Tổng quan về nền nông nghiệp Nhật Bản
Sản xuất rau công nghệ cao trong nhà kính
Nhà kính trồng rau sạch là mô hình nông nghiệp công nghệ cao hiệu quả, ngày càng phổ biến toàn cầu Việc sử dụng nhà kính để trồng hoa, rau, cây cảnh và cây thuốc giúp vượt qua các hạn chế tự nhiên như đất, khí hậu, nước và gió mạnh Mô hình này mang lại năng suất cao gấp 3 - 4 lần so với phương pháp trồng ngoài trời truyền thống.
Nhà kính là giải pháp lý tưởng cho nông nghiệp bền vững, cho phép kiểm soát hiệu quả các yếu tố như nhiệt độ, ánh sáng, độ ẩm, khí carbonic và khí ôxy Việc sử dụng nhà kính giúp tối ưu hóa đất canh tác, đảm bảo sự sinh trưởng và phát triển tốt nhất cho cây trồng, đồng thời kiểm soát sâu bệnh hại, từ đó đạt được năng suất cao nhất.
Hình 2.3 Hệ thống nhà kính
Mẫu nhà kính trồng rau sạch được thiết kế đặc biệt cho khí hậu nóng ẩm, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu khắt khe trong quy trình trồng rau sạch như lực treo, ánh sáng và khả năng ngăn ngừa côn trùng.
• Mái mở cố định 1 bên nhờ đó tăng được hiệu quả làm mát vào mùa hè, kiểm soát tốt sự ngưng tụ của hơi nước
Thiết kế nhà kính này cho phép kết nối liên hoàn với các dạng nhà kính khác, tạo thành một hệ thống đồng bộ với nhiều quy mô và diện tích trồng trọt lớn Khi xây dựng loại nhà kính này, người trồng cần lưu ý đến hướng gió để đảm bảo hiệu quả tối ưu cho việc canh tác.
• Khung sườn nhà lưới trồng rau sạch được chế tạo bằng thép mạ kẽm bảo đảm độ chịu lực cần thiết.
Những ưu điểm của trồng rau theo mô hình nhà kính trồng rau sạch:
• Khắc phục được điều kiện khí hậu và thời tiết
• Mở rộng mùa vụ trồng trọt
• Tăng năng suất cây trồng
• Kiểm soát được khí hậu và sâu bệnh
Ứng dụng công nghệ khoa học kỹ thuật vào sản xuất
Hình 2.4 Máy móc sản xuất phân bón
Hình 2.5 Máy móc trong sản xuất nông nghiệp
Từ những năm 90, Chính phủ Nhật Bản đã đầu tư mạnh vào việc áp dụng công nghệ khoa học kỹ thuật (KHKT) trong sản xuất nông nghiệp, giúp nông dân tiếp cận các ứng dụng tiên tiến Hiện nay, toàn bộ quy trình từ canh tác đến thu hoạch, bảo quản và tiêu thụ đều sử dụng công nghệ KHKT Nhờ vào sự phát triển này, một người và một máy có thể hoàn thành công việc trên 1ha chỉ trong 1h30 phút, nâng cao hiệu quả công việc và giảm thiểu sức lao động.
Chỉnh các chỉ tiêu nào và mọi hoạt động đều được điều khiển thông qua các thiết bị thông minh.
Chính phủ đang tích cực hỗ trợ nông dân xuất khẩu nông sản ra thị trường quốc tế bằng cách đẩy mạnh quảng cáo và tiếp thị trực tiếp qua Internet Hiện tại, khoảng 70% tổng sản lượng nông sản được tiêu thụ trực tiếp từ nông dân đến các nhà đấu giá.
Hạt giống chất lượng cao cho mùa vụ bội thu
Chính phủ Nhật Bản đầu tư mạnh mẽ vào nghiên cứu khoa học nông nghiệp, giúp các nhà khoa học phát triển công nghệ cấy ghép vật liệu di truyền vào hạt giống mà không làm thay đổi cấu trúc DNA gốc Phương pháp này nâng cao chất lượng hạt giống trước khi gieo trồng, cho phép các nhà khoa học tích hợp đặc tính kháng sâu bệnh và cải thiện khả năng thích nghi với thổ nhưỡng và khí hậu, từ đó nâng cao chất lượng cây trồng trong tương lai.
Công nghệ này tạo điều kiện cho việc phát triển giống cây trồng phù hợp với từng vùng khí hậu và thổ nhưỡng, giúp tối đa hóa năng suất và đảm bảo chất lượng Điều này mang lại cơ hội cho các quốc gia đang phát triển nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm nông nghiệp, từ đó đảm bảo an ninh lương thực và tạo ra lợi thế cạnh tranh.
Kiểm soát côn trùng theo phương pháp sinh học
Kỹ sư Nhật Bản đã phát triển các giống cây trồng hữu ích để kiểm soát sâu bệnh theo nguyên lý sinh thái học tự nhiên, giúp giảm 75% lượng thuốc bảo vệ thực vật trong nông nghiệp, đồng thời cải thiện chất lượng nông sản và bảo vệ môi trường.
