GIỚI THIỆU
Lý do chọn đề tài nghiên cứu
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là một hình thức chuyển vốn quốc tế quan trọng, đã gia tăng đáng kể trong vài thập kỷ qua nhờ vào sự hội nhập kinh tế toàn cầu FDI không chỉ phát triển nhanh hơn GDP thế giới mà còn có vai trò then chốt trong sự phát triển kinh tế toàn cầu sau Thế chiến II Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng FDI nâng cao năng suất lao động, tăng cường sức cạnh tranh và thúc đẩy chuyển giao công nghệ Đặc biệt, đối với các quốc gia kém phát triển, FDI giúp doanh nghiệp tiếp cận thị trường quốc tế và cung cấp nguồn ngoại tệ thay thế cho vay ngân hàng Theo Caves (1996), các quốc gia thu hút FDI vì những tác động tích cực của nó đến nền kinh tế, như tăng năng suất, chuyển giao công nghệ và giảm tỷ lệ thất nghiệp Nghiên cứu của Blomstrom (1994) cũng cho thấy mối quan hệ tích cực giữa FDI và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp ở Mexico và Indonesia.
Theo báo cáo mới của UNCTAD, vốn FDI toàn cầu năm 2016 đạt 1.520 tỷ USD, trong đó Singapore nổi bật với sự thu hút đầu tư từ các cường quốc như Mỹ, Anh và Trung Quốc Sự hấp dẫn của Singapore đến từ môi trường kinh doanh ổn định, quy trình cấp giấy phép đơn giản, cùng với nhiều ưu đãi thuế và hỗ trợ doanh nghiệp từ hệ thống pháp luật, cũng như chính sách khuyến khích nhập cư của chính phủ.
Từ đầu những năm 1990, đầu tư trực tiếp ra nước ngoài của Việt Nam bắt đầu với các dự án tại Lào và Campuchia Đến năm 2007, Việt Nam có 64 dự án đầu tư ra nước ngoài với tổng vốn đăng ký 391.2 triệu USD, và đến năm 2016, con số này đã tăng lên 1.188 dự án tại 70 quốc gia với tổng vốn đạt gần 21.4 tỷ USD Trong đó, Lào đứng đầu với 270 dự án và 5.12 tỷ USD, tiếp theo là Campuchia với 191 dự án và 2.89 tỷ USD Các quốc gia nhận đầu tư từ doanh nghiệp Việt Nam bao gồm Lào, Campuchia, Nga, Venezuela, Peru, Algeria, Malaysia, Myanmar, Hoa Kỳ, và Tanzania Lào và Campuchia được ưa chuộng nhất nhờ cơ chế và chính sách khuyến khích đầu tư, cùng với phát triển kinh tế đối ngoại tại vùng biên giới.
Tác giả đặt ra câu hỏi về những yếu tố nào giúp các quốc gia thu hút đầu tư từ doanh nghiệp Việt Nam và những điều kiện cần thiết cho doanh nghiệp Việt Nam để thành công khi đầu tư ra nước ngoài Bên cạnh đó, việc lựa chọn hình thức FDI phù hợp cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả đầu tư Đề tài “So sánh các nhân tố tác động đến FDI đầu tư mới và M” sẽ được phân tích để làm rõ những vấn đề này.
& A XUYÊN QUỐC GIA CỦA CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM ĐẦU TƯ VÀO KHU VỰC ĐÔNG NAM Á” sẽ làm rõ những vấn đề này.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu của luận văn là phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định M&A xuyên quốc gia và FDI khi doanh nghiệp Việt Nam đầu tư vào khu vực Đông Nam Á trong giai đoạn 2007-2016 Nghiên cứu cũng nhằm làm rõ sự tương đồng và khác biệt giữa các yếu tố quyết định M&A và FDI đầu tư mới.
1.3 Đối tƣợng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận văn là các yếu tố vĩ mô, yếu tố môi trường pháp lý của quốc gia nhận đầu tư và các yếu tố đặc trưng của doanh nghiệp đi đầu tư liên quan đến quyết định FDI Trong đó yếu tố vĩ mô bao gồm: dân số, thu nhập bình quân đầu người, thuế thu nhập doanh nghiệp, thương mại song phương; yếu tố môi trường pháp lý bao gồm: luật bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, các quy tắc kinh doanh và luật sở hữu; yếu tố thuộc đặc trưng doanh nghiệp bao gồm: quy mô doanh nghiệp, giá thị trường trên giá trị sổ sách, giá cổ phiếu, kinh nghiệm đầu tư xuyên quốc gia
Luận văn nghiên cứu 36 doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam có hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại 9 quốc gia thuộc khu vực Đông Nam Á Danh sách các doanh nghiệp được khảo sát có thể tìm thấy trong phụ lục 1, trong khi danh sách các quốc gia thuộc khu vực Đông Nam Á được liệt kê trong phụ lục 2.
Về thời gian: Từ năm 2007 đến năm 2016
Luận văn sử dụng bài nghiên cứu gốc “Similarities and differences among cross-border M & A and greenfield FDI determinants: Evidence from Asia and Oceania” của tác giả Mamoru Nagano (2013)”
Luận văn sẽ làm sáng tỏ các câu hỏi nghiên cứu sau đây:
- Yếu tố vĩ mô nào của các quốc gia thuộc khu vực Đông Nam Á ảnh hưởng đến quyết định đến FDI đầu tư mới và M & A xuyên quốc gia?
- Yếu tố môi trường pháp lý nào của các nước thuộc khu vực Đông Nam Á ảnh hưởng đến quyết định đến FDI đầu tư mới và M & A xuyên quốc gia?
- Yếu tố đặc trưng doanh nghiệp nào của các doanh nghiệp Việt Nam ảnh hưởng đến quyết định đến FDI đầu tư mới và M & A xuyên quốc gia?
Sự giống nhau giữa FDI đầu tư mới và M&A xuyên quốc gia là cả hai đều nhằm mục tiêu mở rộng thị trường và tăng trưởng doanh thu Tuy nhiên, sự khác nhau nằm ở cách thức thực hiện: FDI đầu tư mới thường liên quan đến việc thiết lập cơ sở sản xuất hoặc dịch vụ mới, trong khi M&A tập trung vào việc mua lại hoặc sáp nhập với các công ty đã tồn tại Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định giữa hai loại hình này bao gồm môi trường kinh doanh, chính sách đầu tư của chính phủ, và mức độ cạnh tranh trong ngành.
Nghiên cứu này áp dụng phương pháp phân tích dữ liệu bảng và phương pháp hồi quy không liên quan – SUR để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của doanh nghiệp Việt Nam vào các quốc gia Đông Nam Á.
Dữ liệu trong bài viết được thu thập từ nhiều nguồn thứ cấp, bao gồm báo cáo đầu tư của Cục Đầu tư nước ngoài thuộc Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Tổng cục Hải quan, Tổng cục Thống kê, cùng với các tổ chức liên quan, niên giám thống kê, và thông tin từ báo chí, truyền hình, cũng như các website trong và ngoài nước.
Phần mềm Stata 12 được sử dụng để ước lượng mô hình SUR và mô hình Probit, trong khi phần mềm Excel hỗ trợ thu thập và xử lý dữ liệu.
1.7 Đóng góp của luận văn
Các đóng góp của luận văn là:
Luận văn này làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt tập trung vào các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á.
Luận văn này làm rõ sự tương đồng và khác biệt giữa các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn giữa đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) mới và mua lại và sáp nhập (M&A) xuyên quốc gia.
