GIỚI THIỆU
Lý do chọn đề tài
Trong những năm gần đây, vai trò của quản trị trong các hoạt động kinh tế xã hội ngày càng quan trọng, đặc biệt là đối với doanh nghiệp Quản trị doanh nghiệp hiệu quả không chỉ đánh giá sự thành công mà còn nâng cao khả năng tiếp cận vốn đầu tư và tối ưu hóa hoạt động của công ty Điều này mang lại lợi ích không chỉ cho nhà đầu tư mà còn cho tất cả các thành viên trong công ty.
Quản trị doanh nghiệp dựa trên sự tách biệt giữa quyền quản lý và quyền sở hữu, đòi hỏi cơ chế điều hành và kiểm soát hiệu quả để nhà đầu tư và cổ đông có thể giám sát hoạt động công ty Theo Jensen và Meckling (1976), quản trị doanh nghiệp bao gồm các cơ chế nội bộ và bên ngoài nhằm giảm thiểu vấn đề giữa cổ đông và nhà quản lý do sự tách biệt này Nó tập trung vào việc xử lý các vấn đề trong mối quan hệ ủy quyền, ngăn chặn việc lạm dụng quyền lực của nhà quản lý và bảo vệ tài sản, cơ hội kinh doanh của công ty khỏi việc sử dụng cho lợi ích cá nhân.
Sự tách biệt giữa cổ đông và quản lý, cùng với sự tồn tại của cổ đông kiểm soát và cổ đông thiểu số, dẫn đến thông tin không đối xứng trên thị trường vốn Điều này tạo ra nhu cầu về kiểm toán độc lập báo cáo tài chính như một cơ chế giám sát Theo Jensen và Meckling (1976), kiểm toán bên ngoài cung cấp sự kiểm tra độc lập về thông tin tài chính, giúp củng cố niềm tin vào thông tin do ban quản lý cung cấp Kiểm toán độc lập được coi là một trong những cơ chế quản trị công ty bên ngoài nhằm giảm thiểu vấn đề đại diện và bất đối xứng thông tin Chất lượng kiểm toán là yếu tố quan trọng để đảm bảo độ tin cậy của thông tin trong báo cáo tài chính, từ đó đánh giá hệ thống quản trị doanh nghiệp Như DeAngelo (1981) lập luận, chất lượng kiểm toán ảnh hưởng đến khả năng phát hiện sai sót trọng yếu trong báo cáo tài chính, và một số chỉ số như kích thước hoặc danh tiếng của công ty kiểm toán được sử dụng để đo lường chất lượng này, với các công ty kiểm toán lớn hơn thường được cho là cung cấp dịch vụ tốt hơn, theo Palmrose (1986) và Beasley và Petroni (2001).
Kiểm toán độc lập đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm toán báo cáo tài chính, do đó, việc lựa chọn công ty kiểm toán bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra các yếu tố quyết định sự lựa chọn này, chủ yếu ở các thị trường phát triển như Mỹ, Anh, Phần Lan và New Zealand Tuy nhiên, nghiên cứu về vấn đề này trong bối cảnh nền kinh tế đang phát triển còn hạn chế, với một số nghiên cứu từ Indonesia và Trung Quốc Các yếu tố như môi trường thể chế, cơ cấu quản trị doanh nghiệp, sở hữu cổ phần và đặc điểm công ty cụ thể được xác định là những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn công ty kiểm toán.
Nghiên cứu về ảnh hưởng của sự tập trung quyền sở hữu và kiểm soát gia đình đến quyết định lựa chọn công ty kiểm toán vẫn còn hạn chế Để giải quyết vấn đề này, luận văn "Ảnh hưởng của sự tập trung sở hữu và sự kiểm soát gia đình đến lựa chọn công ty kiểm toán: Bằng Chứng Thực Nghiệm Tại Việt Nam" sẽ được thực hiện Nghiên cứu sẽ tập trung vào việc phân tích mối quan hệ giữa quyền sở hữu, kiểm soát gia đình và sự lựa chọn công ty kiểm toán, nhằm lấp đầy khoảng trống tài liệu và cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm tại Việt Nam.
Câu hỏi và mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu này nhằm mục tiêu phân tích mối quan hệ giữa quyền sở hữu và kiểm soát của gia đình với sự lựa chọn công ty kiểm toán tại Việt Nam, đồng thời bổ sung tài liệu nghiên cứu về vấn đề này, đặc biệt trong bối cảnh thị trường phát triển.
Mục tiêu của nghiên cứu này là phân tích ảnh hưởng của việc tập trung quyền sở hữu và kiểm soát của gia đình đến sự lựa chọn công ty kiểm toán Đây là hai yếu tố quan trọng liên quan đến quyền sở hữu của công ty trên thị trường vốn toàn cầu, bao gồm cả Việt Nam.
Chỉ có một số lượng hạn chế các nghiên cứu về ảnh hưởng của quyền sở hữu tập trung và kiểm soát gia đình đối với lựa chọn công ty kiểm toán trong các thị trường mới nổi, thường được thực hiện trong bối cảnh các nền kinh tế phát triển với môi trường pháp lý mạnh hơn Tại Việt Nam, với hệ thống pháp lý yếu và thiếu sự bảo vệ cho nhà đầu tư, tác động của sở hữu tập trung và kiểm soát gia đình đến việc lựa chọn công ty kiểm toán cho các công ty niêm yết có thể khác biệt so với các nền kinh tế phát triển Do đó, câu hỏi nghiên cứu được đặt ra là:
Mối quan hệ giữa việc lựa chọn công ty kiểm toán của các công ty niêm yết và vấn đề tập trung quyền sở hữu cùng sự kiểm soát của gia đình là rất quan trọng Các công ty có sự kiểm soát mạnh mẽ từ gia đình thường có xu hướng chọn các công ty kiểm toán có uy tín để bảo vệ lợi ích của họ Điều này không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng báo cáo tài chính mà còn tác động đến niềm tin của nhà đầu tư Hơn nữa, sự lựa chọn này có thể phản ánh mức độ minh bạch và trách nhiệm trong quản lý tài chính của công ty.
