NỘI DUNG SÁNG KIẾN KINH NGHIỆM
Cơ sở lý luận
1.1 Quan niệm về phiếu học tập
* Định nghĩa phiếu học tập:
PHT là phương tiện dạy học do giáo viên tự thiết kế, bao gồm một hoặc nhiều tờ giấy rời ghi các nhiệm vụ học tập như câu hỏi, bài tập và yêu cầu kèm theo gợi ý, hướng dẫn hoặc thông tin bổ sung cho bài học Học sinh phải tự lực hoặc hợp tác theo nhóm nhỏ để hoàn thành các nhiệm vụ này, giúp nâng cao hiệu quả học tập và phát triển kỹ năng làm việc nhóm.
* Chức năng của phiếu học tập:
Chức năng cung cấp thông tin và sự kiện của PHT bao gồm các dạng như văn bản, bảng số liệu, hình ảnh, sơ đồ, giúp tóm tắt hoặc trình bày một lượng thông tin, dữ liệu hoặc sự kiện cần thiết cho người học Trong đại học hợp tác, người học có thể nghiên cứu tư liệu này theo phương thức cá nhân hoặc làm việc nhóm, phân chia dữ liệu thành các phần khác nhau cho từng thành viên để tăng hiệu quả học tập và cộng tác.
Chức năng công cụ hoạt động và giao tiếp của PHT bao gồm nhiệm vụ học tập, yêu cầu hoạt động, hướng dẫn học tập và các công việc, vấn đề mà người học cần thực hiện hoặc giải quyết Qua nội dung và tính chất này, PHT đảm nhận vai trò công cụ hướng dẫn và giao tiếp hiệu quả trong quá trình học tập của người học.
1.2 Các dạng phiếu học tập
Tùy theo các căn cứ khác nhau mà ta có các dạng PHT khác nhau:
* Căn cứ vào chức năng của phiếu học tập có thể phân PHT thành 2 dạng sau:
Phiếu cung cấp thông tin và sự kiện là loại phiếu chứa những thông tin bổ sung nhằm làm rõ kiến thức cho bài học, thường được sử dụng khi dạy các bài có nội dung trừu tượng, phức tạp hoặc những phần trong sách giáo khoa quá ngắn khiến học sinh khó hiểu nếu không có thêm thông tin Để xây dựng loại phiếu này, giáo viên cần thu thập và lưu trữ dữ liệu thành kho tư liệu, từ đó lựa chọn và xử lý thông tin nhanh chóng để đưa vào phiếu, giúp học sinh nắm bắt kiến thức hiệu quả hơn.
Phiếu là công cụ hoạt động và giao tiếp chứa các câu hỏi, bài tập, mệnh lệnh kèm theo hướng dẫn giúp học sinh hoàn thành và lĩnh hội tri thức bài học Loại phiếu này được sử dụng đa dạng trong các tình huống như kiểm tra bài cũ, dạy bài mới, củng cố và ôn tập Khi áp dụng trong dạy học, giáo viên giảm bớt lời nói, học sinh phải chủ động làm việc nhiều hơn, phù hợp với phương pháp dạy học lấy học sinh làm trung tâm Tuy nhiên, việc giảm giao tiếp bằng lời cũng đặt ra một số hạn chế cần lưu ý.
GV và HS cũng là những yếu tố hạn chế của loại phiếu này, do đó các câu hỏi và yêu cầu cần được thiết kế sao cho tất cả HS đều dễ dàng hiểu được Điều này đòi hỏi cách trình bày phiếu phải thật khoa học, rõ ràng và chính xác để đảm bảo hiệu quả sử dụng.
