GIỚI THIỆU
Đặt vấn đề
Chính phủ đang thực hiện tái cơ cấu ngành nông nghiệp nhằm duy trì tăng trưởng và nâng cao hiệu quả cạnh tranh thông qua việc tăng năng suất, chất lượng và giá trị gia tăng Mục tiêu là đáp ứng tốt hơn nhu cầu và thị hiếu của người tiêu dùng trong nước, đồng thời thúc đẩy xuất khẩu Chương trình này cũng đóng góp quan trọng vào việc nâng cao thu nhập và cải thiện mức sống cho cư dân nông thôn, hỗ trợ hoàn thành chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới.
Thành phố Hồ Chí Minh, trung tâm kinh tế xã hội lớn nhất Việt Nam, đang trải qua quá trình đô thị hóa nhanh chóng Nông nghiệp tập trung chủ yếu tại 5 huyện ngoại thành: Củ Chi, Hóc Môn, Bình Chánh, Nhà Bè và Cần Giờ Tổng diện tích sản xuất nông nghiệp của thành phố đạt 99.643.071 m², chiếm 93% tổng diện tích đất nông nghiệp theo số liệu từ Tổng Điều tra nông nghiệp, nông dân, nông thôn.
Tái cơ cấu ngành nông nghiệp là nhiệm vụ trọng tâm của Thành phố, nhằm chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp, giảm diện tích cây trồng vật nuôi kém hiệu quả sang những cây trồng vật nuôi có hiệu quả kinh tế cao hơn, cải thiện thu nhập cho hộ nông dân Từ 2016 đến 2020, Thành phố đã triển khai nhiều chương trình và chính sách, nổi bật là chính sách khuyến khích chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp đô thị, theo Quyết định số 04/2016/QĐ-UBND ngày 14 tháng 5 năm 2016, nhằm hỗ trợ lãi vay cho nông dân.
Năm 2016, Thành phố đã có những thay đổi quan trọng về cơ chế chính sách với việc ban hành Quyết định 04, nâng mức hỗ trợ đầu tư phát triển sản xuất cho một số đối tượng cây trồng và vật nuôi như hoa lan, cây kiểng, cá cảnh, cũng như nuôi trồng thủy sản Mức hỗ trợ lãi suất đã tăng lên 80%, so với mức 60% trước đây, nhằm khai thác hiệu quả nguồn nước kênh Đông.
Từ số liệu của Chi cục Phát triển nông thôn TP.HCM, trong giai đoạn 2016-2018, thành phố đã hỗ trợ 4.152 hộ dân và doanh nghiệp vay vốn với tổng đầu tư 3.045,368 tỷ đồng và tổng vốn vay 1.887,136 tỷ đồng, trong đó ngân sách hỗ trợ 120,8 tỷ đồng Để đánh giá hiệu quả của chính sách trong việc nâng cao thu nhập cho người dân nông thôn và chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp, một đề tài thạc sĩ đã được thực hiện từ 2011-2014 tại huyện Củ Chi Đề tài này đánh giá tác động của chính sách đến thu nhập của các hộ nông dân với nhiều nhóm nghề khác nhau, tuy nhiên chưa đi sâu vào đặc điểm của từng đối tượng hộ nông dân.
Nhiều nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam đã chỉ ra tầm quan trọng của tín dụng trong nông nghiệp và tác động của nó đến thu nhập của người dân Nghiên cứu của Nawaz AHMAD (2011) tại Pakistan cho thấy tín dụng giúp nông dân đầu tư vào máy móc và vật tư nông nghiệp Tương tự, Gobezie và Garber (2007) đã khẳng định rằng tín dụng vi mô ở Ethiopia có ảnh hưởng tích cực đến đời sống và giảm nghèo của các hộ gia đình Tại Việt Nam, Đinh Phi Hổ và Đông Đức (2015) đã sử dụng dữ liệu VARHS để chứng minh rằng tín dụng chính thức tác động đến thu nhập nông hộ Nghiên cứu của Ngô Hải Thanh (2011) cho thấy không tìm thấy ảnh hưởng tích cực của tín dụng Agribank đến thu nhập và chi tiêu hộ gia đình trong giai đoạn 2006-2008, nhưng một số yếu tố như tình trạng nghèo và trình độ giáo dục có tác động mạnh tới mức sống Cuối cùng, nghiên cứu của Nguyễn Thanh Bảo (2015) đã phân tích chính sách hỗ trợ tín dụng của thành phố, đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về tác động của tín dụng trong lĩnh vực nông nghiệp.
Hồ Chí Minh đến thu nhập người dân nông thôn huyện Củ Chi giai đoạn 2011-
Năm 2014, nghiên cứu đã áp dụng phương pháp hồi quy OLS kết hợp với DID để chỉ ra rằng chính sách của thành phố có ảnh hưởng tích cực đến quá trình sản xuất của người dân nông thôn, góp phần tăng thu nhập cho cư dân huyện Củ Chi Các yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập nông nghiệp bao gồm: đào tạo và tập huấn, khoa học công nghệ, lượng vốn vay, và đối tượng sản xuất.
Huyện Củ Chi nổi bật với sản xuất nông nghiệp, tập trung vào các sản phẩm giá trị cao như hoa lan, cây kiểng, bò sữa và rau Hoa lan là cây trồng chủ lực với diện tích 145,663 ha, chiếm 39,69% tổng diện tích hoa lan của thành phố Trong số 10 quận – huyện tham gia chính sách hỗ trợ lãi vay, Củ Chi đứng thứ 2 về số lượng hộ vay vốn đầu tư sản xuất nông nghiệp.
Năm 2018, huyện Củ Chi đã triển khai chính sách hỗ trợ lãi vay theo Quyết định số 04/2016/QĐ-UBND, phê duyệt hỗ trợ cho 1.256 hộ dân và doanh nghiệp, chiếm 30,25% tổng số hỗ trợ lãi vay của Thành phố Tổng vốn đầu tư đạt 1.042,271 tỷ đồng (34,22%), với tổng vốn vay là 622,237 tỷ đồng (32,97%) và ngân sách hỗ trợ lên tới 62,167 tỷ đồng (51,46%) Đặc biệt, trong số đó, có 75 hộ dân vay vốn hỗ trợ lãi vay để đầu tư sản xuất hoa lan, với tổng vốn đầu tư 98,396 tỷ đồng và tổng vốn vay 68,23 tỷ đồng.
