NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ TRÌNH TỰ XÉT HỎI TẠI PHIÊN TOÀ HÌNH SỰ SƠ THẨM
Khái niệm trình tự xét hỏi tại phiên tòa hình sự sơ thẩm
Kết quả của một vụ án hình sự phụ thuộc vào nhiều yếu tố trong quá trình giải quyết, nhưng hoạt động tại phiên tòa đóng vai trò trung tâm Thủ tục xét hỏi tại phiên tòa là rất quan trọng, khi mọi vấn đề của vụ án được xem xét công khai Hoạt động này giúp làm sáng tỏ nội dung vụ án và chứng minh sự tồn tại hay không của tội phạm trong thực tế.
Theo Từ điển Tiếng Việt phổ thông, từ “xét” có nghĩa là tìm hiểu và đánh giá để đưa ra kết luận, trong khi “hỏi” là việc diễn đạt những điều mà người nói muốn biết và yêu cầu có câu trả lời.
Theo Từ điển Tiếng Việt, "xét hỏi" là hành động mà nhà chức trách thực hiện để phát hiện hành vi phạm pháp hoặc tìm hiểu sự thật về một vụ án Hoạt động này phải được thực hiện bởi chủ thể có quyền hạn, và gắn liền với việc hỏi kĩ lưỡng để phát hiện vấn đề và sự thật Do đó, "xét hỏi" có thể được hiểu là quá trình tìm hiểu và kiểm tra thông qua việc hỏi và trả lời trực tiếp giữa người hỏi và người được hỏi.
“Trình tự” là sự sắp xếp lần lượt, thứ tự trước sau theo một trật tự nhất định 5
Trình tự xét hỏi là cách sắp xếp các câu hỏi theo một thứ tự nhất định nhằm tìm hiểu, kiểm tra và đánh giá một vấn đề thông qua quá trình hỏi và trả lời giữa người hỏi và người được hỏi.
Bộ luật tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2003 và 2015 không định nghĩa rõ ràng về xét hỏi, nhưng quy định trình tự, thủ tục và nội dung của quá trình này Xét hỏi được xem là thủ tục chính trong phiên tòa sơ thẩm, nơi tòa án và các bên tranh tụng cùng kiểm tra và đánh giá chứng cứ của bên buộc tội cũng như chứng cứ từ bên gỡ tội, nhằm làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án.
3 Viện ngôn ngữ học (2002), “Từ điển tiếng Việt phổ thong”, NXB Thành Phố Hồ Chí Minh, tr 1058;
4 Trung tâm Từ điển học (2009), “Từ điển Tiếng Việt”, NXB Đà Nẵng, tr 1462;
5 Trung tâm Từ điển học (2009), tlđd (4), tr 1006.
Theo Đinh Văn Quế, xét hỏi tại phiên tòa, hay còn gọi là thẩm vấn, là một giai đoạn quan trọng trong quá trình xét xử vụ án hình sự Trong giai đoạn này, Hội đồng xét xử, Kiểm sát viên, người bào chữa và người bảo vệ quyền lợi hợp pháp của đương sự có nhiệm vụ kiểm tra công khai các chứng cứ, kết luận điều tra và bản cáo trạng liên quan đến vụ án Quan điểm này làm rõ vị trí và bản chất của hoạt động xét hỏi, tuy nhiên, chưa đề cập đến vai trò cụ thể và cách thức tiến hành hoạt động này.
Theo giáo trình luật tố tụng hình sự của Đại học Luật Hà Nội, thủ tục xét hỏi tại phiên tòa nhằm công khai xem xét các chứng cứ thu thập trong giai đoạn điều tra và chứng cứ mới để chứng minh vụ án Tương tự, giáo trình của Đại học Luật thành phố Hồ Chí Minh định nghĩa xét hỏi là cuộc điều tra công khai thông qua việc hỏi bị cáo và những người tham gia tố tụng, kiểm tra vật chứng và tài liệu để làm rõ các chứng cứ và tình tiết vụ án Mặc dù các quan điểm này nhấn mạnh mục đích kiểm tra chứng cứ, nhưng chưa đề cập đến chủ thể thực hiện việc xét hỏi.
Theo giáo trình luật TTHS Việt Nam của tác giả Võ Khánh Vinh, xét hỏi tại phiên tòa được xem là cuộc điều tra công khai chính thức của Hội đồng xét xử (HĐXX) về vụ án, khẳng định rằng phiên tòa là sự tiếp tục của quá trình điều tra với HĐXX giữ vai trò chính Tuy nhiên, với mô hình tố tụng pha trộn hiện nay tại Việt Nam, đã tiếp thu những yếu tố hợp lý từ tố tụng tranh tụng, khái niệm này không còn phù hợp.
Các quan điểm về hoạt động xét hỏi tại phiên tòa, dù có cách tiếp cận khác nhau, đều nêu bật những đặc trưng quan trọng của quá trình này Từ những quan điểm đó, tác giả rút ra một khái niệm chung về xét hỏi, nhấn mạnh vai trò và ý nghĩa của nó trong bối cảnh pháp lý.
Trình tự xét hỏi là một thủ tục công khai, được điều khiển bởi Thẩm phán chủ tọa phiên tòa Qua việc đặt câu hỏi lần lượt của Hội đồng xét xử (HĐXX), Kiểm sát viên (KSV), và Người bào chữa (NBC), các bên tham gia tố tụng sẽ trực tiếp trả lời, đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình xét xử.
6 Đinh Văn Quế (2007), Bình luận án và một số vấn đề thực tiễn áp dụng trong luật hình sự và BLTTHS, Nxb Tổng hợp TP Hồ Chí Minh, tr.151;
7 Đại học Luật Hà Nội (2008), Giáo trình luật tố tụng hình sự, NXB Công an nhân dân, tr.390;
8 Trường Đại học Luật TP.HCM (2016), Giáo trình trường Đại học Luật TP.HCM, Võ Thị Kim Oanh, Nxb Hồng Đức – Hội luật gia Việt Nam;
Theo Võ Khánh Vinh trong Giáo trình luật tố tụng hình sự Việt Nam, những người liên quan sẽ được triệu tập đến phiên tòa để xem xét và đánh giá công khai, toàn diện các chứng cứ và tài liệu đã thu thập trong giai đoạn điều tra, cũng như các chứng cứ mới được trình bày tại phiên tòa.
Đặc điểm của trình tự xét hỏi trong phiên tòa sơ thẩm
Trong phiên tòa sơ thẩm VAHS, Thẩm phán – chủ tọa phiên tòa có vai trò điều khiển trình tự xét hỏi, quyết định thứ tự người hỏi để đảm bảo tính hợp lý Việc này được quy định trong Bộ luật Tố tụng hình sự, nơi Thẩm phán sẽ hỏi trước và sau đó cho phép các thành viên khác như Hội thẩm, Kiểm sát viên, người bảo vệ quyền lợi hợp pháp thực hiện việc hỏi Sự điều hành này của Thẩm phán giúp phiên tòa tuân thủ đúng trình tự, thủ tục luật định, đồng thời bảo đảm tính nghiêm túc và khách quan trong quá trình xét xử vụ án hình sự.
Trình tự xét hỏi trong phiên tòa sơ thẩm VAHS Việt Nam áp dụng mô hình tố tụng pha trộn, kết hợp các yếu tố hợp lý từ cả mô hình tố tụng thẩm vấn và tố tụng tranh tụng hiện đại Điều này tạo nên đặc điểm riêng cho quy trình tố tụng hình sự tại Việt Nam.
Trong mô hình tố tụng tranh tụng, phiên tòa là cuộc đối đầu giữa bên buộc tội và bên gỡ tội, với kết quả vụ án phụ thuộc vào trình độ và kỹ năng tranh luận của cả hai bên Tòa án chỉ đóng vai trò trọng tài, không tham gia vào việc nghiên cứu hồ sơ hay hỏi bị cáo và nhân chứng Chứng cứ được thu thập và đánh giá tự do, và bên nào thuyết phục được Thẩm phán và Bồi thẩm đoàn về giá trị chứng minh của chứng cứ sẽ quyết định kết quả Nếu bị cáo tự nhận tội, mọi chứng cứ và tranh luận sẽ trở nên không cần thiết.
Mô hình tố tụng xét hỏi nhấn mạnh rằng sự thật cần được khám phá qua quá trình thẩm tra, với thủ tục xét hỏi là trung tâm tại phiên tòa, thiếu đi thủ tục tranh luận công bằng như các mô hình khác Hoạt động xét hỏi đóng vai trò quan trọng trong việc giúp Hội đồng xét xử (HĐXX) xác định sự thật khách quan của vụ án, đồng thời HĐXX được giao quyền xét hỏi toàn diện Trong mô hình này, HĐXX trở thành trung tâm của quá trình xét hỏi, với quyền lực chủ yếu tập trung vào Thẩm phán Việc chứng minh tội phạm không chỉ thuộc về cơ quan công tố mà còn là trách nhiệm của HĐXX, dẫn đến tình trạng cơ quan công tố có thể trở nên thụ động và quyền bào chữa của bị cáo bị xem nhẹ.
Trong thủ tục xét hỏi của TTHS Việt Nam, thẩm phán không chỉ đóng vai trò trọng tài mà còn tham gia tích cực vào quá trình xét hỏi và thẩm vấn Thẩm phán nghiên cứu hồ sơ trước khi xét xử, tham gia làm sáng tỏ tình tiết vụ án và đưa ra các phán quyết hợp lý Họ có quyền triệu tập nhân chứng cần thiết mà không phụ thuộc vào yêu cầu của các bên Bị cáo có quyền không trả lời, vì nghĩa vụ chứng minh thuộc về cơ quan tố tụng Do đó, HĐXX thực hiện vai trò người hỏi chính và xác định sự thật khách quan của vụ án.
Trình tự xét hỏi trong luật TTHS được quy định chặt chẽ nhằm đảm bảo thực hiện quyền lực nhà nước trong công tác phòng chống tội phạm Việc quy định cụ thể về trình tự xét hỏi là rất quan trọng để đảm bảo tính hợp pháp và nghiêm túc của quá trình xét xử Theo Điều 307 BLTTHS năm 2015, chủ tọa phiên tòa sẽ điều hành việc hỏi, xác định thứ tự hỏi giữa các bên liên quan, bắt đầu từ chủ tọa, sau đó đến Thẩm phán, Hội thẩm, KSV, NBC và người bảo vệ quyền lợi hợp pháp Trong khi đó, trong tố tụng hành chính và dân sự, trình tự hỏi sẽ diễn ra sau khi đương sự hoặc đại diện của họ trình bày xong Sự khác biệt này phản ánh đặc thù của từng ngành luật và vai trò của các cơ quan tiến hành tố tụng trong việc thực hiện quy trình xét hỏi.
Trình tự xét hỏi tại phiên tòa sơ thẩm VAHS do Thẩm phán chủ tọa điều hành, phản ánh đặc trưng của mô hình tố tụng tranh tụng trong Bộ luật Tố tụng hình sự Việt Nam.
10 Điểm a, Khoản 1 Điều 45 BLTTHS năm 2015;
11 Điểm b, khoản 1 điều 45 BLTTHS năm 2015;
12 Điểm c, khoản 1 điều 45 BLTTHS năm 2015;
13 Điểm g, khoản 2 điều 45 BLTTHS năm 2015;
14 Điểm h, khoản 2 điều 61 BLTTHS năm 2015;
Điều 177 Luật Tố tụng hành chính 2015 và Điều 249 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định rõ ràng về trình tự xét hỏi tại phiên tòa sơ thẩm Những quy định này tạo ra những đặc trưng riêng biệt cho quá trình xét hỏi trong tố tụng hình sự, giúp phân biệt với các ngành tố tụng khác như tố tụng hành chính và tố tụng dân sự.
Ý nghĩa của trình tự xét hỏi trong phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự
Trình tự xét hỏi là khung pháp lý thiết yếu cho quy trình điều hành trong xét hỏi Hiệu quả của hoạt động xét hỏi, bao gồm việc làm sáng tỏ các tình tiết và sự kiện của vụ án, cũng như tìm ra sự thật khách quan, phụ thuộc vào tính hợp lý và khoa học của quy định trình tự xét hỏi, cùng với khả năng phát huy vai trò và quyền hạn của các chủ thể tham gia.
Thực hiện đúng trình tự xét hỏi là yếu tố quan trọng để phát huy vai trò của từng chủ thể trong phiên tòa, nhằm làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án Thẩm phán đóng vai trò điều khiển, là trọng tài giữa bên buộc tội và bên gỡ tội Kiểm sát viên (KSV) tham gia với vai trò người buộc tội, cung cấp chứng cứ và lập luận để chứng minh tội phạm, trong khi người bào chữa (NBC) đưa ra chứng cứ và tài liệu để bảo vệ quyền lợi cho bị cáo Để đảm bảo mỗi chủ thể có thể thực hiện tốt vai trò của mình, trình tự và thủ tục xét hỏi trong phiên tòa sơ thẩm VAHS cần được quy định rõ ràng và khoa học, tuân thủ đúng quy định pháp luật để đạt hiệu quả cao nhất trong xét xử.
Trình tự xét hỏi trong tố tụng hình sự (TTHS) có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các đương sự, đặc biệt là bị cáo Thủ tục này giúp làm rõ các tình tiết vụ án và kiểm tra tính chính xác của chứng cứ buộc tội Để bảo vệ quyền tự bào chữa và khai thác thông tin có lợi, trình tự xét hỏi cần được thực hiện một cách khoa học và hợp lý Trong trường hợp bị cáo gặp phải bức cung hay nhục hình trong quá trình điều tra, phiên tòa trở thành cơ hội để họ bảo vệ quyền lợi của mình, chỉ ra mâu thuẫn trong lời khai và tài liệu của các chủ thể khác Do đó, một trình tự xét hỏi hợp lý không chỉ nâng cao hiệu quả của thủ tục xét hỏi mà còn đảm bảo quyền lợi cho tất cả các bên tham gia tố tụng.
Trình tự xét hỏi được quy định rõ ràng và khoa học giúp đảm bảo sự thống nhất trong việc áp dụng pháp luật, đồng thời phản ánh kỹ thuật lập pháp và sự tiến bộ của hệ thống pháp luật Sự thống nhất này không chỉ bảo đảm tính khách quan và công bằng cho tất cả các bên tham gia tố tụng mà còn là cơ sở quan trọng để kiểm sát hoạt động xét xử và tuân thủ pháp luật của các cơ quan tiến hành tố tụng.
