TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
Tình hình phát triển công nghệ ô tô
Theo JATO Dynamics, ngành công nghiệp ô tô toàn cầu đã đạt 86,05 triệu xe vào năm 2018, tăng 2,4% so với năm 2017, tương đương hơn 2,05 triệu xe Sự tăng trưởng này được thúc đẩy bởi nền kinh tế toàn cầu duy trì ổn định, cùng với sự phục hồi của các thị trường ô tô đang phát triển như Nga và Brazil sau giai đoạn suy giảm trước đó.
Dòng xe SUV đã đóng góp đáng kể vào sự tăng trưởng của ngành công nghiệp ô tô, chiếm thị phần lớn nhất ở Trung Quốc, Bắc Mỹ và Châu Âu, nhưng lại không phổ biến ở các thị trường nhỏ như Châu Á-TBD, Nhật Bản, Hàn Quốc và Mỹ Latinh Tại Châu Á-TBD và Mỹ Latinh, mẫu sedan hạng B là phân khúc lớn nhất, trong khi Nhật Bản ưa chuộng những mẫu xe cơ cỡ nhỏ Điều này cho thấy SUV vẫn có tiềm năng mở rộng thị phần tại các thị trường này Năm 2018, thị trường ô tô ở Châu Âu, Châu Á-TBD (trừ Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc) và Mỹ Latinh đã trở thành động lực chính thúc đẩy sự phát triển của ngành công nghiệp ô tô.
Trong khi các thị trường như Nga, Thái Lan và Argentina ghi nhận mức tăng trưởng lên tới 13%, các thị trường lớn như Mỹ, Anh, Mexico, Hàn Quốc và Trung Quốc lại trải qua sự tăng trưởng chậm hơn.
Hình 1.1 Dây chuyền sản xuất ô tô
Trong kỷ nguyên công nghệ 4.0, ngành công nghiệp ô tô đang phát triển theo bốn xu hướng chủ yếu: tự động hóa, kết nối, xe điện và chia sẻ xe như một dịch vụ Trước đây, sự khác biệt giữa các loại xe chủ yếu dựa vào động cơ, hộp số và mức tiêu thụ nhiên liệu Tuy nhiên, hiện nay, ô tô đã trở thành những chiếc máy tính di động, nơi phần mềm và điện năng ngày càng thay thế các chức năng cơ học truyền thống, giảm thiểu sự phụ thuộc vào nhiên liệu và sự can thiệp của con người.
Ngành công nghiệp ô tô đang trải qua những biến đổi liên tục, với các công nghệ an toàn và tiện ích từng được xem là xa xỉ giờ đây đã trở thành trang bị tiêu chuẩn Ngành này vẫn giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu.
Từ năm 2012 đến 2018, tiêu thụ xe ô tô tại Việt Nam tăng trưởng trung bình 7,1% mỗi năm, với số lượng xe tiêu thụ tăng từ 190,124 xe năm 2012 lên 450.000 xe vào năm 2015 Tuy nhiên, con số này đã giảm xuống còn 272.750 xe năm 2017, mặc dù thị trường tiêu thụ đạt 396,372 xe, tăng 26% so với năm 2015, đánh dấu doanh số cao nhất trong 20 năm qua Năm 2018, tổng doanh số bán hàng đạt 289,141 xe, giảm 10% so với năm trước, trong đó xe du lịch chiếm 62% tổng doanh số, tương đương 173,485 xe, giảm 10,1% so với năm 2017.
4 năm 2017; các dòng xe tải, xe khách/bus chiếm gần 38% (khoảng 99,082 xe) trong cơ cấu xe bán ra năm 2018
Việt Nam đang trải qua giai đoạn tăng dân số nhanh chóng, đặc biệt là sự gia tăng của tầng lớp trung lưu, nhóm khách hàng tiềm năng lớn cho thị trường xe cá nhân Dự báo, tiêu thụ xe tại Việt Nam sẽ tăng trưởng 22,6% mỗi năm trong giai đoạn 2019-2025 và đạt khoảng 21,5% mỗi năm trong giai đoạn 2025-2035.
Theo thống kê sơ bộ từ Tổng cục Hải quan, năm 2019, lượng ô tô nguyên chiếc nhập khẩu giảm 15,1% và trị giá giảm 19,7% so với năm 2018, đạt 81,6 nghìn chiếc với tổng giá trị 1,8 tỷ USD Riêng trong tháng 12/2019, cả nước đã nhập khẩu 14,17 nghìn chiếc ô tô nguyên chiếc, với tổng kim ngạch đạt hơn 306 triệu USD Mặc dù kết quả này giảm nhẹ 2,5% so với tháng 11/2019, nhưng kim ngạch lại tăng 0,5%.
Trong tổng số xe nhập khẩu, xe ô tô 9 chỗ ngồi chiếm ưu thế với 63,984 chiếc và tổng kim ngạch vượt 1 tỷ USD Xe ô tô tải đứng thứ hai với 26,854 chiếc, đạt tổng kim ngạch 523 triệu USD Xe trên 9 chỗ ngồi các loại xếp thứ ba, với 823 chiếc và tổng kim ngạch hơn 25 triệu USD.