- Các yếu tố ảnh hưởng đến lựa chọn kiểm toán tại các công ty Việt Nam có gì khác so với các công ty khác trên thế giới.
Phương pháp nghiên cứu
Để đạt được mục tiêu nghiên cứu, luận văn áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng dựa trên mô hình nghiên cứu và các kết quả đã được công bố toàn cầu về sở hữu và kiểm soát gia đình, từ đó xác định mô hình nghiên cứu và tiến hành kiểm định tại thị trường Việt Nam.
Luận văn sử dụng dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên của các công ty niêm yết trên sàn chứng khoán để kiểm định giả thuyết và mô hình nghiên cứu Phân tích dữ liệu được thực hiện thông qua hồi quy đa biến, áp dụng mô hình hồi quy logistic gộp (pooled logistic regressions), tương tự như các nghiên cứu trước đây.
Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp Việt Nam niêm yết tại sàn giao dịch Chứng khoán Tp HCM, với điều kiện đã công bố đầy đủ báo cáo thường niên và báo cáo tài chính trong giai đoạn 2011-2015 Nghiên cứu chủ yếu xem xét ảnh hưởng của sở hữu tập trung và sự kiểm soát của gia đình đối với việc lựa chọn công ty kiểm toán.
Kết quả và hạn chế của luận văn
Nghiên cứu này phân tích tác động của sự tập trung sở hữu và kiểm soát gia đình đến lựa chọn công ty kiểm toán tại Việt Nam Kết quả cho thấy, các công ty có tỷ lệ sở hữu tập trung cao thường ưu tiên chọn các công ty kiểm toán thuộc nhóm Big 4, trong khi các công ty có sự kiểm soát của gia đình lại có xu hướng lựa chọn các công ty kiểm toán có chất lượng thấp hơn.
Luận văn gặp phải hạn chế về kích thước mẫu nghiên cứu không đủ lớn và thời gian nghiên cứu chưa đủ dài, điều này ảnh hưởng đến tính đại diện của kết quả cho các doanh nghiệp tại Việt Nam.
Cách trình bày và kết cấu của luận văn
Luận văn được chia làm 5 chương chính, được trình bày theo bố cục chặt chẽ và xuyên suốt nhƣ sau:
Trong phần tổng quan của bài nghiên cứu, chúng tôi sẽ trình bày lý do chọn đề tài, mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, cũng như kết cấu của luận văn Những yếu tố này sẽ giúp làm rõ bối cảnh và hướng đi của nghiên cứu, đồng thời xác định các vấn đề chính mà chúng tôi sẽ giải quyết trong quá trình thực hiện.
.Chương 2: Tổng quan các nghiên cứu trước đây
Trong phần này, luận văn trình bày cái nhìn tổng quát về các nghiên cứu trước đây liên quan đến tác động của sở hữu tập trung và sự kiểm soát của gia đình đối với việc lựa chọn công ty kiểm toán.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Phần này trình bày chi tiết về cách thiết lập giả thuyết nghiên cứu, xây dựng mô hình nghiên cứu và mô tả cơ sở dữ liệu cho luận văn Nó cũng giải thích cách xác định các biến số sử dụng trong luận văn và phương pháp phân tích dữ liệu.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Trong phần này, luận văn trình bày kết quả phân tích dữ liệu thông qua các phương pháp thống kê mô tả, phân tích tương quan và phân tích hồi quy.
Phần này tóm tắt kết quả nghiên cứu cũng nhƣ nêu lên những hạn chế của đề tài và những hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo.
TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY
Tổng quan các nghiên cứu trước đây
Sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quản lý, cùng với sự hiện diện của cổ đông kiểm soát và cổ đông thiểu số, dẫn đến vấn đề bất cân xứng thông tin trên thị trường vốn Điều này tạo ra nhu cầu về kiểm toán độc lập báo cáo tài chính như một cơ chế giám sát hiệu quả Kiểm toán bên ngoài cung cấp kiểm tra độc lập về thông tin tài chính từ nhà quản lý, góp phần củng cố niềm tin vào thông tin mà công ty công bố Do đó, kiểm toán độc lập được xem là một trong những cơ chế quản trị công ty bên ngoài nhằm giảm thiểu vấn đề đại diện và bất cân xứng thông tin Tuy nhiên, nhiều yếu tố như môi trường thể chế, cơ cấu quản trị doanh nghiệp, sở hữu cổ phần và đặc điểm công ty ảnh hưởng đến việc lựa chọn công ty kiểm toán, trong đó có các nghiên cứu tiêu biểu từ Josephph Fan, Tjwong (2004), W.Robert Knechel, Lasse Niemi và Stefan Sundgren (2008), Z Jun Lin, Ming Liu (2009), và nhiều tác giả khác.
Nghiên cứu của Josephph Fan và Tjwong (2004) cho thấy rằng trong các thị trường mới nổi, vấn đề đại diện do xung đột giữa cổ đông kiểm soát và cổ đông thiểu số rất khó giảm thiểu, với chi phí đại diện gia tăng do quyền sở hữu tập trung ở Đông Á Bài nghiên cứu này tập trung vào việc kiểm tra vai trò của kiểm toán viên độc lập bên ngoài như một cơ chế giám sát nhằm giảm bớt các vấn đề đại diện Nghiên cứu sử dụng mẫu từ hơn 40 nền kinh tế với 3,672 quan sát trong giai đoạn 1994-1996, phân tích mối quan hệ giữa (i) quyết định thuê các công ty kiểm toán Big 5 và vấn đề sở hữu tập trung, (ii) quyết định thuê Big 5 và nhu cầu vốn của công ty, thông qua mô hình hồi quy logistic gộp để kiểm định mối liên hệ này.
