THÔNG TIN CHUNG
SỨC KHỎE SINH SẢN, SỨC KHỎE BÀ MẸ, TRẺ SƠ SINH VÀ TRẺ EM TẠI VIỆT NAM
BÀ MẸ, TRẺ SƠ SINH VÀ TRẺ EM TẠI VIỆT NAM
Việt Nam hiện đang nằm trong nhóm nước có thu nhập trung bình thấp, với 75% dân số sống ở khu vực nông thôn và khoảng 19% là người dân tộc thiểu số (DTTS) Sự chênh lệch về tỷ lệ biết chữ vẫn tồn tại giữa đô thị và nông thôn, cũng như giữa các vùng có mức phát triển kinh tế - xã hội khác nhau Đặc biệt, phụ nữ DTTS, đặc biệt là dân tộc H'mong, gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng trong quá trình mang thai và sinh con, do các trung tâm y tế thường tập trung ở đô thị Các yếu tố như chất lượng dịch vụ kém, chi phí cao và không phù hợp với bối cảnh địa phương góp phần vào sự bất bình đẳng trong tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe bà mẹ Ngoài ra, nhân viên y tế đôi khi thiếu nhạy cảm với văn hóa và tín ngưỡng của phụ nữ DTTS, dẫn đến sự phân biệt trong cách đối xử.
Cải thiện sức khỏe phụ nữ và trẻ em là ưu tiên hàng đầu tại Việt Nam Chính phủ đã triển khai Chiến lược quốc gia về sức khỏe sinh sản và Kế hoạch Quốc gia về Làm mẹ An toàn Năm 2012, Bộ Y tế đã phê duyệt các chương trình nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ y tế cho phụ nữ và trẻ em.
Kế hoạch Quốc gia về chăm sóc sức khỏe sinh sản, ưu tiên Làm mẹ An toàn và Chăm sóc Trẻ
Giai đoạn 2011-2015, Chính phủ Việt Nam đã ưu tiên cải thiện dịch vụ chăm sóc sức khỏe sinh sản cho các nhóm dân cư và khu vực chưa được tiếp cận Mục tiêu là giảm bất bình đẳng trong chăm sóc sức khỏe cho bà mẹ, trẻ sơ sinh và trẻ em, đặc biệt ở vùng dân tộc thiểu số và vùng sâu vùng xa Mặc dù tỷ lệ tử vong mẹ đã giảm từ 165/100.000 ca đẻ sống năm 2002 xuống còn 69/100.000 ca năm 2010, nhưng ở 225 huyện miền núi và xa xôi, tỷ lệ vẫn cao ở mức 104/100.000 ca Đặc biệt, tỷ lệ tử vong mẹ trong các nhóm dân tộc thiểu số cao gấp 4 lần so với nhóm dân tộc Kinh.
Tỷ lệ phụ nữ DTTS sinh con tại nhà ở các tỉnh miền núi phía Bắc rất cao, chiếm khoảng 40-
60% tổng số các ca đẻ, trong khi hầu hết các phụ nữ người Kinh và phụ nữ sống ở vùng đồng bằng đều sinh đẻ tại các cơ sở y tế [12]
Kết quả điều tra MICS năm 2006 cho thấy rằng các yếu tố như dân tộc, mức sống của hộ gia đình và trình độ giáo dục có ảnh hưởng lớn đến việc sử dụng dịch vụ chăm sóc sức khỏe trước và trong khi sinh do các nhân viên y tế có tay nghề cung cấp.
Yếu tố dân tộc có ảnh hưởng lớn hơn so với mức sống hộ gia đình và giáo dục trong việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em (CSSKBM) tại Việt Nam Phụ nữ dân tộc thiểu số thuộc hộ nghèo có nguy cơ không tiếp cận dịch vụ chăm sóc trước sinh cao gấp ba lần so với số liệu quốc gia, và khả năng không được đỡ đẻ bởi nhân viên y tế có chuyên môn trong lúc sinh cao gấp sáu lần Những kết quả này cho thấy dân tộc là một yếu tố xã hội quan trọng ảnh hưởng đến việc sử dụng các dịch vụ CSSKBM.
Phụ nữ dân tộc thiểu số (DTTS) đang phải đối mặt với nhiều thiệt thòi trong xã hội Các số liệu hiện có chỉ ra rằng, họ và những người phụ nữ sống ở các vùng sâu, vùng xa thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ cần thiết.
CSSKBM và KHHGĐ còn thấp [14].
1.4 SỰ THIẾU HỤT VỀ BẰNG CHỨNG
VÀ NHU CẦU NGHIÊN CỨU
Nhu cầu thực hiện các cuộc điều tra toàn diện hơn về rào cản trong việc tiếp cận dịch vụ CSSKBM và KHHGĐ của phụ nữ DTTS ở vùng sâu, vùng xa Việt Nam là rất cần thiết, do những hạn chế về số liệu hiện có.
Những rào cản trong việc tiếp cận dịch vụ đã được ghi nhận nhưng chưa giải thích đầy đủ nguyên nhân dẫn đến mức sử dụng dịch vụ thấp Các rào cản này thường dựa trên thông tin không đầy đủ, ví dụ như nhiều nghiên cứu hiện có về CSSKBM vẫn còn hạn chế.
KHHGĐ đã chỉ ra sự khác biệt giữa dân tộc Kinh và các nhóm dân tộc thiểu số (DTTS), tuy nhiên, do thiếu hụt dữ liệu, các nghiên cứu hiện tại chưa thể phân tích sâu về kết quả giữa các nhóm DTTS.
Mặc dù nghiên cứu hiện tại cho thấy mức độ tiếp cận các dịch vụ sức khỏe bà mẹ và trẻ em (SKBM) vẫn còn thấp, ngay cả khi nhiều trạm y tế gần các thôn bản, các yếu tố như phong tục, tập quán truyền thống, ngôn ngữ và văn hóa thường được cho là nguyên nhân chính Tuy nhiên, những yếu tố này thường không được định nghĩa rõ ràng, dẫn đến những quan điểm phiến diện và áp đặt về "sự khác biệt" và "lạc hậu" của các dân tộc thiểu số.
Nghiên cứu này được thiết kế trên cơ sở kết hợp các phương pháp nghiên cứu khác nhau nhằm đánh giá quan điểm của phụ nữ DTTS ở
6 tỉnh ở Tây Nguyên và vùng Trung du và Miền núi phía bắc Việt Nam để trả lời các câu hỏi sau đây:
Hiện nay, phụ nữ dân tộc thiểu số gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận và sử dụng các dịch vụ chăm sóc sức khỏe bà mẹ và kế hoạch hóa gia đình (CSSKBM và KHHGĐ) Tình trạng bất bình đẳng trong việc tiếp cận các dịch vụ này đang ở mức đáng lo ngại, với sự chênh lệch rõ rệt so với ước tính quốc gia Đặc biệt, mức độ bất bình đẳng giữa các nhóm dân tộc thiểu số cũng thể hiện sự thiếu công bằng trong việc hưởng thụ các dịch vụ y tế cần thiết, ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của họ.
• Những lý do nào dẫn đến tình trạng phụ nữ không tiếp cận được (hoặc tiếp cận không đầy đủ) các dịch vụ CSSKBM?
• Đánh giá các chỉ số về mức độ sử dụng các dịch vụ CSSKBM và KHHGĐ của phụ nữ DTTS ở 60 xã được chọn từ 6 tỉnh;
• Xác định xu hướng và sự khác nhau trong việc sử dụng các dịch vụ CSSKBM và KHHGĐ của phụ nữ DTTS;
• Xác định các yếu tố ảnh hưởng tới việc sử dụng và không sử dụng các dịch vụ CSSKBM và KHHGĐ;
• Tìm hiểu các phong tục tập quán, tín ngưỡng và văn hóa ảnh hưởng đến việc sử dụng và không sử dụng các dịch vụ CSSKBM và KHHGĐ;
Hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu cần được cải thiện để cung cấp dịch vụ phù hợp với văn hóa và bối cảnh địa phương, nhằm đáp ứng nhu cầu của người dân Đặc biệt, cần đưa ra khuyến nghị hỗ trợ việc cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe bà mẹ và kế hoạch hóa gia đình cho phụ nữ dân tộc thiểu số và các xã vùng sâu, vùng xa.
Sau khi tham khảo chính quyền các tỉnh, Bộ
Báo cáo này đánh giá tình hình sinh đẻ và các hành vi tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em (CSSKBM) tại 60 xã dân tộc thiểu số (DTTS) được chọn ngẫu nhiên từ danh sách hơn 150 xã có tỷ lệ sinh tại nhà và tỷ lệ nghèo cao, đồng thời xa bệnh viện Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quy mô lớn và cập nhật các chỉ số liên quan đến việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe Phương pháp nghiên cứu bao gồm thảo luận nhóm và phỏng vấn bán cấu trúc với phụ nữ DTTS, nhân viên y tế và trưởng thôn bản để hiểu rõ thái độ, niềm tin và trải nghiệm của họ, những yếu tố này ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận và quan niệm về dịch vụ y tế trong cộng đồng.
SỰ THIẾU HỤT VỀ BẰNG CHỨNG VÀ NHU CẦU NGHIÊN CỨU
VÀ NHU CẦU NGHIÊN CỨU
Nhu cầu thực hiện các cuộc điều tra toàn diện về rào cản trong việc tiếp cận dịch vụ CSSKBM và KHHGĐ của phụ nữ dân tộc thiểu số ở vùng sâu, vùng xa Việt Nam ngày càng cấp thiết, do những hạn chế về số liệu hiện tại.
Những rào cản trong việc tiếp cận dịch vụ đã được ghi nhận nhưng không giải thích đầy đủ nguyên nhân dẫn đến tỷ lệ sử dụng dịch vụ thấp Thông tin hiện có về các rào cản này thường không đầy đủ, ví dụ như trong các nghiên cứu về CSSKBM.
KHHGĐ đã chỉ ra sự khác biệt giữa dân tộc Kinh và các nhóm dân tộc thiểu số (DTTS) Tuy nhiên, do thiếu hụt dữ liệu, các nghiên cứu hiện tại chưa thể phân tích kết quả giữa các nhóm DTTS một cách đầy đủ.
Mặc dù nhiều trung tâm y tế (TYTX) gần các thôn bản, mức độ tiếp cận dịch vụ sức khỏe bà mẹ và trẻ em (SKBM) vẫn còn rất thấp Các yếu tố như phong tục, tập quán truyền thống, ngôn ngữ và văn hóa thường được cho là nguyên nhân chính dẫn đến việc sử dụng dịch vụ này thấp Tuy nhiên, những yếu tố này thường không được định nghĩa rõ ràng, dẫn đến những quan điểm phiến diện và ám chỉ về “sự khác biệt” và “lạc hậu” của các dân tộc thiểu số (DTTS).
MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu này được thiết kế trên cơ sở kết hợp các phương pháp nghiên cứu khác nhau nhằm đánh giá quan điểm của phụ nữ DTTS ở
6 tỉnh ở Tây Nguyên và vùng Trung du và Miền núi phía bắc Việt Nam để trả lời các câu hỏi sau đây:
Hiện nay, phụ nữ dân tộc thiểu số gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận và sử dụng các dịch vụ chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em (CSSKBM) cũng như kế hoạch hóa gia đình (KHHGĐ) Tình trạng bất bình đẳng trong việc tiếp cận các dịch vụ này đang ở mức đáng lo ngại, đặc biệt so với ước tính quốc gia Sự chênh lệch này còn rõ rệt hơn giữa các nhóm dân tộc thiểu số, cho thấy cần có các biện pháp can thiệp để cải thiện tình hình và đảm bảo quyền lợi cho phụ nữ thuộc các nhóm này.
• Những lý do nào dẫn đến tình trạng phụ nữ không tiếp cận được (hoặc tiếp cận không đầy đủ) các dịch vụ CSSKBM?
• Đánh giá các chỉ số về mức độ sử dụng các dịch vụ CSSKBM và KHHGĐ của phụ nữ DTTS ở 60 xã được chọn từ 6 tỉnh;
• Xác định xu hướng và sự khác nhau trong việc sử dụng các dịch vụ CSSKBM và KHHGĐ của phụ nữ DTTS;
• Xác định các yếu tố ảnh hưởng tới việc sử dụng và không sử dụng các dịch vụ CSSKBM và KHHGĐ;
• Tìm hiểu các phong tục tập quán, tín ngưỡng và văn hóa ảnh hưởng đến việc sử dụng và không sử dụng các dịch vụ CSSKBM và KHHGĐ;
Hệ thống chăm sóc sức khỏe ban đầu cần được cải thiện để cung cấp dịch vụ văn hóa phù hợp và thích ứng với bối cảnh địa phương Điều này nhằm đáp ứng nhu cầu của cộng đồng và phụ nữ dân tộc thiểu số, đặc biệt ở các xã vùng sâu, vùng xa Các khuyến nghị cần được đưa ra để hỗ trợ việc cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe bà mẹ và kế hoạch hóa gia đình (CSSKBM và KHHGĐ) một cách hiệu quả và phù hợp với văn hóa.
Sau khi tham khảo chính quyền các tỉnh, Bộ
Báo cáo này đánh giá tình hình sinh đẻ và hành vi tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em (CSSKBM) tại 60 xã có tỷ lệ sinh tại nhà cao, tỷ lệ nghèo cao và xa bệnh viện, được chọn ngẫu nhiên từ danh sách hơn 150 xã Nghiên cứu nhằm tìm hiểu lý do vì sao dịch vụ y tế hiện tại chưa đáp ứng nhu cầu của cộng đồng dân tộc thiểu số (DTTS) Sử dụng phương pháp thảo luận nhóm và phỏng vấn bán cấu trúc với phụ nữ DTTS, nhân viên y tế và trưởng thôn, nghiên cứu cung cấp số liệu điều tra quy mô lớn và cập nhật các chỉ số liên quan đến tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe, đồng thời khám phá thái độ, niềm tin và trải nghiệm của họ trong việc tiếp cận dịch vụ y tế.
Nghiên cứu áp dụng nhiều phương pháp khác nhau để thu thập dữ liệu về dịch vụ CSSKBM và KHHGĐ Quá trình điều tra diễn ra từ ngày 11 đến 29 tháng 1 năm 2016.
Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng để chọn 60 xã thuộc 03 tỉnh miền núi phía Bắc và 03 tỉnh Tây Nguyên:
Bắc Kạn (6 xã), Lai Châu (16 xã), Sơn La (16 xã), Kon Tum (8 xã), Gia Lai (9 xã) và Đắk Nông (5 xã).
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
GIAI ĐOẠN THU THẬP DỮ LIỆU ĐỊNH LƯỢNG
Mục đích chính của giai đoạn này là đo lường mức độ sử dụng các dịch vụ CSSKBM và KHHGĐ của phụ nữ DTTS, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng và không sử dụng các dịch vụ này, cùng với việc phân tích các xu hướng và sự khác biệt trong việc sử dụng dịch vụ CSSKBM và KHHGĐ của phụ nữ DTTS.
Dữ liệu định lượng được thu thập từ các mẫu không ngẫu nhiên gồm 4.609 phụ nữ DTTS đã sinh con còn sống ít nhất một lần trong vòng
Trong hai năm qua, dữ liệu đã được thu thập từ 27 dân tộc thiểu số, tuy nhiên, báo cáo này chỉ phân tích 9 nhóm (Ba Na, Dao, Gia Rai, Hà Nhì, Mông, Mnông, Xê Đăng, Tày, Thái) với hơn 100 phụ nữ tham gia Giai đoạn thu thập dữ liệu định lượng tập trung vào việc thu thập các chỉ số quan trọng về dịch vụ chăm sóc sức khỏe bà mẹ, trẻ sơ sinh và trẻ em tại nhiều tỉnh và dân tộc khác nhau 30 chỉ số liên quan đến chăm sóc sức khỏe bà mẹ, can thiệp trong khi sinh, chăm sóc sau sinh và phòng tránh thai đã được lựa chọn để đưa vào báo cáo Dữ liệu này có thể hỗ trợ xây dựng chính sách, chương trình và theo dõi tiến độ đạt được các Mục tiêu Phát triển bền vững cũng như các cam kết quốc tế khác Các chỉ số được chọn dựa trên tầm quan trọng và mối liên quan đến kết quả chăm sóc sức khỏe bà mẹ, trẻ sơ sinh và trẻ em, và được liệt kê trong Bảng 1 dưới đây.
Tỷ lệ sử dụng dịch vụ CSTS –khám thai ít nhất 01 lần (%)*
Tỷ lệ sử dụng dịch vụ CSTS –khám thai ít nhất 04 lần (%)*
Chăm sóc trước sinh trong 16 tuần đầu mang thai (%)* Địa điểm khám CSTS (%) Người cung cấp dịch vụ CSTS (%)
Nội dung CSTS (đo huyết áp, xét nghiệm máu và nước tiểu) (%)*
Sinh tại cơ sở y tế (%)*
Sinh có hỗ trợ của nhân viên y tế có kỹ năng (%)*
Nhân viên chăm sóc y tế khi sinh (%) Địa điểm sinh (%)
Chi phí sinh tùy thuộc vào địa điểm sinh (%)
Chăm sóc trẻ sơ sinh trong vòng 48 giờ sau khi sinh (%)*
Người cung cấp dịch vụ CSSS (%) Địa điểm thăm khám sau sinh (%)
Tỷ lệ sử dụng biện pháp tránh thai hiện đại và truyền thống (%)
Tỷ lệ sử dụng biện pháp hiện đại (%)*
Nhu cầu KHHGĐ được đáp ứng (%)
Các can thiệp về Sức khỏe bà mẹ &
KHHGĐ kết hợp Chỉ số bao phủ tổng hợp (%)
Bảo hiểm y tế Tỷ lệ có thẻ BHYT (%)*
Tỷ lệ sử dụng thẻ BHYT (%)
Chất lượng** của các trạm y tế xã
Cơ sở hạ tầng (%) Vật tư – chăm sóc trẻ sơ sinh (%) Vật tư – chăm sóc trước đẻ (%) Thuốc – trẻ em (%)
Thuốc – trẻ sơ sinh (%) Thuốc - CSTS (%) Kiểm soát lây nhiễm (%) Tập huấn (%)
Tỷ lệ các dịch vụ tránh thai có sẵn (%)
* Chỉ số này là một phần của Chỉ số Tiếp cận Tổng hợp
** Được cập nhật dựa vào các nội dung phù hợp trong tài liệu công cụ Đánh giá nhanh các Cơ sở y tế [19]
Nguồn dữ liệu chính cho giai đoạn thu thập dữ liệu định lượng là cuộc điều tra thực địa đối với phụ nữ DTTS sinh con trong 2 năm qua, sử dụng bản câu hỏi điều chỉnh từ Điều tra MICS lần thứ 5 Bản câu hỏi gồm 45 câu hỏi liên quan đến nhân khẩu học, điều kiện sống, tỷ lệ tiếp cận dịch vụ CSTS, nội dung CSTS, hỗ trợ của nhân viên y tế trong quá trình sinh, và các rào cản đối với dịch vụ CSSKBM Phiếu điều tra đã được thử nghiệm và hoàn thiện trước khi sử dụng Các trưởng thôn và nhân viên y tế đã thông báo cho phụ nữ về ngày điều tra, mời họ đến địa điểm thuận lợi để tham gia Đối với những phụ nữ không thể đến, nhóm nghiên cứu đã thu thập dữ liệu tại nhà Người tham gia được thông báo về mục tiêu nghiên cứu và nhận thù lao nhỏ Trung bình, dữ liệu được thu thập từ 60% phụ nữ đã sinh con trong 2 năm qua tại mỗi xã, với mẫu ngẫu nhiên không khả thi do khó khăn trong tiếp cận và hạn chế về thời gian, ngân sách Nhóm điều tra bao gồm 24 nữ nghiên cứu viên đã được đào tạo về khảo sát và phỏng vấn.
Các điều tra viên đã tiến hành phỏng vấn từng phụ nữ tại các địa điểm riêng tư như trạm y tế xã hoặc nhà riêng, với thời gian mỗi cuộc phỏng vấn khoảng 20 phút Hầu hết người tham gia có khả năng giao tiếp bằng tiếng Việt, trong khi ở một số xã, chúng tôi đã thuê phiên dịch để hỗ trợ dịch và giải thích nội dung điều tra sang ngôn ngữ địa phương.
Giai đoạn thu thập dữ liệu định lượng đã đánh giá các điều kiện liên quan tới TYTX tại 60 xã, tập trung vào các chỉ số chất lượng và thông tin về khoảng cách đến bệnh viện huyện cùng phương thức di chuyển Mục tiêu của cuộc điều tra là ghi nhận các đặc điểm địa lý, nhân khẩu học và điều kiện kinh tế-xã hội tại các xã và cơ sở y tế, cũng như chỉ số sử dụng dịch vụ CSSKBM và KHHGĐ ở khu vực Trung du Miền núi phía Bắc và Tây Nguyên Các điều tra viên đã sử dụng bảng kiểm để thu thập thông tin về chất lượng TYTX dựa trên công cụ Đánh giá nhanh về CSYT, với 66 mục chỉ số CSSKBM tại tuyến chăm sóc sức khỏe ban đầu Nhóm nghiên cứu đã kiểm tra lại tất cả các câu trả lời, tuy nhiên, công cụ đánh giá này không nhằm mục đích thu thập toàn bộ thông tin về chất lượng dịch vụ y tế mà chỉ đánh giá nhanh các chỉ số chính Việc thu thập thông tin về năng lực cán bộ y tế và trải nghiệm bệnh nhân cần thực hiện qua quan sát và phỏng vấn, nhưng do hạn chế về ngân sách và thời gian, điều này không khả thi Tuy nhiên, chúng tôi đã đánh giá năng lực chuyên môn của cán bộ cung cấp dịch vụ gián tiếp thông qua thông tin về đào tạo trong lĩnh vực chăm sóc SKSS và SKBM.
8 trong tương lai có thể mở rộng công cụ đánh giá TYTX để thu thập quan điểm của những bệnh nhân đã sử dụng dịch vụ CSSKSS/SKBM/
TSS/TE cho phép theo dõi năng lực chuyên môn của cán bộ y tế một cách trực tiếp, thay vì chỉ dựa vào việc tập huấn như một chỉ số trung gian.
Một bảng kiểm gồm 10 mục đã được thiết kế riêng cho nghiên cứu này để thu thập thông tin nhân khẩu cấp xã từ cán bộ xã Bảng kiểm này bao gồm các thông tin quan trọng như tỷ lệ hộ nghèo, tỷ lệ mù chữ, phương thức đi lại chính, bảo hiểm y tế (BHYT), và khoảng cách từ các thôn bản xa nhất tới trung tâm y tế xã (TYTX) cũng như bệnh viện huyện gần nhất Thời gian di chuyển từ các thôn bản tới TYTX và từ TYTX tới bệnh viện cũng được ghi nhận để đánh giá khả năng tiếp cận dịch vụ y tế.
TYTX tới bệnh viện huyện.
GIAI ĐOẠN THU THẬP DỮ LIỆU ĐỊNH TÍNH
Nghiên cứu định tính được thực hiện tại 12 xã nhằm khám phá hành vi mang thai và sinh con, cũng như những khác biệt và điểm tương đồng giữa các dân tộc thiểu số (DTTS) trong việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe bà mẹ (CSSKBM) Mẫu nghiên cứu bao gồm hơn 70 phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và 35 cán bộ y tế, được chọn lựa dựa trên đặc điểm dân tộc Giai đoạn này giúp hiểu rõ hơn về hành vi sinh đẻ, cách tiếp cận dịch vụ CSSKBM, và thực trạng cung cấp dịch vụ y tế hiện tại Những phát hiện không chỉ nhằm khái quát hóa mà còn cung cấp thông tin về phong tục, tín ngưỡng và văn hóa ảnh hưởng đến việc tìm kiếm dịch vụ của phụ nữ, cũng như quyết định sử dụng hay không sử dụng các dịch vụ CSSKBM.
Các nguồn dữ liệu định tính được thu thập từ phụ nữ dân tộc thiểu số trong độ tuổi sinh sản thông qua các phỏng vấn bán cấu trúc với cán bộ y tế và trưởng thôn Các câu hỏi mở được thiết kế để khám phá thái độ, niềm tin và trải nghiệm ảnh hưởng đến việc cung cấp dịch vụ.
Phụ nữ tại thôn này thường có sự lựa chọn riêng về địa điểm sinh con, và lý do cho sự lựa chọn đó rất đa dạng Quyết định về nơi sinh con thường không chỉ do bản thân phụ nữ đưa ra mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác Họ thường nhận thông tin về các dịch vụ chăm sóc sức khỏe bà mẹ (CSSKBM) từ nhiều nguồn khác nhau, nhưng không phải lúc nào thông tin đó cũng đầy đủ và chính xác Giai đoạn nghiên cứu định tính giúp làm rõ các rào cản trong việc tiếp cận dịch vụ CSSKBM, đặc biệt là lý do tại sao một số phụ nữ không thể tiếp cận hoặc chỉ tiếp cận một cách hạn chế, ngay cả khi các dịch vụ này có sẵn Nghiên cứu bao gồm cả phụ nữ sinh con tại nhà và tại các cơ sở y tế, nhằm tìm hiểu những quan điểm và rào cản khác nhau liên quan đến việc tiếp cận dịch vụ CSSKBM.
Những người tham gia TLN được thông báo về mục đích nghiên cứu và đồng ý tham gia, nhận thù lao nhỏ cho thời gian phỏng vấn Quá trình thu thập thông tin định tính được thực hiện bởi 6 điều tra viên Việt Nam và 2 nghiên cứu viên Canada, dựa trên các phương pháp của Huberman và Miles Tất cả điều tra viên đều đã được đào tạo về kỹ thuật phỏng vấn và điều hành TLN.
Tất cả các hướng dẫn phỏng vấn đều được thử nghiệm trước và điều chỉnh cho phù hợp trước khi được sử dụng tại thực địa
Bảng 2 Tổng hợp những người tham gia nghiên cứu định tính
Tham gia thảo luận nhóm tập trung
Tham gia trả lời phỏng vấn
Số phụ nữ Dân tộc
1 Sơn La Phù Yên Suối Tọ 7 Hmong 1 Hộ sinh - Nữ - Thái
2 Sơn La Thuận Châu Bản Lầm 7 Thái
1 Trưởng TYTX/Y sĩ - Nam - Thái
3 Hộ sinh ở TYTX - Nữ - Thái
3 Lai Châu Phong Thổ Huổi Luông 4 Hà Nhì 1 Hộ sinh - Nữ - Thái
4 Lai Châu Sìn Hồ Phìn Hồ 5 Hmong
1 Nhân viên y tế kiêm cộng tác viên dân số - Nữ - H’mong
2 Chủ tịch Hội Phụ nữ xã - Nữ - H’mong
5 Bắc Kạn Pác Nặm Cao Tân 11 Hmong, Tày
2 Chủ tịch hội nông dân thôn - Tày
6 Bắc Kạn Chợ Đồn Bình Trung 10 Dao, Tày
2 Chủ tịch Hội PN thôn – Dao & Hmong
3 Cộng tác viên dân số thôn - Tày
7 Kon Tum Tu Mơ Rông Đắk Na 6 Xê Đăng
1 Hộ sinh - Nữ - Xê Đăng
3 Trưởng thôn - Nam – Xê Đăng
8 Kon Tum Kon Plông Đắk Ring 6 Cà Dong (Xê Đăng)
1 Trưởng thôn - Nam - Cà Dong
3 Nhân viên y tế - Nam - Cà Dong
9 Gia Lai Mang Yang Đắk Trôi 7 Ba-Na
1 Bà mụ vườn - Nữ - Ba Na
2 Trưởng thôn - Nữ - Ba Na
3 Cán bộ TYTX - Nam – Ba Na
10 Gia Lai Chư Sê Ia Tiêm 7 Gia Rai
2 Trưởng thôn - Nam – Gia rai
3 Nhân viên y tế - Nam – Gia rai
11 Đắk Nông Tuy Đức Đắk R'Tih 6 Mnong
12 Đắk Nông Đắk Glong Đắk Som 5 Mạ 1 Hộ sinh - Nữ - Mạ
Dữ liệu không sử dụng thông tin cá nhân đã được lưu trữ trên phần mền Microsoft Excel và được phân tích bằng phần mềm IBM SPSS
23.0 Dữ liệu về nơi cư trú, trình độ học vấn, tình trạng kinh tế và dân tộc được sử dụng để phân loại phụ nữ DTTS thành các nhóm nhỏ
Dữ liệu định lượng được phân tích miêu tả nhằm đo lường các chỉ số quan trọng về việc sử dụng dịch vụ CSSKBM và KHHGĐ của phụ nữ DTTS từ 6 tỉnh, đồng thời so sánh với ước tính quốc gia Nhóm nghiên cứu đã xây dựng một bộ chỉ số tổng hợp gồm 09 chỉ số thành phần, bao gồm: chăm sóc trước đẻ (ít nhất 01 lần thăm khám), chăm sóc trước sinh (04 lần hoặc nhiều hơn), chăm sóc thai trong vòng 16 tuần, nội dung chăm sóc, sinh con với sự hỗ trợ của cán bộ y tế đã qua đào tạo, sinh con tại cơ sở y tế, kiểm tra sức khỏe trẻ sơ sinh trong vòng 48 giờ sau sinh, sử dụng biện pháp tránh thai hiện đại, và bảo hiểm y tế.
Chỉ số tổng hợp này phản ánh cả việc cung cấp và sử dụng các dịch vụ CSSKBM và SKSS.
Sáng kiến “Countdown 2015” đã áp dụng bộ chỉ số tổng hợp để theo dõi các can thiệp quan trọng liên quan đến sức khỏe sinh sản, bà mẹ, trẻ sơ sinh và trẻ em Tổ chức Y tế Thế giới cũng sử dụng bộ chỉ số này nhằm theo dõi tình trạng bất bình đẳng trong y tế toàn cầu Đây là lần đầu tiên bộ chỉ số tổng hợp được sử dụng để đo lường độ bao phủ các dịch vụ chăm sóc.
SKSS, bà mẹ, trẻ sơ sinh và trẻ em ở Việt Nam
Bộ chỉ số tổng hợp này giúp theo dõi tiến bộ trong việc đạt được các mục tiêu toàn cầu về CSSKBM, đồng thời thể hiện tính ổn định và tính đại diện cao hơn so với các chỉ số đơn lẻ liên quan.
CSSKBM vì những chỉ số đơn lẻ này dễ bị chi phối bởi các yếu tố khác như cỡ mẫu nhỏ.
Phân tích hồi quy tuyến tính đã xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc tiếp cận và sử dụng dịch vụ CSSKBM và KHHGĐ, trong đó chỉ số tổng hợp được sử dụng làm biến phụ thuộc.
Các yếu tố có liên quan được chọn và thống nhất giữa các bên trong đề xuất nghiên cứu
Các yếu tố ảnh hưởng đến chăm sóc sức khỏe bà mẹ (CSSKBM) bao gồm trình độ học vấn, tuổi sinh sản, tình trạng kinh tế xã hội, nơi cư trú, dân tộc, bảo hiểm y tế, khoảng cách đến trạm y tế và chất lượng của trạm y tế Tình trạng hôn nhân và việc làm không được đưa vào mô hình hồi quy do phương sai thấp, với 99% phụ nữ đã lập gia đình và 95% đang làm nông Phân tích mô tả dựa trên các chỉ số kinh tế xã hội liên quan đến CSSKBM được sử dụng để khám phá xu hướng và sự khác biệt trong việc tiếp cận và sử dụng dịch vụ CSSKBM và kế hoạch hóa gia đình (KHHGĐ) ở phụ nữ trong cộng đồng dân tộc thiểu số.
Các chỉ số kinh tế xã hội quan trọng bao gồm trình độ học vấn của mẹ, độ tuổi của mẹ, tình trạng kinh tế xã hội, khu vực cư trú và dân tộc.
• Nơi cư trú được mô tả theo tỉnh và số dân bao gồm 6 tỉnh: Bắc Kạn, Lai Châu, Sơn La, Kon Tum, Gia Lai và Đắk Nông.
Tình trạng kinh tế của hộ gia đình được đánh giá qua chỉ số sở hữu 12 loại tài sản, như điện, xe máy và nhà vệ sinh, nhằm phản ánh mức sống và thu nhập Dựa trên thu nhập, dân cư được phân thành 5 nhóm, trong đó nhóm 1 (20% thấp nhất) đại diện cho những người nghèo nhất, còn nhóm 5 (20% cao nhất) đại diện cho những người giàu nhất.
Trình độ học vấn của phụ nữ được phân loại thành bốn nhóm chính: không đi học, tiểu học, trung học cơ sở, và trung học phổ thông hoặc đại học, phản ánh mức độ học vấn cao nhất mà họ đạt được.
• Dân tộc gồm 9 nhóm nhỏ: Ba Na, Dao,
Gia Rai, Hà Nhì, H’mông, Mnông, Xê Đăng, Tày, Thái.
Các chỉ số kinh tế - xã hội phổ biến liên quan đến dịch sang tiếng Anh đã được phân tích qua phương pháp phân tích nội dung Quá trình phân tích bao gồm hai giai đoạn: giai đoạn đầu xác định các chủ đề từ hướng dẫn phỏng vấn và TLN, trong khi giai đoạn thứ hai khám phá các chủ đề nhỏ và quan điểm trái ngược Những phát hiện định tính giúp giải thích việc sử dụng và không sử dụng dịch vụ y tế, đồng thời chỉ ra các rào cản khiến phụ nữ không thể hoặc không quyết định sử dụng dịch vụ CSSKBM Nghiên cứu trường hợp điển hình cung cấp cái nhìn sâu sắc về tập quán sinh con và hành vi tìm kiếm dịch vụ CSSKBM của ba dân tộc thiểu số H’mong, Xê Đăng có chỉ số CSSKBM thấp nhất trong nghiên cứu.
Các nghiên cứu trường hợp về Ca Dong và Ba Na chỉ ra một số câu chuyện phản ánh thái độ, niềm tin và trải nghiệm của phụ nữ DTTS liên quan đến việc cung cấp dịch vụ Những yếu tố này ảnh hưởng đến thái độ của họ trong việc tìm kiếm các dịch vụ CSSKBM.
2.2 HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU
HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU
Nghiên cứu này gặp một số hạn chế do phương pháp thu thập dữ liệu không ngẫu nhiên tại 60 xã được Bộ Y tế xác định là nhóm dân dễ bị tổn thương Điều này làm cho các địa điểm nghiên cứu không đại diện cho cộng đồng các dân tộc thiểu số khác, đặc biệt là những nhóm có hoàn cảnh sống tốt hơn Việc tiếp cận phụ nữ ở các vùng xa xôi cũng gặp khó khăn, và trong nhiều trường hợp là không thể thực hiện Thời gian điều tra định tính cũng bị giới hạn do điều kiện đi lại khó khăn và chỉ có thể dành vài giờ tại mỗi xã theo yêu cầu của lãnh đạo địa phương Hơn nữa, các nghiên cứu viên nước ngoài không thể tiếp cận một số xã vì thiếu văn bản cho phép từ các cấp thẩm quyền Tuy nhiên, nhóm nghiên cứu đã hợp tác thuận lợi với Quỹ Dân số Liên hợp quốc và Bộ Y tế.
Nhóm nghiên cứu đã nhận được sự hỗ trợ từ các cơ quan y tế và đối tác nghiên cứu, như Viện Nghiên cứu Phát triển Mekong, giúp tiếp cận cộng đồng một cách hiệu quả Tuy nhiên, một số cuộc phỏng vấn và thảo luận được thực hiện tại các trung tâm y tế có thể đã ảnh hưởng đến tính khách quan trong đánh giá của nhóm nghiên cứu, đồng thời hạn chế các cuộc trao đổi thẳng thắn về chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu do các cơ sở y tế nhà nước cung cấp.
BỐI CẢNH
TẦN SUẤT VÀ THỜI GIAN ĐI KHÁM THAI TRƯỚC SINH
Tổ chức Y tế Thế giới khuyến cáo rằng tất cả phụ nữ mang thai cần được khám thai ít nhất
Trong suốt thai kỳ, phụ nữ mang thai nên thực hiện 04 lần khám thai, bắt đầu từ 03 tháng đầu (