non, giáo dục phổ thông và giáo dục thường xuyên.
- Tổ chức triển khai thực hiện các nội dung công việc đƣợc giao bảo đảm nghiêm túc, đúng tiến độ, chất lƣợng, hiệu quả
Phân công trách nhiệm rõ ràng cho từng đơn vị nhằm nâng cao nhận thức và hành động của các cấp quản lý giáo dục, cán bộ quản lý, giáo viên, nhân viên, học sinh và phụ huynh về công tác phòng, chống bạo lực học đường.
1.2.2 các yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức và thái độ của học sinh trường THPT Yên Châu về hành vi BLHĐ
Mỗi cá nhân đều lớn lên trong gia đình, nơi hình thành tiểu văn hóa dựa trên nền tảng văn hóa chung nhưng có những đặc thù riêng Tiểu văn hóa này được xây dựng từ giáo dục, truyền thống, lối sống, kinh nghiệm và các quy tắc ứng xử trong gia đình Tại trường THPT Yên Châu, ảnh hưởng của gia đình đến hành vi bạo lực học đường (BLHĐ) của học sinh là rất lớn, đặc biệt khi học sinh phải đối mặt với tình trạng nghiện rượu của cha mẹ hoặc mâu thuẫn gia đình Những yếu tố này đã dẫn đến việc học sinh coi hành vi bạo lực là bình thường Hơn nữa, các hình thức giáo dục thô bạo, thiếu sự quan tâm từ cha mẹ cũng tác động tiêu cực đến nhận thức và thái độ của học sinh Vai trò của cha mẹ trong việc hình thành nhân cách con cái là rất quan trọng, do đó gia đình có ảnh hưởng sâu sắc đến nhận thức và thái độ của học sinh về hành vi BLHĐ, có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực.
Thứ hai: Nhóm bạn bè
Nhóm bạn bè là một phần quan trọng trong cuộc sống của mỗi cá nhân, bao gồm các nhóm học tập và sở thích mà thành viên tham gia Những nhóm này không chỉ mang lại sự kết nối mà còn tạo ra những trải nghiệm và kỷ niệm đáng nhớ.
Bạn bè đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức và thái độ của học sinh THPT Yên Châu về quan điểm, phong cách và lối sống Ở độ tuổi này, học sinh thường tìm kiếm sự gắn kết và chia sẻ những tâm tư, vướng mắc cá nhân với bạn bè, dẫn đến việc họ chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ những người xung quanh trong các hành vi và quyết định của mình.
Trong cuộc sống hàng ngày, việc có bạn bè là điều cần thiết đối với học sinh Sự tẩy chay từ bạn bè có thể thúc đẩy học sinh cải thiện bản thân để hòa nhập, nhưng cũng có thể dẫn đến việc tìm kiếm nhóm bạn mới hoặc phát sinh các hành vi tiêu cực như phá phách và gây hấn.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ PHÂN TÍCH CỤ THỂ VỀ THỰC TRẠNG BLHĐ TẠI TRƯỜNG THPT YÊN CHÂU
Thực trạng BLHĐ đang diễn ra tại trường THPT Yên Châu
Bạo lực học đường xuất hiện dưới nhiều hình thức, bao gồm bạo lực tinh thần, ngôn ngữ và thân thể, thường xảy ra giữa học sinh với nhau, cũng như giữa thầy và trò Trong nghiên cứu này, tác giả tập trung vào bạo lực học đường giữa các học sinh.
Biểu đồ 2.1: Số học sinh chứng kiến hành vi BLHĐ
Khảo sát tại trường THPT Yên Châu cho thấy bạo lực học đường đang diễn ra với nhiều hình thức khác nhau Mặc dù trường có chất lượng đào tạo tốt tại tỉnh Sơn La, nhưng 91,8% học sinh cho biết đã chứng kiến bạo lực học đường, điều này phản ánh thực trạng đáng lo ngại Tâm lý hoang mang và lo sợ đang ảnh hưởng đến các em học sinh, khi nhiều em bày tỏ sự quan tâm và lo lắng về tình hình bạo lực học đường hiện nay.
Trong số 91.8% học sinh đã chứng kiến hành vi bắt nạt học đường (BLHĐ), khi được phỏng vấn sâu về việc "Em đã chứng kiến BLHĐ xảy ra tại trường chưa?", tác giả nhận được nhiều câu trả lời khác nhau từ các em học sinh.
Học sinh N.V.V lớp 10c chia sẻ rằng thường xuyên vào mỗi buổi tan học, các bạn thường tụ tập tại cổng trường và xảy ra xô xát Có những hôm, các anh chị còn gọi thêm nhiều người tham gia vào cuộc ẩu đả.
Học sinh lớp 12b2 cho biết: "Em không quan tâm nhiều đến những vấn đề đó, sau giờ học em thường về nhà ngay, nên chỉ thỉnh thoảng mới thấy các bạn đánh nhau."
Học sinh LTH lớp 10a chia sẻ rằng "Đánh nhau và mâu thuẫn xảy ra thường xuyên tại trường, dù chỉ là những xích mích nhỏ nhưng lại bị thổi phồng thành những trận đánh lớn Hôm trước, em thấy các anh chị khóa trên đánh nhau ngoài cổng trường, điều đó khiến em rất sợ."
