Mục tiêu nghiên cứu của đề tài
Mục tiêu nghiên cứu của luận văn là làm rõ lý luận về đào tạo nguồn nhân lực CNTT, đồng thời phân tích thực trạng và nhu cầu đào tạo nhân lực nhằm đáp ứng sự phát triển nguồn nhân lực CNTT tại TP.HCM Từ đó, luận văn đề xuất và phân tích các giải pháp cơ bản để nâng cao chất lượng đào tạo nguồn nhân lực CNTT cho thành phố đến năm 2025.
Phương pháp nghiên cứu của luận văn
Tác giả áp dụng nhiều phương pháp nghiên cứu như: ý kiến chuyên gia, phân tích tổng hợp, thống kê mô tả so sánh, kết hợp giữa logic và lịch sử, tổng kết thực tiễn, dự báo, mô hình hóa, cùng với việc kế thừa có chọn lọc các kết quả nghiên cứu đã được công bố.
Kết cấu của luận văn
Ngoài phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo, phụ lục và mục lục, luận văn gồm 3 chương với kết cấu như sau:
Chương 1: Cơ sở lý luận về đào tạo nguồn nhân lực
Chương 2: Thực trạng đào tạo nguồn nhân lực ngành công nghệ thông tin tại thành phố Hồ Chí Minh
Chương 3: Một số giải pháp đào tạo nguồn nhân lực CNTT thành phố Hồ Chí Minh đến năm 2020
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐÀO TẠO NGUỒN NHÂN LỰC
Khái niệm đào tạo nguồn nhân lực
Đào tạo là quá trình dạy các kỹ năng thực hành và kiến thức chuyên môn để người học có thể nắm vững và áp dụng vào công việc cụ thể Khái niệm này thường hẹp hơn giáo dục, tập trung vào giai đoạn sau khi người học đạt đến một độ tuổi và trình độ nhất định Có nhiều hình thức đào tạo, bao gồm đào tạo cơ bản, chuyên sâu, chuyên môn, nghề, đào tạo lại, đào tạo từ xa và tự đào tạo Đào tạo nguồn nhân lực nhằm trang bị kiến thức cần thiết cho người lao động, bao gồm kiến thức phổ thông, kiến thức chuyên nghiệp và kiến thức quản lý để họ có khả năng thực hiện công việc hiệu quả.
Đào tạo nguồn nhân lực bao gồm nhiều hình thức khác nhau, từ đào tạo mới cho những người chưa có nghề đến đào tạo lại cho những người cần thay đổi nghề nghiệp Ngoài ra, còn có đào tạo nâng cao trình độ để người lao động có thể đảm nhận những công việc phức tạp hơn Hoạt động đào tạo không chỉ diễn ra nội bộ trong doanh nghiệp mà còn bao gồm các chương trình đào tạo từ bên ngoài như đào tạo sau đại học, ngoại ngữ, tin học, và nâng cao tay nghề Những hoạt động này nhằm bồi dưỡng kỹ năng, nghiệp vụ và tạo cơ hội cho người lao động học tập, trao đổi kinh nghiệm, cũng như tham gia các khóa đào tạo chuyên sâu và lý luận chính trị, cả trong nước lẫn nước ngoài.
Các doanh nghiệp tiến hành đào tạo và phát triển nguồn nhân lực vì những lý do và tác dụng sau đây:
Để đảm bảo hoạt động trơn tru cho doanh nghiệp, việc chuẩn bị và bổ sung vào những chỗ còn thiếu là rất quan trọng Quá trình này cần diễn ra thường xuyên nhằm khắc phục những thiếu sót và duy trì sự ổn định trong hoạt động.
Để giúp người lao động thích ứng với những trách nhiệm và nhiệm vụ mới do sự thay đổi trong mục tiêu, cơ cấu, luật pháp, chính sách và công nghệ, cần thiết phải chuẩn bị kỹ lưỡng.
