CƠ SỞ LÝ LUẬN
Lí thuyết tiếp nhận văn học và tiếp nhận văn học trong nhà trường
1.1.1.1 Khái niệm tiếp nhận văn học Đọc văn phải gắn liền với tiếp nhận Tiếp nhận văn học được xem như một trong ba yếu tố cấu thành đời sống văn học: sáng tạo- truyền bá- tiếp nhận Nếu tác giả là người sáng tạo văn học thì tác phẩm là phương tiện truyền bá văn học và người đọc là chủ thể tiếp nhận văn học Không có người đọc thì những cố gắng của tác giả, giá trị của tác phẩm trở nên vô nghĩa Người đọc muốn đạt tới sự hiểu biết, cảm nhận trọn vẹn về tác phẩm thì cần phải đọc và khám phá các hình thức và ý nghĩa khác nhau của tác phẩm
Theo Nguyễn Văn Hạnh, giá trị của một tác phẩm văn học không chỉ nằm trong chính nó mà còn mở rộng đến cách thức mà người đọc tiếp nhận và thưởng thức Quan điểm này nhấn mạnh tầm quan trọng của phản ứng và sức sáng tạo của người đọc, cho thấy tác phẩm văn học không phải là một thực thể cố định mà là một thực thể có khả năng thay đổi Giá trị văn bản không chỉ phụ thuộc vào chất lượng nghệ thuật hay ý đồ sáng tác của tác giả, mà còn liên quan đến sự mong đợi, hiểu biết và nền văn hóa của người tiếp nhận Do đó, chủ thể tiếp nhận đóng vai trò quyết định trong việc xác định giá trị của tác phẩm, vì tác phẩm chỉ thực sự tồn tại khi có người đọc.
Chủ thể tiếp nhận đóng vai trò quan trọng trong việc khám phá giá trị mới cho tác phẩm văn học Trong lý luận văn học, việc hiểu và phân tích tác phẩm không chỉ dựa vào nội dung mà còn phụ thuộc vào cách mà người đọc tiếp cận và cảm nhận Sự tương tác giữa tác phẩm và người đọc giúp làm sáng tỏ những ý nghĩa sâu xa, từ đó tạo ra những giá trị mới cho văn học.
Phương Lựu và đồng sự (1986) nhấn mạnh rằng việc tiếp nhận văn học cần sự tham gia toàn diện của nhân cách con người, bao gồm tri giác, cảm giác, tưởng tượng, và suy luận Họ cho rằng việc này không chỉ đơn thuần là tiếp nhận thông tin mà còn đòi hỏi bộc lộ cá tính, thị hiếu, và lập trường xã hội của người đọc Quan điểm này rất tiến bộ, khẳng định rằng tiếp nhận văn học cần kích thích cảm xúc, giác quan và tư duy phê phán của người tiếp nhận.
Trong Từ điển thuật ngữ văn học (2007), Lê Bá Hán, Trần Đình Sử, Nguyễn
Khắc Phi (đồng chủ biên) định nghĩa tiếp nhận văn học là quá trình chiếm lĩnh giá trị tư tưởng và thẩm mỹ của tác phẩm, bắt đầu từ việc cảm thụ văn bản ngôn từ và hình tượng nghệ thuật cho đến sản phẩm sau khi đọc, bao gồm cách hiểu và ấn tượng trong trí nhớ Qua tiếp nhận văn học, tác phẩm trở nên sống động và hoàn chỉnh nhờ vào sự tri giác, liên tưởng và tưởng tượng của người đọc Đồng thời, người đọc cũng mở rộng vốn hiểu biết và kinh nghiệm sống, tư tưởng, tình cảm, cũng như năng lực cảm thụ và tư duy của bản thân.
Định nghĩa về tiếp nhận văn học nhấn mạnh vai trò đồng sáng tạo của người đọc trong việc chiếm lĩnh giá trị tác phẩm, đồng thời phản ánh ảnh hưởng của tác phẩm đối với độc giả Tiếp nhận văn học thực chất là một cuộc giao tiếp tự do giữa người đọc và tác giả thông qua tác phẩm, yêu cầu người đọc tham gia bằng trái tim, trí tuệ, hứng thú và nhân cách Trong quá trình này, người đọc không chỉ sống và trải nghiệm nội dung tác phẩm mà còn duy trì khoảng cách thẩm mỹ để đánh giá và thưởng thức nghệ thuật, từ đó nhận ra những điều chưa hoàn thiện hoặc đưa ra những cách hiểu khác biệt so với tác giả Điều này thể hiện rõ ý nghĩa của tiếp nhận văn chương và vai trò của văn học trong đời sống xã hội.
Cách nhìn nhận về tiếp nhận văn học theo định nghĩa của Từ điển thuật ngữ văn học (2007) là đầy đủ và thuyết phục, khi nhấn mạnh mối quan hệ giữa nhà văn, tác phẩm và bạn đọc Giá trị của văn học được hiện thực hóa qua hoạt động tiếp nhận, trong đó người đọc là yếu tố sống còn của văn học Mục đích sáng tác của nhà văn là để gửi gắm tâm sự và cảm xúc cá nhân, từ đó tạo ra sự giao tiếp với người đọc Tiếp nhận văn học không chỉ là một quá trình thẩm mỹ mà còn là sự đồng điệu giữa người đọc và nhà văn, qua đó nâng cao hiểu biết về cuộc sống.