Công nghệ sau thu hoạch
Chính phủ Nhật Bản đã thành lập Viện nghiên cứu khoa học thực phẩm và sản phẩm sau thu hoạch, nơi các nhà khoa học phát triển công nghệ bảo quản nông sản Những công nghệ này giúp giữ cho nông sản tươi ngon lâu hơn mà vẫn bảo toàn giá trị dinh dưỡng, như phương pháp bảo quản không hóa chất giảm tỉ lệ nảy mầm, kéo dài thời gian sử dụng rau lên tới 1 tháng Ngoài ra, việc sử dụng túi khí vi đục và hệ thống làm lạnh cũng góp phần cải thiện hình thức và chất lượng rau tươi ngon.
Nghiên cứu và phát triển
Mặc dù phải đối mặt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt và hạn chế về diện tích đất canh tác, sản lượng nông nghiệp Nhật Bản vẫn không ngừng tăng trưởng nhờ vào hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) Ngành nông nghiệp Nhật Bản hiện nay gắn liền với sự hợp tác giữa bốn bên: nhà nước, nhà khoa học, nông dân và doanh nghiệp, cùng nhau tìm kiếm giải pháp cho các vấn đề nông nghiệp Để giải quyết những thách thức như giống di truyền, kiểm soát dịch bệnh và canh tác trên đất cằn, R&D đã phát triển công nghệ, mang lại sự cải thiện đáng kể về cả số lượng lẫn chất lượng sản phẩm nông nghiệp của đất nước.
Cơ sở khoa học của đánh giá hiệu quả sử dụng đất
Cơ sở lý luận
Đất đai là tài nguyên quý giá và là điều kiện thiết yếu cho mọi hoạt động sản xuất và sự tồn tại của con người Nó không chỉ đóng vai trò là không gian và vị trí cho các hoạt động kinh tế, văn hóa, xã hội, mà còn là kho tàng dự trữ trong lòng đất Trong ngành phi nông nghiệp, đất đai có vai trò thụ động, không ảnh hưởng đến quá trình sản xuất Ngược lại, trong nông lâm nghiệp, đất đai là yếu tố quan trọng, không chỉ cung cấp điều kiện vật chất mà còn tác động tích cực đến các quá trình sản xuất, là công cụ thiết yếu cho trồng trọt và chăn nuôi.
Quá trình sản xuất nông lâm nghiệp có mối liên hệ chặt chẽ với đất, trong đó chất lượng sản phẩm phụ thuộc vào độ phì nhiêu và các quá trình sinh học tự nhiên của đất.
Độ phì nhiêu của đất không phải là yếu tố cố định mà luôn thay đổi theo thời gian và chịu ảnh hưởng từ quá trình phát triển tự nhiên Trong sản xuất, tác động của con người có thể làm biến động độ phì nhiêu; nếu tiêu cực, đất sẽ cạn kiệt, nhưng nếu tích cực và khoa học, độ phì nhiêu có thể được cải thiện Như vậy, ngoài yếu tố tự nhiên, sự tham gia của xã hội cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển độ phì nhiêu của đất.
Vai trò của sản xuất nông nghiệp trong nền kinh tế quốc dân
- Cung cấp lương thực thực phẩm cho toàn xã hội.
Xã hội phát triển kéo theo nhu cầu dinh dưỡng từ lương thực và thực phẩm ngày càng gia tăng Hàng hóa lương thực và thực phẩm không thể thay thế bởi bất kỳ loại hàng hóa nào khác, và cho dù khoa học - công nghệ có tiến bộ đến đâu, vẫn chưa có ngành nào đủ khả năng thay thế chúng Lương thực và thực phẩm là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển của con người cũng như sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước Những sản phẩm chứa chất dinh dưỡng thiết yếu này chỉ có thể được tạo ra thông qua hoạt động của cây trồng và vật nuôi, tức là thông qua quá trình sản xuất nông nghiệp.
- Quyết định an ninh lương thực quốc gia, góp phần thúc đẩy sản xuất công nghiệp, các ngành kinh tế khác và phát triển đô thị.
Nông nghiệp cung cấp các nguyên liệu cho công nghiệp, đặc biệt là công nghiệp chế biến.
Nông nghiệp là khu vực dự trữ và cung cấp nguồn lao động dồi dào cho phát triển công nghiệp, các ngành kinh tế khác và đô thị.
Nông nghiệp nông thôn là thị trường tiêu thụ rộng lớn cho hàng hóa công nghiệp và các ngành kinh tế khác.
- Nguồn thu ngân sách quan trọng của nhà nước.
Nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế sản xuất của nhà nước Việc khai thác thu nhập từ lĩnh vực này được thực hiện qua nhiều hình thức khác nhau, bao gồm thuế nông nghiệp và các loại thuế kinh doanh khác.
- Hoạt động sinh kế chủ yếu của đại bộ phận dân nghèo nông thôn.
Dân cư nông thôn chủ yếu sống dựa vào sản xuất nông nghiệp, với phương thức tự cấp tự túc nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu hàng ngày.
Nông nghiệp không chỉ có vai trò sản xuất thực phẩm mà còn bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường, với khả năng tái tạo tự nhiên cao hơn so với các ngành khác Tuy nhiên, sự phát triển nông nghiệp lạc hậu và không có kế hoạch đã dẫn đến thu hẹp đất rừng, giảm độ phì nhiêu của đất và thay đổi khí hậu bất lợi Đồng thời, sự phát triển nhanh chóng của đô thị và công nghiệp đã gây ô nhiễm nguồn nước và không khí nghiêm trọng Để đối phó với thảm họa này, cần có nỗ lực từ cộng đồng quốc tế, trong đó nông nghiệp đóng vai trò thiết yếu trong việc khôi phục cân bằng sinh thái Do đó, phát triển công nghiệp cần phải dựa trên nền tảng phát triển nông nghiệp bền vững.