Kết quả phỏng vấn cho thấy tỷ lệ học sinh chứng kiến hành vi bạo lực học đường (BLHĐ) tại trường THPT Yên Châu rất cao, phản ánh rõ thực trạng BLHĐ đang diễn ra Để hiểu rõ hơn về tình hình này, tác giả đã điều tra số lượng vụ BLHĐ xảy ra từ năm 2017 đến nay, và kết quả thu được cho thấy mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
Bảng: 2.1 Số lượng vụ BLHĐ tại trường THPT Yên Châu
Số HS tham gia BLHĐ
Số Học sinh bị kỷ luật H nh thức kỷ luật
- Phê bình trước hội đ ng kỳ luật
- Phê bình trước hội đ ng kỳ luật
- Đuổi học 30 ngày và yêu cầu gặp phụ huynh
- Phê bình trước hội đ ng kỷ luật ( ngu n: số liệu điều tra của tác giả)
Theo điều tra từ bảng 2.1, trong năm học 2017 – 2018, trường THPT Yên Châu ghi nhận 6 vụ bạo lực học đường (BLHĐ), trong đó 5 học sinh bị kỷ luật bằng hình thức phê bình trước hội đồng kỷ luật và đình chỉ học 3 ngày Sang năm học 2018 – 2019, số vụ BLHĐ tại trường tăng lên 7 vụ, với 7 học sinh cũng bị kỷ luật tương tự.
Trong học kỳ I năm học 2019 – 2020, đã ghi nhận tổng cộng 4 vụ bạo lực học đường, trong đó 2 học sinh bị xử lý kỷ luật nghiêm khắc với hình thức yêu cầu gặp phụ huynh và bị đuổi học 30 ngày.
Từ những số liệu mà tác giả đã thu thập được tại trường THPT Yên Châu về số lƣợng vụ BLHĐ diễn ra trong 3 năm học từ 2017 – 2020 cho thấy:
Số lượng vụ BLHĐ diễn ra tại trường THPT Yên Châu có chiều hướng ngày càng gia tăng
Số học sinh tham gia cũng nhƣ bị kỷ luật tăng theo năm học
Tổng số học sinh toàn trường là 1126 học sinh mà theo so sánh qua bảng
2.1 thì mỗi năm trường TPHT Yên Châu xảy ra trên 10 vụ BLHĐ như vậy là rất cao so với một trường THPT
Chỉ riêng học kỳ I năm học 2019 – 2020 đã xảy ra 9 vụ BLHĐ con số này là rất cao
Dựa trên số liệu về số lượng vụ bạo lực học đường (BLHĐ) xảy ra tại trường THPT Yên Châu, tác giả đã tiến hành khảo sát để tìm hiểu về hình thức BLHĐ đang diễn ra tại đây Kết quả khảo sát cho thấy
Bảng 2.2: Hình thức BLHĐ của học sinh trường THPT Yên Châu
Thỉnh thoảng Hiếm khi Chưa bao giờ
1 Đánh nhau, tổ chức đánh nhau 12,2 52,5 2,8 32,5
3 Xúc phạm bằng lời nói ( chửi bới , sỉ nhục ) 32.2 27.2 33.3 7.3
4 Trấn lột tiền bạc, tài sản 1.4 3.9 46.5 48.2
5 Vẽ bậy lên quần áo bạn 2.2 5.5 42.5 49.8
6 Trêu chọc dưới hình thức xô đẩy, ngáng chân, túm tóc 11.4 23.3 32.4 32.9
7 Đe dọa bằng ám hiểu (
8 Chế giễu, bình phẩm hình dáng
9 Nhục mạ bạn bè trên Internet 3.1 8.3 31.8 56.8
(ngu n: số liệu điều tra của tác giả)
Khi tác giả đặt câu hỏi phỏng vấn sâu về các hình thức bạo lực học đường (BLHĐ) tại trường THPT Yên Châu, đã nhận được một số phản hồi từ người tham gia phỏng vấn.
HS M.T.H lớp 10C trả lời: “ Thường thì các bạn hay xúc phạm r i chửi bới nhau ạ, nhiều bạn c n lên facebook coment không hay r i hẹn nhau đánh nhau các kiểu ạ.”
Học sinh lớp 12A cho biết rằng, khi có mâu thuẫn, các bạn nam thường hẹn nhau ra cổng trường để giải quyết bằng cách đánh nhau, trong khi đó, các bạn nữ thường có xu hướng nói xấu lẫn nhau.
Học sinh lớp 10A của trường HS H.V.D chia sẻ rằng có sự hiểu nhầm và ghen tuông giữa các lớp, khi những anh chị khóa trên thường lườm và đe dọa trên mạng xã hội Họ cảnh báo rằng nếu không xin lỗi, các em sẽ gặp rắc rối sau giờ tan học.
Theo bảng 2.2, hình thức bạo lực học đường (BLHĐ) tại trường THPT Yên Châu rất đa dạng, bao gồm cả bạo lực thể xác và tinh thần Kết quả khảo sát cho thấy, hình thức phổ biến nhất là nói xấu bạn bè, chiếm 56,7% Tiếp theo là xúc phạm bằng lời nói (chửi bới, sỉ nhục) với tỷ lệ 32,2% Hình thức đe dọa bằng ám hiệu (lườm, nhìn ác ý) chiếm 15%, trong khi bạo lực thể xác (đánh nhau, tổ chức đánh nhau) chiếm 12,2%.
Các hình thức bắt nạt ban đầu thường chỉ là những hành vi như nói xấu, châm chọc hoặc chế giễu bạn bè Tuy nhiên, những hành vi này có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng hơn, bao gồm đánh nhau và tổ chức các cuộc ẩu đả.
