Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là đánh giá và phân tích các nhân tố tác động đến dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, cụ thể là: Chi tiêu chính phủ, độ mở thương mại, tăng trưởng kinh tế và lạm phát. Nghiên cứu sẽ được thực hiện trên cơ sở dữ liệu các quốc gia khu vực Đông Á – Thái Bình Dương, có đặc điểm khá tương đồng với Việt Nam để từ đó đưa ra những gợi ý hữu ích trong việc thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài ở nước ta.
GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI
Lý do chọn đề tài
Trong những thập niên gần đây, mối quan hệ kinh tế đối ngoại đã mở rộng mạnh mẽ, đi kèm với sự gia tăng đáng kể trong vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài Nhiều nghiên cứu trước đây, như của E Borenszteina và J., đã chỉ ra tầm quan trọng của yếu tố này trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế.
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và cải thiện đời sống của các quốc gia, như được chỉ ra bởi De Gregoriob, J-W Leec (1998) và Xiaoying Li, Xiaming Liu (2005) FDI không chỉ bổ sung nguồn vốn cần thiết mà còn gia tăng tiềm năng phát triển kinh tế trong nước.
Nguồn vốn đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của các quốc gia, đặc biệt là những nền kinh tế đang phát triển, nơi cần một lượng lớn vốn đầu tư để duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định Hầu hết các quốc gia này không đủ nguồn vốn tích lũy trong nước để đáp ứng nhu cầu đầu tư ngày càng tăng Nếu không giải quyết được vấn đề thiếu hụt vốn, nền kinh tế có thể rơi vào tình trạng trì trệ hoặc suy thoái, không thể khai thác tiềm năng phát triển Do đó, nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trở nên cần thiết để bù đắp cho sự thiếu hụt này.
Đầu tư trực tiếp nước ngoài không chỉ cung cấp nguồn vốn cần thiết cho nền kinh tế mà còn là kênh chuyển giao công nghệ và kỹ năng quản lý hiện đại, giúp các quốc gia nhận đầu tư theo kịp sự phát triển công nghệ Lợi ích lâu dài này rất quan trọng, đặc biệt là đối với những nước như Việt Nam, nơi có lực lượng lao động trẻ nhưng chưa được khai thác hiệu quả Thực tế cho thấy, hầu hết các quốc gia nhận đầu tư trực tiếp nước ngoài đều cải thiện đáng kể trình độ công nghệ, đồng thời tạo ra nhiều việc làm, góp phần giảm thiểu tình trạng thất nghiệp.
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của nhiều quốc gia, bao gồm cả Việt Nam Trong những năm qua, FDI đã góp phần tích cực vào công cuộc công nghiệp hóa và hiện đại hóa, giúp tăng trưởng kinh tế, thúc đẩy xuất khẩu, tạo ra việc làm, chuyển giao công nghệ và khai thác hiệu quả nguồn tài nguyên quốc gia Việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài trở thành vấn đề cấp bách cho Việt Nam nhằm đạt được các mục tiêu phát triển bền vững.
Nghiên cứu tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô đến thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là rất cần thiết Điều này giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng và thực hiện các chính sách vĩ mô hiệu quả nhằm tăng cường thu hút FDI.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài là đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, bao gồm chi tiêu chính phủ, độ mở thương mại, tăng trưởng kinh tế và lạm phát Nghiên cứu sẽ sử dụng dữ liệu từ các quốc gia khu vực Đông Á – Thái Bình Dương, có đặc điểm tương đồng với Việt Nam, nhằm đưa ra gợi ý hữu ích để thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam.
1.3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố chi tiêu chính phủ, độ mở thương mại, tăng trưởng kinh tế và lạm phát
Bài nghiên cứu này tập trung vào 15 quốc gia Đông Á – Thái Bình Dương, bao gồm Cambodia, Trung Quốc, Fiji, Indonesia, Hàn Quốc, Lào, Malaysia, Mongolia, Papua New Guinea, Philippines, Solomon Islands, Thái Lan, Tonga, Vanuatu và Việt Nam Dữ liệu được thu thập từ Ngân hàng Thế giới trong khoảng thời gian từ năm 1992 đến 2014.
Bài nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng trên dữ liệu bảng, sử dụng bốn phương pháp hồi quy: hồi quy OLS, hồi quy hiệu ứng tác động cố định (FEM), hồi quy dữ liệu bảng hiệu ứng tác động ngẫu nhiên (REM), và GMM, nhằm so sánh độ tin cậy và tính nhất quán của mối quan hệ giữa các biến trong mô hình Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng áp dụng hồi quy robust standard errors trên dữ liệu bảng để so sánh kết quả và thực hiện kiểm định tính vững (robustness check), nhằm cung cấp ước lượng hệ số chính xác hơn với độ lệch chuẩn nhỏ hơn.