Theo thống kê, tháng 12 ghi nhận kim ngạch nhập khẩu ô tô cao nhất và đứng thứ hai về số lượng, chỉ sau tháng 11 Trong năm, có bốn tháng có số lượng ô tô nguyên chiếc nhập khẩu vượt 10 nghìn xe Ngược lại, hai tháng đầu năm có sản lượng ô tô nguyên chiếc nhập khẩu thấp nhất, với tháng 1 chỉ đạt 340 xe và tháng 2 là 232 xe.
Bảng 1.1 Tình hình nhập khẩu xe ô tô nguyên chiếc năm 2019
Thời gian Lượng Trị giá +/- so sánh với tháng trước ( %)*
Vào đầu năm 2019, các hãng xe gặp khó khăn trong việc thực hiện Nghị định 116/2017/NĐ-CP về điều kiện kinh doanh xe nhập khẩu, dẫn đến sự sụt giảm mạnh lượng xe nhập khẩu.
Tính đến năm 2019, Việt Nam có 358 doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất ô tô, bao gồm 50 doanh nghiệp lắp ráp ô tô, 45 doanh nghiệp sản xuất khung gầm, thân xe và thùng xe, cùng 214 doanh nghiệp sản xuất linh kiện và phụ tùng ô tô Nhiều hãng lớn như Toyota, Hyundai, Kia, Mazda, Honda, GM, Chevrolet, Ford, Mitsubishi, Nissan và Suzuki cũng có hoạt động sản xuất và lắp ráp tại Việt Nam.
Isuzu, Mercedes-Benz, Hino) đáp ứng khoảng 70% nhu cầu xe dưới 9 chỗ trong nước
Nhiều doanh nghiệp nội địa đã tích cực tham gia vào chuỗi sản xuất ô tô toàn cầu, góp phần quan trọng vào nền kinh tế Ngành công nghiệp ô tô không chỉ mang lại hàng tỷ USD cho ngân sách nhà nước mỗi năm mà còn tạo ra hàng trăm ngàn việc làm cho lao động trực tiếp.
Quốc hội và Chính phủ đã ban hành các chính sách ưu đãi cho ngành sản xuất và lắp ráp ô tô, bao gồm những cơ chế về đầu tư, thuế (xuất nhập khẩu, thu nhập doanh nghiệp, tiêu thụ đặc biệt), tín dụng và tiền thuê đất Những biện pháp này nhằm hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của ngành ô tô trong nước.
Tại lễ khai mạc triển lãm Vietnam AutoExpo 2019, Chính phủ Việt Nam đã nhấn mạnh mục tiêu phát triển ngành ô tô trở thành một ngành công nghiệp chủ chốt, đáp ứng nhu cầu thị trường nội địa về xe tải, xe khách và xe chuyên dụng Ngành ô tô Việt Nam phấn đấu trở thành nhà cung cấp linh kiện và phụ tùng chất lượng cao trong chuỗi sản xuất toàn cầu, nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và phát triển các ngành công nghiệp liên quan Đây là định hướng quan trọng trong quy hoạch phát triển ngành mô tô Việt Nam đến năm 2020 và tầm nhìn đến năm 2030.
Tổng quan về hệ thống phanh xe ô tô
1.2.1 Nhiệm vụ, chức năng và yêu cầu của hệ thống phanh
Hệ thống phanh đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tốc độ hoặc dừng hoàn toàn ô tô, đồng thời giữ xe cố định khi dừng Đây là một trong những hệ thống thiết yếu nhất của ô tô, đảm bảo an toàn khi di chuyển ở tốc độ cao và cho phép người lái điều chỉnh tốc độ hoặc dừng xe trong các tình huống nguy hiểm.
*Yêu cầu của hệ thống phanh
Hệ thống phanh trên ô tô cần phải đảm bảo các yêu cầu sau:
- Làm việc bền vững, tin cậy
- Có hiệu quả phanh cao khi phanh đột ngột với cường độ lớn trong trường hợp nguy hiểm
- Phanh êm dịu trong những trường hợp khác, để đảm bảo tiện nghi và an toàn cho hành khách và hàng hóa
- Giữ cho ô tô đứng yên khi cần thiết, trong thời gian không hạn chế
- Đảm bảo tính ổn định và điều khiển khi phanh
- Không có hiện tượng tự phanh khi các bánh xe dịch chuyển thẳng đứng và khi quay vòng
- Hệ số ma sát giữa má phanh với trống phanh cao và ổn định trong mọi điêu kiện sử dụng
- Có khả năng thoát nhiệt tốt
Điều khiển dễ dàng và thuận tiện với lực tác dụng nhỏ lên bàn đạp hoặc đòn điều khiển, đảm bảo độ tin cậy cao và an toàn trong mọi tình huống.
Hệ thống phanh của ô tô bao giờ cũng phải có tối thiểu ba loại phanh:
Phanh làm việc, hay còn gọi là phanh chân, là loại phanh chính được sử dụng thường xuyên trong mọi chế độ chuyển động của phương tiện Phanh này được điều khiển bằng bàn đạp, đảm bảo an toàn và hiệu quả khi lái xe.
- Phanh dự trữ: dùng phanh ô tô khi phanh chính hỏng
Phanh dừng, hay còn gọi là phanh phụ, là thiết bị giúp giữ cho ô tô đứng yên khi dừng xe hoặc không hoạt động Phanh này thường được điều khiển bằng tay đòn, do đó còn được gọi là phanh tay.