Ba là, Để hoàn thiện khả năng người lao động (nhiệm vụ hiện tại cũng như nhiệm vụ tương lai một cách có hiệu quả)
Tác dụng của phát triển và đào tạo nguồn nhân lực còn là:
Trước tiên, Giảm bớt được sự giám sát, vì đối với người lao động được đào tạo, họ là người có thể tự giám sát;
Kế đến, Giảm bớt những tai nạn do những hạn chế của con người hơn là do những hạn chế của trang bị;
Sự ổn định và năng động của doanh nghiệp được nâng cao nhờ vào khả năng duy trì hoạt động hiệu quả ngay cả khi thiếu vắng những nhân sự chủ chốt, nhờ vào nguồn nhân lực dự trữ sẵn có để thay thế.
Vai trò của đào tạo nguồn nhân lực
Đào tạo nguồn nhân lực đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển xã hội và là giải pháp hiệu quả để giảm thiểu thất nghiệp Đầu tư vào giáo dục và đào tạo được xem là một trong những chiến lược chủ chốt cho sự thịnh vượng của đất nước.
Doanh nghiệp đào tạo nguồn nhân lực nhằm đáp ứng yêu cầu công việc và nhu cầu phát triển của tổ chức, góp phần vào sự tồn tại và phát triển bền vững Đây là một hoạt động mang lại lợi nhuận đáng kể cho doanh nghiệp.
Về phía người lao động nó đáp ứng nhu cầu học tập của người lao động, là một trong những yếu tố tạo nên động cơ lao động tốt
Ngày nay, đào tạo được xem là một khoản đầu tư quan trọng vào nguồn nhân lực của tổ chức, với nghiên cứu cho thấy hiệu quả của nhân viên mới được đào tạo có thể tương đương với nhân viên có kinh nghiệm Đào tạo không chỉ tạo ra năng lực hiện tại mà còn cho tương lai của tổ chức Bằng chứng kinh tế ngày càng nhiều cho thấy đầu tư vào đào tạo gắn liền với khả năng sinh lợi lâu dài và bền vững Vì vậy, công tác đào tạo cần được coi trọng và chú ý đúng mức.
Đào tạo nguồn nhân lực là biện pháp quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng thích ứng với sự thay đổi của môi trường, từ đó đáp ứng hiệu quả yêu cầu công việc và đảm bảo sự tồn tại cũng như phát triển bền vững của tổ chức.
Đào tạo nguồn nhân lực là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp sở hữu đội ngũ nhân sự chất lượng cao, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh Được xem như một vũ khí chiến lược, đào tạo giúp tổ chức tăng cường vị thế cạnh tranh so với các đối thủ.
Đào tạo nguồn nhân lực là yếu tố then chốt giúp thực hiện chiến lược nhân sự của doanh nghiệp và quốc gia Đối với doanh nghiệp, đào tạo nâng cao năng suất lao động, chất lượng công việc, và giảm sự giám sát cần thiết, đồng thời duy trì tính ổn định và năng động của tổ chức Đào tạo cũng tạo điều kiện cho việc áp dụng tiến bộ kỹ thuật, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh Đối với người lao động, đào tạo gắn bó họ với doanh nghiệp, nâng cao tính chuyên nghiệp, và giúp họ thích ứng với công việc hiện tại và tương lai Nó đáp ứng nhu cầu phát triển của người lao động, đồng thời khuyến khích sự sáng tạo trong công việc.
Các phương thức đào tạo nguồn nhân lực CNTT
1.3.1 Phương thức hợp tác đào tạo nguồn nhân lực:
Phương thức hợp tác đào tạo nguồn nhân lực diễn ra thông qua sự phối hợp giữa người sử dụng lao động, người lao động và bên thứ ba như chính phủ hoặc hiệp hội Bên thứ ba tổ chức các chương trình đào tạo, trong đó người lao động đóng góp một phần học phí, còn phần còn lại do người sử dụng lao động chi trả Mục tiêu chính của hình thức hợp tác này là tăng cường sự liên kết và hợp tác giữa các bên liên quan trong việc phát triển nguồn nhân lực.
Hợp tác đào tạo giữa doanh nghiệp, chính phủ và công đoàn có thể gặp khó khăn nếu nhà sử dụng lao động không sẵn sàng đóng góp chi phí cho đào tạo.
