NHỮNG VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ NGUYÊN TẮC CUNG CẤP CHỨNG CỨ VÀ CHỨNG MINH TRONG TỐ TỤNG DÂN SỰ
Khái quát về nguyên tắc cung cấp chứng cứ và chứng minh trong tố tụng dân sự
1.1.1 Khái niệm nguyên tắc cung cấp chứng cứ và chứng minh trong tố tụng dân sự
Thuật ngữ "nguyên tắc" (principium) xuất hiện lần đầu dưới thời La Mã, mang ý nghĩa là cơ sở, cốt lõi, và nền tảng Theo Đại từ điển Tiếng Việt, "nguyên tắc" được định nghĩa là những quy định, phép tắc, và tiêu chuẩn làm nền tảng cho việc xem xét và thực hiện công việc Ngoài ra, Từ điển Tiếng Việt cũng cho thấy nguyên tắc là điều cơ bản cần tuân theo trong một loạt các hoạt động.
Nguyên tắc là những quy định cốt lõi và bắt buộc mà các chủ thể phải tuân theo khi thực hiện một hoạt động cụ thể Trong thực tiễn, để thực hiện bất kỳ hoạt động có mục đích nào, các chủ thể cần xác định và tuân thủ các nguyên tắc thông qua việc đặt ra tiêu chuẩn và quy định rõ ràng.
Mỗi lĩnh vực đều có những nguyên tắc điều chỉnh riêng, đóng vai trò là kim chỉ nam cho việc xây dựng và thực hiện Điều này cũng áp dụng cho lĩnh vực pháp luật và hoạt động tố tụng dân sự (TTDS) Các tư tưởng pháp lý chỉ có giá trị bắt buộc khi được thể hiện dưới hình thức quy phạm pháp luật, do đó, nguyên tắc của ngành luật thường được quy định trong các văn bản pháp luật liên quan Luật TTDS, như một ngành luật cụ thể trong hệ thống pháp luật Việt Nam, cũng mang những đặc điểm chung này.
4 Đinh Quốc Trí (2012), Nguyên tắc nghĩa vụ cung cấp chứng cứ và chứng minh trong TTDS, Luận văn Thạc sĩ Luật học, Đại học quốc gia Hà Nội, tr 3.
5 Nguyễn Như Ý (1999), Đại từ điển Tiếng Việt, Nxb Văn hóa Thông tin, Thành phố Hồ Chí Minh, tr 217.
6 Viện Ngôn ngữ học (2003), Từ điển Tiếng Việt, Nxb Đà Nẵng, tr 694.
7 Đại học Luật Hà Nội (2018), Giáo trình Luật TTDS Việt Nam, Nguyễn Công Bình (chủ biên), Nxb Công an nhân dân, tr 36.
Nguyên tắc pháp luật, theo giáo trình của Khoa Luật Trường Đại học quốc gia Hà Nội, được hiểu là những chỉ đạo cơ bản và định hướng cho sự phát triển của pháp luật, ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của thực tiễn pháp luật Giáo trình Luật TTDS của Trường Đại học Luật Hà Nội nhấn mạnh rằng nguyên tắc của một ngành luật là những tư tưởng pháp lý định hướng cho việc xây dựng và thực hiện quy định Tương tự, giáo trình của Trường Đại học Luật TP HCM khẳng định rằng nguyên tắc của Luật TTDS Việt Nam phản ánh quan điểm pháp lý của Đảng và Nhà nước về nhiệm vụ và phương pháp hoạt động của Tòa án nhân dân trong giải quyết các vụ việc dân sự.
Nguyên tắc của ngành luật Tố tụng dân sự (TTDS) Việt Nam được hiểu là những tư tưởng chỉ đạo cơ bản, định hướng cho việc xây dựng, thực hiện và áp dụng pháp luật TTDS Mặc dù các cơ sở đào tạo và công trình nghiên cứu khoa học có thể đưa ra những định nghĩa khác nhau, nhưng nhìn chung, nguyên tắc này được ghi nhận trong Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 (BLTTDS 2015).
Khoản 1 Điều 6 và khoản 5 Điều 70 BLTTDS 2015, cùng với Nghị quyết số 04/2012/NQ-HĐTP, quy định rằng việc cung cấp chứng cứ và chứng minh là hoạt động tố tụng quan trọng của các chủ thể tham gia tố tụng, chủ yếu là đương sự Hoạt động này bao gồm quá trình thu thập, cung cấp và giao nộp chứng cứ, cũng như việc đưa ra lý lẽ và lập luận logic dựa trên chứng cứ để trình bày trước Tòa án.