Trên các ô tô tải trọng lớn như xe tải (trọng lượng toàn bộ lớn hơn 12 tấn) và xe khách (trọng lượng lớn hơn 5 tấn), đặc biệt là khi hoạt động ở vùng đồi núi và thường xuyên di chuyển xuống các dốc dài, cần phải trang bị loại phanh thứ tư gọi là phanh chậm dần Loại phanh này có chức năng quan trọng trong việc kiểm soát tốc độ và đảm bảo an toàn cho phương tiện.
+ Phanh liên tục, giữ cho tốc độ ô tô không tăng quá giới hạn cho phép khi xuống dốc
+ Để giảm tốc độ ô tô trước khi dừng hẳn
Các loại phanh có thể chia sẻ bộ phận và chức năng, nhưng cần có ít nhất hai bộ phận điều khiển dẫn động độc lập Để tăng độ tin cậy, hệ thống phanh chính được phân thành các dòng độc lập, đảm bảo nếu một dòng hỏng, các dòng còn lại vẫn hoạt động bình thường Điều này giúp nâng cao hiệu quả phanh.
- Dẫn động phanh phải có độ nhạy lớn
Phân phối mômen phanh trên các bánh xe cần tối ưu hóa trọng lượng bám để tăng cường hiệu quả phanh Để đạt được điều này, lực phanh ở mỗi bánh xe phải tỷ lệ thuận với phản lực pháp tuyến từ mặt đường.
Trong trường hợp cần thiết, có thể áp dụng bộ trợ lực như dẫn động khí nén hoặc bơm thủy lực để nâng cao hiệu quả phanh cho các xe trọng lượng lớn Để đánh giá hiệu quả phanh, người ta thường sử dụng hai chỉ tiêu chính là gia tốc chậm dần và quãng đường phanh, bên cạnh đó cũng có thể xem xét các chỉ tiêu khác như lực phanh và thời gian phanh.
Các tiêu chí về hiệu quả phanh được quy định riêng bởi từng quốc gia hoặc hiệp hội, dựa trên nhiều yếu tố như nguồn gốc và loại ô tô đang lưu hành, điều kiện đường xá, trình độ tổ chức kiểm tra kỹ thuật và các trang thiết bị kiểm tra.
Khi sử dụng phanh dữ trữ hoặc các hệ thống khác, ô tô khách cần đạt gia tốc chậm dần 3m/s² và ô tô tải là 2,8m/s² Hiệu quả của hệ thống phanh dừng được đánh giá qua tổng lực phanh mà các cơ cấu phanh tạo ra Khi thử nghiệm, phanh dừng phải giữ cho ô tô chở đầy tải đứng yên trên mặt dốc ít nhất 25% khi động cơ tách khỏi hệ thống truyền lực, cả khi đầu xe hướng xuống dốc và ngược lại.
Hệ thống phanh chậm dần phải đảm bảo cho ô tô má khi chuyển động xuống các dốc dài 6km, độ dốc 7%, tốc độ không vượt quá 30±2 km/h, mà
Hệ thống phanh này cho phép ô tô máy kéo giảm tốc độ với gia tốc từ 0,6 đến 2,0 m/s² mà không cần sử dụng các hệ thống phanh khác Để đảm bảo quá trình phanh diễn ra êm ái và người lái có thể kiểm soát cường độ phanh chính xác, cần thiết phải có cơ cấu dẫn động phanh đảm bảo mối quan hệ tỷ lệ thuận giữa lực tác dụng lên bàn đạp và lực phanh tại bánh xe, đồng thời tránh hiện tượng tự siết khi phanh Để duy trì tính ổn định và khả năng điều khiển của ô tô trong quá trình phanh, việc phân bố lực phanh giữa các bánh xe cần phải hợp lý và thỏa mãn các điều kiện nhất định.
- Lực phanh trên các bánh xe phải và trái của cùng một cầu phải bằng nhau Sai lệch cho phép không được vượt quá 15% lực phanh lớn nhất
Để tránh hiện tượng khóa cứng và trượt bánh xe khi phanh, ô tô hiện đại được trang bị hệ thống chống hãm cứng bánh xe (ABS) Khi bánh xe trước trượt, ô tô sẽ bị trượt ngang, trong khi bánh xe sau trượt có thể làm mất kiểm soát và quay đầu xe Ngoài ra, trượt bánh xe còn gây mòn lốp và giảm hiệu quả phanh do giảm hệ số bám Hệ thống ABS giúp duy trì sự kiểm soát và hiệu quả phanh, đảm bảo an toàn khi lái xe.
1.2.2 Tiêu chuẩn về phanh ô tô
Theo tiêu chuẩn an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường ban hành ngày 05 tháng 12 năm 2001 của Bộ Giao thông Vận tải, quy định về hệ thống phanh ô tô là một yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cho phương tiện giao thông cơ giới và đường bộ.
- Các cụm, chi tiết đúng hồ sơ kỹ thuật, lắp ghép và chắc chắn Đầy đủ các chi tiết kẹp chặt và phòng lỏng
- Không được rò rỉ dầu phanh hoặc khí nén trong hệ thống, các ống dẫn dầu hoặc khí không được rạn nứt
Dẫn động cơ khí của phanh chính và phanh đỗ xe cần phải linh hoạt, nhẹ nhàng và không bị biến dạng hay rạn nứt để đảm bảo hoạt động hiệu quả Ban đạp phanh phải có hành trình tự do đúng theo quy định của nhà sản xuất, trong khi cáp phanh đỗ (nếu có) phải luôn trong tình trạng tốt, không hư hỏng và không bị chùng lỏng khi phanh.
