NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ THU THẬP CHỨNG CỨ CỦA NGƯỜI BÀO CHỮA
Khái niệm chung về thu thập chứng cứ của người bào chữa
1.1.1 Khái niệm thu thập chứng cứ của người bào chữa
Trong TTHS, chứng cứ đóng vai trò quan trọng, hướng đến việc thu thập, kiểm tra và sử dụng nhằm xác định sự thật khách quan của vụ án, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân và nhà nước, đồng thời bảo vệ pháp chế và chế độ xã hội chủ nghĩa Nhận thức được tầm quan trọng này, BLTTHS Việt Nam đã đưa ra các khái niệm cụ thể về chứng cứ, tạo cơ sở pháp lý cho các cơ quan và cá nhân tham gia tố tụng trong việc xác định và sử dụng tài liệu làm chứng cứ trong quá trình giải quyết vụ án.
Theo đó, chứng cứ được hiểu như sau:
Chứng cứ là các yếu tố thực tế, được thu thập theo quy trình pháp lý quy định bởi Bộ luật, nhằm xác định hành vi phạm tội, người thực hiện tội phạm và các tình tiết liên quan đến việc giải quyết vụ án.
Nguồn chứng cứ trong quá trình tố tụng bao gồm nhiều loại, như vật chứng, lời khai và lời trình bày, dữ liệu điện tử, kết luận giám định và định giá tài sản Ngoài ra, biên bản trong các hoạt động khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án cũng là nguồn chứng cứ quan trọng Kết quả thực hiện ủy thác tư pháp và hợp tác quốc tế, cùng với các tài liệu và đồ vật khác, cũng góp phần làm phong phú thêm nguồn chứng cứ trong các vụ án.
Thu thập chứng cứ là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình chứng minh VAHS, vì không có chứng cứ thì không thể tiến hành đánh giá và sử dụng sau này Theo từ điển tiếng Việt, thu thập có nghĩa là “góp nhặt, tập hợp lại”, trong khi thu thập chứng cứ được hiểu là hoạt động tố tụng mà các chủ thể chứng minh tìm kiếm và phát hiện thông tin, tình tiết, sự kiện nhằm bảo vệ quyền lợi của mình.
3Viện ngôn ngữ học (2005), từ điển tiếng việt, NXB Đà Nẵng - Trung tâm từ điển học Đà Nẵng, tr.958.
4Trường Đại học luật Thành Phố Hồ Chí Minh (2012), Giáo trình Luật tố tụng dân sự Việt Nam, NXB Hồng Đức, tr 223.
Trong tố tụng hình sự (TTHS), hoạt động thu thập chứng cứ là một quá trình pháp lý quan trọng nhằm chứng minh và làm rõ các tình tiết, sự kiện trong việc giải quyết vụ án hình sự (VAHS) Việc thu thập chứng cứ không chỉ đơn thuần là việc gom góp mà bao gồm một chuỗi các hoạt động liên quan đến việc xác minh và tổ chức thông tin.
Phát hiện, ghi nhận, thu giữ và bảo quản chứng cứ là một chuỗi hoạt động có mối quan hệ biện chứng, tác động qua lại lẫn nhau Để thu giữ chứng cứ, trước tiên cần phát hiện chúng, tức là tìm ra các sự vật, hiện tượng và đối tượng liên quan đến vụ án Quá trình phát hiện chứng cứ bao gồm việc tìm tòi, làm rõ thông tin về vụ phạm tội và người thực hiện tội phạm từ các nguồn thực tế thông qua các hành vi và phương tiện hợp pháp Đối tượng của hoạt động này là những nguồn thực tế chứa đựng thông tin chứng cứ, bao gồm dấu vết, đồ vật, tài liệu liên quan đến vụ án và những người có thông tin về sự kiện phạm tội như nhân chứng và nạn nhân.
Sau khi phát hiện chứng cứ, bước tiếp theo là ghi nhận chứng cứ, đây là hoạt động mô tả và sao chép các đặc tính cũng như dấu hiệu của những đối tượng chứa thông tin chứng cứ đã được phát hiện, theo quy định của pháp luật.
Thu giữ chứng cứ là một biện pháp quan trọng trong việc thu thập thông tin pháp lý, nhưng nó khác với ghi nhận chứng cứ Hành động này liên quan đến việc tách biệt các đối tượng nguyên mẫu, như dấu vết hoặc đồ vật, chứa thông tin chứng cứ ra khỏi môi trường xung quanh và bảo quản chúng theo quy định pháp luật Điều này không đồng nghĩa với việc sao chép hoặc lựa chọn thông tin để mô tả như trong quá trình ghi nhận chứng cứ.
Quá trình phát hiện và thu giữ chứng cứ phải đi đôi với việc bảo quản chứng cứ để bảo vệ giá trị chứng minh sự thật của vụ án Bảo quản chứng cứ bao gồm việc giữ gìn các tài liệu, biên bản và vật chứng theo phương pháp khoa học và quy định pháp luật Điều này đảm bảo rằng các nguồn chứng cứ được bảo vệ và tất cả tài liệu, biên bản điều tra đều cần được đưa vào hồ sơ vụ án, trong khi vật chứng thu giữ phải được niêm phong cẩn thận.
5Trần Quang Tiệp (2009), Chế định chứng cứ trong luật tố tụng hình sự Việt Nam, NXB Chính trị quốc gia,
Hà Nội, tr.121. đóng gói đúng quy định của pháp luật, không được làm thay đổi, thêm bớt hoặc mất nguồn chứng cứ 6
Theo quy định trước đây, chỉ các cơ quan có thẩm quyền và người thực hiện thẩm tra mới được phép thu thập chứng cứ Khái niệm thu thập chứng cứ được định nghĩa là tổng hợp các hành vi phát hiện, ghi nhận, thu giữ và bảo quản chứng cứ bởi các cơ quan có thẩm quyền, thực hiện theo các biện pháp được quy định trong Luật Tố tụng hình sự.
Sau này, khái niệm thu thập chứng cứ sẽ được mở rộng để bao gồm quyền thu thập chứng cứ của người bào chữa Theo đó, "thu thập chứng cứ trong VAHS là quá trình phát hiện, ghi nhận, thu giữ và bảo quản chứng cứ do các chủ thể có quyền thu thập theo quy định của luật TTHS, thực hiện bằng các phương pháp, biện pháp và phương tiện hợp pháp."