Các kết quả từ bài luận văn không chỉ giúp hoàn thành mục tiêu nghiên cứu mà còn có thể trở thành công cụ hữu ích cho các doanh nghiệp Việt Nam trong việc định hướng chiến lược đầu tư ra nước ngoài.
1.8 Bố cục của luận văn
Chương 1: Giới thiệu đề tài Trong chương này, tác giả làm rõ lý do chọn đề tài nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và đóng góp của luận văn
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước đây Ở chương này, tác giả hệ thống một số lý thuyết nền về đầu tư ra nước ngoài và các nghiên cứu trước đây của Việt Nam và trên thế giới về các nhân tố tác động đến FDI Dựa trên cơ sở những bằng chứng thực nghiệm này tác giả đưa ra các giả thuyết nghiên cứu và thực hiện kiểm định với dữ liệu là các doanh nghiệp Việt Nam có đầu tư ra khu vực Đông Nam Á
Chương 3: Giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu Trong chương này, tác giả trình bày giả thuyết nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và mô hình nghiên cứu, mô tả biến, phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu
Chương 4: Kết quả thực nghiệm Trong chương này, tác giả trình bày các kết quả kiểm định của đề tài cho trường hợp ở Việt Nam mà tác giả phát hiện được
Chương 5: Kết luận Tác giả kết luận chung cho toàn bộ nội dung luận văn, từ đó đưa ra những gợi ý chính sách cho các doanh nghiệp Việt Nam khi đầu tư ra nước ngoài, tiếp đến là xác định những hạn chế của luận văn, đồng thời đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.
Phạm vi nghiên cứu
Bài luận văn này nghiên cứu 36 doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, đồng thời có hoạt động đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại 9 quốc gia thuộc khu vực Đông Nam Á Danh sách các doanh nghiệp và các quốc gia này được trình bày chi tiết trong phụ lục 1 và phụ lục 2.
Về thời gian: Từ năm 2007 đến năm 2016
Luận văn sử dụng bài nghiên cứu gốc “Similarities and differences among cross-border M & A and greenfield FDI determinants: Evidence from Asia and Oceania” của tác giả Mamoru Nagano (2013)”.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận văn sẽ làm sáng tỏ các câu hỏi nghiên cứu sau đây:
- Yếu tố vĩ mô nào của các quốc gia thuộc khu vực Đông Nam Á ảnh hưởng đến quyết định đến FDI đầu tư mới và M & A xuyên quốc gia?
- Yếu tố môi trường pháp lý nào của các nước thuộc khu vực Đông Nam Á ảnh hưởng đến quyết định đến FDI đầu tư mới và M & A xuyên quốc gia?
- Yếu tố đặc trưng doanh nghiệp nào của các doanh nghiệp Việt Nam ảnh hưởng đến quyết định đến FDI đầu tư mới và M & A xuyên quốc gia?
FDI đầu tư mới và M&A xuyên quốc gia đều bị ảnh hưởng bởi các yếu tố kinh tế, chính trị và văn hóa, nhưng chúng khác nhau ở cách thức thực hiện và mục tiêu đầu tư FDI đầu tư mới thường tập trung vào việc xây dựng cơ sở hạ tầng và phát triển sản xuất, trong khi M&A xuyên quốc gia chủ yếu nhằm mục đích mở rộng thị trường và gia tăng quy mô hoạt động Sự khác biệt này dẫn đến các quyết định đầu tư khác nhau, phụ thuộc vào môi trường kinh doanh và chiến lược của nhà đầu tư.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu này áp dụng phương pháp phân tích dữ liệu bảng và hồi quy không liên quan (SUR) để điều tra các yếu tố ảnh hưởng đến đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của doanh nghiệp Việt Nam vào các quốc gia Đông Nam Á.
Thông tin và số liệu trong bài viết được thu thập từ các nguồn dữ liệu thứ cấp, bao gồm báo cáo kết quả đầu tư từ Cục Đầu tư nước ngoài, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Tổng cục Hải quan, Tổng cục Thống kê, cũng như từ các tổ chức liên quan, niên giám thống kê, và thông tin trên báo chí, truyền hình, cùng các website trong và ngoài nước.
Phần mềm Stata 12 được sử dụng để ước lượng mô hình SUR và Probit trong luận văn này, trong khi Excel được áp dụng để thu thập và xử lý dữ liệu.
Đóng góp của luận văn
Các đóng góp của luận văn là:
Luận văn này làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là trong các quốc gia thuộc khu vực Đông Nam Á.
Luận văn này phân tích sự tương đồng và khác biệt giữa các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) mới và sáp nhập & mua lại (M&A) xuyên quốc gia.
Các kết quả từ bài luận văn không chỉ giúp hoàn thành mục tiêu nghiên cứu mà còn có thể trở thành công cụ hữu ích cho các doanh nghiệp Việt Nam trong việc định hướng chiến lược đầu tư ra nước ngoài.
Bố cục của luận văn
Chương 1: Giới thiệu đề tài Trong chương này, tác giả làm rõ lý do chọn đề tài nghiên cứu, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và đóng góp của luận văn
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước đây Ở chương này, tác giả hệ thống một số lý thuyết nền về đầu tư ra nước ngoài và các nghiên cứu trước đây của Việt Nam và trên thế giới về các nhân tố tác động đến FDI Dựa trên cơ sở những bằng chứng thực nghiệm này tác giả đưa ra các giả thuyết nghiên cứu và thực hiện kiểm định với dữ liệu là các doanh nghiệp Việt Nam có đầu tư ra khu vực Đông Nam Á
Chương 3: Giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu Trong chương này, tác giả trình bày giả thuyết nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và mô hình nghiên cứu, mô tả biến, phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu
Chương 4: Kết quả thực nghiệm Trong chương này, tác giả trình bày các kết quả kiểm định của đề tài cho trường hợp ở Việt Nam mà tác giả phát hiện được
Chương 5: Kết luận Tác giả kết luận chung cho toàn bộ nội dung luận văn, từ đó đưa ra những gợi ý chính sách cho các doanh nghiệp Việt Nam khi đầu tư ra nước ngoài, tiếp đến là xác định những hạn chế của luận văn, đồng thời đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY
Định nghĩa FDI
Cho đến nay có nhiều định nghĩa khác nhau cho đầu tư trực tiếp ra nước ngoài
Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế, đầu tư trực tiếp nước ngoài giúp doanh nghiệp thu được lợi nhuận bền vững tại một nền kinh tế khác, nhằm mở rộng tầm ảnh hưởng đối với nền kinh tế đó.
Theo Luật Đầu Tư Việt Nam năm 2005, đầu tư trực tiếp nước ngoài là hình thức mà nhà đầu tư không chỉ cung cấp vốn mà còn tham gia vào quản lý các hoạt động đầu tư.
Theo Ngân hàng thế giời, đầu tư trực tiếp ra nước ngoài là dự án đầu tư từ nước ngoài, có lãi suất trên 10%
Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (FDI) là quá trình mà nhà đầu tư chuyển vốn từ quốc gia của mình để đầu tư vào một quốc gia khác, nhằm thành lập tổ chức kinh tế và trực tiếp tham gia quản lý hoạt động của tổ chức này.
Các lý thuyết về FDI
Để hiểu rõ về FDI, cần xác định động lực thúc đẩy doanh nghiệp chọn hình thức đầu tư này Các nhà đầu tư thường so sánh kết quả của các hình thức đầu tư khác nhau như đầu tư trong nước, đầu tư ra nước ngoài, hoạt động của các công ty đa quốc gia và đầu tư vào cổ phiếu Qua đó, họ có xu hướng lựa chọn FDI, tức là đầu tư trực tiếp ra nước ngoài, thay vì xuất khẩu hoặc thuê sản xuất từ các công ty trong nước.
Mặc dù chưa có lý thuyết thống nhất nào về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), nhiều nghiên cứu đều đồng ý rằng trong một thế giới cạnh tranh hoàn hảo, FDI sẽ không tồn tại Theo Kindleberger (1969), những thất bại của thị trường là yếu tố thu hút FDI từ các tập đoàn đa quốc gia (MNC) Các MNC sẽ tận dụng lợi thế về công nghệ và thông tin vượt trội để chiếm lĩnh thị phần.
Thương mại quốc tế là phương thức duy nhất để tham gia vào thị trường toàn cầu khi thị trường hoạt động hiệu quả và không có rào cản thương mại hay cạnh tranh Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài chỉ xảy ra trong một mô hình thị trường không hoàn hảo, điều mà Hymer đã nhận ra đầu tiên Ông cho rằng các doanh nghiệp địa phương luôn nắm bắt thông tin về môi trường kinh tế địa phương tốt hơn, và để thực hiện các khoản đầu tư trực tiếp nước ngoài, cần có hai điều kiện thiết yếu.
1 Các công ty nước ngoài phải có những lợi thế nhất định để có thể thực hiện đầu tư
2 Thị trường các doanh nghiệp thực hiện đầu tư đến là thị trường không hoàn hảo
Nhiều nghiên cứu đã cố gắng giải thích hiện tượng FDI, nhưng không phải tất cả đều thành công; ví dụ, lý thuyết Ricardo về lợi thế so sánh và lý thuyết danh mục đầu tư đã thất bại trong việc giải thích FDI do những hạn chế trong mô hình của chúng Lý thuyết Ricardo chỉ áp dụng cho hai quốc gia và hai sản phẩm, đồng thời giả định khả năng di chuyển hoàn hảo của các yếu tố sản xuất, trong khi lý thuyết danh mục chỉ tập trung vào việc đạt được các khoản đầu tư nước ngoài trong một danh mục đầu tư mà không giải thích được các khoản đầu tư trực tiếp Ngược lại, các nghiên cứu của J Dunning, S Hymer và R Vernon đã thành công trong việc lý giải FDI và phát triển các lý thuyết mới về hiện tượng này.
2.2.1 Lý thuyết chu kỳ sản phẩm của Vernon giải thích FDI
Lý thuyết chu kỳ sản phẩm, do Vernon phát triển vào năm 1966, giải thích các hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của các công ty Mỹ vào khu vực Tây Âu sau Thế chiến II, đặc biệt trong ngành công nghiệp chế tạo.
Vernon xác định bốn giai đoạn trong chu kỳ sản phẩm: đổi mới, tăng trưởng, trưởng thành và suy giảm Trong giai đoạn đầu, các công ty đa quốc gia của Hoa Kỳ phát triển sản phẩm mới cho thị trường nội địa và sau đó xuất khẩu phần thặng dư để phục vụ thị trường quốc tế Sau Chiến tranh thế giới II, nhu cầu về sản phẩm chế tạo tại Châu Âu gia tăng tương tự như ở Mỹ, dẫn đến việc các công ty Mỹ bắt đầu xuất khẩu nhờ vào lợi thế công nghệ vượt trội so với các đối thủ quốc tế.
Trong giai đoạn đầu của chu kỳ sản phẩm, các nhà sản xuất nắm giữ lợi thế nhờ sở hữu công nghệ mới Khi sản phẩm tiến vào giai đoạn phát triển, công nghệ sản xuất trở nên phổ biến và các nhà sản xuất sẽ bắt đầu chuẩn hóa sản phẩm của mình Điều này dẫn đến việc các công ty khác sao chép công nghệ và cho ra đời sản phẩm tương tự Kết quả là, các công ty châu Âu đã bắt đầu sản xuất các sản phẩm mà các công ty Mỹ đang xuất khẩu sang khu vực này, buộc các công ty Hoa Kỳ phải thiết lập cơ sở sản xuất tại châu Âu để duy trì thị phần của mình.
2.2.2 Lý thuyết về tỷ giá hối đoái trên thị trường vốn không hoàn hảo của Cushman giải thích FDI
Ban đầu rủi ro ngoại hối được phân tích từ khía cạnh thương mại quốc tế Cushman
Năm 1985, Cushman đã phân tích ảnh hưởng của sự không chắc chắn của tỷ giá ngoại tệ đến đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) Qua nghiên cứu thực nghiệm, ông chỉ ra rằng tỷ giá hối đoái thực tăng cường FDI khi được thực hiện bằng USD, trong khi sự gia tăng giá trị ngoại tệ lại làm giảm FDI của các doanh nghiệp Hoa Kỳ Cushman kết luận rằng sự tăng giá đồng đô la đã dẫn đến sự giảm 25% FDI vào Hoa Kỳ.
2.2.3 Lý thuyết nội bộ hóa của Buckley và Casson giải thích FDI
Lý thuyết nội bộ hóa, được phát triển bởi Buckley và Casson vào năm 1976, cùng với sự mở rộng của Hennart (1982) và Casson (1983), nhằm giải thích sự tăng trưởng của các công ty đa quốc gia (MNC) và động cơ đầu tư trực tiếp ra nước ngoài Ban đầu, lý thuyết này được Coase (1937) đề xuất ở cấp độ quốc gia và Hymer (1976) ở cấp độ quốc tế Lý thuyết nội bộ hóa tập trung vào việc thành lập các MNC và dựa trên ba định đề chính.
1 Các công ty tối đa hóa lợi nhuận trong thị trường không hoàn hảo
2 Thị trường không hoàn hảo là động lực để các công ty tạo ra thị trường nội bộ
3 Nội bộ hóa trên thị trường trên toàn thế giới tạo ra các MNC
Một công ty nghiên cứu có thể phát triển công nghệ, quy trình hoặc nguyên vật liệu mới, nhưng việc chuyển giao công nghệ hoặc bán nguyên vật liệu cho các công ty không liên quan thường gặp khó khăn do chi phí giao dịch cao Trong trường hợp này, công ty có thể lựa chọn nội bộ hóa bằng cách sử dụng sản phẩm đầu ra của một công ty con làm đầu vào cho sản xuất ở công ty con khác Ngoài ra, công nghệ do một công ty con phát triển cũng có thể được áp dụng ở các công ty khác Khi nội bộ hóa diễn ra giữa các quốc gia khác nhau, quá trình này được gọi là FDI.
Buckley và Casson (1976) đã chỉ ra năm loại thị trường không hoàn hảo dẫn đến nội bộ hóa, bao gồm: (1) sự phối hợp tài nguyên cần thời gian dài; (2) khai thác hiệu quả sức mạnh thị trường yêu cầu chi phí thông tin; (3) độc quyền song phương tạo ra tình huống mặc cả không ổn định; (4) người mua không thể ước lượng chính xác giá hàng hóa; và (5) can thiệp của chính phủ vào thị trường quốc tế tạo động lực cho định giá chuyển nhượng.
Buckley và Casson thừa nhận rằng mặc dù có nguy cơ can thiệp của chính phủ tại các quốc gia nhận đầu tư, nhưng họ không phân tích sự khác biệt về mức độ rủi ro này giữa các ngành khác nhau Cụ thể, ngành công nghiệp phát điện và viễn thông có thể phải đối mặt với nguy cơ cao hơn về sự can thiệp của chính phủ do các yếu tố xã hội yêu cầu phải cân bằng giữa các mục tiêu cá nhân và mục tiêu xã hội.
