1. Trang chủ
  2. » Cao đẳng - Đại học

Bao cao ket qua tong hop lop 9A

2 8 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 9,61 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Nguyễn Xuân Đức Nguyễn Thị Hà Nguyễn Thị Vĩnh Hà Nguyễn Hữu Huỳnh Phạm Thị Mai Hương Hoàng Thị Nhu Hương Nguyễn Chính Hưng Phạm Duy Khánh Nguyễn Thị Diệu Linh Vũ Khánh Linh Đinh Thị Thùy[r]

Trang 1

Toá

Hó a

Sin h

n Sử

Đị

C

T D

M T

TB KI

H L

H K 44

7

1 8.6 8.9 7.1 7.9

7

4 7.3

9

1 7.0 Đ Đ 7.9 K T 44

9 Nguyễn Ngọc Chuẩn 7.9 6.8 7.8 7.8 7.0 7.7 6.5 9.5 7.7 5.7 Đ Đ 7.4 K T 45

45

1 Nguyễn Xuân Đức 8.9 6.6 7.6 8.4 6.4 4.9 7.1 8.1 7.6 7.1 Đ Đ 7.3 TB T 45

2 Nguyễn Thị Hà 8.6 7.1 7.4 9.0 7.7 9.1 6.9 8.5 8.7 7.4 Đ Đ 8.0 G T 45

3 Nguyễn Thị Vĩnh Hà 9.7 8.2 9.5 8.9 7.4 8.3 7.6 9.3 8.4 8.1 Đ Đ 8.5 G T 45

4 Nguyễn Hữu Huỳnh 7.5

5

6 7.2 8.0 5.9 5.9

5

3 6.8

6

9 7.3 Đ Đ 6.6 K T 45

5 Phạm Thị Mai Hương 9.6 7.9 9.5 8.8 8.2 8.3 8.6 8.8 8.6 9.6 Đ Đ 8.8 G T 45

6 Hoàng Thị Nhu Hương 8.1 7.3 6.2 8.6 7.4 7.0 6.6 7.4 8.6 6.9 Đ Đ 7.4 K T 45

7 Nguyễn Chính Hưng 7.5 6.8 6.4 7.5 6.3 8.0 7.0 6.1 8.1 7.1 Đ Đ 7.1 K T 45

8 Phạm Duy Khánh 9.1

6

6 9.2 8.8 6.7 8.1

8

4 7.6

7

3 8.3 Đ Đ 8.0 G T 45

9 Nguyễn Thị Diệu Linh 7.6 7.2 9.2 8.3 7.1 9.3 8.6 8.4 8.3 7.1 Đ Đ 8.1 K T 46

0 Vũ Khánh Linh 9.9 8.5 9.3 9.3 8.0 8.9 8.6 8.4 8.4 9.1 Đ Đ 8.8 G T 46

1 Đinh Thị Thùy Linh 9.1 7.2 8.3 7.9 7.7 7.9 8.6 8.7 8.1 8.6 Đ Đ 8.2 G T 46

2 Lê Thị Thùy Linh 8.2

7

4 6.4 8.0 7.9 8.0

7

5 7.3

8

7 8.0 Đ Đ 7.7 K T 46

3 Nguyễn Thị Sao Mai 7.6 6.3 6.0 7.3 7.3 5.4 7.4 7.2 8.4 5.7 Đ Đ 6.9 K T 46

4 Đặng Thị Bảo Ngọc 8.1 7.8 7.3 9.3 7.2 8.3 7.5 9.7 8.1 7.4 Đ Đ 8.1 G T 46

5 Phạm Hoàng Nhật 9.2 6.9 8.8 8.4 6.3 8.7 7.6 8.3 8.3 7.3 Đ Đ 8.0 K T 46

6

Lê Văn Trường

9

2 9.8 9.1 8.2 8.4

9

0 9.7

8

7 7.4 Đ Đ 9.0 G T 46

7 Lê Thị Hồng Nhung 8.2 7.3 6.5 7.9 7.5 9.0 7.5 7.3 7.9 6.6 Đ Đ 7.6 K T 46

8 Lê Kiều Oanh 7.9 7.2 7.6 8.4 8.0 7.9 7.5 7.7 8.4 6.9 CĐ Đ 7.8 TB T 46

9 Hà Thị Lâm Oanh 8.0 7.3 7.5 8.5 7.4 7.7 7.1 9.5 7.7 6.9 Đ Đ 7.8 K T 47

0

Nguyễn Thị Tú

8

1 9.3 8.4 7.7 7.4

8

5 9.5

8

6 8.3 Đ Đ 8.4 G T 47

1 Trần Thị Mỹ Phương 8.0 6.7 7.5 8.4 7.2 9.0 7.6 7.0 7.7 7.1 Đ Đ 7.6 K T 47

47

3 Lưu Bảo Quốc 7.4 7.1 5.4 8.6 6.1 7.0 6.6 5.8 7.4 6.6 Đ Đ 6.8 K T 47

4 Đặng Thị Minh Thảo 8.4

6

9 8.6 9.0 7.4 7.1

6

9 8.1

8

4 7.6 Đ Đ 7.8 K T 47

5 Nguyễn Trọng Thắng 8.6 6.6 5.9 7.6 6.2 5.9 7.0 6.8 7.9 6.0 Đ Đ 6.9 K T 47

6 Trần Thị Thuần 8.7 8.3 9.3 9.3 8.4 8.0 8.1 10.0 8.7 8.6 Đ Đ 8.7 G T 47

7 Vương Thị Thuỷ 7.9 6.4 6.9 7.8 7.1 8.6 6.8 8.1 7.9 7.3 Đ Đ 7.5 K T 47

47

9 Vũ Ngọc Cẩm Tú 7.6

7

5 6.6 9.3 7.0 7.6

6

9 8.9

7

3 7.4 Đ Đ 7.6 K T

Trang 2

LỚP 9A Năm học: 2012 - 2013

Ghi chú: G: giỏi; K: Khá; TB: Trung bình; T: Tốt

Danh sách có

Học lực: Giỏi: 10; Khá: 20; Trung bình: 02

Hạnh kiểm: Tốt: 32

Thạch Kim, ngày 14 tháng 01 năm 2013

GVCN (Đã ký)

Phan Đình Ánh

Ngày đăng: 19/06/2021, 12:34

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w