MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ HÀNH VI LẠM DỤNG VỊ TRÍ ĐỘC QUYỀN
Khái quát chung về quyền lực thị trường của doanh nghiệp và doanh nghiệp có vị trí độc quyền
1.1.1 Quyền lực thị trường của doanh nghiệp
Mỗi doanh nghiệp tham gia thị trường đều có quy mô, đối tượng kinh doanh và chiến lược riêng, tạo nên sự đa dạng và năng động cho nền kinh tế Sự khác biệt này giúp mỗi công ty, cơ sở sản xuất có tầm ảnh hưởng nhất định đến thị trường, thể hiện quyền lực thị trường của doanh nghiệp.
Quyền lực thị trường được định nghĩa trong cuốn từ điển kinh tế học hiện đại là khả năng của doanh nghiệp hoặc nhóm doanh nghiệp tác động đến giá cả của hàng hóa hoặc dịch vụ Tại Canada, pháp luật xác định quyền lực thị trường là khả năng duy trì giá cao hơn mức giá cạnh tranh trong một khoảng thời gian đáng kể, thường là một năm, mà vẫn đảm bảo lợi nhuận.
Quyền lực thị trường của doanh nghiệp không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động của chính doanh nghiệp mà còn tác động đến các bên liên quan bên ngoài Khi doanh nghiệp quyết định điều chỉnh giá bán hàng hóa hoặc dịch vụ, những quyết định này có thể mang lại lợi ích hoặc gây thiệt hại cho thị trường và người tiêu dùng.
Mở rộng hoặc thu hẹp quy mô sản xuất tác động đến hành vi người tiêu dùng, đối thủ cạnh tranh và các nhà cung cấp nguyên liệu, tạo ra chuỗi thay đổi trong thị trường Mỗi doanh nghiệp sở hữu quyền lực thị trường riêng, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại sản phẩm, giá cả, địa điểm phân phối và số lượng cửa hàng Thị trường là môi trường cạnh tranh chung, nơi quyền lực thị trường của doanh nghiệp này có thể ảnh hưởng đến quyền lực của doanh nghiệp khác Tóm lại, quyền lực thị trường của doanh nghiệp là khả năng chi phối và ảnh hưởng đến các chủ thể liên quan.
1.1.2 Doanh nghiệp có vị trí độc quyền và nguyên nhân độc quyền
Khái niệm doanh nghiệp độc quyền
Doanh nghiệp có vị trí độc quyền là doanh nghiệp có quyền lực thị trường đủ lớn để chi phối các chủ thể khác, và theo Luật Cạnh tranh, doanh nghiệp này không có đối thủ cạnh tranh trong lĩnh vực hàng hóa, dịch vụ mà họ cung cấp Về lý thuyết, vị trí độc quyền đồng nghĩa với việc không tồn tại cạnh tranh trong thị trường liên quan, vì chỉ có một doanh nghiệp hoạt động Do đó, để xác định vị trí độc quyền, cơ quan cạnh tranh chỉ cần xem xét các yếu tố liên quan đến sự độc quyền của doanh nghiệp đó.
(1) Xác định thị trường liên quan;
Xác định số lượng doanh nghiệp hoạt động trên thị trường là rất quan trọng Nếu chỉ có một doanh nghiệp duy nhất, doanh nghiệp đó sẽ nắm giữ vị trí độc quyền.
Những nguyên nhân dẫn đến độc quyền bao gồm:
Độc quyền tự nhiên xuất hiện từ quá trình cạnh tranh, hình thành thông qua sự tích tụ dần của lợi nhuận và các nguồn lực thị trường, dẫn đến việc tạo ra một tình trạng độc quyền.
Độc quyền xuất hiện do yêu cầu công nghệ sản xuất và quy mô tối thiểu trong ngành kinh tế kỹ thuật Chỉ những doanh nghiệp đáp ứng đủ tiêu chí về công nghệ và vốn đầu tư mới có khả năng hoạt động hiệu quả Do đó, thị trường tự nhiên trao cho những doanh nghiệp này vị trí độc quyền.
Độc quyền hình thành từ các rào cản trên thị trường, bao gồm sự bảo hộ của Nhà nước, sự trung thành của khách hàng và lợi thế chi phí tuyệt đối của doanh nghiệp hiện tại Những yếu tố này không chỉ cản trở sự gia nhập của các đối thủ mới mà còn củng cố vị trí độc quyền của doanh nghiệp đang tồn tại.
Độc quyền xuất hiện do sự tích tụ kinh tế, diễn ra qua các hình thức như sáp nhập, hợp nhất, mua lại và liên doanh.
Doanh nghiệp độc quyền tự nhiên và độc quyền Nhà nước hình thành từ vị trí độc quyền, mang lại cho doanh nghiệp quyền lực thị trường và khả năng chi phối các mối quan hệ trên thị trường.
Hiện tượng độc quyền là một phần tất yếu trong sự phát triển của mọi nền kinh tế Qua thời gian sản xuất hàng hóa và cung ứng dịch vụ, một số doanh nghiệp sẽ tự nhiên chiếm ưu thế và tạo ra tình trạng độc quyền.