2.2.4 Lý thuyết độc quyền nhóm của Knickerbocker giải thích FDI
Knickerbocker (1973) phát triển lý thuyết dựa trên sự không hoàn hảo của thị trường, nhấn mạnh hai động cơ chính cho việc chọn quốc gia đầu tư: (1) tăng cường khả năng tiếp cận thị trường và (2) khai thác tài nguyên phong phú Ông cũng đề xuất động cơ thứ ba, đó là các công ty đầu tư để theo kịp đối thủ cạnh tranh (Head và cộng sự, 2002) Hành vi bắt chước này giúp các công ty duy trì lợi thế chiến lược trong môi trường cạnh tranh quốc tế Knickerbocker lập luận rằng trong thị trường độc quyền nhóm, các doanh nghiệp thường làm theo quyết định địa điểm của nhau do lo ngại về chi phí sản xuất và nguy cơ bị đối thủ vượt mặt bằng cách chuyển từ xuất khẩu sang thành lập chi nhánh sản xuất Việc thực hiện đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) theo mô hình của đối thủ giúp công ty tránh được tình trạng định giá thấp (Altomonte và Pennings, 2003).
Đề xuất độc quyền nhóm của Knickerbocker chỉ áp dụng khi công ty không chắc chắn về chi phí tại quốc gia đầu tư Điều này có nghĩa là các công ty không ưa rủi ro có thể mở đơn vị ở nước ngoài khi đối thủ của họ đã đầu tư tại đó Tuy nhiên, khi có sự chắc chắn, động lực để mở rộng ra nước ngoài sẽ giảm Hơn nữa, lý thuyết này chưa giải thích rõ động cơ của công ty khi thực hiện đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) lần đầu tiên.
2.2.5 Mô hình chiết trung của Dunning giải thích FDI
Vào thập niên 1970, một trong những lý thuyết mạnh mẽ và toàn diện về FDI được phát triển bởi Dunning (Read, 2007) Trong quá trình làm việc của mình, Dunning
Trong giai đoạn 1977 và 1979, các lý thuyết về thị trường không hoàn hảo đã được hợp nhất, bao gồm lý thuyết độc quyền nhóm và lý thuyết nội bộ hóa, cùng với lý thuyết vị trí để giải thích động cơ mở chi nhánh nước ngoài (FDI) của các công ty Lý thuyết vị trí giải quyết những câu hỏi quan trọng như ai sẽ sản xuất, sản xuất loại hàng hóa hoặc dịch vụ nào, ở đâu và vì sao Ngoài ra, lý thuyết này cũng được các nhà nghiên cứu áp dụng để tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến vị trí của các công ty con trong tập đoàn đa quốc gia (MNC).
Tại sao các doanh nghiệp Việt Nam đầu tư ra nước ngoài thay vì đầu tư
Các doanh nghiệp Việt Nam đang ngày càng tích cực đầu tư trực tiếp ra nước ngoài (FDI) như một xu thế tất yếu trong bối cảnh kinh tế toàn cầu Mặc dù FDI tại Việt Nam còn mới mẻ và tiềm ẩn nhiều rủi ro, nhưng lợi ích mà FDI mang lại vẫn là động lực mạnh mẽ cho các doanh nghiệp Việt Nam không ngừng nỗ lực mở rộng đầu tư quốc tế.
Việt Nam đang tích cực gia nhập nền kinh tế toàn cầu với quan hệ hợp tác thiết lập với hơn 200 quốc gia Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là kênh hội nhập hiệu quả nhất, giúp Việt Nam tiếp thu các thành tựu khoa học Doanh nghiệp Việt Nam đóng vai trò then chốt trong sự phát triển kinh tế, với các hiệp định thương mại quốc tế tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư ra nước ngoài Tuy nhiên, các doanh nghiệp cũng phải đối mặt với thách thức trong việc tìm kiếm cơ hội kinh doanh, cạnh tranh toàn cầu, huy động nguồn tài trợ và tiếp cận công nghệ để nâng cao sức cạnh tranh và phát triển bền vững.
Tận dụng lợi thế vị trí (Location advantages) trong lý thuyết Dunning
Các doanh nghiệp Việt Nam đầu tư FDI vào khu vực Đông Nam Á nhờ vào lợi thế vị trí địa lý chiến lược, tạo điều kiện thuận lợi cho việc mở rộng thị trường và tối ưu hóa chi phí logistics Việc này không chỉ giúp nâng cao khả năng cạnh tranh mà còn gia tăng cơ hội hợp tác kinh doanh trong khu vực.
- Lợi thế về vị trí địa lý
Việt Nam, nằm ở vị trí trung tâm Đông Nam Á, có thể tận dụng lợi thế địa lý theo lý thuyết Dunning để thực hiện đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào khu vực này Nhiều quốc gia trong Đông Nam Á sở hữu nguồn tài nguyên phong phú, bao gồm đất đai và nhân lực chưa được khai thác Do đó, các doanh nghiệp Việt Nam nên xem xét thiết lập cơ sở sản xuất tại đây để khai thác những nguồn tài nguyên quý giá này.
Để thành công trong việc đầu tư ra nước ngoài, các doanh nghiệp cần am hiểu văn hóa địa phương, bao gồm phong tục tập quán và tín ngưỡng Khu vực Đông Nam Á, với hệ thống khí hậu nhiệt đới và gió mùa, đã phát triển nền văn hóa đa dạng dựa trên nền tảng văn hóa nông nghiệp Điều này tạo ra sự tương đồng văn hóa lớn giữa Việt Nam và các quốc gia Đông Nam Á, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp Việt Nam thực hiện đầu tư FDI Nghiên cứu của Lausberg (2006) đã chỉ ra rằng sự tương đồng văn hóa có tác động tích cực đến đầu tư FDI song phương giữa các doanh nghiệp.
Giữa năm 1985 và 2006, Mỹ đã thực hiện đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào 37 quốc gia Nghiên cứu của Mario và cộng sự (2005) chỉ ra rằng các doanh nghiệp thuộc OECD thường ưu tiên đầu tư vào các quốc gia lân cận với nền văn hóa và xã hội quen thuộc.
Tìm kiếm các thị trường hấp dẫn, mở rộng thị trường hoạt động
Thị trường trong nước đang tiến tới bão hòa, dẫn đến sự giảm tốc trong tăng trưởng, vì vậy việc đầu tư ra thị trường nước ngoài trở nên cấp thiết đối với doanh nghiệp Việt Nam Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các thị trường sơ khai tiềm năng là điểm đến hấp dẫn cho các doanh nghiệp thực hiện FDI, như FPT đã thành công trong việc khai thác dịch vụ viễn thông tại Myanmar, nơi hạ tầng viễn thông gần như chưa phát triển và chi phí internet cao gấp nhiều lần so với Việt Nam Ngoài ra, các doanh nghiệp Việt Nam cũng tìm kiếm cơ hội tại những thị trường đã có sự hiện diện của đối thủ, tận dụng lợi thế cạnh tranh của mình.
Tiếp thu thành tựu khoa học cộng nghệ cao
Khoa học công nghệ đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của đất nước, giúp bảo vệ tài nguyên môi trường và nâng cao chất lượng sản phẩm để đáp ứng nhu cầu con người Tuy nhiên, trình độ khoa học công nghệ ở Việt Nam vẫn còn thấp so với thế giới, dẫn đến việc Chính phủ phải đưa ra nhiều ưu đãi để thu hút đầu tư nước ngoài Mặc dù các nhà đầu tư chủ yếu khai thác tài nguyên và lao động giá rẻ, nhưng việc thu hút các công ty đa quốc gia (MNC) lại gặp khó khăn trong việc chuyển giao công nghệ do lo ngại về cạnh tranh Do đó, đầu tư ra nước ngoài sẽ mở ra cơ hội cho Việt Nam tiếp cận các tiến bộ khoa học công nghệ.
Mục tiêu tăng trưởng kinh tế xanh, bền vững
Nền kinh tế Việt Nam phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên, nhưng việc khai thác không hiệu quả hiện nay đang khiến nguồn tài nguyên ngày càng cạn kiệt.
Tốc độ tăng trưởng kinh tế của Việt Nam trong những năm gần đây mặc dù cao nhưng không bền vững, chủ yếu dựa vào khai thác tài nguyên và công nghệ lạc hậu, dẫn đến ô nhiễm nguồn nước và suy giảm chất lượng môi trường sống Để khắc phục tình trạng này, các doanh nghiệp Việt Nam cần tăng cường đầu tư ra nước ngoài nhằm tiếp thu khoa học công nghệ tiên tiến và áp dụng tại trong nước Qua đó, Việt Nam có thể sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm khí thải, giảm ô nhiễm, góp phần xây dựng nền kinh tế xanh và bền vững.
Các nghiên cứu trước đây
Để đáp ứng sự gia tăng mạnh mẽ của đầu tư ra nước ngoài, đặc biệt là hoạt động M&A xuyên quốc gia và FDI trong thập kỷ qua, nhiều nhà nghiên cứu đã khảo sát các yếu tố tác động đến quyết định đầu tư M&A và FDI mới.
2.4.1 Các nghiên cứu ngoài nước
Nocke và Yeaple (2007) chỉ ra rằng các yếu tố sản xuất ở nước ngoài, bao gồm đất (tài nguyên thiên nhiên), sức lao động (vốn con người) và tư bản (công cụ sản xuất do con người tạo ra), đóng vai trò quyết định trong việc thúc đẩy đầu tư M&A xuyên quốc gia.
Nghiên cứu của Giovanni (2005) mang tên “Điều gì thúc đẩy dòng vốn? Trường hợp hoạt động M & A xuyên quốc gia và tăng cường tài chính” đã chỉ ra rằng các yếu tố tác động đến M & A xuyên quốc gia bao gồm mức độ phát triển thị trường vốn và môi trường pháp lý của quốc gia nhận đầu tư Bài nghiên cứu sử dụng mô hình dữ liệu bảng và mô hình lực hấp dẫn để phân tích các thương vụ M & A tại 205 quốc gia từ năm 1990 đến 1999 Kết quả cho thấy rằng những yếu tố này đóng vai trò quyết định trong việc thúc đẩy hoạt động M & A xuyên quốc gia.
Erel và cộng sự (2012) đã nghiên cứu các yếu tố quyết định M&A xuyên quốc gia bằng cách phân tích 56.978 vụ M&A từ năm 1990 đến 2007 Kết quả cho thấy, khoảng cách địa lý gần giữa hai quốc gia thúc đẩy hoạt động M&A hơn so với khoảng cách xa Thương mại song phương cũng có ảnh hưởng tích cực đến hoạt động này Doanh nghiệp có giá cổ phiếu đang tăng thường đóng vai trò là bên mua, trong khi doanh nghiệp có giá cổ phiếu giảm là bên bán, hay còn gọi là doanh nghiệp mục tiêu.
Ngoài ra, LaPorta và cộng sự (2006) dựa trên nghiên cứu của La Porta và cộng sự
Năm 1998, một nghiên cứu đã được thực hiện bằng cách sử dụng bảng câu hỏi để thu thập dữ liệu từ 49 quốc gia có vốn hóa thị trường lớn nhất Mỗi quốc gia được yêu cầu cung cấp một luật sư để trả lời bảng câu hỏi liên quan đến các luật chứng khoán, bao gồm luật thực tế, điều lệ, quy định, tiền lệ pháp lý và các quy tắc pháp luật khác Mặc dù nghiên cứu không trực tiếp kiểm tra các yếu tố quyết định M&A xuyên quốc gia, nhưng kết quả cho thấy rằng môi trường pháp lý liên quan đến bảo vệ nhà đầu tư và phát triển thị trường vốn có mối quan hệ tích cực.
Head và Ries (2008) đã áp dụng phương pháp hồi quy GLS với hiệu ứng cố định để phân tích dữ liệu FDI song phương và đa phương trong năm 2011, bao gồm 30 quốc gia OECD và 32 quốc gia đối tác Nghiên cứu kết luận rằng khoảng cách địa lý, sự tương đồng ngôn ngữ và quan hệ lịch sử giữa các quốc gia là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến M&A xuyên quốc gia.
Uysal và cộng sự (2008) đã sử dụng phương pháp hồi quy OLS để nghiên cứu ảnh hưởng của khoảng cách địa lý đến các quyết định M&A của các công ty công ở Hoa Kỳ Nghiên cứu này giúp làm rõ mối quan hệ giữa vị trí địa lý và các chiến lược sáp nhập, từ đó cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố quyết định trong lĩnh vực M&A.
Trong giai đoạn 1990-2003, các doanh nghiệp thực hiện M&A trong các giao dịch địa phương ghi nhận lợi nhuận gấp hai lần so với các giao dịch phi địa phương Điều này được lý giải bởi lợi thế thông tin có được từ sự gần gũi về khoảng cách địa lý.
Nghiên cứu của Ahern và cộng sự (2012) phân tích 20.893 thương vụ M&A xuyên quốc gia từ 52 quốc gia trong giai đoạn 1991-2008, sử dụng phương pháp Fixed effects (FEM) và Pooled OLS Kết quả nghiên cứu này đồng nhất với những phát hiện của Head và Ries (2008) cũng như Uysal và cộng sự.
Nghiên cứu của Ferreira và cộng sự (2009) đã phân tích tác động của các đặc trưng doanh nghiệp đến khối lượng và mô hình thương vụ M&A toàn cầu Họ sử dụng dữ liệu về cổ phần của tất cả các công ty từ Datastream/WorldScope trong giai đoạn 2000 – 2005, cùng với thông tin về các thương vụ M&A.
Từ tháng Một năm 2000 đến tháng Mười Hai năm 2005, dữ liệu từ Securities Data Corporation (SDC) Platinum đã được công bố, sử dụng phương pháp phân tích hồi quy đa biến Kết quả cho thấy rằng xác suất M&A xuyên quốc gia tại nước nhận đầu tư tăng lên khi tỷ lệ sở hữu nước ngoài tại quốc gia đó gia tăng.
Theo Neary (2009), các nghiên cứu trước đây cho thấy FDI đầu tư mới chiếm ưu thế trong tổng FDI, với quyền sở hữu trí tuệ (IPR) là yếu tố quyết định cho việc mở rộng ra nước ngoài của doanh nghiệp Mặc dù đã có nhiều khảo sát về mối quan hệ giữa môi trường pháp lý bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và FDI ở các nước đang phát triển, kết quả thu được lại không đồng nhất.
