CƠ SỞ LÝ LU Ậ N C Ủ A VI Ệ C D Ạ Y H Ọ C CÁC KI Ể U BÀI T Ậ P LÀM VĂN Ở B Ậ C TI Ể U H Ọ C
M ộ t s ố khái ni ệ m c ủ a vi ệ c d ạ y h ọ c các ki ể u bài T ập làm văn ở ti ể u h ọ c
1.1.1 Tập làm văn và dạy học Tập làm văn
Trong giao tiếp ngôn ngữ, ngôn bản bao gồm những lời nói hoặc viết, tồn tại dưới dạng âm thanh (lời nói) và chữ viết (văn bản) Dạy học tạo lập ngôn bản (TLV) là quá trình trang bị cho học sinh kiến thức và kỹ năng cần thiết để sản sinh và tạo lập ngôn bản hiệu quả.
1.1.2 Các kiểu bài Tập làm văn
Dựa vào mục đích và nội dung dạy học TLV, các tác giả phân loại thành nhiều kiểu bài khác nhau, mỗi kiểu bài là một thể văn học có đặc điểm chung Ở tiểu học, chương trình TLV được chia thành các nội dung nói và viết, bao gồm dạy các nghi thức lời nói, viết phục vụ đời sống như trao đổi ý kiến, tóm tắt tin tức, giới thiệu địa phương, viết thư, và điền vào giấy tờ Hai kiểu bài chủ yếu là kể chuyện và miêu tả, chiếm thời lượng lớn trong chương trình và yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức từ nhiều bộ môn khoa học khác nhau.
Kỹ năng được định nghĩa là khả năng áp dụng kiến thức vào thực tế trong một lĩnh vực cụ thể Đây là quá trình bao gồm nhiều yếu tố và thao tác, liên quan đến hành động hoặc hoạt động cụ thể, thông qua việc lựa chọn và sử dụng tri thức cũng như kinh nghiệm để đạt được mục tiêu Kỹ năng làm văn là khả năng của học sinh trong việc vận dụng kiến thức về các thể loại văn học trong các tình huống mới để hoàn thành nhiệm vụ học tập Kỹ năng này bao gồm: tìm hiểu đề, xác định yêu cầu bài viết, lựa chọn ý, sắp xếp ý, xây dựng đề cương, diễn đạt và hoàn chỉnh bài viết Các kỹ năng này sẽ được trình bày chi tiết trong phần 3 của chương 1.
Cơ sở tâm lý c ủ a h ọ c sinh ti ể u h ọ c nhìn t ừ bình di ệ n ti ế p nh ậ n các ki ể u bài
Giai đoạn tiểu học là thời kỳ quan trọng với nhiều biến đổi về tâm sinh lý và nhận thức của trẻ Trong giai đoạn này, trẻ em bắt đầu hiểu biết sâu sắc hơn về thế giới xung quanh và chính bản thân mình, đồng thời có khả năng phản ánh hiện thực khách quan ở nhiều mức độ khác nhau.
Tri giác của học sinh tiểu học gắn liền với cảm xúc, nơi những dấu hiệu và đặc điểm gây xúc cảm được các em tri nhận đầu tiên Các hình ảnh trực quan, sinh động sẽ tạo ấn tượng tích cực hơn cho các em Ở giai đoạn đầu cấp, tri giác chủ yếu không chủ định, thường bị chi phối bởi cái chung và cái đại thể, ảnh hưởng đến khả năng quan sát trong miêu tả Các em thường chỉ tri giác những gì gần gũi và thực tiễn dưới sự hướng dẫn của giáo viên, với sự chú ý vào đặc điểm bên ngoài mà chưa thể xem xét chi tiết Do đó, trong việc dạy các nghi thức lời nói, giáo viên cần lựa chọn các tình huống cụ thể, đơn giản mà các em thường gặp trong giao tiếp hàng ngày Đối với các bài học về miêu tả, cần tăng cường sử dụng hình ảnh trực quan hoặc vật thật để học sinh dễ dàng quan sát và tri nhận đặc điểm của đối tượng, đồng thời hướng dẫn các em sử dụng các giác quan để tìm hiểu đặc điểm của sự vật.
Quá trình tri giác của học sinh (HS) ở cuối lứa tuổi tiểu học có nhiều biến đổi quan trọng, khi các em bắt đầu phân tích và nhận biết chi tiết trong đối tượng Trong giai đoạn này, cần hạn chế tính trực quan và tăng cường tính trừu tượng để khuyến khích tư duy và ứng dụng kiến thức khoa học Đối với HS lớp 4 và lớp 5, tri giác chủ định trở nên nổi bật, hình thành kỹ năng quan sát tích cực Các em bắt đầu sử dụng tổng hợp các giác quan, tri giác nhanh chóng và chính xác những điểm đặc sắc của đối tượng Tuy nhiên, cách quan sát của các em còn tự phát, thiếu phương pháp và định hướng rõ ràng Do đó, giáo viên (GV) cần hướng dẫn HS phương pháp quan sát có định hướng, phân chia đối tượng, lựa chọn trình tự quan sát hợp lý, sử dụng giác quan hiệu quả và thu nhận nhận xét từ quan sát.
Theo J Piaget, từ 7 đến 10 tuổi là giai đoạn phát triển tư duy cụ thể, trong đó trẻ em chủ yếu dựa vào những đặc điểm trực quan của đối tượng Tư duy của các em ở cấp tiểu học còn mang tính hình thức và gắn liền với tri giác trực tiếp, kỹ năng phân biệt các thuộc tính chưa cao Trẻ suy xét sự vật một cách đơn giản, thường đưa ra phán đoán một chiều và chưa nhận ra các mối liên hệ phức tạp Do đó, các bài tập viết (TLV) được thiết kế ở mức độ nhận biết, yêu cầu học sinh trả lời theo câu hỏi gợi ý mà không cần đưa ra đánh giá hay bình luận.