Người bào chữa là chủ thể có quyền thu thập chứng cứ để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho người bị tạm giữ, bị can, bị cáo Họ tham gia tố tụng nhằm biện hộ và giảm trách nhiệm hình sự cho thân chủ, đồng thời giúp cơ quan chức năng làm sáng tỏ các tình tiết vụ án Để thực hiện tốt nhiệm vụ này, việc thu thập chứng cứ là rất quan trọng, vì nó tạo nền tảng cho kế hoạch bào chữa.
6Đỗ Văn Đương (2011), Chứng cứ và chứng minh trong vụ án hình sự, NXB Chính trị Quốc gia, tr.88-91.
7Trường Đại học luật Thành Phố Hồ Chí Minh (2013), Giáo trình Luật tố tụng hình sự Việt Nam, NXB Hồng Đức, tr 223.
8Trường Đại học luật Thành Phố Hồ Chí Minh (2013), tlđd (7), tr 179.
Thu thập chứng cứ của người bào chữa là một quá trình quan trọng, bao gồm việc phát hiện, ghi nhận, thu thập và bảo quản chứng cứ theo các biện pháp pháp luật cho phép Quá trình này không chỉ giúp làm sáng tỏ bản chất vụ án mà còn bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người bị tạm giữ, bị can và bị cáo.
1.1.2 Đặc điểm thu thập chứng cứ của người bào chữa
Việc thu thập chứng cứ của người bào chữa, mặc dù có những điểm tương đồng với quy trình thu thập chứng cứ chung, nhưng cũng sở hữu những đặc trưng riêng biệt.
Thứ nhất, các biện pháp thu thập chứng cứ được thực hiện bởi chủ thể không mang quyền lực nhà nước;
Chủ thể thu thập chứng cứ trong vụ án hình sự bao gồm người bào chữa của bị can, bị cáo và người bị tạm giữ Họ không có trách nhiệm chứng minh vụ án theo quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự và không mang tính quyền lực nhà nước Mặc dù chỉ có quyền đề nghị mà không có quyền yêu cầu hay sử dụng biện pháp cưỡng chế, nhưng họ lại là những người có hiểu biết pháp luật và kỹ năng thu thập chứng cứ Điều này giúp họ trở thành bên "gỡ tội" đối trọng với bên "buộc tội", tạo ra sự cân bằng và nâng cao hiệu quả tranh tụng trong vụ án.
Thứ hai, việc thu thập chứng cứ được thực hiện theo đúng biện pháp, trình tự, thủ tục luật định;
Cơ sở của việc quy định về thu thập chứng cứ của người bào chữa
Cơ sở quy định thu thập chứng cứ của người bào chữa xuất phát từ việc bảo đảm quyền con người và tinh thần cải cách tư pháp Quyền con người hiện nay là vấn đề quốc tế quan tâm, với những giới hạn và cách bảo đảm khác nhau ở mỗi quốc gia Ở Việt Nam, các quy định về quyền con người đang được hoàn thiện trong mọi lĩnh vực xã hội, đặc biệt là trong tố tụng hình sự Việc quy định các quyền của người bị bắt, tạm giữ, bị can, bị cáo và người bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho những đối tượng này đang được chú trọng.
Hiến pháp năm 2013 khẳng định quyền cơ bản của người bị buộc tội, bao gồm quyền tự bào chữa hoặc nhờ người khác bào chữa (khoản 4, điều 31) và lần đầu tiên ghi nhận “Tranh tụng trong xét xử được đảm bảo.” Để phát huy quyền bào chữa và đảm bảo tính tranh tụng, các chủ thể trong tố tụng hình sự cần có cơ hội chứng minh bình đẳng trong quá trình giải quyết vụ án hình sự, đặc biệt là trong việc thu thập chứng cứ Hệ thống quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự về chứng cứ và thu thập chứng cứ là yếu tố then chốt để đảm bảo yêu cầu này Việc quy định thu thập chứng cứ của người bào chữa là cần thiết nhằm thực hiện đúng tinh thần của Hiến pháp năm 2013, tăng cường tính tranh tụng và đảm bảo quyền bào chữa cho người bị buộc tội.
Cải cách tư pháp là một trong những định hướng quan trọng của Đảng và Nhà nước trong quá trình xây dựng đất nước Định hướng này được cụ thể hóa qua Nghị quyết 49-NQ/TW ngày 02/06/2005 của Bộ Chính trị, nhằm phát triển chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020.
2020 Một trong những tinh thần của cải cách tư pháp là “nâng cao hiệu quả của hoạt động tranh tụng”
Khi xét xử, Toà án cần đảm bảo sự bình đẳng của mọi công dân trước pháp luật và thực hiện một cách dân chủ, khách quan Phán quyết của Toà án phải dựa chủ yếu vào kết quả tranh tụng tại phiên toà, đồng thời xem xét đầy đủ và toàn diện các chứng cứ.
Theo Khoản 5, Điều 103 của Hiến pháp năm 2013, ý kiến của Kiểm sát viên và những người có quyền lợi hợp pháp là yếu tố quan trọng để đảm bảo các bản án và quyết định được ban hành đúng pháp luật, có sức thuyết phục và trong thời hạn quy định.
Đổi mới tổ chức phiên tòa xét xử nhằm xác định rõ vai trò và trách nhiệm của người tiến hành và tham gia tố tụng, đảm bảo tính công khai, dân chủ và nghiêm minh Nâng cao chất lượng tranh tụng tại phiên tòa được coi là khâu đột phá trong hoạt động tư pháp.
Để đảm bảo hiệu quả của tranh tụng, cần thiết phải bảo đảm tính bình đẳng giữa các chủ thể trong việc thu thập chứng cứ BLTTHS 2003 chỉ quy định quyền thu thập tài liệu, đồ vật cho người bào chữa mà không có hướng dẫn cụ thể về quyền và quy trình thu thập chứng cứ, dẫn đến việc người bào chữa gặp khó khăn trong việc áp dụng phương pháp thu thập và giá trị pháp lý của chứng cứ thu thập được thường không cao Do đó, việc xác định rõ quyền và các biện pháp thu thập chứng cứ cho người bào chữa là cần thiết để đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp và nâng cao tính tranh tụng trong các vụ án, đặc biệt là trong lĩnh vực VAHS.
