Làm quen và giới thiệu
Làm quen và giới thiệu
Chào mừng học viên và khách mời
Giới thiệu học viên, khách mời và giảng viên
Mô tả mục đích, mục tiêu và chương trình học
Tiến hành đánh giá trước khoá học
Chương trình tập huấn (Phụ lục A)
Bài kiểm tra đầu khoá học (Phụ lục C)
1 Xem lại chi tiết các bước và Tài liệu phát tay sử dụng cho bài này
Trong lễ khai mạc, hãy gặp gỡ những người tham gia phát biểu để tóm tắt mục đích của khóa đào tạo, thời gian dành cho phát biểu và các chủ đề cần được đề cập trong bài phát biểu của họ.
3 Phô tô Thời khoá biểu cho tất cả các khách mời và học viên
4 Phô tô bản câu hỏi đánh giá trước đào tạo cho mỗi học viên
5 Chuẩn bị giấy lật các điểm cần trình bày khi giới thiệu khoá học với học viên
60 phút Hoạt động đào tạo Thời gian
A Chào mừng/giới thiệu 5 phút
B Diễn văn khai mạc 5 phút
C Giới thiệu giảng viên và học viên 10 phút
D Trình bày mục tiêu và chương trình 5 phút
E Xây dựng nội quy 5 phút
F Đánh giá trước khoá học 30 phút
Khách hàng tìm kiếm dịch vụ sức khoẻ sinh sản và tình dục thường vì một nhu cầu cụ thể, tuy nhiên, nhà cung cấp dịch vụ chỉ tập trung vào những vấn đề đó mà không nhận ra rằng khách hàng có thể có những nhu cầu khác Nếu không xác định được nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề này, nhà cung cấp sẽ bỏ lỡ cơ hội cải thiện sức khoẻ tổng thể cho khách hàng.
Mục đích của buổi tập huấn là trang bị cho học viên khả năng nhận diện và đáp ứng toàn diện các nhu cầu về sức khỏe sinh sản và sức khỏe tình dục của khách hàng Điều này được thực hiện thông qua việc cung cấp dịch vụ tư vấn lồng ghép sức khỏe sinh sản và sức khỏe tình dục (SKSSTD) trong khuôn khổ dịch vụ mà họ đang cung cấp.
Tư vấn lồng ghép SKSSTD là quá trình tương tác hai chiều giữa khách hàng và nhà cung cấp dịch vụ, nhằm đánh giá và giải quyết toàn diện các vấn đề liên quan đến SKSSTD Quá trình này bao gồm việc tìm hiểu nhu cầu, kiến thức và mối quan tâm của khách hàng, không phụ thuộc vào loại hình dịch vụ mà cơ sở cung cấp hoặc khách hàng yêu cầu.
Mục tiêu của tài liệu này là trang bị cho học viên kiến thức, thái độ và kỹ năng cần thiết để thực hiện các nhiệm vụ tư vấn cơ bản Sau khoá tập huấn, học viên sẽ có khả năng giúp khách hàng tự đánh giá nhu cầu dịch vụ SKSSTD, cung cấp thông tin phù hợp với các vấn đề và nhu cầu đã xác định, hỗ trợ khách hàng trong việc tự đưa ra quyết định dựa trên thông tin đầy đủ và tự nguyện, cũng như trang bị cho khách hàng các kỹ năng cần thiết để thực hiện quyết định của họ.
Trong hoạt động A, đại diện ban tổ chức chào mừng học viên và giải thích mục đích của khóa đào tạo Đồng thời, người điều hành chương trình cũng giới thiệu khách mời sẽ đọc diễn văn khai mạc khóa học.
Hoạt động B: Diễn văn khai mạc (5 phút)
Khách mời đọc diễn văn khai mạc
Hoạt động C: Giới thiệu giảng viên và học viên (10 phút)
Người điều hành chương trình giới thiệu giảng viên và khuyến khích học viên tự giới thiệu về bản thân cùng những mong đợi đối với khóa học Các mong đợi này sẽ được ghi chép lại trên giấy và treo ở lớp học cho đến khi kết thúc khóa học Tài liệu này sẽ được sử dụng lại trong bài 29.
Tùy thuộc vào số lượng học viên, có thể yêu cầu họ tự giới thiệu ngắn gọn về tên, quê quán, nơi làm việc và công việc hiện tại Ngoài ra, học viên có thể chia sẻ thêm lý do họ được chọn tham dự khóa đào tạo và những thế mạnh của mình Đối với nhóm lớn, có thể tổ chức một bài tập khởi động nhanh, yêu cầu học viên kể một điều thú vị về tỉnh hoặc địa phương nơi họ làm việc.
Giảng viên cần thông báo rõ ràng với học viên rằng khóa học sẽ có độ khó cao, vì trong quá trình học, họ sẽ phải tiếp xúc và thảo luận về những chủ đề mà bình thường có thể bị xem là nhạy cảm hoặc cấm kỵ.
Hoạt động D: Trình bày/ thảo luận mục tiêu và chương trình (5 phút)
Tài liệu phát tay số 1 sẽ được cung cấp cho học viên để thảo luận nhanh về mục đích và mục tiêu chung của hội thảo Giảng viên sẽ tóm tắt thảo luận dựa trên trình độ và mối quan tâm của học viên, sử dụng thông tin từ phần Giới thiệu cho Giảng viên (trang v) nhằm nhấn mạnh sự cần thiết trong việc phát triển tài liệu tư vấn lồng ghép SKSSTD.
2 Phát chương trình hội thảo cho học viên và trình bày tóm tắt nội dung chương trình
3 Mời một đại diện của ban tổ chức hội thảo hoặc của nhóm giảng viên thông báo các vấn đề về hậu cần và tổ chức cho học viên
Hoạt động E: Xây dựng nội quy lớp học và chia nhóm (5 phút)
Học viên cần được khuyến khích chia sẻ ý kiến về các quy định trong lớp học, bao gồm giờ học, nguyên tắc đóng góp ý kiến, sự tôn trọng lẫn nhau và quy định sử dụng điện thoại di động.