Trong quá trình học tập, tư duy của học sinh phát triển từ nhận thức bề ngoài đến hiểu biết sâu sắc về bản chất của sự vật và hiện tượng Các em có khả năng phân tích văn bản, hiểu hàm ý cả về hình thức và nội dung mà không cần hành động trực tiếp Học sinh biết dựa vào chức năng và công dụng để phân loại, so sánh và khái quát hóa đối tượng Khả năng phân biệt các dấu hiệu và khía cạnh khác nhau của đối tượng dưới dạng ngôn ngữ phát triển hài hòa, giúp các em đưa ra lập luận cho phán đoán của mình Các kiểu bài tập làm văn (TLV) yêu cầu học sinh tư duy và vận dụng kiến thức khoa học, cho phép các em tự do lựa chọn ngôn từ và cách diễn đạt mà không bị ràng buộc Do đó, bài tập TLV chuyển từ dạng cụ thể sang dạng khái quát và trừu tượng hơn.
Tưởng tượng của học sinh đầu cấp tiểu học đã phát triển hơn so với trẻ mẫu giáo, nhưng vẫn còn đơn giản và chủ yếu phản ánh thực tiễn Các bài tập viết trong giai đoạn này tập trung vào việc rèn luyện kỹ năng giao tiếp qua các tình huống đơn giản trong cuộc sống Hình ảnh tưởng tượng của học sinh thường chung chung và chưa bền vững, vì vậy cần lựa chọn các đối tượng cụ thể để miêu tả, giúp học sinh dễ dàng tiếp cận Giáo viên nên cung cấp gợi ý để hướng dẫn học sinh miêu tả đúng thể loại.
Khi lên lớp 4-5, trẻ em phát triển khả năng tưởng tượng và hình dung hình ảnh một cách rõ nét hơn nhờ vào việc tiếp thu tri thức khoa học và kinh nghiệm sống phong phú Điều này không có nghĩa là trí tưởng tượng của các em bị hạn chế bởi thực tế, mà ngược lại, các dạng bài tập viết ngày càng nâng cao yêu cầu tưởng tượng để giải quyết các tình huống phức tạp Các em có khả năng tạo ra những câu chuyện sáng tạo, xây dựng hình tượng mới và biến tấu hình ảnh một cách bay bổng nhưng vẫn chân thực.
Ngôn ngữ của học sinh tiểu học phát triển mạnh mẽ về ngữ âm, ngữ pháp và từ vựng, ảnh hưởng đến việc thiết kế các kiểu bài dạy học TLV Chương trình học được xây dựng dựa trên sự phân bổ hợp lý các dạng bài tập tương ứng với trình độ ngôn ngữ của học sinh.
Giai đoạn đầu, học sinh (HS) sẽ được hình thành các nghi thức và kỹ năng giao tiếp hàng ngày, với các bài tập đơn giản giống như tiếng Việt Qua quá trình học tập, vốn từ vựng của các em ngày càng phong phú và diện tiếp xúc mở rộng Các em nắm được quy tắc ngữ pháp cơ bản và áp dụng hiệu quả trong nói và viết, với cách diễn đạt logic và cảm xúc hơn ở lớp cuối cấp Học sinh đã biết sử dụng ngôn ngữ để biểu đạt và xây dựng hình tượng khái quát, trừu tượng Do đó, bên cạnh việc dạy kỹ năng giao tiếp, nội dung dạy Tiếng Việt ở lớp 4-5 cũng chú trọng đến các kiểu bài mang tính thẩm mỹ như miêu tả và kể chuyện, nhằm phát triển tâm hồn nhạy cảm và giàu cảm xúc cho HS.
Cơ sở ngôn ng ữ h ọ c nhìn t ừ bình di ệ n ti ế p nh ậ n các ki ể u bài T ập làm văn ở ti ể u h ọ c
1.3.1 Ngữ dụng học và sự vận dụng vào dạy Tập làm văn
1.3.1.1 Dạy Tập làm văn là dạy một hoạt động
Trường phái Tâm lý học Xô Viết cho rằng nhận thức của trẻ em phát triển qua hoạt động, trong đó việc dạy tiếng nói (TLV) cần liên kết với các hoạt động khác Hoạt động giao tiếp ngôn ngữ chỉ diễn ra khi có động cơ nói năng, do đó giáo viên cần tạo động lực để học sinh tham gia giao tiếp Những kích thích này gắn liền với việc hình thành kỹ năng sống cho học sinh Vì vậy, để dạy TLV hiệu quả, giáo viên cần nâng cao vốn sống của học sinh, giúp các em biết suy nghĩ và cảm nhận trước khi thể hiện những suy nghĩ và tình cảm đó bằng ngôn ngữ.
Các kiểu bài dạy Tập làm văn (TLV) cần phải gần gũi và thân thiết, phù hợp với nhu cầu nhận thức của học sinh Điều này không chỉ giúp tạo động cơ cho các em mà còn kích thích sự ham muốn nói và viết về nội dung theo yêu cầu của đề bài.
1.3.1.2 Các giai đoạn của hoạt động lời nói và các kỹ năng làm văn
Theo A.N Lê-ôn-chep, để giao tiếp hiệu quả, con người cần nắm vững nhiều kỹ năng, bao gồm khả năng định hướng điều kiện giao tiếp, lập chương trình lời nói và lựa chọn nội dung phù hợp Nếu một mắt xích trong quá trình giao tiếp bị phá vỡ, kết quả giao tiếp sẽ không đạt hiệu quả mong muốn Quá trình này bao gồm bốn giai đoạn: xác định đề bài và tư tưởng cơ bản, lập dàn ý và tìm ý để trình bày logic, thực hiện bài nói (viết) với kỹ năng sử dụng từ ngữ và câu, và cuối cùng là kiểm tra để phát hiện và sửa lỗi chính tả, từ vựng và ngữ pháp.
1.3.1.3 Các nhân tố của hoạt động lời nói và dạy học Tập làm văn
Trong giao tiếp ngôn ngữ, nhiều nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả của hoạt động này, mỗi nhân tố đóng vai trò riêng biệt trong việc xây dựng sản phẩm giao tiếp Việc xác định các nhân tố này có tác động tích cực đến việc tổ chức dạy tiếng Việt cho học sinh Điều này là cơ sở để đánh giá chất lượng ngôn bản, xem xét liệu mục đích giao tiếp có đạt được hay không, và liệu phương tiện giao tiếp có phù hợp với nhân vật và hoàn cảnh hay không Chỉ khi đáp ứng đủ các nhân tố này, hoạt động giao tiếp mới thực sự hiệu quả.