Việc quy định thu thập chứng cứ của người bào chữa được xây dựng dựa trên các nguyên tắc cơ bản của Bộ luật Tố tụng hình sự, bao gồm bảo đảm pháp chế xã hội chủ nghĩa trong tố tụng hình sự, tôn trọng và bảo vệ quyền con người, cũng như quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân Điều này cũng bao gồm việc bảo đảm quyền bình đẳng trước pháp luật, nguyên tắc suy đoán vô tội, xác định sự thật vụ án, và bảo vệ quyền bào chữa của người bị buộc tội, cũng như quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại và các đương sự Cuối cùng, tranh tụng trong xét xử cũng được đảm bảo để tạo ra một quá trình công bằng và minh bạch.
Thực tiễn giải quyết vụ án hình sự (VAHS) cho thấy, người tham gia tố tụng, đặc biệt là người bào chữa, gặp nhiều khó khăn trong việc thực hiện quyền chứng minh Nguyên nhân một phần là do pháp luật tố tụng hình sự (TTHS) chưa quy định rõ ràng về quyền thu thập chứng cứ một cách bình đẳng cho tất cả các bên Hơn nữa, các quy định cụ thể về các biện pháp mà người bào chữa có thể sử dụng cũng chưa được xác định.
14 Tiểu mục 2.2,mục 2, phần II Nghị quyết 49 – NQ/TW ngày 02/06/2005 của Bộ chính trị về chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020.
Lịch sử hình thành và phát triển quy định về thu thập chứng cứ của người bào chữa
Trong quá trình giải quyết vụ án, những chứng cứ do người bào chữa cung cấp không được xem xét và đánh giá, gây khó khăn cho việc thực hiện quyền bào chữa Nhiều cơ quan tiến hành tố tụng và người thực hiện tố tụng đã cản trở người bào chữa trong việc thu thập chứng cứ, như khó khăn trong việc đăng ký, gặp gỡ người bị buộc tội, và tiếp cận hồ sơ vụ án Hơn nữa, các cá nhân, tổ chức lưu giữ chứng cứ thường không hợp tác khi người bào chữa đề nghị cung cấp thông tin, do pháp luật chưa quy định rõ quyền này Vì vậy, cần thiết phải quy định rõ ràng về trình tự, thủ tục và biện pháp thu thập chứng cứ của người bào chữa để đảm bảo tính khách quan và công bằng trong việc giải quyết vụ án hình sự, tránh bỏ lọt tội phạm và oan sai cho người vô tội.
1.3 Lịch sử hình thành và phát triển quy định về thu thập chứng cứ của người bào chữa
1.3.1 Giai đoạn từ sau Cách mạng tháng tám năm 1945 đến trước khi Bộ luật tố tụng hình sự năm 1988 có hiệu lực thi hành
Năm 1945, Cách mạng Tháng Tám thành công đã chấm dứt chế độ thực dân phong kiến, thành lập Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa Ngay sau khi thành lập, Nhà nước chú trọng kiện toàn chính quyền và xây dựng hệ thống pháp luật, đặc biệt là pháp luật Tố tụng hình sự Mặc dù chưa có quy định về thu thập chứng cứ của người bào chữa, quyền bào chữa của bị cáo đã được ghi nhận.
Vào ngày 13 tháng 9 năm 1945, Chủ tịch lâm thời nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đã ban hành Sắc lệnh số 33C, quy định việc thành lập Tòa án quân sự tại một số tỉnh thuộc Bắc bộ, Trung bộ và Nam bộ Điều V của Sắc lệnh nêu rõ quyền bào chữa cho các bị cáo.
“Bị cáo có thể tự bào chữa hoặc nhờ người khác bênh vực cho”.
Sắc lệnh số 46-SL ngày 10/10/1945 xác định quyền bào chữa của luật sư tại tất cả các Tòa án hàng tỉnh trở lên và Tòa án quân sự Sắc lệnh số 13 ngày 24/01/1946 quy định rằng nếu bị can không có người bào chữa, Chánh án sẽ chỉ định một luật sư Quyền biện hộ của luật sư được công nhận rộng rãi, ngoại trừ các tòa sơ cấp Điều này cho thấy ngay từ khi Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời, pháp luật đã ghi nhận quyền bào chữa của bị can, bị cáo, mặc dù phạm vi quyền này còn hạn chế và chủ yếu chỉ quy định quyền tự bào chữa hoặc nhờ luật sư tại phiên tòa, trong khi quy định về thu thập chứng cứ của người bào chữa gần như không tồn tại.
1.3.2 Giai đoạn từ năm 1988 đến năm 2015
Năm 1986, Việt Nam bắt đầu công cuộc đổi mới với việc ban hành nhiều văn bản pháp luật nhằm tạo hành lang pháp lý cho quá trình này, trong đó có Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 1988 Đây là lần đầu tiên khái niệm "chứng cứ" được định nghĩa, nhấn mạnh rằng chứng cứ là những gì có thật, được thu thập theo quy trình của Bộ luật, phục vụ cho việc xác định hành vi phạm tội và các tình tiết liên quan Quy định này đã tạo nền tảng cho các cơ quan tiến hành tố tụng xác định tài liệu và vật chứng là chứng cứ, từ đó hướng dẫn việc thu thập và đánh giá chứng cứ một cách chính xác BLTTHS năm 1988 cũng quy định quyền và nghĩa vụ của người bào chữa, bao gồm quyền đề nghị thay đổi người tiến hành tố tụng, đưa ra chứng cứ, gặp bị can, được đọc hồ sơ vụ án và tham gia xét hỏi tại phiên tòa.
15 Điều thứ 2 Sắc lệnh 46-SL ngày 10/10/1945 về việc quy định tổ chức các đoàn thể luật sư.
16 Điều thứ 44, Sắc lệnh 13 ngày ngày 24/01/1946 về cách tổ chức các tòa án và ngạch thẩm phán.
17 Điều thứ 46, Sắc lệnh 13 ngày ngày 24/01/1946 về cách tổ chức các tòa án và ngạch thẩm phán.
