1. Trang chủ
  2. » Kỹ Năng Mềm

thuật ngữ tiếng anh chuyên ngành dệt may

59 61 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 59
Dung lượng 761,41 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dệt vải  Schedule: lịch trình, giờ giấc  Outseam: đường ráp sườn ngoài  Loom: máy dệt  Trim not as specified: vật trang trí không xác định rõ ràng  In

Trang 1

 Workmanship: tay nghề, tài nghệ, sự khéo léo

 Plastic ring: khoen nhựa

 Slab: nổi sợi thắt nút

 Sew edge: may mép

 Dart back pen: thân sau

 Point: đầu nhọn, điểm, chỉ hướng

 Epaulette: cầu vai (quân sự)

 Bulk production: sản xuất đại trà

 Sewing pitch: mật độ chỉ

 Remake: làm lại

 Pack way: cách đóng thùng

 Polyfil: gòn đệm áo

 Residual: phần còn lại, còn dư, vôi ra

 Tuck: nếp gấp, vén, lộn, nhén vào trong

 Synthetic silk: vải xoa

 Intelining: keo, dựng

 Compleat, finish: hoàn chỉnh, hoàn hảo

 Component: hợp thành, thành phần

 Quality: chất lượng, phẩm chất

 Feed dog: bàn lừa

 Excessive fraying: mòn/sờn/xơ trên diện rộng

 Button tab pat: lưng

 Braid: viền, dải viền, bím tóc

 Wide (a), width (n): rộng lốn, độ rộng, bế ngang

 Shell: lớp ngoài, vải chính

 Blindstitch: đường chỉ ngầm

 Pleat with: rộng nếp xấp

 Collar strap: dây cổ

 Check: kiểm tra

Trang 2

 Miscellaneous fabric defects: lỗi vải linh tinh

 Placement: sắp đặt, sắp xếp công việc làm

 Extra (adj,adv.n): thêm, phụ ,hơn thường lệ

 Collar shape: hình dáng cổ

 Make button hole: thùa khuy

 Improper backing removal: cách lắp ráp t/điểm không đúng

 Button attach: đóng nút

 Pin: đính ghim

 Stitch on: diễu trên,1 chút vải

 Move up: dời lên

 Mesh: vải lưới

 Transparent: trong suốt, rõ ràng

 Sleeve panel: ô vải đắp trên tay

 Incorrect tension: độ căng chỉ không đúng

 Overclocking (overedging): đường vắt sổ 3 chỉ

3.2 Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dệt vải

 Schedule: lịch trình, giờ giấc

 Outseam: đường ráp sườn ngoài

 Loom: máy dệt

 Trim not as specified: vật trang trí không xác định rõ ràng

 Inspection report: biên bản kiểm hàng

 Insecure trim: vật trang trí không chắc chắn

 Sleeve opening: cửa tay

 Clar wing paper: giấy vẽ

 Garment dye not within color standard: nhuộm không chuẩn màu, bóng màu

 Incorrect stitch count to: bản đ/may không đúng

 Upper back sleeve: phần tay sau trên

 Upper sleeve: phần tay trên

 Insecure component: các thành phần không chắc chắn

 Stirrup Stitch (v.n).stitching: may, khâu, đường diễu

 Indelible: không thể tẩy xóa được

Trang 3

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dệt vải

 Yoke: cái ách, cầu vai, đô áo

 Carton contents incorrect: nội dung trên thùng không đúng

 Way of doing: cách làm

 Foot width: rộng ống quần

 Clip: cái kẹp, cái ghim, rút lại, xén, hớt

 Favoured by…: kính nhờ chuyển

 Product: sản phẩm

 Gather: nhăn, dúm, nếp xếp

 Technic (n): kỹ thuật, phương pháp kỹ thuật

 Incorrect color: màu không đúng

 Edge: biên, mép, mí, gờ

 Deliver(delivery): giao hàng, phân phát hàng

 Sang: sạp vải, thủng vải,vết toạc

 Net weight: trọng lượng trừ bì

 Tight: chặt

 Untrimmed thread: chỉ không được cắt gọt

 Available accessories: phụ liệu có sẵn, thay thế

 Trim: xén,tỉa, xếp gọn, vật trang trí

Trang 4

 Tape: dây dệt, băng

 Bartack: đính bọ, con chỉ bọ

 Clock: đóng khoá

 Pattern: rập, kiểu mẫu, khuôn đúc

 Residual debris: mảnh vỡ vụn sót lại

 Underlay: lớp lót ở dưới, nền móng, nền

 Wrist: cườm ngực

 Incorrect stitch count to: bản đường may không đúng

 Incorrect color: màu không đúng

 Waist –deep: đến thắt lưng

 Inconsistent stitch count to: bản đường may không đều

 Bead: hạt cườm

 Ready made piping: dây viền làm sẵn

 Style: mã hàng

 Pucker (puckering): nhăn, gấp nếp, nhăn nheo, nhàu nát

 Underlap: viền lai áo

 Hangerloop: dây treo viền

Xem thêm bài viết được quan tâm khác:

