Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu chung
Bài viết ước lượng hiệu quả kinh tế và kỹ thuật trong sản xuất lúa Hè Thu tại Đồng Bằng Sông Cửu Long, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất lúa trong những năm tới.
1.2.2 Mục tiêu cụ thể: Để thực hiện được mục tiêu chung của đề tài nghiên cứu, nội dung đề tài nghiên cứu lần lượt giải quyết các mục tiêu cụ thể sau:
- Tìm hiểu chung về tình hình sản xuất vụ lúa Hè Thu ở Đồng Bằng Sông Cửu Long trong năm 2009
- Phân tích các yếu tố làm ảnh hưởng đến năng suất và lợi nhuận của việc sản xuất vụ lúa Hè Thu ở ĐBSCL
- Đánh giá hiệu quả kinh tế và hiệu quả kỹ thuật từ việc sản xuất vụ lúa Hè Thu ở Đồng Bằng Sông Cửu Long
- Đề xuất một số giải pháp và kiến nghị góp phần nâng cao hiệu quả cho sản xuất lúa.
Mục tiêu cụ thể
1.3.1 Không gian: Đề tài được tập trung nghiên cứu thông qua khảo sát tình hình sản xuất vụ lúa Hè Thu trên địa bàn bốn tỉnh ở ĐBSCL: Long An, Cần Thơ, Vĩnh Long và Hậu Giang Bên cạnh đó, việc xử lý số liệu, phân tích số liệu và hoàn thành đề tài nghiên cứu được thực hiện tại Khoa Kinh tế và Quản trị kinh doanh, trường Đại học Cần Thơ
Thời gian thực hiện đề tài: từ ngày 09/09/2010 đến ngày 15/11/2010
Thời gian nghiên cứu: tập trung chủ yếu thu thập thông tin về tình hình sản xuất vụ lúa Hè Thu năm 2009
Do hạn chế về thời gian, nghiên cứu chưa thể phản ánh đầy đủ sự biến động trong tình hình sản xuất qua các năm, dẫn đến việc đánh giá chưa thực sự chính xác.
1.3.3 Đối tượng nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu của đề tài là những hộ sản xuất lúa Hè Thu trên địa bàn nghiên cứu
1.3.4 Phạm vi nội dung nghiên cứu:
Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích hiệu quả kinh tế và hiệu quả kỹ thuật của vụ lúa Hè Thu, mà không thực hiện so sánh với các vụ lúa khác.
1.4 LƯỢC KHẢO TÀI LIỆU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU Phạm Lê Thông (1998) “Economic efficiency of rice production in
Nghiên cứu này từ Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh phân tích hiệu quả kinh tế và kỹ thuật của vụ lúa Đông Xuân và vụ lúa Hè Thu tại Thành phố Cần Thơ Mục tiêu là đánh giá sự khác biệt trong năng suất và chi phí sản xuất giữa hai vụ lúa, từ đó đưa ra những khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả canh tác lúa trong khu vực.
Hồ Thị Linh (2008) đã nghiên cứu về hiệu quả sản xuất lúa cao sản tại thành phố Rạch Giá, tỉnh Kiên Giang, phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quy trình sản xuất của nông hộ Đặng Nguyễn Thiên Hoàng (2010) tiếp tục nghiên cứu hiệu quả kỹ thuật của vụ lúa, cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố quyết định năng suất và chất lượng sản phẩm.
Bài viết "Hè Thu ở Thành phố Cần Thơ" phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất lúa trong vụ Hè Thu Nghiên cứu này sử dụng phương pháp OLS và MLE để ước lượng hiệu quả kỹ thuật mà các nông hộ đạt được.
PHƯƠNG PHÁP LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Phương pháp luận
2.1.1 Khái niệm về nông hộ:
Nông hộ, hay còn gọi là hộ nông dân, là những gia đình hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp, hoặc kết hợp nhiều nghề khác, sử dụng lao động và vốn từ gia đình Đặc điểm nổi bật của nông hộ là sự thống nhất chặt chẽ trong việc sở hữu, quản lý và sử dụng các yếu tố sản xuất Điều này tạo ra một cơ chế vận hành đặc biệt, khác biệt so với các đơn vị kinh tế khác, với sự liên kết giữa sản xuất, trao đổi, phân phối, sử dụng và tiêu dùng.
Nông hộ là đơn vị tái sản xuất quan trọng, bao gồm các yếu tố như lao động, đất đai, vốn và kỹ thuật Đây là đơn vị sản xuất tự thực hiện tái sản xuất thông qua việc phân bổ nguồn lực vào các ngành sản xuất, nhằm tối ưu hóa chức năng của mình Trong quá trình này, nông hộ có mối liên hệ chặt chẽ với các đơn vị khác và hệ thống kinh tế quốc dân Khai thác tiềm năng của nông hộ sẽ đóng góp tích cực vào sự tăng trưởng kinh tế của nền kinh tế quốc dân.