Hệ thống phanh dẫn động khí nén (phanh hơi) yêu cầu áp suất đạt tiêu chuẩn kỹ thuật Bình chứa khí nén cần đủ số lượng và không bị rạn nứt, trong khi các van phải hoạt động bình thường.
- Trợ lực phanh đúng theo hồ sơ kỹ thuật, kín khít, hoạt động tốt
- Hiệu quả phanh chính và phanh khi dừng xe: a Hiệu qủa phanh chính khi thử trên đường:
- Thử trên mặt đường bê tông nhựa hoặc bê tông xi măng bằng phẳng và khô, hệ số bám φ không nhỏ hơn 0,6
Những quy định về công tác chuẩn đoán, bảo dưỡng phanh
1.3.1 Khái niệm về chuẩn đoán kỹ thuật
Theo Quyết định số 992/2003/QĐ-BGTVT ngày 09 tháng 04 năm 2003, việc bảo dưỡng kỹ thuật và sửa chữa ô tô bao gồm công tác chuẩn đoán kỹ thuật Chuẩn đoán kỹ thuật ô tô là quá trình kiểm tra tình trạng kỹ thuật của xe mà không cần tháo rời, và được xem là một bước quan trọng trong bảo dưỡng và sửa chữa ô tô.
Chuẩn đoán kỹ thuật ô tô dựa trên hệ thống quy luật và tiêu chuẩn đặc trưng, giúp xác định tình trạng kỹ thuật của xe, từ đó đánh giá xem ô tô đang ở trạng thái tốt hay xấu.
Khi thực hiện kỹ thuật đo không cần tháo rời chi tiết, việc phát hiện hư hỏng không diễn ra trực tiếp mà thông qua các triệu chứng và thông số gián tiếp Điều này giúp nhận diện những hư hỏng bên trong một cách hiệu quả.
* Ý nghĩa của chuẩn đoán kỹ thuật:
- Phát hiện kịp thời và dự đoán trước được các hư hỏng có thể xảy ra, nâng cao tính tin cậy và an toàn của máy
- Nâng cao độ bền lâu, giảm chi phí về phụ tùng thay thế, giảm được độ hao mòn các chi tiết do không phải tháo rời các tổng thành
- Giảm được tiêu hao nhiên liệu, dầu bôi trơn do kịp thời điều chỉnh các bộ phận đưa về trạng thái tối ưu
- Giảm giờ công lao động cho công tác bảo dưỡng kỹ thuật và sửa chữa
*Các loại thông số dùng trong chuẩn đoán
Một tổng thành được cấu thành từ nhiều cụm chi tiết, và mỗi cụm lại bao gồm nhiều chi tiết khác nhau Chất lượng hoạt động của tổng thành phụ thuộc vào chất lượng của các cụm và chi tiết bên trong nó.
Các thông số kết cấu là tập hợp các thông số kỹ thuật thể hiện đặc điểm của các cụm chi tiết hoặc chi tiết Chất lượng của các cụm và chi tiết được quyết định bởi các thông số kết cấu này Những thông số này đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá và đảm bảo tính chính xác cũng như độ bền của sản phẩm.
Trạng thái hoạt động của các cụm chi tiết được xác định qua các thông số ra, phản ánh tình trạng tốt hay xấu của chúng Những thông số này bao gồm công suất, thành phần khí thải, nhiệt độ nước và dầu, áp suất dầu bôi trơn, lượng mạt kim loại trong dầu bôi trơn, cũng như các yếu tố như tiếng ồn, tiếng gõ, rung động, tình trạng lốp và quãng đường phanh Việc kiểm tra và đo đạc các thông số này là cần thiết để đánh giá hiệu suất và độ bền của các cụm chi tiết.
Mỗi cụm máy đều có các thông số ra giới hạn, là những giá trị mà nếu vượt quá sẽ ảnh hưởng đến tính kinh tế kỹ thuật hoặc không được phép Việc so sánh kết quả kiểm tra với các giá trị giới hạn giúp xác định và dự đoán tình trạng của cụm máy Các thông số này thường được quy định bởi nhà chế tạo hoặc xác định thông qua kinh nghiệm trên từng loại cụm máy.
Chỉ cần một thông số ra đạt giá trị giới hạn bắt buộc phải ngừng máy để xác định nguyên nhân và tìm cách khắc phục
* Điều kiện để một “thông số ra” được dùng làm thông số chuẩn đoán:
Thông số ra được sử dụng làm tiêu chuẩn chẩn đoán khi nó có mối quan hệ tỷ lệ thuận với một thông số kết cấu nhất định Chẳng hạn, hàm lượng mạt kim loại trong dầu bôi trơn tỷ lệ thuận với mức độ hao mòn của các chi tiết trong cụm máy, do đó cần đảm bảo điều kiện đồng tính.
+ Điều kiện mở rộng vùng biến đổi:
Thông số ra được sử dụng làm tiêu chí chuẩn đoán khi sự thay đổi của nó vượt trội hơn so với biến động của thông số kết cấu mà nó đại diện Chẳng hạn, hàm lượng mạt kim loại có sự thay đổi đáng kể, trong khi mức độ hao mòn lại ít thay đổi, do đó nó được chọn làm thông số chuẩn đoán cho hao mòn.
