TỔNG QUAN
Tổng quan về ván sàn công nghiệp
1.1.1 Khái niệm về ván sàn công nghiệp
Ván sàn công nghiệp được cấu tạo từ 3 lớp, trong đó lớp giữa làm từ gỗ xẻ ghép hoặc ván MDF, còn hai lớp mặt là hai lớp vật liệu mỏng.
1.1.2.Tình hình sản xuất ván sàn và nhu cầu sử dụng
Theo Nhóm Nghiên cứu đồ gỗ Quốc tế (IFGR), ngành sản xuất sàn gỗ tại châu Á đang tăng trưởng với tốc độ bình quân 5% mỗi năm, và sản lượng ước tính đạt khoảng 280 triệu m² hàng năm.
Công nghiệp chế biến ván sàn tre của Trung Quốc dẫn đầu thế giới về quy mô và công nghệ, với 5,2 triệu ha rừng trồng tre và 35 triệu nông dân tham gia sản xuất Năm 2006, sản lượng ván sàn tre đạt 30 triệu m², trong đó 60% được xuất khẩu sang Châu Âu và Bắc Mỹ.
Ngành chế biến gỗ Việt Nam hiện có khoảng 1.600 doanh nghiệp, trong đó 250 doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, chủ yếu tập trung vào sản xuất ván sàn gỗ công nghiệp, chiếm 46% tỷ trọng xuất khẩu hàng năm Năm 2009, xuất khẩu đồ gỗ đạt 4 tỷ USD, trong đó đồ gỗ nội thất chiếm 2 tỷ USD, đặc biệt là sàn gỗ công nghiệp Mặc dù chỉ có một số doanh nghiệp sản xuất sản phẩm công nghiệp từ tre, nhưng sản phẩm này được đánh giá có tiềm năng lớn trong việc gia tăng giá trị xuất khẩu Ván sàn tre đang được ưa chuộng và sử dụng rộng rãi, đặc biệt tại các khu resort.
Tại Mũi Né (Phan Thiết) và trên các tàu du lịch cao cấp như Jasmine, White Dolphin và Victory Star ở vịnh Hạ Long, sản phẩm từ tre, bao gồm ván sàn và nội thất, đã nhận được sự đánh giá cao từ khách hàng về chất lượng, tính thẩm mỹ và sự độc đáo của tre truyền thống Việc sử dụng sản phẩm từ tre không chỉ mang lại giải pháp tối ưu cho người sử dụng mà còn bảo vệ môi trường trong bối cảnh phát triển bền vững.
Với sự nâng cao không ngừng của đời sống con người, nhu cầu lựa chọn sàn gỗ để trang trí cho không gian sống ngày càng gia tăng.
Hiện nay, có khoảng 30 hãng nổi tiếng cung cấp ván sàn cho khách hàng, trong đó sàn gỗ công nghiệp chủ yếu được nhập khẩu từ Châu Âu và Châu Á với hơn 15 nhãn hiệu khác nhau Khách hàng đã quen thuộc với các thương hiệu như Classen, Witex, Kronotex (Đức), Pergo (Thụy Điển), Alsapan (Pháp), Lassi (Trung Quốc), và Gago (Hàn Quốc) Đặc biệt, sản phẩm nhập khẩu trực tiếp từ Đức và Thụy Sĩ được ưa chuộng nhờ chất lượng cao cùng màu sắc và chủng loại phong phú.
Những năm gần đây, Châu Á nổi lên là thị trường tiêu thụ sàn gỗ chính của thế giới do nhu cầu xây dựng bùng nổ tại Trung Quốc
Năm 2006, xuất khẩu sàn gỗ của Châu Á đạt 16,6 triệu m², chiếm 47% sản lượng toàn cầu, với Đức là thị trường tiêu thụ chính khi tiêu thụ gần 25 triệu m² Tại Việt Nam, sàn gỗ công nghiệp đã trở nên phổ biến ở các thành phố lớn và khu chung cư cao cấp, trong khi ván sàn tre vẫn còn mới mẻ, chủ yếu được sử dụng bởi người nước ngoài và những người Việt từng sống ở nước ngoài Tuy nhiên, ván sàn tre đang dần thu hút sự chú ý nhờ vào những ưu điểm nổi bật của nó.
