Khái quát hành vi xâm phạm quyền tác giả trong môi trường kỹ thuật số
Khái quát pháp luật Hoa Kỳ, Pháp và Việt Nam về bảo hộ quyền tác giả
Bảo hộ quyền tác giả là một xu hướng phát triển xã hội quan trọng, đóng vai trò then chốt trong việc khuyến khích sáng tạo và bảo vệ lợi ích quốc gia Nó giúp ngăn chặn sản phẩm văn hóa độc hại và đáp ứng nhu cầu tinh thần của con người Tuy nhiên, sự phát triển của môi trường kỹ thuật số đã làm gia tăng các hành vi xâm phạm quyền tác giả Nhằm đối phó với thách thức này, nhiều quốc gia đã xây dựng các cơ chế pháp lý đặc thù để bảo vệ quyền tác giả trong không gian số, với những đặc điểm riêng biệt tùy thuộc vào từng hệ thống pháp luật.
Hoa Kỳ, với hệ thống Thông luật, có truyền thống bảo hộ quyền tác giả vững chắc, nhưng không có luật riêng mang tên “Luật Sở hữu trí tuệ” như Việt Nam Quyền sở hữu trí tuệ tại Hoa Kỳ được điều chỉnh bởi ba luật chính, trong đó Đạo luật số 17 về Bản quyền (The U.S Code Title 17) quy định cụ thể về quyền tác giả Ngược lại, Pháp, với hệ thống Dân luật, có một đạo luật riêng để bảo vệ quyền tác giả một cách toàn diện Việc nghiên cứu và so sánh pháp luật về quyền tác giả giữa Việt Nam, Hoa Kỳ và Pháp sẽ giúp cải thiện các quy định liên quan đến hành vi xâm phạm trong môi trường kỹ thuật số.
Hoa Kỳ có một hệ thống bảo vệ bản quyền lâu đời, bắt nguồn từ pháp luật Anh quốc thông qua "Đạo luật Anne" Điều này đã tạo ra một cơ chế pháp lý vững chắc nhằm bảo vệ quyền lợi của các tác giả và nhà sáng tạo nội dung, đảm bảo rằng họ nhận được sự công nhận và bồi thường hợp lý cho những sáng tạo của mình.
Vào năm 1787, Hiến pháp Hoa Kỳ đã công nhận quyền hạn của Quốc hội trong việc khuyến khích sự phát triển của các sáng tạo, đồng thời thiết lập thời hạn cho quyền tác giả Đến năm 1790, Nghị viện Hoa Kỳ đã thông qua Đạo luật Bản quyền 1790, đánh dấu luật bản quyền đầu tiên trong Bộ luật Liên bang Hoa Kỳ (title 17 of the United States Code) Đạo luật này quy định rằng tác giả có quyền độc quyền in ấn, in lại hoặc xuất bản tác phẩm của mình trong 14 năm, với khả năng gia hạn thêm 14 năm nữa Sau khi hết thời hạn độc quyền, các tác phẩm sẽ được công khai sử dụng, nhằm thúc đẩy sự sáng tạo và tiến bộ trong khoa học và nghệ thuật.
Kể từ khi được ban hành, Luật Bản quyền Hoa Kỳ đã trải qua nhiều sửa đổi và bổ sung quan trọng vào các năm 1831, 1870, 1909 và 1976, phản ánh sự phát triển và thay đổi trong bối cảnh xã hội và công nghệ.
Kỳ là thành viên của Công ước Bern, Hoa Kỳ đã ban hành Luật Bản quyền năm 1976 (Pub L No 94-553) có hiệu lực từ ngày 01/01/1978 Trong hệ thống thông luật của Hoa Kỳ, án lệ, đặc biệt là từ Toà án Tối cao, đóng vai trò quan trọng trong việc áp dụng pháp luật Mặc dù các nhà lập pháp không định nghĩa cụ thể về quyền tác giả, nhưng họ đã liệt kê các quyền độc quyền của chủ sở hữu quyền tác giả tại Điều 106 và 106A của Luật Bản quyền Điều này phản ánh thực tế rằng ngoài tác giả, các nhà in và nhà xuất bản cũng hưởng lợi từ tác phẩm, vì tác giả chỉ nhận thù lao khi nhượng quyền nhân bản cho nhà in.
Điều 106 Luật Bản quyền Hoa Kỳ xác định rằng các giá trị kinh tế và quyền lợi tài sản, thương mại của tác phẩm thuộc về chủ sở hữu quyền tác giả, không phải tác giả, trừ khi tác giả cũng là chủ sở hữu Quy định này bảo vệ quyền lợi của chủ thể sở hữu quyền tác giả.
4 Đạo luật Anne là đạo luật về quyền tác giả của Vương quốc Anh vào năm 1710, đạo luật ra đời đầu tiên trên thế giới về quyền tác giả.
Luật Bản quyền của Hoa Kỳ, qua lần sửa đổi năm 1990, lần đầu tiên đề cập đến quyền nhân thân của tác giả, nhưng vẫn chủ yếu tập trung vào quyền kinh tế, khiến quyền nhân thân ít được chú ý Ngược lại, Luật bản quyền của Pháp, phát triển từ thế kỷ 18, đã thiết lập quyền độc quyền cho tác giả từ năm 1793, bảo vệ cả lợi ích kinh tế và quyền nhân thân của họ Đến năm 1814, quyền nhân thân mới được chú trọng hơn và tiếp tục phát triển cho đến năm 1828 Công ước quốc tế về Bảo hộ các tác phẩm văn học, nghệ thuật được ký kết năm 1886 tại Berne, trong đó Pháp công nhận bốn quyền nhân thân của tác giả: quyền đứng tên tác phẩm, quyền công bố, quyền rút lại và quyền về tính toàn vẹn của tác phẩm.