* Căn cứ vào mục đích sử dụng phiếu học tập có các dạng phiếu sau:
Phiếu dùng trong kiểm tra bài cũ là một đề kiểm tra ngắn được in hoặc ghi sẵn với chỗ trống để học sinh làm trực tiếp trên phiếu Việc sử dụng phiếu giúp giáo viên kiểm tra cùng lúc nhiều học sinh, khắc phục tình trạng chỉ gọi một hoặc vài học sinh trả lời, từ đó nâng cao hiệu quả kiểm tra và đánh giá kiến thức bài cũ.
Việc kiểm tra học sinh bằng phiếu kiểm tra giúp đánh giá kiến thức nhưng có nhược điểm là không phát huy được năng lực trình bày và diễn đạt bằng lời nói trực tiếp của học sinh Do đó, không nên sử dụng phiếu kiểm tra một cách tràn lan mà cần kết hợp cân đối với phương pháp kiểm tra bài cũ truyền thống, còn gọi là kiểm tra miệng, để đảm bảo hiệu quả đánh giá toàn diện.
Phiếu dùng trong dạy bài mới là công cụ ghi rõ các công việc được sắp xếp có hệ thống và logic để học sinh tự lực tìm hiểu kiến thức mới của bài học, thường kèm theo gợi ý, hướng dẫn giúp học sinh hoàn thành nhiệm vụ Loại phiếu này có thể áp dụng cho một hoặc nhiều đơn vị kiến thức, thậm chí toàn bộ bài học, mang lại nhiều ưu điểm như kích thích tính tích cực trong học tập, tiết kiệm thời gian giao nhiệm vụ và giúp giáo viên đánh giá thái độ, năng lực học sinh Tuy nhiên, việc sử dụng phiếu cũng tồn tại hạn chế khi giao tiếp trực tiếp giữa giáo viên và học sinh giảm, không phải học sinh nào cũng có thể hiểu và thực hiện đúng yêu cầu, do đó cần có sự hướng dẫn riêng biệt cho những học sinh gặp khó khăn.
Phiếu dùng trong củng cố bài là loại phiếu có các câu hỏi, bài tập và yêu cầu được viết sẵn trên giấy, kèm theo chỗ trống để học sinh hoàn thành, nhằm hệ thống hóa và khái quát lại kiến thức, kỹ năng vừa học Loại phiếu này thường được sử dụng vào cuối tiết học hoặc ngay sau khi hoàn thành một phần nội dung, giúp củng cố và ôn tập hiệu quả kiến thức đã tiếp thu.
Phiếu dùng để giao bài về nhà là công cụ giúp học sinh thực hiện các câu hỏi, bài tập tại nhà nhằm ôn tập và vận dụng kiến thức, kỹ năng vừa học hoặc chuẩn bị tìm hiểu bài mới trước khi đến lớp.
* Căn cứ vào nội dung của phiếu học tập có các dạng phiếu sau:
Phiếu bài tập là dạng phiếu yêu cầu học sinh làm các bài tập có nội dung cụ thể, bao gồm cả đáp số hoặc câu hỏi trắc nghiệm Để hoàn thành phiếu bài tập, học sinh cần vận dụng linh hoạt kiến thức đã học, qua đó rèn luyện kỹ năng giải bài tập hiệu quả Loại phiếu này thường được sử dụng trong tiết học bài tập hoặc để củng cố kiến thức và giao bài về nhà.
Phiếu yêu cầu giải quyết tình huống là dạng phiếu học tập có nội dung trình bày tình huống và vấn đề cần thảo luận hoặc nghiên cứu, nhằm giúp học sinh tiếp thu kiến thức mới hiệu quả Loại phiếu này thường được sử dụng trong việc dạy bài mới, giao bài tập về nhà hoặc kiểm tra kiến thức cũ, góp phần nâng cao khả năng tư duy và giải quyết vấn đề của học sinh.
Phiếu thực hành là loại phiếu chứa các nhiệm vụ nhằm rèn luyện kỹ năng thực hành và thí nghiệm, thường được sử dụng trong giảng dạy các bài thực hành để nâng cao hiệu quả học tập.