14 doanh nghiệp đã rời khỏi thị trường do thiếu chiến lược kinh doanh hợp lý, không đủ tiềm lực tài chính hoặc các nguyên nhân khác; đây là quy luật tự nhiên của sự đào thải Những doanh nghiệp vượt qua giai đoạn chọn lọc này sẽ có cơ hội đạt được vị trí độc quyền trong thị trường liên quan.
Hiện tượng độc quyền là kết quả tự nhiên của quá trình phát triển kinh tế và không nhất thiết phải bị coi là tiêu cực hay bị điều chỉnh bởi pháp luật Pháp luật, đặc biệt là luật cạnh tranh, chỉ can thiệp khi doanh nghiệp chiếm vị trí độc quyền thực hiện hành vi lạm dụng quyền lực của mình.
Khái niệm và đặc điểm hành vi lạm dụng vị trí độc quyền
1.2.1 Khái niệm hành vi lạm dụng vị trí độc quyền
Kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí độc quyền là nhiệm vụ quan trọng của pháp luật cạnh tranh, nhằm bảo vệ môi trường cạnh tranh lành mạnh Đối tượng áp dụng chủ yếu là các doanh nghiệp có vị trí độc quyền trên thị trường Luật Cạnh tranh năm 2004 không định nghĩa cụ thể, mà chỉ liệt kê các hành vi lạm dụng vị trí độc quyền gây hạn chế cạnh tranh Do đó, chỉ khi doanh nghiệp thực hiện các hành vi quy định tại Điều 13 và Điều 14 của Luật Cạnh tranh thì mới bị coi là lạm dụng vị trí độc quyền.
Pháp luật của một số quốc gia, điển hình là Canada, tương tự như pháp luật Việt Nam, không đưa ra khái niệm chung về lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường hay độc quyền, mà thay vào đó liệt kê các hành vi cụ thể bị coi là vi phạm Cụ thể, Điều 78 của Luật Cạnh tranh Canada nêu rõ 11 hành vi bị coi là lạm dụng, đồng thời cho phép cơ quan có thẩm quyền xử lý những hành vi chưa được liệt kê nhưng vẫn thỏa mãn cấu thành pháp lý theo Điều 79 Điều 79 quy định rằng Tòa Cạnh tranh chỉ đưa ra phán quyết xử lý các hành vi lạm dụng này.
15 doanh nghiệp hoặc nhóm doanh nghiệp khi chứng minh đủ ba nội dung sau đây:
Một hoặc nhiều doanh nghiệp có thể kiểm soát hoàn toàn hoặc một phần một loại hình hoặc phân đoạn kinh doanh trên toàn lãnh thổ Canada hoặc trong bất kỳ khu vực nào của quốc gia này.
Thứ hai, đã hoặc đang thực hiện hành vi phản cạnh tranh được quy định trong luật cạnh tranh;
Thứ ba, hành vi đó đã, đang hoặc có thể làm cản trở, làm giảm cạnh tranh trên thị trường một cách đáng kể
Theo Bộ quy tắc về cạnh tranh của Liên Hợp Quốc và Luật mẫu về cạnh tranh của UNCTAD, hành vi lạm dụng vị trí độc quyền để hạn chế cạnh tranh được định nghĩa là hành vi mà doanh nghiệp độc quyền sử dụng để duy trì hoặc tăng cường vị trí của mình trên thị trường, đồng thời hạn chế khả năng gia nhập thị trường và cạnh tranh Hai văn bản này không chỉ cung cấp khái niệm mà còn liệt kê cụ thể các hành vi bị coi là lạm dụng, nhằm đảm bảo việc áp dụng pháp luật diễn ra công bằng và hiệu quả Các quy định này thiết lập dấu hiệu pháp lý cho các hành vi cụ thể và điều kiện xử lý doanh nghiệp vi phạm, phục vụ cho nghiên cứu và nhận thức về bản chất của các hành vi này.
Hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh thị trường và độc quyền, theo Luật Cạnh tranh, được thực hiện bởi doanh nghiệp hoặc nhóm doanh nghiệp nhằm củng cố vị trí của mình.
Doanh nghiệp thống lĩnh thị trường duy trì vị trí độc quyền bằng cách loại bỏ các đối thủ cạnh tranh, ngăn cản sự gia nhập của doanh nghiệp mới và kìm hãm sự phát triển của họ, nhằm thu lợi nhuận độc quyền thông qua việc bóc lột khách hàng.
1.2.2 Đặc điểm của hành vi lạm dụng vị trí độc quyền
Pháp luật các nước đều công nhận rằng hành vi lạm dụng có ba đặc trưng chính, trong đó đặc điểm đầu tiên là chủ thể thực hiện hành vi phải là doanh nghiệp hoặc nhóm doanh nghiệp nắm giữ vị trí độc quyền trên thị trường liên quan.