Hệ thống pháp luật về Sở hữu trí tuệ của Việt Nam phát triển muộn hơn so với nhiều quốc gia khác, với mốc quan trọng là việc gia nhập Tổ chức Sở hữu trí tuệ Thế giới (WIPO) vào năm 1976 Sự kiện này đánh dấu bước ngoặt trong việc xây dựng pháp luật sở hữu trí tuệ tại Việt Nam, khi Điều 72 Hiến pháp năm 1980 chính thức quy định về bảo hộ quyền tác giả Dựa trên Hiến pháp này, Hội đồng Bộ trưởng đã ban hành Nghị định số 142/HĐBT, đánh dấu văn bản pháp luật đầu tiên của Việt Nam về bảo hộ quyền tác giả đối với các tác phẩm văn học, nghệ thuật và khoa học kỹ thuật.
Nh m tiếp tục hoàn thiện chế độ pháp lý cao nhất cho việc xác lập, bảo hộ
Để thực thi quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) trong và ngoài nước, đồng thời đáp ứng tiêu chuẩn tham gia Tổ chức Thương mại thế giới (WTO), Việt Nam đã nhanh chóng ban hành đạo luật liên quan.
Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 chính thức có hiệu lực từ ngày 01/7/2006, đánh dấu lần đầu tiên Việt Nam ban hành một đạo luật toàn diện về sở hữu trí tuệ Luật này được xây dựng dựa trên quá trình nghiên cứu và tổng hợp các quy định pháp luật trước đó, đồng thời phù hợp với các Điều ước và Hiệp định quốc tế.
Xã hội luôn biến đổi, do đó, các quan hệ pháp luật sở hữu trí tuệ cũng cần điều chỉnh phù hợp Luật SHTT năm 2005 đã được sửa đổi, bổ sung năm 2009 và tiếp tục hoàn thiện vào năm 2019 với Luật số 42/2019/QH14, nhằm bảo vệ quyền tác giả Tác phẩm thể hiện dấu ấn cá nhân của tác giả, tạo nên mối quan hệ chặt chẽ giữa họ Pháp luật Việt Nam rất coi trọng quyền sáng tạo, đặc biệt là quyền nhân thân, thể hiện qua khái niệm quyền tác giả: "Quyền tác giả là quyền của tổ chức, cá nhân đối với tác phẩm do mình sáng tạo ra hoặc sở hữu" Luật SHTT đã ghi nhận các cơ chế bảo vệ quyền tác giả, bao gồm cả quyền nhân thân và quyền tài sản, khẳng định sự chú trọng của Việt Nam trong việc bảo hộ quyền lợi của tác giả.
Hoa Kỳ, Pháp và Việt Nam đều là thành viên của Công ước Berne và các Điều ước quốc tế về bảo hộ quyền tác giả, mặc dù có những điểm tương đồng và khác biệt trong pháp luật Pháp luật về bảo hộ quyền tác giả của Pháp tập trung vào việc bảo vệ quyền nhân thân của tác giả, trong khi Hoa Kỳ chú trọng đến quyền tài sản để bảo vệ lợi ích của các chủ sở hữu Việt Nam kết hợp cả hai phương diện này, coi quyền tài sản và quyền nhân thân là hai quyền quan trọng cần được bảo vệ ngang nhau Do đó, cách tiếp cận bảo hộ quyền tác giả khác nhau giữa các quốc gia dẫn đến các biện pháp xử lý khác nhau đối với vi phạm quyền tác giả trong môi trường kỹ thuật số.
Khái niệm và đặc điểm hành vi xâm phạm quyền tác giả trong môi trường kỹ thuật số
Từ giữa thế kỷ XX đến thế kỷ XXI, cuộc cách mạng kỹ thuật số đã khởi đầu kỷ nguyên công nghệ thông tin với việc áp dụng máy tính kỹ thuật số và lưu trữ hồ sơ kỹ thuật số Tín hiệu số, được định nghĩa là chuỗi giá trị rời rạc theo thời gian với hai trạng thái 0 và 1, là nền tảng của môi trường kỹ thuật số Môi trường này tích hợp các hệ thống sử dụng giá trị rời rạc để đại diện cho thông tin, chủ yếu qua số nhị phân Kỹ thuật số không chỉ là công nghệ phổ biến mà còn thâm nhập vào mọi lĩnh vực của đời sống, từ kinh tế đến văn hóa và xã hội, với các thiết bị như máy tính cá nhân, máy ảnh kỹ thuật số, điện thoại thông minh và truyền hình kỹ thuật số.
7Nguyễn Đình Phú, Nguyễn Trường Duy (2013), Giáo trình Kỹ thuật số, Nxb Đại học Quốc gia
TP Hồ Chí Minh, tr.28.
Hiện nay, máy tính cá nhân và Internet đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành môi trường kỹ thuật số, nhờ vào sự đa dạng của các thiết bị kỹ thuật số.
Máy tính cá nhân là công cụ thiết yếu trong môi trường kỹ thuật số, cung cấp hệ thống phần mềm đa dạng cho con người Nó đáp ứng nhu cầu làm việc, giải trí, giao tiếp và trao đổi thông tin một cách hiệu quả Với khả năng soạn thảo văn bản, thiết kế, sáng tác âm nhạc và làm phim, máy tính giúp người dùng thực hiện công việc nhanh chóng Các biến thể như máy tính để bàn, laptop và máy tính bảng ngày càng phong phú, cho phép người dùng sử dụng linh hoạt ở mọi nơi và trong mọi tình huống.
Internet, hay siêu xa lộ thông tin, là không gian cho phép con người trao đổi, tìm kiếm thông tin, gửi thư, xem phim và bày tỏ thông tin cá nhân Đây là một mạng lưới tự quản lớn, kết nối hàng triệu máy tính và người dùng, mang lại lượng thông tin khổng lồ Sự xuất hiện của Internet đã tạo ra nhiều cơ hội và thách thức cho các tác giả trong môi trường kỹ thuật số đa dạng và phức tạp Ngay từ những năm đầu, Liên minh châu Âu đã khẳng định rằng không ai có thể kiểm soát dữ liệu và nội dung trên Internet, coi đây là nơi cung cấp dịch vụ cách mạng, tích hợp công nghệ thông tin, viễn thông và truyền hình.
Quyền tác giả đóng vai trò quan trọng trong việc khuyến khích sáng tạo trong lĩnh vực văn học, nghệ thuật và khoa học, góp phần làm phong phú di sản văn hóa và thúc đẩy phát triển kinh tế, thương mại, văn hóa và giáo dục quốc gia Tuy nhiên, việc xác định hành vi xâm phạm quyền tác giả trong môi trường kỹ thuật số gặp nhiều khó khăn Hành vi, theo từ điển tiếng Việt, được hiểu là toàn bộ phản ứng và cách cư xử của một người trong một hoàn cảnh cụ thể.
Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, hiện không có quy định cụ thể về các đặc điểm chung để nhận diện hành vi xâm phạm quyền tác giả Điều 28 của Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 chỉ liệt kê các hành vi xâm phạm quyền tác giả mà không đưa ra khái niệm tổng quát Tương tự, pháp luật Hoa Kỳ và Pháp cũng quy định các hành vi xâm phạm quyền tác giả mà không có định nghĩa chung cho các hành vi này trong môi trường kỹ thuật số.
Pháp luật SHTT và quyền tác giả cung cấp cho chủ sở hữu một độc quyền có giới hạn trong việc khai thác thành quả sáng tạo, khuyến khích hoạt động sáng tạo và đảm bảo công chúng tiếp cận sản phẩm trí tuệ sau khi hết thời gian độc quyền Sự độc quyền này cho phép ngăn cấm việc sử dụng tác phẩm bảo hộ bởi các chủ thể không phải là chủ sở hữu quyền Hành vi xâm phạm quyền tác giả được xác định qua việc khai thác bất hợp pháp, tức là sử dụng tài sản của người khác mà không có sự cho phép, vi phạm quyền của chủ sở hữu Đặc biệt, sự phát triển công nghệ kỹ thuật số đã làm gia tăng quy mô và độ phức tạp của hành vi xâm phạm quyền tác giả, chủ yếu qua việc sao chép và phân phối bất hợp pháp trong môi trường kỹ thuật số.
10 Viện ngôn ngữ học (2002), Từ điển tiếng việt phổ thông, Nxb.TPHCM, tr.374.
11 Nguyễn Ngọc Xuân Thảo (2013), Luật SHTT – Án lệ, lý thuyết và bài tập vận dụng, Nxb Đại học quốc gia Tp.Hồ Chí Minh, tr.360.
12 Nguyễn Bình và Nguyễn Thị Chính, Bình luận về quyền tác giả theo pháp luật Việt Nam, Nxb.
Hành vi xâm phạm quyền tác giả trong môi trường kỹ thuật số xảy ra khi có các hoạt động liên quan đến thông tin số hóa mà không được sự cho phép của tác giả hoặc chủ sở hữu quyền tác giả Điều này cho thấy sự cần thiết phải bảo vệ các đối tượng được bảo hộ bởi quyền tác giả trong không gian kỹ thuật số.
Dựa trên phân tích khái niệm, các đặc điểm của hành vi xâm phạm quyền tác giả trong môi trường kỹ thuật số bao gồm việc sao chép, phân phối trái phép tác phẩm mà không có sự cho phép của tác giả, cũng như việc sử dụng công nghệ để làm giả hoặc biến đổi tác phẩm gốc Những hành vi này không chỉ gây thiệt hại về kinh tế cho tác giả mà còn ảnh hưởng đến quyền lợi và sự sáng tạo trong lĩnh vực nghệ thuật và văn hóa.
Thứ nhất, hành vi xâm phạm quyền tác giả được thực hiện dưới dạng số hoá thông qua các phương tiện kỹ thuật số.
Với sự phát triển của khoa học công nghệ, việc truyền tải tác phẩm đến công chúng không còn bị giới hạn bởi các phương thức truyền thống như giấy in hay băng từ, mà còn thông qua các phương tiện hiện đại như mã hóa, vệ tinh, và lưu trữ trên máy tính Internet đã mở ra nhiều hình thức trao đổi đa dạng, như Mạng đồng đẳng (Peer to Peer) và Bit Torrent, cho phép cá nhân dễ dàng chia sẻ thông tin Hình thức P2P cho phép người dùng trao đổi dữ liệu trực tiếp mà không cần qua máy chủ, tạo ra một mạng lưới bình đẳng giữa các người dùng Mỗi người tham gia trong mạng đều có thể chia sẻ và tải xuống các tập tin từ nhau, dẫn đến việc kiểm duyệt trở nên khó khăn hơn.
Mạng P2P có thể được thiết lập dưới nhiều hình thức, từ kết nối trực tiếp giữa hai máy tính qua cổng USB để truyền file, đến việc kết nối nhiều máy tính trong một văn phòng nhỏ thông qua dây cáp Tuy nhiên, mạng P2P lớn nhất là hệ thống sử dụng các giao thức và ứng dụng đặc biệt để tạo ra các mối quan hệ trực tiếp giữa người dùng Internet Phần mềm P2P, sau khi được cài đặt, cho phép người dùng truy cập vào các tệp dữ liệu trên tất cả các máy tính kết nối trên toàn cầu mà không cần thông qua máy chủ, miễn là các máy tính đó cũng cài đặt phần mềm P2P.
Cơ chế trao đổi dữ liệu đã phát triển nhanh chóng, cho phép người dùng internet truy cập miễn phí các tác phẩm được bảo hộ mà không cần sự cho phép của chủ sở hữu bản quyền.
Sự phát triển mạnh m của mạng ngang hàng sau P2P phải kể đến chính là
BitTorent 15 CacheLogic ước đoán BitTorrent chiếm khoảng 35% lưu lượng trên mạng Internet Giao thức BitTorrent có thể thay thế cho máy chủ và cung cấp mạng lưới để truyền các file lớn Tốt hơn là tải 1 file từ một máy chủ (nguồn cấp) duy nhất, BitTorrent cho phép người dùng tham gia vào một cộng đồng mạng để có thể tải lên/ tải xuống (trao đổi tệp tin) với nhau 16 Thông qua tải lên tải xuống này mà bản sao được tạo ra Đây cũng được xem là hành vi tạo ra bản sao một cách trái phép phổ biến nhất hiện nay.
13 “Mạng ngang hàng nguồn”, https://vakaxa.net/mang-ngang-hang-peer-to-peer-p2p-la-gi-uu-nhuoc- diem-va-loi-ich-cua-p2p/, truy cập ngày 25/3/2020.
14 Nguyễn Thị Tuyết (2010), “Chia sẻ dữ liệu trong môi trường Internet và vấn đề liên quan đến quyền tác giả”, Tạp chí Luật học, số 01, tr.51.
15 BitTorrent dùng để tải về những dữ liệu lớn mà không tốn chi phí máy chủ và băng thông mạng.
Torrent là một giao thức chia sẻ tệp tin phổ biến, cho phép người dùng tải và chia sẻ dữ liệu qua internet một cách nhanh chóng BitTorrent, một phần của giao thức này, giúp kết nối nhiều máy tính để tải dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau mà không cần thông qua máy chủ trung tâm, từ đó giảm tải cho server và tăng tốc độ tải về.**BTT - BitTorrent Token**BTT (BitTorrent Token) là một loại token được sử dụng trong hệ sinh thái BitTorrent, cho phép người dùng trả tiền để có tốc độ tải xuống nhanh hơn BTT hỗ trợ việc chia sẻ và tải tệp tin lớn một cách hiệu quả, giúp tiết kiệm băng thông mạng.**Cơ chế hoạt động của BitTorrent**Khi sử dụng BitTorrent, người dùng tải dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau cùng lúc, thay vì từ một máy chủ duy nhất Điều này không chỉ giúp giảm thời gian tải mà còn cải thiện hiệu suất mạng, đồng thời cho phép khôi phục dữ liệu khi có sự cố kết nối.**Một số trang web tải BitTorrent**Hiện nay, có nhiều trang web hỗ trợ tải BitTorrent như The Pirate Bay, RARBG, và YTS Người dùng có thể tìm kiếm dễ dàng bằng cách nhập từ khóa vào công cụ tìm kiếm.
Thứ hai, hành vi xâm phạm quyền tác giả trong môi trường kỹ thuật số dễ dàng thực hiện.
Trong môi trường truyền thống, việc tạo ra và phân phối bản sao tác phẩm yêu cầu nhiều giai đoạn, bao gồm cơ sở sản xuất, nguồn nhân công và công cụ vật lý, dẫn đến chi phí cao và hiệu quả kém Ngược lại, trong môi trường kỹ thuật số, chỉ với vài thao tác đơn giản, người dùng có thể dễ dàng tiếp cận và sao chép các tác phẩm định dạng kỹ thuật số Dù ở bất kỳ đâu, tác giả có thể dễ dàng phân phối và chuyển nhượng quyền tác giả qua Internet mà không cần gặp mặt trực tiếp, giúp quá trình này trở nên thuận tiện và hiệu quả hơn.
Hành vi sao chép bất hợp pháp tác phẩm trong môi trường kỹ thuật số
Hành vi sao chép bất hợp pháp tác phẩm trong môi trường kỹ thuật số theo pháp luật Hoa Kỳ
số theo pháp luật Hoa Kỳ
Môi trường kỹ thuật số đã làm thay đổi nhiều khía cạnh trong cuộc sống hàng ngày, mang lại cơ hội mới nhưng cũng kèm theo những thách thức và trách nhiệm Với sự phát triển của khoa học - công nghệ, chính phủ và các cơ quan lập pháp đang nỗ lực tìm ra các biện pháp hiệu quả để điều chỉnh không gian mạng, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực đến quyền sở hữu trí tuệ.
Luật Bản quyền Hoa Kỳ quy định tại Điều 106 rằng các quyền tài sản được bảo hộ bao gồm "các quyền độc quyền đối với tác phẩm được bảo hộ".
Theo Điều 501 Luật Bản quyền Hoa Kỳ, các hành vi xâm phạm quyền tác giả bao gồm: tái bản tác phẩm được bảo hộ quyền tác giả dưới dạng bản sao hoặc bản ghi; sáng tạo các tác phẩm phái sinh dựa trên tác phẩm đã được bảo hộ; phân phối các bản sao và bản ghi của tác phẩm tới công chúng thông qua bán, chuyển nhượng quyền sở hữu, cho thuê, cho mượn; trình diễn công khai các tác phẩm văn học, âm nhạc, sân khấu và các tác phẩm điện ảnh hoặc nghe nhìn khác; và thực hiện bản ghi âm trình diễn công cộng tác phẩm được bảo hộ qua phương tiện truyền âm kỹ thuật số.