Quan điểm về hiệu qủa sử dụng đất nông nghiệp
Quan điểm sử dụng đất bền vững
Theo FAO, nông nghiệp bền vững là quản lý hiệu quả tài nguyên như đất đai và lao động để đáp ứng nhu cầu con người, đồng thời bảo vệ và cải thiện tài nguyên thiên nhiên và môi trường Hệ thống nông nghiệp bền vững cần đảm bảo hiệu quả kinh tế và đáp ứng nhu cầu xã hội về an ninh lương thực.
Bền vững thường có ba thành phần cơ bản:
Để đảm bảo an ninh lương thực bền vững lâu dài, cần phát triển một hệ thống nông nghiệp phù hợp với điều kiện sinh thái và bảo vệ môi trường.
- Bền vững về tổ chức quản lý, hệ thống nông nghiệp phù hợp trong mối quan hệ con người hiện tại và cả cho đời sau.
- Bền vững thể hiện ở tính cộng đồng trong hệ thống nông nghiệp hợp lý.
Mục tiêu và quan điểm sử dụng đất bền vững là:
- An toàn lương thực, thực phẩm
- Tăng cường nguyên liệu cho công nghiệp và nông sản xuất khẩu theo yêu cầu của thị trường.
- Phát triển môi trường bền vững.
Hiện nay, việc đạt được hiệu quả kinh tế cao cần được cân nhắc kỹ lưỡng trước áp lực xã hội yêu cầu loại bỏ nguyên nhân gây hại cho sức khỏe con người Do đó, tính bền vững trong việc sử dụng đất cần được xem xét đồng bộ trên ba khía cạnh: kinh tế, xã hội và môi trường.
Quản lý và sử dụng đất bền vững là sự kết hợp giữa công nghệ, chính sách và hoạt động, nhằm tích hợp các nguyên lý kinh tế - xã hội với các mối quan tâm về môi trường, để đạt được sự phát triển hài hòa và bền vững.
- Duy trì hoặc nâng cao sản lượng ( hiệu quả sản xuất)
- Giảm rủi ro sản xuất (an toàn)
- Có hiệu quả lâu bền (lâu bền)
- Được xã hội chấp nhận ( tính chấp nhận)
Quan hệ giữa tính bền vững và tính thích hợp: Tính bền vững có thể được coi là tính thích hợp được duy trì lâu dài với thời gian.
Nguyên tắc đánh giá bền vững:
- Tính bền vững được đánh giá cho một kiểu sử dụng đất nhất định
- Đánh giá cho một đơn vị lập địa cụ thể
- Đánh giá là một hoạt động liên ngành
- Đánh giá cả 3 mặt: Kinh tế, xã hội và môi trường
- Đánh giá cho một thời gian xác định.
Vấn đề hiệu quả sử dụng đất và các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng đất
2.4.2.1 Về hiệu quả sử dụng đất
Hiệu quả kinh tế thể hiện yêu cầu tiết kiệm thời gian và tối ưu hóa nguồn lực xã hội Theo các Mác, quy luật tiết kiệm thời gian đóng vai trò quan trọng trong nhiều phương thức sản xuất, ảnh hưởng đến mọi hoạt động của con người Quy luật này không chỉ quyết định động lực phát triển của lực lượng sản xuất mà còn tạo điều kiện cho sự phát triển văn minh xã hội và nâng cao đời sống con người qua các thời kỳ.
Hiệu quả kinh tế là mối quan hệ so sánh giữa kết quả đạt được và chi phí trong hoạt động sản xuất kinh doanh Kết quả đạt được thể hiện giá trị của sản phẩm đầu ra, trong khi chi phí là giá trị của các nguồn lực đầu vào Để đánh giá hiệu quả kinh tế, cần xem xét cả sự so sánh tuyệt đối và tương đối, đồng thời phân tích mối quan hệ chặt chẽ giữa hai yếu tố này.
Kinh tế sử dụng đất đề cập đến việc tối ưu hóa sản xuất của cải vật chất trên một diện tích đất nhất định, nhằm tạo ra giá trị cao nhất với chi phí đầu tư về vật chất và lao động hợp lý Mục tiêu là đáp ứng nhu cầu vật chất ngày càng tăng của xã hội.
Hiệu quả kinh tế là mục tiêu chính của các nông hộ sản xuất nông nghiệp. b Hiệu quả xã hội
Hiệu quả xã hội trong sử dụng đất nông nghiệp được đánh giá qua khả năng tạo việc làm, thu nhập bình quân trên đầu người và diện tích đất nông nghiệp bình quân trên đầu người Bên cạnh đó, hiệu quả môi trường cũng cần được xem xét để đảm bảo sự bền vững trong phát triển nông nghiệp.
Hiệu quả môi trường là kết quả từ sự tác động của các yếu tố hóa học, sinh học và vật lý, ảnh hưởng đến các loại vật chất trong môi trường Hiệu quả này được phân loại theo nguyên nhân, bao gồm hiệu quả hóa học, hiệu quả vật lý và hiệu quả sinh vật.
Hiệu quả sinh vật môi trường đề cập đến sự biến đổi đa dạng trong hệ thống sinh thái, xảy ra do sự tác động của các yếu tố môi trường khác nhau.
