1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

Tài liệu luận văn Tác Động Của Các Nhân Tố Kinh Tế Vĩ Mô Cơ Bản Đến Tỷ Giá Hối Đoái

68 2 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Tiêu đề Tác Động Của Các Nhân Tố Kinh Tế Vĩ Mô Cơ Bản Đến Tỷ Giá Hối Đoái Tại Việt Nam
Tác giả Vũ Thùy Dâng
Người hướng dẫn PGS. TS. Võ Xuân Vinh
Trường học Trường Đại Học Kinh Tế Tp. Hồ Chí Minh
Chuyên ngành Tài Chính – Ngân Hàng
Thể loại Luận Văn Thạc Sĩ Kinh Tế
Năm xuất bản 2017
Thành phố Tp. Hồ Chí Minh
Định dạng
Số trang 68
Dung lượng 1,44 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ (8)
    • 1.1 Lý do chọn đề tài (8)
    • 1.2 Mục tiêu nghiên cứu (9)
    • 1.3 Câu hỏi nghiên cứu (9)
    • 1.4 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu (9)
    • 1.5 Phương pháp nghiên cứu (9)
    • 1.6 Ý nghĩa khoa học và hạn chế của đề tài nghiên cứu (10)
    • 1.7 Những điểm nổi bật của đề tài nghiên cứu (10)
    • 1.8 Cấu trúc của luận văn (10)
  • CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY (12)
    • 2.1. Lý thuyết về tỷ giá hối đoái (12)
      • 2.2.1. Khái niệm về tỷ giá hối đoái (12)
      • 2.2.2. Các loại tỷ giá hối đoái (12)
    • 2.2. Các nhân tố kinh tế vĩ mô (14)
      • 2.2.1. Tăng trưởng kinh tế (14)
      • 2.2.2. Lạm phát (16)
      • 2.2.3. Lãi suất (17)
    • 2.3. Mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và các yếu tố kinh tế vĩ mô (18)
      • 2.3.1. Tỷ giá hối đoái và tăng trưởng kinh tế (18)
      • 2.3.2. Tỷ giá hối đoái với lãi suất (24)
      • 2.3.3. Tỷ giá hối đoái với lạm phát (28)
    • 3.1 Thực trạng của tỷ giá hối đoái tại Việt Nam giai đoạn 2000 – 2015 (34)
    • 3.2 Kết luận về thực trạng tỷ giá hối đoái Việt Nam giai đoạn 2000-2015 (39)
  • CHƯƠNG 4: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU (41)
    • 4.1 Phương pháp nghiên cứu (41)
      • 4.1.1 Mô hình nghiên cứu (41)
      • 4.1.2 Phương pháp nghiên cứu (44)
      • 4.1.3 Dữ liệu nghiên cứu (44)
    • 4.2 Thu thập và xử lý dữ liệu (45)
      • 4.2.1 Thu thập dữ liệu thứ cấp (45)
      • 4.2.2 Quy trình xử lý dữ liệu (46)
    • 4.3 Kết quả nghiên cứu (46)
      • 4.3.1 Thống kê mô tả (46)
      • 4.3.2 Kiểm đ nh tính dừng (0)
      • 4.3.3 Ma trận hệ số tương quan (49)
      • 4.3.4 Kết quả chạy mô hình OLS (50)
  • CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ (59)
    • 5.1 Kết luận (59)
    • 5.2 Kiến ngh (60)
    • 5.3 Hạn chế của đề tài (61)
    • 5.4 Hướng nghiên cứu mở rộng (62)

Nội dung

GIỚI THIỆU LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ

Lý do chọn đề tài

Tỷ giá hối đoái thực là yếu tố quan trọng trong việc đánh giá năng lực cạnh tranh và tác động đến cán cân thương mại quốc tế thông qua việc thúc đẩy xuất khẩu và đầu tư tư nhân Sự mất cân bằng trong tỷ giá hối đoái có thể dẫn đến tình trạng bóp méo giá cả và phân bổ tài nguyên không hiệu quả, ảnh hưởng đến mục tiêu điều hành kinh tế vĩ mô của Chính phủ Trong bối cảnh mở cửa thương mại, tỷ giá hối đoái thực trở thành công cụ chính để nâng cao khả năng cạnh tranh quốc gia Nghiên cứu về các yếu tố tác động đến tỷ giá hối đoái thực là cần thiết để các nhà hoạch định chính sách và Ngân hàng Trung ương đưa ra các quyết định phù hợp Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về tác động của các nhân tố kinh tế vĩ mô đến tỷ giá hối đoái, nhưng sự không đồng nhất trong lựa chọn biến số và kết quả nghiên cứu giữa các tác giả vẫn tồn tại Do đó, nghiên cứu “Tác động của các nhân tố kinh tế vĩ mô cơ bản đến tỷ giá hối đoái tại Việt Nam” được thực hiện trong giai đoạn từ năm 2000 đến nay nhằm làm sáng tỏ vấn đề này.

Dữ liệu năm 2015 là nguồn thông tin mới nhất, cung cấp các tác động chính xác, dự báo hiệu quả và bằng chứng khoa học đáng tin cậy để hỗ trợ việc điều hành chính sách tỷ giá tại Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu

Bài nghiên cứu này nhằm phân tích tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô như tăng trưởng kinh tế (GDP), lãi suất và lạm phát lên tỷ giá hối đoái thực tại Việt Nam Nghiên cứu không chỉ làm rõ chiều hướng của sự tác động mà còn cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về mối quan hệ giữa các biến số này và tỷ giá hối đoái.

Tác giả đề xuất những kiến nghị quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách nhằm quản lý hiệu quả tỷ giá hối đoái dựa trên kết quả nghiên cứu.