Phương thức hợp tác đào tạo được áp dụng ở Đức thông qua chương trình học việc của các công ty và ở Singapore thông qua quỹ SDF (Skills Development Fund) [11]
1.3.2 Phương thức đào tạo nguồn nhân lực qua nguồn vốn đầu tư trực tiếp từ nước ngoài tại các công ty đa quốc gia
Các công ty đa quốc gia, nhờ vào nguồn vốn đầu tư trực tiếp từ nước ngoài (FDI), được kỳ vọng sẽ thực hiện đào tạo nâng cao kỹ năng cho người lao động và cải tiến công nghệ, nhằm tăng cường năng suất lao động trong doanh nghiệp.
Đào tạo nguồn nhân lực tại các công ty đa quốc gia phụ thuộc vào chiến lược đầu tư, phát triển sản phẩm và chiếm lĩnh thị trường của họ Thông thường, các công ty này không tập trung vào việc đào tạo kỹ năng nâng cao hoặc chuyển giao công nghệ tiên tiến nếu đã được thực hiện ở nơi khác Điều này dẫn đến việc chiến lược đào tạo nguồn nhân lực không tạo động lực mạnh mẽ cho sự phát triển quốc gia Ví dụ, phương thức đào tạo này đã thành công trong ngành điện tử ở Malaysia nhưng lại không đạt hiệu quả tương tự trong ngành IT ở Ireland.
1.3.3 Phương thức đào tạo nguồn nhân lực thông qua các doanh nghiệp
Doanh nghiệp thường đào tạo nguồn nhân lực theo nhu cầu riêng để nâng cao năng suất và giảm tỷ lệ chuyển việc Tuy nhiên, vì nhiều kỹ năng IT có thể áp dụng rộng rãi, chiến lược này không khuyến khích đào tạo nguồn nhân lực ở quy mô quốc gia.
Các quốc gia đã áp dụng thành công phương thức đào tạo này gồm Mỹ, Anh và Nhật Bản[11]
1.3.4 Phương thức đào tạo nguồn nhân lực thông qua hệ thống đào tạo công lập của Nhà Nước
Nhà nước triển khai các chương trình đào tạo kỹ năng cần thiết cho ngành công nghiệp trước khi thành lập, đồng thời áp dụng chính sách đào tạo nhằm dẫn dắt và điều phối cung cầu kỹ năng trong môi trường cạnh tranh Tuy nhiên, phương thức đào tạo hiện tại chưa đủ sức thu hút doanh nghiệp tham gia vào quá trình đào tạo nguồn nhân lực.
Phương thức đào tạo nguồn nhân lực qua hệ thống đào tạo công lập của Nhà Nước đã thành công trong việc phát triển ngành kinh tế công nghệ và công nghiệp tại Singapore, cũng như trong lĩnh vực công nghiệp CNTT tại Hàn Quốc.
1.3.5 Phương thức đào tạo nguồn nhân lực thông qua các tổ chức tư nhân hoặc tổ chức phi chính phủ (NGO)
Các tổ chức tư nhân và tổ chức phi chính phủ (NGO) thường triển khai các chương trình đào tạo nghề, nhằm nâng cao kỹ năng và khả năng làm việc cho người lao động.
Các tổ chức phi chính phủ thường hợp tác với doanh nghiệp, chính phủ và các cơ quan quốc tế để thành lập hiệp hội, nhằm hỗ trợ sự phát triển của cả doanh nghiệp và cộng đồng Ngoài ra, các NGO cũng tạo ra môi trường hợp tác khuyến khích doanh nghiệp tham gia tài trợ cho các chương trình giáo dục và đào tạo.
Tuy nhiên phương thức đào tạo này ít tạo ra động lực thúc đẩy doanh nghiệp tham gia đào tạo nguồn nhân lực
Phương thức đào tạo nguồn nhân lực thông qua các tổ chức tư nhân và tổ chức phi chính phủ (NGO) đã được triển khai thành công ở nhiều quốc gia, đặc biệt là Ấn Độ cùng với các nước đang phát triển ở Châu Phi, Châu Á và Mỹ Latinh.
Kinh nghiệm đào tạo nguồn nhân lực CNTT của một số nước
1.4.1 Đào tạo nguồn nhân lực CNTT của Mỹ
Cục Thống kê Lao động của Mỹ đã dự đoán từ năm 1996-2006, Mỹ cần 1,3 triệu lao động CNTT [27] Để giải quyết cho bài toán này, chính phủ
Mỹ đã có các đối sách sau:
Từ năm 1998, Mỹ đã xác định 20 chuyên ngành CNTT chính thức, tạo điều kiện thuận lợi cho người học và nhà tuyển dụng Bên cạnh đó, các chuẩn chương trình đào tạo CNTT được thiết lập, giúp cập nhật nhanh chóng những công nghệ mới nhất.
Hai là, hệ thống đào tạo CNTT của Mỹ đ ư ợ c chia làm hai bộ phận
Hệ thống đào tạo chính quy bao gồm các trường cao đẳng, đại học và viện khoa học, chuyên cung cấp kiến thức cho các kỹ sư CNTT Trong khi đó, hệ thống đào tạo phi chính quy cung cấp các khóa học ngắn hạn và chuyên ngành do các trường học, trung tâm và hiệp hội tổ chức.
Ngành công nghệ thông tin (CNTT) phát triển nhanh chóng và phục vụ đa dạng lĩnh vực, do đó, người Mỹ đã triển khai các chương trình đào tạo lại cho lao động CNTT trong suốt quá trình làm việc Mục tiêu là củng cố và cập nhật công nghệ mới, đồng thời bổ sung kiến thức ngoài lĩnh vực CNTT.
Mỹ không chỉ phát triển hệ thống đào tạo mà còn thu hút lao động CNTT thông qua chính sách nhập khẩu lao động, với gần 60.000 lao động CNTT từ Ấn Độ đến làm việc mỗi năm.
Với chính sách phát triển mạnh mẽ cho ngành CNTT và nguồn nhân lực chất lượng cao, Mỹ hiện đang được công nhận là quốc gia dẫn đầu thế giới về công nghệ thông tin.
1.4.2 Đào tạo nguồn nhân lực CNTT của Hàn Quốc
Vào những năm 1990, ngành công nghệ thông tin và truyền thông (CNTT&TT) của Hàn Quốc đã có sự phát triển mạnh mẽ, đặc biệt từ năm 1996 đến 1999, khi đóng góp của CNTT&TT vào GDP quốc gia tăng từ 8.1% đến 9.9% Doanh thu hàng năm của ngành này tăng trưởng 14%, trong khi ngành công nghiệp phần mềm phát triển với tốc độ 30% mỗi năm.
Với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin và truyền thông, nhu cầu về nhân lực CNTT tại Việt Nam dự kiến sẽ đạt khoảng 1 triệu lao động vào năm 1998, tăng lên 1,4 triệu vào năm 2003 và gần 2 triệu vào năm 2010.
Hàn Quốc dự báo sẽ xảy ra khủng hoảng nhân lực trong lĩnh vực CNTT từ năm 2000 đến 2004, đặc biệt ngành công nghiệp phần mềm cần hơn 20.000 kỹ sư và hơn 3.000 tiến sĩ.
Biểu đồ 1.1 Biểu đồ dự báo nhân lực ngành CNTT-TT của Hàn Quốc giai đoạn 1998-2010
Nguồn: [37] Để giải quyết bài toán nhân lực CNTT, Hàn Quốc đã có các chính sách sau:
Chính quyền Hàn Quốc đã đầu tư vào việc mở rộng hệ thống đào tạo công nghệ thông tin ở bậc đại học và tiến sĩ, đồng thời hỗ trợ xây dựng cơ sở hạ tầng cần thiết cho lĩnh vực này.
CNTT, mở rộng quy mô cho các trường đào tạo CNTT
Chính phủ Hàn Quốc đang nỗ lực nâng cao chất lượng đào tạo CNTT bằng cách hỗ trợ xây dựng các chương trình đào tạo tiên tiến, thúc đẩy nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực CNTT, cũng như đào tạo giáo viên CNTT cho hệ thống giáo dục đại học.
Thứ ba, chính quyền hỗ trợ cho việc đào tạo lại lao động CNTT hiện có để tăng năng suất và hiệu quả làm việc của họ
Thứ tư, tuyên truyền về CNTT, hỗ trợ cho việc ứng dụng CNTT trong
Kỹ sư hợp tác máy tính
199820032010 cộng đồng để chuẩn bị các kiến thức CNTT cho cộng đồng nhằm phát triển nguồn nhân lực CNTT lâu dài
Vào thứ năm, cần xây dựng các chương trình phát triển nhân lực công nghệ thông tin (CNTT) và đảm bảo ngân sách dồi dào cho việc đào tạo Đồng thời, cần giao trách nhiệm cho các bên liên quan trong việc triển khai các chương trình này.
Bộ Thông tin-Truyền thông thực hiện
Bảng 1.1 Đầu tư của chính phủ Hàn Quốc cho phát triển nhân lực CNTT Đơn vị tính: tỷ won
Cuối cùng, Hàn Quốc đã kêu gọi đầu tư của xã hội vào công tác phát triển nguồn nhân lực CNTT
Hàn Quốc đã xây dựng chương trình đào tạo CNTT hợp lý nhờ vào những dự báo chính xác, từ đó phát triển nguồn nhân lực mạnh mẽ Nhờ đội ngũ nhân lực này, ngành CNTT của Hàn Quốc đã phát triển mạnh mẽ, góp phần đưa quốc gia trở thành một trong những nước phát triển hàng đầu hiện nay.
1.4.3 Đào tạo nguồn nhân lực CNTT của Ấn Độ
Kể từ thập niên 1990, Ấn Độ đã trở thành một trung tâm cung cấp nguồn nhân lực CNTT chất lượng cao cho toàn cầu Để đạt được điều này, Ấn Độ đã thành lập Hội Doanh nghiệp Dịch vụ và Phần mềm (NASSCOM), có nhiệm vụ nghiên cứu và phát triển ngành CNTT trong nước.
NASSCOM đã khởi xướng dự án phát triển nguồn nhân lực quốc gia, nhấn mạnh nhu cầu lao động CNTT của Ấn Độ từ các quốc gia như Mỹ, Nhật, Đức và Anh Dự báo từ năm 1999-2008, Ấn Độ cần 2,2 triệu lao động CNTT, trong đó có 1,1 triệu lao động có bằng chính quy, nhưng hệ thống đào tạo chỉ đáp ứng khoảng 1,06 triệu Để đáp ứng nhu cầu này, hệ thống giáo dục và đào tạo CNTT đã được mở rộng với 2.579 đơn vị đào tạo chính quy và 2.300 đơn vị đào tạo phi chính quy Chính phủ Ấn Độ cũng khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân vào hệ thống đào tạo CNTT Đến năm 2008, Ấn Độ đã đào tạo hơn 2 triệu lao động CNTT.
Bảng 1.2 Dự báo nguồn lao động CNTT Ấn Độ được đào tạo đến năm 2008
Trình độ Số lượng (người)
Bên cạnh đó, chính phủ Ấn Độ còn phân rõ trách nhiệm của các cơ quan chức năng trong việc phát triển nguồn nhân lực:
Thứ nhất, Bộ Phát triển nguồn nhân lực có trách nhiệm liên kết các bộ phận có liên quan trong hệ thống giáo dục để đào tạo CNTT
Thứ hai, Bộ CNTT có trách nhiệm liên kết các doanh nghiệp với nhà trường trong việc đào tạo CNTT
Hội đồng Giáo dục công nghệ có nhiệm vụ hợp tác với các ban ngành nhằm phát triển chương trình đào tạo và đảm bảo chất lượng đào tạo trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
Cuối cùng, các trường có trách nhiệm quản lý chương trình đào tạo CNTT tại trường theo đúng định hướng của chính phủ
Thực trạng đào tạo nguồn nhân lực ngành công nghệ thông tin tại
2.1.1 Quy mô cơ sở đào tạo CNTT tại TP.HCM
Tính đến thời điểm hiện tại, trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh có 479 trường tiểu học, trong đó có 443 trường được trang bị máy tính cá nhân [15]
Chương trình giảng dạy tin học ở tiểu học được triển khai từ năm học 2008-2009 với hai hình thức: dạy tăng cường cho lớp 1-2 và dạy tự chọn cho lớp 3-4-5, với 2 tiết/tuần, sử dụng sách giáo khoa “Cùng học Tin học” Mục tiêu chương trình là cung cấp kiến thức cơ bản về tin học và ứng dụng trong đời sống, giúp học sinh sử dụng máy tính trong học tập và giải trí Tuy nhiên, việc đầu tư phòng máy tính và trang thiết bị còn phụ thuộc vào ngân sách địa phương và sự đóng góp của phụ huynh, dẫn đến sự không đồng đều trong thực hiện chương trình Mặt khác, môn học không bắt buộc nên chưa nhận được sự đầu tư đầy đủ từ chính quyền và sự quan tâm của phụ huynh, với nhiều ý kiến cho rằng chương trình chưa phát huy được tư duy sáng tạo của trẻ Đội ngũ giáo viên dạy tin học chủ yếu là giáo viên kiêm nhiệm, có trình độ tối thiểu là trung cấp tin học.
