TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU
Lý do chọn đề tài và mục tiêu nghiên cứu
Việt Nam, với lực lượng lao động trẻ và giá rẻ cùng chính sách thu hút đầu tư nước ngoài ngày càng cải thiện, đã trở thành điểm đến hấp dẫn cho các nhà đầu tư quốc tế Sự tăng trưởng thu nhập bình quân đầu người và thói quen chi tiêu mạnh mẽ đã góp phần làm thay đổi nhiều thị trường bán lẻ tại Việt Nam.
Theo khảo sát năm 2015 của Cục TMĐT và CNTT, giá trị mua sắm trực tuyến trung bình của mỗi người đạt 160 USD, với doanh số TMĐT B2C đạt khoảng 4,07 tỷ USD, tăng 37% so với năm trước và chiếm 2,8% tổng doanh thu bán lẻ cả nước Đặc biệt, 91% người tiêu dùng vẫn chọn thanh toán bằng tiền mặt, trong khi 48% sử dụng chuyển khoản ngân hàng và 20% đã từng sử dụng thẻ thanh toán.
Hình 1.1 Các hình thức thanh toán chủ yếu người mua hàng trực tuyến sử dụng
Nguồn: Báo cáo Thương mại điện tử Việt Nam năm 2015 – Cục Thương Mại Điện
Tử và Công Nghệ Thông Tin, Bộ Công Thương
Sự bùng nổ của thương mại điện tử đã làm cho thị trường bán lẻ trở nên sôi động và phong phú, mang đến cho người tiêu dùng nhiều trải nghiệm mới mẻ và thú vị Cùng với sự phát triển này, nhu cầu về các phương thức thanh toán linh hoạt ngày càng tăng, nhằm cung cấp sự thuận tiện, lợi ích và an toàn cho người tiêu dùng.
Thanh toán không dùng tiền mặt đang trở thành xu hướng phổ biến trên toàn cầu, đặc biệt trong lĩnh vực thương mại bán lẻ Trong 10 năm qua, Chính phủ Việt Nam đã nhận thấy xu hướng này và triển khai nhiều chính sách khuyến khích việc áp dụng thanh toán bán lẻ không dùng tiền mặt.
Quyết định số 2545/2016/QĐ-TTg phê duyệt Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt giai đoạn 2016 – 2020
Quyết định số 291/2006/QĐ-TTg phê duyệt Đề án thanh toán không dùng tiền mặt giai đoạn 2006 – 2010 và định hướng đến năm 2020
Nghị định số 161/NĐ-CP được ban hành vào ngày 28/12/2006 quy định về việc thanh toán bằng tiền mặt, phí giao dịch tiền mặt, và quy trình rút tiền mặt với số tiền lớn bằng Đồng Việt Nam trong các giao dịch và thanh toán tại Việt Nam.
Ban hành chỉ thị số 20/2007/CT-TTg ngày 24/08/2007 về trả lương qua tài khoản cho các đối tượng hưởng lương từ ngân sách nhà nước
Quyết định số 2453/QĐ – TTg ngày 27/12/2011 phê duyệt Đề án đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam giai đoạn 2011 – 2015
Thị trường thanh toán bán lẻ tại Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh mạnh mẽ giữa các tổ chức tín dụng, ngân hàng và công ty tài chính, với nhiều sản phẩm hiện đại như thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ, ngân hàng điện tử và ví điện tử được ra mắt để đáp ứng nhu cầu thanh toán không dùng tiền mặt của người tiêu dùng Ngành công nghiệp thanh toán đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể, với sự gia tăng nhanh chóng số lượng thẻ thanh toán và thẻ tín dụng, cùng với sự xuất hiện của nhiều ví điện tử như Ngân lượng, Ví momo và các dịch vụ quốc tế như Paypal Số lượng giao dịch đang tăng lên, và ngày càng nhiều cửa hàng cũng như trang thương mại điện tử chấp nhận thanh toán qua thẻ và ví điện tử Ngoài ra, các chương trình khuyến mãi và bán hàng trả góp được triển khai nhằm nâng cao trải nghiệm người tiêu dùng, thúc đẩy doanh số bán hàng cho các đại lý và tăng thu nhập cho ngân hàng và tổ chức tài chính.
Mặc dù thanh toán bằng tiền mặt vẫn chiếm ưu thế trong giao dịch bán lẻ hàng ngày, nhu cầu tìm hiểu về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng hình thức thanh toán không dùng tiền mặt đang ngày càng tăng Việc hiểu rõ các rào cản trong việc áp dụng thanh toán không dùng tiền mặt sẽ giúp cải thiện trải nghiệm người tiêu dùng và thúc đẩy sự chuyển đổi sang các phương thức thanh toán hiện đại hơn.
Đề tài nghiên cứu của tôi tập trung vào các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng phương thức thanh toán bán lẻ không dùng tiền mặt của người tiêu dùng Nghiên cứu này nhằm khám phá những yếu tố quyết định sự chấp nhận và sử dụng các hình thức thanh toán điện tử trong bối cảnh hiện đại Các yếu tố như tiện lợi, an toàn, và sự tin tưởng của người tiêu dùng sẽ được phân tích để hiểu rõ hơn về hành vi tiêu dùng trong lĩnh vực thanh toán không dùng tiền mặt.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu của nghiên cứu này là khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng phương thức thanh toán bán lẻ không dùng tiền mặt của người tiêu dùng tại TP Hồ Chí Minh.
Mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng phương thức thanh toán bán lẻ không dùng tiền mặt của người tiêu dùng tại TP Hồ Chí Minh đã được xác định Nghiên cứu này nhằm khám phá các yếu tố tác động đến sự chấp nhận và sử dụng các hình thức thanh toán điện tử trong bối cảnh đô thị hiện đại Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp cải thiện dịch vụ thanh toán và thúc đẩy sự chuyển đổi sang nền kinh tế không dùng tiền mặt.
