Bảng 1.1: Bảng các loại hình sản phẩm.
Trang 1ỜI C
S hời gi h ậ h ậ ghi i i h h h
ả ơ :
- gi hi g h Th ờ g i h ghi X i – h ơ g – i
Trang 2ỤC ỤC
Ờ
ẶT VẤ Ề 1
G : T G QUA VỀ VẤ Ề G Ê ỨU 2
Kh i ấ đề ghiê ứ 2
Tì h hì h ghiê ứ g i ớ 2
Tì h hì h ghiê ứ g ớ 2
Tì h hì h ghiê ứ i ờ g đ i h ghi 3
ụ iê ghiê ứ 4
ụ iê ổ g : 4
ụ iê ụ h : 4
Ph i ghiê ứ : 4
4 i d g ghiê ứ : 4
5 Ph ơ g h ghiê ứ 5
G : T G QUA VỀ Ề TÀ G Ê ỨU 6
ơ sở ậ ủ ấ đề ghiê ứ : 6
h i i 6
hấ g sả h : 6
Ki hấ g sả h 8
Ki s hấ g sả h 8
b ớ dự g h ớ g dẫ sả h 9
G : XÂY DỰ G Ớ G DẪ TẠO S P Ẩ 10
Tì hi h g ề g : 10
3.1 Q ì h hì h h h h i ủ g 10
Tì h hì h ơ sở ậ hấ 10
ị đi ghi 10
4 g ê i 10
5 Tổ hứ b ả ủ g 10
7 ị h h ớ g h i g ơ g i 11
Trang 3X dự g h ớ g dẫ sả h 11
Khả s đ h sả h đi hì h 11
Khả s sả h ự h Ghế g i ời O D G 12
Khả s g ê i 16
4 Khả s g gh 16
4 Khả s hiế bị g ụ 16
4 Khả s ì h g gh sả h : 24
Khả s ì h sả ấ ủ ghế di g 24
4 4 Q ì h g gh gi g h hi iế h d i 25
4 5 :Ph h đ h gi 31
4 X dự g dự hả h ớ g dẫ sả h 33
h ơ g 4: K T UẬ VÀ K G 51
4 Kế ậ 51
4 Kế ả đ đ 51
4 hế ủ đề i 51
4 4 Kiế ghị 51
TÀ U T AO K O
Trang 4DA H ỤC HÌ H, B G
ì h : Sơ đ ổ hứ d h ghi 10
ì h : ghế di g 12
ì h : K h h ớ ghế di g 13
ì h Sơ đ b g h ở g i g 23
ả g : ả g i hì h sả h 12
ả g : ả g h g ê i ậ s dụ g h Ghế di g 15
ả g : Khả s hiế bị 17
ả g 4: Khả s g ụ 22
ả g 5: ả g sơ đ ì h g gh 24
Trang 5g ễ Thị D g
Trang 6CHƯ G 1: TỔ G QUA VỀ VẤ ĐỀ GHIÊ CỨU
1.1 qu t v n n n ứu
T nh h nh nghi n c u ngoài nước
T ê hế giới đã ấ hiề g ì h ghiê ứ ề ấ đề g
hấ g sả h đ hiề b iê h h ớ g dẫ đ giải ế
4 ả i ờ g
T nh h nh nghi n c u trong nước
Ở Vi hởi đ ừ d h ghi dụ g SO 9 ă
996 h đế ă g ả ớ đã ê ổ hứ d h ghi dụ g h h g ả hấ g he iê h ế SO
Trang 7T nh h nh nghi n c u tại trường ại h c âm Nghiệp
Trang 81.2 ụ t u n n ứu
1.2 Mục ti u tổng quát:
Góp ph g ă g s ất, chấ ng, tính c nh tranh và h giá thành với sản ph bả g dự b h ế ậ h ả g
- Khảo sát các loaị hình sản ph m m c t i công ty: xem xét các lo i
hì h sản ph đ g sản xuất từ đ ựa ch n sản ph m m c xây dự g h ớng dẫn dựa vào các yếu t : tình hình tiêu thụ, kh i ng
Trang 9- Khảo sát sản ph m m c g m h th ng bản vẽ :tổng th , chi tiết, l p ráp; các yêu c u k thuật từ bản vẽ của sản ph m chi tiế ; g ă g s dụng
- Khảo sát nguyên li u trong quá trình sản xuất g m ả h h ởng của nguyên li u, chủng lo i và thông s hình h c
- Khảo sát máy móc thiết bị, công cụ: chủng lo i, s ng, thông s k thuậ h ă g g gh , công tác vậ h h ă hỉnh
- Khả s ì h g gh hi iế đi hì h: ì h ự g đ hiế bị h gi g ì h sả ấ
- Khảo sát quy trình công ngh chi tiế đi hì h: đ đi m về nguyên li u, sản ph m, vận hành máy móc và tổ chức gia công của từng khâu công ngh
- Ph h đ h gi ề quy trình công ngh : dễ hay khó thực hi n, các thông s chế đ gia công có phù h p tính toán không
Trang 10CHƯ G 2: TỔ G QUA VỀ ĐỀ TÀI GHIÊ CỨU
2.1 Cơ sở lý luận ủa v n n n ứu:
