PHÂN TÍCH NHIỆM VỤ THIẾT KẾ
Nhu cầu thị trường
Hiện nay, Việt Nam đang trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa, dẫn đến sự hình thành nhiều khu công nghiệp mới Những khu công nghiệp này được trang bị dây chuyền thiết bị hiện đại và nhận được sự đầu tư từ các quốc gia trên thế giới.
Trong những thập niên gần đây, thiết bị điện tử đã trở thành phần không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực như viễn thông, y khoa và nghiên cứu Ngành cơ điện tử, với sự phát triển không ngừng, đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy cho người sử dụng Từ những linh kiện nhỏ, chúng ta có thể tạo ra các thiết bị hữu ích trong cuộc sống hàng ngày và sản xuất Những thiết bị này không chỉ giúp giải phóng sức lao động mà còn nâng cao hiệu suất làm việc, với một máy có thể thay thế hàng chục công nhân Sự kết hợp giữa điện tử và cơ khí đánh dấu bước tiến quan trọng trong tự động hóa công nghiệp.
Hiện nay, đất nước ta đang phát triển và hội nhập, yêu cầu các sản phẩm không chỉ đạt tiêu chuẩn chất lượng mà còn phải có độ chính xác cao về hình dạng, kích thước và trọng lượng Do đó, nhiều khu công nghiệp đã được hình thành với dây chuyền máy móc hiện đại nhằm nâng cao năng suất sản xuất Trước khi xuất xưởng, các sản phẩm trong nhà máy phải trải qua nhiều giai đoạn kiểm tra, tùy thuộc vào loại sản phẩm, bao gồm kiểm tra chất lượng, kích thước, hình dạng và trọng lượng.
Trong đề tài "Phân loại sản phẩm theo kích thước", chúng tôi sẽ khám phá cách thức hoạt động của các dây chuyền thiết bị trong quá trình phân loại sản phẩm, từ đó giúp nâng cao hiểu biết về quy trình này.
Ngày nay, xu hướng tập trung hóa và tự động hóa trong quản lý, giám sát và điều khiển hệ thống tự động đang ngày càng trở nên quan trọng để nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm rủi ro, tiết kiệm chi phí và hạn chế nhân công Sự phát triển nhanh chóng của kỹ thuật vi điện tử, truyền thông và phần mềm đã thúc đẩy sự ra đời và đa dạng hóa các giải pháp điều khiển tự động, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao trong các lĩnh vực công nghiệp.
Việc lựa chọn quá trình điều khiển phù hợp là rất quan trọng để đáp ứng yêu cầu thực tế, điều kiện cơ sở vật chất, tiết kiệm chi phí vận hành, nâng cao hiệu quả sản xuất và đảm bảo dễ dàng bảo trì, sửa chữa hệ thống khi xảy ra sự cố.
Thực tiễn đó đã đặt ra vấn đề là làm sao để quản lý các nhà máy sản xuất hiệu quả nhất, tiết kiệm nhất và an toàn nhất
Thị trường Chiến lược Thuộc tính
- Đối với hộ gia đình, gia trại
- Công ty vừa và nhỏ phân loại và đếm sản phẩm
- Phân loại sản phẩm đồng đều
- Kiểm tra chất lượng sản phẩm bằng kích thước
- Phân loại hàng hóa theo lợi ích kinh tế trong vận chuyển
- Có khả năng phân loại theo từng mức hình dạng cụ thể
Hình 1: Dây chuyền phân loại sản phẩm theo mã vạch
Hình 2: Dây chuyền phân loại nông sản: cam, táo, khoai tây
Khảo sát thị trường
Với các câu hỏi khảo sát các hộ sản xuất và kinh doanh hàng hóa có kết quả ở các đồ thị sau:
Biểu đồ 1: Trang trại, cơ sở sản xuất của bạn phân loại sản phẩm như thế nào ?
Biểu đồ 2: Trang trại, cơ sở sản xuất của bạn phân loại sản phẩm dựa theo
Biểu đồ 3: Bạn nghĩ ra sao nếu việc phân loại sản phẩm được tự động hóa ?