2 Viết các nội quy này lên giấy lật và treo ở lớp trong suốt thời gian đào tạo
3 Cho học viên đếm từ 1-3 để chia học viên làm 3 nhóm thực hiện các nhiệm vụ trong 6 ngày đào tạo (trực nhật, khởi động, đánh giá)
4 Thảo luận, thống nhất với các nhóm về nhiệm vụ của mỗi nhóm Phân công lịch trực nhật hàng ngày
5 Viết lịch này lên giấy lật và treo ở lớp trong suốt thời gian đào tạo
Hoạt động F: Đánh giá trước khoá học (30 phút)
Để đánh giá hiệu quả của khoá học, học viên cần hoàn thành phần tự đánh giá về kiến thức và thái độ ở đầu và cuối lớp học Mục đích của phần đánh giá này không phải là để kiểm tra học viên, mà nhằm giúp giảng viên xác định mức độ thành công của giáo viên và khoá học trong việc đạt được mục tiêu và đáp ứng nhu cầu của học viên Tất cả câu trả lời và điểm số của học viên sẽ được giữ bí mật.
Đảm bảo bí mật thông tin trong phần tự đánh giá là rất quan trọng, đặc biệt là không tiết lộ điểm số của học viên cho cán bộ lãnh đạo hay người quản lý Mẫu tự đánh giá hiện tại yêu cầu học viên điền tên để dễ dàng so sánh điểm số trước và sau khóa học, và kết quả kiểm tra trước khóa học sẽ được giao lại cho học viên Tuy nhiên, nếu việc ghi tên gây khó khăn cho tính bí mật, học viên có thể sử dụng số thứ tự thay cho tên Trong trường hợp này, học viên cần nhớ số của mình cho đến cuối khóa học và đảm bảo điền đúng số cho bài đánh giá cuối khóa như đã làm ở bài đánh giá đầu khóa.
Trong phần kiểm tra đầu khoá học, giáo viên phát tờ mẫu kiểm tra (Phụ lục C) và hướng dẫn học viên điểm qua các mục, đồng thời khuyến khích họ đặt câu hỏi nếu có Thời gian dành cho bài kiểm tra là 30 phút, với nhắc nhở vào các mốc thời gian 20 phút và 25 phút Mặc dù một số học viên không hoàn thành bài đánh giá trong thời gian quy định, nhưng phần lớn học viên đã hoàn tất trong khoảng thời gian này.
Sau khi thu thập bài kiểm tra đầu khoá học, điểm của nhóm sẽ được thông báo vào ngày hôm sau Bạn sẽ không cung cấp câu trả lời cụ thể cho từng câu hỏi trong bài đánh giá, nhưng tất cả thông tin cần thiết để trả lời các câu hỏi này sẽ được cung cấp trong quá trình học Bản tự đánh giá trước khoá học sẽ được trả lại cho học viên sau khi họ hoàn thành bản tự đánh giá sau khoá học, giúp họ tự so sánh kết quả điểm trước và sau khoá học.
Cây vấn đề - Nguyên nhân và hậu quả của các vấn đề SKSSTD
Cây vấn đề - Nguyên nhân và hậu quả của các vấn đề SKSSTD
Giải thích được tác động của các nguyên nhân gốc rễ (y tế, kinh tế, văn hoá-xã hội) lên vấn đề SKSSTD
Xác định được các hậu quả liên quan đến sức khoẻ, kinh tế và xã hội của vấn đề SKSSTD
Tìm ra nguyên nhân gốc rễ và hậu quả của các vấn đề sức khỏe sinh sản và sức khỏe tình dục (SKSSTD) là rất quan trọng trong công tác tư vấn và cung cấp dịch vụ Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp các chuyên gia xác định đúng vấn đề, từ đó đưa ra giải pháp hiệu quả và phù hợp Đồng thời, việc này cũng nâng cao chất lượng dịch vụ, đảm bảo sự hài lòng của người sử dụng và góp phần cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Giấy lật, bút dạ và băng dính
1 Xem lại các bước thực hiện chi tiết và Tài liệu phát tay của phần này
Giảng viên nên xem lại phần giới thiệu về cách sử dụng cây vấn đề và hồ sơ khách hàng để điều chỉnh nội dung học, nhằm đáp ứng nhu cầu cụ thể của học viên.
Trong quá trình cung cấp dịch vụ cho học viên, có thể gặp phải 3-5 vấn đề thường gặp liên quan đến SKSSTD Để xác định những vấn đề này, bạn có thể tham khảo danh sách các vấn đề SKSSTD được liệt kê trong phần Công cụ dành cho giảng viên.
Chuẩn bị một "cây vấn đề" mẫu trên giấy lật để đảm bảo học viên dễ dàng nhìn thấy Dán hai tờ giấy lật lại với nhau để có đủ không gian vẽ Vẽ một thân cây lớn ở giữa, với nhiều rễ ở dưới và các cành ở trên Chỉ ghi tên vấn đề lên thân cây, không ghi trước các nguyên nhân và hậu quả.
5 Viết các câu hỏi gợi ý cho thảo luận lên giấy lật (mục Gợi ý hoạt động A)
90 phút Hoạt động đào tạo Thời gian
A Trình bày cây vấn đề mẫu 30 phút
B Thảo luận nhóm nhỏ phát triển cây vấn đề 30 phút
C Trình bày nhóm nhỏ 20 phút
D Thảo luận nhóm lớn 10 phút
Các nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề sức khỏe sinh sản và tình dục (SKSSTD) rất phức tạp, liên quan đến nhiều yếu tố như cá nhân, xã hội, kinh tế, sức khỏe và văn hóa Yếu tố cá nhân bao gồm các hành vi nguy cơ như có nhiều bạn tình và việc sử dụng bao cao su không đúng cách hoặc không thường xuyên Yếu tố xã hội thể hiện qua các định kiến cản trở việc thảo luận về các vấn đề tình dục Đói nghèo là yếu tố kinh tế làm hạn chế khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe Yếu tố sức khỏe cũng ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận các dịch vụ y tế cần thiết Cuối cùng, yếu tố văn hóa liên quan đến những điều cấm kỵ về việc sử dụng biện pháp tránh thai trước hôn nhân.
Các vấn đề về sức khỏe sinh sản và bệnh lây truyền qua đường tình dục (SKSSTD) không chỉ tác động đến những người tìm kiếm dịch vụ, mà còn có thể lan rộng đến trẻ em, bạn tình và thậm chí cả cộng đồng Hậu quả của chúng bao gồm những ảnh hưởng về mặt xã hội, kinh tế và y tế.
Để giải quyết hiệu quả các nguyên nhân xã hội, kinh tế và y tế của các vấn đề sức khỏe sinh sản và tình dục (SKSSTD), cần thực hiện các can thiệp lồng ghép hoặc phối hợp.