Vị trí độc quyền hình thành từ sự tích tụ trong cạnh tranh và các điều kiện tự nhiên của thị trường, bao gồm quy mô hiệu quả tối thiểu, sự biến dị sản phẩm, rào cản gia nhập và sự bảo hộ của Nhà nước Điều này mang lại cho doanh nghiệp quyền lực thị trường, cho phép họ chi phối giá cả hàng hóa và dịch vụ Theo từ điển kinh tế học hiện đại, quyền lực thị trường là khả năng tác động đến giá cả của doanh nghiệp Pháp luật Canada định nghĩa quyền lực thị trường là khả năng duy trì giá cao hơn mức giá cạnh tranh với lợi nhuận trong một thời gian dài, thường là một năm Trong khi đó, pháp luật Pháp áp dụng hai cách tiếp cận về quyền lực thị trường: định nghĩa trừu tượng từ các án lệ và cách tiếp cận thực tiễn, với doanh nghiệp chiếm vị trí thống lĩnh có khả năng thoát khỏi cạnh tranh thực chất và đóng vai trò chủ đạo trên thị trường.
17 doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh hoặc độc quyền có khả năng tự định hình luật lệ trên thị trường Triết lý này nhấn mạnh rằng người lạm dụng không nhất thiết phải có ý định lạm dụng, nhưng họ phải có khả năng để làm điều đó Do vậy, sự thống lĩnh trên thị trường được công nhận khi xuất hiện những hành vi không thể xảy ra trong một môi trường cạnh tranh thực sự Sự khác biệt này dẫn đến các căn cứ pháp lý khác nhau để xác định vị trí thống lĩnh của doanh nghiệp trong pháp luật các quốc gia.
Pháp luật Canada chủ yếu dựa vào thị phần và các rào cản gia nhập thị trường để xác định vị trí thống lĩnh, trong khi pháp luật Pháp áp dụng đa tiêu chí hơn Các tiêu chí này bao gồm thị phần của doanh nghiệp, sự mất cân bằng giữa các lực lượng thị trường như quy mô doanh nghiệp, mối quan hệ với tập đoàn, khả năng tài chính, sự yếu kém của đối thủ cạnh tranh, diễn biến thay đổi thị phần, lợi thế công nghệ, hiệu quả quản lý, ưu thế nhãn hiệu và các yếu tố bên ngoài giúp doanh nghiệp tránh được sự cạnh tranh thực chất.
Pháp luật các nước thống nhất rằng vị trí thống lĩnh hoặc độc quyền mang lại cho doanh nghiệp lợi thế cạnh tranh, cho phép họ chi phối mối quan hệ với khách hàng Những lợi thế này bao gồm khả năng kiểm soát nguồn nguyên liệu, giá cả, và thói quen tiêu dùng, tạo ra sự không công bằng trong cạnh tranh với các đối thủ, bao gồm cả đối thủ tiềm năng Doanh nghiệp có thể tận dụng những ưu thế này để gây khó khăn cho đối thủ và ngăn cản sự gia nhập thị trường Vị trí thống lĩnh hoặc độc quyền cũng khẳng định vai trò quan trọng của doanh nghiệp trong mắt khách hàng.
Trong thị trường cung ứng và tiêu thụ sản phẩm, quyền lựa chọn của khách hàng bị hạn chế do họ phụ thuộc vào nguồn cung của doanh nghiệp Điều này dẫn đến nhu cầu của khách hàng trở nên lệ thuộc vào khả năng đáp ứng của doanh nghiệp, tạo cơ hội cho doanh nghiệp áp đặt những điều kiện giao dịch không công bằng và có thể bóc lột khách hàng.
Về mặt học thuật, có hai vấn đề cần phải làm rõ như sau:
Mục đích của pháp luật về chống hành vi lạm dụng là tạo ra một môi trường thị trường công bằng, nơi mọi doanh nghiệp có cơ hội thành công dựa vào năng lực cạnh tranh của mình Các quy định này thúc đẩy cạnh tranh hiệu quả mà không ảnh hưởng đến lợi ích hợp pháp của bất kỳ đối thủ nào Đồng thời, chính sách cạnh tranh khuyến khích sự cạnh tranh mà không trừng phạt các doanh nghiệp chiếm ưu thế hoặc độc quyền, miễn là vị trí của họ được thiết lập hợp pháp và các chiến lược cạnh tranh được thực hiện một cách lành mạnh Pháp luật chống lạm dụng không nhằm xoá bỏ vị trí thống lĩnh mà chỉ ngăn chặn hành vi lạm dụng quyền lực thị trường để trục lợi hoặc bóp méo cạnh tranh, bảo vệ các doanh nghiệp chưa có dấu hiệu lạm dụng quyền lực.
Hành vi lạm dụng trên thị trường có thể xảy ra từ một doanh nghiệp đơn lẻ hoặc một nhóm tối đa bốn doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh Khi điều tra hành vi lạm dụng của nhóm doanh nghiệp này, cơ quan có thẩm quyền cần phân biệt rõ giữa hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh và các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh Điều này là cần thiết để đảm bảo việc áp dụng pháp luật về hạn chế cạnh tranh được chính xác.