Đo lường tác động của các nhân tố chính đến ý định sử dụng phương thức thanh toán bán lẻ không dùng tiền mặt
Để gia tăng số lượng khách hàng sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt, cần đưa ra một số kiến nghị đối với Ngân hàng Nhà nước (NHNN), các ngân hàng thương mại, các đại lý chấp nhận thanh toán bán lẻ và người tiêu dùng Các biện pháp này sẽ góp phần thúc đẩy sự phát triển của thanh toán điện tử và nâng cao nhận thức của người dân về lợi ích của hình thức thanh toán hiện đại này.
Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu
Đối tượng nghiên cứu là ý định sử dụng phương thức thanh toán bán lẻ không dùng tiền mặt của người tiêu dùng tại TP Hồ Chí Minh
Đề tài nghiên cứu tập trung vào các phương thức thanh toán bán lẻ không dùng tiền mặt, đặc biệt là thanh toán qua thẻ như thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng, thẻ ATM, thanh toán chuyển khoản điện tử và ví điện tử Đối tượng khảo sát bao gồm cả nam và nữ trong độ tuổi từ 18 đến 60.
Không gian: nghiên cứu tại khu vực TP Hồ Chí Minh
Thời gian: từ tháng 06/ 2016 đến tháng 05/2017
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu định tính: sử dụng kỹ thuật phỏng vấn chuyên gia và thảo luận nhóm
Mục đích của nghiên cứu là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng phương thức thanh toán bán lẻ không dùng tiền mặt, từ đó hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát một cách chính xác.
Nghiên cứu định lượng áp dụng kỹ thuật phỏng vấn trực tiếp và phỏng vấn qua Internet thông qua bảng câu hỏi điện tử nhằm thu thập thông tin từ khách hàng.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU
Thanh toán bán lẻ
Thanh toán bán lẻ là quá trình giao dịch tài chính giữa các bên không phải ngân hàng, bao gồm cá nhân, tổ chức, hoặc giữa cá nhân và tổ chức (Cronin và McGuinness, 2010) Theo định nghĩa của ECB, thanh toán bán lẻ chủ yếu liên quan đến các giao dịch tiêu dùng có giá trị nhỏ và tính khẩn cấp cao.
Thanh toán bán lẻ là hình thức thanh toán phổ biến trong cuộc sống hàng ngày, liên quan đến nhiều giao dịch có giá trị trung bình và thấp, trong đó ít nhất một bên tham gia không phải là tổ chức tài chính Đối tượng của thanh toán bán lẻ bao gồm cá nhân, doanh nghiệp và cơ quan chính phủ, với vai trò là người trả tiền trong một giao dịch và người nhận tiền trong giao dịch khác Dựa trên mối quan hệ giữa bên trả và bên nhận, thanh toán bán lẻ được phân loại thành nhiều loại hình như P2P, B2B, G2G, cùng với các hình thức khác như P2B, P2G, B2G hoặc ngược lại.
Hình 2.1 Các hình thức thanh toán bán lẻ
Nguồn: Committee on Payments and Market Infrastructures, World Bank
Thanh toán bán lẻ khác với thanh toán bán buôn vì nó bao gồm nhiều hình thức giao dịch đa dạng Người tiêu dùng có thể thực hiện thanh toán tại cửa hàng, máy bán hàng tự động hoặc các điểm bán hàng khác (POS) Ngoài ra, còn có hình thức thanh toán P2P, trong đó người thanh toán và người nhận thanh toán phải ở cùng một địa điểm Các hình thức thanh toán từ xa cho phép giao dịch mà không cần hai bên ở cùng một nơi, bao gồm thanh toán hóa đơn, tiền lương và các hình thức thanh toán tự động gia hạn Tóm lại, thanh toán bán lẻ là quá trình chuyển tiền giữa người thanh toán và người nhận, có thể thực hiện bằng tiền mặt hoặc không phải tiền mặt.
Trong vài thập niên qua, sự xuất hiện của các công cụ thanh toán mới đã mở rộng đáng kể sự lựa chọn phương thức thanh toán cho người tiêu dùng.
Thanh toán hiện nay chủ yếu là việc chuyển tiền, không phải là hình thức mới, nhưng được thực hiện qua các thiết bị như điện thoại thông minh, máy tính, thẻ không tiếp xúc và các kênh trực tuyến Ngoài tài khoản ngân hàng truyền thống, người tiêu dùng còn sử dụng các tài khoản trực tuyến như ví điện tử và thẻ trả trước từ các nhà cung cấp phi ngân hàng Tuy nhiên, để rút tiền mặt từ những tài khoản này, người tiêu dùng vẫn cần có tài khoản ngân hàng (Anneke Kosse, 2014) Bài nghiên cứu này tập trung vào thanh toán bán lẻ không dùng tiền mặt, bao gồm thanh toán bằng thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng, thẻ ATM, chuyển khoản điện tử và ví điện tử.
Các phương tiện thanh toán bán lẻ không dùng tiền mặt
Thẻ được phát hành bởi ngân hàng và các định chế tài chính, cho phép chủ thẻ thực hiện thanh toán tại các điểm mua hàng, dịch vụ, cũng như trên các trang bán hàng trực tuyến và chuyển khoản Các bên tham gia trong quá trình này bao gồm ngân hàng phát hành thẻ, chủ thẻ, ngân hàng thanh toán thẻ và đại lý chấp nhận thẻ.
Các loại thẻ thanh toán:
- Thẻ ghi nợ: là thẻ cho phép chủ thẻ thực hiện giao dịch thẻ trong phạm vi số dư tài khoản thanh toán của chủ thẻ tại ngân hàng
Thẻ tín dụng là loại thẻ cho phép người dùng thực hiện các giao dịch tài chính trong giới hạn mức tín dụng được cấp bởi ngân hàng phát hành.