Chủ đề đánh giá tác động của chính sách tín dụng đến thu nhập người dân tại thành phố Hồ Chí Minh vẫn còn hạn chế, đặc biệt là nghiên cứu về chính sách hỗ trợ lãi vay cụ thể Để hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của chính sách này đến thu nhập nông dân, đặc biệt là nhóm hộ sản xuất hoa lan, nghiên cứu sẽ được thực hiện tại huyện Củ Chi, địa phương điển hình cho nông nghiệp đô thị Đề tài "Phân tích tác động của chính sách hỗ trợ lãi vay đến thu nhập của các hộ sản xuất hoa lan trên địa bàn huyện Củ Chi, thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2017-2018" sẽ giúp làm sáng tỏ hiệu quả của chính sách trong việc cải thiện thu nhập và chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu
Chính sách hỗ trợ lãi vay đã góp phần quan trọng trong việc nâng cao thu nhập cho hộ sản xuất hoa lan tại huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2017-2018 Việc tiếp cận nguồn vốn ưu đãi giúp các hộ gia đình đầu tư mở rộng sản xuất, cải thiện chất lượng hoa lan và tăng năng suất Kết quả là, thu nhập của các hộ sản xuất không chỉ tăng lên mà còn tạo ra cơ hội việc làm cho lao động địa phương, thúc đẩy phát triển kinh tế khu vực.
1.2.2 Mục tiêu nghiên cứu cụ thể
Phân tích các yếu tố tác động đến thu nhập của hộ sản xuất hoa lan trên địa bàn huyện Củ Chi, thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2017-2018
Chính sách hỗ trợ lãi vay đã tác động tích cực đến việc nâng cao thu nhập của hộ sản xuất hoa lan tại huyện Củ Chi, thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2017-2018 Việc tiếp cận nguồn vốn ưu đãi giúp các hộ sản xuất đầu tư vào kỹ thuật và mở rộng quy mô sản xuất, từ đó tăng năng suất và chất lượng hoa lan Ngoài ra, chính sách này còn góp phần cải thiện đời sống kinh tế cho các hộ gia đình, tạo ra nhiều cơ hội việc làm và phát triển bền vững cho ngành hoa lan tại địa phương.
Câu hỏi nghiên cứu
Chính sách hỗ trợ lãi vay đã có tác động đáng kể đến việc nâng cao thu nhập của hộ nông dân tại huyện Củ Chi, thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2017-2018 Sự hỗ trợ này giúp nông dân tiếp cận nguồn vốn dễ dàng hơn, từ đó đầu tư vào sản xuất nông nghiệp hiệu quả hơn Kết quả là, thu nhập của các hộ nông dân đã tăng lên, cải thiện đời sống và góp phần phát triển kinh tế địa phương.
Đối tượng nghiên cứu
Đề tài nghiên cứu tập trung vào tác động của chính sách hỗ trợ lãi vay đối với thu nhập của các hộ sản xuất hoa lan tại huyện Củ Chi, thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2017-2018.
Phạm vi nghiên cứu
Nghiên cứu này tập trung vào giai đoạn từ 2016 đến 2018, khi các chính sách mới được áp dụng nhằm đáp ứng nhu cầu thực tiễn của người dân trong việc tiếp cận vay vốn và nhận hỗ trợ lãi vay Thời gian này cũng là cơ sở phù hợp để đánh giá hiệu quả đầu tư của các hộ dân được vay vốn có hỗ trợ lãi vay đến thời điểm thực hiện đề tài.
- Giới hạn về không gian: Địa bàn nghiên cứu là huyện Củ Chi thành phố Hồ Chí Minh
Giới hạn của đề tài
Chính sách khuyến khích chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp, bao gồm hỗ trợ lãi vay, đã được triển khai tại Thành phố, tập trung vào 05 huyện ngoại thành.
Tác giả chọn huyện Củ Chi làm địa bàn nghiên cứu về sản xuất hoa lan vì đây là khu vực nông nghiệp với nhiều sản phẩm có giá trị kinh tế cao như hoa lan, cây kiểng, bò sữa và rau, phù hợp với định hướng chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp của thành phố Huyện Củ Chi đứng thứ hai trong số 10 quận – huyện tham gia chính sách hỗ trợ lãi vay, chỉ sau huyện Cần Giờ, về số lượng hộ vay vốn đầu tư sản xuất nông nghiệp Ngoài ra, việc chọn huyện Củ Chi cũng giúp tác giả thuận lợi hơn trong quá trình thu thập dữ liệu sơ cấp.
Chính sách này sẽ tạo ra tác động tích cực đối với việc khuyến khích đầu tư, cải thiện kỹ thuật và nâng cao năng suất canh tác hoa lan Nghiên cứu tập trung vào yếu tố thu nhập để phân tích định lượng, đồng thời cũng xem xét một số yếu tố khác trong phần phân tích mô tả.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN TÀI LIỆU
Cơ sở lý thuyết
Theo Tổng cục Thống kê (2010), thu nhập của hộ gia đình được định nghĩa là toàn bộ tiền và giá trị hiện vật quy thành tiền sau khi trừ chi phí sản xuất trong một khoảng thời gian nhất định, thường là 1 năm Thu nhập này bao gồm tiền công, tiền lương, và thu nhập từ sản xuất nông, lâm nghiệp, thủy sản, cũng như từ ngành nghề phi nông nghiệp (sau khi trừ chi phí và thuế) Các khoản thu không được tính vào thu nhập bao gồm rút tiền tiết kiệm, thu nợ, bán tài sản, và các khoản chuyển nhượng vốn Trong nghiên cứu này, thu nhập từ nghề trồng hoa lan được xác định là lợi nhuận từ hoạt động trồng hoa lan, có thể được coi là thu nhập hộ gia đình nếu hộ chỉ hoạt động trong lĩnh vực này, hoặc là một phần trong tổng thu nhập nếu hộ có thêm các ngành nghề khác.
Tín dụng là mối quan hệ kinh tế giữa người vay và người cho vay, trong đó có sự chuyển nhượng giá trị hoặc tài sản theo thỏa thuận giữa hai bên Khi hết thời hạn, người vay phải hoàn trả tài sản cùng với lãi suất đã thỏa thuận.
Theo từ điển tài chính, tín dụng được định nghĩa là một phạm trù kinh tế tồn tại trong các phương thức sản xuất hàng hóa, thể hiện qua hình thức vay mượn trong một khoảng thời gian nhất định Khái niệm vay mượn này bao gồm yếu tố hoàn trả, và chính sự hoàn trả này là đặc trưng nổi bật của tín dụng, phân biệt tín dụng với các hình thức cấp phát khác.
Theo Pindyck, R.S., D L Rubinfeld (1989), lãi suất thương mại hay còn gọi là lãi suất trên thị trường được quy định bởi cung và cầu của các tổ chức tín dụng
Hộ gia đình cung cấp quỹ vốn để tiêu dùng nhiều hơn trong tương lai, và lãi suất cao khiến họ muốn cung cấp nhiều hơn Tuy nhiên, khi lãi suất tăng, nhu cầu vay mượn của hộ gia đình và doanh nghiệp giảm Sự thay đổi trong cung cầu là nguyên nhân chính dẫn đến biến động lãi suất.