Năng lực ngôn ngữ đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp, ảnh hưởng trực tiếp đến tư duy và nhân cách của học sinh Để phát triển khả năng giao tiếp cho học sinh, cần xây dựng các bài học gắn liền với tình huống giao tiếp tự nhiên và tổ chức các giờ dạy TLV nhằm khơi dậy nhu cầu giao tiếp trong các em.
1.3.1.4 Các dạng lời nói và dạy học Tập làm văn
Trong dạy tiếng lóng Việt (TLV), kỹ năng nói thường được phát triển trước kỹ năng viết nhờ vào giao tiếp tự nhiên Ngược lại, kỹ năng viết cần phải được rèn luyện thông qua quá trình học tập Do đó, chương trình giảng dạy TLV nên tập trung vào việc xây dựng các bài tập để nâng cao kỹ năng nói cho học sinh Qua đó, học sinh sẽ tích lũy từ vựng và cải thiện khả năng diễn đạt, điều này sẽ có tác động tích cực đến việc hình thành và phát triển kỹ năng viết của các em.
Lời nói được phân chia thành lời nói miệng và lời nói viết, trong đó lời nói miệng được chú trọng trong chương trình giáo dục thông qua các bài tập phát triển kỹ năng nói cho học sinh Hai hình thức chính của lời nói miệng là hội thoại và độc thoại, đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá khả năng nói của học sinh Các bài hội thoại giúp học sinh tham gia thảo luận và sử dụng nghi thức lời nói phù hợp, trong khi các bài độc thoại cho phép học sinh trình bày suy nghĩ và nguyện vọng của mình Việc nắm vững quy tắc hội thoại không chỉ hỗ trợ trong giao tiếp hàng ngày mà còn cung cấp hướng dẫn cho giáo viên trong việc xây dựng các bài tập hội thoại, từ đó nâng cao năng lực giao tiếp cho học sinh.
Dạy kỹ năng viết cho học sinh không chỉ là một phần của chương trình học mà còn nhằm chuẩn bị cho các em khi bước vào cuộc sống sau này Việc giảng dạy cần gắn liền với những yêu cầu thực tế trong viết lách mà các em sẽ gặp phải trong đời sống.
Chương trình dạy viết không chỉ tập trung vào các kiểu bài mang tính nghệ thuật mà còn bổ sung nhiều loại văn bản thiết thực cho cuộc sống hàng ngày, như đơn từ, viết thư và điền vào giấy tờ in sẵn.
Giai đoạn đầu tiểu học là thời điểm quan trọng để học sinh làm quen với văn viết, tuy nhiên, các em thường chưa phân biệt rõ ràng giữa văn nói và văn viết, dẫn đến việc viết còn nhiều lỗi phong cách Ở giai đoạn này, bài tập thường đơn giản và chủ yếu yêu cầu học sinh trả lời câu hỏi theo gợi ý Khi lên lớp cao hơn, kỹ năng viết sẽ được chú trọng phát triển hơn, đòi hỏi sự kết hợp kiến thức từ các môn học khác để nâng cao năng lực viết Do đó, trong quá trình dạy tập làm văn, cần đa dạng hóa phân môn và phương pháp giảng dạy để phát triển toàn diện khả năng giao tiếp của học sinh.
Kỹ năng nói và viết có mối quan hệ hỗ trợ lẫn nhau, với kỹ năng nói cung cấp ý tưởng và vốn từ phong phú cho việc viết Khi kỹ năng viết được cải thiện, ngôn ngữ nói cũng trở nên chính xác và lập luận logic hơn Dù ở hình thức nào, ngôn ngữ đều được sử dụng theo phong cách chức năng trong từng tình huống giao tiếp Người dạy cần nhận thức rõ điều này để thiết lập các bài tập phát triển đồng thời cả hai kỹ năng.
1.3.2 Phong cách ngôn ngữ và sự vận dụng vào dạy Tập làm văn
Dạy TLV giúp học sinh phát triển khả năng tạo lập ngôn bản, là chuỗi từ ngữ được sắp xếp theo quy tắc nhất định nhằm diễn đạt ý nghĩa trong giao tiếp Hoạt động giao tiếp diễn ra trong hoàn cảnh cụ thể và liên quan đến các lĩnh vực xã hội khác nhau Sản phẩm giao tiếp phải phù hợp với mục tiêu và phong cách chức năng riêng biệt Do đó, việc áp dụng kiến thức về phong cách ngôn ngữ trong dạy TLV sẽ giúp học sinh nắm vững cách tạo lập và hiểu các loại văn bản tương thích với hoàn cảnh và mục đích giao tiếp.
Hiện nay, phong cách ngôn ngữ được chia thành 6 loại: nghệ thuật, chính luận, khoa học, hành chính, báo chí và sinh hoạt Dựa trên phân chia này, các bài dạy TLV giúp học sinh sử dụng từ ngữ và diễn đạt đúng đặc trưng của từng phong cách Chương trình TLV ở tiểu học tập trung vào việc dạy các kiểu bài miêu tả và kể chuyện để phát triển khả năng sử dụng ngôn từ nghệ thuật Đồng thời, chương trình cũng bổ sung nhiều kiểu bài thuộc phong cách hành chính, sinh hoạt và báo chí để đáp ứng nhu cầu thực tiễn của học sinh.
Trong giao tiếp, mọi hoạt động lời nói đều bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tham gia, vì vậy người nói hoặc người viết cần lựa chọn ngôn ngữ phù hợp Việc trang bị kiến thức cho học sinh về các phong cách giao tiếp sẽ giúp các em sử dụng từ ngữ một cách chủ động và diễn đạt ý tưởng rõ ràng, đúng yêu cầu của bài tập.