* Căn cứ vào tiêu chí phát triển kỹ năng có thể phân loại PHT thành các dạng sau:
Phiếu phát triển kỹ năng quan sát là công cụ giúp học sinh sử dụng thị giác kết hợp với các giác quan khác để xem xét các sự vật, hiện tượng một cách có ý thức và có mục đích, nhằm thu thập thông tin chính xác Đối tượng quan sát trong phiếu có thể bao gồm hình vẽ, đồ thị, thí nghiệm hoặc đoạn video, với hình ảnh có thể được in sẵn trên phiếu hoặc lấy từ sách giáo khoa Việc sử dụng phiếu này giúp nâng cao khả năng quan sát và phân tích của học sinh trong quá trình học tập.
Thực trạng vấn đề
Để hiểu rõ thực trạng thiết kế và sử dụng phương tiện dạy học (PHT) trong giảng dạy Vật lí, tôi đã tiến hành trao đổi và dự giờ các tiết dạy của giáo viên tại trường THPT Hà Văn Mao ở nhiều môn học khác nhau Qua khảo sát ý kiến của giáo viên, kết quả cho thấy tình hình thực tế về việc thiết kế và áp dụng PHT trong dạy học Vật lí hiện nay có nhiều điểm đáng chú ý, làm cơ sở quan trọng cho nghiên cứu đề tài.
Đa số giáo viên thừa nhận rằng phương pháp học tập (PHT) đóng vai trò rất quan trọng và cần thiết trong đại học để phát huy tính tích cực và nhận thức của học sinh Tuy nhiên, kinh nghiệm thiết kế PHT phù hợp với đối tượng học sinh nhằm khơi dậy tính chủ động của người học vẫn còn nhiều khó khăn và chưa được đầu tư đúng mức.
- Có rất ít GV sử dụng PHT ở mức độ thường xuyên, phần nhiều các
Giáo viên sử dụng phần mềm hỗ trợ giảng dạy (PHT) nhưng ở mức độ không thường xuyên Tỷ lệ giáo viên hoàn toàn không sử dụng PHT chiếm phần nhỏ, chủ yếu là những giáo viên lớn tuổi và có nhiều kinh nghiệm.
Đa số giáo viên hiện nay ưu tiên sử dụng hình thức dạy học theo nhóm và cá nhân, trong đó dạy học theo nhóm được nhiều giáo viên quan tâm và áp dụng hơn cả nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy.
Kết quả thăm dò ý kiến giáo viên cho thấy phần lớn giáo viên thường sử dụng phương tiện hỗ trợ (PHT) chủ yếu trong khâu củng cố bài và dạy bài mới, trong đó ưu tiên nhiều hơn ở khâu củng cố bài Việc sử dụng PHT trong kiểm tra bài cũ ít phổ biến hơn so với dạy bài mới, và rất ít giáo viên dùng PHT để giao bài về nhà Một số ý kiến cũng cho rằng việc áp dụng PHT trong từng khâu dạy học còn phụ thuộc vào đặc điểm từng bài học cụ thể.
Khi điều tra về những thuận lợi và khó khăn trong việc thiết kế và sử dụng Phương pháp thảo luận nhóm (PHT) trong dạy học vận dụng (DHVL) tại trường THPT Hà Văn Mao, tôi đã thu thập được nhiều ý kiến phản hồi quan trọng Các ý kiến này giúp làm rõ những ưu điểm nổi bật cũng như những thách thức cần khắc phục để nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập Qua đó, việc áp dụng PHT trong DHVL tại trường THPT Hà Văn Mao được đánh giá có tiềm năng phát triển mạnh mẽ nếu được hỗ trợ đúng mức và điều chỉnh phù hợp với thực tế giảng dạy.
