CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHÂN TÍCH TÀI CHÍNH
Bản chất và vai trò của tài chính doanh nghiệp
1.1.1 Bản chất của tài chính doanh nghiệp
Tài chính doanh nghiệp là các quan hệ kinh tế thể hiện dưới dạng giá trị tiền tệ, phát sinh trong quá trình hình thành và sử dụng quỹ tiền tệ Những quan hệ này phục vụ cho quá trình tái sản xuất trong doanh nghiệp và góp phần tích lũy vốn.
Nội dung của những quan hệ kinh tế thuộc phạm vi tài chính doanh nghiệp bao gồm:
+ Quan hệ kinh tế giữa doanh nghiệp với ngân sách nhà nước:
Mối quan hệ kinh tế giữa doanh nghiệp và nhà nước được thể hiện qua nghĩa vụ nộp thuế của doanh nghiệp theo quy định pháp luật, đồng thời nhà nước cũng hỗ trợ tài chính cho doanh nghiệp nhằm thực hiện các chính sách kinh tế vĩ mô.
+ Quan hệ kinh tế giữa doanh nghiệp và thị trường:
Kinh tế thị trường đặc trưng bởi việc thực thi các mối quan hệ kinh tế thông qua hệ thống thị trường, bao gồm thị trường hàng hóa tiêu dùng, tư liệu sản xuất và thị trường tài chính Do đó, hoạt động của doanh nghiệp gắn liền với hoạt động của thị trường, nơi doanh nghiệp vừa là người mua các yếu tố kinh doanh, vừa là người bán sản phẩm và dịch vụ Đồng thời, doanh nghiệp cũng tham gia vào việc huy động và giao dịch các nguồn tài chính nhàn rỗi trong xã hội.
+ Quan hệ kinh tế trong nội bộ doanh nghiệp gồm:
Quan hệ kinh tế giữa doanh nghiệp với các phòng ban, phân xưởng, tổ, đội sản xuất trong việc tạm ứng, thanh toán
Quan hệ kinh tế giữa doanh nghiệp và công nhân viên chủ yếu diễn ra trong quá trình phân phối thu nhập, bao gồm tiền lương, tiền thưởng, tiền phạt và lãi cổ phần Những yếu tố này không chỉ ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên mà còn quyết định hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp Sự công bằng trong phân phối thu nhập là yếu tố quan trọng để xây dựng mối quan hệ bền vững và thúc đẩy sự phát triển của cả hai bên.
Quan hệ thanh toán, cấp phát và điều hoà vốn giữa các đơn vị trực thuộc trong nội bộ doanh nghiệp, với Tổng công ty
1.1.2 Vai trò của tài chính doanh nghiệp
Tài chính doanh nghiệp có 3 vai trò sau:
Vai trò của việc huy động và khai thác nguồn tài chính là rất quan trọng để đảm bảo yêu cầu kinh doanh và sử dụng vốn hiệu quả trong doanh nghiệp Để có đủ vốn cho sản xuất kinh doanh, doanh nghiệp cần thanh toán nhu cầu vốn, lựa chọn nguồn vốn phù hợp, và tổ chức huy động cũng như sử dụng vốn một cách hợp lý Điều này không chỉ giúp duy trì mà còn thúc đẩy sự phát triển hiệu quả của quá trình sản xuất kinh doanh, quyết định sự sống còn của doanh nghiệp trong môi trường cạnh tranh khắc nghiệt của cơ chế thị trường.
+Vai trò đòn bẩy kích thích và điều tiết hoạt động kinh doanh:
Doanh thu bằng tiền của doanh nghiệp được phân phối bởi tài chính doanh nghiệp, bắt đầu từ thu nhập bán hàng Để đạt được lợi nhuận, doanh nghiệp phải bù đắp các chi phí sản xuất như hao mòn máy móc, trả lương cho nhân viên và mua nguyên liệu cho chu kỳ sản xuất tiếp theo, đồng thời thực hiện nghĩa vụ với nhà nước Phần lợi nhuận còn lại sẽ được sử dụng để hình thành quỹ doanh nghiệp, bảo toàn vốn hoặc trả cổ tức cho cổ đông (nếu có).
Người quản lý có khả năng vận dụng sáng tạo các chức năng phân phối của tài chính doanh nghiệp theo qui luật sẽ biến tài chính doanh nghiệp thành đòn bẩy kinh tế, tạo ra động lực cho tăng năng suất, thu hút vốn, thúc đẩy vòng quay vốn và kích thích tiêu dùng xã hội.
+ Là công cụ kiểm tra các hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp:
Tài chính doanh nghiệp thực hiện kiểm tra liên tục thông qua phân tích các chỉ tiêu tài chính như kết cấu tài chính, khả năng thanh toán, hoạt động và khả năng sinh lời Việc này cung cấp căn cứ quan trọng giúp doanh nghiệp đề ra giải pháp tối ưu, từ đó cải thiện tình hình tài chính và kinh doanh hiệu quả hơn.
Những vấn đề cơ bản về phân tích tài chính doanh nghiệp
Phân tích tài chính là quá trình đánh giá kết quả quản lý tài chính của doanh nghiệp thông qua các báo cáo tài chính Quá trình này không chỉ xem xét những thành tựu đã đạt được mà còn dự đoán các xu hướng tương lai Dựa trên các phân tích này, doanh nghiệp có thể đề xuất các biện pháp nhằm tối ưu hóa điểm mạnh và khắc phục điểm yếu.
1.2.2 Ý nghĩa của phân tích tài chính doanh nghiệp
Hoạt động tài chính có mối liên hệ chặt chẽ với sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, đóng vai trò quyết định trong việc hình thành, tồn tại và phát triển Phân tích hoạt động kinh tế là công tác quan trọng, giúp đánh giá hiệu quả và đưa ra quyết định chiến lược cho doanh nghiệp.
Phân tích tình hình tài chính là bước quan trọng để đánh giá chính xác việc phân phối, sử dụng và quản lý các loại vốn của xí nghiệp Qua đó, xác định khả năng tiềm tàng về vốn và đề xuất các biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, giúp doanh nghiệp cải thiện hoạt động tài chính một cách hiệu quả hơn.
Phân tích tình hình tài chính là công cụ thiết yếu cho việc quản lý của các cơ quan cấp trên, cơ quan tài chính và ngân hàng Nó giúp đánh giá hiệu quả thực hiện các chế độ và chính sách tài chính của Nhà nước, cũng như xem xét các quyết định liên quan đến việc cho vay vốn.