- Chi tiêu công có ảnh hưởng như thế nào đến thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài?
Tăng trưởng kinh tế, độ mở thương mại và lạm phát là những nhân tố vĩ mô quan trọng ảnh hưởng đến dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào trong nước Khi nền kinh tế tăng trưởng mạnh, niềm tin của nhà đầu tư tăng lên, dẫn đến việc gia tăng vốn đầu tư Độ mở thương mại cao tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp nước ngoài, khuyến khích họ đầu tư vào thị trường nội địa Ngược lại, lạm phát cao có thể làm giảm sức hấp dẫn của một quốc gia đối với các nhà đầu tư nước ngoài, do làm tăng chi phí và giảm lợi nhuận kỳ vọng Những yếu tố này cần được xem xét kỹ lưỡng để tối ưu hóa dòng vốn FDI vào trong nước.
Bài luận văn được bố cục như sau:
- Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước đây
- Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
- Chương 4: Trình bày kết quả mô hình
- Chương 5: Tổng kết, khuyến nghị
Phương pháp nghiên cứu
Bài nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng trên dữ liệu bảng, sử dụng bốn phương pháp hồi quy: hồi quy OLS, hồi quy hiệu ứng tác động cố định (FEM), hồi quy dữ liệu bảng hiệu ứng tác động ngẫu nhiên (REM), và GMM Mục tiêu là so sánh mức độ đáng tin cậy và đồng nhất của tương quan các biến trong mô hình Ngoài ra, nghiên cứu còn sử dụng hồi quy robust standard errors để kiểm tra tính vững và cung cấp kết quả ước lượng hệ số tốt hơn với độ lệch chuẩn nhỏ hơn.
Câu hỏi nghiên cứu
- Chi tiêu công có ảnh hưởng như thế nào đến thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài?
Tăng trưởng kinh tế, độ mở thương mại và lạm phát là những yếu tố vĩ mô quan trọng ảnh hưởng đến dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào trong nước Khi nền kinh tế phát triển mạnh mẽ, sự tự tin của nhà đầu tư gia tăng, dẫn đến việc thu hút nhiều FDI hơn Độ mở thương mại cao tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao thương và đầu tư, làm tăng sức hấp dẫn của thị trường nội địa Ngược lại, lạm phát cao có thể làm giảm giá trị đồng tiền và gây ra bất ổn, khiến nhà đầu tư e ngại khi đưa vốn vào Do đó, việc hiểu rõ mối quan hệ giữa các nhân tố này là cần thiết để tối ưu hóa chính sách thu hút FDI.
Kết cấu luận văn
Bài luận văn được bố cục như sau:
- Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước đây
- Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
- Chương 4: Trình bày kết quả mô hình
- Chương 5: Tổng kết, khuyến nghị
CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY
Cơ sở lý thuyết và các nhân tố ảnh hưởng đến FDI
Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là hình thức đầu tư lâu dài, trong đó một tổ chức từ một nền kinh tế khác (nhà đầu tư trực tiếp) thu được lợi ích lâu dài từ một doanh nghiệp tại nền kinh tế sở tại Mục tiêu của nhà đầu tư trực tiếp là gia tăng ảnh hưởng trong quản lý doanh nghiệp đó.
Theo OECD, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là hình thức đầu tư thể hiện mục tiêu xây dựng mối quan hệ lâu dài giữa doanh nghiệp thường trú tại một nền kinh tế và doanh nghiệp đầu tư trực tiếp tại nền kinh tế khác Mối quan hệ này không chỉ phản ánh sự quan tâm lâu dài mà còn cho thấy ảnh hưởng đáng kể đến việc quản lý doanh nghiệp Cụ thể, quyền sở hữu trực tiếp hoặc gián tiếp từ một cư dân doanh nghiệp tại một nền kinh tế đối với 10% quyền biểu quyết của một doanh nghiệp trong nền kinh tế khác là dấu hiệu rõ ràng của mối quan hệ này.
Theo Điều 3 của Luật Đầu tư năm 2005 tại Việt Nam, đầu tư trực tiếp là hình thức mà nhà đầu tư tự bỏ vốn và tham gia quản lý hoạt động đầu tư Đầu tư nước ngoài được định nghĩa là việc nhà đầu tư nước ngoài đưa vốn bằng tiền và các tài sản hợp pháp khác vào Việt Nam để thực hiện các hoạt động đầu tư.
Theo WTO, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) xảy ra khi nhà đầu tư từ một quốc gia (nước chủ đầu tư) sở hữu tài sản tại một quốc gia khác (nước thu hút đầu tư) và có quyền quản lý tài sản đó Quyền quản lý là yếu tố phân biệt FDI với các công cụ tài chính khác, trong đó nhà đầu tư được gọi là công ty mẹ và tài sản được xem là công ty con hoặc chi nhánh.
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là hoạt động mà cá nhân hoặc tổ chức nước ngoài tham gia đầu tư bằng tiền hoặc tài sản vào một thực thể kinh tế trong nước Hình thức đầu tư này cho phép nhà đầu tư có quyền tham gia điều hành và quản lý thực thể kinh tế với mục tiêu tạo ra lợi nhuận.
2.1.2 Các hình thức chủ yếu của FDI
Hợp đồng hợp tác kinh doanh là thỏa thuận giữa các nhà đầu tư nước ngoài và trong nước, quy định quyền lợi, trách nhiệm và phân chia kết quả kinh doanh mà không cần thành lập pháp nhân mới Đây là hình thức đầu tư trực tiếp nước ngoài dễ thực hiện, mang lại lợi thế lớn trong việc phối hợp sản phẩm, đặc biệt là các sản phẩm công nghệ cao, yêu cầu sự kết hợp giữa nhiều công ty từ các quốc gia khác nhau Xu hướng này phản ánh sự chuyên môn hóa trong sản xuất và hợp tác kinh doanh trên quy mô quốc tế trong tương lai gần.
Doanh nghiệp liên doanh là hình thức hợp tác giữa nhà đầu tư nước ngoài và nhà đầu tư trong nước để thành lập các loại hình công ty như công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên, công ty cổ phần, hoặc công ty hợp danh, theo quy định của Luật doanh nghiệp và các quy định pháp luật liên quan Những doanh nghiệp này có tư cách pháp nhân theo pháp luật Việt Nam và chính thức hoạt động từ ngày nhận được Giấy chứng nhận đầu tư.
Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài là doanh nghiệp do nhà đầu tư nước ngoài thành lập tại Việt Nam, hoàn toàn tự quản lý và chịu trách nhiệm về kết quả sản xuất kinh doanh Doanh nghiệp này có tư cách pháp nhân theo luật Việt Nam và bắt đầu hoạt động kể từ khi được cấp giấy chứng nhận đầu tư Nhà đầu tư có quyền góp vốn, mua cổ phần, sát nhập hoặc mua lại doanh nghiệp, tham gia quản lý hoạt động đầu tư theo quy định của Luật doanh nghiệp và pháp luật liên quan Doanh nghiệp được sát nhập hoặc mua lại sẽ kế thừa các quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp bị sát nhập, trừ khi có thỏa thuận khác giữa các bên.
Nhà đầu tư nước ngoài khi tham gia góp vốn hoặc mua cổ phần tại Việt Nam cần tuân thủ các quy định của các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, bao gồm tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường Đồng thời, khi thực hiện sát nhập hoặc mua lại công ty chi nhánh tại Việt Nam, nhà đầu tư phải tuân thủ các quy định của Luật Doanh nghiệp về điều kiện tập trung kinh tế, cũng như các quy định của pháp luật về cạnh tranh và doanh nghiệp Đặc biệt, các dự án đầu tư thuộc lĩnh vực có điều kiện cũng cần đáp ứng các tiêu chí đầu tư nhất định.
Ngoài các hình thức cơ bản trên, trong các công trình xây dựng còn có các hình thức:
- BOT (Hợp đồng xây dựng - kinh doanh - chuyển giao);
- BTO (Hợp đồng xây dựng - chuyển giao - kinh doanh);
- BT (Hợp đồng xây dựng - chuyển giao);
- BCC (Hợp đồng phân chia sản phẩm)
Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chủ yếu nhằm mục đích tìm kiếm lợi nhuận, đặc biệt là từ các nhà đầu tư tư nhân Các quốc gia đang phát triển cần xây dựng khung pháp lý mạnh mẽ và các chính sách hợp lý để thu hút FDI, nhằm định hướng nguồn vốn này vào phát triển kinh tế trong nước Điều này giúp tránh tình trạng FDI chỉ phục vụ lợi ích của nhà đầu tư nước ngoài, gây ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế địa phương.
Quyền quản lý các đối tượng đầu tư trong nước phụ thuộc vào tỷ lệ góp vốn của nhà đầu tư nước ngoài; nếu góp vốn đạt 100%, nhà đầu tư nước ngoài sẽ hoàn toàn điều hành và quản lý Lợi nhuận từ đầu tư được phân chia theo tỷ lệ góp vốn trong vốn pháp định, và mức vốn pháp định tối thiểu mà nhà đầu tư nước ngoài phải đóng khi đầu tư trực tiếp phụ thuộc vào quy định của luật doanh nghiệp từng quốc gia, thường không đồng nhất giữa các nước.
Tỷ lệ góp vốn trong vốn pháp định hoặc vốn điều lệ ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan Đồng thời, lợi nhuận và rủi ro cũng được phân chia dựa trên tỷ lệ góp vốn này.
Thu nhập của chủ đầu tư trực tiếp nước ngoài phụ thuộc vào kết quả kinh doanh, thể hiện bản chất là thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứ không phải là lợi tức.
Chủ đầu tư có quyền tự quyết định về đầu tư, sản xuất kinh doanh và chịu trách nhiệm về lợi nhuận hoặc thua lỗ Họ được phép lựa chọn lĩnh vực, hình thức, thị trường, quy mô và công nghệ đầu tư, từ đó đưa ra quyết định đầu tư tối ưu nhất cho lợi ích của mình.
FDI thường đi kèm với việc chuyển giao công nghệ cho các quốc gia nhận đầu tư, đồng thời mang đến những kinh nghiệm quản lý tiên tiến từ các công ty đa quốc gia (MNCs).
2.1.4 Một số lý thuyết giải thích động cơ đầu tư trực tiếp nước ngoài:
2.1.4.1 Lý thuyết về lợi nhuận cận biên của Mac.Dougall (1960)
Thực trạng đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam
Kể từ khi Luật đầu tư nước ngoài năm 1987 (sửa đổi bổ sung năm 2005) có hiệu lực, Việt Nam đã ghi nhận những thành tựu đáng kể trong việc thu hút vốn FDI Luật này đã điều chỉnh và làm rõ các lĩnh vực cần khuyến khích đầu tư để phù hợp với tình hình hiện tại.
2.3.1 Thực trạng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam giai đoạn 2000 – 2013:
Từ năm 1991 đến 2000, nguồn vốn FDI vào Việt Nam tăng từ 20.7 tỷ USD lên gần 70 tỷ USD trong giai đoạn 2001 - 2011 Tuy nhiên, tỷ trọng FDI so với tổng vốn đầu tư toàn xã hội lại giảm từ 24.3% xuống 22.75% Từ năm 2000 đến 2013, Việt Nam đã thu hút khoảng 13,842 dự án FDI.
Tổng số vốn đăng ký FDI tại Việt Nam đạt 205,631.9 triệu USD, trong đó vốn thực hiện là 76,126.9 triệu USD, chiếm 37.02% tổng vốn đăng ký.
Trong giai đoạn 2000 – 2013, quy mô bình quân của mỗi dự án đã có xu hướng tăng đáng kể Cụ thể, trong giai đoạn 2001 – 2005, quy mô bình quân chỉ dưới 10 triệu USD, nhưng đến giai đoạn sau, con số này đã tăng lên trên 12 triệu USD mỗi dự án.
Bảng 2.1 Vốn đầu tư FDI vào Việt Nam giai đoạn 2000 -2013
Tổng số vốn thực hiện (triệuUSD)
Quy mô bình quân 1 dựán (triệuUSD)
Trích nguồn: Tổng cục thống kê
Kết quả thu hút FDI vào Việt Nam giai đoạn 2000 – 2013 phản ánh xu hướng đầu tư toàn cầu, với mức vốn đăng ký và thực hiện đạt cao nhất vào năm 2008 trước khi giảm dần đến năm 2013 Sự sụt giảm này chủ yếu do ảnh hưởng của các sự kiện kinh tế - tài chính toàn cầu, như vụ khủng bố 11/9/2001 và cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008.
Bộ Kế hoạch và Đầu tư, sự sụt giảm của lượng vốn FDI vào Việt Nam như hiện nay là do sự vắng bóng của các dự án lớn
Phân chia theo đối tác đầu tư:
Tính đến ngày 31/12/2012, Đài Loan dẫn đầu về số lượng dự án FDI đầu tư vào Việt Nam với 2,234 dự án và tổng vốn đăng ký đạt 27,129.1 triệu USD, chiếm 16.231% tổng vốn của 10 quốc gia đầu tư lớn nhất vào Việt Nam Nhật Bản đứng thứ hai với vốn đầu tư lớn nhất là 28,699.6 triệu USD, chiếm 17.170%, tiếp theo là Singapore và Hàn Quốc.
Bảng 2.2: 10 nước đầu tư FDI lớn nhất vào Việt Nam (Tính đến ngày
STT Quốcgia Số dựán Vốn đăng ký(triệuUSD) Tỷ lệ%
6 Quần đảo hành chính Hồng
Nguồn: Tổng cục thống kê
Năm 2013, tổng vốn đăng ký cấp mới và tăng thêm tại Việt Nam đạt 22.35 tỷ USD, tăng 35.9% so với năm 2012, với 57 quốc gia và vùng lãnh thổ tham gia đầu tư Nhật Bản dẫn đầu với 5.875 tỷ USD, chiếm 26.3% tổng vốn đầu tư, tiếp theo là Singapore với 4.76 tỷ USD (21.3%) và Hàn Quốc với 4.46 tỷ USD (20%).