Tiếp nhận văn học không chỉ diễn ra qua việc đọc mà còn có thể thông qua việc lắng nghe người khác đọc Khái niệm “tiếp nhận” thể hiện hoạt động tiếp thu các tác phẩm văn học và khoa học với nhiều mục đích như hiểu biết, giải trí, và khảo cứu Nó liên quan đến các khái niệm như đọc văn bản, đọc văn chương, và thưởng thức tác phẩm Tuy nhiên, tiếp nhận văn học khác với cảm thụ văn học, vì cảm thụ là quá trình nhận biết dựa trên cảm xúc trực tiếp.
Tiếp nhận văn học là một hoạt động quan trọng, đòi hỏi sự bộc lộ cá tính, thị hiếu và lập trường xã hội của người đọc Nó không chỉ bao gồm cảm thụ, thưởng thức mà còn lý giải văn học, giúp người đọc khám phá những bí mật ẩn chứa trong tác phẩm Mỗi tác phẩm giống như một tòa tháp nhiều tầng, nơi người đọc và người dạy văn như những nhà thám hiểm tìm kiếm báu vật ngôn từ Ngôn ngữ văn học gợi ra nhiều suy nghĩ và liên tưởng, yêu cầu người đọc phải cảm nhận được những cảm xúc và ước mong của tác giả Qua đó, người đọc không chỉ thưởng thức cái đẹp và tài năng của nghệ sĩ mà còn biến văn bản thành một thế giới nghệ thuật sống động trong tâm trí mình.
1.1.1.2 Các cấp độ tiếp nhận văn học Đọc và hiểu tác phẩm văn học là một hành động tự do, mỗi người có cách thức riêng, tùy theo trình độ, thói quen, thị hiếu, sở thích của mình, nhưng nếu nhìn nhận một cách khái quát vẫn có thể phân chia thành các bước nhất định trong cách thức tiếp nhận văn học Cách thức tiếp nhận văn học có thể phân biệt thành ba cấp độ Thứ nhất là cách tiếp nhận chỉ tập trung vào nội dung cụ thể, trực tiếp của tác phẩm để xem tác phẩm nói điều gì, kể chuyện gì, các tình tiết, sự kiện ra sao, nhân vật yêu ghét như thế nào,… Thứ hai là cách tiếp cận qua nội dung trực tiếp để thấy được ý nghĩa tư tưởng của tác phẩm Thứ ba là cách tiếp nhận chú ý đến cả nội dung và hình thức, giá trị tư tưởng và nghệ thuật của nó; biết thưởng thức cái hay cái đẹp của câu chữ, kết cấu, loại thể, hình tượng; thể hiện cách nghĩ, cách cảm của người đọc; tự đối thoại với mình và với tác giả; suy tư về cuộc đời và liên hệ bản thân, liên hệ đời sống
Truyện Kiều là một tác phẩm tiêu biểu, qua đó người đọc trải nghiệm diễn biến cuộc đời 15 năm lưu lạc của Thúy Kiều, phản ánh xã hội phong kiến chà đạp quyền sống con người Tác phẩm không chỉ truyền tải ý nghĩa tư tưởng sâu sắc mà còn thể hiện hình thức nghệ thuật độc đáo với kết cấu tự sự và thể thơ lục bát, kết hợp giữa ngôn ngữ bình dân và bác học Để hiểu rõ hơn về con người và cuộc đời, người đọc cần so sánh những bài học từ tác phẩm với thực tại hôm nay, nhằm ngăn chặn sự tái diễn của “xã hội Truyện Kiều” Việc tiếp nhận văn học hiệu quả đòi hỏi người đọc không ngừng nâng cao kiến thức, tích lũy kinh nghiệm và chủ động lắng nghe các tiếng nói khác Chỉ khi đọc đúng và cảm nhận được cái hay, cái đẹp của tác phẩm, người đọc mới có thể đạt đến cấp độ cao trong việc khám phá và cảm thụ văn chương.
1.1.1.3 Tính chất của tiếp nhận văn học a Tính giao tiếp, đối thoại
Tiếp nhận văn học là một quá trình giao tiếp sâu sắc giữa tác giả và người đọc, kết nối các nền văn hóa và thế hệ khác nhau Qua văn học, con người gần gũi hơn, chia sẻ cảm xúc và thấu hiểu lẫn nhau Việc tiếp nhận tác phẩm theo kiểu tri âm yêu cầu sự đồng điệu giữa người sáng tác và độc giả, nơi ý đồ của tác giả được người đọc cảm nhận đúng đắn Mặt khác, tiếp nhận theo kiểu ký thác cho phép độc giả sử dụng tác phẩm để bộc lộ cảm xúc và quan niệm sống của mình Cả hai kiểu tiếp nhận đều thể hiện sự đồng cảm và đối thoại giữa tác phẩm và người đọc, tạo ra một không gian giao tiếp phong phú và sâu sắc.