Công ty kiểm toán có chất lượng cao là yếu tố quan trọng trong lựa chọn dịch vụ kiểm toán Ba biến chính ảnh hưởng đến quyết định này bao gồm giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu, đòn bẩy tài chính và vòng quay tài sản Nghiên cứu chỉ ra rằng mức sở hữu 30% được xác định là ngưỡng để có quyền kiểm soát, từ đó ảnh hưởng đến sự lựa chọn công ty kiểm toán.
Kết quả hồi quy cho thấy doanh nghiệp sở hữu tập trung cao có xu hướng thuê kiểm toán viên Big 5 để nâng cao khả năng huy động vốn, đặc biệt là trong các doanh nghiệp thường xuyên huy động vốn cổ phần Hơn nữa, nghiên cứu chỉ ra rằng công ty lớn và có lợi nhuận cao có nhu cầu thuê Big 5 cao hơn, trong khi ảnh hưởng của đòn bẩy tài chính không có ý nghĩa thống kê.
Nghiên cứu của W Robert Knechel, Lasse Niemi và Stefan Sundgren (2008) tập trung vào việc lựa chọn công ty kiểm toán của các công ty vừa và nhỏ tại Phần Lan, nơi các công ty có thể chọn giữa bốn loại công ty kiểm toán: quốc tế, quốc gia, địa phương và chưa có chứng chỉ Mục tiêu nghiên cứu là kiểm tra mối quan hệ giữa sự lựa chọn công ty kiểm toán và các yếu tố như sự phức tạp trong hoạt động, nhu cầu tài chính bên ngoài, đòn bẩy tài chính và việc sử dụng vốn chủ sở hữu bên ngoài Bằng cách sử dụng hồi quy logistic, nghiên cứu đã phân tích ảnh hưởng của lựa chọn kiểm toán trong ba trường hợp khác nhau với mẫu 2,333 công ty đã nộp báo cáo tài chính từ 1994 đến 1999 Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn công ty kiểm toán bao gồm quy mô công ty, tiền lương, đòn bẩy tài chính và sự phức tạp trong hoạt động.
Nghiên cứu chỉ ra rằng mức độ phức tạp trong hoạt động của công ty có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định lựa chọn kiểm toán viên Các công ty nhỏ thường dựa vào các vấn đề phức tạp và hoạt động nội bộ khi chọn công ty kiểm toán Trong khi đó, các công ty cỡ trung lại lựa chọn kiểm toán viên chủ yếu dựa trên nhu cầu vay nợ Cuối cùng, các công ty lớn cũng bị tác động bởi đòn bẩy tài chính, đặc biệt là nợ không có bảo đảm, trong quá trình lựa chọn công ty kiểm toán.
Nghiên cứu của Z Jun Lin và Ming Liu (2009) khám phá tác động của quản trị doanh nghiệp đến sự lựa chọn công ty kiểm toán tại Trung Quốc, cho thấy việc thuê kiểm toán chất lượng cao có thể giảm chi phí huy động vốn và phản ánh quản trị tốt, trong khi chọn kiểm toán viên kém chất lượng có thể dẫn đến lợi ích cá nhân và thiếu minh bạch Mục tiêu nghiên cứu là xác định các yếu tố quyết định sự lựa chọn công ty kiểm toán của các doanh nghiệp Trung Quốc, với giả thuyết rằng tỷ lệ nắm giữ cổ phần của cổ đông lớn nhất cao sẽ làm giảm khả năng thuê kiểm toán chất lượng cao, và công ty có Giám đốc điều hành kiêm Chủ tịch HĐQT ít có khả năng chọn công ty kiểm toán chất lượng cao Mẫu nghiên cứu bao gồm 184 công ty IPO niêm yết tại Sở giao dịch Thượng Hải và Thâm Quyến từ năm 2001-2004, sử dụng mô hình hồi quy Logistic để kiểm tra ảnh hưởng của cơ chế quản lý nội bộ, với ba biến đại diện là tỷ lệ sở hữu, kích thước ban giám sát, và vị trí Giám đốc điều hành kiêm Chủ tịch HĐQT.
Kết quả hồi quy cho thấy tỷ lệ sở hữu, kích thước ban giám sát và Giám đốc điều hành kiêm nhiệm chủ tịch hội đồng quản trị đều có ý nghĩa thống kê Các công ty với cổ đông kiểm soát lớn, số lượng thành viên ban giám sát nhỏ và Giám đốc điều hành kiêm nhiệm thường ít có khả năng thuê kiểm toán viên chất lượng cao Điều này chỉ ra rằng doanh nghiệp có cơ chế quản lý nội bộ yếu có xu hướng chọn công ty kiểm toán kém chất lượng để duy trì sự không rõ ràng trong báo cáo tài chính.
Nghiên cứu của Omrane Guedhami, Jeffrey A Pittman và Walid Saffar (2009) tập trung vào việc lựa chọn công ty kiểm toán dưới ảnh hưởng của sở hữu nhà nước và sở hữu nước ngoài Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng quốc tế về tầm quan trọng của minh bạch kế toán, thông qua việc phân tích vai trò của sự lựa chọn công ty kiểm toán Cụ thể, nghiên cứu xem xét liệu các công ty có tỷ lệ sở hữu tập trung có sẵn sàng chấp nhận sự giám sát từ các công ty kiểm toán chất lượng cao như Big 4 hay không.
Nghiên cứu này kiểm định mối quan hệ giữa khả năng lựa chọn công ty kiểm toán Big 4 và tỷ lệ sở hữu nhà nước, nhằm làm rõ ảnh hưởng của sở hữu nhà nước đến sự lựa chọn các công ty kiểm toán lớn.
Nghiên cứu về mức độ sở hữu nước ngoài đã được thực hiện trên 176 công ty tư nhân đến từ 21 nền kinh tế mới nổi và 11 quốc gia công nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định.