Hiệu quả hóa học môi trường là kết quả của các phản ứng hóa học giữa các chất, bị ảnh hưởng bởi điều kiện môi trường, dẫn đến những thay đổi đáng kể trong hệ sinh thái.
2.4.2.2 Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng đất
Trong quá trình sử dụng đất, con người đóng vai trò chủ yếu trong việc quyết định cách thức khai thác và quản lý tài nguyên đất Bên cạnh đó, việc sử dụng đất còn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác như khí hậu, địa hình, và các chính sách quản lý đất đai.
- Nhân tố điều kiện tự nhiên:
Khi sử dụng đất đai, cần chú ý đến việc thích ứng với điều kiện tự nhiên và quy luật sinh thái, bao gồm các yếu tố như nhiệt độ, ánh sáng, lượng mưa, không khí và khoáng sản dưới lòng đất Trong số các nhân tố này, điều kiện khí hậu là yếu tố hạn chế hàng đầu, tiếp theo là điều kiện đất đai, chủ yếu liên quan đến địa hình, thổ nhưỡng và các yếu tố khác.
Khí hậu đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp, quyết định số vụ trồng trong năm do mỗi loại cây trồng cần điều kiện thời tiết phù hợp Hiểu rõ yếu tố khí hậu và bố trí cây trồng hợp lý giúp giảm thiệt hại do thời tiết, đồng thời giảm tính thời vụ trong sản xuất nông nghiệp Điều này không chỉ nâng cao năng suất mà còn cải thiện hiệu quả sử dụng đất.
- Nhân tố kinh tế - xã hội:
Các yếu tố như chế độ xã hội, dân số, lao động, thông tin, quản lý, chính sách môi trường và đất đai, yêu cầu quốc phòng, sức sản xuất và trình độ phát triển kinh tế hàng hóa, cũng như cơ cấu kinh tế và phân bố sản xuất, đều có ảnh hưởng quyết định đến việc sử dụng đất đai Mặc dù các yếu tố này xếp sau điều kiện tự nhiên, nhưng chúng thường đóng vai trò chủ đạo trong việc xác định phương hướng sử dụng đất Phương hướng này phụ thuộc vào yêu cầu xã hội và mục tiêu kinh tế trong từng thời kỳ, trong khi điều kiện tự nhiên giúp xác định khả năng thích ứng của phương thức sử dụng đất Cuối cùng, cách sử dụng đất được quyết định bởi sự năng động của con người, các điều kiện kinh tế - xã hội, kỹ thuật hiện có, tính pháp lý, tính khả thi về kinh tế - kỹ thuật và nhu cầu của thị trường.
Lao động là chủ thể quan trọng trong quá trình sản xuất, với khả năng nhận thức các quy luật khách quan, từ đó thúc đẩy sự phát triển của sản xuất Tuy nhiên, sự phát triển này phụ thuộc nhiều vào trình độ học vấn, tay nghề và khả năng của người lao động Hiện nay, nông nghiệp đang chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ sinh học, yêu cầu người lao động cần nhanh chóng nắm bắt và ứng dụng hiệu quả những thay đổi này vào sản xuất nông nghiệp.
Phương thức canh tác bao gồm các biện pháp kỹ thuật nhằm tạo sự hài hòa giữa đất đai, cây trồng và vật nuôi để đạt hiệu quả kinh tế cao Tập quán canh tác ảnh hưởng đến việc lựa chọn kỹ thuật, loại cây trồng và đầu vào để đạt mục tiêu kinh tế Mỗi loại cây trồng yêu cầu phương thức canh tác riêng, do đó, việc nắm vững các biện pháp kỹ thuật là cần thiết để tối ưu hóa hiệu quả Đồng thời, cần loại bỏ các phương thức canh tác lạc hậu gây hại cho đất và giảm hiệu quả kinh tế.
Đầu tư vào sản xuất và cải tạo đất là nhu cầu cấp thiết cho người dân, bởi họ vẫn đang gặp khó khăn trong việc thiếu vốn để mua sắm tư liệu sản xuất và phân bón Trong bối cảnh giá phân bón tăng cao trong những năm gần đây, năng suất cây trồng không đạt yêu cầu, trong khi độ phì nhiêu của đất ngày càng suy giảm.
Thị trường đóng vai trò quan trọng trong mọi ngành sản xuất kinh doanh, đặc biệt là trong sản xuất nông nghiệp Hiện nay, cả thị trường đầu vào và đầu ra của nông nghiệp đang ngày càng mở rộng và có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của ngành Tuy nhiên, tình trạng thị trường vẫn còn mang tính tự phát, thiếu định hướng và vận hành không đồng bộ, gây ra nhiều trở ngại cho nông dân và doanh nghiệp sản xuất nông sản.
ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Thời gian nghiên cứu
Từ giữa tháng 5 đến tháng 10 năm 2019
Nội dung nghiên cứu
Nội dung 1: Khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội vùng nghiên cứu
Nội dung 2: Thực trạng sản xuất rau của làng Kawakami Nhật Bản Nội dung 3: Đánh giá hiệu quả sản xuất rau trong trang trại Yoshiomi
Nội dung 4: Thuận lợi, khó khăn và giải pháp khi áp dụng mô hình sản xuất rau ở Nhật Bản vào Việt Nam
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
Khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội vùng nghiên cứu
Ngôi làng Kawakami Mura, thuộc huyện Minamisaku, tỉnh Nagano, nằm ở phía Tây Tokyo, được người dân Nhật Bản gọi là “Làng thần kỳ” Vào thập niên 60-70 của thế kỷ 20, nơi đây từng là vùng đất cằn cỗi và nghèo nhất Nhật Bản Tuy nhiên, nhờ vào việc trồng rau xà lách, Kawakami Mura đã có sự chuyển mình đáng kể và trở thành một điểm đến nổi bật.