Các hành vi hạn chế cạnh tranh do nhóm doanh nghiệp thực hiện có thể bao gồm phân chia thị trường, hạn chế sản xuất và phân phối sản phẩm, cũng như ngăn cản phát triển khoa học kỹ thuật Khi một nhóm doanh nghiệp có thị phần đủ lớn để thống lĩnh thị trường thực hiện các hành vi này mà không có thỏa thuận trước, nếu cơ quan Nhà nước chứng minh được sự tồn tại của thỏa thuận, họ sẽ bị điều chỉnh bởi pháp luật chống thỏa thuận hạn chế cạnh tranh Ngoài ra, Luật Cạnh tranh cũng nghiêm cấm các doanh nghiệp, nhóm doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh thực hiện các hành vi hạn chế cạnh tranh theo Điều 13.
- Bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ dưới giá thành toàn bộ nhằm loại bỏ đối thủ cạnh tranh;
- Áp đặt giá mua, giá bán hàng hóa, dịch vụ bất hợp lý hoặc ấn định giá bán lại tối thiểu gây thiệt hại cho khách hàng;
- Hạn chế sản xuất, phân phối hàng hóa, dịch vụ, giới hạn thị trường, cản trở sự phát triển kỹ thuật, công nghệ gây thiệt hại cho khách hàng;
- Áp đặt điều kiện thương mại khác nhau trong giao dịch như nhau nhằm tạo bất bình đẳng trong cạnh tranh;
THỰC TRẠNG XỬ LÝ HÀNH VI LẠM DỤNG VỊ TRÍ ĐỘC QUYỀN THEO QUY ĐỊNH CỦA LUẬT CẠNH TRANH
Quy định của Luật cạnh tranh Việt Nam về xử lý hành vi lạm dụng vị trí độc quyền
2.1.1 Quy định của Luật cạnh tranh Việt Nam Điều 12 Luật cạnh tranh 2004 xác định doanh nghiệp được coi là có vị trí độc quyền nếu không có doanh nghiệp nào cạnh tranh về hàng hoá, dịch vụ mà doanh nghiệp đó kinh doanh trên thị trường liên quan Tại Điều 13 và Điều
14 Luật cạnh tranh 2004, các nhà lập pháp đã liệt kê và minh thị rõ tám hành vi lạm dụng vị trí độc quyền bị cấm
Mục 4 Nghị Định 116/ 2005 NĐ-CP – Quy định chi tiết thi hành một số quy định của Luật cạnh tranh, đã giải thích rõ các khái niệm quan trọng trong việc xác định hành vi của doanh nghiệp có vị trí độc quyền có phải là hành vi lạm dụng hay không và giải thích chi tiết về những hành vi lạm dụng vị trí độc quyền
Nghị định số 120/2005/NĐ-CP quy định rõ về các biện pháp xử lý vi phạm trong lĩnh vực cạnh tranh, đặc biệt là chế tài xử phạt đối với hành vi lạm dụng vị trí độc quyền.
Nghị định số 05/2006/NĐ-CP và Nghị định số 06/2006/NĐ-CP quy định rõ chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của Cục quản lý cạnh tranh và Hội đồng quản lý cạnh tranh, hai cơ quan chịu trách nhiệm giám sát và xử lý các hành vi lạm dụng vị trí độc quyền trong thị trường.
2.1.2 Đặc điểm, nguyên tắc và vai trò của pháp luật xử lý hành vi lạm dụng vị trí độc quyền Đặc điểm của pháp luật Cạnh tranh kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí độc quyền
Pháp luật kiểm soát hành vi lạm dụng vị trí độc quyền nhằm tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh, cân bằng lợi ích giữa các chủ thể trên thị trường, đồng thời thúc đẩy sự phát triển kinh tế xã hội quốc gia.
Pháp luật chỉ can thiệp vào hành vi lạm dụng vị trí độc quyền trong những trường hợp không đảm bảo sự cạnh tranh hiệu quả.
Trách nhiệm kiểm soát và xử lý các hành vi vi phạm trong lĩnh vực cạnh tranh thuộc về các cơ quan quản lý có thẩm quyền, mà không cần phải chờ đợi sự tố cáo hay khiếu kiện từ đối thủ cạnh tranh, người tiêu dùng hoặc công chúng.