4 tính ổn định, độ đàn hồi, độ cứng, ít cong vênh…thì ván sàn tre ngày càng được nhiều người biết đến và lựa chọn sử dụng
1.1.3 Tình hình nghiên cứu về ván sàn
Nghiên cứu của Andy Lee và Yihai Liu (2003) về các tính chất của ván sàn tre cho thấy khối lượng thể tích, độ ẩm, độ hút nước, tính ổn định kích thước và độ cứng tĩnh bề mặt của chúng Kết quả chỉ ra rằng ván sàn tre có tính ổn định kích thước vượt trội hơn so với ván sàn gỗ Sồi đỏ (red oak) [12].
Daniel Paul Mitchell (2010) đã phát triển ván sàn với mặt gỗ và lõi từ tre ép khối, cho thấy sản phẩm này có cường độ vượt trội hơn so với ván sàn gỗ truyền thống Nghiên cứu của ông đã được cấp bằng sáng chế tại Mỹ vào năm 2010, số US Patents 2010/0247861 A1.
Guan MingJie và các cộng sự (2009) đã tiến hành nghiên cứu về ảnh hưởng của môi trường nhiệt ẩm, mô phỏng thời tiết mùa Đông và mùa Hè tại thị trường ván sàn Mỹ, đối với tính ổn định kích thước của hai loại ván sàn tre Kết quả cho thấy tính ổn định kích thước của ván sàn tre tương đương với ván sàn làm từ gỗ Sồi đỏ (red oak).
Nagai Kaori và Sugimoto Kenji (2003) từ công ty Taisei, Nhật Bản, đã phát triển một giải pháp nâng cao độ bền tự nhiên của ván sàn tre bằng cách carbon hóa mặt đáy thông qua công nghệ xử lý laser CO2 Nghiên cứu cho thấy độ bền tự nhiên của ván sàn tre được cải thiện đáng kể, không bị cong vênh và giảm hàm lượng hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC) trong sản phẩm.
Qi Ai-hua và Wei Ya-hong đã tổng hợp tình hình nghiên cứu, sử dụng và triển vọng phát triển của ván sàn tre Trung Quốc, cả trong thị trường nội địa và xuất khẩu Các tác giả cũng chỉ ra những yếu tố thuận lợi cho sự phát triển của ngành công nghiệp sản xuất ván sàn tre và các xu hướng thị trường hiện tại.
Wu Zai-xing và các cộng sự (2006) đã nghiên cứu phát triển ván sàn tre rỗng, khác với ván sàn tre đặc thông thường, nhằm tạo ra sản phẩm nhẹ hơn, có khả năng cách âm và cách nhiệt tốt hơn, đồng thời sử dụng ít nguyên liệu tre và năng lượng trong quá trình sản xuất.
Trong những năm gần đây, ván sàn công nghiệp đã phát triển mạnh mẽ, mang lại nhiều ưu điểm nổi bật Tuy nhiên, sản phẩm này vẫn còn một số hạn chế cần khắc phục, đặc biệt là vấn đề cong vênh Để nâng cao chất lượng ván sàn, nhiều nghiên cứu đã được thực hiện trong nước nhằm giảm thiểu hiện tượng cong vênh cho sản phẩm.
Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu
- Khoảng cách khe hở giữa các thanh cơ sở ở lớp lõi của ván sàn tre 3 lớp
- Chất lượng của ván sàn
Ván sàn tre ba lớp được thiết kế với lớp mặt làm từ ván xẻ tre ép khối, lớp giữa ghép từ các thanh cơ sở rộng 20mm nằm ngang, không sử dụng keo giữa các thanh ghép, và lớp đáy là ván dán Sản phẩm này có tổng chiều dày 15 mm, mang lại độ bền và tính thẩm mỹ cao cho không gian sử dụng.
Đề tài được thực hiện dựa trên các điều kiện máy móc và thiết bị hiện có tại Trung tâm nghiên cứu, thực nghiệm và chuyển giao công nghệ công nghiệp rừng, cũng như Trung tâm thí nghiệm khoa Chế biến lâm sản thuộc trường Đại học Lâm Nghiệp.