Tiếp nhận văn học là một quá trình đối thoại đa chiều giữa người đọc và tác giả, cũng như giữa các độc giả với nhau và với chính bản thân họ Khi nhà văn truyền tải tư tưởng và cảm xúc qua tác phẩm, họ cũng hình dung ra đối tượng độc giả và lựa chọn cách thể hiện phù hợp Người đọc, thông qua việc phân tích và cắt nghĩa tác phẩm, thực hiện cuộc đối thoại ngược lại với nhà văn Sự chia sẻ và tranh luận giữa các độc giả giúp bộc lộ quan điểm và cảm nhận, từ đó mở ra những cách hiểu mới Cuối cùng, người đọc trải qua một cuộc đối thoại nội tâm để chiêm nghiệm và hiểu sâu sắc hơn về tác phẩm.
Tóm lại, trong quá trình tiếp nhận, các cuộc giao tiếp và đối thoại đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển tư duy nghệ thuật và sự phát triển toàn diện của con người Điều này thể hiện tính cá thể hóa, sự chủ động và tích cực trong việc tiếp thu kiến thức và trải nghiệm.
Yếu tố cá nhân của chủ thể tiếp nhận tác phẩm văn học rất đa dạng, bao gồm tâm lý lứa tuổi, giới tính, sự nhạy cảm, trình độ, sở thích, hứng thú, kinh nghiệm, hoàn cảnh sống, tri thức, nhân cách và động cơ tiếp nhận Năng lực, thị hiếu và sở thích của từng cá nhân ảnh hưởng lớn đến cách họ tiếp nhận tác phẩm, với những đánh giá khác nhau tùy theo độ tuổi và kinh nghiệm sống Đặc biệt, sự nhạy cảm và trình độ của độc giả giúp họ khám phá và cảm nhận sâu sắc hơn về nội dung và nghệ thuật của tác phẩm Động cơ tiếp nhận không chỉ đáp ứng nhu cầu thưởng thức mà còn mở rộng trí tuệ, bồi dưỡng tư tưởng và rèn luyện kỹ năng phân tích, đánh giá tác phẩm.
Đọc hiểu văn bản văn học
1.2.1.Thế nào là đọc hiểu văn bản? Đọc hiểu văn bản văn học là quá trình dùng cơ quan thị giác để tìm hiểu ý nghĩa của lớp vỏ ngôn từ trong một văn bản, sau đó vận dụng trí tuệ, suy nghĩ để hiểu một cách sâu sắc ý nghĩa, nội dung tư tưởng, tình cảm của tác giả được thể hiện qua lớp ngôn từ hình tượng, các lớp nội dung của văn bản Hay nói cách khác, đọchiểu văn bản là hoạt động giải mã, kiến tạo nghĩa cho văn bản để tìm ra ý nghĩa đích thực của tác phẩm và bức thông điệp mà tác giả gửi đến bạn đọc Từ đó cho thấy đọc hiểu văn bản là một quá trình từ cảm đến hiểu, từ hiểu bề ngoài đến hiểu được ý tứ sâu xa của tác phẩm Đọc hiểu văn bản văn học có thể biểu hiện ở một quá trình ngược lại, đó là từ hiểu khái quát, đúng đắn, sâu sắc về văn bản tác phẩm, người đọc có thể tiến hành phân tích, giải thích, bình luận, giúp người khác có thể đọc hiểu văn bản ấy Giải thích, bình luận được văn bản là biểu hiện quan trọng của sự hiểu văn Đọc hiểu văn bản văn học là cuộc đi tìm ý nghĩa tiềm ẩn của văn bản, để rồi từ đó, đọc hiểu một “văn bản lớn hơn” là thế giới và cuộc đời Nói cách khác, đó là cuộc đi tìm ý nghĩa nhân sinh qua văn bản văn học Như vậy, đọc hiểu văn bản văn học có một nội dung rất phong phú, không chỉ là hiểu chữ nghĩa, hình ảnh, hình tượng nghệ thuật mà còn đạt đến hiểu đời, hiểu người và phát triển nhân cách Vì thế, đọc hiểu văn bản phản ánh những tình cảm, những ý chí, những ước vọng, những động lực của tâm hồn, và cùng với tiếng lòng của nhà văn thể hiện trong tác phẩm, nó là tiếng đồng vọng của con người trước thời đại và lịch sử Đọc hiểu văn bản mang tính khách quan vì người đọc phải nhận biết, hiểu được từ ngữ, câu đoạn, các phương tiện tu từ, các mối liên kết văn bản vì đó là nền tảng để hiểu văn bản; phải phát hiện hệ thống kí hiệu thẩm mĩ chung, truyền thống và đặc thù do nhà văn sáng tạo ra trong văn bản để làm cơ sở hiểu ý tứ của văn bản; phải tìm hiểu ngữ cảnh (văn cảnh và tình huống phát ngôn) của văn bản Đọc hiểu mang đậm tính chủ quan vì văn bản thường có khoảng trống về ý nghĩa hoặc ý nghĩa không xác định buộc người đọc phải suy đoán, kiến tạo ý nghĩa
Việc đọc hiểu văn bản văn học không chỉ giúp người đọc khám phá và chiếm lĩnh tác phẩm mà còn nâng cao kiến thức và tích lũy kinh nghiệm Điều này bao gồm việc điều chỉnh tốc độ đọc, đọc đúng nhịp điệu và tự giác tham gia vào quá trình đồng nhất giữa chủ thể và đối tượng Người đọc có thể hóa thân vào tình huống, nhập vai nhân vật, hiện thực hóa chức năng biểu cảm của ngôn ngữ bên trong, cũng như tái tạo biểu tượng và kí ức định hình.