Nghiên cứu của Maskus và Penubarti (1995) đã chỉ ra rằng mức độ bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ (IPR) ảnh hưởng đến dòng chảy thương mại Sử dụng mô hình The Helpman Krugman (HK) và mô hình lực hấp dẫn, nghiên cứu khẳng định rằng việc tăng cường luật bảo vệ IPR có thể dẫn đến sự giảm sút trong đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
Nghiên cứu của Javorcik (2004) sử dụng dữ liệu doanh nghiệp ở Đông Âu và Liên Xô cũ cùng phương pháp hồi quy probit để phân tích tác động của luật bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ (IPR) đến đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) Kết quả cho thấy, việc bảo vệ IPR yếu kém làm giảm đầu tư nước ngoài trong các ngành công nghệ cao cần luật bảo vệ IPR, đồng thời khuyến khích các nhà đầu tư thực hiện dự án phân phối sản phẩm nhập khẩu thay vì sản xuất tại địa phương Ngoài ra, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng GDP bình quân đầu người và quy mô dân số có ảnh hưởng tích cực đến việc thu hút FDI, với lý do dòng vốn FDI thường bị thu hút vào các thị trường lớn, trong khi GDP phản ánh sức mua của người dân và quy mô dân số thể hiện tiềm năng thị trường.
Lee và Mansfield (1996) đã nghiên cứu nhận thức của doanh nghiệp Mỹ về mức độ bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ ở các quốc gia khác nhau, dựa trên dữ liệu từ gần 100 doanh nghiệp và phương pháp hồi quy OLS Kết quả cho thấy hệ thống luật bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ tại các quốc gia ảnh hưởng đến dòng chảy FDI từ Mỹ.
GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 21 3.1 Giả thuyết nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu và mô hình nghiên cứu
3.2.1 Mô hình cơ bản Để kiểm tra các giả thuyết được mô tả trong phần 3.1, tác giả ước tính các phương trình thực nghiệm (1) và (2) Trong hai phương trình này, hai biến phụ thuộc bằng một khi doanh nghiệp mẫu tham gia vào quá trình M & A xuyên quốc gia hoặc FDI đầu tư mới và bằng không đối với trường hợp khác:
Trong bài viết này, tác giả ước lượng hai phương trình thực nghiệm bằng phương pháp hồi quy có vẻ không liên quan (Seemingly Unrelated Regression - SUR) Việc sử dụng ước lượng SUR cho phép so sánh thống kê các kết quả thực nghiệm của hai phương trình, do cả hai đều dựa trên một tập dữ liệu mẫu chung Điều này giúp chúng ta có thể so sánh khách quan các hệ số từ phương trình (1) và (2) để xác định các biến ảnh hưởng đến quyết định FDI.
Tác giả áp dụng phương pháp hồi quy Probit để kiểm tra lại kết quả từ phương pháp hồi quy SUR Trong quá trình này, tác giả thực hiện hồi quy riêng cho từng biến phụ thuộc, đồng thời phân nhóm các biến độc lập thành ba nhóm: nhóm biến liên quan đến môi trường vĩ mô của quốc gia nhận đầu tư, nhóm biến thuộc về môi trường pháp lý của quốc gia nhận đầu tư, và nhóm biến đặc trưng của các doanh nghiệp trong nước.
Mô hình SUR - Seemingly Unrelated Regression – Phương pháp hồi quy có vẻ không liên quan
Trong mô hình hồi quy đa phương trình, việc ước lượng hiệu quả các hệ số hồi quy là rất quan trọng Dưới những điều kiện nhất định, phương pháp bình phương bé nhất có thể được áp dụng riêng cho từng phương trình để đạt được ước lượng hiệu quả Tuy nhiên, Zellner (1962) đã đề xuất một quy trình ước lượng đồng thời các hệ số hồi quy cho tất cả các phương trình, cho thấy tính hiệu quả cao hơn so với phương pháp bình phương bé nhất từng phương trình Quy trình này sử dụng phương trình bình phương bé nhất tổng quát của Aiken (1934-35) cho toàn bộ hệ phương trình.
Phương trình hồi quy cho mô hình SUR được Moon và Perron (2006) tổng quát lại như sau:
Giả sử rằng biến phụ thuộc là vectơ của các biến giải thích cho mỗi quan sát đơn vị i, với sai số không quan sát được Trong đó, it đại diện cho phương trình thứ i và quan sát thứ t, trong đó T là số lượng quan sát, có thể biểu thị cho thời gian hoặc không gian Mô hình SUR tuyến tính cổ điển được hiểu là một hệ thống các phương trình hồi quy tuyến tính.
Trong đói là số của phương trình hồi quy chạy từ 1 đến N, t chạy từ 1 đến T, do đó
Có thể làm đơn giản hoá ký hiệu bằng nhóm các quan sát theo t hoặc theo i Ví dụ, nếu chúng ta nhóm cho mỗi quan sát t, thì ,
, một ma trận đường chéo với trên đường chéo của nó, , Khi đó:
Giả định cho mô hình
Trong mô hình SUR tuyến tính cổ điển, giả định rằng mỗi biến độc lập có cấp bậc đầy đủ và sai số Ut tuân theo giả thuyết trung bình zero Các sai số này có phương sai thay đổi, không tự tương quan và không có tương quan đồng thời giữa các phương trình Do đó, các phương trình là không có tương quan Bằng cách sử dụng bình phương tối thiểu cho từng phương trình, chúng ta có thể đạt được các ước lượng không chệch hiệu quả nhất Hơn nữa, giả định rằng xác định dương, với phần tử thứ (i,j) của ma trận phản ánh điều này.
Theo giả thiết này, ma trận hiệp phương sai của toàn bộ vectơ là Ƣớc lƣợng β
1: Ước lượng bình phương bé nhất – OLS Ước lượng đầu tiên của β là ước lượng bình phương bé nhất (OLS) của hồi quy theo β trong bước 1 là tập hợp các β của từng phương trình OLS riêng lẽ Hay nói cách khác với 2: Ước lượng bình phương bé nhất tổng quát (GLS) và bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS):
Nếu ma trận hiệp phương sai đã biết, ước lượng GLS của β là
Khi ma trận hiệp phương sai chưa được biết, ước lượng FGLS được áp dụng bằng cách thay thế giá trị hiệp phương sai chưa biết bằng ước lượng thích hợp.
Với và là phần dư trong OLS của phương trình thứ k, và
Ước lượng FGLS được thực hiện tương tự như OLS qua hai bước: bước đầu tiên là ước lượng phần dư, và bước thứ hai là tính toán dựa trên ước lượng ma trận hiệp phương sai từ bước đầu.
Mô hình hồi quy có vẻ không tương quan (SUR) được đặc trưng bởi sự không tương quan giữa các biến, ngoại trừ mối liên hệ giữa các phần dư.
Mô tả biến
Trong nghiên cứu này, tác giả giả định rằng doanh nghiệp i có 9 quốc gia tiềm năng ở Đông Nam Á để đầu tư Khi doanh nghiệp i quyết định đầu tư vào một quốc gia trong số đó cho dự án FDI A, biến số phụ thuộc của quốc gia đó sẽ bằng 1, trong khi 8 quốc gia còn lại sẽ bằng 0 Các biến số độc lập được coi là giống nhau ở tất cả 9 quốc gia, bao gồm các yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến dòng vốn FDI, mức độ phát triển của môi trường pháp lý liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ (IPR) và chỉ số phát triển kinh doanh (EDBI) của quốc gia nhận đầu tư, cùng với các yếu tố đặc trưng của doanh nghiệp i.
Theo nghiên cứu của Javorcik và cộng sự (2004), GDP, thu nhập bình quân đầu người và quy mô dân số ở quốc gia nhận đầu tư có ảnh hưởng lớn đến quyết định FDI Đồng thời, nghiên cứu của Huizinga và Voget (2009) chỉ ra rằng thuế thu nhập doanh nghiệp tác động đến định hướng và số lượng giao dịch M&A xuyên quốc gia Các biến chính trong các nghiên cứu này bao gồm GDP, thu nhập bình quân đầu người và quy mô dân số.
Để hiểu rõ các ảnh hưởng của các yếu tố đặc trưng tại quốc gia nhận đầu tư FDI, cần xem xét mối liên hệ giữa dân số, thuế thu nhập doanh nghiệp và thương mại song phương giữa nước chủ nhà và quốc gia đầu tư.
GDP thể hiện mức thu nhập của hộ gia đình ở nước nhận đầu tư FDI
Population đại diện cho quy mô dân số của nước nhận đầu tư FDI
Corporate tax cho thấy chi phí thuế cho các hoạt động ở tại địa phương nước tiếp nhận vốn FDI
Bilateral trade biểu thị giá trị xuất khẩu từ Việt Nam đến các quốc gia chia cho tổng giá trị thương mại giữa Việt Nam và 9 quốc gia mẫu
Tất cả các biến cụ thể riêng biệt của các quốc gia được chuyển đổi thành các giá trị logarit tự nhiên của chính nó
Các chỉ số như IP Rights Score và EDBI được sử dụng để đánh giá môi trường pháp lý của các quốc gia trong việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và các quy định kinh doanh liên quan đến quyền sở hữu IP Rights Score phản ánh mức độ bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, trong khi EDBI đánh giá sự thuận lợi trong việc thực hiện các hoạt động kinh doanh.
IP Rights Score: Điểm số của luật bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ
Điểm số Quyền Sở Hữu Sở Hữu Trí Tuệ (IP Rights Score) được phát triển dựa trên các nghiên cứu của Helpman (1993), Javorcik (2004) và Branstetter cùng các cộng sự (2011), nhằm phân tích những yếu tố tác động đến quyết định đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), trong đó có vai trò của quyền sở hữu trí tuệ (IPR).
Luật bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ rất quan trọng vì nó bảo vệ công sức, thời gian và trí tuệ của các tác giả trong việc phát minh và sáng chế sản phẩm mới Luật này đảm bảo quyền sử dụng tài sản trí tuệ cho các tác giả, đồng thời ngăn chặn các hành vi vi phạm do lợi nhuận từ việc sản xuất hàng giả Việc thực hiện tốt luật này không chỉ bảo vệ sáng tạo mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho quyết định đầu tư FDI của các doanh nghiệp, góp phần thúc đẩy nền kinh tế quốc gia.
IP Right Score trong bài nghiên cứu sử dụng giá trị logarit tự nhiên của điểm số
Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ (IPR) là một yếu tố quan trọng trong môi trường pháp lý, dựa trên các báo cáo hàng năm của tổ chức Property Rights Alliance về việc thực thi IPR Nghiên cứu này cho thấy rằng kỳ vọng dấu của các hệ số IP Rights Score sẽ cho kết quả dương trong phương trình (2), trong khi lại cho kết quả âm hoặc bằng không trong phương trình (1) Điểm số IP Rights Score được tính toán dựa trên các tiêu chí cụ thể để đánh giá mức độ bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
Bằng cách thu thập câu trả lời theo thang điểm 1-6, trong đó 1 thể hiện nhận thức tiêu cực nhất và 6 là quan điểm tích cực nhất, tổ chức Property Rights Alliance đánh giá mức độ thực hiện luật bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ (IPR) của các quốc gia Điểm cao hơn cho thấy các quốc gia thực hiện tốt hơn trong việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ Các giá trị trung bình được tính cho mỗi quốc gia và dữ liệu được chuyển đổi từ thang điểm 1-6 sang thang đo 0-10 bằng công thức cụ thể Cuối cùng, những câu trả lời khảo sát được chuyển thành giá trị độ lệch chuẩn để tiến hành xếp hạng.
Q=giá trị gốc, = giá trị trung bình của các quốc gia trong mẫu, N=số nền kinh tế, và S= độ lệnh chuẩn
Giá trị logarit tự nhiên của chỉ số EDBI (Chỉ số dễ dàng kinh doanh) được đưa vào mô hình dựa trên nghiên cứu của Ricardo (2012) về ảnh hưởng của EDBI đến lựa chọn địa điểm đầu tư của doanh nghiệp FDI EDBI, được công bố bởi Ngân hàng Thế giới, sử dụng 41 biến số từ 10 lĩnh vực khác nhau để so sánh môi trường kinh doanh của các quốc gia Chỉ số này được các nhà hoạch định chính sách, nhà nghiên cứu và các MNC sử dụng rộng rãi và được thực hiện hàng năm trong báo cáo Thực hiện kinh doanh (Doing Business Report) từ Ngân hàng Thế giới Kể từ năm 2001, EDBI xếp hạng các nền kinh tế từ 1 đến 189, với thứ hạng cao cho thấy quy định kinh doanh tốt hơn, đơn giản hơn và bảo vệ quyền sở hữu mạnh mẽ hơn.
- Phương pháp đo lường chỉ số thuận lợi kinh doanh EDBI
Chỉ số này được xây dựng từ các nghiên cứu pháp lý và quy tắc thông qua việc phỏng vấn và xác minh bởi các viên chức nhà nước, luật sư, cố vấn doanh nghiệp, kế toán viên và các chuyên gia trong lĩnh vực quản lý và thực thi luật pháp Thứ hạng của mỗi quốc gia được đánh giá dựa trên giá trị trung bình của 10 chỉ số, được đo lường qua 41 biến quan sát khác nhau (Ricardo, 2012).
1 Starting a business (Thành lập doanh nghiệp): được đánh giá dựa vào các thủ tục cần thiết, chi phí, thời gian và mức vốn pháp định được yêu cầu phải có khi bắt đầu thành lập doanh nghiệp
2 Dealing with construction permits (Xin giấy phép xây dựng): được đánh giá dựa vào thời gian, chi phí và các thủ tục cần thiết để có được giấy phép xây dựng
3 Getting electricity (Tiếp cận điện năng): được đánh giá dựa vào thời gian kết nối điện dài hạn, tiêu chuẩn nhà kho và các thiết bị cung cấp điện
4 Registering property (Đăng ký tài sản/bất động sản): được đánh giá dựa vào thời gian, chí phí và các thủ tục cần thiết để xác định quyền sở hữu đối với tài sản (đối với cả bên mua và bên bán, cho thuê, chuyển nhượng)
5 Getting credit (Tiếp cận tín dụng): được đánh giá dựa vào độ sâu của chỉ số thông tin tín dụng (được đánh giá với điểm số từ 0-6 dựa vào phạm vi, chất lượng, và khả năng tiếp cận của các thông tin tín dụng cho cả các nhà vay vốn tín dụng công và cá nhân) và sức mạnh của chỉ số quyền pháp lý (được đánh giá với điểm số từ 0-10, dựa vào việc đảm bảo lợi ích của việc đồng sở hữu tài sản không di chuyển)
6 Protecting investors (Bảo vệ nhà đầu tư): được đánh giá từ 0-10, dựa vào 3 tiêu chí là minh bạch của các giao dịch liên quan (mức độ của chỉ số liên quan), trách nhiệm để xử lý tự động (mức độ của chỉ số trách nhiệm giám đốc) và khả năng các cổ đông kiện các nhà lãnh đạo và giám đốc về hành vi sai trái (chỉ số dễ dàng cho việc phù hợp với các cổ đông)
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu
3.4.1 Phương pháp thu thập dữ liệu
Bộ dữ liệu của luận văn bao gồm các quốc gia nhận đầu tư tại khu vực Đông Nam Á và doanh nghiệp Việt Nam có hoạt động FDI trong giai đoạn 2007 – 2016 Các doanh nghiệp này được niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam và dữ liệu đã loại trừ các quốc gia khác để tránh chênh lệch địa lý ảnh hưởng đến quyết định đầu tư Nghiên cứu giả định rằng năm bắt đầu hoạt động ở nước ngoài cũng là thời điểm FDI chính thức được thực hiện Thông tin về các thương vụ M&A xuyên quốc gia được thu thập từ báo chí và internet, cùng với dữ liệu FDI mới từ Bộ Kế Hoạch và Đầu Tư Đối với các biến độc lập ở mức độ quốc gia, dữ liệu được lấy từ Tradingeconomics.com, Trademap.org và Tổng cục Hải Quan Việt Nam, bao gồm GDP, dân số, thuế doanh nghiệp và thương mại song phương Ngoài ra, để đánh giá môi trường pháp lý của quốc gia nhận đầu tư, luận văn sử dụng dữ liệu về luật bảo vệ IPR và Chỉ số Dễ Dàng Kinh Doanh (EBDI), với EBDI được đưa vào mô hình dựa trên lý thuyết đã trình bày trong chương 2.
