1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

BANG DIEM TONG KET HKI LOP 61

1 5 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 1
Dung lượng 122,04 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Đào Thị Kim Nguyễn Thị Lan Võ Văn Lê Nguyễn Tiến Lương Hồ Quỳnh Nguyễn Thị Hà Phan Thị Thu Hứa Thị Thanh Phạm Đình Nguyễn Thị Minh Vương Bảo Phạm Đức Võ Duy An Hoàng Khánh Nguyễn Thị Thù[r]

Trang 1

PHIẾU ĐIỂM

Phòng GD & ĐT NINH SƠN

Thể dục Công Nghệ

N.Ng ữ

Họ Tên

Lớp: 6-1 GVCN:

Trường THCS Trần Quốc Toản

G 5 T G 9.3

Đ Đ Đ 9.9 9.1 9.8 9.6 9.6 7.6 9.1 9.6 9.5 x

Anh Đào Thị Kim

1

TT 25 T K 8.0

Đ Đ Đ 8.9 7.8 8.9 7.1 8.7 5.7 7.9 8.3 8.8 x

Anh Nguyễn Thị Lan

2

TT 28 T K 7.7

Đ Đ Đ 8.6 6.5 7.9 8.5 7.5 5.7 8.2 8.2 8.2 Dương

Võ Văn

3

G 15 T G 8.7

Đ Đ Đ 8.9 8.9 9.6 8.6 8.2 7.2 8.4 9.4 8.8 Đạt

Lê Nguyễn Tiến

4

G 2 T G 9.4

Đ Đ Đ 9.9 9.1 9.7 9.5 9.6 8.7 9.4 9.3 9.4 x

Giang Lương Hồ Quỳnh

5

G 6 T G 9.2

Đ Đ Đ 9.8 8.9 9.4 8.7 9.3 8.0 9.5 9.4 9.8 x

Giang Nguyễn Thị Hà

6

G 12 T G 8.8

Đ Đ Đ 9.9 8.0 9.6 8.6 8.9 7.5 8.5 9.1 8.8 x

Hằng Phan Thị Thu

7

TT 24 T K 8.1

Đ Đ Đ 9.1 7.5 9.2 8.4 8.4 6.4 7.8 7.2 8.8 x x Hiên

Hứa Thị Thanh

8

TT 25 T K 8.0

Đ Đ Đ 9.4 8.3 9.0 6.9 7.2 6.1 8.3 8.6 8.3 Hiếu

Phạm Đình

9

G 15 T G 8.7

Đ Đ Đ 9.8 8.3 9.5 9.0 8.6 7.6 8.5 9.0 8.1 x

Huệ Nguyễn Thị Minh

10

TT 32 T K 7.4

Đ Đ Đ 8.1 7.6 9.0 6.5 7.0 6.7 7.0 7.4 7.3 Hưng

Vương Bảo

11

G 2 T G 9.4

Đ Đ Đ 9.4 9.4 9.8 9.6 9.3 9.0 9.3 9.7 9.2 Hưng

Phạm Đức

12

34 K Tb 6.3

Đ Đ Đ 4.7 6.8 7.5 7.0 6.9 4.6 5.3 6.0 7.8 Khang

Võ Duy An

13

G 20 T G 8.4

Đ Đ Đ 9.6 7.8 9.4 7.8 8.8 7.1 7.8 8.9 8.4 x

Linh Hoàng Khánh

14

G 1 T G 9.7

Đ Đ Đ 9.9 9.6 9.8 9.9 9.7 9.1 8.9 10.0 10.0 x

Linh Nguyễn Thị Thùy

15

G 6 T G 9.2

Đ Đ Đ 9.3 9.2 9.6 9.1 9.3 8.7 8.7 9.6 9.2 Long

Nguyễn Thành

16

TT 28 T K 7.7

Đ Đ Đ 8.9 6.8 8.0 7.3 7.4 7.1 7.6 8.0 8.1 Lộc

Nguyễn Tăng Vỉnh

17

G 10 T G 9.0

Đ Đ Đ 8.8 8.8 9.5 9.4 9.2 8.1 9.1 9.1 9.4 x

Mai Nguyễn Thị Thanh

18

G 6 T G 9.2

Đ Đ Đ 9.6 9.3 9.6 9.0 9.7 8.5 9.0 8.9 9.0 Nhân

Nguyễn Thành

19

TT 22 T K 8.5

Đ Đ Đ 9.4 9.2 9.3 8.0 7.9 6.7 8.2 9.6 7.8 x

Nhung Nguyễn Thị Hồng

20

G 18 T G 8.5

Đ Đ Đ 9.1 8.4 8.9 8.3 8.6 7.2 8.8 8.8 8.5 x

Như Dương Thị Quỳnh

21

TT 23 T K 8.3

Đ Đ Đ 8.9 9.3 8.3 8.3 7.8 6.2 8.1 9.6 8.3 Phương

Lê Thanh

22

TT 27 T K 7.9

Đ Đ Đ 8.4 8.3 8.7 8.1 8.1 5.3 7.8 8.2 8.1 x

Phương Trần Thị Thanh

23

G 12 T G 8.8

Đ Đ Đ 9.2 9.3 9.4 8.8 9.2 7.2 7.9 9.2 8.8 Quang

Nguyễn Duy

24

TT 32 T K 7.4

Đ Đ Đ 8.1 8.3 8.3 7.1 6.9 5.8 6.6 8.1 7.1 x x Thúy

Châu Thị Thanh

25

G 17 T G 8.6

Đ Đ Đ 9.5 8.1 9.7 8.4 8.7 7.6 7.6 8.4 9.2 x

Thư Diệp Anh

26

G 18 T G 8.5

Đ Đ Đ 9.6 8.9 9.2 7.8 8.6 6.5 8.0 8.9 8.6 x

Thư Trần Thị Minh

27

G 10 T G 9.0

Đ Đ Đ 9.9 8.9 9.4 9.1 9.4 8.0 8.2 9.1 8.8 x

Trân Phạm Thị Huyền

28

G 9 T G 9.1

Đ Đ Đ 9.6 9.1 9.6 9.4 9.0 8.2 8.6 9.3 9.2 x

Trang Phạm Thị Như

29

TT 21 T K 8.6

Đ Đ Đ 9.6 9.3 8.6 8.1 9.0 6.4 8.9 9.4 7.8 x

Vân Nguyễn Thị Tường

30

TT 30 T K 7.6

Đ Đ Đ 7.2 7.8 8.7 6.8 7.6 6.6 7.2 7.9 8.5 Việt

Nguyễn Đức

31

G 12 T G 8.8

Đ Đ Đ 9.4 9.2 9.5 8.5 8.6 6.9 8.4 9.4 9.0 Vũ

Phan Anh

32

G 2 T G 9.4

Đ Đ Đ 9.9 9.4 9.7 9.8 9.4 8.6 9.4 9.4 9.2 x

Vy Phạm Trần Thảo

33

TT 30 T K 7.6

Đ Đ Đ 8.4 9.2 7.8 6.4 7.1 6.0 7.6 8.0 7.7 x

Xuân Đặng Hồng

34

100

%

100

%

100

%

97.1

%

100

%

100

%

100

%

100

%

97.1

%

100

%

100

%

100

%

Tỉ lệ

34 34 34 33 34 34 34 34 33 34 34 34

Số học sinh có điểm từng môn >=5.0

6.8 6.9 6.7 6.0 6.1 5.3 6.5 6.7 5.6

Bình quân khối

9.1 8.5 9.1 8.3 8.5 7.1 8.2 8.8 8.6

Bình quân lớp

0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 Kém

0 0 0 1 0 0 0 0 1 0 0 0 Yếu

0 0 0 0 0 0 1 0 9 1 1 0 Trung bình

0 0 0 1 8 3 9 10 14 11 3 6 Khá

34 34 34 32 26 31 24 24 10 22 30 28

Giỏi

Mỹ Thuật Nhạc

Thể dục

Công Nghệ GDCD N.Ngữ Địa

Sử Văn Sinh Lý Toán

, Ngày 04 Tháng 01 Năm 2013

Hiệu Trưởng Phương Bảo Si

5.9% 5.9% 61.8%

38.2%

58.8%

0%

0%

2.9%

97.1%

0%

0%

2.9%

38.2%

58.8%

0%

0%

2.9%

20.6%

76.5%

2 2 21

13

20

0

0 1 33

0 0

1 13 20

0 0

1 7

26

Nữ DT DT

Nữ

TT

Giỏi

Yếu

TB Khá Tốt

Kém Yếu

TB Khá Giỏi

<3.5 3.5-<5.0

5.0-<6.5

6.5-<8.0

>=8.0

Dân tộc DHTĐ

Hạnh kiểm Học lực

Điểm TBCM

Người Lập Phiếu

Ngày đăng: 19/06/2021, 10:44

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w