1.2.3 Nhiệm vụ của phân tích tài chính doanh nghiệp
Với những ý nghĩa trên nhiệm vụ phân tích tình hình tài chính gồm:
Đánh giá tình hình sử dụng và nguồn vốn là rất quan trọng, bao gồm việc xem xét phân bổ vốn để xác định tính hợp lý Cần kiểm tra mức độ đảm bảo vốn cho hoạt động sản xuất kinh doanh, đồng thời phát hiện những nguyên nhân gây ra tình trạng thừa hoặc thiếu vốn.
- Đánh giá tình hình thanh toán, khả năng thanh toán của doanh nghiệp, tình hình chấp hành các chế độ, chính sách tài chính, tín dụng của nhà nước
- Đánh giá hiệu quả việc sử dụng vốn
- Phát hiện khả năng tiềm tàng, đề ra các biện pháp động viên, khai thác khả năng tiềm tàng nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.
Mục tiêu và nội dung phân tích tình hình tài chính
Phân tích tài chính là quá trình xem xét các số liệu tài chính hiện tại và quá khứ để đánh giá và dự đoán các rủi ro tiềm ẩn trong tương lai, phục vụ cho quyết định tài chính của doanh nghiệp Đồng thời, việc phân tích tình hình tài chính cũng đáp ứng nhu cầu thông tin của nhiều đối tượng quan tâm đến các khía cạnh tài chính khác nhau của doanh nghiệp, phục vụ cho các mục đích riêng của họ Đối với nhà quản trị doanh nghiệp, phân tích tài chính có vai trò quan trọng trong việc đưa ra các quyết định chiến lược.
Để đảm bảo sự phát triển bền vững, doanh nghiệp cần thực hiện các chu kỳ đánh giá định kỳ về hoạt động kinh doanh trong quá khứ Điều này bao gồm việc cân đối tài chính, đánh giá khả năng sinh lời, khả năng thanh toán, khả năng trả nợ và nhận diện các rủi ro tài chính.
Ban giám đốc định hướng các quyết định quan trọng như đầu tư, tài trợ và phân chia lợi tức, đồng thời kiểm soát hoạt động quản lý và dự báo tài chính Đối với đơn vị chủ sở hữu, họ quan tâm đến lợi nhuận, khả năng trả nợ và an toàn vốn đầu tư, thông qua phân tích tài chính để đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh và quyết định về nhà quản trị Nhà chủ nợ, bao gồm ngân hàng và nhà cung cấp, chú trọng đến khả năng trả nợ của doanh nghiệp, cần theo dõi tình hình tài chính và khả năng thanh toán để đưa ra quyết định cho vay hoặc bán chịu sản phẩm Các nhà đầu tư tương lai quan tâm đến an toàn vốn, mức sinh lãi và thời gian hoàn vốn, vì vậy họ cần thông tin về tài chính, kết quả kinh doanh và tiềm năng tăng trưởng Cuối cùng, cơ quan chức năng như cơ quan thuế sử dụng báo cáo tài chính để xác định nghĩa vụ của đơn vị đối với Nhà Nước.
Nội dung chủ yếu của phân tích tài chính đi từ khái quát đến cụ thể bao gồm:
- Đánh giá khái quát về kết quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp
- Phân tích tình hình bố trí cơ cấu tài sản, nguồn vốn
- Phân tích tình hình công nợ của doanh nghiệp
- Phân tích tình hình luân chuyển vốn
- Phân tích hiệu quả kinh doanh
- Phân tích khả năng sinh lời của vốn
- Phân tích rủi ro tài chính.
Các tài liệu dùng trong phân tích tài chính của doanh nghiệp
Để thực hiện phân tích tài chính, các chuyên gia thường sử dụng nhiều loại tài liệu khác nhau, chủ yếu là báo cáo tài chính Hai bộ phận quan trọng nhất trong báo cáo tài chính bao gồm bảng cân đối kế toán và bảng báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
1.4.1 Bảng cân đối kế toán
Bảng cân đối kế toán là báo cáo tài chính tổng hợp, thể hiện tổng quan về tài sản hiện có và nguồn hình thành tài sản của doanh nghiệp tại một thời điểm cụ thể.
Bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng trong quản lý doanh nghiệp, cung cấp thông tin về giá trị tài sản hiện có, cấu trúc tài sản và nguồn vốn Thông qua bảng này, doanh nghiệp có thể đánh giá tình hình tài chính tổng quát, từ đó phân tích khả năng sử dụng và huy động vốn cho hoạt động sản xuất kinh doanh.
1.4.2 Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh là tài liệu tài chính tổng hợp, phản ánh kết quả sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp trong năm Số liệu trong báo cáo này cung cấp thông tin tổng quan về tình hình và hiệu quả sử dụng các nguồn lực như vốn, lao động kỹ thuật và kinh nghiệm quản lý của doanh nghiệp.
Phương pháp phân tích
1.5.1 Phân tích theo chiều ngang
Phân tích theo chiều ngang các báo cáo tài chính giúp làm nổi bật sự biến động của một khoản mục qua thời gian, đồng thời làm rõ tình hình và đặc điểm về lượng cũng như tỷ lệ các khoản mục theo thời gian.
Phân tích theo thời gian cho phép đánh giá tổng quát tình hình biến động của các chỉ tiêu tài chính, từ đó đưa ra cái nhìn tổng thể về tình hình tài chính Quá trình đánh giá diễn ra từ tổng quát đến chi tiết, và sau khi hoàn tất, các thông tin sẽ được liên kết để xác định khả năng tiềm tàng cũng như rủi ro Điều này giúp nhận diện các khoản mục có biến động đáng chú ý, từ đó tập trung phân tích và xác định nguyên nhân.
Sử dụng phương pháp so sánh bằng số tuyệt đối hoặc bằng số tương đối:
Y1: Trị số của chỉ tiêu phân tích
Y0: Trị số của chỉ tiêu gốc
Xem xét xu hướng biến động theo thời gian là phương pháp quan trọng để đánh giá sự cải thiện hoặc suy giảm của các tỷ số Phân tích này cho phép so sánh các sự kiện qua nhiều năm, cung cấp thông tin thiết yếu cho các nhà quản trị doanh nghiệp và nhà đầu tư Phân tích theo chiều dọc, hay còn gọi là phân tích theo quy mô chung, là một công cụ hữu ích trong quá trình này.
Trong báo cáo quy mô chung, mỗi khoản mục được trình bày dưới dạng tỷ lệ cấu trúc so với một khoản mục gốc, trong đó khoản mục gốc được xác định có tỷ lệ là 100%.
Phương pháp so sánh số tương đối kết cấu cho phép phân tích theo chiều dọc, giúp xác định sự biến động của các chỉ tiêu bộ phận so với chỉ tiêu tổng thể Qua đó, chúng ta có thể đánh giá tổng quát tình hình tài chính của doanh nghiệp một cách dễ dàng và hiệu quả.