Các giáo viên nhận định rằng ý thức học tập môn Vật lí của học sinh ngày càng nâng cao Học sinh THPT đang dần hình thành thói quen tự học và tự nghiên cứu, tạo điều kiện thuận lợi cho việc học tập độc lập Phương pháp học tập theo hướng dẫn của Phó Hiệu trưởng (PHT) rất phù hợp để phát huy khả năng tự làm việc của học sinh.
Theo xu hướng đổi mới phương pháp dạy học hiện nay, nhà trường khuyến khích và ủng hộ giáo viên áp dụng các phương pháp mới nhằm phát huy tính tích cực, chủ động và sáng tạo của học sinh trong quá trình học tập Đây là nguồn động viên quan trọng giúp giáo viên tự tin sử dụng các phương pháp giảng dạy đổi mới, nâng cao hiệu quả giáo dục.
Việc sử dụng phiếu học tập (PHT) giúp giáo viên đánh giá chính xác thái độ và khả năng học tập của học sinh thông qua quá trình quan sát khi học sinh làm việc với phiếu, cũng như từ kết quả thể hiện trên phiếu học tập.
Hầu hết giáo viên gặp nhiều khó khăn trong việc thiết kế và sử dụng phiếu học tập (PHT), đặc biệt là mất nhiều thời gian soạn thảo và tốn kém chi phí in ấn, gây áp lực với thu nhập hạn chế của họ Thời gian tiết học ngắn cũng không đủ để học sinh hoàn thành phiếu, trong khi cơ sở vật chất, thiết bị dạy học còn lạc hậu và thiếu thốn, cùng với số lượng học sinh đông trong mỗi lớp, khiến việc áp dụng PHT chưa đạt hiệu quả như mong muốn.
Các biện pháp tiến hành nghiên cứu
- Nghiên cứu cơ sở lí luận về thiết kế và sử dụng PHT trong DHVL. Các tài liệu liên quan đến phương pháp, kỹ thuật dạy học tích cực.
- Nghiên cứu chuẩn kiến thức kỹ năng yêu cầu trong chương 6 “khúc xạ ánh sáng” Chương trình SGK, SBT Vật lí 11 và các sách tham khảo.
- Thiết kế và sử dụng PHT trong DH chương “khúc xạ ánh sáng” Vật lí
- Thiết kế giáo án mẫu về sử dụng PHT của một bài trong chương
“khúc xạ ánh sáng” Vật lí 11.
- Tiến hành thực nghiệm sư phạm ở khối 11 trong trường THPT HàVăn Mao để đánh giá hiệu quả của việc sử dụng PHT trong DHVL.
Kinh nghiệm thiết kế phiếu học tập trong dạy học
4.1 Quy trình thiết kế phiếu học tập
Bước 1: Xác định những nội dung DH quan trọng, cụ thể trong từng bài
Giáo viên cần xác định mục tiêu tổng thể và mục tiêu từng phần của bài học để định hướng rõ kết quả mà học sinh cần đạt được Trên cơ sở đó, giáo viên phân tích nội dung bài học nhằm xác định các kiến thức trọng tâm và kỹ năng cơ bản, từ đó đề ra nhiệm vụ cụ thể cho học sinh ở mỗi phần, bao gồm những việc cần làm và các vấn đề cần giải quyết Đồng thời, giáo viên cũng phải lựa chọn hình thức, phương pháp và phương tiện dạy học phù hợp, xác định rõ những phần nội dung cần áp dụng phương pháp, hình thức tương tác hiệu quả nhằm nâng cao chất lượng giảng dạy.
Bước 2: Xác định cấu trúc, lôgic các nội dung DH của PHT.
Nội dung của PHT thường được xác định dựa trên những kiến thức trọng tâm cần sử dụng, bao gồm các kiến thức và kỹ năng cơ bản mà học sinh cần khám phá, lĩnh hội và rèn luyện Nội dung này có thể bao gồm các câu hỏi, bài tập thực hành, xử lý tình huống, giải quyết vấn đề, viết báo cáo tham luận, làm đồ dùng học tập hoặc thực hiện bài kiểm tra Các nội dung phải được trình bày theo thứ tự logic phù hợp với quá trình nhận thức để đảm bảo hiệu quả học tập.