Thực trạng nhận thức của học sinh THPT Yên Châu về hành vi bạo lực học đường
2.1.2.1 Thực trạng nhận thức của học sinh THPT Yên Châu về hành vi bạo lực học đường
Để hiểu biết sâu sắc về hành vi bạo lực học đường (BLHĐ), trước tiên cần nắm rõ các khái niệm liên quan Việc hiểu biết này giúp đánh giá thực trạng nhận thức của học sinh về BLHĐ Tác giả đã tiến hành khảo sát 360 học sinh từ ba khối lớp, sử dụng câu hỏi “Học sinh hãy cho biết bạo lực học đường là gì?” trong phiếu điều tra (xem phụ lục 01) Kết quả khảo sát được trình bày trong bảng 2.6.
Bảng 2.6: Nhận thức của học sinh THPT Yên Châu về hành vi bạo lực học đường
Các ý kiến về Hành vi bạo lực học đường Khối 10 Khối 11 Khối 12 T ng
Là những hành vi gây gổ, đánh đập… gây thương tích về mặt thân thể 51 14,2 69 19,2 88 24,4 208 57,8
Là những hành vi sỉ nhục, đe dọa, quấy nhiễu, nói xấu… gây tổn thương về mặt tinh thần 42 11,1 62 17,2 77 21,4 192 53,3
Là những hành vi gây thương tích về thân thể và tinh thần 69 19,2 82 22,8 103 28,6 254 70,6
Là những hành vi trái với đạo đức người học sinh 71 19,7 85 23,6 109 30,3 265 73,6
(Ngu n: Số liệu điều tra của tác giả )
Kết quả từ bảng 2.6 cho thấy rằng nhận thức của học sinh về hành vi bạo lực học đường (BLHĐ) còn hạn chế, với 57,8% học sinh chỉ hiểu hành vi BLHĐ là những hành vi bạo lực thể chất như gây gổ, đánh đập, trong khi 53,3% chỉ nhận thức được các hành vi bạo lực tinh thần như sỉ nhục, đe dọa, quấy nhiễu Nhiều học sinh chỉ có kiến thức chung rằng BLHĐ là những hành vi trái đạo đức Đặc biệt, có tới 9,7% học sinh không biết gì về hành vi BLHĐ, cho thấy tỷ lệ học sinh có nhận thức sai lệch hoặc không đầy đủ về vấn đề này là khá cao, điều này đáng báo động.
So sánh nhận thức về hành vi bạo lực học đường (BLHĐ) giữa các khối lớp cho thấy không có sự khác biệt rõ rệt giữa học sinh nam và nữ Tuy nhiên, học sinh khối 10 có tỷ lệ nhận thức sai về hành vi BLHĐ cao hơn so với học sinh khối 11 và 12.
Học sinh trường THPT Yên Châu vẫn chưa có nhận thức đầy đủ và chính xác về hành vi bạo lực học đường (BLHĐ) Để khảo sát hiểu biết của học sinh về các loại BLHĐ hiện nay, tác giả đã sử dụng câu hỏi 7 trong phiếu điều tra (xem phụ lục 01) Kết quả thu được được trình bày trong bảng 2.7.
Bảng 2.7: Nhận thức của học sinh THPT Yên Châu về các loại bạo lực học đường
Các loại BLHĐ HS nam HS nữ Chung
(Ngu n: Số liệu điều tra của tác giả)
Kết quả khảo sát cho thấy, học sinh nhận diện các loại bạo lực học đường (BLHĐ) với mức độ khác nhau, trong đó bạo lực tinh thần – tâm lý chiếm 70.8% và bạo lực thể chất 67.8%, là hai hình thức phổ biến nhất Ngoài ra, bạo lực tình dục (37.8%) và bạo lực kinh tế (31.4%) cũng được một số ít học sinh nhắc đến, nhưng ít người biết đến những loại này Điều này cho thấy sự hiểu biết về BLHĐ của học sinh chưa đồng nhất Một học sinh lớp 11B2 chia sẻ: “Theo mình hiểu chỉ có hai loại là bạo lực thể chất và bạo lực tinh thần, còn các loại bạo lực khác mà học sinh nói thực chất nằm trong hai loại này.”
Biểu đồ 2.2: Nhận thức về các loại BLHĐ
Biểu đồ cho thấy sự chênh lệch trong nhận thức về các loại bạo lực học đường (BLHĐ) giữa học sinh nam và nữ Cụ thể, học sinh nữ có khả năng nhận diện bạo lực thể chất tốt hơn với 138 phiếu chọn, và về bạo lực tinh thần, tỷ lệ nhận diện đạt 80.6% với 145 phiếu Nhìn chung, học sinh nữ nhận thức về tất cả các loại BLHĐ cao hơn so với học sinh nam, cho thấy họ có sự hiểu biết đúng đắn hơn về vấn đề này.
Bạo lực học đường thường xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau Để hiểu rõ hơn về nhận thức của học sinh về các hình thức bạo lực này, tác giả đã sử dụng câu hỏi số 4 trong phiếu điều tra (xem phụ lục 01) và thu được những kết quả đáng chú ý.