1.2.2 Văn bản văn học- đối tượng của đọc hiểu
Văn bản văn học, hay còn gọi là văn bản nghệ thuật, là sản phẩm của tiến trình lịch sử, thể hiện sự đa dạng và phong phú trong nội dung và hình thức.
Trước đây, khái niệm “văn bản” thường bị đồng nhất với “tác phẩm văn học” Roman Ingarden, nhà lý luận văn học Ba Lan, là người đầu tiên phân biệt hai khái niệm này Năm 1973, Barthes trong bài viết “Lí thuyết văn bản” đã khẳng định rằng văn bản là không gian gặp gỡ giữa tác giả và người đọc, nơi diễn ra các trò chơi chữ Ông cho rằng văn bản văn học là một quá trình tạo ra nghĩa, trong khi tác phẩm đã được định giá và không còn quá trình nào nữa.
Văn bản và tác phẩm là hai khái niệm liên quan nhưng không đồng nhất; văn bản văn học là hình thức hiện diện của tác phẩm qua ngôn từ Qua quá trình đọc, người đọc nhận diện ký hiệu và ý nghĩa, từ đó biến văn bản thành tác phẩm trong tâm trí mình Tuy nhiên, tác phẩm không chỉ là sản phẩm cá nhân mà còn là sự kết hợp giữa văn bản và ngữ cảnh Chỉ khi người đọc hiểu, văn bản mới trở thành tác phẩm, mang theo cảm xúc và hiểu biết riêng Văn bản văn học là một dòng chảy vô tận, chờ đợi sự khám phá từ người đọc, vì vậy, việc phát triển năng lực đọc là vô cùng quan trọng.
Theo Trần Đình Sử và các tác giả SGK Ngữ văn 10, văn bản văn học có thể hiểu theo hai nghĩa: nghĩa rộng và nghĩa hẹp Nghĩa rộng bao gồm tất cả các văn bản sử dụng ngôn từ nghệ thuật, từ thơ, truyện, kịch đến các văn bản hịch, cáo, chiếu, biểu, sử kí thời trung đại và kí, tạp văn hiện đại Trong khi đó, nghĩa hẹp chỉ giới hạn ở các sáng tác có hình tượng nghệ thuật được xây dựng bằng hư cấu, như sử thi, truyền thuyết, truyện cổ tích, truyện ngắn, tiểu thuyết, kịch, thơ và phú.
Văn bản văn học có ngôn từ, kết cấu và hình tượng tạo thành giá trị ổn định, nhưng tác phẩm văn học còn phụ thuộc vào ngữ cảnh và sự lí giải của người đọc Theo lý thuyết tiếp nhận, tác phẩm văn học có sự biến thiên theo lịch sử, cho thấy mối quan hệ giữa văn bản và người tiếp nhận là động và đa dạng.
1.3 Đọc hiểu văn bản văn học theo thể loại
1.3.1 Vài nét về thể loại văn học
Vấn đề phân chia loại thể tác phẩm văn học rất phức tạp, nhưng các nhà nghiên cứu thống nhất rằng thể văn học là khái niệm nhỏ hơn loại Thể nằm trong loại và là dạng biểu hiện của loại, mang đặc trưng riêng để phân biệt với các thể khác Thể không chỉ là khái niệm trong loại mà còn chỉ dạng thức tồn tại của văn học, thể loại và thể tài, với cách tổ chức ngôn ngữ nhất định để thể hiện hình tượng con người trước đời sống Sự khác nhau giữa các thể thể hiện qua nhiều phương diện như lời văn, độ dài tác phẩm, nội dung cảm hứng, và thể loại, do đó, thể không nên chỉ được xem là hình thức mà còn mang tính nội dung sâu sắc.
Theo Phương Lựu (chủ biên) và nhóm tác giả trong Lí luận văn học (NXBGD,
Năm 2006, tác giả đã nhấn mạnh sự thống nhất và quy định lẫn nhau giữa các loại đề tài, chủ đề, cảm hứng, hình thức nhân vật, kết cấu và lời văn trong thể loại văn học Các thể loại tạo ra những kênh giao tiếp khác nhau với người đọc, như giao tiếp thơ khác với kịch, và truyện khác với kí Mỗi kiểu giao tiếp yêu cầu ngôn ngữ, phương tiện, truyền thống và kinh nghiệm riêng Do đó, việc nắm vững thể loại là rất quan trọng không chỉ cho sáng tác mà còn cho việc tiếp nhận văn học.