Công suất động cơ thay đổi ít khi có hao mòn nên không được dùng làm thông số chuẩn đoán hao mòn
Để một thông số trở thành chuẩn đoán, nó cần đáp ứng ba điều kiện: dễ đo, thuận tiện trong quá trình đo đạc và dễ dàng lấy kết quả Khi một thông số thỏa mãn cả ba yêu cầu này, nó sẽ được sử dụng làm tiêu chí chuẩn đoán.
1.3.2 Khái niệm vê bảo dưỡng kỹ thuật
Theo Quyết định số 992/2003/QĐ-BGTVT ngày 09 tháng 04 năm 2003, bảo dưỡng máy là công việc bắt buộc được thực hiện sau một chu kỳ vận hành nhất định nhằm duy trì trạng thái kỹ thuật tốt của máy Việc này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu suất và độ bền của thiết bị trong quá trình khai thác.
Chu kỳ bảo dưỡng là quãng đường xe chạy hoặc khoảng thời gian khai thác giữa hai lần bảo dưỡng
Mục đích chính của công tác bảo dưỡng là kiểm tra và phát hiện kịp thời những hư hỏng đột suất, từ đó ngăn ngừa sự cố để đảm bảo an toàn cho việc vận hành của cụm máy và xe.
- Chăm sóc các hệ thống, các cơ cấu để đảm bảo chúng làm vẫn an toàn và không bị hư hỏng
- Giữ gìn hình thức bên ngoài
Căn cứ vào chu kỳ bảo dưỡng và nội dung công việc Bảo dưỡng kỹ thuật ô tô được chia làm hai cấp:
1.3.3 Những văn bản và quy định pháp luật về công tác chuẩn đoán bảo dưỡng kỹ thuật a Nghị định số 63 năm 2016 của Nghị Định Chính Phủ
- Nội dung quy định về điều kiện kinh doanh dịch vụ kiểm định xe cơ giới
Nghị định này quy định các điều kiện cần thiết để kinh doanh dịch vụ kiểm định ô tô, rơ móc kéo bởi ô tô và các loại xe tương tự, đồng thời quy định việc cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động kiểm định xe.
- Điều kiện cơ sở vật chất:
+ Diện tích mặt bằng của đơn vị đăng kiểm
+ Nhà văn phòng, bãi đỗ xe, đường nội bộ
+ Thiết bị kiểm tra, dụng cụ kiểm tra
+ Quy định về thiết bị thông tin, lưu trữ, truyền số liệu
+ Thủ tục cấp giấy chứng nhận đăng kiểm viên
+ Nhân viên nghiệp vụ kiểm định
+ Phụ trách dây chuyền kiểm định
+ Người đứng đầu đơn vị đăng kiểm
+ Số lượng đăng kiểm viên, số lượng xe cơ giới được kiểm định của đơn vị đăng kiểm
*Trách nhiệm của đơn vị đăng kiểm:
+ Tuân thủ các quy định của Nghị định này và pháp luật có liên quan về các điều kiện kinh doanh và hoạt động kiểm định xe cơ giới
+ Thực hiện kiểm định và cấp giấy chứng nhận kiểm định cho xe cơ giới theo đúng tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật, quy định
+ Duy trì điều kiện cơ sở vật chất, nhân lực, thiết bị kiểm tra, dụng cụ kiểm tra, thiết bị thông tin, lưu trữ, truyền số liệu
+ Thu phí, lệ phí kiểm định các loại phí, lệ phí khác theo quy định của pháp luật
Sau 18 tháng kể từ khi được cấp giấy chứng nhận hoạt động kiểm định xe cơ giới, đơn vị đăng kiểm cần xây dựng, áp dụng và duy trì hệ thống quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001.
Niêm yết công khai tại phòng chờ bao gồm quy định, nội dung kiểm định, giá cả, phí lệ phí, chu kỳ kiểm định và số điện thoại đường dây nóng của Cục Đăng kiểm Việt Nam Thông tin này giúp người dân dễ dàng tiếp cận và nắm rõ các quy định liên quan đến kiểm định.
Mục tiêu, đối tượng, nhiệm vụ và phương pháp nghiên cứu
1.4.1 Mục tiêu của đề tài
Để đảm bảo an toàn khi sử dụng xe ô tô, cần nắm rõ các dạng hư hỏng của hệ thống phanh Việc kiểm tra và đánh giá tình trạng kỹ thuật của các thông số chính và thông số kết cấu của hệ thống phanh là rất quan trọng Điều này giúp phát hiện sớm các vấn đề và duy trì hiệu suất hoạt động của phanh, từ đó nâng cao độ tin cậy và an toàn cho người lái.