2.1.2 Một số khái niệm về hiệu quả:
Hiệu quả là kết quả mong đợi mà con người hướng tới trong quá trình sản xuất Theo Farrell (1957), hiệu quả được định nghĩa là khả năng sản xuất một mức đầu ra nhất định với chi phí thấp nhất Do đó, hiệu quả của một nhà sản xuất có thể được đo bằng tỷ số giữa chi phí tối thiểu và chi phí thực tế để đạt được mức đầu ra đó.
Hiệu quả kỹ thuật là khả năng tối ưu hóa đầu ra từ đầu vào, nhằm tạo ra sản lượng tối đa với mức đầu vào nhất định Nó được đo lường bằng cách so sánh sản lượng thực tế đạt được với sản lượng tối đa có thể sản xuất ra trong điều kiện công nghệ hiện tại.
Trong khuôn khổ hàm lợi nhuận, hiệu quả kinh tế được hiểu là khả năng đạt lợi nhuận tối đa của một đơn vị sản xuất dựa trên các mức giá đầu vào và đầu ra xác định Nó đo lường mức lợi nhuận thực tế so với lợi nhuận tối đa có thể đạt được.
Hiệu quả kinh tế được xác định bằng cách nhân hiệu quả kỹ thuật với hiệu quả phân phối Hiệu quả phân phối là khả năng lựa chọn đầu vào tối ưu, tại đó giá trị sản phẩm biên của đơn vị đầu vào cuối cùng tương đương với giá trị mà đầu vào đó tạo ra.
EE= TE*AE Trong đó: EE, TE và AE lần lượt là mức hiệu quả kinh tế, kỹ thuật và phân phối
2.1.3 Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sản xuất:
- Thu nhập: là toàn bộ giá trị của sản phẩm, được tính bằng năng suất nhân với đơn giá của sản phẩm
Thu nhập = Năng suất * đơn giá
Tổng chi phí là tổng số tiền cần thiết cho hoạt động sản xuất sản phẩm, bao gồm chi phí lao động, chi phí vật chất và các chi phí khác liên quan.
Tổng chi phí = Chi phí lao động + Chi phí vật chất + Chi phí khác
- Lợi nhuận: là phần chênh lệnh giữa thu nhập và tổng chi phí bỏ ra để sản xuất sản phẩm đó
Lợi nhuận= Thu nhập – Tổng chi phí
Trong lợi nhuận có hai loại: Lợi nhuận chưa tính lao động gia đình và lợi nhuận có tính lao động gia đình
- Lợi nhuận trên chi phí: Tỷ số này cho biết cứ một đồng chi phí bỏ ra thì nông hộ thu được bao nhiêu đồng lợi nhuận
Lợi nhuận trên chi phí =Lợi nhuận / Chi phí
Lợi nhuận trên thu nhập là tỷ số quan trọng, cho thấy số tiền lợi nhuận mà nông dân thu được từ mỗi đồng thu nhập Tỷ số này giúp đánh giá hiệu quả kinh tế trong hoạt động sản xuất nông nghiệp.
Lợi nhuận trên thu nhập = Lợi nhuận / thu nhập
Tỷ số thu nhập trên chi phí cho thấy mức độ sinh lời của nông hộ, cụ thể là mỗi đồng chi phí đầu tư sẽ mang lại bao nhiêu đồng thu nhập cho họ.
Thu nhập trên chi phí = Thu nhập / Chi phí
Việc đánh giá hiệu quả sản xuất phụ thuộc vào việc xác định mối quan hệ giữa đầu ra và các yếu tố đầu vào trong quá trình sản xuất Do đó, nghiên cứu hiệu quả thường bắt đầu từ việc phân tích hàm sản xuất.
Hàm sản xuất xác định lượng đầu ra tối đa có thể tạo ra từ một tập hợp đầu vào nhất định, thể hiện hiệu quả kỹ thuật trong việc chuyển hóa đầu vào thành đầu ra Một hộ sản xuất được coi là có hiệu quả kỹ thuật cao hơn khi sản xuất nhiều đầu ra hơn với cùng một lượng đầu vào.
Hàm sản xuất là một hàm số toán học thể hiện mối quan hệ giữa đầu vào và đầu ra trong quá trình sản xuất Thông thường, hàm sản xuất được trình bày dưới dạng cụ thể để dễ dàng phân tích và áp dụng trong các mô hình kinh tế.
Trong hàm sản xuất, Y đại diện cho sản lượng đầu ra, trong khi x i là các yếu tố đầu vào Các biến trong hàm sản xuất được giả định là dương và liên tục, đồng thời các yếu tố đầu vào được coi là có thể thay thế cho nhau tại mỗi mức sản lượng.
Hàm sản xuất xác định mức sản lượng tối đa có thể đạt được từ các phương án kết hợp các yếu tố đầu vào Các yếu tố đầu vào bao gồm yếu tố cố định, như chi phí máy móc và chi phí bơm nước, không ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, và yếu tố biến đổi, như giống cây trồng, lao động, phân bón và thuốc nông dược, có tác động trực tiếp đến năng suất.