1.5.4 Phân tích các chỉ số chủ yếu
Phân tích các chỉ số tài chính giúp làm rõ mối quan hệ giữa các chỉ tiêu trên báo cáo tài chính, từ đó hiểu rõ hơn về bản chất và xu hướng tài chính của doanh nghiệp Dưới đây là các nhóm chỉ số tài chính chính thường được sử dụng trong phân tích tài chính.
- Nhóm chỉ tiêu về cơ cấu tài chính
- Nhóm chỉ tiêu về tình hình thanh toán và khả năng thanh toán của doanh nghiệp
- Nhóm chỉ tiêu về khả năng luân chuyển vốn của doanh nghiệp
- Nhóm chỉ tiêu về tỷ số sinh lời
- Nhóm chỉ tiêu phản ánh rủi ro tài chính
1.5.5 Phương pháp liên hệ - cân đối
Khi phân tích tài chính, cần chú ý đến mối quan hệ và tính cân đối phù hợp với từng giai đoạn, doanh nghiệp và hoàn cảnh kinh tế Việc quá chú trọng vào lý thuyết có thể khiến phân tích trở nên tản mạn và không mang lại giá trị thực tiễn.
Nội dung phân tích tài chính doanh nghiệp
1.6.1 Phân tích cơ cấu tài sản, cơ cấu nguồn vốn: a Phân tích cơ cấu tài sản:
Là chỉ tiêu phản ánh giá trị tài sản của từng loại chiếm trong giá trị toàn bộ tài sản của doanh nghiệp
Dùng phưong pháp phân tích theo chiều dọc và theo chiều ngang để:
+ Xem xét, đánh giá các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn của doanh nghiệp hiện nay trên thị trường như thế nào
+ Xem xét các khoản phải thu
+ Xem xét các mục HTK
Xem xét tài sản cố định (TSCĐ) là cần thiết để đánh giá giá trị hữu dụng và giá trị kinh tế của nó trên thị trường Để phản ánh cơ cấu tài sản của doanh nghiệp, có một số chỉ tiêu quan trọng cần được xem xét.
Tỷ suất đầu tư vào tài sản dài hạn Tổng tải sản Tài sản ngắn hạn
Tỷ suất đầu tư vào tài sản ngắn hạn Tổng tải sản
Tỷ suất đầu tư vào tài sản dài hạn cao cho thấy tầm quan trọng của tài sản cố định trong tổng tài sản của doanh nghiệp, đồng thời phản ánh tình hình trang bị cơ sở vật chất, năng lực sản xuất và xu hướng phát triển bền vững của doanh nghiệp Việc phân tích cơ cấu nguồn vốn cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá sức khỏe tài chính của doanh nghiệp.
Cơ cấu nguồn vốn là tỷ trọng của từng nguồn vốn so với tổng nguồn vốn tại một thời điểm nhất định Một cơ cấu nguồn vốn hợp lý thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa nợ phải trả và vốn chủ sở hữu, đảm bảo tính ổn định và phát triển bền vững trong điều kiện nhất định.
Dùng phưong pháp phân tích theo chiều dọc và theo chiều ngang để:
Đánh giá các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp, bao gồm vay ngắn hạn, phải trả cho người bán và khoản tiền người mua đã trả trước, là cần thiết để xác định tính hợp lý và khả năng quản lý tài chính của doanh nghiệp.
+ Xem xét, đánh giá các khoản nợ dài hạn doanh nghiệp đang sử dụng như thế nào
+ Xem xét và đánh giá nguồn vốn chủ sở hữu doanh nghiệp đang khai thác… c Phân tích mối quan hệ cân đối giữa tài sản với nguồn vốn
+ Phân tích mối quan hệ giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn
+ Phân tích mối quan hệ giữa tài sản dài hạn và nợ dài hạn
Vốn luân chuyển = Tài sản ngắn hạn – Nợ ngắn hạn
Tài sản ngắn hạn + Tài sản dài hạn = Nợ ngắn hạn + Nợ dài hạn + Nguồn vốn chủ sở hữu
Tài sản ngắn hạn - Nợ ngắn hạn = Nợ dài hạn + Nguồn vốn chủ sở hữu – Tài sản dài hạn
Vốn luân chuyển = Nợ dài hạn + Nguồn vốn chủ sở hữu – Tài sản dài hạn
1.6.2 Phân tích tình hình thừa thiếu vốn của doanh nghiệp
Quan hệ cân đối 1: Cân đối giữa B.Nguồn vốn + A.nguồn vốn(I 1 +
II 4 )với(I+ II+IV+V 1 )A.Tài sản + (I + IV + V 1 )B.Tài sản
Quan hệ cân đối 2: Cân đối giữa [(1,2)I + II]A.Nguồn vốn và B.Nguồn vốn với (I + II + IV + (2,3)V + VI)A.Tài sản + (I + II + III)B.Tài sản
1.6.3 Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh của doanh nghiệp a.Chỉ tiêu phản ánh hiệu quả sử dụng vốn cố định
Hiệu suất sử dụng vốn cố định: Phản ánh một đồng VCĐ trong kỳ tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu thuần (DTT)
DTT trong kỳ Hiệu suất sử dụng VCĐ VCĐ bình quân Hiệu suất càng lớn chứng tỏ hiệu suất sử dụng TSCĐ càng cao
VCĐ đầu kỳ và VCĐ cuối kỳ được sử dụng để tính VCĐ bình quân trong kỳ Hàm lượng VCĐ là đại lượng ngược lại với chỉ tiêu hiệu suất sử dụng VCĐ, cho thấy lượng VCĐ cần thiết để tạo ra một đồng doanh thu (DT) hoặc doanh thu thuần (DTT).
VCĐ bình quân trong kỳ Hàm lượng VCĐ DTT trong kỳ
Tỷ suất lợi nhuận VCĐ cho biết mức lợi nhuận mà một đồng vốn cổ phần (VCĐ) tạo ra trong kỳ tham gia, tính cả trước và sau thuế thu nhập doanh nghiệp.
Lợi nhuận trước thuế (Lợi nhuận sau thuế)
Tỷ suất lợi nhuận VCĐ VCĐ bình quân trong kỳ
* Chỉ tiêu có tính chất phân tích
Hệ số hao mòn của TSCĐ: Phản ánh mức độ hao mòn của TSCĐ trong doanh nghiệp so với thời điểm đầu tư ban đầu
Số khấu hao luỹ kế TSCĐ ở thời điểm tính toán
Hệ số hao mòn TSCĐ Tổng nguyên giá của TSCĐ tại thời điểm tính toán
Hệ số cao cho thấy TSCĐ đã lạc hậu và cần được nâng cấp Bên cạnh đó, các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng vốn lưu động của doanh nghiệp cũng rất quan trọng.