Chiều cao Màu sắc Hình dạng
Biểu đồ 4: Với một chiếc máy phân loại sản phẩm bạn nghĩ mức giá
Biểu đồ 5: Nếu chúng tôi sản xuất ra một chiếc máy phân loại sản phẩm bạn có sử dụng sản phẩm của chúng tôi với mức giá 7-10 triệu
Các sản phẩm có trên thị trường
Dây chuyền phân loại sản phẩm theo khối lượng
Hệ thống phân cỡ sản phẩm này ứng dụng nhiều loại sản phẩm khác nhau, hoạt động theo nguyên tắc kiểm tra khối lượng trực tuyến Sau khi kiểm tra, sản phẩm được phân loại theo từng kích thước trọng lượng theo yêu cầu cụ thể.
Tốc độ: 110 – 200 sản phẩm/ phút
Số lượng cỡ phân loại: 12 cỡ
Vật liệu: inox SS304 đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm
Hình 3: Băng truyền phân loại cà chua
Dây chuyền phân loại sản phẩm theo màu sắc
Máy phân loại sảnphẩm theo màu sắc có thể phân loại các sản phẩm như ớt, cà chua, cà phê, nhựa màu, gạo, chè búp, các loại hạt…
Năng suất: 0.8-15 tấn/ giờ (tùy vào mỗi loại model)
Tỉ lệ phân loại chính xác đạt hơn 99%, ứng dụng trong việc phân loại sản phẩm theo màu sắc cho nhiều ngành như nông nghiệp, thực phẩm, dầu, hóa chất, công nghiệp dược phẩm, linh kiện điện tử và thiết bị y tế.
Dây chuyền phân loại sản phẩm theo mã vạch
Dây chuyền phân loại sản phẩm theo mã vạch hiện nay rất phổ biến, được sử dụng để phân loại kiện hàng, bưu phẩm và sản phẩm đã được đóng thùng carton, đóng túi và dán mã vạch barcode hoặc mã QR.
Hệ thống sử dụng thông tin từ mã vạch trên sản phẩm để dễ dàng sàng lọc, lựa chọn và gom sản phẩm vào các vị trí tập kết (hub) theo yêu cầu đã đặt ra.
Với sản phẩm điện tử, công nghệ: phân theo cùng lô sản xuất, ngày sản xuất, model…
Với các bưu phẩm, đơn hàng chuyển phát nhanh: phân loại theo ngày lên đơn, cách thức đóng gói, địa điểm giao hàng, hàng chuyển nhanh-tiêu chuẩn…
Với các sản phẩm nông sản đóng gói: phân loại theo hạn sử dụng, số lô chế biến, cấp sản phẩm…
Hình 4: Băng truyền phân chia đến các vị trí
Trong các nhà máy thông minh, hộp và thùng hàng được phân loại trên băng tải bởi công nhân hoặc robot cộng tác Các robot này cũng có nhiệm vụ xếp hàng lên pallet từ băng tải cấp hoặc xe tự hành AGV, góp phần tối ưu hóa quy trình sản xuất.
Hệ thống phân loại sản phẩm có khả năng xử lý lên đến 10,000 sản phẩm mỗi giờ, mang lại năng suất cao gấp 3-5 lần so với phương pháp quét mã vạch và phân loại truyền thống do công nhân thực hiện.
Dây chuyền phân loại sản phẩm theo kích thước
Hệ thống phân loại tự động cho sản phẩm hàng hóa, trái cây và rau quả dựa trên kích thước bao gồm các bộ phận cấp, phân loại, thả và thu hồi sản phẩm Máy phân loại có khả năng điều khiển tự động, đảm bảo độ chính xác cao và hoạt động ổn định, phù hợp với nhiều loại sản phẩm khác nhau.