Do vậy, hàm sản xuất có thể được viết một cách chi tiết hơn:
Trong đó: Y là sản lượng đầu ra, X i là các yếu tố đầu vào biến đổi (i = 1, 2, 3,…, m), Z i là các yếu tố đầu vào cố định (i = 1, 2, 3, …, n)
Hàm Cobb-Douglas là một trong những phương pháp phổ biến nhất được áp dụng trong nghiên cứu hiệu quả sản xuất nông nghiệp Mặc dù có nhiều dạng hàm sản xuất khác nhau, nhưng Cobb-Douglas vẫn được ưa chuộng nhờ khả năng mô tả mối quan hệ giữa các yếu tố đầu vào và sản lượng một cách rõ ràng và chính xác.
Phương pháp nghiên cứu
2.2.1 Phương pháp chọn mẫu nghiên cứu :
Chúng tôi đã chọn mẫu nghiên cứu theo phương pháp ngẫu nhiên phân tầng, tập trung vào khu vực có nhiều hộ gia đình tham gia sản xuất lúa, coi đây là nguồn thu nhập chính của họ.
2.2.2 Phương pháp thu thập số liệu:
2.2.2.1 Thu thập số liệu sơ cấp: Đề tài được tiến hành khảo sát và phỏng vấn trực tiếp 418 hộ gia đình của bốn tỉnh: Long An, Cần Thơ, Vĩnh Long và Hậu Giang ở Đồng Bằng Sông Cửu Long có tham gia sản xuất lúa Hè Thu Nhóm nghiên cứu sử dụng bảng câu hỏi được thiết kế dựa trên cơ sở khảo sát thực địa và phù hợp với các nội dung cần nghiên cứu, sau đó tiến hành phỏng vấn thu thập thông tin
Thông tin thu thập từ nông dân chủ yếu xoay quanh diện tích và sản lượng lúa Hè Thu, cùng với giá cả, lượng phân bón, thuốc nông dược, và các chi phí liên quan đến sản xuất.
2.2.2.2 Thu thập số liệu thứ cấp:
Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các nghiên cứu trước đây, niên giám thống kê và thông tin trên internet liên quan đến tình hình sản xuất lúa Hè Thu năm 2009.
2.2.3 Phương pháp xử lý số liệu:
Nhập dữ liệu thu thập và mã hoá bằng phần mềm Excel, sau đó xử lý dữ liệu trong Stata để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả kỹ thuật và kinh tế Sử dụng phương pháp hồi quy nhiều chiều theo OLS (Bình phương bé nhất) và MLE (Ước lượng khả năng cao nhất), dựa trên ước lượng hàm sản xuất và hàm lợi nhuận theo dạng hàm Cobb - Douglas.
2.2.4 Phương pháp phân tích số liệu:
Để làm rõ các mục tiêu nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kỹ thuật và kinh tế, bài viết sẽ đưa ra các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả này Nghiên cứu sử dụng phần mềm Stata để phân tích dữ liệu, với các phương pháp phân tích chủ yếu được áp dụng để đạt được các mục tiêu đề tài.
Phương pháp thống kê mô tả là công cụ quan trọng giúp trình bày bảng số liệu một cách rõ ràng, từ đó rút ra các kết luận dựa trên các dữ liệu và thông tin đã được thu thập Những thông tin này bao gồm diện tích, lao động và trình độ học vấn, giúp người đọc hiểu rõ hơn về tình hình và xu hướng trong các lĩnh vực này.
Phân tích hồi quy tương quan giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất và lợi nhuận của nông hộ Hàm giới hạn sản xuất được áp dụng để ước lượng hiệu quả kỹ thuật (TE), trong khi hàm giới hạn lợi nhuận được sử dụng để ước lượng hiệu quả kinh tế (EE) Để loại trừ yếu tố ngẫu nhiên trong ước tính hiệu quả, công thức của Jondrow được áp dụng.
Chương 3 TỔNG QUAN VỀ ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU VÀ TÌNH HÌNH SẢN XUẤT LÚA HÈ THU Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG
Giới thiệu chung về Đồng Bằng Sông Cửu Long
Đồng Bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL) là một trong những đồng bằng lớn và màu mỡ nhất Đông Nam Á, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam Đây là vùng sản xuất lương thực và cây ăn trái lớn nhất nước, với 30% diện tích đất phù sa, tạo điều kiện thuận lợi cho nông nghiệp phát triển Hằng năm, ĐBSCL cung cấp sản lượng nông sản phong phú như lúa gạo, trái cây và thủy sản, đáp ứng nhu cầu tiêu thụ trong nước và xuất khẩu.
Ngày 16 tháng 4 năm 2009 Thủ tướng Chính Phủ ký quyết định 492/QĐ- TTg thành lập vùng kinh tế trọng điểm Đồng Bằng Sông Cửu Long, xác định ĐBSCL là trung tâm lớn về sản xuất lúa gạo, nuôi trồng, đánh bắt và chế biến thủy hải sản đóng góp lớn vào xuất khẩu nông thủy sản của cả nước Ngoài ra, vùng còn đóng vai trò quan trọng trong chuyển giao công nghệ sinh học, cung cấp giống, các dịch vụ kỹ thuật phục vụ chế biến xuất khẩu các sản phẩm nông nghiệp
Hình 3.1: BẢN ĐỒ HÀNH CHÍNH ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG
Vùng có tổng diện tích tự nhiên là 40.518,5 km², chiếm 20% tổng diện tích đất tự nhiên của cả nước Hơn 60% diện tích này được sử dụng cho sản xuất nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản.