8 Khoa Luật – Đại học quốc gia Hà Nội (2017), Giáo trình Lý luận chung Nhà nước và Pháp luật, Nxb Đại học quốc gia Hà Nội, tr 276.
9 Đại học Luật Hà Nội (2018), tlđd (7), tr 35.
Theo Giáo trình Luật TTDS Việt Nam (2019), việc cung cấp chứng cứ và chứng minh là quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan trong vụ án, nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình và người khác Các yêu cầu đưa ra hoặc phản đối phải có tính hợp pháp và căn cứ rõ ràng, thể hiện trách nhiệm của đương sự cũng như của cá nhân, cơ quan, tổ chức khởi kiện.
Pháp luật tố tụng dân sự (TTDS) của Pháp xác định nghĩa vụ cung cấp chứng cứ và chứng minh của đương sự là quy tắc cơ bản trong quy trình tố tụng Trong Bộ luật TTDS Pháp, quy định này được nêu rõ tại Mục 4, Chương I, Thiên I, Quyển thứ nhất, bao gồm những nguyên tắc chỉ đạo cho hoạt động TTDS Điều này tạo ra nền tảng mà cả chủ thể tiến hành và tham gia tố tụng phải tuân thủ Nghiên cứu quy định này cho thấy sự tương đồng giữa pháp luật TTDS Pháp và Việt Nam, đặc biệt là việc Bộ luật TTDS Pháp công nhận nghĩa vụ cung cấp chứng cứ và chứng minh như một nguyên tắc cơ bản, bắt buộc áp dụng cho tất cả các Tòa án.
Nguyên tắc cung cấp chứng cứ và chứng minh trong tố tụng dân sự (TTDS) được coi là nguyên tắc cơ bản của Bộ luật Tố tụng Dân sự (BLTTDS), có vai trò chỉ đạo trong việc xây dựng và chi tiết hóa các quy định khác Nguyên tắc này yêu cầu các chủ thể tham gia tố tụng phải tuân thủ trong suốt quá trình giải quyết vụ án Người khởi kiện và các đương sự có quyền và nghĩa vụ cung cấp chứng cứ để chứng minh tính hợp pháp của yêu cầu của mình Trong khi đó, tòa án chỉ có trách nhiệm hỗ trợ đương sự trong việc thu thập chứng cứ và chỉ thu thập, xác minh chứng cứ trong những trường hợp được luật định.
1.1.2 Đặc điểm của nguyên tắc cung cấp chứng cứ và chứng minh trong tố tụng dân sự
Từ phân tích ở tiểu mục 1.1.1 về khái niệm "Nguyên tắc cung cấp chứng cứ và chứng minh trong TTDS", có thể rút ra một số đặc điểm nổi bật của nguyên tắc này.
Nguyên tắc cung cấp chứng cứ và chứng minh trong luật tố tụng dân sự Việt Nam được xây dựng dựa trên các nguyên tắc chung của pháp luật xã hội chủ nghĩa Đây là một tư tưởng pháp lý cơ bản, yêu cầu các chủ thể có thẩm quyền tuân thủ trong việc xây dựng và hoàn thiện các quy phạm pháp luật Đồng thời, nguyên tắc này cũng bắt buộc các bên tham gia tố tụng và các chủ thể liên quan phải tuân thủ nghiêm ngặt trong quá trình giải quyết vụ việc dân sự.
Nguyên tắc cung cấp chứng cứ và chứng minh trong tố tụng dân sự đảm bảo quyền tham gia của đương sự, bắt đầu từ việc người khởi kiện nộp đơn kèm tài liệu, chứng cứ cho Tòa án thụ lý Tiếp theo, nguyên đơn cung cấp chứng cứ để chứng minh tính hợp pháp của yêu cầu, trong khi bị đơn phản bác yêu cầu hoặc chứng minh tính hợp pháp của yêu cầu phản tố Ngoài ra, người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan cũng có thể cung cấp chứng cứ để củng cố ý kiến của mình Cuối cùng, Tòa án áp dụng biện pháp pháp lý theo trình tự quy định, dẫn đến phán quyết có hiệu lực pháp luật và bắt buộc thi hành.