Trong nghiên cứu này, lãi suất hỗ trợ được xác định dựa trên lãi suất huy động tiết kiệm bằng tiền đồng kỳ hạn 12 tháng của bốn ngân hàng thương mại tại Thành phố Hồ Chí Minh, bao gồm Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam, Ngân hàng Thương mại cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam và Ngân hàng thương mại cổ phần Công thương Việt Nam Lãi suất này được công bố hàng tháng, áp dụng cho loại trả lãi sau, cộng thêm phí quản lý 2%/năm và do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh thông báo hàng tháng.
Người dân khi vay vốn đầu tư phát triển sản xuất nông nghiệp tại Thành phố sẽ phải trả phần lãi suất chênh lệch giữa lãi suất thương mại và lãi suất hỗ trợ, theo phê duyệt của cơ quan có thẩm quyền.
2.1.2 Lý thuyết về sự can thiệp của nhà nước
Lý thuyết Keynes nhấn mạnh sự can thiệp của nhà nước thông qua chính sách khuyến khích đầu tư nhằm kích thích tăng trưởng kinh tế Nhà nước cần thực hiện các chương trình đầu tư quy mô lớn, qua đó tạo ra tác động khuyếch đại thu nhập quốc dân nhờ vào cơ chế số nhân Khái niệm số nhân đầu tư của Keynes thể hiện mối quan hệ giữa gia tăng thu nhập và gia tăng đầu tư, cho thấy rằng mỗi đơn vị đầu tư thêm sẽ làm thu nhập tăng lên một tỷ lệ nhất định Bên cạnh đó, Keynes cũng đề cao vai trò của chính sách tiền tệ và lãi suất, cho rằng Chính phủ cần sử dụng công cụ này để tác động đến nền kinh tế Chính sách tiền tệ được thực hiện thông qua việc ngân hàng Trung ương điều chỉnh cung tiền và lãi suất, từ đó ảnh hưởng đến tổng cung và tổng cầu trong nền kinh tế.
Học thuyết Keynes nhấn mạnh rằng nhà nước có thể sử dụng các chính sách và công cụ kinh tế để can thiệp vào nền kinh tế, tuy nhiên, việc lạm dụng những biện pháp này có thể dẫn đến những tác động tiêu cực Một số hệ lụy tiêu cực từ việc lạm dụng học thuyết Keynes bao gồm sự mất cân bằng kinh tế, lạm phát gia tăng và sự phụ thuộc vào can thiệp của chính phủ.
Chính sách giảm giá nhằm kích cầu nền kinh tế có thể thúc đẩy tiêu dùng và nâng cao tổng cầu, nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ gây hại cho nền kinh tế Việc giảm giá có thể làm gia tăng số nợ kinh doanh của doanh nghiệp, tạo gánh nặng tài chính, đồng thời giảm lợi nhuận của các doanh nghiệp, điều này ảnh hưởng tiêu cực đến động lực kinh doanh Do đó, chính sách này không khuyến khích đầu tư và có thể làm giảm tổng cầu.
Chính sách tài khóa của Chính phủ, theo học thuyết Keynes, nhấn mạnh vai trò quan trọng của nhà nước trong việc điều tiết kinh tế nhằm ứng phó với khủng hoảng và thất nghiệp Nhà nước cần sử dụng quyền hạn của mình để đánh thuế và tăng cường chi tiêu, từ đó tác động tích cực đến chu kỳ kinh doanh Chi tiêu của Chính phủ không chỉ là khoản đầu tư công cộng mà còn giúp bơm thêm tiền vào dòng chảy thu nhập, dẫn đến việc nâng cao tổng cầu trong nền kinh tế.
Chính sách tiền tệ của Chính phủ chủ yếu thể hiện qua việc điều chỉnh cung ứng tiền tệ và lãi suất Hai công cụ này không chỉ có khả năng tác động tích cực đến nền kinh tế mà còn có thể gây ra những tác động tiêu cực nếu không được quản lý hợp lý.
+ Nếu lượng tiền mặt phát hành quá mức thì sẽ đẩy mức giá cả lên cao và có nguy cơ gây ra lạm phát
Chính sách giảm lãi suất nhằm khuyến khích đầu tư có thể nâng cao tổng cầu, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng mức cung ứng tiền tệ, từ đó tiềm ẩn nguy cơ gây ra lạm phát.
Vận dụng học thuyết Keynes, chính sách hỗ trợ lãi vay của Thành phố nhằm khuyến khích người dân và doanh nghiệp vay vốn đầu tư vào nông nghiệp, đặc biệt là nông nghiệp công nghệ cao, để tạo ra sản phẩm có giá trị kinh tế cao và nâng cao khả năng cạnh tranh Chính sách này được kiểm soát thông qua tổ chức tín dụng, yêu cầu hộ dân và doanh nghiệp phải được chấp thuận vay vốn, đảm bảo tài sản và phương án đầu tư khả thi Sau đó, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét và ban hành quyết định hỗ trợ nếu dự án phù hợp với quy hoạch phát triển nông nghiệp Nhờ đó, hộ dân và doanh nghiệp có trách nhiệm trong việc sử dụng vốn vay hiệu quả, hạn chế sự phụ thuộc vào sự hỗ trợ của nhà nước và giảm thiểu các tác động tiêu cực của chính sách.
2.1.3 Các lý thuyết về thị trường tín dụng nông thôn
2.1.3.1 Vai trò của vốn trong phát triển nông nghiệp
Todaro và Smith (2009) nhấn mạnh vai trò quan trọng của vốn trong phát triển nông nghiệp, chia quá trình này thành ba giai đoạn chính.
Giai đoạn đầu tiên trong sản xuất nông nghiệp thường có sản lượng và năng suất thấp, chủ yếu dựa vào hình thức tự cung tự cấp Hai yếu tố chính ảnh hưởng đến giai đoạn này là đất đai và lao động, trong khi vốn đầu tư lại rất hạn chế Kết quả là, thu nhập của người nông dân thường thấp và không ổn định.
Các nghiên cứu trước
Nghiên cứu của Gobezie và Garber (2007) chỉ ra rằng tín dụng vi mô có tác động tích cực đến đời sống và khả năng giảm nghèo của các hộ gia đình tại Amhara, phía bắc Ethiopia Qua phương pháp hồi quy OLS, nghiên cứu xác định rằng các yếu tố như tuổi và giới tính của chủ hộ, tình trạng sức khỏe, tình trạng hôn nhân, giá trị khoản vay và số lao động trên 18 tuổi có ảnh hưởng đến mức sống của hộ gia đình Ngược lại, các yếu tố như trình độ giáo dục và vị trí sinh sống không nhất thiết gần thành phố lớn không có tác động đáng kể đến mức sống.