Câu hỏi nghiên cứu

Các nhân tố vĩ mô có ảnh hưởng đáng kể đến tỷ giá hối đoái thực ở Việt Nam Những yếu tố kinh tế như lạm phát, tăng trưởng kinh tế, và cán cân thanh toán đều góp phần điều chỉnh tỷ giá hối đoái thực Sự biến động của các nhân tố này không chỉ ảnh hưởng đến sức mua của đồng Việt Nam mà còn tác động đến thương mại quốc tế và đầu tư nước ngoài Việc phân tích các yếu tố vĩ mô giúp hiểu rõ hơn về cơ chế hoạt động của tỷ giá hối đoái thực tại Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu đề tài

Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô như tăng trưởng kinh tế (GDP), lãi suất và lạm phát đến tỷ giá hối đoái tại Việt Nam Các nhân tố này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định sự biến động của tỷ giá, ảnh hưởng đến hoạt động thương mại và đầu tư trong nước Việc hiểu rõ mối liên hệ giữa các yếu tố này giúp cải thiện chính sách kinh tế và quản lý ngoại hối hiệu quả hơn.

Phạm vi nghiên cứu đề tài

Thời gian nghiên cứu từ Q1/2000 đến Q4/2015 cung cấp một bộ số liệu thống kê tương đối đầy đủ về Việt Nam Dữ liệu này được thu thập từ Hệ thống Thống kê Quốc tế (IFS) của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).

Phương pháp nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu định tính

Thống kê mô tả xu hướng và phân tích thực trạng về tỉ giá hối đoái ở Việt Nam

Phương pháp nghiên cứu định lượng

Phương pháp phân tích định lượng được áp dụng trong luận văn này là ước lượng theo mô hình OLS, nhằm nghiên cứu thực nghiệm tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô đến tỷ giá hối đoái tại Việt Nam trong giai đoạn từ quý 1 năm 2000 đến quý 4 năm 2015.

Ý nghĩa khoa học và hạn chế của đề tài nghiên cứu

Nghiên cứu này thực hiện kiểm tra tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô đến tỷ giá hối đoái tại Việt Nam Kết quả thu được sẽ là tài liệu tham khảo hữu ích cho việc xây dựng chính sách vĩ mô trong nền kinh tế.

Những điểm nổi bật của đề tài nghiên cứu

Luận văn có những điểm nổi bật sau:

- Luận văn nghiên cứu tác động của các nhân tố vĩ mô đến tỷ giá hối đoái

- Luận văn sử dụng dữ liệu của Việt Nam trong khoảng thời gian từ Q1/2000 đến Q4/2015

- Luận văn sử dụng phương pháp hồi quy OLS để nghiên cứu tác động của các nhân tố kinh tế vĩ mô đến tỷ giá hối đoái.

Cấu trúc của luận văn

Cấu trúc bài nghiên cứu được phân thành các chương, bao gồm:

Chương 1: Giới thiệu đề tài nghiên cứu

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước đây

Chương 3: Thực trạng biến động tỷ giá Việt Nam giai đoạn 2000-2015

Chương 4: Phương pháp nghiên cứu và kết quả nghiên cứu

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương 1 tác giả đã trình bày được lý do chọn đề tài đồng thời nêu được mục tiêu nghiên cứu tác động của các nhân tố vĩ mô cơ bản lên tỷ giá hối đoái tại Việt Nam Từ đó đưa giải pháp điều hành tỷ giá hối đoái ở Việt Nam Trong chương này tác giả còn giới thiệu thêm về phạm vi đề tài, phương pháp nghiên cứu và bố cục đề tài Trên cơ sở mục tiêu, phương pháp và phạm vi nghiên cứu tác giả trình bày cơ sở lý thuyết và nghiên cứu có liên quan nhằm tạo cơ sở khoa học cho đề tài.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY

Lý thuyết về tỷ giá hối đoái

2.2.1 Khái niệm về tỷ giá hối đoái

Tỷ giá hối đoái, theo Karl Marx, là một khái niệm kinh tế lịch sử, phản ánh giai đoạn phát triển sản xuất và sự tác động của thị trường tiền tệ toàn cầu Mặc dù định nghĩa của ông mang tính lý luận, nó vẫn thể hiện sự vận động của tỷ giá hối đoái Hiện nay, tỷ giá hối đoái thường được hiểu đơn giản là giá trị của một đồng tiền so với đồng tiền khác Trong bài viết này, chúng tôi sẽ tập trung vào tỷ giá hối đoái giữa đồng đô la Mỹ và đồng Việt Nam, đây là tỷ giá phổ biến tại Việt Nam.

2.2.2 Các loại tỷ giá hối đoái

2.1.2.1 Tỷ giá hối đoái danh nghĩa

Tỷ giá hối đoái danh nghĩa là mức giá chuyển đổi giữa hai đồng tiền, phản ánh giá trị hiện tại mà không tính đến lạm phát Khi tỷ giá hối đoái danh nghĩa tăng, đồng nội tệ giảm giá, điều này thúc đẩy xuất khẩu và hạn chế nhập khẩu Ngược lại, khi tỷ giá giảm, xuất khẩu giảm và nhập khẩu tăng Tuy nhiên, sức cạnh tranh quốc tế của xuất khẩu và nhập khẩu không chỉ phụ thuộc vào tỷ giá hối đoái danh nghĩa mà còn bị ảnh hưởng bởi tỷ giá hối đoái thực.

2.1.2.2 Tỷ giá hối đoái thực

Tỷ giá hối đoái thực là mức giá tương đối của hàng hóa giữa hai quốc gia khi quy đổi về một trong hai loại tiền tệ của họ, được điều chỉnh theo lạm phát trong nước và quốc tế Nó phản ánh sức mua của tiền tệ và ảnh hưởng của lạm phát đến giá cả hàng hóa có thể xuất khẩu và tiêu dùng trong nước Tỷ giá hối đoái thực cao cho thấy sức cạnh tranh quốc tế của hàng hóa sản xuất trong nước mạnh mẽ hơn, trong khi tỷ giá thấp dẫn đến sức cạnh tranh yếu hơn, với điều kiện các yếu tố khác không đổi.