1.3.3 N gữ pháp văn bản và sự vận dụng vào dạy Tập làm văn
1.3.3.1 Tính thống nhất của văn bản và dạy học Tập làm văn
Một văn bản được tạo lập bao giờ cũng phải thống nhất về cả hai mặt: liên kết nội dung và liên kết hình thức
Tính liên kết trong văn bản thể hiện qua việc tổ chức và triển khai chủ đề một cách logic, tạo ra sự gắn kết chặt chẽ giữa các ý, câu và đoạn Tuy nhiên, liên kết nội dung thường bị lơ là trong các tiết dạy, khi giáo viên tập trung vào hình thức ngôn từ mà quên đi tầm quan trọng của logic trong bài viết Để khắc phục điều này, người dạy cần có cái nhìn toàn diện nhằm giúp học sinh phát triển kỹ năng tạo lập đoạn văn một cách thống nhất, đặc biệt trong các tiết lập dàn bài và chữa bài.
Cơ sở giáo d ụ c h ọ c nhìn t ừ bình di ệ n d ạ y h ọ c các ki ể u bài T ập làm văn ở ti ể u h ọ c
Dự thảo đề án “Đổi mới chương trình, SGK giáo dục phổ thông sau năm 2015” đã xác định những định hướng quan trọng cho việc xây dựng chương trình mới Điều này tạo cơ sở cho việc đề xuất nội dung chương trình phân môn TLV và xây dựng các kiểu bài dạy TLV phù hợp.
1.4.1 Dạy học theo quan điểm tích hợp
Tích hợp trong giáo dục là một xu hướng dạy học tích cực, tập trung vào việc phát triển năng lực của học sinh thay vì chỉ chú trọng vào kiến thức môn học Phương pháp dạy học này giúp tránh sự trùng lặp, đồng thời rút ngắn thời gian hình thành kiến thức và kỹ năng cho người học.
Tích hợp giúp người học huy động hiệu quả kiến thức và kỹ năng để giải quyết các tình huống có ý nghĩa Chương trình Tiểu học sau năm 2015 tiếp tục áp dụng quan điểm tích hợp làm nguyên tắc chỉ đạo trong tổ chức nội dung, biên soạn SGK và lựa chọn phương pháp giảng dạy Tích hợp ở Tiểu học được thể hiện qua nhiều mức độ khác nhau theo các chủ đề, cho phép học sinh áp dụng kiến thức và kỹ năng từ nhiều lĩnh vực để giải quyết tình huống cụ thể, từ đó nâng cao năng lực giải quyết vấn đề và gắn kết kiến thức với thực tiễn.
Chương trình Tiếng Việt nhấn mạnh việc kết hợp dạy học tiếng Việt với các môn học khác, lồng ghép ngữ liệu từ tự nhiên, xã hội, văn hóa và khoa học, phù hợp với nhận thức của học sinh Đặc biệt, chương trình chú trọng đến việc dạy Tiếng Việt kết hợp với dạy Văn hóa và Văn học, sử dụng các văn bản trong đời sống và trích đoạn từ các tác phẩm văn chương tiêu biểu Qua đó, học sinh không chỉ học đọc, viết, nghe, nói mà còn mở rộng hiểu biết về văn hóa và xã hội Việc dạy Tiếng Việt không tách rời khỏi các môn học khác, tạo cơ sở cho việc tích hợp nội dung các môn học vào ngữ liệu dạy Tiếng Việt, từ đó rèn luyện kỹ năng sử dụng tiếng Việt hiệu quả cho học sinh.
Khi dạy TLV, giáo viên cần giúp học sinh nhận thức được các giá trị văn hóa tiềm ẩn trong văn bản, bao gồm văn hóa ứng xử và các giá trị đạo đức, đồng thời nhận ra tác động của chúng đối với thực tiễn cuộc sống Dạy TLV không chỉ là truyền đạt cách sản sinh ngôn từ mà còn là hướng dẫn cách ứng dụng ngôn từ hiệu quả Do đó, việc tích hợp kiến thức với thực tiễn trong dạy TLV là rất quan trọng và cần mở rộng ra mọi môn học Điều này giúp học sinh có nền tảng vững chắc để tổng hợp tri thức và giải quyết vấn đề Đồng thời, giáo viên cần thiết kế các nội dung và tình huống tích hợp phù hợp với nhận thức của học sinh và yêu cầu thực tiễn.
1.4.2 Dạy học thông qua hoạt động giao tiếp
Trong quá trình học tập, kiến thức ngôn ngữ được hình thành chủ yếu thông qua việc rèn luyện kỹ năng và thực hành giao tiếp Việc phát triển năng lực giao tiếp cần gắn liền với các phương pháp dạy học theo quan điểm giao tiếp, tập trung vào các tình huống giao tiếp hàng ngày Điều này giúp người học sử dụng tiếng Việt một cách phù hợp và hiệu quả, từ đó thể hiện sự phong phú và vẻ đẹp của ngôn ngữ này một cách sinh động, không phải là những đơn vị ngôn ngữ cứng nhắc.
Trong dạy học theo quan điểm giao tiếp, giáo viên cần tạo ra các tình huống ngôn ngữ thực tế để học sinh vận dụng tiếng Việt Tình huống giao tiếp trong môn Tiếng Việt là cơ hội thực hành, được xây dựng dựa trên kiến thức cuộc sống và nhu cầu giao tiếp của người học Dù là giả định, những tình huống này vẫn phải thực tiễn và có ý nghĩa, giúp học sinh hình thành cách giải quyết vấn đề trong cuộc sống Khi tình huống giao tiếp gần gũi với thực tế, nó sẽ kích thích nhu cầu giao tiếp của học sinh một cách hiệu quả.
Chương trình TLV cần đa dạng hóa nội dung các kiểu bài nhằm phục vụ thiết yếu cho cuộc sống hàng ngày, giúp học sinh tích cực tìm tòi và phát triển ý tưởng.
1.4.3 Dạy học theo định hướng tiếp cận năng lực
Chương trình GDPT sau 2015 được cải cách theo hướng tiếp cận năng lực, với mục tiêu chính là hình thành và phát triển năng lực cho người học Khác với phương pháp truyền thống tập trung vào nội dung kiến thức, chương trình mới chú trọng vào việc phát triển kỹ năng và khả năng thực hành của học sinh.