2.1.1.2 Trung học cơ sở và trung học phổ thông
Hiện nay, thành phố có 249 trường trung học cơ sở, trong đó 100% đã đưa tin học thành môn tự chọn bên cạnh chương trình chính khóa Đối với 118 trường phổ thông cơ sở, 100% đã đưa tin học thành môn học bắt buộc Điều này tạo nền tảng vững chắc cho việc hình thành đội ngũ nhân lực trong tương lai, giúp học sinh tiếp cận với công nghệ thông tin trước khi bước vào thị trường lao động.
2.1.1.3 Trung cấp nghề và Trung tâm đào tạo tin học:
Các trường Trung học nghề và các Trung tâm tin học đã đóng góp phần không nhỏ đến việc phổ cập tin học cho lao động toàn thành phố
Bảng 2.1 Khả năng đào tạo hàng năm của trường trung học nghề và các trung tâm tin học tại TP.HCM
Bậc đào tạo Số đơn vị
Khả năng đào tạo hàng năm
Trung học nghề và các trung tâm tin học 200 200.000 lao động ứng dụng CNTT trong công việc
Nguồn: Theo tính toán của tác giả [15]
Trên địa bàn thành phố, có hơn 30 trường Trung cấp đào tạo nghề CNTT và hơn 170 Trung tâm cung cấp các chương trình tin học từ sơ cấp đến trung cấp, bao gồm các trình độ A, B, C và các nghề như kỹ thuật viên, lập trình viên.
Mỗi đơn vị đào tạo có khả năng huấn luyện tối thiểu 100 học viên, do đó hàng năm, các trung tâm này có thể cung cấp hơn 200.000 lao động có khả năng ứng dụng công nghệ thông tin trong công việc.
Các trường cao đẳng và đại học đóng vai trò quan trọng trong việc đào tạo nguồn nhân lực CNTT chất lượng cao cho thành phố Nguồn nhân lực này không chỉ thiết yếu cho ngành công nghệ thông tin mà còn có ảnh hưởng lớn đến mọi lĩnh vực trong chiến lược phát triển kinh tế xã hội của toàn thành phố.
Bảng 2.2 Khả năng đào tạo hàng năm của các trường Cao Đẳng – Đại học đào tạo CNTT tại TPHCM
Bậc đào tạo Số đơn vị
(trường) Khả năng đào tạo hàng năm
Trên đại học 3 115 Đại học 24 10.000
Nguồn: Theo tính toán của tác giả [15 ]
Thành phố Hồ Chí Minh hiện có 24 trường đại học và 22 trường cao đẳng đào tạo 23 chuyên ngành công nghệ thông tin (CNTT), với khả năng cung cấp 16.000 nhân lực CNTT mỗi năm Hàng năm, các cơ sở giáo dục này có thể cung cấp cho thành phố hơn 8.000 chuyên viên CNTT có trình độ cao đẳng trở lên.