Năng suất: 3-5 tấn/ giờ ~ 1000-1100 sản phẩm/ phút
Hình 5: Sàng hoa quả theo kích thước Ứng dụng phân loại sản phẩm theo khối lượng cho ngành thực phẩm, nông sản, trái cây…
Trong ngành logistics và thương mại điện tử, việc phân loại các gói hàng được thực hiện dễ dàng nhờ hệ thống camera và thuật toán phân loại thông minh Các gói hàng có trọng lượng, màu sắc và kích thước khác nhau được phân loại trên băng tải chính, sau đó di chuyển tới các vị trí tập kết thông qua các băng tải xương cá.
Phân loại sản phẩm tự động giúp tiết kiệm sức lao động và thời gian cho quy trình phân loại, vốn thường tốn kém và nhàm chán Hệ thống này không chỉ đảm bảo độ chính xác cao mà còn đạt năng suất vượt trội, mang lại hiệu quả tối ưu cho doanh nghiệp.
Trong ngành chế biến thực phẩm, đặc biệt là sản xuất bánh kẹo, việc sử dụng băng tải để vận chuyển sản phẩm sau chế biến giúp hệ thống chọn lọc sản phẩm theo tiêu chí hình dáng và màu sắc Điều này không chỉ đảm bảo quá trình đóng gói diễn ra liền mạch mà còn nâng cao chất lượng sản phẩm, giúp kiểm soát đồng đều hơn.
Hệ thống nhận diện và phân loại sản phẩm đang trở nên thông minh hơn nhờ vào việc áp dụng trí tuệ nhân tạo (AI), giúp tối ưu hóa quy trình phân loại và lựa chọn sản phẩm theo các kịch bản đã được định sẵn.
Hệ thống băng tải cấp và chọn hàng đạt tốc độ tối đa 150m/phút, được thiết kế để chịu mài mòn, nhiệt độ và độ ẩm cao, cũng như các điều kiện sản xuất đặc biệt.
Lựa chọn sản phẩm nghiên cứu
Hệ thống phân loại hạt cà phê theo kích thước
Phân loại cà phê là cách đánh giá chất lượng hạt cà phê xanh trước khi xuất khẩu, nhằm tạo ra các lô hàng thương mại đồng nhất và đáp ứng tiêu chí chất lượng nhất định, từ đó hình thành hệ thống giá cả hợp lý Tuy nhiên, không có một hệ thống phân loại chung cho cà phê trên toàn thế giới, vì mỗi quốc gia sản xuất có hệ thống riêng Điều này dẫn đến việc sử dụng các tiêu chuẩn và thuật ngữ khác nhau để phân loại cà phê ở các khu vực khác nhau Dù vậy, quá trình phân loại cà phê thường dựa trên một số tiêu chí nhất định.
Vùng, khu vực (các tiêu chí riêng tại mỗi quốc gia khu vực)
Phương pháp chế biến (chế biến ướt, khô hoặc chế biến mật ong)
Chất lượng hương vị (đánh giá qua kỹ thuật thử nếm cupping)
Khối lượng hạt (tiêu chí này cũng liên quan đến độ cao canh tác)
Hình 6: Lựa chọ hạt cà phê
Hệ thống phân loại cà phê phổ quát do Hiệp hội cà phê đặc sản (SCA) quy định được áp dụng rộng rãi và là nền tảng cho nhiều biến thể phân loại ở các quốc gia khác Các tiêu chuẩn của SCA được thiết lập dựa trên các yếu tố chính như số lượng khiếm khuyết của hạt, hàm lượng độ ẩm cho phép và kích thước hạt.
Các cơ sở chính phân loại hạt cà phê:
Phân loại theo kích thước hạt
Phân loại cà phê theo kích thước hạt đang trở thành tiêu chuẩn phổ biến trong ngành, với sự áp dụng có thể khác nhau ở một số khu vực Phương pháp này đã đạt được sự đồng thuận ở nhiều quốc gia Sau khi được làm khô, nhân cà phê sẽ được sàng qua các tấm kim loại có lỗ với đường kính từ 8 đến 20/64 inch.
Kích thước sàng thường được đo bằng tỷ lệ 1/64 inch thay vì milimet, ví dụ, sàng 18 tương đương với 18/64 inch hay 7,1mm, trong khi sàng 16 là 6,3mm Mặc dù kích thước sàng được áp dụng đồng nhất ở các quốc gia sản xuất cà phê, nhưng tên gọi lại khác nhau Chẳng hạn, hạt cà phê lớn (19-20 1/64 inch) được gọi là AA tại Châu Phi và Supremo ở Colombia.