- Keo dán sử dụng trong đề tài là keo MUF
- Gỗ sử dụng: gỗ Keo lai (gỗ Keo lai 8 tuổi được khai thác tại khu vực Xuân Mai) với kích thước thanh cơ sở như sau: 120 x 20 x 9 mm
- Mục tiêu sử dụng sản phẩm:
+ Sản phẩm tạo ra đáp ứng được yêu cầu sàn gỗ phục vụ cho mục đích sử dụng của người tiêu dùng
+ Sản phẩm góp phần đa dạng hóa loại hình sản phẩm ván sàn từ các nguồn nguyên liệu khác nhau.
Nội dung nghiên cứu
- Khoảng cách khe hở giữa các thanh cơ sở ở lớp lõi của ván sàn tre 3 lớp
- Chất lượng của ván sàn
Ván sàn tre ba lớp có cấu trúc bao gồm lớp mặt được làm từ ván xẻ tre ép khối, lớp giữa ghép từ các thanh cơ sở rộng 20mm nằm ngang so với chiều dọc tấm ván, không sử dụng keo giữa các thanh ghép Lớp đáy được làm từ ván dán, với tổng chiều dày sản phẩm là 15 mm.
Đề tài sẽ được thực hiện dựa trên các máy móc và thiết bị hiện có tại Trung tâm Nghiên cứu, Thực nghiệm và Chuyển giao Công nghệ Công nghiệp Rừng cùng với Trung tâm Thí nghiệm Khoa Chế biến Lâm sản của Trường Đại học Lâm Nghiệp.
- Keo dán sử dụng trong đề tài là keo MUF
- Gỗ sử dụng: gỗ Keo lai (gỗ Keo lai 8 tuổi được khai thác tại khu vực Xuân Mai) với kích thước thanh cơ sở như sau: 120 x 20 x 9 mm
- Mục tiêu sử dụng sản phẩm:
+ Sản phẩm tạo ra đáp ứng được yêu cầu sàn gỗ phục vụ cho mục đích sử dụng của người tiêu dùng
+ Sản phẩm góp phần đa dạng hóa loại hình sản phẩm ván sàn từ các nguồn nguyên liệu khác nhau
1.3 Mục tiêu của đề tài Đánh giá mức độ cong vênh của ván sàn tre ba lớp khi thay đổi khoảng cách khe hở giữa các thanh cơ sở ở lớp lõi, từ đó đưa ra được khoảng cách khe hở giữa các thanh hợp lý để hạn chế cong vênh cho ván sàn tre
- Các nhân tố ảnh hưởng tới chất lượng ván sàn tre:
+ Ảnh hưởng của vật dán: loại gỗ, độ ẩm, kích thước và phương pháp ghép thanh
+ Ảnh hưởng của chất kết dính: Loại chất kết dính, lượng keo tráng + Ảnh hưởng của thông số chế độ ép: áp suất ép, thời gian ép
Ván sàn tre 3 lớp dễ bị cong vênh do cấu trúc các lớp khác nhau, đặc biệt là lớp lõi từ gỗ Keo lai Để giảm thiểu sự thay đổi kích thước và cong vênh do co rút theo chiều tiếp tuyến của các thanh ghép (khoảng 4 – 14%), chúng tôi đã áp dụng phương pháp điều chỉnh khoảng cách khe hở giữa các thanh cơ sở lớp lõi ở các mức 0, 1, 2, 3 mm, với kích thước thanh cố định là 120 x 20 x 9 mm.
Sản phẩm ván sàn tre 3 lớp được thiết kế với lớp mặt là ván tre ép khối dày 4mm, lớp giữa ghép từ các thanh gỗ keo lai dày 9mm và lớp đáy là ván dán dày 2mm, tổng chiều dày sản phẩm đạt 15mm Kích thước của tấm ván sàn là 800x120x15 mm, mang lại sự chắc chắn và độ bền cao cho không gian sử dụng.
Để tiến hành thí nghiệm với lớp lõi của ván, cần cố định các điều kiện như lớp mặt, lớp đáy, chất kết dính và chế độ ghép Sau đó, khoảng cách khe hở giữa các thanh cơ sở sẽ được thay đổi và chia thành 4 mức khác nhau.
+ Mức 1 : khe hở = 0, chỉ ghép cạnh các thanh lại (không dùng keo) + Mức 2 : khe hở = 1mm
Sau khi hoàn thiện ván sàn tre, chúng tôi tiến hành kiểm tra chất lượng với các tiêu chí quan trọng như độ bền uốn, mức độ cong vênh, độ bền kéo trượt của màng keo, khối lượng thể tích và độ ẩm.