Nghiên cứu của Abdul-Hanan Abdallah, Micheal Ayamga và Joseph A Awuni (2018) đã phân tích tác động của tín dụng nông nghiệp đến thu nhập của trang trại ở vùng Savanna và vùng chuyển tiếp của Ghana Sử dụng phương pháp hồi quy ESR kết hợp với PSM, nghiên cứu cho thấy sự khác biệt trong đặc điểm hộ gia đình ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận tín dụng, bao gồm quy mô trang trại, quy mô lao động, giới tính, tuổi tác, trình độ học vấn và khả năng tài chính Kết quả cho thấy tín dụng nông nghiệp có tác động tích cực, làm tăng thu nhập của các trang trại tại hai khu vực này.
Nghiên cứu của Nawaz AHMAD (2011) đã chỉ ra tác động tích cực của tín dụng đối với đầu ra nông nghiệp tại Pakistan, sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian và các phương pháp thử nghiệm Augmented Dicky Fuller (ADF) và Phillips Perron (PP) Kết quả cho thấy tín dụng đóng vai trò quan trọng, giúp nông dân đầu tư vào máy móc hiện đại, giống cây trồng và phân bón, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp.
Nghiên cứu của Trần Thị Giang, Guohua Wang và Nguyễn Đình Chiến (2015) đã chỉ ra mối quan hệ tích cực giữa tín dụng và thu nhập của hộ nghèo tại khu vực nông thôn Việt Nam Sử dụng phương pháp khác biệt trong khác biệt (DID) kết hợp OLS và dữ liệu VLSS năm 2010, 2012 với mẫu 244 hộ gia đình nghèo, nghiên cứu cho thấy tín dụng có thể làm tăng thu nhập của hộ nghèo lên tới 30% so với mức thu nhập trung bình Đặc biệt, tín dụng chính thức có tác động mạnh mẽ hơn, giúp tăng thu nhập hộ nghèo gấp đôi so với tín dụng phi chính thức Ngoài ra, nghiên cứu cũng xác định các yếu tố như giáo dục, giới tính, dân tộc và khu vực sinh sống có ảnh hưởng tích cực đến thu nhập, trong khi sức khỏe và quy mô hộ lại tác động tiêu cực đến thu nhập của hộ nghèo.
Nghiên cứu của Shahidur R Khandker và Rashid R Faruqee (2003) chỉ ra rằng cả khoản vay từ nguồn chính thức và phi chính thức đều đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp tại Pakistan, với tác động rõ rệt đến sản lượng nông nghiệp, tiêu dùng và phúc lợi hộ gia đình Tuy nhiên, các hộ có đất nhỏ gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn tín dụng chính thức Tương tự, nghiên cứu của Dinh Khoi Phan và các cộng sự (2014) về tác động của tín dụng vi mô tại Đồng bằng Sông Cửu Long, Việt Nam cho thấy chương trình tín dụng vi mô của Ngân hàng Chính sách xã hội có ảnh hưởng tích cực đến chi tiêu của hộ gia đình, nhưng không làm tăng thu nhập Đặc biệt, khi chỉ xem xét nhóm hộ nghèo, chương trình tín dụng này lại có tác động rõ rệt đến cả chi tiêu và thu nhập của họ.
Nghiên cứu của Đinh Phi Hổ và Đông Đức (2015) đã chỉ ra rằng tín dụng chính thức có ảnh hưởng tích cực đến thu nhập của nông hộ tại Việt Nam Dựa trên dữ liệu bảng từ Khảo sát nguồn lực hộ gia đình Việt Nam (VARHS) giai đoạn 2006-2012, nghiên cứu áp dụng phương pháp sai biệt kép kết hợp với mô hình hồi quy POOL-OLS để phân tích tác động này Kết quả cho thấy tín dụng chính thức đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao thu nhập của nông dân.
Bằng phương pháp hồi quy OLS kết hợp DID và sử dụng bộ dữ liệu VHLSS
Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Bình (2010) đã đánh giá tác động của tín dụng chính thức đến mức sống của các hộ gia đình ở đồng bằng sông Cửu Long, sử dụng dữ liệu từ VHLSS 2004 và 2006 Kết quả cho thấy không có ảnh hưởng tích cực của tín dụng đến mức sống hộ gia đình, với các biến phụ thuộc như thu nhập bình quân, chi tiêu bình quân, và tiết kiệm bình quân Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra một số yếu tố khác ảnh hưởng đến mức sống, bao gồm quy mô hộ, số trẻ em phụ thuộc, trình độ học vấn của chủ hộ, diện tích sản xuất, tình trạng nhà ở và tình trạng nghèo của hộ.
Nghiên cứu của Phan Thị Nữ (2010) sử dụng dữ liệu từ VHLSS 2004 và 2006 cùng phương pháp khác biệt trong khác biệt (DID) kết hợp hồi quy OLS để đánh giá tác động của tín dụng đối với giảm nghèo ở nông thôn Việt Nam Kết quả cho thấy, việc tiếp cận tín dụng đã nâng cao chi tiêu cho đời sống của hộ nghèo lên 29 nghìn đồng/người/tháng, tương đương khoảng 20% Tuy nhiên, nghiên cứu không tìm thấy bằng chứng về tác động của tín dụng đối với thu nhập của người nghèo, có thể do các hộ nghèo chủ yếu sử dụng vốn vay cho nhu cầu chi tiêu hiện tại mà chưa đầu tư hiệu quả Do đó, cần có các chính sách và chương trình hỗ trợ kỹ thuật sản xuất cùng với hướng dẫn tìm kiếm phương án đầu tư hiệu quả để cải thiện thu nhập của người nghèo.
Nghiên cứu của Ngô Hải Thanh (2011) sử dụng phương pháp OLS kết hợp DID với dữ liệu VHLSS 2006 và 2008 để đánh giá tác động của tín dụng từ ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn đến mức sống hộ gia đình ở nông thôn Việt Nam Mô hình ước lượng bao gồm ba biến phụ thuộc: thu nhập bình quân đầu người, chi tiêu đời sống bình quân đầu người và chi lương thực bình quân đầu người Kết quả cho thấy không có ảnh hưởng tích cực từ việc vay vốn tới thu nhập và chi tiêu của hộ gia đình, cho thấy tín dụng ngân hàng chưa cải thiện đời sống người dân vùng quê trong giai đoạn 2006 – 2008 Tuy nhiên, nghiên cứu xác định rằng các yếu tố như trình độ giáo dục của chủ hộ, quy mô hộ, tỷ lệ phụ thuộc, tình trạng nghèo và việc làm phi nông nghiệp có tác động mạnh đến mức sống hộ gia đình ở nông thôn.
Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Bảo (2015) chỉ ra rằng chính sách hỗ trợ tín dụng của thành phố Hồ Chí Minh đã có tác động tích cực đến thu nhập của người dân nông thôn huyện Củ Chi thông qua việc cải thiện quá trình sản xuất Các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thu nhập trong nông nghiệp bao gồm đào tạo, khoa học công nghệ, lượng vốn vay và đối tượng sản xuất Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra một số hạn chế như hiệu quả thực hiện chính sách, tình trạng nợ xấu ngân hàng, công tác tuyên truyền và thủ tục vay vốn, cũng như hiệu quả sử dụng vốn và tác động của chính sách đến chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp của thành phố.
Nghiên cứu của Phạm Tiến Thành (2017) áp dụng phương pháp PSM-DID để đánh giá tác động của tín dụng vi mô lên mức sống hộ gia đình nông thôn Việt Nam, sử dụng các tiêu chí như doanh thu, thu nhập, tiêu dùng thực phẩm và tích lũy tài sản cố định Kết quả cho thấy tín dụng vi mô làm tăng tổng doanh thu và tiêu dùng thực phẩm công nghiệp, cũng như tài sản lâu bền phục vụ sản xuất Tuy nhiên, chưa có đủ cơ sở để khẳng định rằng tín dụng vi mô cải thiện thu nhập, tiêu dùng thực phẩm nông nghiệp và tích lũy tài sản tiêu dùng Mặc dù một trong những mục tiêu chính của tín dụng vi mô là nâng cao thu nhập, nghiên cứu cho thấy nó chỉ làm tăng doanh thu, có thể do nông dân chưa sử dụng vốn vay hiệu quả hoặc chi phí đầu tư ban đầu quá cao.
Các nghiên cứu về tác động của tín dụng vi mô đến mức sống của người dân cho thấy kết quả khác nhau tùy thuộc vào quốc gia, thời điểm nghiên cứu và chính sách cụ thể Điều này cho thấy rằng ảnh hưởng của tín dụng vi mô không rõ ràng và phụ thuộc vào đặc điểm dữ liệu của từng quốc gia Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu đều chỉ ra rằng các yếu tố như tuổi tác, giới tính, trình độ học vấn của chủ hộ, tình trạng nghèo, diện tích gieo trồng, tỷ lệ phụ thuộc trong hộ, quy mô hộ và vùng miền sinh sống đều có tác động đáng kể đến mức sống của các hộ gia đình.
Bảng 2.2: Bảng tổng hợp các nghiên cứu trước có liên quan đến đề tài
Nguồn Phương pháp nghiên cứu Các biến số đại diện Kết quả nghiên cứu
Hồi quy 2 giai đoạn Tiêu dùng và phúc lợi của hộ gia đình
Tín dụng có tác động đến sản lượng nông nghiệp, tiêu dùng và chỉ tiêu về phúc lợi hộ gia đình
Tuổi, giới tính của chủ hộ, tình trạng sức khỏe, tình trạng hôn nhân của chủ hộ, giá trị khoản vay, số lao động trên
18 tuổi; trình độ giáo dục, khu vực sinh sống
Tài chính vi mô có tác động tích cực tới đời sống, khả năng giảm nghèo của các hộ gia đình sống tại khu vực này
Thu nhập bình quân, chi tiêu bình quân, chi tiêu đời sống bình quân, tiết kiệm bình quân và thu nhập trên một lao động hộ
Tín dụng không tác động tới mức sống hộ gia đình tại các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long
Phương pháp thử Augmented Dicky Fuller (ADF) và phương pháp thử Phillips Perron (PP)
Diện tích đất canh tác, lực lượng lao động, vốn vay, lượng nước, thời gian
Tín dụng đóng vai trò thiết yếu trong nông nghiệp, cung cấp nguồn vốn cần thiết cho nông dân Pakistan đầu tư vào máy móc hiện đại, giống cây trồng và phân bón, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp.
Ngô Hải Thanh (2011) đã nghiên cứu phương pháp DID - OLS, trong đó phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng nghèo của hộ gia đình Những yếu tố này bao gồm trình độ giáo dục của chủ hộ, quy mô hộ, tỷ lệ phụ thuộc và yếu tố dân tộc Ngoài ra, nghiên cứu cũng xem xét tác động của việc làm phi chính thức đến tình trạng nghèo của các hộ gia đình.
Không tìm thấy ảnh hưởng tích cực từ việc vay vốn tới thu nhập cũng như chi tiêu bình quân của
Phương pháp nghiên cứu nông nghiệp được áp dụng để phân tích các biến số đại diện như diện tích đất sở hữu, vùng miền sinh sống, giao thông, họp chợ và nghề thủ công hộ gia đình Kết quả nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa các yếu tố này ảnh hưởng đến phát triển nông nghiệp và kinh tế hộ gia đình.
Phan Thị Nữ (2010) Phương pháp DID - OLS
Quy mô hộ, tỷ lệ người phụ thuộc, tuổi, giới tính, dân tộc, trình độ giáo dục, tỷ lệ thu nhập phi nông nghiệp, vùng miền
Tiếp cận tín dụng đã giúp tăng chi tiêu cho đời sống của hộ nghèo
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Khung phân tích
Hình 3.1: Khung phân tích của đề tài
Nguồn: Tổng hợp các nghiên cứu trước và đề xuất của tác giả (2018)
Dựa trên các nghiên cứu trước và đặc điểm của ngành sản xuất hoa lan, tác giả đã đề xuất một khung phân tích bao gồm hai nhóm đặc trưng ảnh hưởng đến thu nhập của hộ trồng hoa lan.
Hộ gia đình có những đặc trưng quan trọng như tuổi lao động chính, thể hiện kinh nghiệm sản xuất và khả năng chăm sóc lan hiệu quả, từ đó nâng cao năng suất Giới tính lao động chính cũng ảnh hưởng đến cơ hội và cách thức lao động Trình độ lao động chính phản ánh khả năng tiếp cận kiến thức kỹ thuật mới, trong khi việc tham gia đào tạo và tập huấn giúp lao động cập nhật kiến thức và nắm bắt khoa học, góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất trong hộ gia đình.