Hình 7: Kích tước sàng với các loại cà phê
Khi bạn cho cà phê nhân vào sàng 18/64 inch, những hạt còn lại trên sàng sẽ được phân loại là hạt 18, trong khi các hạt rơi xuống dưới sẽ không được tính.
Phân loại 16/64 sẽ được xác định là sàng 16, nhưng độ chính xác không thể đạt 100% do một số hạt nhỏ không rơi xuống do mật độ cao Do đó, trong hệ thống quy chuẩn phân loại của SCA, cho phép phương sai 5% trong các phép đo sàng, tức là trong 100 hạt cà phê trên sàng 18, có thể có tối đa 5 hạt nhỏ hơn hoặc lớn hơn.
Phân loại theo kiếm khuyết (hạt lỗi)
Ron Heathman từ Mad Cap Coffee nhấn mạnh rằng việc làm hỏng một hạt cà phê chất lượng tốt là điều có thể xảy ra, nhưng không thể biến hạt cà phê kém chất lượng thành tuyệt vời Điều này lý giải tại sao người mua và các nhà rang xay cà phê dành nhiều thời gian để phân loại và lựa chọn hạt cà phê trước khi rang.
Theo Hiệp hội Cà phê đặc sản của Mỹ (SCA), có nhiều loại khiếm khuyết trong cà phê có thể ảnh hưởng đến hương vị sau khi rang Những khiếm khuyết này được phân loại thành ba khái niệm chính: Defect chính (Primary Defect), Defect phụ (Secondary Defect) và Defect hoàn toàn (Full Defect) Việc hiểu rõ về các loại khiếm khuyết này là cần thiết để đánh giá mức độ ảnh hưởng của chúng đến chất lượng cà phê.
Hình 9: Lựa chọn loại bỏ khiếm khuyết
Khi đánh giá chất lượng mẫu cà phê 300 gam, nếu có 2 hạt màu đen, 3 hạt còn nguyên vỏ trấu và 4 hạt bị sâu đục lỗ, tổng điểm khiếm khuyết sẽ được tính như sau: 2 điểm cho hạt đen, 1 điểm cho hạt có vỏ trấu, và 1 điểm cho hạt bị sâu Như vậy, mẫu cà phê này sẽ bị trừ tổng cộng 4 điểm do các khiếm khuyết.
Kích thước hạt cà phê ảnh hưởng đến thời gian rang; hạt càng to thì quá trình rang càng lâu Do đó, trước khi rang, cần đảm bảo mỗi lô cà phê có kích thước nhân đồng đều để đảm bảo quá trình rang diễn ra nhất quán, từ đó nâng cao chất lượng thành phẩm.
Thiết lập danh sách yêu cầu
Nhóm 16 Danh sách yêu cầu
Hệ thống phân loại sản phẩm theo kích thước Tờ: 1 Ngày thay đổi
+ độ cứng > 80 HRB + Ứng suất bền > 400 MPa
- dễ tìm kiếm trên thị trường
Với thùng đựng sản phẩm
- nhựa cứng, không thấm nước, dễ thay thế
- Không có góc cạnh sắc
- dễ gia công dạng tấm, dạng khung
- Giá thành vật liệu và chi phí gia công hợp lý (Tổng dưới 2 triệu)
Phần dẫn động phân loại sản phẩm
- Chuyển động chính xác đến vị trí khay sản phẩm
- Thời gian chuyển động nhanh, tối đa phân loại dưới 4 dạng cà phê
- Tải trọng tối đa trên sàng rung: 10 kg
- Truyền nhận tín hiệu nhanh chóng và chính xác
- Cấu tạo cơ cấu chuyển động đơn giản
- Các chi tiết có thể tìm kiếm dễ dàng trên thị trường
- Vận hành êm, độ ồn 100W, sử dụng điện áp xoay chiều
Xác định các bộ phận thực hiện chức năng chính
Nhóm Bộ phận Chức năng
Sàng Để phân loại kích thước
Máng định hướng Định hình dòng chảy cho nguyên liệu
Băng tải Để vận chuyển và dẫn hướng cá cho khâu vận hành sau
Vỏ máy Để cố định các bộ phận, chống rung động, đảm bảo an toàn và tính thẩm mĩ Hộp chứa Chứa cá khi đã được phân loại
Cảm biến Thu tín hiệu để điều khiển quá trình bật tắt động cơ Điện-Điện tử
Hiển thị thông tin hoạt động của máy
Thiết bị xử lí trung tâm
Thu thập- tiếp nhận- xử lý- phản hồi các tín hiệu
Máy tính và phần mềm điều khiển Điều khiển, thiết lập chế độ thiết bị Hiển thị hình ảnh, thông tin hệ thống.
