Lịch Ngoại Công Địa Lí GDCD Sử ngữ nghệ.. Môn học tự chọn NN2.[r]
Trang 1LỚP: LỚP 8.1
NĂM HỌC: 2012-2013
THCS QUẢNG HƯNG
TỔNG HỢP KẾT QUẢ HỌC KỲ I
Mỹ thuật
Âm nhạc
Thể dục
Công nghệ GDCD
Ngoại ngữ Địa Lí
Lịch Sử
Ngữ văn
Sinh học
Hóa học Vật lí Toán
TĐ HK HL
Kết quả xếp loại và thi đua
ĐTBC MHK
Họ Và Tên
STT
Tin học NN2
Môn học tự chọn
Đ Đ Đ 8.4 8.6 9.1 7.1 7.4 8.4 8.7 9.3 7.7 8.1
Nguyễn Thị Vân Anh
Đ Đ Đ 8.3 8.5 7.5 7.8 8.4 8 8 8.1 7 7.3
Bùi Thị Bé
Đ Đ Đ 6.4 8.9 6.3 5.6 8.6 7.2 6.1 5.4 6.5 6.1
Nguyễn Thị Thùy Dung
Đ Đ Đ 7.6 8.4 7.2 6.6 8 8 7.3 8.2 6.5 6.4
Phùng Thị Dung
Đ Đ Đ 7 7.9 6.8 6.5 6.6 6.8 6.1 6.2 6.8 7.5
Nguyễn Thành Đạt
Đ Đ Đ 5.5 8 5.7 5.5 7.6 6.6 6 5 5.7 5.6
Phạm Thanh Đoàn
Đ Đ Đ 7.3 8.7 7.3 6 8.3 8.3 7.1 7 6.5 7
Phạm Thị Hồng Gấm
Đ Đ Đ 6.9 8 6.9 6.3 6.9 7.1 6.6 6.2 6.8 6.2
Bùi Thị Lệ Giang
Đ Đ Đ 6.6 7.9 6.3 6.2 7.3 7 6.4 5 6.3 5.6
Nguyễn Thị Thu Hà
Đ Đ Đ 6.4 8.2 6 6.6 7.9 7.3 7 6.4 6.3 5.4
Phạm Thị Hải
Đ Đ Đ 6.9 8.5 6.9 6.1 6.9 7.2 8.4 6.4 6 5.7
Võ Thị Mỹ Hạnh
Đ Đ Đ 9.1 9.3 9.7 8.5 8.6 8.4 8.1 9.6 9 9.5
Bùi Thị Ngọc Huyền
Đ Đ Đ 8.5 9 7.7 8.5 8.3 7.8 7.9 8.9 7.3 8
Nguyễn Kiều Hương
Đ Đ Đ 6.5 7.8 5.9 5.7 6.5 6.5 7.4 6.8 6.7 6
Phan Thị Kim Hương
Đ Đ Đ 7.6 8.3 6.5 6.9 8.1 6.9 7 7.2 7 7.3
Trịnh Thị Thu Hương
Đ Đ Đ 8 9 9.1 6.6 6.9 8.3 8.4 8.7 7.6 8.6
Bùi Thị Linh Kiều
Đ Đ Đ 6.4 7.6 5.6 6 5.4 7.1 7.6 7.8 6.3 6.7
Bùi Trần Thái Lâm
Đ Đ Đ 6.5 8.8 8 5.6 7.8 7.4 6.9 5.6 7.4 6.8
Võ Thị Thùy Linh
Đ Đ Đ 8.8 8.3 8 7.8 8.6 7.9 7.9 9.4 8.7 8.2
Nguyễn Hoàng Nghĩa
Đ Đ Đ 8.6 8.3 8.1 5.6 8.1 7.1 8.3 8.7 7.5 7.6
Bùi Ngọc Ninh
Đ Đ Đ 6.3 8 6.3 5.5 8.4 7.3 8.3 6.6 6.6 5.7
Lê Thị Thảo Phương
Đ Đ Đ 9.3 8.9 9.6 7 8.5 8.5 7.8 9 8.8 9.4
Bùi Thị Thanh Tâm
Trang 2Mỹ thuật
Âm nhạc
Thể dục
Công nghệ GDCD
Ngoại ngữ Địa Lí
Lịch Sử
Ngữ văn
Sinh học
Hóa học Vật lí Toán
TĐ HK HL
Kết quả xếp loại và thi đua
ĐTBC MHK
Họ Và Tên
STT
Tin học NN2
Môn học tự chọn
Đ Đ Đ 7.8 7.6 6.1 5.3 8 7.1 7.8 6.7 6.7 6.7
Bùi Văn Thành
Đ Đ Đ 7.9 8.3 7.3 5.9 8.9 7.6 8 7 6.4 6.5
Đàm Thị Thảo
Đ Đ Đ 9 8.3 9.4 7.9 8.8 8 7.4 9.5 8.5 8.9
Nguyễn Thị Hoài Thơm
Đ Đ Đ 8.1 8.8 8.6 7.9 8.4 6.8 6.6 6.8 7.1 6.2
Bùi Phương Thủy
Đ Đ Đ 8.8 8.1 6.6 6.8 8.1 6.9 7 7.1 7.7 7.1
Phạm Thaành Tiến
Đ Đ Đ 7.3 7.8 7.3 4.9 6.9 7 6.2 6.1 6.4 5.6
Phạm Thị Trang
Đ Đ Đ 8.1 9 7 6.8 8.6 7.8 7.7 6.6 7.6 7.4
Trần Thị Huyền Trang
Đ Đ Đ 8.3 7.4 7.6 6.9 7.9 7.2 7.1 6.7 7.1 6.8
Võ Thị Huyền Trang
Đ Đ Đ 6 8.3 5.7 4 8.4 6.7 6.6 4.2 6.5 4.7
Nguyễn Ngọc Trâm
Đ Đ Đ 7.7 8.5 7.1 6.1 8 7.2 6.4 7.3 7.3 6.6
Phạm Thị Huyền Trâm
Đ Đ Đ 7.9 8.4 7.2 5.9 8.4 7.9 6.4 6.3 8.2 6
Võ Thị Thùy Trinh
Đ Đ Đ 9.3 9 9.1 7.5 8 8.7 9.1 9.4 8.8 9.5
Nguyễn Long Vũ
Đ Đ Đ 7 8.1 6.5 6.4 8.5 6.7 7.1 6.4 7.1 6.7
Phạm Đức Vũ
Đ Đ Đ 7 7.9 6.2 6.3 7.1 7.6 5.9 6.7 5.5 5.5
Nguyễn Văn Linh
Trong trang này có điểm được sửa chữa, trong đó môn:
,Ngày Tháng Năm Giáo viên kí và ghi rõ họ tên