Từ năm 1980 đến 2002, nghiên cứu đã áp dụng kiểm định mô hình hồi quy logistic với ba nhóm biến chính: biến sở hữu nhà nước, biến sở hữu nước ngoài và các biến kiểm soát liên quan đến công ty và quốc gia.
Kết quả hồi quy chỉ ra rằng khả năng lựa chọn công ty kiểm toán Big 4 của các doanh nghiệp tư nhân giảm khi mức độ sở hữu của nhà nước tăng, trong khi khả năng này tăng lên với tỷ lệ sở hữu nước ngoài, mặc dù yếu tố sở hữu nước ngoài không có ý nghĩa thống kê Nghiên cứu cũng cho thấy rằng các nhà đầu tư nước ngoài có xu hướng đầu tư vào các công ty sử dụng dịch vụ kiểm toán chất lượng cao, và họ thường ưu tiên thuê công ty kiểm toán Big 4 để đảm bảo thông tin chính xác, nhằm bảo vệ lợi ích của mình.
Nghiên cứu của Xianjie He và các cộng sự (2014) phân tích tác động của sở hữu nước ngoài đến sự lựa chọn công ty kiểm toán Trong bối cảnh khó khăn trong việc tiếp cận vốn nước ngoài, đặc biệt tại các thị trường mới nổi với môi trường pháp lý và quản trị doanh nghiệp yếu kém, nhà đầu tư nước ngoài thường dựa vào việc chọn lựa kiểm toán viên chất lượng cao để đảm bảo tính chính xác của báo cáo tài chính Nghiên cứu áp dụng mô hình hồi quy logistic trên mẫu các công ty từ năm
1992 đến 2006 tại thị trường chứng khoán Trung Quốc
Nghiên cứu cho thấy rằng các công ty có sự sụt giảm lớn trong quyền sở hữu nước ngoài có xu hướng chuyển sang thuê kiểm toán viên không phải Big 4 Điều này phù hợp với giả thuyết rằng đầu tư nước ngoài ảnh hưởng đến sự lựa chọn công ty kiểm toán, tức là khi sở hữu nước ngoài tăng lên, khả năng thuê công ty kiểm toán Big 4 cũng tăng theo Nghiên cứu này còn nhấn mạnh vai trò của sở hữu nước ngoài trong mối quan hệ giữa các nhà đầu tư và việc lựa chọn kiểm toán viên, đặc biệt trong bối cảnh mở cửa thị trường chứng khoán.
Nghiên cứu của Arifur Khan, Mohammad Badrul Muttakin, Javed Siddiqui
Tổng quan thị trường kiểm toán độc lập tại Việt Nam
Hệ thống kiểm toán độc lập tại Việt Nam ra đời muộn hơn so với nhiều quốc gia khác, mặc dù kiểm toán độc lập đã tồn tại trên thế giới hơn 100 năm Việt Nam chính thức có kiểm toán độc lập từ năm 1991 với sự thành lập của Công ty Kiểm toán Việt Nam (VACO) và Công ty Dịch vụ kế toán, kiểm toán và tư vấn tài chính (AASC).
Kiểm toán độc lập đã trở thành một nhu cầu thiết yếu trong việc đảm bảo công khai và minh bạch thông tin tài chính, phục vụ lợi ích của doanh nghiệp và các nhà đầu tư cả trong và ngoài nước Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý kinh tế và tài chính của Nhà nước mà còn hỗ trợ hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, góp phần vào quá trình hội nhập tài chính toàn cầu Theo Đào Thị Hằng (2016), sau 25 năm phát triển, lĩnh vực kiểm toán độc lập ở Việt Nam đã khẳng định vai trò quan trọng trong nền kinh tế thị trường, trở thành một phần không thể thiếu của hệ thống quản lý vĩ mô Các công ty kiểm toán độc lập đã tham gia vào việc hoàn thiện khung pháp lý cho hệ thống kế toán kiểm toán tại Việt Nam, giúp doanh nghiệp tuân thủ các nguyên tắc minh bạch thông tin tài chính Ngoài VACPA, Việt Nam cũng đã thành lập nhiều hiệp hội kế toán kiểm toán như Hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam (VAA) vào năm 1994.
Kế toán Công chứng Anh (ACCA), Hiệp hội Kế toán Công chứng Australia (CPA Australia), Viện Kế toán Công chứng Anh và xứ Wales (ICAEW) cùng với Hiệp hội Kế toán Quản trị Công chứng Anh Quốc (CIMA) đều là những tổ chức hàng đầu trong lĩnh vực kế toán và tài chính, cung cấp chứng chỉ và đào tạo chuyên nghiệp cho các kế toán viên trên toàn cầu.
Cơ sở pháp lý cho hoạt động kiểm toán độc lập tại Việt Nam đã được xây dựng đầy đủ, với các quy định và văn bản pháp lý phù hợp với thông lệ quốc tế.
Bộ Tài chính Việt Nam đã công bố tổng cộng 38 Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (CMKiT VN) từ năm 1999 đến 2006, phù hợp với các chuẩn mực quốc tế Gần đây, vào tháng 12/2012, Bộ đã công bố 37 CMKiT mới do Hội Kiểm toán viên hành nghề Việt Nam soạn thảo, dựa trên các chuẩn mực quốc tế cập nhật nhất, có hiệu lực từ năm 2014.
Luật Kiểm toán độc lập năm 2011 quy định các nguyên tắc, điều kiện, phạm vi và hình thức hoạt động của kiểm toán độc lập Luật này cũng xác định quyền và nghĩa vụ của kiểm toán viên hành nghề, doanh nghiệp kiểm toán, chi nhánh doanh nghiệp kiểm toán nước ngoài tại Việt Nam, cùng với các đơn vị được kiểm toán.