Theo Phương Lựu, văn học được phân loại thành ba loại hình chính: tự sự, trữ tình và kịch Loại trữ tình chủ yếu thể hiện suy nghĩ, cảm xúc và tâm trạng con người qua thơ ca và khúc ngâm Loại tự sự sử dụng lời kể và miêu tả để xây dựng cốt truyện và khắc họa tính cách nhân vật, bao gồm các thể loại như truyện và ký Loại kịch tái hiện xung đột qua lời thoại và hành động của nhân vật, bao gồm chính kịch, bi kịch và hài kịch Ngoài ra, còn có loại nghị luận với các thể như nghị luận văn chương và phê bình văn học Tác phẩm tự sự xây dựng bức tranh cuộc sống với các nhân vật có số phận, thể hiện hiện thực qua cảm xúc và tâm trạng của con người Tác phẩm kịch khác biệt ở chỗ thể hiện tính cách và hành động qua mâu thuẫn xung đột Kịch bản văn học có cốt truyện và nhân vật như tiểu thuyết nhưng có thể biểu diễn trên sân khấu cho công chúng Tác phẩm trữ tình không chỉ bao gồm thơ trữ tình mà còn có tùy bút và ca trù, thể hiện tư tưởng và cảm xúc một cách trực tiếp Ký là một biến thể của loại tự sự, ghi chép lại quan sát của tác giả một cách chi tiết và chân thực.
Tác giả và nhóm nghiên cứu phân chia thể loại văn học thành năm loại dựa trên cấu trúc văn bản, bao gồm thơ, truyện, kịch, kí, và chính luận Phương pháp phân loại này kết hợp giữa truyền thống phân loại phương Tây và đặc điểm của văn học dân tộc cổ xưa và hiện đại Việc lựa chọn phân loại dựa trên văn bản văn học nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc đọc hiểu.
1.3.2 Cách đọc hiểu văn bản văn học theo từng thể loại a Yêu c ầu đọc thơ
- Cần nắm rõ tác phẩm, tác giả, hoàn cảnh sáng tác, năm xuất bản (nếu có liên quan đến tư tưởng, nội dung hoặc nghệ thuật sáng tác)
Để hiểu rõ bài thơ, cần đọc kỹ và cảm nhận tổng thể về nội dung và nghệ thuật, sau đó phân tích sâu từng ý thơ, câu chữ, hình ảnh và nhịp điệu Qua đó, liên tưởng đến cảm xúc, suy nghĩ và tâm trạng của nhân vật trữ tình Sử dụng các thao tác như liên tưởng, tưởng tượng và phân tích, ta có thể khám phá khả năng biểu hiện của từng từ ngữ, chi tiết và vần điệu, từ đó thấu hiểu ý thơ và hình tượng nghệ thuật trong tác phẩm.
- Đánh giá, lí giải bài thơ về nội dung lẫn nghệ thuật: Bài thơ có nét gì độc đáo?
(Tứ thơ, cảm hứng, ) b Yêu c ầu đọc truyện, kí
- Tìm hiểu bối cảnh xã hội, hoàn cảnh sáng tác để có cơ sở cảm nhận tầng lớp nội dung và ý nghĩa của truyện
Phân tích diễn biến cốt truyện bao gồm việc xem xét các phần mở đầu, vận động và kết thúc, cùng với các tình tiết, sự kiện và biến cố cụ thể, từ đó làm rõ giá trị của những yếu tố này trong việc phản ánh hiện thực cuộc sống và khắc họa bản chất, tính cách nhân vật Cần chú ý đến nghệ thuật tự sự, bao gồm việc lựa chọn người kể chuyện ở ngôi thứ nhất hoặc ngôi thứ ba, cũng như cách sắp xếp các tình tiết và sự kiện Thêm vào đó, các thủ pháp kể chuyện, miêu tả và giọng điệu lời văn cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên sức hấp dẫn cho câu chuyện.
Phân tích nhân vật trong cốt truyện là một quá trình quan trọng, tập trung vào việc xây dựng hệ thống nhân vật và làm rõ ý nghĩa của các chi tiết miêu tả về ngoại hình, nội tâm và ngôn ngữ Việc tìm hiểu mối quan hệ giữa các nhân vật và giữa nhân vật với môi trường xung quanh giúp làm nổi bật tính cách và động cơ của họ Nghệ thuật xây dựng nhân vật được thể hiện qua việc sử dụng chi tiết, tạo tình huống để khám phá bản chất nhân vật, cùng với cách thức miêu tả ngoại hình, hành động và biểu hiện nội tâm, từ đó tạo nên chiều sâu cho câu chuyện.
Truyện đặt ra những vấn đề sâu sắc về tư tưởng và giá trị nhân văn, thể hiện qua các khía cạnh nhận thức, giáo dục và thẩm mỹ Bằng cách phân tích các nhân vật và tình huống trong truyện, người đọc có thể nhận ra những bài học quý giá về cuộc sống và con người Đồng thời, việc đọc văn nghị luận cũng yêu cầu người đọc phải có khả năng tư duy phản biện và cảm nhận sâu sắc về ý nghĩa của tác phẩm.