Từ vựng tiếng Anh cho người đi du lịch – tổng hợp đầy đủ nhất Các loại tính từ trong tiếng Anh – Cách sắp xếp vị trí trong câu Bảng cách chuyển đổi từ loại trong Tiếng Anh – có bài tập đáp

án ví dụ

Tải trọn bộ 4 Cuốn IELTS Recent Actual Test (PDF+Audio) miễn phí

3.3 Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành dệt may

 Shading: bóng màu, phai màu

 Processing charge: chi phí sản xuất

 Rhombus: hình thoi, con thoi

 Shipment: sample mẫu xuất hàng

 Shirt body: thân áo

 Collar insert: gài vào cổ, khoanh nhựa cổ

 Design issue: vấn đề về thiết kế

 Side slit: đường xẻ hông

 Amend (amendment): điều chỉnh, cải thiện

 Interlock: cài vào nhau, khoá liên động

Trang 5

 Side seam: đường ráp hông, đường sườn

 Together: với nhau

 Wrinkle: nếp nhăn,nếp gấp

 Cut too far: cắt phạm

 Pearemerrol: cuốn biên

 Technique (n): kỹ năng,kỹ xảo,phương pháp kỹ thuật

 Obstinate: cứng đầu

 Horizontal (adj): ngang chân trời

 Close front edges with clip: gài mép trước với cái kẹp

 Multiplied by two: nhân đôi

 Outer fold: gấp ngoài

 Bottom: lai áo, vạt áo, lai quần, ở dưới

 Teeth-type: kiểu có răng cưa

 Undertake: cam kết, nhận trách nhiệm

 Cleanliness: sạch sẽ, hợp vệ sinh

 Incorrect carton count: kích thước thùng không đúng

 Metal zipper: dây kéo răng kim loại

 Stomach: bụng, dạ dày

 Metal detector: máy dò kim

 Non-woven: không có dệt

 Marker: sơ đồ để cắt bàn vải

 Sleeve seam: sườn tay

 Zipper tape: phần vải nền của dây kéo

 Knee: đầu gối, khuỷu, khớp

 Loose sleeve yoke de-coup: tay bung

 Piping = piped: viền

 Lining: lót

 Dart: nếp gấp

 Layer: sắp từng lớp, số lớp

Trang 6

 Thread ends: những đầu chỉ

 Solid colour: đồng màu

 Crotch seam: đường ráp đáy quần

 Incorrect placement: lắp ráp/sắp đặt không đúng

 Stain: làm dơ, vết dơ

 What style do you want to make? – Bạn muốn đặt may theo kiểu dáng nào?

 I want to have a skirt like this design, can you do it? – Tôi muốn may một chiếc chân váy theo mẫu này, bạn có thể làm được

 How long does this order take? – Đơn hàng này có thể được hoàn thành trong bao lâu?

 If we increase our order, can you offer a bigger discount the price? – Nếu tôi đặt may nhiều hơn, bạn có thể giảm thêm giá không?

Dress quần áo (nghĩa chung)

Earmuff mũ len che tai

Leather jacket áo rét bằng da

Trang 7

Rain coat áo mưa

Sweater áo len dài tay

Sweats quần áo rộng (để tập thể thao hay mặc ở nhà)

Shade winthin garment Các chi tiết khác màu

Shaded trim Khác màu viền

Shading gmt To gmt Khác màu giữa các sản phẩm

Side seam Đường sườn

Slubs more than 1/8” Se chỉ dài hơn 1/8”