Tỷ giá hối đoái thực cần được khảo sát dựa trên mối quan hệ thương mại giữa các quốc gia thông qua tỷ giá thực song phương (BRER) và tỷ giá thực đa phương (MEER) Tỷ giá thực song phương được tính toán khi so sánh hai quốc gia có quan hệ thương mại, trong khi tỷ giá thực đa phương được tính dựa trên trung bình của nhiều đối tác thương mại chính hoặc các quốc gia cạnh tranh Việc tính toán này giúp đánh giá chính xác hơn về tình hình thương mại và sức cạnh tranh của một quốc gia trên thị trường quốc tế.

Trong trường hợp tính tỷ giá hối đoái thực cho một loại hang hóa thì cách tính tỷ giá hối đoái thực như sau:

P hàng hóa sản xuất ở nước ngoài tính bằng nội tệ

Tỷ giá hối đoái thực P hàng hóa sản xuất trong nước tính bằng nội tệ

2.1.2.3 Tỷ giá thực song phương

Tỷ giá thực song phương là tỷ giá dễ dàng tính toán, so sánh giá cả của một rổ hàng hóa giữa nước chủ nhà và nước ngoài, sử dụng nội tệ hoặc ngoại tệ Tỷ giá này không chỉ phản ánh mối quan hệ thương mại giữa hai quốc gia mà còn có thể được xác lập giữa một quốc gia và một khối sử dụng đồng tiền chung như USD hoặc EUR.

Chỉ số tỷ giá danh nghĩa S, cùng với chỉ số giá chung trong nước P h và chỉ số giá chung ở nước ngoài P f, đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá sức mạnh của đồng nội tệ Khi BRER tăng, đồng nội tệ b đ nh giá thấp, trong khi khi BRER giảm, đồng nội tệ được đ nh giá cao.

2.1.2.4 Tỷ giá thực đa phương

Tỷ giá thực đa phương được xác định dựa trên trung bình có trọng số, giúp đánh giá mối quan hệ thương mại giữa một đối tác với nhiều đối tác khác Nó phản ánh sự biến động giá trị của một đồng tiền so với các đồng tiền khác và được điều chỉnh theo tương quan giá cả giữa các đồng tiền.

Trong đó, w i đại diện cho tổng số mậu dịch với các đối tác thương mại thứ i mà nước chủ nhà thiết lập Tỷ giá giao ngay giữa đồng tiền của nước thứ i và đồng nội tệ được ký hiệu là S i Chỉ số giá của nước i được biểu thị bằng P i.

Các nhân tố kinh tế vĩ mô

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối quan hệ giữa tỷ giá và các yếu tố vĩ mô như lạm phát, tổng sản phẩm quốc nội, lãi suất, thu nhập và tỷ giá hối đoái Các yếu tố kinh tế này có sự tác động lẫn nhau đáng kể Trong nghiên cứu này, tác giả tập trung vào ba biến độc lập là tăng trưởng kinh tế, lãi suất và lạm phát để phân tích ảnh hưởng của chúng đến tỷ giá hối đoái.

Tăng trưởng kinh tế là yếu tố quan trọng giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân và đóng vai trò then chốt đối với các quốc gia, đặc biệt là các nước đang phát triển như Việt Nam Trong thời gian gần đây, nhiều nhà nghiên cứu đã chú trọng vào mối liên hệ giữa tăng trưởng kinh tế và tỷ giá hối đoái Điều này đặt ra câu hỏi liệu tăng trưởng kinh tế có ảnh hưởng thực sự đến tỷ giá hối đoái tại Việt Nam hay không Để làm rõ vấn đề này, tác giả đã tìm hiểu các lý thuyết liên quan đến tăng trưởng kinh tế trước khi tiến hành nghiên cứu.

Tăng trưởng kinh tế được định nghĩa là sự gia tăng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) hoặc tổng sản lượng quốc gia (GNP) trong một khoảng thời gian nhất định Quá trình này phụ thuộc vào việc tích lũy tài sản như vốn, lao động và đất đai, cùng với việc đầu tư những tài sản này một cách hiệu quả Tiết kiệm và đầu tư là yếu tố quan trọng, nhưng để thúc đẩy tăng trưởng, đầu tư cần phải mang lại hiệu quả Các yếu tố như chính sách chính phủ, sự ổn định chính trị và kinh tế, đặc điểm địa lý, nguồn tài nguyên thiên nhiên, cũng như trình độ y tế và giáo dục đều có ảnh hưởng đáng kể đến sự tăng trưởng kinh tế.

Y = C + I + G + X – M (theo phương pháp chi tiêu) Trong đó, GDP (Y) là tổng sản lượng của một quốc gia

Chi tiêu tiêu dùng cuối cùng của hộ gia đình được xác định dựa trên doanh số bán lẻ hàng hóa và dịch vụ, thông qua dữ liệu từ Tổng cục thống kê cùng với các cơ sở thương mại Số liệu này cũng cân nhắc đến sản phẩm nông nghiệp và kết quả từ điều tra mức sống của hộ gia đình.

Đầu tư của tư nhân được xác định dựa trên dữ liệu từ khảo sát doanh nghiệp ngoài quốc doanh, các hộ sản xuất kinh doanh cá thể và bảng cân đối sản phẩm nông nghiệp.

G là chi tiêu thường xuyên của chính phủ được tính thông qua số liệu quyết toán về chi tiêu hiện hành chính thức có tại bộ Tài chính

X xuất khẩu và M nhập khẩu là các chỉ số quan trọng trong bảng cán cân thanh toán quốc tế Số liệu về nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ đã được điều chỉnh để phản ánh chính xác hơn hoạt động xuất nhập khẩu phi mậu dịch tại biên giới, điều này chưa được thể hiện trong bảng cán cân thanh toán Các điều chỉnh này dựa trên kết quả cuộc điều tra về hoạt động nhập khẩu phi mậu dịch tại khu vực biên giới được thực hiện vào năm 1993.