- Xây dựng được quy trình bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống phanh trên xe KIA MORNING 2.0 đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật cơ bản
1.4.2 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu là quy trình bảo dưỡng, sửa chữa các bộ phận của hệ thống phanh ô tô xe Kia Morning 2.0
- Phạm vi nghiên cứu: Đề tài chỉ nghiên cứu các hệ thống phanh đã được thực hành bảo dưỡng sửa chữa trong xưởng ô tô
- Phân tích đặc điểm, kết cấu, nguyên lý làm việc của hệ thống phanh
- Tổng hợp các phương án kết nối, kiểm tra, chuẩn đoán, sửa chữa và phục hồi của hệ thống phanh
- Xây dựng quy trình bảo dưỡng, sửa chữa các bộ phận hệ thống phanh Kia Morning 2.0
Phương pháp nghiên cứu tài liệu đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện nội dung tổng quan về vấn đề nghiên cứu, từ đó tạo cơ sở vững chắc cho việc đề xuất xây dựng quy trình bảo dưỡng và sửa chữa hệ thống phanh.
Phương pháp nghiên cứu thực tiễn bao gồm việc nghiên cứu trực tiếp và tháo lắp các thành phần của hệ thống phanh xe Điều này nhằm tạo cơ sở cho việc hoàn thiện quy trình và nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống phanh.
HỆ THỐNG PHANH TRÊN Ô TÔ KIA MORNING 2.0
Giới thiệu tổng quan xe KIA MORNING 2.0
Kia Morning, hay còn gọi là Kia Picanto, là mẫu xe đô thị cỡ nhỏ ra đời từ năm 2003 và đã trải qua hai thế hệ, với thế hệ thứ ba được giới thiệu tại Hàn Quốc Mẫu xe này được nhiều khách hàng tin dùng nhờ vào kiểu dáng táo bạo và cứng cáp Kia Morning nổi bật với ngôn ngữ thiết kế sắc sảo, bao gồm cụm đèn pha halogen tự động dạng thấu kính, đèn định vị ban ngày LED, gương chiếu hậu điều chỉnh điện, kính lái chống tia UV và cụm đèn báo phanh LED.
Hình 2.1 Hình ảnh về xe KIA MORNING 2.0
Trong không gian nội thất của Kia Morning, thiết kế đơn giản nhưng hiện đại và thực dụng nổi bật với bảng điều khiển trung tâm hướng về phía người lái Ghế ngồi thể thao mang lại sự thoải mái tối đa, trong khi vô-lăng bọc da cao cấp tạo cảm giác cầm nắm dễ chịu Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai tìm kiếm một chiếc xe ô tô di chuyển hàng ngày trong khu vực đô thị đông đúc.
34 gọn, dễ dàng di chuyển hoặc xoay trở một cách linh hoạt trong quá trình vận hành
KIA MORNING 2.0 mới được cải tiến với nhiều tính năng nổi bật, mang lại sự tiện nghi và an toàn vượt trội so với các dòng KIA trước Dưới đây là bảng giới thiệu các hệ thống trang bị và thông số kỹ thuật của xe KIA MORNING 2.0.
Bảng 2.1 Các thông số kỹ thuật của xe ô tô KIA MORNING 2.0
TT Thông số Ký hiệu Đơn vị Giá trị
01 Kích thước bao xe D × R × C mm 3.595 x 1.595 x
02 Kích thước cơ sở D × R mm 2385
03 Vết lốp : Trước /sau S1/S2 mm 1520/1520
06 Trọng lượng không tải/đầy tải
07 Khoảng sáng gầm xe mm 150
- Công suất cực đại/số vòng quay
09 Vận tốc cực đại Vmax Km/h 210
Bảng 2.2 Bảng giới thiệu các trang thiết bị hệ thống của xe KIA
TT Tên hệ thống Giới thiệu
01 Hộp số 4 số tự động
- Độc lập, kiểu Mc Pherson -Trục xoắn lò xo trụ
05 Hệ thống âm thanh AM/ FM/ MP3/ WMA
06 Hệ thống điều hòa nhiệt độ Chỉnh tay
07 Hệ thống phanh trang bị
08 Hệ thống chống trộm Có
09 Khung hấp thụ xung lực Có
Hệ thống phanh ABS dùng trên xe KIA MORNING 2.0
- Cơ cấu phanh trước: là kiểu phanh đĩa có càng phanh di động, đĩa phanh thông gió giúp làm mát tốt trong quá trình hoạt động,
- Cơ cấu phanh sau: là kiểu phanh đĩa có càng phanh di động, đĩa phanh là đĩa đặc
- Phanh dừng kiểu phanh đĩa tích hợp trên 2 bánh sau, điều khiển và dẫn động bằng cơ khí
- Trợ lực phanh sử dụng bầu trợ lực iểu chân không có kết cấu nhỏ gọn hỗ trợ phanh đạt hiệu quả trợ lực cao
- 4 cảm biến tốc độ bánh xe có tác dụng đo tốc độ bánh xe của mỗi bánh
Hệ thống phanh chống bó cứng (ABS) sử dụng máy tính để theo dõi tình trạng quay của bốn bánh xe trong quá trình phanh thông qua các cảm biến gắn ở bánh xe Nhờ vào công nghệ này, ABS có khả năng tự động điều chỉnh lực phanh bằng cách đạp và nhả phanh một cách hiệu quả.
Hệ thống ABS điều khiển áp suất dầu trên các xylanh bánh xe, giúp ngăn chặn hiện tượng bó cứng bánh xe khi phanh gấp hoặc trên đường trơn Điều này không chỉ bảo vệ an toàn khi phanh mà còn duy trì tính ổn định dẫn hướng, ngăn xe mất lái trong quá trình phanh.