Theo Điều 48 BLTTHS năm 1988, người bào chữa có trách nhiệm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị cáo, mặc dù quy định không rõ ràng về quyền thu thập chứng cứ Điều này gây khó khăn cho người bào chữa trong việc thu thập tài liệu cần thiết Tuy nhiên, BLTTHS năm 2003 đã mở rộng quyền của người bào chữa, cho phép họ thu thập tài liệu từ nhiều nguồn khác nhau và tham gia trực tiếp vào các hoạt động điều tra Cụ thể, người bào chữa có quyền có mặt khi lấy lời khai, yêu cầu cơ quan điều tra thông báo trước về thời gian hỏi cung, cũng như đọc, ghi chép và sao chụp tài liệu trong hồ sơ vụ án Những quy định này tạo cơ sở pháp lý rõ ràng hơn cho người bào chữa trong việc thu thập chứng cứ, góp phần bảo vệ quyền lợi của thân chủ.
Điều 58, BLTTHS năm 2003 quy định việc thu thập tài liệu, đồ vật cần thiết cho giải quyết vụ án, nhưng chỉ giới hạn đối với người bị tạm giữ, bị can, bị cáo và người thân của họ Quy định thiếu rõ ràng về trình tự, thủ tục và biện pháp thu thập chứng cứ đã gây khó khăn cho người bào chữa, làm giảm hiệu quả trong việc thu thập tài liệu Trước khi BLTTHS năm 2015 được ban hành, không có quy định rõ ràng về quyền thu thập chứng cứ của người bào chữa Tuy nhiên, việc quy định mở rộng quyền thu thập tài liệu cho người bào chữa trong BLTTHS năm 2015 cho thấy sự công nhận cao hơn về vai trò của họ trong quá trình giải quyết vụ án hình sự.
Quy định của một số nước về thu thập chứng cứ của người bào chữa
1.4.1 Hợp chủng quốc Hoa Kỳ
Pháp luật liên bang Hoa Kỳ quy định nghiêm ngặt về chứng cứ tại phiên tòa, theo Quy tắc về Chứng cứ của Liên bang, chỉ những chứng cứ được các bên đưa ra, đối chất và được Tòa án chấp nhận mới được công nhận Các chứng cứ không được phép bao gồm chứng cứ gián tiếp, chứng cứ nhằm kích động hay bôi xấu bị cáo, cũng như những chứng cứ vi phạm thủ tục tố tụng Điều này nhằm bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan, đặc biệt là bồi thẩm đoàn, những người không có kiến thức pháp luật, trước sự chi phối của luật sư và công tố viên Các quy định chặt chẽ này đảm bảo rằng bồi thẩm đoàn chỉ dựa vào những chứng cứ "sạch" để đưa ra phán quyết chính xác về tội danh.
Luật sư chỉ được tham gia vào giai đoạn điều tra từ khi có quyết định phê chuẩn lệnh bắt của tòa án và sự có mặt của họ là bắt buộc trong mọi giai đoạn xét xử Trong giai đoạn tiền xét xử, luật sư và công tố viên có quyền điều tra như nhau, bao gồm việc thu thập chứng cứ, phỏng vấn nhân chứng và lập hồ sơ hình sự phục vụ cho bào chữa Họ có thể rà soát tài liệu, thẩm vấn nhân chứng và thuê giám định viên Ngoài ra, luật sư có quyền đàm phán về việc nhận tội, thông báo lý do bào chữa cho công tố viên và tìm cách để bị cáo được tại ngoại Họ cũng có quyền yêu cầu công tố viên cung cấp thông tin, chứng cứ và hồ sơ hình sự, và nếu không được đáp ứng, có thể kiện ra tòa án.
Trong phần chất vấn, công tố viên và luật sư sẽ thực hiện việc lấy chứng cứ, trong khi thẩm phán giải quyết các vấn đề pháp lý phát sinh Mặc dù thẩm phán có thể đặt câu hỏi để làm rõ với nhân chứng, nhưng điều này rất hiếm khi xảy ra Các bồi thẩm viên chỉ lắng nghe lời khai và xem xét chứng cứ mà không được phép hỏi Tất cả tang vật và chứng cứ đều được trình bày công khai, không có hồ sơ vụ án nào được chuẩn bị trước cho thẩm phán hay bồi thẩm đoàn Điều này khác biệt với quy trình tại Việt Nam, nơi hồ sơ vụ án thường được lập trước và chuyển cho tòa án để xem xét.
Trong phần bào chữa, luật sư sẽ gọi nhân chứng để lấy lời khai, tuy nhiên quá trình này có thể bị công tố viên phản đối và sự chấp nhận phụ thuộc vào thẩm phán Sau khi luật sư kết thúc phần trực vấn, công tố viên có quyền chất vấn chéo nhân chứng, và luật sư có thể phản đối việc này, nhưng quyết định cuối cùng vẫn thuộc về thẩm phán theo quy tắc FRE Cuối cùng, luật sư cũng có quyền tái trực vấn nhân chứng bào chữa.
22 http://noichinh.vn/ho-so-tu-lieu/201410/mot-vai-dac-diem-ve-to-tung-hinh-su-cua-hoa-ky- 295957/
23 Quy tắc Liên bang về Bằng chứng (Quy tắc 614(b))
Trong quy trình xét xử, sau khi các nhân chứng được chất vấn chéo, luật sư bào chữa sẽ kết thúc phần bào chữa của mình Tiếp theo, trong phần lập luận cuối cùng, công tố viên sẽ trình bày trước bồi thẩm đoàn, sau đó đến lượt luật sư bào chữa Công tố viên sẽ có cơ hội để bác bỏ các lập luận của luật sư bào chữa Nếu không có bồi thẩm đoàn, cả hai bên sẽ trình bày lập luận cuối cùng trước thẩm phán, người sẽ quyết định về chứng cứ và pháp luật áp dụng Quyền quyết định về hành vi phạm tội thuộc về bồi thẩm đoàn, trong khi thẩm phán chỉ đóng vai trò hướng dẫn và không can thiệp vào quyết định của bồi thẩm đoàn.
Việc thu thập chứng cứ của luật sư bào chữa là rất quan trọng, bởi họ có quyền ngang hàng với cơ quan công tố trong quá trình này Luật sư có khả năng đưa ra chứng cứ và lập luận tại phiên tòa, giúp thẩm phán và bồi thẩm đoàn đánh giá chứng cứ một cách toàn diện và khách quan Tuy nhiên, tại Việt Nam, dù đã trao quyền thu thập chứng cứ cho người bào chữa, vẫn còn nhiều hạn chế khiến họ chưa thể thực hiện hiệu quả nhiệm vụ này.