Bảng 2.8: Nhận thức của học sinh trường THPT Yên Châu về các hình thức BLHĐ hiện nay
H nh thức BLHĐ Khối 10 Khối 11 Khối 12 Chung
Giữa 1 cá nhân với 1 cá nhân 69 19,2 77 21,4 97 26,9 243 67,5
Giữa 1 nhóm với 1 cá nhân 72 20,0 79 21,9 96 26,7 247 68,6
Giữa 1 nam với nhiều nữ 15 4,2 18 5,0 21 5,8 54 15,0
Giữa 1 nữ với nhiều nam 17 4,7 20 5,6 24 6,7 61 16,9 Đánh hội đồng 55 15,3 61 16,9 66 18,3 182 50,6
(Ngu n: Số liệu điều tra của tác giả)
Kết quả nhận thức của học sinh về các hình thức bạo lực học đường (BLHĐ) cho thấy rằng 68.6% học sinh (247 HS) biết đến hình thức bạo lực giữa một nhóm với một cá nhân, trong khi 67.5% (243 HS) nhận thức được hình thức giữa một cá nhân với một cá nhân Ngoài ra, 57.8% (208 HS) biết đến bạo lực giữa một nhóm với một nhóm, và 50.6% (182 HS) nhận thức về đánh hội đồng Chỉ có 16.9% (61 HS) biết về hình thức bạo lực giữa một nữ với nhiều nam, và 15% (54 HS) về hình thức giữa một nam với nhiều nữ Đáng chú ý, 8.9% (32 HS) không biết về bất kỳ hình thức BLHĐ nào Điều này cho thấy nhiều học sinh chỉ nhận thức được một số hình thức bạo lực mà chưa biết hết các hình thức đang diễn ra Học sinh L.V.L (HS lớp 10B1) chia sẻ: “Mình chỉ thường thấy có 1 học sinh đánh nhau với 1 học sinh, thỉnh thoảng có mấy học sinh chơi thân với nhau có mâu thuẫn với học sinh khác thì hẹn ngã tư cổng trường để giải quyết.”
Học sinh khối lớp 12 có nhận thức cao nhất về các hình thức bạo lực học đường (BLHĐ), do có nhiều năm tiếp xúc với môi trường học tập và chứng kiến các hình thức bạo lực Trong khi đó, học sinh lớp 10 chủ yếu biết đến BLHĐ qua trải nghiệm cá nhân hoặc thông tin từ bạn bè và thầy cô Học sinh mới chuyển từ các xã về thường sống cùng gia đình, ít tiếp xúc với bạo lực học đường Để tìm hiểu nguồn thông tin mà học sinh tiếp cận về BLHĐ, tác giả đã sử dụng câu hỏi 8 trong phiếu điều tra và thu được kết quả đáng chú ý.
Bảng 2.9: Học sinh trường THPT Yên Châu biết về BLHĐ qua các nguồn thông tin
TT đại chúng nhƣ: báo chí, ti vi, internet
Thông báo của nhà trường 49 13,6 52 14,4 58 16,1 159 44,2
(Ngu n: Số liệu điều tra của tác giả)
Kết quả khảo sát cho thấy 70% học sinh (252 em) biết về bạo lực học đường (BLHĐ) qua các phương tiện thông tin đại chúng như báo chí, ti vi và internet Ngoài ra, 52.8% học sinh (190 em) nhận thức về BLHĐ qua bạn bè, 52.2% (188 em) đã tận mắt chứng kiến các hành vi bạo lực, trong khi 43.1% (155 em) biết qua các nguồn khác Cuối cùng, 44.2% học sinh (159 em) có thông tin về BLHĐ từ những nguồn khác nhau.
Thông báo của nhà trường về bạo lực học đường (BLHĐ) hiện nay đang được học sinh tiếp cận qua nhiều nguồn thông tin đại chúng như báo chí, tạp chí và các trang web Tuy nhiên, đáng lo ngại là hơn một nửa số học sinh trong nghiên cứu đã chứng kiến các hành vi BLHĐ, cho thấy tình trạng này đang diễn ra thường xuyên và học sinh có thể dễ dàng nhìn thấy những hành vi tiêu cực này.
Qua nghiên cứu thực trạng sự hiểu biết của học sinh về khái niệm và các hình thức BLHĐ, cho thấy học sinh đã nhận thức được phần nào về vấn đề này Tuy nhiên, sự diễn ra của BLHĐ hiện nay và mức độ nghiêm trọng của nó vẫn cần được làm rõ Để trả lời cho hai câu hỏi này, tác giả đã sử dụng câu hỏi 3 trong phiếu điều tra, với kết quả được trình bày trong bảng 2.10.
Bảng 2.10: Nhận thức của học sinh trường THPT Yên Châu về mức độ nghiêm trọng của BLHĐ
Mức độ nhận thức Khối 10 Khối 11 Khối 12 Chung
(Ngu n: Số liệu điều tra của tác giả )
Kết quả từ bảng 2.10 cho thấy rằng đa số học sinh nhận định tình trạng biến đổi khí hậu (BLHĐ) ở Việt Nam hiện nay là nghiêm trọng, với 318 học sinh (chiếm 88.3%) đánh giá mức độ "rất nghiêm trọng" và "nghiêm trọng" Tuy nhiên, vẫn có một số ít học sinh cho rằng tình hình BLHĐ hiện tại là "bình thường".
Tình trạng bạo lực học đường (BLHĐ) đang ở mức báo động, với 42 học sinh (chiếm 11.7%) cho biết tình trạng "không nghiêm trọng" và "rất không nghiêm trọng" Điều này đòi hỏi sự chú ý từ các cơ quan chức năng, vì trường học không chỉ là nơi để học sinh tiếp thu tri thức mà còn là môi trường hình thành nhân cách và kỹ năng giao tiếp BLHĐ không chỉ ảnh hưởng đến người thực hiện và nạn nhân mà còn gây hậu quả nghiêm trọng cho xã hội Do đó, việc tuyên truyền và tổ chức các hoạt động giúp học sinh nhận thức đúng về tác hại của BLHĐ, từ đó nói không với các hành vi bạo lực và loại trừ chúng ra khỏi trường học và xã hội là rất cần thiết.
Bạo lực học đường (BLHĐ) gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng không chỉ cho học sinh có hành vi bạo lực và nạn nhân, mà còn ảnh hưởng đến các học sinh khác, nhà trường, gia đình và xã hội Việc tìm hiểu nhận thức của học sinh về tác động của BLHĐ đối với sự ổn định và trật tự trong lớp học, nhà trường và xã hội được thực hiện thông qua câu hỏi 26 trong phiếu điều tra Kết quả thu được được trình bày ở bảng 2.11.
