1. Trang chủ
  2. » Luận Văn - Báo Cáo

(Sáng kiến kinh nghiệm) thiết kế hệ thống bài tập hóa học theo hướng tiếp cận chương trình đánh giá học sinh quốc tế pisa, cho chương halogen lớp 10 THPT

33 19 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 33
Dung lượng 633,07 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Cấu trúc

  • Người thực hiện: Hà Xuân Tuân

  • 1.4. Phương pháp nghiên cứu

  • Đó là hình thức đánh giá soi thấu toàn diện năng lực , động cơ, thái độ người học là hình thức đánh giá tiên tiến, và hết sức cần thiết cho mỗi quốc gia trên thế giới.

  • *Đối với giáo viên:

  • - Đông đảo giáo viên có nhận thức đúng đắn về đổi mới PPDH. Nhiều giáo viên đã xác định rõ sự cần thiết và có mong muốn thực hiện đổi mới đồng bộ PPDH và KT-ĐG.

  • - Một số giáo viên đã vận dụng được các phương pháp KT-ĐG tích cực trong dạy học, vận dụng được quy trình KT-ĐG mới nhất .

  • +Thuận lợi.

  • 2.2.2. Những mặt hạn chế của hoạt động đổi mới kiểm tra đánh giá thông qua hệ thống câu hỏi và bài tập theo hướng tiếp cận pisa ở trường THPT.

    • 2.3. Cơ sở và nguyên tắc thiết kế hệ thống bài tập tích hợp

      • BÀI 1: NƯỚC MÁY

      • BÀI 3: IOT – NGUYÊN TỐ CẦN THIẾT CHO CUỘC SỐNG

  • [1]. Ngô Ngọc An. Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm – NXB Giáo dục, 2009.

  • BÀI 5: KHẮC CHỮ VẼ HÌNH TRÊN THỦY TINH

  • Thủy tinh là loại chất liệu dùng để làm rất nhiều đồ dùng trong cuộc sống con người, thủy tinh có bề mặt rất nhẵn, việc vẽ hình khắc chữ trên thủy tinh là rất khó nếu chúng ta dùng tay ,vẽ bằng bút hay phun sơn. Tuy nhiên trên thực tế có rất nhiều vật dụng bằng thủy tinh được khắc chữ và vẽ hình rất công phu, việc làm này thành công là nhờ trợ giúp của một chất hóa học.

  • Câu hỏi: Chất nào dùng để khắc chữ và hình trên vật liệu thủy tinh?

  • HƯỚNG DẪN MÃ HÓA CHO ĐỀ 5:

  • Nhờ tính chất này nên HF được dùng để khắc chữ hoặc các họa tiết trên thủy tinh. Do đó ta có thể trang trí trên thủy tinh như ý muốn .

Nội dung

Mục đích nghiên cứu

Hiện nay đã có một số tài liệu nghiên cứu liên quan đến PISA như:

PGS.TS Cao Cự Giác đã đề xuất phương pháp thiết kế và sử dụng bài tập thực nghiệm trong dạy học Hóa học, với mục tiêu tập trung vào việc xây dựng hệ thống bài toán hóa học theo hướng tiếp cận chương trình đánh giá học sinh quốc tế (PISA) Đề tài này nhằm phù hợp với điều kiện giáo dục và định hướng đổi mới phương pháp dạy học tại Việt Nam, đồng thời góp phần cải tiến nội dung và công cụ kiểm tra đánh giá, giúp học sinh hứng thú và say mê hơn với môn Hóa học.

Xu hướng đổi mới nền giáo dục hiện nay tập trung vào phát triển năng lực học sinh, trong đó chương trình đánh giá học sinh quốc tế Pisa đóng vai trò quan trọng Việc thiết kế hệ thống bài tập phần Halogen theo hướng tiếp cận PISA sẽ giúp nâng cao khả năng tư duy và giải quyết vấn đề của học sinh, đồng thời đáp ứng yêu cầu của giáo dục toàn cầu.

Đề xuất sử dụng hệ thống bài tập hóa học về phần Halogen theo phương pháp PISA nhằm đánh giá năng lực học sinh trong quá trình dạy học hóa học tại trường THPT Lê Văn Linh Phương pháp này giúp nâng cao khả năng tư duy phản biện và ứng dụng kiến thức của học sinh, đồng thời tạo ra môi trường học tập tích cực và hiệu quả hơn Việc áp dụng các bài tập theo hướng tiếp cận PISA không chỉ giúp học sinh hiểu sâu về các khái niệm hóa học mà còn phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề trong thực tiễn.