Nguyên tắc của pháp luật Cạnh tranh xử lý hành vi lạm dụng vị trí độc quyền
Căn cứ theo Khoản 1 Điều 3 Nghị định số 120/2005/ NĐ-CP Nguyên tắc xử lý vi phạm pháp luật về cạnh tranh, ta có:
1 Việc xử lý hành vi vi phạm quy định về kiểm soát hành vi hạn chế cạnh tranh phải tuân theo các nguyên tắc sau đây: a) Mọi hành vi vi phạm phải được phát hiện kịp thời Việc xử lý hành vi vi phạm phải được tiến hành nhanh chóng, công minh, triệt để; mọi hậu quả do hành vi vi phạm gây ra phải được khắc phục theo đúng quy định của pháp luật; b) Việc xử lý hành vi vi phạm phải tuân theo các trình tự, thủ tục trong tố tụng cạnh tranh được quy định tại chương III của Nghị định số 116/2005/NĐ-CP
Theo Nghị định số 26 ngày 15 tháng 9 năm 2005 của Chính phủ, quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Cạnh tranh, việc xử lý hành vi vi phạm phải được thực hiện bởi người có thẩm quyền theo quy định của pháp luật Mỗi hành vi vi phạm pháp luật về cạnh tranh chỉ bị xử lý một lần, và nếu một doanh nghiệp thực hiện nhiều hành vi vi phạm, sẽ bị xử lý cho từng hành vi cụ thể Tuy nhiên, không tiến hành xử lý đối với những hành vi vi phạm có dấu hiệu tội phạm theo quy định của Nghị định này.
Vai trò của quy định pháp luật về xử lý hành vi lạm dụng vị trí độc quyền:
Việc duy trì sự cân bằng trong thị trường cạnh tranh lành mạnh rất quan trọng, nhằm kiểm soát các doanh nghiệp độc quyền và ngăn chặn hành vi lạm dụng Đồng thời, cần điều hòa lợi ích giữa các chủ thể kinh doanh và lợi ích chung của xã hội.
Khuyến khích doanh nghiệp giữ vị trí độc quyền thông qua cạnh tranh lành mạnh, đồng thời thực hiện các biện pháp ngăn chặn hậu quả tiêu cực từ việc lạm dụng vị trí độc quyền Điều này góp phần bảo đảm sự ổn định và phát triển bền vững của nền kinh tế thị trường.
Thứ ba, thúc đẩy sự phát triển của nguyên tắc tự do kinh doanh nhưng vẫn đảm bảo có sự quản lý và điều tiết của nhà nước
Đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp cho các đối thủ cạnh tranh yếu thế trong môi trường cạnh tranh lành mạnh là rất quan trọng Cần tăng cường khả năng tự bảo vệ của người tiêu dùng trước các hành vi lạm dụng từ các doanh nghiệp độc quyền.
Thứ năm, Việt Nam cần nhanh chóng mở rộng thị trường để đáp ứng nhu cầu hội nhập kinh tế quốc tế, đồng thời bảo vệ nền kinh tế thị trường quốc gia.
Phân tích chi tiết quy định pháp luật về hành vi lạm dụng vị trí độc quyền
Theo Điều 12 Luật Cạnh tranh 2004, doanh nghiệp được xác định là có vị trí độc quyền khi không có đối thủ cạnh tranh nào trong lĩnh vực hàng hóa, dịch vụ mà doanh nghiệp đó cung cấp Bên cạnh đó, Điều 13 và Điều 14 của Luật này quy định rõ ràng rằng các hành vi lạm dụng vị trí độc quyền là hành vi bị cấm.
1 Bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ dưới giá thành toàn bộ nhằm loại bỏ đối thủ cạnh tranh;
2 Áp đặt giá mua, giá bán hàng hóa, dịch vụ bất hợp lý hoặc ấn định giá bán lại tối thiểu gây thiệt hại cho khách hàng;
3 Hạn chế sản xuất, phân phối hàng hoá, dịch vụ, giới hạn thị trường, cản trở sự phát triển kỹ thuật, công nghệ gây thiệt hại cho khách hàng;
4 Áp đặt điều kiện thương mại khác nhau trong giao dịch như nhau nhằm tạo bất bình đẳng trong cạnh tranh;
5 Áp đặt điều kiện cho doanh nghiệp khác ký kết hợp đồng mua, bán hàng hoá, dịch vụ hoặc buộc doanh nghiệp khác chấp nhận các nghĩa vụ không liên quan trực tiếp đến đối tượng của hợp đồng;
6 Ngăn cản việc tham gia thị trường của những đối thủ cạnh tranh mới
7 Áp đặt các điều kiện bất lợi cho khách hàng;
8 Lợi dụng vị trí độc quyền để đơn phương thay đổi hoặc huỷ bỏ hợp đồng đã giao kết mà không có lý do chính đáng
Luật cạnh tranh đã xác định rõ ràng các hành vi lạm dụng vị trí độc quyền, phân loại chúng thành hai nhóm dựa trên tính chất và mục đích của chủ thể thực hiện.
2.1.1 Nhóm hành vi lạm dụng mang tính bóc lột
Nhóm hành vi lạm dụng bóc lột xảy ra khi các doanh nghiệp độc quyền trên thị trường áp đặt điều kiện thương mại bất lợi cho khách hàng nhằm tối đa hóa lợi nhuận Những hành vi này thường có những dấu hiệu cơ bản rõ ràng.
Nhóm hành vi này tập trung vào khách hàng của doanh nghiệp, đặc biệt là trong bối cảnh doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh hoặc độc quyền Trong môi trường có nhiều người bán và hàng triệu người mua, doanh nghiệp có thể lợi dụng tình huống này để áp đặt các điều kiện bất lợi cho khách hàng trong các giao dịch.