- Đề xuất phương án làm giảm cong vênh cho ván sàn tre.
Phương pháp nghiên cứu và xử lý số liệu
- Phương pháp kế thừa tài liệu
- Xử lý số liệu bằng phương pháp thống kê toán học
- Sử dụng các tiêu chuẩn kiểm tra tính chất và chất lượng sản phẩm + Kiểm tra khối lượng thể tích theo tiêu chuẩn: JAS – SE -7
+ Kiểm tra độ ẩm ván theo tiêu chuẩn JAS – SE – 7
+ Kiểm tra kéo trượt màng keo theo tiêu chuẩn: EN 204: 2001 + Kiểm tra độ cong vênh theo tiêu chuẩn: JAS – SE – 07
+ Kiểm tra độ võng do uốn theo tiêu chuẩn: JAS – SE – 07
1.5.2 Phương pháp xử lý số liệu Để kiểm tra chất lượng sản phẩm chúng tôi dùng phương pháp thống kê toán học để xử lý số liệu với các đặc trưng sau:
Trị số trung bình cộng ( X ) Được xác định theo công thức: x n x n
Trong đó: xi – Các giá trị ngẫu nhiên của mẫu thí nghiệm n – Số mẫu quan sát
Phương sai (S) Được tính theo công thức:
Trong đó: x i – Giá trị của các phần tử x – Trị số trung bình mẫu n – Số mẫu quan sát
Trong đó: S – Phương sai x – Trị số trung bình cộng
Sai số trung bình cộng (m) n m S
Trong đó: S – Phương sai n – Số mẫu quan sát
Trong đó: m – Sai số trung bình cộng x – Trị số trung bình cộng
Sai số tuyệt đối của ƣớc lƣợng (C (95%) )
Trong đó: t α/2 – Mức tin cậy s – Phương sai n – Dung lượng mẫu.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Khái niệm ván sàn gỗ - tre
Ván sàn tre - gỗ là sản phẩm được chế tạo từ việc ép một lớp ván tre và một lớp cân bằng lực lên hai bề mặt của ván lõi, qua đó tạo ra một sản phẩm ván sàn chất lượng cao.
Ván sàn tre là sản phẩm được sản xuất bằng cách ép chặt một lớp ván tre ghép khối và một lớp ván mỏng lên hai bề mặt của ván lõi Quá trình ép nhiệt và gia công giúp tạo ra sản phẩm ván sàn chất lượng cao, bền bỉ và thân thiện với môi trường.
Ván mặt tre Lớp lõi
Hình 2.1 Kết cấu ván sàn tre 3 lớp của đề tài
Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng ván sàn
Chất lượng ván sàn được xác định qua các chỉ tiêu như khối lượng thể tích, độ ẩm, độ bền dán dính, độ cong vênh và độ võng do uốn Mỗi chỉ tiêu đánh giá có những yếu tố ảnh hưởng riêng, nhưng ba yếu tố chung nhất là vật dán, chất kết dính và thông số chế độ ép.
2.2.1 Các yếu tố ảnh hưởng đến khối lượng thể tích
Khối lượng thể tích của sản phẩm là hàm phụ thuộc các yếu tố: Δ = f(kγ, pe, tỷ lệ kết cấu, )
Trong đó: kγ – Ảnh hưởng của nguyên liệu
Ván sàn tre là sản phẩm được cấu tạo từ ba lớp: lớp mặt gồm ván tre ép khối và ván dán ba lớp, lớp lõi ghép từ các thanh gỗ và keo lai Khối lượng thể tích của sản phẩm phụ thuộc vào khối lượng thể tích của ba nguyên liệu này Đặc biệt, lớp mặt với ván tre ép khối và ván dán có khối lượng thể tích ổn định; do đó, khi khoảng cách khe hở giữa các thanh cơ sở lớp lõi tăng lên, khối lượng thể tích của sản phẩm sẽ giảm.
Trong quá trình ép nhiệt, nhiệt độ làm mềm vật liệu kết hợp với áp suất lớn giúp giảm các khoảng trống trong cấu trúc vật dán Điều này dẫn đến việc nước trong vật dán thoát ra ngoài, làm cho vật dán trở nên đặc hơn và cứng hơn, từ đó tăng khối lượng thể tích sản phẩm.