Bất kỳ ai xâm phạm quyền độc quyền của chủ sở hữu quyền tác giả theo quy định từ Điều 106 đến 118, hoặc của tác giả theo Điều 106 A(a), cũng như những người nhập khẩu bản sao vi phạm Điều 602, sẽ bị coi là vi phạm bản quyền Trong phạm vi chương này, mọi tham chiếu đến bản quyền đều bao gồm các quyền theo Điều 106 A(a) Thuật ngữ "bất kỳ người nào" bao gồm cả các Bang, cơ quan nhà nước và nhân viên nhà nước thực hiện nhiệm vụ Các Bang và cơ quan quản lý nhà nước cũng như nhân viên của họ chịu sự điều chỉnh của các quy định trong Điều luật này tương tự như các tổ chức phi Chính Phủ.
Pháp luật Hoa Kỳ quy định rằng chỉ có chủ sở hữu quyền tác giả mới được thực hiện độc quyền các hành vi liên quan đến tác phẩm Bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào, bao gồm tiểu bang, công chức, viên chức, và nhân viên nhà nước, nếu có hành vi xâm phạm quyền tác giả sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật.
17 Tuấn Tâm, Lê Hoài Dương (2000), Luật quyền tác giả Hợp chủng quốc Hoa Kỳ, Nxb Cục bản quyền tác giả, tr.42, 43.
18 Tuấn Tâm, Lê Hoài Dương, tlđd (17), tr.206, 207.
Tái bản dưới dạng bản sao, phân phối, hoặc trình diễn công khai tác phẩm mà không có sự cho phép sẽ bị coi là xâm phạm quyền tác giả Quy định này không chỉ điều chỉnh các hành vi xâm phạm đã xảy ra mà còn áp dụng cho những hành vi có thể xảy ra trong tương lai Mọi tác phẩm được tái bản dưới dạng bản sao đều được xem là hành vi sao chép bất hợp pháp.
Ngoài ra, Điều 101 Luật bản quyền Hoa Kỳ định nghĩa “bản sao” như sau:
Bản sao là vật liệu chứa tác phẩm được hình thành qua các phương tiện đã biết hoặc mới phát triển, cho phép cảm nhận, tái bản và phổ biến tác phẩm đó, cả trực tiếp lẫn thông qua máy móc, thiết bị.
“bản sao” bao hàm dạng vật liệu, mà không phải là một bản ghi, trên đó tác phẩm được định hình lần đầu 19 ”.
Định nghĩa “bản sao” của Hoa Kỳ khá trừu tượng, bao hàm các dạng vật liệu không phải là bản ghi, trên đó tác phẩm được định hình lần đầu bằng bất kỳ phương tiện nào, bao gồm cả kỹ thuật số Điều 107 Luật Bản quyền Hoa Kỳ quy định những hạn chế và ngoại lệ cụ thể đối với hành vi sao chép mà không cần sự cho phép của chủ sở hữu quyền tác giả.
“ Điều 107: Hạn chế đối với các quyền độc quyền: sử dụng hợp lý
Theo quy định tại Điều 106 và 106A, việc sử dụng tác phẩm được bảo hộ quyền tác giả cho mục đích bình luận, phê bình, đưa tin, giảng dạy, nghiên cứu và học tập là hợp pháp Việc sao chép dưới dạng bản sao hoặc bản ghi, cũng như các hình thức sử dụng khác, không vi phạm quyền tác giả nếu tuân thủ các quy định này Để xác định tính hợp pháp của việc sử dụng tác phẩm trong từng trường hợp cụ thể, cần xem xét các yếu tố liên quan.
(1) Mục đích và đặc điểm của việc sử dụng, bao gồm việc sử dụng đó có
19 Tuấn Tâm, Lê Hoài Dương, tlđd (17), tr.14. tính chất thương mại không hay là chỉ nh m mục đích giáo dục phi lợi nhuận;
(2) Bản chất của tác phẩm được bảo hộ;
(3) Số lượng và thực chất của phần được sử dụng trong tác phẩm được bảo hộ như là một tổng thể; và
(4) Vấn đề ảnh hưởng của việc sử dụng đó đối với tiềm năng thị trường hoặc đối với giá trị của tác phẩm được bảo hộ;
Ghi nhận là một tác phẩm chưa công bố, nhưng điều này không cản trở việc tìm kiếm và sử dụng hợp lý, miễn là việc tìm kiếm được thực hiện với sự xem xét đầy đủ tất cả các yếu tố liên quan.
Để xác định hành vi sao chép có vi phạm quyền tác giả hay không, cần xem xét bốn yếu tố chính: (1) Mục đích và tính chất sử dụng, bao gồm việc sử dụng vì mục đích thương mại hay giáo dục phi lợi nhuận; (2) Tính chất của tác phẩm được bảo hộ; (3) Số lượng và chất lượng phần đã sử dụng trong tác phẩm; (4) Tác động của việc sử dụng đến thị trường tiềm năng hoặc giá trị tác phẩm Ngoài ra, theo pháp luật Hoa Kỳ, có ngoại lệ cho hành vi sao chép trong môi trường kỹ thuật số nhằm mục đích bình luận, phê bình, đưa tin hoặc giảng dạy, nghiên cứu học tập, mà không vi phạm bản quyền.