1.4.2 Cộng hòa liên bang Đức
Luật tố tụng hình sự Đức không định nghĩa cụ thể về người tham gia tố tụng và người tiến hành tố tụng, nhưng tất cả các đối tượng tham gia vào quan hệ tố tụng đều được xem là chủ thể tham gia tố tụng Mỗi loại người có vai trò khác nhau trong tố tụng hình sự, và pháp luật quy định quyền và nghĩa vụ của họ trong việc giải quyết vụ án Theo Điều 137 Bộ luật tố tụng hình sự Đức, bị can và bị cáo có quyền yêu cầu luật sư bào chữa tại bất kỳ giai đoạn nào của quá trình tố tụng, nhưng số lượng luật sư không quá ba người Luật sư phải hành động trong khuôn khổ pháp luật và tôn trọng sự thật khi cung cấp thông tin trước Toà.
Bài viết tham khảo tác giả Richard S Shine với tiêu đề “Mô hình tố tụng hình sự Hoa Kỳ” được trình bày tại Hội thảo về các mô hình tố tụng hình sự trên thế giới, nhằm chia sẻ kinh nghiệm cho việc hoàn thiện mô hình tố tụng hình sự Việt Nam Hội thảo do Chương trình Đối tác tư pháp và Viện kiểm sát nhân dân tối cao tổ chức tại Hà Nội vào ngày 15-16 tháng 11 năm 2011.
26 Quy tắc TTHS Liên bang (Quy tắc 29.1)
Theo Quy tắc 27 TTHS Liên bang (Quy tắc 30(c)), luật sư không được cho phép khách hàng trốn tránh pháp luật hoặc tự mình giả mạo chứng cứ Mặc dù không giống như công tố viên, luật sư không có nghĩa vụ phải hành động một cách khách quan, nhưng họ phải trình bày các chứng cứ và luận điểm có lợi cho khách hàng, đồng thời hỗ trợ khách hàng trong việc bảo vệ quyền lợi của mình.
Luật tố tụng hình sự quy định quyền và nghĩa vụ của người bào chữa, trong đó quyền thu thập chứng cứ được thực hiện thông qua các điều luật cụ thể Luật sư biện hộ có quyền tự tiến hành điều tra và tiếp cận không hạn chế các hồ sơ liên quan đến việc thẩm vấn bị can, bị cáo cũng như các kết luận từ giám định viên (Điều 168c, d, Điều 147(3)) Theo Điều 147 BLTTHS, luật sư có quyền kiểm tra hồ sơ vụ án mà Tòa án nắm giữ, bao gồm các chứng cứ đã thu thập chính thức và các giám định của chuyên gia Trong tất cả các giai đoạn tố tụng, luật sư có quyền kiểm tra biên bản lấy lời khai và các hoạt động tố tụng mà luật quy định họ phải có mặt Họ có thể mang hồ sơ về văn phòng hoặc nơi ở để kiểm tra, trừ khi có quyết định của cơ quan công tố hoặc thẩm phán cho rằng điều này ảnh hưởng đến bí mật điều tra Quyền kiểm tra hồ sơ do cơ quan công tố quyết định trước khi xét xử, và thẩm phán có thẩm quyền trong các trường hợp khác Cơ quan công tố cần kịp thời hủy bỏ quyết định không cho phép kiểm tra hồ sơ trước khi vụ án kết thúc điều tra nếu lý do ảnh hưởng đến cuộc điều tra không còn.
Việc trao đổi giữa luật sư bào chữa và bị can, bị cáo có thể diễn ra bằng văn bản hoặc miệng, không bị giám sát và không hạn chế thời gian, ngay cả khi bị can đang tạm giam trong giai đoạn tiền xét xử, trừ trường hợp bị giám sát theo quy định Để bảo vệ bí mật riêng tư, luật sư có quyền từ chối cung cấp chứng cứ và thư từ trao đổi với khách hàng, đồng thời được miễn trừ không bị thu giữ các tài liệu này Tất cả tài liệu liên quan đến vụ án có thể bị thu giữ, ngoại trừ tài liệu liên quan đến hoạt động nghiệp vụ của luật sư Trong quá trình xét xử, luật sư bào chữa có trách nhiệm đảm bảo thủ tục tố tụng được tuân thủ và bảo vệ quyền lợi của bị cáo, đồng thời trình bày các bằng chứng có lợi và thực hiện các yêu cầu trước Toà án.
Luật sư và Công tố viên có quyền được thông báo trước về ngày thẩm vấn và có mặt trong quá trình thẩm vấn nhân chứng hoặc chuyên gia giám định, trừ khi việc thông báo đó có thể gây ảnh hưởng xấu đến quá trình điều tra (Điều 168).
Khi cảnh sát thẩm vấn, Luật sư không được phép có mặt trừ khi bị can từ chối trả lời câu hỏi mà không có Luật sư Sự hiện diện của Luật sư do cảnh sát quyết định, nhưng thực tế cho thấy Luật sư bào chữa có thể hạn chế sai sót điều tra bằng cách đặt câu hỏi phụ và khuyến khích thân chủ hợp tác với cảnh sát.
Luật sư biện hộ và bị cáo có quyền chất vấn nhân chứng theo Điều 240, đồng thời có thể đưa ra nhận xét và tuyên bố Luật cũng quy định rằng việc đối chất nhân chứng chỉ được thực hiện khi bên công tố và bên biện hộ đề nghị Toà án Trong trường hợp này, công tố viên và luật sư biện hộ sẽ độc lập hỏi nhân chứng, trong khi Thẩm phán chỉ được phép đặt thêm câu hỏi bổ sung theo Điều 239.
Việc thu thập chứng cứ của người bào chữa tại Đức có nhiều điểm khác biệt so với Việt Nam, với các biện pháp cho phép người bào chữa tự điều tra và tiếp cận hồ sơ vụ án một cách không hạn chế Người bào chữa tại Đức có quyền mang hồ sơ về văn phòng để kiểm tra và đánh giá, trong khi tại Việt Nam, Bộ luật Tố tụng hình sự chỉ cho phép tiếp cận hồ sơ sau khi kết thúc điều tra và không cho phép mang hồ sơ ra khỏi cơ quan Điều này hạn chế khả năng thu thập chứng cứ của người bào chữa, vì họ chỉ biết rõ các tài liệu và chứng cứ sau khi điều tra kết thúc, từ đó không thể kịp thời phản bác lại các chứng cứ do cơ quan tố tụng đưa ra Đây là một hạn chế đáng chú ý trong tố tụng hình sự Việt Nam.