HS có khả năng vận dụng kiến thức đã học để phát hiện và giải quyết vấn đề trong cuộc sống thực tiễn Người học được trang bị những kỹ năng ngôn ngữ thiết yếu, bao gồm cả kỹ năng tiếp nhận và tạo lập, nhằm ứng dụng hiệu quả vào đời sống hàng ngày.
Năng lực giao tiếp ngôn ngữ chỉ thực sự hiệu quả khi người học thành thạo các kỹ năng cơ bản như đọc, nghe, nói, viết, quan sát và trình bày trong cuộc sống hàng ngày Việc ứng dụng các kỹ năng này vào thực tiễn chính là thước đo năng lực giao tiếp của người học Do đó, chương trình TLV cần được cấu trúc lại để phù hợp với yêu cầu phát triển năng lực trong thời đại hiện nay.
Năng lực làm văn (TLV) cần được phát triển thông qua sự liên kết với các môn học khác, vì mỗi môn đều hỗ trợ lẫn nhau Việc phát triển năng lực làm văn không chỉ tạo nền tảng cho việc sử dụng ngôn ngữ trong các môn học khác mà còn xây dựng cơ sở cho phân môn TLV Nội dung các kiểu bài TLV cần thể hiện mối quan hệ giữa kiến thức và kỹ năng của các môn học, yêu cầu sự tổng hợp và liên hệ với những nội dung đã học Do đó, việc dạy TLV cần được thực hiện không chỉ trong khuôn khổ phân môn mà còn thông qua các môn học khác bằng nhiều hình thức đa dạng.
1.4.4 Phát huy tính chủ động tích cực của người học
Dạy học theo quan điểm tích hợp chú trọng vào việc lấy học sinh làm trung tâm và khuyến khích hoạt động học tập tích cực trong toàn bộ quá trình dạy học Để đạt hiệu quả trong dạy học Tiếng Việt, cần phát huy vai trò của người học và chú trọng đến giá trị ứng dụng của kết quả học tập trong thực tiễn Chương trình học cần phù hợp với độ tuổi và sở thích của học sinh, đồng thời yêu cầu tạo lập các loại văn bản thiết thực trong cuộc sống Qua đó, học sinh sẽ hiểu và ghi nhớ kiến thức thông qua hoạt động chủ động của bản thân Các bài dạy Tiếng Việt cần đa dạng về hình thức và nội dung, giúp học sinh nhận thấy nhu cầu thiết thực của kiến thức Khi đó, học sinh sẽ trở thành chủ thể của hoạt động, không chỉ tiếp thu lý thuyết mà còn giải quyết các vấn đề thực tiễn, từ đó khám phá những hiểu biết mới cho bản thân.
TLV là một môn học tổng hợp, dựa trên nghiên cứu từ nhiều lĩnh vực như Tâm lý học, Ngôn ngữ học và Giáo dục học Những thành tựu này đã tạo nền tảng vững chắc cho việc xây dựng chương trình giảng dạy TLV ở bậc tiểu học.
Giai đoạn tiểu học từ 6 đến 12 tuổi là thời điểm quan trọng với nhiều biến đổi về tâm sinh lý và hoạt động của trẻ Có thể chia HS tiểu học thành hai nhóm tuổi: từ 6 đến 9 tuổi (lớp 1 đến lớp 3) và từ 9 đến 11 tuổi (lớp 4, 5), với những khác biệt rõ rệt về tri giác, tưởng tượng, chú ý, tư duy và ngôn ngữ Vì vậy, chương trình tiểu học, đặc biệt là chương trình TLV, cần được thiết kế theo từng giai đoạn, với yêu cầu ngày càng cao về tri thức và kỹ năng cho học sinh.
CƠ SỞ TH Ự C TI Ễ N C Ủ A VI Ệ C D Ạ Y H Ọ C CÁC KI Ể U BÀI
Chương trình và sách giáo khoa phầ n T ậ p làm văn
2.1.1 Chương trình và sách giáo khoa phần Tập làm văn – nhìn từ bình diện các kiểu bài
Chương trình và sách giáo khoa phần luyện nói lớp 1
Chương trình Tiếng Việt 1 hiện chưa có phân môn TLV, nhưng nội dung luyện nói được tích hợp qua các bước luyện nói trong giờ Học vần và phần luyện nói sau bài Tập đọc Trong phân môn Học vần, mỗi bài dạy âm hoặc vần mới được trình bày trên hai trang sách, với phần luyện nói nằm ở cuối trang thứ hai, bao gồm tên chủ đề và tranh minh họa Đối với phân môn Tập đọc, nội dung luyện nói được trình bày sau văn bản đọc và phần tìm hiểu bài đọc.
Kỹ năng nói của học sinh lớp 1 được phát triển thông qua hai hình thức: hội thoại và độc thoại Trong bài Học vần, hội thoại được xây dựng theo chủ đề liên quan đến tên gọi có chứa âm vần trong bài học.
Học vần đang học Ở học kỳ II, trong phần luyện tập tổng hợp, hội thoại gắn với bài
Tập đọc bao gồm các chủ đề luyện nói như hỏi về trường lớp, việc làm buổi sáng, nghề nghiệp của bố, lý do thích đi học, và các hoạt động bảo vệ chim Người học cũng được khuyến khích nói về các loài cây, trò chuyện về thời tiết và thực hành lời chào Độc thoại được dạy trong phần luyện tập tổng hợp từ học kỳ II, với các bài tập yêu cầu nói về những chủ đề như quyển vở, ngôi nhà mơ ước, hoa sen, và các con vật yêu thích Học sinh có thể kể về hành vi ngoan ở lớp, người bạn tốt, những nơi đã đi qua, trò chơi với anh em, cây cối trong sân trường, và về ông bà, anh chị của mình.
Phần luyện nói lớp 1 bao gồm bài tập gắn liền với nội dung học vần, trong đó học sinh cần nói câu có tiếng chứa vần đã cho Bài tập này tập trung vào hình thức âm thanh mà không yêu cầu về nội dung nói.
Chương trình Tập làm văn lớp 2 được thiết kế như một phân môn độc lập với thời gian học là 1 tiết mỗi tuần Các bài học trong chương trình được ghi theo tên phân môn và được liệt kê trong mục lục Nội dung dạy học Tập làm văn lớp 2 bao gồm ba phần chính: dạy các nghi thức lời nói, phát triển kỹ năng làm việc và hướng dẫn cách tổ chức đoạn bài.