Án lệ A&M Records, Inc v Napster, Inc diễn ra vào ngày 9/9/2001 tại Hoa Kỳ, liên quan đến vụ kiện giữa Công ty A&M, một nhà sản xuất âm nhạc, và Napster, một công ty cung cấp dịch vụ chia sẻ tệp P2P A&M đã kiện Napster vì công ty này cho phép người dùng truy cập và tải xuống các bản nhạc Mp3 có bản quyền từ các máy tính khác mà không có sự cho phép của chủ sở hữu quyền tác giả Vụ kiện nhấn mạnh vấn đề vi phạm bản quyền trong môi trường kỹ thuật số thông qua việc sử dụng máy chủ trung tâm.
20 Tuấn Tâm, Lê Hoài Dương, tlđd (17), tr.47, 48.
Trong vụ án A&M Records, Inc v Napster, người dùng có thể truy cập và tải nhạc trực tiếp từ máy tính của nhau mà không cần qua hệ thống trung tâm Napster đã bị kiện bởi A&M Records về hành vi xâm phạm quyền tác giả, với lập luận rằng người dùng của Napster đã vi phạm bản quyền Tòa án đã quyết định rằng Napster có trách nhiệm pháp lý đối với các hành vi vi phạm của người dùng, khẳng định rằng dịch vụ chia sẻ tệp này không thể miễn trừ trách nhiệm vì đã biết về việc xâm phạm bản quyền diễn ra trên nền tảng của mình.
Toà án phúc thẩm San Francisco đã xem xét 4 yếu tố của Điều 107 về nguyên tắc sử dụng hợp lý:
Hành vi tải tệp mp3 xuống không thay đổi mục đích và đặc tính sử dụng, trong khi Napster đã sử dụng phần mềm peer to peer để tạo ra bản sao trước khi người dùng thực hiện mua Toà án coi hành động này là sử dụng với mục đích kinh doanh nếu người dùng bán lại phần mềm đó.
- Bản chất tác phẩm được bảo hộ: các bài hát có bản chất giống với các tác phẩm được bảo hộ.
Hành vi của Napster đã tác động tiêu cực đến thị trường âm nhạc của công ty A&M và đe dọa tương lai của ngành công nghiệp thu âm trong môi trường kỹ thuật số.
Hành vi sao chép bất hợp pháp tác phẩm trong môi trường kỹ thuật số theo pháp luật Pháp
số theo pháp luật Pháp
Bộ luật về sở hữu trí tuệ của Pháp không định nghĩa cụ thể về "sao chép", nhưng Điều L335-3 quy định rõ ràng về hành vi này.
Hành vi sao chép hoặc phổ biến tác phẩm trí tuệ mà không có sự đồng ý của tác giả được coi là xâm phạm quyền tác giả Điều này có nghĩa là việc sao chép trái phép tác phẩm sẽ bị xem là hành vi vi phạm quyền sở hữu trí tuệ của tác giả.
Ngoài ra, Điều L122-5 Bộ luật về quyền sở hữu trí tuệ của Pháp cũng quy định về trường hợp ngoại lệ đối với hành vi sao chép như sau:
“1 mang tính chất cá nhân, không vì mục đích lợi nhuận và được sử dụng trong phạm vi gia đình;
2 bản sao hoặc tái bản dành riêng cho việc sử dụng của người sao chép và không sử dụng cho mục đích tập thể, ngoại trừ các bản sao tác phẩm nghệ thuật được sử dụng cho mục đích mà giống hệt với những tác phẩm gốc mà chúng được tạo ra và cũng được áp dụng tương tự với cơ sở dữ liệu điện tử;
3 có để tên tác giả và trích dẫn nguồn r ràng thì được phép phân tích, trích dẫn ngắn của công trình, báo chí, một bài phát biểu công khai như tin tức;
4 tác phẩm chế lại, nhái lại, tranh biếm hoạ nh m mục đích hài hước;
5 những hành động cần thiết để truy cập vào nội dung cơ sở dữ liệu điện tử cho mục đích và trong phạm vi sử dụng được cung cấp bởi hợp đồng” 24
Nếu một hành vi sao chép nằm trong năm ngoại lệ quy định, thì hành vi đó không bị coi là xâm phạm quyền tác giả Ngoài ra, pháp luật Pháp cũng khẳng định rằng các ngoại lệ liên quan đến sao chép trong môi trường kỹ thuật số sẽ được áp dụng tương tự như trong môi trường truyền thống.
Bản án Mulholand Drive liên quan đến sao chép sử dụng vào mục đích cá nhân và các biện pháp bảo hộ:
Stéphane P đã mua đĩa DVD bộ phim “Mulholand Drive” nhưng không thể sao chép để tặng cho cha mình Anh đã kiện nhà sản xuất và nhà phân phối phim theo Điều L.122-5 Bộ luật sở hữu trí tuệ, cho phép sao chép cho mục đích cá nhân Tuy nhiên, bị đơn cho rằng đĩa gốc đã được cài đặt các biện pháp chống sao chép (MTP).
Private performances within the family, personal copies for individual use, and specific reproductions are allowed under certain conditions This includes analyses and brief quotes for educational or critical purposes, press reviews, and the dissemination of public speeches from political or academic events, provided the author's name and source are credited Additionally, reproductions of graphic or three-dimensional art for auction catalogues and works created as parody, pastiche, or caricature are permitted, adhering to genre rules A decree by the Conseil d'Etat will outline the specifics regarding document characteristics and distribution conditions.
5 acts necessary to access the contents of an electronic database for the purposes of and within the limits of the use provided by contract.”- Intellectual Property Code, www.legifrance.gouv.fr › content › location, truy cập ngày 25/7/2020.