Phân chia theo hình thức đầu tư:
Nhà đầu tư 100% vốn nước ngoài dẫn đầu về đầu tư tại Việt Nam với 1,325 dự án mới trong năm 2013, tổng vốn đăng ký đạt 15,402.97 triệu USD Các doanh nghiệp liên doanh đứng thứ hai với 202 dự án mới và 4,863 triệu USD Tuy nhiên, trong năm 2013, hình thức đầu tư BOT, BT, BTO và công ty cổ phần gặp nhiều hạn chế.
Bảng 2.3: Cơ cấu FDI theo hình thức đầu tư năm 2013
T Hình thức đầutư Số dự án cấpmới
Vốn đăng ký cấp mới (triệu USD)
Số lượt dự án tăngvốn
Vốn đăng ký tăng thêm (triệu USD)
Vốn đăng ký cấp mới và tăng thêm (triệu USD)
Nguồn: Cục đầu tư nướcngoài
Phân chia theo lĩnh vực đầu tư:
Phân tích đầu tư FDI vào Việt Nam cho thấy sự hiện diện của đầu tư này trong hầu hết các ngành kinh tế, với xu hướng dịch chuyển phù hợp với công cuộc công nghiệp hóa – hiện đại hóa Tính đến ngày 31/12/2012, ngành công nghiệp chế biến, chế tạo dẫn đầu với 8,072 dự án và tổng vốn đầu tư đạt 105,938.7 triệu USD Ngành hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ đứng thứ hai với 1,336 dự án nhưng chỉ có 1,101.5 triệu USD vốn đăng ký Kinh doanh bất động sản cũng ghi nhận số vốn lớn thứ hai, đạt 49,760.5 triệu USD.
Bảng 2.4: FDI được cấp giấy phép tại Việt Nam theo ngành (Lũy kế tính đến 31/12/2012)
Ngành Số dựán Vốn đăng ký(triệuUSD)
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủysản 493 3,263.0
Công nghiệp chế biến, chếtạo 8,072 105,938.7
Sản xuất và phân phối điện, khí đốt, nước nóng, hơi nước và điều hoà khôngkhí 87 7,488.9
Cung cấp nước; hoạt động quản lý và xử lý rác thải, nướcthải 28 1,234.2
Bán buôn và bán lẻ; sử chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác 902 2,898.3
Dịch vụ lưu trú và ăn uống 331 10,605.8
Thông tin và truyền thông 828 3,941.7
Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm 76 1,321.7
Hoạt động kinh doanh bất động sản 388 49,760.5
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ 1,336 1,101.5 Hoạt động hành chính và dịch vụ hỗ trợ 114 193.3
Y tế và hoạt động trợ giúp xã hội 82 1,222.2
Nghệ thuật, vui chơi và giải trí 137 3,629.2
Hoạt động dịch vụ khác 121 732.9
Trong năm 2013, nhà đầu tư nước ngoài đã đầu tư vào 18 ngành lĩnh vực, với lĩnh vực công nghiệp chế biến, chế tạo dẫn đầu với 719 dự án mới và tổng vốn đầu tư đạt 17.14 tỷ USD, chiếm 76.7% tổng vốn đầu tư Lĩnh vực sản xuất, phân phối điện, khí, nước, điều hòa đứng thứ hai với tổng vốn đầu tư 2.037 tỷ USD, chiếm 9.1% Kinh doanh bất động sản xếp thứ ba với 23 dự án mới và tổng vốn đầu tư 951.9 triệu USD.
Phân chia theo địa phương:
Hiện nay, hầu hết các tỉnh, thành phố trên cả nước đều thu hút đầu tư FDI Tuy nhiên, cơ cấu đầu tư giữa các địa phương và vùng kinh tế vẫn chưa đồng bộ, vì các dự án FDI chủ yếu tập trung vào những khu vực kinh tế trọng điểm.
Bảng 2.5 Cơ cấu FDI theo vùng lãnh thổ, tính đến hết ngày 31/12/2012
Tổng số vốn đăngký TriệuUSD Tỷ lệ (%) Đồng bằng sôngHồng 4,034 48,753.7 23.47
Trung du và miền núi phíaBắc 375 4,106.5 1.98
Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung 879 44,386 21.36
TâyNguyên 137 811.2 0.39 Đông NamBộ 8,273 99,002.7 47.65 Đồng bằng sông CửuLong 775 10,707.9 5.15
Trích nguồn: Tổng cục thốngkê
Tính đến ngày 31/12/2012, khu vực Đông Nam Bộ dẫn đầu về thu hút vốn FDI với 8,273 dự án và tổng vốn đầu tư lên tới 99,002.7 triệu USD, chiếm 47.65% tổng số vốn đăng ký của cả nước (không tính dầu khí) Trong đó, Thành phố Hồ Chí Minh nổi bật với 4,337 dự án và 32,403.2 triệu USD, nhờ vào điều kiện hạ tầng và giao thông thuận lợi Ngược lại, khu vực Tây Nguyên và miền núi phía Bắc lại thu hút nguồn vốn FDI thấp nhất.
