1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

TÀI LIỆU TÌM HIỂU CHƯƠNG TRÌNH MÔN SINH HỌC (Trong Chương trình Giáo dục phổ thông 2018)

50 34 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tài Liệu Tìm Hiểu Chương Trình Môn Sinh Học (Trong Chương Trình Giáo Dục Phổ Thông 2018)
Tác giả GS.TS. Đinh Quang Báo, PGS.TS. Phan Thị Thanh Hội
Trường học Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
Chuyên ngành Sinh học
Thể loại tài liệu
Năm xuất bản 2019
Thành phố Hà Nội
Định dạng
Số trang 50
Dung lượng 1,62 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • I. ĐẶC ĐIỂM MÔN HỌC (4)
  • II. QUAN ĐIỂM XÂY DỰNG CHƯƠNG TRÌNH (4)
  • III. MỤC TIÊU CHƯƠNG TRÌNH (7)
  • IV. YÊU CẦU CẦN ĐẠT VỀ PHẨM CHẤT VÀ NĂNG LỰC (8)
  • V. NỘI DUNG GIÁO DỤC (13)
  • VI. PHƯƠNG PHÁP GIÁO DỤC (21)
  • VII. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ GIÁO DỤC (38)
  • VIII. THIẾT BỊ DẠY HỌC (46)

Nội dung

ĐẶC ĐIỂM MÔN HỌC

1 Vị trí môn học trong chương trình giáo dục phổ thông

Sinh học là một trong những môn học quan trọng trong nhóm Khoa học tự nhiên tại giai đoạn giáo dục định hướng nghề nghiệp Môn học này được phát triển dựa trên nội dung Sinh học từ các môn học ở giai đoạn giáo dục cơ bản, đặc biệt là từ môn Khoa học tự nhiên.

2 Vai trò và tính chất nổi bật của môn học trong giai đoạn giáo dục định hướng nghề nghiệp

Sinh học là một khoa học thực nghiệm, với thực nghiệm đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu và giảng dạy Năng lực khám phá thế giới sống được phát triển chủ yếu thông qua các hoạt động thực nghiệm Thực hành tại phòng thí nghiệm, trong lớp học chuyên môn và ngoài thực địa là những phương pháp dạy học cơ bản trong môn Sinh học.

Môn Sinh học tạo cơ hội cho học sinh trải nghiệm và áp dụng kiến thức vào thực tiễn cuộc sống hàng ngày, nhờ vào sự gần gũi của thế giới sinh vật với các em.

Với tính chất đó, môn Sinh học có điều kiện thuận lợi phát triển các phẩm chất, năng lực chung

Môn Sinh học cùng với cụm các chuyên đề học tập giúp HS tự xác định được các ngành nghề phù hợp để lựa chọn học tiếp sau THPT

3 Quan hệ với các môn học và hoạt động giáo dục khác

Sinh học là một lĩnh vực khoa học tự nhiên có mối quan hệ chặt chẽ với Vật lí, Hóa học và Toán học Kiến thức từ các môn học này không chỉ là nền tảng cho việc nghiên cứu sinh học mà còn tạo ra những vấn đề lý thuyết và thực tiễn cần sự tích hợp kiến thức để giải quyết Sự phát triển của Vật lí, Hóa học và Toán học đã thúc đẩy sự tiến bộ của Sinh học và ngược lại Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0 hiện nay, mối quan hệ này càng trở nên rõ rệt hơn Bên cạnh đó, Sinh học còn liên quan đến các hoạt động trải nghiệm, vì nó gắn liền với thực tiễn đời sống hàng ngày của học sinh.

QUAN ĐIỂM XÂY DỰNG CHƯƠNG TRÌNH

1 Tuân thủ các quy định nêu trong chương trình giáo dục phổ thông tổng thể

Định hướng chung cho tất cả các môn học bao gồm quan điểm, mục tiêu, yêu cầu cần đạt, kế hoạch giáo dục, cùng các định hướng về nội dung, phương pháp giáo dục và đánh giá kết quả Ngoài ra, cần có các điều kiện thực hiện và phát triển chương trình, đặc biệt là trong việc xây dựng chương trình Khoa học tự nhiên, bao gồm cả môn Sinh học.

2 Tiếp cận với xu hướng quốc tế

Chương trình môn Sinh học mới không chỉ kế thừa những thành công và ưu điểm của chương trình hiện tại mà còn được xây dựng dựa trên nghiên cứu sâu sắc từ các chương trình giáo dục của nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế như Hoa Kỳ, Anh, Australia, Hàn Quốc, Trung Quốc, Singapore, Hồng Kông, Đài Loan, Đức, Nga, và UNESCO Nghiên cứu này đã giúp xác định các xu hướng chung trong việc phát triển chương trình Sinh học phổ thông, phù hợp với bối cảnh giáo dục tại Việt Nam.

Ở cấp tiểu học và trung học cơ sở, sinh học là một phần của môn Khoa học tự nhiên, bao gồm vật lí, hoá học và khoa học Trái Đất Khi lên trung học phổ thông, sinh học, vật lí và hoá học được tách riêng thành các môn học độc lập, nhằm mục tiêu dạy học chuyên sâu, giúp học sinh chuẩn bị cho việc học lên cao trong các ngành nghề liên quan.