Cơ sở việc quy định trình tự xét hỏi tại phiên tòa sơ thẩm
Thủ tục xét hỏi đóng vai trò quan trọng trong việc xét xử VAHS, do đó cần quy định chặt chẽ trình tự xét hỏi để đảm bảo tính khoa học và công bằng cho các bên tham gia tố tụng Việc xác định rõ ràng thứ tự xét hỏi, bao gồm ai là người điều khiển phiên tòa, ai tham gia và thứ tự hỏi, là cần thiết để nâng cao hiệu quả của thủ tục xét hỏi Nếu xác định sai vai trò của các chủ thể, sẽ dẫn đến sắp xếp sai thứ tự, làm giảm hiệu quả của phiên tòa xét xử VAHS.
Quy định về trình tự xét hỏi trong tố tụng hình sự (TTHS) thể hiện nghĩa vụ của Việt Nam trong việc tuân thủ các công ước quốc tế về Nhân quyền.
Năm 1977, Việt Nam gia nhập Liên Hợp Quốc, từ đó có nghĩa vụ tôn trọng và thực thi các quy định của Tuyên ngôn quốc tế nhân quyền và Công ước quốc tế về quyền dân sự và chính trị Luật TTHS quy định về thủ tục xét xử và phán quyết của Tòa án, đảm bảo quyền con người và quyền công dân Một bản án sai có thể xâm phạm nghiêm trọng đến quyền và mạng sống của con người, không thể bù đắp bằng bất kỳ biện pháp nào Do đó, Luật quốc tế rất chú trọng đến quyền con người, và Việt Nam cần nội luật hóa các quy định này để bảo đảm quyền được thực thi qua pháp luật tố tụng.
Để thể chế hóa quy định của Hiến pháp năm 2013 về quyền con người và quyền công dân, pháp luật TTHS quy định trình tự xét hỏi tại phiên tòa sơ thẩm VAHS, tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho hoạt động tố tụng Các cơ quan tiến hành tố tụng phải đảm bảo quyền cơ bản của công dân; nếu vi phạm, kết quả tố tụng sẽ không còn giá trị Luật hình sự phản ánh xử sự của Nhà nước với người phạm tội, trong khi Luật TTHS thể hiện cách xử sự với công dân tự do Do đó, mọi sửa đổi về pháp luật TTHS cần bảo vệ quyền công dân và con người, đảm bảo quyền cơ bản được tôn trọng và có cơ chế thực thi trong TTHS.
Việc quy định trình tự xét hỏi trong phiên tòa sơ thẩm VAHS đã đảm bảo tính đồng bộ và hệ thống của khung pháp lý hình sự hiện hành, bao gồm BLHS, BLTTHS và Luật tổ chức cơ quan điều tra hình sự Điều này tạo ra hành lang pháp lý vững chắc, hỗ trợ cho việc áp dụng pháp luật của các cơ quan tiến hành tố tụng và đồng thời là cơ sở để bị cáo tự bảo vệ quyền và lợi ích cơ bản của mình.
Pháp luật hình sự Việt Nam đã trải qua ba lần pháp điển hóa với các Bộ luật Tố tụng hình sự ra đời vào năm 1988, 2003 và 2015, tạo ra một hệ thống thủ tục TTHS hiệu quả trong việc phòng, chống tội phạm và củng cố pháp chế Tuy nhiên, mô hình TTHS hiện tại vẫn chưa tiếp thu đầy đủ các yếu tố hợp lý từ mô hình tranh tụng, và nhiều quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 vẫn còn bất cập, đặc biệt là trong quy định về trình tự xét hỏi, bao gồm vai trò của Hội đồng xét xử, Kiểm sát viên và Người bào chữa, cũng như sự hợp lý trong thứ tự xét hỏi giữa Kiểm sát viên và Người bào chữa.
Quy định trách nhiệm chứng minh tội phạm và xác định sự thật vụ án buộc HĐXX phải là chủ thể hỏi chính, dẫn đến việc HĐXX đặt ra nhiều vấn đề xung quanh vụ án Tuy nhiên, việc này cũng làm giảm vai trò của các chủ thể khác như KSV và NBC Khi HĐXX hỏi trước, tính tranh tụng giữa KSV và NBC bị yếu đi, ảnh hưởng đến sự công bằng trong xét xử Do đó, trình tự xét hỏi trong phiên tòa sơ thẩm VAHS cần được điều chỉnh để phát huy hết vai trò của tất cả các bên liên quan.
Trong quá trình xét hỏi, Hội đồng xét xử (HĐXX) đã đặt ra tất cả các vấn đề liên quan đến vụ án, dẫn đến việc Kiểm sát viên (KSV) chỉ hỏi qua loa, làm giảm hiệu quả trong việc thực hiện chức năng buộc tội Tương tự, Nguyên đơn bồi thường (NBC) cũng chỉ tham gia với tâm lý kết quả đã được định sẵn, hoàn toàn "ỷ lại" vào HĐXX, điều này ảnh hưởng đến hiệu quả của hoạt động gỡ tội cho bị cáo.
NBC cũng chưa thực sự cao.