Nghiên cứu của Kia (2013) chỉ ra rằng có mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái thực và GDP thực trong nền kinh tế nhỏ mở cửa Nhiều nghiên cứu khác, như của Kandil và Dincer (2008) cũng như Wong (2013), đã xem sản lượng như một biến để phân tích tỷ giá hối đoái Do đó, trong nghiên cứu này, tác giả lựa chọn biến tăng trưởng kinh tế làm biến độc lập, nhằm khảo sát ảnh hưởng của nó đến tỷ giá hối đoái.

Trong bài viết này, chúng tôi sử dụng tăng trưởng GDP làm biến tăng trưởng kinh tế, với dữ liệu thu thập từ cơ sở dữ liệu IFS của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).

Lạm phát làm giảm sức mua của đồng nội tệ, ảnh hưởng đến cung cầu ngoại tệ và dẫn đến sự mất giá của đồng tiền Nghiên cứu này chọn lạm phát làm yếu tố vĩ mô để phân tích tác động của tỷ giá hối đoái Để hiểu rõ hơn về lạm phát, tác giả đã tìm hiểu lý thuyết và các nghiên cứu trước đây liên quan đến vấn đề này.

Theo giáo trình kinh tế học vĩ mô, lạm phát được định nghĩa là sự gia tăng mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ theo thời gian, dẫn đến sự mất giá của một loại tiền tệ Điều này có nghĩa là sức mua của nội tệ giảm và được đo lường qua chỉ số giá cả chung Khi so sánh với các quốc gia khác, lạm phát thể hiện sự giảm giá trị tiền tệ của một quốc gia so với các loại tiền tệ khác.

Tỷ lệ lạm phát được đo bằng chỉ số giá hàng tiêu dùng (CPI), là công cụ quan trọng cho các nhà phân tích tài chính và nhà hoạch định chính sách trong việc theo dõi biến động tỷ giá và quá trình lạm phát trong nền kinh tế (Bìere và Signori, 2012; Granville và Mallick, 2006).

Trong nền kinh tế, giá cả thường tăng theo thời gian, hiện tượng này được gọi là lạm phát Lạm phát không chỉ đơn thuần là sự tăng giá của một số hàng hóa hay nhóm hàng hóa, mà là sự gia tăng liên tục của mức giá chung Nếu giá chỉ tăng một lần, đó chỉ là cú sốc giá, không phải lạm phát.

Tỷ lệ lạm phát của kỳ hiện tại, được tính theo chỉ số giá tiêu dùng (CPI), được xác định bằng cách so sánh mức giá trung bình hiện tại (P o) với mức giá của kỳ trước (P -1).

Chỉ số giá hàng tiêu dùng (CPI) là chỉ số thể hiện mức giá trung bình của giỏ hàng hóa và dịch vụ mà một hộ gia đình mua trong kỳ hiện tại so với kỳ gốc CPI được xác định theo công thức: CPI = (Σ (qi0 * pi0) / Σ (qi0 * pit)), trong đó qi0 là khối lượng sản phẩm loại i mà một gia đình tiêu dùng ở năm gốc, pi0 là đơn giá sản phẩm loại i ở năm gốc, và pit là đơn giá sản phẩm loại i ở năm hiện tại.

Lạm phát là sự gia tăng giá cả, và chỉ số lạm phát là một chỉ số kinh tế vĩ mô quan trọng Thời gian qua, kiểm soát và kiềm chế lạm phát đã trở thành một trong những mục tiêu hàng đầu trong chính sách điều hành kinh tế của chính phủ Việt Nam.

Trong luận văn này, biến lạm phát được sử dụng là CPI và dữ liệu thu thập được là từ cơ sở dữ liệu IFS của IMF

Mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và các yếu tố kinh tế vĩ mô

2.3.1 Tỷ giá hối đoái và tăng trưởng kinh tế

Nhiều nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng các nhân tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái, trong đó tăng trưởng kinh tế thường được lựa chọn là biến quan trọng để đo lường tác động này Tăng trưởng kinh tế là yếu tố thiết yếu tại các nước đang phát triển, đặc biệt là Việt Nam, nơi mà mục tiêu này luôn được ưu tiên hàng đầu trong những năm gần đây Do đó, tác giả quyết định nghiên cứu tác động của tăng trưởng kinh tế đối với tỷ giá hối đoái tại Việt Nam.

Nghiên cứu mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và tăng trưởng kinh tế giúp hiểu rõ tác động của tăng trưởng kinh tế đến tỷ giá hối đoái, dựa trên các nghiên cứu trước và các lý thuyết liên quan.

Theo hiệu ứng Penn (Penn effect), hai tác giả Balassa (1964) và Samuelson

Nghiên cứu năm 1964 cho thấy chỉ số giá ở các quốc gia giàu có cao hơn so với các quốc gia nghèo, và tốc độ tăng trưởng kinh tế ở những khu vực có giao dịch thương mại thường cao hơn Hiệu ứng Penn cho thấy tỷ giá hối đoái thực đa phương có xu hướng diễn biến tương tự Khi tốc độ tăng trưởng kinh tế tập trung ở các khu vực có giao dịch thương mại, giá cả và tỷ giá hối đoái thực đa phương đều tăng Mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái thực và tốc độ tăng trưởng kinh tế được lý thuyết hóa qua hiệu ứng Balassa-Samuelson Công thức thể hiện ngang giá sức mua dựa trên tỷ giá hối đoái thực cân bằng là ln q = α 1 + β 1 ln Y + ϵ, trong đó q là tỷ giá hối đoái thực và Y là tốc độ tăng trưởng GDP.