Nội dung sinh học ở cấp trung học cơ sở và trung học phổ thông được thiết kế theo hướng đồng tâm, giúp học sinh có cơ hội mở rộng và nghiên cứu sâu hơn về chi tiết, phương pháp nghiên cứu, cũng như nguyên lý ứng dụng công nghệ và kỹ thuật sinh học trong môn Sinh học ở trung học phổ thông.

Nguyên tắc tích hợp trong chương trình sinh học thể hiện sự kết nối các nội dung dạy học dựa trên các nguyên lý cơ bản của khoa học tự nhiên và thế giới sống Điều này bao gồm việc liên kết giữa các mạch nội dung cốt lõi của sinh học, giúp tạo ra một hệ thống giáo dục đồng bộ và hiệu quả.

3 Phân hóa định hướng nghề nghiệp

Để lựa chọn khung nội dung môn Sinh học phù hợp, cần xác định các lĩnh vực ngành nghề và quá trình công nghệ yêu cầu tri thức sinh học chuyên sâu, nhằm giáo dục học sinh theo định hướng nghề nghiệp hiệu quả.

Nội dung sinh học không chỉ phản ánh các thuộc tính cơ bản của tổ chức sống ở cấp độ vi mô và vĩ mô mà còn giới thiệu các nguyên lý công nghệ sinh học, định hướng nghề nghiệp cho học sinh trong thế kỷ XXI và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 Chương trình được thiết kế theo các chủ đề khái quát, tập trung vào hoạt động dạy học giúp học sinh khám phá khoa học và phát triển năng lực nhận thức, đặc biệt thông qua các hoạt động trải nghiệm Điều này không chỉ tạo hứng thú cho học sinh mà còn khuyến khích họ lựa chọn môn Sinh học, một lĩnh vực thiết yếu cho xã hội hiện đại với nhu cầu cao về chuyên gia và nhân lực.

Chương trình chú ý tăng cường hoạt động thực hành và ứng dụng công nghệ sinh học trong đời sống Nó kết hợp học trên lớp với các hoạt động ngoại khóa, tạo cơ hội cho học sinh trải nghiệm trong môi trường tự nhiên và xã hội.

4 Giáo dục phát triển bền vững và gắn với cuộc sống hằng ngày của học sinh

Chương trình tập trung vào việc phát triển năng lực thích ứng của học sinh trong một xã hội luôn thay đổi, đồng thời khuyến khích khả năng sống hòa hợp và bảo vệ môi trường nhằm hướng tới sự phát triển bền vững.

Nội dung sinh học đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển năng lực kết nối khoa học với cuộc sống của học sinh Việc chú trọng vào các vấn đề gần gũi với thực tiễn hàng ngày giúp học sinh dễ dàng áp dụng kiến thức sinh học vào cuộc sống, từ đó nhận thức được tính thiết thực và gần gũi của môn học này Đồng thời, sinh học cũng là lĩnh vực hứa hẹn mang lại nhiều thành tựu lý thuyết và công nghệ hiện đại, đặc biệt trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0.

5 Chương trình được xây dựng theo hướng mở

Tri thức nhân loại, đặc biệt trong lĩnh vực sinh học, đang tăng nhanh nhờ vào những thành tựu hiện đại được thúc đẩy bởi tiến bộ trong vật lý, hóa học, và công nghệ thông tin Sự đa dạng và phong phú của các loài sinh vật, cùng với những đặc trưng riêng theo từng vùng miền, là lý do chính cho việc chương trình Sinh học cần có tính mở Điều này cho phép lựa chọn linh hoạt các đại diện sinh vật trong các hoạt động quan sát và tìm hiểu ngoài trời.

6 thiên nhiên, các mẫu vật làm phương tiện trực quan, các đối tượng thí nghiệm, các ngành nghề liên quan đến sinh vật đặc hữu địa phương

6 Giáo dục tích hợp là một đặc điểm nổi trội của chương trình Sinh học

Công nghệ sinh học là thành tựu lý thuyết tích hợp từ nhiều lĩnh vực khoa học, mang lại nhiều ứng dụng thiết thực trong cuộc sống hàng ngày của học sinh Việc xây dựng các chủ đề hội tụ từ những tình huống ứng dụng này sẽ giúp phát triển các nguyên lý khoa học tự nhiên một cách đồng tâm với nội dung môn Khoa học Tự nhiên.

MỤC TIÊU CHƯƠNG TRÌNH

1 Căn cứ xác định mục tiêu chương trình

- Căn cứ Luật giáo dục

- Căn cứ Nghị quyết 29/NQ-TW

- Chương trình giáo dục phổ thông Tổng thể

Trong bối cảnh công nghệ hóa và hiện đại hóa, đặc biệt là cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, nhu cầu xã hội về phát triển nguồn nhân lực trở nên cấp thiết Sinh học được xác định là một lĩnh vực cốt lõi, song hành cùng với kỹ thuật số và công nghệ 3D, đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng yêu cầu này.

