Mục đích nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng lý luận dạy học hiện đại nhằm phát triển năng lực tự học, từ đó xây dựng và sử dụng tài liệu dạy học để thiết kế tiến trình giảng dạy các kiến thức trong phần học.
“PPKTVLY” (môn LSYH) cho SV ngành y.
Nhiệm vụ nghiên cứu
Nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn trong việc dạy học BDNLTH cho sinh viên, đồng thời đề xuất quy trình xây dựng tài liệu dạy học (TLĐTDH) về nội dung “PPKTVLY” Bên cạnh đó, bài viết cũng đưa ra tiến trình sử dụng TLĐTDH nhằm hỗ trợ dạy học nội dung “PPKTVLY” theo định hướng BDNLTH cho sinh viên ngành y.
Kiểm nghiệm và thực nghiệm sư phạm, cùng với việc xin ý kiến từ các chuyên gia, là cần thiết để đánh giá tính khả thi và hiệu quả của tài liệu giảng dạy trong đào tạo tại trường Đại học Y Dược - ĐHTN.
Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu lí luận: Nghiên cứu các quan điểm đổi mới trong GDĐH, các PPDH tích cực, dạy học BDNLTH ở bậc đại học
Phương pháp nghiên cứu thực tiễn bao gồm khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) trong giáo dục đại học, đặc biệt là trong giảng dạy môn Lí sinh y học.
Phương pháp TNSP và thống kê toán học được áp dụng để tiến hành TNSP và đánh giá hiệu quả của việc sử dụng tài liệu dạy học “PPKTVLY” trong giảng dạy BDNLTH cho sinh viên Đồng thời, phương pháp chuyên gia cũng được sử dụng để thu thập ý kiến nhận xét và đánh giá từ các chuyên gia về tính khả thi và hiệu quả của việc áp dụng tài liệu dạy học này.
Kết quả và đóng góp mới của luận án
Luận án có những đóng góp mới như sau:
Lí luận về TLĐTDH đã được hoàn thiện và phát triển thông qua việc làm rõ khái niệm, cụ thể hóa các đặc trưng, chức năng và yêu cầu cơ bản của TLĐTDH.
- Đã hoàn thiện và phát triển lí luận dạy học BDNLTH cho SV trong môi trường
DH sử dụng TLĐTDH bằng việc đề xuất quy trình dạy học BDNLTH với sự hỗ trợ của TLĐTDH
- Đã xây dựng được tiến trình DH thuyết trình PHGQVĐ, và tiến trình DHTCSVĐ thông qua hình thức seminar với sự hỗ trợ của TLĐTDH nhằm BDNLTH cho SV
Luận án có những đóng góp mới như sau:
TLĐTDH về nội dung “PPKTVLY” đã được xây dựng, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu dạy học BDNLTH cho sinh viên và có khả năng áp dụng trong môi trường dạy học điện tử.
- Đã hiện thực hóa một số tiến trình DH BDNLTH các kiến thức về
“PPKTVLY” tương ứng với các mô hình DH thuyết trình PHGQVĐ và mô hình DHTCSVĐ thông qua hình thức seminar với sự hỗ trợ của TLĐTDH đã xây dựng
8 Cấu trúc của luận án
Luận án dài 130 trang, bao gồm 101 hình vẽ, 18 bảng biểu và sơ đồ Chương I tập trung vào cơ sở lý luận và thực tiễn trong việc xây dựng và sử dụng tài liệu dạy học (TLĐTDH) cho môn Lí sinh y học, với phần mở đầu 3 trang, tổng quan 13 trang, và cơ sở lý luận cùng thực tiễn 47 trang.
Chương II: Xây dựng và sử dụng TLĐT về “PPKTVLY” định hướng BDNLTH cho SV: 33 trang
Chương III: Kiểm nghiệm và Đánh giá: 33 trang
Các công trình liên quan đến luận án đã công bố
Tài liệu tham khảo và các phụ lục
CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC XÂY DỰNG VÀ SỬ DỤNG TÀI LIỆU ĐIỆN TỬ TRONG DẠY HỌC `MÔN LÍ SINH Y HỌC
1.1 Tổng quan về các vấn đề nghiên cứu
Trong phần này tác giả trình bày tổng quan các vấn đề nghiên cứu của đề tài, gồm:
- BDNLTH trong giáo dục đại học
- TLĐTDH và các nghiên cứu về TLĐTDH trên thế giới
- Các nghiên cứu về TLĐTDH ở Việt Nam
- Nghiên cứu TLĐTDH môn Lí sinh y học trên thế giới
- Nghiên cứu về TLĐTDH môn Lí sinh y học ở Việt Nam
1.1.1 Bồi dưỡng năng lực tự học trong giáo dục đại học
Nghiên cứu về giáo dục đại học tại Việt Nam rất đa dạng, đặc biệt chú trọng vào đổi mới phương pháp dạy học theo hướng tích cực, lấy người học làm trung tâm và khuyến khích tự học cùng với phát triển năng lực tự học Các công trình nghiên cứu tiêu biểu như của Thái Duy Tuyên về mục tiêu giáo dục và mô hình giáo dục hiện đại, Nguyễn Cảnh Toàn về quá trình dạy - tự học, Phạm Văn Lập về các cách tiếp cận trong giáo dục, và Lê Thạc Cán về các mô hình giáo dục trong thế kỷ 21 Ngoài ra, các chuyên gia quốc tế như Pai Obanya, Makigauhi Tsunesaburo, Raja Roy, Zhong Binglin và Zhu Chuali cũng đóng góp vào các chiến lược phát triển giáo dục đại học cho thế kỷ 21 và cải cách giáo dục, cùng với nhiều nhà nghiên cứu hàng đầu khác như Hoàng Tụy, Phạm Tất Dong, Nguyễn Ngọc Lanh.
Nghiên cứu về đổi mới phương pháp dạy học (DH) đang được chú trọng, đặc biệt là trong việc khuyến khích tự học và phát triển năng lực tự học (BDNLTH), nhờ vào sự đóng góp của các nhà khoa học và chuyên gia giáo dục Trong lĩnh vực đổi mới phương pháp DH môn Vật lý, nhiều nhà khoa học nổi bật đã có những đóng góp quan trọng, như Pai Obanya, Juma Shabani, Peter Okebukola, Renikop, A.V Perưskin, P.A Znamenxki, A.V Muraviep, cùng với các tên tuổi như Lê Khánh Bằng, Nguyễn Đức Thâm, Phạm Xuân Quế, Phạm Hữu Tòng, Trần Đức Vượng và Lê Công Triêm.
Ứng dụng công nghệ dạy học định hướng bền vững đã phát triển mạnh mẽ, đặc biệt ở bậc đại học Nghiên cứu của Jef Peeraer (2011) về công nghệ thông tin trong dạy học tích cực và Michiko Kaya (2003) về hiện đại hóa dạy học đại học Nhật Bản là những ví dụ tiêu biểu cho xu hướng này.
Lê Khánh Bằng (2000) [4], Tô Văn Bình (2011) [5], Vũ văn Tảo (2000) [38] về Công nghệ DH và xu thế đổi mới giáo dục Đại học
Nhiều nghiên cứu gần đây đã tập trung vào các kỹ thuật dạy học (DH) trong đào tạo tín chỉ, với các tác giả tiêu biểu như Đặng Xuân Hải (2010) và Lê Thạc Cán (2000) cùng mô hình giáo dục đại học thế kỷ 21 Ngoài ra, còn có những nghiên cứu từ các tác giả khác như Phạm Minh Hạc, Đặng Vũ Hoạt, Lê Viết Khuyến và Lâm Quang Thiệp, góp phần làm phong phú thêm kiến thức về kỹ thuật DH trong giáo dục.
1.1.2.Tổng quan vể TLĐTDH và các nghiên cứu về TLĐTDH trên thế giới
Có nhiều cách hiểu khác nhau về khái niệm TLĐTDH, tác giả sẽ trình bày chi tiết trong phần sau của luận án
Tuy nhiên, theo nghĩa thông dụng, TLĐTDH thường được hiểu là một dạng của phương tiện DH, bao gồm:
- Phương tiện DH số (gọi tắt là phần cứng)
- Cơ sở dữ liệu dạng số hóa, phần mềm DH (gọi tắt là phần mềm)
Phương tiện dạy học số phổ biến bao gồm các thiết bị lưu trữ và xử lý thông tin, cũng như các công cụ hỗ trợ giảng dạy như máy tính, máy chiếu, thiết bị nhúng, mô hình điện tử và các phương tiện lưu trữ thông tin như băng hình, thẻ nhớ, đĩa CD, DVD, USB, ibook và smartphone.
Cơ sở dữ liệu số hóa và phần mềm DH thông dụng cung cấp nguồn học liệu phong phú, bao gồm các file dữ liệu, ứng dụng phần mềm, thí nghiệm ảo và phòng thực hành mô phỏng, giúp nâng cao trải nghiệm học tập.
Khái quát một số nét về lịch sử ra đời và quá trình phát triển của TLĐTDH (phương tiện DH số, chương trình, phần mềm DH) như sau:
Vào năm 1623, Wilhelm Schickard đã phát minh ra chiếc máy tính đầu tiên, đánh dấu sự khởi đầu của kỷ nguyên thiết bị xử lý thông tin Sau đó, Blaise Pascal (1642) và Gottfried Wilhelm von Leibniz (1671) cũng đã đóng góp những chiếc máy tính quan trọng, tiếp tục phát triển công nghệ này.
Vào năm 1820, Charles Xavier Thomas đã phát minh ra chiếc máy kế toán có khả năng thực hiện các phép toán cộng, trừ, nhân, chia Đến năm 1890, Herman Hollerith giới thiệu máy tính dạng bảng, đánh dấu một bước tiến quan trọng Vào những năm 1950, máy tính EDSAD được phát triển tại đại học Cambridge, trở thành chiếc máy tính đầu tiên được lập trình.
Máy vi tính lần đầu xuất hiện vào thập niên 1970 và trở nên phổ biến rộng rãi vào thập niên 1980 Sự ra đời của chiếc ThinkPad 700 của IBM vào năm 1992 đánh dấu khởi đầu cho sự phát triển của máy tính xách tay, loại thiết bị rất được ưa chuộng hiện nay.
Những năm 2000 chứng kiến sự bùng nổ của Internet và sự ra đời của các thiết bị mạng, đánh dấu kỷ nguyên của máy tính bảng, Ipad, Iphone và Ebook Những thiết bị này tích hợp nhiều tính năng hiện đại, màn hình cảm ứng, cùng với giải pháp mạng không dây và công nghệ điện toán đám mây.
Từ những năm 1940, các nhà nghiên cứu Mỹ đã áp dụng các chương trình phần mềm trong giáo dục và đào tạo, nổi bật với chương trình "the type19 synthetic radar trainer" được phát triển vào năm 1943.
Từ những năm 1960 đến giữa những năm 1970, phần mềm giáo dục được tích hợp vào các thiết bị kỹ thuật số, chủ yếu là máy tính lớn Hai hệ thống nổi bật trong giai đoạn này là PLATO và TICCIT, phát triển tại trường đại học Illinois từ 1960 đến 1972 Chúng sử dụng ngôn ngữ lập trình BASIC, được phát triển từ 1963, và LOGO, phát triển từ 1967, sau này trở thành tiêu chuẩn cho phần mềm giáo dục trên máy tính gia đình.