Cả ba nội dung này được dạy xen kẽ trong từng giờ học
Dạy các nghi thức lời nói bao gồm luyện nói trong hội thoại như tự giới thiệu, chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi, khẳng định, phủ định, mời, nhờ, yêu cầu và đề nghị Ngoài ra, còn có các biểu hiện chia buồn, an ủi, chia vui, khen ngợi, ngạc nhiên và thích thú trong học kỳ I Đến học kỳ II, học viên sẽ được hướng dẫn cách đáp lại lời chào, lời tự giới thiệu, lời cảm ơn, lời xin lỗi, lời khẳng định, phủ định, đồng ý, cũng như cách đáp lại lời chia buồn, an ủi, chia vui và khen ngợi.
Kỹ năng làm việc bao gồm khả năng viết các văn bản thông thường và kỹ năng học tập, như tra cứu mục sách, đọc và ghi chép thời khóa biểu, cùng với việc gọi điện thoại trong học kỳ I Trong học kỳ II, kỹ năng này còn mở rộng sang việc đọc sổ liên lạc, giúp học sinh nâng cao khả năng giao tiếp và quản lý thông tin.
Cách tổ chức đoạn bài cho các bài tập TLV tổng hợp hai kỹ năng nói và viết bao gồm những bài tập sản sinh và tiền sản sinh ngôn bản Nội dung tổ chức đoạn bài gồm: Câu và bài, sắp xếp câu trong bài, kể ngắn theo tranh và câu hỏi, tả người theo tranh và câu hỏi, kể tự do không có câu hỏi (học kỳ I); trả lời câu hỏi về đoạn văn miêu tả, tả ngắn theo tranh và câu hỏi, sắp xếp câu trong đoạn văn miêu tả, tả ngắn theo câu hỏi, và kể chuyện (học kỳ II).
Chương trình và sách giáo khoa phần Tập làm văn lớp 3
Chương trình và SGK dạy học TLV lớp 3 được phân bố mỗi tuần 1 tiết, bao gồm những nội dung thực hành sau:
Việc nói và viết đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày, bao gồm các hoạt động như viết đơn, gửi điện báo, tổ chức cuộc họp, viết thư, soạn giấy mời, lập báo cáo, lấy tin từ bài báo, ghi chép sổ tay và viết quảng cáo.
- Kể chuyện: Kể những câu chuyện đã nghe, kể những câu chuyện trong cuộc sống hàng ngày mình đã chứng kiến hoặc trải qua
Quê hương là nơi gắn liền với những kỷ niệm đẹp, nơi có cảnh sắc thiên nhiên hùng vĩ và thơ mộng Tranh ảnh về quê hương thường thể hiện vẻ đẹp đa dạng của đất nước, từ những cánh đồng xanh mướt ở nông thôn đến những tòa nhà cao chọc trời ở thành phố Trường học không chỉ là nơi truyền thụ kiến thức mà còn là môi trường phát triển các hoạt động văn hóa, thể thao, giúp học sinh gắn bó với quê hương Dù sống ở thành phố nhộn nhịp hay nông thôn yên bình, mỗi người đều mang trong mình tình yêu quê hương sâu sắc.
Chương trình và sách giáo khoa phần Tập làm văn lớp 4
Từ lớp 4, chương trình học và sách giáo khoa bổ sung thêm các bài lý thuyết bên cạnh các bài thực hành Các bài lý thuyết TLV được phân chia thành ba phần chính: Nhận xét, Ghi nhớ và Luyện tập, nhằm giúp học sinh nắm vững kiến thức một cách hiệu quả.
Phần Nhận xét bao gồm ngữ liệu liên quan đến hiện tượng cần phân tích, cùng với hệ thống câu hỏi hỗ trợ học sinh trong việc tìm hiểu nội dung bài học Qua đó, học sinh có thể rút ra những nội dung quan trọng trong phần Ghi nhớ.
- Phần Ghi nhớ tóm lược những kiến thức và quy tắc TLV
- Phần Luyện tập là một tổ hợp bài tập nhằm củng cố lại kiến thức đã học và vận dụng những kiến thức này để sản sinh ngôn bản
Chương trình và SGK dạy học TLV lớp 4 được phân bố 2 tiết/ tuần, gồm các nội dung nói, viết theo các kiểu bài sau:
Việc nói và viết trong cuộc sống hàng ngày rất quan trọng, bao gồm các hoạt động như viết thư, trao đổi ý kiến, giới thiệu địa phương, tóm tắt tin tức, và điền vào các mẫu in sẵn như giấy tạm trú, tạm vắng, thư chuyển tiền, điện chuyển tiền, và giấy đặt mua báo.
- Viết bài văn kể chuyện (19 tiết)
- Viết bài văn miêu tả (30 tiết): miêu tả đồ vật (10 tiết), miêu tả cây cối (10 tiết), miêu tả con vật (10 tiết)
Nội dung TLV lớp 4 có thêm những kiến thức lý thuyết về văn bản (kết cấu 3 phần: mở đầu, phần chính, kết thúc), đặc điểm, phương pháp Cụ thể:
+ Thế nào là văn kể chuyện?
Nhân vật trong câu chuyện đóng vai trò quan trọng, thể hiện qua hành động, ngoại hình và lời nói của họ Hành động của nhân vật giúp người đọc hiểu rõ hơn về tính cách và động cơ của họ Ngoại hình của nhân vật được miêu tả chi tiết, tạo nên hình ảnh sống động và gây ấn tượng mạnh Lời nói và ý nghĩ của nhân vật không chỉ phản ánh tâm trạng mà còn góp phần làm nổi bật nội dung và thông điệp của câu chuyện.
+ Cốt truyện Đoạn văn trong bài văn kể chuyện Mở bài, kết bài trong văn kể chuyện
+ Thế nào là văn miêu tả?