Nghiên cứu thực nghiệm đã mở rộng mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái thực và các biến số kinh tế vĩ mô, không chỉ dừng lại ở tốc độ tăng trưởng kinh tế Bằng cách áp dụng mô hình hồi quy cơ bản, các nhà nghiên cứu đã thêm vào các biến độc lập như độ mở thương mại, tài sản nước ngoài ròng, và tỷ lệ chi tiêu của chính phủ trên GDP Các biến số vĩ mô được ước lượng thông qua một phương trình mở rộng Nghiên cứu trước đây chỉ ra rằng khi tốc độ tăng trưởng kinh tế của một quốc gia tăng lên, tỷ giá hối đoái thực cũng sẽ tăng theo, dẫn đến sự gia tăng trong các kỹ thuật ước lượng như hồi quy OLS và hồi quy phi tuyến Kết quả cho thấy có mối tương quan dương giữa tốc độ tăng trưởng kinh tế và tỷ giá hối đoái thực.

Trong nghiên cứu về mối quan hệ giữa tốc độ tăng trưởng kinh tế và tỷ giá hối đoái, các tác giả thường đo lường tăng trưởng thông qua sự thay đổi sản lượng hàng năm Để hiểu rõ hơn về tác động của tỷ giá hối đoái đối với tăng trưởng kinh tế, chúng ta sẽ xem xét một số lý thuyết kinh tế, đặc biệt là quan điểm của trường phái Keynes, trong đó sản lượng quốc gia được tính toán theo một công thức cụ thể.

- Y là tổng sản lượng của một quốc gia

- G là chi tiêu chính phủ

Tỷ giá hối đoái có ảnh hưởng lớn đến tổng sản lượng của nền kinh tế thông qua hoạt động xuất, nhập khẩu Sự thay đổi của tỷ giá hối đoái, dù tăng hay giảm, sẽ tác động trực tiếp đến hoạt động xuất khẩu và nhập khẩu Cụ thể, khi tỷ giá biến động, giá cả hàng hóa xuất khẩu và nhập khẩu cũng sẽ thay đổi, điều này ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của hàng xuất khẩu trên thị trường quốc tế.

Trong chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, khi tỷ giá hối đoái tăng, hoạt động xuất khẩu sẽ được hưởng lợi do giá hàng hóa và dịch vụ trong nước trở nên rẻ hơn so với nước ngoài, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh quốc tế Ngược lại, tỷ giá hối đoái tăng cũng khiến giá hàng hóa nhập khẩu trở nên đắt đỏ hơn, dẫn đến việc hạn chế hoạt động nhập khẩu và giảm lợi nhuận của các doanh nghiệp nhập khẩu Sự gia tăng xuất khẩu và giảm nhập khẩu sẽ làm tăng cung ngoại tệ, từ đó làm tăng giá trị nội tệ và khuyến khích đầu tư nước ngoài, tiếp tục đẩy tỷ giá hối đoái giảm.

Khi tỷ giá hối đoái giảm, giá hàng hóa nội địa quy ra ngoại tệ tăng, gây khó khăn cho doanh nghiệp xuất khẩu trong việc tiêu thụ sản phẩm Đồng thời, giá hàng hóa nhập khẩu tính bằng đồng nội tệ sẽ thấp hơn giá hàng hóa nước ngoài, tạo ra sự cạnh tranh lớn hơn cho hàng nhập khẩu so với hàng sản xuất trong nước Hệ quả là tổng kim ngạch xuất khẩu giảm, kim ngạch nhập khẩu tăng, làm cán cân thương mại sụt giảm và sản lượng trong nước giảm theo Sự gia tăng nhập khẩu và giảm xuất khẩu dẫn đến cung ngoại tệ giảm, làm đồng nội tệ mất giá Khi đồng nội tệ giảm giá, nhà đầu tư nước ngoài có xu hướng rút vốn khỏi quốc gia, làm tỷ giá hối đoái tiếp tục tăng.

Mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và tăng trưởng kinh tế là rõ ràng; khi tốc độ tăng trưởng kinh tế lạc quan, giá trị đồng nội tệ tăng và tỷ giá hối đoái giảm Ngược lại, khi tăng trưởng kinh tế yếu kém, giá trị đồng nội tệ giảm và tỷ giá hối đoái tăng.

Năm 1999, nghiên cứu "Economic Growth and Real Exchange Rate: An Overview of the Balassa-Samuelson Hypothesis in Asia" đã chỉ ra rằng tác động của giả thuyết Balassa-Samuelson trong các nền kinh tế Châu Á đang phát triển nhanh liên quan đến sự tăng giá đồng nội tệ và cải thiện tiêu chuẩn sống Nghiên cứu nhấn mạnh rằng áp dụng giả thuyết này phụ thuộc vào giai đoạn phát triển của nền kinh tế, đặc biệt là trong các nền kinh tế mở với sự thay đổi cấu trúc công nghiệp Nếu một nền kinh tế vừa thoát khỏi tình trạng xuất khẩu hàng hóa chính hoặc đang trong giai đoạn kế hoạch, Balassa-Samuelson có thể không áp dụng Tuy nhiên, sự phát triển kinh tế trong tương lai có thể dẫn đến sự đánh giá thực sự Ngoài ra, nghiên cứu "Determinants of the euro real effective exchange rate a BEER/PEER approach" (Maeso-Fernandez et al, 2001) cho thấy rằng tăng trưởng kinh tế cao thường xảy ra ở các khu vực có giao dịch thương mại, với mối tương quan giữa tốc độ tăng trưởng kinh tế và tỷ giá hối đoái thực đa phương.

Vào năm 2001, Crosby và Otto đã thực hiện nghiên cứu về mối liên hệ giữa tăng trưởng kinh tế và tỷ giá hối đoái thực ở 11 quốc gia Nghiên cứu cho thấy rằng sự giảm của tỷ giá hối đoái thực có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tốc độ tăng trưởng sản lượng Hơn nữa, các quốc gia khác nhau có phản ứng khác nhau đối với sự thay đổi của tỷ giá, dẫn đến kết quả thực nghiệm không đồng nhất.