In a recent case, plaintiff Stéphane P purchased a DVD of David Lynch's film Mulholland Drive but was unable to copy it onto a VHS cassette for viewing at his mother's house He filed a lawsuit against the production company and distributor, claiming that Article L.122-5 of the Intellectual Property Code granted him the right to make a copy of the DVD Additionally, he alleged that the defendants failed to inform him about the anti-copy measures present on the DVD, violating Article L.111-1 of the Consumer Code The French Supreme Court upheld the legality of these anti-copy measures, affirming the defendants' position.
Toà án sơ thẩm Paris đã bác yêu cầu liên quan đến việc sao chép tác phẩm điện ảnh, nhấn mạnh rằng việc sao chép cho mục đích cá nhân chỉ là một ngoại lệ, không phải là quyền của người sử dụng Hơn nữa, toà án khẳng định rằng sao chép tác phẩm điện ảnh trên phương tiện số hoá được coi là hành vi xâm hại quyền khai thác tác phẩm.
Vào ngày 22.04.2005, Toà phúc thẩm Paris, Phân toà số 4, Ban B đã tiếp nhận yêu cầu từ người mua đĩa DVD, dựa trên cách đánh giá vấn đề sao chép cho mục đích sử dụng riêng theo quy định của các điều ước quốc tế và văn bản của Liên minh Châu Âu Theo đánh giá này, các ngoại lệ đối với quyền tác giả cần phải đáp ứng ba điều kiện cụ thể.
Phương pháp ba bước thử được áp dụng để cân bằng lợi ích giữa tác giả, công chúng và ngành công nghiệp văn hóa Theo đó, các ngoại lệ đối với quyền sao chép tác phẩm cần đảm bảo không ảnh hưởng đến việc khai thác tác phẩm một cách bình thường và không gây thiệt hại bất hợp lý cho quyền lợi chính đáng của chủ thể quyền.
Toà án Tư pháp Tối cao đã bác bỏ bản án phúc thẩm và đưa ra một cách giải thích mới về pháp luật thực định Cụ thể, căn cứ vào Điều L.122-5 và L.211-3 của Bộ luật sở hữu trí tuệ Pháp, Toà án đã nhấn mạnh rằng hành vi xâm hại quyền khai thác tác phẩm cần được xem xét trong bối cảnh "những nguy cơ gắn liền với môi trường kỹ thuật số mới" Do đó, bản án phúc thẩm đã bị bác bỏ.
The three-step test stipulates that exceptions to copyright can only be applied in specific cases that do not hinder the normal use of the work or other protected materials.
Hành vi sao chép bất hợp pháp tác phẩm trong môi trường kỹ thuật số theo pháp luật Việt Nam
số theo pháp luật Việt Nam
Trong môi trường kỹ thuật số hiện nay, quyền tác giả dễ dàng bị xâm phạm do tính thuận lợi của các hành vi vi phạm Theo Điều 28 Luật SHTT năm 2009 và Điều 7 Nghị định số 105/2006/NĐ-CP, các hành vi xâm phạm quyền tác giả được quy định chi tiết, bao gồm nhiều hình thức khác nhau Trong đó, hành vi “sao chép” được xem là một trong những hình thức xâm phạm phổ biến nhất trong lĩnh vực quyền tác giả và sở hữu trí tuệ.
The court's ruling clarifies the application of the three-step test to DVDs, guiding future decisions of the proposed Mediation Committee for private copy disputes It interpreted Article L.122-5 of the French IP Code in accordance with the Directive, applying the three-step test directly through the compliant interpretation theory This legal approach mandates that Member State courts interpret national law provisions to align with the clear directives of the EU In legal terms, copying is defined as creating one or more copies of a work or recording by any means, including electronic formats.
Sao chép có thể diễn ra dưới hai hình thức: trực tiếp và gián tiếp Sao chép trực tiếp là việc tạo bản sao từ các tác phẩm gốc, theo quy định tại khoản 1 Điều 29 Nghị định số 22/2018/NĐ-CP về quyền tác giả Ngược lại, sao chép gián tiếp là việc tạo ra bản sao từ các nguồn không phải tác phẩm gốc, như từ mạng điện tử, chương trình phát sóng hoặc dịch vụ viễn thông Quyền sao chép, được pháp luật công nhận, cho phép sử dụng tác phẩm dưới hình thức khác so với ban đầu, thông qua việc tái tạo trên các phương tiện cho phép Quy định này không chỉ áp dụng trong môi trường truyền thống mà còn phù hợp với các điều ước quốc tế về quyền tác giả mà Việt Nam tham gia.
Nam là thành viên của Công ước Berne và WPPT 32, bảo vệ quyền sao chép tác phẩm, một quyền tài sản độc quyền của tác giả Quyền này cho phép chủ sở hữu thực hiện hoặc cấp phép cho người khác thực hiện, thể hiện sự tôn trọng giá trị của tác phẩm mà tác giả đã cống hiến.
28 Nguyễn Lân (2000), Từ điển từ và ngữ Việt Nam, Nxb Tp.HCM, tr.1558.
30 Khoản 2 Điều 29 Nghị định số 22/2018/NĐ-CP.
Bài viết của Nguyễn Thị Quế Anh (2016) tập trung vào các vấn đề lý luận liên quan đến quyền sao chép và đánh giá sự tương thích giữa các quy định về quyền sao chép trong Hiệp định Đối tác Xuyên Thái Bình Dương (TPP) và Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam Nghiên cứu này được trình bày trong Kỷ yếu hội thảo khoa học quốc gia về việc thực thi các cam kết pháp lý của Việt Nam trong các hiệp định thương mại tự do (FTAs) và vấn đề bảo vệ quyền sao chép trong bối cảnh hội nhập.