Những người cung cấp dịch vụ y tế không chỉ giới hạn trong việc đưa ra giải pháp tại cơ sở, mà còn có thể tư vấn cho khách hàng về quyền và lựa chọn của họ Qua đó, họ giúp nâng cao quyền tự chủ và khả năng tự quyết cho khách hàng, từ đó khuyến khích họ thay đổi cuộc sống Bên cạnh đó, các chuyên gia cũng có thể sử dụng kiến thức chuyên môn để tiếp cận cộng đồng và lãnh đạo nhằm tuyên truyền về nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề sức khỏe sinh sản và tình dục (SKSSTD), cũng như những hạn chế và hậu quả của việc chỉ dựa vào can thiệp y học.
Hoạt động A: Trình bày cây vấn đề mẫu (30 phút)
1 Giảng viên cần nêu tại sao cán bộ tư vấn cần tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ và hậu quả của vấn đề cùng với khách hàng?
Việc tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ và hậu quả của vấn đề là rất quan trọng vì:
Khách hàng là một con người có mối quan hệ phức tạp, tổng hoà
Hiểu được nguyên nhân gốc rễ và hậu quả của vấn đề sẽ giúp khách hàng thay đổi được hành vi và làm giảm nguy cơ
2 Chiếu mục tiêu của bài
Cây vấn đề là một công cụ trực quan hữu ích để mô tả nguyên nhân và tác động của các vấn đề SKSSTD Trong đó, thân cây đại diện cho vấn đề chính, các rễ cây thể hiện các nguyên nhân gây ra vấn đề, và các cành cây tượng trưng cho những kết quả hoặc hậu quả phát sinh từ vấn đề đó.
Mô tả rõ ràng "vấn đề" và khuyến khích học viên xác định các "nguyên nhân gốc rễ" của vấn đề đó Ghi chép lại những nguyên nhân này vào phần gốc của cây để tạo cơ sở cho việc phân tích và giải quyết vấn đề hiệu quả.
5 Yêu cầu học viên nêu các “hậu quả” của vấn đề Ghi lại các hậu quả này vào phần cành cây
Giảng viên cần nắm vững cây vấn đề mẫu trong tài liệu đào tạo để hướng dẫn học viên xây dựng cây vấn đề Điều này giúp xác định nguyên nhân gốc rễ và hậu quả của vấn đề từ các khía cạnh xã hội, văn hóa, kinh tế, y tế và cá nhân.
Các câu hỏi gợi ý cho thảo luận nguyên nhân của vấn đề là:
Các định kiến, sự kỳ thị xã hội có ảnh hưởng như thế nào đến vấn đề?
Có các quan niệm xã hội, tập tục văn hoá nào có thể là nguyên nhân của vấn đề?
Bất bình đẳng giới có ảnh hưởng gì đến vấn đề này?
Trình độ văn hoá, nhận thức của đối tượng có liên quan gì đến vấn đề?
Mối quan hệ tình dục, phương thức quan hệ và đặc điểm của bạn tình như số lượng, mối quan hệ và tiền sử bệnh tật đều có tác động đáng kể đến quyết định trong tình dục Những yếu tố này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản mà còn đến sự an toàn và hài lòng trong các mối quan hệ tình cảm Việc hiểu rõ những khía cạnh này giúp cá nhân có những lựa chọn đúng đắn và tăng cường sự an toàn trong quan hệ tình dục.
Nghèo đói hoặc khả năng ra quyết định trong chi tiêu ảnh hưởng gì đến vấn đề?
Các dịch vụ y tế có những cản trở gì liên quan đến vấn đề?
Sự hỗ trợ của gia đình, bạn bè, cộng đồng, chính quyền, các tổ chức xã hội có ảnh hưởng như thế nào?
Các câu hỏi gợi ý cho phần thảo luận hậu quả của vấn đề là
Các hậu quả về mặt xã hội?
Các hậu quả về kinh tế?
Các hậu quả về sức khoẻ?
Những ai liên quan chịu hậu quả này?
Sau khi hoàn thành việc xây dựng cây vấn đề mẫu, giảng viên trình bày Khung phân tích các vấn đề sức khỏe sinh sản và sức khỏe tình dục (SKSSTD) trong tài liệu Ông nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố phi y tế, bao gồm văn hóa, xã hội, kinh tế, cá nhân và các mối quan hệ tình dục, đối với vấn đề này.
Hoạt động B: Thảo luận nhóm nhỏ xây dựng Cây vấn đề (30 phút)
Giảng viên nên lựa chọn từ 3-4 vấn đề chính để ghi vào giấy lật, đại diện cho các loại hình dịch vụ SKSSTD và nhóm khách hàng cụ thể, nhằm đưa vào hồ sơ khách hàng sau này Những vấn đề này cần phải quen thuộc với học viên, đồng thời cũng chú ý đến những khía cạnh mà hiện nay các nhà cung cấp dịch vụ chưa chú trọng nhiều.
Giáo viên chia học viên thành các nhóm từ 3 đến 6 người, tùy theo số lượng học viên và vấn đề thảo luận Mỗi nhóm sẽ được giao một vấn đề cụ thể và có nhiệm vụ xây dựng một cây vấn đề để phân tích và giải quyết.
Hồ sơ khách hàng với các vấn đề về SKSSTD
Hồ sơ khách hàng với các vấn đề về SKSSTD
Xây dựng hồ sơ khách hàng đặc trưng cho các chủ đề SKSSTD là cần thiết trong khoá tập huấn, nhằm phản ánh sự đa dạng về đặc điểm, nhu cầu và sự quan tâm của khách hàng.
Giấy lật và bút cho thảo luận nhóm nhỏ
1 Xem lại các bước chi tiết và tài liệu phát tay
2 Chuẩn bị hai tờ giấy lật ghi các hướng dẫn cho việc xây dựng hồ sơ khách hàng
3 Treo cây vấn đề lên các vị trí tại nơi các nhóm tập trung thảo luận
60 phút Hoạt động đào tạo Thời gian
A Giới thiệu mục tiêu và phương pháp 10 phút
B Thảo luận nhóm nhỏ xây dựng hồ sơ khách hàng 45 phút
Xây dựng hồ sơ khách hàng cho phép cán bộ tư vấn hiểu rõ nhu cầu, mối quan hệ xã hội và tình dục của khách hàng Điều này giúp họ hỗ trợ khách hàng hiệu quả hơn trong việc tìm kiếm các giải pháp phù hợp.
Mỗi khách hàng đều mang những đặc điểm riêng biệt về dân tộc, kinh tế, xã hội, nhu cầu và mối quan tâm Do đó, nhà cung cấp dịch vụ cần chú ý đến tất cả các yếu tố này để hỗ trợ khách hàng trong việc ra quyết định liên quan đến SKSSTD.
Trong hầu hết các trường hợp, khách hàng không phải là người duy nhất chịu ảnh hưởng từ các vấn đề của mình; thường có nhiều người khác cũng bị tác động bởi những quyết định của họ.
Hoạt động A: Giới thiệu mục tiêu và phương pháp (10 phút)
1 Giảng viên giải thích lý do vì sao phải lập hồ sơ khách hàng?
Trong bài viết này, chúng ta sẽ xây dựng các hồ sơ khách hàng để hiểu rõ hơn về vấn đề SKSSTD, một vấn đề phức tạp không chỉ liên quan đến y tế mà còn nhiều khía cạnh khác trong cuộc sống Những hồ sơ này sẽ giúp người tư vấn hình dung rõ ràng về nhu cầu đa dạng của khách hàng, từ đó làm chủ tình huống và đưa ra giải pháp phù hợp trong quá trình tư vấn cũng như trong công việc thực tế.
2 Chiếu và giải thích Mục tiêu bài học Phát Tài liệu phát tay 3a
3 Giải thích phương pháp xây dựng hồ sơ khách hàng:
Hồ sơ khách hàng sẽ được phát triển dựa trên các vấn đề đã được xác định trong Bài 2, vì đây là những vấn đề phổ biến mà học viên thường gặp trong thực tế.
Các hồ sơ này sẽ được giữ nguyên đến hết khoá học nhưng các tình tiết mới sẽ được bổ sung dần trong quá trình học
Treo tờ lật ghi Hướng dẫn xây dựng hồ sơ khách hàng và giải thích
Hoạt động B: Thảo luận nhóm nhỏ (45 phút)
1 Hướng học viên quay trở lại với cây vấn đề Chia học viên thành các nhóm theo các cây vấn đề
Mỗi nhóm sẽ tưởng tượng ra một con người cụ thể với các vấn đề riêng và mô tả bản thân cùng tình huống của người đó Họ sẽ tạo ra một "hồ sơ khách hàng", tương tự như một ca nghiên cứu trường hợp Cần lưu ý rằng nhân vật này có thể chưa tìm kiếm dịch vụ SKSSTD, do đó chưa thực sự là một "khách hàng" theo nghĩa truyền thống Vì vậy, các hồ sơ khách hàng cần tập trung vào việc làm nổi bật các vấn đề và tình huống mà khách hàng đang gặp phải, thay vì chỉ chú trọng vào kết quả sau khi sử dụng dịch vụ.
Giảng viên di chuyển giữa các nhóm để đảm bảo học viên không dành quá nhiều thời gian vào một điểm thảo luận, mà mỗi điểm đều được đưa ra một số ý kiến khác nhau Nếu học viên vẫn gặp khó khăn trong việc hiểu nhiệm vụ của nhóm, có thể phát tài liệu 3b để hỗ trợ họ dễ dàng bắt tay vào công việc.
Hoạt động C: Tóm tắt bài (5 phút)
Hỏi: Các bạn rút ra được điều gì sau bài tập này?
Tóm tắt bài bằng các nội dung ở mục Các ý chính
CÔNG CỤ CHO GIẢNG VIÊN
Hướng dẫn xây dựng hồ sơ khách hàng: Phần I
Thành phần xã hội/Dân tộc
Hướng dẫn xây dựng hồ sơ khách hàng:
Thông tin về các vấn đề SKSSTD của khách hàng
1 Hiện tại khách hàng có nhu cầu SKSSTD gì?
2 Các mối quan hệ và hành vi tình dục của khách hàng đã ảnh hưởng như thế nào đến tình trạng của khách hàng?
Số lượng bạn tình và đời sống tình dục của họ ảnh hưởng đến mối quan hệ tình cảm, đồng thời cũng phản ánh tính ổn định trong mối quan hệ này Khả năng ra quyết định trong tình dục, việc sử dụng các biện pháp phòng tránh, và hình thức thực hiện tình dục là những yếu tố quan trọng cần được xem xét để đảm bảo sức khỏe và sự hài lòng trong quan hệ.
Yếu tố tuổi, số con, trình độ học vấn, thu nhập, nghề nghiệp, tình trạng hôn nhân, địa dư sống, văn hóa và dân tộc đều có ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe sinh sản và sức khỏe tình dục của khách hàng Những yếu tố này không chỉ định hình thói quen và hành vi liên quan đến sức khỏe mà còn ảnh hưởng đến nhận thức và tiếp cận dịch vụ y tế Việc hiểu rõ mối liên hệ giữa các yếu tố này sẽ giúp cải thiện chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản và tình dục, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của từng nhóm khách hàng.
4 Việc khách hàng là phụ nữ/nam giới có ảnh hưởng gì đến vấn đề SKSSTD của khách hàng?
5 Vấn đề SKSSTD của khách hàng đã ảnh hưởng đến đời sống (tình cảm, tình dục, kinh tế, xã hội ) của chính khách hàng như thế nào?
6 Những ai cũng bị ảnh hưởng bởi các vấn đề SKSSTD của khách hàng?
Khái niệm sức khoẻ sinh sản, sức khoẻ tình dục và tư vấn lồng ghép SKSSTD
Khái niệm sức khoẻ sinh sản, sức khoẻ tình dục và tư vấn lồng ghép SKSSTD
Sức khoẻ sinh sản, sức khoẻ tình dục và sức khoẻ sinh sản-tình dục (SKSSTD) là những khái niệm quan trọng liên quan đến việc duy trì và cải thiện sức khoẻ của cá nhân trong lĩnh vực sinh sản và tình dục Tư vấn lồng ghép (TVLG) là phương pháp cung cấp thông tin và hỗ trợ một cách toàn diện, giúp người dân tiếp cận dịch vụ sức khoẻ một cách hiệu quả Dịch vụ lồng ghép đóng vai trò quan trọng trong việc kết hợp nhiều dịch vụ sức khoẻ khác nhau, nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của cộng đồng.
Giải thích được tầm quan trọng của tư vấn lồng ghép SKSSTD trong việc đáp ứng nhu cầu SKSSTD toàn diện của khách hàng
Xác định được vai trò của cán bộ y tế trong việc thực hiện tư vấn lồng ghép và dịch vụ lồng ghép
Giấy lật, bút và băng dính
1 Xem lại Các hoạt động và Tài liệu phát tay của bài
2 Viết 4 từ sau lên giấy lật: “Sức khoẻ sinh sản”, “Sức khoẻ tình dục”, “Tư vấn lồng ghép” và “Dịch vụ lồng ghép ”
3 Chuẩn bị giấy lật ghi định nghĩa sức khoẻ sinh sản, sức khoẻ tình dục, tư vấn lồng ghép SKSSTD và dịch vụ lồng ghép SKSSTD
4 Chuẩn bị giấy lật ghi các thành tố của dịch vụ SKSSTD
80 phút Hoạt động đào tạo Thời gian
B Thảo luận nhóm nhỏ các khái niệm 10 phút
C Trình bày trong nhóm lớn về SKSS, SKTD 15 phút
D Trình bày trong nhóm lớn về TVLG và DVLG 20 phút
E Thảo luận nhóm nhỏ theo hồ sơ khách hàng 15 phút
F Trình bày vào thảo luận nhóm lớn 15 phút
Sức khoẻ sinh sản và sức khoẻ tình dục có sự liên kết chặt chẽ nhưng cũng tồn tại những điểm khác biệt Việc sử dụng thuật ngữ "sức khoẻ sinh sản – tình dục" giúp phản ánh đầy đủ các khía cạnh liên quan đến sức khoẻ trong lĩnh vực này.
Tư vấn lồng ghép SKSSTD là quá trình trao đổi hai chiều giữa khách hàng và nhà cung cấp dịch vụ, nhằm đánh giá và nắm bắt toàn diện nhu cầu, kiến thức và mối quan tâm của khách hàng về SKSSTD Quá trình này không bị ảnh hưởng bởi vị trí làm việc của nhà cung cấp hay loại dịch vụ mà khách hàng yêu cầu.
Tư vấn lồng ghép SKSSTD là yếu tố quan trọng trong dịch vụ SKSSTD lồng ghép, giúp khách hàng tối ưu hóa việc sử dụng các dịch vụ y tế hiện có Nó còn hỗ trợ liên kết các dịch vụ giữa các khoa phòng trong cùng một cơ sở y tế hoặc giữa các cơ sở y tế khác nhau.
Mặc dù dịch vụ tại cơ sở có thể bị hạn chế, các nhà cung cấp dịch vụ cần nắm rõ thông tin về các dịch vụ khác trong khu vực Điều này giúp họ hỗ trợ khách hàng tiếp cận các dịch vụ cần thiết, từ đó đáp ứng tốt nhất nhu cầu sức khỏe sinh sản và tình dục toàn diện của khách hàng Đây là cách thực hiện dịch vụ lồng ghép hiệu quả.
Hoạt động A: Giới thiệu (2 phút)
Khóa học "Tư vấn lồng ghép" tập trung vào việc tích hợp SKSSTD vào quá trình tư vấn Việc phân biệt rõ ràng các khái niệm như sức khỏe sinh sản, sức khỏe tình dục, tư vấn lồng ghép và dịch vụ lồng ghép là rất quan trọng đối với cán bộ tư vấn Sự hiểu biết này giúp họ xác định nhiệm vụ của mình trong việc tư vấn và cung cấp dịch vụ hiệu quả hơn Nội dung này sẽ được thảo luận chi tiết trong bài viết.
2 Giới thiệu mục tiêu bài 4
Hoạt động B: Làm việc nhóm nhỏ (10 phút)
1 Chia học viên làm 4 nhóm
2 Giao cho mỗi nhóm một chủ đề: “Sức khoẻ sinh sản”, “Sức khoẻ tình dục”, “Tư vấn lồng ghép”, “dịch vụ lồng ghép”
Mỗi nhóm thảo luận trong 10 phút và ghi định nghĩa lên giấy, đảm bảo chữ viết đủ lớn để mọi người có thể đọc được Họ có thể sử dụng nhiều tờ giấy tùy theo nhu cầu Học viên được khuyến khích tránh sử dụng các từ ngữ liên quan đến tình dục hay sinh sản trong định nghĩa của mình.
Hoạt động C: Trình bày và thảo luận về SKSS, SKTD, SKSSTD (15 phút)
1 Mời đại diện nhóm thảo luận “Sức khoẻ sinh sản” trình bày kết quả Hỏi ý kiến bổ sung của cả lớp
2 Giảng viên treo tờ lật ghi khái niệm “Sức khoẻ sinh sản” và phân tích
3 Mời đại diện nhóm thảo luận “Sức khoẻ tình dục” trình bày kết quả Hỏi ý kiến bổ sung của cả lớp
4 Giảng viên treo tờ lật ghi khái niệm “Sức khoẻ tình dục” và phân tích
5 Hỏi học viên về sự giống và khác nhau giữa các khái niệm “Sức khoẻ tình dục” và “Sức khoẻ sinh sản.”
SKSSTD và SKTD có nhiều điểm tương đồng, thể hiện sự giao thoa giữa hai khái niệm này Tuy nhiên, cũng có nhiều khác biệt giữa chúng, cho thấy SKTD, mặc dù đã được đề cập một phần trong nội dung SKSS, nhưng không hoàn toàn nằm trong phạm vi của SKSS.
Do vậy, nhất thiết phải đề cập đến SKTD trong tư vấn và cung cấp dịch vụ SKSS để đáp ứng được nhu cầu toàn diện của khách hàng
Chính vì sự liên quan mật thiết trên, các tổ chức quốc tế đã đưa ra thuật ngữ SKSSTD để chỉ mọi khía cạnh của SKSSTD
Hoạt động D: Trình bày và thảo luận về tư vấn lồng ghép và dịch vụ lồng ghép (20 phút)
1 Mời đại diện nhóm thảo luận “Tư vấn lồng ghép” trình bày kết quả Hỏi ý kiến bổ sung của cả lớp
2 Giảng viên treo tờ lật ghi khái niệm “Tư vấn lồng ghép” và phân tích
3 Mời đại diện nhóm thảo luận “Dịch vụ lồng ghép” trình bày kết quả Hỏi ý kiến bổ sung của cả lớp
4 Giảng viên treo tờ lật ghi khái niệm “Dịch vụ lồng ghép” và phân tích
Hãy hỏi học viên về mối liên hệ giữa "tư vấn lồng ghép" và "dịch vụ lồng ghép", đồng thời tìm hiểu cách mà tư vấn lồng ghép hỗ trợ cho việc cung cấp dịch vụ lồng ghép hiệu quả hơn.
Tư vấn lồng ghép SKSSTD là yếu tố quan trọng trong Dịch vụ SKSSTD lồng ghép, giúp xác định nhu cầu của khách hàng và tối ưu hóa việc sử dụng các dịch vụ y tế hiện có Ngoài việc kết nối các dịch vụ tại cơ sở y tế, tư vấn lồng ghép còn tạo cầu nối giữa các dịch vụ trong và ngoài cơ sở y tế.
Tư vấn không thể giải quyết tất cả vấn đề cho khách hàng, nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản và tình dục (SKSSTD) Nó hỗ trợ trong việc giới thiệu chuyển tuyến và tạo kết nối trong dịch vụ Tuy nhiên, chăm sóc y tế chỉ là một trong nhiều lĩnh vực cần can thiệp để giải quyết vấn đề sức khỏe một cách toàn diện Cần lưu ý rằng không nên kéo dài thảo luận về các yếu tố mà tư vấn không thể tác động trực tiếp, như chính sách hay ngân sách.
Sau khi tìm hiểu về khái niệm “tư vấn lồng ghép”, bạn có thể cần điều chỉnh phương pháp tư vấn hiện tại của mình Điều này có thể bao gồm việc tích hợp các yếu tố đa dạng vào quy trình tư vấn, nhằm nâng cao hiệu quả và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của học viên Hãy xem xét cách thức kết hợp các khía cạnh khác nhau để tạo ra một trải nghiệm tư vấn toàn diện hơn.
Người tư vấn lồng ghép SKSSTD cần:
Khai thác nhu cầu toàn diện của khách hàng chứ không chỉ tư vấn vấn đề mà khách hàng đến hỏi mình
Giúp khách hàng nhìn nhận được các nguyên nhân gốc rễ của vấn đề
Chỉ dẫn được cho khách hàng các loại hình dịch vụ và nơi cung cấp dịch vụ để phục vụ nhu cầu toàn diện của khách hàng
7 Trình bày tờ lật ghi Các thành tố dịch vụ SKSSTD
Cơ sở y tế của bạn đã có những loại hình dịch vụ nào có thể đáp ứng nhu cầu SKSSTD toàn diện của khách hàng?
Những nhu cầu SKSSTD nào của khách hàng chưa được đáp ứng?
Hãy đề xuất cách thức bù đắp sự thiếu hụt của các dịch vụ này
Hãy nêu những cản trở khi thực hiện dịch vụ lồng ghép (tổ chức, chính sách, sự sẵn có, mối quan hệ, v.v
Hoạt động E: Thảo luận Hồ sơ khách hàng (15 phút)
Chia học viên về các nhóm Hồ sơ khách hàng Yêu cầu các nhóm thảo luận các câu hỏi sau:
Khách hàng cần được quan tâm đến các vấn đề SKSS nào?
Khách hàng cần được quan tâm đến các vấn đề SKTD nào?
Dịch vụ SKSSTD tại cơ sở của bạn hiện đang đáp ứng đầy đủ các nhu cầu toàn diện của khách hàng, tuy nhiên cũng cần lưu ý đến những nguy cơ tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến khách hàng.
Một dịch vụ lồng ghép lý tưởng sẽ giúp khách hàng giảm thiểu được nguy cơ mang thai ngoài ý muốn/HIV/AIDS/NTLQĐTD như thế nào?
Hoạt động F: Trình bày nhóm lớn (15 phút)
Các nhóm trình bày và thảo luận bổ sung
Hoạt động G: Tóm tắt bài (3 phút)
Giảng viên tóm tắt theo nội dung Các ý chính của bài.
Vì sao phải nói chuyện với khách hàng về tính dục?
Vì sao phải nói chuyện với khách hàng về tính dục?
Giải thích các thuật ngữ tình dục và tính dục
Giải thích lý do vì sao phải đề cập đến các hành vi và mối quan hệ tình dục của khách hàng trong tư vấn
Trong quá trình tư vấn lồng ghép sức khỏe sinh sản và bệnh lây truyền qua đường tình dục (SKSSTD), người cung cấp dịch vụ thường gặp phải nhiều trở ngại và thách thức khi thảo luận với khách hàng về hành vi và mối quan hệ tình dục Những rào cản này có thể bao gồm sự e ngại của khách hàng khi chia sẻ thông tin cá nhân, sự thiếu hiểu biết về các vấn đề tình dục, cũng như sự khác biệt văn hóa và tâm lý Hơn nữa, người cung cấp dịch vụ cần phải xây dựng lòng tin và tạo ra một môi trường an toàn để khách hàng cảm thấy thoải mái khi trao đổi về những chủ đề nhạy cảm này Việc vượt qua những thách thức này là cần thiết để đảm bảo cung cấp thông tin chính xác và hỗ trợ hiệu quả cho khách hàng trong việc bảo vệ sức khỏe sinh sản của họ.
Giấy lật, giấy viết, bút viết giấy lật và băng dính
1 Xem lại Các hoạt động và tài liệu phát tay của bài
2 Giấy trong hoặc giấy lật về các mục tiêu của bài
3 Một số mẩu giấy ghi các sự kiện phát triển tình dục và băng dính cho hoạt động D
4 Viết lên giấy lật nội dung của hoạt động E
5 Giấy lật hoặc giấy trong ghi định nghĩa hoạt động tình dục và tính dục
70 phút Hoạt động đào tạo Thời gian
B Thảo luận nhóm nhỏ về tính dục 10 phút
C Các nhóm trình bày và thảo luận 15 phút
D Thảo luận nhóm lớn 15 phút
Mang thai ngoài ý muốn và các bệnh lây truyền qua đường tình dục (BLTQĐTD) thường xảy ra do quan hệ tình dục không an toàn Việc thảo luận về các hoạt động tình dục giữa người cung cấp dịch vụ và khách hàng là rất cần thiết để giúp khách hàng nhận thức và phòng tránh những vấn đề sức khỏe này.
Việc tìm hiểu hành vi tình dục và mối quan hệ với bạn tình là rất quan trọng, vì chúng ảnh hưởng trực tiếp đến nguy cơ của khách hàng Tuy nhiên, người tư vấn cũng cần xem xét các yếu tố chi phối hành vi tình dục và mối quan hệ, bao gồm kinh tế, văn hóa, xã hội, gia đình và các yếu tố cá nhân như kiến thức, nhận thức và khả năng ra quyết định.
Người cung cấp dịch vụ nên chủ động đề xuất các chủ đề liên quan đến tình dục trong quá trình tư vấn, nhưng cần phải nhạy cảm với phản ứng và đảm bảo tính riêng tư của khách hàng.
Người cung cấp dịch vụ thường cảm thấy xấu hổ khi thảo luận về tình dục với khách hàng do e ngại văn hóa hoặc lo ngại về sự xúc phạm Tuy nhiên, việc vượt qua những e ngại này là cần thiết, vì không trao đổi về tình dục sẽ không giúp khách hàng giảm nguy cơ mang thai ngoài ý muốn và mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
Hoạt động A: Giới thiệu mục tiêu bài học (5 phút)
Trong bài viết trước, chúng ta đã khám phá mối liên hệ chặt chẽ giữa sức khỏe sinh sản (SKSS) và tình dục Tuy nhiên, thực tế cho thấy tình dục thường ít được đề cập trong tư vấn SKSS Điều này đặt ra câu hỏi về lý do tại sao cán bộ tư vấn lại ngần ngại trong việc thảo luận về chủ đề này Có thể họ không biết cách truyền đạt, không dám nói hoặc chưa nhận thức được tầm quan trọng của việc thảo luận về tình dục với khách hàng trong quá trình tư vấn.
2 Đây chính là nội dung chúng ta sẽ đề cập trong bài này: Vì sao phải nói chuyện với khách hàng về tình dục?
3 Đưa mục tiêu bài học lên giấy lật và thảo luận
Hoạt động B: Thảo luận nhóm (10 phút)
Chia 2 nhóm thảo luận nhanh mỗi nhóm một câu hỏi:
1 Phái nữ thường làm gì để hấp dẫn phái nam?
2 Phái nam thường làm gì để hấp dẫn phái nữ?
Ngắt lời học viên, xen vào nếu cần để đề cập những điểm sau:
Sắc đẹp, vẻ nam tính, vẻ nữ tính
Kiến thức và sự thông minh
Hoạt động C: Trình bày và thảo luận về khái niệm đặc tính tình dục (15 phút)
Hai nhóm trình bày và thảo luận
Những người đồng tính hấp dẫn nhau bằng cách nào?
Mọi người có cảm nhận sự hấp dẫn giống nhau hay không?
Hỏi thêm câu dưới đây nếu nhóm thảo luận toàn nữ:
Nếu các câu hỏi này do nhóm nam thảo luận thì kết quả sẽ thế nào?
Kết luận: Mỗi cá nhân thể hiện và cảm nhận sự hấp dẫn theo cách riêng, phản ánh quan niệm đa dạng về sự hấp dẫn Điều này là một phần của tính dục, bao gồm việc tự nhận thức về sức hấp dẫn của bản thân và sự thu hút từ người khác.
Chiếu khái niệm “tính dục” và hỏi xem học viên có nhận xét gì, bổ sung gì
Hỏi học viên hoạt động tình dục nghĩa là gì? Hoạt động tình dục khác tính dục như thế nào?
Hoạt động tình dục và tính dục là hai khái niệm quan trọng nhưng thường bị nhầm lẫn Hoạt động tình dục đề cập đến các hành vi thể chất liên quan đến tình dục, trong khi tính dục liên quan đến cảm xúc, tâm lý và bản sắc giới Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hai khái niệm này giúp học viên nhận thức rõ hơn về bản thân và các mối quan hệ xung quanh Từ đó, họ có thể phát triển một cái nhìn toàn diện hơn về tình dục và các khía cạnh liên quan đến nó trong cuộc sống.
Hoạt động D là bài tập nhóm lớn kéo dài 10 phút, trong đó giáo viên sẽ dán các số tuổi từ 0 đến 80, cách nhau 10 tuổi, lên tường Học viên được chia thành 2 nhóm và nhận các sự kiện liên quan đến quá trình phát triển tình dục của con người Mỗi nhóm sẽ gắn các sự kiện này vào số tuổi mà họ cho là phù hợp Sau 5 phút, lớp sẽ thảo luận về kết quả của 2 nhóm để xem chúng có giống nhau hay không và lý do cho sự lựa chọn của mỗi nhóm.
Kết luận, mỗi cá nhân có quan niệm và giá trị riêng về tính dục, bị ảnh hưởng bởi kinh nghiệm, văn hóa và giáo dục Người tư vấn cần tránh áp đặt quan điểm cá nhân lên khách hàng và không phán xét họ Nhiệm vụ của người tư vấn là bảo vệ sự an toàn cho khách hàng trong khuôn khổ kinh nghiệm và quan điểm của họ, đồng thời khuyến khích khách hàng chia sẻ thông tin cần thiết để nhận được lời khuyên phù hợp cho trường hợp của mình.
Hoạt động E: Động não/thảo luận (10 phút)
1 Giảng viên dẫn dắt: “Trong suốt đời người, trung bình một người quan hệ tình dục bao nhiêu lần?”
2 Lấy một số câu trả lời của học viên Sau đó đưa ra con số từ các nghiên cứu khoa học là khoảng 4000-6000 lần/1 đời người
3 Giảng viên hỏi: Những lý do/động cơ gì khiến con người có quan hệ tình dục?
Lý do quan hệ tình dục có thể rất đa dạng như:
- Để sinh con - Để làm lành
- Để thể hiện tình cảm - Để báo thù
- Vì tiền - Để thể hiện quyền lực
- Vì bạn tình muốn thế - Vì cô đơn
- Thể hiện tính dục - Thăng tiến trong công việc, học tập
- Để thoả mãn nhu cầu sinh lý (ví dụ: thoả mãn dục vọng)
Hãy liệt kê các câu trả lời từ học viên và đặt câu hỏi bổ sung: “Trong tổng số lần quan hệ tình dục, việc quan hệ với mục đích sinh con chiếm bao nhiêu phần trăm?” Ghi nhận câu trả lời của học viên.
5 Tóm tắt (trình bày trên giấy lật):
Quan hệ tình dục không chỉ nhằm mục đích sinh sản mà còn phản ánh nhu cầu tình dục lớn của con người, cho thấy đây là một yếu tố quan trọng trong đời sống.
Mỗi người có những lý do và động cơ khác nhau để quan hệ tình dục, và những lý do này có thể thay đổi theo từng cá nhân cũng như theo thời gian.
Các lý do và động cơ này ảnh hưởng đến hành vi quan hệ tình dục, đồng thời quyết định mức độ nguy cơ liên quan đến sức khỏe sinh sản và sức khỏe tình dục của từng cá nhân.
Để giảm thiểu nguy cơ mang thai ngoài ý muốn và các bệnh lây truyền qua đường tình dục (BLTQĐTD), việc hiểu biết về các mối quan hệ và cách thức quan hệ tình dục trong tư vấn sức khỏe sinh sản và sức khỏe tình dục (SKSSTD) là vô cùng quan trọng.
Hoạt động F: Động não/thảo luận về các khó khăn khi trao đổi về tình dục
Quá trình học hỏi và phát triển tình dục
Quá trình học hỏi và phát triển tình dục
Kiến thức và kinh nghiệm về tình dục trong quá trình phát triển của mỗi cá nhân ảnh hưởng sâu sắc đến quan điểm và cảm nhận của họ về các vấn đề tình dục Những trải nghiệm này không chỉ hình thành nhận thức mà còn định hình cách mà học viên nhìn nhận và đối diện với các khía cạnh tình dục trong cuộc sống.
Việc nhớ lại và thảo luận các kinh nghiệm cá nhân là rất quan trọng, vì nó giúp các tư vấn viên hiểu và thông cảm với cảm giác của khách hàng khi họ đối mặt với các vấn đề Sự đồng cảm này không chỉ nâng cao chất lượng tư vấn mà còn tạo ra mối liên kết mạnh mẽ hơn giữa tư vấn viên và khách hàng.
Giấy viết, giấy lật, bút dạ và băng dính
Bài tập hồi tưởng (xem Công cụ cho giảng viên của bài này)
1 Xem lại Các hoạt động và Tài liệu phát tay của bài
2 Kiểm tra trước để đảm bảo là phòng học có thể đóng cửa để người ngoài không xen vào khi làm bài tập hồi tưởng
Trước khi thực hiện hướng dẫn bài tập hồi tưởng, hãy đọc lời dẫn dắt trong Công cụ cho giảng viên vài lần để ước lượng thời gian ngừng giữa các câu hỏi và xác định số lượng câu hỏi cần đặt.
Đối với Hoạt động C, bạn cần quyết định giữa việc thảo luận nhóm lớn (Phương án 1) hay chia cặp lắng nghe (Phương án 2) sau khi dẫn dắt học viên hồi tưởng Hãy chuẩn bị một giấy lật với những câu hỏi chủ chốt phù hợp với phương án bạn đã chọn.
45 phút Hoạt động đào tạo Thời gian
A Giới thiệu/hướng dẫn 5 phút
Sự phát triển và học hỏi về tình dục diễn ra suốt cuộc đời, kết hợp giữa nhu cầu cơ thể thay đổi và thông điệp từ xã hội về cái gọi là "bình thường" Quá trình này giúp chúng ta hiểu và thỏa mãn nhu cầu gần gũi về thể chất và tinh thần.
Từ khi còn nhỏ, chúng ta đã bắt đầu tiếp nhận các thông điệp về tình dục và cơ thể, giúp hình thành quan niệm về những điều được chấp nhận hoặc không chấp nhận đối với nam và nữ Hiểu rõ điều này sẽ hỗ trợ chúng ta trong việc đáp ứng nhu cầu thông tin của thanh niên, đồng thời tạo điều kiện cho họ cảm thấy an tâm trong quá trình phát triển bản thân.
Những người cao tuổi cần thông tin và dịch vụ chăm sóc sức khỏe để duy trì đời sống tình dục và sự thể hiện của họ sau giai đoạn sinh đẻ.
Các mối quan hệ và hành vi tình dục của chúng ta bị ảnh hưởng bởi quan niệm và chuẩn mực xã hội mà chúng ta cho là phù hợp hay không Những suy nghĩ này thường đi kèm với cảm xúc như sự thoả mãn, tội lỗi, xấu hổ hay ngượng ngùng, xuất phát từ kinh nghiệm cá nhân và thông điệp về tình dục mà chúng ta nhận được từ khi còn nhỏ Việc xác định gốc rễ của các quan niệm và niềm tin này sẽ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những khó khăn khi thảo luận về vấn đề tình dục.
Bài tập này, dù không trực tiếp giúp chúng ta cảm thấy thoải mái hơn khi thảo luận về các vấn đề tình dục với khách hàng, vẫn đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển kỹ năng giao tiếp hiệu quả.
Hoạt động A: Giới thiệu / Hướng dẫn (5 phút)
1 Điểm lại các mục tiêu học tập
Trong hoạt động này, học viên sẽ nhắm mắt và lắng nghe bạn đọc các câu hỏi dẫn dắt, giúp họ hồi tưởng về thời kỳ lớn lên và học hỏi về tình dục Họ sẽ suy nghĩ về những trải nghiệm này đã hình thành quan niệm của họ về tình dục như thế nào, cũng như ảnh hưởng của nó đến công việc tư vấn của họ.
Bài tập này được thiết kế riêng cho từng học viên, nhằm khuyến khích họ tự suy nghĩ và hồi tưởng mà không cần chia sẻ những suy nghĩ cá nhân với lớp Nhiệm vụ của học viên là chia sẻ quan điểm của mình về bài tập với những người khác Trong suốt 20 phút, học viên sẽ ngồi tại chỗ, nhắm mắt, trong khi bạn đọc lời dẫn dắt; không ai bên ngoài được vào phòng và không có ai quan sát Học viên có quyền dừng bài tập và ra ngoài nếu họ cảm thấy không thể tiếp tục.
Khi thực hiện bài tập, việc duy trì sự liên tục là rất quan trọng Một không gian học tập thoải mái, yên tĩnh và kín đáo sẽ giúp học viên tập trung hơn Tùy theo bối cảnh văn hóa, học viên có thể chọn cách ngồi hoặc nằm để cảm thấy thoải mái hơn khi nghe những lời dẫn dắt.
Mỗi người có đặc điểm tình dục riêng biệt, và những đặc điểm này chịu ảnh hưởng bởi giáo dục và môi trường xung quanh Để hiểu rõ hơn về quá trình này, chúng ta sẽ thực hiện một bài tập nhỏ.
Trong quá trình hồi tưởng, học viên nên ngồi cách xa nhau để thuận lợi hơn cho việc nhớ lại Sau khi hoàn thành bài tập, hãy khuyến khích học viên thực hiện một số động tác thể dục nhằm tạo sự thay đổi không khí.
4 Hỏi xem ai còn câu hỏi gì
5 Đề nghị học viên lấy tư thế thoải mái và nhắm mắt lại
Hoạt động B: Dẫn dắt hồi tưởng (20 phút) bao gồm việc đọc chậm và rõ ràng các câu hỏi dẫn dắt, đồng thời tạo thời gian nghỉ giữa các câu hỏi để học viên có thể hồi tưởng lại trí nhớ và hình ảnh Giảng viên sẽ nhẩm từ 1 đến
10 trước khi đọc sang câu sau)