Dữ liệu về luật bảo vệ IPR được tổ chức Property Rights Alliance công bố hằng năm (Internationalpropertyrightsindex.org)
The Ease of Doing Business Index (EDBI) được thu thập từ Trading Economics
Chỉ số EDBI, được Ngân hàng Thế giới công bố hàng năm trong báo cáo Thực hiện kinh doanh, đã được thực hiện từ năm 2001 và xếp hạng 189 nền kinh tế Thứ hạng cao trong chỉ số này cho thấy quy tắc kinh doanh tốt hơn, đơn giản hơn và bảo vệ quyền sở hữu mạnh mẽ hơn EDBI thay thế cho biến SH Right Score trong nghiên cứu gốc, vốn là điểm số IMD đánh giá môi trường pháp lý liên quan đến luật bảo vệ quyền lợi cổ đông, dựa trên khảo sát về việc thực thi quyền lợi của cổ đông.
Competitiveness Yearbook) SH Right Score không được tính toán cho các quốc gia thuộc mẫu quan sát của luận văn nên tác giả thay thế bằng biến EDBI
Các nghiên cứu thực nghiệm hiện tại chủ yếu dựa vào các chỉ số của Rapp và Rozek (1990) cùng Ginarte và Park (1997) để đánh giá chỉ số quyền sở hữu trí tuệ (IPR) và các chỉ số của Gompers và cộng sự (2003) cho chỉ số bảo vệ quyền lợi cổ đông (SHR) Tuy nhiên, các chỉ số này có những hạn chế nhất định, như chỉ đề cập đến 5 quốc gia và sử dụng dữ liệu 5 năm thay vì hàng năm, dẫn đến giả định rằng môi trường pháp lý không thay đổi trong mỗi giai đoạn 5 năm Hơn nữa, các chỉ số của Gompers và cộng sự không phản ánh chính xác môi trường pháp lý liên quan đến luật bảo vệ SHR, vì chúng chỉ đánh giá cấu trúc quản trị doanh nghiệp dựa trên hệ thống pháp luật hiện tại Để khắc phục những hạn chế này, nghiên cứu sử dụng dữ liệu định lượng hàng năm từ tổ chức Property Rights Alliance cho biến IPR và Trading Economics cho biến EDBI Tác giả áp dụng tiêu chuẩn ICB để xác định ngành của từng doanh nghiệp và từ đó phân loại biến IPR Sensitive và SHR Sensitive của các doanh nghiệp Kết quả được trình bày trong Phụ Lục 1.
Luận văn cũng sử dụng dữ liệu của các biến đại diện cho từng doanh nghiệp cụ thể, , bao gồm:
Firm Size, và Market to Book được lấy nguồn từ http://cophieu68.vn và http://finance.vietstock.vn
Market Adj Price được lấy từ http://cophieu68.vn giai đoạn 2007-2016
Dữ liệu về giá cổ phiếu của các doanh nghiệp trong nước được thu thập từ trang web http://cophieu68.vn trong khoảng thời gian từ 2007 đến 2016 Tỷ giá ngoại tệ được lấy từ https://tradingeconomics.com, nơi tỷ giá của các quốc gia đầu tư được niêm yết theo phương pháp yết giá trực tiếp Cụ thể, tỷ giá 1 USD được quy đổi sang đồng nội tệ của các quốc gia Đông Nam Á Bài nghiên cứu tính toán tỷ giá ngoại tệ là 1 VND tương đương với x đồng nội tệ thông qua phương pháp tỷ giá chéo.
Mạng lưới khu vực được xác định bằng cách nhân Kinh nghiệm Khu vực với Thương mại song phương Thông tin về Kinh nghiệm Khu vực được thu thập từ các doanh nghiệp qua các phương tiện truyền thông Các doanh nghiệp thực hiện FDI thường có các mục đích như phân phối bán hàng, sản xuất và R&D Biến Entry Purpose được gán giá trị 1 khi mục đích là phân phối bán hàng và 0 trong các trường hợp khác Mặc dù doanh nghiệp có thể có nhiều mục đích khi thiết lập cơ sở tại quốc gia nhận đầu tư, biến Entry Purpose vẫn giữ giá trị tương ứng.
1 khi các mục đích hỗ trợ cho việc phân phối bán hàng Biến này sẽ bằng 0 trong các trường hợp khác
Mức độ tham nhũng của quốc gia nhận nguồn vốn đầu tư là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến dòng vốn FDI, theo nghiên cứu của Olken và Barron (2009) Tác giả đã sử dụng Chỉ số Nhận thức Tham nhũng để phân tích mối liên hệ này.
Chỉ số Cảm nhận về Tham nhũng (Corruption Perception Index) của Tổ chức Minh bạch Quốc tế (Transparency International) được sử dụng làm thước đo cho mức độ tham nhũng tại các quốc gia thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trong các phương trình (1) và (2).
3.4.2 Quá trình xử lý dữ liệu
Sau khi thu thập dữ liệu cho các biến đã nêu, tác giả áp dụng mô hình hồi quy SUR để phân tích mối quan hệ giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc Nghiên cứu tập trung vào hai biến phụ thuộc chính: M&A xuyên quốc gia (CBMA) và FDI đầu tư mới (GFFDI) Các biến độc lập được phân loại thành bốn nhóm: 1 Biến môi trường vĩ mô của các quốc gia nhận đầu tư; 2 Biến môi trường pháp lý tại các quốc gia nhận đầu tư; 3 Kinh nghiệm FDI của doanh nghiệp trong nước; và 4 Giá cổ phiếu của doanh nghiệp trong nước.
Dựa trên nghiên cứu gốc, tác giả đã thực hiện 6 cặp phương trình hồi quy tương ứng với các mô hình A, B, C, D, E và F, trong đó biến phụ thuộc là GFFDI và CBMA, với các biến độc lập giống nhau Tác giả điều chỉnh các cặp phương trình hồi quy bằng cách thêm hoặc bớt các biến độc lập để phân tích ảnh hưởng của từng nhóm biến.
Sau khi phân tích kết quả bằng mô hình SUR, tác giả áp dụng phương pháp hồi quy Probit để khám phá sự tương đồng và khác biệt giữa các yếu tố quyết định M&A và đầu tư FDI Cụ thể, tác giả thực hiện các mô hình G, H và I trong hồi quy Probit nhằm xác nhận tính nhất quán của kết quả với các phương trình đã sử dụng trong mô hình SUR.
Các mô hình trong luận văn được kiểm định ở mức ý nghĩa 5%.