Cung cấp chứng cứ và chứng minh là hai hoạt động liên kết chặt chẽ, không thể tách rời trong một chỉnh thể Việc thu thập và cung cấp chứng cứ tạo nền tảng vững chắc cho việc chứng minh tính hợp pháp của yêu cầu Đồng thời, chứng minh là quá trình tái hiện "bức tranh sự thật khách quan" của vụ án thông qua các lý lẽ và lập luận logic dựa trên chứng cứ đã được thu thập.
Hai yếu tố cấu thành vụ án dân sự bao gồm yếu tố chủ quan (đương sự) và yếu tố khách quan (đối tượng, mục đích khởi kiện và nguyên nhân bảo vệ quyền) Hoạt động chứng minh thuộc về mặt khách quan, thể hiện tính khoa học và văn minh trong lĩnh vực pháp lý Việc cung cấp chứng cứ không chỉ là một hoạt động tố tụng độc lập mà còn phải phục vụ cho việc chứng minh quan điểm, lý lẽ của đương sự Nếu không, điều này sẽ vi phạm nguyên tắc tại Điều 6 BLTTDS 2015, dẫn đến hậu quả pháp lý bất lợi cho đương sự và làm cho Tòa án không thể tìm ra sự thật của vụ án.
Thứ tư, trong hoạt động cung cấp chứng cứ và chứng minh, chủ thể rất đa dạng Đây là điểm khác biệt cơ bản giữa pháp luật tố tụng hình sự (TTHS) và pháp luật tố tụng dân sự (TTDS).
Mối liên hệ giữa nguyên tắc cung cấp chứng cứ và chứng minh với các nguyên tắc khác trong tố tụng dân sự
Trong triết học, các nhà duy vật biện chứng khẳng định rằng thế giới là một chỉnh thể thống nhất, nơi mọi sự vật, hiện tượng đều có mối liên hệ và tác động lẫn nhau Điều này có nghĩa là trong thế giới vật chất, mọi sự vật đều tồn tại trong mối quan hệ với các sự vật khác, bất kể sự đa dạng hay khác biệt của chúng Tương tự, trong pháp luật tố tụng dân sự (TTDS), các nguyên tắc cơ bản không tồn tại độc lập mà tạo thành một hệ thống liên kết, đảm bảo cho pháp luật TTDS phát huy vai trò điều chỉnh hoạt động tố tụng một cách thống nhất Mỗi nguyên tắc đều được xây dựng trên nền tảng nhất định và có mối quan hệ hữu cơ với nhau, do đó, việc hiểu sâu sắc nguyên tắc cung cấp chứng cứ và chứng minh cần phải xem xét mối liên hệ với các nguyên tắc khác Nghiên cứu các quy định tại Chương 2 BLTTDS 2015 là rất cần thiết để nắm rõ điều này.
20 Bộ Giáo dục và Đào tạo (2007), Giáo trình Triết học, Đoàn Quang Thọ (chủ biên), Nxb Lý luận Chính trị,
Trong Luận văn này, tác giả sẽ phân tích một số nguyên tắc cơ bản của Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) có mối liên hệ chặt chẽ với nguyên tắc cung cấp chứng cứ và chứng minh Các nguyên tắc này bao gồm: nguyên tắc tuân thủ pháp luật trong tố tụng dân sự (Điều 3), nguyên tắc quyền yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp (Điều 4), nguyên tắc quyền quyết định và tự định đoạt của đương sự (Điều 5), nguyên tắc bình đẳng về quyền và nghĩa vụ trong tố tụng dân sự (Điều 8), và nguyên tắc bảo đảm tranh tụng trong xét xử (Điều 24).
1.2.1 Mối liên hệ với nguyên tắc tuân thủ pháp luật trong tố tụng dân sự
Tuân thủ pháp luật là nguyên tắc cơ bản trong hoạt động của bộ máy nhà nước, giúp đảm bảo sự vận hành nhịp nhàng và hiệu quả, đồng thời bảo vệ công bằng xã hội Hoạt động tố tụng dân sự (TTDS) và việc cung cấp chứng cứ là những hoạt động pháp lý thiết yếu nhằm bảo vệ công lý, do đó, việc tuân thủ nguyên tắc này là điều kiện bắt buộc cho tất cả các chủ thể liên quan.