Trong năm 2013, các nhà đầu tư nước ngoài đã đầu tư vào 56 tỉnh thành phố, với Thái Nguyên dẫn đầu về vốn FDI với 3.4 tỷ USD, chiếm 15.2% tổng vốn đăng ký Thanh Hóa đứng thứ hai với 2.924 tỷ USD, tương ứng 13.1% tổng vốn, nhờ sự điều chỉnh tăng của dự án lọc hóa dầu Nghi Sơn Hải Phòng xếp thứ ba với tổng vốn đăng ký 2.614 tỷ USD, chiếm 11.7% tổng vốn đầu tư.
Trong tổng số 6 vùng kinh tế của cả nước, vùng Đồng bằng sông Hồng dẫn đầu về đầu tư trực tiếp nước ngoài với tổng vốn cấp mới và tăng thêm đạt 6.73 tỷ USD, chiếm 30.1% tổng vốn đầu tư Vùng Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung đứng thứ hai với tổng vốn 6.64 tỷ USD, chiếm 28.9% Đứng thứ ba là vùng Đông Nam Bộ với 4.7 tỷ USD Ngược lại, Tây Nguyên là vùng có ít dự án đầu tư nhất, với tổng vốn cấp mới và tăng thêm chỉ đạt 6.25 triệu USD.
2.3.2 Thực trạng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam trong năm 2014:
Tính đến ngày 15/12/2014, Việt Nam ghi nhận 17,499 dự án FDI còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký đạt 250.6 tỷ USD Trong đó, vốn thực hiện lũy kế của các dự án này ước tính đạt 124.5 tỷ USD, tương đương 50% tổng vốn đăng ký còn hiệu lực.
Tổng quan các nghiên cứu trước đây
Marta Bengoa và Blanca Sanchez-Robles (2003) đã tiến hành nghiên cứu mối quan hệ giữa tự do thương mại, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và tăng trưởng kinh tế tại 18 quốc gia châu Mỹ Latin trong giai đoạn 1970-1999 bằng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng Nghiên cứu chỉ ra rằng tự do hóa thương mại đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút FDI, đồng thời cho thấy mối tương quan tích cực giữa FDI và tăng trưởng kinh tế Tuy nhiên, để tận dụng tối đa lợi ích từ dòng vốn FDI dài hạn, các quốc gia cần có nguồn nhân lực đầy đủ, kinh tế ổn định và thực hiện tự do hóa thị trường.
E Borenszteina, J De Gregoriob, J-W Leec (1998 ) Bài nghiên cứu kiểm định tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đối với tăng trưởng kinh tế sử dụng dữ liệu về dòng vốn FDI đầu tư từ các nước công nghiệp cho 69 nước đang phát triển trong hai thập kỷ Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng FDI là một nhân tố quan trọng trong việc chuyển giao công nghệ, và đóng góp nhiều hơn vào sự tăng trưởng kinh tế so với đầu tư trong nước Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng điều này chỉ xuất hiện khi nước chủ nhà nắm giữ một nguồn lực lao động đủ mạnh Khi đó nền kinh tế trong nước mới đủ khả năng hấp thụ các tiến bộ công nghệ tiên tiến từ các nhà đầu tư nước ngoài
Nghiên cứu của Xiaoying Li và Xiaming Liu (2005) kiểm định mối quan hệ giữa đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và tăng trưởng kinh tế dựa trên dữ liệu của 84 quốc gia từ năm 1970 đến 1999, sử dụng cả mô hình một phương trình và mô hình nhiều phương trình Kết quả cho thấy từ năm 1980 trở đi, có sự tương tác nội sinh giữa FDI và tăng trưởng kinh tế, với FDI không chỉ tác động trực tiếp mà còn gián tiếp thông qua mối quan hệ hai chiều Hơn nữa, nghiên cứu chỉ ra rằng nguồn nhân lực chất lượng cao có ảnh hưởng tích cực đến FDI, trong khi khoảng cách công nghệ lại có tương quan tiêu cực với FDI.
Nghiên cứu của Sasi Iamsiraroj (2015) chỉ ra rằng có mối tương quan hai chiều giữa đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và tăng trưởng kinh tế, trong đó tăng trưởng kinh tế không chỉ thu hút FDI mà còn được thúc đẩy bởi dòng vốn này Bên cạnh tác động trực tiếp từ tăng trưởng kinh tế, FDI còn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như lực lượng lao động, hạn chế thương mại và môi trường đầu tư thân thiện Những yếu tố này không chỉ ảnh hưởng đến lượng FDI vào quốc gia mà còn có khả năng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế thông qua mối quan hệ động giữa FDI và tăng trưởng kinh tế.