Thực trạng thái độ của học sinh trường THPT Yên Châu về hành vi bạo lực học đường
Trong nghiên cứu về nhận thức của học sinh về hành vi bạo lực học đường (BLHĐ), tác giả nhận thấy rằng BLHĐ đang diễn ra tại các trường THPT ở Sơn La và Yên Châu Để hiểu rõ hơn về thái độ của học sinh khi chứng kiến các vụ bạo lực giữa học sinh với nhau trong trường học, tác giả đã đưa ra câu hỏi số 12 trong phiếu điều tra Kết quả thu được được trình bày trong bảng 2.12.
Bảng 2.12: Thái độ của học sinh trường THPT Yên Châu khi chứng kiến các vụ BLHĐ
Thái độ đối v i hành vi BLHĐ
HS nam HS nữ T ng
(Ngu n: Số liệu điều tra của tác giả)
Theo bảng số liệu, phần lớn học sinh (80.9%) thể hiện thái độ "rất lên án" và "lên án" đối với các hành vi bạo lực học đường (BLHĐ) Điều này cho thấy học sinh đã nhận thức được tác hại của BLHĐ và không đồng tình với những hành vi này trong môi trường học tập của mình.
Có 63 học sinh (17.5%) cho rằng hành vi bạo lực học đường (BLHĐ) là "bình thường" và 6 học sinh (1.7%) tỏ thái độ "rất không lên án", điều này có thể là nguyên nhân dẫn đến sự gia tăng của BLHĐ với hậu quả nghiêm trọng Vấn đề này cần được gia đình, nhà trường và xã hội quan tâm, giáo dục học sinh về BLHĐ để họ hiểu rõ ảnh hưởng của nó đến bản thân và xã hội Học sinh L.T.K (lớp 11C) chia sẻ rằng khi chứng kiến bạo lực sau giờ học, cảm thấy buồn và lên án những hành động đó, nhấn mạnh rằng trường học là nơi để học tập chứ không phải để bạo lực.
Trong một khảo sát, 45 học sinh lớp 10B1 của trường Q.V.A cho rằng bạo lực học đường (BLHĐ) hiện nay trở nên phổ biến, và họ đã chứng kiến nhiều vụ việc như vậy Ban đầu, họ cảm thấy buồn và lên án hành động này, nhưng sau đó lại chỉ cảm thấy chán nản và cố gắng tránh xa những vụ đánh nhau, mặc dù có thể trở thành nạn nhân Để so sánh thái độ giữa học sinh nam và nữ khi chứng kiến các vụ BLHĐ, tác giả đã đưa ra kết quả từ bảng 2.12 và biểu đồ 2.3.
Biểu đồ 2.3: Thái độ của Học Sinh trường THPT Yên Châu khi chứng kiến các vụ BLHĐ
Kết quả so sánh thái độ của học sinh nam và nữ về các hành vi bạo lực học đường cho thấy không có sự khác biệt đáng kể giữa hai giới khi chứng kiến các hành vi này Cụ thể, có 152 học sinh nữ (chiếm 42.3%) thể hiện thái độ “rất lên án” và “lên án”, trong khi đó có 139 học sinh nam (chiếm 38.6%) cũng có những phản ứng tương tự khi chứng kiến các vụ bạo lực học đường.
28 học sinh nữ (chiếm 7.8%) và 35 học sinh nam (chiếm 9.7%) tỏ thái độ “bình thường” và “không lên án” khi chứng kiến các hành vi BLHĐ
Trong nghiên cứu, chỉ có 6 học sinh nam (chiếm 1.7%) thể hiện thái độ “rất không lên án” đối với các hành vi bạo lực học đường (BLHĐ), điều này không xảy ra ở học sinh nữ Có thể do các em chưa nhận thức được hậu quả nghiêm trọng của BLHĐ, dẫn đến thái độ thờ ơ khi chứng kiến các vụ việc này Để làm rõ hơn về thái độ của học sinh khi chứng kiến hành vi BLHĐ, tác giả đã đưa ra câu hỏi 14 trong phiếu điều tra, và kết quả được trình bày trong bảng 2.12.
Bảng 2.12: Thái độ của Học Sinh trường THPT Yên Châu chứng kiến các hành vi bạo lực học đường
Hoàn toàn đ ng ý Đ ng ý một phần
Hoàn toàn đ ng ý Đ ng ý một phần
Hoàn toàn đ ng ý Đ ng ý một phần
6 Tham gia vào đánh hôi
(Ngu n: Số liệu điều tra của tác giả)
Theo bảng khảo sát, 76,9% học sinh đồng ý với việc ngăn chặn các hành vi bạo lực học đường (BLHĐ) Đáng chú ý, phần lớn học sinh không ủng hộ các thái độ tiêu cực như cổ vũ (88,9%), thích thú (86,45%), tham gia đánh hội (82,5%), thờ ơ (65,8%) và né tránh (73,3%) Điều này cho thấy học sinh đã có những nhận thức tích cực và đúng đắn khi chứng kiến các hành vi BLHĐ.