Thẻ trả trước là loại thẻ cho phép người dùng thực hiện giao dịch trong giới hạn số tiền đã nạp vào thẻ, tương ứng với số tiền mà họ đã thanh toán trước cho ngân hàng phát hành.
- Thẻ ATM: là thẻ được sử dụng để thực hiện các giao dịch rút tiền, nộp tiền và chuyển tiền tại các máy ATM hoặc ở ngân hàng
Nguồn: Giáo trình nghiệp vụ ngân hàng thương mại – PGS.TS Trầm Thị Xuân
Hương & ThS Hoàng Thị Minh Ngọc- NXB Kinh tế TP.HCM – 2012
Các hình thức thanh toán bán lẻ bằng thẻ:
2.2.1.1 Thanh toán qua POS tại các điểm bán hàng
POS, viết tắt của Point of Sale, là hệ thống sử dụng tại các cửa hàng bán lẻ và quầy thanh toán Nó có thể được điều chỉnh theo từng giao dịch trong môi trường bán hàng Hệ thống này cũng hoạt động như một máy tính tiền điện tử POS thường được áp dụng trong các nhà hàng, khách sạn, sân vận động và casino, phục vụ cho việc bán hàng hiệu quả trong các môi trường bán lẻ.
Dịch vụ thanh toán POS là giải pháp thanh toán không dùng tiền mặt mà ngân hàng cung cấp cho chủ thẻ, cho phép họ thực hiện giao dịch mua sắm hàng hóa và dịch vụ tại các điểm bán hàng có thiết bị POS.
Quy trình thanh toán thẻ qua POS:
Bước 1: Chủ thẻ xuất trình thẻ để thanh toán cho hàng hóa/ dịch vụ mua sắm
Để thực hiện giao dịch, ĐVCNT cần quẹt hoặc đọc thẻ trên thiết bị POS, sau đó nhập số tiền Đối với thẻ nội địa, người dùng phải nhập mã PIN, trong khi thẻ quốc tế không yêu cầu nhập mã PIN.
Bước 3: Giao dịch truyền về ngân hàng chủ thẻ để xin cấp phép
Bước 4: Ngân hàng chủ thẻ thực hiện trừ tiền tài khoản thẻ của chủ, chấp nhập chuẩn chi giao dịch
Thiết bị POS nhận phản hồi chấp nhận từ ngân hàng chủ thẻ và in hóa đơn xác nhận chi tiết giao dịch thanh toán, hoàn tất quá trình thanh toán.
2.2.1.2 Thanh toán mua hàng trực tuyến
Sự phát triển mạnh mẽ của mua sắm trực tuyến tại Việt Nam, đặc biệt là TP HCM, đã thúc đẩy nhiều website bán hàng không chỉ chấp nhận thanh toán bằng tiền mặt khi giao hàng (COD) mà còn cung cấp thêm lựa chọn thanh toán qua thẻ Điều này tạo ra sự tiện lợi và linh hoạt cho người tiêu dùng trong việc thanh toán cho hàng hóa và dịch vụ.
Để thực hiện thanh toán bằng thẻ khi mua hàng hóa hoặc dịch vụ trực tuyến, bạn chỉ cần thêm sản phẩm vào giỏ hàng và làm theo quy trình thanh toán đơn giản.
Bước 1: Chủ thẻ nhập các thông tin trên thẻ như 16 số trên thẻ, ngày hết hạn, số bảo mật và nhập mật khẩu một lần (OTP) (nếu có)
Bước 2: ĐVCNT truyền thông tin giao dịch đến Ngân hàng của chủ thẻ để xin cấp phép giao dịch
Bước 3: Ngân hàng chủ thẻ trừ tiền tài khoản chủ thẻ và chấp nhận cấp phép giao dịch
ĐVCNT sẽ nhận phản hồi chấp nhận giao dịch từ Ngân hàng chủ thẻ và gửi hóa đơn xác nhận thông tin giao dịch thanh toán đến chủ thẻ qua email, hoàn tất quy trình thanh toán.
Thanh toán trực tuyến bằng thẻ ngân hàng đang trở thành một phương thức phổ biến nhờ vào sự đơn giản, nhanh chóng và tiện lợi mà nó mang lại cho người tiêu dùng Với sự kết nối liên thông của mạng lưới máy POS tại nhiều ngân hàng, người dùng có thể thực hiện thanh toán bằng thẻ của nhiều ngân hàng khác nhau, cả trong và ngoài nước, khi mua sắm trực tuyến.
ATM, hay máy giao dịch tự động, không chỉ cho phép chủ thẻ thực hiện rút tiền và nộp tiền, mà còn hỗ trợ giao dịch thanh toán chuyển khoản qua tài khoản hoặc số thẻ giữa các ngân hàng khác nhau Bên cạnh đó, người dùng có thể chuyển khoản qua số điện thoại cho những người không có tài khoản ngân hàng.
ATM của ngân hàng không chỉ chấp nhận thẻ của ngân hàng mình mà còn hỗ trợ thẻ của nhiều ngân hàng khác, cả trong và ngoài nước Dịch vụ thanh toán qua ATM giúp chủ thẻ thực hiện giao dịch mà không cần đến ngân hàng hay quầy thanh toán, chỉ cần đến bất kỳ ATM nào Hơn nữa, thanh toán qua ATM được coi là an toàn vì mọi giao dịch đều yêu cầu nhập mã PIN.
Hình 2.2 Quy trình thanh toán thẻ
Nguồn: Giáo trình nghiệp vụ ngân hàng thương mại – PGS.TS Trầm Thị Xuân
Hương & ThS Hoàng Thị Minh Ngọc- NXB Kinh tế TP.HCM – 2012
Hình thức thanh toán này do ngân hàng thực hiện theo yêu cầu của khách hàng, bằng cách chuyển tiền từ tài khoản tiền gửi thanh toán của khách hàng sang tài khoản tiền gửi thanh toán của bên thụ hưởng, có thể là cùng hoặc khác ngân hàng với người yêu cầu.
Thanh toán điện tử hiện nay đã phát triển vượt ra ngoài việc chuyển khoản giữa các tổ chức tài chính, với nhiều ngân hàng tích hợp các dịch vụ thanh toán cho điện, nước, truyền hình, internet, bảo hiểm và học phí Điều này giúp người tiêu dùng thực hiện giao dịch một cách tiện lợi và đơn giản trên một nền tảng duy nhất Trong quá trình này, có ba đối tượng tham gia: bên tạo lệnh chuyển tiền, bên thụ hưởng và hai ngân hàng chi trả và thụ hưởng Nếu bên tạo lệnh và bên thụ hưởng mở tài khoản tại cùng một ngân hàng, thì ngân hàng chi trả và ngân hàng thụ hưởng sẽ là một.
Quy trình thanh toán bằng chuyển khoản điện tử khá đơn giản thể hiện tại hình 2.2 như sau:
Hình 2.3 Quy trình thanh toán ngân hàng điện tử
Nguồn: Giáo trình nghiệp vụ ngân hàng thương mại – PGS.TS Trầm Thị Xuân
Hương & ThS Hoàng Thị Minh Ngọc- NXB Kinh tế TP.HCM – 2012
Bước 1: Khách hàng đăng nhập ngân hàng điện tử và tạo lệnh chuyển tiền thanh toán
Bước 2: Ngân hàng bên chi trả thực hiện lệnh chuyển tiền thanh toán và ghi nợ tài khoản người chi trả
Bước 3: Ngân hàng bên chi trả thực hiện lệnh chuyển tiền cho ngân hàng bên thụ hưởng
Bước 4: Ngân hàng bên thụ hưởng nhận tiền và thực hiện báo có cho tài khoản người thụ hưởng
Các hình thức thanh toán chuyển khoản:
2.2.2.1 Thanh toán qua Internet banking
Vai trò của thanh toán bán lẻ không dùng tiền mặt trong nền kinh tế
Hệ thống thanh toán quốc gia là trụ cột của nền kinh tế, đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện các trách nhiệm tài chính giữa các bên Thiếu một hệ thống thanh toán hiệu quả sẽ gây cản trở cho hoạt động kinh tế và thương mại Để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường bán lẻ về số lượng giao dịch lớn, các hệ thống thanh toán đang chuyển đổi sang các phương thức không dùng tiền mặt, nhằm đảm bảo giao dịch nhanh chóng, tiện lợi, chính xác, an toàn và tiết kiệm chi phí.
Thanh toán không dùng tiền mặt ngày càng trở nên phổ biến trong nền kinh tế nhờ vào nhiều lợi ích mà nó mang lại cho các đối tượng khác nhau, dần thay thế cho phương thức thanh toán bằng tiền mặt.
Tăng cường nguồn vốn huy động với chi phí thấp là một lợi ích quan trọng từ việc thanh toán không dùng tiền mặt, khi khách hàng thường duy trì số tiền trong tài khoản thanh toán tại ngân hàng Điều này tạo ra một nguồn vốn huy động không lãi suất hoặc có lãi suất thấp cho các ngân hàng thương mại.
Tăng thu nhập từ phí và lãi có thể đạt được thông qua việc duy trì tài khoản thanh toán hoặc thẻ tín dụng tại ngân hàng Việc này không chỉ giúp tăng nguồn vốn huy động với chi phí thấp mà còn mang lại nhiều khoản thu từ phí thường niên, phí chuyển đổi ngoại tệ, phí dịch vụ ngân hàng điện tử và các dịch vụ khác, cùng với lãi phát sinh trên thẻ tín dụng.
Xây dựng và duy trì mối quan hệ tốt đẹp giữa ngân hàng và khách hàng là rất quan trọng Khi khách hàng sử dụng dịch vụ thanh toán tại ngân hàng, họ không chỉ có cơ hội tiếp cận và trải nghiệm các sản phẩm, dịch vụ khác mà còn có khả năng giới thiệu ngân hàng cho bạn bè và người thân nếu họ hài lòng với chất lượng dịch vụ.
Ngân hàng đang nỗ lực đầu tư và phát triển các dịch vụ thanh toán hiện đại, nhằm đa dạng hóa sản phẩm và dịch vụ, từ đó thúc đẩy sự phát triển của thị trường thanh toán bán lẻ trong nước.
Tiết kiệm chi phí quản lý tiền mặt và các rủi ro trong quá trình vận chuyển, cất giữ, kiểm đếm
Quá trình thanh toán được thực hiện nhanh chóng, chính xác, hiệu quả và an toàn hơn so với thanh toán tiền mặt
Kênh thông tin và quản lý tài chính hiệu quả cho phép khách hàng theo dõi lịch sử chi tiết của từng giao dịch thanh toán Điều này giúp họ chủ động kiểm tra, kiểm soát và lập kế hoạch cho các khoản thanh toán trong tương lai.
Khách hàng có thể tiếp cận nhiều dịch vụ ngân hàng hiện đại như thanh toán trực tuyến, lập lịch thanh toán tự động cho tương lai, và tạo lệnh thanh toán tự động cho các hóa đơn điện, nước, dịch vụ viễn thông, cũng như các hình thức thanh toán trả góp.
2.3.3 Đối với người bán hàng
Quản lý dòng tiền hiệu quả giúp tiết kiệm chi phí quản lý tiền mặt, đồng thời giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận chuyển, cất giữ và kiểm đếm.
Cơ chế thanh toán bán lẻ không dùng tiền mặt giúp người bán hàng dễ dàng quản lý và kiểm soát hoạt động thanh toán cho các đơn hàng trong hệ thống.
Người bán hàng có thể mở rộng thị trường và kết nối với khách hàng ở xa thông qua việc đơn giản hóa quy trình thanh toán bằng các phương thức bán lẻ không dùng tiền mặt.
Chấp nhận phương thức thanh toán bán lẻ không dùng tiền mặt giúp tạo sự thỏa mãn cho khách hàng, đồng thời mang đến trải nghiệm mua sắm tiện ích và thú vị hơn cho người tiêu dùng.
2.3.4 Đối với nền kinh tế
Thanh toán không dùng tiền mặt trong nền kinh tế giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển, bảo quản và in ấn, đồng thời giảm rủi ro liên quan đến lưu thông tiền mặt.
Tăng tốc độ luân chuyển vốn trong nền kinh tế bằng cách sử dụng các thanh toán bán lẻ không dùng tiền mặt một cách nhanh chóng, chính xác và an toàn Điều này giúp các chủ thẻ sử dụng vốn hiệu quả hơn, từ đó thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế.
Việc áp dụng thanh toán không dùng tiền mặt và các phương thức thanh toán hiện đại giúp kiểm soát hiệu quả các hoạt động tài chính trong nền kinh tế, từ đó hạn chế và ngăn chặn các hoạt động kinh tế tiêu cực như rửa tiền, trốn thuế và lừa đảo.
Thực trạng của thanh toán bán lẻ không dùng tiền mặt tại Việt Nam
Trong hơn một thập kỷ qua, nhiều quốc gia, bao gồm Việt Nam, đã nỗ lực phổ cập tài chính nhằm giảm chênh lệch giàu nghèo và đảm bảo mọi người dân đều có thể tiếp cận các dịch vụ tài chính cơ bản như thanh toán, tiết kiệm và tín dụng Mục tiêu này hướng tới tăng trưởng kinh tế bền vững, giúp người dân không phân biệt điều kiện sống hay khu vực địa lý được hưởng lợi từ sự phát triển kinh tế Các sản phẩm tài chính phổ cập, đặc biệt là thanh toán bán lẻ, đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối người dân với các dịch vụ tài chính khác như đầu tư, kiều hối và bảo hiểm.
Báo cáo Phát triển Tài chính toàn cầu năm 2014 của Ngân hàng Thế giới cho thấy rằng việc tiếp cận các dịch vụ tài chính đang diễn ra chậm nhưng có sự mở rộng ổn định theo thời gian, và tình hình này vẫn đang được cải thiện Dữ liệu từ Global Findex cũng hỗ trợ cho nhận định này.
Năm 2014, gần 40% dân số toàn cầu, tương đương khoảng 2 tỷ người, vẫn chưa có tài khoản thanh toán chính thức, với tỷ lệ này cao hơn đáng kể ở các quốc gia có thu nhập thấp so với mức trung bình toàn cầu.
Sử dụng tiền mặt trong thanh toán là phương thức truyền thống phổ biến tại Việt Nam, với tỷ lệ thanh toán bằng tiền mặt trung bình khoảng 12.23% so với tổng phương tiện thanh toán, theo thống kê của NHNN Dữ liệu từ năm 2015 đến 2016 cho thấy tỷ lệ tiền mặt lưu thông trong tổng phương tiện thanh toán đã giảm nhẹ khoảng 1.61%.
Hình 2.4 Tỷ trọng tiền mặt lưu thông trong tổng phương tiện thanh toán (%)
Theo số liệu từ NHNN, thị trường thanh toán bán lẻ không dùng tiền mặt tại Việt Nam đang có dấu hiệu tích cực Đề án Phát triển thanh toán không dùng tiền mặt giai đoạn 2016 - 2020, được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt, đặt mục tiêu giảm tỷ trọng tiền mặt trên tổng phương tiện thanh toán xuống dưới 10% vào cuối năm 2020 Bên cạnh việc giảm tỷ trọng tiền mặt, Đề án còn nhằm thúc đẩy thanh toán điện tử trong thương mại điện tử, góp phần thực hiện Kế hoạch tổng thể phát triển TMĐT giai đoạn 2016 – 2020.
Tất cả các siêu thị, trung tâm mua sắm và cơ sở phân phối hiện đại hiện nay đều trang bị thiết bị chấp nhận thẻ, cho phép người tiêu dùng thực hiện thanh toán không dùng tiền mặt.
70% các nhà cung cấp dịch vụ điện, nước, viễn thông và truyền thông hiện nay đã chấp nhận hình thức thanh toán hóa đơn không dùng tiền mặt cho cá nhân và hộ gia đình.
Khoảng 50% cá nhân và hộ gia đình tại các thành phố lớn hiện đang sử dụng phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt trong mua sắm và tiêu dùng Để thúc đẩy tài chính toàn diện, cần tập trung phát triển các phương tiện và hình thức thanh toán mới, hiện đại, đặc biệt là cho khu vực nông thôn và vùng sâu, vùng xa Mục tiêu đến năm 2020 là nâng tỷ lệ người dân từ 15 tuổi trở lên có tài khoản ngân hàng lên ít nhất 70%.
Tỷ trọng tiền mặt lưu thông trong tổng phương tiện thanh toán
Expon (Tỷ trọng tiền mặt lưu thông trong tổng phương tiện thanh toán)
2.4.1 Tình hình tài khoản tiền gửi thanh toán cá nhân
Mọi người trên thế giới cần thực hiện và nhận thanh toán hàng ngày, trong đó tiền mặt (tiền giấy và tiền kim loại) là một công cụ phổ biến, mặc dù không phù hợp cho mọi hình thức thanh toán Tài khoản giao dịch đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy và khuyến khích sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt.