Vùng Đồng Bằng Sông Cửu Long có tổng dân số 17.178.871 người theo điều tra dân số ngày 01/04/2009 Khu vực này bao gồm 13 đơn vị hành chính, trong đó có 1 thành phố trực thuộc trung ương là Thành phố Cần Thơ và 12 tỉnh, bao gồm Long An và Đồng Tháp.
An Giang, Tiền Giang, Bến Tre, Vĩnh Long, Trà Vinh, Hậu Giang, Kiên Giang, Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau)
Đồng Bằng Sông Cửu Long là vùng đất đa dạng về dân tộc, với sự hiện diện của nhiều nhóm như Kinh, Khơ me, Hoa, Chăm và các dân tộc thiểu số khác Dân tộc Kinh chiếm ưu thế, với hơn 80% tổng dân số trong khu vực, tiếp theo là dân tộc Khơ me và dân tộc Hoa, cùng một số dân tộc thiểu số khác không vượt quá 2%.
Vùng này có sự đa dạng văn hóa phong phú nhờ sự sinh sống của nhiều dân tộc khác nhau, dẫn đến sự phát triển và bảo tồn nhiều phong tục tập quán độc đáo.
3.1.1.1 Vị trí địa lý: Đồng Bằng Sông Cửu Long nằm trên địa hình tương đối bằng phẳng, có vị trí địa lý rất đặc biệt với ba mặt: Đông, Tây và Tây Nam giáp biển, nằm ở tọa độ:
- Điểm cực Tây 106 0 26´(xã Mĩ Đức, Thị xã Hà Tiên, tỉnh Kiên Giang)
- Điểm cực Đông ở 106 0 48´(xã Tân Điền, huyện Gò Công Đông, tỉnh Tiền Giang)
- Điểm cực Bắc ở 11 0 1´B (xã Lộc Giang, huyện Đức Hoà, tỉnh Long An)
- Điểm cực Nam ở 8 0 33´B (huyện Đất Mũi, huyện Ngọc Hiển, tỉnh Cà Mau)
Việt Nam sở hữu nhiều đảo tiền tiêu quan trọng, bao gồm quần đảo Phú Quốc, Thổ Chu và Hòn Khoai Về mặt địa lý, phía Đông Bắc giáp vùng Đông Nam Bộ - một trong những vùng kinh tế lớn nhất của đất nước, phía Đông giáp biển, phía Nam giáp Thái Bình Dương, và phía Tây giáp vịnh Thái Lan Đặc biệt, Việt Nam có đường bờ biển dài, tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển kinh tế và du lịch.
700 km và 360.000 km 2 khu đặc quyền kinh tế
Vị trí địa lý của vùng nằm gần các tuyến giao thông hàng hải và hàng không quốc tế quan trọng, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển kinh tế biển, du lịch, thương mại, cũng như khai thác và nuôi trồng thủy sản phục vụ nhu cầu sản xuất, tiêu dùng trong nước và xuất khẩu.
Đồng Bằng Sông Cửu Long có khí hậu lý tưởng cho nông nghiệp, đặc biệt là trồng lúa nước và cây lương thực Nơi đây có nhiệt độ cao và ổn định, với nhiệt độ trung bình khoảng 28°C, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các loại cây trồng.
Chế độ nắng cao, số giờ nắng trung bình cả năm từ 2.226 - 2.790 (giờ), ít xảy ra thiên tai
Khí hậu một năm được chia ra hai mùa rõ rệt: mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 11, mùa khô từ tháng 12 đến tháng 4 năm sau
Nguồn nước của Đồng Bằng Sông Cửu Long chủ yếu đến từ Sông Mekong và nước mưa, với Sông Mekong cung cấp khoảng 460 tỷ m³ nước và 150 - 200 triệu tấn phù sa hàng năm Vùng ĐBSCL trải qua ngập lũ gần 50% diện tích trong 3 - 4 tháng mỗi năm, tạo ra cả thách thức cho canh tác và đời sống cư dân, đồng thời cũng mang lại điều kiện thuận lợi cho nuôi trồng thủy sản và cải thiện độ phì nhiêu của đất Hơn nữa, mạng lưới sông ngòi và kênh rạch phong phú tại đây tạo điều kiện thuận lợi cho giao thông thủy lợi, góp phần phát triển kinh tế vùng.
Vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) được hình thành từ các trầm tích phù sa, trải qua nhiều thời kỳ biến đổi mực nước biển Trong tổng diện tích hơn 4 triệu ha của vùng, khoảng 30% là đất phù sa, chủ yếu phục vụ cho sản xuất nông nghiệp.