Ngày 08 tháng 5 năm 2015, Bộ Tài chính đã ban hành bộ chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp cho kế toán và kiểm toán, quy định các nguyên tắc đạo đức cơ bản Bộ chuẩn mực này cung cấp khuôn khổ cho kế toán viên và kiểm toán viên chuyên nghiệp nhằm xác định các nguy cơ có thể ảnh hưởng đến việc tuân thủ các nguyên tắc đạo đức.
Bộ Tài Chính đã ban hành thông tư 183/2013/TT-BTC quy định về kiểm toán độc lập cho các đơn vị có lợi ích công chúng, nhằm đảm bảo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt cho tổ chức kiểm toán Để được chấp thuận thực hiện kiểm toán cho các doanh nghiệp niêm yết, công ty kiểm toán cần đáp ứng những điều kiện cụ thể được quy định trong thông tư này.
Có giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ kiểm toán đƣợc Bộ Tài chính cấp còn hiệu lực;
Vốn điều lệ yêu cầu tối thiểu là 4 tỷ đồng và cần duy trì vốn chủ sở hữu trên bảng cân đối kế toán không thấp hơn mức này Kể từ năm 2016, mức vốn tối thiểu đã tăng lên 6 tỷ đồng.
Để đủ điều kiện hoạt động, một công ty kiểm toán cần có ít nhất 07 kiểm toán viên hành nghề, bao gồm Giám đốc hoặc Tổng Giám đốc, đáp ứng các tiêu chuẩn theo Điều 8 của Thông tư này Từ năm 2016, yêu cầu tối thiểu là 10 kiểm toán viên hành nghề.
Thời gian hoạt động kiểm toán tại Việt Nam yêu cầu tối thiểu là 24 tháng, tính từ ngày cơ quan có thẩm quyền xác nhận danh sách đăng ký hành nghề kiểm toán lần đầu hoặc từ ngày cấp Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dịch vụ kiểm toán lần đầu cho đến thời điểm nộp hồ sơ đăng ký thực hiện kiểm toán.
Để đủ điều kiện hoạt động, tổ chức phải phát hành báo cáo kiểm toán về báo cáo tài chính cho ít nhất 100 khách hàng từ ngày 01/01 của năm nộp hồ sơ đến ngày nộp hồ sơ đăng ký Kể từ năm 2016, số lượng khách hàng tối thiểu yêu cầu đã tăng lên 250 khách hàng.
Các văn bản pháp luật như Luật Đầu tư, Luật Doanh nghiệp, Luật Thương mại và các Nghị định của Chính phủ về kiểm toán độc lập đã tạo ra một nền tảng pháp lý vững chắc cho việc kiểm tra và giám sát báo cáo tài chính Điều này góp phần nâng cao độ tin cậy của nhà đầu tư và xã hội vào sự công khai, minh bạch của thị trường tài chính.
Trong 25 năm qua, số lượng công ty kiểm toán độc lập tại Việt Nam đã tăng từ 02 lên 142 công ty, với hơn 9.705 nhân viên và doanh thu đạt 5.139 tỷ đồng Bộ Tài chính đã cấp 3.837 chứng chỉ kiểm toán viên, cùng với khoảng 1.600 chứng chỉ quốc tế Ông Bùi Văn Mai cho biết, tốc độ tăng trưởng bình quân của ngành kiểm toán độc lập đạt từ 20 đến 25% mỗi năm, cho thấy sự cần thiết và tầm quan trọng của kiểm toán độc lập trong nền kinh tế thị trường Việt Nam.
Thị trường kiểm toán tại Việt Nam hiện nay không chỉ có sự hiện diện của các công ty kiểm toán trong nước mà còn được tham gia bởi các hãng kiểm toán lớn toàn cầu, trong đó nổi bật nhất là Big 4 Theo Phạm Thị Thùy Vân, sự tham gia này mang lại nhiều cơ hội và thách thức cho ngành kiểm toán Việt Nam.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
Mô hình nghiên cứu và các biến trong mô hình
3.1.1 Các giả thuyết nghiên cứu
Nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ ra mối liên hệ giữa tập trung sở hữu và lựa chọn công ty kiểm toán Ở những công ty có sở hữu tập trung, vấn đề đại diện có thể trở nên nghiêm trọng hơn hoặc được giảm nhẹ Cụ thể, cổ đông kiểm soát có thể lợi dụng quyền lực của mình để chiếm dụng nguồn vốn hoặc hành động vì lợi ích cá nhân, dẫn đến tình trạng báo cáo tài chính không minh bạch Để giảm thiểu sự giám sát và thực hiện các hành vi không chính đáng, các cổ đông này có thể chọn công ty kiểm toán có chất lượng kém hơn (Lin và Liu, 2009).
Các cổ đông kiểm soát có thể lo ngại về cơ chế giám sát, vì khả năng quản trị của họ có thể bị hạn chế, ảnh hưởng đến lợi ích cá nhân của họ.
Các công ty cần thuyết phục cổ đông thiểu số và nhà đầu tư tiềm năng về độ tin cậy của quản trị và báo cáo tài chính để bảo vệ quyền lợi của họ Điều này dẫn đến việc bổ nhiệm kiểm toán viên chất lượng cao để kiểm tra báo cáo tài chính Theo Fan và Wong (2005), các công ty có tỷ lệ sở hữu cao thường có xu hướng thuê các công ty kiểm toán Big 4, giúp nâng cao sự tự tin của nhà đầu tư trên thị trường vốn.
Nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ ra mối quan hệ giữa quyền sở hữu và lựa chọn công ty kiểm toán Cụ thể, nghiên cứu của Gaetano Matonti et al (2016) cho thấy mức độ tập trung quyền sở hữu có liên quan ngược chiều với khả năng thuê công ty kiểm toán chất lượng cao Đặc biệt, Lin và Liu (2009) đã chứng minh rằng các công ty Trung Quốc với sự tập trung quyền sở hữu lớn hơn có ít khả năng thuê các công ty kiểm toán thuộc Big 10.