Nguyên tắc tuân thủ pháp luật trong tố tụng dân sự (TTDS) là một trong những nguyên tắc cơ bản và quan trọng, bao gồm hai nội dung chính Thứ nhất, mọi hoạt động TTDS phải được thực hiện theo đúng quy định của pháp luật, cụ thể là Bộ luật TTDS, và bất kỳ hoạt động nào không tuân thủ đều là vi phạm pháp luật Thứ hai, nguyên tắc này yêu cầu tất cả các chủ thể tham gia giải quyết vụ việc dân sự phải tôn trọng và chấp hành các quy định trong Bộ luật TTDS, bao gồm cả quy trình cung cấp chứng cứ Mọi hành vi vi phạm quy định về thu thập, giao nộp, và đánh giá chứng cứ đều trái với Bộ luật TTDS 2015 và nguyên tắc tuân thủ pháp luật trong TTDS.
Tuân thủ các quy định về cung cấp chứng cứ là phần thiết yếu trong việc tuân thủ pháp luật trong tố tụng dân sự.
21 Giáo trình Luật TTDS Việt Nam, tlđd (7), tr 37.
22 Trần Anh Tuấn, tlđd (14), tr 11-12.
1.2.2 Mối liên hệ với nguyên tắc quyền quyết định và tự định đoạt của đương sự
Quyền quyết định và tự định đoạt của đương sự là nguyên tắc cốt lõi trong quan hệ pháp luật dân sự, đặc biệt là trong lĩnh vực tố tụng dân sự (TTDS), và điều này làm nổi bật sự khác biệt giữa tố tụng dân sự và tố tụng hình sự (TTHS).
Nguyên tắc quan hệ dân sự mang tính chất "tư" dựa trên thiện chí và tự do thỏa thuận của các chủ thể Theo Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, Điều 5 ghi nhận quyền quyết định và tự định đoạt của đương sự, bao gồm những nội dung quan trọng liên quan đến việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quan hệ dân sự.
Đương sự có quyền khởi kiện và yêu cầu Tòa án có thẩm quyền giải quyết vụ việc dân sự Tòa án chỉ thụ lý và giải quyết yêu cầu khi nhận được đơn khởi kiện hoặc đơn yêu cầu từ đương sự, và chỉ trong phạm vi nội dung của các đơn này.
Trong quá trình giải quyết vụ việc dân sự, đương sự có quyền thay đổi, bổ sung hoặc chấm dứt yêu cầu của mình, cũng như thỏa thuận tự nguyện mà không vi phạm pháp luật và đạo đức xã hội Chỉ đương sự mới có quyền quyết định về “số phận pháp lý” của vụ việc dân sự Pháp luật tố tụng dân sự hiện hành đã trao cho đương sự quyền quyết định và tự định đoạt thông qua các quyền cụ thể như quyền khởi kiện, quyền cung cấp và bổ sung chứng cứ, quyền thay đổi yêu cầu và rút đơn khởi kiện.
Trong mối liên hệ biện chứng giữa quyền quyết định và tự định đoạt của đương sự với nguyên tắc cung cấp chứng cứ và chứng minh, tác giả nhấn mạnh rằng hai quyền này không thể tách rời Việc cung cấp chứng cứ và chứng minh là yếu tố thiết yếu, giúp đương sự thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình một cách hiệu quả Quyền tự quyết định và tự định đoạt được bảo đảm sẽ tạo điều kiện cho đương sự thực hiện quyền cung cấp chứng cứ, đồng thời quyền và nghĩa vụ này cũng phản ánh khả năng tự quyết định của đương sự, thể hiện sự liên kết chặt chẽ giữa chúng trong Bộ luật Tố tụng Dân sự.
Các quyền và nghĩa vụ của đương sự phụ thuộc vào hành vi tố tụng của họ Khi đương sự thực hiện đầy đủ và chính xác quyền và nghĩa vụ cung cấp chứng cứ, quyền lợi hợp pháp của họ sẽ được bảo vệ qua phán quyết của Tòa án Ngược lại, nếu không thực hiện đúng hoặc đầy đủ, họ sẽ phải đối mặt với hậu quả pháp lý bất lợi.
1.2.3 Mối liên hệ với nguyên tắc quyền yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp
Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự là nhiệm vụ quan trọng của pháp luật dân sự Việt Nam, với Tòa án Nhân dân (TAND) giữ vai trò then chốt trong việc thực hiện điều này Tòa án được xem là “thành trì cuối cùng” bảo vệ quyền con người, nơi mà người dân thường tìm đến khi gặp bất công Công lý thể hiện qua sự công bằng, khách quan và vô tư, là nơi mà những người yếu thế có thể tin tưởng để tìm kiếm chân lý và lẽ phải.