Tốc độ chu chuyển vốn lưu động là chỉ số quan trọng giúp đánh giá mức độ nhanh hay chậm trong việc sử dụng vốn lưu động của doanh nghiệp Qua đó, doanh nghiệp có thể nhận diện hiệu suất sử dụng vốn lưu động một cách hiệu quả Tốc độ chu chuyển vốn được thể hiện thông qua hai chỉ tiêu chính.
+ Số lần chu chuyển hay số vòng quay của VLĐ trong kỳ Công thức:
L: Số lần luân chuyển VLĐ
M: Tổng mức luân chuyển VLĐ trong kỳ
V LĐ : Số VLĐ bình quân sử dụng trong kỳ
Chỉ tiêu này phản ánh VLĐ trong kỳ chu chuyển mấy lần (mấy vòng)
K: Kỳ luân chuyển VLĐ trong kỳ
L: Số lần luân chuyển VLĐ
Chỉ tiêu này phản ánh: Để thực hiện một lần chu chuyển hay một vòng quay cần mất bao nhiêu thời gian
- Hàm lượng VLĐ: Chỉ tiêu này phản ánh để thực hiện một đồng doanh thu trong kỳ cần sử dụng bao nhiêu đồng VLĐ
H VL M Trong đó: H VL : Hàm lượng VLĐ
- Tỷ suất lợi nhuận VLĐ:
Lợi nhuận trước thuế (hoặc lợi nhuận sau thuế)
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn lưu động (VLĐ) cho biết mỗi đồng VLĐ bình quân trong kỳ tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận Chỉ tiêu này phản ánh hiệu quả sử dụng vốn lưu động trong doanh nghiệp.
- Chỉ tiêu vòng quay toàn bộ vốn
Tổng doanh thu thuần trong kỳ Vòng quay vốn kinh doanh VKD bình quân trong kỳ Trong đó: VKD bình quân = VCĐ bq + VLĐ bq
Chỉ tiêu trên cho ta thấy doanh nghiệp bỏ ra một đồng vốn kinh doanh trong kỳ thì tạo ra được bao nhiêu đồng doanh thu thuần
Chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận trước thuế trên vốn kinh doanh cho biết hiệu quả của mỗi đồng vốn kinh doanh trong việc tạo ra lợi nhuận trước thuế Chỉ tiêu này được tính toán để đánh giá mức độ sinh lời của doanh nghiệp.
Lợi nhuận trước thuế là chỉ tiêu quan trọng trong đánh giá hiệu quả kinh doanh Tỷ suất lợi nhuận trước thuế trên vốn kinh doanh (VKD) bình quân cho thấy khả năng sinh lời của doanh nghiệp Chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên vốn kinh doanh cho biết mỗi đồng vốn kinh doanh tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận sau thuế, từ đó giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả sử dụng vốn và đưa ra các quyết định đầu tư hợp lý.
Lợi nhuận sau thuế là một chỉ tiêu quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh (VKD) Chỉ tiêu lợi nhuận sau thuế trên VKD càng cao, chứng tỏ VKD đang được sử dụng một cách hiệu quả hơn Việc theo dõi VKD bình quân giúp doanh nghiệp nhận diện rõ ràng hơn về hiệu suất hoạt động tài chính của mình.
Tỷ suất lợi nhuận vốn chủ sở hữu là chỉ tiêu quan trọng để đánh giá mức độ sinh lời của đồng vốn thuần trong doanh nghiệp, sau khi đã thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ với nhà nước Chỉ tiêu này giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về hiệu quả sử dụng vốn và khả năng sinh lợi từ các nguồn lực đã đầu tư.
Tỷ suất lợi nhuận vốn chủ sở hữu Vốn chủ sở hữu bình quân 1.6.4 Tình hình công nợ và khả năng thanh toán: a Phân tích nợ ngắn hạn.
So sánh mối quan hệ cân đối giữa nợ phải thu ngắn hạn(A) và nợ phải trả ngắn hạn(B)
+ Nếu A = B thì: cơ cấu nợ ngắn hạn cân bằng, vốn doanh nghiệp bị chiếm dụng bằng khoản vốn doanh nghiệp đi chiếm dụng
+ Nếu A > B thì: cơ cấu nợ ngắn hạn mất cân bằng, doanh nghiệp bị chiếm dụng vốn nhiều hơn
+ Nếu A < B thì: cơ cấu nợ ngắn hạn mất cân bằng, doanh nghiệp chiếm dụng vốn nhiều hơn b Phân tích các hệ số thanh toán
Hệ số thanh toán ngắn hạn:
Hệ số thanh toán ngắn hạn phản ánh khả năng của doanh nghiệp trong việc thanh toán nợ ngắn hạn bằng tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn Nó cho biết một đồng nợ ngắn hạn được đảm bảo bởi bao nhiêu đồng tài sản lưu động, giúp đánh giá tình hình tài chính và khả năng thanh khoản của công ty.
Hệ số thanh toán nhanh:
Hệ số thanh toán nhanh Nợ phải trả ngắn hạn Hoặc
Tiền + đầu tư tài chính ngắn hạn + khoản phải thu
Hệ số thanh toán nhanh Nợ phải trả ngắn hạn
Hệ số này cho biết : Doanh nghiệp có bao nhiêu đồng vốn bằng tiền hoặc các khoản tương đương tiền để thanh toán ngay cho 1 đ ồng nợ ngắn hạn
Hệ số thanh toán bằng tiền:
Tiền + đầu tư tài chính ngắn hạn
Hệ số thanh toán bằng tiền Nợ phải trả ngắn hạn Trong một đồng nợ ngắn hạn thì được đảm bảo bởi bao nhiêu đồng tiền mặt
Hệ số thanh toán lãi vay: lợi nhuận trước thuế + Lãi vay
Hệ số thanh toán lãi vay phản ánh khả năng của doanh nghiệp trong việc chi trả lãi vay bằng lợi nhuận trước thuế và lãi vay Phân tích các chỉ tiêu sinh lời giúp đánh giá hiệu quả tài chính và khả năng sinh lợi của doanh nghiệp.
• Phân tích chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu
Lịch sử hình thành và phát triển đơn vị
Công ty Cổ phần Tư vấn Thiết kế Kiến trúc Xây dựng Việt Nam được thành lập theo quyết định kinh doanh số 0103009034 của Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành phố.