Môi trường thể chế và bảo vệ nhà đầu tư trên thị trường vốn tại Việt Nam hiện đang yếu hơn so với các thị trường phát triển, dẫn đến việc các cổ đông kiểm soát trong các công ty niêm yết với cơ cấu sở hữu tập trung có nhiều cơ hội để duy trì lợi ích không rõ ràng Chất lượng kiểm toán thấp có thể được lợi dụng để bảo vệ lợi ích cá nhân, từ đó hình thành giả thuyết đầu tiên dựa trên dự đoán này cùng với kết quả từ một số nghiên cứu trước đây.
Giả thiết H1 Có một mối tương quan âm giữa việc tập trung quyền sở hữu và khả năng để thuê các công ty kiểm toán chất lượng cao
Nghiên cứu này xem xét ảnh hưởng của quyền sở hữu và kiểm soát tập trung trong tay gia đình đến cơ chế quản trị doanh nghiệp, đặc biệt là khả năng lựa chọn kiểm toán viên bên ngoài uy tín Các công ty gia đình kiểm soát thường dễ bị tổn thương bởi các vấn đề đại diện, như Khan (2015) đã chỉ ra Gia đình kiểm soát có thể lợi dụng quyền lực của mình để giảm tính minh bạch và không muốn áp dụng giám sát bên ngoài, dẫn đến việc thuê kiểm toán viên chất lượng thấp nhằm bảo vệ lợi ích cá nhân.
Nghiên cứu của Khan (2015) cho thấy các công ty gia đình thường chú trọng đến uy tín và thông tin tài chính chất lượng cao để duy trì niềm tin của nhà đầu tư, điều này có thể dẫn đến việc thuê kiểm toán viên chất lượng Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu trước đó chỉ ra rằng các công ty do gia đình kiểm soát lại ít khả năng thuê kiểm toán viên chất lượng cao Salim và Darmadi (2014) đã cung cấp bằng chứng về mối quan hệ nghịch biến này tại Indonesia, trong khi Khan (2015) cũng ghi nhận kết quả tương tự tại Bangladesh Do đó, nghiên cứu trong bối cảnh Việt Nam đưa ra giả thuyết thứ hai phù hợp với những phát hiện từ các thị trường trước đó.
Giả thiết H2: Có một mối tương quan âm giữa sự kiểm soát của gia đình và khả năng để thuê các công ty kiểm toán chất lượng cao
Bài nghiên cứu chỉ ra rằng các đặc điểm của công ty ảnh hưởng đến việc lựa chọn công ty kiểm toán Cụ thể, các công ty lớn thường ưu tiên thuê kiểm toán viên chất lượng cao để duy trì danh tiếng trên thị trường và có nguồn lực tài chính tốt hơn cho việc này Các nghiên cứu trước đã xác nhận rằng quy mô doanh nghiệp có mối liên hệ tích cực với nhu cầu về kiểm toán viên chất lượng cao Ngoài ra, các công ty có đòn bẩy tài chính cao thường gặp phải vấn đề đại diện nặng nề hơn và trong môi trường thể chế yếu, khả năng thuê kiểm toán viên chất lượng cao của họ giảm Cuối cùng, các doanh nghiệp có hiệu suất hoạt động tốt cũng có xu hướng chọn thuê kiểm toán viên chất lượng cao.
Bài nghiên cứu này phân tích các tiêu chí lựa chọn công ty kiểm toán chất lượng cao, với nhiều phương pháp khác nhau được đề xuất trong các nghiên cứu trước Một ví dụ tiêu biểu là nghiên cứu của Lin và Liu (2009), trong đó sử dụng danh sách các công ty hàng đầu để xác định chất lượng kiểm toán.
Nghiên cứu này xác định biến phụ thuộc (AUD) dựa trên việc lựa chọn công ty kiểm toán, với biến nhị phân là 1 nếu công ty được kiểm toán bởi một trong bốn công ty kiểm toán Big 4 (Price Waterhouse Coopers, Deloitte, Ernst & Young, và KPMG) và 0 nếu không Mô hình hồi quy logistic được sử dụng, phù hợp với nhiều nghiên cứu trước đây, để phân tích mối quan hệ giữa AUD và các biến độc lập như sở hữu tập trung (OWNCONC) và kiểm soát gia đình (FAMCON) Ngoài ra, các yếu tố khác như quy mô công ty, đòn bẩy tài chính, giám đốc điều hành, lợi nhuận và hiệu quả hoạt động cũng được đưa vào mô hình như các biến kiểm soát, mặc dù nghiên cứu chủ yếu tập trung vào mối liên hệ với sở hữu tập trung và kiểm soát gia đình.
Phương trình hồi quy logistic được trình bày như sau:
AUD là sự lựa chọn kiểm toán công ty kiểm toán
OWNCONC là tập trung quyền sở hữu
FAMCON là sự hiện diện của gia đình kiểm soát
BOARD là giám đốc kiêm nhiệm
FSIZE là quy mô doanh nghiệp
LEVER là Đòn bẩy tài chính
TOBINQ là Hiệu suất hoạt động dựa trên thị trường
i, t : Mẫu công ty thứ i vào năm t
3.1.3 Đo lường các biến trong mô hình
Trong phần này, nghiên cứu sẽ trình bày cách đo lường các biến trong mô hình dựa trên kết quả của các nghiên cứu trước đây
Khi lựa chọn công ty kiểm toán, việc đánh giá chất lượng của họ phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau Nhiều nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng các công ty kiểm toán Big 4, bao gồm Price Waterhouse Coopers, Deloitte, Ernst & Young, và KPMG, thường được xem là những đơn vị có chất lượng cao (Guedhami et al., 2009; Salim Darmadi, 2014; Xianjie He et al., 2014) Tại Việt Nam, theo số liệu từ VACPA vào năm 2015, Big 4 đang dẫn đầu về doanh thu trong thị trường kiểm toán độc lập.