- Phương pháp điều tra (phiếu điều tra).

- Phương pháp nghiên cứu tài liệu.

- Phương pháp xây dựng các bài toán theo mẫu.

- Phương pháp thu thập thông tin và xử lý số liệu.

II NỘI DUNG SÁNG KIẾN KINH NGHIỆM.

2.1 Cơ sở lí luận của sáng kiến kinh nghiệm.

2.1.1 Đổi mới và đ ánh giá theo hướng tiếp cận với PISA

Đổi mới giáo dục trung học cần tuân theo các đường lối và quan điểm chỉ đạo của nhà nước, nhằm phát triển và cải cách giáo dục hiệu quả Phương pháp dạy học và kiểm tra đánh giá cũng cần được điều chỉnh để phù hợp với các định hướng đổi mới của chương trình giáo dục trung học phổ thông hiện nay.

Mục tiêu của OECD là đánh giá năng lực học sinh thông qua việc ứng dụng kiến thức học được vào giải quyết các vấn đề thực tiễn Đề thi không chỉ đơn giản là các phép toán mà còn yêu cầu học sinh phải tính toán, ví dụ như với 5 nghìn đồng đi chợ, cần xác định mua gì cho hợp lý Hình thức đánh giá này giúp soi thấu toàn diện năng lực, động cơ và thái độ của người học, là phương pháp tiên tiến và cần thiết cho mọi quốc gia trên thế giới.

2.1.2 Tìm hiểu về chương trình đánh giá học sinh quốc tế PISA

Để đáp ứng nhu cầu của các quốc gia thành viên về việc thu thập và cung cấp dữ liệu so sánh về kiến thức và kỹ năng của học sinh, OECD đã bắt đầu chuẩn bị cho PISA vào giữa thập kỷ 90 PISA chính thức được triển khai vào năm 1997, với cuộc khảo sát đầu tiên diễn ra vào năm 2000 và các cuộc khảo sát tiếp theo vào các năm 2003, 2006, 2009, với kế hoạch tiếp tục tổ chức các cuộc điều tra trong năm 2012.

2015 và những năm tiếp theo[3]

PISA là chữ viết tắt của "Programme for International Student Assessment - Chương trình đánh giá học sinh quốc tế" do OECD khởi xướng và chỉ đạo

PISA nổi bật với quy mô toàn cầu và tính chu kỳ, hiện có hơn 60 quốc gia tham gia khảo sát ba năm một lần, nhằm theo dõi tiến bộ trong việc đạt được các mục tiêu giáo dục cơ bản.

PISA là khảo sát giáo dục độc nhất đánh giá kiến thức và kỹ năng của học sinh 15 tuổi, độ tuổi kết thúc giáo dục bắt buộc ở nhiều quốc gia.

Chương trình PISA nhằm đánh giá mức độ chuẩn bị của học sinh khi kết thúc giáo dục bắt buộc để đối phó với các thách thức trong cuộc sống Với quy mô toàn cầu, mỗi chu kỳ đánh giá PISA tập trung vào một lĩnh vực chính, chiếm khoảng 2/3 tổng thời gian của bài thi.

Các lĩnh vực năng lực được đánh giá trong các kỳ PISA (mỗi kì có 1 lĩnh vực được chọn là trọng tâm đánh giá)[3]

Năm 2000 Năm 2003 Năm 2006 Năm 2009 Năm 2012 Năm 2015 Đọc hiểu

Khoa học Đọc hiểu Làm toán

Làm toán Khoa học Đọc hiểu

Khoa học Đọc hiểu Làm toán

2.1.2.5 Đối tượng đánh giá của PISA

Học sinh trong độ tuổi 15 (được định nghĩa chính xác là từ 15 tuổi 3 tháng tới 16 tuổi 2 tháng) đang theo học trong các nhà trường trung học

2.1.3.Đề thi và mã hóa trong PISA

Các câu hỏi của PISA được thiết kế dựa trên các tình huống thực tế, không chỉ giới hạn trong môi trường học đường mà còn mở rộng ra các vấn đề xã hội như biến đổi khí hậu và sự phân biệt giàu nghèo Kiến thức trong các câu hỏi rất phong phú, bao gồm cả câu hỏi trắc nghiệm và yêu cầu học sinh tự xây dựng câu trả lời Ngoài ra, chất liệu xây dựng câu hỏi rất đa dạng, từ bảng biểu, đồ thị đến tranh ảnh và văn bản.