Bảng 3.1: HIỆN TRẠNG SỬ DỤNG ĐẤT Ở ĐBSCL NĂM 2009
Năm 2009 Diện tích (nghìn ha) Cơ cấu (%) Đất nông nghiệp 2.550,70 62,95 Đất lâm nghiệp 331,39 8,18 Đất chuyên dùng 241,21 5,95 Đất ở 111,59 2,75
Trong năm 2009, vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) có tổng diện tích đất nông nghiệp lên tới 2.550,70 nghìn ha, chiếm 62,95% tổng cơ cấu diện tích đất Bên cạnh đó, đất lâm nghiệp đạt 331,29 nghìn ha (8,18%), đất chuyên dùng 241,21 nghìn ha (5,95%), đất ở 111,59 nghìn ha (2,75%) và đất sử dụng cho mục đích khác là 817,00 nghìn ha (20,17%) Điều này cho thấy tầm quan trọng của đất nông nghiệp trong sản xuất tại vùng ĐBSCL.
62,95% Đất nông nghiệp Đất lâm nghiệp Đất chuyên dùng Đất ở Mục đích khác
Hình 3 2: BIỂU ĐỒ THỂ HIỆN CƠ CẤU SỬ DỤNG ĐẤT Ở ĐBSCL
3.1.2 Điều kiện kinh tế xã hội:
3.1.2.1 Dân số và lao động:
Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) là khu vực đông dân thứ hai tại Việt Nam, chỉ sau Đồng Bằng Sông Hồng, với tổng dân số năm 2009 đạt 17.178.871 người, chiếm 20% tổng dân số cả nước và có mật độ dân số trung bình là 425 người/km² Dân số của vùng này được phân chia theo giới tính, thành thị và nông thôn, thể hiện sự đa dạng trong cấu trúc dân cư.
Bảng 3.2:DÂN SỐ THEO GIỚI TÍNH VÀ KHU VỰC Ở ĐBSCL NĂM 2009
Phân theo giới tính Phân theo khu vực
Nam Nữ Thành thị Nông thôn
(Nguồn: Niên giám thống kê năm 2009)
Tỷ lệ dân số nữ chiếm 50,30% trong tổng cơ cấu dân số của vùng, trong khi tỷ lệ dân số nam là 49,70% Điều này cho thấy dân số nữ cao hơn dân số nam 1,01 lần, cho thấy sự chênh lệch giữa nam và nữ trong tổng cơ cấu dân số của vùng là không lớn và gần như cân bằng.
Tình hình sản xuất lúa Hè Thu năm 2009 ở đồng Bằng Sông Cửu Long
Vùng Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) nổi bật với những điều kiện thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực trồng lúa gạo Đây là khu vực sản xuất lúa gạo lớn nhất Việt Nam, chiếm 20% diện tích canh tác và đóng góp từ 57% - 58% tổng sản lượng lúa gạo với tốc độ tăng trưởng 3,2% mỗi năm Hàng năm, ĐBSCL cung cấp một lượng lớn lúa gạo phục vụ nhu cầu trong nước và xuất khẩu.
Nông dân trong vùng có truyền thống sản xuất lúa lâu đời và luôn nỗ lực học hỏi, ứng dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất Sự tiến bộ này được thể hiện qua việc tăng từ 1 vụ lúa/năm với năng suất thấp lên 2 - 3 vụ/năm, góp phần nâng cao sản lượng và chất lượng, giúp Việt Nam trở thành một trong những nước xuất khẩu gạo lớn trên thế giới.
Vụ Hè Thu là vụ lúa nằm trong cơ cấu ba vụ lúa sản xuất chính của ĐBSCL
Vụ lúa Hè Thu thường bắt đầu từ đầu tháng 6 và kết thúc vào cuối tháng 8, nhưng thời tiết không thuận lợi trong giai đoạn này khiến cây lúa dễ bị đỗ ngã và sâu bệnh tấn công Mặc dù nông dân phải sử dụng nhiều phân bón, năng suất thu hoạch thường thấp, dẫn đến lợi nhuận không cao Tuy nhiên, vụ lúa Hè Thu vẫn được nhiều nông hộ ở ĐBSCL sản xuất, với diện tích sản xuất đáng kể trong năm 2009.
3.2.1 Diện tích sản xuất lúa
Bảng 3.3: DIỆN TÍCH LÚA THEO TỪNG VỤ Ở ĐBSCL NĂM 2009
Năm 2009 Diện tích (nghìn ha) Cơ cấu (%)
(Nguồn: Niên giám thống kê năm 2009)
Theo số liệu năm 2009, diện tích sản xuất lúa Hè Thu tại ĐBSCL chiếm tỷ lệ lớn nhất, đạt 1.910,50 nghìn ha, tương đương 49,33% tổng diện tích sản xuất lúa Diện tích này cao hơn vụ Đông Xuân 361,70 nghìn ha và vụ Thu Đông 1.496,90 nghìn ha Mặc dù vụ Đông Xuân có điều kiện sản xuất thuận lợi và năng suất cao, nhưng chỉ đạt 1.548,80 nghìn ha, chiếm 39,99% tổng diện tích Vụ Thu Đông có diện tích sản xuất thấp nhất, với chỉ 413,60 nghìn ha, chiếm 10,68% tổng cơ cấu diện tích sản xuất trong năm.