Nghiên cứu của John Manuel Luiz và Harris Charalambous (2009) phân tích các yếu tố quan trọng mà các công ty dịch vụ tài chính Nam Phi xem xét trước khi đầu tư vào thị trường Sub-Saharan châu Phi (SSA) Kết quả cho thấy sự ổn định kinh tế và chính trị của các nước sở tại, cùng với khả năng sinh lợi và bền vững của thị trường, là những yếu tố quyết định Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin và hệ thống tài chính đáng tin cậy cũng đóng vai trò quan trọng trong quyết định đầu tư Do sự không chắc chắn của thị trường SSA, nhiều công ty dịch vụ tài chính Nam Phi lựa chọn gia nhập thông qua liên doanh với đối tác địa phương hoặc đầu tư mới Bản chất của các công ty này cũng ảnh hưởng đến chiến lược thâm nhập thị trường, với mong muốn cung cấp đầy đủ dịch vụ hiện có khi vào một thị trường mới.
Nghiên cứu của Pravin Jadhav (2012) phân tích vai trò của các yếu tố kinh tế, chính trị và thể chế trong việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại các quốc gia BRICS (Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc và Nam Phi) trong giai đoạn 2000-2009 Sử dụng phương pháp kiểm định đơn vị và hồi quy đa biến, nghiên cứu xem xét các yếu tố như kích cỡ thị trường, độ mở thương mại, nguồn lực tự nhiên, sự ổn định kinh tế vĩ mô, ổn định chính trị và hiệu quả của chính phủ Kết quả cho thấy các yếu tố kinh tế có ảnh hưởng lớn hơn so với các yếu tố thể chế và chính trị, trong đó quy mô thị trường (được đo bằng GDP thực) là nhân tố quan trọng nhất, cho thấy các nhà đầu tư chủ yếu tìm kiếm cơ hội thị trường Ngoài ra, độ mở thương mại và tự do công dân có mối tương quan dương với FDI, trong khi nguồn tài nguyên thiên nhiên lại có mối tương quan âm, cho thấy các nhà đầu tư không chủ yếu nhắm đến nguồn tài nguyên thiên nhiên khi đầu tư vào BRICS.
Nghiên cứu của Buckley và các cộng sự (2007) đã kiểm định các yếu tố quyết định đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của Trung Quốc trong giai đoạn 1984-2001 bằng hai phương pháp: Pooled ordinary least square và Random effect (REM) Kết quả từ hai phương pháp này tương tự nhau, nhưng giá trị và mức ý nghĩa của REM cao hơn, do đó tác giả chọn sử dụng kết quả từ phương pháp REM Nghiên cứu phát hiện một mối tương quan dương giữa lạm phát và FDI, điều này trái với kỳ vọng ban đầu; cụ thể, một sự gia tăng 1% trong lạm phát sẽ dẫn đến tăng trưởng 0.19% trong FDI của Trung Quốc Tuy nhiên, nghiên cứu không tìm thấy mối liên hệ giữa tỷ giá hối đoái, độ mở thương mại và FDI tại Trung Quốc.
Nghiên cứu của Trevino và Mixxon (2004) phân tích các yếu tố tác động đến quyết định đầu tư của các công ty đa quốc gia, dựa trên mẫu dữ liệu từ 7 quốc gia tại Châu Mỹ.
Giai đoạn 1988-1999, nghiên cứu cho thấy các yếu tố kinh tế vĩ mô như tăng trưởng, GDP và lạm phát, cùng với các yếu tố thể chế như môi trường kinh doanh, luật pháp, và mức độ kiểm soát của chính phủ, đều ảnh hưởng đến quyết định đầu tư của các công ty đa quốc gia tại Châu Mỹ La Tinh Cụ thể, lạm phát tăng cao thường chỉ ra một nền kinh tế bất ổn và chính sách tiền tệ không ổn định, dẫn đến xu hướng giảm dòng vốn FDI.
Nghiên cứu của Camurdan và Ismail (2009) sử dụng dữ liệu bảng từ 17 nước đang phát triển và các nền kinh tế chuyển đổi trong giai đoạn 1989-2006 để phân tích các yếu tố kinh tế ảnh hưởng đến thu hút FDI qua mô hình hiệu ứng tác động cố định Mô hình này bao gồm 7 biến giải thích, trong đó có FDI trước đó, tăng trưởng GDP, lương, độ mở thương mại, lãi suất thực, tỷ lệ lạm phát và đầu tư trong nước Kết quả cho thấy FDI có mối quan hệ tích cực với lãi suất, tăng trưởng kinh tế, độ mở thương mại và FDI trước đó, nhưng ngược chiều với lạm phát Như vậy, lạm phát, lãi suất, độ mở thương mại và tăng trưởng đều là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến FDI, trong khi dòng vốn FDI giai đoạn trước đóng vai trò quyết định trong việc thu hút đầu tư cho nền kinh tế quốc gia.