QUY ĐỊNH CỦA BỘ LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ NĂM 2015 VỀ THU THẬP CHỨNG CỨ CỦA NGƯỜI BÀO CHỮA VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG
Quy định của Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015 về thu thập chứng cứ của người bào chữa
cứ của người bào chữa
Theo điều 15 BLTTHS năm 2015, CQĐT, VKS và tòa án phải áp dụng các biện pháp để xác định sự thật vụ án một cách khách quan và đầy đủ Trách nhiệm chứng minh thuộc về các cơ quan tố tụng, trong khi bị can và bị cáo có quyền chứng minh sự vô tội của mình Khi bị buộc tội, nhu cầu có người bào chữa cho thấy sự cần thiết trong việc bảo vệ quyền lợi của họ Vị trí của người bào chữa trong tố tụng hình sự được xác định bởi nguyên tắc tôn trọng quyền bào chữa, góp phần giúp giải quyết vụ án một cách công bằng và toàn diện.
Để thực hiện chức năng gỡ tội, người bào chữa cần thu thập chứng cứ nhằm chứng minh sự vô tội của người bị bắt, bị tạm giữ, bị can hoặc bị cáo Theo điểm h, khoản 1, điều 73 BLTTHS năm 2015, người bào chữa được quyền “thu thập, đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật, yêu cầu.” Quyền này đã được quy định tại điều 58 BLTTHS năm 2003 và BLTTHS năm 2015 không chỉ kế thừa mà còn phát triển mới khi bổ sung quyền “thu thập chứng cứ” và “đưa ra chứng cứ.” Luật cũng bỏ giới hạn về việc thu thập tài liệu, đồ vật từ nhiều nguồn khác nhau, miễn là không vi phạm bí mật nhà nước hoặc bí mật công tác.
BLTTHS năm 2015 cho phép người bào chữa gặp gỡ bị hại, nhân chứng và những người liên quan để thu thập thông tin về vụ án Họ có quyền yêu cầu các cơ quan, tổ chức cung cấp tài liệu, đồ vật, và dữ liệu điện tử liên quan đến việc bào chữa Nếu không thể thu thập chứng cứ, người bào chữa có thể đề nghị cơ quan có thẩm quyền tiến hành thu thập Chứng cứ do cơ quan thẩm quyền thu thập và chứng cứ do người bào chữa thu thập có giá trị ngang nhau, thể hiện sự bình đẳng trong việc thu thập và đưa ra chứng cứ, góp phần quan trọng vào việc thực hiện nguyên tắc tranh tụng trong xét xử.
Theo quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015, người bào chữa có quyền thu thập chứng cứ, tài liệu, đồ vật và tình tiết liên quan đến việc bào chữa thông qua nhiều hình thức khác nhau.
Việc gặp gỡ và hỏi người bị bắt, bị tạm giữ, bị can và bị cáo có sự khác biệt rõ rệt Đối với bị can và bị cáo được tại ngoại, việc trao đổi về vụ án diễn ra dễ dàng, không bị giới hạn về số lần và thời gian, cũng như không chịu sự giám sát của cơ quan điều tra Ngược lại, đối với những người bị bắt, bị tạm giữ hoặc bị can, bị cáo đang bị tạm giam, người bào chữa cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự và pháp luật liên quan.
BLTTHS năm 2003 quy định quyền gặp gỡ giữa người bào chữa và người bị tạm giam, tạm giữ, bị can, bị cáo, nhưng không có hướng dẫn cụ thể về trình tự, thủ tục, dẫn đến nhiều khó khăn trong việc thực hiện quyền này Việc gặp gỡ phụ thuộc vào kế hoạch hỏi cung của điều tra viên và không rõ ràng về khả năng trao đổi thông tin giữa hai bên, khiến quy định trở nên kém hiệu quả Để cải thiện tình hình, BLTTHS năm 2015 đã bổ sung quy định cho phép người bào chữa không chỉ gặp mà còn được hỏi người bị buộc tội, đồng thời quy định rõ ràng về thủ tục gặp gỡ, không phụ thuộc vào kế hoạch hỏi cung của cơ quan điều tra Điều này giúp người bào chữa nắm bắt thông tin về hành vi và nguyện vọng của người mà họ bảo vệ, từ đó thu thập chứng cứ cần thiết cho vụ án.
Điểm e, khoản 1, điều 58 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003 quy định về việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của thân chủ Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 đã làm rõ hai trình tự cuộc gặp, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp trong quá trình tố tụng.
Cuộc gặp giữa người bào chữa và người bị bắt, tạm giam, bị can, bị cáo là quyền tự nhiên, không phụ thuộc vào sự đồng ý của cơ quan điều tra Nếu muốn hạn chế quyền này, CQĐT cần phối hợp với cơ sở giam giữ Người bào chữa có quyền chủ động thực hiện cuộc gặp trong bất kỳ giai đoạn tố tụng nào mà không bị giới hạn số lần và thời gian, chỉ cần thực hiện đúng thủ tục và nội quy của cơ sở giam giữ Nếu không tuân thủ, cuộc gặp sẽ bị dừng lại và báo cáo cho cơ quan có thẩm quyền Tại phiên tòa, bị cáo tạm giam chỉ được tiếp xúc với người bào chữa, việc tiếp xúc với người khác phải được phép của chủ tọa.
Người bào chữa có thể trò chuyện và trao đổi với người bị buộc tội trong môi trường giám sát của cơ sở giam giữ mà không cần sự hiện diện của những người tham gia tố tụng, trừ khi có yêu cầu thực sự cần thiết.
Theo Khoản 3, Điều 10 của Thông tư liên tịch 01/2018/TTLT-BCA-BQP-TANDTC-VKSNDTC ban hành ngày 23/01/2018, Bộ Công an, Bộ Quốc phòng, Tòa án Nhân dân Tối cao và Viện Kiểm sát Nhân dân Tối cao quy định rõ về mối quan hệ phối hợp giữa các cơ sở giam giữ và các cơ quan có thẩm quyền trong quá trình tố tụng, cũng như vai trò của Viện Kiểm sát trong việc giám sát quản lý và thi hành các biện pháp tạm giữ, tạm giam.