Vụ Đông Xuân Vụ Hè Thu Vụ Thu Đông
Hình 3.3: CƠ CẤU DIỆN TÍCH LÚA THEO TỪNG VỤ NĂM 2009
Vụ Đông Xuân, diễn ra từ cuối tháng 11 đến đầu tháng 04, có điều kiện thời tiết thuận lợi với ít mưa, rất thích hợp cho sản xuất hoa màu phục vụ thị trường Tết Nguyên Đán, mang lại giá trị kinh tế cao hơn cho nông dân so với sản xuất lúa Trong khi đó, sản xuất lúa trong thời gian này thường gặp rủi ro do bị rầy nâu tấn công và giá lúa không ổn định Do đó, nông dân ở những địa phương có điều kiện đất tốt, không ngập úng và chủ động nước tưới đã chuyển sang trồng hoa màu, dẫn đến sự giảm diện tích sản xuất lúa Đông Xuân.
Vụ Hè Thu có diện tích sản xuất lớn nhất do thời tiết không thuận lợi, ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất hoa màu Nhu cầu thị trường hoa màu vào thời điểm này thấp, giá cả không cao, dẫn đến việc nông hộ chủ yếu tập trung vào sản xuất lúa Trong bối cảnh này, cây lúa trở thành lựa chọn chính, mặc dù năng suất không bằng vụ Đông Xuân.
Vụ Thu Đông thường gặp nhiều bất lợi về thời tiết, với mưa bão xảy ra thường xuyên và năng suất thấp nhất Nhiều địa phương không thể thu hoạch do nước lũ về sớm, gây rủi ro cao cho cây lúa Sản xuất trong vụ này không chỉ không mang lại lợi nhuận mà còn khiến nông hộ chịu lỗ, do đó rất ít nông hộ tham gia, chủ yếu chỉ ở những vùng có mặt ruộng cao hoặc có đê bao ngăn lũ.
Bảng 3.4: SẢN LƯỢNG LÚA THEO TỪNG VỤ Ở ĐBSCL NĂM 2009
Năm 2009 Sản lượng (nghìn tấn) Cơ cấu (%)
(Nguồn: Niên giám thống kê năm 2009)
Trong năm 2009, tổng sản lượng lúa của vùng ĐBSCL đạt 20.483,40 nghìn tấn Vụ Đông Xuân có sản lượng cao nhất với 9.856,10 nghìn tấn, chiếm 48,10% tổng sản lượng, trong khi vụ Hè Thu, mặc dù có diện tích lớn nhất, chỉ đóng góp 9.018,20 nghìn tấn, tương đương 44,00% Vụ Thu Đông có sản lượng thấp nhất, chỉ đạt 1.609,10 nghìn tấn, chiếm 7,90% tổng sản lượng.
Hình 3.4: CƠ CẤU SẢN LƯỢNG THEO TỪNG VỤ Ở ĐBSCL NĂM 2009
Vụ Hè Thu có thời tiết bất lợi với mưa nhiều, năng suất thấp, khiến cây lúa dễ đỗ ngã và chất lượng lúa thu hoạch không cao, dẫn đến giá bán thường thấp Nông dân phải sử dụng lượng phân bón lớn hơn so với vụ Đông Xuân trên cùng một đơn vị diện tích, làm tăng chi phí sản xuất và giảm lợi nhuận Do đó, mặc dù diện tích sản xuất lớn, nông dân ít đầu tư hơn vào vụ Hè Thu Thêm vào đó, tình hình sâu bệnh, đặc biệt là dịch rầy nâu, đã làm giảm đáng kể sản lượng lúa.
Bảng 3.5: NĂNG SUẤT LÚA THEO TỪNG VỤ Ở ĐBSCL NĂM 2009
Năm 2009 Năng suất (tấn/ha)
Năng suất trung bình của vùng 5,29
(Nguồn: Niên giám thống kê năm 2009)
Vụ Hè Thu có năng suất đạt 4,72 tấn/ha, thấp hơn 0,57 tấn/ha so với mức năng suất trung bình toàn vùng là 5,29 tấn/ha.
Vụ Thu Đông có năng suất thấp nhất, chỉ đạt 3,89 tấn/ha, kém hơn 2,49 tấn/ha so với vụ Đông Xuân và thấp hơn mức năng suất trung bình toàn vùng là 1,4 tấn/ha.
Vụ có năng suất cao nhất là vụ Đông Xuân đạt đến 6,38 tấn/ha cao hơn vụ
Hè Thu 1,66 tấn/ha tương ứng gấp 1,4 lần và cao hơn năng suất trung bình toàn vùng là 1,09 tấn/ha tương ứng cao hơn gấp 1,21 lần
Vụ Hè Thu Vụ Thu Đông
Mức trung bình cả vùng
Hình 3.5: BIỂU ĐỒ NĂNG SUẤT CÁC VỤ LÚA Ở ĐBSCL NĂM 2009
Theo biểu đồ về năng suất lúa năm 2009 tại ĐBSCL, chúng ta nhận thấy năng suất lúa giảm dần từ vụ Đông Xuân đến vụ Thu Đông.
Vụ Đông Xuân đạt năng suất cao nhất, tiếp theo là vụ Hè Thu với năng suất đứng thứ hai, trong khi vụ Thu Đông có năng suất thấp nhất.
Năng suất lúa được xác định bằng sản lượng chia cho diện tích canh tác Trong vụ Đông Xuân, mặc dù diện tích sản xuất thấp, nhưng điều kiện thời tiết thuận lợi đã dẫn đến sản lượng thu hoạch cao, từ đó nâng cao năng suất Ngược lại, vụ Thu Đông có diện tích sản xuất hạn chế, chỉ tập trung ở một số địa phương có điều kiện thuận lợi như đất cao và hệ thống thủy lợi tốt Tuy nhiên, đây là vụ có thời tiết bất lợi nhất, dẫn đến sản lượng lúa thu hoạch thấp và năng suất không đạt yêu cầu.
Vụ Hè Thu có sản lượng thu hoạch thấp hơn vụ Đông Xuân do điều kiện sản xuất không thuận lợi, nhưng thời tiết vẫn tốt hơn so với vụ Thu Đông Hầu hết nông hộ trong vùng đều tham gia sản xuất vụ này, dẫn đến sản lượng lúa trên đơn vị diện tích cao hơn vụ Thu Đông, từ đó nâng cao năng suất của vụ Hè Thu.
Thông tin về hiện trạng nông hộ sản xuất lúa được điều tra
Do thời gian hạn chế, nghiên cứu chỉ thu thập dữ liệu từ 418 nông hộ sản xuất lúa tại bốn tỉnh thuộc Đồng Bằng Sông Cửu Long.
Bảng 3.6: SỐ LIỆU MẪU ĐIỀU TRA PHÂN THEO TỈNH
STT Tên tỉnh,thành phố Số hộ Tỷ lệ (%)
(Nguồn: Kết quả khảo sát trực tiếp trên địa bàn nghiên cứu năm 2010)
Trong số 418 nông hộ được khảo sát ngẫu nhiên trên địa bàn nghiên cứu, tất cả đều tham gia sản xuất lúa vụ Hè Thu, chiếm 100% mẫu nghiên cứu Dữ liệu sơ lược cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình thực tế của các nông hộ này.
Bảng 3.7: DIỆN TÍCH ĐẤT CỦA NÔNG HỘ Ở ĐBSCL
Năm 2009 Đơn vị Trung bình Thấp nhất Lớn nhất
Diện tích đất ha/hộ 1,17 0,13 12,80
Diện tích trồng lúa ha/hộ 0,91 0,10 10,04
Diện tích lúa Hè Thu ha/hộ 0,89 0,10 5,00
(Nguồn: Kết quả khảo sát trực tiếp trên địa bàn nghiên cứu năm 2010)
Theo số liệu điều tra từ các nông hộ ở ĐBSCL, diện tích đất trung bình của mỗi nông hộ là 1,17ha, với hộ lớn nhất có 12,80ha và hộ nhỏ nhất chỉ 0,13ha Sự chênh lệch diện tích giữa các nông hộ là khá lớn, đặc biệt là những hộ có diện tích nhỏ (0,13ha) thường canh tác lúa để tiêu dùng gia đình, trong khi thu nhập của họ chủ yếu đến từ làm thuê hoặc các ngành nghề khác.
Diện tích đất trồng lúa trung bình trong vùng là 0,91ha/hộ, hộ có diện tích đất trồng lúa cao nhất là 10,04ha/hộ và thấp nhất là 0,10ha
Trong các nông hộ trồng lúa, diện tích trung bình dành cho canh tác lúa Hè Thu đạt 0,89ha/hộ, chiếm 97,80% tổng diện tích canh tác lúa của mỗi hộ Diện tích canh tác lúa Hè Thu dao động từ 0,1ha đến 5ha, cho thấy sự đa dạng trong quy mô sản xuất của các nông hộ.
Nông hộ ở ĐBSCL đang tăng cường sản xuất vụ Hè Thu với diện tích lớn, tận dụng tối đa đất canh tác lúa để đạt hiệu quả cao trong mùa vụ này.
3.3.2 Số vụ sản xuất trong năm
Trong nghiên cứu với 418 nông hộ, hầu hết sản xuất từ 2 đến 3 vụ lúa mỗi năm Cụ thể, có 165 nông hộ sản xuất 2 vụ lúa, chiếm 39,47%, trong khi 253 nông hộ sản xuất 3 vụ, chiếm 60,53% Đáng chú ý, không có nông hộ nào chỉ sản xuất 1 vụ lúa trong năm.
Số vụ sản xuất trung bình hàng năm của các nông hộ ở ĐBSCL là 2,60 vụ, cho thấy sự phát triển mạnh mẽ của ngành sản xuất lúa Trong số này, nông hộ chủ yếu tập trung vào hai vụ chính là Đông Xuân và Hè Thu, trong khi vụ Thu Đông chỉ được sản xuất với diện tích nhỏ, chủ yếu để phục vụ nhu cầu lúa ăn cho gia đình hoặc làm giống cho vụ sau Vụ Thu Đông gặp nhiều khó khăn do thời tiết không thuận lợi, dễ bị đổ ngã và cho năng suất thấp, đặc biệt ở những vùng đất trũng, khiến việc canh tác và thu hoạch trở nên khó khăn, có nguy cơ mất trắng Do đó, nông hộ thường chỉ sản xuất ở những khu vực có cơ sở hạ tầng thuận lợi.