Tuy nhiên, vẫn có một số học sinh khi chứng kiến các hành vi BLHĐ còn
“né tránh” với 57 học sinh (chiếm 15.8%), “thờ ơ” có 33 học sinh (chiếm 9.2%),
“thích thú” có 23 học sinh (chiếm 6.4%) Nhƣ vậy, cần phải có những biện pháp để làm thay đổi thái độ của Học Sinh theo chiều hướng đúng đắn hơn
Khi so sánh thái độ của học sinh nam và nữ đối với hành vi bạo lực học đường (BLHĐ), kết quả cho thấy 32 học sinh nam (8.9%) hoàn toàn đồng ý với việc "né tránh", trong khi chỉ có 25 học sinh nữ (6.9%) có thái độ tương tự Thái độ "thờ ơ" ở học sinh nam là 6.4%, còn ở nữ chỉ là 2.8% Điều này cho thấy học sinh nữ có thái độ đúng đắn hơn khi chứng kiến các hành vi BLHĐ, thể hiện qua hai thái độ né tránh và thờ ơ Tuy nhiên, ở các thái độ "thích thú", "muốn cổ vũ", và "tham gia vào đánh hội", học sinh nam và nữ có sự tương đồng Thái độ thích thú và cổ vũ của một số học sinh trước các hành vi BLHĐ có thể lây lan sang các học sinh khác, dẫn đến nhiều vụ BLHĐ mới.
Thái độ “muốn ngăn chặn” hành vi bắt nạt học đường (BLHĐ) ở học sinh nam cao hơn ở nữ, với 150 học sinh nam (41.7%) và 127 học sinh nữ (35.3%) bày tỏ mong muốn này khi chứng kiến Để hiểu rõ hơn về thái độ của học sinh đối với các hành vi BLHĐ từ bạn bè, tác giả đã đưa ra câu hỏi 11 trong phiếu điều tra (xem phụ lục 01) và thu thập được các kết quả đáng chú ý.
Bảng 2.13: Thái độ của Học Sinh HS trường THPT Yên Châu về các hành vi
BLHĐ của bạn đối với mình
Hành vi Đồng ý Đồng ý 1 phần
SL % SL % SL % Đánh đập 2 0.6 24 6.7 334 92.8
Nói xấu, gây gổ, khiêu khích 5 1.4 41 11.4 314 87.2 Tung hình xấu lên mạng bịa đặt 1 0.3 15 4.2 344 95.5
Dùng hung khí tấn công 1 0.3 6 1.7 353 98.1
Bắt ép phải cho nhìn bài 6 1.7 37 10.3 317 88.0
Xúi giục bạn lấy cắp 1 0.3 12 3.3 347 96.4
Rủ rê bạn đi chơi 2 0.6 26 7.2 332 92.3
Rủ bạn xem phim BL 2 0.6 9 2.5 349 96.9
Xé bài thi, sách vở của bạn 3 0.9 31 8.6 326 90.5
(Ngu n: Số liệu điều tra của tác giả)
Kết quả khảo sát cho thấy đa số học sinh không chấp nhận các hành vi bạo lực học đường từ bạn bè Đây là một thái độ tích cực, vì không ai muốn trở thành nạn nhân của những hành vi bạo lực.
Một số học sinh vẫn chấp nhận các hành vi bạo lực học đường (BL) như "nói xấu, gây gổ, khiêu khích, sỉ nhục, chê bai, và gửi tin nhắn đe dọa," với 46 học sinh (12.8%) đồng ý hoặc đồng ý một phần Đối với hành vi "bắt ép nhìn bài, đồ dùng học tập, và phải cho tiền," có 42 học sinh (12%) cũng đồng ý một phần hoặc đồng ý bị các hành vi BL này Điều này có thể phản ánh rằng những học sinh này thường xuyên bị bắt nạt hoặc đã từng trải qua bạo lực học đường, dẫn đến việc họ chấp nhận những hành vi này xảy ra với mình.
49 này cũng có những hành vi BL với Học Sinh của mình nên cũng đồng ý để cho Học Sinh khác BL với mình
Cần thực hiện các biện pháp kịp thời để giúp học sinh nhận thức rõ ràng về hậu quả của bạo lực học đường, không chỉ đối với người thực hiện hành vi mà còn cả nạn nhân của nó.
Bạo lực học đường không chỉ tác động đến cá nhân học sinh mà còn ảnh hưởng đến môi trường lớp học, gia đình và xã hội Để học sinh có thái độ đúng đắn hơn về bạo lực học đường, cần trang bị cho các em kiến thức và kỹ năng bảo vệ bản thân.
Học sinh thường cảm thấy như thế nào khi bị bạn bè có những hành vi bắt nạt? Tác giả đã đưa ra câu hỏi số 13 trong phiếu điều tra để làm rõ vấn đề này.
01) Kết quả thu đƣợc tại bảng 2.14
Bảng 2.14: Thái độ của Học Sinh HS trường THPT Yên Châu khi bị các hành vi bạo lực học đường
Khối 10 Khối 11 Khối 12 Tổng chung
Hoàn toàn đ ng ý Đ ng ý một phần
Hoàn toàn đ ng ý Đ ng ý một phần
Hoàn toàn đ ng ý Đ ng ý một phần
Hoàn toàn đ ng ý Đ ng ý một phần
1 Sợ hãi, lo lắng SL 76 10 21 77 13 28 80 17 38 233 40 87
2 Căm giận tức tối SL 53 20 47 61 17 40 75 15 32 189 52 119
5 Cam chịu, né tránh SL 27 16 81 21 19 78 15 31 72 63 66 231
7 Cho đấy là chuyện nhỏ
(Ngu n: Số liệu điều tra của tác giả)
Kết quả khảo sát cho thấy, khi bị bắt nạt (BL), 64,7% học sinh cảm thấy sợ hãi và lo lắng, trong khi 52,5% cảm thấy căm giận và tức tối Hơn nữa, học sinh không đồng ý với quan điểm cho rằng việc bị BL là "chuyện nhỏ."