Năm 2003, Bailiu và các cộng sự đã tiến hành nghiên cứu về mối quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế và tỷ giá hối đoái Kết quả cho thấy có sự tương quan tích cực giữa độ linh hoạt của tỷ giá và tăng trưởng kinh tế ở 25 nền kinh tế mới nổi trong giai đoạn từ 1973 đến 1998.

Năm 2005, trong nghiên cứu Growth Accelerations, Hausmann và các cộng sự đã chỉ ra rằng sự gia tăng trong tăng trưởng kinh tế thường đi đôi với việc tăng cường đầu tư thương mại và sự giảm giá của tỷ giá hối đoái thực.

Nghiên cứu của Gala, P (2008) về mức tỷ giá hối đoái thực và sự phát triển kinh tế đã chỉ ra mối quan hệ nghịch biến giữa tăng trưởng kinh tế và sự đánh giá cao tỷ giá hối đoái Nghiên cứu dựa trên dữ liệu bảng của 58 quốc gia đang phát triển trong giai đoạn từ năm 1960 đến 1990, sử dụng ước lượng GMM để phân tích sự chênh lệch của ngang giá sức mua.

Nghiên cứu The real exchange rate and economic growth năm 2008 của Rodrik,

D cho rằng đ nh giá thấp tiền tệ (tỷ giá hối đoái thực cao) sẽ kích thích tăng trưởng kinh tế tại các nước đang phát triển Kết quả này vững khi sử dụng các đo lường khác nhau của tỷ giá hối đoái thực và kỹ thuật ước lượng khác nhau

Thực trạng của tỷ giá hối đoái tại Việt Nam giai đoạn 2000 – 2015

Để hiểu rõ hơn về biến động tỷ giá và củng cố kết quả nghiên cứu, tác giả đã phân tích thực trạng tỷ giá qua các năm trong giai đoạn nghiên cứu và các nguyên nhân ảnh hưởng đến nó Bài viết đặt ra câu hỏi liệu những biến động tỷ giá trong những năm gần đây có liên quan đến các biến nghiên cứu không, và liệu chúng có phù hợp với kết quả thu được hay không Tác giả sẽ trình bày thực trạng tỷ giá hối đoái trong giai đoạn từ năm

Năm 2000, Ngân hàng Nhà Nước tiếp tục áp dụng cơ chế tỷ giá thả nổi có điều tiết theo Quyết định 64/1999/QĐ-NHNN, công bố tỷ giá hối đoái của đồng Việt Nam với các ngoại tệ, được ban hành vào ngày 25 tháng 02 năm 1999.

Vào năm 1999, Việt Nam áp dụng cơ chế tỷ giá hối đoái cố định, trong đó Ngân hàng Nhà Nước can thiệp trực tiếp để xác định tỷ giá chính thức trong một biên độ dao động nhất định.

Tuy nhiên, cơ chế tỷ giá VND của Việt Nam giai đoạn 2000 – 2002 vẫn chưa có tính linh hoạt cao là do các nguyên nhân sau:

Các ngân hàng thương mại tại Việt Nam thường xuyên áp dụng trần tỷ giá giao dịch nhằm khắc phục tình trạng khan hiếm ngoại tệ Mặc dù tỷ giá bình quân liên ngân hàng do Ngân hàng Nhà nước công bố có xu hướng tăng, nhưng tốc độ tăng trưởng lại rất chậm Thậm chí, trong một số thời kỳ, tỷ giá này còn không thay đổi hoặc giảm.

Thị trường ngoại tệ liên ngân hàng của Việt Nam hiện nay vẫn còn nhỏ bé và sơ khai so với quốc tế, với khối lượng giao dịch chỉ khoảng 300 triệu USD mỗi tháng, chiếm 22% tổng doanh số hoạt động trên thị trường ngoại hối Trong khi đó, thị trường quốc tế cho thấy tỷ trọng giao dịch liên ngân hàng lên tới 85% Điều này dẫn đến việc quy luật cung cầu trên thị trường ngoại tệ liên ngân hàng Việt Nam chưa phản ánh chính xác tỷ giá, thậm chí có những ngày không có giao dịch nào xảy ra.

Khi công bố, tỷ giá sẽ được giữ nguyên trong suốt một ngày làm việc Do đó, nếu có sự biến động mạnh về cung cầu trên thị trường ngoại tệ liên ngân hàng, các ngân hàng thương mại sẽ không thể kịp thời điều chỉnh tỷ giá cho phù hợp.

Giai đoạn từ tháng 2 năm 1999 đến tháng 7 năm 2002, Ngân hàng Nhà nước quy định tỷ giá mua vào và bán ra của đồng đô la Mỹ không được vượt quá ±0,1% so với tỷ giá bình quân của ngày giao dịch trước, dẫn đến tâm lý đầu cơ ngoại tệ Để hạn chế tình trạng này và đảm bảo tỷ giá linh hoạt hơn, Ngân hàng Nhà nước đã ban hành Quyết định 679/2000/QĐ-NHNN vào ngày 01/07/2002, mở rộng biên độ giao dịch lên ±0,25%.

Bảng 3.1: Diễn biến tỷ giá cuối kỳ của VND/USD giai đoạn 2000 – 2015

Năm Tỷ giá cuối kỳ (VND/USD) Tăng (%)

Nguồn: Tổng hợp từ quỹ tiền tệ quốc tế (IMF)

Trong giai đoạn 2000-2003, tỷ giá VND có xu hướng giảm dần, với mức tăng cao nhất vào năm 2001 đạt 3.93% Điều này cho thấy tỷ giá tương đối ổn định, trong khi lạm phát duy trì ở mức thấp dưới 5% Sự ổn định này đã góp phần quan trọng vào sự ổn định và tăng trưởng kinh tế trong giai đoạn này.