Nhật ký đọc sách
1.4.1 Khái niệm Nhật ký đọc sách
Nhật ký đọc sách (NKĐS) là những ghi chép hàng ngày về những điều mà người đọc tiếp nhận từ sách Học sinh có thể ghi lại suy nghĩ của mình trên giấy rời, giấy dán vào sách, hoặc trong cuốn vở, giúp lưu giữ và chỉnh sửa sau khi đọc Trong thời đại công nghệ thông tin, NKĐS cũng có thể được đánh máy và lưu trữ trên các trang thông tin điện tử, mang lại nhiều tiện ích cho việc ghi chép và quản lý thông tin.
NKĐS khác với nhật ký đời tư ở chỗ, người viết có thể chia sẻ và thảo luận về cuốn sách đã đọc Đây là nơi học sinh ghi chép ý tưởng, cảm xúc, suy nghĩ, đánh giá và kinh nghiệm sống để trao đổi cùng bạn bè khi đến lớp.
NKĐS là một phương pháp học tập gồm 10 bài tập giúp học sinh đọc và ghi lại cảm nhận về văn bản văn học, được Taffy E Raphael và Elfrieda H Hiebert giới thiệu trong cuốn "Creating an Integrated Approach to Literacy Instruction" (1996) Nhật ký đọc sách có nhiều hình thức, nhưng điểm chung là học sinh thường xuyên ghi lại cảm xúc, suy nghĩ, nghi vấn, phản ánh và đánh giá về những gì đã đọc, bao gồm cả tác phẩm hư cấu và không hư cấu (Phương pháp dạy đọc hiểu văn bản, 2007, tr 319) Phương pháp này đã được áp dụng trong các lớp học của Deborah Woodman và Laura Pardo tại Michigan, Mỹ, nhằm hướng dẫn học sinh đọc văn bản tự sự tại nhà trước khi lên lớp.
Học sinh sẽ mang NKĐS đến lớp để thảo luận và trao đổi Giáo viên sẽ sử dụng tài liệu này để hướng dẫn học sinh trong việc giải mã và tạo nghĩa cho văn bản, kết hợp giữa đọc và viết Quá trình này giúp hình thành và phát triển năng lực đọc cũng như khả năng tự học của học sinh.
Theo Taffy E.Raphael, NKĐS là môi trường cho học sinh tham gia vào việc "suy nghĩ và viết ra suy nghĩ" Hoạt động này mang đến cơ hội cho học sinh phát triển kỹ năng đọc và viết sáng tạo, giúp họ thể hiện ý tưởng, ghi lại sự kiện quan trọng và phản hồi về những gì đã đọc NKĐS cũng khuyến khích học sinh chia sẻ cảm nhận cá nhân, kiểm tra kiến thức và khả năng giải thích quan điểm Thông qua NKĐS, học sinh có thể học tập một cách hứng thú, giao tiếp hiệu quả và tôn trọng suy nghĩ của người khác, đồng thời nâng cao năng lực đọc và viết của bản thân.
HS tương tác với văn bản để giải mã và kiến tạo nghĩa cho văn bản Taffy E.Raphael đã đề xuất các hướng dẫn ghi NKĐS trong hình sau:
Khi đọc sách, tôi luôn hình dung một bức tranh trong tâm trí về câu chuyện Tôi thường vẽ lại những hình ảnh đó trong nhật ký đọc sách và chia sẻ với nhóm Để ghi nhớ, tôi cần chú thích cho mỗi bức vẽ, nêu rõ nguồn gốc hình ảnh, lý do tôi nghĩ đến nó và động lực để vẽ lại hình ảnh đó.
Khi đọc về một nhân vật, tôi nhận thấy tác giả có thể đã bỏ qua một số quan điểm hoặc ý kiến quan trọng Trong nhật ký của mình, tôi có thể ghi lại những quan điểm của nhân vật mà tác giả chưa đề cập, nhằm làm nổi bật những khía cạnh chưa được khám phá.
Khám phá những từ ngữ độc đáo và sáng tạo có khả năng diễn đạt sâu sắc khi viết Tìm kiếm các từ mới, thú vị và dễ nhầm lẫn để làm phong phú thêm bài viết của bạn Hãy viết ra và chia sẻ trong nhóm để cùng nhau học hỏi và phát triển kỹ năng viết.
Tôi cũng ghi chú lý do chọn những từ này và số trang chúng xuất hiện đểdễ tìm lại
Đôi khi, tác giả sử dụng từ ngữ đặc biệt để khắc họa rõ nét hình ảnh trong tâm trí người đọc, khiến tôi ước ao có thể viết được như vậy Ngôn ngữ vui nhộn và những cuộc đối thoại chân thực là những điểm nổi bật trong tác phẩm Trong nhật ký đọc sách của mình, tôi sẽ ghi lại các ví dụ về những điều đặc biệt mà tác giả đã thể hiện.