hấ g sả h sả h hấ g hì g ê i đ hải đả bả ê ề hấ g h : đ h h ớ hì h
Trang 11ẫ ãi g ời iê d g h hấ hậ đ
- Thời gi gi h g: hời gi đị đi gi h g h ơ g hứ
đ g g i bả ả ậ h g ấ g g h g
ủ g điề i h g g g ở g h i
Trang 14CHƯ G 3 : XÂY DỰ G HƯỚ G DẪN TẠO PHẨ
3.1 T m u un v n t
3 uá tr nh h nh thành và phát triển c a công ty
g h hi h h Ki Gi ghi h h ậ ừ h g 8/ giấ hé d sở đ ế h h ấ g 9/ /
Trang 16Bảng 1.1: Bảng các loại hình sản phẩm
1 Ghế Folding ngoài trời Màu nâu, gỗ ACACIA 1640
2 B bàn ghế Kreta chair Màu nâu, gỗ ACACIA 1000
3 Spa Armchair Màu nâu, gỗ ACACIA 1500
4 Round table Màu nâu, gỗ ACACIA 500
Trang 17Yê ủ sả h :
- Sản ph gi g đú g h h ớc bản vẽ; bề m t chi tiết sản ph m không có m t chết, m t mục, vết nứt dài, ru t, lỗ m t, lẹm c nh; màu d u
Trang 194 - h g h d i d g i
- P s h d i d g i
g đề s 1x6.5x14 7 8
Trang 20uyê ệu
Trên thực tế tìm hi u t i công ty chủ yếu s dụng ngu n nguyên li u là
gỗ Keo Lá Tràm ( ACACIA ) Nguyên li đ c nhập ở d g h i đã sơ hế
iều ki n bảo quản và dự tr : nguyên li đ c dự tr trong khu nhà
h h i he ờng h p kho chứa hết chỗ nguyên li đ ngoài trời
đ ơ he b t tránh ả h h ởng củ h m
Nguyên li đ c cung ứng với công ty nhờ các công ty chế biến phôi
g h g T P Ú T Ê G
3.2.4 ệ
Trang 21ảng 3.3: Khảo sát máy m c thiết
g h : / P hiề g i : 6 hiề d i : 7 hiề d i i : 6 hiề d i i i : 315 mm
T đ : 7 -17m/min
K h h ớ : 65 5 6
đ g
Trang 223 s i
hiề d i g i đ : 5 R hiề s g i đ : 5
G ghiê g b : 4 0
T đ ụ h h: 9
ứ đ : 6 – 400 spm
ụ h h: 5 P-280rpm : / P
s ấ h : 5-6kg/cm 2
T g g : 530kg
K h h ớ : 87
đ g
Trang 23ờ g h ỡi: 12mm
T đ ụ : 8 ghiê g: 45 0
g s ấ : P-3Phase-2P
K h h ớ : 4 5 8 5 45
đ g
g s ấ ụ d h : K
đ g
Trang 2410 h
g ơ: P
T đ : 8 RP Khổ bă g h : 6 5
Trang 27H nh ơ m t ng phân xư ng tại công ty
Trang 28
o 2
m t
C a rong
C
n m
t n
khoan
t o mộn ovan
so 2
ầu tupi
ruator
T n
t ứ t gia công
T o mộn ovan
t t cong
Trang 293.2.4.4 uy ệ cho
Q i ì h g gh : g -> ề đ -> tubi -> b -> h h -> khoan -> soi
Trang 30D h g s bé
Th ờ g ê
i ì h g
h g s hải đi i g
Trang 31dừ g đỏ ủ ừ g ụ d Khi hởi đ g hởi đ g ừ g ụ
d đ ậ ổ đị h hì ới hởi đ g iế d i
h h ê bi ụ g ời đ h hiề g g ời
đ h hiề bụ g i g h hải h i h hị h g ới h
ới
Trang 34- Yê i đ g hấ bề d g ủ h i ế h i h g
đ g hấ sẽ h h Ph i đ đ i b g h ớ ẹ
Trang 35 Khởi đ g ừ g hứ ă g đế hi ổ đị h ới ở hởi đ g
Trang 36h đ g ấ é g d h ề hiế hải h h ơ g
ới
Trang 37Xây dựng dự thảo hướng dẫn tạo sản phẩm
T g sả h ghế g i ời ấ hiế hi iế ụ hi iế
ỗi hi iế h ụ hi iế đề ế ấ hì h d g h hau T g ậ
ă i i ê ê h ớ g dẫ g gh sả h h hi iế h
Trang 42- Công h ổ ơ đi h bị ỡi ỡi ụ
Trang 45Th d h i s
h i ỡi d ậ phoi ra
Kế hú g i
- Dừ g he hứ ự h
- ế i hải si h b d h b ả
d Ki hấ g sả h
Trang 47- ở d ổ g bấ ú hởi đ g ừ g d s h ỗi bấ
h h hấ 5gi
- Ph i đ hải h đả bả
T ê bả g điề hi ú hởi đ g h ú dừ g
đỏ ủ ừ g ụ d Khi hởi đ g hởi đ g ừ g ụ d đ
ậ ổ đị h hì ới hởi đ g iế d i
Trang 55C ơn 4: T UẬ VÀ I GH 4.1 t luận