Khoản 1 Điều 2 Luật Tổ chức TAND năm 2014 quy định:
“1 TAND là cơ quan xét xử của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, thực hiện quyền tư pháp.
TAND có trách nhiệm bảo vệ công lý, quyền con người và quyền công dân, đồng thời bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa Ngoài ra, TAND cũng bảo vệ lợi ích của Nhà nước cùng với quyền và lợi ích hợp pháp của các tổ chức và cá nhân.
Khi quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân hoặc tổ chức bị xâm phạm, pháp luật cho phép yêu cầu giải quyết thông qua Tòa án Quyền con người cần có sự hỗ trợ từ cơ quan công quyền để thực thi hiệu quả Để quyền con người và quyền công dân có thể tồn tại trong thực tiễn, cần có các yếu tố bảo trợ và thiết chế đảm bảo thực hiện Quyền và nghĩa vụ cung cấp chứng cứ của đương sự cũng cần được xem xét, với Tòa án đóng vai trò quan trọng trong việc điều hành quá trình tố tụng và bảo vệ quyền tố tụng cho đương sự.
"Độc lập tư pháp" là yếu tố cần thiết để Tòa án Nhân dân (TAND) thực hiện nhiệm vụ bảo vệ công lý Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự độc lập trong hệ thống tư pháp, nhằm đảm bảo rằng công lý được thực thi một cách công bằng và khách quan.
Nội dung của nguyên tắc cung cấp chứng cứ và chứng minh theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam
Nguyên tắc cung cấp chứng cứ và chứng minh trong tố tụng dân sự được quy định tại Điều 6 BLTTDS 2015, bao gồm bốn nội dung chính: (i) Quyền và nghĩa vụ của đương sự trong việc thu thập và giao nộp chứng cứ để chứng minh yêu cầu của mình; (ii) Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền trong việc cung cấp tài liệu, chứng cứ; (iii) Trách nhiệm của Tòa án trong việc hỗ trợ đương sự thu thập chứng cứ; và (iv) Hậu quả đối với đương sự, cơ quan, tổ chức, cá nhân khi không cung cấp chứng cứ cho Tòa án Tác giả sẽ triển khai chi tiết về các nội dung này trong phần luận văn tiếp theo.
1.3.1 Quyền và nghĩa vụ của đương sự trong việc chủ động thu thập, giao nộp chứng cứ và chứng minh cho yêu cầu của mình là có căn cứ và hợp pháp
Sự phát triển của nền kinh tế thị trường đã làm gia tăng quan hệ giao lưu dân sự, tạo ra sự đa dạng và phức tạp trong các giao dịch Giao dịch dân sự là công cụ quan trọng giúp các chủ thể thiết lập thỏa thuận và thực hiện quyền, nghĩa vụ để đáp ứng nhu cầu của họ Tuy nhiên, nền kinh tế thị trường cũng tạo ra mâu thuẫn, khi mỗi cá nhân có vai trò pháp lý khác nhau và mong muốn đạt được lợi ích tối đa, dẫn đến xung đột quyền lợi Việc giải quyết tranh chấp có thể thông qua thương lượng, hòa giải hoặc nhờ cơ quan nhà nước can thiệp Một phương thức giải quyết tranh chấp hiệu quả và cưỡng chế là khởi kiện tại TAND có thẩm quyền, đi kèm với nghĩa vụ đã được quy định trong Bộ luật Tố tụng Dân sự.
Năm 2015, nguyên tắc cung cấp chứng cứ và chứng minh đã được cụ thể hóa thành quyền và nghĩa vụ của các bên đương sự, cho phép họ chủ động thu thập và giao nộp chứng cứ để chứng minh tính hợp pháp và căn cứ cho yêu cầu của mình.
Theo nguyên tắc cung cấp chứng cứ và chứng minh, quyền yêu cầu khởi kiện của các chủ thể khi quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm đã được quy định chi tiết trong các Điều luật Điều này đảm bảo rằng quyền khởi kiện của các chủ thể được thực hiện hiệu quả Dựa trên các quy định pháp luật hiện hành, yêu cầu khởi kiện chỉ được coi là hợp lệ khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện cần thiết.
Chủ thể khởi kiện cần có tư cách pháp lý, tức là cá nhân, cơ quan hoặc tổ chức phải đáp ứng các điều kiện về năng lực chủ thể theo quy định của pháp luật.
Yêu cầu khởi kiện cần được nộp dưới dạng đơn khởi kiện, trong đó phải bao gồm đầy đủ các nội dung theo quy định tại khoản 4 Điều 189 Bộ luật Tố tụng dân sự.