Tài khoản giao dịch được định nghĩa là các tài khoản có khả năng thực hiện giao dịch chuyển tiền, bao gồm cả tài khoản tại ngân hàng và tài khoản trả trước, không chỉ giới hạn ở “tài khoản tiền gửi thanh toán” truyền thống mà còn mở rộng sang các tài khoản giao dịch tiền điện tử Nếu không có tài khoản giao dịch, người tiêu dùng chỉ có thể sử dụng tiền mặt để thanh toán Những tài khoản này, cùng với các công cụ giao dịch tiền điện tử, giúp mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính cho những cá nhân trước đây bị loại trừ do không thể mở tài khoản tại ngân hàng, đồng thời cung cấp các sản phẩm và giải pháp thanh toán phù hợp hơn với nhu cầu của đa số khách hàng.
Theo số liệu của Ngân hàng Thế giới (Findex, 2014), Việt Nam đã có những tiến bộ trong việc triển khai phổ cập tài chính từ năm 2011 đến 2014 Mặc dù có sự gia tăng, tỷ lệ người trưởng thành sở hữu tài khoản ngân hàng chính thức tại Việt Nam vẫn thấp hơn mức trung bình khu vực (70%~80%), với mức tăng trưởng chỉ đạt 31% Điều này cho thấy Việt Nam còn tụt hậu so với các quốc gia trong khu vực về mức độ phổ cập tài chính.
Bảng 2.1 Tỷ lệ phần trăm người trưởng thành có tài khoản tại một ngân hàng/
Tổ chức tài chính chính thức
Nguồn: ADB – Tài liệu hội thảo tham vấn hỗ trợ phát triển tài chính vi mô
Theo thống kê của NHNN trong năm 2015 và 2016, số lượng tài khoản và số dư tài khoản thanh toán đã tăng trưởng nhanh chóng, với mức tăng khoảng 24.89% và 52.78% tương ứng từ cuối năm 2016 so với đầu năm 2015 Điều này cho thấy người dân đang dần làm quen với việc sử dụng tài khoản thanh toán và các dịch vụ ngân hàng, tạo nền tảng cho sự phát triển của thanh toán không dùng tiền mặt trong lĩnh vực bán lẻ.
Bảng 2.2 số lượng tài khoản và số dư tài khoản thanh toán tại Việt Nam năm
Nguồn: Theo số liệu thống kê của NHNN
Hình 2.5 Biểu đồ số lượng và số dư tài khoản thanh toán của cá nhân
Nguồn: Theo số liệu thống kê của NHNN
Số lượng (Nghìn tài khoản)
Đề án Phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam giai đoạn 2016 - 2020, được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt, đã đưa ra nhiều biện pháp hành chính kết hợp với khuyến khích kinh tế để thúc đẩy thanh toán điện tử Những cơ chế và chính sách này nhằm khuyến khích thanh toán điện tử trong các lĩnh vực như thu, nộp thuế, giao dịch thương mại điện tử, thu phí và lệ phí trong thủ tục hành chính, cũng như thanh toán cho các dịch vụ định kỳ như điện, nước, điện thoại, internet và truyền hình cáp, đồng thời triển khai các ứng dụng công nghệ thanh toán điện tử mới.
Khuyến khích các cơ sở bán lẻ chấp nhận và sử dụng phương tiện thanh toán điện tử, đồng thời hỗ trợ khách hàng trong việc thực hiện giao dịch thanh toán điện tử khi mua sắm hàng hóa và dịch vụ Điều này nhằm tạo sự công bằng giữa thanh toán bằng tiền mặt và các hình thức thanh toán điện tử.
Để khuyến khích thanh toán không dùng tiền mặt, cần ban hành các cơ chế và chính sách phù hợp về phí dịch vụ thanh toán Cụ thể, cần quy định mức phí cho giao dịch chuyển khoản và mức phí nộp, rút tiền mặt tại các tổ chức tín dụng, tăng phí giao dịch tiền mặt trong khi giảm phí thanh toán không dùng tiền mặt Đồng thời, giảm mức phí cho các giao dịch thanh toán liên ngân hàng và quy định cách tính phí cũng như cơ cấu phân bổ phí của các tổ chức vận hành hệ thống thanh toán, nhằm đảm bảo mức phí hợp lý, tạo ra thị trường cạnh tranh bình đẳng và tránh tình trạng độc quyền.
2.4.2 Tình hình phát hành và hoạt động thanh toán bán lẻ qua thẻ tại Việt Nam
Hình 2.6 Số lượng thẻ đã phát hành lũy kế (triệu thẻ)
Nguồn: Theo số liệu thống kê của NHNN
Số lượng thẻ đã phát hành lũy kế (triệu thẻ)
Các nghiên cứu liên quan đến thanh toán bán lẻ không dùng tiền mặt
Bảng 2.3 Tổng hợp các nghiên cứu liên quan
Tác giả Nội dung nghiên cứu
Mô hình Kết quả nghiên cứu
Tìm ra những yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận thanh toán điện tử
Mô hình chấp nhận công nghệ hợp nhất (UTAUT), mở rộng thêm ba nhân tố: Phí, chất lượng dịch vụ và an toàn bảo mật
Các nhân tố có ảnh hưởng: Hiệu quả mong đợi, chất lượng dịch vụ và an toàn bảo mật
So sánh các ý định hành vi của người tiêu dùng đối với Thẻ tín dụng thanh toán trên di động và thanh toán Octopus trên di động ở
Mô hình chấp nhận công nghệ hợp nhất (UTAUT) mở rộng với bốn nhân tố: ý muốn dùng thử, sự trao đổi thông tin, nhận thức rủi ro và sự đổi mới cá nhân về công nghệ thông tin Điều kiện thuận lợi và ý muốn dùng thử là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến ý định hành vi trong cả hai phương thức thanh toán qua di động Nỗ lực mong đợi và rủi ro nhận thức chỉ có ảnh hưởng đáng kể đến thanh toán thẻ tín dụng trên điện thoại, trong khi sự trao đổi thông tin và sự đổi mới cá nhân chỉ ảnh hưởng đến thanh toán Octopus trên di động Hiệu quả mong đợi và ảnh hưởng xã hội không có tác động quan trọng đến ý định hành vi.
Ndubisi Đánh giá ý định và sự chấp nhận của khách hàng về dịch vụ
Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) mở rộng thêm hai nhân tố: là sự tự tin
Sự hữu ích và sự dễ sử dụng cảm nhận là hai yếu tố quan trọng nhất Sự tự tin ảnh hưởng trực tiếp và gián
eBanking tại Malaysia mang đến trải nghiệm tiện lợi nhờ vào tính hữu ích và dễ sử dụng của nó Tuy nhiên, yếu tố kinh nghiệm về máy tính không có tác động đáng kể đến ý định hành vi của người dùng.
Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng điện tử của khách hàng tại TP HCM
Mô hình chấp nhận công nghệ hợp nhất (UTAUT), mở rộng thêm nhân tố rủi ro nhận thức
Nhân tố nỗ lực mong đợi có tác động mạnh mẽ nhất đến ý định sử dụng, tiếp theo là điều kiện thuận tiện, hiệu quả mong đợi và cuối cùng là ảnh hưởng xã hội.
Những nhân tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận thanh toán điện thoại di động
Mô hình chấp nhận công nghệ hợp nhất (UTAUT) được mở rộng với các nhân tố mới như nhận thức về sự tin tưởng (perceived credibility), nhận thức về chi phí tài chính (perceived financial cost), và nhận thức về tự phục vụ hiệu quả (perceived self-efficacy) Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ hơn về cách người dùng chấp nhận và áp dụng công nghệ trong cuộc sống hàng ngày.
Các yếu tố như ảnh hưởng xã hội, nhận thức về chi phí tài chính, hiệu quả mong đợi và sự tin tưởng đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý định sử dụng của khách hàng.
Nghiên cứu sự chấp nhận và sử dụng dịch vụ Internet
Banking của khách hàng trên địa bàn thành phố Huế
Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) mở rộng thêm ba nhân tố: là sự tự tin, sự tin tưởng và nhận thức rủi ro
Các yếu tố như tính dễ sử dụng, tính hữu ích và độ tin cậy có tác động tích cực đến ý định và quyết định sử dụng Internet Banking Ngược lại, nhận thức về rủi ro lại ảnh hưởng tiêu cực đến ý định sử dụng dịch vụ này.
Mô hình đề xuất và các giả thuyết
Dựa trên các lý thuyết và mô hình hiện có, tác giả đã xây dựng giả thuyết nghiên cứu cho đề tài “Các yếu tố tác động đến ý định sử dụng thanh toán bán lẻ không dùng tiền mặt của khách hàng tại TP Hồ Chí Minh” Mô hình lý thuyết thống nhất chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) của Venkatesh et al (2003) là một trong những phát triển mới nhất trong lĩnh vực chấp nhận công nghệ, nhằm giải thích ý định sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt và thúc đẩy hành vi sử dụng Từ nền tảng của UTAUT và thuyết nhận thức rủi ro (TPR), tác giả đã xác định năm yếu tố độc lập ảnh hưởng đến ý định này.
The intention to use cashless retail payment methods among customers in Ho Chi Minh City is influenced by several key factors: Performance Expectancy, Effort Expectancy, Social Influence, Facilitating Conditions, and Perceived Risk Additionally, two more elements—Fee and Promotion Programs—are incorporated into the proposed model to enhance understanding of customer behavior in this context.
Hình 2.14 Mô hình nghiên cứu đề xuất
Biến phụ thuộc: Ý định sử dụng thanh toán bán lẻ không dùng tiền mặt của người tiêu dùng
Các biến độc lập bao gồm hiệu quả mong đợi, nỗ lực mong đợi, ảnh hưởng xã hội, các điều kiện thuận lợi, nhận thức rủi ro, nhận thức chi phí và khuyến mãi Những yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành quyết định của người tiêu dùng và ảnh hưởng đến hành vi mua sắm của họ.
2.7.2 Ý nghĩa các các giả thiết trong mô hình đề xuất và các giả thuyết
Hiệu quả mong đợi (Performance Expectancy) đề cập đến mức độ mà cá nhân kỳ vọng rằng việc sử dụng hệ thống công nghệ sẽ nâng cao hiệu suất công việc của họ Điều này thể hiện qua việc dịch vụ giúp giao dịch trở nên đơn giản, dễ tiếp cận và nhanh chóng, từ đó mang lại sự thuận tiện, hiệu quả và tiết kiệm thời gian cho khách hàng.
(Effort Expectancy) Ảnh hưởng xã hội
Các điều kiện thuận lợi
(Faciliating Conditions) Ý định sử dụng (Behavior Intention)
UTAUT và TAM là những yếu tố quan trọng trong việc giải thích ý định sử dụng hệ thống mới (Park et al., 2007) Nếu khách hàng cảm nhận rằng việc sử dụng thanh toán bán lẻ không dùng tiền mặt mang lại hiệu quả như mong đợi, điều này sẽ ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng của họ Do đó, tác giả đưa ra giả thuyết rằng sự hiệu quả cảm nhận sẽ thúc đẩy ý định sử dụng thanh toán không tiền mặt.