Snags, pulls & knots Gãy ngang, giãn và thắt nút

Snap button Nút 4 lỗ

Sport shirt Sơmi thể thao

Trang 8

Spot cleaning abrasion Tẩy nhiều có chấm hư

Sreen difference/shade bar Khác màu vải

Staining/soil Vết bẩn, dơ

Starch fly Khác sợi dệt

Stitch distortion Mũi không đều

Stop marks Vải bị tưa sợi

Thread contamination Làm dơ chỉ

Thread out Bung chỉ

Top center Đinh áo

Torquing/seam twist Xoắn đường may

Tourq Solid 3 % up Trơn ( sớ ngang) dợn hơn 3 %

Tourq Stripes/1.5 % up Sọc (sớ ngang)/ dợn hơn 3 %

Undersireable odor Có mùi hôi

Upper arm Vòng nách trước

Trang 9

Warp line/reed mark Khổ vải bị gấp

Washing staining Vết giặt tẩy

Weaving bar Bị dợn sóng

Weaving mark Lỗi sợi

Wet garment Hàng bị ướt

Working clothes Quần áo lao động

Wrong design or color Khác màu mẫu

Wrong shade code Sai mã mà

I TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH MAY

1 Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành May: A – B – C

Available accessories phụ liệu có sẵn

Available fabric vải có sẵn, vải thay thế

Belt dây lưng, thắt lưng, dây đai

Blouse áo cánh

Body length dài áo

Button nút

Charge tiền công, giá tiền, tiền phải trả

Check kiểm tra

Trang 10

Ngành May mặc: một ngành quan trọng với đời sống

2 Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành May: D – E – F

Design thiết kế

Designer người thiết kế

Desingn issue vấn đề về thiết kế

Dress quần áo (nghĩa chung)

Earmuff mũ len che tai

Embroidery thêu

Excessive fraying mòn/sờn/xơ trên diện rộng

Excessive pilling dấu hình viên thuốc trên diện rộng

Fabric edge biên vải, mép vải

Fabric roll end đầu cây vải

3 Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành May: G – H – I

Garment quần áo, hàng may mặc

Glove bao tay

Hood nón trùm đầu

Hood center piece sóng nón

Hood edge vành nón, mép nón

Incorrect carton count kích thước thùng không đúng

Incorrect color màu không đúng

4 Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành May: J – K – L

Jacket áo rét

Jeans quần jeans

Trang 11

Knit đan, liên kết vải thun

Knitted waistband bo lưng thun

Knitter máy dệt kim

Lable nhãn

Lace vải lưới ,len

Lap vạt áo, vạt váy

Leather jacket áo rét bằng da

5 Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành May: M – N – O

Machine cutting máy cắt

Made-inlabel nhản xuất xứ

Magic tape băng dính gỡ ra được

Main label nhãn chính

Make button hole thùa khuy

Make the numbering đánh số

Mark làm dấu, dấu vết

Marker sơ đồ để cắt bàn vải

Mixed sizes lộn cỡ

Moire màu xỉn tối

Mould khuôn ,cối

Move down dời xuống

Move up dời lên

Multi stiching nhiều đường diểu

Multiplied by two nhân đôi

Nap theo chiều tuyết, làm cho lên tuyết

Neck cổ

Opening for the thread lỗ xỏ chỉ

Operation công đoạn

Order sắp xếp, lệnh, đơn đặt hàng

Order sample mẫu đặt hàng

Original (adj) gốc, nguồn gốc, căn nguyên

Original sample mẫu gốc

Overlock together vắt sổ chập

Overlocking (overedging) đường vắt sổ 3 chỉ

Overpacked carton đóng gói quá chặt (thùng nhỏ) Overrun stitch đường diễu bị lố

6 Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành May: R – S – T

Rain coat áo mưa

Scarf khăn quàng cổ

Shade winthin garment Các chi tiết khác màu

Shaded trim Khác màu viền

Shoulder Ngang vai

Side seam Đường sườn

Skirt váy

Slub/nep Se sợi

Slubs more than 1/8” Se chỉ dài hơn 1/8”

Snags, pulls & knots Gãy ngang, giãn và thắt nút

Trang 12

Snap button Nút 4 lỗ

Sport shirt Sơmi thể thao

Spot cleaning abrasion Tẩy nhiều có chấm hư

Sreen difference/shade bar Khác màu vải

Staining/soil Vết bẩn, dơ

Starch fly Khác sợi dệt

Stitch distortion Mũi không đều

Stitches Mũi chỉ

Stop marks Vải bị tưa sợi

Sweater áo len dài tay

Sweats quần áo rộng (để tập thể thao hay mặc ở nhà)Thread contamination Làm dơ chỉ

Thread out Bung chỉ

Top center Đinh áo

Torquing/seam twist Xoắn đường may

Tourq Solid 3 % up Trơn ( sớ ngang) dợn hơn 3 %Tourq Stripes/1.5 % up Sọc (sớ ngang)/ dợn hơn 3 %