- Tham khảo kinh nghiệm của các nước trên thế giới

- Căn cứ kinh nghiệm phát triển chương trình của Việt Nam, đặc biệt là kế thừa chương trình giáo dục phổ thông hiện hành

- Điều kiện, bối cảnh kinh tế - xã hội của Việt Nam và tính khả thi trong điều kiện nhà trường phổ thông

Chương trình nhằm phát triển các phẩm chất chủ yếu và năng lực chung cho học sinh, bao gồm sự tự tin, trung thực, và tình yêu thiên nhiên Đồng thời, chương trình cũng chú trọng đến việc hình thành năng lực sinh học, giúp học sinh hiểu biết về thế giới sống và ứng dụng kiến thức đã học vào thực tiễn Học sinh sẽ được khuyến khích tìm hiểu các khái niệm và quy luật sinh học, tạo nền tảng cho việc ứng dụng tiến bộ công nghệ sinh học trong đời sống, từ đó định hướng nghề nghiệp cho tương lai sau trung học phổ thông.

Mục tiêu khái quát đó được cụ thể hoá trong mục tiêu môn học ở các lớp 10,

Sau khi hoàn thành chương trình sinh học lớp 10, 11, 12, học sinh sẽ nắm vững các kiến thức sinh học cốt lõi và phương pháp nghiên cứu, ứng dụng sinh học thông qua các chủ đề như sinh học tế bào, sinh học phân tử, vi sinh vật, sinh lý thực vật, sinh lý động vật, di truyền học, tiến hóa và sinh thái học Việc nghiên cứu sâu các chủ đề này giúp học sinh xác định được ngành nghề phù hợp để theo đuổi sau trung học phổ thông, đồng thời phát triển các năng lực chung và năng lực chuyên môn trong lĩnh vực sinh học.

YÊU CẦU CẦN ĐẠT VỀ PHẨM CHẤT VÀ NĂNG LỰC

Phát triển phẩm chất và năng lực chung, cùng với năng lực sinh học, được thực hiện thông qua nội dung dạy học môn Sinh học Nội dung này không chỉ là mục tiêu mà còn là phương tiện để hình thành và phát triển phẩm chất, năng lực cho học sinh Đồng thời, phẩm chất và năng lực không chỉ là đầu ra của chương trình học mà còn là điều kiện cần thiết để học sinh tự học và tự khám phá, từ đó chiếm lĩnh kiến thức sinh học một cách hiệu quả.

1 Căn cứ xác định các yêu cầu cần đạt

Chương trình môn Sinh học xác định các yêu cầu cần đạt dựa vào các căn cứ sau đây:

- Mục tiêu chung, mục tiêu 2 giai đoạn, các yêu cầu về phẩm chất năng lực trong Chương trình giáo dục phổ thông Tổng thể

- Các điều kiện thực tiễn đáp ứng yêu cầu thực hiện chương trình

- Tính hiện đại, cập nhật nội dung khoa học môn học

- Đặc điểm tâm sinh lí HS

2 Yêu cầu cần đạt về phẩm chất chủ yếu và đóng góp của môn học trong việc bồi dưỡng phẩm chất cho HS

Môn Sinh học đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành phẩm chất và năng lực chung của học sinh, phù hợp với chương trình giáo dục phổ thông Cụ thể, nó giúp học sinh yêu nước thông qua việc cảm nhận vẻ đẹp của thiên nhiên, tự hào về quê hương, và tôn trọng các quy luật tự nhiên Học sinh cũng được khuyến khích trân trọng, gìn giữ và bảo vệ thiên nhiên, đồng thời phát triển các năng lực như tự chủ, tự học, giao tiếp, hợp tác, giải quyết vấn đề và sáng tạo, góp phần vào sự phát triển bền vững.

Nhân ái là khái niệm thể hiện sự thấu hiểu và tôn trọng giá trị của tình yêu thương, sự đoàn kết trong gia đình và cộng đồng xã hội Qua kiến thức sinh học, chúng ta có thể giải thích và nhận thức rõ hơn về giá trị của đạo đức sinh học, từ đó phát triển mối quan hệ tốt đẹp với những người xung quanh.

3 Yêu cầu cần đạt về năng lực và đóng góp của môn học trong việc hình thành, phát triển các năng lực chung cho HS

Môn Sinh học đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển các năng lực chung theo Chương trình giáo dục phổ thông tổng thể, nhằm nâng cao chất lượng giáo dục sinh học Một trong những năng lực quan trọng là năng lực tự chủ và tự học, giúp học sinh chủ động trong quá trình tiếp thu kiến thức.

Trong dạy học môn Sinh học, năng lực tự chủ được hình thành qua các hoạt động thực hành, dự án, và thiết kế thí nghiệm Đặc biệt, việc tổ chức khám phá thế giới sống giúp học sinh phát triển khả năng tự học Phương pháp dạy học chú trọng vào sự tự chủ, tích cực, và chủ động, tạo cơ hội cho học sinh rèn luyện năng lực giao tiếp và hợp tác.

Tìm kiếm và trao đổi thông tin là yếu tố quan trọng trong việc hiểu biết thế giới tự nhiên, là một phần thiết yếu của năng lực sinh học Năng lực này được phát triển qua các hoạt động như quan sát, xây dựng giả thuyết, lập kế hoạch kiểm chứng, thu thập và xử lý dữ liệu, cũng như tổng hợp và trình bày kết quả nghiên cứu Trong môn Sinh học, việc thực hiện các dự án học tập, bài thực hành và hoạt động trải nghiệm giúp hình thành năng lực hợp tác, khi học sinh làm việc theo nhóm và chia sẻ ý tưởng Qua đó, năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo cũng được phát triển, khi mỗi thành viên đóng góp phần riêng của mình vào nhiệm vụ chung.