Tên tiếng việt: công ty cổ phần tư vấn thiết kế kiến trúc xây dựng Việt Nam Tên giao dịch: Viet Nam construction architecture design consultancy joint stock company
Tên viết tắt: Viet Nam.,JSC
* Địa chỉ trụ sở chính: Số 118A – khu ga, thị trấn Văn Điển, huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội
* Số cổ phần, loại cổ phần cổ đông sáng lập đăng ký mua: 8.000 cổ phần phổ thông
*Các cổ đông sáng lập công ty gồm:
- Ông Nguyễn Minh Phú - đại diện quản lý phần vốn góp của Công ty TNHH Dịch vụ Xuyên Thái Bình Dương
- Ông Nguyễn Văn Minh – Cổ đông sáng lập
- Ông Đỗ Văn Hoan – Cổ đông sáng lập
Vốn Điều lệ:8.000.000.000 VNĐ (tám tỷ đồng Việt Nam)
Ngành, nghề kinh doanh
Chúng tôi chuyên xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp, bao gồm giao thông, thuỷ lợi, hạ tầng đô thị, san lấp mặt bằng, khu công nghiệp và khu chế xuất Ngoài ra, chúng tôi cũng thực hiện các dự án cấp thoát nước, cùng với việc lắp đặt đường dây và trạm điện đến 35KV.
Chúng tôi chuyên lập và thực hiện các dự án đầu tư xây dựng, bao gồm nhà ở, khu đô thị, khu công nghiệp, văn phòng, khách sạn và kinh doanh bất động sản, không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình.
• Thiết kế cấp thoát nước, môi trường nước; đối với công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, công trình kỹ thuật hạ tầng, khu đô thị;
• Giám sát thi công xây dựng công trình đường bộ; dân dụng, công nghiệp;
• Thiết kế công trình thuỷ lợi, nuôi trồng thuỷ sản; công trình đường bộ;
• Khảo sát địa chất công trình địa kỹ thuật; thiết kế công trình bảo vệ mái dốc;thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật;
Chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn thẩm tra, thẩm định và lập hồ sơ mời thầu cho các công trình xây dựng dân dụng, giao thông, thuỷ lợi, hạ tầng đô thị, khu công nghiệp, khu chế xuất, cũng như các công trình cấp thoát nước.
• Sản xuất, mua bán, cho thuê máy móc xây dựng, vật liệu xây dựng;
• Mua bán hàng nông, lâm, thuỷ hải sản, hàng điện, điện tử, điện dân dụng, điện công nghiệp, mua bán cây giống, cây trồng hoa và cây cảnh;
• Thi công các công trình công viên, lâm viên, cây xanh đô thị.
Tình hình tổ chức, quản lý của công ty
2.3.1 Cơ cấu tổ chức bộ máy của công ty Để đáp ứng yêu cầu quản lý, phù hợp với quy mô và nghành nghề kinh doanh của công ty, bộ máy quản lý của công ty được tổ chức như sau:
Hội đồng quản trị là cơ quan quản lý cao nhất của công ty, có quyền đại diện cho công ty để thực hiện các quyền và nghĩa vụ mà không thuộc thẩm quyền của Đại hội đồng cổ đông.
Hội đồng quản trị có trách nhiệm bổ nhiệm Giám đốc, người điều hành các hoạt động kinh doanh hàng ngày Giám đốc phải thực hiện nhiệm vụ dưới sự giám sát của Hội đồng quản trị và chịu trách nhiệm về các quyền hạn được giao trước Hội đồng và theo quy định của pháp luật.
+ phó giám đốc kinh doanh:
Là người thay thế chính của Giám đốc, tôi được ủy quyền để chỉ đạo và điều hành mọi hoạt động lao động liên quan đến xây dựng đơn vị và sản xuất kinh doanh, nhằm đạt được hiệu quả tối ưu.
Là người thay thế thứ hai của Giám đốc Giúp Giám đốc chỉ đạo công tác chính trị, văn hóa tinh thần, chính sách, khen thưởng, kỷ luật
* Phòng tài chính kế toán:
Thực hiện kế toán tài chính cho toàn công ty, quản lý nguồn vốn đầu tư và tín dụng, đồng thời lập kế hoạch và theo dõi tiến độ thực hiện tài chính trong kỳ và năm.
- Là cơ quan trung tâm việc lập kế hoạch,quy hoạch , điều chỉnh các mặt cân đối trong sản xuất kinh doanh
Tổ chức công tác đào tạo và bồi dưỡng nhằm nâng cao trình độ nghề nghiệp cho đội ngũ chuyên môn kỹ thuật là rất quan trọng Đồng thời, việc tuyển dụng và tuyển mộ nhân viên cũng cần được thực hiện một cách hiệu quả Định mức lao động và tiền lương cần phù hợp với tính chất công việc và giai đoạn phát triển của công ty để đảm bảo sự phát triển bền vững.
- Tổ chức quản lý chỉ đạo kỹ thuật thi công các công trình, quản lý chất lượng các công trình và các hoạt động khoa học kỹ thuật
Để đảm bảo hiệu quả trong sản xuất kinh doanh, cần nắm vững thông tin kinh tế và kỹ thuật, đồng thời phối hợp chặt chẽ với các phòng chức năng để cân đối các nguồn lực như vật tư, tài chính và lao động Việc chỉ đạo và hướng dẫn kỹ thuật thi công cũng như quy trình bản vẽ thiết kế là rất quan trọng để đạt được kết quả tối ưu.
* Phòng thiết kế , khảo sát:
Thực hiện một mảng kinh doanh của công ty Gồm 1 trưởng phòng,1 phó phòng, 8 nhân viên
Nhiệm vụ chính là khảo sát thiết ké các công trình mà công ty nhận hợp đồng
2.3.2 Đặc điểm công tác kế toán của công ty
* Chế độ kế toán áp dụng tại công ty:
- Niên độ kế toán: bắt đầu vào ngày 01/01 và kết thúc vào ngày 31/12 hàng năm
- Đơn vị tiền tệ sử dụng trong ghi chép kế toán và nguyên tắc chuyển đổi các đồng tiền khác: bằng đồng Việt Nam
- Hình thức sổ kế toán áp dụng: Nhật ký chung
- Phương pháp kế toán tài sản cố định:
• Nguyên tắc đánh giá tài sản: Nguyên giá – Giá trị hao mòn
• Phương pháp khấu hao áp dụng và các trường hợp khấu hao đặc biệt: Theo quyết định 206/2003/QĐ_BTC ngày 12/12/03 của Bộ trưởng Bộ tài chính
- Phương pháp kế toán hành tồn kho: Bình quân gia quyền
• Nguyên tắc đánh giá hàng tồn kho: Nhập trước, xuất trước
• Phương pháp xác định giá trị hàng tồn kho cuối kỳ: Đầu kỳ + Nhập – Xuất
• Phương pháp hạch toán hàng tồn kho: Kê khai thường xuyên
Công ty cổ phần tư vấn thiết kế kiến trúc xây dựng Việt Nam áp dụng hình thức kế toán tập trung, với toàn bộ công việc kế toán được thực hiện tại phòng kế toán của công ty Phòng kế toán bao gồm 1 kế toán trưởng kiêm kế toán thuế và 4 nhân viên kế toán, tổ chức bộ máy kế toán được thể hiện qua sơ đồ, đảm bảo quản lý hiệu quả về tiền lương, giá thành, tài sản cố định, kế toán vật tư và tiền mặt.