- Giới tính lao động chính;
- Trình độ lao động chính;
- Tham gia đào tạo, tập huấn;
- Mức sử dụng lao động;
Thu nhập của hộ sản xuất hoa lan Đặc trưng sản xuất, tiêu thụ và sử dụng vốn vay:
- Nội dung đầu tư, chi phí đầu tư;
Chính sách hỗ trợ lãi vay và kỹ thuật ứng dụng trong sản xuất hoa lan đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng và năng suất, từ đó cải thiện thu nhập cho hộ sản xuất Quy mô hộ, bao gồm số nhân khẩu và số nhân khẩu trực tiếp tham gia sản xuất, ảnh hưởng đến cơ cấu chi phí đầu tư và mức độ sử dụng lao động Mức sử dụng lao động được xác định dựa trên công lao động bình quân, bao gồm cả lao động nhà và lao động thuê Diện tích sản xuất cũng phản ánh quy mô đầu tư, ảnh hưởng trực tiếp đến suất đầu tư và thu nhập của hộ.
Đặc trưng sản xuất, tiêu thụ và sử dụng vốn vay trong hộ trồng hoa lan bao gồm các yếu tố như nội dung đầu tư và chi phí đầu tư, ảnh hưởng đến thu nhập của hộ Việc đầu tư vào máy móc, thiết bị và giống mới không chỉ nâng cao năng suất mà còn đáp ứng nhu cầu thị trường, từ đó đảm bảo tiêu thụ sản phẩm tốt hơn Lượng vốn vay quyết định khả năng đầu tư của hộ, tác động trực tiếp đến việc cải thiện thu nhập Chính sách hỗ trợ lãi vay giúp giảm bớt chi phí lãi suất ngân hàng cho hộ dân, tạo điều kiện thuận lợi cho việc quay vòng vốn và nâng cao thu nhập.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này áp dụng phương pháp khác biệt trong khác biệt (DID) để so sánh thu nhập của hộ gia đình tham gia và không tham gia chính sách theo thời gian, dựa trên các yếu tố đặc trưng của hộ gia đình và sản xuất tiêu thụ Đồng thời, nghiên cứu sử dụng hồi quy OLS để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập, đánh giá tác động của chính sách tín dụng đối với thu nhập của hộ nông dân trồng hoa lan, việc áp dụng giống mới, công nghệ khoa học, và đầu tư vào máy móc hiện đại trong sản xuất, nhằm thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp đô thị Thêm vào đó, tác giả sử dụng phương pháp thống kê mô tả để phân tích các đặc điểm sản xuất và tình hình áp dụng chính sách tín dụng, làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến thu nhập của hộ trồng hoa lan tại huyện Củ Chi.
3.2.1 Giới thiệu phương pháp khác biệt trong khác biệt
Phương pháp khác biệt trong khác biệt (DID) là một phương pháp phổ biến trong thí nghiệm tự nhiên, đòi hỏi số liệu bảng chứa thông tin chéo về các đối tượng khác nhau và thông tin theo thời gian Để áp dụng phương pháp này, đối tượng nghiên cứu được chia thành hai nhóm: nhóm chịu tác động của chính sách (nhóm tham gia/nhóm xử lý) và nhóm không chịu tác động của chính sách (nhóm đối chứng/nhóm kiểm soát) Biến giả D được sử dụng để xác định đối tượng có tham gia chính sách hay không, với D = 1 cho đối tượng tham gia chính sách và D = 0 cho đối tượng không tham gia chính sách.
Trong nghiên cứu này, thu nhập Y là kết quả chịu tác động của một chính sách Tại thời điểm trước khi chính sách được áp dụng (T = 0), thu nhập được ghi nhận là Y0 Khi chính sách bắt đầu có hiệu lực (T = 1), thu nhập thay đổi thành Y1 Nhóm tham gia chính sách có thu nhập chuyển từ Y0 (D = 1) sang Y1 (D = 1), trong khi nhóm không tham gia chính sách có thu nhập thay đổi từ Y0 (D = 0) thành Y1 (D = 0).
Để đánh giá tác động của chính sách, cần thu thập thông tin về kết quả thu nhập của từng nhóm trước và sau khi áp dụng chính sách Việc so sánh sự khác biệt về thu nhập giữa hai nhóm sẽ giúp xác định tác động của chính sách Kết quả này không chỉ thể hiện sự khác biệt theo thời gian mà còn cho thấy sự khác biệt giữa nhóm tham gia và không tham gia chính sách Phương pháp khác biệt trong khác biệt (DID) sẽ xem xét cả hai loại khác biệt này, tức là khác biệt theo thời gian và khác biệt chéo giữa nhóm xử lý và nhóm kiểm soát.
So sánh sự khác biệt thu nhập giữa hai nhóm trước và sau khi áp dụng chính sách cho thấy rằng sự thay đổi theo thời gian không chỉ do tác động của chính sách Cả hai nhóm đều có sự biến động thu nhập theo thời gian, và sự khác biệt thu nhập sau khi áp dụng chính sách không nhất thiết phản ánh hiệu quả của chính sách đó Điều này có thể do nhóm đối chứng có thu nhập cao hơn ngay từ trước khi chính sách được áp dụng, dẫn đến những khác biệt không thể quy kết hoàn toàn cho tác động của chính sách.
Giả định song song là một yếu tố then chốt trong phương pháp DID, cho rằng nếu không có chính sách, hai nhóm xử lý và nhóm đối chứng sẽ có xu thế vận động tương tự theo thời gian Sự đúng đắn của giả định này là điều kiện tiên quyết để áp dụng phương pháp DID một cách chính xác.
Hình 3.2: Mô tả phương pháp khác biệt trong khác biệt (DID)
Theo thời gian, thu nhập của nhóm kiểm soát thay đổi từ Y0(D=0) thành Y1(D=0) Vì nhóm này không bị ảnh hưởng bởi chính sách, nên sự khác biệt Y1(D=0) – Y0(D=0) có thể được coi là sự thay đổi thu nhập theo thời gian Một giả định quan trọng trong phương pháp DID là nếu không có chính sách công, sự thay đổi thu nhập của hai nhóm xử lý và kiểm soát sẽ diễn ra tương tự.
Vậy, nếu không có chính sách thì thay đổi thu nhập của nhóm xử lý sẽ là:
Nói một cách khác, nếu không có chính sách thì thu nhập của nhóm xử lý vào thời điểm t = 1 sẽ là: Y0(D=1)+ [(Y1(D=0) – Y0(D=0)]
Vì có chính sách nên thu nhập của nhóm xử lý vào thời điểm t = 1 trên thực tế là: Y1(D=1)
Tác động của chính sách là:
Ta có thể tóm tắt ước lượng DID trong bảng sau:
Bảng 3.1: Tóm tắt ước lượng DID
Trước khi thi hành chính sách, t = 0
Sau khi thi hành chính sách, t = 1
Khác biệt trong khác biệt [Y1(D=1) – Y0(D=1)] – [Y1(D=0) – Y0(D=0)]
3.2.2 Kết hợp phương pháp khác biệt trong khác biệt với hồi quy OLS Để đánh giá tác động của chính sách hỗ trợ lãi vay đến thu nhập của hộ từ hoạt động sản xuất hoa lan, đề tài sử dụng phương pháp khác biệt trong khác biệt (DID) với hai nhóm hộ gia đình sản xuất hoa lan trên địa bàn huyện Củ Chi (vay vốn và không vay vốn), trong đó:
Nhóm tham gia vay vốn gồm những hộ đã được phê duyệt phương án vay vốn hỗ trợ lãi suất cho việc đầu tư sản xuất hoa lan vào cuối năm 2016 Ngân hàng đã bắt đầu giải ngân vào đầu năm 2017 để các hộ tiến hành đầu tư.