Nuno và Huracio (2010) bài nghiên cứu này tập trung vào đất nước Bồ Đào
Nghiên cứu này phân tích các yếu tố quyết định thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Bồ Đào Nha trong giai đoạn 1995-2007, nhằm giúp chính phủ xây dựng chính sách vĩ mô hiệu quả Các yếu tố được xem xét bao gồm quy mô thị trường, chi phí lao động, độ mở thương mại và sự ổn định kinh tế Phương pháp nghiên cứu sử dụng hiệu ứng tác động cố định (FEM) và ước lượng GMM hệ thống, cho thấy quy mô thị trường, độ mở thương mại, mức lương và thuế suất có ảnh hưởng đáng kể đến dòng vốn FDI Kết quả cho thấy rằng việc tăng cường độ mở thương mại và giảm chi phí lao động sẽ thu hút nhiều FDI hơn vào Bồ Đào Nha, một quốc gia có thị trường không quá mở và có nguồn lao động dồi dào Tuy nhiên, nghiên cứu còn hạn chế khi chưa phân tích sâu các biến kiểm soát như tốc độ tăng trưởng thị trường, sự tương đồng văn hóa và ngôn ngữ cũng như chất lượng nguồn nhân lực.
Bài nghiên cứu của Tomasz P Wisniewski và Saima K Pathan (2014) tập trung vào ảnh hưởng của các yếu tố chính trị quốc gia đến quyết định đầu tư của các công ty đa quốc gia, sử dụng dữ liệu từ 33 nước thành viên OECD trong giai đoạn 1975-2009 Kết quả cho thấy các nhà đầu tư vốn trực tiếp nước ngoài có xu hướng rời bỏ những quốc gia có chi tiêu chính phủ cao, đặc biệt là khi chi tiêu này tập trung vào quân sự Ngoài ra, nghiên cứu cũng chỉ ra sự ưu tiên nhẹ cho các nhà điều hành cánh tả và xu hướng trái ngược khi một đảng cầm quyền nắm giữ quyền lực lâu dài.
Nghiên cứu của Cevis và Carmudan (2009) phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến đầu tư trực tiếp nước ngoài tại các quốc gia đang phát triển và nền kinh tế chuyển đổi trên toàn cầu Tác giả đã sử dụng dữ liệu từ 17 quốc gia ở Mỹ La Tinh, Châu Á và Đông Âu trong quý 1 năm
Nghiên cứu từ năm 1989 đến quý 4 năm 2006 cho thấy lãi suất, kích cỡ thị trường, độ mở thương mại và FDI năm trước có mối tương quan dương với việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài, trong khi lạm phát lại có tác động âm Các biến được xem xét bao gồm kích cỡ thị trường, lương độ mở thương mại, lãi suất, lạm phát đầu tư nội địa và FDI năm trước.
Nghiên cứu của Vijayakumar và các cộng sự (2010) sử dụng phương pháp ước lượng Pooled OLS và các mô hình hồi quy để phân tích dữ liệu bảng từ giai đoạn 1975 – 2007 tại các nước BRICS (Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc và Nam Phi), nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự thu hút FDI Kết quả cho thấy quy mô thị trường, chi phí lao động, cơ sở hạ tầng, giá trị đồng nội tệ và tổng vốn đầu tư là những yếu tố quan trọng quyết định đến dòng vốn FDI vào các nước này Trong khi đó, các yếu tố như ổn định kinh tế, triển vọng tăng trưởng và độ mở thương mại không có tác động đáng kể Đặc biệt, quy mô thị trường và cơ sở hạ tầng có mối quan hệ tích cực với FDI, trong khi chi phí lao động và giá trị đồng nội tệ lại có mối quan hệ tiêu cực.
Bảng 2.6 Tổng quan kết quả nghiên cứu của các nghiên cứu thực nghiệm trước đó về quan hệ giữa các nhân tố ảnh hưởng đến FDI
Nhân tố nghiên cứu Nghiên cứu thực nghiệm trước đó Kết quả Chi tiêu chính phủ Tomasz P Wisniewski va Saima K Pathan (2014) (-) Độ mở thương mại
Marta Bengoa, Blanca Sanchez-Robles (2003) (+)
Buckley và các cộng sự (2007) (0)
Vijayakumar và các cộng sự (2010) (0)
Marta Bengoa, Blanca Sanchez-Robles (2003) (+)
Vijayakumar và các cộng sự (2010) (+)
Buckley và các cộng sự (2007) (+)
Trong đó:(-); (+): Lần lượt là thể hiện tương quan ngược chiều, cùng chiều với FDI
(0): Bài nghiên cứu không tìm thấy mối liên hệ giữa nhân tố đó và FDI