Bảng 3.8: LỰC LƯỢNG LAO ĐỘNG CỦA NÔNG HỘ Ở ĐBSCL Năm 2009 Đơn vị Trung bình Thấp nhất Lớn nhất
Số nhân khẩu trong nông hộ người/hộ 4,85 2,00 12,00
Nhân khẩu nam người/hộ 2,44 0,00 7,00
Nhân khẩu nam từ 16 tuổi trở lên người/hộ 2,00 0,00 6,00
Nhân khẩu nam từ 16 tuổi trở lên người/hộ 2,06 1,00 8,00
(Nguồn: Kết quả khảo sát trực tiếp trên địa bàn nghiên cứu năm 2010)
Số nhân khẩu trung bình của mỗi nông hộ trong vùng là 4,85 người, với hộ đông nhất có 12 người và hộ ít nhất chỉ có 2 người.
Cơ cấu giới tính trong mỗi hộ gia đình tương đối đồng đều, với số lượng trung bình là 2,44 nam (chiếm 50,31%) và 2,41 nữ (chiếm 46,69%).
- Về cơ cấu nhân khẩu nam và nữ trong độ tuổi lao động cũng có sự chênh lệch không nhiều
Số nhân khẩu nam trong độ tuổi lao động trung bình là 2 người/hộ, chiếm 82,16% tổng số nhân khẩu nam của mỗi nông hộ, với mức cao nhất là 6 người/hộ, trong khi một số nông hộ không có lao động nam trong độ tuổi này Đối với nhân khẩu nữ, số trung bình là 2,06 người/hộ, chiếm 85,34% tổng số nhân khẩu nữ, với mức cao nhất là 8 người/hộ và thấp nhất là 1 người/hộ.
Lực lượng lao động trong mỗi nông hộ đủ để đáp ứng nhu cầu sản xuất lúa, giúp tiết kiệm chi phí thuê mướn và tăng thu nhập cho nông hộ Tuy nhiên, vào mùa thu hoạch, tình trạng thiếu lao động thường xảy ra, buộc hộ phải thuê mướn lao động với giá cao, gây khó khăn cho việc thu hoạch và làm tăng chi phí sản xuất.
3.3.4 Trình độ học vấn nông hộ
Bảng 3.9:TRÌNH ĐỘ HỌC VẤN CỦA NÔNG HỘ TRỒNG LÚA Ở ĐBSCL
Chỉ tiêu Số hộ Tỷ trọng (%)
Từ trung cấp trở lên 4 0,96
(Nguồn: Kết quả khảo sát trực tiếp trên địa bàn nghiên cứu năm 2010)
Kết quả từ 418 mẫu nghiên cứu cho thấy 414 hộ nông dân có trình độ học vấn hạn chế, chủ yếu chỉ đạt cấp độ thấp Trong số này, có 4 mẫu không cung cấp thông tin về trình độ học vấn.
Theo thống kê, tỷ lệ hộ mù chữ chiếm 3,14%, hộ có học vấn cấp 1 là 41,79%, cấp 2 là 43,24%, cấp 3 là 10,87%, và chỉ 0,96% hộ có học vấn từ trung cấp trở lên Điều này cho thấy trình độ học vấn của nông hộ còn hạn chế, gây khó khăn trong việc triển khai và áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất, dẫn đến hiệu quả sản xuất không cao.
3.3.5 Thời gian tham gia sản xuất của nông hộ
Bảng 3.10: SỐ NĂM KINH NGHIỆM TRONG SẢN XUẤT LÚA CỦA
Thời gian Số hộ Tỷ trọng (%)
(Nguồn: Kết quả khảo sát trực tiếp trên địa bàn nghiên cứu năm 2010)
Theo số liệu điều tra từ 418 nông hộ, phần lớn các nông hộ đều có kinh nghiệm sản xuất lâu năm, với số năm kinh nghiệm trung bình là 29,17 năm Hộ có kinh nghiệm lâu nhất là 74 năm, trong khi hộ có kinh nghiệm ngắn nhất chỉ sản xuất từ 1 đến 2 vụ Cụ thể, có 37 hộ (chiếm 8,85%) có kinh nghiệm sản xuất dưới 1 năm, và 24 hộ (chiếm 5,74%) có kinh nghiệm từ 1 đến 10 năm.
Trong số các hộ nông dân, 18,18% có thời gian tham gia sản xuất từ 11 đến 20 năm, 28,71% từ 21 đến 30 năm, 23,92% từ 31 đến 40 năm, 11,48% từ 41 đến 50 năm, và 3,11% có trên 50 năm kinh nghiệm Thời gian tham gia sản xuất của nông hộ ảnh hưởng lớn đến quy trình sản xuất Những nông hộ mới tham gia thường có tính mạo hiểm cao, dễ tiếp thu kiến thức và tham gia tập huấn, trong khi những nông hộ có kinh nghiệm lâu năm lại có xu hướng bảo thủ, khiến việc áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật trở nên khó khăn hơn.