Biến phụ thuộc (AUD) lựa chọn công ty kiểm toán là biến nhị phân, tức bằng
1 nếu công ty đƣợc kiểm toán bởi một trong bốn công ty kiểm toán Big 4 và bằng 0 nếu không phải kiểm toán bởi Big 4
Biến Tập trung quyền sở hữu (OWNCONC)
Biến này được xác định bởi tỷ lệ phần trăm cổ phần phổ thông mà cổ đông lớn nhất sở hữu, tính theo % Tỷ lệ này phản ánh mức độ kiểm soát của cổ đông lớn nhất trong công ty vào cuối năm thứ t.
Cách đo lường sở hữu tập trung ảnh hưởng đến việc lựa chọn công ty kiểm toán, như đã được nghiên cứu bởi Lin và Liu (2009) và Xianjie He et al (2014) Việc áp dụng đo lường này phản ánh mức độ chi phối trong quyết định lựa chọn công ty kiểm toán, điều này đặc biệt đúng tại Việt Nam, nơi hội đồng cổ đông quyết định công ty kiểm toán nào sẽ được chọn Cổ đông có tỷ lệ sở hữu lớn hơn sẽ có ảnh hưởng lớn hơn trong quá trình ra quyết định Dữ liệu được thu thập từ tỷ lệ phần trăm cổ đông nắm giữ cổ phần phổ thông lớn nhất, lấy từ cơ cấu cổ đông, quan hệ cổ đông, hoặc báo cáo của Hội đồng quản trị trong báo cáo thường niên của công ty.
Biến Sự kiểm soát của gia đình (FAMCON)
FAMCON là một biến nhị phân, bằng 1 nếu công ty đƣợc gia đình kiểm soát và 0 nếu ngƣợc lại
Công ty gia đình kiểm soát được định nghĩa qua nhiều tiêu chí khác nhau Theo Morck và Yeung (2004), công ty này có cổ đông lớn nhất là một gia đình cụ thể và tỷ lệ sở hữu của gia đình đó vượt quá 10 hoặc 20% cổ phần có quyền biểu quyết Chrisman et al (2004) nhấn mạnh sự tham gia của các thành viên gia đình trong đội ngũ quản lý hoặc hội đồng quản trị, cùng với việc chuyển giao quyền quản lý trong gia đình Khan (2005) cũng định nghĩa công ty gia đình là khi 20% cổ phần thuộc về một nhóm cổ đông trong gia đình và có ít nhất một thành viên nắm giữ vị trí quản lý Tuy nhiên, tại Việt Nam, thông tin về các công ty gia đình kiểm soát vẫn chưa được công bố rõ ràng trong báo cáo thường niên.
Để đo lường sự kiểm soát gia đình tại các công ty niêm yết ở Việt Nam, bài nghiên cứu xác định rằng công ty bị gia đình kiểm soát theo định nghĩa của Salim Darmadi (2014) là công ty được sở hữu bởi cá nhân, tổ chức hoặc nhóm cá nhân liên quan, với tỷ lệ sở hữu từ 20% trở lên Mức sở hữu này cho phép các cổ đông lớn, nắm giữ ít nhất 20% cổ phiếu phổ thông, kiểm soát hiệu quả công ty Định nghĩa này cũng được áp dụng trong các nghiên cứu của Claessens et al (2000) và Setia-Atmaja et al (2009).
Mô tả cơ sở dữ liệu
Lựa chọn mẫu và dữ liệu
Bài viết này sử dụng dữ liệu từ bảng, bao gồm 415 quan sát hàng năm của 83 công ty phi tài chính niêm yết, với 5 quan sát cho mỗi công ty trong giai đoạn từ năm 2011 đến nay.
Năm 2015, dữ liệu cho mẫu nghiên cứu được thu thập từ danh sách các công ty niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán TP.Hồ Chí Minh, với tổng số 308 công ty tính đến cuối năm 2015 Nghiên cứu áp dụng các tiêu chí nhất định để loại bỏ một số công ty khỏi mẫu quan sát.
Các công ty tài chính đã được loại trừ khỏi mẫu nghiên cứu do đặc điểm cấu trúc vốn và tính chất đòn bẩy khác biệt so với các công ty phi tài chính, cùng với các yêu cầu quản trị đặc thù mà Fama và French (1992) đã chỉ ra.
Các công ty có giá trị sổ sách vốn chủ sở hữu âm và những công ty với dữ liệu không đầy đủ sẽ bị loại trừ khỏi mẫu nghiên cứu, như đã chỉ ra bởi Salim Darmadi (2016).
(iii) Với phiên giao dịch đầu tiên được khai trương tại Sở GDCK Thành
Luận văn này tập trung vào giai đoạn nghiên cứu từ 2011 đến 2015, nhằm đảm bảo dữ liệu thu thập được có tính chính xác cao và mẫu nghiên cứu đủ dài Các doanh nghiệp mới niêm yết trong khoảng thời gian này đã được loại trừ khỏi mẫu để đảm bảo tính đồng nhất và cân đối của bảng dữ liệu.
Luận văn tham khảo cách phân ngành 4 cấp theo chuẩn ICB (Industry Classification Benchmark) để phân tích dữ liệu ngành Trong đó, các cổ phiếu có mã ngành 8000 thuộc nhóm ngành Tài chính (Financials) sẽ được loại trừ khỏi mẫu nghiên cứu.
Sau khi loại bỏ các công ty không phù hợp theo tiêu chí đã đề ra, nghiên cứu đã thu thập được mẫu gồm 83 công ty, mỗi công ty có 5 quan sát trong giai đoạn 2011-2015 Mẫu nghiên cứu này đại diện cho hầu hết các ngành nghề, ngoại trừ ngành tài chính Đối với mỗi công ty trong mẫu, tác giả đã tiến hành thu thập các dữ liệu cần thiết.