Những bất cập trong thủ tục xét hỏi tại phiên tòa sơ thẩm VAHS đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả của quá trình này Do đó, cần tiến hành nghiên cứu về cơ sở lý luận, pháp lý và thực tiễn thực hiện trình tự xét hỏi, từ đó đề xuất các giải pháp khắc phục thực trạng hiện nay.
Một số nguyên tắc liên quan đến trình tự xét hỏi trong phiên tòa sơ thẩm vụ án hình sự
1.5.1 Nguyên tắc bảo đảm quyền bình đẳng trước pháp luật Đây là một nguyên tắc hiến định, quy định mọi người đều bình đẳng trước pháp luật, không ai bị phân biệt đối xử trong đời sống chính trị, kinh tế, văn hóa và xã hội 16 - được phát triển và cụ thể trong BLTHS năm 2015 với nguyên tắc đảm bảo bình đẳng về quyền và nghĩa vụ của các chủ thể trong TTHS Các tiêu chí thể hiện yêu cầu phải tuân thủ nguyên tắc này trong quá trình tiến hành trình tự xét hỏi tại phiên tòa sơ thẩm VAHS như sau:
Bình đẳng nghĩa là mọi người đều được đối xử như nhau trong các thủ tục hỏi, không có sự ưu tiên hay phân biệt dựa trên dân tộc, giới tính, tín ngưỡng, tôn giáo, thành phần xã hội, trình độ văn hóa, nghề nghiệp hay địa vị xã hội.
Mỗi chủ thể, đặc biệt là các đương sự, có thể có quy định khác nhau về quyền và nghĩa vụ khi tham gia tố tụng hình sự Tuy nhiên, việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ tố tụng của họ là đồng nhất Các bên đương sự tham gia xét hỏi tại phiên tòa sơ thẩm hình sự để bảo vệ quyền lợi của mình, và không ai được cản trở việc hỏi, trả lời và thực hiện các hoạt động khác của các chủ thể Điều này cũng là yêu cầu quan trọng để đảm bảo các bên thực hiện quyền tranh tụng của mình.
Để đảm bảo sự bình đẳng giữa các bên, Tòa án cần thực hiện trách nhiệm lớn lao trong việc điều hành các thủ tục pháp lý HĐXX phải tạo điều kiện cho mỗi bên thực hiện quyền tham gia, đồng thời đảm bảo tính công tâm, khách quan và không thiên vị cho bất kỳ bên nào.
Quy định chặt chẽ và khoa học về trình tự xét hỏi trong phiên tòa sơ thẩm VAHS sẽ nâng cao vai trò của các cơ quan tiến hành tố tụng, đồng thời bảo đảm quyền bình đẳng cho tất cả các chủ thể tham gia phiên tòa.
1.5.2 Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm
Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được Hiến pháp năm 2013 bảo đảm và cụ thể hóa tại Điều 26 BLTTHS năm 2015, đánh dấu sự chuyển biến mạnh mẽ trong nhận thức và thực tiễn xét xử Nội dung của nguyên tắc này bao gồm các yếu tố cơ bản liên quan đến quyền và nghĩa vụ của các bên trong quá trình tố tụng.
Nguyên tắc tranh tụng phân định rõ ràng giữa các chủ thể với các chức năng cơ bản như buộc tội, gỡ tội và xét xử Cơ quan công tố đại diện cho nhà nước thực hiện chức năng buộc tội nhằm bảo vệ lợi ích của Nhà nước và xã hội Trong một số trường hợp, CQĐT và người bị hại cũng có thể tham gia vào quá trình buộc tội Bên gỡ tội có thể là bị can, bị cáo tự bào chữa hoặc nhờ người khác Tòa án đóng vai trò trọng tài, xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật, dựa vào kết quả tranh luận và chứng cứ của các bên để đưa ra phán quyết Tòa án không có nghĩa vụ chứng minh tội phạm, mà thực hiện nhiệm vụ bảo vệ pháp luật thông qua chức năng xét xử Để thực hiện nguyên tắc tranh tụng, cần có sự bình đẳng giữa bên buộc tội và bên gỡ tội trong quá trình tố tụng, điều này là yêu cầu bắt buộc.
Nguyên tắc “Tranh tụng trong xét xử được bảo đảm” lần đầu tiên được quy định tại khoản 5 Điều 103 của Hiến pháp năm 2013 và đã được cụ thể hóa trong Điều 13 của Luật tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014.
Nguyễn Trương Tín (2008) trong bài viết của mình đã nhấn mạnh rằng không thể tồn tại "tranh tụng" nếu không có sự bình đẳng giữa các bên Sự bình đẳng này cho phép các bên có đủ khả năng và tự tin để bảo vệ quan điểm của mình cũng như phản biện quan điểm đối lập Nguyên tắc tranh tụng trong thủ tục xét hỏi tạo điều kiện cho Tòa án đưa ra phán quyết chính xác, hạn chế oan sai và đảm bảo công bằng trong tư pháp Quy trình xét hỏi theo nguyên tắc tranh tụng giúp xác định đúng vai trò và quyền hạn của các chủ thể, từ đó tạo ra một môi trường đấu tranh hợp pháp giữa bên buộc tội và bên bào chữa Điều này không chỉ giúp tìm ra sự thật khách quan của vụ án mà còn đảm bảo rằng các bên có quyền trình bày và phản biện một cách công khai, minh bạch, góp phần nâng cao tính khách quan của quá trình xét xử.