* Các kiểu câu hỏi được sử dụng:

- Câu hỏi mở đòi hỏi trả lời ngắn (short response question).

- Câu hỏi mở đòi hỏi trả lời dài (khi chấm sẽ phải tách ra từng phần để cho điểm) (open- constructed response question).

- Câu hỏi đóng đòi hỏi trả lời (dựa trên những trả lời có sẵn) (close - constructed response question).

- Câu hỏi trắc nghiệm khách quan nhiều lựa chọn (Multiple choice).

- Câu hỏi Có - Không, Đúng - Sai phức hợp (Yes - No, True - False)

- Sử dụng các mức này thay cho khái niệm “Đúng” hay “không đúng”.

Một số câu hỏi không có câu trả lời “đúng”, mà thực chất, các câu trả lời được đánh giá dựa trên mức độ hiểu biết của học sinh về văn bản hoặc chủ đề liên quan đến câu hỏi.

- “Mức tối đa” không nhất thiết chỉ là những câu trả lời hoàn hảo hoặc đúng hoàn toàn

- “Mức không đạt” không có nghĩa là hoàn toàn không đúng

PISA áp dụng thuật ngữ "coding" để chỉ việc ghi nhận đáp án, thay vì sử dụng khái niệm chấm bài Mỗi mã đáp án sẽ được quy đổi thành điểm số tương ứng, tùy thuộc vào từng câu hỏi.

Các câu trả lời cho các câu hỏi trắc nghiệm hoặc các câu hỏi ngắn đã được chuẩn bị trước sẽ được nhập trực tiếp vào phần mềm nhập dữ liệu.

Các chuyên gia sẽ mã hóa các câu trả lời còn lại, sau đó dữ liệu được nhập vào phần mềm OECD sẽ nhận dữ liệu và chuyển đổi thành điểm cho mỗi HS.

Các nhãn phản ánh mức độ trả lời bao gồm: "Mức đầy đủ" cho câu trả lời đạt yêu cầu tối đa, "Mức không đạt" cho những câu trả lời không được chấp nhận và không có câu trả lời, cùng với "Mức chưa đầy đủ" cho những câu trả lời chỉ thỏa mãn một phần.

2.2 Thực trạng vấn đề trước khi áp dụng sáng kiến kinh nghiệm.

2.2.1 Những kết quả bước đầu của việc đổi mới phương pháp KT-ĐG theo hướng tiếp cận pisa.

Phương pháp nghiên cứu

- Phương pháp điều tra (phiếu điều tra).

- Phương pháp nghiên cứu tài liệu.

- Phương pháp xây dựng các bài toán theo mẫu.

- Phương pháp thu thập thông tin và xử lý số liệu.

Nội dung sáng kiến kinh nghiệm

Cơ sở lí luận của sáng kiến kinh nghiệm

2.1.1 Đổi mới và đ ánh giá theo hướng tiếp cận với PISA

Đổi mới giáo dục trung học cần tuân thủ các đường lối và quan điểm chỉ đạo của nhà nước, nhằm phát triển và cải cách giáo dục hiệu quả Việc cải tiến phương pháp dạy học và kiểm tra đánh giá phải phù hợp với các định hướng đổi mới chung của chương trình giáo dục trung học phổ thông hiện nay.

Mục tiêu của OECD là đánh giá năng lực học sinh thông qua việc áp dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tiễn, thay vì chỉ hỏi những câu hỏi đơn giản như 1+1=2 Ví dụ, đề thi có thể yêu cầu học sinh tính toán mua sắm với ngân sách 5 nghìn đồng Hình thức đánh giá này không chỉ phản ánh toàn diện năng lực, động cơ và thái độ của người học mà còn là một phương pháp tiên tiến, cần thiết cho sự phát triển của mỗi quốc gia trên thế giới.

2.1.2 Tìm hiểu về chương trình đánh giá học sinh quốc tế PISA

Để đáp ứng nhu cầu thu thập và cung cấp dữ liệu so sánh về kiến thức và kỹ năng học sinh, OECD đã bắt đầu chuẩn bị cho chương trình PISA vào giữa thập kỷ 90 PISA chính thức được triển khai vào năm 1997, với cuộc khảo sát đầu tiên diễn ra vào năm 2000 và các cuộc khảo sát tiếp theo vào các năm 2003, 2006, 2009, với kế hoạch tiếp tục vào năm 2012.

2015 và những năm tiếp theo[3]

PISA là chữ viết tắt của "Programme for International Student Assessment - Chương trình đánh giá học sinh quốc tế" do OECD khởi xướng và chỉ đạo

PISA nổi bật với quy mô toàn cầu và tính chu kỳ, hiện có hơn 60 quốc gia tham gia khảo sát ba năm một lần nhằm theo dõi tiến bộ trong việc đạt được các mục tiêu giáo dục cơ bản.

PISA là cuộc khảo sát giáo dục độc nhất đánh giá kiến thức và kỹ năng của học sinh 15 tuổi, độ tuổi kết thúc giáo dục bắt buộc tại hầu hết các quốc gia.

Chương trình PISA nhằm đánh giá mức độ chuẩn bị của học sinh khi kết thúc giáo dục bắt buộc để đối mặt với những thách thức trong cuộc sống PISA có quy mô toàn cầu và mỗi chu kỳ đánh giá tập trung vào một lĩnh vực chính, với thời gian dành cho lĩnh vực này chiếm khoảng 2/3 tổng thời gian của đề thi.

Các lĩnh vực năng lực được đánh giá trong các kỳ PISA (mỗi kì có 1 lĩnh vực được chọn là trọng tâm đánh giá)[3]

Năm 2000 Năm 2003 Năm 2006 Năm 2009 Năm 2012 Năm 2015 Đọc hiểu

Khoa học Đọc hiểu Làm toán

Làm toán Khoa học Đọc hiểu

Khoa học Đọc hiểu Làm toán

2.1.2.5 Đối tượng đánh giá của PISA

Học sinh trong độ tuổi 15 (được định nghĩa chính xác là từ 15 tuổi 3 tháng tới 16 tuổi 2 tháng) đang theo học trong các nhà trường trung học

2.1.3.Đề thi và mã hóa trong PISA

Các câu hỏi của PISA được thiết kế dựa trên các tình huống thực tế, không chỉ giới hạn trong môi trường học đường mà còn phản ánh các vấn đề xã hội như sự nóng lên toàn cầu và phân biệt giàu nghèo Những câu hỏi này không chỉ yêu cầu học sinh thực hiện các thao tác tư duy mà còn khuyến khích các em tự xây dựng đáp án của riêng mình Đặc biệt, chất liệu để tạo ra các câu hỏi rất đa dạng, bao gồm bảng biểu, đồ thị, tranh ảnh, văn bản và bài báo, giúp nâng cao khả năng đọc hiểu của học sinh.

* Các kiểu câu hỏi được sử dụng:

- Câu hỏi mở đòi hỏi trả lời ngắn (short response question).

- Câu hỏi mở đòi hỏi trả lời dài (khi chấm sẽ phải tách ra từng phần để cho điểm) (open- constructed response question).

- Câu hỏi đóng đòi hỏi trả lời (dựa trên những trả lời có sẵn) (close - constructed response question).

- Câu hỏi trắc nghiệm khách quan nhiều lựa chọn (Multiple choice).

- Câu hỏi Có - Không, Đúng - Sai phức hợp (Yes - No, True - False)

- Sử dụng các mức này thay cho khái niệm “Đúng” hay “không đúng”.

Một số câu hỏi không có câu trả lời “đúng” rõ ràng, mà các câu trả lời được đánh giá dựa trên mức độ hiểu biết của học sinh về văn bản hoặc chủ đề liên quan đến câu hỏi.

- “Mức tối đa” không nhất thiết chỉ là những câu trả lời hoàn hảo hoặc đúng hoàn toàn

- “Mức không đạt” không có nghĩa là hoàn toàn không đúng

PISA áp dụng thuật ngữ "coding" để chỉ việc đánh giá câu trả lời, thay vì sử dụng khái niệm chấm bài truyền thống Mỗi mã câu trả lời sẽ được quy đổi thành điểm số tùy thuộc vào từng câu hỏi cụ thể.