Trong giai đoạn từ năm 2004 đến 2007, tỷ giá VND duy trì sự ổn định với mức tăng cuối kỳ chưa đến 1%, trong khi biên độ giao dịch cũng tăng dần nhưng vẫn ở mức thấp, cao nhất đạt ± 0,75% vào ngày 24/12/2007 Nguyên nhân chính cho sự ổn định này là do Ngân hàng Nhà Nước thực hiện chính sách thắt chặt tiền tệ nhằm kiềm chế lạm phát, mặc dù lạm phát đã tăng lên 9.5% vào năm 2004 Nghiên cứu cho thấy, mặc dù lạm phát gia tăng, tỷ giá VND lại có xu hướng tăng chậm lại.

Trong giai đoạn 2008 – 2009, chính sách tỷ giá của Việt Nam chứng kiến sự tăng dần tỷ giá liên ngân hàng, được Ngân hàng Nhà Nước công bố hàng ngày với biên độ giao dịch biến động mạnh Đỉnh điểm là năm 2009, khi biên độ giao dịch tăng lên ±5% Tỷ giá VND cũng ghi nhận sự tăng đột biến, với mức tăng 5,36% vào năm 2008 và 5,68% vào năm 2009 Nguyên nhân chính của sự tăng cao này là do cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu bắt nguồn từ Mỹ năm 2007, làm đồng đô la Mỹ mất giá và ảnh hưởng tiêu cực đến cán cân thương mại của nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam Để ứng phó, chính phủ Việt Nam đã phải phá giá nội tệ và tăng cung tiền nhằm duy trì sức cạnh tranh cho xuất khẩu.

Trong giai đoạn 2010 - 2011, tỷ giá tiếp tục tăng, đạt mức cao nhất 10.01% vào năm 2011, theo Bảng 3.1 Tuy nhiên, Bảng 3.2 cho thấy biên độ giao dịch giảm xuống còn ± 1%, nguyên nhân là do Ngân hàng Nhà nước kiểm soát tỷ giá để giảm lạm phát từ 2007 – 2011 Cụ thể, vào đầu tháng 2/2011, tỷ giá bình quân liên ngân hàng được điều chỉnh tăng và biên độ giao dịch được thu hẹp từ ± 3% xuống ± 1%.

Bảng 3.2: Thay đổi biên độ giao dịch tỷ giá so với tỷ giá VND/USD được công bố trên thị trường liên Ngân hàng Ngày Biên độ cho phép

Nguồn: Tổng hợp của các tác giả từ nhiều nguồn

Tỷ giá cuối kỳ năm 2012 giữ nguyên ở mức 20.828 VND/USD, không thay đổi so với năm 2011, nhờ vào các biện pháp điều hành chính sách tỷ giá linh hoạt của Ngân hàng Nhà nước Trong năm 2012, Ngân hàng Nhà nước đã thực hiện một số biện pháp can thiệp nhằm duy trì ổn định tỷ giá.

- Thu hẹp đối tượng cho vay ngoại tệ của tổ chức tín dụng đối với khách hàng vay là người cư trú

- Qui đ nh giảm trần lãi suất huy động huy động USD từ 6%/năm xuống 2%/năm

- Điều chỉnh tăng dự trữ bắt buộc tiền gửi ngoại tệ đối với các tổ chức tín dụng từ 2% lên 6%

Vào năm 2012, Ngân hàng Nhà Nước đã tiến hành mua vào một lượng lớn ngoại tệ trên thị trường, góp phần gia tăng dự trữ ngoại hối của quốc gia Từ tháng 4 đến tháng 7 năm 2011, ngân hàng này đã thực hiện mua vào gần một số lượng đáng kể ngoại tệ, thể hiện sự nỗ lực trong việc ổn định nền kinh tế.

- Tỷ giá liên ngân hàng đã được Ngân hàng Nhà Nước ấn đ nh ở mức 20.828 VND/USD trong suốt năm 2012

- Kiểm soát các khoản tín dụng bằng ngoại tệ của các doanh nghiệp sản xuất kinh doanh

- Chuyển dần quan hệ huy động – cho vay ngoại tệ trong nước của tổ chức tín dụng sang quan hệ mua bán ngoại tệ

- Siết chặt quản lý th trường vàng: chấm dứt huy động và cho vay bằng vàng vào ngày 25/11/2012

- Xử lý mạnh tay các giao d ch ngoại tệ bất hợp pháp trên th trường tự do

Vào ngày 27 tháng 06 năm 2013, Ngân hàng Nhà nước đã điều chỉnh tỷ giá bình quân liên ngân hàng lên 21.036 VND/USD Sau đó, nhu cầu USD từ người dân và các ngân hàng thương mại giảm dần Cuối năm 2013, tỷ giá tại các ngân hàng thương mại dao động nhẹ quanh mức 21.140 VND/USD, trong khi trên thị trường tự do, tỷ giá phổ biến nằm trong khoảng 21.180 – 21.200 VND/USD.

Năm 2014, Ngân hàng Nhà Nước đã quy định biên độ dao động tỷ giá là ±2% Vào ngày 19/06/2014, tỷ giá chính thức được nâng lên 21.246 VND/USD, tăng 1% Quyết định này đã góp phần ổn định thị trường và hỗ trợ xuất khẩu trong những tháng cuối năm.