Ván mặt làm từ tre có khối lượng thể tích lớn, và tỷ lệ kết cấu của độ dày ván mặt càng cao thì khối lượng thể tích sản phẩm càng lớn Do đó, tỷ lệ kết cấu đóng vai trò quan trọng trong việc xác định khối lượng thể tích của sản phẩm ván sàn tre – gỗ.
2.2.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến độ ẩm của sản phẩm
Độ ẩm của sản phẩm chủ yếu phụ thuộc vào độ ẩm và cấu tạo của nguyên liệu tạo ván, cũng như khả năng hút nhả ẩm của chúng Bên cạnh đó, độ ẩm môi trường cũng ảnh hưởng đến sản phẩm Ngoài ra, nhiệt độ ép cũng là yếu tố quan trọng; nhiệt độ ép cao sẽ dẫn đến độ ẩm sản phẩm thấp và ngược lại.
Để đảm bảo độ ẩm sản phẩm đạt yêu cầu, cần chọn trị số độ ẩm thanh ghép lõi và độ ẩm ván tre hợp lý Trong nghiên cứu, độ ẩm ván tre và thanh cơ sở sau khi sấy được lựa chọn là 8-12%, vì mức độ ẩm này giúp giảm khả năng hút ẩm trở lại của ván.
Trong quá trình gia công và bảo quản, sản phẩm có khả năng hút ẩm trở lại Do đó, cần áp dụng phương pháp bảo quản nguyên liệu hợp lý cho từng công đoạn và sản phẩm, nhằm tránh tiếp xúc với môi trường ẩm thấp.
Theo công thức tính độ ẩm ta có:
Trong đó: MC – độ ẩm mẫu thử, % m1 – khối lượng mẫu trước khi sấy, g m 0 – khối lượng mẫu sau khi sấy khô kiệt, g
Các phương pháp tạo ván với việc điều chỉnh khoảng cách khe hở giữa các thanh cơ sở lớp lõi không tác động đến độ ẩm của ván.
2.2.3 Các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền dán dính Độ bền dán dính là hàm phụ thuộc vào các yếu tố: δ = f( k γ , MC, bề mặt vật dán, chất kết dính,tỷ lệ kết cấu, chế độ ép, )
Trong đó: k γ – ảnh hưởng của nguyên liệu
MC – độ ẩm vật dán
Ảnh hưởng của chủng loại nguyên liệu
Bản chất của các lớp vật liệu tre và gỗ khác nhau ảnh hưởng lớn đến chất lượng dán dính sản phẩm Nguyên lý dán ép cho thấy độ bền dán dính tốt nhất đạt được khi hai vật dán có tính chất tương đồng, tức là tính đối xứng.
Ván sàn công nghiệp làm từ tre và gỗ có cấu trúc và thành phần hóa học đặc biệt, dẫn đến khả năng liên kết giữa tre và gỗ khác biệt so với liên kết giữa các loại gỗ với nhau.
Độ ẩm là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm, đóng vai trò trong quá trình thẩm thấu và khuếch tán keo Trong quá trình ép, độ ẩm giúp truyền nhiệt từ mặt bàn ép vào lớp keo, hỗ trợ quá trình đóng rắn Tuy nhiên, độ ẩm cao có thể làm giảm độ nhớt của keo dán, dẫn đến hiện tượng thấm và tràn keo, tạo ra màng keo không liên tục và kéo dài thời gian đóng rắn, từ đó làm giảm cường độ dán dính.
Ảnh hưởng của bề mặt vật dán
Theo thuyết dán dính, bề mặt vật dán càng phẳng và nhẵn thì độ dán dính càng lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng mối dán Chất lượng bề mặt thanh lõi cao giúp việc bôi tráng keo dễ dàng hơn, tiết kiệm keo và tạo ra màng keo mỏng, đồng đều, từ đó nâng cao chất lượng mối dán Ngược lại, bề mặt thanh kém chất lượng với độ nhẵn không cao sẽ gây khó khăn trong việc bôi tráng keo, dẫn đến màng keo không đồng đều và giảm khả năng tiếp xúc giữa các thanh, làm giảm chất lượng mối dán.
