Hệ phương trình đối xứng loai 1:.[r]
Trang 1I PHƯƠNG TRÌNH MŨ
1 : 2 1 x 2 1 x 2 2 0
( Khối B – 2007) 42x2 2.4x2x42x 0 ( Cao Đẳng KTKTCNII- 2006)
2 : 3.8x4.12x 18x 2.27x 0( Khối A – 2006) 2x2x 22 x x2 3(ĐH khối D – 2003)
3 : 2x2x 4.2x2x 22x4 0 (ĐH khối D – 2006) 3 2x x2 1( ĐH Hùng Vương- hệ CĐ 2006)
4 :125x 50x 23 1x ( C Đ KT đông du – 2006) 22x21 9.2x2x22x2 0 (ĐH Thủy Lợi – 2000)
5 :
2 2cos cos 1 2cos cos 1
2cos cos 1
6.9 x x 13.6 x x 6.4 x x 0( C ĐSP Trà Vinh 2006)
6 : 25x 2(3 x).5x 2x 7 0 (ĐH tài chính kế toán Hà Nội – 97)
7 : 4x23 2x 4x26 5x 42x23 7x 1(Học viện quan hệ quốc tế - 99)
II PHƯƠNG TRÌNH LOGARIT
1. : log 2 2log 4 logx 2x 2x8
(DB_A_2006)
3
2
2
log x 1 log (3 x) log ( x1)
( DB_B_2006)
2 : log (33 x 1).log (33 x1 3) 6
28 log , log 10 27
( DB_D_2006)
1 2(log 1) log log 0
4
Đs:
1 2, 4
x x
(DB_D_2006 )
4 (2 log ) log 3 1
1 log
x
x
x
1 , 81 3
x x
(DB_B_2007)
5 :
2
2
log (x2) log ( x 5) log 8 0
Đs:
3 17 6,
2
x x
Mẫu A_2009
6 log (22 x1) 6log 2 x 1 2 0 Đs:x1,x3 CĐ_ABD_2008
2log (2x2) log (9 x1) 1
Đs:
3 1, 2
x x
DB_B_2008
8 : 3
Đs: x 2 DB_A_2008
9 log2x1(2x2 x 1) log (2 x1 x1)2 4 Đs:
5 2, 4
x x
A_2008
10 5logxxlog5 50 Đs: x 100 CĐKTĐN_2005_A_D
1 log 4 15.2 27 2log 0
4.2 3
x
Đs:x log 32 D_2007
log x 4 2
Đs:
5 2
x
DB_A_2007
13 : log 55 x 4 1
x
Đs:x 1 DB_D_2003
III BẤT PHƯƠNG TRÌNH MŨ, LOGARIT
1 Giải bất phương trình: 15.2x1 1 2x1 2 x1 Đs:x 2 DB_A_2003
2. Giải bất phương trình:
2 2
2
3
x x
Đs:1 2 x 1 2 DB_D_2005
3. Giải bất phương trình: 5.4x2.25x7.10x Đs:0 x 1 CĐKTĐN_2007
4. Giải bất phương trình: 22x24x2 16.22x x 21 2 0
Đs: 1 3 x 1 3 DB_D_2008
1. Giải bất phương trình: 3
3 5 log ( ) 1
1
x x
.DB_A_2008
Trang 22. Giải bất phương trình: 12 14 2
log x2log x1 log 6 0
Đs:x 3 DB_B_2003
3. Giải bất phương trình
2 2
4
log [log ( x 2x x)] 0
DB_A_2004
4. Giải bất pt: log ( 2 ) 2x1 x Đs: 2 3 x 0 DB_A_2006
5. Giải bất phương trình: log (45 x 144) 4log 2 1 log (25 5 x2 1)
.Đs: 2x4 B_2006
V Hệ phương trình mũ và logarit
1
1
1
2 3
x y
y x
x y
x y
2
2
1 3
3
x y
x y
3
2
4
5
1
x y
1 Hệ phương trình đối xứng loai 1:
1/
7
5 2
2 y xy
x
xy
y
x
2/
8
2 2 3
3 y x
xy y x
4/
35
30 3
3
2 2
y x
xy y x
5/
2 Hệ phương trình đối xứng loại II:
1)
x y y y 2)
2 2
1 3
1 3
x y
x
y x
y 3)
3 3
x 3x 8y
y 3y 8x
4)
x 2x 2x 1 2y
y 2y 2y 1 2x
3 Hệ phương trình đẳng cấp bậc hai:
Ví dụ: Giải các hệ phương trình sau:
1)
x xy y
x xy y 2)
3)
x xy y
4 Các pt, hpt, bpt trình khác:
1/
2
1
x x
y
y y x y 2/
x 3 y x
y 3 x y
4/
2 2
x x y x y 1
x y x xy 1
7/
2 2
4 2 2 4
5
13
) ( 7
) ( 19 2 2
2 2
2
y x y
xy x
y x y
xy x
9/
¿
23 x=5 y2−4 y
4x+2x+1
2x+2 =y
¿{
¿
10/
6 6 2
9 2 2
2
2 2 3 4
x xy x
x y x x x
11/
2
x x 2 2x y 9
x 4x y 6 12/
2
x 3x 2y x 1 12
x 2y 4x 8 13/
2 2
xy 3x 2y 16
x y 2x 4y 33
Trang 3¿
x −1
x=y −
1
y
2 y =x3+1
¿{
¿
17/
¿
log1 4
( y − x )− log41
y=1
x2 +y2=25
¿{
¿
18/
¿
3
√x − y=❑
√x − y x+ y=❑
√x + y +2
¿{
¿
x 3