Bộ điều khiển ABS và trợ lực thủy lực đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh hoạt động của hệ thống ABS và trợ lực, dựa trên tín hiệu từ cảm biến tốc độ bánh xe, cảm biến giảm tốc và các công tắc áp suất.
- Bộ chấp hành của ABS-ECU trên xe Kia Morning sử dụng loại van điện
2 vị trí với số lượng là 8 van (4 van giữ áp và 4 van giảm áp)
- Trang bị hệ thống phân phối lực phanh điện từ EBD
Sự tích hợp của các hệ thống trên đã tạo ra một hệ thống phanh tối ưu nâng cao tính năng an toàn chủ động của xe
Khi hệ thống phanh không hoạt động, không có lực tác động lên bàn đạp phanh; tuy nhiên, cảm biến tốc độ vẫn liên tục đo lường tốc độ của bánh xe và gửi thông tin về khối điều khiển ECU trong quá trình xe vận hành.
2.2.2.2 Khi phanh thường (ABS chưa làm việc)
Khi người lái xe đạp phanh, nếu lực phanh chưa đủ lớn để gây trượt bánh xe, dầu phanh sẽ được truyền từ tổng phanh đến van nạp mở, đi vào và ra khỏi cụm thủy lực mà không bị cản trở Dầu phanh sẽ đến các xylanh bánh xe giống như phanh thông thường không có ABS.
Hình 2.2 Khi phanh bình thường
Hệ thống phanh bao gồm các thành phần quan trọng như tổng phanh, ống dẫn dầu, van điện và cuộn dây, đảm bảo hoạt động hiệu quả Bơm dầu và các van điện giúp điều chỉnh áp lực dầu trong bình chứa, trong khi cơ cấu phanh và cảm biến tốc độ phối hợp để đảm bảo an toàn Roto cảm biến cung cấp dữ liệu cho khối ECU, giúp tối ưu hóa hiệu suất phanh Các van nạp và van xả đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát dòng chảy dầu, duy trì hoạt động ổn định của hệ thống.
Khi phanh, các xylanh bánh xe ép các má phanh vào trống hoặc đĩa phanh, tạo ra lực ma sát để giảm tốc độ của bánh xe và xe Trong chế độ này, bộ điều khiển ECU không gửi tín hiệu đến bộ chấp hành cụm thủy lực, mặc dù cảm biến tốc độ vẫn hoạt động và gửi tín hiệu đến ECU.
2.2.2.3 Khi phanh khẩn cấp (ABS hoạt động )
Khi người lái đạp phanh mạnh, hiện tượng trượt có thể xảy ra Nếu hệ số trượt vượt quá giới hạn cho phép từ 10% đến 30%, hệ thống ABS sẽ hoạt động Giai đoạn đầu tiên trong quá trình làm việc của ABS là duy trì áp suất.
Khi cảm biến tốc độ và cảm biến gia tốc phát hiện sự giảm nhanh tốc độ của bánh xe, bộ điều khiển ECU sẽ xác định bánh xe nào đang trượt vượt quá giới hạn quy định.
Hình 2.3 Giai đoạn duy trì (giữ) áp suất
1- Tổng phanh; 2- Ống dẫn dầu; 3- Van điện; 4- Cuộn dây; 5- Van điện;
6-Bơm dầu; 7- Van điện; 8- Bình chứa dầu; 9- Cơ cấu phanh; 10- Cảm biến tốc độ; 11- Roto cảm biến; 12- Nguồn điện; 13- Van nạp; 14- Van xả; 15- Khối ECU
Bộ điều khiển ECU sẽ gửi tín hiệu đến bộ chấp hành và cụm thuỷ lực, kích hoạt các rơle điện từ để đóng van nạp, cắt đứt đường thông giữa xylanh chính và xylanh bánh xe Nhờ đó, áp suất trong xylanh bánh xe sẽ được duy trì ổn định ngay cả khi người lái tiếp tục tăng lực đạp.
Sơ đồ làm việc của hệ thống trong giai đoạn này như trên hình 2.3 b Giai đoạn giảm áp suất:
Khi van nạp đã đóng nhưng bộ điều khiển vẫn phát hiện bánh xe có khả năng bị hãm cứng, nó sẽ gửi tín hiệu điều khiển đến rơle van điện từ của van xả để mở van Điều này cho phép chất lỏng từ xylanh bánh xe đi vào bộ tích năng và thoát về vùng áp suất thấp, giúp giảm áp suất trong hệ thống.
Khi tốc độ bánh xe gia tăng do áp suất dòng phanh giảm, cần phải tăng áp suất trong xylanh để tạo ra lực phanh lớn hơn, điều này được điều chỉnh bởi khối điều khiển điện tử ECU.
Khi ngắt dòng điện cung cấp cho cuộn dây của van điện từ, van nạp sẽ mở ra và van xả sẽ đóng lại, dẫn đến việc bánh xe giảm tốc độ.
Hình 2.4 Giai đoạn giảm áp
Hệ thống phanh bao gồm nhiều thành phần quan trọng như tổng phanh, ống dẫn dầu và các van điện Bơm dầu và bình chứa dầu đóng vai trò cung cấp dầu cho cơ cấu phanh, trong khi cảm biến tốc độ và roto cảm biến giúp theo dõi tốc độ hoạt động Nguồn điện cung cấp năng lượng cho các van nạp và van xả, cùng với khối ECU điều khiển toàn bộ hệ thống, đảm bảo hiệu suất phanh an toàn và hiệu quả.