H1: Hiệu quả mong đợi (PE) có quan hệ đồng biến với ý định sử dụng thanh toán bán lẻ không dùng tiền mặt
Nỗ lực mong đợi (Effort Expectancy) là mức độ mà cá nhân tin rằng việc sử dụng hệ thống hoặc sản phẩm công nghệ thông tin sẽ không đòi hỏi nhiều nỗ lực Nếu dịch vụ quá phức tạp và khó sử dụng, nó sẽ trở thành rào cản cho khách hàng Trong các mô hình UTAUT và TAM, nỗ lực mong đợi và tính dễ sử dụng là yếu tố quan trọng giải thích sự chấp nhận thanh toán qua di động (Luarn & Li, 2005; Amin et al., 2008; Puschel et al., 2010; Sripalawat et al., 2011; Dasgupta et al., 2011) Khi khách hàng cảm nhận rằng các phương thức thanh toán không dùng tiền mặt dễ dàng và không tốn nhiều công sức, điều này sẽ ảnh hưởng tích cực đến ý định sử dụng của họ.
H2: Nỗ lực mong đợi (EE) có quan hệ đồng biến với ý định sử dụng thanh toán bán lẻ không dùng tiền mặt
Ảnh hưởng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định mức độ mà một cá nhân cảm nhận sự cần thiết phải sử dụng hệ thống mới, dựa trên ý kiến của những người quan trọng như gia đình, bạn bè và đồng nghiệp Những người này có thể tác động mạnh mẽ đến quyết định của khách hàng thông qua những khuyến nghị và trải nghiệm của họ Khi họ tin rằng khách hàng nên sử dụng dịch vụ, ý định sử dụng dịch vụ của khách hàng sẽ tăng lên đáng kể, từ đó tạo ra một kênh truyền thông hiệu quả để thu hút thêm khách hàng.
H3: Ảnh hưởng xã hội (SI) có quan hệ đồng biến với ý định sử dụng thanh toán bán lẻ không dùng tiền mặt
Các điều kiện thuận lợi đề cập đến mức độ mà cá nhân tin rằng cơ sở hạ tầng tổ chức và kỹ thuật hỗ trợ việc sử dụng hệ thống Một công ty cung cấp cơ sở hạ tầng kỹ thuật tốt sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho khách hàng, từ đó tác động tích cực đến ý định sử dụng của họ Việc áp dụng các phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt trong bán lẻ giúp khách hàng không còn bị giới hạn về thời gian và không gian giao dịch, cho phép họ thực hiện thanh toán 24/7, kể cả khi ở nước ngoài Điều này có thể ảnh hưởng lớn đến quyết định sử dụng dịch vụ của khách hàng.
H4: Các điều kiện thuận lợi (FC) có quan hệ đồng biến với ý định sử dụng thanh toán bán lẻ không dùng tiền mặt
Nhận thức rủi ro, theo Cunningham (1967), được định nghĩa là những hậu quả bất lợi và khó đoán mà người tiêu dùng cảm nhận khi mua sản phẩm Mức độ nhận thức rủi ro thấp sẽ dẫn đến hành vi chấp nhận sử dụng cao hơn (Lu et al., 2011) Rủi ro sẽ gia tăng đáng kể nếu người dùng mất thẻ hoặc lộ thông tin thẻ và tài khoản, từ đó ảnh hưởng lớn đến dự định hành vi của họ.
H5: Nhận thức rủi ro (PR) có quan hệ nghịch biến với ý định sử dụng thanh toán bán lẻ không dùng tiền mặt
Nhận thức chi phí tài chính có thể ảnh hưởng tiêu cực đến ý định sử dụng dịch vụ ngân hàng di động Khách hàng thường phải chịu các khoản phí như phí thường niên thẻ, phí duy trì tài khoản và phí kết nối internet khi sử dụng dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt Nếu chi phí sử dụng dịch vụ quá cao, điều này có thể trở thành rào cản cho cả khách hàng và ngân hàng Luarn và Lin (2005) đã chỉ ra rằng nhận thức chi phí tài chính là một yếu tố quan trọng cần xem xét trong việc thúc đẩy hành vi sử dụng mobile banking.
H6: Nhận thức chi phí (PC) có quan hệ nghịch biến với ý định sử dụng thanh toán bán lẻ không dùng tiền mặt
Các chương trình khuyến mãi là những sáng kiến của các tổ chức phát hành thẻ và dịch vụ thanh toán, bao gồm ưu đãi sử dụng thẻ, giảm giá và chương trình trả góp Những chương trình này nhằm thu hút sự chú ý của khách hàng và có thể tác động đến ý định sử dụng hình thức thanh toán bán lẻ không dùng tiền mặt, điều mà tác giả muốn đưa vào mô hình nghiên cứu.
H7: Khuyến mãi (PP) có quan hệ đồng biến với ý định sử dụng thanh toán bán lẻ không dùng tiền mặt
Chương 2 của luận văn đề cập đến những vấn đề về cơ sở lý luận liên quan đến các phương thức thanh toán bán lẻ không dùng tiền mặt, như các khái niệm liên quan đến thanh toán thẻ, thanh toán ngân hàng điện tử, ví điện tử, các quy trình, các lợi ích, rủi ro của các phương thức thanh toán bán lẻ không dùng tiền mặt Ngoài ra, tác giả còn tổng hợp các nhân tố đã được các tác giả trên thế giới cũng như trong nước chứng minh có tác động đến ý định thanh toán điện tử, thanh toán không dùng tiền mặt, các nhân tố này được sử dụng làm cơ sở xây dụng mô hình nghiên cứu các nhân tố tác động đến ý định sử dụng phương thức thanh toán bán lẻ không dùng tiền mặt.