Kế toán chi phí K.T ngân hàng
Kế toán tr−ởng sơ đồ 2.2: Sơ đồ tổ chức bộ máy kế toán tại công ty
Kế toán trưởng, đồng thời là trưởng phòng kế toán, có trách nhiệm thực hiện quy định pháp luật về kế toán tài chính trong công ty và điều hành bộ máy kế toán Người này chịu trách nhiệm trước giám đốc về công tác kế toán-tài chính, hướng dẫn nhân viên về chế độ, chính sách của Nhà Nước và ngành nghề liên quan Kế toán trưởng cũng tổ chức thông tin kinh tế, phân tích hoạt động kinh doanh toàn công ty, đồng thời đề xuất giải pháp phục vụ nhu cầu quản lý và quyết định tài chính Ngoài ra, họ còn thực hiện báo cáo và quyết toán thuế với cơ quan Nhà nước.
Kế toán chi phí giá thành và tài sản cố định (TSCĐ) có nhiệm vụ theo dõi và tổng hợp chi phí, đồng thời tính toán giá thành cho từng công trình Ngoài ra, họ cũng giám sát và hạch toán tình hình biến động của TSCĐ, cả về số lượng lẫn giá trị.
Kế toán ngân hàng và kế toán tiền mặt đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện các hoạt động tài chính của công ty, bao gồm lập hồ sơ bảo lãnh dự thầu, mở L/C để thanh toán cho nhà cung cấp và vay vốn đầu tư Ngoài ra, họ còn có trách nhiệm thống kê, hạch toán và quản lý quỹ tiền mặt của công ty một cách hiệu quả.
Kế toán vật tư và tiền lương đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi sự biến động của vật tư, hàng hóa và công cụ dụng cụ, bao gồm cả số lượng và giá trị Ngoài ra, công việc này còn bao gồm việc lập bảng thanh toán tiền lương, thanh toán bảo hiểm xã hội (BHXH), tiền thưởng, cũng như lập bảng phân bổ tiền lương một cách chính xác và hiệu quả.
- Thủ quỹ: theo dõi tình hình thu chi bằng tiền mặt, kiểm kê báo cáo quỹ hàng ngày
Trong ba năm qua, tổ chức lao động của công ty đã có những đặc điểm nổi bật, được thể hiện qua biểu 2.1 Biểu đồ cho thấy số lao động trực tiếp chiếm tỷ trọng lớn hơn lao động gián tiếp, đạt 53,16% Mặc dù tỷ lệ này không quá lớn, nhưng nó phản ánh sự hợp lý trong cơ cấu lao động, phù hợp với hoạt động sản xuất của công ty.
Công ty sở hữu lực lượng lao động chất lượng cao, với 7,59% nhân viên có trình độ trên đại học, trong khi tỷ lệ lao động phổ thông chỉ chiếm 2,54% Nguồn lực này đang được công ty khai thác để nâng cao năng suất và hiệu quả kinh doanh.
Phòng thi công và đội thi công chiếm 43,04% tổng số lượng, cho thấy tỷ trọng hợp lý do công ty hoạt động cả trong lĩnh vực thiết kế và thi công.
THỰC TRẠNG TÌNH HÌNH TÀI CHÍNH CỦA CÔNG TY TRONG 3 NĂM QUA
Đánh giá khái quát tình hình sản xuất kinh doanh của công ty qua 3 năm 2005- 2007
Kết quả kinh doanh là yếu tố quan trọng mà nhà đầu tư cần xem xét khi kết thúc một chu trình đầu tư, giúp họ đánh giá mức độ lợi nhuận hoặc thua lỗ Từ đó, họ có thể quyết định tiếp tục đầu tư hay cần thay đổi chiến lược để nâng cao hiệu quả kinh doanh Biểu 3.1 sẽ cung cấp cái nhìn sâu hơn về vấn đề này.
Dựa trên số liệu biểu 3.1, tổng doanh thu của công ty đã tăng nhanh với tỷ lệ tăng trưởng bình quân (TĐPTBQ) đạt 184,12% nhờ vào sự gia tăng khối lượng hợp đồng trong các lĩnh vực xây dựng, tư vấn thiết kế và khảo sát Tuy nhiên, giá vốn hàng bán cũng tăng với tốc độ 183,02%, thấp hơn tốc độ tăng của doanh thu, cho thấy công ty đã có sự đổi mới và phát triển nhưng vẫn chưa khai thác hết tiềm năng Sự gia tăng nhanh chóng của giá cả đã dẫn đến chi phí nguyên vật liệu và nhân công tăng lên Do đó, nhà quản lý cần chú ý đến những biến động của nền kinh tế để điều chỉnh chiến lược phù hợp cho doanh nghiệp.
Doanh thu tài chính đã tăng nhanh nhưng không đồng đều qua các năm, với tỷ lệ tăng trưởng bình quân là 427,19% Đặc biệt, năm 2007, doanh thu tài chính đạt 1971,84% so với năm 2006, nhờ vào khoản thu từ chênh lệch lãi suất giữa tiền gửi và tiền vay ngân hàng, cũng như doanh thu từ cho thuê tài sản và đầu tư chứng khoán Tuy nhiên, chi phí tài chính cũng tăng nhanh, chủ yếu do chi phí lãi vay.
Do đặc thù của công ty là làm theo đơn đặt hàng và trúng từng lần đấu thầu, nên không phát sinh chi phí bán hàng Tuy nhiên, chi phí quản lý doanh nghiệp lại gia tăng nhanh chóng qua các năm, bao gồm cả chi phí tiếp khách để thực hiện hợp đồng và các chi phí sinh hoạt như tiền điện, tiền nước, đặc biệt tăng cao vào tháng 5 và tháng 6 khi nhiều công trình đang trong giai đoạn gấp rút.
Công ty có thể tiết kiệm chi phí bằng cách kiểm soát chặt chẽ các cuộc gọi đi và hạn chế lạm dụng điện thoại cho mục đích cá nhân Tuy nhiên, việc kiểm soát chi phí tiếp khách lại khó khăn hơn, vì đây là nhu cầu thiết yếu đối với nhiều công ty, đặc biệt là trong lĩnh vực xây dựng và thiết kế.