Các nguyên nhân ảnh hưởng đến nhận thức và thái độ của học sinh trường
2.2.1 Nguyên nhân chủ quan Để tìm hiểu nguyên nhân ảnh hưởng đến nhận thức và thái độ của HS trường THPT Yên Châu về hành vi BLHĐ tác giả sử dụng câu hỏi 27 trong phiếu điều tra (xem phụ lục 01) Kết quả thu đƣợc tại bảng 2.15.
Bảng 2.15: Các nguyên nhân dẫn đến BLHĐ từ bản thân học sinh
Xếp thứ Đồng ý Đồng ý 1 phần
1 Coi các hành vi BL là bình thường trong cuộc sống
2 Có lối sống buông thả, thiếu ý thức kỉ luật
3 Tính kém kìm chế khi bị kích động bởi bạn bè và những người…
4 Bị dồn vào chân tường SL 134 77 149
5 Tính kém kìm chế khi bạn bè lôi kéo, rủ rê SL 237 46 77
6 Muốn khẳng định vị trí của mình trong lớp học và nhóm bạn
7 Muốn trở thành “người hùng” trong mắt học sinh…
8 Tức giận, ghen tị vì bạn có gia đình giàu có, địa vị hơn mình
9 Tức giận và ghen tị vì bạn đƣợc nhiều bạn bè yêu quý
10 Tính kém kìm chế khi bị nói xấu, bôi nhọ, chơi đểu
(Ngu n: Số liệu điều tra của tác giả)
Biểu đồ 2.4: Các nguyên nhân dẫn đến BLHĐ từ bản thân học sinh
Theo bảng số liệu, nhiều học sinh đồng ý hoặc đồng ý một phần với các nguyên nhân ảnh hưởng đến hành vi BLHĐ, cho thấy họ còn thiếu kỹ năng tự chủ cảm xúc và hành vi Cụ thể, có 283 học sinh (78.6%) thừa nhận nguyên nhân “tính kém kìm chế khi bị bạn bè lôi kéo”, và 288 học sinh (80%) đồng ý rằng “tính kém kìm chế khi bị kích động bởi bạn bè và những người xung quanh” là nguyên nhân chính Điều này cho thấy sự ảnh hưởng mạnh mẽ của bạn bè và môi trường xung quanh đến hành vi BLHĐ của học sinh.
Học sinh hiện nay có xu hướng không muốn tách rời khỏi bạn bè, họ mong muốn chia sẻ và tâm sự về những vấn đề học tập cũng như cuộc sống với những người cùng trang lứa Điều này cho thấy rằng bạn bè có ảnh hưởng lớn đến hành vi và quyết định của học sinh.
Nhiều học sinh hiện nay thiếu kỹ năng kiểm soát bản thân, thường hành động theo ý mình mà không quan tâm đến người khác Điều này có thể xuất phát từ đặc điểm tâm sinh lý của lứa tuổi, khi các em dễ bị ảnh hưởng, dễ kích động và muốn khẳng định bản thân Hệ quả là nhiều học sinh thể hiện thái độ không đúng và có hành vi thiếu trách nhiệm; theo khảo sát, 256 học sinh (63.1%) thừa nhận rằng lối sống buông thả và thiếu kỷ luật là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này.
Theo tác giả, độ tuổi này đánh dấu giai đoạn học sinh ý thức rõ ràng về bản thân và giá trị cá nhân, thể hiện mình trước bạn bè Nhiều em chọn khẳng định bản thân qua hành vi bạo lực (BL) nhằm tạo uy quyền và xác định vị trí trong nhóm Có tới 235 học sinh (64.5%) đồng ý hoặc đồng ý một phần với quan điểm muốn trở thành người hùng trong mắt bạn bè, đặc biệt là học sinh nữ Tuy nhiên, đây là nhận thức tiêu cực khi học sinh nghĩ rằng sẽ được tôn trọng hơn khi thực hiện các hành vi bạo lực Học sinh M.V.S lớp 12B2 cho biết: “Không có cách nào để học sinh tôn trọng mình bằng chính sức mạnh của bản thân mình cả Chính vì thế, trong trường hiện nay không có bạn nào dám gây sự với mình hết.”
Trong một cuộc khảo sát, có 257 học sinh (chiếm 71.4%) thừa nhận rằng họ đồng ý hoặc đồng ý một phần với nguyên nhân "tính kém kìm chế khi bị nói xấu, bôi nhọ, chơi đểu" Học sinh cảm thấy bị mất thể diện, xúc phạm và tổn thương khi bị người khác nói xấu, dẫn đến sự tức tối và ức chế Để giải tỏa cảm xúc tiêu cực này, nhiều học sinh đã chọn cách phản ứng bằng hành vi bạo lực (BL) đối với những người có hành vi xấu với họ.
Có tới 211 học sinh (58.6%) cho rằng hành vi bạo lực (BL) là bình thường trong cuộc sống Điều này cho thấy nhiều học sinh chưa nhận thức được tác hại của hành vi này đối với bản thân và người khác Một học sinh lớp 11B4, M.V.H, chia sẻ: “Học sinh đánh chửi nhau để giải quyết mâu thuẫn cá nhân là điều bình thường, giúp giải tỏa sự tức tối nhanh chóng Việc này có thể tốt hơn vì mọi chuyện được giải quyết ngay, không làm học sinh cảm thấy bực tức, ấm ức, từ đó hạn chế ảnh hưởng đến việc học tập sau này.”
Nhiều học sinh chưa nhận thức đúng về sự khác biệt trong hoàn cảnh sống của mọi người, dẫn đến cảm giác căm ghét, ghen tị và tức giận với những bạn có điều kiện tốt hơn Những cảm xúc tiêu cực này có thể khiến học sinh có những hành vi không đúng chuẩn mực, như tức giận với bạn bè có gia đình giàu có hay ghen tị với những người được nhiều bạn yêu quý Việc hiểu rõ hoàn cảnh sống của mỗi người là cần thiết để xây dựng mối quan hệ tích cực trong xã hội.