Khi nghĩ về một nhân vật yêu thích, tôi hình dung ra hình dáng đặc trưng, hành động mạnh mẽ và cách cư xử thân thiện của họ Nhân vật này nổi bật với những điểm thú vị như sự thông minh, lòng dũng cảm và khả năng vượt qua thử thách Những đặc điểm này không chỉ tạo nên sức hấp dẫn mà còn khiến tôi cảm thấy gần gũi và đồng cảm với nhân vật Sơ đồ tư duy của tôi thể hiện rõ nét những yếu tố này, từ hình ảnh bên ngoài cho đến những hành động và tính cách nổi bật, giúp tôi hiểu sâu hơn về lý do tại sao nhân vật đó lại chiếm trọn cảm tình của tôi.
Trật tự các sự kiện trong một câu chuyện thường mang ý nghĩa quan trọng và đáng ghi nhớ Việc xây dựng một sơ đồ chuỗi hành động giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lý do tại sao trật tự đó lại có giá trị Ngoài ra, việc đánh giá và phê bình sách cũng cần chú trọng đến cách sắp xếp các sự kiện để làm nổi bật thông điệp và cảm xúc của tác phẩm.
Khi đọc, tôi thường có những suy nghĩ như: “Thật tuyệt vời!” hay “Nếu là tác giả, tôi sẽ viết khác đi.” Tôi ghi lại những điểm mạnh của tác giả và những điều cần cải thiện.
PHẦN ĐẶC SẮC CỦA TRUYỆN
Tôi sẽ ghi lại số trang để nhớ những đoạn đặc sắc trong câu chuyện Tôi sẽ lưu lại các từ mở đầu và kết thúc của những đoạn này để dễ dàng gợi nhớ và chia sẻ với nhóm Cuối cùng, tôi sẽ giải thích lý do tại sao tôi chọn những đoạn này.
Khi đọc một tác phẩm, tôi thường suy ngẫm về thông điệp mà tác giả muốn truyền đạt và những điều cần ghi nhớ từ câu chuyện Tôi sẽ ghi lại những giải thích của mình trong nhật ký và chia sẻ những suy nghĩ đó với mọi người Đồng thời, tôi cũng rất muốn lắng nghe những cách giải thích khác nhau từ bạn bè để so sánh những điểm tương đồng và khác biệt trong quan điểm.
Đôi khi, những gì tôi đọc về nhân vật hay sự kiện khiến tôi suy ngẫm về cuộc sống của chính mình Tôi sẽ ghi lại những suy nghĩ này trong nhật ký và chia sẻ với các bạn về cách mà những nhân vật, sự kiện, hoặc ý tưởng đã ảnh hưởng đến quan điểm của tôi về cuộc đời.
Những việc tôi cần thực hiện với nhật ký đọc sách
1.4.2 Đặc điểm của Nhật ký đọc sách
Sử dụng NKĐS để đọc hiểu văn bản văn học theo thể loại
Như đã trình bày ở trên về cách đọc hiểu văn bản theo thể loại, việc hướng dẫn
HS cần sử dụng NKĐS phù hợp với từng thể loại văn bản Dựa trên mẫu chuẩn bị đọc sách thể loại tự sự của Taffy Rafael, người nghiên cứu đã thiết kế thêm các mẫu NKĐS cho truyện ngắn, tiểu thuyết, thơ, kịch và nghị luận, những thể loại tiêu biểu trong SGK Ngữ văn 11 (Ban cơ bản) Việc thiết kế các mẫu này sẽ là cơ sở cho thực nghiệm ở chương sau.
Các bài tập trong mẫu có thể được thay đổi thứ tự tùy theo ý đồ của giáo viên trong quá trình hướng dẫn học sinh đọc hiểu Thứ tự bình thường được thiết kế từ bài tập 1 đến bài tập 10, bao gồm: 1 hình ảnh, 2 từ hay, 3 thủ pháp và nghệ thuật đặc sắc, 4 trình tự sự kiện.
5 hồ sơ nhân vật, 6 quan điểm, 7 điểm sách/phê bình, 8 đặc sắc, 9 giải thích, 10 bản thân và văn bản Các mẫu này sẽ thiết kế chung theo trình tự đọc hiểu từ đơn giản đến phức tạp, từ liên tưởng, tưởng tượng, giải mã, khám phá, tạo nghĩa đến thưởng thức, đánh giá văn bản, liên hệ; từ cảm thụ đến khám phá nội dung qua hình thức nghệ thuật của văn bản, từ hiểu nghĩa văn bản đến liên hệ bản thân và cuộc sống…Như vậy, việc sử dụng NKĐS đọc hiểu văn học không hề tách rời đặc trưng của văn học, các thể loại văn học Để sử dụng NKĐS hiệu quả, GV cần lưu ý đặc trưng từng thể loại văn bản và các bước đọc hiểu NKĐS không thể liệt kê quá chi tiết các đặc trưng về hình thức nghệ thuật của văn bản nên GV cần hướng dẫn thêm các biểu hiện cụ thể hoặc cách đặt tên khác cho một số bài tập để phù hợp với việc đọc hiểu nghệ thuật và nội dung văn bản (Ví dụ: Trình tự sự kiện trong truyện ngắn/ tiểu thuyết sẽ được thay bằng kết cấu/ tứ thơ/ mạch cảm xúc trong thơ)
Học sinh nhận bảng hướng dẫn và viết phần trả lời cho bài tập theo yêu cầu của giáo viên Nếu hoàn thành tất cả 10 bài tập, học sinh có thể trả lời theo thứ tự đã được đánh số hoặc sắp xếp lại theo khả năng và sở thích của mình.