Hành vi lạm dụng mang lại lợi ích cho doanh nghiệp không phải từ hiệu quả kinh doanh mà từ những điều kiện thương mại bất lợi mà khách hàng phải chịu Theo Luật Cạnh tranh, nhóm hành vi này bao gồm nhiều hành vi khác nhau.
1 Áp đặt giá mua giá bán hàng hoá, dịch vụ bất hợp lý hoặc ấn định giá bán lại tối thiểu gây thiệt hại cho khách hàng;
2 Hạn chế sản xuất, phân phối hàng hoá, dịch vụ, giới hạn thị trường, cản trở sự phát triển kỹ thuật, công nghệ gây thiệt hại cho khách hàng;
3 Phân biệt đối xử trong các giao dịch như nhau;
4 Áp đặt các điều kiện cho doanh nghiệp khác ký kết hợp đồng mua bán hàng hoá, dịch vụ hoặc buộc các doanh nghiệp khác phải chấp nhận những nghĩa vụ không liên quan đến hợp đồng
2.1.1.1 Áp đặt giá mua giá bán hàng hoá, dịch vụ bất hợp lý hoặc ấn định giá bán lại tối thiểu gây thiệt hại cho khách hàng
Hành vi áp đặt giá mua và bán bất hợp lý gây thiệt hại cho khách hàng là một ví dụ điển hình của lạm dụng bóc lột Khách hàng phải chịu thiệt hại khi phải mua sản phẩm với giá cao hơn giá trị thực tế hoặc bán với giá thấp hơn giá thành Giá sản phẩm trên thị trường không được hình thành từ cạnh tranh mà do các doanh nghiệp độc quyền quyết định Mức chênh lệch giữa giá ấn định và giá cạnh tranh giả định chính là lợi ích độc quyền mà doanh nghiệp có vị trí độc quyền thu được.
Lợi nhuận từ việc ấn định giá bất hợp lý không xuất phát từ khả năng kinh doanh hay đàm phán của doanh nghiệp, mà là kết quả của việc lạm dụng vị trí độc quyền và tình trạng thiếu sự lựa chọn của khách hàng, buộc họ phải chấp nhận mức giá mà doanh nghiệp áp đặt.
Theo Luật Cạnh tranh và Nghị định số 116/2005/NĐ-CP, nhóm hành vi này có ba loại vi phạm cụ thể sau đây:
Hành vi áp đặt giá mua hàng hoá dịch vụ bất hợp lý gây thiệt hại cho khách hàng xảy ra khi doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh hoặc độc quyền trên thị trường áp đặt giá mua thấp hơn giá thành sản xuất, trong khi chất lượng hàng hóa không suy giảm và thị trường không có biến động về giá bán buôn.
Doanh nghiệp trong trường hợp này thực hiện hành vi như một người mua hàng hóa và dịch vụ trên thị trường Để xác định hành vi này, cần chứng minh hai dấu hiệu quan trọng.
Giá của hàng hóa và dịch vụ đã bị doanh nghiệp áp đặt thấp hơn giá thành sản xuất, điều này được xác định thông qua việc cơ quan có thẩm quyền so sánh giá mua bán với giá thành Dấu hiệu này được coi là thỏa mãn khi giá mua bán thấp hơn giá thành của hàng hóa và dịch vụ.
Việc áp đặt giá mua hàng hóa và dịch vụ thấp hơn giá thành là điều không hợp lý, đặc biệt khi nó thỏa mãn hai điều kiện nhất định.
- Chất lượng hàng hoá, dịch vụ không kém hơn trước đó;
Không có khủng hoảng kinh tế hay thiên tai, doanh nghiệp độc quyền đã áp đặt giá bán hàng hóa và dịch vụ cao hơn giá thành sản xuất, buộc khách hàng phải chấp nhận lỗ trong thời gian dài Hành động này cho thấy doanh nghiệp đã lợi dụng vị trí độc quyền để thu lợi ích không chính đáng, gây bất lợi cho người tiêu dùng.
Hành vi áp đặt giá bán hàng hoá, dịch vụ được coi là bất hợp lý và gây thiệt hại cho khách hàng khi cầu không tăng đột biến vượt quá công suất thiết kế hoặc năng lực sản xuất của doanh nghiệp Điều này xảy ra trong hai trường hợp cụ thể.
Thực trạng xử lý hành vi lạm dụng vị trí độc quyền
Sự phát triển mạnh mẽ của nền kinh tế thị trường đã dẫn đến sự cạnh tranh khốc liệt giữa các chủ thể kinh tế Để tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh, Nhà nước đã triển khai nhiều chính sách khuyến khích đầu tư từ nhiều thành phần khác nhau và giảm bớt sự bảo hộ đối với các lĩnh vực độc quyền trước đây Kinh tế phát triển đồng nghĩa với quy trình chọn lọc tự nhiên trở nên khắt khe hơn, khiến những doanh nghiệp chậm đổi mới hoặc thiếu vốn nhanh chóng bị loại khỏi thị trường, nhường chỗ cho những doanh nghiệp năng động hơn.
43 đủ mạnh Nói cách khác, nhiều doanh nghiệp bằng chính năng lực và sự cạnh tranh lành mạnh đã đạt được vị trí độc quyền
Độc quyền nhà nước thường xuất hiện khi Nhà nước bảo hộ và nắm quyền chi phối các lĩnh vực thiết yếu như điện, xăng dầu, ngân hàng và cấp nước Mục đích của việc này là đảm bảo sự ổn định và thống nhất trong hoạt động của đất nước, đồng thời đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người dân, tránh tình trạng manh mún và lũng đoạn bởi các tư nhân hay tư bản Trong khi một số doanh nghiệp có được vị trí độc quyền nhờ cạnh tranh lành mạnh, thì phần lớn vị trí độc quyền là kết quả của sự can thiệp và bảo vệ từ phía Nhà nước.
Doanh nghiệp độc quyền Nhà nước, với sức mạnh thị trường lớn và sự bảo hộ của Nhà nước, đã nhiều lần lạm dụng vị trí của mình, gây thiệt hại cho quyền lợi của người dân trong cuộc sống hàng ngày Điều này cho thấy sự biến tướng của độc quyền nhà nước thành độc quyền doanh nghiệp Tâm lý ỷ lại vào sự bao cấp và bảo hộ đã khiến các doanh nghiệp này không đầu tư, cải tiến trang thiết bị và đổi mới phương pháp làm việc, từ đó không nâng cao hiệu quả hoạt động để phục vụ tốt hơn nhu cầu của người dân, cũng như cạnh tranh với các doanh nghiệp khác, nhất là trong bối cảnh đổi mới, mở cửa thị trường và gia nhập WTO hiện nay.
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa của Việt Nam, vấn đề nổi bật là sự mất cân đối giữa khu vực kinh tế Nhà nước và các khu vực khác Doanh nghiệp nhà nước hiện đang chiếm vị trí độc quyền gần như hoàn toàn, dẫn đến sự cạnh tranh ngày càng khốc liệt trên thị trường Điều này tạo ra nguy cơ lạm dụng quyền lực từ các doanh nghiệp độc quyền, cả trong nước lẫn quốc tế.
Sau 10 năm thực hiện Luật Cạnh tranh, Bộ Công Thương đánh giá rằng những kết quả bước đầu đã nâng cao nhận thức của xã hội về vai trò và tầm quan trọng của cạnh tranh Điều này không chỉ định hình văn hóa cạnh tranh trong kinh doanh mà còn điều chỉnh hành vi ứng xử của các doanh nghiệp, cơ quan quản lý nhà nước và toàn thể cộng đồng xã hội.
Kết quả ban đầu trong việc thực thi quy định chống hành vi hạn chế cạnh tranh đã ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức và hành vi của doanh nghiệp cũng như các tổ chức, cá nhân trong xã hội.
Luật Cạnh tranh đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ hoạt động cạnh tranh, nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị của cạnh tranh, và điều chỉnh hành vi của doanh nghiệp cũng như cá nhân, tổ chức trong xã hội Điều này nhằm tạo ra một môi trường cạnh tranh văn minh, lành mạnh và bình đẳng.
Trong 10 năm qua, trung bình mỗi năm Cục Quản lý cạnh tranh thực hiện điều tra tiền tố tụng từ 10 đến 12 vụ việc liên quan đến các hành vi hạn chế cạnh tranh Đồng thời, thông qua quá trình điều tra, xử lý 08 vụ việc hạn chế cạnh tranh, với gần 70 doanh nghiệp bị điều tra, các cơ quan cạnh tranh đã ra quyết định xử lý, thu về ngân sách nhà nước tổng số tiền phạt và phí xử lý vụ việc cạnh tranh gần 5,5 tỷ đồng Mặc dù trong các vụ việc này ngoài hình thức xử phạt tiền, không có hình thức xử phạt bổ sung và/hoặc biện pháp khắc phục hậu quả nào được áp dụng, nhưng Cục Quản lý cạnh tranh và Hội đồng cạnh tranh cũng đã đưa ra một số khuyến nghị đối với các doanh nghiệp, hiệp hội và các cơ quan quản lý nhà nước về việc tuân thủ pháp luật cạnh tranh, tránh thực hiện các hành vi vi phạm tương tự trong tương lai
Đến cuối năm 2015, Cục Quản lý cạnh tranh đã nhận hơn 300 khiếu nại về cạnh tranh không lành mạnh, điều tra 158 vụ và xử phạt 150 vụ Tuy nhiên, nhận thức của doanh nghiệp về Luật Cạnh tranh còn thấp, dẫn đến tâm lý ngại khiếu nại và nhiều doanh nghiệp tự từ bỏ quyền bảo vệ Hơn nữa, một số cơ quan quản lý nhà nước địa phương chưa hiểu đầy đủ các quy định pháp luật cạnh tranh, dẫn đến việc ban hành văn bản hoặc hành vi hành chính không phù hợp.
Mặc dù số vụ việc liên quan đến hành vi lạm dụng vị trí độc quyền không nhiều, nhưng thực tế cho thấy nhiều doanh nghiệp độc quyền Nhà nước đã có những quyết định gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển kinh tế Một ví dụ điển hình về vấn đề này cần được nêu ra để minh chứng cho tình trạng này.
Vụ việc giữa công ty Xăng dầu hàng không Việt Nam (Vinapco) và công ty cổ phần hàng không Pacific Airlines (PA) – nay là JP
Vụ việc liên quan đến hợp đồng mua bán nhiên liệu hàng không giữa Công ty Xăng dầu hàng không Việt Nam (Vinapco) và Công ty cổ phần hàng không Pacific Airlines (PA), hiện là JPA Theo Hợp đồng số 34/PA2008 ký ngày 31/12/2007, mức phí cung ứng nhiên liệu JET A-1 được thỏa thuận là 593.000 đồng/tấn Vinapco có trách nhiệm thông báo bằng văn bản qua fax cho PA khi có sự thay đổi về mức phí Mọi sửa đổi hợp đồng cần có sự đồng ý bằng văn bản và chữ ký của người có thẩm quyền Trong trường hợp xảy ra tranh chấp, hai bên phải giải quyết thông qua thương lượng.
Vinapco sẽ đưa ra giải quyết tại Tòa Kinh tế thuộc Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội, với lý do duy nhất để ngừng thực hiện Hợp đồng là khi PA chậm thanh toán quá 3 ngày làm việc sau khi nhận bảng kê Vào đầu tháng 3/2008, do biến động giá xăng dầu thế giới, Vinapco đã gửi Công văn số 446/XDHK-KDXNK mời PA họp để xác định lại mức phí cung ứng mới Thương lượng diễn ra qua các cuộc họp và công văn giữa hai bên, nhưng chưa đạt được sự đồng thuận về mức phí mới Trong quá trình này, Vinapco đã gửi Công văn số 512/XDHK-VPĐN cho PA vào ngày 20/3/2008 để thông báo về tình hình.
(1) Từ 01/4/2008, mức phí cung ứng nhiên liệu bay sẽ là 750.000 đồng/tấn;
(2) Từ 01/7/2008, hai bên sẽ căn cứ vào giá nhiên liệu thế giới để điều chỉnh mức phí cung ứng cho phù hợp
Trong các cuộc họp và văn bản gửi Vinapco, PA thừa nhận rằng việc tăng phí cung ứng khi chi phí thị trường tăng là hợp lý Tuy nhiên, PA yêu cầu mức phí này phải được áp dụng một cách bình đẳng giữa các hãng hàng không nội địa, đặc biệt là giữa PA và Tổng công ty hàng không Việt Nam (VNA) PA cũng đề nghị Vinapco và PA cùng nhau kiến nghị Chính phủ và các bộ liên quan xem xét và quyết định về vấn đề này.
Do không đạt được thỏa thuận về mức phí mới, vào ngày 28/3/2008, Vinapco đã gửi Công văn số 560/XDHK-KDXNK qua fax yêu cầu PA chấp thuận mức phí cung ứng mới là 750.000 đồng/tấn trước ngày 31/3/2008 Nếu Vinapco không nhận được phản hồi bằng văn bản trong thời hạn này, họ sẽ ngừng cung ứng nhiên liệu cho tất cả các chuyến bay.
PA cho đến khi PA chấp thuận
Ngày 31/3/2008, Vinapco có Công văn số 570/XDHK-KDXNK gửi PA thông báo ngừng tra nạp nhiên liệu cho mọi chuyến bay của PA từ 0h00 ngày 01/4/2008
Vào ngày 01/4/2008, Cục Hàng không Việt Nam đã gửi Công văn số 985/CHK-TC yêu cầu VNA chỉ đạo Vinapco không được ngừng cung cấp xăng dầu mà không có sự cho phép của cơ quan nhà nước Ngay sau đó, Vinapco đã thông báo qua Công văn số 573/XDHK-KDXNK về việc cung cấp nhiên liệu cho PA trong hai ngày 01 và 02/4/2008 Tiếp theo, vào ngày 02/4/2008, Vinapco đã gửi Công văn số 597/XDHK-KDXNK để thông báo tiếp tục cung cấp nhiên liệu cho tất cả chuyến bay của PA từ 0h00 ngày 3/4/2008 Vinapco, doanh nghiệp độc quyền nhà nước trong lĩnh vực cung cấp xăng dầu hàng không dân dụng, đã bị điều tra theo hồ sơ vụ việc cạnh tranh số KNCT-HCCT0004, do thực hiện hai hành vi hạn chế cạnh tranh theo Điều 14 của Luật Cạnh tranh, bao gồm việc áp đặt điều kiện bất lợi cho khách hàng và lợi dụng vị trí độc quyền để đơn phương thay đổi hoặc hủy bỏ hợp đồng mà không có lý do chính đáng.