Nhiều học sinh (58.3% đến 80%) thừa nhận các nguyên nhân ảnh hưởng đến hành vi BLHĐ của cá nhân, cho thấy sự cần thiết phải có sự quan tâm từ nhà trường, gia đình và xã hội Việc xây dựng các chương trình và lớp kỹ năng sẽ giúp học sinh có cái nhìn đúng mực hơn về vấn đề này.
2.2.2 Các nguyên nhân khách quan
2.2.2.1 Các tác động từ gia đình Để tìm hiểu các tác động từ gia đình ảnh hưởng đến các hành vi BLHĐ ở Học Sinh, Tác giả sử dụng câu hỏi 22 trong phiếu điều tra (xem phụ lục 01) Kết quả thu đƣợc tại bảng 2.21
Bảng 2.16 : Các kỹ năng mà Học Sinh thường được dạy tại gia đình
Cha mẹ dạy các kỹ năng
Thỉnh thoảng Chƣa bao giờ
1 Các kỹ năng tự phục vụ và chăm sóc bản thân… 133 36.9 178 49.4 49 13.6
2 Kỹ năng giao tiếp, xây dựng mối quan hệ với bạn bè 108 30 163 45.3 89 24.7
3 Các kỹ năng ứng phó và tự vệ đối với những hành vi… 67 18.6 94 26.1 199 55.3
4 Hướng dẫn em cách chọn bạn và ứng xử với bạn 109 30.3 172 47.8 79 21.9
5 Các kỹ năng giải quyết mâu thuẫn với bạn bè… 117 32.5 141 39.2 102 28.3
(Ngu n: Số liệu điều tra của tác giả)
Hầu hết học sinh được cha mẹ dạy các kỹ năng cần thiết để phục vụ cho bản thân trong quá trình học tập và hoạt động xã hội Trong truyền thống gia đình Việt Nam, trẻ nhỏ thường được người lớn hướng dẫn về cách ăn mặc, giao tiếp, đi đứng và tự chăm sóc bản thân Đặc biệt, học sinh ở Yên Châu, nơi nhiều gia đình gặp khó khăn về kinh tế, thường xuyên nhận được sự dạy dỗ về các kỹ năng tự phục vụ và chăm sóc bản thân Do cha mẹ bận rộn với cuộc sống hàng ngày, trẻ em từ nhỏ đã phải học cách tự lập trong công việc và cuộc sống.
Gia đình rất quan tâm đến mối quan hệ bạn bè của con cái, vì vậy học sinh được hướng dẫn cách chọn bạn và ứng xử với họ Học sinh Đ.H.M lớp 10C chia sẻ: “Mẹ thường xuyên dạy tôi cách kết bạn với những người bạn tốt Nếu xảy ra mâu thuẫn, cần tìm hiểu nguyên nhân và thẳng thắn trò chuyện để giải quyết.”
Nhiều học sinh đánh giá thấp sự dạy dỗ từ gia đình về các kỹ năng ứng phó và tự vệ trước hành vi bạo lực Nguyên nhân có thể do cha mẹ không nhận thấy sự cần thiết phải trang bị cho con những kỹ năng này, vì họ cho rằng vấn đề bạo lực không phải là một mối quan tâm nổi bật Hơn nữa, nhiều bậc phụ huynh tin rằng con cái họ không tham gia vào các hành vi bạo lực, do đó không cần lo lắng về ảnh hưởng của chúng.
Hầu hết học sinh được cha mẹ dạy các kỹ năng quan trọng một cách thường xuyên, nhưng vẫn có một số ít cho rằng họ chưa bao giờ nhận được sự hướng dẫn này Những kỹ năng này ảnh hưởng lớn đến nhận thức và thái độ của học sinh về các vấn đề xung quanh, bao gồm cả hành vi bạo lực Nếu học sinh được trang bị đầy đủ và thường xuyên các kỹ năng này, họ sẽ có khả năng ứng xử tốt hơn với bạn bè và biết cách tự vệ trước những hành vi tiêu cực.
BL và từ đó Học Sinh cũng nhận thức đƣợc và có những thái độ đúng đắn đối với các hành vi BLHĐ
2 2.3 Các tác động từ nhà trường
Nhà trường đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhận thức và thái độ của học sinh về hành vi BLHĐ, bên cạnh các yếu tố từ bản thân học sinh và gia đình Không chỉ cung cấp kiến thức cơ bản về khoa học tự nhiên và xã hội, nhà trường còn điều chỉnh hành vi không phù hợp với chuẩn mực xã hội, góp phần hình thành nhân cách cho học sinh Để nghiên cứu ảnh hưởng của nhà trường đến nhận thức và thái độ của học sinh về hành vi BLHĐ, tác giả đã xây dựng câu hỏi 18 trong phiếu điều tra và thu được kết quả như được trình bày trong bảng 2.17.
Bảng 2.17: Các hoạt động được lớp học, nhà trường tổ chức
1 Tổ chức các buổi thảo luận, sinh hoạt… 70 29.4 121 33.6 169 47
2 Tổ chức các câu lạc bộ rèn luyện kỹ năng sống 85 23.6 85 23.6 190 52.8
3 Thường xuyên mời các chuyên gia tƣ vấn tâm lý về… 14 3.9 28 7,8 281 78.1
4 Có văn phòng tư vấn học đường giúp HS có thể đến chia… 4 1.1 6 1.7 298 82.8
(Ngu n: Số liệu điều tra của tác giả)