1.5.1 NKĐS để đọc truyện, kí
Vì truyện và kí có nhiều điểm tương đồng nên trong quá trình hướng dẫn HS sử dụng,
GV có thể gợi ý cho HS sử dụng mẫu hướng dẫn này
Khi đọc truyện ngắn hoặc tiểu thuyết, tôi thường hình dung một bức tranh trong đầu và ghi lại nó trong nhật ký đọc Việc vẽ hình không chỉ giúp tôi lưu giữ hình ảnh mà còn cần có chú thích để nhớ nguồn gốc, cảm hứng và lý do tôi chọn hình ảnh đó.
6 QUAN ĐIỂM Đôi khi đọc về một nhân vật, tôi nghĩ tác giả đã không xem xét các quan điểm hay ý kiến nào đó
Trong nhật ký, tôi có thể viết ra quan điểm của nhân vật mà tác giả đã không đề cập tới
Tìm ra những từ thực hay/ các từ mới, ngộ nghĩnh có khả năng miêu tả cao mà tôi muốn sử dụng khi viết; các từdễ nhầm lẫn,…
Viết ra và chia sẻ trong nhóm Tôi cũng ghi chú lý do chọn những từ này và số trang chúng xuất hiện để dễ tìm lại chúng
Tác giả đôi khi sử dụng từ ngữ đặc biệt, khắc họa rõ nét hình ảnh trong đầu người đọc, khiến tôi ước ao có thể viết được như vậy Họ thường dùng ngôn ngữ vui nhộn và tạo ra những cuộc đối thoại chân thực, hấp dẫn.
Trong nhật ký đọc truyện ngắn và tiểu thuyết, tôi sẽ ghi lại những ví dụ đặc biệt mà tác giả đã khéo léo sử dụng trong các tác phẩm của mình.
Khi nghĩ về một nhân vật yêu thích, tôi thường hình dung rõ ràng về hình dáng, hành động và cách cư xử của họ Nhân vật này có những điểm nổi bật và thú vị, khiến tôi cảm thấy gắn bó và ấn tượng Sơ đồ tư duy giúp tôi tổ chức các ý tưởng, từ ngoại hình đặc trưng đến những hành động đáng nhớ, từ đó tạo nên một bức tranh toàn diện về nhân vật Những đặc điểm này không chỉ thể hiện tính cách mà còn làm nổi bật sự hấp dẫn của họ trong mắt người khác.
Trật tự các sự kiện trong truyện thường mang ý nghĩa quan trọng và đáng ghi nhớ Tôi có thể tạo ra một sơ đồ để minh họa chuỗi hành động và giải thích lý do tại sao trật tự này lại có giá trị đặc biệt.
Khi đọc một tác phẩm, tôi thường có những suy nghĩ mạnh mẽ như "Thật tuyệt vời!" hay "Nếu là tác giả, tôi sẽ viết khác." Tôi sẽ nêu rõ những điểm mạnh của tác giả cũng như những khuyết điểm cần cải thiện.
Tôi sẽ ghi lại số trang để nhớ những đoạn đặc sắc của truyện ngắn hoặc tiểu thuyết Bằng cách ghi chú các từ mở đầu và kết thúc của những đoạn này, tôi có thể dễ dàng gợi nhớ và chia sẻ với nhóm.
Sau đó, giải thích tại sao tôi cho rằng câu đó thú vị và đặc biệt
Khi đọc một tác phẩm văn học, tôi thường suy ngẫm về thông điệp mà tác giả muốn truyền tải và những điều cần ghi nhớ từ câu chuyện Tôi có thói quen ghi lại những giải thích của mình trong nhật ký và chia sẻ chúng với bạn bè Việc lắng nghe cách hiểu của người khác giúp tôi so sánh và nhận diện những điểm tương đồng cũng như khác biệt trong cách tiếp cận tác phẩm.
Đôi khi, những gì tôi đọc về nhân vật hoặc sự kiện khiến tôi suy ngẫm về cuộc sống cá nhân Tôi sẽ ghi lại trong nhật ký và chia sẻ với các bạn những nhân vật, sự kiện, hoặc ý tưởng đã khơi gợi những suy nghĩ sâu sắc về cuộc đời của mình.
Những việc tôi cần thực hiện với nhật ký đọc truyện, kí
1.5.2 NKĐS để đọc văn bản thơ
Khi đọc thơ, tôi luôn hình dung hình ảnh liên quan đến nội dung bài thơ trong tâm trí Tôi ghi lại những hình ảnh đó trong nhật ký đọc sách và chia sẻ với các bạn trong nhóm.
Khi vẽ hình, tôi luôn chú thích để ghi nhớ nguồn gốc của hình ảnh, lý do tôi nghĩ ra nó và động lực khiến tôi muốn tái hiện hình ảnh đó.