Bước 3: Lựa chọn hình thức trình bày PHT.
Hình thức trình bày Phương pháp học (PHT) có thể bao gồm văn bản, bảng điền kiến thức, sơ đồ hoặc biểu mẫu đa dạng Để tăng hứng thú học tập cho học sinh, giáo viên cần chú trọng nâng cao tính thẩm mỹ và đa dạng hóa cách trình bày PHT Việc kết hợp sử dụng đồng thời kênh hình ảnh và kênh chữ giúp học sinh tiếp nhận thông tin nhanh hơn và ghi nhớ bài học hiệu quả hơn.
Bước 4: Biên soạn phiếu học tập
Dựa vào mục tiêu, nội dung, tài liệu và phương tiện đã xác định cùng với mức độ nhận thức của học sinh trong lớp, giáo viên cần đưa ra các câu hỏi và bài tập phù hợp Thông tin và nhiệm vụ học tập trong phiếu phải được trình bày rõ ràng, ngắn gọn và tường minh để mọi học sinh đều hiểu rõ yêu cầu Các câu hỏi cần chỉ rõ căn cứ hoặc nguồn tham khảo giúp học sinh dễ dàng hoàn thành nhiệm vụ, ví dụ như “Căn cứ vào hãy cho biết ”, “Dựa vào hãy chứng minh ”, “Từ thí nghiệm hãy nhận xét ” Sau mỗi câu hỏi, bài tập cần có khoảng trống thích hợp để học sinh trả lời.
Học sinh trình bày kết quả cần đảm bảo khối lượng công việc phù hợp với thời gian suy nghĩ và thời gian trình bày phiếu Mỗi phiếu có thể thể hiện một hoặc nhiều đơn vị kiến thức, giúp việc truyền đạt thông tin trở nên hiệu quả và rõ ràng.
4.2 Phiếu học tập để tổ chức học bài mới
Phiếu dùng trong dạy bài mới là công cụ hỗ trợ quá trình nhận thức bài học của học sinh, giúp các em tự lực khám phá kiến thức mới Phiếu được thiết kế với các yêu cầu rõ ràng, sắp xếp theo hệ thống và logic nhằm hướng dẫn học sinh thực hiện một cách hiệu quả Việc sử dụng phiếu này góp phần nâng cao khả năng tư duy và tiếp thu bài mới một cách chủ động, tạo nền tảng vững chắc cho quá trình học tập.
Thông thường, phiếu học tập cần có gợi ý và hướng dẫn để học sinh có thể tự lực hoàn thành Loại phiếu này có thể áp dụng cho một hoặc nhiều đơn vị kiến thức, thậm chí cho cả bài học, giúp nâng cao hiệu quả học tập.
Việc sử dụng phương pháp PHT trong dạy bài mới mang lại nhiều ưu điểm như khuyến khích học sinh tích cực học tập, tự lực khám phá kiến thức mới và tiết kiệm thời gian giao nhiệm vụ học tập Đồng thời, giáo viên cũng dễ dàng nhận biết thái độ và năng lực của từng học sinh Tuy nhiên, phương pháp này cũng có hạn chế khi giao tiếp bằng lời giữa giáo viên và học sinh bị giảm sút, không phải học sinh nào cũng hiểu và thực hiện đúng yêu cầu, do đó cần có sự hướng dẫn riêng biệt cho những học sinh gặp khó khăn để đảm bảo tiếp thu bài học hiệu quả.