Giải quyết vấn đề và sáng tạo là hoạt động quan trọng trong việc hiểu biết về thế giới sống, do đó, phát triển năng lực này là một nội dung cốt lõi trong giáo dục môn Sinh học Năng lực này được thể hiện qua việc tổ chức cho học sinh đề xuất vấn đề, nêu giả thuyết, lập kế hoạch và thực hiện các hoạt động tìm tòi, khám phá hiện tượng đa dạng của thế giới sống xung quanh.

Trong chương trình giáo dục sinh học phổ thông, việc tìm tòi và khám phá được nhấn mạnh từ cấp tiểu học đến trung học phổ thông, thể hiện qua các mạch nội dung dạy học, bài thực hành và hoạt động trải nghiệm với độ phức tạp tăng dần.

4 Yêu cầu cần đạt về năng lực và đóng góp của môn học trong việc hình thành, phát triển các năng lực đặc thù cho HS

Môn Sinh học đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển năng lực sinh học ở học sinh, thể hiện khả năng trong lĩnh vực khoa học tự nhiên Năng lực này bao gồm nhiều thành phần, trong đó có năng lực nhận thức sinh học.

Học sinh cần trình bày và phân tích các kiến thức sinh học cốt lõi về đối tượng, sự kiện, khái niệm và quy luật trong các quá trình sinh học, từ đó hiểu rõ các cấp độ tổ chức sống từ phân tử đến sinh quyển Qua việc nắm vững nội dung này, học sinh có thể khái quát các đặc tính chung của thế giới sống như trao đổi chất, sinh trưởng, cảm ứng, sinh sản, di truyền và tiến hóa Đồng thời, thông qua các chủ đề sinh học, học sinh cũng sẽ giải thích được các ứng dụng công nghệ sinh học trong chăn nuôi, trồng trọt, xử lý ô nhiễm môi trường và sản xuất thực phẩm sạch, cũng như trong y dược học.

Để thực hiện hoạt động tìm hiểu thế giới sống, học sinh cần đề xuất vấn đề, đặt câu hỏi, đưa ra phán đoán, xây dựng giả thuyết, lập và thực hiện kế hoạch, viết báo cáo, thảo luận và đề xuất biện pháp giải quyết Quá trình này yêu cầu học sinh rèn luyện các kỹ năng như quan sát, thu thập và xử lý thông tin, phân tích, tổng hợp, so sánh, thiết lập quan hệ nguyên nhân-kết quả, và phát triển năng lực siêu nhận thức Việc vận dụng kiến thức và kỹ năng đã học là rất quan trọng để đạt được hiệu quả trong các tình huống học tập.

Bài viết này tập trung vào khả năng giải thích các hiện tượng tự nhiên và đời sống hàng ngày liên quan đến sinh học, đồng thời đánh giá và phản biện những vấn đề thực tiễn trong ứng dụng tiến bộ sinh học Ngoài ra, nó cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định quan điểm cá nhân để có những ứng xử phù hợp trước các tác động đến đời sống con người.

Sức khỏe, an toàn thực phẩm, nông nghiệp sạch, ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu và phát triển bền vững là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến nhân loại Cần hiểu rõ cơ sở khoa học của các giải pháp công nghệ sinh học để có định hướng nghề nghiệp phù hợp Đồng thời, cần nhận thức về cơ sở sinh học để tự giác thực hiện các biện pháp luyện tập, phòng chống bệnh tật, nhằm nâng cao sức khỏe tinh thần và thể chất.

Những biểu hiện của năng lực sinh học được trình bày trong bảng 1

Bảng 1: Những biểu hiện của năng lực sinh học

– Nhận biết, kể tên, phát biểu, nêu các đối tượng, sự kiện, khái niệm, quy luật, quá trình sống

Các sự kiện, đặc điểm và vai trò của các đối tượng cùng với các quá trình sống có thể được trình bày một cách rõ ràng thông qua nhiều hình thức biểu đạt khác nhau như ngôn ngữ nói, viết, công thức, sơ đồ và biểu đồ Việc sử dụng những phương tiện này không chỉ giúp tăng cường khả năng truyền đạt thông tin mà còn hỗ trợ người tiếp nhận hiểu rõ hơn về nội dung đang được đề cập.

– Phân loại các đối tượng, hiện tượng sống theo các tiêu chí khác nhau

– Phân tích các đặc điểm của một đối tượng, sự vật, quá trình theo một logic nhất định

– So sánh, lựa chọn các đối tượng, khái niệm, các cơ chế, quá trình sống dựa theo các tiêu chí nhất định

– Giải thích mối quan hệ giữa các sự vật và hiện tượng (nhân – quả, cấu tạo – chức năng, )

– Nhận ra điểm sai và chỉnh sửa điểm sai đó Thảo luận đưa ra những nhận định có tính phê phán liên quan tới chủ đề

Để viết một bài văn khoa học hiệu quả, cần lập dàn ý rõ ràng và xác định từ khoá phù hợp Việc sử dụng thuật ngữ khoa học chính xác là rất quan trọng trong quá trình đọc và trình bày các văn bản Bên cạnh đó, cần áp dụng các hình thức ngôn ngữ biểu đạt đa dạng để tăng tính thuyết phục Cuối cùng, việc kết nối thông tin một cách logic và có ý nghĩa sẽ giúp bài viết trở nên mạch lạc và dễ hiểu hơn.

2 Tìm hiểu thế giới sống

2.1 Đề xuất vấn đề liên quan đến thế giới sống, đặt câu hỏi cho vấn đề

– Nhận ra được nghiên cứu khoa học bắt đầu từ vấn đề

NỘI DUNG GIÁO DỤC

1 Căn cứ xác định nội dung giáo dục của chương trình

Chương trình môn Sinh học xác định nội dung giáo dục dựa vào các căn cứ sau đây:

- Mục tiêu, yêu cầu cần đạt

- Phân hóa, định hướng ngành nghề thực hiện cuộc cách mạng 4.0

- Tính hiện đại, cập nhật nội dung khoa học môn học

- Kiến thức cốt lõi, nền tảng HS đã học ở các cấp dưới

- Đặc điểm môn Sinh học là môn khoa học thực nghiệm

- Đối tượng sinh học gần gũi với HS và đa dạng vùng miền

- Kế thừa chương trình hiện hành và tiếp cận xu thế phát triển sinh học của thế giới

2 Nội dung giáo dục cụ thể của chương trình môn học

2.1 Giải thích cách trình bày nội dung trong chương trình môn học

Các mạch nội dung được tổ chức theo từng lớp, đảm bảo tính kế thừa và phát triển liên tục Mỗi lớp nội dung đều tích hợp một cách logic các kiến thức trong môn học.

Nội dung bài viết được tổ chức theo các cấp độ sống, bao gồm tế bào, cơ thể và trên cơ thể Cụ thể, lớp 10 tập trung vào sinh học tế bào, lớp 11 nghiên cứu sinh học cơ thể, và lớp 12 khám phá sinh học trên cơ thể, giúp học sinh hiểu rõ hơn về cấu trúc và chức năng của sự sống.

- Các chủ đề nội dung được phân bố tích hợp ngang theo thời gian với các môn học khác để đảm bảo vận dụng kiến thức liên môn

Mỗi chủ đề nội dung đi kèm với các yêu cầu cần đạt, và mức độ yêu cầu này tăng dần, phản ánh sự phát triển trong từng thành phần của năng lực sinh học.

Lớp 10 là năm học đầu cấp THPT, nơi giới thiệu những chủ đề nhập môn, đặc biệt là khái quát về các ngành nghề liên quan đến Sinh học.

- Các chuyên đề học tập bố trí ở từng lớp liên quan trực tiếp với nội dung Sinh học ở lớp đó

Cách trình bày nội dung được thể hiện trong bảng 2

Bảng 2: Các mạch nội dung kiến thức sinh học thể hiện qua các lớp học

STT Mạch nội dung Lớp 10 Lớp 11 Lớp 12

1 Giới thiệu khái quát chương trình sinh học

 Đối tượng và các lĩnh vực nghiên cứu của sinh học

 Mục tiêu và vai trò môn Sinh học

 Các ngành nghề liên quan đến sinh học

2 Sinh học và sự phát triển bền vững

 Phát triển bền vững môi trường tự nhiên

 Phát triển xã hội: đạo đức sinh học; kinh tế; công nghệ

3 Các phương pháp nghiên cứu và học tập môn Sinh học

STT Mạch nội dung Lớp 10 Lớp 11 Lớp 12

4 Giới thiệu chung về các cấp độ tổ chức của thế giới sống

 Khái niệm và đặc điểm của cấp độ tổ chức sống

 Các cấp độ tổ chức sống

 Quan hệ giữa các cấp độ tổ chức sống

 Khái quát về tế bào

 Thành phần hoá học của tế bào

 Trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng ở tế bào

 Chu kì tế bào và phân bào

 Công nghệ tế bào và một số thành tựu

 Công nghệ enzyme và ứng dụng

 Cơ sở nhiễm sắc thể của sự di truyền

 Nhiễm sắc thể: hình thái, cấu trúc siêu hiển vi

6 Sinh học vi sinh vật và virus

 Khái niệm và các nhóm vi sinh vật

 Các phương pháp nghiên cứu vi sinh vật

 Quá trình tổng hợp và phân giải ở vi sinh vật

 Quá trình sinh trưởng và sinh sản ở vi sinh vật

STT Mạch nội dung Lớp 10 Lớp 11 Lớp 12

 Một số ứng dụng vi sinh vật trong thực tiễn

 Virus và các ứng dụng

 Trao đổi chất và chuyển hoá năng lượng ở sinh vật

 Sinh trưởng và phát triển ở sinh vật

 Dinh dưỡng khoáng – tăng năng suất cây trồng và nông nghiệp sạch

 Một số bệnh dịch ở người và cách phòng trừ

 Vệ sinh an toàn thực phẩm

 Di truyền nhiễm sắc thể

 Di truyền gene ngoài nhân

 Chọn, tạo giống bằng các phương

STT Mạch nội dung Lớp 10 Lớp 11 Lớp 12 pháp lai hữu tính

 Mối quan hệ kiểu gene – môi trường – kiểu hình

9 Tiến hoá  Các bằng chứng tiến hóa

 Tiến hóa lớn và phát sinh chủng loại

 Quá trình phát sinh và phát triển sự sống trên Trái Đất

10 Sinh thái học và môi trường

 Môi trường và các nhân tố sinh thái

 Sinh thái học quần thể

 Sinh thái học quần xã

 Sinh thái học phục hồi, bảo tồn và phát triển bền vững

STT Mạch nội dung Lớp 10 Lớp 11 Lớp 12

2.2 Định hướng nội dung giáo dục của chương trình môn học

Nội dung sinh học bao gồm các cấp độ tổ chức sống như phân tử, tế bào, cơ thể, quần thể, quần xã, hệ sinh thái và sinh quyển, mỗi cấp độ đều có cấu trúc và chức năng riêng, đồng thời phản ánh mối quan hệ giữa cấu trúc, chức năng và môi trường sống Kiến thức về các cấp độ này giúp khái quát các đặc tính chung của thế giới sống, bao gồm di truyền, biến dị và tiến hoá Bên cạnh đó, các chủ đề trong sinh học cũng trình bày những thành tựu công nghệ sinh học ứng dụng trong chăn nuôi, trồng trọt, xử lý ô nhiễm môi trường, nông nghiệp và thực phẩm sạch, cũng như trong y - dược học.

Ngoài chương trình giáo dục chính, hàng năm, học sinh có đam mê hoặc sở thích về Sinh học và công nghệ sẽ được lựa chọn để tham gia vào các chuyên đề đặc biệt.

Hệ thống chuyên đề học tập môn Sinh học được xây dựng từ nội dung chương trình lớp 10, 11, 12, nhằm mở rộng kiến thức và rèn luyện kỹ năng thực hành Các chuyên đề này hướng đến việc định hướng cho quy trình kỹ thuật và công nghệ trong các ngành nghề liên quan đến sinh học, đặc biệt trong bối cảnh công nghiệp 4.0 Chúng tập trung vào các lĩnh vực như công nghệ sinh học trong nông nghiệp, y dược, chế biến thực phẩm, bảo vệ môi trường và năng lượng tái tạo Sự tích hợp các thành tựu của sinh học và các khoa học liên ngành, đặc biệt là công nghệ thông tin, đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các ứng dụng như giải mã gene, bản đồ gene và liệu pháp gene.

Hệ thống chuyên đề học tập bao gồm:

STT Tên chuyên đề Số tiết Lớp

1 Công nghệ tế bào và một số thành tựu 15

2 Công nghệ enzyme và ứng dụng 10

3 Công nghệ vi sinh vật trong xử lí ô nhiễm môi trường 10

4 Dinh dưỡng khoáng – tăng năng suất cây trồng và nông nghiệp sạch

5 Một số bệnh dịch ở người và cách phòng trừ 15

6 Vệ sinh an toàn thực phẩm 10

STT Tên chuyên đề Số tiết Lớp

2.3 Kế thừa chương trình hiện hành trong chương trình mới a) Kế thừa về mục tiêu

Chương trình giáo dục trung học phổ thông hiện tại không chỉ hoàn thiện tri thức mà còn giúp học sinh định hướng nghề nghiệp Đặc biệt, chương trình Sinh học THPT hỗ trợ học sinh trong việc lựa chọn các ngành nghề liên quan đến nông, lâm, ngư nghiệp, y dược, và sư phạm sinh học.

Chương trình giáo dục phổ thông mới được chia thành 2 giai đoạn, trong đó giai đoạn 2 cấp THPT tập trung vào giáo dục phân hóa định hướng ngành nghề Chương trình Sinh học THPT mới kế thừa quan điểm giáo dục định hướng ngành nghề từ chương trình hiện hành, nhưng có sự khác biệt trong cách phân hóa Thay vì phân hóa rộng theo 3 ban KHTN, KHXH, KHKT như trước đây, chương trình mới áp dụng phương thức tự chọn linh hoạt hơn với các tổ hợp môn học đa dạng từ các lĩnh vực KHTN, KHXH, Mĩ thuật – công nghệ, dựa trên nền tảng các môn học chung bắt buộc.

Chương trình Sinh học mới kế thừa cấu trúc từ chương trình hiện hành, với Lớp 10 tập trung vào sinh học cấp độ phân tử và tế bào, Lớp 11 nghiên cứu sinh học cấp độ cơ thể, và Lớp 12 khám phá sinh học cấp độ trên cơ thể cùng các đặc tính chung của sự sống như di truyền, tiến hóa và tương tác với môi trường Mặc dù các khái niệm, quy luật và quy trình sinh học cơ bản được đề cập trong cả hai chương trình, chương trình mới nổi bật với việc nhấn mạnh ứng dụng của sinh học trong công nghệ, thực tiễn đời sống hàng ngày và giải quyết các vấn đề quốc gia, toàn cầu như phát triển bền vững và bảo vệ môi trường Chương trình cũng kế thừa các phương pháp và hình thức dạy học hiện có.

Chương trình mới và chương trình hiện hành đều chú trọng vào việc học gắn liền với thực hành và ứng dụng thực tiễn Đặc biệt, chương trình đa dạng hóa các hình thức tổ chức dạy học như trên lớp, ngoại khóa, trong phòng thí nghiệm và quan sát ngoài thiên nhiên Đồng thời, chương trình cũng kế thừa các nội dung, hình thức và phương pháp kiểm tra, đánh giá.

Chương trình giáo dục phổ thông mới và hiện hành đều chú trọng đến việc đánh giá kết quả học tập qua kiến thức, kỹ năng và thái độ, bao gồm cả đánh giá quá trình và tổng kết, sử dụng các công cụ trắc nghiệm khách quan và tự luận Đặc biệt, chương trình mới nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá năng lực chung và khả năng khám phá tự nhiên.

Chương trình giáo dục phổ thông mới, đặc biệt là chương trình Sinh học THPT, cần được cụ thể hóa và triển khai rõ ràng trong sách giáo khoa Sinh học.

2.4 Tiếp thu kinh nghiệm nước ngoài trong chương trình môn học a) Về mục tiêu

Chương trình giáo dục mới tại cấp THPT tập trung vào tư tưởng giáo dục phân hóa và định hướng nghề nghiệp, xây dựng trên nền tảng tri thức cơ bản đã được tiếp thu ở cấp THCS Việc thiết kế chương trình giáo dục thành hai giai đoạn, trong đó giai đoạn từ lớp 1 đến lớp 9 cung cấp tri thức phổ quát, tạo nền tảng cho giai đoạn định hướng nghề nghiệp từ lớp 10 đến 12, là một bước đột phá dựa trên kinh nghiệm của nhiều quốc gia tiên tiến.

Chương trình Sinh học mới chú trọng tính mở và phân hóa, đảm bảo nội dung luôn liên quan đến các ngành nghề Các chuyên đề tự chọn ở mỗi lớp giúp đáp ứng nhu cầu và hứng thú của học sinh Mục tiêu phát triển phẩm chất và năng lực được cụ thể hóa qua chuẩn đầu ra và hệ thống các phẩm chất, năng lực chung cũng như năng lực môn học.

PHƯƠNG PHÁP GIÁO DỤC

1 Căn cứ xác định phương pháp giáo dục của chương trình

1.1 Căn cứ yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục phổ thông

Nghị quyết 29 khẳng định việc đổi mới mạnh mẽ phương pháp dạy và học theo hướng hiện đại, nhằm phát huy tính tích cực, chủ động và sáng tạo của người học, đồng thời khắc phục lối truyền thụ một chiều Nghị quyết 88 của Quốc hội nhấn mạnh việc phát triển toàn diện năng lực và phẩm chất người học, khuyến khích tự học, tư duy độc lập và sử dụng hiệu quả công nghệ thông tin trong giáo dục Quyết định 404 của Chính phủ yêu cầu chương trình và sách giáo khoa mới phải tạo động lực cho phương pháp dạy và học, tăng cường tương tác và hứng thú học tập cho học sinh.

Dựa vào mục tiêu và yêu cầu của môn học, chúng ta cần xác định các mục tiêu phẩm chất, năng lực chung và năng lực sinh học, cùng với các yêu cầu đạt được trong nội dung kiến thức.

1.3 Căn cứ nội dung môn học

Nội dung sinh học bao gồm nhiều khía cạnh như kiến thức về sự kiện, hiện tượng, hình thái, giải phẫu, cơ chế, quá trình, quy luật và khái niệm Mỗi loại nội dung này đòi hỏi việc áp dụng các phương pháp và hình thức dạy học phù hợp để đảm bảo hiệu quả trong việc truyền đạt kiến thức và thực hành.

Dựa trên đặc điểm nhận thức của học sinh THPT, khả năng tư duy khái quát là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến phương pháp dạy học Việc phát triển khả năng tư duy này ở lứa tuổi THPT sẽ giúp học sinh nắm bắt kiến thức một cách hiệu quả hơn.

Phát triển phẩm chất và năng lực của học sinh trong môn Sinh học không chỉ là mục tiêu mà còn là phương tiện để hình thành và phát triển những phẩm chất đó Nội dung dạy học đóng vai trò quan trọng, vừa là đầu ra của chương trình, vừa là điều kiện cần thiết để học sinh tự học và khám phá kiến thức sinh học một cách hiệu quả.

Phương pháp giáo dục môn Sinh học tập trung vào việc phát huy tính tích cực, chủ động và sáng tạo của học sinh, nhằm tránh việc ghi nhớ máy móc và bồi dưỡng năng lực tự học Giáo viên cần rèn luyện kỹ năng ứng dụng kiến thức sinh học để giải quyết các vấn đề thực tiễn, khuyến khích học sinh trải nghiệm và sáng tạo qua các hoạt động học tập Việc áp dụng linh hoạt các phương pháp giáo dục truyền thống và hiện đại sẽ giúp nâng cao vai trò của học sinh trong quá trình học Hình thức tổ chức dạy học cần đa dạng, kết hợp giữa học cá nhân, nhóm và tự học, đồng thời ứng dụng công nghệ thông tin để khai thác tối đa nguồn tư liệu và thiết bị dạy học Mục tiêu cuối cùng là phát triển phẩm chất và năng lực cần thiết cho học sinh sau khi tốt nghiệp.

Trong môn Sinh học, giáo viên cần xác định 22 năng lực đặc thù và lựa chọn các phương pháp giáo dục phù hợp Những phương pháp này không chỉ có ưu thế trong việc giảng dạy mà còn góp phần bồi dưỡng phẩm chất và năng lực cụ thể cho học sinh.

Phương pháp bồi dưỡng phẩm chất

Môn Sinh học không chỉ giúp học sinh phát triển tình yêu thiên nhiên và tự hào về sự đa dạng sinh học của Việt Nam, mà còn giáo dục trách nhiệm công dân trong việc bảo tồn tài nguyên sinh vật Qua các hoạt động thực nghiệm, học sinh rèn luyện đức tính chăm chỉ và trung thực, những phẩm chất thiết yếu trong nghiên cứu khoa học Công nghệ sinh học hiện đại ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực, đặt ra yêu cầu về thái độ và trách nhiệm cá nhân trong bảo vệ môi trường và phát triển bền vững Tất cả những phẩm chất này được tích hợp trong nội dung giảng dạy môn Sinh học.

Phương pháp phát triển các năng lực chung:

Môn Sinh học đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành và phát triển các năng lực chung theo Chương trình giáo dục phổ thông tổng thể, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục sinh học.

- Năng lực tự chủ và tự học

Trong dạy học môn Sinh học, năng lực tự chủ được hình thành thông qua các hoạt động thực hành, dự án và thiết kế thí nghiệm, cả trong phòng thí nghiệm và ngoài thực địa Định hướng tự chủ và tích cực trong phương pháp giảng dạy giúp học sinh phát triển năng lực tự học hiệu quả.

- Năng lực giao tiếp và hợp tác

Tìm kiếm và trao đổi thông tin là yếu tố quan trọng trong việc hiểu biết về thế giới sống, góp phần vào năng lực tìm hiểu tự nhiên Năng lực này được phát triển qua các hoạt động như quan sát, xây dựng giả thuyết khoa học, lập kế hoạch kiểm chứng, thu thập và xử lý dữ liệu, cũng như tổng hợp và trình bày kết quả nghiên cứu Những kỹ năng này thường xuyên được rèn luyện trong quá trình dạy học các chủ đề của môn Sinh học, môn học có nhiều lợi thế trong việc hình thành và phát triển năng lực hợp tác thông qua các dự án học tập và bài thực hành.

Trong các hoạt động trải nghiệm như hành, thực tập theo nhóm, học sinh cần hợp tác chặt chẽ Mỗi thành viên sẽ đảm nhận những phần khác nhau trong cùng một nhiệm vụ, tạo điều kiện cho việc trao đổi, trình bày và chia sẻ ý tưởng cũng như nội dung học tập giữa các học viên.

- Năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo

Phát triển năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo là một trong những nội dung giáo dục cốt lõi của môn Sinh học, giúp học sinh tìm hiểu và khám phá thế giới sống Năng lực này được thể hiện qua việc tổ chức cho học sinh đề xuất vấn đề, nêu giả thuyết, lập kế hoạch và thực hiện các hoạt động nghiên cứu về hiện tượng sống gần gũi với cuộc sống hàng ngày Trong chương trình giáo dục sinh học phổ thông, việc tìm hiểu thế giới sống được nhấn mạnh từ cấp tiểu học đến trung học phổ thông, thông qua các mạch nội dung dạy học, bài thực hành và hoạt động trải nghiệm từ đơn giản đến phức tạp.

Để phát triển năng lực nhận thức sinh học, giáo viên cần tạo cơ hội cho học sinh huy động kiến thức và kinh nghiệm sẵn có nhằm hình thành kiến thức mới Việc tổ chức các hoạt động cho phép học sinh diễn đạt hiểu biết theo cách riêng, so sánh, phân loại và hệ thống hoá kiến thức là rất quan trọng Học sinh cũng nên vận dụng kiến thức đã học để giải thích hiện tượng và giải quyết vấn đề đơn giản, từ đó kết nối kiến thức mới với hệ thống kiến thức hiện có Để phát triển năng lực tìm hiểu thế giới sống, giáo viên cần khuyến khích học sinh đặt câu hỏi và tham gia vào quá trình hình thành kiến thức mới, kiểm tra giả thuyết và thu thập bằng chứng để phân tích và rút ra kết luận, đánh giá kết quả đạt được.

Giáo viên cần áp dụng các phương pháp như thực nghiệm, điều tra, dạy học giải quyết vấn đề và dạy học dự án để phát triển năng lực cho học sinh Học sinh sẽ tự tìm kiếm bằng chứng để kiểm tra dự đoán và giả thuyết thông qua thí nghiệm, tìm kiếm thông tin từ sách, Internet và điều tra Việc này không chỉ giúp học sinh phân tích và xử lý thông tin mà còn tạo cơ hội cho các em hình thành kỹ năng lập kế hoạch, hợp tác trong nhóm và giao tiếp qua các hoạt động trình bày, báo cáo hoặc thảo luận Hơn nữa, các bài tập sinh học yêu cầu học sinh phải xử lý dữ liệu hiệu quả.

Ngày đăng: 21/06/2021, 00:13

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w