Nhóm không vay vốn tại huyện Củ Chi bao gồm các hộ đầu tư sản xuất hoa lan, những người bắt đầu hoạt động này từ đầu năm 2017 mà không nhận được hỗ trợ lãi vay.
Cây hoa lan cần thời gian phát triển từ 10-12 tháng để đạt năng suất ổn định và tránh thoái hóa sớm Do đó, việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng là cần thiết để xác định thu nhập cho hộ trồng hoa lan trong năm.
Năm 2017, thu nhập của hộ trồng hoa lan được ghi nhận trước khi có sự can thiệp của chính sách hỗ trợ lãi vay, trong khi thu nhập năm 2018 phản ánh kết quả sau khi chính sách này được áp dụng.
Ta có được ước lượng DID bằng cách chạy hồi quy OLS sau đây:
D là biến giả về nhóm xử lý/kiểm soát: D = 1 là nhóm xử lý và D = 0 là nhóm kiểm soát
T là biến giả về thời gian: T = 1 (2018) là sau khi thi hành chính sách và T 0 (2017) là trước khi thi hành chính sách
Biến D*T đại diện cho sự tương tác giữa hai biến giả D và T Trong nhóm kiểm soát trước khi thực hiện chính sách, giá trị của D và T đều bằng 0, dẫn đến E(Y0 [D=0]) = β0 Ngược lại, nhóm xử lý trước khi thi hành chính sách có D = 1 và T = 0.
E(Y0 [D=1]) = β0 + β1 Đối với nhóm kiểm soát sau khi thi hành chính sách, ta có D = 0 và T = 1 E(Y1 [D=0]) = β0 + β2 Đối với nhóm xử lý sau khi thi thành chính sách, ta có D = 1 và T = 1
Khác biệt trong khác biệt (DID) chính là β3 β3 = (E(Y1 [D=1]) – E(Y0 [D=1])) - (E(Y1 [D=0]) – E(Y0 [D=0])) = [(β0+ β1
Vậy sau khi chạy hồi quy, ta sẽ có ước lượng tác động của chính sách công theo phương pháp khác biệt trong khác biệt là β3
Kết quả Y (thu nhập) không chỉ bị ảnh hưởng bởi chính sách và thời gian, mà còn chịu tác động từ nhiều yếu tố khác như đặc điểm hộ gia đình và điều kiện sản xuất Do đó, để có cái nhìn toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng đến biến Y, việc bổ sung các biến giải thích X vào mô hình hồi quy là cần thiết.
Sử dụng các loại kiểm định để đánh giá mô hình:
+ Kiểm định t: Kiểm định cho từng biến độc lập riêng biệt trong mô hình Kiểm định t xem như kiểm định ý nghĩa riêng
Kiểm định F được sử dụng để xác định mối quan hệ giữa biến phụ thuộc và tất cả các biến độc lập trong mô hình Đây là một phương pháp kiểm định ý nghĩa tổng, giúp đánh giá sự ảnh hưởng của các biến độc lập đến biến phụ thuộc.
+ Kiểm định đa cộng tuyến, tự tương quan, phương sai.
Dữ liệu nghiên cứu
- Dữ liệu thứ cấp: Số liệu Tổng điều tra nông nghiệp, nông thôn của Cục Thống kê thành phố Hồ Chí Minh
Báo cáo về các phương án vay vốn tại huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, được tổng hợp từ Chi cục Phát triển Nông thôn Thành phố Hồ Chí Minh thuộc Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn.
Nghiên cứu tập trung vào các hộ được phê duyệt vay vốn hỗ trợ lãi suất để đầu tư sản xuất hoa lan vào cuối năm 2016, với ngân hàng bắt đầu giải ngân vào đầu năm 2017 Do đặc tính sinh trưởng của hoa lan cần thời gian phát triển từ 10-12 tháng để đạt năng suất ổn định, thu nhập của các hộ trồng hoa lan năm 2017 được xác định trước khi có sự can thiệp của chính sách hỗ trợ lãi vay Ngược lại, thu nhập năm 2018 phản ánh ảnh hưởng của chính sách này Để so sánh, nghiên cứu cũng xác định các hộ không vay vốn trong cùng điều kiện đầu tư năm 2017, với đặc điểm chung là đều sản xuất hoa lan tại huyện Củ Chi, có cơ hội tiếp cận chính sách hỗ trợ lãi vay và thu nhập không chênh lệch nhiều.
Theo báo cáo từ huyện Củ Chi, 48 hộ trồng hoa lan đã được phê duyệt vay vốn hỗ trợ lãi suất vào đầu năm 2017 Để thực hiện nghiên cứu, nhóm nghiên cứu chọn 48 hộ vay vốn và cần có ít nhất 48 hộ đối chứng không tham gia chính sách Để hạn chế sai lệch trong kết quả hồi quy, nghiên cứu đã chọn thêm 57 hộ không vay, tạo tổng cỡ mẫu khảo sát lên đến 105 hộ, bao gồm 48 hộ vay vốn và 57 hộ không vay vốn.
Để thực hiện khảo sát, nghiên cứu đã chọn mẫu từ 48 hộ vay đầu tư sản xuất hoa lan và thêm 57 hộ sản xuất hoa lan không vay vốn, đảm bảo các hộ này có mức sống, thu nhập và kinh nghiệm tương đồng Việc lựa chọn này nhằm tạo thuận lợi trong quá trình thu thập thông tin với nguồn lực hạn chế.
- Thu nhập của hộ từ hoạt động trồng lan được tính bằng doanh thu – chi phí khi đầu tư sản xuất hoa lan.
Cấu trúc của mô hình nghiên cứu
Dựa trên các nghiên cứu trước đây và đặc điểm của ngành sản xuất hoa lan tại huyện Củ Chi, nghiên cứu này đề xuất một mô hình nghiên cứu mới nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất và phát triển bền vững cho ngành hoa lan trong khu vực.