Các câu trả lời cho các câu hỏi nhiều lựa chọn và một số câu hỏi ngắn sẽ được nhập trực tiếp vào phần mềm nhập dữ liệu.

Các câu trả lời sẽ được các chuyên gia mã hoá và sau đó nhập vào phần mềm OECD sẽ nhận dữ liệu và chuyển đổi chúng thành điểm cho mỗi HS.

Các nhãn phản ánh mức độ trả lời bao gồm "Mức đầy đủ" cho câu trả lời đạt yêu cầu tối đa, "Mức không đạt" cho các câu trả lời không chấp nhận và câu trả lời bỏ trống Ngoài ra, một số câu hỏi còn có "Mức chưa đầy đủ" để chỉ những câu trả lời chỉ thỏa mãn một phần.

Thực trạng vấn đề trước khi áp dụng sáng kiến kinh nghiệm

2.2.1 Những kết quả bước đầu của việc đổi mới phương pháp KT-ĐG theo hướng tiếp cận pisa.

Nhiều giáo viên đã nhận thức đúng về sự cần thiết của việc đổi mới phương pháp dạy học (PPDH) và kiểm tra - đánh giá (KT-ĐG) Họ thể hiện mong muốn thực hiện đổi mới một cách đồng bộ để nâng cao chất lượng giáo dục.

- Một số giáo viên đã vận dụng được các phương pháp KT-ĐG tích cực trong dạy học, vận dụng được quy trình KT-ĐG mới nhất

Việc áp dụng bài tập theo chuẩn Pisa trong giảng dạy là một xu hướng mới, phù hợp với sự đổi mới toàn diện trong giáo dục nhằm phát triển năng lực học sinh Điều này cũng phản ánh xu thế toàn cầu hóa giáo dục, thu hút sự chú ý từ các cấp quản lý giáo dục.

Nguồn tư liệu phục vụ cho việc xây dựng hệ thống bài tập theo chuẩn Pisa còn nhiều hạn chế.

Chương trình đánh giá học sinh theo chuẩn Pisa chưa được áp dụng rộng rãi trên toàn quốc, và các câu hỏi trong chương trình này chưa phản ánh sâu sắc nội dung từng môn học Đội ngũ giáo viên, đặc biệt là giáo viên dạy hóa học, vẫn chưa hoàn toàn nắm bắt được phương pháp đánh giá của tổ chức Pisa.

Công tác kiểm tra và thi ở Việt Nam đã có nhiều cải tiến, nhưng vẫn chưa khuyến khích tư duy tích cực và sáng tạo của học sinh Việc ra đề thi chủ yếu vẫn tập trung vào việc học thuộc, ghi nhớ và tái hiện kiến thức, trong khi đó còn nặng về tính toán.

2.2.2 Những mặt hạn chế của hoạt động đổi mới kiểm tra đánh giá thông qua hệ thống câu hỏi và bài tập theo hướng tiếp cận pisa ở trường THPT

Mặc dù giáo viên chưa hiểu sâu về các câu hỏi và bài tập trong kì thi PISA, nhưng trong quá trình giảng dạy, họ đã áp dụng một số dạng câu hỏi theo tiếp cận PISA Tuy nhiên, mức độ sử dụng còn hạn chế, chưa phong phú và hiệu quả chưa cao Hiện nay, giáo viên vẫn chủ yếu sử dụng các câu hỏi nhằm giải thích các hiện tượng thực tiễn.

Các dạng bài tập liên quan đến vấn đề thực tế của cá nhân và cộng đồng, cũng như các bài tập phát huy năng lực và tư duy khoa học của học sinh, đã được áp dụng nhưng vẫn còn hạn chế trong việc kiểm tra và đánh giá học sinh.

Hóa học chưa được khai thác triệt để trong thực tế, dẫn đến việc các bài tập chưa phản ánh đầy đủ các vấn đề thực tiễn liên quan Điều này làm giảm tính thực tiễn của môn học, cần có sự cải thiện để nâng cao ứng dụng của Hóa học trong cuộc sống.

- GV ít để ý đến ý kiến cá nhân HS, HS lĩnh hội kiến thức còn bị động, phụ thuộc nhiều vào giáo viên.

2.3 Cơ sở và nguyên tắc thiết kế hệ thống bài tập tích hợp Để thiết kế được một bài tập hay theo hướng tiếp Pisa, chúng ta phải thực hiện các bước sau[3];[4]:

Bước 1 Xác định tên chủ đề bài tập: Tên chủ đề bài tập cho biết phần kiến thức trọng tâm, xuyên suốt được đề cập đến trong bài tập.