Hình 4.1 Vị trí từ thủ đô Tokyo đến làng Kawakami
- Làng KawaKami có diện tích khoảng 209,61km 2
- Độ cao trung bình so với mặt nước biển: 1.185m
- Thấp nhất: 1.110m xem như ngôi làng giàu có nhất nước.
- Tháng 8 nhiệt độ cao nhất trên 30 độ c
- Nhiệt độ thấp nhất tháng 2 (-18 độ c)
- Lượng mưa nhiều nhất tháng 9 là 260mm
- Lượng mưa thấp nhất tháng 11 là 20mm
- Nhiệt độ trung bình/năm là 8,1 độ c
- Nhiệt độ trung bình năm cao nhất là 20,6 độ c
- Nhiệt độ trung bình thấp là (-3,7 độ c)
- Nhiệt độ trung bình năm 83,4 độ c
4.1.2 Điều kiện kinh tế xã hội
Có một ngôi làng nhỏ bé nằm ở tỉnh Nagano của Nhật Bản mang tên
Kawakami, làng nghèo nhất Nhật Bản vào thập niên 60-70, với dân số khoảng 4.009 người, nằm sâu trong vách núi và xa đường lớn Năm 1980, một vị trưởng làng đã khởi xướng việc canh tác rau theo tiêu chuẩn chung, với quy định nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng Rau của làng có thể ăn tươi ngay tại vườn, và công việc nông nghiệp diễn ra từ giữa tháng 4 đến tháng 10, trong khi 6 tháng còn lại không thể canh tác do nhiệt độ xuống dưới âm 20 độ C Mặc dù thời gian canh tác ngắn, nhưng năng suất cao giúp người dân Kawakami có thu nhập đáng kể, với 67.000 tấn rau xà lách được cung cấp ra thị trường trong nước vào năm 2018, mang về 17 tỉ yên.
Theo thống kê, thu nhập bình quân hàng năm của các hộ dân ở Kawakami vượt quá 25 triệu yên (hơn 200.000 USD), khiến Kawakami trở thành ngôi làng giàu có nhất Nhật Bản hiện nay.
Thực trạng sản xuất, xuất khẩu và giá trị kinh tế rau của làng Kawakami39 1 Khái quát chung về làng Kawakami
4.2.1 Khái quát chung về làng Kawakami
- Dân số của làng Kawakami là: 4.009 người
STT Nam Nữ *7 r rri /V 1 /V /V Tổng dân số
Bảng 4.2 Số dân sản xuất nông nghiệp năm 2019
STT Nam Nữ rri /V *7 Tổng dân số 1 /V /V r
Bảng 4.3 Thu nhập của người dân làng Kawakami STT Số tiền thu nhập (đồng yên) Số hộ dân Tỷ lệ (%)
- Qua bảng cho thấy: thu nhập của người dân của làng Kawakami ngày càng ổn định.
- Số máy móc sản xuất có: 2.168 máy móc.
- Mỗi hội có 03 máy móc để sản xuất nông nghiệp
Để làm mát các tòa nhà trong mùa nóng, cần áp dụng các phương pháp như lắp đặt hệ thống làm mát bên trong, sử dụng vòi phun nước và che bóng Những biện pháp này giúp giảm thiểu sự truyền dẫn bức xạ và giảm tải nhiệt hiệu quả.
Nghiên cứu phương pháp kỹ thuật nông học nhằm kéo dài thời gian thu hoạch và nâng cao năng suất sản phẩm, đáp ứng yêu cầu của thị trường Bằng cách áp dụng các phương pháp kéo dài và tối ưu hóa thời gian sản lượng, nông dân có thể cải thiện hiệu quả sản xuất và tăng cường khả năng cạnh tranh trong ngành nông nghiệp.
4.2.2 Thực trạng xuất khẩu rau của làng Kawakami
Bảng 4.4 Cơ cấu diện tích đất canh tác của làng Kawakami năm 2018
STT Tên loại rau Diện tích (ha) Tỷ lệ (%)
Nguồn: Báo cáo sản xuất rau tại làng Kawakami [5]
Diện tích đất trồng rau đã tăng thêm 0,5%, trong khi diện tích đất bỏ hoang giảm xuống còn 6,1% Trang trại hiện có tổng diện tích 2.853 ha, với xà lách và cải thảo là hai loại cây trồng chính chiếm ưu thế.
Xà lách đã trở thành loại cây xuất khẩu chủ lực của Nhật Bản trong những năm gần đây Để hỗ trợ người nông dân, Bộ Nông nghiệp và Bộ Tài chính Nhật Bản đã hợp tác nhằm khuyến khích nông dân mở rộng sản xuất xà lách, từ đó giúp họ tăng cường khả năng thích ứng với những biến động của nền kinh tế.
- Sản lượng xuất khẩu ngày càng tăng, điều đó đã làm người dân hăng hái sản xuất để xuất khẩu rau sản lương rau tăng lên 10% so với năm 2018.
Bảng 4.5 Số lượng xuất khẩu rau của làng Kawakami năm 2019
STT Tên loại ra rau Số lượng xuất khẩu rau
Nguồn: Báo cáo sản xuất rau tại làng Kawakami [5]
- Qua bảng ta thấy số lượng xuất khẩu rau tăng không ngừng tổng số rau xuất khẩu là: 128.670 tấn.
* Giá trị kinh tế rau thu được
- Mỗi năm chỉ trồng một vụ, bắt đầu từ giữa tháng 4 đến tháng 10, kết thúc thu hoạch sẽ bắt đầu dọn cánh đồng và bón phân cho vụ sau.
Lao động trong lĩnh vực nông nghiệp chủ yếu là sinh viên Việt Nam và Nhật Bản, bên cạnh đó còn có lao động tu nghiệp sinh từ Trung Quốc và một số người từ Philippines, Indonesia trong mùa thu hoạch Cây rau phát triển nhanh chóng, do đó cần phải thường xuyên làm cỏ xung quanh luống rau và lối đi để xe thu hoạch Khi đạt kích thước tối đa, cây rau có thể cao tới 10-15cm, yêu cầu sự chăm sóc liên tục để đảm bảo năng suất.
Trồng cây giống từ giữa tháng 4 đến giữa tháng 8 là một quá trình khá vất vả, nhưng sau khi hoàn tất, cây sẽ phát triển tốt Việc chăm sóc cây và thu hoạch rau sẽ mang lại lợi nhuận, với các loại rau được bán với giá khác nhau.
Bảng 4.6 Giá trị kinh tế thu được sản lượng rau bán ra năm 2019
Số tiền thu được (triệu yên) Tỷ lệ (%)
Nguồn: Báo cáo sản xuất rau tại làng Kawakami [5]
Bảng 4.7 Tổng thu và tiêu thụ sản lượng sản xuất rau làng Kawakami qua các năm
Nguồn: Báo cáo sản xuất rau tại làng Kawakami [5]
- Qua bảng số liệu trên ta thấy lượng sản xuất và tiêu thụ rau tăng giảm theo từng năm và theo từng cơ sở.
+ Cải thảo chiếm sản lượng cao nhất là: Năm 2019, thấp nhất là: Năm 2017.+ Xà lách chiếm sản lượng cao nhất là: Năm 2019, thấp nhất là: Năm
+ Xà lách xanh chiếm sản lượng cao nhất là: Năm 2019, thấp nhất là: Năm 2017.
+ Xà lách tím chiếm sản lượng cao nhất là cơ sở: Năm 2017, thấp nhất là: Năm 2018.
Bảng 4.8 Tỷ lệ (%)sản lượng sản xuất rau của làng Kawakami
Tên loại rau năm 2017 năm 2018 năm 2019
Nguồn: Báo cáo sản xuất rau tại làng Kawakami [5]
- Qua bảng số liệu ta thấy tỷ sản xuất và tiêu thụ rau tăng giảm theo từng năm và theo từng cơ sở.
+ Cải thảo chiếm tỷ lệ cao nhất là cơ sở 1 năm 2017 và năm 2019, thấp nhất là cơ sở 2 năm 2018.
+ Xà lách chiếm tỷ lệ cao nhất là cơ sở 1 năm 2017 và năm 2018, thấp nhất là cơ sở 3 năm 2017.
+ Xà lách xanh chiếm tỷ lệ cao nhất là cơ sở 1 năm 2019, thấp nhất là cơ sở 2 năm 2017.
+ Xà lách tím chiếm tỷ lệ cao nhất là cơ sở 1 năm 2017, thấp nhất là cơ sở 2 năm 2018.
Đánh giá hiệu quả sản xuất rau của trang trại Yoshiomi Fujihara
Ông Yoshiomi Fujihara đã tận dụng diện tích 5,2 ha đất canh tác để sản xuất các sản phẩm tươi ngon từ cánh đồng và nhà kính Sản phẩm của ông không chỉ được đảm bảo độ tươi ngon khi đến tay người tiêu dùng trong nước mà còn được xuất khẩu ra thị trường quốc tế.
4.3.2 Loại cây trồng trong trang trại
Trang trại này chủ yếu trồng hai loại rau là xà lách xanh và xà lách tím Hai loại rau này được canh tác trên cùng một quy mô nhưng được tách biệt trong quá trình trồng trọt Một bên trang trại dành cho rau xà lách xanh, trong khi bên còn lại chuyên trồng rau xà lách tím.
Hai loại rau này được chăm sóc đồng nhất từ giai đoạn trồng cho đến thu hoạch Thời gian trồng bắt đầu từ giữa tháng 4 và tiếp tục cho đến mùa vụ thu hoạch vào tháng 10.
Trang trại Yoshiomi Fujihara áp dụng công nghệ tiên tiến trong quy trình sản xuất rau, bao gồm việc trồng xen kẽ hai loại rau xà lách xanh và xà lách tím trên một diện tích nhất định.
Vào thời điểm này, với ánh nắng nhẹ thích hợp cho mùa vụ mới, các gia đình bắt đầu chuẩn bị cây giống và sửa chữa công cụ Đồng thời, việc thực tập sinh nước ngoài từ Trung Quốc, Campuchia, Việt Nam đến hỗ trợ gia đình trong mùa vụ là rất cần thiết.
- Đối với rau xà lách thời gian là từ giữ tháng 3 tới giữa tháng 8 Rau sẽ được thu hoạch và sản xuất đi vào giữa tháng 6 đến đầu tháng 10.
* Tháng 5 (cải tạo đất trồng, tạo luống đất, ươm giống)
Mùa xuân đến, hoa đào và hoa mận nở rộ, đánh dấu thời điểm người dân chuẩn bị cho mùa vụ mới Sau khi mùa đông kết thúc, thời tiết ấm lên, họ bắt đầu bón phân và làm đất bằng máy làm đất Maruchi, đồng thời sử dụng bạt nilon để giữ ẩm cho đất Khoảng 15 đến 20 ngày sau khi gieo hạt, những cây non bắt đầu nhú lên và sẵn sàng để trồng.
- Tại hiệp hội nông nghiệp các thành phần như :N,P,K,CA,Mg,PH,EC. Trong đất sẽ được phân tích miễn phí.
- Dựa vào kết quả phân tích mẫu đất tính toán sự thừa thiếu cảu thành phần trong đất từ đó đưa ra các phương pháp xử lý đât,
- Tiến hành tạo rãnh thoát nước cho đất sau khi san.
Hình 4.3 Phủ bạt nilon giữ ẩm cho đất
Tùy thuộc vào điều kiện thời tiết, việc sử dụng các tấm bạt nilon màu đen, bạc, trắng hoặc kẻ sọc là rất quan trọng Phương pháp này không chỉ giúp giữ nhiệt mà còn ngăn cỏ dại và giảm thiểu các bệnh hại cho cây trồng.
- Mỗi luống có chiều rộng 45cm, chiều cao 20cm, bạt nilon được phủ lên trên luống đất với chiều rộng khoảng từ 130cm đến 135cm.
- Gieo hạt: sử dụng thiết bị gieo hạt chuyên dụng Pottoru với khay ở đó có những lỗ nhỏ cho hạt giống vào.
Hạt giống được điều chỉnh dựa trên năng suất lao động và số lượng hàng dự kiến trong một ngày của từng hộ nông dân, từ đó xác định số lượng khay gieo và khoảng cách gieo hạt phù hợp.
- Các chủng loại rau xà lách: đặc tính của từng giống rau, thời gian xuất hàng khu vực canh tác sẽ được tính toán để gieo hạt.
- Nhiệt độ nảy mầm thích hợp: rau xà lách từ 18 đến 20 độ,
- Thời gian tưới nước: tưới vào buổi sáng, trong ngày nếu độ ẩm của đất không đủ sẽ tiến hành tưới nước tiếp.
- Để tránh trừ sâu bệnh, việc lựa chọn hạt giống tốt cũng rất quan trọng.
F -.-I ~ Hình 4.4 Hạt giống được chăm sóc trong tủ nhiệt độ khoảng 1-2 ngày
Hình 4.5 Ươm giống để cây phát tiển trong nhà kính
Bảng 4.9 Lượng phân bón để trộn với đất trước khi lên luống trồng rau
T Hạng mục *7 F rri /X /X Tổng số Bón lót Bón thúc
2 Phân hữu cơ vi sinh
3 Ure (kg) 3200 kg 3200 kg 1100kg
4 Super lân (kg) 2800 kg 2800kg
Nguồn: Báo cáo sản xuất rau tại làng Kawakami [5]
*Tháng 6 (chăm sóc, quản lí cây trồng)
- Sau khi gieo hạt khoảng từ 15 đến 20 ngày cần chú đến sự phát triển của cây.
- Dựa vào kế hoạch để tính thời vụ,thời gian trồng cây.
- Để giảm thiểu chi phí: sử dụng phương pháp thâm canh tăng vụ trên một luống đất trồng.
- Thời gian hanh khô,lượng mưa ít, cần chú ý công tác tưới tiêu Lúc này là thời điểm tưới nước cần đặc biệt chú ý.
- Cần chú ý diệt cỏ bên trong cũng như xung quanh các luống rau.
- Để giảm thiểu thiệt hại sâu bệnh, cần thường xuyên quan sát rau trồng
Để giảm thiểu công việc bón phân cho đất trong thâm canh tăng vụ, phân ure sẽ được bón trước khi san đất và phủ bạt nilon cho đến khi bắt đầu thâm canh vụ thứ hai.
Hình 4.6 Quản lý câu trồng
* Tháng 7, tháng 8 và tháng 9 (quản lý cây trồng, thu hoạch, xuất kho)
Đầu tháng 7, mùa mưa vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến thời tiết, nhưng sau những ngày mưa là những ngày hè nắng nóng gay gắt Đây là thời điểm nông dân áp dụng các biện pháp chống tia cực tím cho ruộng rau Song song với việc xuất kho, tất cả nông sản đều được kiểm tra kỹ lưỡng bởi các kiểm tra viên Đối với những loại rau không đạt tiêu chuẩn, nông dân có thể lựa chọn bán với giá thấp hơn hoặc mang về nhà.
Sau tháng 8, những ngày hè oi bức vẫn tiếp tục, và các thực tập sinh đã dần quen với nhịp sống này Để đảm bảo công việc thu hoạch rau vào sáng sớm diễn ra hiệu quả mà không ảnh hưởng đến sức khỏe, các bạn nên đi ngủ sớm mỗi tối và giữ ấm cho cơ thể.
Vào tháng 9, ban ngày thường có nhiệt độ cao, nhưng sáng sớm và ban đêm trời bắt đầu trở lạnh kèm theo những cơn mưa Đây là thời điểm quan trọng nhất đối với nông dân, khi việc thu hoạch rau củ và xuất kho diễn ra song song.
Tùy thuộc vào từng loại rau, quy định xuất kho sẽ khác nhau, dựa trên các yếu tố như số lượng, độ dài, độ rộng và độ cuốn của lá để phân loại và thực hiện xuất kho.
- Sản phẩm đạt loại L là loại tốt nhất đây cũng là momg muốn của gia đình
- Các vết cắt của rau cầng phải được rửa sạch bằng nước sạch đạt tiêu chuẩn.
- Rau được xếp vào hộp một cách cản thận tho số lượng quy định.
- Các cây rau bị hư hỏng hoạc sâu bệnh sẽ bị loại bỏ.
- Trên các thùng xếp rau được phân loại các mặt hàng như loại: L, 2LL và loại S.
Hình 4.7 Thu hoạch rau lúc 6h sáng
Hình 4.8 Thu hoạch rau lúc 2h đêm
- Nông sản được chuyển bằng xe tải,xe kéo đến nơi tập trung đóng gói
- Nếu dung hộp cát tông dính bùn sẽ dùng khăn nhúng nước vắt khô để lau
- Các loại thùng dùng để đóng gói sản phẩm: thùng cát tông, thùng container (có rất nhiều chủng loại)
- Sau khi viết hóa đơn xuất kho, nông sản sẽ được chuyển qua bước kiểm tra.
Hình 4.9 Rau được trở đi sau thu hoạch để cho vào kho chứa
* Tháng 10 (thu dọ n sau v ụ mùa)
Khi mùa thu đến, ngọn núi khoác lên mình sắc vàng rực rỡ, không khí trở nên dễ chịu hơn, nhưng vào sáng sớm và chiều tối, cảm giác lạnh của mùa đông đã bắt đầu xuất hiện Trong thời gian này, các tấm bạt nilon sẽ được thu dọn, đồng thời các máy móc cũng sẽ được đưa đi bảo dưỡng để chuẩn bị cho những tháng lạnh giá phía trước.
(1) Dọn dẹp sau mùa vụ
Sau khi gỡ bỏ những tấm bạt nilon, các ống nước tưới được gắn trên bạt sẽ được tháo ra, phơi khô và cho vào các túi chuyên dụng để bảo quản, nhằm sử dụng cho các mùa vụ tiếp theo.
- Để chuẩn bị cho các vụ mùa tiếp theo, máy kéo sẽ được sử dụng để bón phân hữu cơ cho đất.
- Để tránh đất bị bạc màu các loại phân hữu cơ có nguồn gốc từ lúa mạch, cây bột mì sẽ được sử dụng để bón cho đất.
Bảng 4.10 Lượng xuất khẩu rau của trang trại Yoshiomi Fujihara
Bảng 4.11 Chi phí sản xuất rau xà lách tại làng Kawakami
STT Loại chi phí Đơn vị tính
Số lượng Đơn giá (Yên)
Kết luận
Qua thời gian học tập và làm việc tại làng Kawakami Nhật Bản em rút ra một số kết luận sau:
Sự kết hợp giữa điều kiện thích hợp và sản xuất rau công nghệ cao đã mang lại cuộc sống ổn định cho người dân địa phương, tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho cả cộng đồng trong nước và quốc tế Sự phát triển của hợp tác xã không chỉ giúp người dân tiếp cận công nghệ mới mà còn hỗ trợ vay vốn cho các hộ gia đình mới, mở rộng cơ hội phát triển kinh tế.
Làng Kawakami sở hữu trang thiết bị hiện đại và đội ngũ chuyên gia nông nghiệp có trình độ cao, đảm bảo chất lượng rau xà lách thành phẩm đạt tiêu chuẩn.
Làng Kawakami, với diện tích 209,61 km² và dân số 4.009 người, đã tạo ra những thành tựu ấn tượng cho Nhật Bản Nơi đây sản xuất gần 70.077 tấn rau, trong đó 40% phục vụ tiêu thụ nội địa và 60% được xuất khẩu, mang lại doanh thu lên tới 18 tỷ yên.
- Trang trại Yoshiomi Fujihara đã sản xuất được 70.077 tấn rau trong năm 2019 và đem lại số tiền 4 tỷ.
Việt Nam có thể áp dụng công nghệ cao trong nông nghiệp từ làng Kawakami để sản xuất rau xà lách Tuy nhiên, do khí hậu nhiệt đới với nắng nóng và mưa nhiều, việc trồng rau xà lách chỉ phù hợp ở một số vùng có khí hậu lạnh như Đà Lạt, Mộc Châu và Sa Pa.
Để đạt hiệu quả kinh tế cao trong sản xuất, cần chú trọng vào việc tạo ra những sản phẩm sạch, đẹp, tươi ngon, đáp ứng tiêu chuẩn và chất lượng cao.
Kiến nghị
Để tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp, cần áp dụng các giải pháp chính như lựa chọn và đưa vào trồng các loại cây có năng suất cao, phù hợp với điều kiện cụ thể của từng vùng đất.
Tăng cường dịch vụ nông nghiệp là cần thiết để hỗ trợ người sản xuất, bao gồm khuyến nông, tổ chức hợp tác và phát triển thị trường tiêu thụ sản phẩm cho nông dân.
- Cần tiếp tục các chính sách hỗ trợ cho các hộ tiên phong áp dụng công nghẹ hiện đại.