Theo Điều 9 Công ước Berne về bảo hộ tác phẩm văn học, nghệ thuật và khoa học, quyền sao chép tác phẩm được quy định rõ ràng trong Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 Cụ thể, khoản 2 Điều 20 xác định rằng quyền này do tác giả hoặc chủ sở hữu quyền tác giả thực hiện hoặc cho phép người khác thực hiện theo quy định của pháp luật Thêm vào đó, Nghị định số 22/2018/NĐ-CP cũng nhấn mạnh rằng quyền sao chép tác phẩm là quyền tài sản độc quyền, cho phép chủ sở hữu thực hiện hoặc ủy quyền cho người khác tạo ra bản sao bằng bất kỳ phương tiện nào, bao gồm cả hình thức điện tử.
Hành vi sao chép tác phẩm đã tồn tại từ lâu, bắt đầu từ sự phát triển của công nghệ in ấn vào khoảng năm 1440, khi máy in được phát minh và cho phép sản xuất bản sao tác phẩm một cách dễ dàng Ngày nay, với sự bùng nổ của môi trường kỹ thuật số, việc sao chép tác phẩm ngày càng trở nên tinh vi và khó kiểm soát, dẫn đến thiệt hại cho tác giả và chủ sở hữu quyền tác giả do mất lợi nhuận từ việc khai thác tác phẩm Hành vi sao chép trong môi trường kỹ thuật số có những đặc điểm riêng biệt cần được chú ý.
Hành vi sao chép tác phẩm trong môi trường kỹ thuật số trở nên dễ dàng, không làm mất quyền truy cập vào bản gốc và có khả năng tạo ra nhiều bản sao được phát tán đến công chúng.
Trong môi trường truyền thống, việc tạo bản sao một tác phẩm văn học yêu cầu các phương pháp in ấn và trải qua nhiều quy trình nhất định Khi một quyển sách được cho đi, người cho mất quyền truy cập vào nó Tuy nhiên, với công nghệ kỹ thuật số, thời gian sao chép tác phẩm được rút ngắn chỉ còn phần trăm giây Đặc biệt, khi một cuốn sách kỹ thuật số được tặng, tác giả hoặc chủ sở hữu quyền tác giả vẫn giữ được bản sao giống hệt bản gốc.
Khi một tác phẩm được số hóa, việc sao chép trở nên dễ dàng, nhanh chóng và chi phí thấp mà vẫn đảm bảo chất lượng Từ một bản sao ban đầu, có thể tạo ra nhiều bản sao khác mà không làm giảm chất lượng, đáp ứng nhu cầu của hàng triệu người trên toàn cầu Việc khai thác môi trường kỹ thuật số cho phép sản xuất số lượng lớn bản sao trong thời gian ngắn, không chỉ tiết kiệm chi phí cho tác giả so với phương pháp truyền thống mà còn mở ra tiềm năng phát triển cho tác phẩm.
Theo Điều 7 Nghị định số 105/2006/NĐ-CP, bản sao tác phẩm được coi là tạo ra trái phép khi không có sự đồng ý của tác giả hoặc chủ sở hữu quyền tác giả Luật hiện hành chưa đưa ra quy định cụ thể về cách thức tạo ra bản sao trái phép, điều này đặc biệt đúng trong môi trường kỹ thuật số, nơi mà việc xác định các phương thức sao chép là rất phức tạp Do đó, việc đánh giá tính hợp pháp của bản sao cần dựa trên từng trường hợp cụ thể.
Bản sao kỹ thuật số được tạo ra từ các hình thức vật chất cụ thể thông qua các phương tiện kỹ thuật số như máy scan hoặc máy ảnh kỹ thuật số Những bản sao này có thể được lưu trữ dưới các định dạng file kỹ thuật số như pdf, img hoặc jpg.
…Hành vi này cũng được xem là yếu tố xâm phạm nếu chưa được sự cho phép của chủ sở hữu quyền tác giả.
Bản sao kỹ thuật số là sản phẩm được hình thành từ tác phẩm sáng tạo trong môi trường kỹ thuật số Việc tạo ra bản sao trở nên dễ dàng hơn khi tác phẩm đã được số hóa Mặc dù môi trường kỹ thuật số cho phép sao chép dễ dàng, không phải tất cả các bản sao đều vi phạm bản quyền Khi truy cập Internet, máy tính tự động tạo ra bản sao theo nhiều phương thức khác nhau, như Ronald B Standler đã chỉ ra, ít nhất có bốn cách thức khác nhau để tạo ra bản sao trong quá trình này.
Hành động xem một trang web trên Internet tự động tạo ra một bản sao tạm thời, vì thông tin được chuyển tới máy tính của người dùng và lưu trữ trong bộ nhớ RAM Việc này không được coi là xâm phạm bản quyền, vì tác giả đã công khai tài liệu với mục đích cho người khác đọc, đồng nghĩa với việc họ đã ngầm đồng ý cho phép sao lưu trong quá trình truy cập Hơn nữa, bản sao trong RAM sẽ mất đi khi tắt máy tính và sẽ bị ghi đè nếu người dùng truy cập tài liệu khác, do đó chúng không phải là bản sao vĩnh viễn.
Một số trình duyệt, chẳng hạn như Netscape, tạo ra một bản sao thứ hai của tài liệu trên ổ cứng, được gọi là “cache” Mục đích của việc này là giúp người dùng truy cập tài liệu nhanh hơn khi nhấn nút.