4.3 Phiếu học tập để Học sinh tự học ở nhà
Việc học tập tại nhà đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao kết quả học tập của học sinh và cần được cải tiến để phát huy tính tích cực của các em Môn Vật lý liên quan chặt chẽ đến kỹ thuật và đời sống, do đó chỉ học trên lớp không đủ để học sinh nắm vững kiến thức và vận dụng hiệu quả vào thực tiễn Theo N K Crupxkaia, việc tổ chức học ở nhà tốt sẽ giúp học sinh rèn luyện thói quen làm việc tự lực, phát triển tinh thần trách nhiệm và nắm vững tri thức, kỹ năng cần thiết.
Công việc học tập ở nhà của HS có những đặc điểm sau:
Thứ nhất, công việc được thực hiện trong thời gian ngắn mà không có sự hướng dẫn trực tiếp từ giáo viên, học sinh phải tự hoàn thành và tự kiểm soát tiến trình làm việc của mình.
+ Thứ hai, là công việc này được thực hiện tuần tự tuỳ theo hứng thú, nhu cầu và năng lực của HS.
+ Thứ ba, là dễ bị chi phối bởi những ngoại cảnh khác nhau.
Việc học tập ở nhà của học sinh phụ thuộc nhiều vào chất lượng dạy học trên lớp cũng như sự hướng dẫn và yêu cầu nhiệm vụ về nhà từ giáo viên Do đó, khi thiết kế phương pháp học tập, cần chú trọng đến việc tạo ra các bài tập phù hợp, giúp học sinh phát triển kỹ năng và nâng cao hiệu quả học tập tại nhà Điều này không chỉ hỗ trợ quá trình tiếp thu kiến thức mà còn thúc đẩy sự chủ động và tự giác trong học tập của học sinh.
Trong quá trình tự học tại nhà, giáo viên nên xây dựng các yêu cầu học tập có tính hệ thống và trình tự chặt chẽ để giúp học sinh phát triển khả năng tự lực giải quyết các bài tập, kể cả những bài khó Việc này không chỉ giúp học sinh học tập một cách có kế hoạch mà còn nâng cao hiệu quả tiếp thu kiến thức, đáp ứng tốt các yêu cầu từ giáo viên.
Chọn nội dung đưa vào PHT giúp học sinh ôn tập và củng cố kiến thức đã học trên lớp Nội dung cần phù hợp với trình độ và số lượng của học sinh, đồng thời đảm bảo rèn luyện kỹ năng hiệu quả cho các em.
HS cần phát triển kỹ năng vận dụng kiến thức một cách hiệu quả GV nên lựa chọn những yêu cầu mang tính sáng tạo cao hơn để khuyến khích HS tự học chủ động về thời gian và tài liệu tham khảo tại nhà Do đó, GV cần đầu tư kỹ lưỡng, tránh đưa ra các yêu cầu có nội dung trùng lặp với SGK hoặc SBT nhằm nâng cao chất lượng học tập và kích thích tư duy sáng tạo của HS.
Trong quá trình Phương pháp học tập (PHT) để học sinh tự học ở nhà, giáo viên nên hướng dẫn học sinh chuẩn bị trước nội dung kiến thức và một số công việc cho bài học tiếp theo Việc chuẩn bị này không chỉ giúp học sinh tiếp thu kiến thức mới dễ dàng hơn mà còn giảm bỡ ngỡ khi đối mặt với bài học mới, đồng thời giúp giải quyết nhanh chóng phần kiến thức mới Thậm chí, trong phần luyện tập cũng cần tích hợp các yếu tố hỗ trợ việc tiếp thu kiến thức mới Nhờ đó, giáo viên có thêm thời gian củng cố và giúp học sinh hệ thống kiến thức một cách sâu sắc hơn.