Thành phố hiện có ba trường đại học đào tạo chuyên ngành Công nghệ Thông tin ở bậc sau đại học, với chỉ tiêu tuyển sinh hàng năm tăng 30% Các trường này hàng năm cung cấp cho thành phố hơn 100 thạc sĩ và khoảng 15 tiến sĩ chuyên ngành CNTT.
Với 23 chuyên ngành đào tạo về CNTT ở bậc đại học và cao đẳng, cơ cấu ngành nghề đào tạo CNTT được đánh giá là tương đối đa dạng phong phú và về cơ bản phù hợp với nhu cầu phát triển nhanh chóng của thực tiễn
Bảng 2.3 Cơ cấu ngành nghề đào tạo CNTT ở TP.HCM
1 Khoa học máy tính 11 Tin học
2 Kỹ thuật máy tính 12 Tin Sư phạm
3 Công nghệ phần mềm 13 Tin học Công nghiệp
4 Mạng máy tính 14 Tin học xây dựng
5 Hệ thống thông tin 15 Tin học DN
5.1 Hệ thống thông tin Kinh tế 16 Tin học Kế toán
5.2 Hệ thống thông tin Quản lý 17 Tin học Quản lý
5.3 An toàn thông tin 18 Đồ họa
5.4 Thương mại điện tử 19 Tin học Tài chính – Kinh tế
6 Viễn thông – Điện tử 20 Tin học trắc địa
7 Viễn thông – Tin học 21 Tin học mỏ
8 Tin học Ứng dụng 22 Toán – Tin học Ứng dụng
9 Lý – Tin 23 Thống kê – Tin học
Thành ủy và Ủy ban Nhân dân thành phố Hồ Chí Minh đã triển khai Chương trình đào tạo Thạc sỹ và Tiến sỹ nhằm phát triển nguồn cán bộ công chức trẻ thành những nhà quản lý có trình độ, đặc biệt ưu tiên ngành Công nghệ Thông tin (CNTT) để phục vụ cho sự phát triển của thành phố.
2.1.1.5 Cơ quan hành chính Nhà nước, đơn vị sản xuất kinh doanh
Hàng năm, Sở Nội vụ và Sở Thông tin và Truyền thông tổ chức các lớp đào tạo công nghệ thông tin (CNTT) nhằm nâng cao kỹ năng CNTT cho cán bộ, công chức trong quản lý nhà nước.
Sở Nội vụ thành phố thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo nâng cao kỹ năng tin học cho chuyên viên và cán bộ tại các quận, huyện, sở và ban ngành, từ trình độ A đến trình độ B.
Sở Thông tin và Truyền thông sẽ tổ chức các chương trình đào tạo nhằm nâng cao kiến thức về quản lý hệ thống thông tin và an toàn an ninh thông tin cho cán bộ phụ trách CNTT tại các quận, huyện, sở và ban ngành trong thành phố, dựa trên trình độ nhân lực hiện tại.
2.1.2 Giảng viên và chương trình đào tạo
2.1.2.1 Số lượng và trình độ giảng viên
Với 80 đơn vị đào tạo tham gia khảo sát, trong đó có sự tham gia của các trường thuộc khối ĐHQG (ĐH KHTN, ĐH Bách Khoa, ĐH CNTT, …), đơn vị đào tạo CNTT uy tín (trung tâm NIIT, Nhất Nghệ, Kovit, Sibme,…) đã cho kết quả:
Tác giả đã tổng hợp kết quả khảo sát từ 80 đơn vị đào tạo, làm rõ số lượng, loại hình và bậc đào tạo nhân lực CNTT, được trình bày qua bảng biểu 2.4.
Bảng 2.4 Số lượng trường đào tạo CNTT theo loại hình đào tạo và bậc đào tạo
Chính qui 37 Sau đại học 6
Liên kết đào tạo 9 Cao Đẳng 23
Phi chính qui 9 Trung cấp 17
Nguồn: Theo tính toán của tác giả [11]
Tổng số lượng các loại hình và bậc đào tạo vượt quá số đơn vị đào tạo được khảo sát, vì mỗi trường có khả năng cung cấp nhiều loại hình và bậc đào tạo khác nhau.