Nghị định số 89/1998/NĐ-CP đã được sửa đổi và bổ sung bởi Nghị định số 98/2002/NĐ-CP và Nghị định số 09/2011/NĐ-CP Cuối cùng, nghị định này đã bị thay thế bởi Nghị định số 120/2017/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 06/11/2017, quy định chi tiết một số điều của Luật thi hành tạm giữ, tạm giam.
Theo Khoản 3, Điều 12 của Thông tư 46/2019/TT-BCA ngày 10/10/2019, Bộ Công an quy định rõ trách nhiệm của lực lượng công an nhân dân trong việc thực hiện các quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 Điều này liên quan đến việc đảm bảo quyền bào chữa cho người bị tạm giữ trong các trường hợp khẩn cấp, người bị bắt khi phạm tội quả tang hoặc theo quyết định truy nã, cũng như bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại, đương sự, người bị tố giác và người bị kiến nghị khởi tố.
Nội dung quy định tại điều 12 Thông tư 46/2019/TT-BCA ngày 10/10/2019 nêu rõ trách nhiệm của lực lượng công an nhân dân trong việc đảm bảo quyền bào chữa cho người bị tạm giữ và bị can Khi người bào chữa có yêu cầu gặp, cơ quan quản lý người bị tạm giữ phải thực hiện theo Điều 80 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 và thông báo cho cơ quan thụ lý vụ án Theo Điều 20 Luật thi hành tạm giữ, tạm giam 2015, người bào chữa có quyền gặp người bị tạm giữ tại cơ sở giam giữ hoặc nơi khám bệnh Nếu yêu cầu gặp tại nơi khám bệnh ngoài cơ sở giam giữ, cơ sở này phải trao đổi với bác sĩ điều trị và thông báo cho người bào chữa và cơ quan thụ lý vụ án Cơ sở giam giữ phải quản lý chặt chẽ để ngăn chặn việc chuyển đồ vật cấm và phải nêu rõ lý do nếu không đồng ý cho gặp.
Theo Khoản 1, Điều 12 của Thông tư 46/2019/TT-BCA ngày 10/10/2019, Bộ Công an quy định trách nhiệm của lực lượng công an nhân dân trong việc thực hiện các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 Điều này bao gồm việc đảm bảo quyền bào chữa cho người bị tạm giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị bắt khi phạm tội quả tang, hoặc theo quyết định truy nã Ngoài ra, còn có trách nhiệm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại, đương sự, người bị tố giác và người bị kiến nghị khởi tố.
36 Khoản 3, điều 22 Luật thi hành tạm giữ, tạm giam năm 2015
Theo Khoản 4, Điều 10 Thông tư liên tịch 01/2018/TTLT-BCA-BQP-TANDTC-VKSNDTC ngày 23/01/2018, quy định về sự phối hợp giữa cơ sở giam giữ và các cơ quan có thẩm quyền trong việc thực hiện tố tụng và kiểm sát việc tạm giữ, tạm giam Trong quá trình bào chữa cho người bị tạm giữ hoặc tạm giam, nếu họ không đồng ý tiếp xúc với người thăm gặp, người thăm gặp có quyền gặp trực tiếp để xác nhận sự không đồng ý này.
Thực tiễn thu thập chứng cứ của người bào chữa
Mặc dù có cơ sở pháp lý rõ ràng cho việc thu thập chứng cứ của người bào chữa, nhưng từ khi Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 có hiệu lực, hiệu quả thu thập chứng cứ vẫn chưa đạt yêu cầu Nhiều hạn chế vẫn tồn tại, khiến các quy định về thu thập chứng cứ của người bào chữa chưa thực sự phát huy hiệu quả trong thực tiễn.
Việc gặp gỡ và hỏi người bị buộc tội phụ thuộc vào việc người bào chữa phải được CQTHTT chấp thuận đăng ký bào chữa và thông báo bào chữa Mặc dù luật quy định rõ ràng về thời gian và điều kiện thông báo, nhiều CQTHTT vẫn gây khó khăn cho người bào chữa, yêu cầu các giấy tờ không cần thiết như giấy giới thiệu từ tổ chức hành nghề luật sư Theo Điều 27 Luật Luật sư năm 2006 (sửa đổi năm 2012), luật sư chỉ cần xuất trình Thẻ luật sư và giấy yêu cầu từ khách hàng Ngoài ra, CQTHTT còn không tuân thủ thời gian thông báo bào chữa, gây chậm trễ trong việc tiếp cận hồ sơ vụ án, đặc biệt trong các vụ án có bị can, bị cáo đang bị tạm giam Cán bộ điều tra thường gây áp lực lên người bị can, khiến họ từ chối người bào chữa mà gia đình đã mời, mặc dù trước đó họ đã yêu cầu tìm luật sư Dù BLTTHS năm 2015 quy định cán bộ điều tra phải gặp trực tiếp người bị tạm giữ để xác nhận việc từ chối, nhưng tâm lý bị can thường nghe theo điều tra viên, dẫn đến khó khăn trong việc tiếp cận hồ sơ và thu thập chứng cứ, làm giảm hiệu quả của quá trình bào chữa.
Trong một trường hợp cụ thể, tác giả đã tham gia bào chữa cho bị can Bùi Xuân T, người bị cáo buộc tội cố ý gây thương tích Trong giai đoạn điều tra, mẹ của T đã nhờ luật sư bào chữa nhưng bị từ chối do điều tra viên cho biết bị cáo không đồng ý Sau khi chờ đợi phản hồi mà không nhận được, luật sư đã liên hệ lại và được biết rằng T không muốn có luật sư vì lo ngại sẽ gặp khó khăn hơn trong quá trình xét xử Khi được gặp T, bị can này xác nhận rằng điều tra viên đã đe dọa rằng nếu có luật sư, mức án sẽ nặng hơn, dẫn đến việc T không dám đồng ý với yêu cầu bào chữa của gia đình.