Chu trình giữ áp, giảm áp và tăng áp liên tục được lặp lại, giúp duy trì phanh xe ở mức trượt cục bộ tối ưu mà không gây ra tình trạng hãm cứng hoàn toàn.
Hình 2.5 Giai đoạn tăng áp
1-Tổng phanh; 2- Ống dẫn dầu; 3- Van điện; 4- Cuộn dây; 5- Van điện; 6- Bơm dầu; 7- Van điện; 8- Bình chứa dầu; 9- Cơ cấu phanh; 10- Cảm biến tốc
40 độ; 11-Roto cảm biến; 12- Nguồn điện; 13- Van nạp; 14- Van xả; 15- Khối ECU
Một số hư hỏng thường gặp trên hệ thống ABS
2.3.1 Mã lỗi hư hỏng trên hệ thống phanh ABS
Khi hệ thống phanh ABS không hoạt động, xe vẫn có thể di chuyển, nhưng việc phanh sẽ được thực hiện theo hệ thống phanh tiêu chuẩn, dẫn đến nguy cơ không đảm bảo an toàn trong quá trình phanh.
2.3.2 Hư hỏng khi lực phanh của hệ thống phanh thiếu
Nguyên nhân của hiện tượng lực phanh thiếu này là do:
- Má phanh đã bị mòn quá nhiều
- Má phanh dính dầu hoặc nước trong quá trình hoạt động
- Hệ thống phanh bị thiếu dầu phanh
- Có khí trong hệ thống phanh (cần phải xả air)
- Xylanh chính của hệ thống phanh bị bó cứng
- Má phanh không dán chắc do lỗi kỹ thuật
- Do hư hỏng các đường chân không
Hình 2.6 Lực phanh của hệ thống phanh thiếu 2.3.3 Phanh có những tiếng kêu phát ra
Nguyên nhân của việc có tiếng kêu lại phát ra ở các bánh xe là do:
- Má phanh đang mòn quá mức (cảnh báo thay)
- Phanh bị vật lạ xâm nhập và dính vào đó
- Guốc phanh bị biến dạng, lắp sai do lỗi kỹ thuật
- Bề mặt guốc phanh, đĩa phanh bị mài mòn lớn
2.3.4 Hiện tượng má phanh nhao về một phía
Hiện tượng này là do:
- Tiếp xúc của má phanh bên trái về bên phải không đều
- Bề mặt của má phanh bị dính dầu mỡ hoặc nước trong quá trình hoạt động
- Trống phanh bị móp méo cơ học
- Do áp suất lốp trên các bánh xe không đúng và không đều
- Ổ bi đỡ bị rơ lỏng
- Bulông bắt đĩa phanh bị rơ lỏng
- Cơ cấu điều chỉnh của hệ thống phanh đang hoạt động sai
2.3.5 Hành trình tự do của bàn đạp phanh nhỏ
- Khe hở má phanh với đĩa phanh quá lớn
- Có không khí trong đường ống dẫn dầu làm cho lực không đủ
- Bàn đạp điều chỉnh phanh sai hoặc thanh đẩy xylanh chính không đúng khoảng cách
- Piston & cuppen xylanh chính bị mòn
- Piston & cuppen xylanh bánh bị mòn
Hình 2.7 Hành trình tự do của bàn đạp phanh nhỏ 2.3.6 Bàn đạp phanh bị giật
Nguyên nhân của hiện tượng này là do
- Trống phanh hoặc đĩa phanh bị móp méo
- Trống phanh hoặc đĩa phanh mòn không đều trên mặt phẳng
- Lò xo hồi vị của hệ thống phanh bị nhão hoặc gãy
- Van không khí chân không bị vênh
- Thanh đẩy không điều khiển được theo ý muốn
- Khe hở giữa thanh đẩy và xylanh điều chỉnh lớn
Hình 2.8 Đĩa phanh bị mòn
2.3.7 Cơ cấu phanh bị bó cứng
Nguyên nhân của hiện tượng này là do:
- Xylanh chính bị tắc lỗ dầu (Các bạn cần kiểm tra các xylanh chính và điều chỉnh cần đẩy xylanh chính nếu cần)
- Van không khí hoặc chân không bị vênh
- Điều chỉnh sai cự ly thanh đẩy
- Thanh đẩy không điều chỉnh được
2.3.8 Hệ thống phanh không làm việc hoặc đạp phanh nặng
Hiện tượng này là do:
- Lỏng các mối nối trên hệ thống phanh
- Bị tắc nghẽn hoặc hở đường ống chân không
- Các van và gioăng làm kín màng chân không hỏng
- Van điều khiển hệ thống bơm dầu hoạt động không đúng
- Sai lệch của van không khí, van chân không
- Tắc đường ống xả khí
Hình 2.9 Đạp phanh nặng 2.3.9 Phanh nhưng không hiệu quả (không ăn)
- Kiểm tra lại các van điều khiển
- Đường chân không bị tắc hoặc bị thủng
2.3.10 Chân phanh kêu hoặc giật
- Van không khí, chân không bị vênh
- Thanh đẩy không điều khiển được
- Khe hở thanh đẩy và xylanh điều chỉnh lớn