+ Quan sát để miêu tả cho sinh động
+ Trình tự miêu tả(đồ vật, cây cối, con vật)
Chương trình và sách giáo khoa phần Tập làm văn lớp 5
Nội dung chương trình và SGK dạy học TLV lớp 5 bao gồm các kiểu bài sau:
Trong cuộc sống hàng ngày, việc nói và viết đóng vai trò quan trọng, bao gồm các hoạt động như viết báo cáo thống kê, soạn thảo đơn từ, thực hiện thuyết trình, tham gia tranh luận, lập biên bản cuộc họp và biên bản vụ việc Ngoài ra, việc xây dựng chương trình hoạt động và chương trình hành động cũng là những kỹ năng cần thiết để tổ chức và quản lý công việc hiệu quả.
- Tả cảnh (19 tiết): một buổi trong ngày, một hiện tượng thiên nhiên, trường học, sông nước, cảnh địa phương em.
Ngoài ra, chương trình còn có loại bài luyện viết lời hội thoại (3 tiết) và những bài ôn tập văn tảđồ vật, cây cối, con vật và kể chuyện
Th ự c tr ạ ng d ạ y - h ọ c các ki ể u bài T ập làm văn ở ti ể u h ọ c
2.2.1 Khái quát khảo sát thực trạng
Chúng tôi tiến hành khảo sát kỹ năng làm văn của 100 HS lớp 4 và ý kiến của
Chúng tôi đã tiến hành khảo sát 100 học sinh lớp 4 và 5 từ hai trường Tiểu học Hưng Việt và Tiểu học Hòa Bình tại Quận 11, TP.HCM, cùng với việc thu thập ý kiến của 100 giáo viên dạy lớp 4, 5 từ hai trường này và một số trường khác trong thành phố Mục đích là để tìm hiểu thực trạng dạy học tiếng Việt hiện nay Ngoài ra, chúng tôi cũng đã quan sát các tiết dạy và phân tích kế hoạch giảng dạy của bốn lớp 4.
2.2.1.2 Thời gian khảo sát: từ tháng 01/2016 đến tháng 05/2016
- Tìm hiểu ý kiến của GV và HS về vấn đề dạy và học các kiểu bài TLV
- Cách GV tổ chức giờ học TLV
- Tìm hiểu thực trạng kỹ năng làm văn của HS
2.2.2 Kết quả khảo sát thực trạng
2.2.2.1 Thực trạng dạy học Tập làm văn
Nhận thức của GV về dạy học các kiểu bài TLV
Nhận thức đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng hành động và quyết định chất lượng của nó Do đó, nhận thức của giáo viên về dạy học các kiểu bài tập làm văn ở tiểu học là yếu tố then chốt giúp nâng cao chất lượng dạy và học tập làm văn cho học sinh.
Sau khi khảo sát thực tế tại trường, chúng tôi thu được kết quả phiếu điều tra như sau:
B ảng 2.1 Nhận biết vai trò của các kiểu bài dạy TLV trong chương trình
Vai trò Cung cấp kiến thức các loại VB
Phát triển khả năng sản sinh VB
Phát triển kỹ năng giao tiếp
Giáo dục kỹ năng sống
B ảng 2.2 Kiểu bài TLV được yêu cầu luyện tập
Nghi thức lời nói Khác
B ảng 2.3 Ngữ liệu để dạy TLV
Môn/ phân môn Tập đọc Kể chuyện LTVC Khoa học Lịch sử Địa lý Khác
B ảng 2.4 Mức độ HS ứng dụng TLV vào cuộc sống hàng ngày
Mức độ Cao Chưa cao Thấp Rất thấp
Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng dạy học, giống như trong bất kỳ môn học nào khác Để thực hiện điều này, giáo viên cần có kiến thức sâu rộng và kỹ năng phong phú để hướng dẫn học sinh hiệu quả.
HS tiếp cận và lĩnh hội vốn tri thức trong quá trình học tập, và việc nhận thức tầm quan trọng của phân môn TLV là cần thiết để dạy tốt Câu hỏi về vai trò của các kiểu bài TLV trong chương trình cho thấy 78% GV cho rằng chúng phát triển kỹ năng giao tiếp, 76% cung cấp kiến thức các loại văn bản, 46% phát triển khả năng sản sinh văn bản, và 24% giáo dục kỹ năng sống Mặc dù mỗi giáo viên có nhận thức khác nhau, nhưng phần lớn đều đồng ý rằng vai trò chủ yếu của các kiểu bài là phát triển kỹ năng giao tiếp cho HS Đặc biệt, 59% GV cũng cho rằng việc dạy các kiểu bài TLV có vai trò giáo dục kỹ năng sống, cho thấy rằng các kiểu bài TLV không chỉ là nền tảng cho việc sử dụng tiếng Việt mà còn cung cấp những kỹ năng cần thiết cho cuộc sống.
Theo khảo sát, 83% giáo viên ưu tiên bài TLV kiểu miêu tả, 59% chọn kể chuyện và 56% viết thư, vì đây là những bài trọng tâm trong chương trình giúp học sinh phát triển tư duy sáng tạo và khả năng sử dụng ngôn ngữ Những kiểu bài này không chỉ nâng cao khả năng quan sát, tưởng tượng và tư duy trừu tượng mà còn được dành nhiều thời gian luyện tập Tuy nhiên, một số giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc luyện tập các kiểu văn bản thông thường, vì chúng gắn liền với thực tiễn, dễ tiếp thu và hỗ trợ học sinh trong giao tiếp hàng ngày Do đó, ngoài những thể loại trọng tâm, việc đáp ứng nhu cầu thực tiễn và phát triển kỹ năng vận dụng kiến thức vào cuộc sống cũng là mục tiêu quan trọng trong giảng dạy TLV.
Bản chất của TLV là một phân môn thực hành tổng hợp, đòi hỏi nguồn ngữ liệu đa dạng và phong phú Theo khảo sát, 80% giáo viên chọn Tập đọc, 78% ưu tiên Kể chuyện và Luyện từ và câu, cho thấy sự phong phú trong việc sử dụng nguồn ngữ liệu để dạy TLV.
Khảo sát cho thấy, trong việc dạy Tập làm văn (TLV), ngữ liệu chủ yếu được tích hợp từ các phân môn Tiếng Việt, với 26% từ lịch sử, 24% từ khoa học, 20% từ địa lý và 20% từ các nguồn khác như báo chí, internet, sách giáo viên và văn mẫu Tuy nhiên, việc tích hợp kiến thức từ khoa học tự nhiên và khoa học xã hội còn hạn chế, điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng sản sinh ngôn ngữ khoa học của học sinh.