Phát triển các layout sơ bộ
Tại phễu nguyên liệu bắt đầu quá trình đưa cá vào hệ thống để bắt đầu quá trình phân loại cá dựa trên kích thước:
Chất liệu: hợp khim sắt- carbon
Mặt trên: hình chữ nhật (45 x 45cm)
Mặt dưới: hình chữ nhật (15 x 45cm)
Bao gồm các lỗ nhỏ với đường kính 5-7 mm
Bề dày thành sàng : 2 cm
Bề dày đáy sàng: 3 mm
- Có 3 sàng khác nhau được bao gồm 4 thành phần:
Hạt có kích thước hơn 7 mm
Hạt có kích thước từ 6-7 mm
Hạt có kích thước từ 5-6 mm
Hạt có kích thước dưới 5 mm
Góc nghiêng của khung sàng
Góc nghiêng của khung sàng đóng vai trò quan trọng trong hiệu quả và năng suất sàng Khi giảm góc nghiêng, tốc độ di chuyển của hạt trên mặt sàng sẽ thấp, dẫn đến hiệu quả tăng nhưng năng suất giảm Ngược lại, nếu góc nghiêng quá lớn, hiệu quả sàng cũng không cao do hạt trượt nhanh Do đó, để đảm bảo yêu cầu hoạt động của máy và sự trượt của hạt trên mặt sàng, góc nghiêng nên được chọn là α = 20.
Tần số và biên độ giao động
Tần số và biên độ dao động tối ưu được xác định bởi hình dạng quỹ đạo chuyển động, ảnh hưởng đến năng suất và khả năng kẹt lỗ của hạt trên sàng Tốc độ và dạng quỹ đạo chuyển động là những yếu tố then chốt quyết định khả năng kẹt lỗ của sàng Khi tốc độ chuyển động của mặt sàng tăng, khả năng tránh kẹt lỗ cải thiện, nhưng hiệu quả phân loại giảm do hạt văng lên cao, dẫn đến số lần tiếp xúc với mặt sàng giảm.