Kết luận về thực trạng tỷ giá hối đoái Việt Nam giai đoạn 2000-2015

Chính sách điều hành tỷ giá của Việt Nam giai đoạn 2000 – 2015 chủ yếu dựa vào cơ chế tỷ giá hối đoái linh hoạt có sự điều tiết của Nhà nước, nhằm hỗ trợ xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế Tuy nhiên, cơ chế này thiếu tính linh hoạt và không phù hợp với tình hình hiện tại Vào ngày 31/12/2015, Ngân hàng Nhà nước đã ban hành Quyết định số 2730/QĐ-NHNN, công bố tỷ giá trung tâm của VND và USD, cùng với tỷ giá tính chéo của VND với các ngoại tệ khác Cơ chế tỷ giá trung tâm mới giúp Ngân hàng Nhà nước điều hành tỷ giá một cách hiện đại và linh hoạt hơn, phù hợp với thị trường trong nước và quốc tế, qua đó nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc từ bên ngoài Sự linh hoạt trong cơ chế tỷ giá mới cũng tạo điều kiện cho việc cung cầu thị trường thông suốt, giúp giao dịch ngoại tệ trở nên thuận lợi hơn, đồng thời giảm thiểu biến động tỷ giá hàng ngày, hạn chế sốc cho doanh nghiệp.

Từ năm 2000 đến 2015, tỷ giá hối đoái của Việt Nam có xu hướng tăng, tuy nhiên mức tăng này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chính sách điều hành của Nhà nước, lãi suất, lạm phát và tăng trưởng kinh tế Các yếu tố này đều có ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ giá hối đoái, cho thấy sự phức tạp trong việc xác định biến động của tỷ giá.

Dựa trên các nghiên cứu đã trình bày trong chương 2 và chương 3, tác giả đã phân tích thực trạng biến động của tỷ giá hối đoái Việt Nam trong giai đoạn từ năm 2000 đến nay.

2015 Đó sẽ là cơ sở để tham khảo cho kết quả nghiên cứu trong chương 4.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Ngày đăng: 19/06/2021, 23:21

Nguồn tham khảo

Tài liệu tham khảo Loại Chi tiết
2. Tập thể giảng viên Bộ môn Kinh tế học, 2014. Tài liệu ôn tập môn kinh tế học. Hồ Chí Minh: nhà xuất bản kinh tế TP. Hồ Chí Minh Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tài liệu ôn tập môn kinh tế học
Nhà XB: nhà xuất bản kinh tế TP. Hồ Chí Minh
3. Trần Hoàng Ngân và cộng sự, 2014. Giáo trình thanh toán quốc tế. Hồ Chí Minh: nhà xuất bản kinh tế TP. Hồ Chí Minh Sách, tạp chí
Tiêu đề: Giáo trình thanh toán quốc tế
Nhà XB: nhà xuất bản kinh tế TP. Hồ Chí Minh
5. Trần Ngọc Thơ và Nguyễn Ngọc Đ nh, 2013. Tài chính quốc tế. Hồ Chí Minh: nhà xuất bản kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Tiếng nước ngoài Sách, tạp chí
Tiêu đề: Tài chính quốc tế
Nhà XB: nhà xuất bản kinh tế TP. Hồ Chí Minh.  Tiếng nước ngoài
1. Kinh tế học của sự phát triển – 6th ed. [Accessed 01 May 2017] Khác
4. Trần Ngọc Thơ, 2013. Cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ ở Việt Nam tiếp cận theo mô hình SVAR, Tạp chí Phát triển và Hội nhập, [Accessed 11 April 2017] Khác
1. Ahmad, F., Draz, M.U., Yang, S.C., 2016. Exchange rate, economic growth and foreign direct investment in emerging Asian economies: Fresh evidence from long run estimation and variance decomposition approach, [Accessed 10 April 2017] Khác
2. Ahmad, Y., Lo, M.C., Mykhaylova, O., 2013. Causes of nonlinearities in low-order models of the real exchange rate, Journal of International Economics, pp.128-141 Khác
3. Bailiu at al, 2003. Does exchange rate policy matter for growth?, international finance, volume 6, issue 3, pp. 381-414 Khác
4. Bautista, C.C., 2003. Interest rate-exchange rate dynamics in the Philippines: a DCC analysis, Appl. Econ. Lett, pp. 107-111 Khác
5. Byrne, J.P. and Jun Nagayasu, 2010. Structural breaks in the real exchange rate and real interest rate relationship, Global Finance Journal, pp. 138- 151 Khác
6. Ca’Zorzi, Hahn and Sanchez., 2007. Exchange rate pass-throught in emerging market, ECB Working Paper Series No.739, European central Bank, pp.SSRN Khác
7. Chai-anant, C., Pongsaparn R., and Tansuwanarat K., 2008. Role of exchange rate in monetary police under inflation target: a case study of Thailand, Bank of Thailand symposium, September Khác
8. Chinn, M.D., 1991. Some linear and nonlinear thoughts on exchange rates, Journal of International Money and Finance, pp. 214-230 Khác
9. Chinn, M.D. and Meredith, G., 2004. Monetary policy and long horizon uncovered interest parity, IMF Staff. Pap, pp. 409-430 Khác
10. Choi, I, and Park, D., 2008. Causal relation between interest and exchange rates in the Asian currency crisis, Jpn. World Econ, pp. 435-452 Khác
11. Gala, P., 2008. Real exchange rate levels and economic development: theoretical analysis and empirical evidence , Cambridge Journal of Economics, pp.273-288 Khác
12. Grauwe, P.D., Vansteenkiste, I., 2007. Exchange Rate and Fundamentals: A Non-Linear Relationship, Wiley InterScience, pp. 37–54 Khác
13. Hausmann, R., Pritchett, L. and Rodrik D., 2005, Growth Accelerations, Journal of Economics, pp. 303-329 Khác
15. Ito, T., Krueger A. O., 1999. Economic Growth and Real Exchange Rate: An Overview of the Balassa-Samuelson Hypothesis in Asia, vol. 7, pp. 109- 132 Khác
16. Messe, R. and K. Rogoff, 1988. Was it real? The exchange rate-interest differential relation over the mordern floating rate-period, Journal of Finance, pp.933-948 Khác

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w