So với các chương trình TLV trước 2000, chương trình TLV hiện tại đã cải thiện trong việc giao tiếp qua hệ thống bài học kết hợp với kỹ năng sử dụng tiếng Việt và chú trọng đến việc gắn kết kiến thức với thực tiễn Tuy nhiên, việc học sinh ứng dụng kiến thức và kỹ năng làm văn vào cuộc sống hàng ngày vẫn còn ở mức thấp, với 78% giáo viên đồng ý, 17% đánh giá mức độ ứng dụng thấp và 5% rất thấp Do đó, cần xem xét lại tính thực tiễn trong nguồn ngữ liệu dạy TLV để đề ra phương hướng phù hợp với nhu cầu hiện nay.
Phương pháp học và thái độ học tập của HS về các kiểu bài TLV
Nhận thức của giáo viên về các kiểu bài tập làm văn trong chương trình, cùng với phương pháp học và thái độ học tập của học sinh, đóng vai trò quan trọng trong hiệu quả dạy và học môn tập làm văn.
Qua khảo sát 100 HS lớp 4 và lớp 5, chúng tôi thu được kết quả như sau:
B ảng 2.5 Mức độ yêu thích phân môn TLV
Mức độ Rất thích Thích Hơi thích Bình thường Không thích
B ảng 2.6 Kiểu bài TLV yêu thích
Nghi thức lời nói Khác
B ảng 2.7 Mong muốn học kiểu bài TLV
Hướng dẫn sử dụng (điện, nước, thiết bị, …)
Cung cấp kiến thức khoa học xã hội
Nghi thức lời nói (cảm ơn, xin lỗi,…)
Văn bản nghệ thuật (miêu tả, kể chuyện,…)
VB thông thường (viết thư, báo cáo, biên bản, )
Khảo sát trên 100 học sinh lớp 4 và 5 cho thấy 44% học sinh yêu thích môn Tập làm văn (TLV), trong đó 10% rất thích, 14% thích và 20% hơi thích Các em nhận thức rằng học TLV giúp phát triển trí tưởng tượng, bổ sung kiến thức về thế giới xung quanh và thư giãn tinh thần Tuy nhiên, 20% học sinh cho rằng việc học TLV chỉ ở mức bình thường, và đáng chú ý là 36% học sinh không thích môn này vì cho rằng nó rất khó.
“làm dài dòng”, “phải suy nghĩ cách diễn đạt làm cho nhức đầu”,… Như vậy, tỉ lệ HS
Tình trạng "sợ" học tiếng Lào Văn (TLV) đang gia tăng và cần được chú ý Kết quả khảo sát cho thấy phần lớn bài viết của học sinh thường ngắn gọn, thiếu từ vựng phong phú và hạn chế trong cách diễn đạt Do đó, giáo viên cần áp dụng linh hoạt nhiều phương pháp và hình thức dạy học để khơi dậy sự hứng thú cho học sinh.
Chương trình TLV lớp 4, 5 đã chú trọng đa dạng hóa các kiểu bài cho học sinh, với 26% thích miêu tả, 22% thích kể chuyện, và 21% thích viết thư Điều này cho thấy văn bản nghệ thuật như miêu tả và kể chuyện thường hấp dẫn hơn với học sinh Tuy nhiên, hơn một nửa số học sinh lại ưa chuộng các kiểu bài có tính ứng dụng thực tiễn như viết thư và trao đổi ý kiến Xu hướng này cho thấy sự chuyển dịch từ tính hàn lâm sang thực tiễn trong việc học Khi được hỏi về kiểu bài TLV ứng dụng nhiều trong cuộc sống, 32% học sinh chọn trao đổi ý kiến và 30% chọn viết thư Do đó, chương trình cần cân nhắc lại các kiểu bài để đáp ứng nhu cầu thực tiễn hiện nay.
Kết quả khảo sát ý kiến học sinh về các kiểu bài trong phân môn TLV cho thấy 30% học sinh mong muốn học các văn bản hướng dẫn sử dụng (điện, nước, thiết bị,…), 28% muốn tìm hiểu các văn bản cung cấp kiến thức khoa học tự nhiên và xã hội, 16% quan tâm đến các nghi thức lời nói, 16% thích các văn bản nghệ thuật, và 6% muốn nói, viết các văn bản thông thường Điều này cho thấy các em ưu tiên học những kiểu bài có nội dung thiết thực, hỗ trợ cho việc học tập và áp dụng trong đời sống hàng ngày.
Mặc dù nói và viết là hai kỹ năng quan trọng trong việc dạy tiếng Việt, nhưng nhiều học sinh vẫn gặp khó khăn, với 54% hạn chế kỹ năng nói và 39% hạn chế kỹ năng viết Để cải thiện tình hình này, các nhà viết chương trình cần cung cấp nguồn ngữ liệu phong phú và hấp dẫn nhằm kích thích hứng thú học tập của học sinh Đồng thời, cần phát triển đồng thời các kỹ năng khác để nâng cao khả năng giao tiếp xã hội và hiệu quả dạy - học Học sinh cũng cần tham khảo tài liệu từ nhiều nguồn để mở rộng kiến thức, nhưng chỉ có 18% học sinh thường xuyên thực hiện điều này, điều này ảnh hưởng đến hiệu quả học tập Do đó, giáo viên cần khuyến khích học sinh chủ động tìm kiếm kiến thức từ nhiều nguồn khác nhau thay vì chỉ tiếp nhận kiến thức một chiều.
Kết quả khảo sát cho thấy học sinh chỉ chú trọng rèn luyện kỹ năng đọc và viết, trong khi kỹ năng nghe và nói lại bị bỏ qua Việc tập trung vào các bài tập nghệ thuật mà thiếu sự quan tâm đến kỹ năng giao tiếp sẽ hạn chế khả năng phát triển ngôn ngữ của học sinh trong học tập và cuộc sống.
Phương pháp dạy học các kiểu bài TLV