Quỹ đạo chuyển động của hạt được mô tả bằng hệ phương trình:
Trong đó: + α là góc nghiêng của mặt sàng
+ Vo là tốc độ dao động của mặt sàng
- Khi giải phương trình trên ta nhận được:
- Ta tìm được x1 mà với nó y đạt được giá trị lớn nhất, bằng cách đạo hàm phương trình [3.2] và cho bằng không:
- Thực hiện biến đổi và giải ta được:𝑥 1 = 𝑣 0 2 𝑔.𝑠𝑖𝑛𝛼.𝑡𝑔𝛼
- Khi thay x = x1 vào phương trình và lấy y = h ta có:
+ Với L là chiều dài khung sàng
- Đường kính trung bình: D = 140mm
- Số vòng làm việc của lò xo: n = 12
- Bước t của lò xo: t = D/n = 360/12 = 30 mm
- Độ cứng chung của các lò xo thép theo phương thẳng đứng được xác định theo công thức 2.30 (trang 118, Máy sản suất vật liệu và kết cấu xây dựng)
Trong đó: + G là tổng trọng lượng của khung sàng và cá nằm trên mặt sàng,
+ ρy: Tần số dao động riêng của khung sàng theo phương thẳng đứng: ρy = 3Hz + g: gia tốc rơi tự do, g = 9,81 m/s2
- Thay vào công thức trên ta được:
- Khung sàng được đỡ trên 4 lò xo, do vậy độ cứng của mỗi lò xo là:
- Độ cứng của lò xo theo phương ngang (theo công thức 2.33, trang 118 Máy sản suất vật liệu và kết cấu xây dựng)
+ h - Chiều cao làm việc của lò xo, h = 360mm = 0,36 m
+ D - Kích thước trung bình của lò xo, D 0mm = 0,14 m
+ α - Hệ số tính đến tải dọc trục, α = 1,1
- Thay các thông số vào công thức ta có
- Lò xo cần chọn được kiểm tra về sức bền, độ bền mỏi và sự va chạm của các dây lò xo
- Kiểm tra sự va chạm của dây lò xo theo (công thức 2.34, trang 119, Máy sản suất vật liệu và kết cấu xây dựng) ta có:
+ 𝐻 0 : Chiều cao của lò xo ở trạng thái tự do, 𝐻 0 = 360mm;
+ 𝐻 𝑛 : Chiều cao của lò xo khi nén tới khi các vòng dây sát nhau,
+ 𝑎 𝑐 : Biên độ dao động cưỡng bức, khi sàng nghiêng đặt trên lò xo là: 𝑎 𝑐 = 10.e = 11.7 = 77 mm;
+ λ: Độ lún của lò xo dưới tác dụng của tải trọng của máy sàng rung và cá, λ = 370;
- Thay các thông số vào bất đẳng thức trên ta được:
- Kết luận: Vậy lò xo đã chọn thoả mãn về sự va chạm Động cơ
- Năng suất tiêu hao cho máy chủ yếu là để tạo ra động năng cho khối sàng chuyển động, để thắng ma sát ở ổ đỡ trục gây rung động
- Công suất tạo ra động năng cho khối sàng chuyển động được tính theo
(công thức 3.80, trang 90, Máy gia công cơ học nông sản thực phẩm) ta có:
Trong đó: 𝐴 𝑑 - Động năng cung cấp cho máy sàng chuyển động trong một vòng quay của trục gây rung động (Nm)
Với + Gs: Trọng lượng của khung sàng và hạt, G = 60kg = 600N,
+ n: Số vòng quay của trục gây rung động, n `0 vg/ph
+ a: Biên độ dao động, a = 7mm = 0,007m
Thời gian thực hiện một dao động, hay chu kỳ dao động của sàng, được gây ra bởi quả lệch tâm, tạo ra lực ly tâm kích thích bộ phận rung động Thời gian này tương đương với thời gian một vòng quay của trục.
- Công suất để thắng ma sát ở gối đỡ trục gây rung động được xác định theo công thức: 𝑁 𝑚𝑠 = 𝑓.𝑃 𝑄 𝑉 1
Trong đó: + f - hệ số ma sát trong ổ đỡ, f = 1
+ 𝑉 1 - vận tốc tiếp tuyến ở ổ đỡ trục, m/s
30 = 1,9 𝑚/𝑠 Với + r: là bán kính cổ trục (m), đường kính lắp ổ là Φ 60 nên r = 30mm + 𝑃 𝑄 - Lực ly tâm của quả lệch tâm, (N)
900 = 4200 𝑁 Thay các thông số ta tìm được công suất 𝑁 𝑚𝑠 như sau:
- Công suất động cơ điện được xác định theo công thức:
Động cơ ĐK 62-4 là động cơ điện không đồng bộ ba pha với roto đoản mạch, được chế tạo từ nhôm và có thiết kế kín Động cơ này có công suất định mức đạt 10 Kw và vận tốc quay là 1460 vòng/phút.