Năm 2007, chi phí giảm 93,21% so với năm 2006, trong khi doanh thu cũng giảm 92,27% Sự sụt giảm này chủ yếu do không có doanh thu từ việc nhượng bán và thanh lý tài sản cố định, dẫn đến các chi phí khác cũng giảm theo Hiện tượng các khoản chi phí bỏ sót từ những kỳ trước đã không còn tồn tại.
Lợi nhuận thuần từ hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty đã tăng trưởng ổn định qua các năm, với tỷ lệ tăng trưởng bình quân đạt 208,83% Sự gia tăng này phản ánh quá trình ổn định và phát triển của công ty, đặc biệt là vào năm 2007 khi công ty hoàn tất quyết toán gần như tất cả các công trình thi công Để hiểu rõ hơn về tình hình tài chính, chúng ta sẽ phân tích biểu nguồn hình thành tổng lợi nhuận và đồ thị tổng lợi nhuận của công ty trong ba năm qua.
Tổng lợi nhuận đã liên tục tăng qua các năm, với tỷ lệ tăng trưởng bình quân đạt 154,58% Lợi nhuận này được hình thành từ hoạt động kinh doanh (HĐKD) và các hoạt động khác, trong đó, lợi nhuận từ HĐKD chủ yếu đến từ hoạt động xây dựng cơ bản (XDCB) và tư vấn thiết kế.
Lợi nhuận từ mảng thi công ngày càng tăng, đạt tỷ trọng cao với TĐPTBQ là 207,79% Hoạt động tư vấn thiết kế cũng rất quan trọng, với chi phí chủ yếu là nhân công, do đó mức lương trả cho nhân viên là theo thời gian Để nâng cao hiệu quả công việc, công ty nên xem xét thay đổi hình thức trả lương cho nhân viên phòng tư vấn thiết kế dựa trên khối lượng công việc hoàn thành, nhằm khuyến khích và tạo động lực cho người lao động.
Lợi nhuận từ các hoạt động của công ty đều có xu hướng tăng, tuy nhiên lợi nhuận từ hoạt động khác lại giảm dần, dẫn đến cơ cấu lợi nhuận tương đối hợp lý Mặc dù tổng lợi nhuận tăng, nhưng vẫn chưa phản ánh đúng tiềm năng của công ty Để cải thiện lợi nhuận, công ty cần triển khai các giải pháp nhằm tăng doanh thu thuần, giảm giá vốn hàng bán (GVHB) và giảm chi phí quản lý doanh nghiệp.
Biểu 3.2.nguồn hình thành tổng lợi nhuận
Thuế TNDN tăng dần qua từng năm do tăng theo lợi nhuận Nhìn chung công ty luôn thực hiện đúng nghĩa vụ với Nhà Nước
Qua phân tích, tình hình sản xuất kinh doanh của công ty cho thấy hiệu quả rõ rệt với tổng lợi nhuận tăng đều qua các năm Thành công này đến từ sự phối hợp nhịp nhàng giữa ban lãnh đạo và các phòng ban.
Phân tích tình hình tài chính của công ty
3.2.1.Phân tích quy mô, cơ cấu của tài sản và nguồn vốn a.Phân tích quy mô, cơ cấu tài sản
Để đạt hiệu quả và phát triển trong hoạt động sản xuất kinh doanh, công ty cần xây dựng một cơ cấu tài sản hợp lý, phù hợp với lĩnh vực và quy mô sản xuất Phân tích cơ cấu tài sản qua biểu số liệu 3.3 sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tình hình tài chính của công ty.
Giá trị tổng tài sản đã tăng dần qua các năm với tỷ lệ tăng trưởng bình quân hàng năm (TĐPTBQ) đạt 129,25% Sự gia tăng này chủ yếu đến từ sự tăng trưởng của tài sản ngắn hạn và tài sản cố định (TSCĐ) Để hiểu rõ hơn về xu hướng và biến động, chúng ta cần phân tích một số chỉ tiêu chính.
Tài sản ngắn hạn đã có sự biến động không đồng đều trong ba năm qua, với tỷ lệ tăng trưởng bình quân là 109,07% Nguyên nhân chính của sự biến động này là do các khoản phải thu ngắn hạn và hàng tồn kho tăng giảm không ổn định Cụ thể, vào năm 2006, các khoản phải thu ngắn hạn giảm 68,09% so với năm 2005, chủ yếu do sự giảm sút trong các khoản phải thu từ khách hàng và các khoản trả trước cho người bán, trong bối cảnh công ty đang tập trung hoàn thành các công trình trong năm đó.
Chỉ tiêu tiền và các khoản tương đương tiền của công ty đã tăng trưởng liên tục trong 3 năm, với tỷ lệ tăng trưởng bình quân đạt 210,95% Điều này cho thấy công ty đã chú trọng đến việc duy trì tỷ lệ tiền mặt hợp lý, giúp chủ động ứng phó với những rủi ro không lường trước mà không phải phụ thuộc vào ngân hàng Trong bối cảnh lạm phát hiện nay, việc vay vốn từ ngân hàng trở nên khó khăn hơn, đặc biệt đối với những doanh nghiệp thiếu mối quan hệ thân thiết với các tổ chức tài chính.
Tài sản ngắn hạn khác đã giảm mạnh qua các năm, cụ thể năm 2007 giảm 85,96% so với năm 2006, một phần do chuyển sang các khoản phải thu ngắn hạn, vốn tăng 380,51% trong cùng năm Nguyên nhân là do công ty đã hoàn thành hầu hết các công trình thi công và quyết toán nợ từ các năm trước Hàng tồn kho cũng giảm nhanh chóng với tỷ lệ giảm 94,37%, trong khi năm 2006 tăng 192,83% do chi phí sản xuất kinh doanh dở dang gia tăng khi các công trình đang thi công Tuy nhiên, đến năm 2007, hàng tồn kho giảm 69,59% vì các công trình đã hoàn thành, dẫn đến chi phí sản xuất không còn, chỉ còn nguyên vật liệu mua vào cuối năm.
Dựa trên số liệu, tài sản ngắn hạn của công ty luôn chiếm tỷ trọng lớn hơn tài sản dài hạn, điều này phù hợp với lĩnh vực hoạt động Tuy nhiên, để thực hiện nhiều công trình xây lắp trong tương lai, công ty cần có kế hoạch đầu tư thêm tài sản cố định như máy móc, cơ sở vật chất, và hệ thống đảm bảo an toàn cho công trình cũng như an toàn lao động cho công nhân.