Yit là chỉ tiêu phản ánh thu nhập của hộ i từ hoạt động sản xuất hoa lan trên đơn vị diện tích vào thời gian t, được đo bằng triệu đồng/m²/năm LnYit thể hiện thu nhập trên đơn vị diện tích theo giá trị phần trăm Để hạn chế sự chênh lệch thu nhập lớn giữa các hộ do diện tích sản xuất khác nhau, nghiên cứu sử dụng thu nhập trên đơn vị diện tích sản xuất hoa lan (biến THUNHAP2) và biến logarit của thu nhập trên đơn vị diện tích (lnTHUNHAP2) làm biến phụ thuộc.
D là biến giả phân loại nhóm hộ sử dụng vốn vay được hỗ trợ lãi suất và nhóm không sử dụng vốn vay, trong đó D = 1 đại diện cho nhóm hộ sử dụng vốn vay được hỗ trợ lãi suất.
D = 0 là nhóm hộ không sử dụng vốn vay
+ T là biến giả về thời gian: T = 1 là hộ khảo sát năm 2018 và T = 0 là hộ năm 2017
+ D*T là biến tương tác của hai biến giả D và T
+ Ngoài ra biến thu nhập (Yit) còn chịu tác động bởi các yếu tố Xn bao gồm các biến sau:
Nhóm yếu tố liên quan đến đặc trưng của lao động chính của hộ:
X1: Tuổi của lao động chính (tuổi)
X2: Giới tính của lao động chính
X3: Trình độ học vấn của lao động chính
X4: Tham gia lớp đào tạo, tập huấn kiến thức
Nhóm yếu tố liên quan đến đặc trưng của hộ:
X5: Mức độ đầu tư lao động (công lao động/m 2 ) Nhóm yếu tố liên quan đến đặc trưng sản xuất và nhu cầu vay vốn của hộ:
X6: Đầu tư máy móc, thiết bị
X8: Lượng vốn vay (triệu đồng)
3.4.2 Kì vọng dấu các biến
Dựa vào các cơ sở lý thuyết và khung phân tích, tác giả đưa ra kỳ vọng dấu từ mô hình như sau:
Bảng 3.2: Kỳ vọng dấu từ mô hình nghiên cứu
Biến số Diễn giải Kỳ vọng dấu
Biến giả về nhóm hộ, D = 1 là nhóm hộ tham gia (có vay vốn) và D = 0 là nhóm hộ đối chứng (không vay vốn)
T là biến giả về thời gian khảo sát, T = 1 là hộ khảo sát năm 2018 và T = 0 là hộ khảo sát năm 2017
D*T là biến tương tác giữa hai biến giả D và T, thể hiện tác động của tín dụng đến thu nhập từ hoạt động sản xuất hoa lan của hộ Hệ số ước lượng của hai biến này cho thấy mức độ ảnh hưởng của tín dụng đối với thu nhập trong lĩnh vực sản xuất hoa lan.
TUOI X1 Tuổi của lao động chính +
Giới tính của lao động chính, =1 nếu là nam, =0 nếu là nữ +/-
Trình độ học vấn là số năm đi học của lao động chính Trình độ càng cao thì thu nhập trong nông nghiệp càng cao
+ ĐTTH X4 Tham gia đào tạo, tập huấn về kiến thức +
Biến số Diễn giải Kỳ vọng dấu nông nghiệp, Biến giả, =1 là có tham gia,
MUCDOSDLĐ X5 Số công lao động/diện tích sản xuất -
= 1 nếu sử dụng hệ thống tưới phun tự động, = 0 nếu sử dụng hệ thống tưới phun thủ công
= 1 nếu đầu tư giống mới, = 0 nếu không đầu tư giống mới +
LUONGVV X8 Số tiền vay vốn để đầu tư +
Dấu (+): có nghĩa là khi giá trị của biến độc lập tăng lên thì giá trị của biến phụ thuộc cũng tăng theo
Dấu (-): có nghĩa là khi giá trị biến độc lập tăng lên thì giá trị của biến phụ thuộc sẽ giảm.
Các bước phân tích và xử lý số liệu
Dựa trên dữ liệu khảo sát từ các hộ vay vốn được hỗ trợ lãi suất và các hộ không vay vốn trong cùng điều kiện, thông tin thống kê từ Chi cục Phát triển nông thôn, Trung tâm Khuyến nông và Trạm Khuyến huyện nông được sử dụng để phân tích và đánh giá hiệu quả của chương trình hỗ trợ này.
Củ Chi, Ủy ban nhân dân huyện Củ Chi, Tổng cục Thống kê kết hợp phần mềm Stata, Excel tiến hành phân tích và trình bày kết quả Gồm:
Bước đầu tiên trong việc phân tích thu nhập của hộ trồng hoa lan là mô tả các nhân tố ảnh hưởng đến thu nhập Việc sử dụng thống kê mô tả và phân tích tương quan sẽ giúp làm rõ mối liên hệ giữa các đặc trưng của lao động chính trong hộ, các đặc điểm của hộ, cũng như các yếu tố sản xuất và nhu cầu vay vốn của hộ.
Bước 2: Đánh giá tác động của chính sách hỗ trợ lãi vay và các yếu tố khác đến thu nhập từ sản xuất hoa lan của hộ Sử dụng mô hình kinh tế lượng để phân tích định lượng các yếu tố ảnh hưởng, trong đó chú trọng vào việc đánh giá tác động của chính sách hỗ trợ lãi vay đối với thu nhập từ hoạt động sản xuất hoa lan.
Sử dụng kiểm định Breusch-Pagan (estat hettest) để phát hiện hiện tượng phương sai thay đổi trong mô hình và khắc phục bằng lệnh robust trong Stata
Hệ số phóng đại VIF được sử dụng để kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến trong mô hình, giúp xác định các biến không phù hợp Khi phát hiện các biến này, có thể khắc phục vấn đề bằng cách loại bỏ chúng khỏi mô hình.
Sử dụng kiểm định Breusch-Godfrey (lệnh estat bgodfrey) để phát hiện tự tương quan trong mô hình và khắc phục bằng lệnh prais
Chương 3 trình bày việc kết hợp phương pháp OLS với khác biệt trong khác biệt (DID) để xây dựng mô hình chuẩn cho đề tài Chương này cũng giới thiệu khung phân tích, nguồn dữ liệu và quy trình thu thập dữ liệu Các phương pháp phân tích được đề cập bao gồm DID, kiểm định Breusch-Pagan, hệ số phóng đại VIF, kiểm định t-test, kiểm định tự tương quan và đa cộng tuyến, cùng với cách khắc phục thông qua các lệnh trong Stata Cuối cùng, chương cũng nêu rõ cách thức phân tích thống kê mô tả và quy định lượng, cùng với các công cụ phân tích như Stata và Excel.