1.5.3 Nguyên tắc Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật Đây là nguyên tắc quan trọng trong hoạt động xét xử, được cụ thể hóa trong
Bộ luật TTHS năm 2015 trên cơ sở nguyên tắc của Hiến pháp năm 2013 19 và Luật
Để đảm bảo bản án được tuyên là khách quan và đúng pháp luật, Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân (HTND) phải tuân thủ nguyên tắc độc lập trong quá trình giải quyết vụ án hình sự (VAHS), đặc biệt là trong thủ tục xét hỏi tại phiên tòa hình sự sơ thẩm Những biểu hiện cụ thể của việc tuân thủ nguyên tắc “Thẩm phán, HTND xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật” cần được thực hiện rõ ràng trong quá trình này.
Sự độc lập giữa các thành viên Hội đồng xét xử (HĐXX) là yếu tố quan trọng trong quá trình xét hỏi Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân (HTND) sẽ thực hiện việc hỏi riêng biệt, mỗi thành viên theo dõi và đánh giá diễn biến cũng như kết quả của thủ tục một cách độc lập Những tình tiết và chứng cứ được xem xét trong quá trình này sẽ là cơ sở để HĐXX đưa ra ý kiến khi nghị án và ra phán quyết Tính độc lập của Thẩm phán và HTND đảm bảo rằng việc biểu quyết của từng thành viên là khách quan và công bằng.
19 Khoản 2 Điều 103 Hiến pháp năm 2013;
20 Điều 9 Luật Tổ chức TAND năm 2014. quan theo sự đánh giá chứng cứ của riêng họ, không bị lệ thuộc vào ý kiến của thành viên khác.
Độc lập giữa các thành viên Hội đồng xét xử (HĐXX) và thủ trưởng cơ quan là điều cần thiết để đảm bảo tính khách quan trong phiên tòa sơ thẩm hình sự Thủ tục hỏi tại phiên tòa đóng vai trò quan trọng trong việc làm sáng tỏ sự thật của vụ án HĐXX cần đánh giá các tình tiết và chứng cứ dựa trên diễn biến thực tế của phiên tòa để ban hành bản án chính xác và đúng pháp luật, không bị ảnh hưởng bởi chỉ đạo từ cấp trên Người lãnh đạo cũng không nên can thiệp sâu vào hoạt động của HĐXX để bảo vệ tính độc lập và công bằng của quá trình xét xử.
HĐXX cần đảm bảo độc lập trong quá trình xét xử, tạo điều kiện cho các bên thực hiện quyền tranh tụng Phán quyết của HĐXX phải dựa trên đánh giá khách quan và toàn diện kết quả của thủ tục hỏi và tranh tụng, tránh ảnh hưởng từ sự thiên vị hay vụ lợi Đồng thời, không ai được can thiệp vào quá trình xét xử của Thẩm phán và HĐXX dưới bất kỳ hình thức nào.
1.5.4 Nguyên tắc kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong tố tụng hình sự
Nguyên tắc kiểm sát theo hiến định và Luật Tổ chức Viện Kiểm sát nhân dân năm 2014 nhấn mạnh vai trò của Viện Kiểm sát (VKS) trong việc giám sát hoạt động tư pháp Việc kiểm sát tuân thủ pháp luật trong tố tụng hình sự là yếu tố then chốt, được thực hiện liên tục từ khi thụ lý vụ án cho đến khi có phán quyết của Tòa án Điều này nhằm đảm bảo quá trình giải quyết vụ án diễn ra kịp thời và đúng pháp luật Trong nhiệm vụ của mình, đại diện VKS thực hiện nhiều hoạt động khác nhau, đặc biệt trong thủ tục hỏi tại phiên tòa sơ thẩm hình sự, nhằm bảo đảm nguyên tắc kiểm sát tuân thủ pháp luật qua các hoạt động của Kiểm sát viên (KSV) tham gia phiên tòa.
Quy định pháp luật một số nước về trình tự xét hỏi
1.6.1 Pháp luật tố tụng hình sự Hợp chủng quốc Hoa Kỳ
Hoa Kỳ là một quốc gia điển hình áp dụng mô hình TTHS tranh tụng, trong đó hoạt động xét hỏi và tranh luận dựa trên Quy tắc TTHS Liên bang và Quy tắc Liên bang về Bằng chứng (FRE) Thủ tục TTHS tại đây không phân chia rõ ràng giữa xét hỏi và tranh luận như ở Việt Nam Tất cả tài liệu và chứng cứ thu thập trong quá trình điều tra đều được xem xét tại phiên toà, nơi mỗi bên trình bày chứng cứ của mình Thẩm phán và Bồi thẩm đoàn sẽ quyết định chứng cứ nào có tính thuyết phục hơn, với Thẩm phán giữ vai trò trung lập như một trọng tài trong tranh tụng.