Bước 2 trong việc xây dựng nội dung là tạo ra phần dẫn, nơi chứa các thông tin, số liệu đáng tin cậy và hình ảnh liên quan đến chủ đề bài tập Phần dẫn cần phải được trình bày rõ ràng, mạch lạc và sinh động, giúp người đọc dễ dàng hiểu và áp dụng để trả lời các câu hỏi trong bài tập một cách hiệu quả.

Bước 3: Tạo ra các câu hỏi liên quan đến chủ đề bài tập, tập trung vào những câu hỏi thực tiễn để nâng cao khả năng vận dụng kiến thức của học sinh.

Bước 4 Xây dựng hướng dẫn chấm Xây dựng hướng dẫn chấm theo 3 mức độ:

Trong luận văn này, chúng tôi phân loại đáp án thành ba mức độ: Mức đầy đủ, Mức chưa đầy đủ và Không đạt, với sự khác biệt so với bài tập trong kỳ thi Pisa, nơi đáp án được mã hóa Việc Việt hóa đáp án theo các mức độ này nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho việc áp dụng vào quá trình giảng dạy.

Bước 5 Kiểm tra, chỉnh sửa bài tập về văn phong, nội dung, ngữ pháp…

2.3.1 Khái quát về chương Halogen

Bài 1: Khái quát về nhóm Halogen

- Vị trí nhóm halogen trong bảng tuần hoàn.

- Sự biến đổi độ âm điện, bán kính nguyên tử và một số tính chất vật lí của các nguyên tố trong nhóm.

Các nguyên tố halogen có cấu hình lớp electron ngoài cùng tương tự nhau, dẫn đến tính chất hoá học cơ bản của chúng là tính oxi hoá mạnh.

- Sự biến đổi tính chất hóa học của các đơn chất trong nhóm halogen.

- Viết được cấu hình lớp electron ngoài cùng của nguyên tử F, Cl, Br, I.

Halogen được biết đến với tính chất hóa học cơ bản là tính oxi hóa mạnh, điều này có thể được dự đoán dựa vào cấu hình lớp electron ngoài cùng của chúng và một số đặc điểm khác của nguyên tử.

- Viết được các PTHH chứng minh tính chất oxi hoá mạnh của các nguyên tố halogen, quy luật biến đổi tính chất của các nguyên tố trong nhóm.

- Tính thể tích hoặc khối lượng dung dịch chất tham gia hoặc tạo thành sau phản ứng.

- Năng lực tính toán hóa học

- Năng lực sử dụ ng ngôn ngữ hoá học.

Biết được: Tính chất vật lí, trạng thái tự nhiên, ứng dụng của clo, phương pháp điều chế clo trong phòng thí nghiệm, trong công nghiệp.

Clo là một phi kim mạnh với tính chất hoá học đặc trưng, nổi bật với khả năng oxi hoá mạnh mẽ, có thể tác dụng với kim loại và hiđro Bên cạnh đó, clo cũng thể hiện tính khử trong một số phản ứng hóa học.

- Dự đoán, kiểm tra và kết luận được về tính chất hóa học cơ bản của clo.

- Quan sát các thí nghiệm hoặc hình ảnh thí nghiệm rút ra nhận xét.

- Viết các PTHH minh hoạ tính chất hoá học và điều chế clo.

- Tính thể tích khí clo ở đktc tham gia hoặc tạo thành trong phản ứng.

- Năng lực tính toán hóa học

- Năng lực vận dụng kiến thức hoá học vào cuộc sống.

- Năng lực giải quyết vấn đề thông qua môn hoá học.

Bài 3: Hiđro clorua - Axit clohiđric và muối clorua

- Cấu tạo phân tử, tính chất của hiđro clorua (tan rất nhiều trong nước tạo thành dung dịch axit clohiđric).

- Tính chất vật lí, điều chế axit clohiđric trong phòng thí nghiệm và trong công nghiệp.

- Tính chất, ứng dụng của một số muối clorua, phản ứng đặc trưng của ion clorua.

- Dung dịch HCl là một axit mạnh, có tính khử.

- Dự đoán, kiểm tra dự đoán, kết luận được về tính chất của axit HCl.