T, luật sư đã tiếp tục tiến hành thủ tục đăng ký bào chữa khi hồ sơ đã hoàn tất và chuyển sang tòa án để xét xử và tại phiên tòa T xác nhận đồng ý nhờ luật sư bào chữa, lúc đó người bào chữa mới được tham gia và khi đó người bào chữa chỉ còn cách sao chụp lại hồ sơ tại tòa án và bắt đầu nghiên cứu để bào chữa cho T Do thời gian gấp gáp và các bản cung gần như khớp nhau nên người bào chữa chỉ thu thập được một vài chứng cứ giảm nhẹ trách nhiệm hình sự cho T Điều này cho thấy, khi tiếp cận vụ việc
Theo Khoản 2, Điều 77 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, việc thu thập chứng cứ nếu thực hiện quá muộn sẽ bị hạn chế, dẫn đến hiệu quả tranh tụng không đạt được như mong muốn.
Luật sư Nguyễn Văn Hưng, công tác tại Công ty luật TNHH MTV Thái Hưng, đã gặp khó khăn khi Thẩm phán Trần Khánh Hồng tại Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên không chấp nhận đăng ký bào chữa của ông do không thực hiện thủ tục trực tiếp mà chỉ gửi qua bưu điện, mặc dù pháp luật không cấm hình thức này Công ty đã báo cáo lên Liên đoàn luật sư Việt Nam, dẫn đến việc Liên đoàn gửi công văn yêu cầu Chánh án Tòa án nhân dân tỉnh Thái Nguyên xem xét lại quy trình thẩm phán, nhằm đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho các bị cáo trong giai đoạn xét xử phúc thẩm.
Sau khi hoàn tất thủ tục đăng ký bào chữa, người bào chữa vẫn gặp nhiều khó khăn trong việc gặp gỡ và làm việc với người bị tạm giữ, tạm giam Những cản trở này chủ yếu đến từ một số cơ quan điều tra và điều tra viên, do nhận thức không đúng và không đầy đủ về quyền của người bào chữa trong giai đoạn điều tra tại cơ sở giam giữ.
Hiện nay, nhiều cơ quan điều tra và cán bộ liên quan vẫn yêu cầu sự chấp thuận trước khi luật sư được gặp gỡ, làm việc với người bị tạm giữ trong giai đoạn điều tra Luật sư đã phản ánh vấn đề này trong nhiều hội thảo, và Liên đoàn Luật sư Việt Nam đã báo cáo Bộ Công an về hàng trăm đơn khiếu nại liên quan đến việc luật sư phải đăng ký và chờ đợi lâu mà vẫn không được gặp bị can Thêm vào đó, trong các buổi hỏi cung, luật sư thường không được phép đặt câu hỏi, chỉ có thể hỏi về sức khỏe hoặc tình trạng gia đình của thân chủ.
I don't know!
Quyền gặp mặt và làm việc riêng của luật sư với người bị tạm giữ, tạm giam được xác định từ quyền hiến định cho phép người bị buộc tội nhờ luật sư bào chữa, là cơ sở cho hoạt động của luật sư trong tố tụng hình sự Bộ luật Tố tụng hình sự, Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam 2015, và Thông tư liên tịch số 46/2019/TT-BCA khẳng định quyền chủ động của luật sư trong việc gặp người bị tạm giữ, tạm giam, trừ trường hợp cần bảo mật điều tra trong các vụ án an ninh quốc gia Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều cơ sở giam giữ không thực hiện đúng quyền này, gây khó khăn cho luật sư trong việc thực hiện nhiệm vụ bào chữa Ví dụ, luật sư Nguyễn Văn Quynh không được vào gặp thân chủ tại trại tạm giam ở Bình Dương, dẫn đến việc VKSND tỉnh Bình Dương đã tiếp nhận đơn kiến nghị của ông.
Luật sư đã gửi đơn đến Cơ quan CSĐT của Công an tỉnh, yêu cầu cơ quan có thẩm quyền cung cấp lý do không cho phép luật sư tiếp xúc và gặp riêng bị can.
Vào ngày 10-8-2018, ông Nguyễn Hồng Khanh, Tỉnh ủy viên và Phó trưởng Ban Tổ chức Tỉnh ủy tỉnh Bình Dương, bị Công an tỉnh Bình Dương bắt tạm giam Hai ngày sau, gia đình ông đã mời luật sư Quynh tham gia vào quá trình điều tra Tuy nhiên, vào ngày 16-8, khi luật sư đến trại giam để gặp ông Khanh, cán bộ trại giam thông báo rằng không được phép gặp do yêu cầu từ cơ quan chức năng Mặc dù luật sư Quynh đã cố gắng liên hệ với nhiều cơ quan như công an và VKSND tỉnh Bình Dương, nhưng cho đến nay, ông vẫn chưa nhận được phản hồi từ các cơ quan có thẩm quyền.
Bị can trong vụ án "Tham ô tài sản" tại Công ty TNHH MTV Khai thác Công trình Thủy lợi Nam Khánh Hòa đã yêu cầu quyền bào chữa của luật sư.
Dù luật sư có yêu cầu nhưng cơ quan công an "ngó lơ" đề nghị gặp riêng bị can 53
53 https://nld.com.vn/phap-luat/luat-quy-dinh-ro-nhung-van-bi-lam-kho-2018103121262041.htm
Thứ hai, về việc gặp, hỏi người bị hại, người làm chứng và những người khác biết về các tình tiết của vụ án.
Người bị hại thường gặp khó khăn trong việc đồng ý gặp gỡ và trả lời câu hỏi từ người làm chứng do lo ngại về sự phiền phức, sự trả thù hoặc mất thời gian khi bị triệu tập Việc không hợp tác giữa người bị hại, người làm chứng và những người khác với người bào chữa là phổ biến Hơn nữa, người bào chữa không có quyền lực nhà nước để ép buộc họ hợp tác và cũng không có quy định cho phép yêu cầu sự hỗ trợ từ cơ quan điều tra hoặc người thẩm tra trong việc triệu tập Do đó, việc thu thập chứng cứ của người bào chữa trở nên khó khăn và ít hiệu quả trong thực tế.
Thứ ba, về việc đề nghị cá nhân, cơ quan, tổ chức cung cấp tài liệu, đồ vật, dữ liệu điện tử liên quan đến việc bào chữa
Một số cơ quan, cá nhân và tổ chức có trách nhiệm giữ tài liệu, chứng cứ và dữ liệu điện tử không hợp tác khi người bào chữa yêu cầu cung cấp thông tin cần thiết.