Bài viết của Nguyễn Ngọc Kiện (2014) trong Tạp chí nghiên cứu lập pháp số 7, trang 59-64, thực hiện so sánh các quy định về thủ tục xét hỏi và tranh luận tại phiên tòa hình sự sơ thẩm của bốn quốc gia: Mỹ, Pháp, Nga và Việt Nam Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự khác biệt và tương đồng trong quy trình tố tụng hình sự của các hệ thống pháp luật khác nhau.
24 Bộ Tư pháp (1999), “Chuyên đề về: Tư pháp hình sự so sánh”, trang 126;
Tại phiên toà, Thẩm phán chỉ điều khiển phiên toà mà không tham gia vào việc xét hỏi hay điều tra, tạo nên mô hình TTHS tranh tụng đặc trưng của Hoa Kỳ Sự thật khách quan của vụ án được khám phá qua tranh tụng cởi mở và bình đẳng giữa bên buộc tội và bên gỡ tội, nơi họ lập luận và đưa ra chứng cứ để bảo vệ quan điểm của mình Phiên toà diễn ra một cách dân chủ và sinh động, với trách nhiệm chứng minh tội lỗi thuộc về công tố viên và bên bào chữa phải chứng minh sự vô tội Các chức năng trong TTHS của Hoa Kỳ được phân định rõ ràng: Viện công tố thực hiện chức năng buộc tội, NBC thực hiện chức năng gỡ tội, và Toà án giữ vai trò trung tâm trong việc xét xử.
Quy trình chất vấn trong phiên tòa bắt đầu khi công tố viên gọi người làm chứng để thẩm vấn NBC có quyền phản đối các câu hỏi hoặc câu trả lời, và Thẩm phán sẽ quyết định về sự phản đối đó Sau khi công tố viên hoàn tất thẩm vấn, luật sư sẽ tiến hành thẩm vấn chéo người làm chứng Thông thường, cả công tố viên và luật sư chỉ được phép đặt câu hỏi theo hướng gợi mở trong quá trình thẩm vấn.
Trong phần chất vấn, công tố viên và luật sư sẽ đảm nhiệm việc lấy chứng cứ Thẩm phán có trách nhiệm xem xét các vấn đề pháp lý do công tố viên hoặc NBC đưa ra, đồng thời có quyền đặt câu hỏi để làm rõ vấn đề với nhân chứng.
Bồi thẩm viên chỉ lắng nghe lời khai và xem xét chứng cứ mà không tham gia xét hỏi trong phiên tòa Bị cáo không có vai trò trong việc lấy chứng cứ, chỉ trình bày lời khai như nhân chứng và trao đổi riêng với luật sư Quyền im lặng của bị cáo được bảo đảm theo Hiến pháp Hoa Kỳ, không ai bị buộc phải tự buộc tội mình.
Bị hại được đưa ra lời khai trong phần lấy chứng cứ, nếu họ
Bài viết đề cập đến mô hình tố tụng hình sự của Hoa Kỳ, được trình bày bởi Richard S Shine trong kỷ yếu Hội thảo khoa học về "Mô hình tố tụng hình sự một số nước trên thế giới" Hội thảo được tổ chức bởi Chương trình Đối tác Tư pháp và Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao tại Hà Nội vào ngày 15-16 tháng 11 năm 2011, nhằm chia sẻ kinh nghiệm và hoàn thiện mô hình tố tụng hình sự tại Việt Nam.
26 Quy tắc Liên bang về Bằng chứng (Quy tắc 614(b)), http://www.UScourts.gov/UScourts/Quy tắcsAnd Policies/quy tắcs/2010%20Quy tắcs/Evidence.pdf, truy cập ngày 28/4/2018;
Theo Hiến pháp Hợp chủng quốc Hoa Kỳ, các tài liệu và chứng cứ trong vụ án phải được công khai trước phiên tòa, và hồ sơ vụ án không được lập trước khi xét xử để đảm bảo tính minh bạch cho Thẩm phán và Bồi thẩm đoàn Quy trình tranh tụng trong phiên tòa sơ thẩm VAHS của Hoa Kỳ có những điểm khác biệt đáng chú ý so với quy trình tương tự tại Việt Nam.
Công tố viên và NBC có trách nhiệm thẩm vấn bị cáo tại phiên tòa, trong khi vai trò của thẩm phán là mờ nhạt, tạo ra sự khác biệt so với thủ tục xét hỏi của pháp luật TTHS Việt Nam Việc triệu tập người làm chứng do bên buộc tội và bào chữa quyết định, đảm bảo tính khách quan trong giải quyết vụ án, điều này cần được nghiên cứu để cải thiện pháp luật TTHS Việt Nam Nếu Tòa án triệu tập người làm chứng, có thể dẫn đến thiếu khách quan Bị cáo và bị hại cũng có thể được triệu tập với tư cách là người làm chứng Tại phiên tòa, phương pháp thẩm vấn kết hợp với cách ly người làm chứng được coi trọng, với các bên tranh tụng dựa trên chứng cứ trực tiếp công khai, khác với quy định của pháp luật TTHS Việt Nam khi hồ sơ vụ án không được thành lập trước.