Độ nhấp nhô quá lớn có thể dẫn đến hiện tượng nổ ván cục bộ, làm giảm khả năng dán dính Sự chênh lệch chiều dày giữa các thanh nếu lớn sẽ tạo ra khoảng trống, gây ra túi khí dưới áp suất trong quá trình dán phủ bề mặt Điều này làm giảm cường độ dán dính của màng keo, thậm chí có thể làm độ bền kéo trượt của màng keo bằng 0 Theo tiêu chuẩn ván ghép thanh, sai số chiều dày không được vượt quá 0,5mm.
15 lý thuyết , nguyên liệu và chỉ tiêu kỹ thuật chúng tôi chọn sai số kích thước thanh là 0,3mm và độ nhẵn thanh Δ8
Ảnh hưởng của tỷ lệ kết cấu
Tỷ lệ kết cấu của ván ảnh hưởng đáng kể đến độ bền của mối dán, với mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa chúng Cụ thể, khi tỷ lệ kết cấu của ván tăng, độ bền kéo trượt của màng keo cũng tăng theo, và ngược lại, tỷ lệ kết cấu thấp sẽ dẫn đến độ bền kéo trượt giảm.
Ảnh hưởng của chất kết dính
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
Thực nghiệm tạo ván sàn tre
3.1.1 Nguyên liệu tạo ván a Ván mặt
Trong khóa luận này chúng em sử dụng ván tre ép khối được mua từ
Công ty ván sàn tre Tiến Động - Hà Đông - Hà Nội và ván dán tại Công ty Càn Long - Thạch Thất - Hà Nội với kích thước:
- Đặc tính kĩ thuật của tre ép khối:
+ Cứng hơn 25% so với gỗ sồi
+ Bề mặt tre ép ngang
+ Độ ẩm sản phẩm: 8 – 12% b Gỗ Keo lai [2]
Gỗ Keo có cấu tạo thô đại theo TCVN 356 – 70, với giác lõi phân biệt không rõ ràng Vòng năm, gỗ sớm và gỗ muộn cũng không được phân biệt rõ rệt, trong khi thớ gỗ thẳng và có độ thô khá cao.
Mạch gỗ có kích thước trung bình từ 0,1 đến 0,2mm và số lượng ít, được sắp xếp phân tán với hình thức tụ hợp đơn và kép, có từ 2 đến 3 lỗ mỗi mm² Đặc biệt, trong mạch gỗ không có thể bít.
- Độ pH xác định theo tiêu chuẩn ASTM70 –68: pH = 6,2 –6,3
Các thông số về tính chất vật lý và cơ học của gỗ Keo lai được xác định theo tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 359 đến TCVN 370 –70, như được trình bày trong bảng 3.1.
Bảng 3.1 Một số tính chất vật lý và cơ học của gỗ Keo lai
Stt Tính chất Trị số Đơn vị
2 Hút nước sau 24 giờ ngâm nước 21,2 %
4 Độ co rút + Dọc thớ
5 Giới hạn bền khi kéo dọc thớ (MC%) 126,8 MPa
6 Giới hạn bền khi kéo ngang thớ
7 Giới hạn bền khi uốn tĩnh (MC%) 75,6 MPa
8 Mô đun đàn hồi khi uốn tĩnh 7500 MPa c Chất kết dính
Sử dụng keo Synteko 1380/ 2735 là một loại keo MUF dạng bột, dùng để ghép các lớp ván sàn tre
Bảng 3.2 Đặc điểm kỹ thuật của keo MUF 1380/2735
Loại sản phẩm Keo dán MUF Chất đóng rắn
Màu sắc Trắng Trắng Độ nhớt 2000-4000 mPas NA pH 8.5 - 9.6 NA
Sản phẩm này có thời gian bảo quản là 6 tháng ở nhiệt độ 30°C và 25°C Để đảm bảo chất lượng, cần bảo quản sản phẩm ở nơi thoáng mát, khô ráo, với nhiệt độ lý tưởng khoảng 15°C, vì nó dễ bị hỏng khi tiếp xúc với độ ẩm và nhiệt độ cao.
Sản phẩm dễ bị hỏng khi bị ẩm và nhiệt Bảo quản tốt nhất ở những nơi thoáng mát và khô, nhiệt độ bảo quản tốt nhất là
Formaldehyde tự do