4.4 Nguyên tắc sử dụng phiếu học tập
Khi sử dụng PHT trong DHVL để đạt hiệu quả tốt, Tôi thấy rằng Giáo viên cần tuân thủ một số nguyên tắc sau:
4.4.1 Sử dụng đúng mục đích, đúng nội dung, đúng đối tượng
Hiệu quả của việc dùng phiếu học tập trong dạy học
Việc sử dụng phiếu học tập trong dạy học chương “khúc xạ ánh sáng” môn Vật lí 11 đã được tôi áp dụng trong nhiều năm và mở rộng sang các chương, bài khác cũng như các khối lớp khác nhau Qua nhiều lần rút kinh nghiệm trong thiết kế phiếu và hình thức giao nhiệm vụ cho học sinh, tôi đã thu được những kết quả tích cực, giúp nâng cao hiệu quả giảng dạy và sự chủ động của học sinh trong học tập.
- Học sinh hứng thú và chủ động hơn trong việc thảo luận trên lớp.
Những phiếu giao về nhà được học sinh chuẩn bị tích cực hơn, đặc biệt là các phiếu dạng câu hỏi tìm tòi và các tình huống Vật lí trong thực tế tự nhiên nhằm tiếp cận bài mới Sau khi có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, học sinh lên lớp trao đổi một cách mạnh dạn và tự tin hơn, góp phần nâng cao hiệu quả học tập.
Việc sử dụng Phương pháp học tập (PHT) thay cho yêu cầu học sinh tự đọc sách giáo khoa (SKG) để chuẩn bị bài mới mang lại hiệu quả rõ rệt Qua việc đánh giá sự chuẩn bị của học sinh bằng PHT, giáo viên có thể dễ dàng cho điểm động viên, khích lệ học sinh, từ đó nâng cao chất lượng học tập và sự hứng thú trong quá trình học.
- Tính tự học của HS được nâng lên, HS năng động hơn trong việc lĩnh hội kiến thức mới
- Cụ thể về kết quả thực nghiệm sư phạm như sau:
+ Trước hết tôi họp nhóm chuyên môn phân công GV dạy ở hai lớp khác nhau và dự giờ cùng một bài trong chương “khúc xạ ánh sáng” Vật lí 11.
Trong quá trình giảng dạy, một lớp được áp dụng phương pháp truyền thống trong khi lớp còn lại sử dụng phương pháp PHT Qua việc dự giờ và quan sát học sinh làm việc với PHT, kết hợp lấy ý kiến từ học sinh, hầu hết các em đều tỏ ra hứng thú với phương pháp này Giáo viên cũng cảm thấy thoải mái và giảm bớt áp lực do công việc nhẹ nhàng hơn Đồng thời, thông qua các hoạt động nhóm, giáo viên có thể đánh giá chính xác năng lực của từng học sinh.
Trong năm học 2016 - 2017, tôi trực tiếp giảng dạy chương “khúc xạ ánh sáng” cho hai lớp 11A2 và 11A3 tại trường THPT Hà Văn Mao theo chương trình chuẩn Lớp 11A2 được áp dụng phương pháp PHT trong dạy học, trong khi lớp 11A3 không sử dụng phương pháp này Sau khi kết thúc chương trình, tôi đã tổ chức kiểm tra cho cả hai lớp và thu được kết quả cụ thể từ bài kiểm tra này (phụ lục 5).
Trong năm học 2017 - 2018, tôi thực hiện thí nghiệm sư phạm tại hai lớp 11A4 và 11A6, trong đó lớp 11A6 áp dụng phương pháp PHT trong giảng dạy còn lớp 11A4 không sử dụng Sau khi kết thúc chương 6, tôi tiến hành kiểm tra và thu được kết quả cụ thể ở hai lớp.
+ Qua kết quả thực nghiệm trong hai năm học 2016 - 2017 và 2017 -
Năm 2018 cho thấy việc sử dụng Phương pháp học tập (PHT) trong giảng dạy đã mang lại tác động tích cực đến kết quả học tập của học sinh Không chỉ cải thiện điểm số, PHT còn giúp học sinh phát triển các kỹ năng quan trọng như làm việc nhóm và thuyết trình, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện.