CƠ SỞ LÝ LU Ậ N V Ề K Ỹ NĂNG PHÒNG TRÁNH XÂM HẠ I TÌNH D Ụ C C Ủ A H Ọ C SINH TI Ể U H Ọ C
L ị ch s ử nghiên c ứ u v ấn đề k ỹ năng phòng tránh xâm hạ i tình d ụ c c ủ a h ọ c sinh tiểu học
1.1.1 Nh ững nghiên cứu về kỹ năng sống và kỹ năng phòng tránh xâm hại tình dục c ủa học sinh tiểu học ở nước ngoài
1.1.1.1 Những nghiên cứu về kỹ năng sống ở nước ngoài
Kỹ năng sống là một khái niệm được nhiều tổ chức trên thế giới nghiên cứu, nhưng chưa có định nghĩa hoàn chỉnh Mỗi quốc gia và tổ chức có cách hiểu khác nhau về kỹ năng sống UNESCO định nghĩa kỹ năng sống là năng lực cá nhân cần thiết để thực hiện các chức năng và tham gia vào cuộc sống hàng ngày Trong khi đó, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xem kỹ năng sống là những kỹ năng tâm lý xã hội và giao tiếp được áp dụng trong các tình huống hàng ngày nhằm giải quyết hiệu quả các vấn đề và tương tác tích cực với người khác.
Kỹ năng sống bao gồm kỹ năng xã hội, một lĩnh vực đã được nghiên cứu sâu rộng từ cuối thế kỷ XX, đặc biệt trong tâm lý học Mỹ Kỹ năng xã hội đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống cá nhân và xã hội, được hiểu là khả năng thiết lập, duy trì và củng cố các mối tương tác xã hội.
Yoni Schwab: “Kỹnăng xã hội đề cập đến việc chúng ta tương tác với những người khác
Việc điều khiển sự tương tác xã hội là một trong những nhiệm vụ phức tạp nhất của con người, liên quan đến các hệ thống tâm lý như tri giác, ngôn ngữ và giải quyết vấn đề Kỹ năng xã hội quan trọng bao gồm khởi xướng, thiết lập mối quan hệ hợp tác, đồng cảm, chia sẻ và biết kiềm chế Kỹ năng sống không chỉ thể hiện qua hành vi mà còn qua tư duy, xúc cảm và biểu cảm, được coi là những dạng chuyên biệt của năng lực.
Hội nghị giáo dục Thế giới tại Senegal vào tháng 4 năm 2000, do UNESCO tổ chức, đã nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục kỹ năng sống cho mọi người thông qua Kế hoạch hành động Dakar với 6 mục tiêu lớn Trong đó, mục tiêu 3 đặc biệt nhấn mạnh việc đảm bảo mọi thế hệ trẻ và người lớn đều có cơ hội học tập bình đẳng, tiếp cận các chương trình học tập và kỹ năng sống phù hợp Điều này yêu cầu các quốc gia phải cam kết cung cấp cho người học những chương trình kỹ năng sống thích hợp.
Theo UNICEF, hiện có hơn 155 quốc gia trên thế giới đã tích hợp giáo dục kỹ năng sống vào chương trình học, trong đó 143 quốc gia đã triển khai các phương pháp giáo dục này cho học sinh Giáo dục kỹ năng sống được thực hiện qua ba hình thức khác nhau tại các quốc gia.
- Kỹnăng sống là một môn học riêng biệt;
- Kỹnăng sống được tích hợp vào một vài môn học chính;
Kỹ năng sống được tích hợp vào nhiều môn học trong chương trình giáo dục, đặc biệt ở các nước phương Tây, nơi mà việc giáo dục này dựa trên nghiên cứu tổng hợp từ nhiều tổ chức Các chương trình đào tạo kỹ năng sống cho thanh thiếu niên thường tập trung vào các nhóm kỹ năng như tâm lý cá nhân, quan hệ xã hội, kỹ năng cộng đồng và kỹ năng làm việc Hơn nữa, việc huấn luyện kỹ năng sống được thực hiện một cách lồng ghép và có kế hoạch trong từng môn học, với mỗi bài giảng đều thể hiện rõ yêu cầu hình thành kỹ năng sống thông qua các hoạt động cụ thể.
Một số sách về kỹnăng sống đã được xuất bản đáp ứng nhu cầu nghiên cứu và học tập về kỹnăng sống:
Cuốn sách “Những năm đầu đời của trẻ chơi và học: Phát triển kỹ năng sống và hợp tác” của tác giả Pat Broadhead (2004) cung cấp cho giáo viên những công cụ quan sát và đánh giá hiệu quả trong việc tham gia các trò chơi của trẻ Đây là tài liệu thiết thực, dễ tiếp cận, giúp nâng cao hiểu biết về mối quan hệ giữa sự phát triển trí thông minh, ngôn ngữ và cảm xúc hạnh phúc ở trẻ em.
Sách “Các bài tập về kỹ năng sống thiết thực” của Ester A Leutenberg và John J Liptak (2009) nhấn mạnh rằng kỹ năng sống là những kỹ năng quý giá được áp dụng hàng ngày Khi được sử dụng hiệu quả, những kỹ năng này giúp con người khai thác nguồn lực bên trong, từ đó tạo ra cuộc sống mà họ mong muốn để đạt được thành công Hơn nữa, kỹ năng sống còn được coi là quan trọng hơn chỉ số IQ của một người.
Cuốn sách “Các hoạt động kỹ năng sống dành cho học sinh Trung học với nhu cầu đặc biệt” của tác giả Darlene Mannix (2010) cung cấp hơn 200 bài tập và câu hỏi thảo luận nhằm hỗ trợ thanh thiếu niên có nhu cầu đặc biệt phát triển kỹ năng sống cần thiết cho sự độc lập và thành công trong cuộc sống hàng ngày Nội dung sách tập trung vào các kỹ năng cơ bản như quản lý tài chính, thành công trong học tập, sử dụng Internet an toàn và tìm kiếm việc làm Đặc biệt, cuốn sách bao gồm 90 bài tập có thể tái sử dụng, giúp học sinh áp dụng kỹ năng sống vào các tình huống thực tế.
Cuốn sách "Làm thế nào để dạy kỹ năng sống cho trẻ em bị bệnh tự kỷ hoặc trẻ rối loạn phát triển" của Jennifer Mcllwee Myers, xuất bản năm 2010, mang đến những kiến thức quý giá từ kinh nghiệm cá nhân của tác giả về hội chứng rối loạn phát triển và sự ảnh hưởng từ việc có một anh trai mắc bệnh tự kỷ Nội dung cuốn sách cung cấp các phương pháp giúp trẻ học trong môi trường tự nhiên, đối phó với các tình huống khác nhau, và dạy các kỹ năng thiết yếu như công việc nhà hàng ngày, phát triển thói quen tốt để nâng cao sức khỏe, cũng như kỹ năng quản lý thời gian.
Vào đầu những năm 90 của thế kỷ XX, nhiều quốc gia ở Đông Nam Á và Châu Âu như Ấn Độ, Lào, Campuchia, Indonesia, Malaysia, Thái Lan đã chú trọng nghiên cứu và triển khai chương trình dạy kỹ năng sống từ bậc Mầm non đến Trung học phổ thông Mục tiêu chính của giáo dục kỹ năng sống là nâng cao tiềm năng con người để họ có thể thích ứng và hành động tích cực trong các tình huống hàng ngày, từ đó cải thiện chất lượng cuộc sống Tại Ấn Độ, kỹ năng sống được coi là yếu tố quan trọng để nâng cao sức khỏe tinh thần và năng lực cá nhân Kỹ năng sống bao gồm nhiều khía cạnh như giải quyết vấn đề, tư duy phê phán, sáng tạo, giao tiếp, quan hệ cá nhân, ra quyết định, đàm phán, tự nhận thức, quản lý stress và cảm xúc, từ chối, kiên định và hài hòa.
Kỹ năng sống là khái niệm đa dạng, mang tính cá nhân và xã hội, được giáo dục theo nhiều cách khác nhau ở các quốc gia Một số nước chú trọng vào giáo dục vệ sinh, dinh dưỡng và phòng bệnh, trong khi những nước khác lại tập trung vào hành vi, ứng xử, an toàn giao thông, bảo vệ môi trường và lòng yêu hòa bình Mặc dù mục tiêu giáo dục kỹ năng sống có nhiều điểm chung, nhưng cũng bị ảnh hưởng bởi văn hóa và lịch sử của từng quốc gia Giáo dục kỹ năng sống đã được nâng cao ở hầu hết các quốc gia, đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành công dân tích cực, có trách nhiệm và hữu ích cho bản thân, gia đình và xã hội.
1.1.1.2 Những nghiên cứu về kỹ năng phòng tránh xâm hại tình dục của học sinh tiểu học ở nước ngoài
Trên toàn cầu, nhiều nghiên cứu đã được thực hiện về xâm hại tình dục, đặc biệt là kỹ năng phòng tránh xâm hại tình dục cho trẻ em Những nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giáo dục trẻ em về an toàn cá nhân và nhận biết nguy cơ.
Trong nghiên cứu về xâm hại tình dục trẻ em, khái niệm “phòng tránh” và “phòng chống” chưa được phân biệt rõ ràng Nội dung “phòng chống” bao hàm cả “phòng tránh”, vì vậy, đề tài này sẽ tiếp cận một cách toàn diện, nhằm cung cấp cái nhìn tổng quát về lĩnh vực nghiên cứu này.
Trong cuốn sách "Lạm dụng tình dục trẻ em - nỗi phẫn uất của cộng đồng", tác giả O’ Grad Ron đã nêu bật các vấn đề nghiêm trọng như nạn mại dâm trẻ em, tình trạng trẻ em bị làm nô lệ và bán qua biên giới, cũng như nguy cơ lây lan AIDS Ông kêu gọi sự quan tâm và nỗ lực của toàn xã hội trong cuộc chiến chống lại tệ nạn lạm dụng tình dục trẻ em, một vấn đề đang có nguy cơ trở thành thảm họa.
Lý luận nghiên cứu về kỹ năng phòng tránh xâm hại tình dục
Nhiều trẻ em ở Việt Nam vẫn chưa nhận thức rõ về hành vi xâm hại tình dục và cách bảo vệ bản thân, cho thấy sự cần thiết của giáo dục giới tính và kỹ năng phòng tránh xâm hại tình dục Mặc dù vấn đề này rất quan trọng, nhưng chưa được chú trọng và phổ biến rộng rãi, chủ yếu chỉ được thảo luận trên các tạp chí và báo mạng Điều này tạo ra khó khăn cho các bậc phụ huynh và giáo viên khi giao tiếp với trẻ về chủ đề nhạy cảm này Hiện tại, chưa có nghiên cứu nào về kỹ năng phòng tránh xâm hại tình dục dành cho trẻ tiểu học trên toàn quốc.
1.2 Lý luận nghiên cứu về kỹnăng phòng chống xâm hại tình dục
1.2.1 Lý lu ận về kỹ năng
1.2.1.1 Khái niệm về kỹ năng
Kỹ năng được định nghĩa là khả năng áp dụng kiến thức đã học vào thực tiễn trong một lĩnh vực cụ thể.
Theo Từ điển giáo dục học, kỹ năng được định nghĩa là khả năng thực hiện hành động một cách chính xác và phù hợp với mục tiêu cũng như điều kiện cụ thể của hành động đó, bao gồm cả những hành động cụ thể và trí tuệ.
Có rất nhiều khái niệm về kỹnăng khác nhau Tuy nhiên, chủ yếu các tác giả đều xây dựng khái niệm kỹnăng dựa trên hai quan niệm sau:
Quan niệm thứ nhất xem kỹ năng là mặt kỹ thật của thao tác, hành động, hoạt động
Tác giả Trần Trọng Thủy cho rằng kỹ năng là khía cạnh kỹ thuật của hành động Khi con người hiểu rõ cách thức hành động, họ sẽ sở hữu kỹ thuật và kỹ năng cần thiết.
Theo từ điển Tâm lý học (1983) của Liên Xô, kỹ năng được định nghĩa là giai đoạn trung gian giữa việc nắm vững một phương thức hành động mới dựa trên quy tắc tri thức nào đó và quá trình giải quyết các nhiệm vụ tương ứng, nhưng chưa đạt đến mức độ thành thạo.
Các tác giả Nguyễn Hữu Nghĩa, Triệu Xuân Quýnh, Bùi Ngọc Oánh cho rằng:
Kỹ năng là những hành động được hình thành từ việc bắt chước dựa trên tri thức, yêu cầu sự tham gia liên tục của ý thức và sự tập trung, đồng thời tiêu tốn nhiều năng lượng của cơ thể.
Quan điểm thứ hai: xem kỹnăng như một năng lực của con người
Theo A.V Petrovxki, kỹ năng được định nghĩa là phương pháp cơ bản để thực hiện hành động, bao gồm một tập hợp kiến thức, thói quen và kinh nghiệm đã được tích lũy.
Kỹ năng, theo từ điển Tâm lý học của Vũ Dũng, được định nghĩa là năng lực vận dụng hiệu quả tri thức về phương thức hành động để thực hiện nhiệm vụ Ở mức độ kỹ năng, công việc hoàn thành trong điều kiện ổn định nhưng chất lượng chưa cao và thao tác chưa thuần thục Kỹ năng hình thành qua luyện tập và có thể chia thành kỹ năng đơn giản và phức tạp, với kỹ năng phức tạp yêu cầu sự phối hợp giữa trí tuệ, kiến thức và kinh nghiệm Quan điểm thứ hai bổ sung rằng kỹ năng không chỉ là kỹ thuật hành động mà còn là biểu hiện của năng lực con người, cho thấy khả năng áp dụng tri thức và kinh nghiệm để giải quyết vấn đề thực tế một cách hiệu quả.
Khi nói đến khái niệm kỹ năng, người ta thường nhắc đến “kỹ xảo” Khác với kỹ xảo, kỹ năng có ý thức cao hơn và thường cần sự quan sát tinh tế Kỹ xảo chủ yếu dựa vào cảm giác vận động, tiêu tốn ít năng lượng và cho hiệu suất cao, trong khi kỹ năng bao gồm những đặc điểm như sự tinh tế trong hành động, khả năng điều chỉnh linh hoạt theo mục đích và tính chất của nhiệm vụ.
Ý thức đóng vai trò quan trọng và liên tục trong kỹ năng Khi thực hiện một hành động, người thực hiện kỹ năng luôn sử dụng ý thức để nhận biết các thao tác và hành động cụ thể.
- Khi thực hiện kỹnăng, chủ thể phải sử dụng các loại tri thức khác nhau để kiểm tra các thao tác thực hiện
Mức độ kỹ năng của mỗi cá nhân ảnh hưởng đến độ chính xác và đầy đủ của các thao tác thực hiện Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện kỹ năng, thường có những động tác phụ chưa được loại trừ.
Kỹ năng bao gồm sự kết hợp giữa tính ổn định và tính linh hoạt, cho phép người sở hữu kỹ năng di chuyển dễ dàng giữa các đối tượng khác nhau Khi đạt đến mức độ cao, kỹ năng không còn gắn liền với một đối tượng cụ thể mà mở rộng khả năng thích nghi với những tình huống mới.
1.2.1.3 Mức độ của kỹ năng
Theo quan điểm của V.B Bexpalko, có 5 mức độ kỹnăng: từ những kỹ năng ban đầu đến kỹnăng đạt ở mức độ hoàn hảo
Mức độ 1 của kỹ năng là giai đoạn ban đầu, trong đó người học đã nắm vững kiến thức về một dạng kỹ năng cụ thể Ở giai đoạn này, họ có thể thực hiện các thao tác và hành động nhất định trong những tình huống cụ thể, nhưng thường chỉ có thể làm điều này dưới sự hướng dẫn của người dạy.
Mức độ 2 trong kỹ năng học tập được xác định là mức độ thấp, nơi người học có khả năng thực hiện các thao tác và hành động cần thiết theo một trình tự đã biết Tuy nhiên, kỹ năng này chỉ được áp dụng trong những tình huống quen thuộc, và người học vẫn chưa thể chuyển giao sang các tình huống mới.
Mức độ 3 thể hiện kỹ năng trung bình, nơi người học có khả năng thực hiện thành thạo các thao tác trong các tình huống quen thuộc Tuy nhiên, khả năng áp dụng các kỹ năng này vào những tình huống mới vẫn còn hạn chế.