- Viết các PTHH chứng minh tính chất hoá học của axit HCl

- Phân biệt dung dịch HCl và muối clorua với dung dịch axit và muối khác.

- Tính nồng độ hoặc thể tích của axit HCl tham gia hoặc tạo thành trong phản ứng

- Năng lực tính toán hóa học

- Năng lực sử dụng ngôn ngữ hoá học.

- Năng lực thực hành hóa học

- Năng lực vận dụng kiến thức hoá học vào cuộc sống.

Bài 4: Sơ lược về hợp chất có oxi của clo

Biết được: Thành phần hóa học, ứng dụng, nguyên tắc sản xuất.

Hiểu được: Tính oxi hóa mạnh của một số hợp chất có oxi của clo (nước Gia-ven, clorua vôi).

- Viết được các PTHH minh hoạ tính chất hóa học và điều chế nước Gia-ven, clorua vôi

- Sử dụng có hiệu quả, an toàn nước Gia-ven, clorua vôi trong thực tế

- Năng lực sử dụng ngôn ngữ hoá học.

- Năng lực giải quyết vấn đề thông qua môn hoá học.

- Năng lực vận dụng kiến thức hoá học vào cuộc sống.

Sơ lược về tính chất vật lí, trạng thái tự nhiên, ứng dụng, điều chế flo, brom, iot và một vài hợp chất của chúng.

Tính chất hóa học cơ bản của flo, brom và iot là tính oxi hóa, trong đó flo có tính oxi hóa mạnh nhất Nguyên nhân dẫn đến sự giảm dần tính oxi hóa từ flo đến iot là do sự thay đổi cấu trúc nguyên tử và kích thước của các nguyên tố này.

- Dự đoán, kiểm tra và kết luận được tính chất hoá học cơ bản của flo, brom, iot.

- Quan sát thí nghiệm, hình ảnh rút ra được nhận xét

- Viết được các PTHH chứng minh tính chất hoá học của flo, brom, iot và tính oxi hóa giảm dần từ flo đến iot.

- Tính khối lượng brom, iot và một số hợp chất tham gia hoặc tạo thành trong ph.ứng.

2.3.2 Một số ví dụ mẫu về cách xây dựng bài tập PISA

Hiệu quả của sáng kiến kinh nghiệm đối với hoạt động giáo dục, với bản thân, đồng nghiệp và nhà trường

- Nên bỏ muối vào trong lọ có nắp đậy (hoặc túi nilong buộc kín)

Không nên để muối iot ở gần bếp lửa hoặc nơi có ánh nắng trực tiếp, vì hợp chất iot không bền ở nhiệt độ cao và sẽ bị phân hủy, dẫn đến mất iot.

Mức chưa đầy đủ: Nêu được 1 ý trong 2 ý trên.

Không đạt: Không nêu được ý nào hoặc không làm bài.

- Đồng ý với phương pháp của bạn Phương.

- Vì trong môi trường axit xảy ra phản ứng sau:

I2 sinh ra kết hợp với hồ tinh bột tạo hợp chất có màu xanh.

Mức chưa đầy đủ: Đồng ý với bạn Phương nhưng chưa giải thích được.

Không đạt: Không đồng ý với bạn và cho rằng cách làm của bạn Phương không kiểm tra được muối iot hoặc không làm bài.

Bài tập này nhằm mục đích phát triển năng lực ứng dụng kiến thức về IoT vào thực tiễn, đồng thời rèn luyện khả năng phê phán và nâng cao kỹ năng sống cho học sinh.

2.4 Hiệu quả của sáng kiến kinh nghiệm ðối với hoạt ðộng giáo dục, với bản thân, ðồng nghiệp và nhà trýờng

Sáng kiến kinh nghiệm là kết quả từ quá trình tự học và bồi dưỡng của tôi, kết hợp với tài liệu tập huấn, thông tin từ Internet và ý kiến đóng góp từ đồng nghiệp Mặc dù chưa hoàn thiện hoàn toàn, tài liệu này đã tạo ra một nguồn kiến thức hữu ích để kiểm tra và đánh giá học sinh khối 10 tại trường THPT Lê Vãn Linh, huyện Thọ Xuân, đồng thời cũng là tài liệu tham khảo hiệu quả cho các đồng nghiệp.

Ngày đăng: 17/06/2021, 12:16

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w