Dữ liệu kế toán hàng năm, bao gồm Bảng Cân Đối Kế Toán và Kết Quả Hoạt Động Kinh Doanh, được thu thập trực tiếp từ các báo cáo tài chính đã được kiểm toán Những dữ liệu này được công bố công khai trên website của các công ty và trên website của Sở Giao Dịch Chứng Khoán TP.HCM.
Dữ liệu trong báo cáo thường niên liên quan đến quan hệ sở hữu được thu thập trực tiếp từ các tài liệu như báo cáo thường niên và bảng cáo bạch, được công bố rộng rãi trên trang web của công ty và Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM.
Dữ liệu thị trường về giá cổ phiếu để tính giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu được thu thập từ Công ty Cổ phần Chứng khoán VNDIRECT, sử dụng giá đóng cửa đã được điều chỉnh theo các sự kiện như chia tách cổ phiếu và trả cổ tức Giá cổ phiếu này đã được so sánh với các nguồn dữ liệu đáng tin cậy khác như Công ty Cổ phần Chứng Khoán Sài Gòn SSI và Công ty Cổ phần Chứng Khoán Bảo Việt, cho thấy không có sự sai lệch.
Phương pháp phân tích
Thống kê mô tả (Descriptive statistics) là phương pháp thu thập, tóm tắt và trình bày dữ liệu để phản ánh tổng quát đối tượng nghiên cứu Theo Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), phương pháp này sử dụng các phép tính số học đơn giản và biểu đồ để khám phá ý nghĩa của dữ liệu, giúp tóm tắt lại thông tin nghiên cứu một cách hiệu quả.
Các đại lượng thống kê mô tả thường được dung là:
Sum: tổng cộng (cộng tất cả các giá trị trong tập dữ liệu quan sát)
Std Deviation: Độ lệch chuẩn
Minimun (min): Giá trị nhỏ nhất
Maximun (max): Giá trị lớn nhất
SE mean: Sai số chuẩn khi ƣớc lƣợng trị trung bình
Mô hình hồi quy xác suất tuyến tính giả định rằng xác suất xảy ra của một sự kiện, P i, có mối quan hệ tuyến tính với các biến giải thích.
Mô hình hồi quy tuyến tính được biểu diễn bởi P i = P (yi=1) = β1 + β2 + β3 + + βk, có thể ước lượng thông qua phương pháp bình phương sai số bé nhất (Ordinary Least Squares - OLS) Giá trị ước lượng từ mô hình này cho biết xác suất của y i = 1 cho mỗi quan sát i, và các giá trị ước lượng này được minh họa trong hình 3.1.
Hình 3.1: Mô tả kết quả hồi quy với mô hình hồi quy xác suất tuyến tính
Theo Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Hồng Ngọc (2008), khi biến phụ thuộc ở dạng nhị phân, mô hình hồi quy thông thường không thể áp dụng do vi phạm các giả định của OLS, bao gồm phân phối phần dư không chuẩn và phương sai thay đổi Do đó, mô hình Logistic đã được sử dụng thay thế cho hồi quy xác suất tuyến tính Mô hình này sử dụng hàm số chuyển đổi, giúp ước lượng giá trị nằm trong khoảng (0, 1) và uốn cong theo hình chữ S, thay vì đường thẳng như trong hồi quy xác suất tuyến tính.
Hình 3.2: Mô tả kết quả hồi quy với mô hình hồi quy nhị phân
Mô hình hồi quy Logistic
Mô hình hồi quy Logistic áp dụng phân phối Logistic tích lũy để ước lượng xác suất, với kết quả thể hiện dưới dạng mô hình chữ S.
Mô hình Logistic, với e là cơ số mũ tự nhiên và z là biểu thức, có thể được biến đổi thành dạng hàm thông qua việc lấy logarit Độ phù hợp của mô hình này được đánh giá bằng chỉ tiêu Log likelihood function, thay vì tối thiểu hóa RSS (residual sum of squares), do đó các tiêu chuẩn như RSS và R² không còn phù hợp Để đo lường sức mạnh dự báo, luận văn sử dụng hệ số Pseudo-R², trong đó L₀ là likelihood của mô hình chỉ có hệ số chặn và Lₘ là likelihood của mô hình Logistic.
Các giá trị Pseudo-R 2 đo lường mức độ cải thiện khả năng dự đoán của mô hình khi có các biến độc lập so với mô hình chỉ sử dụng tung độ gốc Chúng có ý nghĩa tương tự như R 2 trong mô hình hồi quy tuyến tính.
Hồi quy Logistic khác biệt với hồi quy bội thông thường ở chỗ biến phụ thuộc là nhị phân Thay vì tối thiểu hóa độ lệch bình phương như hồi quy tuyến tính, hồi quy Logistic tối đa hóa khả năng xảy ra của hiện tượng thông qua ước lượng thích hợp cực đại (Maximum Likelihood Estimation) Tuy nhiên, cả hai phương pháp này đều tương đồng trong việc kiểm định ý nghĩa của các hệ số hồi quy.
Trong nghiên cứu này, biến phụ thuộc (AUD) là biến nhị phân, do đó, hồi quy logistic gộp được áp dụng để kiểm định giả thuyết, tương tự như các nghiên cứu trước Các biến giả theo năm và nhóm ngành được xây dựng để kiểm soát sự khác biệt giữa các giai đoạn thời gian và đặc tính ngành nghề Để đánh giá khả năng giải thích của các biến độc lập đối với biến phụ thuộc, nghiên cứu sử dụng hệ số Pseudo-R² (McFadden’s R²) thay vì R² trong hồi quy tuyến tính Cuối cùng, thống kê z với sai số chuẩn mạnh cũng được áp dụng để đảm bảo độ chính xác của kết quả.
Trong bài, nghiên cứu lần lƣợt thực hiện các phép hồi quy sau đây:
(i) hồi quy trên toàn mẫu,
(ii) hồi quy với biến tương tác
(iii) các phép hồi quy kiểm định tính vững (robustness check).