7 Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành May: U – V – W

Undersireable odor Có mùi hôi

Upper arm Vòng nách trước

Vest áo khoát không tay

Waist Vòng eo

Warp line/reed mark Khổ vải bị gấp

Washing staining Vết giặt tẩy

Weaving bar Bị dợn sóng

Weaving mark Lỗi sợi

Wet garment Hàng bị ướt

Working clothes Quần áo lao động

Wrong design or color Khác màu mẫu

Wrong shade code Sai mã màu

Trang 13

Cùng học tiếng Anh với chuyên ngành May

II THUẬT NGỮ TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH MAY

Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành May rất nhiều, sau đây Studytienganh giới thiệu đến các bạn một số thuật ngữ cơ bản để tiện tham khảo

Domestic sewing machine Máy may gia đình

Industrial sewing machine Máy may công nghiệp

Presser feet Chân vịt

Imbroidery machine Máy thêu

Cutting equipment Thiết bị cắt

Overlock machine, seaming machine Máy vắt sổ

Instruction manual Tài liệu hướng dẫn sử dụng

Power switch (ON, OFF) Nút nguồn (mở, tắt) máy

Thread take-up cover Nắp chắn chỉ Oil

Sewing speed Đặc tính kỹ thuật

Stitch length Chiều dài mũi may

Presser foot lift Độ cao khi nâng chân vịt

Knee lifter Gạt gối nâng chân vịt

Lubricating oil Dầu bôi trơn máy may

Machine table groove Khe bàn đặt đầu máy

Rubber cushion seats Độn cao su (để kê đầu máy)

Hinge side Mặt bản lề (của máy)

Belt cover Bộ phận che dây curoa

Bobbin winder Bộ phận đánh suốt

Trang 14

Thread stand Cây (cần) đỡ chỉ

Face plate part Núm xoay chỉnh lưu lượng dầu bôi trơn

Attaching (the needle) Gắn (kim)

Loose screw Xiết chặt ốc

Counterclockwise Ngược chiều kim đồng hồ

Stitch length dial Núm điều chỉnh mũi may

Pressing feed lever Cần lại mũi

Presser spring regulator Núm xoay điều chỉnh độ nén trụ chân vịt

Stroke of thread take-up spring Lò xo râu tôm (lò xo giựt chỉ dư)

Tension post Núm xoay điều chỉnh sức căng chỉ trên

Thread tension (asm) Đĩa ép chỉ (đồng tiền)

Thread guide Chi tiết dẫn chỉ

Hook blade point Mỏ ổ

Feed dog Bàn răng đưa (bàn lừa)

Motor pulley Puli của mô tơ máy may

Feed eccentric cam Cam điều chỉnh bàn răng đưa

Hand lifter Cần nâng chân vịt bằng tay

One-needle sewing machine Máy may 1 kim

Zigzag stitch machine Máy may mũi may zigzag

Trang 15

11 amend (amendment) đi u ch nh, c i thi nề ỉ ả ệ

Trang 16

29 armhole curve đường cong vòng nách áo

Trang 19

86 calf b p chân (b p chu i)ắ ắ ố

Trang 21

124 color range x p lo i màu s cế ạ ắ

Trang 22

143 complete hoàn thành, tr n v n, hoàn toànọ ẹ

Trang 24

181 decorative tape dây (băng) trang trí

Trang 25

200 double fold x p đôiế

Trang 26

219 drop stitch n i chổ ỉ

Trang 28

257 finished thành ph mẩ

Trang 29

276 forward trước, phía trước

Trang 32

333 incorrect carton count kích thước thùng không đúng

Trang 33

352 incorreet color combination ph i màu không đúngố

Trang 34

371 insert chêm vào,nh n vàoấ

Trang 39

466 needle chew lâm nhâm l  kimỗ

Trang 43

542 pleat strap dây x pế

Trang 44

561 pucker (puckering) nhăn, x p n p, nhăn nheo, nhàu nátế ế

Trang 45

580 raw edge l i đồ ường mép v i mayả

Trang 46

599 remake làm l iạ

Trang 48

637 shoulder pad đ m vaiệ

Trang 50

675 sketch b n v , b n phát th oả ẽ ả ả

Trang 52

713 stitching may, khâu, đường di uễ

Trang 53

732 streak (v.n) đường s c,v t, tia, th i kọ ệ ờ ỳ

Trang 54

751 tap measure thước dây

Trang 55

770 turn over with facing ngược m t, đ i x ngặ ố ứ

Trang 56

789 uneven không đ u, ko b ng ph ngề ằ ẳ

Trang 57

808 void (a) (n) không hi u l c, ch  tr ngệ ự ỗ ố

Trang 59

846 zipper dây kéo

Ngày đăng: 19/06/2021, 08:53

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w