Tính đối tụng trong phiên tòa tại Hoa Kỳ thể hiện rõ đặc trưng của mô hình TTHS tranh tụng, trong đó Thẩm phán chỉ có vai trò dẫn dắt và hướng dẫn luật cho Bồi thẩm đoàn mà không can thiệp vào việc cung cấp chứng cứ của các bên Phiên tòa diễn ra một cách dân chủ và bình đẳng, bảo đảm quyền con người cho bị can Cả bên buộc tội và bên bào chữa đều tham gia cung cấp chứng cứ, thực hiện chất vấn chéo và tái chất vấn để làm rõ sự thật, trong khi Thẩm phán có quyền cắt lời khi cần thiết.
Trong TTHS Hoa Kỳ, Thẩm phán, công tố viên và NBC có vai trò và vị trí bình đẳng, cùng thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định của pháp luật.
Richard S Shine đã trình bày về "Mô hình tố tụng hình sự Hoa Kỳ" trong Kỷ yếu Hội thảo khoa học, nơi thảo luận về các mô hình tố tụng hình sự của một số quốc gia trên thế giới và kinh nghiệm áp dụng cho việc hoàn thiện mô hình tố tụng hình sự tại Việt Nam.
Chương trình Đối tác Tư pháp và VKSNDTC được tổ chức tại Hà Nội vào ngày 15-16 tháng 11/2011, nhấn mạnh vai trò quan trọng của việc đưa ra chứng cứ trong các yêu cầu pháp lý Hoạt động xét xử của Thẩm phán tại Mỹ có tính độc lập cao, không bị can thiệp từ các cơ quan Nhà nước khác Tuy nhiên, mô hình TTHS của Mỹ cũng gặp nhiều khó khăn, như việc kiểm soát tội phạm và bỏ lọt tội phạm Hệ thống này tiêu tốn nhiều chi phí tố tụng do cần thiết lập cơ chế giám sát hoạt động tố tụng, và các phiên tòa sơ thẩm thường kéo dài với nhiều lần tranh tụng.
1.6.2 Pháp luật tố tụng hình sự Cộng hoà Pháp
BLTTHS Pháp, có hiệu lực từ năm 1958 và đã trải qua nhiều sửa đổi, quy định về “Thủ tục tranh luận tại phiên tòa” trong chương VI Mặc dù áp dụng mô hình thẩm vấn, Pháp vẫn kết hợp các yếu tố của mô hình tranh tụng, tập trung vào việc kiểm soát tội phạm và tìm ra sự thật Trong quá trình giải quyết vụ án hình sự, phương pháp hỏi cung bị can được thực hiện triệt để nhằm phát hiện sự thật Theo Điều 310, 311 và 312, chủ tọa phiên tòa có quyền hạn lớn trong việc duy trì trật tự, điều khiển tranh luận và xác định sự thật, đồng thời kiểm tra chứng cứ và xét hỏi nhân chứng, mặc dù nhiệm vụ này thường thuộc về công tố viên Tòa án có trách nhiệm định hướng điều tra, ưu tiên tìm kiếm chứng cứ buộc tội hơn là gỡ tội Chứng cứ thu thập trong quá trình điều tra phải đầy đủ; nếu không, HĐXX sẽ hoãn phiên tòa để công tố viên bổ sung điều tra Đại diện Viện công tố, bị cáo, nguyên đơn dân sự và luật sư có quyền tham gia xét hỏi nhưng cần có sự đồng ý của chủ tọa phiên tòa.
Trước khi được xét hỏi, người làm chứng phải tuyên thệ và không bị ngắt lời khi đưa ra lời khai Công tố viên và các bên đương sự có quyền phản đối nếu việc tống đạt không hợp lệ Nếu phản đối có cơ sở, lời khai chỉ có giá trị tham khảo Người làm chứng phải ở lại phòng xử án cho đến khi phiên tòa kết thúc Chủ tọa phiên tòa có thể cho bị cáo hoặc nhân chứng xem xét vật chứng và nghe ý kiến của họ Luật pháp cho phép đại diện Viện công tố, bị cáo, và nguyên đơn yêu cầu cho người làm chứng tạm rời phòng xử án để nghe các lời khai khác, sau đó trở lại để đối chất Thủ tục xét hỏi người làm chứng được coi trọng vì giá trị chứng minh cao Luật TTHS Pháp quy định cách ly người làm chứng tương tự như Việt Nam, nhưng cũng thể hiện sự tiến bộ khi cấm các bên bày tỏ quan điểm trong quá trình xét hỏi.