Tài sản dài hạn của công ty có sự biến động không đồng đều, trong đó tài sản cố định tăng mạnh, cụ thể năm 2007 tăng 238,44% so với năm 2006 nhờ vào vốn góp của cổ đông mới và các khoản đầu tư mới cho tài sản cố định, bao gồm máy móc thiết bị và ôtô phục vụ thi công Đặc biệt, chi phí xây dựng cơ bản dở dang năm 2007 là 0, thể hiện nỗ lực hoàn thành dự án đúng tiến độ của công ty Mặc dù vẫn còn một số công trình chưa hoàn thành, nhưng giá trị của chúng không đáng kể Năm 2007, công ty cũng bắt đầu tham gia vào lĩnh vực đầu tư tài chính dài hạn với số tiền nhỏ, và dự kiến năm 2008 sẽ đầu tư mạnh hơn vào chứng khoán với 120.000.000 đồng Đối với một doanh nghiệp vừa và nhỏ, quy mô và cơ cấu tài sản hiện tại là tạm ổn, nhưng công ty cần đổi mới và mở rộng quy mô sản xuất để đáp ứng xu thế thị trường, đồng thời đảm bảo cơ cấu tài sản hợp lý và đầu tư hiệu quả nhằm tăng lợi nhuận.
Trong nền kinh tế thị trường, doanh nghiệp có thể khai thác nhiều nguồn vốn khác nhau để đáp ứng nhu cầu tài chính cho hoạt động kinh doanh Tuy nhiên, việc phối hợp sử dụng các nguồn vốn một cách hợp lý là rất quan trọng, nhằm tạo ra cơ cấu nguồn vốn tối ưu và mang lại lợi ích tối đa cho doanh nghiệp.
Quy mô và cơ cấu nguồn vốn bao gồm hai yếu tố chính là Nợ phải trả và Vốn chủ sở hữu, ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định và đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp Do đó, việc lựa chọn điều chỉnh cơ cấu nguồn vốn tối ưu là quyết định tài chính quan trọng mà các doanh nghiệp cần xem xét.
Biểu 3.4 cho thấy tổng nguồn vốn của công ty đã tăng qua các năm với tỷ lệ tăng trưởng bình quân (TĐPTBQ) đạt 129,25% Sự gia tăng này chủ yếu do nợ phải trả tăng 126,94% và vốn đầu tư của chủ sở hữu tăng 122,56% Trong cơ cấu nguồn vốn, nợ phải trả luôn chiếm tỷ trọng cao hơn và có sự biến động không đều qua các năm Năm 2005, tỷ trọng nợ phải trả đạt mức cao nhất 61,76%, do công ty phải thanh toán nợ cho các năm trước và trả trước cho nhà cung cấp nguyên vật liệu, đồng thời vay ngắn hạn để đầu tư sản xuất trong khi chờ hoàn thành các công trình.
Nợ ngắn hạn đã có sự biến động không đồng đều qua các năm, với tỷ trọng thấp nhất trong tổng nguồn vốn vào năm 2007 do nợ dài hạn gia tăng Đặc biệt, nợ dài hạn không có trong năm 2006 nhưng đã tăng lên 11.982.943.805 đồng vào năm 2007, chủ yếu do vay ngân hàng để chi trả cho các khoản phát sinh từ các công trình và tích trữ nguyên vật liệu như xi măng, sắt, thép Điều này diễn ra trong bối cảnh giá cả tăng nhanh vào cuối năm, với nguyên vật liệu tăng 1,38% so với tháng trước.
2008 công ty đang thi công một công trình nhưng mới chỉ phải mua rất ít nguyên vật liệu vì vẫn sử dụng số dự trữ vào cuối năm 2007
Nguồn vốn chủ sở hữu đã tăng đều trong 3 năm với tỷ lệ tăng trưởng bình quân là 132,54% Sự gia tăng này chủ yếu do cổ đông góp thêm vốn dưới hình thức tài sản cố định, dẫn đến tỷ trọng nguồn vốn chủ sở hữu đạt cao nhất vào năm 2007 Cơ cấu nguồn vốn đã có sự thay đổi, khi lợi nhuận phân phối không còn mà được thay thế bằng các quỹ như quỹ đầu tư phát triển, quỹ dự phòng tài chính và quỹ khen thưởng phúc lợi Mặc dù các quỹ này chiếm tỷ trọng không cao, nhưng đã có sự gia tăng so với các năm trước Đặc biệt, nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản chiếm 1,48% tổng nguồn vốn chủ sở hữu, trong khi quỹ khen thưởng phúc lợi chiếm 0,21% Mặc dù tỷ lệ nhỏ, nhưng điều này cho thấy công ty đã chú trọng đến việc hình thành quỹ và sử dụng đòn bẩy kinh tế để khuyến khích nhân viên làm việc tích cực và hiệu quả hơn.
Tổng nguồn vốn của công ty đã tăng liên tục qua các năm, chủ yếu nhờ vào sự gia tăng nợ ngắn hạn và vốn đầu tư từ chủ sở hữu Cơ cấu nguồn vốn cho thấy công ty đang áp dụng chiến lược chiếm dụng vốn, điều này phổ biến trong ngành xây dựng Với đặc điểm hoạt động không chỉ thi công mà còn tư vấn thiết kế, công ty có thể duy trì lợi nhuận với chi phí thấp, chủ yếu là tiền công cho nhân viên Tuy nhiên, để mở rộng đầu tư vào các dự án và tham gia đấu thầu trong tương lai, công ty có thể xem xét tăng nợ ngắn hạn nhằm tăng cường khả năng chiếm dụng vốn mà vẫn giữ được sự độc lập về tài chính.
3.2.2 Phân tích tình hình đầu tư của công ty
Qua số liệu biểu 3.5 ta có : tỷ suất đầu tư chung còn thấp và cao nhất năm
Năm 2007, tỷ suất đầu tư TSCĐ của công ty đạt 47,85%, cho thấy sự đầu tư chưa đủ vào tài sản cố định và đầu tư dài hạn Mặc dù tỷ suất đầu tư TSCĐ cao nhất trong năm 2007 là 47,78%, nhưng với đặc điểm kinh doanh của đơn vị, tỷ suất này vẫn có thể chấp nhận được Tuy nhiên, để mở rộng quy mô sản xuất và phát triển đơn vị, nhà quản lý cần có kế hoạch đầu tư hợp lý hơn nhằm khai thác tối đa những thế mạnh hiện có.
Tỷ suất đầu tư tài chính dài hạn của công ty trong những năm qua không đáng kể, chỉ đạt 0,07% vào năm 2007 Mặc dù con số này nhỏ, nó vẫn phản ánh sự đổi mới và sự quan tâm ngày càng tăng của công ty đối với lĩnh vực đầu tư tài chính.