Người khởi kiện cần nộp kèm theo đơn khởi kiện các tài liệu và chứng cứ để chứng minh quyền lợi hợp pháp của mình bị xâm phạm.
Đơn khởi kiện cùng các tài liệu, chứng cứ liên quan cần được nộp cho Tòa án có thẩm quyền giải quyết Thẩm quyền của Tòa án sẽ được xác định dựa trên từng loại tranh chấp khác nhau, theo quy định tại Chương III của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
Giai đoạn đầu tiên của quá trình tố tụng yêu cầu các bên cung cấp tài liệu chứng cứ, điều này là bắt buộc và là điều kiện cần thiết để Tòa án có thẩm quyền ra thông báo thụ lý vụ án.
Trong quá trình giải quyết vụ án sơ thẩm, các đương sự phải cung cấp tài liệu và chứng cứ để chứng minh tính hợp pháp của yêu cầu của mình Nguyên đơn, với tư cách là người đầu tiên đưa ra yêu cầu, có nghĩa vụ chứng minh và cung cấp chứng cứ Bị đơn, sau khi nhận thông báo thụ lý vụ án, phải làm bản tự khai và có thể đưa ra yêu cầu phản tố, đồng thời cũng phải cung cấp tài liệu chứng minh cho ý kiến của mình Người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan cũng cần làm bản tự khai và có quyền đưa ra yêu cầu độc lập, cùng với nghĩa vụ cung cấp chứng cứ để hỗ trợ cho yêu cầu của họ.
Tại cấp phúc thẩm, đương sự kháng cáo có quyền và nghĩa vụ cung cấp chứng cứ kèm theo yêu cầu kháng cáo Trong giai đoạn chuẩn bị xét xử phúc thẩm, họ có thể bổ sung tài liệu, chứng cứ mà Tòa án cấp sơ thẩm yêu cầu nhưng chưa cung cấp được vì lý do chính đáng, hoặc những tài liệu, chứng cứ mà Tòa án không yêu cầu ở cấp sơ thẩm Khi vụ án được giải quyết theo thủ tục GĐT, việc bổ sung tài liệu, chứng cứ được thực hiện theo Điều 330 BLTTDS 2015, cho phép đương sự cung cấp tài liệu chưa được yêu cầu hoặc không thể giao nộp do lý do chính đáng Tương tự, trong giai đoạn tái thẩm, nghĩa vụ cung cấp tài liệu, chứng cứ theo Điều 357 BLTTDS 2015 cũng được thực hiện theo quy định của thủ tục GĐT.
Tác giả khẳng định rằng trong tố tụng dân sự, đương sự có quyền và nghĩa vụ cung cấp tài liệu, chứng cứ từ khi nộp đơn khởi kiện cho đến khi kết thúc thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm Trong các giai đoạn tố tụng tiếp theo, Tòa án chỉ chấp nhận tài liệu, chứng cứ do đương sự cung cấp nếu chúng thuộc các trường hợp được quy định trong Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
Nguyên tắc này phù hợp với quy định của hệ thống pháp luật TTDS ở các quốc gia áp dụng mô hình tố tụng xét hỏi như Trung Quốc, Liên Bang Nga và Pháp Cụ thể, Điều 64 Luật TTDS Trung Quốc yêu cầu bên có trách nhiệm cung cấp chứng cứ để chứng minh yêu cầu của mình, trong khi Điều 125 cho phép đương sự cung cấp chứng cứ nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp Nếu một bên không thể thu thập chứng cứ do lý do khách quan hoặc nếu TAND nhận thấy chứng cứ cần thiết cho việc giải quyết vụ án, Tòa án sẽ tiến hành điều tra và thu thập chứng cứ một cách kỹ lưỡng, khách quan theo thủ tục pháp lý.
Theo Điều 56 BLTTDS Liên Bang Nga, mỗi bên trong tranh chấp có trách nhiệm chứng minh các tình tiết liên quan đến yêu cầu hoặc phản đối yêu cầu của bên kia, trừ khi có quy định khác trong luật liên bang Tòa án sẽ quyết định những tình tiết nào cần chứng minh và bên nào có nghĩa vụ chứng minh Điểm khác biệt so với pháp luật TTDS Việt Nam là Tòa án cũng xác định nghĩa vụ chứng minh của các bên Tuy nhiên, quy định này vẫn đặt trách nhiệm chứng minh lên vai bên yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp.