TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI
Lý do chọn đề tài
Tốc độ đô thị hóa tại Việt Nam đang diễn ra nhanh chóng, với các công trình kiến trúc hiện đại từ dân dụng đến cơ sở hạ tầng, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân Theo thống kê từ ngành xây dựng vào tháng 5/2015, Việt Nam đứng thứ 3 trong khu vực Châu Á về tốc độ tăng trưởng ngành xây dựng Ngành xây dựng Việt Nam chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ chu kỳ tăng trưởng kinh tế, thường kéo dài từ 3 đến 10 năm, cùng với sự tác động của Luật Nhà Ở (sửa đổi).
Năm 2014, chính sách hỗ trợ kích cầu đã giúp thị trường bất động sản ấm dần lên, đồng thời thúc đẩy phân khúc xây dựng dân dụng và các chương trình đầu tư hạ tầng theo hình thức BOT Việc đàm phán gia nhập TPP, nếu thành công, sẽ tạo cơ hội thu hút đầu tư từ Hoa Kỳ và gia tăng vốn FDI từ các quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc và Singapore Tổ chức nghiên cứu quốc tế BMI dự báo tốc độ tăng trưởng thực trung bình khoảng 6%/năm trong giai đoạn 2016 – 2024 Báo cáo BMI quý I/2016 ước tính tổng giá trị các dự án trọng điểm quốc gia sẽ đạt hơn 246 tỷ USD vào năm 2016 và hơn 274 tỷ USD vào năm 2017, duy trì sự tăng trưởng của ngành và mở ra cơ hội phát triển, đặc biệt trong lĩnh vực cải tạo hệ thống hạ tầng giao thông.
Cùng với sự phát triển của ngành xây dựng tại Việt Nam, đầu tư vào công nghệ chiếu sáng ngày càng trở nên quan trọng, bởi chiếu sáng tiêu tốn nhiều năng lượng trên toàn cầu Từ việc sử dụng lửa trong quá khứ, con người đã chuyển sang đèn khí và bóng đèn dây tóc vào thế kỷ 19 Hiện nay, bóng đèn huỳnh quang và huỳnh quang compact đã giúp tiết kiệm năng lượng hơn Đèn LED, công nghệ chiếu sáng mới, hiệu quả gấp 4 lần so với bóng đèn CFL và 15 lần so với bóng đèn dây tóc, đồng thời tiết kiệm năng lượng và không chứa thủy ngân độc hại Tuổi thọ của đèn LED lên đến 50.000 giờ, tương đương 17 năm sử dụng với 8 giờ chiếu sáng mỗi ngày Sự phát triển của LED xanh dương vào những năm 1990 đã mở ra khả năng tạo ra ánh sáng trắng hiệu quả, dẫn đến sự phổ biến của đèn LED trong nhiều ứng dụng, từ chiếu sáng công cộng đến các tòa nhà và văn phòng.
Đèn LED mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với đèn truyền thống, đặc biệt là khả năng tiết kiệm năng lượng Nếu Việt Nam thực hiện LED hóa chiếu sáng trong các lĩnh vực dân dụng, công nghiệp và công cộng, đất nước có thể tiết kiệm hàng chục tỷ USD và không cần xây thêm 14 nhà máy nhiệt điện 1.000 MW đến năm 2030 Chính quyền các tỉnh, thành phố sẽ giảm được hàng ngàn tỷ đồng chi phí điện chiếu sáng công cộng hàng năm Công nghệ chiếu sáng LED đã được áp dụng tại Việt Nam từ năm 2008, với các công trình nổi bật như cầu sông Hàn và cầu Thuận Phước ở Đà Nẵng, nhưng chỉ đến giữa năm 2015 mới được sử dụng phổ biến ở một số thành phố lớn như Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.
Hồ Chí Minh, Đà Nẵng và các thành phố lớn khác đang đối mặt với tình trạng khan hiếm năng lượng do khai thác và sử dụng quá mức, cùng với việc giá điện tăng cao Điều này càng làm nổi bật tầm quan trọng của việc tiết kiệm điện và năng lượng Hệ thống chiếu sáng công cộng vẫn chưa được đầu tư đổi mới, với nhiều tuyến đường chỉ mới được nâng cấp bằng đèn LED từ vài chục đến vài trăm bộ.
Để hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn đèn LED trong các công trình xây dựng mới hoặc cải tạo tại Việt Nam, tác giả thực hiện nghiên cứu với mục tiêu xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả cho các doanh nghiệp sản xuất và cung cấp đèn LED Nghiên cứu này nhằm giúp các chủ đầu tư và công ty phát triển dự án lựa chọn nhà cung cấp đèn chiếu sáng uy tín, đảm bảo an toàn, hiệu quả và tiết kiệm chi phí trong quá trình sử dụng.
Mục tiêu nghiên cứu
Nghiên cứu này nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng đèn chiếu sáng công nghệ LED trong các công trình xây dựng dân dụng tại Việt Nam Việc áp dụng công nghệ LED không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn nâng cao hiệu quả chiếu sáng và bảo vệ môi trường Các yếu tố như chi phí đầu tư, hiệu suất ánh sáng, tuổi thọ sản phẩm và nhận thức của người tiêu dùng sẽ được phân tích để hiểu rõ hơn về xu hướng sử dụng đèn LED trong lĩnh vực xây dựng.
Nghiên cứu nhằm xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến quyết định sử dụng đèn chiếu sáng công nghệ LED trong các công trình xây dựng dân dụng tại Việt Nam Bài viết cũng đưa ra những ý kiến đề xuất và định hướng cho các nhà sản xuất cũng như nhà cung cấp đèn chiếu sáng công nghệ LED tại thị trường Việt Nam.
Phạm vi và đối tượng nghiên cứu
1.3.1 Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng đèn chiếu sáng công nghệ LED tại các công trình xây dựng dân dụng tư nhân Đối tượng khảo sát các chủ đầu tư, các công ty phát triển dự án, các công ty quản lý dự án trong các công trình xây dựng dân dụng chủ yếu ở Thành phố Hồ Chí Minh và các khu vực lân cận
Đề tài nghiên cứu tập trung vào các chủ đầu tư, công ty phát triển dự án và công ty quản lý dự án trong lĩnh vực xây dựng dân dụng.
Đề tài khảo sát tập trung vào các chủ đầu tư, công ty phát triển dự án và công ty quản lý dự án trong lĩnh vực xây dựng dân dụng tư nhân Do hạn chế về nguồn lực, thời gian và tài chính, tác giả chỉ thu thập thông tin chủ yếu tại Thành phố Hồ Chí Minh và các khu vực lân cận trong khoảng thời gian từ tháng 09/2016 đến tháng 03/2017.
Phương pháp nghiên cứu
1.4.1 Phương pháp nghiên cứu Đề tài nghiên cứu sử dụng kết hợp giữa phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng
Nghiên cứu định tính được thực hiện bằng cách tham khảo ý kiến của các chuyên gia nhằm tìm hiểu và điều chỉnh thang đo, từ đó xây dựng bảng khảo sát phù hợp cho từng thang đo để tiến hành khảo sát hiệu quả.
Nghiên cứu định lượng được tiến hành trong giai đoạn nghiên cứu chính thức thông qua việc thu thập thông tin bằng bảng câu hỏi khảo sát, nhằm kiểm định thang đo và mô hình lý thuyết Thang đo được kiểm định sơ bộ bằng hệ thống tin cậy Cronbach Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA Mô hình nghiên cứu được kiểm định thông qua phân tích tương quan, phân tích hồi quy tuyến tính bội, và kiểm định sự khác biệt, tất cả được thực hiện bằng phần mềm SPSS (Statistical Package for the Social Sciences).
1.4.2 Phương pháp thu thập thông tin
Nghiên cứu sơ bộ định tính đã được thực hiện thông qua phỏng vấn 10 chuyên gia trong lĩnh vực xây dựng và chiếu sáng Kết quả của nghiên cứu này sẽ được sử dụng để đánh giá sơ bộ thang đo, phục vụ cho nghiên cứu định lượng tiếp theo.
- Nghiên cứu định lượng chính thức thông qua việc khảo sát 200 chủ đầu tư, công ty phát triển dự án và công ty quản lý giám sát dự án
1.4.3 Phương pháp xử lý thông tin
Dùng phần mềm SPSS để thu thập và xử lý thông tin.
Ý nghĩa nghiên cứu
Nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng cho chủ đầu tư và các công ty phát triển dự án tại Việt Nam về lợi ích lâu dài của đèn LED Nó giúp phân biệt các tiêu chuẩn chất lượng của đèn LED và nhận diện các sản phẩm không rõ nguồn gốc từ Trung Quốc Đồng thời, nghiên cứu cũng cung cấp dữ liệu cho các nhà sản xuất và nhà cung cấp đèn LED trong nước và quốc tế, nhằm nâng cao hiểu biết về các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng đèn LED trong các công trình xây dựng dân dụng.
Kết cấu của luận văn
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu đề tài: trình bày sơ lượt cơ sở hình thành đề tài, mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu: trình bày các cơ sở lý thuyết về hành vi mua hàng của doanh nghiệp và các công trình nghiên cứu trước có liên quan, xây dựng mô hình nghiên cứu và đặt ra các giả thiết nghiên cứu
Chương 3: Thiết kế nghiên cứu: trình bày quy trình và cách thức thu thập dữ liệu cho nghiên cứu, bao gồm cả việc thiết kế bảng câu hỏi và phương pháp lấy mẫu Chương 4: Phân tích kết quả nghiên cứu: mô tả mẫu, cách thức kiểm định thang đo, mô hình nghiên cứu và kiểm định giả thuyết
Chương 5: Kết luận và đề xuất: Kết luận và nêu lên một số đề xuất từ kết quả nghiên cứu cũng như hạn chế của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
Cơ sở lý thuyết về hành vi mua hàng của khách hàng doanh nghiệp
2.1.1 Khái niệm về hành vi mua hàng của khách hàng doanh nghiệp
2.1.1.1 Khái niệm khách hàng doanh nghiệp
Thị trường doanh nghiệp bao gồm các tổ chức mua hàng hóa và dịch vụ để sản xuất sản phẩm hoặc dịch vụ khác Các ngành chính trong thị trường này gồm nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp, khai khoáng, gia công chế biến, xây dựng, giao thông vận tải, thông tin liên lạc, công trình công cộng, ngân hàng, tài chính, bảo hiểm, lưu thông phân phối và dịch vụ.
Khách hàng doanh nghiệp được định nghĩa bởi Krishna K Halvadar (2010) là các tổ chức tư nhân tìm kiếm lợi nhuận, bao gồm cả doanh nghiệp sản xuất và dịch vụ Nhóm khách hàng này được phân thành ba loại chính: các nhà sản xuất công nghiệp, nhà sản xuất thiết bị gốc (OEMs) và những khách hàng sử dụng sản phẩm.
2.1.1.2 Hành vi mua của khách hàng doanh nghiệp
Theo Frederick E Webster, Jr và Yoram Wind (1972), hành vi mua hàng của khách hàng doanh nghiệp là quá trình mà doanh nghiệp xác định yêu cầu về sản phẩm và dịch vụ, đồng thời đánh giá và lựa chọn các nhà cung cấp khác nhau.
Theo Vũ Thế Dũng (2008), bộ phận mua hàng không phải lúc nào cũng là người sử dụng trực tiếp sản phẩm, do đó họ cần tham khảo ý kiến từ các phòng ban khác để đảm bảo mua đúng hàng, đúng mục đích và giá cả hợp lý Quyết định mua hàng của doanh nghiệp là kết quả của quá trình tương tác giữa nhân viên mua hàng chuyên nghiệp, người sử dụng hàng hóa, dịch vụ và các bộ phận liên quan.
2.1.1.3 Quy trình mua của khách hàng doanh nghiệp
Quy trình mua hàng của khách hàng doanh nghiệp bao gồm nhiều giai đoạn, với mức độ quan trọng khác nhau tùy thuộc vào từng tình huống mua Robinson và các cộng sự (1978) đã xác định tám giai đoạn trong quy trình mua hàng trên thị trường doanh nghiệp, được gọi là “trình tự mua hàng”.
- Mô tả nhu cầu (chủng loại, số lượng)
- Xác định quy cách sản phẩm
- Tìm kiếm các nhà cung cấp
- Lựa chọn nhà cung cấp
- Làm thủ tục đặt hàng
- Đánh giá kết quả thực hiện
2.1.2 Mô hình hành vi mua của doanh nghiệp
Mô hình hành vi mua của khách hàng doanh nghiệp do Webster Federick E và Yoram Wind phát triển vào năm 1972 phân loại các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua thành bốn nhóm chính: môi trường, doanh nghiệp, trung tâm mua hàng và cá nhân.
Các yếu tố môi trường bao gồm những ảnh hưởng từ vật lý, công nghệ, kinh tế, chính trị, luật pháp và văn hóa Chúng thể hiện sự tác động của nhà cung cấp, khách hàng, chính phủ, tổ chức công đoàn, các tổ chức chính phủ và xã hội, cũng như đối thủ cạnh tranh Những yếu tố này cung cấp thông tin quan trọng về nhà cung cấp, sự sẵn có của hàng hóa và dịch vụ, cũng như quy định các giá trị chuẩn mực và điều kiện chung trong kinh doanh.
Những ảnh hưởng thuộc về doanh nghiệp bao gồm các yếu tố công nghệ, cấu trúc, nhiệm vụ, mục tiêu và nhân viên Mỗi yếu tố này có mối tương quan và phụ thuộc lẫn nhau trong các tình huống mua sắm cụ thể, ảnh hưởng đến cơ cấu và chức năng của trung tâm mua.
Trung tâm mua hàng bao gồm nhiều thành viên với mức độ quan tâm, quyền hạn và sức thuyết phục khác nhau, bao gồm người sử dụng, người mua, người ảnh hưởng, người quyết định và người gác cổng Wesley và Thomas đã mở rộng mô hình hành vi mua của Webster và Yoram Wind bằng cách đề xuất bổ sung một thành viên thứ sáu, đó là người khởi đầu.
Mỗi cá nhân tham gia vào quá trình mua sắm đều mang theo động cơ, nhận thức và sở thích riêng, chịu ảnh hưởng bởi độ tuổi, thu nhập, trình độ nghề nghiệp, nhân cách, thái độ đối với rủi ro và văn hóa Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong quyết định mua sắm của họ.
Hình 2.1: Mô hình Hành vi mua hàng của doanh nghiệp của Webster Federick E., và Yoram Wind (1972)
(Nguồn: Webster Federick E., và Yoram Wind (1972))
Mô hình đã phân tích tổng thể và xác định nhiều biến quan trọng, hỗ trợ cho việc xây dựng chiến lược phát triển kinh doanh và tiếp thị Tuy nhiên, mô hình vẫn còn hạn chế trong việc giải thích mối quan hệ tác động giữa các biến.
Lược khảo các công trình nghiên cứu trước
2.2.1 Các mô hình tham khảo
2.2.1.1 Lý thuyết hành động hợp lý (TRA)
Thuyết hành động hợp lý (TRA) là mô hình đầu tiên giải thích sự chấp thuận công nghệ trong tâm lý xã hội, được phát triển bởi Ajzen và Fishbein vào năm 1980 Mục tiêu của thuyết TRA là tổ chức và tích hợp nghiên cứu về thái độ trong một cấu trúc lý thuyết hệ thống, nhằm dự đoán, giải thích và ảnh hưởng đến hành vi con người Mô hình này phân biệt rõ ràng giữa niềm tin, thái độ, tiêu chuẩn chủ quan, định hướng và hành vi, đồng thời nhấn mạnh mối quan hệ giữa các biến này.
TRA kiểm tra sự ưa chuộng thông qua quan điểm thuộc về hành vi, đề xuất
Cảm xúc tích cực hoặc tiêu cực của cá nhân khi thực hiện hành vi sẽ hình thành ý định hành vi, bao gồm sự so sánh giữa thái độ và chuẩn mực chủ quan liên quan đến hành vi trong các nhóm xã hội mà cá nhân đó thuộc về.
Hình 2.3: Mô hình Thuyết hành động hợp lý (TRA)
2.2.1.2 Mô hình hành vi dự định (TPB)
Thuyết hành vi dự định TPB (Theory of Planned Behavior) do Ajzen phát triển vào năm 1985 và 1991, đã chỉ ra những hạn chế của thuyết TRA, bao gồm sự chồng chéo giữa các thái độ và tiêu chuẩn chủ quan Mô hình TPB bổ sung yếu tố kiểm soát hành vi cảm nhận, giúp giải thích rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi thực tế của con người.
TPB đã được công nhận rộng rãi với nhiều khái niệm bổ sung trong khoa học xã hội, hỗ trợ các nhà nghiên cứu trong việc dự đoán hành vi của con người.
Hình 2.4: Mô hình Thuyết hành vi dự định (TPB)
2.2.1.3 Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM/TAM2)
Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) do David phát triển vào năm 1989 là một trong những lý thuyết nổi bật và có ảnh hưởng lớn đến việc chấp nhận công nghệ thông tin và hệ thống thông tin, cũng như hành vi sử dụng của người dùng.
Mô hình TAM (Technology Acceptance Model) là sự mở rộng của thuyết hành động hợp lý TRA, được áp dụng trong nghiên cứu sự chấp nhận công nghệ TAM khắc phục những hạn chế của TRA bằng cách thay thế hai biến thái độ và chuẩn chủ quan bằng cảm nhận hữu ích (perceived usefulness) và cảm nhận dễ sử dụng (perceived ease-of-use) Mô hình này cho rằng hành động thực tế được xác định bởi ý định hành vi, mà ý định này lại chịu ảnh hưởng gián tiếp từ các biến bên ngoài thông qua sự mong đợi về tính dễ sử dụng và sự hữu ích của công nghệ mới.
Hình 2.5: Mô hình Chấp nhận công nghệ (TAM)
Mô hình TAM đã được mở rộng thành TAM2 để khắc phục những thiếu sót của mô hình ban đầu TAM2 bổ sung thêm nhiều biến, trong đó tiêu chuẩn chủ quan là một yếu tố quan trọng được đưa vào.
2.2.1.4 Thuyết hợp nhất về sự chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT)
Thuyết hợp nhất về sự chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) do Venkatesh et al (2003) phát triển là một trong những lý thuyết nổi bật trong mô hình chấp nhận công nghệ UTAUT giải thích ý định và hành vi sử dụng hệ thống thông tin (IS) bằng cách kết hợp tám mô hình trước đây như TRA, TPB, TAM và các mô hình khác, tạo ra một mô hình thống nhất Lý thuyết này xác định bốn yếu tố chính: nhận thức kết quả thực hiện, nhận thức nỗ lực, ảnh hưởng xã hội và các điều kiện thuận lợi, tác động trực tiếp đến ý định sử dụng Giới tính, tuổi tác, kinh nghiệm và sự tự nguyện sử dụng được xem là các yếu tố trung gian UTAUT giải thích 70% biến thiên trong ý định sử dụng, đồng thời chỉ ra cách mà những khác biệt cá nhân ảnh hưởng đến việc sử dụng công nghệ, với sự khác biệt rõ rệt giữa nam và nữ cũng như giữa các độ tuổi Mô hình này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các yếu tố dự báo hành vi sử dụng công nghệ.
Nhận thức kết quả thực hiện (Performance Expectancy) đề cập đến mức độ mà cá nhân tin tưởng rằng việc áp dụng công nghệ sẽ nâng cao hiệu suất công việc của họ.
- Nhận thức nỗ lực (Effort Expectancy) là mức độ dễ dàng kết hợp với dễ dàng sử dụng hệ thống
- Ảnh hưởng xã hội (Social Influence) là mức độ mà cá nhân nhận thức về tầm quan trọng về lời khuyên sử dụng hệ thống mới của người khác
Facilitating Conditions refer to the extent to which individuals believe that the existing organizational infrastructure supports their use of the system.
Nhận thức kết quả thực hiện trong mô hình UTAUT được hình thành từ năm khái niệm chính: nhận thức sự hữu ích, động cơ thúc đẩy bên ngoài, sự phù hợp công việc, thuận lợi liên quan và kết quả mong đợi Đây là yếu tố dự đoán quan trọng nhất về định hướng trong các mô hình, đặc biệt trong bối cảnh tự nguyện và ràng buộc Nhận thức nỗ lực liên quan đến sự dễ sử dụng và phức tạp, ảnh hưởng đến sự chấp nhận công nghệ Mặc dù nhận thức nỗ lực có ý nghĩa trong cả tình huống bắt buộc và tự nguyện, ảnh hưởng xã hội lại không quan trọng trong tình huống tự nguyện nhưng rất quan trọng khi sử dụng bắt buộc Các điều kiện thuận lợi phản ánh sự hỗ trợ tổ chức và có ảnh hưởng đến ý định sử dụng trong giai đoạn đầu, nhưng tác động này giảm dần theo thời gian Mô hình UTAUT có thể giải thích đến 70% sự biến thiên trong ý định sử dụng, cho thấy sự cần thiết phải cải thiện các phương pháp đo đạc và mở rộng mô hình với các yếu tố mới.
Hình 2.6: Mô hình Thuyết hợp nhất về sự chấp nhận và sử dụng công nghệ
(Nguồn: Venkatesh và các cộng sự, 2003)
2.2.2 Các nghiên cứu liên quan
2.2.2.1 Mô hình nghiên cứu của Orose Leelakulthanit (2014)
Mô hình nghiên cứu của Orose Leelakulthanit (2014) về "Các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng đèn LED" đã được áp dụng để xác định các yếu tố quyết định mua đèn LED của người trưởng thành tại Bangkok, Thái Lan Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy đa biến và đã chỉ ra 13 yếu tố chính, bao gồm giá cả, chất lượng, tiết kiệm năng lượng, độ bền, niềm tin về sản phẩm, khả năng tương thích, thương hiệu, sự sẵn có, chương trình khuyến mãi, trách nhiệm xã hội, ý thức môi trường, phúc lợi xã hội, và hiệu quả nhận thức về hành vi môi trường Ngoài ra, nghiên cứu cũng xem xét tác động của các yếu tố nhân khẩu học như giới tính, tuổi tác, giáo dục và thu nhập hộ gia đình đến quyết định mua Khảo sát được thực hiện với 555 người tiêu dùng trưởng thành có kiến thức về đèn LED tại 37 trung tâm thương mại ngẫu nhiên ở Bangkok.
Kết quả phân tích hồi quy chỉ ra rằng, trong phân khúc thu nhập hộ gia đình thấp, các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua đèn LED bao gồm chất lượng sản phẩm, khả năng tương thích với thiết bị chiếu sáng, sự sẵn có của sản phẩm và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp Ngược lại, đối với phân khúc thu nhập hộ gia đình cao, yếu tố chính là tiết kiệm năng lượng và nhận thức về hành vi môi trường.
2.2.2.2 Mô hình nghiên cứu của Hasti Khorasanizadeh, Amir Honarpour,
Miriam Sang-Ah Park, Jussi Parkkinen & Rajendran Parthiban (2016)
Mô hình nghiên cứu của Hasti và các cộng sự (2016) tập trung vào các yếu tố quyết định việc lựa chọn đèn LED tại Malaysia, trong bối cảnh công nghệ chiếu sáng LED ngày càng được ưa chuộng nhờ hiệu suất cao và lượng khí carbon thải ra thấp hơn so với các phương pháp truyền thống Nghiên cứu áp dụng Thuyết hợp nhất về sự chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) để phân tích các yếu tố ảnh hưởng, dựa trên khảo sát với 221 người tham gia từ nhiều thành phố khác nhau ở Malaysia.
Phương pháp kiểm tra Partial Least Square được áp dụng để đánh giá các yếu tố quan trọng trong mô hình UTAUT điều chỉnh, bao gồm định hướng hành vi, nhận thức kết quả thực hiện, nhận thức mong đợi, ảnh hưởng xã hội và các điều kiện thuận lợi Kết quả cho thấy mô hình này có khả năng xác định ý định hành vi của người tiêu dùng và dự đoán sự ưa chuộng công nghệ LED tại Malaysia Nghiên cứu chia thành ba phần: đặc điểm công nghệ xanh, kiến thức về đèn LED tiết kiệm năng lượng, và những thay đổi công khai trong công nghệ tiết kiệm năng lượng Kết quả chỉ ra rằng việc tích hợp công nghệ tiết kiệm năng lượng giúp người dân Malaysia nhận thức được sự dễ dàng, độ tin cậy và tính hữu ích của công nghệ, đồng thời cần thiết để họ nắm rõ thông tin về các yếu tố này Thông tin có thể được truyền tải qua nhiều kênh như website, mạng xã hội, và quảng cáo, kèm theo đó là sự hỗ trợ từ các quy định, giảm giá tiêu dùng và ý thức môi trường công cộng.
Đề xuất mô hình nghiên cứu và các giả thuyết nghiên cứu
2.4.1 Cơ sở đề xuất mô hình nghiên cứu
Dựa trên thực tế thị trường đèn LED tại Việt Nam, tác giả đề xuất một mô hình nghiên cứu kế thừa từ các mô hình và nghiên cứu trước đó, đặc biệt là mô hình UTAUT được điều chỉnh trong nghiên cứu của Hasti Khorasanizadeh, Amir Honarpour, Miriam Sang-Ah Park, Jussi Parkkinen và Rajendran Parthiban (2016).
Trong nghiên cứu của tác giả, các biến quan sát được giữ nguyên từ mô hình UTAUT đã được điều chỉnh bởi Hasti Khorasanizadeh, Amir Honarpour, Miriam Sang-Ah Park, Jussi Parkkinen và Rajendran Parthiban (2016) Tác giả tiến hành dịch lại các biến này để phù hợp với đề tài nghiên cứu của mình.
Tác giả kế thừa biến chi phí liên quan đến việc sử dụng đèn LED, trong đó giá cả được đánh giá là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến ý định sử dụng đèn LED theo mô hình của Orose Leelakulthanit (2014).
Dưới đây là mô hình nghiên cứu đề xuất của tác giả:
Hình 2.7: Mô hình nghiên cứu đề xuất 2.4.2 Các giả thuyết nghiên cứu
Các giả thuyết của mô hình nghiên cứu
Yếu tố “Nhận thức kết quả thực hiện” có tác động tích cực đến ý định hành vi trong việc áp dụng đèn LED tại các công trình xây dựng dân dụng Việc nhận thức rõ ràng về lợi ích và hiệu quả của đèn LED giúp nâng cao sự chấp nhận và khuyến khích việc sử dụng công nghệ này Do đó, việc nâng cao nhận thức về kết quả thực hiện của đèn LED sẽ góp phần thúc đẩy sự chuyển đổi sang các giải pháp chiếu sáng hiệu quả hơn trong ngành xây dựng.
Mô hình thuyết hợp nhất về sự chấp nhận và sử dụng công nghệ UATUT, được Lai và Chen (2011) đề xuất, cho rằng nhận thức của cá nhân có thể dẫn đến ý định hành vi và hành vi cụ thể Nhận thức về kết quả thực hiện chỉ ra rằng công nghệ hỗ trợ cá nhân trong việc hoàn thành nhiệm vụ thường xuyên, chịu ảnh hưởng bởi nhận thức về sự đơn giản (Straub, 2009) Các thuật ngữ tương tự trong lý thuyết chấp nhận công nghệ bao gồm nhận thức về sự hữu ích (TAM), động lực bên ngoài (Motivational Model) và lợi thế tương đối (Innovation Diffusion Theory).
Trong việc sử dụng công nghệ đèn LED, người tiêu dùng thường đánh giá các yếu tố như chi phí lắp đặt, tiết kiệm năng lượng, thời gian hoàn vốn, chi phí bảo trì và tổng chi phí sở hữu Nghiên cứu cho thấy, chi phí bảo trì có thể là yếu tố quan trọng hơn tiết kiệm năng lượng đối với người mua Ngoài ra, độ sáng, màu sắc ánh sáng, tốc độ khởi động và sự nhấp nháy cũng là những yếu tố quyết định trong việc lựa chọn đèn LED.
Yếu tố "Nhận thức nỗ lực" đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý định hành vi áp dụng đèn LED tại các công trình xây dựng dân dụng Sự nhận thức về nỗ lực cần thiết để chuyển đổi sang công nghệ đèn LED có ảnh hưởng tích cực đến quyết định sử dụng loại đèn này Khi người tiêu dùng nhận thấy lợi ích và sự cần thiết của việc sử dụng đèn LED, họ có xu hướng tăng cường ý định áp dụng công nghệ này trong các dự án xây dựng của mình.
Tham số này phản ánh sự nhận thức về tính dễ sử dụng của công nghệ, như đã được chỉ ra trong các lý thuyết TAM và Innovation Diffusion Theory Đối với công nghệ LED, các yếu tố như dễ sử dụng, dễ bảo trì và dễ tái chế được xem xét kỹ lưỡng Nhiều nghiên cứu đã xác nhận rằng nhận thức về nỗ lực có ảnh hưởng lớn đến ý định hành vi, nhưng cũng có nghiên cứu cho thấy kết quả không đáng kể từ các tham số này Người tiêu dùng có xu hướng sử dụng đèn LED khi họ cảm thấy nó dễ dàng và tiếp cận được.
Yếu tố “Ảnh hưởng xã hội” có tác động tích cực đến ý định áp dụng đèn LED trong các công trình xây dựng dân dụng Ảnh hưởng xã hội được thể hiện qua vị thế của cá nhân trong mối quan hệ với người khác liên quan đến công nghệ mới (Dino và De Guzman, 2015; Venkatesh et al, 2003) Thông số này bao gồm "ảnh hưởng từ quan điểm của người khác, ảnh hưởng sâu sắc và ảnh hưởng ngang hàng" (Taylor và Todd).
Năm 1995, các yếu tố tương tự đã được sử dụng trong các mô hình như tiêu chuẩn chủ quan (TRA, TAM) và hình ảnh (IDT) Theo lý thuyết hành động hợp lý (Straub, 2009), cá nhân sẽ quyết định sử dụng công nghệ dựa trên cấu trúc của tiêu chuẩn chủ quan Những người có ảnh hưởng thường nhận thức công nghệ xanh như một yếu tố tích cực.
Trong nghiên cứu về quyết định sử dụng đèn LED, yếu tố xã hội, đặc biệt là sự "xanh" của sản phẩm, đóng vai trò quan trọng Nhiều nhà nghiên cứu, như Lai và Lai (2013) cùng Venkatesh và Davis (2000), đã nhấn mạnh ảnh hưởng của yếu tố xã hội đến ý định sử dụng công nghệ Người tiêu dùng có xu hướng chọn đèn LED nếu họ tin rằng những người khác cũng đang sử dụng sản phẩm này.
Yếu tố “Các điều kiện thuận lợi” có tác động tích cực đến ý định hành vi trong việc áp dụng đèn LED tại các công trình xây dựng dân dụng Sự thuận lợi trong điều kiện sử dụng sẽ khuyến khích các nhà thầu và chủ đầu tư lựa chọn công nghệ đèn LED, từ đó nâng cao hiệu quả năng lượng và tiết kiệm chi phí Việc tạo ra một môi trường thuận lợi sẽ thúc đẩy sự chuyển biến trong tư duy áp dụng công nghệ chiếu sáng hiện đại này.
Tổ chức hỗ trợ công nghệ mới đóng vai trò quan trọng trong việc thay đổi nhận thức của con người (Straub, 2009) Nghiên cứu chỉ ra rằng tính tương thích và nhận thức kiểm soát hành vi, bao gồm các yếu tố như thuế, giá điện và chính sách khuyến khích, tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng công nghệ (Chau và Hu, 2002; Venkatesh et al., 2003) Sự nhận thức cao về công nghệ, chẳng hạn như đèn LED, có thể thúc đẩy người dùng áp dụng Chi phí điện cũng được xác định là yếu tố quyết định đến sự ưa thích và ý định hành vi của các địa chủ đối với các biện pháp tiết kiệm năng lượng (Nair et al., 2010).
H5: Yếu tố “Giá cả” có ảnh hưởng ngược chiều đến ý định hành vi đối với việc áp dụng đèn LED tại các công trình xây dựng dân dụng
Theo Orose Leelakulthanit (2014), giá đèn LED hiện cao hơn so với đèn compact và dây tóc, nhưng quang thông của chúng tương đương hoặc thậm chí cao hơn Ví dụ, một thương hiệu đèn LED với quang thông 470 lumens có giá khoảng 53 USD, trong khi đèn compact cùng thương hiệu với quang thông 400 lumens chỉ khoảng 5 USD, tạo ra sự khác biệt lớn cho người tiêu dùng Ban đầu, giá đèn LED có thể cao gấp hai đến ba lần so với đèn tiết kiệm điện, nhưng hiện nay, mức chênh lệch giá đã giảm xuống chỉ còn vài chục phần trăm so với các loại đèn truyền thống như dây tóc và huỳnh quang Điều này cho thấy giá cả ảnh hưởng đến quyết định sử dụng đèn LED của các nhà đầu tư và công ty phát triển dự án xây dựng tại Việt Nam.
2.4.3 Các biến số của mô hình nghiên cứu
Bảng 2.2 Tổng hợp các biến quan sát
STT Ký hiệu Biến quan sát Nguồn tác giả
Nhận thức kết quả thực hiện
1 KQ1 Anh/Chị tin rằng việc sử dụng đèn LED tiết kiệm năng lượng hơn
2 KQ2 Anh/Chị tin rằng việc sử dụng đèn LED giúp tiết kiệm tiền điện
3 KQ3 Anh/Chị tin rằng khi sử dụng đèn LED, chi phí bảo trì sẽ giảm
4 KQ4 Anh/Chị tin rằng đèn LED sẽ cải thiện màu sắc ánh sáng (Color Kelvin)
5 KQ5 Anh/Chị tin rằng đèn LED có thể làm tăng chất lượng ánh sáng đáng kể
6 KQ6 Anh/Chị tin rằng việc sử dụng LED sẽ cải thiện độ sáng
7 NL1 Theo Anh/Chị, cách vận hành đèn LED dễ dàng học được
8 NL2 Theo Anh/Chị, việc tái chế đèn LED dễ dàng vì hướng dẫn rõ ràng và dễ hiểu
9 NL3 Theo Anh/Chị, công tác bảo trì đèn LED dễ dàng bởi vì hướng dẫn rõ ràng và dễ hiểu
10 NL4 Đối với Anh/Chị, việc sử dụng thành thạo LED thì dễ dàng
11 NL5 Theo Anh/Chị, đèn LED hoạt động khá phức tạp và thật khó khăn để hiểu nó đang vận hành như thế nào
12 NL6 Để có được thông tin về những ích lợi của đèn LED cũng như các sử dụng chúng thì dễ dàng đối với Anh/Chị
13 NL7 Anh/Chị tin rằng, đèn LED hoạt động thân thiện với người sử dụng Ảnh hưởng xã hội
14 XH1 Những người quan trọng của Anh/Chị nghĩ rằng
Anh/Chị nên sử dụng đèn LED
15 XH2 Anh/Chị sử dụng đèn LED vì nó là sản phẩm thân thiện với môi trường
16 XH3 Theo Anh/Chị, việc sử dụng đèn LED thì được mọi người khuyến khích
17 XH4 Theo Anh/Chị, Chính phủ/thành phố hỗ trợ việc sử dụng đèn LED
18 XH5 Mọi người ở xã hội của Anh/Chị sử dụng đèn LED có sự quan tâm cao về môi trường Các điều kiện thuận lợi
19 ĐK1 Anh/Chị có đầy đủ nguồn lực cần thiết để sử dụng
LED (vd nguồn lực tài chính …)
20 ĐK2 Anh/Chị có kiến thức cần thiết khi sử dụng LED
21 ĐK3 Theo Anh/Chị, đèn LED thì không tương thích với hệ thống chiếu sáng mà Anh/Chị đã từng sử dụng
22 ĐK4 Anh/Chị tin rằng các hướng dẫn cụ thể liên quan đến việc sử dụng đèn LED luôn sẵn có khi Anh/Chị cần
Theo Anh/Chị, luôn sẵn có một người hoặc một nhóm người hỗ trợ những khó khăn liên quan đến hệ thống chiếu sáng đèn LED
Hasti và cộng sự (2016) Giá cả
24 GC1 Anh/Chị tin rằng giá cả đèn LED cao hơn rất nhiều so với các loại đèn chiếu sáng khác Hiệu chỉnh từ thang đo của Orose Leelakulthanit
25 GC2 Anh/Chị sẽ dừng mua đèn LED nếu thấy rằng chúng đắt tiền hơn các loại đèn khác
26 GC3 Anh/Chị tin rằng chất lượng đèn LED càng cao thì giá cả càng cao Ý định hành vi
27 YD1 Anh/Chị dự định sử dụng đèn LED trong 6 tháng tới
Hiệu chỉnh từ thang đo của Hasti và cộng sự (2016)
28 YD2 Anh/Chị có khả năng sử dụng đèn LED trong 6 tháng tới
29 YD3 Anh/Chị có kế hoạch sử dụng đèn LED trong 6 tháng tới
(Nguồn: Tác giả tự tổng hợp)
Trong chương hai, tác giả trình bày các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn đèn LED, cùng với cơ sở lý thuyết, các mô hình và nghiên cứu tham khảo liên quan Đặc biệt, tác giả áp dụng mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ điều chỉnh để xây dựng mô hình nghiên cứu cho đề tài.