Hình 12: Động cơ không đồng bộ
Khoảng cách phát hiện là 100 mm
Đặc tính trễ : tối đa 20% khoảng cách phát hiện
Đầu ra: DC 3 - dây NPN NO
Vật cảm biến nhỏ nhất: 10x10mm
Chỉ số LED: Red LED
Nguồn sáng (bước sóng) : LED hồng ngoại (880nm)
Cung cấp điện áp: 10 – 30 VDC
Điện áp làm việc : 10 – 30 VDC
Màu : Màu đen, vàng, xám
Thời gian đáp ứng: tối đa 2,5 ms
Nhiệt độ môi trường từ - 25 o C tới 55 o C
Độ ẩm môi trường từ 35% tới 85%
Chế độ ngõ ra: Chọn lựa Light-ON / Dark-ON
Cảm biến hồng ngoại E18-D80NK sử dụng ánh sáng hồng ngoại để đo khoảng cách đến vật cản, mang lại độ phản hồi nhanh và giảm thiểu nhiễu Thiết bị này hoạt động bằng cách phát và nhận tia hồng ngoại với tần số riêng biệt, sau đó truyền tín hiệu về PLC S7-1200 để điều khiển quá trình bật tắt của động cơ.
Thiết bị xử lý trung tâm
- Hệ thống bao gồm các thiết bị phức tạp với bộ xử lí chính sử dụng PLC
Điện áp hoạt động: DC20,4-28,8V DC
I/0 tích hợp cục bộ: 8 ngõ vào / 6 ngõ ra, 2 ngõ analog
Bộ đếm tốc độ cao: 04
Tốc độ thực thi tính toán thực: 18 μs/lệnh
Tốc độ thực thi Boolean: 0,1 μs/lệnh
Độ bền và hoạt động với độ tin cậy rất cao nên thuận tiện cho việc sử
dụng trong những máy móc hoạt động liên tục 24/7
Sản phẩm có kích thước nhỏ gọn và khả năng mở rộng với nhiều module chức năng khác nhau Ngoài ra, người dùng có thể gắn bảng signa mở rộng trực tiếp trên CPU, tạo điều kiện thuận lợi cho việc báo cáo bài tập lớn trong môn học “Thiết kế hệ thống Cơ điện tử”.
Tích hợp sẵn cổng ehternet để kết nối với ngoại vi bằng chuẩn truyền thông mạng RJ45 Có thể dùng cổng này để lập trình download/upload luôn
Có thể khóa mật khẩu nhiều lớp để bảo vệ chương trình
Giá thành của cpu và module mở rộng cao
CPU thường tích hợp ít in/out
Phần mềm lập trình tương đối nặng nên cần máy tính cấu hình trung bình trở lên mới chạy mượt được
Sơ đồ đấu dây PLC
Thiết bị điều khiển trực tiếp và gián tiếp
Giải pháp: nút nhấn vật lý
Tính chất: phủ Aqua chống bám bụi
Vị trí: cạnh màn hình LCD OLED 6 inch
Chức năng: điều khiển hoạt động của hệ thống
Giải pháp: thiết bị máy tính và phần mềm đi kèm
Cách thức giao tiếp: sử dụng truyền thông nối tiếp RS232
Chức năng: hiển thị hình ảnh, thông số, chế độ làm việc, điều khiển hoạt động của hệ thống
Khả năng chống nhiễu của các cổng nối tiếp cao;
Thiết bị ngoại vi có thể tháo lắp ngay cả khi máy tính đang được cấp điện;
Các mạch điện đơn giản có thể nhận được điện áp nguồn nuôi qua công nối tiếp
Trong chuẩn RS232 có mức giới hạn trên và dưới (logic 0 và 1) là 12V Hiện nay đang được cố định trở kháng tải trong phạm vi từ 3000Ω-7000Ω
Tốc độ truyền nhận dữ liệu cực đại là 100kbps
Các lối vào phải có điện dung nhỏ hơn 2500pF
Trở kháng tải phải lớn hơn 3000 ôm nhưng phải nhỏ hơn 7000 ôm
Độ dài của cáp nối giữa máy tính và thiết bị ngoại vi ghép nối qua cổng nối tiếp RS232 không vượt qua 15m
Các giá trị tốc độ truyền dữ liệu chuẩn hay dùng: 9600, 19200, 28800, 38400 56600, 115200 bps 0.